Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500488619-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/12/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500198443
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 120,783,614,281 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500501381 - Acenocoumarol 70,000 100.000 49.000 2,100
2 PP2500501382 - Acetylcystein 105,000,000 150.000.000 73.500.000 3,150,000
3 PP2500501383 - Acetylcystein 72,500,000 103.571.429 50.750.000 2,175,000
4 PP2500501384 - Acetylsalicylic acid 630,000 900.000 441.000 18,900
5 PP2500501385 - Aciclovir 280,700 401.000 196.490 8,421
6 PP2500501386 - Aciclovir 98,400,000 140.571.429 68.880.000 2,952,000
7 PP2500501387 - Aciclovir 75,600,000 108.000.000 52.920.000 2,268,000
8 PP2500501388 - Acid amin (+ điện giải) 293,935,500 419.907.858 205.754.850 8,818,065
9 PP2500501389 - Acid amin (+ điện giải) 47,250,000 67.500.000 33.075.000 1,417,500
10 PP2500501390 - Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em) 2,234,925,000 3.192.750.000 1.564.447.500 67,047,750
11 PP2500501391 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan 59,100,000 84.428.572 41.370.000 1,773,000
12 PP2500501392 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan 7,500,000 10.714.286 5.250.000 225,000
13 PP2500501393 - Adenosin 20,400,000 29.142.858 14.280.000 612,000
14 PP2500501394 - Adenosin 22,750,000 32.500.000 15.925.000 682,500
15 PP2500501395 - Albendazol 784,000 1.120.000 548.800 23,520
16 PP2500501396 - Albumin 987,610,000 1.410.871.429 691.327.000 29,628,300
17 PP2500501397 - Albumin 725,000,000 1.035.714.286 507.500.000 21,750,000
18 PP2500501398 - Allopurinol 384,000 548.572 268.800 11,520
19 PP2500501399 - Aluminum phosphat 41,200,000 58.857.143 28.840.000 1,236,000
20 PP2500501400 - Aminophylin 1,050,000 1.500.000 735.000 31,500
21 PP2500501401 - Amiodaron hydroclorid 5,040,000 7.200.000 3.528.000 151,200
22 PP2500501402 - Amoxicilin + Acid clavulanic 18,144,000 25.920.000 12.700.800 544,320
23 PP2500501403 - Amoxicilin + Acid clavulanic 159,300,000 227.571.429 111.510.000 4,779,000
24 PP2500501404 - Amoxicilin + Acid clavulanic 67,704,000 96.720.000 47.392.800 2,031,120
25 PP2500501405 - Amoxicilin + Acid clavulanic 23,940,000 34.200.000 16.758.000 718,200
26 PP2500501406 - Amoxicilin + Acid clavulanic 21,571,200 30.816.000 15.099.840 647,136
27 PP2500501407 - Amoxicilin + Acid clavulanic 37,800,000 54.000.000 26.460.000 1,134,000
28 PP2500501408 - Amoxicilin + Acid clavulanic 1,496,880 2.138.400 1.047.816 44,906
29 PP2500501409 - Amoxicilin + Acid clavulanic 26,780,000 38.257.143 18.746.000 803,400
30 PP2500501410 - Amphotericin B 144,000,000 205.714.286 100.800.000 4,320,000
31 PP2500501411 - Amphotericin B (phức hợp lipid) 449,250,000 641.785.715 314.475.000 13,477,500
32 PP2500501412 - Ampicilin + Sulbactam 123,900,000 177.000.000 86.730.000 3,717,000
33 PP2500501413 - Ampicilin + Sulbactam 51,976,000 74.251.429 36.383.200 1,559,280
34 PP2500501414 - Arginin hydroclorid (L-Arginin hydroclorid) 1,002,240 1.431.772 701.568 30,067
35 PP2500501415 - Arginin hydroclorid (L-Arginin hydroclorid) 840,000 1.200.000 588.000 25,200
36 PP2500501416 - Arsenic trioxid 120,000,000 171.428.572 84.000.000 3,600,000
37 PP2500501417 - Atracurium besylat 1,350,000 1.928.572 945.000 40,500
38 PP2500501418 - Atracurium besylat 1,197,000 1.710.000 837.900 35,910
39 PP2500501419 - Atropin sulfat 225,000 321.429 157.500 6,750
40 PP2500501420 - Azathioprin 700,000 1.000.000 490.000 21,000
41 PP2500501421 - Azithromycin 30,000,000 42.857.143 21.000.000 900,000
42 PP2500501422 - Azithromycin 31,500,000 45.000.000 22.050.000 945,000
43 PP2500501423 - Azithromycin 36,000,000 51.428.572 25.200.000 1,080,000
44 PP2500501424 - Azithromycin 34,796,400 49.709.143 24.357.480 1,043,892
45 PP2500501425 - Aztreonam 105,000,000 150.000.000 73.500.000 3,150,000
46 PP2500501426 - Aztreonam 40,950,000 58.500.000 28.665.000 1,228,500
47 PP2500501427 - Baclofen 20,800,000 29.714.286 14.560.000 624,000
48 PP2500501428 - Baclofen 8,514,000 12.162.858 5.959.800 255,420
49 PP2500501429 - Bari sulfat 3,990,000 5.700.000 2.793.000 119,700
50 PP2500501430 - Beclometason dipropionat 15,000,000 21.428.572 10.500.000 450,000
51 PP2500501431 - Benzylpenicilin 758,000 1.082.858 530.600 22,740
52 PP2500501432 - Bevacizumab 332,926,090 475.608.700 233.048.263 9,987,782
53 PP2500501433 - Bisacodyl 64,200 91.715 44.940 1,926
54 PP2500501434 - Bismuth subsalicylat 2,763,600 3.948.000 1.934.520 82,908
55 PP2500501435 - Bleomycin 10,400,000 14.857.143 7.280.000 312,000
56 PP2500501436 - Bleomycin 16,800,000 24.000.000 11.760.000 504,000
57 PP2500501437 - Bosentan 5,880,000 8.400.000 4.116.000 176,400
58 PP2500501438 - Brentuximab Vedotin 632,144,330 903.063.329 442.501.031 18,964,329
59 PP2500501439 - Brimonidin tartrat + Timolol 917,570 1.310.815 642.299 27,527
60 PP2500501440 - Bromhexin hydroclorid 3,990,000 5.700.000 2.793.000 119,700
61 PP2500501441 - Budesonid 240,000,000 342.857.143 168.000.000 7,200,000
62 PP2500501442 - Budesonid 32,000,000 45.714.286 22.400.000 960,000
63 PP2500501443 - Cafein (citrat) 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,890,000
64 PP2500501444 - Calci carbonat + Vitamin D3 75,600,000 108.000.000 52.920.000 2,268,000
65 PP2500501445 - Calci clorid 16,380,000 23.400.000 11.466.000 491,400
66 PP2500501446 - Calci folinat 16,166,500 23.095.000 11.316.550 484,995
67 PP2500501447 - Calci gluconat 292,600,000 418.000.000 204.820.000 8,778,000
68 PP2500501448 - Calcitriol 3,600,000 5.142.858 2.520.000 108,000
69 PP2500501449 - Carbamazepin 185,600 265.143 129.920 5,568
70 PP2500501450 - Caspofungin 729,000,000 1.041.428.572 510.300.000 21,870,000
71 PP2500501451 - Caspofungin 975,450,000 1.393.500.000 682.815.000 29,263,500
72 PP2500501452 - Caspofungin 132,001,760 188.573.943 92.401.232 3,960,052
73 PP2500501453 - Caspofungin 157,500,000 225.000.000 110.250.000 4,725,000
74 PP2500501454 - Cefepim 1,063,750,000 1.519.642.858 744.625.000 31,912,500
75 PP2500501455 - Cefixim 6,825,000 9.750.000 4.777.500 204,750
76 PP2500501456 - Cefixim 2,835,000 4.050.000 1.984.500 85,050
77 PP2500501457 - Cefixim 2,388,000 3.411.429 1.671.600 71,640
78 PP2500501458 - Cefoperazon + Sulbactam 70,000,000 100.000.000 49.000.000 2,100,000
79 PP2500501459 - Cefotaxim 616,200,000 880.285.715 431.340.000 18,486,000
80 PP2500501460 - Ceftaroline fosamil 417,200,000 596.000.000 292.040.000 12,516,000
81 PP2500501461 - Ceftazidim + Avibactam 2,356,200,000 3.366.000.000 1.649.340.000 70,686,000
82 PP2500501462 - Ceftriaxon 164,140,000 234.485.715 114.898.000 4,924,200
83 PP2500501463 - Cefuroxim 22,425,000 32.035.715 15.697.500 672,750
84 PP2500501464 - Cetirizin 1,360,000 1.942.858 952.000 40,800
85 PP2500501465 - Chlorpheniramin maleat 2,820,000 4.028.572 1.974.000 84,600
86 PP2500501466 - Ciprofloxacin 2,580,000 3.685.715 1.806.000 77,400
87 PP2500501467 - Ciprofloxacin 47,413,600 67.733.715 33.189.520 1,422,408
88 PP2500501468 - Cisplatin 13,998,600 19.998.000 9.799.020 419,958
89 PP2500501469 - Cisplatin 34,760,000 49.657.143 24.332.000 1,042,800
90 PP2500501470 - Cladribine 947,130,920 1.353.044.172 662.991.644 28,413,927
91 PP2500501471 - Clarithromycin 41,256,000 58.937.143 28.879.200 1,237,680
92 PP2500501472 - Clobetasol propionat 399,000 570.000 279.300 11,970
93 PP2500501473 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A 48,009,400 68.584.858 33.606.580 1,440,282
94 PP2500501474 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A 66,279,200 94.684.572 46.395.440 1,988,376
95 PP2500501475 - Cloxacilin 8,820,000 12.600.000 6.174.000 264,600
96 PP2500501476 - Colistin 1,323,000,000 1.890.000.000 926.100.000 39,690,000
97 PP2500501477 - Colistin 500,000,000 714.285.715 350.000.000 15,000,000
98 PP2500501478 - Cyclophosphamid 113,245,500 161.779.286 79.271.850 3,397,365
99 PP2500501479 - Ciclosporin 180,000,000 257.142.858 126.000.000 5,400,000
100 PP2500501480 - Cytarabin 424,575,000 606.535.715 297.202.500 12,737,250
101 PP2500501481 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 2,634,000 3.762.858 1.843.800 79,020
102 PP2500501482 - Chlorhexidin digluconat 45,000,000 64.285.715 31.500.000 1,350,000
103 PP2500501483 - Dactinomycin 398,000,000 568.571.429 278.600.000 11,940,000
104 PP2500501484 - Daunorubicin 157,326,750 224.752.500 110.128.725 4,719,802
105 PP2500501485 - Deferasirox 188,765,000 269.664.286 132.135.500 5,662,950
106 PP2500501486 - Deferipron 38,560,000 55.085.715 26.992.000 1,156,800
107 PP2500501487 - Desfluran 1,350,000,000 1.928.571.429 945.000.000 40,500,000
108 PP2500501488 - Desloratadin 24,800,000 35.428.572 17.360.000 744,000
109 PP2500501489 - Dexamethason 2,520,000 3.600.000 1.764.000 75,600
110 PP2500501490 - Dexamethason 10,200,000 14.571.429 7.140.000 306,000
111 PP2500501491 - Dexmedetomidin 47,000,000 67.142.858 32.900.000 1,410,000
112 PP2500501492 - Dextran 40 + Natri clorid 590,000,000 842.857.143 413.000.000 17,700,000
113 PP2500501493 - Dị nguyên chiết xuất từ casein 6,400,000 9.142.858 4.480.000 192,000
114 PP2500501494 - Dị nguyên chiết xuất từ lòng đỏ trứng 6,400,000 9.142.858 4.480.000 192,000
115 PP2500501495 - Dị nguyên chiết xuất từ lòng trắng trứng 6,400,000 9.142.858 4.480.000 192,000
116 PP2500501496 - Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides farinae 6,400,000 9.142.858 4.480.000 192,000
117 PP2500501497 - Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides pteronyssinus 6,400,000 9.142.858 4.480.000 192,000
118 PP2500501498 - Dị nguyên chiết xuất từ tôm 6,400,000 9.142.858 4.480.000 192,000
119 PP2500501499 - Diazepam 5,250,000 7.500.000 3.675.000 157,500
120 PP2500501500 - Diazepam 1,260,000 1.800.000 882.000 37,800
121 PP2500501501 - Diethylen triamin Pentaacetic acid (DTPA) 90,120,000 128.742.858 63.084.000 2,703,600
122 PP2500501502 - Digoxin 4,200,000 6.000.000 2.940.000 126,000
123 PP2500501503 - Digoxin 1,600,000 2.285.715 1.120.000 48,000
124 PP2500501504 - Dimercapto succinic acid (DMSA) 45,840,000 65.485.715 32.088.000 1,375,200
125 PP2500501505 - Dioctahedral smectit 36,000,000 51.428.572 25.200.000 1,080,000
126 PP2500501506 - Diphenhydramin hydroclorid 11,500,000 16.428.572 8.050.000 345,000
127 PP2500501507 - Dopamin hydroclorid 47,000,000 67.142.858 32.900.000 1,410,000
128 PP2500501508 - Doxorubicin hydroclorid 38,064,000 54.377.143 26.644.800 1,141,920
129 PP2500501509 - Doxorubicin hydroclorid 33,558,000 47.940.000 23.490.600 1,006,740
130 PP2500501510 - Dung dịch lọc màng bụng 371,032,788 530.046.840 259.722.952 11,130,983
131 PP2500501511 - Dung dịch lọc màng bụng 336,798,000 481.140.000 235.758.600 10,103,940
132 PP2500501512 - Dung dịch lọc màng bụng 302,600,000 432.285.715 211.820.000 9,078,000
133 PP2500501513 - Dung dịch lọc màng bụng 95,040,792 135.772.560 66.528.555 2,851,223
134 PP2500501514 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 1,400,000,000 2.000.000.000 980.000.000 42,000,000
135 PP2500501515 - Enoxaparin natri 140,000,000 200.000.000 98.000.000 4,200,000
136 PP2500501516 - Ephedrin hydroclorid 6,100,500 8.715.000 4.270.350 183,015
137 PP2500501517 - Ertapenem 103,962,000 148.517.143 72.773.400 3,118,860
138 PP2500501518 - Erythromycin 624,000 891.429 436.800 18,720
139 PP2500501519 - Erythropoietin beta 447,242,250 638.917.500 313.069.575 13,417,267
140 PP2500501520 - Erythropoietin beta 26,163,900 37.377.000 18.314.730 784,917
141 PP2500501521 - Esomeprazol 73,320,000 104.742.858 51.324.000 2,199,600
142 PP2500501522 - Esomeprazol 840,000 1.200.000 588.000 25,200
143 PP2500501523 - Etoposid 42,000,000 60.000.000 29.400.000 1,260,000
144 PP2500501524 - Etoposid 57,697,500 82.425.000 40.388.250 1,730,925
145 PP2500501525 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện 124,000,000 177.142.858 86.800.000 3,720,000
146 PP2500501526 - Famotidin 22,000,000 31.428.572 15.400.000 660,000
147 PP2500501527 - Fentanyl 255,150,000 364.500.000 178.605.000 7,654,500
148 PP2500501528 - Fentanyl 375,000,000 535.714.286 262.500.000 11,250,000
149 PP2500501529 - Fentanyl 192,150,000 274.500.000 134.505.000 5,764,500
150 PP2500501530 - Fentanyl 154,000,000 220.000.000 107.800.000 4,620,000
151 PP2500501531 - Filgrastim 148,500,000 212.142.858 103.950.000 4,455,000
152 PP2500501532 - Filgrastim 36,866,400 52.666.286 25.806.480 1,105,992
153 PP2500501533 - Fluticason propionat 51,400,000 73.428.572 35.980.000 1,542,000
154 PP2500501534 - Folic acid (vitamin B9) 3,560,000 5.085.715 2.492.000 106,800
155 PP2500501535 - Fructose 1,6 diphosphat 264,600,000 378.000.000 185.220.000 7,938,000
156 PP2500501536 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) 19,668,000 28.097.143 13.767.600 590,040
157 PP2500501537 - Fusidic acid + Hydrocortison 19,426,000 27.751.429 13.598.200 582,780
158 PP2500501538 - Gabapentin 355,000 507.143 248.500 10,650
159 PP2500501539 - Gadobutrol 218,400,000 312.000.000 152.880.000 6,552,000
160 PP2500501540 - Gadoteric acid 171,600,000 245.142.858 120.120.000 5,148,000
161 PP2500501541 - Gadoteric acid 51,000,000 72.857.143 35.700.000 1,530,000
162 PP2500501542 - Ganciclovir 109,350,000 156.214.286 76.545.000 3,280,500
163 PP2500501543 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt 10,455,600 14.936.572 7.318.920 313,668
164 PP2500501544 - Glucose 106,800,000 152.571.429 74.760.000 3,204,000
165 PP2500501545 - Glucose 195,800,000 279.714.286 137.060.000 5,874,000
166 PP2500501546 - Glucose 62,085,000 88.692.858 43.459.500 1,862,550
167 PP2500501547 - Glucose 46,917,000 67.024.286 32.841.900 1,407,510
168 PP2500501548 - Glucose 423,600,000 605.142.858 296.520.000 12,708,000
169 PP2500501549 - Glucose 70,900,000 101.285.715 49.630.000 2,127,000
170 PP2500501550 - Glucose 156,244,000 223.205.715 109.370.800 4,687,320
171 PP2500501551 - Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat 157,000,000 224.285.715 109.900.000 4,710,000
172 PP2500501552 - Glycerol 10,790,000 15.414.286 7.553.000 323,700
173 PP2500501553 - Glycerol 15,606,000 22.294.286 10.924.200 468,180
174 PP2500501554 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 10,500,000 15.000.000 7.350.000 315,000
175 PP2500501555 - Giải mẫn cảm từ mạt bụi nhà (Dermatophagoides pteronyssinus 50%, Dermatophagoides farinae 50%) 115,000,000 164.285.715 80.500.000 3,450,000
176 PP2500501556 - Giải mẫn cảm từ mạt bụi nhà (Dermatophagoides pteronyssinus 50%, Dermatophagoides farinae 50%) 96,000,000 137.142.858 67.200.000 2,880,000
177 PP2500501557 - Haloperidol 260,000 371.429 182.000 7,800
178 PP2500501558 - Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết 20,400,000 29.142.858 14.280.000 612,000
179 PP2500501559 - Human Albumin Serum (HAS, SENTI-SCINT) 17,850,000 25.500.000 12.495.000 535,500
180 PP2500501560 - Human Hepatitis B Immunoglobulin 35,000,000 50.000.000 24.500.000 1,050,000
181 PP2500501561 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất 10,140,280 14.486.115 7.098.196 304,208
182 PP2500501562 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre 50,701,400 72.430.572 35.490.980 1,521,042
183 PP2500501563 - Hydroclorothiazid 19,900 28.429 13.930 597
184 PP2500501564 - Hydrocortison 4,900,000 7.000.000 3.430.000 147,000
185 PP2500501565 - Hydrocortison 2,499,000 3.570.000 1.749.300 74,970
186 PP2500501566 - Hydroxy cloroquin sulfat 40,320,000 57.600.000 28.224.000 1,209,600
187 PP2500501567 - Ibuprofen 22,500,000 32.142.858 15.750.000 675,000
188 PP2500501568 - Ifosfamid 231,000,000 330.000.000 161.700.000 6,930,000
189 PP2500501569 - Imipenem + Cilastatin 1,304,730,000 1.863.900.000 913.311.000 39,141,900
190 PP2500501570 - Immune globulin 940,000,000 1.342.857.143 658.000.000 28,200,000
191 PP2500501571 - Immune globulin 300,000,000 428.571.429 210.000.000 9,000,000
192 PP2500501572 - Immune globulin 1,987,500,000 2.839.285.715 1.391.250.000 59,625,000
193 PP2500501573 - Immune globulin 1,485,000,000 2.121.428.572 1.039.500.000 44,550,000
194 PP2500501574 - Immune globulin 905,625,000 1.293.750.000 633.937.500 27,168,750
195 PP2500501575 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) 49,400,000 70.571.429 34.580.000 1,482,000
196 PP2500501576 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart) 90,000,000 128.571.429 63.000.000 2,700,000
197 PP2500501577 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn 12,000,000 17.142.858 8.400.000 360,000
198 PP2500501578 - Insulin trộn (70/30) 1,200,000 1.714.286 840.000 36,000
199 PP2500501579 - Iode 131 (I-131) 11,000,000 15.714.286 7.700.000 330,000
200 PP2500501580 - Iode 131 (I-131) 5,500,000 7.857.143 3.850.000 165,000
201 PP2500501581 - Iode 131 (I-131) 3,300,000 4.714.286 2.310.000 99,000
202 PP2500501582 - Irinotecan hydroclorid 10,250,000 14.642.858 7.175.000 307,500
203 PP2500501583 - Isotretinoin 1,380,000 1.971.429 966.000 41,400
204 PP2500501584 - Kali clorid 2,677,500 3.825.000 1.874.250 80,325
205 PP2500501585 - Kali clorid 75,150,000 107.357.143 52.605.000 2,254,500
206 PP2500501586 - Kẽm gluconat 25,200,000 36.000.000 17.640.000 756,000
207 PP2500501587 - Kẽm gluconat 12,600,000 18.000.000 8.820.000 378,000
208 PP2500501588 - Kẽm gluconat 8,347,500 11.925.000 5.843.250 250,425
209 PP2500501589 - Kẽm gluconat + đồng gluconat + mangan gluconat + kali iodid + natri selenit 32,550,000 46.500.000 22.785.000 976,500
210 PP2500501590 - Ketamin 19,608,000 28.011.429 13.725.600 588,240
211 PP2500501591 - Lactobacillus acidophilus 119,700,000 171.000.000 83.790.000 3,591,000
212 PP2500501592 - Lactulose 51,800,000 74.000.000 36.260.000 1,554,000
213 PP2500501593 - Lamotrigin 24,500,000 35.000.000 17.150.000 735,000
214 PP2500501594 - L-asparaginase 180,000,000 257.142.858 126.000.000 5,400,000
215 PP2500501595 - L-Asparaginase (Recombinant) 10,073,800,000 14.391.142.858 7.051.660.000 302,214,000
216 PP2500501596 - L-Asparaginase Erwinia 1,686,000,000 2.408.571.429 1.180.200.000 50,580,000
217 PP2500501597 - Levetiracetam 18,000,000 25.714.286 12.600.000 540,000
218 PP2500501598 - Levocarnitin (L-carnitin) 4,998,000 7.140.000 3.498.600 149,940
219 PP2500501599 - Levofloxacin 8,400,000 12.000.000 5.880.000 252,000
220 PP2500501600 - Levofloxacin 89,000,000 127.142.858 62.300.000 2,670,000
221 PP2500501601 - Levofloxacin 100,000,000 142.857.143 70.000.000 3,000,000
222 PP2500501602 - Levofloxacin 87,570,000 125.100.000 61.299.000 2,627,100
223 PP2500501603 - Levothyroxin natri 1,296,000 1.851.429 907.200 38,880
224 PP2500501604 - Lidocain 15,900,000 22.714.286 11.130.000 477,000
225 PP2500501605 - Lidocain hydroclorid + epinephrin (adrenalin) 53,900,000 77.000.000 37.730.000 1,617,000
226 PP2500501606 - Linezolid 370,000,000 528.571.429 259.000.000 11,100,000
227 PP2500501607 - Linezolid 14,600,000 20.857.143 10.220.000 438,000
228 PP2500501608 - Linezolid 350,100,000 500.142.858 245.070.000 10,503,000
229 PP2500501609 - L-Isoleucin; L-Leucin; L Valin 9,828,000 14.040.000 6.879.600 294,840
230 PP2500501610 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 1,560,000 2.228.572 1.092.000 46,800
231 PP2500501611 - Magnesi sulfat 23,200,000 33.142.858 16.240.000 696,000
232 PP2500501612 - Manitol 47,250,000 67.500.000 33.075.000 1,417,500
233 PP2500501613 - Mercaptopurin 16,380,000 23.400.000 11.466.000 491,400
234 PP2500501614 - Mercaptopurin 28,000,000 40.000.000 19.600.000 840,000
235 PP2500501615 - Meropenem 261,576,000 373.680.000 183.103.200 7,847,280
236 PP2500501616 - Meropenem 119,344,000 170.491.429 83.540.800 3,580,320
237 PP2500501617 - Mesalazin (mesalamin) 1,187,400 1.696.286 831.180 35,622
238 PP2500501618 - Mesna 94,500,000 135.000.000 66.150.000 2,835,000
239 PP2500501619 - Methotrexat 432,000,000 617.142.858 302.400.000 12,960,000
240 PP2500501620 - Methotrexat 521,992,800 745.704.000 365.394.960 15,659,784
241 PP2500501621 - Methotrexat 37,500,000 53.571.429 26.250.000 1,125,000
242 PP2500501622 - Methotrexat 12,537,000 17.910.000 8.775.900 376,110
243 PP2500501623 - Methotrexat 10,500,000 15.000.000 7.350.000 315,000
244 PP2500501624 - Methotrexat 19,500,000 27.857.143 13.650.000 585,000
245 PP2500501625 - Methylene Diphosphonate (MDP) 16,680,000 23.828.572 11.676.000 500,400
246 PP2500501626 - Methylphenidate hydrochloride 27,300,000 39.000.000 19.110.000 819,000
247 PP2500501627 - Methylphenidate hydrochloride 25,200,000 36.000.000 17.640.000 756,000
248 PP2500501628 - Methylphenidate hydrochloride 17,000,000 24.285.715 11.900.000 510,000
249 PP2500501629 - Methylphenidate hydrochloride 10,500,000 15.000.000 7.350.000 315,000
250 PP2500501630 - Midazolam 1,507,500,000 2.153.571.429 1.055.250.000 45,225,000
251 PP2500501631 - Midazolam 1,575,000,000 2.250.000.000 1.102.500.000 47,250,000
252 PP2500501632 - Milrinon 150,150,000 214.500.000 105.105.000 4,504,500
253 PP2500501633 - Mitoxantron 299,500,000 427.857.143 209.650.000 8,985,000
254 PP2500501634 - Mometason furoat 7,220,000 10.314.286 5.054.000 216,600
255 PP2500501635 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat 11,907,000 17.010.000 8.334.900 357,210
256 PP2500501636 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat 20,580,000 29.400.000 14.406.000 617,400
257 PP2500501637 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) 16,800,000 24.000.000 11.760.000 504,000
258 PP2500501638 - Morphin (hydroclorid, sulfat) 14,280,000 20.400.000 9.996.000 428,400
259 PP2500501639 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 196,000,000 280.000.000 137.200.000 5,880,000
260 PP2500501640 - Mycophenolat 455,000,000 650.000.000 318.500.000 13,650,000
261 PP2500501641 - Mycophenolat 343,568,000 490.811.429 240.497.600 10,307,040
262 PP2500501642 - Mycophenolat 116,000,000 165.714.286 81.200.000 3,480,000
263 PP2500501643 - N-acetylcystein 1,156,000 1.651.429 809.200 34,680
264 PP2500501644 - N-acetylcystein 945,000 1.350.000 661.500 28,350
265 PP2500501645 - Naloxon hydroclorid 2,940,000 4.200.000 2.058.000 88,200
266 PP2500501646 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) 12,692,196 18.131.709 8.884.538 380,765
267 PP2500501647 - Natri clorid 46,880,000 66.971.429 32.816.000 1,406,400
268 PP2500501648 - Natri clorid 22,250,000 31.785.715 15.575.000 667,500
269 PP2500501649 - Natri clorid 373,650,000 533.785.715 261.555.000 11,209,500
270 PP2500501650 - Natri clorid 448,272,000 640.388.572 313.790.400 13,448,160
271 PP2500501651 - Natri clorid 66,899,000 95.570.000 46.829.300 2,006,970
272 PP2500501652 - Natri clorid 107,073,000 152.961.429 74.951.100 3,212,190
273 PP2500501653 - Natri clorid 77,520,000 110.742.858 54.264.000 2,325,600
274 PP2500501654 - Natri clorid 2,500,000 3.571.429 1.750.000 75,000
275 PP2500501655 - Natri clorid + Dextrose/Glucose 262,500,000 375.000.000 183.750.000 7,875,000
276 PP2500501656 - Natri clorid + Dextrose/Glucose 18,000,000 25.714.286 12.600.000 540,000
277 PP2500501657 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan 36,400,000 52.000.000 25.480.000 1,092,000
278 PP2500501658 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 3,200,000 4.571.429 2.240.000 96,000
279 PP2500501659 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 339,129,000 484.470.000 237.390.300 10,173,870
280 PP2500501660 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 3,948,000 5.640.000 2.763.600 118,440
281 PP2500501661 - Neostigmin metylsulfat 5,460,000 7.800.000 3.822.000 163,800
282 PP2500501662 - Nepidermin 115,000,000 164.285.715 80.500.000 3,450,000
283 PP2500501663 - Netilmicin sulfat 17,010,000 24.300.000 11.907.000 510,300
284 PP2500501664 - Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g) 250,000,000 357.142.858 175.000.000 7,500,000
285 PP2500501665 - Nicardipin hydroclorid 410,000,000 585.714.286 287.000.000 12,300,000
286 PP2500501666 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 6,600,000 9.428.572 4.620.000 198,000
287 PP2500501667 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 43,500,000 62.142.858 30.450.000 1,305,000
288 PP2500501668 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 35,000,000 50.000.000 24.500.000 1,050,000
289 PP2500501669 - Nước cất pha tiêm 75,000,000 107.142.858 52.500.000 2,250,000
290 PP2500501670 - Nước cất pha tiêm 464,100,000 663.000.000 324.870.000 13,923,000
291 PP2500501671 - Nước oxy già 688,800 984.000 482.160 20,664
292 PP2500501672 - Nystatin 4,704,000 6.720.000 3.292.800 141,120
293 PP2500501673 - Nystatin 588,000 840.000 411.600 17,640
294 PP2500501674 - Octreotid 138,000,000 197.142.858 96.600.000 4,140,000
295 PP2500501675 - Octreotid 160,000,000 228.571.429 112.000.000 4,800,000
296 PP2500501676 - Omeprazol 1,700,000 2.428.572 1.190.000 51,000
297 PP2500501677 - Omeprazol 38,290,000 54.700.000 26.803.000 1,148,700
298 PP2500501678 - Ondansetron 3,486,000 4.980.000 2.440.200 104,580
299 PP2500501679 - Oxacilin 495,000,000 707.142.858 346.500.000 14,850,000
300 PP2500501680 - Oxacilin 311,850,000 445.500.000 218.295.000 9,355,500
301 PP2500501681 - Oxacilin 26,000,000 37.142.858 18.200.000 780,000
302 PP2500501682 - Oxcarbazepin 80,640,000 115.200.000 56.448.000 2,419,200
303 PP2500501683 - Oxcarbazepin 10,500,000 15.000.000 7.350.000 315,000
304 PP2500501684 - Oxcarbazepin 241,995,600 345.708.000 169.396.920 7,259,868
305 PP2500501685 - Paclitaxel 22,750,000 32.500.000 15.925.000 682,500
306 PP2500501686 - Palivizumab 2,094,960,000 2.992.800.000 1.466.472.000 62,848,800
307 PP2500501687 - Palivizumab 1,827,000,000 2.610.000.000 1.278.900.000 54,810,000
308 PP2500501688 - Pancreatin 5,481,200 7.830.286 3.836.840 164,436
309 PP2500501689 - Paracetamol (Acetaminophen) 2,632,500 3.760.715 1.842.750 78,975
310 PP2500501690 - Paracetamol (Acetaminophen) 7,260,000 10.371.429 5.082.000 217,800
311 PP2500501691 - Paracetamol (Acetaminophen) 4,788,000 6.840.000 3.351.600 143,640
312 PP2500501692 - Paracetamol (Acetaminophen) 7,800,000 11.142.858 5.460.000 234,000
313 PP2500501693 - Paracetamol (Acetaminophen) 115,780,000 165.400.000 81.046.000 3,473,400
314 PP2500501694 - Paracetamol (Acetaminophen) 1,415,500 2.022.143 990.850 42,465
315 PP2500501695 - Paracetamol (Acetaminophen) 945,000 1.350.000 661.500 28,350
316 PP2500501696 - Paracetamol (Acetaminophen) 4,200,000 6.000.000 2.940.000 126,000
317 PP2500501697 - Paracetamol (Acetaminophen) 26,800,000 38.285.715 18.760.000 804,000
318 PP2500501698 - Paracetamol (Acetaminophen) 6,300,000 9.000.000 4.410.000 189,000
319 PP2500501699 - Pegaspargase 599,800,000 856.857.143 419.860.000 17,994,000
320 PP2500501700 - Pegfilgrastim 83,370,000 119.100.000 58.359.000 2,501,100
321 PP2500501701 - Pegfilgrastim 178,200,000 254.571.429 124.740.000 5,346,000
322 PP2500501702 - Penicilamin 870,000 1.242.858 609.000 26,100
323 PP2500501703 - Phenobarbital 3,150,000 4.500.000 2.205.000 94,500
324 PP2500501704 - Phenobarbital 31,500,000 45.000.000 22.050.000 945,000
325 PP2500501705 - Phytomenadion (vitamin K1) 17,640,000 25.200.000 12.348.000 529,200
326 PP2500501706 - Phytomenadion (vitamin K1) 7,500,000 10.714.286 5.250.000 225,000
327 PP2500501707 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh 6,600,000 9.428.572 4.620.000 198,000
328 PP2500501708 - Piperacillin 32,497,500 46.425.000 22.748.250 974,925
329 PP2500501709 - Piperacillin + Tazobactam 234,465,000 334.950.000 164.125.500 7,033,950
330 PP2500501710 - Piperacillin + Tazobactam 200,970,000 287.100.000 140.679.000 6,029,100
331 PP2500501711 - Piracetam 378,000 540.000 264.600 11,340
332 PP2500501712 - Polystyren 147,000,000 210.000.000 102.900.000 4,410,000
333 PP2500501713 - Povidon Iodin 17,632,800 25.189.715 12.342.960 528,984
334 PP2500501714 - Povidon Iodin 3,189,000 4.555.715 2.232.300 95,670
335 PP2500501715 - Pralidoxim 4,050,000 5.785.715 2.835.000 121,500
336 PP2500501716 - Promethazin hydroclorid 3,000,000 4.285.715 2.100.000 90,000
337 PP2500501717 - Proparacain hydroclorid 1,969,000 2.812.858 1.378.300 59,070
338 PP2500501718 - Propofol 74,997,000 107.138.572 52.497.900 2,249,910
339 PP2500501719 - Propofol 74,997,000 107.138.572 52.497.900 2,249,910
340 PP2500501720 - Propofol 38,168,000 54.525.715 26.717.600 1,145,040
341 PP2500501721 - Propranolol hydroclorid 396,000 565.715 277.200 11,880
342 PP2500501722 - Propranolol hydroclorid 250,000 357.143 175.000 7,500
343 PP2500501723 - Prostaglandin E1 168,000,000 240.000.000 117.600.000 5,040,000
344 PP2500501724 - Prostaglandin E1 126,000,000 180.000.000 88.200.000 3,780,000
345 PP2500501725 - Protamin sulfat 74,400,000 106.285.715 52.080.000 2,232,000
346 PP2500501726 - Pyrophosphate (Sodium pyrophosphate decahydrate) 4,740,000 6.771.429 3.318.000 142,200
347 PP2500501727 - Racecadotril 105,000,000 150.000.000 73.500.000 3,150,000
348 PP2500501728 - Racecadotril 46,200,000 66.000.000 32.340.000 1,386,000
349 PP2500501729 - Ringer acetat 19,800,000 28.285.715 13.860.000 594,000
350 PP2500501730 - Ringer acetat 15,000,000 21.428.572 10.500.000 450,000
351 PP2500501731 - Ringer lactat 63,810,000 91.157.143 44.667.000 1,914,300
352 PP2500501732 - Ringer lactat + Glucose 367,500,000 525.000.000 257.250.000 11,025,000
353 PP2500501733 - Rituximab 66,975,540 95.679.343 46.882.878 2,009,266
354 PP2500501734 - Rituximab 276,012,500 394.303.572 193.208.750 8,280,375
355 PP2500501735 - Rituximab 385,728,000 551.040.000 270.009.600 11,571,840
356 PP2500501736 - Rocuronium bromid 113,000,000 161.428.572 79.100.000 3,390,000
357 PP2500501737 - Rocuronium bromid 44,850,000 64.071.429 31.395.000 1,345,500
358 PP2500501738 - Rocuronium bromid 41,000,000 58.571.429 28.700.000 1,230,000
359 PP2500501739 - Rupatadine 12,000,000 17.142.858 8.400.000 360,000
360 PP2500501740 - Saccharomyces boulardii 231,000,000 330.000.000 161.700.000 6,930,000
361 PP2500501741 - Saccharomyces boulardii 330,000,000 471.428.572 231.000.000 9,900,000
362 PP2500501742 - Saccharomyces boulardii 143,000,000 204.285.715 100.100.000 4,290,000
363 PP2500501743 - Salbutamol (sulfat) 383,085,000 547.264.286 268.159.500 11,492,550
364 PP2500501744 - Salbutamol (sulfat) 378,000,000 540.000.000 264.600.000 11,340,000
365 PP2500501745 - Salbutamol (sulfat) 45,704,250 65.291.786 31.992.975 1,371,127
366 PP2500501746 - Salbutamol (sulfat) 44,100,000 63.000.000 30.870.000 1,323,000
367 PP2500501747 - Salbutamol (sulfat) 2,940,000 4.200.000 2.058.000 88,200
368 PP2500501748 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose 80,000,000 114.285.715 56.000.000 2,400,000
369 PP2500501749 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose 49,080,000 70.114.286 34.356.000 1,472,400
370 PP2500501750 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid 38,682,000 55.260.000 27.077.400 1,160,460
371 PP2500501751 - Sắt protein succinylat 18,500,000 26.428.572 12.950.000 555,000
372 PP2500501752 - Sắt protein succinylat 16,800,000 24.000.000 11.760.000 504,000
373 PP2500501753 - Sắt sucrose (hay dextran) 1,000,000 1.428.572 700.000 30,000
374 PP2500501754 - Sắt sulfat + Folic acid 1,323,000 1.890.000 926.100 39,690
375 PP2500501755 - Selen 8,347,500 11.925.000 5.843.250 250,425
376 PP2500501756 - Sevofluran 914,130,000 1.305.900.000 639.891.000 27,423,900
377 PP2500501757 - Sildenafil 7,999,600 11.428.000 5.599.720 239,988
378 PP2500501758 - Simethicon 42,000,000 60.000.000 29.400.000 1,260,000
379 PP2500501759 - Somatropin 1,145,080,000 1.635.828.572 801.556.000 34,352,400
380 PP2500501760 - Sorbitol 869,400 1.242.000 608.580 26,082
381 PP2500501761 - Sucralfat 290,000 414.286 203.000 8,700
382 PP2500501762 - Sufentanil 13,749,750 19.642.500 9.624.825 412,492
383 PP2500501763 - Sugammadex 34,472,460 49.246.372 24.130.722 1,034,173
384 PP2500501764 - Sulfadiazin bạc 983,500 1.405.000 688.450 29,505
385 PP2500501765 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 202,500,000 289.285.715 141.750.000 6,075,000
386 PP2500501766 - Sulfasalazin 550,000 785.715 385.000 16,500
387 PP2500501767 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) 13,500,000 19.285.715 9.450.000 405,000
388 PP2500501768 - Suxamethonium clorid 540,000 771.429 378.000 16,200
389 PP2500501769 - Technetium 99m (Tc-99m) 845,640,000 1.208.057.143 591.948.000 25,369,200
390 PP2500501770 - Teicoplanin 37,900,000 54.142.858 26.530.000 1,137,000
391 PP2500501771 - Teicoplanin 19,950,000 28.500.000 13.965.000 598,500
392 PP2500501772 - Teicoplanin 13,000,000 18.571.429 9.100.000 390,000
393 PP2500501773 - Terbutalin 265,000 378.572 185.500 7,950
394 PP2500501774 - Tetracyclin (hydroclorid) 1,225,000 1.750.000 857.500 36,750
395 PP2500501775 - Thiamazol 2,100,000 3.000.000 1.470.000 63,000
396 PP2500501776 - Ticarcilin + acid clavulanic 209,000,000 298.571.429 146.300.000 6,270,000
397 PP2500501777 - Ticarcilin + acid clavulanic 237,485,000 339.264.286 166.239.500 7,124,550
398 PP2500501778 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat 99,000,000 141.428.572 69.300.000 2,970,000
399 PP2500501779 - Tobramycin 5,999,850 8.571.215 4.199.895 179,995
400 PP2500501780 - Topiramat 9,000,000 12.857.143 6.300.000 270,000
401 PP2500501781 - Topiramat 6,000,000 8.571.429 4.200.000 180,000
402 PP2500501782 - Tretinoin (All-trans retinoic acid) 21,000,000 30.000.000 14.700.000 630,000
403 PP2500501783 - Tricalcium phosphat 3,465,000 4.950.000 2.425.500 103,950
404 PP2500501784 - Trimebutin maleat 2,044,000 2.920.000 1.430.800 61,320
405 PP2500501785 - Trimebutin maleat 5,250,000 7.500.000 3.675.000 157,500
406 PP2500501786 - Triptorelin 5,075,000 7.250.000 3.552.500 152,250
407 PP2500501787 - Triptorelin 1,278,500,000 1.826.428.572 894.950.000 38,355,000
408 PP2500501788 - Trolamin 9,450,000 13.500.000 6.615.000 283,500
409 PP2500501789 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid 10,125,000 14.464.286 7.087.500 303,750
410 PP2500501790 - Ursodeoxycholic acid 21,000,000 30.000.000 14.700.000 630,000
411 PP2500501791 - Valganciclovir 225,000,000 321.428.572 157.500.000 6,750,000
412 PP2500501792 - Valproat natri 22,311,000 31.872.858 15.617.700 669,330
413 PP2500501793 - Valproat natri 10,584,000 15.120.000 7.408.800 317,520
414 PP2500501794 - Valproat natri 32,278,400 46.112.000 22.594.880 968,352
415 PP2500501795 - Valproat natri 28,000,000 40.000.000 19.600.000 840,000
416 PP2500501796 - Valproat natri 1,880,000 2.685.715 1.316.000 56,400
417 PP2500501797 - Vancomycin 88,599,000 126.570.000 62.019.300 2,657,970
418 PP2500501798 - Vancomycin 13,595,000 19.421.429 9.516.500 407,850
419 PP2500501799 - Vasopressin 19,800,000 28.285.715 13.860.000 594,000
420 PP2500501800 - Vi khuẩn bất hoạt Lactobacillus LB (Lactobacillus fermentum và Lactobacillus delbrueckii); Môi trường nuôi cấy lên men trung tính 61,583,500 87.976.429 43.108.450 1,847,505
421 PP2500501801 - Vinblastin sulfat 66,150,000 94.500.000 46.305.000 1,984,500
422 PP2500501802 - Vincristin sulfat 567,000,000 810.000.000 396.900.000 17,010,000
423 PP2500501803 - Vincristin sulfat 184,000,000 262.857.143 128.800.000 5,520,000
424 PP2500501804 - Vitamin A 2,250,000 3.214.286 1.575.000 67,500
425 PP2500501805 - Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E 423,927,000 605.610.000 296.748.900 12,717,810
426 PP2500501806 - Vitamin B1 355,000 507.143 248.500 10,650
427 PP2500501807 - Vitamin B1 + B6 + B12 3,250,000 4.642.858 2.275.000 97,500
428 PP2500501808 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) 196,000 280.000 137.200 5,880
429 PP2500501809 - Vitamin B6 330,000 471.429 231.000 9,900
430 PP2500501810 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat 6,300,000 9.000.000 4.410.000 189,000
431 PP2500501811 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat 3,780,000 5.400.000 2.646.000 113,400
432 PP2500501812 - Vitamin C 5,360,000 7.657.143 3.752.000 160,800
433 PP2500501813 - Vitamin D3 124,000,000 177.142.858 86.800.000 3,720,000
434 PP2500501814 - Vitamin E 3,525,000 5.035.715 2.467.500 105,750
435 PP2500501815 - Vitamin H (B8) 798,000 1.140.000 558.600 23,940
436 PP2500501816 - Vitamin PP 598,000 854.286 418.600 17,940
437 PP2500501817 - Voriconazol 198,000,000 282.857.143 138.600.000 5,940,000
438 PP2500501818 - Voriconazol 160,000,000 228.571.429 112.000.000 4,800,000
439 PP2500501819 - Voriconazol 204,380,000 291.971.429 143.066.000 6,131,400
440 PP2500501820 - Voriconazol 48,500,000 69.285.715 33.950.000 1,455,000
441 PP2500501821 - Xanh methylen 7,600,000 10.857.143 5.320.000 228,000
442 PP2500501822 - Xanh methylen + Tím gentian 11,980,000 17.114.286 8.386.000 359,400
443 PP2500501823 - Yếu tố IX 478,800,000 684.000.000 335.160.000 14,364,000
444 PP2500501824 - Yếu tố VIIa 197,790,890 282.558.415 138.453.623 5,933,726
445 PP2500501825 - Yếu tố VIII 880,000,000 1.257.142.858 616.000.000 26,400,000
446 PP2500501826 - Zoledronic acid 33,807,445 48.296.350 23.665.212 1,014,223
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2500501381
Giá từng phần lô 70,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500501382
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500501383
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2500501384
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Aciclovir
Mã phần lô PP2500501385
Giá từng phần lô 280,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,421
Aciclovir
Mã phần lô PP2500501386
Giá từng phần lô 98,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,952,000
Aciclovir
Mã phần lô PP2500501387
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Acid amin (+ điện giải)
Mã phần lô PP2500501388
Giá từng phần lô 293,935,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.907.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.754.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,818,065
Acid amin (+ điện giải)
Mã phần lô PP2500501389
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)
Mã phần lô PP2500501390
Giá từng phần lô 2,234,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.192.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.564.447.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,047,750
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
Mã phần lô PP2500501391
Giá từng phần lô 59,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,773,000
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
Mã phần lô PP2500501392
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Adenosin
Mã phần lô PP2500501393
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Adenosin
Mã phần lô PP2500501394
Giá từng phần lô 22,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Albendazol
Mã phần lô PP2500501395
Giá từng phần lô 784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,520
Albumin
Mã phần lô PP2500501396
Giá từng phần lô 987,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.410.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 691.327.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,628,300
Albumin
Mã phần lô PP2500501397
Giá từng phần lô 725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750,000
Allopurinol
Mã phần lô PP2500501398
Giá từng phần lô 384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2500501399
Giá từng phần lô 41,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,000
Aminophylin
Mã phần lô PP2500501400
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2500501401
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500501402
Giá từng phần lô 18,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.700.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,320
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500501403
Giá từng phần lô 159,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,779,000
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500501404
Giá từng phần lô 67,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.392.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,031,120
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500501405
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500501406
Giá từng phần lô 21,571,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.816.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.099.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,136
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500501407
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500501408
Giá từng phần lô 1,496,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.138.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.047.816
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,906
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500501409
Giá từng phần lô 26,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.746.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,400
Amphotericin B
Mã phần lô PP2500501410
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Amphotericin B (phức hợp lipid)
Mã phần lô PP2500501411
Giá từng phần lô 449,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,477,500
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2500501412
Giá từng phần lô 123,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,717,000
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2500501413
Giá từng phần lô 51,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.251.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.383.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,280
Arginin hydroclorid (L-Arginin hydroclorid)
Mã phần lô PP2500501414
Giá từng phần lô 1,002,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 701.568
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,067
Arginin hydroclorid (L-Arginin hydroclorid)
Mã phần lô PP2500501415
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Arsenic trioxid
Mã phần lô PP2500501416
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2500501417
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2500501418
Giá từng phần lô 1,197,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2500501419
Giá từng phần lô 225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Azathioprin
Mã phần lô PP2500501420
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Azithromycin
Mã phần lô PP2500501421
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Azithromycin
Mã phần lô PP2500501422
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Azithromycin
Mã phần lô PP2500501423
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Azithromycin
Mã phần lô PP2500501424
Giá từng phần lô 34,796,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.709.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.357.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,892
Aztreonam
Mã phần lô PP2500501425
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Aztreonam
Mã phần lô PP2500501426
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Baclofen
Mã phần lô PP2500501427
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Baclofen
Mã phần lô PP2500501428
Giá từng phần lô 8,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.162.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.959.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,420
Bari sulfat
Mã phần lô PP2500501429
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Beclometason dipropionat
Mã phần lô PP2500501430
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Benzylpenicilin
Mã phần lô PP2500501431
Giá từng phần lô 758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.082.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 530.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,740
Bevacizumab
Mã phần lô PP2500501432
Giá từng phần lô 332,926,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.608.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.048.263
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,987,782
Bisacodyl
Mã phần lô PP2500501433
Giá từng phần lô 64,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,926
Bismuth subsalicylat
Mã phần lô PP2500501434
Giá từng phần lô 2,763,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.934.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,908
Bleomycin
Mã phần lô PP2500501435
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Bleomycin
Mã phần lô PP2500501436
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Bosentan
Mã phần lô PP2500501437
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Brentuximab Vedotin
Mã phần lô PP2500501438
Giá từng phần lô 632,144,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 903.063.329
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.501.031
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,964,329
Brimonidin tartrat + Timolol
Mã phần lô PP2500501439
Giá từng phần lô 917,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.310.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 642.299
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,527
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500501440
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Budesonid
Mã phần lô PP2500501441
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Budesonid
Mã phần lô PP2500501442
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Cafein (citrat)
Mã phần lô PP2500501443
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Calci carbonat + Vitamin D3
Mã phần lô PP2500501444
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Calci clorid
Mã phần lô PP2500501445
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Calci folinat
Mã phần lô PP2500501446
Giá từng phần lô 16,166,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.316.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,995
Calci gluconat
Mã phần lô PP2500501447
Giá từng phần lô 292,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,778,000
Calcitriol
Mã phần lô PP2500501448
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Carbamazepin
Mã phần lô PP2500501449
Giá từng phần lô 185,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,568
Caspofungin
Mã phần lô PP2500501450
Giá từng phần lô 729,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.041.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 510.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,870,000
Caspofungin
Mã phần lô PP2500501451
Giá từng phần lô 975,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.393.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,263,500
Caspofungin
Mã phần lô PP2500501452
Giá từng phần lô 132,001,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.573.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.401.232
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,052
Caspofungin
Mã phần lô PP2500501453
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Cefepim
Mã phần lô PP2500501454
Giá từng phần lô 1,063,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.519.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 744.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,912,500
Cefixim
Mã phần lô PP2500501455
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Cefixim
Mã phần lô PP2500501456
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Cefixim
Mã phần lô PP2500501457
Giá từng phần lô 2,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.411.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.671.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,640
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2500501458
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Cefotaxim
Mã phần lô PP2500501459
Giá từng phần lô 616,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 880.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,486,000
Ceftaroline fosamil
Mã phần lô PP2500501460
Giá từng phần lô 417,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,516,000
Ceftazidim + Avibactam
Mã phần lô PP2500501461
Giá từng phần lô 2,356,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.366.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.649.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,686,000
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2500501462
Giá từng phần lô 164,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,924,200
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500501463
Giá từng phần lô 22,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.697.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,750
Cetirizin
Mã phần lô PP2500501464
Giá từng phần lô 1,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800
Chlorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2500501465
Giá từng phần lô 2,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,600
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500501466
Giá từng phần lô 2,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,400
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500501467
Giá từng phần lô 47,413,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.733.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.189.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,422,408
Cisplatin
Mã phần lô PP2500501468
Giá từng phần lô 13,998,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.998.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.799.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,958
Cisplatin
Mã phần lô PP2500501469
Giá từng phần lô 34,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,042,800
Cladribine
Mã phần lô PP2500501470
Giá từng phần lô 947,130,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.353.044.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 662.991.644
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,413,927
Clarithromycin
Mã phần lô PP2500501471
Giá từng phần lô 41,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.937.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.879.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,680
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2500501472
Giá từng phần lô 399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970
Clostridium botulinum toxin Tuýp A
Mã phần lô PP2500501473
Giá từng phần lô 48,009,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.584.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.606.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,282
Clostridium botulinum toxin Tuýp A
Mã phần lô PP2500501474
Giá từng phần lô 66,279,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.684.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.395.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,988,376
Cloxacilin
Mã phần lô PP2500501475
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Colistin
Mã phần lô PP2500501476
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690,000
Colistin
Mã phần lô PP2500501477
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2500501478
Giá từng phần lô 113,245,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.779.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.271.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,397,365
Ciclosporin
Mã phần lô PP2500501479
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Cytarabin
Mã phần lô PP2500501480
Giá từng phần lô 424,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 606.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.202.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,737,250
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Mã phần lô PP2500501481
Giá từng phần lô 2,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.762.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.843.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,020
Chlorhexidin digluconat
Mã phần lô PP2500501482
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Dactinomycin
Mã phần lô PP2500501483
Giá từng phần lô 398,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,940,000
Daunorubicin
Mã phần lô PP2500501484
Giá từng phần lô 157,326,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.752.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.128.725
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,719,802
Deferasirox
Mã phần lô PP2500501485
Giá từng phần lô 188,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.664.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.135.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,662,950
Deferipron
Mã phần lô PP2500501486
Giá từng phần lô 38,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,800
Desfluran
Mã phần lô PP2500501487
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500,000
Desloratadin
Mã phần lô PP2500501488
Giá từng phần lô 24,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Dexamethason
Mã phần lô PP2500501489
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Dexamethason
Mã phần lô PP2500501490
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Dexmedetomidin
Mã phần lô PP2500501491
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Dextran 40 + Natri clorid
Mã phần lô PP2500501492
Giá từng phần lô 590,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 842.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700,000
Dị nguyên chiết xuất từ casein
Mã phần lô PP2500501493
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Dị nguyên chiết xuất từ lòng đỏ trứng
Mã phần lô PP2500501494
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Dị nguyên chiết xuất từ lòng trắng trứng
Mã phần lô PP2500501495
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides farinae
Mã phần lô PP2500501496
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides pteronyssinus
Mã phần lô PP2500501497
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Dị nguyên chiết xuất từ tôm
Mã phần lô PP2500501498
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Diazepam
Mã phần lô PP2500501499
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Diazepam
Mã phần lô PP2500501500
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Diethylen triamin Pentaacetic acid (DTPA)
Mã phần lô PP2500501501
Giá từng phần lô 90,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,703,600
Digoxin
Mã phần lô PP2500501502
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Digoxin
Mã phần lô PP2500501503
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Dimercapto succinic acid (DMSA)
Mã phần lô PP2500501504
Giá từng phần lô 45,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,200
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2500501505
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Diphenhydramin hydroclorid
Mã phần lô PP2500501506
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2500501507
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2500501508
Giá từng phần lô 38,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.377.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.644.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,141,920
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2500501509
Giá từng phần lô 33,558,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.490.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,740
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2500501510
Giá từng phần lô 371,032,788
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.046.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.722.952
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,130,983
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2500501511
Giá từng phần lô 336,798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.758.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,103,940
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2500501512
Giá từng phần lô 302,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,078,000
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2500501513
Giá từng phần lô 95,040,792
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.772.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.528.555
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,851,223
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Mã phần lô PP2500501514
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2500501515
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2500501516
Giá từng phần lô 6,100,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.270.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,015
Ertapenem
Mã phần lô PP2500501517
Giá từng phần lô 103,962,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.517.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.773.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,860
Erythromycin
Mã phần lô PP2500501518
Giá từng phần lô 624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720
Erythropoietin beta
Mã phần lô PP2500501519
Giá từng phần lô 447,242,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.917.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.069.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,417,267
Erythropoietin beta
Mã phần lô PP2500501520
Giá từng phần lô 26,163,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.377.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.314.730
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,917
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500501521
Giá từng phần lô 73,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,199,600
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500501522
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Etoposid
Mã phần lô PP2500501523
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Etoposid
Mã phần lô PP2500501524
Giá từng phần lô 57,697,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.388.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,730,925
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
Mã phần lô PP2500501525
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Famotidin
Mã phần lô PP2500501526
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Fentanyl
Mã phần lô PP2500501527
Giá từng phần lô 255,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,654,500
Fentanyl
Mã phần lô PP2500501528
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Fentanyl
Mã phần lô PP2500501529
Giá từng phần lô 192,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,764,500
Fentanyl
Mã phần lô PP2500501530
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Filgrastim
Mã phần lô PP2500501531
Giá từng phần lô 148,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,000
Filgrastim
Mã phần lô PP2500501532
Giá từng phần lô 36,866,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.666.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.806.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,992
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2500501533
Giá từng phần lô 51,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,542,000
Folic acid (vitamin B9)
Mã phần lô PP2500501534
Giá từng phần lô 3,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,800
Fructose 1,6 diphosphat
Mã phần lô PP2500501535
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
Mã phần lô PP2500501536
Giá từng phần lô 19,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.097.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.767.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,040
Fusidic acid + Hydrocortison
Mã phần lô PP2500501537
Giá từng phần lô 19,426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.751.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.598.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,780
Gabapentin
Mã phần lô PP2500501538
Giá từng phần lô 355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,650
Gadobutrol
Mã phần lô PP2500501539
Giá từng phần lô 218,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Gadoteric acid
Mã phần lô PP2500501540
Giá từng phần lô 171,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,148,000
Gadoteric acid
Mã phần lô PP2500501541
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Ganciclovir
Mã phần lô PP2500501542
Giá từng phần lô 109,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,500
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
Mã phần lô PP2500501543
Giá từng phần lô 10,455,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.936.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.318.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,668
Glucose
Mã phần lô PP2500501544
Giá từng phần lô 106,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,204,000
Glucose
Mã phần lô PP2500501545
Giá từng phần lô 195,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,874,000
Glucose
Mã phần lô PP2500501546
Giá từng phần lô 62,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.692.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.459.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,862,550
Glucose
Mã phần lô PP2500501547
Giá từng phần lô 46,917,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.024.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.841.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,510
Glucose
Mã phần lô PP2500501548
Giá từng phần lô 423,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,708,000
Glucose
Mã phần lô PP2500501549
Giá từng phần lô 70,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,127,000
Glucose
Mã phần lô PP2500501550
Giá từng phần lô 156,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.205.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.370.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,687,320
Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat
Mã phần lô PP2500501551
Giá từng phần lô 157,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,710,000
Glycerol
Mã phần lô PP2500501552
Giá từng phần lô 10,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,700
Glycerol
Mã phần lô PP2500501553
Giá từng phần lô 15,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.294.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.924.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,180
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500501554
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Giải mẫn cảm từ mạt bụi nhà (Dermatophagoides pteronyssinus 50%, Dermatophagoides farinae 50%)
Mã phần lô PP2500501555
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Giải mẫn cảm từ mạt bụi nhà (Dermatophagoides pteronyssinus 50%, Dermatophagoides farinae 50%)
Mã phần lô PP2500501556
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Haloperidol
Mã phần lô PP2500501557
Giá từng phần lô 260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
Mã phần lô PP2500501558
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Human Albumin Serum (HAS, SENTI-SCINT)
Mã phần lô PP2500501559
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Human Hepatitis B Immunoglobulin
Mã phần lô PP2500501560
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
Mã phần lô PP2500501561
Giá từng phần lô 10,140,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.486.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.098.196
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,208
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
Mã phần lô PP2500501562
Giá từng phần lô 50,701,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.430.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.490.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,042
Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500501563
Giá từng phần lô 19,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 597
Hydrocortison
Mã phần lô PP2500501564
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Hydrocortison
Mã phần lô PP2500501565
Giá từng phần lô 2,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.749.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970
Hydroxy cloroquin sulfat
Mã phần lô PP2500501566
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500501567
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Ifosfamid
Mã phần lô PP2500501568
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2500501569
Giá từng phần lô 1,304,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.863.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,141,900
Immune globulin
Mã phần lô PP2500501570
Giá từng phần lô 940,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 658.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,200,000
Immune globulin
Mã phần lô PP2500501571
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Immune globulin
Mã phần lô PP2500501572
Giá từng phần lô 1,987,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.839.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.391.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,625,000
Immune globulin
Mã phần lô PP2500501573
Giá từng phần lô 1,485,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.121.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.039.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,550,000
Immune globulin
Mã phần lô PP2500501574
Giá từng phần lô 905,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.293.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 633.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,168,750
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
Mã phần lô PP2500501575
Giá từng phần lô 49,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,482,000
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart)
Mã phần lô PP2500501576
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2500501577
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Insulin trộn (70/30)
Mã phần lô PP2500501578
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Iode 131 (I-131)
Mã phần lô PP2500501579
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Iode 131 (I-131)
Mã phần lô PP2500501580
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Iode 131 (I-131)
Mã phần lô PP2500501581
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Irinotecan hydroclorid
Mã phần lô PP2500501582
Giá từng phần lô 10,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,500
Isotretinoin
Mã phần lô PP2500501583
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Kali clorid
Mã phần lô PP2500501584
Giá từng phần lô 2,677,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.874.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,325
Kali clorid
Mã phần lô PP2500501585
Giá từng phần lô 75,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,254,500
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500501586
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500501587
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500501588
Giá từng phần lô 8,347,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.843.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,425
Kẽm gluconat + đồng gluconat + mangan gluconat + kali iodid + natri selenit
Mã phần lô PP2500501589
Giá từng phần lô 32,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,500
Ketamin
Mã phần lô PP2500501590
Giá từng phần lô 19,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.011.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.725.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,240
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2500501591
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Lactulose
Mã phần lô PP2500501592
Giá từng phần lô 51,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,000
Lamotrigin
Mã phần lô PP2500501593
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
L-asparaginase
Mã phần lô PP2500501594
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
L-Asparaginase (Recombinant)
Mã phần lô PP2500501595
Giá từng phần lô 10,073,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.391.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.051.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,214,000
L-Asparaginase Erwinia
Mã phần lô PP2500501596
Giá từng phần lô 1,686,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.408.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.180.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,580,000
Levetiracetam
Mã phần lô PP2500501597
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Levocarnitin (L-carnitin)
Mã phần lô PP2500501598
Giá từng phần lô 4,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.498.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,940
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500501599
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500501600
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500501601
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500501602
Giá từng phần lô 87,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.299.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,627,100
Levothyroxin natri
Mã phần lô PP2500501603
Giá từng phần lô 1,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.851.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 907.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,880
Lidocain
Mã phần lô PP2500501604
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Lidocain hydroclorid + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2500501605
Giá từng phần lô 53,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,617,000
Linezolid
Mã phần lô PP2500501606
Giá từng phần lô 370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100,000
Linezolid
Mã phần lô PP2500501607
Giá từng phần lô 14,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Linezolid
Mã phần lô PP2500501608
Giá từng phần lô 350,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,503,000
L-Isoleucin; L-Leucin; L Valin
Mã phần lô PP2500501609
Giá từng phần lô 9,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.879.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,840
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500501610
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2500501611
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Manitol
Mã phần lô PP2500501612
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Mercaptopurin
Mã phần lô PP2500501613
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Mercaptopurin
Mã phần lô PP2500501614
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Meropenem
Mã phần lô PP2500501615
Giá từng phần lô 261,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.103.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,847,280
Meropenem
Mã phần lô PP2500501616
Giá từng phần lô 119,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.491.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.540.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,580,320
Mesalazin (mesalamin)
Mã phần lô PP2500501617
Giá từng phần lô 1,187,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.696.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 831.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,622
Mesna
Mã phần lô PP2500501618
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Methotrexat
Mã phần lô PP2500501619
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Methotrexat
Mã phần lô PP2500501620
Giá từng phần lô 521,992,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 745.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.394.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,659,784
Methotrexat
Mã phần lô PP2500501621
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Methotrexat
Mã phần lô PP2500501622
Giá từng phần lô 12,537,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.775.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,110
Methotrexat
Mã phần lô PP2500501623
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Methotrexat
Mã phần lô PP2500501624
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Methylene Diphosphonate (MDP)
Mã phần lô PP2500501625
Giá từng phần lô 16,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,400
Methylphenidate hydrochloride
Mã phần lô PP2500501626
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Methylphenidate hydrochloride
Mã phần lô PP2500501627
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Methylphenidate hydrochloride
Mã phần lô PP2500501628
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Methylphenidate hydrochloride
Mã phần lô PP2500501629
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Midazolam
Mã phần lô PP2500501630
Giá từng phần lô 1,507,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.153.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.055.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,225,000
Midazolam
Mã phần lô PP2500501631
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250,000
Milrinon
Mã phần lô PP2500501632
Giá từng phần lô 150,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,504,500
Mitoxantron
Mã phần lô PP2500501633
Giá từng phần lô 299,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,985,000
Mometason furoat
Mã phần lô PP2500501634
Giá từng phần lô 7,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.054.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,600
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2500501635
Giá từng phần lô 11,907,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.334.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,210
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2500501636
Giá từng phần lô 20,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2500501637
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Mã phần lô PP2500501638
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2500501639
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Mycophenolat
Mã phần lô PP2500501640
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650,000
Mycophenolat
Mã phần lô PP2500501641
Giá từng phần lô 343,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.811.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.497.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,307,040
Mycophenolat
Mã phần lô PP2500501642
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500501643
Giá từng phần lô 1,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.651.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 809.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,680
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500501644
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2500501645
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
Mã phần lô PP2500501646
Giá từng phần lô 12,692,196
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.131.709
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.884.538
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,765
Natri clorid
Mã phần lô PP2500501647
Giá từng phần lô 46,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,400
Natri clorid
Mã phần lô PP2500501648
Giá từng phần lô 22,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,500
Natri clorid
Mã phần lô PP2500501649
Giá từng phần lô 373,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,209,500
Natri clorid
Mã phần lô PP2500501650
Giá từng phần lô 448,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.388.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.790.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,448,160
Natri clorid
Mã phần lô PP2500501651
Giá từng phần lô 66,899,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.829.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,006,970
Natri clorid
Mã phần lô PP2500501652
Giá từng phần lô 107,073,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.961.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.951.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,212,190
Natri clorid
Mã phần lô PP2500501653
Giá từng phần lô 77,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,600
Natri clorid
Mã phần lô PP2500501654
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Natri clorid + Dextrose/Glucose
Mã phần lô PP2500501655
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Natri clorid + Dextrose/Glucose
Mã phần lô PP2500501656
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
Mã phần lô PP2500501657
Giá từng phần lô 36,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2500501658
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2500501659
Giá từng phần lô 339,129,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.390.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,173,870
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2500501660
Giá từng phần lô 3,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.763.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,440
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2500501661
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Nepidermin
Mã phần lô PP2500501662
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Netilmicin sulfat
Mã phần lô PP2500501663
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
Mã phần lô PP2500501664
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2500501665
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2500501666
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2500501667
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2500501668
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500501669
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500501670
Giá từng phần lô 464,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 663.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,923,000
Nước oxy già
Mã phần lô PP2500501671
Giá từng phần lô 688,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 984.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,664
Nystatin
Mã phần lô PP2500501672
Giá từng phần lô 4,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.292.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,120
Nystatin
Mã phần lô PP2500501673
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Octreotid
Mã phần lô PP2500501674
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Octreotid
Mã phần lô PP2500501675
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Omeprazol
Mã phần lô PP2500501676
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Omeprazol
Mã phần lô PP2500501677
Giá từng phần lô 38,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.803.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,148,700
Ondansetron
Mã phần lô PP2500501678
Giá từng phần lô 3,486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.440.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,580
Oxacilin
Mã phần lô PP2500501679
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Oxacilin
Mã phần lô PP2500501680
Giá từng phần lô 311,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,355,500
Oxacilin
Mã phần lô PP2500501681
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2500501682
Giá từng phần lô 80,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,200
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2500501683
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2500501684
Giá từng phần lô 241,995,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.708.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.396.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,259,868
Paclitaxel
Mã phần lô PP2500501685
Giá từng phần lô 22,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Palivizumab
Mã phần lô PP2500501686
Giá từng phần lô 2,094,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.992.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.466.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,848,800
Palivizumab
Mã phần lô PP2500501687
Giá từng phần lô 1,827,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.610.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.278.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,810,000
Pancreatin
Mã phần lô PP2500501688
Giá từng phần lô 5,481,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.830.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.836.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,436
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2500501689
Giá từng phần lô 2,632,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.760.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.842.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,975
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2500501690
Giá từng phần lô 7,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.082.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,800
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2500501691
Giá từng phần lô 4,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.351.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,640
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2500501692
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2500501693
Giá từng phần lô 115,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.046.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,473,400
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2500501694
Giá từng phần lô 1,415,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.022.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,465
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2500501695
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2500501696
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2500501697
Giá từng phần lô 26,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,000
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2500501698
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Pegaspargase
Mã phần lô PP2500501699
Giá từng phần lô 599,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 856.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,994,000
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2500501700
Giá từng phần lô 83,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.359.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,501,100
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2500501701
Giá từng phần lô 178,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,346,000
Penicilamin
Mã phần lô PP2500501702
Giá từng phần lô 870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,100
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500501703
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500501704
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Phytomenadion (vitamin K1)
Mã phần lô PP2500501705
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Phytomenadion (vitamin K1)
Mã phần lô PP2500501706
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2500501707
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Piperacillin
Mã phần lô PP2500501708
Giá từng phần lô 32,497,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.748.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,925
Piperacillin + Tazobactam
Mã phần lô PP2500501709
Giá từng phần lô 234,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.125.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,033,950
Piperacillin + Tazobactam
Mã phần lô PP2500501710
Giá từng phần lô 200,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.679.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,029,100
Piracetam
Mã phần lô PP2500501711
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Polystyren
Mã phần lô PP2500501712
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Povidon Iodin
Mã phần lô PP2500501713
Giá từng phần lô 17,632,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.189.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.342.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,984
Povidon Iodin
Mã phần lô PP2500501714
Giá từng phần lô 3,189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.555.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.232.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,670
Pralidoxim
Mã phần lô PP2500501715
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2500501716
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2500501717
Giá từng phần lô 1,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.812.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.378.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,070
Propofol
Mã phần lô PP2500501718
Giá từng phần lô 74,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.138.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.497.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,910
Propofol
Mã phần lô PP2500501719
Giá từng phần lô 74,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.138.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.497.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,910
Propofol
Mã phần lô PP2500501720
Giá từng phần lô 38,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.525.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.717.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,040
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2500501721
Giá từng phần lô 396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2500501722
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Prostaglandin E1
Mã phần lô PP2500501723
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Prostaglandin E1
Mã phần lô PP2500501724
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Protamin sulfat
Mã phần lô PP2500501725
Giá từng phần lô 74,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,000
Pyrophosphate (Sodium pyrophosphate decahydrate)
Mã phần lô PP2500501726
Giá từng phần lô 4,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,200
Racecadotril
Mã phần lô PP2500501727
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Racecadotril
Mã phần lô PP2500501728
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Ringer acetat
Mã phần lô PP2500501729
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Ringer acetat
Mã phần lô PP2500501730
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Ringer lactat
Mã phần lô PP2500501731
Giá từng phần lô 63,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.667.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,300
Ringer lactat + Glucose
Mã phần lô PP2500501732
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Rituximab
Mã phần lô PP2500501733
Giá từng phần lô 66,975,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.679.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.882.878
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,009,266
Rituximab
Mã phần lô PP2500501734
Giá từng phần lô 276,012,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.303.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.208.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,375
Rituximab
Mã phần lô PP2500501735
Giá từng phần lô 385,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.009.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,571,840
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2500501736
Giá từng phần lô 113,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,390,000
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2500501737
Giá từng phần lô 44,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,500
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2500501738
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Rupatadine
Mã phần lô PP2500501739
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2500501740
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2500501741
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2500501742
Giá từng phần lô 143,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2500501743
Giá từng phần lô 383,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.264.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.159.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,492,550
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2500501744
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2500501745
Giá từng phần lô 45,704,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.291.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.992.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,371,127
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2500501746
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2500501747
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Mã phần lô PP2500501748
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Mã phần lô PP2500501749
Giá từng phần lô 49,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,472,400
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
Mã phần lô PP2500501750
Giá từng phần lô 38,682,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.077.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,460
Sắt protein succinylat
Mã phần lô PP2500501751
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Sắt protein succinylat
Mã phần lô PP2500501752
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Sắt sucrose (hay dextran)
Mã phần lô PP2500501753
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Sắt sulfat + Folic acid
Mã phần lô PP2500501754
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Selen
Mã phần lô PP2500501755
Giá từng phần lô 8,347,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.843.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,425
Sevofluran
Mã phần lô PP2500501756
Giá từng phần lô 914,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.305.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 639.891.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,423,900
Sildenafil
Mã phần lô PP2500501757
Giá từng phần lô 7,999,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.599.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,988
Simethicon
Mã phần lô PP2500501758
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Somatropin
Mã phần lô PP2500501759
Giá từng phần lô 1,145,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.635.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 801.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,352,400
Sorbitol
Mã phần lô PP2500501760
Giá từng phần lô 869,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,082
Sucralfat
Mã phần lô PP2500501761
Giá từng phần lô 290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Sufentanil
Mã phần lô PP2500501762
Giá từng phần lô 13,749,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.642.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.624.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,492
Sugammadex
Mã phần lô PP2500501763
Giá từng phần lô 34,472,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.246.372
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.130.722
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,173
Sulfadiazin bạc
Mã phần lô PP2500501764
Giá từng phần lô 983,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 688.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,505
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2500501765
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Sulfasalazin
Mã phần lô PP2500501766
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
Mã phần lô PP2500501767
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Suxamethonium clorid
Mã phần lô PP2500501768
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Technetium 99m (Tc-99m)
Mã phần lô PP2500501769
Giá từng phần lô 845,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.208.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 591.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,369,200
Teicoplanin
Mã phần lô PP2500501770
Giá từng phần lô 37,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,000
Teicoplanin
Mã phần lô PP2500501771
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Teicoplanin
Mã phần lô PP2500501772
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Terbutalin
Mã phần lô PP2500501773
Giá từng phần lô 265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950
Tetracyclin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500501774
Giá từng phần lô 1,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 857.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thiamazol
Mã phần lô PP2500501775
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Ticarcilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500501776
Giá từng phần lô 209,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,270,000
Ticarcilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500501777
Giá từng phần lô 237,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.264.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.239.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,124,550
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
Mã phần lô PP2500501778
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Tobramycin
Mã phần lô PP2500501779
Giá từng phần lô 5,999,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.199.895
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,995
Topiramat
Mã phần lô PP2500501780
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Topiramat
Mã phần lô PP2500501781
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Tretinoin (All-trans retinoic acid)
Mã phần lô PP2500501782
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Tricalcium phosphat
Mã phần lô PP2500501783
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500501784
Giá từng phần lô 2,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.430.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,320
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500501785
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Triptorelin
Mã phần lô PP2500501786
Giá từng phần lô 5,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.552.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,250
Triptorelin
Mã phần lô PP2500501787
Giá từng phần lô 1,278,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.826.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 894.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,355,000
Trolamin
Mã phần lô PP2500501788
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
Mã phần lô PP2500501789
Giá từng phần lô 10,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2500501790
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Valganciclovir
Mã phần lô PP2500501791
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Valproat natri
Mã phần lô PP2500501792
Giá từng phần lô 22,311,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.872.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.617.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,330
Valproat natri
Mã phần lô PP2500501793
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.408.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,520
Valproat natri
Mã phần lô PP2500501794
Giá từng phần lô 32,278,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.594.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,352
Valproat natri
Mã phần lô PP2500501795
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Valproat natri
Mã phần lô PP2500501796
Giá từng phần lô 1,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,400
Vancomycin
Mã phần lô PP2500501797
Giá từng phần lô 88,599,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.019.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,657,970
Vancomycin
Mã phần lô PP2500501798
Giá từng phần lô 13,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.421.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.516.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,850
Vasopressin
Mã phần lô PP2500501799
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Vi khuẩn bất hoạt Lactobacillus LB (Lactobacillus fermentum và Lactobacillus delbrueckii); Môi trường nuôi cấy lên men trung tính
Mã phần lô PP2500501800
Giá từng phần lô 61,583,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.976.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.108.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,847,505
Vinblastin sulfat
Mã phần lô PP2500501801
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Vincristin sulfat
Mã phần lô PP2500501802
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010,000
Vincristin sulfat
Mã phần lô PP2500501803
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Vitamin A
Mã phần lô PP2500501804
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
Mã phần lô PP2500501805
Giá từng phần lô 423,927,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.748.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,717,810
Vitamin B1
Mã phần lô PP2500501806
Giá từng phần lô 355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,650
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500501807
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
Mã phần lô PP2500501808
Giá từng phần lô 196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880
Vitamin B6
Mã phần lô PP2500501809
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2500501810
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2500501811
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Vitamin C
Mã phần lô PP2500501812
Giá từng phần lô 5,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,800
Vitamin D3
Mã phần lô PP2500501813
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Vitamin E
Mã phần lô PP2500501814
Giá từng phần lô 3,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.467.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,750
Vitamin H (B8)
Mã phần lô PP2500501815
Giá từng phần lô 798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940
Vitamin PP
Mã phần lô PP2500501816
Giá từng phần lô 598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 854.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,940
Voriconazol
Mã phần lô PP2500501817
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Voriconazol
Mã phần lô PP2500501818
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Voriconazol
Mã phần lô PP2500501819
Giá từng phần lô 204,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,131,400
Voriconazol
Mã phần lô PP2500501820
Giá từng phần lô 48,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,000
Xanh methylen
Mã phần lô PP2500501821
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Xanh methylen + Tím gentian
Mã phần lô PP2500501822
Giá từng phần lô 11,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,400
Yếu tố IX
Mã phần lô PP2500501823
Giá từng phần lô 478,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364,000
Yếu tố VIIa
Mã phần lô PP2500501824
Giá từng phần lô 197,790,890
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.558.415
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.453.623
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,933,726
Yếu tố VIII
Mã phần lô PP2500501825
Giá từng phần lô 880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400,000
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2500501826
Giá từng phần lô 33,807,445
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.296.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.665.212
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,223
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->