Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500481302-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/11/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500270767
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-11-04 08:00:00 đến ngày 2025-11-05 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Tân An Hội, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 1,999,692,350 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500497280 - Acetyl leucin 5,004,000
2 PP2500497281 - Acid acetylsalicylic 3,700,000
3 PP2500497282 - Adenosin 4,249,775
4 PP2500497283 - Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB)) 4,936,500
5 PP2500497284 - Budesonide 800,000
6 PP2500497285 - Cafein (dưới dạng cafein citrat) 126,000
7 PP2500497286 - Carbetocin 8,443,020
8 PP2500497287 - Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) + Levodopa 27,365,000
9 PP2500497288 - Choline Alfoscerate 2,079,000
10 PP2500497289 - Colchicin 976,000
11 PP2500497290 - D-Mannitol 1,386,350
12 PP2500497291 - Glucose 8,658,000
13 PP2500497292 - Hydrocortison 3,500,000
14 PP2500497293 - Hydroxypropyl methylcellulose 4,920,000
15 PP2500497294 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) 110mcg; Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) 50mcg 6,992,080
16 PP2500497295 - Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) 41,600,000
17 PP2500497296 - Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) 16,500,000
18 PP2500497297 - Ketamin 490,200
19 PP2500497298 - Levothyroxine sodium 720,000
20 PP2500497299 - Lidocain hydroclorid 400,000
21 PP2500497300 - Linezolid 273,210
22 PP2500497301 - Metoclopramid 560,000
23 PP2500497302 - Montelukast 63,900
24 PP2500497303 - Montelukast 213,250
25 PP2500497304 - Phenytoin 312,000
26 PP2500497305 - Phytomenadion (vitamin K1) 175,700
27 PP2500497306 - Propranolol hydroclorid 58,700
28 PP2500497307 - Rivaroxaban 1,784,800
29 PP2500497308 - Rivaroxaban 1,352,000
30 PP2500497309 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 4,415,000
31 PP2500497310 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 17,640,000
32 PP2500497311 - Sắt fumarat + Acid folic 7,090,000
33 PP2500497312 - Teicoplanin 8,500,000
34 PP2500497313 - Tetracyclin 1,075,500
35 PP2500497314 - Tiotropium (dưới dạng tiotropium bromide monohydrate) 2,5mcg; Olodaterol (dưới dạng olodaterol hydrocloride) 2,5mcg 8,001,000
36 PP2500497315 - Tobramycin + Dexamethasone 2,365,000
37 PP2500497316 - Trihexyphenidyl hydroclorid 1,390,000
38 PP2500497317 - Trimethoprim+ Sulfamethoxazol 124,800
39 PP2500497318 - Vitamin PP 1,728,450
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500497280
Giá từng phần lô 5,004,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Acid acetylsalicylic
Mã phần lô PP2500497281
Giá từng phần lô 3,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Adenosin
Mã phần lô PP2500497282
Giá từng phần lô 4,249,775
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB))
Mã phần lô PP2500497283
Giá từng phần lô 4,936,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Budesonide
Mã phần lô PP2500497284
Giá từng phần lô 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Cafein (dưới dạng cafein citrat)
Mã phần lô PP2500497285
Giá từng phần lô 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Carbetocin
Mã phần lô PP2500497286
Giá từng phần lô 8,443,020
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) + Levodopa
Mã phần lô PP2500497287
Giá từng phần lô 27,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Choline Alfoscerate
Mã phần lô PP2500497288
Giá từng phần lô 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Colchicin
Mã phần lô PP2500497289
Giá từng phần lô 976,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
D-Mannitol
Mã phần lô PP2500497290
Giá từng phần lô 1,386,350
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2500497291
Giá từng phần lô 8,658,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hydrocortison
Mã phần lô PP2500497292
Giá từng phần lô 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hydroxypropyl methylcellulose
Mã phần lô PP2500497293
Giá từng phần lô 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) 110mcg; Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) 50mcg
Mã phần lô PP2500497294
Giá từng phần lô 6,992,080
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
Mã phần lô PP2500497295
Giá từng phần lô 41,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
Mã phần lô PP2500497296
Giá từng phần lô 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Ketamin
Mã phần lô PP2500497297
Giá từng phần lô 490,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Levothyroxine sodium
Mã phần lô PP2500497298
Giá từng phần lô 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2500497299
Giá từng phần lô 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Linezolid
Mã phần lô PP2500497300
Giá từng phần lô 273,210
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Metoclopramid
Mã phần lô PP2500497301
Giá từng phần lô 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Montelukast
Mã phần lô PP2500497302
Giá từng phần lô 63,900
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Montelukast
Mã phần lô PP2500497303
Giá từng phần lô 213,250
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Phenytoin
Mã phần lô PP2500497304
Giá từng phần lô 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Phytomenadion (vitamin K1)
Mã phần lô PP2500497305
Giá từng phần lô 175,700
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2500497306
Giá từng phần lô 58,700
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500497307
Giá từng phần lô 1,784,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500497308
Giá từng phần lô 1,352,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2500497309
Giá từng phần lô 4,415,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2500497310
Giá từng phần lô 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Sắt fumarat + Acid folic
Mã phần lô PP2500497311
Giá từng phần lô 7,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Teicoplanin
Mã phần lô PP2500497312
Giá từng phần lô 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Tetracyclin
Mã phần lô PP2500497313
Giá từng phần lô 1,075,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Tiotropium (dưới dạng tiotropium bromide monohydrate) 2,5mcg; Olodaterol (dưới dạng olodaterol hydrocloride) 2,5mcg
Mã phần lô PP2500497314
Giá từng phần lô 8,001,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2500497315
Giá từng phần lô 2,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Trihexyphenidyl hydroclorid
Mã phần lô PP2500497316
Giá từng phần lô 1,390,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Trimethoprim+ Sulfamethoxazol
Mã phần lô PP2500497317
Giá từng phần lô 124,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vitamin PP
Mã phần lô PP2500497318
Giá từng phần lô 1,728,450
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->