Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500515642-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/12/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Thống Nhất
Chủ đầu tư Bệnh viện Thống Nhất
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500283892
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 1,042,254,912,695 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Yêu cầu về kinh nghiệm phù hợpNhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022 (8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là:- Có tính chất tương tự: Cung cấp thuốc 9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: 70% giá trị của gói thầu (giá trị của các phần trong gói thầu mà nhà thầu tham dự) VND (10).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500517757 - 33,150,000 23.678.572 23.205.000
2 PP2500517758 - 270,000,000 192.857.143 189.000.000
3 PP2500517759 - 77,280,000 55.200.000 54.096.000
4 PP2500517760 - 22,000,000 15.714.286 15.400.000
5 PP2500517761 - 76,287,500 54.491.072 53.401.250
6 PP2500517762 - 22,312,500 15.937.500 15.618.750
7 PP2500517763 - 2,774,362,500 1.981.687.500 1.942.053.750
8 PP2500517764 - 1,462,500,000 1.044.642.858 1.023.750.000
9 PP2500517765 - 120,750,000 86.250.000 84.525.000
10 PP2500517766 - 80,500,000 57.500.000 56.350.000
11 PP2500517767 - 68,437,500 48.883.929 47.906.250
12 PP2500517768 - 73,500,000 52.500.000 51.450.000
13 PP2500517769 - 70,000,000 50.000.000 49.000.000
14 PP2500517770 - 774,200,000 553.000.000 541.940.000
15 PP2500517771 - 765,000,000 546.428.572 535.500.000
16 PP2500517772 - 1,381,250,000 986.607.143 966.875.000
17 PP2500517773 - 743,750,000 531.250.000 520.625.000
18 PP2500517774 - 91,250,000 65.178.572 63.875.000
19 PP2500517775 - 59,500,000 42.500.000 41.650.000
20 PP2500517776 - 330,534,000 236.095.715 231.373.800
21 PP2500517777 - 47,250,000 33.750.000 33.075.000
22 PP2500517778 - 103,125,000 73.660.715 72.187.500
23 PP2500517779 - 1,950,000 1.392.858 1.365.000
24 PP2500517780 - 19,690,000 14.064.286 13.783.000
25 PP2500517781 - 548,670,750 391.907.679 384.069.525
26 PP2500517782 - 1,443,750,000 1.031.250.000 1.010.625.000
27 PP2500517783 - 1,332,416,250 951.725.893 932.691.375
28 PP2500517784 - 42,315,000 30.225.000 29.620.500
29 PP2500517785 - 611,100,000 436.500.000 427.770.000
30 PP2500517786 - 395,500,000 282.500.000 276.850.000
31 PP2500517787 - 439,375,000 313.839.286 307.562.500
32 PP2500517788 - 525,000,000 375.000.000 367.500.000
33 PP2500517789 - 933,750,000 666.964.286 653.625.000
34 PP2500517790 - 622,125,000 444.375.000 435.487.500
35 PP2500517791 - 1,050,000,000 750.000.000 735.000.000
36 PP2500517792 - 969,150,000 692.250.000 678.405.000
37 PP2500517793 - 534,750,000 381.964.286 374.325.000
38 PP2500517794 - 133,192,500 95.137.500 93.234.750
39 PP2500517795 - 281,087,500 200.776.786 196.761.250
40 PP2500517796 - 1,494,990,000 1.067.850.000 1.046.493.000
41 PP2500517797 - 400,000,000 285.714.286 280.000.000
42 PP2500517798 - 1,883,750,000 1.345.535.715 1.318.625.000
43 PP2500517799 - 8,052,375,000 5.751.696.429 5.636.662.500
44 PP2500517800 - 150,000,000 107.142.858 105.000.000
45 PP2500517801 - 160,020,000 114.300.000 112.014.000
46 PP2500517802 - 1,080,000,000 771.428.572 756.000.000
47 PP2500517803 - 50,433,750 36.024.108 35.303.625
48 PP2500517804 - 175,000,000 125.000.000 122.500.000
49 PP2500517805 - 71,500,000 51.071.429 50.050.000
50 PP2500517806 - 338,100,000 241.500.000 236.670.000
51 PP2500517807 - 676,500,000 483.214.286 473.550.000
52 PP2500517808 - 1,968,750,000 1.406.250.000 1.378.125.000
53 PP2500517809 - 7,077,500 5.055.358 4.954.250
54 PP2500517810 - 110,519,500 78.942.500 77.363.650
55 PP2500517811 - 74,620,000 53.300.000 52.234.000
56 PP2500517812 - 2,047,500,000 1.462.500.000 1.433.250.000
57 PP2500517813 - 177,975,000 127.125.000 124.582.500
58 PP2500517814 - 45,281,250 32.343.750 31.696.875
59 PP2500517815 - 104,625,000 74.732.143 73.237.500
60 PP2500517816 - 439,950,000 314.250.000 307.965.000
61 PP2500517817 - 250,000,000 178.571.429 175.000.000
62 PP2500517818 - 165,900,000 118.500.000 116.130.000
63 PP2500517819 - 69,125,000 49.375.000 48.387.500
64 PP2500517820 - 721,875,000 515.625.000 505.312.500
65 PP2500517821 - 126,500,000 90.357.143 88.550.000
66 PP2500517822 - 2,188,750,000 1.563.392.858 1.532.125.000
67 PP2500517823 - 1,690,150,000 1.207.250.000 1.183.105.000
68 PP2500517824 - 6,907,929,750 4.934.235.536 4.835.550.825
69 PP2500517825 - 1,181,250,000 843.750.000 826.875.000
70 PP2500517826 - 315,000,000 225.000.000 220.500.000
71 PP2500517827 - 630,000,000 450.000.000 441.000.000
72 PP2500517828 - 484,237,500 345.883.929 338.966.250
73 PP2500517829 - 937,500,000 669.642.858 656.250.000
74 PP2500517830 - 33,000,000 23.571.429 23.100.000
75 PP2500517831 - 123,037,500 87.883.929 86.126.250
76 PP2500517832 - 120,000,000 85.714.286 84.000.000
77 PP2500517833 - 765,000,000 546.428.572 535.500.000
78 PP2500517834 - 675,000,000 482.142.858 472.500.000
79 PP2500517835 - 206,250,000 147.321.429 144.375.000
80 PP2500517836 - 4,358,500,000 3.113.214.286 3.050.950.000
81 PP2500517837 - 1,312,500,000 937.500.000 918.750.000
82 PP2500517838 - 5,200,000,000 3.714.285.715 3.640.000.000
83 PP2500517839 - 3,592,000,000 2.565.714.286 2.514.400.000
84 PP2500517840 - 149,625,000 106.875.000 104.737.500
85 PP2500517841 - 20,425,000 14.589.286 14.297.500
86 PP2500517842 - 19,750,000 14.107.143 13.825.000
87 PP2500517843 - 78,750,000 56.250.000 55.125.000
88 PP2500517844 - 62,500,000 44.642.858 43.750.000
89 PP2500517845 - 601,020,000 429.300.000 420.714.000
90 PP2500517846 - 344,720,000 246.228.572 241.304.000
91 PP2500517847 - 56,196,000 40.140.000 39.337.200
92 PP2500517848 - 39,712,500 28.366.072 27.798.750
93 PP2500517849 - 31,612,500 22.580.358 22.128.750
94 PP2500517850 - 172,085,000 122.917.858 120.459.500
95 PP2500517851 - 236,250,000 168.750.000 165.375.000
96 PP2500517852 - 20,895,000 14.925.000 14.626.500
97 PP2500517853 - 9,730,000 6.950.000 6.811.000
98 PP2500517854 - 93,980,000 67.128.572 65.786.000
99 PP2500517855 - 5,625,000 4.017.858 3.937.500
100 PP2500517856 - 282,150,000 201.535.715 197.505.000
101 PP2500517857 - 1,450,000,000 1.035.714.286 1.015.000.000
102 PP2500517858 - 2,356,250,000 1.683.035.715 1.649.375.000
103 PP2500517859 - 2,400,000,000 1.714.285.715 1.680.000.000
104 PP2500517860 - 193,450,000 138.178.572 135.415.000
105 PP2500517861 - 418,687,500 299.062.500 293.081.250
106 PP2500517862 - 58,593,750 41.852.679 41.015.625
107 PP2500517863 - 115,000,000 82.142.858 80.500.000
108 PP2500517864 - 229,950,000 164.250.000 160.965.000
109 PP2500517865 - 65,205,000 46.575.000 45.643.500
110 PP2500517866 - 36,750,000 26.250.000 25.725.000
111 PP2500517867 - 40,000,000 28.571.429 28.000.000
112 PP2500517868 - 574,132,500 410.094.643 401.892.750
113 PP2500517869 - 316,250,000 225.892.858 221.375.000
114 PP2500517870 - 407,137,500 290.812.500 284.996.250
115 PP2500517871 - 800,625,000 571.875.000 560.437.500
116 PP2500517872 - 255,162,500 182.258.929 178.613.750
117 PP2500517873 - 817,000,000 583.571.429 571.900.000
118 PP2500517874 - 703,050,000 502.178.572 492.135.000
119 PP2500517875 - 117,500,000 83.928.572 82.250.000
120 PP2500517876 - 1,518,750,000 1.084.821.429 1.063.125.000
121 PP2500517877 - 486,250,000 347.321.429 340.375.000
122 PP2500517878 - 128,625,000 91.875.000 90.037.500
123 PP2500517879 - 20,250,000 14.464.286 14.175.000
124 PP2500517880 - 310,000,000 221.428.572 217.000.000
125 PP2500517881 - 371,000,000 265.000.000 259.700.000
126 PP2500517882 - 1,632,906,000 1.166.361.429 1.143.034.200
127 PP2500517883 - 44,000,000 31.428.572 30.800.000
128 PP2500517884 - 29,526,000 21.090.000 20.668.200
129 PP2500517885 - 26,680,000 19.057.143 18.676.000
130 PP2500517886 - 11,300,000 8.071.429 7.910.000
131 PP2500517887 - 300,000,000 214.285.715 210.000.000
132 PP2500517888 - 3,150,000 2.250.000 2.205.000
133 PP2500517889 - 6,125,000 4.375.000 4.287.500
134 PP2500517890 - 7,875,000 5.625.000 5.512.500
135 PP2500517891 - 1,252,800,000 894.857.143 876.960.000
136 PP2500517892 - 326,250,000 233.035.715 228.375.000
137 PP2500517893 - 149,192,500 106.566.072 104.434.750
138 PP2500517894 - 112,607,250 80.433.750 78.825.075
139 PP2500517895 - 116,375,000 83.125.000 81.462.500
140 PP2500517896 - 46,592,750 33.280.536 32.614.925
141 PP2500517897 - 38,430,000 27.450.000 26.901.000
142 PP2500517898 - 362,500,000 258.928.572 253.750.000
143 PP2500517899 - 2,194,500,000 1.567.500.000 1.536.150.000
144 PP2500517900 - 1,643,790,000 1.174.135.715 1.150.653.000
145 PP2500517901 - 867,955,000 619.967.858 607.568.500
146 PP2500517902 - 584,512,500 417.508.929 409.158.750
147 PP2500517903 - 411,450,000 293.892.858 288.015.000
148 PP2500517904 - 357,500,000 255.357.143 250.250.000
149 PP2500517905 - 355,737,500 254.098.215 249.016.250
150 PP2500517906 - 1,066,325,000 761.660.715 746.427.500
151 PP2500517907 - 648,000,000 462.857.143 453.600.000
152 PP2500517908 - 1,200,000,000 857.142.858 840.000.000
153 PP2500517909 - 360,150,000 257.250.000 252.105.000
154 PP2500517910 - 3,375,000,000 2.410.714.286 2.362.500.000
155 PP2500517911 - 1,406,250,000 1.004.464.286 984.375.000
156 PP2500517912 - 1,250,000,000 892.857.143 875.000.000
157 PP2500517913 - 543,750,000 388.392.858 380.625.000
158 PP2500517914 - 2,437,500,000 1.741.071.429 1.706.250.000
159 PP2500517915 - 203,875,000 145.625.000 142.712.500
160 PP2500517916 - 492,660,000 351.900.000 344.862.000
161 PP2500517917 - 489,900,000 349.928.572 342.930.000
162 PP2500517918 - 621,000,000 443.571.429 434.700.000
163 PP2500517919 - 1,682,025,000 1.201.446.429 1.177.417.500
164 PP2500517920 - 2,405,000,000 1.717.857.143 1.683.500.000
165 PP2500517921 - 4,462,500,000 3.187.500.000 3.123.750.000
166 PP2500517922 - 4,599,000,000 3.285.000.000 3.219.300.000
167 PP2500517923 - 93,150,000 66.535.715 65.205.000
168 PP2500517924 - 62,700,000 44.785.715 43.890.000
169 PP2500517925 - 26,125,000 18.660.715 18.287.500
170 PP2500517926 - 16,275,000 11.625.000 11.392.500
171 PP2500517927 - 68,310,000 48.792.858 47.817.000
172 PP2500517928 - 31,101,525 22.215.375 21.771.068
173 PP2500517929 - 918,000,000 655.714.286 642.600.000
174 PP2500517930 - 268,650,000 191.892.858 188.055.000
175 PP2500517931 - 225,000,000 160.714.286 157.500.000
176 PP2500517932 - 106,640,000 76.171.429 74.648.000
177 PP2500517933 - 42,701,250 30.500.893 29.890.875
178 PP2500517934 - 219,287,250 156.633.750 153.501.075
179 PP2500517935 - 183,540,000 131.100.000 128.478.000
180 PP2500517936 - 1,614,000,000 1.152.857.143 1.129.800.000
181 PP2500517937 - 975,125,000 696.517.858 682.587.500
182 PP2500517938 - 245,677,500 175.483.929 171.974.250
183 PP2500517939 - 360,000,000 257.142.858 252.000.000
184 PP2500517940 - 69,000,000 49.285.715 48.300.000
185 PP2500517941 - 82,000,000 58.571.429 57.400.000
186 PP2500517942 - 206,994,825 147.853.447 144.896.378
187 PP2500517943 - 124,214,500 88.724.643 86.950.150
188 PP2500517944 - 3,743,250,000 2.673.750.000 2.620.275.000
189 PP2500517945 - 4,000,000 2.857.143 2.800.000
190 PP2500517946 - 129,375,000 92.410.715 90.562.500
191 PP2500517947 - 567,000,000 405.000.000 396.900.000
192 PP2500517948 - 1,244,250,000 888.750.000 870.975.000
193 PP2500517949 - 945,000,000 675.000.000 661.500.000
194 PP2500517950 - 658,750,000 470.535.715 461.125.000
195 PP2500517951 - 4,719,000,000 3.370.714.286 3.303.300.000
196 PP2500517952 - 5,102,212,500 3.644.437.500 3.571.548.750
197 PP2500517953 - 2,105,145,000 1.503.675.000 1.473.601.500
198 PP2500517954 - 1,814,250,000 1.295.892.858 1.269.975.000
199 PP2500517955 - 2,174,550,000 1.553.250.000 1.522.185.000
200 PP2500517956 - 197,500,000 141.071.429 138.250.000
201 PP2500517957 - 11,250,000 8.035.715 7.875.000
202 PP2500517958 - 231,250,000 165.178.572 161.875.000
203 PP2500517959 - 150,062,500 107.187.500 105.043.750
204 PP2500517960 - 4,158,000,000 2.970.000.000 2.910.600.000
205 PP2500517961 - 131,750,000 94.107.143 92.225.000
206 PP2500517962 - 95,530,000 68.235.715 66.871.000
207 PP2500517963 - 1,736,250,000 1.240.178.572 1.215.375.000
208 PP2500517964 - 1,681,125,000 1.200.803.572 1.176.787.500
209 PP2500517965 - 1,000,000,000 714.285.715 700.000.000
210 PP2500517966 - 1,062,500,000 758.928.572 743.750.000
211 PP2500517967 - 2,385,695,750 1.704.068.393 1.669.987.025
212 PP2500517968 - 1,613,475,000 1.152.482.143 1.129.432.500
213 PP2500517969 - 978,750,000 699.107.143 685.125.000
214 PP2500517970 - 20,812,500 14.866.072 14.568.750
215 PP2500517971 - 19,687,500 14.062.500 13.781.250
216 PP2500517972 - 214,200,000 153.000.000 149.940.000
217 PP2500517973 - 196,728,000 140.520.000 137.709.600
218 PP2500517974 - 241,500,000 172.500.000 169.050.000
219 PP2500517975 - 25,522,500 18.230.358 17.865.750
220 PP2500517976 - 11,625,000 8.303.572 8.137.500
221 PP2500517977 - 458,700,000 327.642.858 321.090.000
222 PP2500517978 - 414,933,750 296.381.250 290.453.625
223 PP2500517979 - 277,200,000 198.000.000 194.040.000
224 PP2500517980 - 1,212,500,000 866.071.429 848.750.000
225 PP2500517981 - 957,600,000 684.000.000 670.320.000
226 PP2500517982 - 875,000,000 625.000.000 612.500.000
227 PP2500517983 - 4,147,150,000 2.962.250.000 2.903.005.000
228 PP2500517984 - 2,759,130,000 1.970.807.143 1.931.391.000
229 PP2500517985 - 675,077,375 482.198.125 472.554.163
230 PP2500517986 - 379,200,000 270.857.143 265.440.000
231 PP2500517987 - 9,450,000 6.750.000 6.615.000
232 PP2500517988 - 327,132,500 233.666.072 228.992.750
233 PP2500517989 - 177,025,000 126.446.429 123.917.500
234 PP2500517990 - 1,194,375,000 853.125.000 836.062.500
235 PP2500517991 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000
236 PP2500517992 - 47,880,000 34.200.000 33.516.000
237 PP2500517993 - 16,999,750 12.142.679 11.899.825
238 PP2500517994 - 242,500,000 173.214.286 169.750.000
239 PP2500517995 - 135,375,000 96.696.429 94.762.500
240 PP2500517996 - 90,300,000 64.500.000 63.210.000
241 PP2500517997 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000
242 PP2500517998 - 123,200,000 88.000.000 86.240.000
243 PP2500517999 - 74,077,500 52.912.500 51.854.250
244 PP2500518000 - 984,180,000 702.985.715 688.926.000
245 PP2500518001 - 718,512,900 513.223.500 502.959.030
246 PP2500518002 - 2,812,500,000 2.008.928.572 1.968.750.000
247 PP2500518003 - 187,231,275 133.736.625 131.061.893
248 PP2500518004 - 98,900,000 70.642.858 69.230.000
249 PP2500518005 - 166,537,500 118.955.358 116.576.250
250 PP2500518006 - 22,491,000 16.065.000 15.743.700
251 PP2500518007 - 7,885,000,000 5.632.142.858 5.519.500.000
252 PP2500518008 - 74,277,000 53.055.000 51.993.900
253 PP2500518009 - 89,925,000 64.232.143 62.947.500
254 PP2500518010 - 128,998,800 92.142.000 90.299.160
255 PP2500518011 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000
256 PP2500518012 - 51,927,750 37.091.250 36.349.425
257 PP2500518013 - 222,290,775 158.779.125 155.603.543
258 PP2500518014 - 199,237,500 142.312.500 139.466.250
259 PP2500518015 - 143,750,000 102.678.572 100.625.000
260 PP2500518016 - 234,675,000 167.625.000 164.272.500
261 PP2500518017 - 147,000,000 105.000.000 102.900.000
262 PP2500518018 - 370,500,000 264.642.858 259.350.000
263 PP2500518019 - 456,000,000 325.714.286 319.200.000
264 PP2500518020 - 57,750,000 41.250.000 40.425.000
265 PP2500518021 - 522,625,000 373.303.572 365.837.500
266 PP2500518022 - 606,850,000 433.464.286 424.795.000
267 PP2500518023 - 35,000,000 25.000.000 24.500.000
268 PP2500518024 - 4,725,000 3.375.000 3.307.500
269 PP2500518025 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000
270 PP2500518026 - 155,750,000 111.250.000 109.025.000
271 PP2500518027 - 1,125,000,000 803.571.429 787.500.000
272 PP2500518028 - 4,582,500,000 3.273.214.286 3.207.750.000
273 PP2500518029 - 256,750,000 183.392.858 179.725.000
274 PP2500518030 - 2,853,652,200 2.038.323.000 1.997.556.540
275 PP2500518031 - 4,140,000,000 2.957.142.858 2.898.000.000
276 PP2500518032 - 4,139,100,000 2.956.500.000 2.897.370.000
277 PP2500518033 - 6,080,489,800 4.343.207.000 4.256.342.860
278 PP2500518034 - 8,960,000,000 6.400.000.000 6.272.000.000
279 PP2500518035 - 8,956,710,000 6.397.650.000 6.269.697.000
280 PP2500518036 - 857,808,000 612.720.000 600.465.600
281 PP2500518037 - 295,225,000 210.875.000 206.657.500
282 PP2500518038 - 428,875,000 306.339.286 300.212.500
283 PP2500518039 - 510,000,000 364.285.715 357.000.000
284 PP2500518040 - 979,214,175 699.438.697 685.449.923
285 PP2500518041 - 334,877,700 239.198.358 234.414.390
286 PP2500518042 - 2,415,109,550 1.725.078.250 1.690.576.685
287 PP2500518043 - 1,205,400,000 861.000.000 843.780.000
288 PP2500518044 - 5,175,000,000 3.696.428.572 3.622.500.000
289 PP2500518045 - 4,550,500,000 3.250.357.143 3.185.350.000
290 PP2500518046 - 4,235,000,000 3.025.000.000 2.964.500.000
291 PP2500518047 - 4,235,000,000 3.025.000.000 2.964.500.000
292 PP2500518048 - 3,135,000,000 2.239.285.715 2.194.500.000
293 PP2500518049 - 3,959,000,000 2.827.857.143 2.771.300.000
294 PP2500518050 - 3,959,000,000 2.827.857.143 2.771.300.000
295 PP2500518051 - 273,796,250 195.568.750 191.657.375
296 PP2500518052 - 166,568,000 118.977.143 116.597.600
297 PP2500518053 - 94,500,000 67.500.000 66.150.000
298 PP2500518054 - 101,250,000 72.321.429 70.875.000
299 PP2500518055 - 72,000,000 51.428.572 50.400.000
300 PP2500518056 - 88,125,000 62.946.429 61.687.500
301 PP2500518057 - 528,687,500 377.633.929 370.081.250
302 PP2500518058 - 466,543,750 333.245.536 326.580.625
303 PP2500518059 - 1,375,000,000 982.142.858 962.500.000
304 PP2500518060 - 743,750,000 531.250.000 520.625.000
305 PP2500518061 - 152,000,000 108.571.429 106.400.000
306 PP2500518062 - 78,850,000 56.321.429 55.195.000
307 PP2500518063 - 639,250,000 456.607.143 447.475.000
308 PP2500518064 - 870,100,000 621.500.000 609.070.000
309 PP2500518065 - 87,500,000 62.500.000 61.250.000
310 PP2500518066 - 61,750,000 44.107.143 43.225.000
311 PP2500518067 - 175,000,000 125.000.000 122.500.000
312 PP2500518068 - 1,221,388,000 872.420.000 854.971.600
313 PP2500518069 - 2,182,500,000 1.558.928.572 1.527.750.000
314 PP2500518070 - 217,305,000 155.217.858 152.113.500
315 PP2500518071 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000
316 PP2500518072 - 1,555,938,500 1.111.384.643 1.089.156.950
317 PP2500518073 - 74,000,000 52.857.143 51.800.000
318 PP2500518074 - 768,032,500 548.594.643 537.622.750
319 PP2500518075 - 248,860,500 177.757.500 174.202.350
320 PP2500518076 - 222,967,500 159.262.500 156.077.250
321 PP2500518077 - 125,377,875 89.555.625 87.764.513
322 PP2500518078 - 730,125,000 521.517.858 511.087.500
323 PP2500518079 - 613,800,000 438.428.572 429.660.000
324 PP2500518080 - 322,938,000 230.670.000 226.056.600
325 PP2500518081 - 4,380,000,000 3.128.571.429 3.066.000.000
326 PP2500518082 - 1,149,750,000 821.250.000 804.825.000
327 PP2500518083 - 1,400,970,000 1.000.692.858 980.679.000
328 PP2500518084 - 1,220,940,000 872.100.000 854.658.000
329 PP2500518085 - 109,462,500 78.187.500 76.623.750
330 PP2500518086 - 148,837,500 106.312.500 104.186.250
331 PP2500518087 - 93,750,000 66.964.286 65.625.000
332 PP2500518088 - 780,000,000 557.142.858 546.000.000
333 PP2500518089 - 487,500,000 348.214.286 341.250.000
334 PP2500518090 - 222,300,000 158.785.715 155.610.000
335 PP2500518091 - 843,750,000 602.678.572 590.625.000
336 PP2500518092 - 787,500,000 562.500.000 551.250.000
337 PP2500518093 - 243,600,000 174.000.000 170.520.000
338 PP2500518094 - 30,000,000 21.428.572 21.000.000
339 PP2500518095 - 5,375,000 3.839.286 3.762.500
340 PP2500518096 - 460,000,000 328.571.429 322.000.000
341 PP2500518097 - 1,111,250,000 793.750.000 777.875.000
342 PP2500518098 - 465,750,000 332.678.572 326.025.000
343 PP2500518099 - 525,000,000 375.000.000 367.500.000
344 PP2500518100 - 847,875,000 605.625.000 593.512.500
345 PP2500518101 - 324,135,000 231.525.000 226.894.500
346 PP2500518102 - 161,437,500 115.312.500 113.006.250
347 PP2500518103 - 153,042,750 109.316.250 107.129.925
348 PP2500518104 - 77,425,000 55.303.572 54.197.500
349 PP2500518105 - 355,250,000 253.750.000 248.675.000
350 PP2500518106 - 235,125,000 167.946.429 164.587.500
351 PP2500518107 - 66,000,000 47.142.858 46.200.000
352 PP2500518108 - 16,537,500 11.812.500 11.576.250
353 PP2500518109 - 107,807,500 77.005.358 75.465.250
354 PP2500518110 - 2,379,995,100 1.699.996.500 1.665.996.570
355 PP2500518111 - 2,205,000,000 1.575.000.000 1.543.500.000
356 PP2500518112 - 3,110,971,500 2.222.122.500 2.177.680.050
357 PP2500518113 - 5,112,187,500 3.651.562.500 3.578.531.250
358 PP2500518114 - 82,500,000 58.928.572 57.750.000
359 PP2500518115 - 281,250,000 200.892.858 196.875.000
360 PP2500518116 - 87,000,000 62.142.858 60.900.000
361 PP2500518117 - 131,670,000 94.050.000 92.169.000
362 PP2500518118 - 937,500,000 669.642.858 656.250.000
363 PP2500518119 - 2,200,000,000 1.571.428.572 1.540.000.000
364 PP2500518120 - 3,153,631,250 2.252.593.750 2.207.541.875
365 PP2500518121 - 986,250,000 704.464.286 690.375.000
366 PP2500518122 - 6,649,991,250 4.749.993.750 4.654.993.875
367 PP2500518123 - 2,488,255,000 1.777.325.000 1.741.778.500
368 PP2500518124 - 2,333,250,000 1.666.607.143 1.633.275.000
369 PP2500518125 - 594,000,000 424.285.715 415.800.000
370 PP2500518126 - 12,505,500,000 8.932.500.000 8.753.850.000
371 PP2500518127 - 8,925,000,000 6.375.000.000 6.247.500.000
372 PP2500518128 - 8,557,000,000 6.112.142.858 5.989.900.000
373 PP2500518129 - 174,825,000 124.875.000 122.377.500
374 PP2500518130 - 49,410,000 35.292.858 34.587.000
375 PP2500518131 - 1,375,000,000 982.142.858 962.500.000
376 PP2500518132 - 1,365,000,000 975.000.000 955.500.000
377 PP2500518133 - 315,375,000 225.267.858 220.762.500
378 PP2500518134 - 680,625,000 486.160.715 476.437.500
379 PP2500518135 - 909,090,000 649.350.000 636.363.000
380 PP2500518136 - 2,650,900,000 1.893.500.000 1.855.630.000
381 PP2500518137 - 573,750,000 409.821.429 401.625.000
382 PP2500518138 - 513,000,000 366.428.572 359.100.000
383 PP2500518139 - 18,780,000 13.414.286 13.146.000
384 PP2500518140 - 24,000,000 17.142.858 16.800.000
385 PP2500518141 - 34,300,000 24.500.000 24.010.000
386 PP2500518142 - 197,820,000 141.300.000 138.474.000
387 PP2500518143 - 282,600,000 201.857.143 197.820.000
388 PP2500518144 - 59,750,000 42.678.572 41.825.000
389 PP2500518145 - 1,206,590,000 861.850.000 844.613.000
390 PP2500518146 - 525,000,000 375.000.000 367.500.000
391 PP2500518147 - 2,200,000,000 1.571.428.572 1.540.000.000
392 PP2500518148 - 4,894,725,000 3.496.232.143 3.426.307.500
393 PP2500518149 - 7,644,000,000 5.460.000.000 5.350.800.000
394 PP2500518150 - 760,500,000 543.214.286 532.350.000
395 PP2500518151 - 698,180,000 498.700.000 488.726.000
396 PP2500518152 - 941,270,000 672.335.715 658.889.000
397 PP2500518153 - 1,041,875,000 744.196.429 729.312.500
398 PP2500518154 - 3,223,710,000 2.302.650.000 2.256.597.000
399 PP2500518155 - 3,146,850,000 2.247.750.000 2.202.795.000
400 PP2500518156 - 3,449,985,000 2.464.275.000 2.414.989.500
401 PP2500518157 - 1,625,000,000 1.160.714.286 1.137.500.000
402 PP2500518158 - 978,315,000 698.796.429 684.820.500
403 PP2500518159 - 111,837,500 79.883.929 78.286.250
404 PP2500518160 - 143,325,000 102.375.000 100.327.500
405 PP2500518161 - 209,250,000 149.464.286 146.475.000
406 PP2500518162 - 182,250,000 130.178.572 127.575.000
407 PP2500518163 - 211,680,000 151.200.000 148.176.000
408 PP2500518164 - 99,135,825 70.811.304 69.395.078
409 PP2500518165 - 285,185,250 203.703.750 199.629.675
410 PP2500518166 - 55,040,000 39.314.286 38.528.000
411 PP2500518167 - 156,750,000 111.964.286 109.725.000
412 PP2500518168 - 35,475,000 25.339.286 24.832.500
413 PP2500518169 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000
414 PP2500518170 - 19,351,500 13.822.500 13.546.050
415 PP2500518171 - 6,322,500 4.516.072 4.425.750
416 PP2500518172 - 153,300,000 109.500.000 107.310.000
417 PP2500518173 - 82,280,500 58.771.786 57.596.350
418 PP2500518174 - 26,562,500 18.973.215 18.593.750
419 PP2500518175 - 204,062,500 145.758.929 142.843.750
420 PP2500518176 - 4,845,750 3.461.250 3.392.025
421 PP2500518177 - 1,596,500,000 1.140.357.143 1.117.550.000
422 PP2500518178 - 398,400,000 284.571.429 278.880.000
423 PP2500518179 - 157,050,000 112.178.572 109.935.000
424 PP2500518180 - 181,912,500 129.937.500 127.338.750
425 PP2500518181 - 41,737,500 29.812.500 29.216.250
426 PP2500518182 - 516,250,000 368.750.000 361.375.000
427 PP2500518183 - 2,372,500,000 1.694.642.858 1.660.750.000
428 PP2500518184 - 142,500,000 101.785.715 99.750.000
429 PP2500518185 - 586,600,000 419.000.000 410.620.000
430 PP2500518186 - 105,000,000 75.000.000 73.500.000
431 PP2500518187 - 39,375,000 28.125.000 27.562.500
432 PP2500518188 - 432,000,000 308.571.429 302.400.000
433 PP2500518189 - 1,106,250,000 790.178.572 774.375.000
434 PP2500518190 - 743,400,000 531.000.000 520.380.000
435 PP2500518191 - 840,000,000 600.000.000 588.000.000
436 PP2500518192 - 879,100,000 627.928.572 615.370.000
437 PP2500518193 - 2,174,370,000 1.553.121.429 1.522.059.000
438 PP2500518194 - 25,307,500 18.076.786 17.715.250
439 PP2500518195 - 74,812,500 53.437.500 52.368.750
440 PP2500518196 - 55,000,000 39.285.715 38.500.000
441 PP2500518197 - 398,125,000 284.375.000 278.687.500
442 PP2500518198 - 184,537,500 131.812.500 129.176.250
443 PP2500518199 - 1,162,500,000 830.357.143 813.750.000
444 PP2500518200 - 2,700,000 1.928.572 1.890.000
445 PP2500518201 - 25,515,000 18.225.000 17.860.500
446 PP2500518202 - 16,000,000 11.428.572 11.200.000
447 PP2500518203 - 13,625,000 9.732.143 9.537.500
448 PP2500518204 - 72,187,500 51.562.500 50.531.250
449 PP2500518205 - 294,000,000 210.000.000 205.800.000
450 PP2500518206 - 52,200,000 37.285.715 36.540.000
451 PP2500518207 - 289,000,000 206.428.572 202.300.000
452 PP2500518208 - 85,257,500 60.898.215 59.680.250
453 PP2500518209 - 3,921,725,000 2.801.232.143 2.745.207.500
454 PP2500518210 - 1,496,675,000 1.069.053.572 1.047.672.500
455 PP2500518211 - 243,750,000 174.107.143 170.625.000
456 PP2500518212 - 261,250,000 186.607.143 182.875.000
457 PP2500518213 - 1,854,375,000 1.324.553.572 1.298.062.500
458 PP2500518214 - 919,338,750 656.670.536 643.537.125
459 PP2500518215 - 351,325,000 250.946.429 245.927.500
460 PP2500518216 - 5,175,900,000 3.697.071.429 3.623.130.000
461 PP2500518217 - 2,130,532,500 1.521.808.929 1.491.372.750
462 PP2500518218 - 864,800,000 617.714.286 605.360.000
463 PP2500518219 - 1,937,500,000 1.383.928.572 1.356.250.000
464 PP2500518220 - 2,006,250,000 1.433.035.715 1.404.375.000
465 PP2500518221 - 2,480,000,000 1.771.428.572 1.736.000.000
466 PP2500518222 - 900,000,000 642.857.143 630.000.000
467 PP2500518223 - 1,200,000,000 857.142.858 840.000.000
468 PP2500518224 - 412,500,000 294.642.858 288.750.000
469 PP2500518225 - 483,750,000 345.535.715 338.625.000
470 PP2500518226 - 812,500,000 580.357.143 568.750.000
471 PP2500518227 - 4,277,500,000 3.055.357.143 2.994.250.000
472 PP2500518228 - 746,350,000 533.107.143 522.445.000
473 PP2500518229 - 395,000,000 282.142.858 276.500.000
474 PP2500518230 - 1,076,750,000 769.107.143 753.725.000
475 PP2500518231 - 1,144,500,000 817.500.000 801.150.000
476 PP2500518232 - 120,000,000 85.714.286 84.000.000
477 PP2500518233 - 732,500,000 523.214.286 512.750.000
478 PP2500518234 - 337,500,000 241.071.429 236.250.000
479 PP2500518235 - 3,579,750,000 2.556.964.286 2.505.825.000
480 PP2500518236 - 48,125,000 34.375.000 33.687.500
481 PP2500518237 - 95,626,250 68.304.465 66.938.375
482 PP2500518238 - 68,750,000 49.107.143 48.125.000
483 PP2500518239 - 92,500,000 66.071.429 64.750.000
484 PP2500518240 - 270,270,000 193.050.000 189.189.000
485 PP2500518241 - 114,748,650 81.963.322 80.324.055
486 PP2500518242 - 252,656,250 180.468.750 176.859.375
487 PP2500518243 - 1,608,012,000 1.148.580.000 1.125.608.400
488 PP2500518244 - 204,750,000 146.250.000 143.325.000
489 PP2500518245 - 17,325,000 12.375.000 12.127.500
490 PP2500518246 - 126,367,500 90.262.500 88.457.250
491 PP2500518247 - 135,217,500 96.583.929 94.652.250
492 PP2500518248 - 75,850,000 54.178.572 53.095.000
493 PP2500518249 - 122,397,600 87.426.858 85.678.320
494 PP2500518250 - 543,025,000 387.875.000 380.117.500
495 PP2500518251 - 90,000,000 64.285.715 63.000.000
496 PP2500518252 - 9,240,000 6.600.000 6.468.000
497 PP2500518253 - 75,000,000 53.571.429 52.500.000
498 PP2500518254 - 150,000,000 107.142.858 105.000.000
499 PP2500518255 - 8,797,500,000 6.283.928.572 6.158.250.000
500 PP2500518256 - 31,875,000 22.767.858 22.312.500
501 PP2500518257 - 4,185,000,000 2.989.285.715 2.929.500.000
502 PP2500518258 - 803,250,000 573.750.000 562.275.000
503 PP2500518259 - 409,500,000 292.500.000 286.650.000
504 PP2500518260 - 94,500,000 67.500.000 66.150.000
505 PP2500518261 - 1,526,250,000 1.090.178.572 1.068.375.000
506 PP2500518262 - 2,116,500,000 1.511.785.715 1.481.550.000
507 PP2500518263 - 831,250,000 593.750.000 581.875.000
508 PP2500518264 - 8,085,000,000 5.775.000.000 5.659.500.000
509 PP2500518265 - 2,992,500,000 2.137.500.000 2.094.750.000
510 PP2500518266 - 1,622,250,000 1.158.750.000 1.135.575.000
511 PP2500518267 - 66,123,000 47.230.715 46.286.100
512 PP2500518268 - 3,189,000 2.277.858 2.232.300
513 PP2500518269 - 348,000,000 248.571.429 243.600.000
514 PP2500518270 - 151,300,000 108.071.429 105.910.000
515 PP2500518271 - 932,400,000 666.000.000 652.680.000
516 PP2500518272 - 836,350,000 597.392.858 585.445.000
517 PP2500518273 - 448,437,500 320.312.500 313.906.250
518 PP2500518274 - 105,089,750 75.064.108 73.562.825
519 PP2500518275 - 101,775,000 72.696.429 71.242.500
520 PP2500518276 - 2,464,500,000 1.760.357.143 1.725.150.000
521 PP2500518277 - 2,921,360,000 2.086.685.715 2.044.952.000
522 PP2500518278 - 2,098,250,000 1.498.750.000 1.468.775.000
523 PP2500518279 - 375,000,000 267.857.143 262.500.000
524 PP2500518280 - 1,600,000,000 1.142.857.143 1.120.000.000
525 PP2500518281 - 382,500,000 273.214.286 267.750.000
526 PP2500518282 - 937,750,000 669.821.429 656.425.000
527 PP2500518283 - 561,875,000 401.339.286 393.312.500
528 PP2500518284 - 321,875,000 229.910.715 225.312.500
529 PP2500518285 - 98,437,500 70.312.500 68.906.250
530 PP2500518286 - 331,500,000 236.785.715 232.050.000
531 PP2500518287 - 179,487,500 128.205.358 125.641.250
532 PP2500518288 - 2,349,412,500 1.678.151.786 1.644.588.750
533 PP2500518289 - 438,450,000 313.178.572 306.915.000
534 PP2500518290 - 356,947,500 254.962.500 249.863.250
535 PP2500518291 - 525,000,000 375.000.000 367.500.000
536 PP2500518292 - 15,625,000 11.160.715 10.937.500
537 PP2500518293 - 60,950,000 43.535.715 42.665.000
538 PP2500518294 - 42,750,000 30.535.715 29.925.000
539 PP2500518295 - 591,250,000 422.321.429 413.875.000
540 PP2500518296 - 830,525,000 593.232.143 581.367.500
541 PP2500518297 - 178,500,000 127.500.000 124.950.000
542 PP2500518298 - 1,246,875,000 890.625.000 872.812.500
543 PP2500518299 - 1,068,750,000 763.392.858 748.125.000
544 PP2500518300 - 190,490,475 136.064.625 133.343.333
545 PP2500518301 - 336,000,000 240.000.000 235.200.000
546 PP2500518302 - 71,610,000 51.150.000 50.127.000
547 PP2500518303 - 38,362,500 27.401.786 26.853.750
548 PP2500518304 - 237,120,000 169.371.429 165.984.000
549 PP2500518305 - 76,736,000 54.811.429 53.715.200
550 PP2500518306 - 1,173,000,000 837.857.143 821.100.000
551 PP2500518307 - 5,625,000 4.017.858 3.937.500
552 PP2500518308 - 1,049,395,000 749.567.858 734.576.500
553 PP2500518309 - 922,500,000 658.928.572 645.750.000
554 PP2500518310 - 584,512,500 417.508.929 409.158.750
555 PP2500518311 - 181,250,000 129.464.286 126.875.000
556 PP2500518312 - 491,175,000 350.839.286 343.822.500
557 PP2500518313 - 48,500,000 34.642.858 33.950.000
558 PP2500518314 - 172,500,000 123.214.286 120.750.000
559 PP2500518315 - 474,375,000 338.839.286 332.062.500
560 PP2500518316 - 955,500,000 682.500.000 668.850.000
561 PP2500518317 - 403,097,500 287.926.786 282.168.250
562 PP2500518318 - 110,250,000 78.750.000 77.175.000
563 PP2500518319 - 3,625,000 2.589.286 2.537.500
564 PP2500518320 - 2,062,500,000 1.473.214.286 1.443.750.000
565 PP2500518321 - 4,127,500,000 2.948.214.286 2.889.250.000
566 PP2500518322 - 967,942,500 691.387.500 677.559.750
567 PP2500518323 - 578,865,000 413.475.000 405.205.500
568 PP2500518324 - 192,350,000 137.392.858 134.645.000
569 PP2500518325 - 3,836,840,000 2.740.600.000 2.685.788.000
570 PP2500518326 - 4,425,000,000 3.160.714.286 3.097.500.000
571 PP2500518327 - 388,850,000 277.750.000 272.195.000
572 PP2500518328 - 781,250,000 558.035.715 546.875.000
573 PP2500518329 - 351,500,000 251.071.429 246.050.000
574 PP2500518330 - 267,165,000 190.832.143 187.015.500
575 PP2500518331 - 678,500,000 484.642.858 474.950.000
576 PP2500518332 - 582,625,000 416.160.715 407.837.500
577 PP2500518333 - 741,000,000 529.285.715 518.700.000
578 PP2500518334 - 423,281,250 302.343.750 296.296.875
579 PP2500518335 - 671,327,650 479.519.750 469.929.355
580 PP2500518336 - 764,436,225 546.025.875 535.105.358
581 PP2500518337 - 1,016,800,000 726.285.715 711.760.000
582 PP2500518338 - 830,188,125 592.991.518 581.131.688
583 PP2500518339 - 58,719,150 41.942.250 41.103.405
584 PP2500518340 - 5,962,500 4.258.929 4.173.750
585 PP2500518341 - 80,000,000 57.142.858 56.000.000
586 PP2500518342 - 1,912,312,500 1.365.937.500 1.338.618.750
587 PP2500518343 - 140,035,560 100.025.400 98.024.892
588 PP2500518344 - 106,200,000 75.857.143 74.340.000
589 PP2500518345 - 206,500,000 147.500.000 144.550.000
590 PP2500518346 - 112,866,000 80.618.572 79.006.200
591 PP2500518347 - 91,800,000 65.571.429 64.260.000
592 PP2500518348 - 24,146,250 17.247.322 16.902.375
593 PP2500518349 - 12,000,000 8.571.429 8.400.000
594 PP2500518350 - 374,850,000 267.750.000 262.395.000
595 PP2500518351 - 500,625,000 357.589.286 350.437.500
596 PP2500518352 - 235,950,000 168.535.715 165.165.000
597 PP2500518353 - 2,100,000,000 1.500.000.000 1.470.000.000
598 PP2500518354 - 2,312,500,000 1.651.785.715 1.618.750.000
599 PP2500518355 - 2,362,500,000 1.687.500.000 1.653.750.000
600 PP2500518356 - 672,525,000 480.375.000 470.767.500
601 PP2500518357 - 2,730,000,000 1.950.000.000 1.911.000.000
602 PP2500518358 - 712,500,000 508.928.572 498.750.000
603 PP2500518359 - 712,500,000 508.928.572 498.750.000
604 PP2500518360 - 1,774,290,000 1.267.350.000 1.242.003.000
605 PP2500518361 - 135,850,000 97.035.715 95.095.000
606 PP2500518362 - 2,905,000,000 2.075.000.000 2.033.500.000
607 PP2500518363 - 514,061,250 367.186.608 359.842.875
608 PP2500518364 - 16,500,000 11.785.715 11.550.000
609 PP2500518365 - 15,675,000 11.196.429 10.972.500
610 PP2500518366 - 558,000,000 398.571.429 390.600.000
611 PP2500518367 - 530,100,000 378.642.858 371.070.000
612 PP2500518368 - 13,200,000,000 9.428.571.429 9.240.000.000
613 PP2500518369 - 824,145,000 588.675.000 576.901.500
614 PP2500518370 - 423,000,000 302.142.858 296.100.000
615 PP2500518371 - 204,450,000 146.035.715 143.115.000
616 PP2500518372 - 936,005,000 668.575.000 655.203.500
617 PP2500518373 - 498,750,000 356.250.000 349.125.000
618 PP2500518374 - 737,500,000 526.785.715 516.250.000
619 PP2500518375 - 438,905,000 313.503.572 307.233.500
620 PP2500518376 - 539,000,000 385.000.000 377.300.000
621 PP2500518377 - 3,466,750,000 2.476.250.000 2.426.725.000
622 PP2500518378 - 2,874,940,000 2.053.528.572 2.012.458.000
623 PP2500518379 - 1,953,000,000 1.395.000.000 1.367.100.000
624 PP2500518380 - 2,874,940,000 2.053.528.572 2.012.458.000
625 PP2500518381 - 1,953,000,000 1.395.000.000 1.367.100.000
626 PP2500518382 - 45,000,000 32.142.858 31.500.000
627 PP2500518383 - 32,500,000 23.214.286 22.750.000
628 PP2500518384 - 24,622,500 17.587.500 17.235.750
629 PP2500518385 - 241,500,000 172.500.000 169.050.000
630 PP2500518386 - 114,400,000 81.714.286 80.080.000
631 PP2500518387 - 990,000,000 707.142.858 693.000.000
632 PP2500518388 - 987,500,000 705.357.143 691.250.000
633 PP2500518389 - 1,237,500,000 883.928.572 866.250.000
634 PP2500518390 - 537,732,500 384.094.643 376.412.750
635 PP2500518391 - 347,648,700 248.320.500 243.354.090
636 PP2500518392 - 43,094,750 30.781.965 30.166.325
637 PP2500518393 - 3,000,000,000 2.142.857.143 2.100.000.000
638 PP2500518394 - 439,725,000 314.089.286 307.807.500
639 PP2500518395 - 490,825,000 350.589.286 343.577.500
640 PP2500518396 - 54,862,500 39.187.500 38.403.750
641 PP2500518397 - 945,000,000 675.000.000 661.500.000
642 PP2500518398 - 111,431,250 79.593.750 78.001.875
643 PP2500518399 - 24,836,250 17.740.179 17.385.375
644 PP2500518400 - 131,626,700 94.019.072 92.138.690
645 PP2500518401 - 489,510,000 349.650.000 342.657.000
646 PP2500518402 - 251,875,000 179.910.715 176.312.500
647 PP2500518403 - 16,115,400 11.511.000 11.280.780
648 PP2500518404 - 23,478,000 16.770.000 16.434.600
649 PP2500518405 - 272,000,000 194.285.715 190.400.000
650 PP2500518406 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000
651 PP2500518407 - 7,612,231,250 5.437.308.036 5.328.561.875
652 PP2500518408 - 21,750,000 15.535.715 15.225.000
653 PP2500518409 - 90,772,500 64.837.500 63.540.750
654 PP2500518410 - 1,500,525,000 1.071.803.572 1.050.367.500
655 PP2500518411 - 19,914,300 14.224.500 13.940.010
656 PP2500518412 - 171,000,000 122.142.858 119.700.000
657 PP2500518413 - 7,136,875,000 5.097.767.858 4.995.812.500
658 PP2500518414 - 1,583,732,500 1.131.237.500 1.108.612.750
659 PP2500518415 - 13,125,023,000 9.375.016.429 9.187.516.100
660 PP2500518416 - 73,248,000 52.320.000 51.273.600
661 PP2500518417 - 33,750,000 24.107.143 23.625.000
662 PP2500518418 - 495,765,000 354.117.858 347.035.500
663 PP2500518419 - 267,030,000 190.735.715 186.921.000
664 PP2500518420 - 116,903,925 83.502.804 81.832.748
665 PP2500518421 - 77,661,150 55.472.250 54.362.805
666 PP2500518422 - 78,750,000 56.250.000 55.125.000
667 PP2500518423 - 1,440,000,000 1.028.571.429 1.008.000.000
668 PP2500518424 - 11,715,000,000 8.367.857.143 8.200.500.000
669 PP2500518425 - 1,794,500,000 1.281.785.715 1.256.150.000
670 PP2500518426 - 11,076,000,000 7.911.428.572 7.753.200.000
671 PP2500518427 - 2,716,000,000 1.940.000.000 1.901.200.000
672 PP2500518428 - 1,107,808,000 791.291.429 775.465.600
673 PP2500518429 - 1,128,093,750 805.781.250 789.665.625
674 PP2500518430 - 639,253,125 456.609.375 447.477.188
675 PP2500518431 - 2,610,950,000 1.864.964.286 1.827.665.000
676 PP2500518432 - 2,152,750,000 1.537.678.572 1.506.925.000
677 PP2500518433 - 2,765,000,000 1.975.000.000 1.935.500.000
678 PP2500518434 - 2,370,000,000 1.692.857.143 1.659.000.000
679 PP2500518435 - 4,950,000 3.535.715 3.465.000
680 PP2500518436 - 468,000,000 334.285.715 327.600.000
681 PP2500518437 - 2,520,000,000 1.800.000.000 1.764.000.000
682 PP2500518438 - 722,500,000 516.071.429 505.750.000
683 PP2500518439 - 710,625,000 507.589.286 497.437.500
684 PP2500518440 - 51,475,000 36.767.858 36.032.500
685 PP2500518441 - 224,250,000 160.178.572 156.975.000
686 PP2500518442 - 277,725,000 198.375.000 194.407.500
687 PP2500518443 - 33,150,000 23.678.572 23.205.000
688 PP2500518444 - 251,750,000 179.821.429 176.225.000
689 PP2500518445 - 123,437,500 88.169.643 86.406.250
690 PP2500518446 - 77,120,000 55.085.715 53.984.000
691 PP2500518447 - 70,560,000 50.400.000 49.392.000
692 PP2500518448 - 300,000,000 214.285.715 210.000.000
693 PP2500518449 - 1,368,000,000 977.142.858 957.600.000
694 PP2500518450 - 10,937,500 7.812.500 7.656.250
695 PP2500518451 - 1,240,000,000 885.714.286 868.000.000
696 PP2500518452 - 501,600,000 358.285.715 351.120.000
697 PP2500518453 - 264,000,000 188.571.429 184.800.000
698 PP2500518454 - 37,500,000 26.785.715 26.250.000
699 PP2500518455 - 359,375,000 256.696.429 251.562.500
700 PP2500518456 - 1,330,000,000 950.000.000 931.000.000
701 PP2500518457 - 142,500,000 101.785.715 99.750.000
702 PP2500518458 - 101,745,000 72.675.000 71.221.500
703 PP2500518459 - 111,250,000 79.464.286 77.875.000
704 PP2500518460 - 362,500,000 258.928.572 253.750.000
705 PP2500518461 - 546,000,000 390.000.000 382.200.000
706 PP2500518462 - 116,400,000 83.142.858 81.480.000
707 PP2500518463 - 311,850,000 222.750.000 218.295.000
708 PP2500518464 - 525,300,000 375.214.286 367.710.000
709 PP2500518465 - 425,000,000 303.571.429 297.500.000
710 PP2500518466 - 288,750,000 206.250.000 202.125.000
711 PP2500518467 - 3,465,000,000 2.475.000.000 2.425.500.000
712 PP2500518468 - 2,136,750,000 1.526.250.000 1.495.725.000
713 PP2500518469 - 1,718,750,000 1.227.678.572 1.203.125.000
714 PP2500518470 - 450,000,000 321.428.572 315.000.000
715 PP2500518471 - 148,000,000 105.714.286 103.600.000
716 PP2500518472 - 837,500,000 598.214.286 586.250.000
717 PP2500518473 - 680,000,000 485.714.286 476.000.000
718 PP2500518474 - 490,980,000 350.700.000 343.686.000
719 PP2500518475 - 75,600,000 54.000.000 52.920.000
720 PP2500518476 - 87,780,000 62.700.000 61.446.000
721 PP2500518477 - 115,935,000 82.810.715 81.154.500
722 PP2500518478 - 191,180,000 136.557.143 133.826.000
723 PP2500518479 - 105,000,000 75.000.000 73.500.000
724 PP2500518480 - 16,875,000 12.053.572 11.812.500
725 PP2500518481 - 16,830,000 12.021.429 11.781.000
726 PP2500518482 - 72,500,000 51.785.715 50.750.000
727 PP2500518483 - 62,500,000 44.642.858 43.750.000
728 PP2500518484 - 162,412,500 116.008.929 113.688.750
729 PP2500518485 - 237,037,500 169.312.500 165.926.250
730 PP2500518486 - 417,137,000 297.955.000 291.995.900
731 PP2500518487 - 619,500,000 442.500.000 433.650.000
732 PP2500518488 - 312,800,000 223.428.572 218.960.000
733 PP2500518489 - 286,975,000 204.982.143 200.882.500
734 PP2500518490 - 228,543,750 163.245.536 159.980.625
735 PP2500518491 - 160,737,500 114.812.500 112.516.250
736 PP2500518492 - 243,100,000 173.642.858 170.170.000
737 PP2500518493 - 336,105,000 240.075.000 235.273.500
738 PP2500518494 - 1,540,825,000 1.100.589.286 1.078.577.500
739 PP2500518495 - 1,523,812,500 1.088.437.500 1.066.668.750
740 PP2500518496 - 375,000,000 267.857.143 262.500.000
741 PP2500518497 - 202,300,000 144.500.000 141.610.000
742 PP2500518498 - 495,900,000 354.214.286 347.130.000
743 PP2500518499 - 222,500,000 158.928.572 155.750.000
744 PP2500518500 - 267,750,000 191.250.000 187.425.000
745 PP2500518501 - 164,650,000 117.607.143 115.255.000
746 PP2500518502 - 385,000,000 275.000.000 269.500.000
747 PP2500518503 - 240,450,000 171.750.000 168.315.000
748 PP2500518504 - 204,750,000 146.250.000 143.325.000
749 PP2500518505 - 91,500,000 65.357.143 64.050.000
750 PP2500518506 - 52,500,000 37.500.000 36.750.000
751 PP2500518507 - 39,375,000 28.125.000 27.562.500
752 PP2500518508 - 251,750,000 179.821.429 176.225.000
753 PP2500518509 - 2,121,708,500 1.515.506.072 1.485.195.950
754 PP2500518510 - 2,716,000,000 1.940.000.000 1.901.200.000
755 PP2500518511 - 2,098,750,000 1.499.107.143 1.469.125.000
756 PP2500518512 - 426,400,000 304.571.429 298.480.000
757 PP2500518513 - 400,400,000 286.000.000 280.280.000
758 PP2500518514 - 4,725,000,000 3.375.000.000 3.307.500.000
759 PP2500518515 - 4,252,500,000 3.037.500.000 2.976.750.000
760 PP2500518516 - 206,381,500 147.415.358 144.467.050
761 PP2500518517 - 522,375,000 373.125.000 365.662.500
762 PP2500518518 - 1,710,000,000 1.221.428.572 1.197.000.000
763 PP2500518519 - 763,199,100 545.142.215 534.239.370
764 PP2500518520 - 630,000,000 450.000.000 441.000.000
765 PP2500518521 - 487,500,000 348.214.286 341.250.000
766 PP2500518522 - 273,713,500 195.509.643 191.599.450
767 PP2500518523 - 560,312,500 400.223.215 392.218.750
768 PP2500518524 - 273,188,500 195.134.643 191.231.950
769 PP2500518525 - 87,196,450 62.283.179 61.037.515
770 PP2500518526 - 61,346,250 43.818.750 42.942.375
771 PP2500518527 - 3,187,500,000 2.276.785.715 2.231.250.000
772 PP2500518528 - 2,231,250,000 1.593.750.000 1.561.875.000
773 PP2500518529 - 1,464,480,000 1.046.057.143 1.025.136.000
774 PP2500518530 - 730,625,000 521.875.000 511.437.500
775 PP2500518531 - 480,125,000 342.946.429 336.087.500
776 PP2500518532 - 383,512,500 273.937.500 268.458.750
777 PP2500518533 - 3,558,750,000 2.541.964.286 2.491.125.000
778 PP2500518534 - 2,280,337,500 1.628.812.500 1.596.236.250
779 PP2500518535 - 1,800,750,000 1.286.250.000 1.260.525.000
780 PP2500518536 - 1,086,500,000 776.071.429 760.550.000
781 PP2500518537 - 770,525,000 550.375.000 539.367.500
782 PP2500518538 - 259,200,000 185.142.858 181.440.000
783 PP2500518539 - 706,750,000 504.821.429 494.725.000
784 PP2500518540 - 1,635,000,000 1.167.857.143 1.144.500.000
785 PP2500518541 - 1,635,000,000 1.167.857.143 1.144.500.000
786 PP2500518542 - 58,225,000 41.589.286 40.757.500
787 PP2500518543 - 900,000,000 642.857.143 630.000.000
788 PP2500518544 - 486,000,000 347.142.858 340.200.000
789 PP2500518545 - 105,843,750 75.602.679 74.090.625
790 PP2500518546 - 228,000,000 162.857.143 159.600.000
791 PP2500518547 - 240,625,000 171.875.000 168.437.500
792 PP2500518548 - 1,227,187,500 876.562.500 859.031.250
793 PP2500518549 - 252,750,000 180.535.715 176.925.000
794 PP2500518550 - 1,788,750,000 1.277.678.572 1.252.125.000
795 PP2500518551 - 1,113,000,000 795.000.000 779.100.000
796 PP2500518552 - 741,300,000 529.500.000 518.910.000
797 PP2500518553 - 971,250,000 693.750.000 679.875.000
798 PP2500518554 - 212,467,500 151.762.500 148.727.250
799 PP2500518555 - 1,425,000,000 1.017.857.143 997.500.000
800 PP2500518556 - 1,339,400,000 956.714.286 937.580.000
801 PP2500518557 - 488,775,000 349.125.000 342.142.500
802 PP2500518558 - 397,600,000 284.000.000 278.320.000
803 PP2500518559 - 340,070,250 242.907.322 238.049.175
804 PP2500518560 - 135,875,000 97.053.572 95.112.500
805 PP2500518561 - 223,250,000 159.464.286 156.275.000
806 PP2500518562 - 124,887,500 89.205.358 87.421.250
807 PP2500518563 - 120,340,500 85.957.500 84.238.350
808 PP2500518564 - 212,751,000 151.965.000 148.925.700
809 PP2500518565 - 40,320,000 28.800.000 28.224.000
810 PP2500518566 - 15,424,250 11.017.322 10.796.975
811 PP2500518567 - 5,830,000 4.164.286 4.081.000
812 PP2500518568 - 502,640,000 359.028.572 351.848.000
813 PP2500518569 - 238,750,000 170.535.715 167.125.000
814 PP2500518570 - 52,500,000 37.500.000 36.750.000
815 PP2500518571 - 5,450,000 3.892.858 3.815.000
816 PP2500518572 - 513,000,000 366.428.572 359.100.000
817 PP2500518573 - 153,900,000 109.928.572 107.730.000
818 PP2500518574 - 549,450,000 392.464.286 384.615.000
819 PP2500518575 - 875,000,000 625.000.000 612.500.000
820 PP2500518576 - 213,570,000 152.550.000 149.499.000
821 PP2500518577 - 44,688,000 31.920.000 31.281.600
822 PP2500518578 - 67,500,000 48.214.286 47.250.000
823 PP2500518579 - 8,000,000 5.714.286 5.600.000
824 PP2500518580 - 603,525,000 431.089.286 422.467.500
825 PP2500518581 - 3,144,268,000 2.245.905.715 2.200.987.600
826 PP2500518582 - 44,362,500 31.687.500 31.053.750
827 PP2500518583 - 150,000,000 107.142.858 105.000.000
828 PP2500518584 - 53,939,710 38.528.365 37.757.797
829 PP2500518585 - 1,125,000,000 803.571.429 787.500.000
830 PP2500518586 - 787,500,000 562.500.000 551.250.000
831 PP2500518587 - 357,600,000 255.428.572 250.320.000
832 PP2500518588 - 1,601,061,500 1.143.615.358 1.120.743.050
833 PP2500518589 - 67,500,000 48.214.286 47.250.000
834 PP2500518590 - 1,470,000,000 1.050.000.000 1.029.000.000
835 PP2500518591 - 3,109,050,000 2.220.750.000 2.176.335.000
836 PP2500518592 - 365,000,000 260.714.286 255.500.000
837 PP2500518593 - 61,761,000 44.115.000 43.232.700
838 PP2500518594 - 299,785,500 214.132.500 209.849.850
839 PP2500518595 - 196,721,840 140.515.600 137.705.288
840 PP2500518596 - 1,990,000,000 1.421.428.572 1.393.000.000
841 PP2500518597 - 749,248,650 535.177.608 524.474.055
842 PP2500518598 - 16,663,219,200 11.902.299.429 11.664.253.440
843 PP2500518599 - 4,216,527,000 3.011.805.000 2.951.568.900
844 PP2500518600 - 155,320,625 110.943.304 108.724.438
845 PP2500518601 - 232,587,425 166.133.875 162.811.198
846 PP2500518602 - 483,781,870 345.558.479 338.647.309
847 PP2500518603 - 3,303,259,375 2.359.470.983 2.312.281.563
848 PP2500518604 - 4,187,047,500 2.990.748.215 2.930.933.250
849 PP2500518605 - 148,299,500 105.928.215 103.809.650
850 PP2500518606 - 1,008,000,000 720.000.000 705.600.000
851 PP2500518607 - 12,957,682,500 9.255.487.500 9.070.377.750
852 PP2500518608 - 567,000,000 405.000.000 396.900.000
853 PP2500518609 - 70,886,000,000 50.632.857.143 49.620.200.000
854 PP2500518610 - 245,700,000 175.500.000 171.990.000
855 PP2500518611 - 3,255,000,000 2.325.000.000 2.278.500.000
856 PP2500518612 - 1,631,700,000 1.165.500.000 1.142.190.000
857 PP2500518613 - 362,865,500 259.189.643 254.005.850
858 PP2500518614 - 11,182,046,550 7.987.176.108 7.827.432.585
859 PP2500518615 - 6,702,192,300 4.787.280.215 4.691.534.610
860 PP2500518616 - 413,059,920 295.042.800 289.141.944
861 PP2500518617 - 660,827,895 472.019.925 462.579.527
862 PP2500518618 - 2,077,393,500 1.483.852.500 1.454.175.450
863 PP2500518619 - 332,589,000 237.563.572 232.812.300
864 PP2500518620 - 683,156,400 487.968.858 478.209.480
865 PP2500518621 - 66,675,000 47.625.000 46.672.500
866 PP2500518622 - 990,000,000 707.142.858 693.000.000
867 PP2500518623 - 47,250,000 33.750.000 33.075.000
868 PP2500518624 - 30,000,000 21.428.572 21.000.000
869 PP2500518625 - 35,000,000 25.000.000 24.500.000
870 PP2500518626 - 154,040,250 110.028.750 107.828.175
871 PP2500518627 - 96,000,000 68.571.429 67.200.000
872 PP2500518628 - 1,785,000,000 1.275.000.000 1.249.500.000
873 PP2500518629 - 26,837,500 19.169.643 18.786.250
874 PP2500518630 - 64,410,000 46.007.143 45.087.000
875 PP2500518631 - 72,997,200 52.140.858 51.098.040
876 PP2500518632 - 30,240,000 21.600.000 21.168.000
877 PP2500518633 - 1,225,000,000 875.000.000 857.500.000
878 PP2500518634 - 1,268,250,000 905.892.858 887.775.000
879 PP2500518635 - 5,006,000,000 3.575.714.286 3.504.200.000
880 PP2500518636 - 72,187,500 51.562.500 50.531.250
881 PP2500518637 - 1,557,500,000 1.112.500.000 1.090.250.000
882 PP2500518638 - 4,252,500,000 3.037.500.000 2.976.750.000
883 PP2500518639 - 1,423,020,000 1.016.442.858 996.114.000
884 PP2500518640 - 160,335,000 114.525.000 112.234.500
885 PP2500518641 - 39,250,000 28.035.715 27.475.000
886 PP2500518642 - 282,618,000 201.870.000 197.832.600
887 PP2500518643 - 120,000,000 85.714.286 84.000.000
888 PP2500518644 - 64,568,500 46.120.358 45.197.950
889 PP2500518645 - 1,050,000,000 750.000.000 735.000.000
890 PP2500518646 - 7,920,000,000 5.657.142.858 5.544.000.000
891 PP2500518647 - 2,700,000,000 1.928.571.429 1.890.000.000
892 PP2500518648 - 710,975,000 507.839.286 497.682.500
893 PP2500518649 - 1,495,000,000 1.067.857.143 1.046.500.000
894 PP2500518650 - 6,817,125,000 4.869.375.000 4.771.987.500
895 PP2500518651 - 188,700,000 134.785.715 132.090.000
896 PP2500518652 - 275,500,000 196.785.715 192.850.000
897 PP2500518653 - 382,481,500 273.201.072 267.737.050
898 PP2500518654 - 869,022,500 620.730.358 608.315.750
899 PP2500518655 - 6,750,000,000 4.821.428.572 4.725.000.000
900 PP2500518656 - 4,345,120,000 3.103.657.143 3.041.584.000
901 PP2500518657 - 1,090,243,750 778.745.536 763.170.625
902 PP2500518658 - 20,327,500 14.519.643 14.229.250
903 PP2500518659 - 1,762,125,000 1.258.660.715 1.233.487.500
904 PP2500518660 - 49,061,250 35.043.750 34.342.875
905 PP2500518661 - 201,600,000 144.000.000 141.120.000
906 PP2500518662 - 8,488,462,500 6.063.187.500 5.941.923.750
907 PP2500518663 - 2,400,840,000 1.714.885.715 1.680.588.000
908 PP2500518664 - 14,004,900,000 10.003.500.000 9.803.430.000
909 PP2500518665 - 2,584,575,000 1.846.125.000 1.809.202.500
910 PP2500518666 - 6,460,125,000 4.614.375.000 4.522.087.500
Mã phần lô PP2500517757
Giá từng phần lô 33,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517758
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517759
Giá từng phần lô 77,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517760
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517761
Giá từng phần lô 76,287,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.491.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.401.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517762
Giá từng phần lô 22,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.618.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517763
Giá từng phần lô 2,774,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.981.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.942.053.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517764
Giá từng phần lô 1,462,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.044.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.023.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517765
Giá từng phần lô 120,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517766
Giá từng phần lô 80,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517767
Giá từng phần lô 68,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.883.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.906.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517768
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517769
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517770
Giá từng phần lô 774,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517771
Giá từng phần lô 765,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517772
Giá từng phần lô 1,381,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 986.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517773
Giá từng phần lô 743,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517774
Giá từng phần lô 91,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517775
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517776
Giá từng phần lô 330,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.095.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.373.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517777
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517778
Giá từng phần lô 103,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.660.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517779
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517780
Giá từng phần lô 19,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.064.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517781
Giá từng phần lô 548,670,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.907.679
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.069.525
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517782
Giá từng phần lô 1,443,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.031.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.010.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517783
Giá từng phần lô 1,332,416,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 951.725.893
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 932.691.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517784
Giá từng phần lô 42,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.620.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517785
Giá từng phần lô 611,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517786
Giá từng phần lô 395,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517787
Giá từng phần lô 439,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.839.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517788
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517789
Giá từng phần lô 933,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 653.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517790
Giá từng phần lô 622,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.487.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517791
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517792
Giá từng phần lô 969,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 692.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 678.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517793
Giá từng phần lô 534,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517794
Giá từng phần lô 133,192,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.234.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517795
Giá từng phần lô 281,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.776.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.761.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517796
Giá từng phần lô 1,494,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.067.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.046.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517797
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517798
Giá từng phần lô 1,883,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.345.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.318.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517799
Giá từng phần lô 8,052,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.751.696.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.636.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517800
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517801
Giá từng phần lô 160,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.014.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517802
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517803
Giá từng phần lô 50,433,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.024.108
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.303.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517804
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517805
Giá từng phần lô 71,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517806
Giá từng phần lô 338,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517807
Giá từng phần lô 676,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517808
Giá từng phần lô 1,968,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.406.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.378.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517809
Giá từng phần lô 7,077,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.055.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.954.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517810
Giá từng phần lô 110,519,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.942.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.363.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517811
Giá từng phần lô 74,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517812
Giá từng phần lô 2,047,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.433.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517813
Giá từng phần lô 177,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.582.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517814
Giá từng phần lô 45,281,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.343.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.696.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517815
Giá từng phần lô 104,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.732.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517816
Giá từng phần lô 439,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517817
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517818
Giá từng phần lô 165,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517819
Giá từng phần lô 69,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.387.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517820
Giá từng phần lô 721,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 505.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517821
Giá từng phần lô 126,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517822
Giá từng phần lô 2,188,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.563.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.532.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517823
Giá từng phần lô 1,690,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.207.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.183.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517824
Giá từng phần lô 6,907,929,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.934.235.536
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.835.550.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517825
Giá từng phần lô 1,181,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 843.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517826
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517827
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517828
Giá từng phần lô 484,237,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.883.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.966.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517829
Giá từng phần lô 937,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 669.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517830
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517831
Giá từng phần lô 123,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.883.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.126.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517832
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517833
Giá từng phần lô 765,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517834
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517835
Giá từng phần lô 206,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517836
Giá từng phần lô 4,358,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.113.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.050.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517837
Giá từng phần lô 1,312,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517838
Giá từng phần lô 5,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517839
Giá từng phần lô 3,592,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.514.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517840
Giá từng phần lô 149,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517841
Giá từng phần lô 20,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.589.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.297.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517842
Giá từng phần lô 19,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517843
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517844
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517845
Giá từng phần lô 601,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517846
Giá từng phần lô 344,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517847
Giá từng phần lô 56,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.337.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517848
Giá từng phần lô 39,712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.366.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.798.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517849
Giá từng phần lô 31,612,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.580.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.128.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517850
Giá từng phần lô 172,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.917.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.459.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517851
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517852
Giá từng phần lô 20,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.626.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517853
Giá từng phần lô 9,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.811.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517854
Giá từng phần lô 93,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.786.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517855
Giá từng phần lô 5,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.017.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517856
Giá từng phần lô 282,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517857
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517858
Giá từng phần lô 2,356,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.683.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.649.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517859
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517860
Giá từng phần lô 193,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517861
Giá từng phần lô 418,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.081.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517862
Giá từng phần lô 58,593,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.852.679
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.015.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517863
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517864
Giá từng phần lô 229,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517865
Giá từng phần lô 65,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.643.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517866
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517867
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517868
Giá từng phần lô 574,132,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.094.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.892.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517869
Giá từng phần lô 316,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517870
Giá từng phần lô 407,137,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.996.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517871
Giá từng phần lô 800,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517872
Giá từng phần lô 255,162,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.258.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.613.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517873
Giá từng phần lô 817,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517874
Giá từng phần lô 703,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517875
Giá từng phần lô 117,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517876
Giá từng phần lô 1,518,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.084.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.063.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517877
Giá từng phần lô 486,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517878
Giá từng phần lô 128,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517879
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517880
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517881
Giá từng phần lô 371,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517882
Giá từng phần lô 1,632,906,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.361.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.143.034.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517883
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517884
Giá từng phần lô 29,526,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.668.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517885
Giá từng phần lô 26,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517886
Giá từng phần lô 11,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517887
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517888
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517889
Giá từng phần lô 6,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517890
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517891
Giá từng phần lô 1,252,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 894.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 876.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517892
Giá từng phần lô 326,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517893
Giá từng phần lô 149,192,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.566.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.434.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517894
Giá từng phần lô 112,607,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.433.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.825.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517895
Giá từng phần lô 116,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.462.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517896
Giá từng phần lô 46,592,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.280.536
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.614.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517897
Giá từng phần lô 38,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.901.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517898
Giá từng phần lô 362,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517899
Giá từng phần lô 2,194,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.567.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.536.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517900
Giá từng phần lô 1,643,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.174.135.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.150.653.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517901
Giá từng phần lô 867,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 619.967.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 607.568.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517902
Giá từng phần lô 584,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.508.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.158.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517903
Giá từng phần lô 411,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517904
Giá từng phần lô 357,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517905
Giá từng phần lô 355,737,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.098.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.016.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517906
Giá từng phần lô 1,066,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 761.660.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 746.427.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517907
Giá từng phần lô 648,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517908
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517909
Giá từng phần lô 360,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517910
Giá từng phần lô 3,375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.410.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517911
Giá từng phần lô 1,406,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.004.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 984.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517912
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517913
Giá từng phần lô 543,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517914
Giá từng phần lô 2,437,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.741.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.706.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517915
Giá từng phần lô 203,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517916
Giá từng phần lô 492,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.862.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517917
Giá từng phần lô 489,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517918
Giá từng phần lô 621,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517919
Giá từng phần lô 1,682,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.201.446.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.177.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517920
Giá từng phần lô 2,405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.717.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.683.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517921
Giá từng phần lô 4,462,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.123.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517922
Giá từng phần lô 4,599,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.219.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517923
Giá từng phần lô 93,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517924
Giá từng phần lô 62,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517925
Giá từng phần lô 26,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.660.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517926
Giá từng phần lô 16,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.392.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517927
Giá từng phần lô 68,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.792.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.817.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517928
Giá từng phần lô 31,101,525
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.215.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.771.068
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517929
Giá từng phần lô 918,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 642.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517930
Giá từng phần lô 268,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517931
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517932
Giá từng phần lô 106,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517933
Giá từng phần lô 42,701,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.500.893
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.890.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517934
Giá từng phần lô 219,287,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.633.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.501.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517935
Giá từng phần lô 183,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.478.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517936
Giá từng phần lô 1,614,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.129.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517937
Giá từng phần lô 975,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.517.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517938
Giá từng phần lô 245,677,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.483.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.974.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517939
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517940
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517941
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517942
Giá từng phần lô 206,994,825
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.853.447
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.896.378
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517943
Giá từng phần lô 124,214,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.724.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.950.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517944
Giá từng phần lô 3,743,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.673.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.620.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517945
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517946
Giá từng phần lô 129,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.410.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517947
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517948
Giá từng phần lô 1,244,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 888.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 870.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517949
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517950
Giá từng phần lô 658,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 461.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517951
Giá từng phần lô 4,719,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.370.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.303.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517952
Giá từng phần lô 5,102,212,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.644.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.571.548.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517953
Giá từng phần lô 2,105,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.503.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.473.601.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517954
Giá từng phần lô 1,814,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.295.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.269.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517955
Giá từng phần lô 2,174,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.553.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.522.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517956
Giá từng phần lô 197,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517957
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517958
Giá từng phần lô 231,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517959
Giá từng phần lô 150,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.043.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517960
Giá từng phần lô 4,158,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.910.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517961
Giá từng phần lô 131,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517962
Giá từng phần lô 95,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.235.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.871.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517963
Giá từng phần lô 1,736,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.240.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.215.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517964
Giá từng phần lô 1,681,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.803.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517965
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517966
Giá từng phần lô 1,062,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 758.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 743.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517967
Giá từng phần lô 2,385,695,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.704.068.393
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.669.987.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517968
Giá từng phần lô 1,613,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.482.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.129.432.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517969
Giá từng phần lô 978,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 699.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 685.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517970
Giá từng phần lô 20,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.866.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.568.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517971
Giá từng phần lô 19,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.781.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517972
Giá từng phần lô 214,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517973
Giá từng phần lô 196,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.709.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517974
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517975
Giá từng phần lô 25,522,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.230.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.865.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517976
Giá từng phần lô 11,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.303.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517977
Giá từng phần lô 458,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517978
Giá từng phần lô 414,933,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.381.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.453.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517979
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517980
Giá từng phần lô 1,212,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 866.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 848.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517981
Giá từng phần lô 957,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 670.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517982
Giá từng phần lô 875,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517983
Giá từng phần lô 4,147,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.962.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.903.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517984
Giá từng phần lô 2,759,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.970.807.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.931.391.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517985
Giá từng phần lô 675,077,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.198.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.554.163
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517986
Giá từng phần lô 379,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517987
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517988
Giá từng phần lô 327,132,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.666.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.992.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517989
Giá từng phần lô 177,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.446.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.917.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517990
Giá từng phần lô 1,194,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 853.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 836.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517991
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517992
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517993
Giá từng phần lô 16,999,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.679
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.899.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517994
Giá từng phần lô 242,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517995
Giá từng phần lô 135,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.696.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517996
Giá từng phần lô 90,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517997
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517998
Giá từng phần lô 123,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500517999
Giá từng phần lô 74,077,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.854.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518000
Giá từng phần lô 984,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 688.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518001
Giá từng phần lô 718,512,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.223.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.959.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518002
Giá từng phần lô 2,812,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.008.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.968.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518003
Giá từng phần lô 187,231,275
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.736.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.061.893
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518004
Giá từng phần lô 98,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518005
Giá từng phần lô 166,537,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.955.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.576.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518006
Giá từng phần lô 22,491,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.065.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.743.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518007
Giá từng phần lô 7,885,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.632.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.519.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518008
Giá từng phần lô 74,277,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.993.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518009
Giá từng phần lô 89,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.232.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518010
Giá từng phần lô 128,998,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.299.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518011
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518012
Giá từng phần lô 51,927,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.091.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.349.425
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518013
Giá từng phần lô 222,290,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.779.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.603.543
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518014
Giá từng phần lô 199,237,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.466.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518015
Giá từng phần lô 143,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518016
Giá từng phần lô 234,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.272.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518017
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518018
Giá từng phần lô 370,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518019
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518020
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518021
Giá từng phần lô 522,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.303.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518022
Giá từng phần lô 606,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 424.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518023
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518024
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518025
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518026
Giá từng phần lô 155,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518027
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 803.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518028
Giá từng phần lô 4,582,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.273.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.207.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518029
Giá từng phần lô 256,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518030
Giá từng phần lô 2,853,652,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.038.323.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.997.556.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518031
Giá từng phần lô 4,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.957.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.898.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518032
Giá từng phần lô 4,139,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.956.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.897.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518033
Giá từng phần lô 6,080,489,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.343.207.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.256.342.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518034
Giá từng phần lô 8,960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.272.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518035
Giá từng phần lô 8,956,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.397.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.269.697.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518036
Giá từng phần lô 857,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.465.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518037
Giá từng phần lô 295,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518038
Giá từng phần lô 428,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.339.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518039
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518040
Giá từng phần lô 979,214,175
Yêu cầu doanh thu bình quân 699.438.697
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 685.449.923
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518041
Giá từng phần lô 334,877,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.198.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.414.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518042
Giá từng phần lô 2,415,109,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.078.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.576.685
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518043
Giá từng phần lô 1,205,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 861.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 843.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518044
Giá từng phần lô 5,175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.696.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.622.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518045
Giá từng phần lô 4,550,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.250.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.185.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518046
Giá từng phần lô 4,235,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.025.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.964.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518047
Giá từng phần lô 4,235,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.025.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.964.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518048
Giá từng phần lô 3,135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.239.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.194.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518049
Giá từng phần lô 3,959,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.827.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.771.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518050
Giá từng phần lô 3,959,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.827.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.771.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518051
Giá từng phần lô 273,796,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.568.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.657.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518052
Giá từng phần lô 166,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.977.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.597.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518053
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518054
Giá từng phần lô 101,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518055
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518056
Giá từng phần lô 88,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.946.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518057
Giá từng phần lô 528,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.633.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.081.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518058
Giá từng phần lô 466,543,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.245.536
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.580.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518059
Giá từng phần lô 1,375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518060
Giá từng phần lô 743,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518061
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518062
Giá từng phần lô 78,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518063
Giá từng phần lô 639,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 447.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518064
Giá từng phần lô 870,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518065
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518066
Giá từng phần lô 61,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518067
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518068
Giá từng phần lô 1,221,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.971.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518069
Giá từng phần lô 2,182,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.558.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.527.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518070
Giá từng phần lô 217,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.217.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.113.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518071
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518072
Giá từng phần lô 1,555,938,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.111.384.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.089.156.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518073
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518074
Giá từng phần lô 768,032,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.594.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.622.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518075
Giá từng phần lô 248,860,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.757.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.202.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518076
Giá từng phần lô 222,967,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.077.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518077
Giá từng phần lô 125,377,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.555.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.764.513
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518078
Giá từng phần lô 730,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.517.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518079
Giá từng phần lô 613,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518080
Giá từng phần lô 322,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.056.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518081
Giá từng phần lô 4,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.066.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518082
Giá từng phần lô 1,149,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 821.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 804.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518083
Giá từng phần lô 1,400,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.692.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.679.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518084
Giá từng phần lô 1,220,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.658.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518085
Giá từng phần lô 109,462,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.623.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518086
Giá từng phần lô 148,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.186.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518087
Giá từng phần lô 93,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518088
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518089
Giá từng phần lô 487,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518090
Giá từng phần lô 222,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518091
Giá từng phần lô 843,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 602.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 590.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518092
Giá từng phần lô 787,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518093
Giá từng phần lô 243,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518094
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518095
Giá từng phần lô 5,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.839.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518096
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518097
Giá từng phần lô 1,111,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 793.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518098
Giá từng phần lô 465,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518099
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518100
Giá từng phần lô 847,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 593.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518101
Giá từng phần lô 324,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.894.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518102
Giá từng phần lô 161,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.006.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518103
Giá từng phần lô 153,042,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.316.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.129.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518104
Giá từng phần lô 77,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.303.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.197.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518105
Giá từng phần lô 355,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518106
Giá từng phần lô 235,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.946.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518107
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518108
Giá từng phần lô 16,537,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.576.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518109
Giá từng phần lô 107,807,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.005.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.465.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518110
Giá từng phần lô 2,379,995,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.699.996.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.665.996.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518111
Giá từng phần lô 2,205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518112
Giá từng phần lô 3,110,971,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.222.122.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.177.680.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518113
Giá từng phần lô 5,112,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.651.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.578.531.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518114
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518115
Giá từng phần lô 281,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518116
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518117
Giá từng phần lô 131,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.169.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518118
Giá từng phần lô 937,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 669.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518119
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518120
Giá từng phần lô 3,153,631,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.252.593.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.207.541.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518121
Giá từng phần lô 986,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 704.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518122
Giá từng phần lô 6,649,991,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.749.993.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.654.993.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518123
Giá từng phần lô 2,488,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.777.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.741.778.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518124
Giá từng phần lô 2,333,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.666.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.633.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518125
Giá từng phần lô 594,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518126
Giá từng phần lô 12,505,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.932.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.753.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518127
Giá từng phần lô 8,925,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.247.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518128
Giá từng phần lô 8,557,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.112.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.989.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518129
Giá từng phần lô 174,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.377.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518130
Giá từng phần lô 49,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.292.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.587.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518131
Giá từng phần lô 1,375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518132
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518133
Giá từng phần lô 315,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.267.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518134
Giá từng phần lô 680,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.160.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518135
Giá từng phần lô 909,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 636.363.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518136
Giá từng phần lô 2,650,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.893.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518137
Giá từng phần lô 573,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518138
Giá từng phần lô 513,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518139
Giá từng phần lô 18,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.146.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518140
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518141
Giá từng phần lô 34,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518142
Giá từng phần lô 197,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518143
Giá từng phần lô 282,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518144
Giá từng phần lô 59,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518145
Giá từng phần lô 1,206,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 861.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 844.613.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518146
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518147
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518148
Giá từng phần lô 4,894,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.232.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.426.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518149
Giá từng phần lô 7,644,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.460.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.350.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518150
Giá từng phần lô 760,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518151
Giá từng phần lô 698,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 488.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518152
Giá từng phần lô 941,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.335.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 658.889.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518153
Giá từng phần lô 1,041,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 744.196.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 729.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518154
Giá từng phần lô 3,223,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.302.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.256.597.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518155
Giá từng phần lô 3,146,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.247.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.202.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518156
Giá từng phần lô 3,449,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.464.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.414.989.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518157
Giá từng phần lô 1,625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.160.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.137.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518158
Giá từng phần lô 978,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 698.796.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 684.820.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518159
Giá từng phần lô 111,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.883.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.286.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518160
Giá từng phần lô 143,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.327.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518161
Giá từng phần lô 209,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518162
Giá từng phần lô 182,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518163
Giá từng phần lô 211,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518164
Giá từng phần lô 99,135,825
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.811.304
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.395.078
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518165
Giá từng phần lô 285,185,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.703.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.629.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518166
Giá từng phần lô 55,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518167
Giá từng phần lô 156,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518168
Giá từng phần lô 35,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.339.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.832.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518169
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518170
Giá từng phần lô 19,351,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.822.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.546.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518171
Giá từng phần lô 6,322,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.516.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.425.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518172
Giá từng phần lô 153,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518173
Giá từng phần lô 82,280,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.771.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.596.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518174
Giá từng phần lô 26,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.973.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.593.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518175
Giá từng phần lô 204,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.758.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.843.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518176
Giá từng phần lô 4,845,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.461.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.392.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518177
Giá từng phần lô 1,596,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.117.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518178
Giá từng phần lô 398,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518179
Giá từng phần lô 157,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518180
Giá từng phần lô 181,912,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.338.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518181
Giá từng phần lô 41,737,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.216.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518182
Giá từng phần lô 516,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518183
Giá từng phần lô 2,372,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.694.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.660.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518184
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518185
Giá từng phần lô 586,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518186
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518187
Giá từng phần lô 39,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518188
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518189
Giá từng phần lô 1,106,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 774.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518190
Giá từng phần lô 743,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518191
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518192
Giá từng phần lô 879,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518193
Giá từng phần lô 2,174,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.553.121.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.522.059.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518194
Giá từng phần lô 25,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.076.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.715.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518195
Giá từng phần lô 74,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.368.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518196
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518197
Giá từng phần lô 398,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518198
Giá từng phần lô 184,537,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.176.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518199
Giá từng phần lô 1,162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 830.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 813.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518200
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518201
Giá từng phần lô 25,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.860.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518202
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518203
Giá từng phần lô 13,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.732.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518204
Giá từng phần lô 72,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.531.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518205
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518206
Giá từng phần lô 52,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518207
Giá từng phần lô 289,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518208
Giá từng phần lô 85,257,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.898.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.680.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518209
Giá từng phần lô 3,921,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.801.232.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.745.207.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518210
Giá từng phần lô 1,496,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.069.053.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.047.672.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518211
Giá từng phần lô 243,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518212
Giá từng phần lô 261,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518213
Giá từng phần lô 1,854,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.324.553.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.298.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518214
Giá từng phần lô 919,338,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 656.670.536
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 643.537.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518215
Giá từng phần lô 351,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.946.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.927.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518216
Giá từng phần lô 5,175,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.697.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.623.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518217
Giá từng phần lô 2,130,532,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.521.808.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.491.372.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518218
Giá từng phần lô 864,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 605.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518219
Giá từng phần lô 1,937,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.383.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.356.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518220
Giá từng phần lô 2,006,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.433.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.404.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518221
Giá từng phần lô 2,480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.736.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518222
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518223
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518224
Giá từng phần lô 412,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518225
Giá từng phần lô 483,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518226
Giá từng phần lô 812,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518227
Giá từng phần lô 4,277,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.055.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.994.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518228
Giá từng phần lô 746,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 522.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518229
Giá từng phần lô 395,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518230
Giá từng phần lô 1,076,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 769.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 753.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518231
Giá từng phần lô 1,144,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 817.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 801.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518232
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518233
Giá từng phần lô 732,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 523.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 512.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518234
Giá từng phần lô 337,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518235
Giá từng phần lô 3,579,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.556.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.505.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518236
Giá từng phần lô 48,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518237
Giá từng phần lô 95,626,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.304.465
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.938.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518238
Giá từng phần lô 68,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518239
Giá từng phần lô 92,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518240
Giá từng phần lô 270,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518241
Giá từng phần lô 114,748,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.963.322
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.324.055
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518242
Giá từng phần lô 252,656,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.468.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.859.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518243
Giá từng phần lô 1,608,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.148.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.608.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518244
Giá từng phần lô 204,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518245
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518246
Giá từng phần lô 126,367,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.457.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518247
Giá từng phần lô 135,217,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.583.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.652.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518248
Giá từng phần lô 75,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518249
Giá từng phần lô 122,397,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.426.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.678.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518250
Giá từng phần lô 543,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.117.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518251
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518252
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518253
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518254
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518255
Giá từng phần lô 8,797,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.283.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.158.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518256
Giá từng phần lô 31,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.767.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518257
Giá từng phần lô 4,185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.989.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.929.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518258
Giá từng phần lô 803,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518259
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518260
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518261
Giá từng phần lô 1,526,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.068.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518262
Giá từng phần lô 2,116,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.511.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.481.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518263
Giá từng phần lô 831,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 593.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 581.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518264
Giá từng phần lô 8,085,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.775.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.659.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518265
Giá từng phần lô 2,992,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.137.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.094.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518266
Giá từng phần lô 1,622,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.158.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.135.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518267
Giá từng phần lô 66,123,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.230.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.286.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518268
Giá từng phần lô 3,189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.277.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.232.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518269
Giá từng phần lô 348,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518270
Giá từng phần lô 151,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518271
Giá từng phần lô 932,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 652.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518272
Giá từng phần lô 836,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518273
Giá từng phần lô 448,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.906.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518274
Giá từng phần lô 105,089,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.064.108
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.562.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518275
Giá từng phần lô 101,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.696.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.242.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518276
Giá từng phần lô 2,464,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.760.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.725.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518277
Giá từng phần lô 2,921,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.086.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.044.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518278
Giá từng phần lô 2,098,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.498.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.468.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518279
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518280
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518281
Giá từng phần lô 382,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518282
Giá từng phần lô 937,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 669.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518283
Giá từng phần lô 561,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.339.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518284
Giá từng phần lô 321,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.910.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518285
Giá từng phần lô 98,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.906.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518286
Giá từng phần lô 331,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518287
Giá từng phần lô 179,487,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.205.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.641.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518288
Giá từng phần lô 2,349,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.678.151.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.644.588.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518289
Giá từng phần lô 438,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518290
Giá từng phần lô 356,947,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.863.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518291
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518292
Giá từng phần lô 15,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518293
Giá từng phần lô 60,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518294
Giá từng phần lô 42,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518295
Giá từng phần lô 591,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518296
Giá từng phần lô 830,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 593.232.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 581.367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518297
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518298
Giá từng phần lô 1,246,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 890.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 872.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518299
Giá từng phần lô 1,068,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 748.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518300
Giá từng phần lô 190,490,475
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.064.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.343.333
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518301
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518302
Giá từng phần lô 71,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.127.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518303
Giá từng phần lô 38,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.401.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.853.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518304
Giá từng phần lô 237,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518305
Giá từng phần lô 76,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.811.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.715.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518306
Giá từng phần lô 1,173,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 821.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518307
Giá từng phần lô 5,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.017.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518308
Giá từng phần lô 1,049,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 749.567.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 734.576.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518309
Giá từng phần lô 922,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 658.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 645.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518310
Giá từng phần lô 584,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.508.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.158.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518311
Giá từng phần lô 181,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518312
Giá từng phần lô 491,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.839.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.822.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518313
Giá từng phần lô 48,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518314
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518315
Giá từng phần lô 474,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.839.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518316
Giá từng phần lô 955,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 668.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518317
Giá từng phần lô 403,097,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.926.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.168.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518318
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518319
Giá từng phần lô 3,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.589.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518320
Giá từng phần lô 2,062,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.473.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.443.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518321
Giá từng phần lô 4,127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.948.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.889.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518322
Giá từng phần lô 967,942,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 691.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 677.559.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518323
Giá từng phần lô 578,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.205.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518324
Giá từng phần lô 192,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518325
Giá từng phần lô 3,836,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.740.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.685.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518326
Giá từng phần lô 4,425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.160.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.097.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518327
Giá từng phần lô 388,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518328
Giá từng phần lô 781,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518329
Giá từng phần lô 351,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518330
Giá từng phần lô 267,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.832.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.015.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518331
Giá từng phần lô 678,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518332
Giá từng phần lô 582,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.160.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518333
Giá từng phần lô 741,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518334
Giá từng phần lô 423,281,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.343.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.296.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518335
Giá từng phần lô 671,327,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.519.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.929.355
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518336
Giá từng phần lô 764,436,225
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.025.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.105.358
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518337
Giá từng phần lô 1,016,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 726.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 711.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518338
Giá từng phần lô 830,188,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.991.518
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 581.131.688
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518339
Giá từng phần lô 58,719,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.942.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.103.405
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518340
Giá từng phần lô 5,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.258.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.173.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518341
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518342
Giá từng phần lô 1,912,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.365.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.338.618.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518343
Giá từng phần lô 140,035,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.025.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.024.892
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518344
Giá từng phần lô 106,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518345
Giá từng phần lô 206,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518346
Giá từng phần lô 112,866,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.618.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.006.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518347
Giá từng phần lô 91,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518348
Giá từng phần lô 24,146,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.247.322
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.902.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518349
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518350
Giá từng phần lô 374,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518351
Giá từng phần lô 500,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.589.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518352
Giá từng phần lô 235,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518353
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518354
Giá từng phần lô 2,312,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.651.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.618.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518355
Giá từng phần lô 2,362,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.653.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518356
Giá từng phần lô 672,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.767.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518357
Giá từng phần lô 2,730,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518358
Giá từng phần lô 712,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518359
Giá từng phần lô 712,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518360
Giá từng phần lô 1,774,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.267.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.242.003.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518361
Giá từng phần lô 135,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518362
Giá từng phần lô 2,905,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.075.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.033.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518363
Giá từng phần lô 514,061,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.186.608
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.842.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518364
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518365
Giá từng phần lô 15,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.196.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.972.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518366
Giá từng phần lô 558,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518367
Giá từng phần lô 530,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518368
Giá từng phần lô 13,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518369
Giá từng phần lô 824,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 576.901.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518370
Giá từng phần lô 423,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518371
Giá từng phần lô 204,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518372
Giá từng phần lô 936,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 655.203.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518373
Giá từng phần lô 498,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518374
Giá từng phần lô 737,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518375
Giá từng phần lô 438,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.503.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.233.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518376
Giá từng phần lô 539,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518377
Giá từng phần lô 3,466,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.476.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.426.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518378
Giá từng phần lô 2,874,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.053.528.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.012.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518379
Giá từng phần lô 1,953,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.395.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.367.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518380
Giá từng phần lô 2,874,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.053.528.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.012.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518381
Giá từng phần lô 1,953,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.395.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.367.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518382
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518383
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518384
Giá từng phần lô 24,622,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.235.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518385
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518386
Giá từng phần lô 114,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518387
Giá từng phần lô 990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518388
Giá từng phần lô 987,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 691.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518389
Giá từng phần lô 1,237,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 883.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 866.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518390
Giá từng phần lô 537,732,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.094.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.412.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518391
Giá từng phần lô 347,648,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.320.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.354.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518392
Giá từng phần lô 43,094,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.781.965
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.166.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518393
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518394
Giá từng phần lô 439,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.089.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.807.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518395
Giá từng phần lô 490,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.589.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.577.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518396
Giá từng phần lô 54,862,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.403.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518397
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518398
Giá từng phần lô 111,431,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.593.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.001.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518399
Giá từng phần lô 24,836,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.740.179
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.385.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518400
Giá từng phần lô 131,626,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.019.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.138.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518401
Giá từng phần lô 489,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.657.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518402
Giá từng phần lô 251,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.910.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518403
Giá từng phần lô 16,115,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.511.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.280.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518404
Giá từng phần lô 23,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.434.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518405
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518406
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518407
Giá từng phần lô 7,612,231,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.437.308.036
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.328.561.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518408
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518409
Giá từng phần lô 90,772,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.540.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518410
Giá từng phần lô 1,500,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.803.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518411
Giá từng phần lô 19,914,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.224.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.940.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518412
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518413
Giá từng phần lô 7,136,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.097.767.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.995.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518414
Giá từng phần lô 1,583,732,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.108.612.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518415
Giá từng phần lô 13,125,023,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.375.016.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.516.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518416
Giá từng phần lô 73,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.273.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518417
Giá từng phần lô 33,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518418
Giá từng phần lô 495,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.117.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.035.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518419
Giá từng phần lô 267,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.735.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.921.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518420
Giá từng phần lô 116,903,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.502.804
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.832.748
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518421
Giá từng phần lô 77,661,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.472.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.362.805
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518422
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518423
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518424
Giá từng phần lô 11,715,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.367.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.200.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518425
Giá từng phần lô 1,794,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.281.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.256.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518426
Giá từng phần lô 11,076,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.911.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.753.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518427
Giá từng phần lô 2,716,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.940.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.901.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518428
Giá từng phần lô 1,107,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 791.291.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 775.465.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518429
Giá từng phần lô 1,128,093,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 805.781.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 789.665.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518430
Giá từng phần lô 639,253,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.609.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 447.477.188
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518431
Giá từng phần lô 2,610,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.864.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.827.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518432
Giá từng phần lô 2,152,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.537.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.506.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518433
Giá từng phần lô 2,765,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.975.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.935.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518434
Giá từng phần lô 2,370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.692.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.659.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518435
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518436
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518437
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518438
Giá từng phần lô 722,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 505.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518439
Giá từng phần lô 710,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.589.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518440
Giá từng phần lô 51,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.767.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.032.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518441
Giá từng phần lô 224,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518442
Giá từng phần lô 277,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.407.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518443
Giá từng phần lô 33,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518444
Giá từng phần lô 251,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518445
Giá từng phần lô 123,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.169.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.406.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518446
Giá từng phần lô 77,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518447
Giá từng phần lô 70,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518448
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518449
Giá từng phần lô 1,368,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 977.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 957.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518450
Giá từng phần lô 10,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.656.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518451
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 868.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518452
Giá từng phần lô 501,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518453
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518454
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518455
Giá từng phần lô 359,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.696.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518456
Giá từng phần lô 1,330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 950.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 931.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518457
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518458
Giá từng phần lô 101,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.221.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518459
Giá từng phần lô 111,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518460
Giá từng phần lô 362,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518461
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518462
Giá từng phần lô 116,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518463
Giá từng phần lô 311,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518464
Giá từng phần lô 525,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518465
Giá từng phần lô 425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518466
Giá từng phần lô 288,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518467
Giá từng phần lô 3,465,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518468
Giá từng phần lô 2,136,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.526.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.495.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518469
Giá từng phần lô 1,718,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.227.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.203.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518470
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518471
Giá từng phần lô 148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518472
Giá từng phần lô 837,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518473
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518474
Giá từng phần lô 490,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518475
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518476
Giá từng phần lô 87,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518477
Giá từng phần lô 115,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.810.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.154.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518478
Giá từng phần lô 191,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518479
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518480
Giá từng phần lô 16,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.053.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518481
Giá từng phần lô 16,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.021.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.781.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518482
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518483
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518484
Giá từng phần lô 162,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.008.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.688.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518485
Giá từng phần lô 237,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.926.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518486
Giá từng phần lô 417,137,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.995.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518487
Giá từng phần lô 619,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518488
Giá từng phần lô 312,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518489
Giá từng phần lô 286,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.982.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.882.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518490
Giá từng phần lô 228,543,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.245.536
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.980.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518491
Giá từng phần lô 160,737,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.516.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518492
Giá từng phần lô 243,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518493
Giá từng phần lô 336,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.273.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518494
Giá từng phần lô 1,540,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.589.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.577.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518495
Giá từng phần lô 1,523,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.088.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.066.668.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518496
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518497
Giá từng phần lô 202,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518498
Giá từng phần lô 495,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518499
Giá từng phần lô 222,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518500
Giá từng phần lô 267,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518501
Giá từng phần lô 164,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518502
Giá từng phần lô 385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518503
Giá từng phần lô 240,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518504
Giá từng phần lô 204,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518505
Giá từng phần lô 91,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518506
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518507
Giá từng phần lô 39,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518508
Giá từng phần lô 251,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518509
Giá từng phần lô 2,121,708,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.515.506.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.485.195.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518510
Giá từng phần lô 2,716,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.940.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.901.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518511
Giá từng phần lô 2,098,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.499.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.469.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518512
Giá từng phần lô 426,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518513
Giá từng phần lô 400,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518514
Giá từng phần lô 4,725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518515
Giá từng phần lô 4,252,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.037.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.976.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518516
Giá từng phần lô 206,381,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.415.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.467.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518517
Giá từng phần lô 522,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518518
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.221.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518519
Giá từng phần lô 763,199,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.142.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 534.239.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518520
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518521
Giá từng phần lô 487,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518522
Giá từng phần lô 273,713,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.509.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.599.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518523
Giá từng phần lô 560,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.223.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.218.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518524
Giá từng phần lô 273,188,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.134.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.231.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518525
Giá từng phần lô 87,196,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.283.179
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.037.515
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518526
Giá từng phần lô 61,346,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.818.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.942.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518527
Giá từng phần lô 3,187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.276.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.231.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518528
Giá từng phần lô 2,231,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.593.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.561.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518529
Giá từng phần lô 1,464,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.046.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.025.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518530
Giá từng phần lô 730,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518531
Giá từng phần lô 480,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.946.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518532
Giá từng phần lô 383,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.458.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518533
Giá từng phần lô 3,558,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.541.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.491.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518534
Giá từng phần lô 2,280,337,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.236.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518535
Giá từng phần lô 1,800,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.286.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518536
Giá từng phần lô 1,086,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 776.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518537
Giá từng phần lô 770,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518538
Giá từng phần lô 259,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518539
Giá từng phần lô 706,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 494.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518540
Giá từng phần lô 1,635,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.167.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.144.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518541
Giá từng phần lô 1,635,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.167.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.144.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518542
Giá từng phần lô 58,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.589.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.757.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518543
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518544
Giá từng phần lô 486,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518545
Giá từng phần lô 105,843,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.602.679
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.090.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518546
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518547
Giá từng phần lô 240,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518548
Giá từng phần lô 1,227,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 876.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 859.031.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518549
Giá từng phần lô 252,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518550
Giá từng phần lô 1,788,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.277.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.252.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518551
Giá từng phần lô 1,113,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 779.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518552
Giá từng phần lô 741,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518553
Giá từng phần lô 971,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518554
Giá từng phần lô 212,467,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.762.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.727.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518555
Giá từng phần lô 1,425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.017.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518556
Giá từng phần lô 1,339,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 956.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 937.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518557
Giá từng phần lô 488,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.142.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518558
Giá từng phần lô 397,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518559
Giá từng phần lô 340,070,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.907.322
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.049.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518560
Giá từng phần lô 135,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.053.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518561
Giá từng phần lô 223,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518562
Giá từng phần lô 124,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.205.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.421.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518563
Giá từng phần lô 120,340,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.957.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.238.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518564
Giá từng phần lô 212,751,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.925.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518565
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518566
Giá từng phần lô 15,424,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.017.322
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.796.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518567
Giá từng phần lô 5,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.164.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.081.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518568
Giá từng phần lô 502,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518569
Giá từng phần lô 238,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518570
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518571
Giá từng phần lô 5,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518572
Giá từng phần lô 513,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518573
Giá từng phần lô 153,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518574
Giá từng phần lô 549,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518575
Giá từng phần lô 875,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518576
Giá từng phần lô 213,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518577
Giá từng phần lô 44,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.281.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518578
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518579
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518580
Giá từng phần lô 603,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.089.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.467.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518581
Giá từng phần lô 3,144,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.245.905.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.987.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518582
Giá từng phần lô 44,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.053.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518583
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518584
Giá từng phần lô 53,939,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.528.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.757.797
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518585
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 803.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518586
Giá từng phần lô 787,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518587
Giá từng phần lô 357,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518588
Giá từng phần lô 1,601,061,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.615.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.743.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518589
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518590
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518591
Giá từng phần lô 3,109,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.220.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.176.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518592
Giá từng phần lô 365,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518593
Giá từng phần lô 61,761,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.232.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518594
Giá từng phần lô 299,785,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.132.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.849.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518595
Giá từng phần lô 196,721,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.515.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.705.288
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518596
Giá từng phần lô 1,990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.421.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.393.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518597
Giá từng phần lô 749,248,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.177.608
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.474.055
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518598
Giá từng phần lô 16,663,219,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.902.299.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.664.253.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518599
Giá từng phần lô 4,216,527,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.011.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.951.568.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518600
Giá từng phần lô 155,320,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.943.304
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.724.438
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518601
Giá từng phần lô 232,587,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.133.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.811.198
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518602
Giá từng phần lô 483,781,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.558.479
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.647.309
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518603
Giá từng phần lô 3,303,259,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.359.470.983
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.312.281.563
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518604
Giá từng phần lô 4,187,047,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.990.748.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.930.933.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518605
Giá từng phần lô 148,299,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.928.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.809.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518606
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518607
Giá từng phần lô 12,957,682,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.255.487.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.070.377.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518608
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518609
Giá từng phần lô 70,886,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.632.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.620.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518610
Giá từng phần lô 245,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518611
Giá từng phần lô 3,255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.325.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.278.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518612
Giá từng phần lô 1,631,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.165.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.142.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518613
Giá từng phần lô 362,865,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.189.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.005.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518614
Giá từng phần lô 11,182,046,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.987.176.108
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.827.432.585
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518615
Giá từng phần lô 6,702,192,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.787.280.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.691.534.610
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518616
Giá từng phần lô 413,059,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.042.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.141.944
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518617
Giá từng phần lô 660,827,895
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.019.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.579.527
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518618
Giá từng phần lô 2,077,393,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.483.852.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.454.175.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518619
Giá từng phần lô 332,589,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.563.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.812.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518620
Giá từng phần lô 683,156,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.968.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.209.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518621
Giá từng phần lô 66,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.672.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518622
Giá từng phần lô 990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518623
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518624
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518625
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518626
Giá từng phần lô 154,040,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.028.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.828.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518627
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518628
Giá từng phần lô 1,785,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.249.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518629
Giá từng phần lô 26,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.169.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.786.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518630
Giá từng phần lô 64,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.007.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518631
Giá từng phần lô 72,997,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.140.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.098.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518632
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518633
Giá từng phần lô 1,225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 875.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 857.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518634
Giá từng phần lô 1,268,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 905.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 887.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518635
Giá từng phần lô 5,006,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.575.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.504.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518636
Giá từng phần lô 72,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.531.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518637
Giá từng phần lô 1,557,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.090.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518638
Giá từng phần lô 4,252,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.037.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.976.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518639
Giá từng phần lô 1,423,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.016.442.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 996.114.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518640
Giá từng phần lô 160,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.234.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518641
Giá từng phần lô 39,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518642
Giá từng phần lô 282,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.832.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518643
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518644
Giá từng phần lô 64,568,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.120.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.197.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518645
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518646
Giá từng phần lô 7,920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.657.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.544.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518647
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518648
Giá từng phần lô 710,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.839.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518649
Giá từng phần lô 1,495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.067.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.046.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518650
Giá từng phần lô 6,817,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.869.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.771.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518651
Giá từng phần lô 188,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518652
Giá từng phần lô 275,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518653
Giá từng phần lô 382,481,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.201.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.737.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518654
Giá từng phần lô 869,022,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.730.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.315.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518655
Giá từng phần lô 6,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.821.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518656
Giá từng phần lô 4,345,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.103.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.041.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518657
Giá từng phần lô 1,090,243,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 778.745.536
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 763.170.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518658
Giá từng phần lô 20,327,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.519.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.229.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518659
Giá từng phần lô 1,762,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.258.660.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.233.487.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518660
Giá từng phần lô 49,061,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.043.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.342.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518661
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518662
Giá từng phần lô 8,488,462,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.063.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.941.923.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518663
Giá từng phần lô 2,400,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518664
Giá từng phần lô 14,004,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.003.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.803.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518665
Giá từng phần lô 2,584,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.846.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.809.202.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500518666
Giá từng phần lô 6,460,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.614.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.522.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->