Gói thầu: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500488619-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500198443 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 120,783,614,281 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500501381 - Acenocoumarol | 70,000 | 100.000 | 49.000 | 2,100 | ||
| 2 | PP2500501382 - Acetylcystein | 105,000,000 | 150.000.000 | 73.500.000 | 3,150,000 | ||
| 3 | PP2500501383 - Acetylcystein | 72,500,000 | 103.571.429 | 50.750.000 | 2,175,000 | ||
| 4 | PP2500501384 - Acetylsalicylic acid | 630,000 | 900.000 | 441.000 | 18,900 | ||
| 5 | PP2500501385 - Aciclovir | 280,700 | 401.000 | 196.490 | 8,421 | ||
| 6 | PP2500501386 - Aciclovir | 98,400,000 | 140.571.429 | 68.880.000 | 2,952,000 | ||
| 7 | PP2500501387 - Aciclovir | 75,600,000 | 108.000.000 | 52.920.000 | 2,268,000 | ||
| 8 | PP2500501388 - Acid amin (+ điện giải) | 293,935,500 | 419.907.858 | 205.754.850 | 8,818,065 | ||
| 9 | PP2500501389 - Acid amin (+ điện giải) | 47,250,000 | 67.500.000 | 33.075.000 | 1,417,500 | ||
| 10 | PP2500501390 - Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em) | 2,234,925,000 | 3.192.750.000 | 1.564.447.500 | 67,047,750 | ||
| 11 | PP2500501391 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan | 59,100,000 | 84.428.572 | 41.370.000 | 1,773,000 | ||
| 12 | PP2500501392 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan | 7,500,000 | 10.714.286 | 5.250.000 | 225,000 | ||
| 13 | PP2500501393 - Adenosin | 20,400,000 | 29.142.858 | 14.280.000 | 612,000 | ||
| 14 | PP2500501394 - Adenosin | 22,750,000 | 32.500.000 | 15.925.000 | 682,500 | ||
| 15 | PP2500501395 - Albendazol | 784,000 | 1.120.000 | 548.800 | 23,520 | ||
| 16 | PP2500501396 - Albumin | 987,610,000 | 1.410.871.429 | 691.327.000 | 29,628,300 | ||
| 17 | PP2500501397 - Albumin | 725,000,000 | 1.035.714.286 | 507.500.000 | 21,750,000 | ||
| 18 | PP2500501398 - Allopurinol | 384,000 | 548.572 | 268.800 | 11,520 | ||
| 19 | PP2500501399 - Aluminum phosphat | 41,200,000 | 58.857.143 | 28.840.000 | 1,236,000 | ||
| 20 | PP2500501400 - Aminophylin | 1,050,000 | 1.500.000 | 735.000 | 31,500 | ||
| 21 | PP2500501401 - Amiodaron hydroclorid | 5,040,000 | 7.200.000 | 3.528.000 | 151,200 | ||
| 22 | PP2500501402 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 18,144,000 | 25.920.000 | 12.700.800 | 544,320 | ||
| 23 | PP2500501403 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 159,300,000 | 227.571.429 | 111.510.000 | 4,779,000 | ||
| 24 | PP2500501404 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 67,704,000 | 96.720.000 | 47.392.800 | 2,031,120 | ||
| 25 | PP2500501405 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 23,940,000 | 34.200.000 | 16.758.000 | 718,200 | ||
| 26 | PP2500501406 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 21,571,200 | 30.816.000 | 15.099.840 | 647,136 | ||
| 27 | PP2500501407 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 37,800,000 | 54.000.000 | 26.460.000 | 1,134,000 | ||
| 28 | PP2500501408 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 1,496,880 | 2.138.400 | 1.047.816 | 44,906 | ||
| 29 | PP2500501409 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 26,780,000 | 38.257.143 | 18.746.000 | 803,400 | ||
| 30 | PP2500501410 - Amphotericin B | 144,000,000 | 205.714.286 | 100.800.000 | 4,320,000 | ||
| 31 | PP2500501411 - Amphotericin B (phức hợp lipid) | 449,250,000 | 641.785.715 | 314.475.000 | 13,477,500 | ||
| 32 | PP2500501412 - Ampicilin + Sulbactam | 123,900,000 | 177.000.000 | 86.730.000 | 3,717,000 | ||
| 33 | PP2500501413 - Ampicilin + Sulbactam | 51,976,000 | 74.251.429 | 36.383.200 | 1,559,280 | ||
| 34 | PP2500501414 - Arginin hydroclorid (L-Arginin hydroclorid) | 1,002,240 | 1.431.772 | 701.568 | 30,067 | ||
| 35 | PP2500501415 - Arginin hydroclorid (L-Arginin hydroclorid) | 840,000 | 1.200.000 | 588.000 | 25,200 | ||
| 36 | PP2500501416 - Arsenic trioxid | 120,000,000 | 171.428.572 | 84.000.000 | 3,600,000 | ||
| 37 | PP2500501417 - Atracurium besylat | 1,350,000 | 1.928.572 | 945.000 | 40,500 | ||
| 38 | PP2500501418 - Atracurium besylat | 1,197,000 | 1.710.000 | 837.900 | 35,910 | ||
| 39 | PP2500501419 - Atropin sulfat | 225,000 | 321.429 | 157.500 | 6,750 | ||
| 40 | PP2500501420 - Azathioprin | 700,000 | 1.000.000 | 490.000 | 21,000 | ||
| 41 | PP2500501421 - Azithromycin | 30,000,000 | 42.857.143 | 21.000.000 | 900,000 | ||
| 42 | PP2500501422 - Azithromycin | 31,500,000 | 45.000.000 | 22.050.000 | 945,000 | ||
| 43 | PP2500501423 - Azithromycin | 36,000,000 | 51.428.572 | 25.200.000 | 1,080,000 | ||
| 44 | PP2500501424 - Azithromycin | 34,796,400 | 49.709.143 | 24.357.480 | 1,043,892 | ||
| 45 | PP2500501425 - Aztreonam | 105,000,000 | 150.000.000 | 73.500.000 | 3,150,000 | ||
| 46 | PP2500501426 - Aztreonam | 40,950,000 | 58.500.000 | 28.665.000 | 1,228,500 | ||
| 47 | PP2500501427 - Baclofen | 20,800,000 | 29.714.286 | 14.560.000 | 624,000 | ||
| 48 | PP2500501428 - Baclofen | 8,514,000 | 12.162.858 | 5.959.800 | 255,420 | ||
| 49 | PP2500501429 - Bari sulfat | 3,990,000 | 5.700.000 | 2.793.000 | 119,700 | ||
| 50 | PP2500501430 - Beclometason dipropionat | 15,000,000 | 21.428.572 | 10.500.000 | 450,000 | ||
| 51 | PP2500501431 - Benzylpenicilin | 758,000 | 1.082.858 | 530.600 | 22,740 | ||
| 52 | PP2500501432 - Bevacizumab | 332,926,090 | 475.608.700 | 233.048.263 | 9,987,782 | ||
| 53 | PP2500501433 - Bisacodyl | 64,200 | 91.715 | 44.940 | 1,926 | ||
| 54 | PP2500501434 - Bismuth subsalicylat | 2,763,600 | 3.948.000 | 1.934.520 | 82,908 | ||
| 55 | PP2500501435 - Bleomycin | 10,400,000 | 14.857.143 | 7.280.000 | 312,000 | ||
| 56 | PP2500501436 - Bleomycin | 16,800,000 | 24.000.000 | 11.760.000 | 504,000 | ||
| 57 | PP2500501437 - Bosentan | 5,880,000 | 8.400.000 | 4.116.000 | 176,400 | ||
| 58 | PP2500501438 - Brentuximab Vedotin | 632,144,330 | 903.063.329 | 442.501.031 | 18,964,329 | ||
| 59 | PP2500501439 - Brimonidin tartrat + Timolol | 917,570 | 1.310.815 | 642.299 | 27,527 | ||
| 60 | PP2500501440 - Bromhexin hydroclorid | 3,990,000 | 5.700.000 | 2.793.000 | 119,700 | ||
| 61 | PP2500501441 - Budesonid | 240,000,000 | 342.857.143 | 168.000.000 | 7,200,000 | ||
| 62 | PP2500501442 - Budesonid | 32,000,000 | 45.714.286 | 22.400.000 | 960,000 | ||
| 63 | PP2500501443 - Cafein (citrat) | 63,000,000 | 90.000.000 | 44.100.000 | 1,890,000 | ||
| 64 | PP2500501444 - Calci carbonat + Vitamin D3 | 75,600,000 | 108.000.000 | 52.920.000 | 2,268,000 | ||
| 65 | PP2500501445 - Calci clorid | 16,380,000 | 23.400.000 | 11.466.000 | 491,400 | ||
| 66 | PP2500501446 - Calci folinat | 16,166,500 | 23.095.000 | 11.316.550 | 484,995 | ||
| 67 | PP2500501447 - Calci gluconat | 292,600,000 | 418.000.000 | 204.820.000 | 8,778,000 | ||
| 68 | PP2500501448 - Calcitriol | 3,600,000 | 5.142.858 | 2.520.000 | 108,000 | ||
| 69 | PP2500501449 - Carbamazepin | 185,600 | 265.143 | 129.920 | 5,568 | ||
| 70 | PP2500501450 - Caspofungin | 729,000,000 | 1.041.428.572 | 510.300.000 | 21,870,000 | ||
| 71 | PP2500501451 - Caspofungin | 975,450,000 | 1.393.500.000 | 682.815.000 | 29,263,500 | ||
| 72 | PP2500501452 - Caspofungin | 132,001,760 | 188.573.943 | 92.401.232 | 3,960,052 | ||
| 73 | PP2500501453 - Caspofungin | 157,500,000 | 225.000.000 | 110.250.000 | 4,725,000 | ||
| 74 | PP2500501454 - Cefepim | 1,063,750,000 | 1.519.642.858 | 744.625.000 | 31,912,500 | ||
| 75 | PP2500501455 - Cefixim | 6,825,000 | 9.750.000 | 4.777.500 | 204,750 | ||
| 76 | PP2500501456 - Cefixim | 2,835,000 | 4.050.000 | 1.984.500 | 85,050 | ||
| 77 | PP2500501457 - Cefixim | 2,388,000 | 3.411.429 | 1.671.600 | 71,640 | ||
| 78 | PP2500501458 - Cefoperazon + Sulbactam | 70,000,000 | 100.000.000 | 49.000.000 | 2,100,000 | ||
| 79 | PP2500501459 - Cefotaxim | 616,200,000 | 880.285.715 | 431.340.000 | 18,486,000 | ||
| 80 | PP2500501460 - Ceftaroline fosamil | 417,200,000 | 596.000.000 | 292.040.000 | 12,516,000 | ||
| 81 | PP2500501461 - Ceftazidim + Avibactam | 2,356,200,000 | 3.366.000.000 | 1.649.340.000 | 70,686,000 | ||
| 82 | PP2500501462 - Ceftriaxon | 164,140,000 | 234.485.715 | 114.898.000 | 4,924,200 | ||
| 83 | PP2500501463 - Cefuroxim | 22,425,000 | 32.035.715 | 15.697.500 | 672,750 | ||
| 84 | PP2500501464 - Cetirizin | 1,360,000 | 1.942.858 | 952.000 | 40,800 | ||
| 85 | PP2500501465 - Chlorpheniramin maleat | 2,820,000 | 4.028.572 | 1.974.000 | 84,600 | ||
| 86 | PP2500501466 - Ciprofloxacin | 2,580,000 | 3.685.715 | 1.806.000 | 77,400 | ||
| 87 | PP2500501467 - Ciprofloxacin | 47,413,600 | 67.733.715 | 33.189.520 | 1,422,408 | ||
| 88 | PP2500501468 - Cisplatin | 13,998,600 | 19.998.000 | 9.799.020 | 419,958 | ||
| 89 | PP2500501469 - Cisplatin | 34,760,000 | 49.657.143 | 24.332.000 | 1,042,800 | ||
| 90 | PP2500501470 - Cladribine | 947,130,920 | 1.353.044.172 | 662.991.644 | 28,413,927 | ||
| 91 | PP2500501471 - Clarithromycin | 41,256,000 | 58.937.143 | 28.879.200 | 1,237,680 | ||
| 92 | PP2500501472 - Clobetasol propionat | 399,000 | 570.000 | 279.300 | 11,970 | ||
| 93 | PP2500501473 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A | 48,009,400 | 68.584.858 | 33.606.580 | 1,440,282 | ||
| 94 | PP2500501474 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A | 66,279,200 | 94.684.572 | 46.395.440 | 1,988,376 | ||
| 95 | PP2500501475 - Cloxacilin | 8,820,000 | 12.600.000 | 6.174.000 | 264,600 | ||
| 96 | PP2500501476 - Colistin | 1,323,000,000 | 1.890.000.000 | 926.100.000 | 39,690,000 | ||
| 97 | PP2500501477 - Colistin | 500,000,000 | 714.285.715 | 350.000.000 | 15,000,000 | ||
| 98 | PP2500501478 - Cyclophosphamid | 113,245,500 | 161.779.286 | 79.271.850 | 3,397,365 | ||
| 99 | PP2500501479 - Ciclosporin | 180,000,000 | 257.142.858 | 126.000.000 | 5,400,000 | ||
| 100 | PP2500501480 - Cytarabin | 424,575,000 | 606.535.715 | 297.202.500 | 12,737,250 | ||
| 101 | PP2500501481 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 2,634,000 | 3.762.858 | 1.843.800 | 79,020 | ||
| 102 | PP2500501482 - Chlorhexidin digluconat | 45,000,000 | 64.285.715 | 31.500.000 | 1,350,000 | ||
| 103 | PP2500501483 - Dactinomycin | 398,000,000 | 568.571.429 | 278.600.000 | 11,940,000 | ||
| 104 | PP2500501484 - Daunorubicin | 157,326,750 | 224.752.500 | 110.128.725 | 4,719,802 | ||
| 105 | PP2500501485 - Deferasirox | 188,765,000 | 269.664.286 | 132.135.500 | 5,662,950 | ||
| 106 | PP2500501486 - Deferipron | 38,560,000 | 55.085.715 | 26.992.000 | 1,156,800 | ||
| 107 | PP2500501487 - Desfluran | 1,350,000,000 | 1.928.571.429 | 945.000.000 | 40,500,000 | ||
| 108 | PP2500501488 - Desloratadin | 24,800,000 | 35.428.572 | 17.360.000 | 744,000 | ||
| 109 | PP2500501489 - Dexamethason | 2,520,000 | 3.600.000 | 1.764.000 | 75,600 | ||
| 110 | PP2500501490 - Dexamethason | 10,200,000 | 14.571.429 | 7.140.000 | 306,000 | ||
| 111 | PP2500501491 - Dexmedetomidin | 47,000,000 | 67.142.858 | 32.900.000 | 1,410,000 | ||
| 112 | PP2500501492 - Dextran 40 + Natri clorid | 590,000,000 | 842.857.143 | 413.000.000 | 17,700,000 | ||
| 113 | PP2500501493 - Dị nguyên chiết xuất từ casein | 6,400,000 | 9.142.858 | 4.480.000 | 192,000 | ||
| 114 | PP2500501494 - Dị nguyên chiết xuất từ lòng đỏ trứng | 6,400,000 | 9.142.858 | 4.480.000 | 192,000 | ||
| 115 | PP2500501495 - Dị nguyên chiết xuất từ lòng trắng trứng | 6,400,000 | 9.142.858 | 4.480.000 | 192,000 | ||
| 116 | PP2500501496 - Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides farinae | 6,400,000 | 9.142.858 | 4.480.000 | 192,000 | ||
| 117 | PP2500501497 - Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides pteronyssinus | 6,400,000 | 9.142.858 | 4.480.000 | 192,000 | ||
| 118 | PP2500501498 - Dị nguyên chiết xuất từ tôm | 6,400,000 | 9.142.858 | 4.480.000 | 192,000 | ||
| 119 | PP2500501499 - Diazepam | 5,250,000 | 7.500.000 | 3.675.000 | 157,500 | ||
| 120 | PP2500501500 - Diazepam | 1,260,000 | 1.800.000 | 882.000 | 37,800 | ||
| 121 | PP2500501501 - Diethylen triamin Pentaacetic acid (DTPA) | 90,120,000 | 128.742.858 | 63.084.000 | 2,703,600 | ||
| 122 | PP2500501502 - Digoxin | 4,200,000 | 6.000.000 | 2.940.000 | 126,000 | ||
| 123 | PP2500501503 - Digoxin | 1,600,000 | 2.285.715 | 1.120.000 | 48,000 | ||
| 124 | PP2500501504 - Dimercapto succinic acid (DMSA) | 45,840,000 | 65.485.715 | 32.088.000 | 1,375,200 | ||
| 125 | PP2500501505 - Dioctahedral smectit | 36,000,000 | 51.428.572 | 25.200.000 | 1,080,000 | ||
| 126 | PP2500501506 - Diphenhydramin hydroclorid | 11,500,000 | 16.428.572 | 8.050.000 | 345,000 | ||
| 127 | PP2500501507 - Dopamin hydroclorid | 47,000,000 | 67.142.858 | 32.900.000 | 1,410,000 | ||
| 128 | PP2500501508 - Doxorubicin hydroclorid | 38,064,000 | 54.377.143 | 26.644.800 | 1,141,920 | ||
| 129 | PP2500501509 - Doxorubicin hydroclorid | 33,558,000 | 47.940.000 | 23.490.600 | 1,006,740 | ||
| 130 | PP2500501510 - Dung dịch lọc màng bụng | 371,032,788 | 530.046.840 | 259.722.952 | 11,130,983 | ||
| 131 | PP2500501511 - Dung dịch lọc màng bụng | 336,798,000 | 481.140.000 | 235.758.600 | 10,103,940 | ||
| 132 | PP2500501512 - Dung dịch lọc màng bụng | 302,600,000 | 432.285.715 | 211.820.000 | 9,078,000 | ||
| 133 | PP2500501513 - Dung dịch lọc màng bụng | 95,040,792 | 135.772.560 | 66.528.555 | 2,851,223 | ||
| 134 | PP2500501514 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 1,400,000,000 | 2.000.000.000 | 980.000.000 | 42,000,000 | ||
| 135 | PP2500501515 - Enoxaparin natri | 140,000,000 | 200.000.000 | 98.000.000 | 4,200,000 | ||
| 136 | PP2500501516 - Ephedrin hydroclorid | 6,100,500 | 8.715.000 | 4.270.350 | 183,015 | ||
| 137 | PP2500501517 - Ertapenem | 103,962,000 | 148.517.143 | 72.773.400 | 3,118,860 | ||
| 138 | PP2500501518 - Erythromycin | 624,000 | 891.429 | 436.800 | 18,720 | ||
| 139 | PP2500501519 - Erythropoietin beta | 447,242,250 | 638.917.500 | 313.069.575 | 13,417,267 | ||
| 140 | PP2500501520 - Erythropoietin beta | 26,163,900 | 37.377.000 | 18.314.730 | 784,917 | ||
| 141 | PP2500501521 - Esomeprazol | 73,320,000 | 104.742.858 | 51.324.000 | 2,199,600 | ||
| 142 | PP2500501522 - Esomeprazol | 840,000 | 1.200.000 | 588.000 | 25,200 | ||
| 143 | PP2500501523 - Etoposid | 42,000,000 | 60.000.000 | 29.400.000 | 1,260,000 | ||
| 144 | PP2500501524 - Etoposid | 57,697,500 | 82.425.000 | 40.388.250 | 1,730,925 | ||
| 145 | PP2500501525 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 124,000,000 | 177.142.858 | 86.800.000 | 3,720,000 | ||
| 146 | PP2500501526 - Famotidin | 22,000,000 | 31.428.572 | 15.400.000 | 660,000 | ||
| 147 | PP2500501527 - Fentanyl | 255,150,000 | 364.500.000 | 178.605.000 | 7,654,500 | ||
| 148 | PP2500501528 - Fentanyl | 375,000,000 | 535.714.286 | 262.500.000 | 11,250,000 | ||
| 149 | PP2500501529 - Fentanyl | 192,150,000 | 274.500.000 | 134.505.000 | 5,764,500 | ||
| 150 | PP2500501530 - Fentanyl | 154,000,000 | 220.000.000 | 107.800.000 | 4,620,000 | ||
| 151 | PP2500501531 - Filgrastim | 148,500,000 | 212.142.858 | 103.950.000 | 4,455,000 | ||
| 152 | PP2500501532 - Filgrastim | 36,866,400 | 52.666.286 | 25.806.480 | 1,105,992 | ||
| 153 | PP2500501533 - Fluticason propionat | 51,400,000 | 73.428.572 | 35.980.000 | 1,542,000 | ||
| 154 | PP2500501534 - Folic acid (vitamin B9) | 3,560,000 | 5.085.715 | 2.492.000 | 106,800 | ||
| 155 | PP2500501535 - Fructose 1,6 diphosphat | 264,600,000 | 378.000.000 | 185.220.000 | 7,938,000 | ||
| 156 | PP2500501536 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | 19,668,000 | 28.097.143 | 13.767.600 | 590,040 | ||
| 157 | PP2500501537 - Fusidic acid + Hydrocortison | 19,426,000 | 27.751.429 | 13.598.200 | 582,780 | ||
| 158 | PP2500501538 - Gabapentin | 355,000 | 507.143 | 248.500 | 10,650 | ||
| 159 | PP2500501539 - Gadobutrol | 218,400,000 | 312.000.000 | 152.880.000 | 6,552,000 | ||
| 160 | PP2500501540 - Gadoteric acid | 171,600,000 | 245.142.858 | 120.120.000 | 5,148,000 | ||
| 161 | PP2500501541 - Gadoteric acid | 51,000,000 | 72.857.143 | 35.700.000 | 1,530,000 | ||
| 162 | PP2500501542 - Ganciclovir | 109,350,000 | 156.214.286 | 76.545.000 | 3,280,500 | ||
| 163 | PP2500501543 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt | 10,455,600 | 14.936.572 | 7.318.920 | 313,668 | ||
| 164 | PP2500501544 - Glucose | 106,800,000 | 152.571.429 | 74.760.000 | 3,204,000 | ||
| 165 | PP2500501545 - Glucose | 195,800,000 | 279.714.286 | 137.060.000 | 5,874,000 | ||
| 166 | PP2500501546 - Glucose | 62,085,000 | 88.692.858 | 43.459.500 | 1,862,550 | ||
| 167 | PP2500501547 - Glucose | 46,917,000 | 67.024.286 | 32.841.900 | 1,407,510 | ||
| 168 | PP2500501548 - Glucose | 423,600,000 | 605.142.858 | 296.520.000 | 12,708,000 | ||
| 169 | PP2500501549 - Glucose | 70,900,000 | 101.285.715 | 49.630.000 | 2,127,000 | ||
| 170 | PP2500501550 - Glucose | 156,244,000 | 223.205.715 | 109.370.800 | 4,687,320 | ||
| 171 | PP2500501551 - Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat | 157,000,000 | 224.285.715 | 109.900.000 | 4,710,000 | ||
| 172 | PP2500501552 - Glycerol | 10,790,000 | 15.414.286 | 7.553.000 | 323,700 | ||
| 173 | PP2500501553 - Glycerol | 15,606,000 | 22.294.286 | 10.924.200 | 468,180 | ||
| 174 | PP2500501554 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 10,500,000 | 15.000.000 | 7.350.000 | 315,000 | ||
| 175 | PP2500501555 - Giải mẫn cảm từ mạt bụi nhà (Dermatophagoides pteronyssinus 50%, Dermatophagoides farinae 50%) | 115,000,000 | 164.285.715 | 80.500.000 | 3,450,000 | ||
| 176 | PP2500501556 - Giải mẫn cảm từ mạt bụi nhà (Dermatophagoides pteronyssinus 50%, Dermatophagoides farinae 50%) | 96,000,000 | 137.142.858 | 67.200.000 | 2,880,000 | ||
| 177 | PP2500501557 - Haloperidol | 260,000 | 371.429 | 182.000 | 7,800 | ||
| 178 | PP2500501558 - Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết | 20,400,000 | 29.142.858 | 14.280.000 | 612,000 | ||
| 179 | PP2500501559 - Human Albumin Serum (HAS, SENTI-SCINT) | 17,850,000 | 25.500.000 | 12.495.000 | 535,500 | ||
| 180 | PP2500501560 - Human Hepatitis B Immunoglobulin | 35,000,000 | 50.000.000 | 24.500.000 | 1,050,000 | ||
| 181 | PP2500501561 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất | 10,140,280 | 14.486.115 | 7.098.196 | 304,208 | ||
| 182 | PP2500501562 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | 50,701,400 | 72.430.572 | 35.490.980 | 1,521,042 | ||
| 183 | PP2500501563 - Hydroclorothiazid | 19,900 | 28.429 | 13.930 | 597 | ||
| 184 | PP2500501564 - Hydrocortison | 4,900,000 | 7.000.000 | 3.430.000 | 147,000 | ||
| 185 | PP2500501565 - Hydrocortison | 2,499,000 | 3.570.000 | 1.749.300 | 74,970 | ||
| 186 | PP2500501566 - Hydroxy cloroquin sulfat | 40,320,000 | 57.600.000 | 28.224.000 | 1,209,600 | ||
| 187 | PP2500501567 - Ibuprofen | 22,500,000 | 32.142.858 | 15.750.000 | 675,000 | ||
| 188 | PP2500501568 - Ifosfamid | 231,000,000 | 330.000.000 | 161.700.000 | 6,930,000 | ||
| 189 | PP2500501569 - Imipenem + Cilastatin | 1,304,730,000 | 1.863.900.000 | 913.311.000 | 39,141,900 | ||
| 190 | PP2500501570 - Immune globulin | 940,000,000 | 1.342.857.143 | 658.000.000 | 28,200,000 | ||
| 191 | PP2500501571 - Immune globulin | 300,000,000 | 428.571.429 | 210.000.000 | 9,000,000 | ||
| 192 | PP2500501572 - Immune globulin | 1,987,500,000 | 2.839.285.715 | 1.391.250.000 | 59,625,000 | ||
| 193 | PP2500501573 - Immune globulin | 1,485,000,000 | 2.121.428.572 | 1.039.500.000 | 44,550,000 | ||
| 194 | PP2500501574 - Immune globulin | 905,625,000 | 1.293.750.000 | 633.937.500 | 27,168,750 | ||
| 195 | PP2500501575 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) | 49,400,000 | 70.571.429 | 34.580.000 | 1,482,000 | ||
| 196 | PP2500501576 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart) | 90,000,000 | 128.571.429 | 63.000.000 | 2,700,000 | ||
| 197 | PP2500501577 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn | 12,000,000 | 17.142.858 | 8.400.000 | 360,000 | ||
| 198 | PP2500501578 - Insulin trộn (70/30) | 1,200,000 | 1.714.286 | 840.000 | 36,000 | ||
| 199 | PP2500501579 - Iode 131 (I-131) | 11,000,000 | 15.714.286 | 7.700.000 | 330,000 | ||
| 200 | PP2500501580 - Iode 131 (I-131) | 5,500,000 | 7.857.143 | 3.850.000 | 165,000 | ||
| 201 | PP2500501581 - Iode 131 (I-131) | 3,300,000 | 4.714.286 | 2.310.000 | 99,000 | ||
| 202 | PP2500501582 - Irinotecan hydroclorid | 10,250,000 | 14.642.858 | 7.175.000 | 307,500 | ||
| 203 | PP2500501583 - Isotretinoin | 1,380,000 | 1.971.429 | 966.000 | 41,400 | ||
| 204 | PP2500501584 - Kali clorid | 2,677,500 | 3.825.000 | 1.874.250 | 80,325 | ||
| 205 | PP2500501585 - Kali clorid | 75,150,000 | 107.357.143 | 52.605.000 | 2,254,500 | ||
| 206 | PP2500501586 - Kẽm gluconat | 25,200,000 | 36.000.000 | 17.640.000 | 756,000 | ||
| 207 | PP2500501587 - Kẽm gluconat | 12,600,000 | 18.000.000 | 8.820.000 | 378,000 | ||
| 208 | PP2500501588 - Kẽm gluconat | 8,347,500 | 11.925.000 | 5.843.250 | 250,425 | ||
| 209 | PP2500501589 - Kẽm gluconat + đồng gluconat + mangan gluconat + kali iodid + natri selenit | 32,550,000 | 46.500.000 | 22.785.000 | 976,500 | ||
| 210 | PP2500501590 - Ketamin | 19,608,000 | 28.011.429 | 13.725.600 | 588,240 | ||
| 211 | PP2500501591 - Lactobacillus acidophilus | 119,700,000 | 171.000.000 | 83.790.000 | 3,591,000 | ||
| 212 | PP2500501592 - Lactulose | 51,800,000 | 74.000.000 | 36.260.000 | 1,554,000 | ||
| 213 | PP2500501593 - Lamotrigin | 24,500,000 | 35.000.000 | 17.150.000 | 735,000 | ||
| 214 | PP2500501594 - L-asparaginase | 180,000,000 | 257.142.858 | 126.000.000 | 5,400,000 | ||
| 215 | PP2500501595 - L-Asparaginase (Recombinant) | 10,073,800,000 | 14.391.142.858 | 7.051.660.000 | 302,214,000 | ||
| 216 | PP2500501596 - L-Asparaginase Erwinia | 1,686,000,000 | 2.408.571.429 | 1.180.200.000 | 50,580,000 | ||
| 217 | PP2500501597 - Levetiracetam | 18,000,000 | 25.714.286 | 12.600.000 | 540,000 | ||
| 218 | PP2500501598 - Levocarnitin (L-carnitin) | 4,998,000 | 7.140.000 | 3.498.600 | 149,940 | ||
| 219 | PP2500501599 - Levofloxacin | 8,400,000 | 12.000.000 | 5.880.000 | 252,000 | ||
| 220 | PP2500501600 - Levofloxacin | 89,000,000 | 127.142.858 | 62.300.000 | 2,670,000 | ||
| 221 | PP2500501601 - Levofloxacin | 100,000,000 | 142.857.143 | 70.000.000 | 3,000,000 | ||
| 222 | PP2500501602 - Levofloxacin | 87,570,000 | 125.100.000 | 61.299.000 | 2,627,100 | ||
| 223 | PP2500501603 - Levothyroxin natri | 1,296,000 | 1.851.429 | 907.200 | 38,880 | ||
| 224 | PP2500501604 - Lidocain | 15,900,000 | 22.714.286 | 11.130.000 | 477,000 | ||
| 225 | PP2500501605 - Lidocain hydroclorid + epinephrin (adrenalin) | 53,900,000 | 77.000.000 | 37.730.000 | 1,617,000 | ||
| 226 | PP2500501606 - Linezolid | 370,000,000 | 528.571.429 | 259.000.000 | 11,100,000 | ||
| 227 | PP2500501607 - Linezolid | 14,600,000 | 20.857.143 | 10.220.000 | 438,000 | ||
| 228 | PP2500501608 - Linezolid | 350,100,000 | 500.142.858 | 245.070.000 | 10,503,000 | ||
| 229 | PP2500501609 - L-Isoleucin; L-Leucin; L Valin | 9,828,000 | 14.040.000 | 6.879.600 | 294,840 | ||
| 230 | PP2500501610 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 1,560,000 | 2.228.572 | 1.092.000 | 46,800 | ||
| 231 | PP2500501611 - Magnesi sulfat | 23,200,000 | 33.142.858 | 16.240.000 | 696,000 | ||
| 232 | PP2500501612 - Manitol | 47,250,000 | 67.500.000 | 33.075.000 | 1,417,500 | ||
| 233 | PP2500501613 - Mercaptopurin | 16,380,000 | 23.400.000 | 11.466.000 | 491,400 | ||
| 234 | PP2500501614 - Mercaptopurin | 28,000,000 | 40.000.000 | 19.600.000 | 840,000 | ||
| 235 | PP2500501615 - Meropenem | 261,576,000 | 373.680.000 | 183.103.200 | 7,847,280 | ||
| 236 | PP2500501616 - Meropenem | 119,344,000 | 170.491.429 | 83.540.800 | 3,580,320 | ||
| 237 | PP2500501617 - Mesalazin (mesalamin) | 1,187,400 | 1.696.286 | 831.180 | 35,622 | ||
| 238 | PP2500501618 - Mesna | 94,500,000 | 135.000.000 | 66.150.000 | 2,835,000 | ||
| 239 | PP2500501619 - Methotrexat | 432,000,000 | 617.142.858 | 302.400.000 | 12,960,000 | ||
| 240 | PP2500501620 - Methotrexat | 521,992,800 | 745.704.000 | 365.394.960 | 15,659,784 | ||
| 241 | PP2500501621 - Methotrexat | 37,500,000 | 53.571.429 | 26.250.000 | 1,125,000 | ||
| 242 | PP2500501622 - Methotrexat | 12,537,000 | 17.910.000 | 8.775.900 | 376,110 | ||
| 243 | PP2500501623 - Methotrexat | 10,500,000 | 15.000.000 | 7.350.000 | 315,000 | ||
| 244 | PP2500501624 - Methotrexat | 19,500,000 | 27.857.143 | 13.650.000 | 585,000 | ||
| 245 | PP2500501625 - Methylene Diphosphonate (MDP) | 16,680,000 | 23.828.572 | 11.676.000 | 500,400 | ||
| 246 | PP2500501626 - Methylphenidate hydrochloride | 27,300,000 | 39.000.000 | 19.110.000 | 819,000 | ||
| 247 | PP2500501627 - Methylphenidate hydrochloride | 25,200,000 | 36.000.000 | 17.640.000 | 756,000 | ||
| 248 | PP2500501628 - Methylphenidate hydrochloride | 17,000,000 | 24.285.715 | 11.900.000 | 510,000 | ||
| 249 | PP2500501629 - Methylphenidate hydrochloride | 10,500,000 | 15.000.000 | 7.350.000 | 315,000 | ||
| 250 | PP2500501630 - Midazolam | 1,507,500,000 | 2.153.571.429 | 1.055.250.000 | 45,225,000 | ||
| 251 | PP2500501631 - Midazolam | 1,575,000,000 | 2.250.000.000 | 1.102.500.000 | 47,250,000 | ||
| 252 | PP2500501632 - Milrinon | 150,150,000 | 214.500.000 | 105.105.000 | 4,504,500 | ||
| 253 | PP2500501633 - Mitoxantron | 299,500,000 | 427.857.143 | 209.650.000 | 8,985,000 | ||
| 254 | PP2500501634 - Mometason furoat | 7,220,000 | 10.314.286 | 5.054.000 | 216,600 | ||
| 255 | PP2500501635 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | 11,907,000 | 17.010.000 | 8.334.900 | 357,210 | ||
| 256 | PP2500501636 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | 20,580,000 | 29.400.000 | 14.406.000 | 617,400 | ||
| 257 | PP2500501637 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) | 16,800,000 | 24.000.000 | 11.760.000 | 504,000 | ||
| 258 | PP2500501638 - Morphin (hydroclorid, sulfat) | 14,280,000 | 20.400.000 | 9.996.000 | 428,400 | ||
| 259 | PP2500501639 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | 196,000,000 | 280.000.000 | 137.200.000 | 5,880,000 | ||
| 260 | PP2500501640 - Mycophenolat | 455,000,000 | 650.000.000 | 318.500.000 | 13,650,000 | ||
| 261 | PP2500501641 - Mycophenolat | 343,568,000 | 490.811.429 | 240.497.600 | 10,307,040 | ||
| 262 | PP2500501642 - Mycophenolat | 116,000,000 | 165.714.286 | 81.200.000 | 3,480,000 | ||
| 263 | PP2500501643 - N-acetylcystein | 1,156,000 | 1.651.429 | 809.200 | 34,680 | ||
| 264 | PP2500501644 - N-acetylcystein | 945,000 | 1.350.000 | 661.500 | 28,350 | ||
| 265 | PP2500501645 - Naloxon hydroclorid | 2,940,000 | 4.200.000 | 2.058.000 | 88,200 | ||
| 266 | PP2500501646 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | 12,692,196 | 18.131.709 | 8.884.538 | 380,765 | ||
| 267 | PP2500501647 - Natri clorid | 46,880,000 | 66.971.429 | 32.816.000 | 1,406,400 | ||
| 268 | PP2500501648 - Natri clorid | 22,250,000 | 31.785.715 | 15.575.000 | 667,500 | ||
| 269 | PP2500501649 - Natri clorid | 373,650,000 | 533.785.715 | 261.555.000 | 11,209,500 | ||
| 270 | PP2500501650 - Natri clorid | 448,272,000 | 640.388.572 | 313.790.400 | 13,448,160 | ||
| 271 | PP2500501651 - Natri clorid | 66,899,000 | 95.570.000 | 46.829.300 | 2,006,970 | ||
| 272 | PP2500501652 - Natri clorid | 107,073,000 | 152.961.429 | 74.951.100 | 3,212,190 | ||
| 273 | PP2500501653 - Natri clorid | 77,520,000 | 110.742.858 | 54.264.000 | 2,325,600 | ||
| 274 | PP2500501654 - Natri clorid | 2,500,000 | 3.571.429 | 1.750.000 | 75,000 | ||
| 275 | PP2500501655 - Natri clorid + Dextrose/Glucose | 262,500,000 | 375.000.000 | 183.750.000 | 7,875,000 | ||
| 276 | PP2500501656 - Natri clorid + Dextrose/Glucose | 18,000,000 | 25.714.286 | 12.600.000 | 540,000 | ||
| 277 | PP2500501657 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | 36,400,000 | 52.000.000 | 25.480.000 | 1,092,000 | ||
| 278 | PP2500501658 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | 3,200,000 | 4.571.429 | 2.240.000 | 96,000 | ||
| 279 | PP2500501659 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | 339,129,000 | 484.470.000 | 237.390.300 | 10,173,870 | ||
| 280 | PP2500501660 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | 3,948,000 | 5.640.000 | 2.763.600 | 118,440 | ||
| 281 | PP2500501661 - Neostigmin metylsulfat | 5,460,000 | 7.800.000 | 3.822.000 | 163,800 | ||
| 282 | PP2500501662 - Nepidermin | 115,000,000 | 164.285.715 | 80.500.000 | 3,450,000 | ||
| 283 | PP2500501663 - Netilmicin sulfat | 17,010,000 | 24.300.000 | 11.907.000 | 510,300 | ||
| 284 | PP2500501664 - Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g) | 250,000,000 | 357.142.858 | 175.000.000 | 7,500,000 | ||
| 285 | PP2500501665 - Nicardipin hydroclorid | 410,000,000 | 585.714.286 | 287.000.000 | 12,300,000 | ||
| 286 | PP2500501666 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 6,600,000 | 9.428.572 | 4.620.000 | 198,000 | ||
| 287 | PP2500501667 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 43,500,000 | 62.142.858 | 30.450.000 | 1,305,000 | ||
| 288 | PP2500501668 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 35,000,000 | 50.000.000 | 24.500.000 | 1,050,000 | ||
| 289 | PP2500501669 - Nước cất pha tiêm | 75,000,000 | 107.142.858 | 52.500.000 | 2,250,000 | ||
| 290 | PP2500501670 - Nước cất pha tiêm | 464,100,000 | 663.000.000 | 324.870.000 | 13,923,000 | ||
| 291 | PP2500501671 - Nước oxy già | 688,800 | 984.000 | 482.160 | 20,664 | ||
| 292 | PP2500501672 - Nystatin | 4,704,000 | 6.720.000 | 3.292.800 | 141,120 | ||
| 293 | PP2500501673 - Nystatin | 588,000 | 840.000 | 411.600 | 17,640 | ||
| 294 | PP2500501674 - Octreotid | 138,000,000 | 197.142.858 | 96.600.000 | 4,140,000 | ||
| 295 | PP2500501675 - Octreotid | 160,000,000 | 228.571.429 | 112.000.000 | 4,800,000 | ||
| 296 | PP2500501676 - Omeprazol | 1,700,000 | 2.428.572 | 1.190.000 | 51,000 | ||
| 297 | PP2500501677 - Omeprazol | 38,290,000 | 54.700.000 | 26.803.000 | 1,148,700 | ||
| 298 | PP2500501678 - Ondansetron | 3,486,000 | 4.980.000 | 2.440.200 | 104,580 | ||
| 299 | PP2500501679 - Oxacilin | 495,000,000 | 707.142.858 | 346.500.000 | 14,850,000 | ||
| 300 | PP2500501680 - Oxacilin | 311,850,000 | 445.500.000 | 218.295.000 | 9,355,500 | ||
| 301 | PP2500501681 - Oxacilin | 26,000,000 | 37.142.858 | 18.200.000 | 780,000 | ||
| 302 | PP2500501682 - Oxcarbazepin | 80,640,000 | 115.200.000 | 56.448.000 | 2,419,200 | ||
| 303 | PP2500501683 - Oxcarbazepin | 10,500,000 | 15.000.000 | 7.350.000 | 315,000 | ||
| 304 | PP2500501684 - Oxcarbazepin | 241,995,600 | 345.708.000 | 169.396.920 | 7,259,868 | ||
| 305 | PP2500501685 - Paclitaxel | 22,750,000 | 32.500.000 | 15.925.000 | 682,500 | ||
| 306 | PP2500501686 - Palivizumab | 2,094,960,000 | 2.992.800.000 | 1.466.472.000 | 62,848,800 | ||
| 307 | PP2500501687 - Palivizumab | 1,827,000,000 | 2.610.000.000 | 1.278.900.000 | 54,810,000 | ||
| 308 | PP2500501688 - Pancreatin | 5,481,200 | 7.830.286 | 3.836.840 | 164,436 | ||
| 309 | PP2500501689 - Paracetamol (Acetaminophen) | 2,632,500 | 3.760.715 | 1.842.750 | 78,975 | ||
| 310 | PP2500501690 - Paracetamol (Acetaminophen) | 7,260,000 | 10.371.429 | 5.082.000 | 217,800 | ||
| 311 | PP2500501691 - Paracetamol (Acetaminophen) | 4,788,000 | 6.840.000 | 3.351.600 | 143,640 | ||
| 312 | PP2500501692 - Paracetamol (Acetaminophen) | 7,800,000 | 11.142.858 | 5.460.000 | 234,000 | ||
| 313 | PP2500501693 - Paracetamol (Acetaminophen) | 115,780,000 | 165.400.000 | 81.046.000 | 3,473,400 | ||
| 314 | PP2500501694 - Paracetamol (Acetaminophen) | 1,415,500 | 2.022.143 | 990.850 | 42,465 | ||
| 315 | PP2500501695 - Paracetamol (Acetaminophen) | 945,000 | 1.350.000 | 661.500 | 28,350 | ||
| 316 | PP2500501696 - Paracetamol (Acetaminophen) | 4,200,000 | 6.000.000 | 2.940.000 | 126,000 | ||
| 317 | PP2500501697 - Paracetamol (Acetaminophen) | 26,800,000 | 38.285.715 | 18.760.000 | 804,000 | ||
| 318 | PP2500501698 - Paracetamol (Acetaminophen) | 6,300,000 | 9.000.000 | 4.410.000 | 189,000 | ||
| 319 | PP2500501699 - Pegaspargase | 599,800,000 | 856.857.143 | 419.860.000 | 17,994,000 | ||
| 320 | PP2500501700 - Pegfilgrastim | 83,370,000 | 119.100.000 | 58.359.000 | 2,501,100 | ||
| 321 | PP2500501701 - Pegfilgrastim | 178,200,000 | 254.571.429 | 124.740.000 | 5,346,000 | ||
| 322 | PP2500501702 - Penicilamin | 870,000 | 1.242.858 | 609.000 | 26,100 | ||
| 323 | PP2500501703 - Phenobarbital | 3,150,000 | 4.500.000 | 2.205.000 | 94,500 | ||
| 324 | PP2500501704 - Phenobarbital | 31,500,000 | 45.000.000 | 22.050.000 | 945,000 | ||
| 325 | PP2500501705 - Phytomenadion (vitamin K1) | 17,640,000 | 25.200.000 | 12.348.000 | 529,200 | ||
| 326 | PP2500501706 - Phytomenadion (vitamin K1) | 7,500,000 | 10.714.286 | 5.250.000 | 225,000 | ||
| 327 | PP2500501707 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | 6,600,000 | 9.428.572 | 4.620.000 | 198,000 | ||
| 328 | PP2500501708 - Piperacillin | 32,497,500 | 46.425.000 | 22.748.250 | 974,925 | ||
| 329 | PP2500501709 - Piperacillin + Tazobactam | 234,465,000 | 334.950.000 | 164.125.500 | 7,033,950 | ||
| 330 | PP2500501710 - Piperacillin + Tazobactam | 200,970,000 | 287.100.000 | 140.679.000 | 6,029,100 | ||
| 331 | PP2500501711 - Piracetam | 378,000 | 540.000 | 264.600 | 11,340 | ||
| 332 | PP2500501712 - Polystyren | 147,000,000 | 210.000.000 | 102.900.000 | 4,410,000 | ||
| 333 | PP2500501713 - Povidon Iodin | 17,632,800 | 25.189.715 | 12.342.960 | 528,984 | ||
| 334 | PP2500501714 - Povidon Iodin | 3,189,000 | 4.555.715 | 2.232.300 | 95,670 | ||
| 335 | PP2500501715 - Pralidoxim | 4,050,000 | 5.785.715 | 2.835.000 | 121,500 | ||
| 336 | PP2500501716 - Promethazin hydroclorid | 3,000,000 | 4.285.715 | 2.100.000 | 90,000 | ||
| 337 | PP2500501717 - Proparacain hydroclorid | 1,969,000 | 2.812.858 | 1.378.300 | 59,070 | ||
| 338 | PP2500501718 - Propofol | 74,997,000 | 107.138.572 | 52.497.900 | 2,249,910 | ||
| 339 | PP2500501719 - Propofol | 74,997,000 | 107.138.572 | 52.497.900 | 2,249,910 | ||
| 340 | PP2500501720 - Propofol | 38,168,000 | 54.525.715 | 26.717.600 | 1,145,040 | ||
| 341 | PP2500501721 - Propranolol hydroclorid | 396,000 | 565.715 | 277.200 | 11,880 | ||
| 342 | PP2500501722 - Propranolol hydroclorid | 250,000 | 357.143 | 175.000 | 7,500 | ||
| 343 | PP2500501723 - Prostaglandin E1 | 168,000,000 | 240.000.000 | 117.600.000 | 5,040,000 | ||
| 344 | PP2500501724 - Prostaglandin E1 | 126,000,000 | 180.000.000 | 88.200.000 | 3,780,000 | ||
| 345 | PP2500501725 - Protamin sulfat | 74,400,000 | 106.285.715 | 52.080.000 | 2,232,000 | ||
| 346 | PP2500501726 - Pyrophosphate (Sodium pyrophosphate decahydrate) | 4,740,000 | 6.771.429 | 3.318.000 | 142,200 | ||
| 347 | PP2500501727 - Racecadotril | 105,000,000 | 150.000.000 | 73.500.000 | 3,150,000 | ||
| 348 | PP2500501728 - Racecadotril | 46,200,000 | 66.000.000 | 32.340.000 | 1,386,000 | ||
| 349 | PP2500501729 - Ringer acetat | 19,800,000 | 28.285.715 | 13.860.000 | 594,000 | ||
| 350 | PP2500501730 - Ringer acetat | 15,000,000 | 21.428.572 | 10.500.000 | 450,000 | ||
| 351 | PP2500501731 - Ringer lactat | 63,810,000 | 91.157.143 | 44.667.000 | 1,914,300 | ||
| 352 | PP2500501732 - Ringer lactat + Glucose | 367,500,000 | 525.000.000 | 257.250.000 | 11,025,000 | ||
| 353 | PP2500501733 - Rituximab | 66,975,540 | 95.679.343 | 46.882.878 | 2,009,266 | ||
| 354 | PP2500501734 - Rituximab | 276,012,500 | 394.303.572 | 193.208.750 | 8,280,375 | ||
| 355 | PP2500501735 - Rituximab | 385,728,000 | 551.040.000 | 270.009.600 | 11,571,840 | ||
| 356 | PP2500501736 - Rocuronium bromid | 113,000,000 | 161.428.572 | 79.100.000 | 3,390,000 | ||
| 357 | PP2500501737 - Rocuronium bromid | 44,850,000 | 64.071.429 | 31.395.000 | 1,345,500 | ||
| 358 | PP2500501738 - Rocuronium bromid | 41,000,000 | 58.571.429 | 28.700.000 | 1,230,000 | ||
| 359 | PP2500501739 - Rupatadine | 12,000,000 | 17.142.858 | 8.400.000 | 360,000 | ||
| 360 | PP2500501740 - Saccharomyces boulardii | 231,000,000 | 330.000.000 | 161.700.000 | 6,930,000 | ||
| 361 | PP2500501741 - Saccharomyces boulardii | 330,000,000 | 471.428.572 | 231.000.000 | 9,900,000 | ||
| 362 | PP2500501742 - Saccharomyces boulardii | 143,000,000 | 204.285.715 | 100.100.000 | 4,290,000 | ||
| 363 | PP2500501743 - Salbutamol (sulfat) | 383,085,000 | 547.264.286 | 268.159.500 | 11,492,550 | ||
| 364 | PP2500501744 - Salbutamol (sulfat) | 378,000,000 | 540.000.000 | 264.600.000 | 11,340,000 | ||
| 365 | PP2500501745 - Salbutamol (sulfat) | 45,704,250 | 65.291.786 | 31.992.975 | 1,371,127 | ||
| 366 | PP2500501746 - Salbutamol (sulfat) | 44,100,000 | 63.000.000 | 30.870.000 | 1,323,000 | ||
| 367 | PP2500501747 - Salbutamol (sulfat) | 2,940,000 | 4.200.000 | 2.058.000 | 88,200 | ||
| 368 | PP2500501748 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 80,000,000 | 114.285.715 | 56.000.000 | 2,400,000 | ||
| 369 | PP2500501749 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 49,080,000 | 70.114.286 | 34.356.000 | 1,472,400 | ||
| 370 | PP2500501750 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | 38,682,000 | 55.260.000 | 27.077.400 | 1,160,460 | ||
| 371 | PP2500501751 - Sắt protein succinylat | 18,500,000 | 26.428.572 | 12.950.000 | 555,000 | ||
| 372 | PP2500501752 - Sắt protein succinylat | 16,800,000 | 24.000.000 | 11.760.000 | 504,000 | ||
| 373 | PP2500501753 - Sắt sucrose (hay dextran) | 1,000,000 | 1.428.572 | 700.000 | 30,000 | ||
| 374 | PP2500501754 - Sắt sulfat + Folic acid | 1,323,000 | 1.890.000 | 926.100 | 39,690 | ||
| 375 | PP2500501755 - Selen | 8,347,500 | 11.925.000 | 5.843.250 | 250,425 | ||
| 376 | PP2500501756 - Sevofluran | 914,130,000 | 1.305.900.000 | 639.891.000 | 27,423,900 | ||
| 377 | PP2500501757 - Sildenafil | 7,999,600 | 11.428.000 | 5.599.720 | 239,988 | ||
| 378 | PP2500501758 - Simethicon | 42,000,000 | 60.000.000 | 29.400.000 | 1,260,000 | ||
| 379 | PP2500501759 - Somatropin | 1,145,080,000 | 1.635.828.572 | 801.556.000 | 34,352,400 | ||
| 380 | PP2500501760 - Sorbitol | 869,400 | 1.242.000 | 608.580 | 26,082 | ||
| 381 | PP2500501761 - Sucralfat | 290,000 | 414.286 | 203.000 | 8,700 | ||
| 382 | PP2500501762 - Sufentanil | 13,749,750 | 19.642.500 | 9.624.825 | 412,492 | ||
| 383 | PP2500501763 - Sugammadex | 34,472,460 | 49.246.372 | 24.130.722 | 1,034,173 | ||
| 384 | PP2500501764 - Sulfadiazin bạc | 983,500 | 1.405.000 | 688.450 | 29,505 | ||
| 385 | PP2500501765 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 202,500,000 | 289.285.715 | 141.750.000 | 6,075,000 | ||
| 386 | PP2500501766 - Sulfasalazin | 550,000 | 785.715 | 385.000 | 16,500 | ||
| 387 | PP2500501767 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | 13,500,000 | 19.285.715 | 9.450.000 | 405,000 | ||
| 388 | PP2500501768 - Suxamethonium clorid | 540,000 | 771.429 | 378.000 | 16,200 | ||
| 389 | PP2500501769 - Technetium 99m (Tc-99m) | 845,640,000 | 1.208.057.143 | 591.948.000 | 25,369,200 | ||
| 390 | PP2500501770 - Teicoplanin | 37,900,000 | 54.142.858 | 26.530.000 | 1,137,000 | ||
| 391 | PP2500501771 - Teicoplanin | 19,950,000 | 28.500.000 | 13.965.000 | 598,500 | ||
| 392 | PP2500501772 - Teicoplanin | 13,000,000 | 18.571.429 | 9.100.000 | 390,000 | ||
| 393 | PP2500501773 - Terbutalin | 265,000 | 378.572 | 185.500 | 7,950 | ||
| 394 | PP2500501774 - Tetracyclin (hydroclorid) | 1,225,000 | 1.750.000 | 857.500 | 36,750 | ||
| 395 | PP2500501775 - Thiamazol | 2,100,000 | 3.000.000 | 1.470.000 | 63,000 | ||
| 396 | PP2500501776 - Ticarcilin + acid clavulanic | 209,000,000 | 298.571.429 | 146.300.000 | 6,270,000 | ||
| 397 | PP2500501777 - Ticarcilin + acid clavulanic | 237,485,000 | 339.264.286 | 166.239.500 | 7,124,550 | ||
| 398 | PP2500501778 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | 99,000,000 | 141.428.572 | 69.300.000 | 2,970,000 | ||
| 399 | PP2500501779 - Tobramycin | 5,999,850 | 8.571.215 | 4.199.895 | 179,995 | ||
| 400 | PP2500501780 - Topiramat | 9,000,000 | 12.857.143 | 6.300.000 | 270,000 | ||
| 401 | PP2500501781 - Topiramat | 6,000,000 | 8.571.429 | 4.200.000 | 180,000 | ||
| 402 | PP2500501782 - Tretinoin (All-trans retinoic acid) | 21,000,000 | 30.000.000 | 14.700.000 | 630,000 | ||
| 403 | PP2500501783 - Tricalcium phosphat | 3,465,000 | 4.950.000 | 2.425.500 | 103,950 | ||
| 404 | PP2500501784 - Trimebutin maleat | 2,044,000 | 2.920.000 | 1.430.800 | 61,320 | ||
| 405 | PP2500501785 - Trimebutin maleat | 5,250,000 | 7.500.000 | 3.675.000 | 157,500 | ||
| 406 | PP2500501786 - Triptorelin | 5,075,000 | 7.250.000 | 3.552.500 | 152,250 | ||
| 407 | PP2500501787 - Triptorelin | 1,278,500,000 | 1.826.428.572 | 894.950.000 | 38,355,000 | ||
| 408 | PP2500501788 - Trolamin | 9,450,000 | 13.500.000 | 6.615.000 | 283,500 | ||
| 409 | PP2500501789 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | 10,125,000 | 14.464.286 | 7.087.500 | 303,750 | ||
| 410 | PP2500501790 - Ursodeoxycholic acid | 21,000,000 | 30.000.000 | 14.700.000 | 630,000 | ||
| 411 | PP2500501791 - Valganciclovir | 225,000,000 | 321.428.572 | 157.500.000 | 6,750,000 | ||
| 412 | PP2500501792 - Valproat natri | 22,311,000 | 31.872.858 | 15.617.700 | 669,330 | ||
| 413 | PP2500501793 - Valproat natri | 10,584,000 | 15.120.000 | 7.408.800 | 317,520 | ||
| 414 | PP2500501794 - Valproat natri | 32,278,400 | 46.112.000 | 22.594.880 | 968,352 | ||
| 415 | PP2500501795 - Valproat natri | 28,000,000 | 40.000.000 | 19.600.000 | 840,000 | ||
| 416 | PP2500501796 - Valproat natri | 1,880,000 | 2.685.715 | 1.316.000 | 56,400 | ||
| 417 | PP2500501797 - Vancomycin | 88,599,000 | 126.570.000 | 62.019.300 | 2,657,970 | ||
| 418 | PP2500501798 - Vancomycin | 13,595,000 | 19.421.429 | 9.516.500 | 407,850 | ||
| 419 | PP2500501799 - Vasopressin | 19,800,000 | 28.285.715 | 13.860.000 | 594,000 | ||
| 420 | PP2500501800 - Vi khuẩn bất hoạt Lactobacillus LB (Lactobacillus fermentum và Lactobacillus delbrueckii); Môi trường nuôi cấy lên men trung tính | 61,583,500 | 87.976.429 | 43.108.450 | 1,847,505 | ||
| 421 | PP2500501801 - Vinblastin sulfat | 66,150,000 | 94.500.000 | 46.305.000 | 1,984,500 | ||
| 422 | PP2500501802 - Vincristin sulfat | 567,000,000 | 810.000.000 | 396.900.000 | 17,010,000 | ||
| 423 | PP2500501803 - Vincristin sulfat | 184,000,000 | 262.857.143 | 128.800.000 | 5,520,000 | ||
| 424 | PP2500501804 - Vitamin A | 2,250,000 | 3.214.286 | 1.575.000 | 67,500 | ||
| 425 | PP2500501805 - Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E | 423,927,000 | 605.610.000 | 296.748.900 | 12,717,810 | ||
| 426 | PP2500501806 - Vitamin B1 | 355,000 | 507.143 | 248.500 | 10,650 | ||
| 427 | PP2500501807 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 3,250,000 | 4.642.858 | 2.275.000 | 97,500 | ||
| 428 | PP2500501808 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 196,000 | 280.000 | 137.200 | 5,880 | ||
| 429 | PP2500501809 - Vitamin B6 | 330,000 | 471.429 | 231.000 | 9,900 | ||
| 430 | PP2500501810 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | 6,300,000 | 9.000.000 | 4.410.000 | 189,000 | ||
| 431 | PP2500501811 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | 3,780,000 | 5.400.000 | 2.646.000 | 113,400 | ||
| 432 | PP2500501812 - Vitamin C | 5,360,000 | 7.657.143 | 3.752.000 | 160,800 | ||
| 433 | PP2500501813 - Vitamin D3 | 124,000,000 | 177.142.858 | 86.800.000 | 3,720,000 | ||
| 434 | PP2500501814 - Vitamin E | 3,525,000 | 5.035.715 | 2.467.500 | 105,750 | ||
| 435 | PP2500501815 - Vitamin H (B8) | 798,000 | 1.140.000 | 558.600 | 23,940 | ||
| 436 | PP2500501816 - Vitamin PP | 598,000 | 854.286 | 418.600 | 17,940 | ||
| 437 | PP2500501817 - Voriconazol | 198,000,000 | 282.857.143 | 138.600.000 | 5,940,000 | ||
| 438 | PP2500501818 - Voriconazol | 160,000,000 | 228.571.429 | 112.000.000 | 4,800,000 | ||
| 439 | PP2500501819 - Voriconazol | 204,380,000 | 291.971.429 | 143.066.000 | 6,131,400 | ||
| 440 | PP2500501820 - Voriconazol | 48,500,000 | 69.285.715 | 33.950.000 | 1,455,000 | ||
| 441 | PP2500501821 - Xanh methylen | 7,600,000 | 10.857.143 | 5.320.000 | 228,000 | ||
| 442 | PP2500501822 - Xanh methylen + Tím gentian | 11,980,000 | 17.114.286 | 8.386.000 | 359,400 | ||
| 443 | PP2500501823 - Yếu tố IX | 478,800,000 | 684.000.000 | 335.160.000 | 14,364,000 | ||
| 444 | PP2500501824 - Yếu tố VIIa | 197,790,890 | 282.558.415 | 138.453.623 | 5,933,726 | ||
| 445 | PP2500501825 - Yếu tố VIII | 880,000,000 | 1.257.142.858 | 616.000.000 | 26,400,000 | ||
| 446 | PP2500501826 - Zoledronic acid | 33,807,445 | 48.296.350 | 23.665.212 | 1,014,223 |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2500501381 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500501382 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500501383 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500501384 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500501385 |
| Giá từng phần lô | 280,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 401.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,421 |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500501386 |
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,952,000 |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500501387 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
Acid amin (+ điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2500501388 |
| Giá từng phần lô | 293,935,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.907.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.754.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,818,065 |
Acid amin (+ điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2500501389 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2500501390 |
| Giá từng phần lô | 2,234,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.192.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.564.447.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,047,750 |
Acid amin cho bệnh nhân suy gan |
|
| Mã phần lô | PP2500501391 |
| Giá từng phần lô | 59,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,773,000 |
Acid amin cho bệnh nhân suy gan |
|
| Mã phần lô | PP2500501392 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
Adenosin |
|
| Mã phần lô | PP2500501393 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
Adenosin |
|
| Mã phần lô | PP2500501394 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,500 |
Albendazol |
|
| Mã phần lô | PP2500501395 |
| Giá từng phần lô | 784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 548.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,520 |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500501396 |
| Giá từng phần lô | 987,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.410.871.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 691.327.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,628,300 |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500501397 |
| Giá từng phần lô | 725,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.035.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 507.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750,000 |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2500501398 |
| Giá từng phần lô | 384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 548.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,520 |
Aluminum phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500501399 |
| Giá từng phần lô | 41,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,236,000 |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2500501400 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500501401 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500501402 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.700.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,320 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500501403 |
| Giá từng phần lô | 159,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,779,000 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500501404 |
| Giá từng phần lô | 67,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.392.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,031,120 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500501405 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.758.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,200 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500501406 |
| Giá từng phần lô | 21,571,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.816.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.099.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 647,136 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500501407 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500501408 |
| Giá từng phần lô | 1,496,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.138.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.047.816 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,906 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500501409 |
| Giá từng phần lô | 26,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.746.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,400 |
Amphotericin B |
|
| Mã phần lô | PP2500501410 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
Amphotericin B (phức hợp lipid) |
|
| Mã phần lô | PP2500501411 |
| Giá từng phần lô | 449,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 314.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,477,500 |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500501412 |
| Giá từng phần lô | 123,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,717,000 |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500501413 |
| Giá từng phần lô | 51,976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.251.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.383.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,559,280 |
Arginin hydroclorid (L-Arginin hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500501414 |
| Giá từng phần lô | 1,002,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.772 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 701.568 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,067 |
Arginin hydroclorid (L-Arginin hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500501415 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
Arsenic trioxid |
|
| Mã phần lô | PP2500501416 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2500501417 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2500501418 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 837.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,910 |
Atropin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500501419 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
Azathioprin |
|
| Mã phần lô | PP2500501420 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500501421 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500501422 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500501423 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500501424 |
| Giá từng phần lô | 34,796,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.709.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.357.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,043,892 |
Aztreonam |
|
| Mã phần lô | PP2500501425 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
Aztreonam |
|
| Mã phần lô | PP2500501426 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,500 |
Baclofen |
|
| Mã phần lô | PP2500501427 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
Baclofen |
|
| Mã phần lô | PP2500501428 |
| Giá từng phần lô | 8,514,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.162.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.959.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,420 |
Bari sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500501429 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.793.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
Beclometason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500501430 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
Benzylpenicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500501431 |
| Giá từng phần lô | 758,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.082.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 530.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,740 |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500501432 |
| Giá từng phần lô | 332,926,090 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 475.608.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.048.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,987,782 |
Bisacodyl |
|
| Mã phần lô | PP2500501433 |
| Giá từng phần lô | 64,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,926 |
Bismuth subsalicylat |
|
| Mã phần lô | PP2500501434 |
| Giá từng phần lô | 2,763,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.948.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.934.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,908 |
Bleomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500501435 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
Bleomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500501436 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
Bosentan |
|
| Mã phần lô | PP2500501437 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
Brentuximab Vedotin |
|
| Mã phần lô | PP2500501438 |
| Giá từng phần lô | 632,144,330 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 903.063.329 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 442.501.031 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,964,329 |
Brimonidin tartrat + Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2500501439 |
| Giá từng phần lô | 917,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.310.815 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 642.299 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,527 |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500501440 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.793.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2500501441 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2500501442 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
Cafein (citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500501443 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500501444 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500501445 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
Calci folinat |
|
| Mã phần lô | PP2500501446 |
| Giá từng phần lô | 16,166,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.316.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,995 |
Calci gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500501447 |
| Giá từng phần lô | 292,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 418.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,778,000 |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2500501448 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2500501449 |
| Giá từng phần lô | 185,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,568 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2500501450 |
| Giá từng phần lô | 729,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.041.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 510.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,870,000 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2500501451 |
| Giá từng phần lô | 975,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.393.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,263,500 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2500501452 |
| Giá từng phần lô | 132,001,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.573.943 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.401.232 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,052 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2500501453 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
Cefepim |
|
| Mã phần lô | PP2500501454 |
| Giá từng phần lô | 1,063,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.519.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 744.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,912,500 |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500501455 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.777.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500501456 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.984.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500501457 |
| Giá từng phần lô | 2,388,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.411.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.671.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,640 |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500501458 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2500501459 |
| Giá từng phần lô | 616,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 880.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 431.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,486,000 |
Ceftaroline fosamil |
|
| Mã phần lô | PP2500501460 |
| Giá từng phần lô | 417,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 596.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,516,000 |
Ceftazidim + Avibactam |
|
| Mã phần lô | PP2500501461 |
| Giá từng phần lô | 2,356,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.366.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.649.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,686,000 |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2500501462 |
| Giá từng phần lô | 164,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.898.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,924,200 |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500501463 |
| Giá từng phần lô | 22,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.035.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.697.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,750 |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2500501464 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,800 |
Chlorpheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500501465 |
| Giá từng phần lô | 2,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.974.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,600 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500501466 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.806.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,400 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500501467 |
| Giá từng phần lô | 47,413,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.733.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.189.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,422,408 |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2500501468 |
| Giá từng phần lô | 13,998,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.998.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.799.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,958 |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2500501469 |
| Giá từng phần lô | 34,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.332.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,042,800 |
Cladribine |
|
| Mã phần lô | PP2500501470 |
| Giá từng phần lô | 947,130,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.353.044.172 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 662.991.644 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,413,927 |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500501471 |
| Giá từng phần lô | 41,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.937.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.879.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,680 |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500501472 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970 |
Clostridium botulinum toxin Tuýp A |
|
| Mã phần lô | PP2500501473 |
| Giá từng phần lô | 48,009,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.584.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.606.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,282 |
Clostridium botulinum toxin Tuýp A |
|
| Mã phần lô | PP2500501474 |
| Giá từng phần lô | 66,279,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.684.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.395.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,988,376 |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500501475 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500501476 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 926.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690,000 |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500501477 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
Cyclophosphamid |
|
| Mã phần lô | PP2500501478 |
| Giá từng phần lô | 113,245,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.779.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.271.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,397,365 |
Ciclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2500501479 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
Cytarabin |
|
| Mã phần lô | PP2500501480 |
| Giá từng phần lô | 424,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 606.535.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.202.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,737,250 |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
|
| Mã phần lô | PP2500501481 |
| Giá từng phần lô | 2,634,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.762.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.843.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,020 |
Chlorhexidin digluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500501482 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
Dactinomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500501483 |
| Giá từng phần lô | 398,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 568.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 278.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,940,000 |
Daunorubicin |
|
| Mã phần lô | PP2500501484 |
| Giá từng phần lô | 157,326,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.752.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.128.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,719,802 |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2500501485 |
| Giá từng phần lô | 188,765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.664.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.135.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,662,950 |
Deferipron |
|
| Mã phần lô | PP2500501486 |
| Giá từng phần lô | 38,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,800 |
Desfluran |
|
| Mã phần lô | PP2500501487 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.928.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500,000 |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500501488 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500501489 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500501490 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
Dexmedetomidin |
|
| Mã phần lô | PP2500501491 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,000 |
Dextran 40 + Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500501492 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 842.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 413.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,700,000 |
Dị nguyên chiết xuất từ casein |
|
| Mã phần lô | PP2500501493 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
Dị nguyên chiết xuất từ lòng đỏ trứng |
|
| Mã phần lô | PP2500501494 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
Dị nguyên chiết xuất từ lòng trắng trứng |
|
| Mã phần lô | PP2500501495 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides farinae |
|
| Mã phần lô | PP2500501496 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides pteronyssinus |
|
| Mã phần lô | PP2500501497 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
Dị nguyên chiết xuất từ tôm |
|
| Mã phần lô | PP2500501498 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500501499 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500501500 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
Diethylen triamin Pentaacetic acid (DTPA) |
|
| Mã phần lô | PP2500501501 |
| Giá từng phần lô | 90,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.084.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,703,600 |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500501502 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500501503 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
Dimercapto succinic acid (DMSA) |
|
| Mã phần lô | PP2500501504 |
| Giá từng phần lô | 45,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,375,200 |
Dioctahedral smectit |
|
| Mã phần lô | PP2500501505 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
Diphenhydramin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500501506 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
Dopamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500501507 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,000 |
Doxorubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500501508 |
| Giá từng phần lô | 38,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.377.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.644.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,141,920 |
Doxorubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500501509 |
| Giá từng phần lô | 33,558,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.490.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,006,740 |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500501510 |
| Giá từng phần lô | 371,032,788 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 530.046.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.722.952 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,130,983 |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500501511 |
| Giá từng phần lô | 336,798,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.758.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,103,940 |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500501512 |
| Giá từng phần lô | 302,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,078,000 |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500501513 |
| Giá từng phần lô | 95,040,792 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.772.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.528.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,851,223 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
|
| Mã phần lô | PP2500501514 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000,000 |
Enoxaparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500501515 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
Ephedrin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500501516 |
| Giá từng phần lô | 6,100,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.270.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,015 |
Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2500501517 |
| Giá từng phần lô | 103,962,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.517.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.773.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,118,860 |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500501518 |
| Giá từng phần lô | 624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 891.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 436.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,720 |
Erythropoietin beta |
|
| Mã phần lô | PP2500501519 |
| Giá từng phần lô | 447,242,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 638.917.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 313.069.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,417,267 |
Erythropoietin beta |
|
| Mã phần lô | PP2500501520 |
| Giá từng phần lô | 26,163,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.377.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.314.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,917 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500501521 |
| Giá từng phần lô | 73,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,199,600 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500501522 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
Etoposid |
|
| Mã phần lô | PP2500501523 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
Etoposid |
|
| Mã phần lô | PP2500501524 |
| Giá từng phần lô | 57,697,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.388.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,730,925 |
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện |
|
| Mã phần lô | PP2500501525 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2500501526 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500501527 |
| Giá từng phần lô | 255,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,654,500 |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500501528 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500501529 |
| Giá từng phần lô | 192,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,764,500 |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500501530 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2500501531 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,455,000 |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2500501532 |
| Giá từng phần lô | 36,866,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.666.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.806.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,105,992 |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500501533 |
| Giá từng phần lô | 51,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,542,000 |
Folic acid (vitamin B9) |
|
| Mã phần lô | PP2500501534 |
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.492.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,800 |
Fructose 1,6 diphosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500501535 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,938,000 |
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) |
|
| Mã phần lô | PP2500501536 |
| Giá từng phần lô | 19,668,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.097.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.767.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,040 |
Fusidic acid + Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2500501537 |
| Giá từng phần lô | 19,426,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.751.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.598.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,780 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500501538 |
| Giá từng phần lô | 355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 507.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,650 |
Gadobutrol |
|
| Mã phần lô | PP2500501539 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552,000 |
Gadoteric acid |
|
| Mã phần lô | PP2500501540 |
| Giá từng phần lô | 171,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,148,000 |
Gadoteric acid |
|
| Mã phần lô | PP2500501541 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
Ganciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500501542 |
| Giá từng phần lô | 109,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,280,500 |
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt |
|
| Mã phần lô | PP2500501543 |
| Giá từng phần lô | 10,455,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.936.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.318.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,668 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500501544 |
| Giá từng phần lô | 106,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,204,000 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500501545 |
| Giá từng phần lô | 195,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,874,000 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500501546 |
| Giá từng phần lô | 62,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.692.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.459.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,862,550 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500501547 |
| Giá từng phần lô | 46,917,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.024.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.841.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,407,510 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500501548 |
| Giá từng phần lô | 423,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 605.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,708,000 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500501549 |
| Giá từng phần lô | 70,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,127,000 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500501550 |
| Giá từng phần lô | 156,244,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.205.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.370.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,687,320 |
Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500501551 |
| Giá từng phần lô | 157,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,710,000 |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2500501552 |
| Giá từng phần lô | 10,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.414.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.553.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,700 |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2500501553 |
| Giá từng phần lô | 15,606,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.294.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.924.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,180 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500501554 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
Giải mẫn cảm từ mạt bụi nhà (Dermatophagoides pteronyssinus 50%, Dermatophagoides farinae 50%) |
|
| Mã phần lô | PP2500501555 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
Giải mẫn cảm từ mạt bụi nhà (Dermatophagoides pteronyssinus 50%, Dermatophagoides farinae 50%) |
|
| Mã phần lô | PP2500501556 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2500501557 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2500501558 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
Human Albumin Serum (HAS, SENTI-SCINT) |
|
| Mã phần lô | PP2500501559 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
Human Hepatitis B Immunoglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500501560 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất |
|
| Mã phần lô | PP2500501561 |
| Giá từng phần lô | 10,140,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.486.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.098.196 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,208 |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre |
|
| Mã phần lô | PP2500501562 |
| Giá từng phần lô | 50,701,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.430.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.490.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,521,042 |
Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500501563 |
| Giá từng phần lô | 19,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597 |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2500501564 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2500501565 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.749.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,970 |
Hydroxy cloroquin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500501566 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,600 |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500501567 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
Ifosfamid |
|
| Mã phần lô | PP2500501568 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
Imipenem + Cilastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500501569 |
| Giá từng phần lô | 1,304,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.863.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 913.311.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,141,900 |
Immune globulin |
|
| Mã phần lô | PP2500501570 |
| Giá từng phần lô | 940,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 658.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,200,000 |
Immune globulin |
|
| Mã phần lô | PP2500501571 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
Immune globulin |
|
| Mã phần lô | PP2500501572 |
| Giá từng phần lô | 1,987,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.839.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.391.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,625,000 |
Immune globulin |
|
| Mã phần lô | PP2500501573 |
| Giá từng phần lô | 1,485,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.121.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.039.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,550,000 |
Immune globulin |
|
| Mã phần lô | PP2500501574 |
| Giá từng phần lô | 905,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.293.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 633.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,168,750 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) |
|
| Mã phần lô | PP2500501575 |
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,482,000 |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart) |
|
| Mã phần lô | PP2500501576 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
Insulin tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500501577 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
Insulin trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2500501578 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
Iode 131 (I-131) |
|
| Mã phần lô | PP2500501579 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
Iode 131 (I-131) |
|
| Mã phần lô | PP2500501580 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
Iode 131 (I-131) |
|
| Mã phần lô | PP2500501581 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
Irinotecan hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500501582 |
| Giá từng phần lô | 10,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,500 |
Isotretinoin |
|
| Mã phần lô | PP2500501583 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500501584 |
| Giá từng phần lô | 2,677,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.874.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,325 |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500501585 |
| Giá từng phần lô | 75,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,254,500 |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500501586 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500501587 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500501588 |
| Giá từng phần lô | 8,347,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.843.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,425 |
Kẽm gluconat + đồng gluconat + mangan gluconat + kali iodid + natri selenit |
|
| Mã phần lô | PP2500501589 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,500 |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2500501590 |
| Giá từng phần lô | 19,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.011.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.725.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,240 |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2500501591 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,591,000 |
Lactulose |
|
| Mã phần lô | PP2500501592 |
| Giá từng phần lô | 51,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,554,000 |
Lamotrigin |
|
| Mã phần lô | PP2500501593 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
L-asparaginase |
|
| Mã phần lô | PP2500501594 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
L-Asparaginase (Recombinant) |
|
| Mã phần lô | PP2500501595 |
| Giá từng phần lô | 10,073,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.391.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.051.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,214,000 |
L-Asparaginase Erwinia |
|
| Mã phần lô | PP2500501596 |
| Giá từng phần lô | 1,686,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.408.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.180.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,580,000 |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500501597 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
Levocarnitin (L-carnitin) |
|
| Mã phần lô | PP2500501598 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.498.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,940 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500501599 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500501600 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,670,000 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500501601 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500501602 |
| Giá từng phần lô | 87,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.299.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,627,100 |
Levothyroxin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500501603 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.851.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 907.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,880 |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2500501604 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,000 |
Lidocain hydroclorid + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500501605 |
| Giá từng phần lô | 53,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,617,000 |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2500501606 |
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,100,000 |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2500501607 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,000 |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2500501608 |
| Giá từng phần lô | 350,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,503,000 |
L-Isoleucin; L-Leucin; L Valin |
|
| Mã phần lô | PP2500501609 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.879.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,840 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500501610 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500501611 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2500501612 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
Mercaptopurin |
|
| Mã phần lô | PP2500501613 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
Mercaptopurin |
|
| Mã phần lô | PP2500501614 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2500501615 |
| Giá từng phần lô | 261,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.103.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,847,280 |
Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2500501616 |
| Giá từng phần lô | 119,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.491.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.540.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,580,320 |
Mesalazin (mesalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2500501617 |
| Giá từng phần lô | 1,187,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.696.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 831.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,622 |
Mesna |
|
| Mã phần lô | PP2500501618 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2500501619 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 617.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960,000 |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2500501620 |
| Giá từng phần lô | 521,992,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 745.704.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 365.394.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,659,784 |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2500501621 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2500501622 |
| Giá từng phần lô | 12,537,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.775.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,110 |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2500501623 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2500501624 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
Methylene Diphosphonate (MDP) |
|
| Mã phần lô | PP2500501625 |
| Giá từng phần lô | 16,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.676.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,400 |
Methylphenidate hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500501626 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
Methylphenidate hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500501627 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
Methylphenidate hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500501628 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
Methylphenidate hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500501629 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500501630 |
| Giá từng phần lô | 1,507,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.153.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.055.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,225,000 |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500501631 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250,000 |
Milrinon |
|
| Mã phần lô | PP2500501632 |
| Giá từng phần lô | 150,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,504,500 |
Mitoxantron |
|
| Mã phần lô | PP2500501633 |
| Giá từng phần lô | 299,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,985,000 |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500501634 |
| Giá từng phần lô | 7,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.054.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,600 |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500501635 |
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.334.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,210 |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500501636 |
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.406.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,400 |
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) |
|
| Mã phần lô | PP2500501637 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
Morphin (hydroclorid, sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500501638 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500501639 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
Mycophenolat |
|
| Mã phần lô | PP2500501640 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 650.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650,000 |
Mycophenolat |
|
| Mã phần lô | PP2500501641 |
| Giá từng phần lô | 343,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.811.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.497.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,307,040 |
Mycophenolat |
|
| Mã phần lô | PP2500501642 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500501643 |
| Giá từng phần lô | 1,156,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.651.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 809.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,680 |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500501644 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500501645 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) |
|
| Mã phần lô | PP2500501646 |
| Giá từng phần lô | 12,692,196 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.131.709 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.884.538 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,765 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500501647 |
| Giá từng phần lô | 46,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,406,400 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500501648 |
| Giá từng phần lô | 22,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,500 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500501649 |
| Giá từng phần lô | 373,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 533.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,209,500 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500501650 |
| Giá từng phần lô | 448,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 640.388.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 313.790.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,448,160 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500501651 |
| Giá từng phần lô | 66,899,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.829.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,006,970 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500501652 |
| Giá từng phần lô | 107,073,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.961.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.951.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,212,190 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500501653 |
| Giá từng phần lô | 77,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,600 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500501654 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
Natri clorid + Dextrose/Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500501655 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
Natri clorid + Dextrose/Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500501656 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2500501657 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2500501658 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2500501659 |
| Giá từng phần lô | 339,129,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 484.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.390.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,173,870 |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2500501660 |
| Giá từng phần lô | 3,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.763.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,440 |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500501661 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
Nepidermin |
|
| Mã phần lô | PP2500501662 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
Netilmicin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500501663 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.907.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,300 |
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g) |
|
| Mã phần lô | PP2500501664 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500501665 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300,000 |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500501666 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500501667 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500501668 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500501669 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500501670 |
| Giá từng phần lô | 464,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 663.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,923,000 |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2500501671 |
| Giá từng phần lô | 688,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 984.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 482.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,664 |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2500501672 |
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.292.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,120 |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2500501673 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2500501674 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2500501675 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500501676 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500501677 |
| Giá từng phần lô | 38,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.803.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,148,700 |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2500501678 |
| Giá từng phần lô | 3,486,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.440.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,580 |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500501679 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850,000 |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500501680 |
| Giá từng phần lô | 311,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,355,500 |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500501681 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
Oxcarbazepin |
|
| Mã phần lô | PP2500501682 |
| Giá từng phần lô | 80,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,419,200 |
Oxcarbazepin |
|
| Mã phần lô | PP2500501683 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
Oxcarbazepin |
|
| Mã phần lô | PP2500501684 |
| Giá từng phần lô | 241,995,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.708.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.396.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,259,868 |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500501685 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,500 |
Palivizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500501686 |
| Giá từng phần lô | 2,094,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.992.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.466.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,848,800 |
Palivizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500501687 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.610.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.278.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,810,000 |
Pancreatin |
|
| Mã phần lô | PP2500501688 |
| Giá từng phần lô | 5,481,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.830.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.836.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,436 |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500501689 |
| Giá từng phần lô | 2,632,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.760.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.842.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,975 |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500501690 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.082.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,800 |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500501691 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.351.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,640 |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500501692 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500501693 |
| Giá từng phần lô | 115,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.046.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,473,400 |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500501694 |
| Giá từng phần lô | 1,415,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.022.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,465 |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500501695 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500501696 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500501697 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,000 |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500501698 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
Pegaspargase |
|
| Mã phần lô | PP2500501699 |
| Giá từng phần lô | 599,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 856.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 419.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,994,000 |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2500501700 |
| Giá từng phần lô | 83,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.359.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,501,100 |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2500501701 |
| Giá từng phần lô | 178,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,346,000 |
Penicilamin |
|
| Mã phần lô | PP2500501702 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.242.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 609.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,100 |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2500501703 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2500501704 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
Phytomenadion (vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2500501705 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
Phytomenadion (vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2500501706 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500501707 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
Piperacillin |
|
| Mã phần lô | PP2500501708 |
| Giá từng phần lô | 32,497,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.748.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 974,925 |
Piperacillin + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2500501709 |
| Giá từng phần lô | 234,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.125.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,033,950 |
Piperacillin + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2500501710 |
| Giá từng phần lô | 200,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.679.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,029,100 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500501711 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
Polystyren |
|
| Mã phần lô | PP2500501712 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
Povidon Iodin |
|
| Mã phần lô | PP2500501713 |
| Giá từng phần lô | 17,632,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.189.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.342.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,984 |
Povidon Iodin |
|
| Mã phần lô | PP2500501714 |
| Giá từng phần lô | 3,189,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.555.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.232.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,670 |
Pralidoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500501715 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500501716 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
Proparacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500501717 |
| Giá từng phần lô | 1,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.812.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.378.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,070 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2500501718 |
| Giá từng phần lô | 74,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.138.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.497.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,249,910 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2500501719 |
| Giá từng phần lô | 74,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.138.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.497.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,249,910 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2500501720 |
| Giá từng phần lô | 38,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.525.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.717.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,145,040 |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500501721 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880 |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500501722 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
Prostaglandin E1 |
|
| Mã phần lô | PP2500501723 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
Prostaglandin E1 |
|
| Mã phần lô | PP2500501724 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
Protamin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500501725 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,232,000 |
Pyrophosphate (Sodium pyrophosphate decahydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2500501726 |
| Giá từng phần lô | 4,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.318.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,200 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2500501727 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2500501728 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
Ringer acetat |
|
| Mã phần lô | PP2500501729 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
Ringer acetat |
|
| Mã phần lô | PP2500501730 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500501731 |
| Giá từng phần lô | 63,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.157.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.667.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,914,300 |
Ringer lactat + Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500501732 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025,000 |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2500501733 |
| Giá từng phần lô | 66,975,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.679.343 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.882.878 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,009,266 |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2500501734 |
| Giá từng phần lô | 276,012,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.303.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.208.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,375 |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2500501735 |
| Giá từng phần lô | 385,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 551.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.009.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,571,840 |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500501736 |
| Giá từng phần lô | 113,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,390,000 |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500501737 |
| Giá từng phần lô | 44,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,345,500 |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500501738 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
Rupatadine |
|
| Mã phần lô | PP2500501739 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2500501740 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2500501741 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2500501742 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,290,000 |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500501743 |
| Giá từng phần lô | 383,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.264.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.159.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,492,550 |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500501744 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500501745 |
| Giá từng phần lô | 45,704,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.291.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.992.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,371,127 |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500501746 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500501747 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
|
| Mã phần lô | PP2500501748 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
|
| Mã phần lô | PP2500501749 |
| Giá từng phần lô | 49,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.356.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,472,400 |
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid |
|
| Mã phần lô | PP2500501750 |
| Giá từng phần lô | 38,682,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.077.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,460 |
Sắt protein succinylat |
|
| Mã phần lô | PP2500501751 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
Sắt protein succinylat |
|
| Mã phần lô | PP2500501752 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
Sắt sucrose (hay dextran) |
|
| Mã phần lô | PP2500501753 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
Sắt sulfat + Folic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500501754 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 926.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690 |
Selen |
|
| Mã phần lô | PP2500501755 |
| Giá từng phần lô | 8,347,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.843.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,425 |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2500501756 |
| Giá từng phần lô | 914,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.305.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 639.891.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,423,900 |
Sildenafil |
|
| Mã phần lô | PP2500501757 |
| Giá từng phần lô | 7,999,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.599.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,988 |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500501758 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
Somatropin |
|
| Mã phần lô | PP2500501759 |
| Giá từng phần lô | 1,145,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.635.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 801.556.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,352,400 |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2500501760 |
| Giá từng phần lô | 869,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.242.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 608.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,082 |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2500501761 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700 |
Sufentanil |
|
| Mã phần lô | PP2500501762 |
| Giá từng phần lô | 13,749,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.642.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.624.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,492 |
Sugammadex |
|
| Mã phần lô | PP2500501763 |
| Giá từng phần lô | 34,472,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.246.372 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.130.722 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,034,173 |
Sulfadiazin bạc |
|
| Mã phần lô | PP2500501764 |
| Giá từng phần lô | 983,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 688.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,505 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2500501765 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,075,000 |
Sulfasalazin |
|
| Mã phần lô | PP2500501766 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) |
|
| Mã phần lô | PP2500501767 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
Suxamethonium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500501768 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
Technetium 99m (Tc-99m) |
|
| Mã phần lô | PP2500501769 |
| Giá từng phần lô | 845,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.208.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 591.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,369,200 |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2500501770 |
| Giá từng phần lô | 37,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,137,000 |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2500501771 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2500501772 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
Terbutalin |
|
| Mã phần lô | PP2500501773 |
| Giá từng phần lô | 265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950 |
Tetracyclin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500501774 |
| Giá từng phần lô | 1,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 857.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2500501775 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
Ticarcilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500501776 |
| Giá từng phần lô | 209,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,270,000 |
Ticarcilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500501777 |
| Giá từng phần lô | 237,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.264.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.239.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,124,550 |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500501778 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500501779 |
| Giá từng phần lô | 5,999,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.215 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.199.895 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,995 |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2500501780 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2500501781 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
Tretinoin (All-trans retinoic acid) |
|
| Mã phần lô | PP2500501782 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
Tricalcium phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500501783 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.425.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500501784 |
| Giá từng phần lô | 2,044,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.430.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,320 |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500501785 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
Triptorelin |
|
| Mã phần lô | PP2500501786 |
| Giá từng phần lô | 5,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.552.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,250 |
Triptorelin |
|
| Mã phần lô | PP2500501787 |
| Giá từng phần lô | 1,278,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.826.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 894.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,355,000 |
Trolamin |
|
| Mã phần lô | PP2500501788 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500501789 |
| Giá từng phần lô | 10,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,750 |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500501790 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
Valganciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500501791 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500501792 |
| Giá từng phần lô | 22,311,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.872.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.617.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,330 |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500501793 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.408.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,520 |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500501794 |
| Giá từng phần lô | 32,278,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.112.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.594.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,352 |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500501795 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500501796 |
| Giá từng phần lô | 1,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,400 |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500501797 |
| Giá từng phần lô | 88,599,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.019.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,657,970 |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500501798 |
| Giá từng phần lô | 13,595,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.421.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.516.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,850 |
Vasopressin |
|
| Mã phần lô | PP2500501799 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
Vi khuẩn bất hoạt Lactobacillus LB (Lactobacillus fermentum và Lactobacillus delbrueckii); Môi trường nuôi cấy lên men trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2500501800 |
| Giá từng phần lô | 61,583,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.976.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.108.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,847,505 |
Vinblastin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500501801 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
Vincristin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500501802 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,010,000 |
Vincristin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500501803 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,520,000 |
Vitamin A |
|
| Mã phần lô | PP2500501804 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E |
|
| Mã phần lô | PP2500501805 |
| Giá từng phần lô | 423,927,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 605.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.748.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,717,810 |
Vitamin B1 |
|
| Mã phần lô | PP2500501806 |
| Giá từng phần lô | 355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 507.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,650 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500501807 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2500501808 |
| Giá từng phần lô | 196,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880 |
Vitamin B6 |
|
| Mã phần lô | PP2500501809 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500501810 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500501811 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500501812 |
| Giá từng phần lô | 5,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,800 |
Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500501813 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500501814 |
| Giá từng phần lô | 3,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.035.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.467.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,750 |
Vitamin H (B8) |
|
| Mã phần lô | PP2500501815 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 558.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940 |
Vitamin PP |
|
| Mã phần lô | PP2500501816 |
| Giá từng phần lô | 598,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 854.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,940 |
Voriconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500501817 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
Voriconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500501818 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
Voriconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500501819 |
| Giá từng phần lô | 204,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.066.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,131,400 |
Voriconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500501820 |
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,000 |
Xanh methylen |
|
| Mã phần lô | PP2500501821 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
Xanh methylen + Tím gentian |
|
| Mã phần lô | PP2500501822 |
| Giá từng phần lô | 11,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,400 |
Yếu tố IX |
|
| Mã phần lô | PP2500501823 |
| Giá từng phần lô | 478,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,364,000 |
Yếu tố VIIa |
|
| Mã phần lô | PP2500501824 |
| Giá từng phần lô | 197,790,890 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.558.415 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.453.623 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,933,726 |
Yếu tố VIII |
|
| Mã phần lô | PP2500501825 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.257.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400,000 |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500501826 |
| Giá từng phần lô | 33,807,445 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.296.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.665.212 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,223 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi