Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500226311-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện C
Chủ đầu tư Bệnh viện C
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500124606
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 23,893,863,830 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500249505 - 4,250,000 6.057.000 2.975.000 85,000
2 PP2500249506 - 27,672,000 39.433.000 19.371.000 554,000
3 PP2500249507 - 8,800,000 12.540.000 6.160.000 176,000
4 PP2500249508 - 450,000 642.000 315.000 9,000
5 PP2500249509 - 11,979,000 17.071.000 8.386.000 240,000
6 PP2500249510 - 2,100,000 2.993.000 1.470.000 42,000
7 PP2500249511 - 2,070,000 2.950.000 1.449.000 42,000
8 PP2500249512 - 31,500,000 44.888.000 22.050.000 630,000
9 PP2500249513 - 300,000,000 427.500.000 210.000.000 6,000,000
10 PP2500249514 - 36,000,000 51.300.000 25.200.000 720,000
11 PP2500249515 - 34,500,000 49.163.000 24.150.000 690,000
12 PP2500249516 - 41,600,000 59.280.000 29.120.000 832,000
13 PP2500249517 - 54,000,000 76.950.000 37.800.000 1,080,000
14 PP2500249518 - 680,000,000 969.000.000 476.000.000 13,600,000
15 PP2500249519 - 491,400,000 700.245.000 343.980.000 9,828,000
16 PP2500249520 - 410,000,000 584.250.000 287.000.000 8,200,000
17 PP2500249521 - 236,000,000 336.300.000 165.200.000 4,720,000
18 PP2500249522 - 448,000,000 638.400.000 313.600.000 8,960,000
19 PP2500249523 - 30,600,400 43.606.000 21.421.000 613,000
20 PP2500249524 - 28,120,000 40.071.000 19.684.000 563,000
21 PP2500249525 - 59,500,000 84.788.000 41.650.000 1,190,000
22 PP2500249526 - 459,839,500 655.272.000 321.888.000 9,197,000
23 PP2500249527 - 493,805,000 703.673.000 345.664.000 9,877,000
24 PP2500249528 - 20,764,000 29.589.000 14.535.000 416,000
25 PP2500249529 - 11,200,000 15.960.000 7.840.000 224,000
26 PP2500249530 - 5,822,000 8.297.000 4.076.000 117,000
27 PP2500249531 - 94,080,000 134.064.000 65.856.000 1,882,000
28 PP2500249532 - 13,960,000 19.893.000 9.772.000 280,000
29 PP2500249533 - 8,845,000 12.605.000 6.192.000 177,000
30 PP2500249534 - 8,400,000 11.970.000 5.880.000 168,000
31 PP2500249535 - 56,400,000 80.370.000 39.480.000 1,128,000
32 PP2500249536 - 2,820,000 4.019.000 1.974.000 57,000
33 PP2500249537 - 24,500,000 34.913.000 17.150.000 490,000
34 PP2500249538 - 165,000 236.000 116.000 4,000
35 PP2500249539 - 4,987,000 7.107.000 3.491.000 100,000
36 PP2500249540 - 22,400,000 31.920.000 15.680.000 448,000
37 PP2500249541 - 40,000,000 57.000.000 28.000.000 800,000
38 PP2500249542 - 225,000,000 320.625.000 157.500.000 4,500,000
39 PP2500249543 - 28,200,000 40.185.000 19.740.000 564,000
40 PP2500249544 - 41,399,500 58.995.000 28.980.000 828,000
41 PP2500249545 - 219,000,000 312.075.000 153.300.000 4,380,000
42 PP2500249546 - 30,000,000 42.750.000 21.000.000 600,000
43 PP2500249547 - 26,980,000 38.447.000 18.886.000 540,000
44 PP2500249548 - 288,000,000 410.400.000 201.600.000 5,760,000
45 PP2500249549 - 53,600,000 76.380.000 37.520.000 1,072,000
46 PP2500249550 - 5,500,000 7.838.000 3.850.000 110,000
47 PP2500249551 - 41,580,000 59.252.000 29.106.000 832,000
48 PP2500249552 - 8,832,200 12.586.000 6.183.000 177,000
49 PP2500249553 - 8,500,000 12.113.000 5.950.000 170,000
50 PP2500249554 - 32,500,000 46.313.000 22.750.000 650,000
51 PP2500249555 - 17,495,000 24.931.000 12.247.000 350,000
52 PP2500249556 - 300,000 428.000 210.000 6,000
53 PP2500249557 - 107,400,000 153.045.000 75.180.000 2,148,000
54 PP2500249558 - 1,875,000 2.672.000 1.313.000 38,000
55 PP2500249559 - 39,900,000 56.858.000 27.930.000 798,000
56 PP2500249560 - 81,000,000 115.425.000 56.700.000 1,620,000
57 PP2500249561 - 11,800,000 16.815.000 8.260.000 236,000
58 PP2500249562 - 10,000,000 14.250.000 7.000.000 200,000
59 PP2500249563 - 4,500,000 6.413.000 3.150.000 90,000
60 PP2500249564 - 1,752,000 2.497.000 1.227.000 36,000
61 PP2500249565 - 11,700,000 16.673.000 8.190.000 234,000
62 PP2500249566 - 29,810,000 42.480.000 20.867.000 597,000
63 PP2500249567 - 1,701,000 2.424.000 1.191.000 35,000
64 PP2500249568 - 24,600,000 35.055.000 17.220.000 492,000
65 PP2500249569 - 3,150,000 4.489.000 2.205.000 63,000
66 PP2500249570 - 15,000,000 21.375.000 10.500.000 300,000
67 PP2500249571 - 7,875,000 11.222.000 5.513.000 158,000
68 PP2500249572 - 58,900,000 83.933.000 41.230.000 1,178,000
69 PP2500249573 - 11,850,000 16.887.000 8.295.000 237,000
70 PP2500249574 - 11,600,000 16.530.000 8.120.000 232,000
71 PP2500249575 - 17,950,000 25.579.000 12.565.000 359,000
72 PP2500249576 - 1,620,000 2.309.000 1.134.000 33,000
73 PP2500249577 - 1,368,000 1.950.000 958.000 28,000
74 PP2500249578 - 20,000,000 28.500.000 14.000.000 400,000
75 PP2500249579 - 284,604,000 405.561.000 199.223.000 5,693,000
76 PP2500249580 - 5,058,000 7.208.000 3.541.000 102,000
77 PP2500249581 - 159,200,000 226.860.000 111.440.000 3,184,000
78 PP2500249582 - 1,600,000 2.280.000 1.120.000 32,000
79 PP2500249583 - 30,000,000 42.750.000 21.000.000 600,000
80 PP2500249584 - 21,600,000 30.780.000 15.120.000 432,000
81 PP2500249585 - 38,000,000 54.150.000 26.600.000 760,000
82 PP2500249586 - 57,750,000 82.294.000 40.425.000 1,155,000
83 PP2500249587 - 56,496,000 80.507.000 39.548.000 1,130,000
84 PP2500249588 - 58,000,000 82.650.000 40.600.000 1,160,000
85 PP2500249589 - 99,960,000 142.443.000 69.972.000 2,000,000
86 PP2500249590 - 63,000,000 89.775.000 44.100.000 1,260,000
87 PP2500249591 - 18,060,000 25.736.000 12.642.000 362,000
88 PP2500249592 - 5,950,000 8.479.000 4.165.000 119,000
89 PP2500249593 - 360,000,000 513.000.000 252.000.000 7,200,000
90 PP2500249594 - 51,000,000 72.675.000 35.700.000 1,020,000
91 PP2500249595 - 60,000,000 85.500.000 42.000.000 1,200,000
92 PP2500249596 - 13,000,000 18.525.000 9.100.000 260,000
93 PP2500249597 - 13,000,000 18.525.000 9.100.000 260,000
94 PP2500249598 - 98,000,000 139.650.000 68.600.000 1,960,000
95 PP2500249599 - 42,000,000 59.850.000 29.400.000 840,000
96 PP2500249600 - 130,000,000 185.250.000 91.000.000 2,600,000
97 PP2500249601 - 108,000,000 153.900.000 75.600.000 2,160,000
98 PP2500249602 - 368,000,000 524.400.000 257.600.000 7,360,000
99 PP2500249603 - 23,000,000 32.775.000 16.100.000 460,000
100 PP2500249604 - 5,100,000 7.268.000 3.570.000 102,000
101 PP2500249605 - 700,000 998.000 490.000 14,000
102 PP2500249606 - 4,050,000 5.772.000 2.835.000 81,000
103 PP2500249607 - 274,000 391.000 192.000 6,000
104 PP2500249608 - 5,125,000 7.304.000 3.588.000 103,000
105 PP2500249609 - 69,300,000 98.753.000 48.510.000 1,386,000
106 PP2500249610 - 135,000,000 192.375.000 94.500.000 2,700,000
107 PP2500249611 - 13,499,000 19.237.000 9.450.000 270,000
108 PP2500249612 - 17,500,000 24.938.000 12.250.000 350,000
109 PP2500249613 - 22,500,000 32.063.000 15.750.000 450,000
110 PP2500249614 - 4,500,000 6.413.000 3.150.000 90,000
111 PP2500249615 - 22,500,000 32.063.000 15.750.000 450,000
112 PP2500249616 - 3,450,000 4.917.000 2.415.000 69,000
113 PP2500249617 - 327,600,000 466.830.000 229.320.000 6,552,000
114 PP2500249618 - 545,000,000 776.625.000 381.500.000 10,900,000
115 PP2500249619 - 100,000,000 142.500.000 70.000.000 2,000,000
116 PP2500249620 - 206,280,000 293.949.000 144.396.000 4,126,000
117 PP2500249621 - 8,700,000 12.398.000 6.090.000 174,000
118 PP2500249622 - 5,150,000 7.339.000 3.605.000 103,000
119 PP2500249623 - 5,699,700 8.123.000 3.990.000 114,000
120 PP2500249624 - 12,375,000 17.635.000 8.663.000 248,000
121 PP2500249625 - 10,900,000 15.533.000 7.630.000 218,000
122 PP2500249626 - 1,100,000 1.568.000 770.000 22,000
123 PP2500249627 - 28,512,500 40.631.000 19.959.000 571,000
124 PP2500249628 - 22,500,000 32.063.000 15.750.000 450,000
125 PP2500249629 - 5,760,000 8.208.000 4.032.000 116,000
126 PP2500249630 - 2,500,000 3.563.000 1.750.000 50,000
127 PP2500249631 - 64,410,000 91.785.000 45.087.000 1,289,000
128 PP2500249632 - 21,470,000 30.595.000 15.029.000 430,000
129 PP2500249633 - 9,800,000 13.965.000 6.860.000 196,000
130 PP2500249634 - 31,000,000 44.175.000 21.700.000 620,000
131 PP2500249635 - 2,772,000 3.951.000 1.941.000 56,000
132 PP2500249636 - 17,640,000 25.137.000 12.348.000 353,000
133 PP2500249637 - 2,520,000 3.591.000 1.764.000 51,000
134 PP2500249638 - 3,000,000 4.275.000 2.100.000 60,000
135 PP2500249639 - 73,600,000 104.880.000 51.520.000 1,472,000
136 PP2500249640 - 1,738,500 2.478.000 1.217.000 35,000
137 PP2500249641 - 795,500 1.134.000 557.000 16,000
138 PP2500249642 - 1,755,000 2.501.000 1.229.000 36,000
139 PP2500249643 - 3,675,000 5.237.000 2.573.000 74,000
140 PP2500249644 - 17,160,000 24.453.000 12.012.000 344,000
141 PP2500249645 - 52,497,900 74.810.000 36.749.000 1,050,000
142 PP2500249646 - 13,200,000 18.810.000 9.240.000 264,000
143 PP2500249647 - 8,700,000 12.398.000 6.090.000 174,000
144 PP2500249648 - 12,000,000 17.100.000 8.400.000 240,000
145 PP2500249649 - 525,000 749.000 368.000 11,000
146 PP2500249650 - 13,350,000 19.024.000 9.345.000 267,000
147 PP2500249651 - 766,000 1.092.000 537.000 16,000
148 PP2500249652 - 555,000 791.000 389.000 12,000
149 PP2500249653 - 68,806,500 98.050.000 48.165.000 1,377,000
150 PP2500249654 - 12,800,000 18.240.000 8.960.000 256,000
151 PP2500249655 - 125,000,000 178.125.000 87.500.000 2,500,000
152 PP2500249656 - 195,000,000 277.875.000 136.500.000 3,900,000
153 PP2500249657 - 420,000,000 598.500.000 294.000.000 8,400,000
154 PP2500249658 - 34,411,980 49.038.000 24.089.000 689,000
155 PP2500249659 - 6,400,000 9.120.000 4.480.000 128,000
156 PP2500249660 - 7,245,000 10.325.000 5.072.000 145,000
157 PP2500249661 - 6,750,000 9.619.000 4.725.000 135,000
158 PP2500249662 - 1,287,000 1.834.000 901.000 26,000
159 PP2500249663 - 8,385,000 11.949.000 5.870.000 168,000
160 PP2500249664 - 21,183,000 30.186.000 14.829.000 424,000
161 PP2500249665 - 18,000,000 25.650.000 12.600.000 360,000
162 PP2500249666 - 22,500,000 32.063.000 15.750.000 450,000
163 PP2500249667 - 1,344,000 1.916.000 941.000 27,000
164 PP2500249668 - 41,600,000 59.280.000 29.120.000 832,000
165 PP2500249669 - 523,000 746.000 367.000 11,000
166 PP2500249670 - 800,000 1.140.000 560.000 16,000
167 PP2500249671 - 11,500,000 16.388.000 8.050.000 230,000
168 PP2500249672 - 1,250,000 1.782.000 875.000 25,000
169 PP2500249673 - 18,000,000 25.650.000 12.600.000 360,000
170 PP2500249674 - 960,000 1.368.000 672.000 20,000
171 PP2500249675 - 29,502,000 42.041.000 20.652.000 591,000
172 PP2500249676 - 38,852,000 55.365.000 27.197.000 778,000
173 PP2500249677 - 25,000,000 35.625.000 17.500.000 500,000
174 PP2500249678 - 14,175,000 20.200.000 9.923.000 284,000
175 PP2500249679 - 31,500,000 44.888.000 22.050.000 630,000
176 PP2500249680 - 10,500,000 14.963.000 7.350.000 210,000
177 PP2500249681 - 126,000,000 179.550.000 88.200.000 2,520,000
178 PP2500249682 - 54,960,000 78.318.000 38.472.000 1,100,000
179 PP2500249683 - 139,986,000 199.481.000 97.991.000 2,800,000
180 PP2500249684 - 136,000,000 193.800.000 95.200.000 2,720,000
181 PP2500249685 - 31,500,000 44.888.000 22.050.000 630,000
182 PP2500249686 - 21,210,000 30.225.000 14.847.000 425,000
183 PP2500249687 - 120,000,000 171.000.000 84.000.000 2,400,000
184 PP2500249688 - 780,000,000 1.111.500.000 546.000.000 15,600,000
185 PP2500249689 - 818,000,000 1.165.650.000 572.600.000 16,360,000
186 PP2500249690 - 625,500,000 891.338.000 437.850.000 12,510,000
187 PP2500249691 - 3,465,000 4.938.000 2.426.000 70,000
188 PP2500249692 - 96,000,000 136.800.000 67.200.000 1,920,000
189 PP2500249693 - 4,998,000 7.123.000 3.499.000 100,000
190 PP2500249694 - 270,000,000 384.750.000 189.000.000 5,400,000
191 PP2500249695 - 78,000,000 111.150.000 54.600.000 1,560,000
192 PP2500249696 - 621,000 885.000 435.000 13,000
193 PP2500249697 - 3,622,200 5.162.000 2.536.000 73,000
194 PP2500249698 - 500,000 713.000 350.000 10,000
195 PP2500249699 - 93,000,000 132.525.000 65.100.000 1,860,000
196 PP2500249700 - 8,200,000 11.685.000 5.740.000 164,000
197 PP2500249701 - 56,000,000 79.800.000 39.200.000 1,120,000
198 PP2500249702 - 1,044,400 1.489.000 732.000 21,000
199 PP2500249703 - 14,270,000 20.335.000 9.989.000 286,000
200 PP2500249704 - 9,015,000 12.847.000 6.311.000 181,000
201 PP2500249705 - 5,000,000 7.125.000 3.500.000 100,000
202 PP2500249706 - 6,000,000 8.550.000 4.200.000 120,000
203 PP2500249707 - 599,900 855.000 420.000 12,000
204 PP2500249708 - 33,600,000 47.880.000 23.520.000 672,000
205 PP2500249709 - 39,375,000 56.110.000 27.563.000 788,000
206 PP2500249710 - 23,750,000 33.844.000 16.625.000 475,000
207 PP2500249711 - 33,591,000 47.868.000 23.514.000 672,000
208 PP2500249712 - 4,851,000 6.913.000 3.396.000 98,000
209 PP2500249713 - 20,520,000 29.241.000 14.364.000 411,000
210 PP2500249714 - 44,800,000 63.840.000 31.360.000 896,000
211 PP2500249715 - 86,000,000 122.550.000 60.200.000 1,720,000
212 PP2500249716 - 95,000,000 135.375.000 66.500.000 1,900,000
213 PP2500249717 - 75,600,000 107.730.000 52.920.000 1,512,000
214 PP2500249718 - 9,000,000 12.825.000 6.300.000 180,000
215 PP2500249719 - 5,400,000 7.695.000 3.780.000 108,000
216 PP2500249720 - 6,300,000 8.978.000 4.410.000 126,000
217 PP2500249721 - 1,440,000 2.052.000 1.008.000 29,000
218 PP2500249722 - 11,020,000 15.704.000 7.714.000 221,000
219 PP2500249723 - 80,000 114.000 56.000 2,000
220 PP2500249724 - 9,290,400 13.239.000 6.504.000 186,000
221 PP2500249725 - 2,905,800 4.141.000 2.035.000 59,000
222 PP2500249726 - 14,000,000 19.950.000 9.800.000 280,000
223 PP2500249727 - 40,000,000 57.000.000 28.000.000 800,000
224 PP2500249728 - 2,970,000 4.233.000 2.079.000 60,000
225 PP2500249729 - 4,400,000 6.270.000 3.080.000 88,000
226 PP2500249730 - 137,500,000 195.938.000 96.250.000 2,750,000
227 PP2500249731 - 22,406,800 31.930.000 15.685.000 449,000
228 PP2500249732 - 56,000,000 79.800.000 39.200.000 1,120,000
229 PP2500249733 - 295,000,000 420.375.000 206.500.000 5,900,000
230 PP2500249735 - 10,500,000 14.963.000 7.350.000 210,000
231 PP2500249737 - 250,000 357.000 175.000 5,000
232 PP2500249738 - 88,000,000 125.400.000 61.600.000 1,760,000
233 PP2500249739 - 7,770,000 11.073.000 5.439.000 156,000
234 PP2500249740 - 126,500,000 180.263.000 88.550.000 2,530,000
235 PP2500249741 - 53,475,000 76.202.000 37.433.000 1,070,000
236 PP2500249742 - 65,100,000 92.768.000 45.570.000 1,302,000
237 PP2500249743 - 14,000,000 19.950.000 9.800.000 280,000
238 PP2500249744 - 16,500,000 23.513.000 11.550.000 330,000
239 PP2500249745 - 10,270,000 14.635.000 7.189.000 206,000
240 PP2500249746 - 3,880,000 5.529.000 2.716.000 78,000
241 PP2500249747 - 15,500,000 22.088.000 10.850.000 310,000
242 PP2500249748 - 7,795,000 11.108.000 5.457.000 156,000
243 PP2500249749 - 14,850,000 21.162.000 10.395.000 297,000
244 PP2500249750 - 2,338,000 3.332.000 1.637.000 47,000
245 PP2500249751 - 1,750,000 2.494.000 1.225.000 35,000
246 PP2500249752 - 3,499,650 4.988.000 2.450.000 70,000
247 PP2500249753 - 1,260,000 1.796.000 882.000 26,000
248 PP2500249754 - 3,950,000 5.629.000 2.765.000 79,000
249 PP2500249755 - 180,000,000 256.500.000 126.000.000 3,600,000
250 PP2500249756 - 66,000,000 94.050.000 46.200.000 1,320,000
251 PP2500249757 - 25,987,500 37.033.000 18.192.000 520,000
252 PP2500249758 - 37,500,000 53.438.000 26.250.000 750,000
253 PP2500249759 - 5,250,000 7.482.000 3.675.000 105,000
254 PP2500249760 - 105,000,000 149.625.000 73.500.000 2,100,000
255 PP2500249761 - 96,600,000 137.655.000 67.620.000 1,932,000
256 PP2500249762 - 19,600,000 27.930.000 13.720.000 392,000
257 PP2500249763 - 7,350,000 10.474.000 5.145.000 147,000
258 PP2500249764 - 8,070,000 11.500.000 5.649.000 162,000
259 PP2500249765 - 916,000 1.306.000 642.000 19,000
260 PP2500249766 - 22,050,000 31.422.000 15.435.000 441,000
261 PP2500249767 - 262,500 375.000 184.000 6,000
262 PP2500249768 - 12,679,000 18.068.000 8.876.000 254,000
263 PP2500249769 - 12,474,000 17.776.000 8.732.000 250,000
264 PP2500249770 - 630,000 898.000 441.000 13,000
265 PP2500249771 - 1,000,000 1.425.000 700.000 20,000
266 PP2500249772 - 3,500,000 4.988.000 2.450.000 70,000
267 PP2500249773 - 293,000,000 417.525.000 205.100.000 5,860,000
268 PP2500249774 - 378,000 539.000 265.000 8,000
269 PP2500249775 - 4,750,000 6.769.000 3.325.000 95,000
270 PP2500249776 - 116,600,000 166.155.000 81.620.000 2,332,000
271 PP2500249777 - 97,200,000 138.510.000 68.040.000 1,944,000
272 PP2500249778 - 7,590,000 10.816.000 5.313.000 152,000
273 PP2500249779 - 15,000,000 21.375.000 10.500.000 300,000
274 PP2500249780 - 170,000,000 242.250.000 119.000.000 3,400,000
275 PP2500249781 - 577,500,000 822.938.000 404.250.000 11,550,000
276 PP2500249782 - 5,520,000 7.866.000 3.864.000 111,000
277 PP2500249783 - 7,400,000 10.545.000 5.180.000 148,000
278 PP2500249784 - 1,210,500 1.725.000 848.000 25,000
279 PP2500249785 - 1,680,000 2.394.000 1.176.000 34,000
280 PP2500249786 - 1,050,000 1.497.000 735.000 21,000
281 PP2500249787 - 12,600,000 17.955.000 8.820.000 252,000
282 PP2500249788 - 372,000,000 530.100.000 260.400.000 7,440,000
283 PP2500249789 - 2,990,000 4.261.000 2.093.000 60,000
284 PP2500249790 - 1,415,500 2.018.000 991.000 29,000
285 PP2500249791 - 11,000,000 15.675.000 7.700.000 220,000
286 PP2500249792 - 4,500,000 6.413.000 3.150.000 90,000
287 PP2500249793 - 1,760,000 2.508.000 1.232.000 36,000
288 PP2500249794 - 1,800,000 2.565.000 1.260.000 36,000
289 PP2500249795 - 103,500,000 147.488.000 72.450.000 2,070,000
290 PP2500249796 - 11,800,000 16.815.000 8.260.000 236,000
291 PP2500249797 - 13,560,000 19.323.000 9.492.000 272,000
292 PP2500249798 - 1,240,000 1.767.000 868.000 25,000
293 PP2500249799 - 69,000,000 98.325.000 48.300.000 1,380,000
294 PP2500249800 - 19,767,000 28.168.000 13.837.000 396,000
295 PP2500249801 - 39,534,000 56.336.000 27.674.000 791,000
296 PP2500249802 - 39,000,000 55.575.000 27.300.000 780,000
297 PP2500249803 - 33,390,000 47.581.000 23.373.000 668,000
298 PP2500249804 - 32,500,000 46.313.000 22.750.000 650,000
299 PP2500249805 - 178,000,000 253.650.000 124.600.000 3,560,000
300 PP2500249806 - 5,200,000 7.410.000 3.640.000 104,000
301 PP2500249807 - 45,780,000 65.237.000 32.046.000 916,000
302 PP2500249808 - 9,000,000 12.825.000 6.300.000 180,000
303 PP2500249809 - 7,765,000 11.066.000 5.436.000 156,000
304 PP2500249810 - 7,200,000 10.260.000 5.040.000 144,000
305 PP2500249811 - 8,300,000 11.828.000 5.810.000 166,000
306 PP2500249812 - 7,350,000 10.474.000 5.145.000 147,000
307 PP2500249813 - 6,191,600 8.824.000 4.335.000 124,000
308 PP2500249814 - 882,000 1.257.000 618.000 18,000
309 PP2500249815 - 8,631,000 12.300.000 6.042.000 173,000
310 PP2500249816 - 6,300,000 8.978.000 4.410.000 126,000
311 PP2500249817 - 7,200,000 10.260.000 5.040.000 144,000
312 PP2500249818 - 16,850,000 24.012.000 11.795.000 337,000
313 PP2500249819 - 42,000,000 59.850.000 29.400.000 840,000
314 PP2500249820 - 3,350,000 4.774.000 2.345.000 67,000
315 PP2500249821 - 50,880,000 72.504.000 35.616.000 1,018,000
316 PP2500249822 - 2,730,000 3.891.000 1.911.000 55,000
317 PP2500249823 - 30,000,000 42.750.000 21.000.000 600,000
318 PP2500249824 - 37,900 55.000 27.000 1,000
319 PP2500249825 - 33,000,000 47.025.000 23.100.000 660,000
320 PP2500249826 - 5,500,000 7.838.000 3.850.000 110,000
321 PP2500249827 - 55,000,000 78.375.000 38.500.000 1,100,000
322 PP2500249828 - 40,000,000 57.000.000 28.000.000 800,000
323 PP2500249829 - 206,000,000 293.550.000 144.200.000 4,120,000
324 PP2500249830 - 14,000,000 19.950.000 9.800.000 280,000
325 PP2500249831 - 2,205,000 3.143.000 1.544.000 45,000
326 PP2500249832 - 47,500,000 67.688.000 33.250.000 950,000
327 PP2500249833 - 480,000,000 684.000.000 336.000.000 9,600,000
328 PP2500249834 - 8,000,000 11.400.000 5.600.000 160,000
329 PP2500249835 - 28,500,000 40.613.000 19.950.000 570,000
330 PP2500249836 - 62,250,000 88.707.000 43.575.000 1,245,000
331 PP2500249837 - 141,750,000 201.994.000 99.225.000 2,835,000
332 PP2500249838 - 335,900,000 478.658.000 235.130.000 6,718,000
333 PP2500249839 - 3,045,000 4.340.000 2.132.000 61,000
334 PP2500249840 - 390,000 556.000 273.000 8,000
335 PP2500249841 - 16,000,000 22.800.000 11.200.000 320,000
336 PP2500249842 - 203,700,000 290.273.000 142.590.000 4,074,000
337 PP2500249843 - 85,500,000 121.838.000 59.850.000 1,710,000
338 PP2500249844 - 157,500,000 224.438.000 110.250.000 3,150,000
339 PP2500249845 - 3,234,000 4.609.000 2.264.000 65,000
340 PP2500249846 - 5,330,000 7.596.000 3.731.000 107,000
341 PP2500249847 - 13,125,000 18.704.000 9.188.000 263,000
342 PP2500249848 - 10,500,000 14.963.000 7.350.000 210,000
343 PP2500249849 - 6,250,000 8.907.000 4.375.000 125,000
344 PP2500249850 - 14,805,000 21.098.000 10.364.000 297,000
345 PP2500249851 - 5,000,000 7.125.000 3.500.000 100,000
346 PP2500249852 - 4,410,000 6.285.000 3.087.000 89,000
347 PP2500249853 - 10,500,000 14.963.000 7.350.000 210,000
348 PP2500249854 - 24,899,700 35.483.000 17.430.000 498,000
349 PP2500249855 - 2,097,000 2.989.000 1.468.000 42,000
350 PP2500249856 - 2,241,000 3.194.000 1.569.000 45,000
351 PP2500249857 - 7,000,000 9.975.000 4.900.000 140,000
352 PP2500249858 - 61,950,000 88.279.000 43.365.000 1,239,000
353 PP2500249859 - 8,500,000 12.113.000 5.950.000 170,000
354 PP2500249860 - 75,600,000 107.730.000 52.920.000 1,512,000
355 PP2500249861 - 114,000,000 162.450.000 79.800.000 2,280,000
356 PP2500249862 - 12,980,000 18.497.000 9.086.000 260,000
357 PP2500249863 - 2,650,000 3.777.000 1.855.000 53,000
358 PP2500249864 - 198,000,000 282.150.000 138.600.000 3,960,000
359 PP2500249865 - 94,500,000 134.663.000 66.150.000 1,890,000
360 PP2500249866 - 2,006,400 2.860.000 1.405.000 41,000
361 PP2500249867 - 12,500,000 17.813.000 8.750.000 250,000
362 PP2500249868 - 2,520,000 3.591.000 1.764.000 51,000
363 PP2500249869 - 4,400,000 6.270.000 3.080.000 88,000
364 PP2500249870 - 15,400,000 21.945.000 10.780.000 308,000
365 PP2500249871 - 30,000,000 42.750.000 21.000.000 600,000
366 PP2500249872 - 7,000,000 9.975.000 4.900.000 140,000
367 PP2500249873 - 3,000,000 4.275.000 2.100.000 60,000
368 PP2500249874 - 976,500 1.392.000 684.000 20,000
369 PP2500249875 - 560,000,000 798.000.000 392.000.000 11,200,000
370 PP2500249876 - 176,000,000 250.800.000 123.200.000 3,520,000
371 PP2500249877 - 360,000,000 513.000.000 252.000.000 7,200,000
372 PP2500249878 - 29,340,000 41.810.000 20.538.000 587,000
373 PP2500249879 - 9,996,000 14.245.000 6.998.000 200,000
374 PP2500249880 - 625,000,000 890.625.000 437.500.000 12,500,000
375 PP2500249881 - 7,799,400 11.115.000 5.460.000 156,000
376 PP2500249882 - 5,400,000 7.695.000 3.780.000 108,000
377 PP2500249883 - 19,500,000 27.788.000 13.650.000 390,000
378 PP2500249884 - 1,250,000 1.782.000 875.000 25,000
379 PP2500249885 - 39,200,000 55.860.000 27.440.000 784,000
380 PP2500249886 - 1,750,000 2.494.000 1.225.000 35,000
381 PP2500249887 - 1,140,000 1.625.000 798.000 23,000
382 PP2500249888 - 34,600,000 49.305.000 24.220.000 692,000
383 PP2500249889 - 143,640,000 204.687.000 100.548.000 2,873,000
384 PP2500249890 - 2,500,000 3.563.000 1.750.000 50,000
385 PP2500249891 - 3,990,000 5.686.000 2.793.000 80,000
386 PP2500249892 - 60,000,000 85.500.000 42.000.000 1,200,000
387 PP2500249893 - 1,050,000 1.497.000 735.000 21,000
388 PP2500249894 - 539,000 769.000 378.000 11,000
Mã phần lô PP2500249505
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.057.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249506
Giá từng phần lô 27,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.433.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249507
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249508
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249509
Giá từng phần lô 11,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.071.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249510
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249511
Giá từng phần lô 2,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.449.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249512
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249513
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249514
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249515
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.163.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249516
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249517
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249518
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 969.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249519
Giá từng phần lô 491,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249520
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 584.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249521
Giá từng phần lô 236,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249522
Giá từng phần lô 448,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249523
Giá từng phần lô 30,600,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.606.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.421.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249524
Giá từng phần lô 28,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.071.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249525
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249526
Giá từng phần lô 459,839,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249527
Giá từng phần lô 493,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 703.673.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,877,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249528
Giá từng phần lô 20,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.589.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249529
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249530
Giá từng phần lô 5,822,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.297.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249531
Giá từng phần lô 94,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.064.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249532
Giá từng phần lô 13,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.893.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249533
Giá từng phần lô 8,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249534
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249535
Giá từng phần lô 56,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249536
Giá từng phần lô 2,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.019.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249537
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.913.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249538
Giá từng phần lô 165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249539
Giá từng phần lô 4,987,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.107.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249540
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249541
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249542
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249543
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249544
Giá từng phần lô 41,399,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249545
Giá từng phần lô 219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249546
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249547
Giá từng phần lô 26,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.447.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.886.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249548
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249549
Giá từng phần lô 53,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249550
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.838.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249551
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.252.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249552
Giá từng phần lô 8,832,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.586.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.183.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249553
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.113.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249554
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.313.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249555
Giá từng phần lô 17,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.931.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.247.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249556
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249557
Giá từng phần lô 107,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249558
Giá từng phần lô 1,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249559
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249560
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249561
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249562
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249563
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.413.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249564
Giá từng phần lô 1,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.497.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.227.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249565
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.673.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249566
Giá từng phần lô 29,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.867.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249567
Giá từng phần lô 1,701,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.424.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.191.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249568
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249569
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.489.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249570
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249571
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.222.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.513.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249572
Giá từng phần lô 58,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.933.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249573
Giá từng phần lô 11,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.887.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249574
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249575
Giá từng phần lô 17,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.579.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249576
Giá từng phần lô 1,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.309.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249577
Giá từng phần lô 1,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249578
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249579
Giá từng phần lô 284,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.561.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.223.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249580
Giá từng phần lô 5,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249581
Giá từng phần lô 159,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249582
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249583
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249584
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249585
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249586
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.294.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249587
Giá từng phần lô 56,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.507.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249588
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249589
Giá từng phần lô 99,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.443.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249590
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249591
Giá từng phần lô 18,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.736.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249592
Giá từng phần lô 5,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.479.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249593
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249594
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249595
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249596
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249597
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249598
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249599
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249600
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249601
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249602
Giá từng phần lô 368,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249603
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249604
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249605
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 998.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249606
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249607
Giá từng phần lô 274,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249608
Giá từng phần lô 5,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249609
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.753.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249610
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249611
Giá từng phần lô 13,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.237.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249612
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249613
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249614
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.413.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249615
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249616
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.917.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249617
Giá từng phần lô 327,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249618
Giá từng phần lô 545,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 776.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249619
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249620
Giá từng phần lô 206,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.949.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249621
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.398.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249622
Giá từng phần lô 5,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.339.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249623
Giá từng phần lô 5,699,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.123.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249624
Giá từng phần lô 12,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.663.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249625
Giá từng phần lô 10,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.533.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249626
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249627
Giá từng phần lô 28,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.631.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.959.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249628
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249629
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249630
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249631
Giá từng phần lô 64,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249632
Giá từng phần lô 21,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249633
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249634
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249635
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.951.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.941.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249636
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.137.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249637
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249638
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249639
Giá từng phần lô 73,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249640
Giá từng phần lô 1,738,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.478.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.217.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249641
Giá từng phần lô 795,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249642
Giá từng phần lô 1,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.501.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.229.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249643
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.237.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.573.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249644
Giá từng phần lô 17,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.453.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249645
Giá từng phần lô 52,497,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249646
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249647
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.398.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249648
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249649
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 749.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249650
Giá từng phần lô 13,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249651
Giá từng phần lô 766,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249652
Giá từng phần lô 555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 791.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249653
Giá từng phần lô 68,806,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,377,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249654
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249655
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249656
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249657
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249658
Giá từng phần lô 34,411,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.038.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.089.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249659
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249660
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249661
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.619.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249662
Giá từng phần lô 1,287,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.834.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 901.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249663
Giá từng phần lô 8,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.949.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249664
Giá từng phần lô 21,183,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.186.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.829.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249665
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249666
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249667
Giá từng phần lô 1,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.916.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 941.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249668
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249669
Giá từng phần lô 523,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 746.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249670
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249671
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.388.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249672
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249673
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249674
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249675
Giá từng phần lô 29,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.041.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249676
Giá từng phần lô 38,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.197.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249677
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249678
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.923.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249679
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249680
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.963.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249681
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249682
Giá từng phần lô 54,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.318.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249683
Giá từng phần lô 139,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.481.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.991.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249684
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249685
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249686
Giá từng phần lô 21,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249687
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249688
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.111.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249689
Giá từng phần lô 818,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.165.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 572.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249690
Giá từng phần lô 625,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249691
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249692
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249693
Giá từng phần lô 4,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.123.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249694
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249695
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249696
Giá từng phần lô 621,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249697
Giá từng phần lô 3,622,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.162.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249698
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 713.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249699
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249700
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249701
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249702
Giá từng phần lô 1,044,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.489.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249703
Giá từng phần lô 14,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.989.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249704
Giá từng phần lô 9,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.847.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249705
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249706
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249707
Giá từng phần lô 599,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249708
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249709
Giá từng phần lô 39,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.563.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249710
Giá từng phần lô 23,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.844.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249711
Giá từng phần lô 33,591,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.868.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249712
Giá từng phần lô 4,851,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.913.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249713
Giá từng phần lô 20,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.241.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249714
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249715
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249716
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249717
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249718
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249719
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249720
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.978.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249721
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.052.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249722
Giá từng phần lô 11,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249723
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249724
Giá từng phần lô 9,290,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.239.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249725
Giá từng phần lô 2,905,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.141.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249726
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249727
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249728
Giá từng phần lô 2,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.233.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249729
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249730
Giá từng phần lô 137,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249731
Giá từng phần lô 22,406,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249732
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249733
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249735
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.963.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249737
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249738
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249739
Giá từng phần lô 7,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.073.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.439.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249740
Giá từng phần lô 126,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.263.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249741
Giá từng phần lô 53,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.202.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.433.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249742
Giá từng phần lô 65,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.768.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249743
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249744
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.513.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249745
Giá từng phần lô 10,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249746
Giá từng phần lô 3,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.529.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249747
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249748
Giá từng phần lô 7,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.457.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249749
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.162.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249750
Giá từng phần lô 2,338,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.332.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.637.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249751
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.494.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249752
Giá từng phần lô 3,499,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249753
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.796.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249754
Giá từng phần lô 3,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.629.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249755
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249756
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249757
Giá từng phần lô 25,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.033.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249758
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249759
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.482.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249760
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249761
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249762
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249763
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.474.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249764
Giá từng phần lô 8,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.649.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249765
Giá từng phần lô 916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.306.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249766
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.422.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249767
Giá từng phần lô 262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249768
Giá từng phần lô 12,679,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.068.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249769
Giá từng phần lô 12,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.776.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249770
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 898.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249771
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249772
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249773
Giá từng phần lô 293,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249774
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 539.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249775
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.769.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249776
Giá từng phần lô 116,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249777
Giá từng phần lô 97,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249778
Giá từng phần lô 7,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.816.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249779
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249780
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249781
Giá từng phần lô 577,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249782
Giá từng phần lô 5,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.866.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249783
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249784
Giá từng phần lô 1,210,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249785
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249786
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.497.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249787
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249788
Giá từng phần lô 372,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249789
Giá từng phần lô 2,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.261.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.093.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249790
Giá từng phần lô 1,415,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.018.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 991.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249791
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249792
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.413.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249793
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249794
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249795
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249796
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249797
Giá từng phần lô 13,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.323.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249798
Giá từng phần lô 1,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.767.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249799
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249800
Giá từng phần lô 19,767,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.837.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249801
Giá từng phần lô 39,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.674.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249802
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249803
Giá từng phần lô 33,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.581.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.373.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249804
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.313.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249805
Giá từng phần lô 178,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249806
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249807
Giá từng phần lô 45,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.237.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.046.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249808
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249809
Giá từng phần lô 7,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.066.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249810
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249811
Giá từng phần lô 8,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249812
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.474.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249813
Giá từng phần lô 6,191,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.824.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249814
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249815
Giá từng phần lô 8,631,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.042.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249816
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.978.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249817
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249818
Giá từng phần lô 16,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.012.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249819
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249820
Giá từng phần lô 3,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.774.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249821
Giá từng phần lô 50,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.504.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249822
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.891.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249823
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249824
Giá từng phần lô 37,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249825
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249826
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.838.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249827
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249828
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249829
Giá từng phần lô 206,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249830
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249831
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249832
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249833
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249834
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249835
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.613.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249836
Giá từng phần lô 62,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.707.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249837
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249838
Giá từng phần lô 335,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,718,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249839
Giá từng phần lô 3,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249840
Giá từng phần lô 390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249841
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249842
Giá từng phần lô 203,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.273.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249843
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.838.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249844
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249845
Giá từng phần lô 3,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.609.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249846
Giá từng phần lô 5,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.596.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.731.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249847
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249848
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.963.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249849
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249850
Giá từng phần lô 14,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.098.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249851
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249852
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249853
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.963.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249854
Giá từng phần lô 24,899,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.483.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249855
Giá từng phần lô 2,097,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.989.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249856
Giá từng phần lô 2,241,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.194.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.569.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249857
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249858
Giá từng phần lô 61,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.279.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249859
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.113.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249860
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249861
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249862
Giá từng phần lô 12,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.497.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249863
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.777.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249864
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249865
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.663.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249866
Giá từng phần lô 2,006,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249867
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.813.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249868
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249869
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249870
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249871
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249872
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249873
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249874
Giá từng phần lô 976,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249875
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249876
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249877
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249878
Giá từng phần lô 29,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249879
Giá từng phần lô 9,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249880
Giá từng phần lô 625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 890.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249881
Giá từng phần lô 7,799,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249882
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249883
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249884
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249885
Giá từng phần lô 39,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249886
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.494.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249887
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249888
Giá từng phần lô 34,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249889
Giá từng phần lô 143,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.687.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,873,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249890
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249891
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249892
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249893
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.497.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500249894
Giá từng phần lô 539,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 769.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->