Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic cho nhà thuốc bệnh viện Hùng Vương năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400251075-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/08/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hùng Vương
Chủ đầu tư Bệnh viện Hùng Vương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic cho nhà thuốc bệnh viện Hùng Vương năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400149189
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 34,132,761,266 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 511.991.426 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400127728 - 1 50,085,000 751,275
2 PP2400127729 - 2 40,320,000 604,800
3 PP2400127730 - 3 31,500,000 472,500
4 PP2400127731 - 4 214,992,000 3,224,880
5 PP2400127732 - 5 16,056,000 240,840
6 PP2400127733 - 6 9,111,600 136,674
7 PP2400127734 - 7 19,568,780 293,532
8 PP2400127735 - 8 620,865,000 9,312,975
9 PP2400127736 - 9 18,000,000 270,000
10 PP2400127737 - 10 1,047,375,000 15,710,625
11 PP2400127738 - 11 6,735,000 101,025
12 PP2400127739 - 12 236,775,000 3,551,625
13 PP2400127740 - 13 350,000 5,250
14 PP2400127741 - 14 207,372,000 3,110,580
15 PP2400127742 - 15 247,500,000 3,712,500
16 PP2400127743 - 16 223,600,000 3,354,000
17 PP2400127744 - 17 2,610,000,000 39,150,000
18 PP2400127745 - 18 158,400,000 2,376,000
19 PP2400127746 - 19 256,368,000 3,845,520
20 PP2400127747 - 20 45,000,000 675,000
21 PP2400127748 - 21 75,915,000 1,138,725
22 PP2400127749 - 22 33,458,264 501,874
23 PP2400127750 - 23 550,000,000 8,250,000
24 PP2400127751 - 24 126,000,000 1,890,000
25 PP2400127752 - 25 195,510,000 2,932,650
26 PP2400127753 - 26 51,450,000 771,750
27 PP2400127754 - 27 70,000,000 1,050,000
28 PP2400127755 - 28 243,779,424 3,656,692
29 PP2400127756 - 29 63,000,000 945,000
30 PP2400127757 - 30 20,880,000 313,200
31 PP2400127758 - 31 13,200,000 198,000
32 PP2400127759 - 32 2,804,661,216 42,069,919
33 PP2400127760 - 33 952,000,000 14,280,000
34 PP2400127761 - 34 294,750,000 4,421,250
35 PP2400127762 - 35 1,500,000,000 22,500,000
36 PP2400127763 - 36 60,900,000 913,500
37 PP2400127764 - 37 138,000,000 2,070,000
38 PP2400127765 - 38 95,000,000 1,425,000
39 PP2400127766 - 39 30,780,750 461,712
40 PP2400127767 - 40 359,561,580 5,393,424
41 PP2400127768 - 41 23,500,000 352,500
42 PP2400127769 - 42 284,928,000 4,273,920
43 PP2400127770 - 43 851,200,000 12,768,000
44 PP2400127771 - 44 13,117,104 196,757
45 PP2400127772 - 45 204,000,000 3,060,000
46 PP2400127773 - 46 1,467,336,750 22,010,052
47 PP2400127774 - 47 178,500,000 2,677,500
48 PP2400127775 - 48 17,700,000 265,500
49 PP2400127776 - 49 90,000,000 1,350,000
50 PP2400127777 - 50 40,950,000 614,250
51 PP2400127778 - 51 26,220,000 393,300
52 PP2400127779 - 52 45,552,000 683,280
53 PP2400127780 - 53 26,136,000 392,040
54 PP2400127781 - 54 108,000,000 1,620,000
55 PP2400127782 - 55 15,960,000 239,400
56 PP2400127783 - 56 113,100,000 1,696,500
57 PP2400127784 - 57 8,120,000 121,800
58 PP2400127785 - 58 201,688,000 3,025,320
59 PP2400127786 - 59 15,840,000 237,600
60 PP2400127787 - 60 8,085,000 121,275
61 PP2400127788 - 61 51,098,000 766,470
62 PP2400127789 - 62 21,200,000 318,000
63 PP2400127790 - 63 64,203,720 963,056
64 PP2400127791 - 64 59,360,000 890,400
65 PP2400127792 - 65 11,250,000 168,750
66 PP2400127793 - 66 152,100,000 2,281,500
67 PP2400127794 - 67 292,248,348 4,383,726
68 PP2400127795 - 68 314,341,000 4,715,115
69 PP2400127796 - 69 115,814,400 1,737,216
70 PP2400127797 - 70 2,800,000,000 42,000,000
71 PP2400127798 - 71 3,900,000,000 58,500,000
72 PP2400127799 - 72 2,250,000,000 33,750,000
73 PP2400127800 - 73 89,250,000 1,338,750
74 PP2400127801 - 74 1,248,200,000 18,723,000
75 PP2400127802 - 75 2,118,690,000 31,780,350
76 PP2400127803 - 76 381,906,000 5,728,590
77 PP2400127804 - 77 38,514,000 577,710
78 PP2400127805 - 78 13,800,000 207,000
79 PP2400127806 - 79 941,200,000 14,118,000
80 PP2400127807 - 80 7,160,580 107,409
81 PP2400127808 - 81 22,000,000 330,000
82 PP2400127809 - 82 949,620,000 14,244,300
83 PP2400127810 - 83 246,090,000 3,691,350
84 PP2400127811 - 84 485,829,810 7,287,448
85 PP2400127812 - 85 41,803,440 627,052
86 PP2400127813 - 86 38,329,500 574,943
1
Mã phần lô PP2400127728
Giá từng phần lô 50,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
2
Mã phần lô PP2400127729
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
3
Mã phần lô PP2400127730
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
4
Mã phần lô PP2400127731
Giá từng phần lô 214,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,224,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
5
Mã phần lô PP2400127732
Giá từng phần lô 16,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
6
Mã phần lô PP2400127733
Giá từng phần lô 9,111,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,674
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
7
Mã phần lô PP2400127734
Giá từng phần lô 19,568,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,532
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
8
Mã phần lô PP2400127735
Giá từng phần lô 620,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,312,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
9
Mã phần lô PP2400127736
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
10
Mã phần lô PP2400127737
Giá từng phần lô 1,047,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,710,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
11
Mã phần lô PP2400127738
Giá từng phần lô 6,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
12
Mã phần lô PP2400127739
Giá từng phần lô 236,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,551,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
13
Mã phần lô PP2400127740
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
14
Mã phần lô PP2400127741
Giá từng phần lô 207,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,110,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
15
Mã phần lô PP2400127742
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
16
Mã phần lô PP2400127743
Giá từng phần lô 223,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
17
Mã phần lô PP2400127744
Giá từng phần lô 2,610,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
18
Mã phần lô PP2400127745
Giá từng phần lô 158,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
19
Mã phần lô PP2400127746
Giá từng phần lô 256,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,845,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
20
Mã phần lô PP2400127747
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
21
Mã phần lô PP2400127748
Giá từng phần lô 75,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
22
Mã phần lô PP2400127749
Giá từng phần lô 33,458,264
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,874
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
23
Mã phần lô PP2400127750
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
24
Mã phần lô PP2400127751
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
25
Mã phần lô PP2400127752
Giá từng phần lô 195,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,932,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
26
Mã phần lô PP2400127753
Giá từng phần lô 51,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
27
Mã phần lô PP2400127754
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
28
Mã phần lô PP2400127755
Giá từng phần lô 243,779,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,656,692
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
29
Mã phần lô PP2400127756
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
30
Mã phần lô PP2400127757
Giá từng phần lô 20,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
31
Mã phần lô PP2400127758
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
32
Mã phần lô PP2400127759
Giá từng phần lô 2,804,661,216
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,069,919
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
33
Mã phần lô PP2400127760
Giá từng phần lô 952,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
34
Mã phần lô PP2400127761
Giá từng phần lô 294,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,421,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
35
Mã phần lô PP2400127762
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
36
Mã phần lô PP2400127763
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
37
Mã phần lô PP2400127764
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
38
Mã phần lô PP2400127765
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
39
Mã phần lô PP2400127766
Giá từng phần lô 30,780,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
40
Mã phần lô PP2400127767
Giá từng phần lô 359,561,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,393,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
41
Mã phần lô PP2400127768
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
42
Mã phần lô PP2400127769
Giá từng phần lô 284,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,273,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
43
Mã phần lô PP2400127770
Giá từng phần lô 851,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
44
Mã phần lô PP2400127771
Giá từng phần lô 13,117,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,757
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
45
Mã phần lô PP2400127772
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
46
Mã phần lô PP2400127773
Giá từng phần lô 1,467,336,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,010,052
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
47
Mã phần lô PP2400127774
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
48
Mã phần lô PP2400127775
Giá từng phần lô 17,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
49
Mã phần lô PP2400127776
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
50
Mã phần lô PP2400127777
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
51
Mã phần lô PP2400127778
Giá từng phần lô 26,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
52
Mã phần lô PP2400127779
Giá từng phần lô 45,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
53
Mã phần lô PP2400127780
Giá từng phần lô 26,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
54
Mã phần lô PP2400127781
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
55
Mã phần lô PP2400127782
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
56
Mã phần lô PP2400127783
Giá từng phần lô 113,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,696,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
57
Mã phần lô PP2400127784
Giá từng phần lô 8,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
58
Mã phần lô PP2400127785
Giá từng phần lô 201,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,025,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
59
Mã phần lô PP2400127786
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
60
Mã phần lô PP2400127787
Giá từng phần lô 8,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
61
Mã phần lô PP2400127788
Giá từng phần lô 51,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
62
Mã phần lô PP2400127789
Giá từng phần lô 21,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
63
Mã phần lô PP2400127790
Giá từng phần lô 64,203,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
64
Mã phần lô PP2400127791
Giá từng phần lô 59,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
65
Mã phần lô PP2400127792
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
66
Mã phần lô PP2400127793
Giá từng phần lô 152,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,281,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
67
Mã phần lô PP2400127794
Giá từng phần lô 292,248,348
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,383,726
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
68
Mã phần lô PP2400127795
Giá từng phần lô 314,341,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,715,115
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
69
Mã phần lô PP2400127796
Giá từng phần lô 115,814,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,737,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
70
Mã phần lô PP2400127797
Giá từng phần lô 2,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
71
Mã phần lô PP2400127798
Giá từng phần lô 3,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
72
Mã phần lô PP2400127799
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
73
Mã phần lô PP2400127800
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
74
Mã phần lô PP2400127801
Giá từng phần lô 1,248,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
75
Mã phần lô PP2400127802
Giá từng phần lô 2,118,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,780,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
76
Mã phần lô PP2400127803
Giá từng phần lô 381,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,728,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
77
Mã phần lô PP2400127804
Giá từng phần lô 38,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
78
Mã phần lô PP2400127805
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
79
Mã phần lô PP2400127806
Giá từng phần lô 941,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
80
Mã phần lô PP2400127807
Giá từng phần lô 7,160,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,409
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
81
Mã phần lô PP2400127808
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
82
Mã phần lô PP2400127809
Giá từng phần lô 949,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,244,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
83
Mã phần lô PP2400127810
Giá từng phần lô 246,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,691,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
84
Mã phần lô PP2400127811
Giá từng phần lô 485,829,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,287,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
85
Mã phần lô PP2400127812
Giá từng phần lô 41,803,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,052
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
86
Mã phần lô PP2400127813
Giá từng phần lô 38,329,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,943
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->