Gói thầu: Gói thầu thuốc generic (đợt 1) của nhà thuốc bệnh viện và bệnh viện Nguyễn Trãi năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400393744-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nguyễn Trãi
Chủ đầu tư Bệnh viện Nguyễn Trãi
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic (đợt 1) của nhà thuốc bệnh viện và bệnh viện Nguyễn Trãi năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400220894
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 109,398,228,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400311307 - 2220130000017.01 755,200,000 11,328,000
2 PP2400311308 - 2201060003880.01 249,600,000 3,744,000
3 PP2400311309 - 2201060003880.04 315,882,000 4,738,230
4 PP2400311310 - 0180330002285.04 86,700,000 1,300,500
5 PP2400311311 - 2201050003913.01 945,200,000 14,178,000
6 PP2400311312 - 2230350000032.01 7,012,031,000 105,180,465
7 PP2400311313 - 2201040004029.01 171,270,000 2,569,050
8 PP2400311314 - 2201040004029.04 600,600,000 9,009,000
9 PP2400311315 - 2201050004033.04 1,549,800,000 23,247,000
10 PP2400311316 - 2241030000532.04 81,600,000 1,224,000
11 PP2400311317 - 2201040004074.03 4,758,000,000 71,370,000
12 PP2400311318 - 2241080000544.05 102,000,000 1,530,000
13 PP2400311319 - 2201030004114.01 1,240,000,000 18,600,000
14 PP2400311320 - 2201030004114.02 2,400,000,000 36,000,000
15 PP2400311321 - 2241040000553.04 1,210,000,000 18,150,000
16 PP2400311322 - 2201080004126.04 666,000,000 9,990,000
17 PP2400311323 - 2201060004146.01 31,500,000 472,500
18 PP2400311324 - 2190560000089.01 89,430,000 1,341,450
19 PP2400311325 - 2190560000089.04 1,775,000 26,625
20 PP2400311326 - 2190550000075.02 322,400,000 4,836,000
21 PP2400311327 - 0180340004101.02 1,279,800,000 19,197,000
22 PP2400311328 - 2241060000564.01 1,211,185,800 18,167,787
23 PP2400311329 - 2220100000115.04 239,400,000 3,591,000
24 PP2400311330 - 2190530000798.02 682,500,000 10,237,500
25 PP2400311331 - 2211230000014.04 1,582,224,000 23,733,360
26 PP2400311332 - 2201060004498.02 4,480,000,000 67,200,000
27 PP2400311333 - 2201050004507.02 1,512,000,000 22,680,000
28 PP2400311334 - 2241050000574.04 113,400,000 1,701,000
29 PP2400311335 - 2220800000088.02 1,600,000,000 24,000,000
30 PP2400311336 - 2201060004559.01 5,547,000,000 83,205,000
31 PP2400311337 - 2201060004559.02 2,355,000,000 35,325,000
32 PP2400311338 - 2201060004559.04 1,950,000,000 29,250,000
33 PP2400311339 - 0180380000392.01 1,200,000,000 18,000,000
34 PP2400311340 - 0180380000392.04 566,000,000 8,490,000
35 PP2400311341 - 2241040000584.04 2,144,835,000 32,172,525
36 PP2400311342 - 0180340002718.04 966,000,000 14,490,000
37 PP2400311343 - 2241080000599.01 471,240,000 7,068,600
38 PP2400311344 - 0180350002746.01 360,000,000 5,400,000
39 PP2400311345 - 0180350002746.04 59,400,000 891,000
40 PP2400311346 - 2241080000605.02 1,804,000,000 27,060,000
41 PP2400311347 - 2241070000615.01 7,000,000,000 105,000,000
42 PP2400311348 - 2241070000622.01 74,534,000 1,118,010
43 PP2400311349 - 2241010000637.01 23,730,000 355,950
44 PP2400311350 - 2241000000647.01 824,100,000 12,361,500
45 PP2400311351 - 0180370000548.02 424,800,000 6,372,000
46 PP2400311352 - 0180370000548.04 250,614,000 3,759,210
47 PP2400311353 - 2241040000652.01 69,300,000 1,039,500
48 PP2400311354 - 2201080005130.01 525,000,000 7,875,000
49 PP2400311355 - 2241050000666.04 336,000,000 5,040,000
50 PP2400311356 - 2241040000676.01 393,360,000 5,900,400
51 PP2400311357 - 2241040000683.01 213,686,000 3,205,290
52 PP2400311358 - 0180380001931.03 346,500,000 5,197,500
53 PP2400311359 - 2201020005282.02 1,116,000,000 16,740,000
54 PP2400311360 - 2201020005282.04 367,620,000 5,514,300
55 PP2400311361 - 2241010000699.04 1,290,000,000 19,350,000
56 PP2400311362 - 2241060000700.05 2,200,000,000 33,000,000
57 PP2400311363 - 2241060000717.01 59,000,000 885,000
58 PP2400311364 - 2241010000729.01 380,800,000 5,712,000
59 PP2400311365 - 2241080000735.02 374,000,000 5,610,000
60 PP2400311366 - 2241000000746.01 528,000,000 7,920,000
61 PP2400311367 - 2241010000750.02 626,400,000 9,396,000
62 PP2400311368 - 2241000000760.01 660,000,000 9,900,000
63 PP2400311369 - 2241060000779.05 1,107,600,000 16,614,000
64 PP2400311370 - 2241010000781.01 927,560,200 13,913,403
65 PP2400311371 - 0180360003092.02 323,400,000 4,851,000
66 PP2400311372 - 0180380001986.01 864,500,000 12,967,500
67 PP2400311373 - 2241000000791.04 40,950,000 614,250
68 PP2400311374 - 0180370003112.04 24,840,000 372,600
69 PP2400311375 - 2241080000803.01 169,620,000 2,544,300
70 PP2400311376 - 2201000005752.01 562,500,000 8,437,500
71 PP2400311377 - 2220120000676.04 595,980,000 8,939,700
72 PP2400311378 - 2201020005787.04 364,000,000 5,460,000
73 PP2400311379 - 2241080000810.01 237,600,000 3,564,000
74 PP2400311380 - 2241050000826.02 268,600,000 4,029,000
75 PP2400311381 - 2241050000833.01 308,000,000 4,620,000
76 PP2400311382 - 2220100000733.01 102,660,000 1,539,900
77 PP2400311383 - 2241080000841.04 82,621,000 1,239,315
78 PP2400311384 - 2241060000854.04 34,650,000 519,750
79 PP2400311385 - 2220170000749.01 256,200,000 3,843,000
80 PP2400311386 - 2230330000113.04 38,400,000 576,000
81 PP2400311387 - 2241020000863.04 1,512,000,000 22,680,000
82 PP2400311388 - 2241010000873.04 2,202,000,000 33,030,000
83 PP2400311389 - 2241020000887.04 180,200,000 2,703,000
84 PP2400311390 - 2230350000124.01 2,403,500,000 36,052,500
85 PP2400311391 - 2230350000124.02 1,815,000,000 27,225,000
86 PP2400311392 - 2241040000898.04 142,128,000 2,131,920
87 PP2400311393 - 2241050000901.01 462,500,000 6,937,500
88 PP2400311394 - 2241050000918.04 478,800,000 7,182,000
89 PP2400311395 - 2201000006285.01 1,539,240,000 23,088,600
90 PP2400311396 - 2241020000924.04 708,840,000 10,632,600
91 PP2400311397 - 2220880000183.01 71,250,000 1,068,750
92 PP2400311398 - 2220160000797.02 30,800,000 462,000
93 PP2400311399 - 2241030000938.01 5,240,000 78,600
94 PP2400311400 - 2220180000814.01 669,858,000 10,047,870
95 PP2400311401 - 2241010000941.01 1,047,900,000 15,718,500
96 PP2400311402 - 2201020006494.04 850,500,000 12,757,500
97 PP2400311403 - 0180330002131.03 791,700,000 11,875,500
98 PP2400311404 - 0180330002131.04 176,660,000 2,649,900
99 PP2400311405 - 0180360003610.03 306,000,000 4,590,000
100 PP2400311406 - 2201020006609.04 84,672,000 1,270,080
101 PP2400311407 - 2241070000950.01 494,581,500 7,418,723
102 PP2400311408 - 2220160000940.04 385,020,000 5,775,300
103 PP2400311409 - 2201030006668.04 677,950,000 10,169,250
104 PP2400311410 - 2201060006676.04 650,825,000 9,762,375
105 PP2400311411 - 2241030000969.01 327,600,000 4,914,000
106 PP2400311412 - 2241080000971.02 684,000,000 10,260,000
107 PP2400311413 - 2241030000983.04 1,113,500,000 16,702,500
108 PP2400311414 - 2220160000988.01 176,400,000 2,646,000
109 PP2400311415 - 0180320001380.02 28,160,000 422,400
110 PP2400311416 - 2201070006819.04 268,569,000 4,028,535
111 PP2400311417 - 2220180001033.04 2,425,500,000 36,382,500
112 PP2400311418 - 2201060006867.04 118,482,000 1,777,230
113 PP2400311419 - 2241080000995.04 15,600,000 234,000
114 PP2400311420 - 2241070001001.04 83,916,000 1,258,740
115 PP2400311421 - 2241030001010.01 124,300,000 1,864,500
116 PP2400311422 - 2201200000205.04 74,970,000 1,124,550
117 PP2400311423 - 2230300000198.01 915,800,000 13,737,000
118 PP2400311424 - 0180330003886.04 64,350,000 965,250
119 PP2400311425 - 0180330003893.04 202,500,000 3,037,500
120 PP2400311426 - 0180300002222.03 2,160,000,000 32,400,000
121 PP2400311427 - 0180300002222.04 2,478,300,000 37,174,500
122 PP2400311428 - 2220160001084.04 384,300,000 5,764,500
123 PP2400311429 - 2201030007245.02 656,000,000 9,840,000
124 PP2400311430 - 2201080007257.02 92,209,000 1,383,135
125 PP2400311431 - 2241020001020.01 304,000,000 4,560,000
126 PP2400311432 - 2241030001034.02 286,000,000 4,290,000
127 PP2400311433 - 2190530001306.04 376,200,000 5,643,000
128 PP2400311434 - 2201030007283.04 744,050,000 11,160,750
129 PP2400311435 - 0180310003950.02 20,000,000 300,000
130 PP2400311436 - 0180310003950.04 166,160,000 2,492,400
131 PP2400311437 - 0180380003980.04 314,100,000 4,711,500
2220130000017.01
Mã phần lô PP2400311307
Giá từng phần lô 755,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201060003880.01
Mã phần lô PP2400311308
Giá từng phần lô 249,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201060003880.04
Mã phần lô PP2400311309
Giá từng phần lô 315,882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,738,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330002285.04
Mã phần lô PP2400311310
Giá từng phần lô 86,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201050003913.01
Mã phần lô PP2400311311
Giá từng phần lô 945,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230350000032.01
Mã phần lô PP2400311312
Giá từng phần lô 7,012,031,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,180,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201040004029.01
Mã phần lô PP2400311313
Giá từng phần lô 171,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,569,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201040004029.04
Mã phần lô PP2400311314
Giá từng phần lô 600,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,009,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201050004033.04
Mã phần lô PP2400311315
Giá từng phần lô 1,549,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,247,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241030000532.04
Mã phần lô PP2400311316
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201040004074.03
Mã phần lô PP2400311317
Giá từng phần lô 4,758,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241080000544.05
Mã phần lô PP2400311318
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201030004114.01
Mã phần lô PP2400311319
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201030004114.02
Mã phần lô PP2400311320
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241040000553.04
Mã phần lô PP2400311321
Giá từng phần lô 1,210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201080004126.04
Mã phần lô PP2400311322
Giá từng phần lô 666,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201060004146.01
Mã phần lô PP2400311323
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190560000089.01
Mã phần lô PP2400311324
Giá từng phần lô 89,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190560000089.04
Mã phần lô PP2400311325
Giá từng phần lô 1,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190550000075.02
Mã phần lô PP2400311326
Giá từng phần lô 322,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180340004101.02
Mã phần lô PP2400311327
Giá từng phần lô 1,279,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241060000564.01
Mã phần lô PP2400311328
Giá từng phần lô 1,211,185,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,167,787
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220100000115.04
Mã phần lô PP2400311329
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190530000798.02
Mã phần lô PP2400311330
Giá từng phần lô 682,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2211230000014.04
Mã phần lô PP2400311331
Giá từng phần lô 1,582,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,733,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201060004498.02
Mã phần lô PP2400311332
Giá từng phần lô 4,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201050004507.02
Mã phần lô PP2400311333
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241050000574.04
Mã phần lô PP2400311334
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220800000088.02
Mã phần lô PP2400311335
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201060004559.01
Mã phần lô PP2400311336
Giá từng phần lô 5,547,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201060004559.02
Mã phần lô PP2400311337
Giá từng phần lô 2,355,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201060004559.04
Mã phần lô PP2400311338
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380000392.01
Mã phần lô PP2400311339
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380000392.04
Mã phần lô PP2400311340
Giá từng phần lô 566,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241040000584.04
Mã phần lô PP2400311341
Giá từng phần lô 2,144,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,172,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180340002718.04
Mã phần lô PP2400311342
Giá từng phần lô 966,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241080000599.01
Mã phần lô PP2400311343
Giá từng phần lô 471,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,068,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180350002746.01
Mã phần lô PP2400311344
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180350002746.04
Mã phần lô PP2400311345
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241080000605.02
Mã phần lô PP2400311346
Giá từng phần lô 1,804,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241070000615.01
Mã phần lô PP2400311347
Giá từng phần lô 7,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241070000622.01
Mã phần lô PP2400311348
Giá từng phần lô 74,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241010000637.01
Mã phần lô PP2400311349
Giá từng phần lô 23,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241000000647.01
Mã phần lô PP2400311350
Giá từng phần lô 824,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,361,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180370000548.02
Mã phần lô PP2400311351
Giá từng phần lô 424,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180370000548.04
Mã phần lô PP2400311352
Giá từng phần lô 250,614,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,759,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241040000652.01
Mã phần lô PP2400311353
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201080005130.01
Mã phần lô PP2400311354
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241050000666.04
Mã phần lô PP2400311355
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241040000676.01
Mã phần lô PP2400311356
Giá từng phần lô 393,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241040000683.01
Mã phần lô PP2400311357
Giá từng phần lô 213,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,205,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380001931.03
Mã phần lô PP2400311358
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201020005282.02
Mã phần lô PP2400311359
Giá từng phần lô 1,116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201020005282.04
Mã phần lô PP2400311360
Giá từng phần lô 367,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,514,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241010000699.04
Mã phần lô PP2400311361
Giá từng phần lô 1,290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241060000700.05
Mã phần lô PP2400311362
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241060000717.01
Mã phần lô PP2400311363
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241010000729.01
Mã phần lô PP2400311364
Giá từng phần lô 380,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241080000735.02
Mã phần lô PP2400311365
Giá từng phần lô 374,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241000000746.01
Mã phần lô PP2400311366
Giá từng phần lô 528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241010000750.02
Mã phần lô PP2400311367
Giá từng phần lô 626,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241000000760.01
Mã phần lô PP2400311368
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241060000779.05
Mã phần lô PP2400311369
Giá từng phần lô 1,107,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,614,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241010000781.01
Mã phần lô PP2400311370
Giá từng phần lô 927,560,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,913,403
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180360003092.02
Mã phần lô PP2400311371
Giá từng phần lô 323,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,851,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380001986.01
Mã phần lô PP2400311372
Giá từng phần lô 864,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,967,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241000000791.04
Mã phần lô PP2400311373
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180370003112.04
Mã phần lô PP2400311374
Giá từng phần lô 24,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241080000803.01
Mã phần lô PP2400311375
Giá từng phần lô 169,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,544,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201000005752.01
Mã phần lô PP2400311376
Giá từng phần lô 562,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,437,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220120000676.04
Mã phần lô PP2400311377
Giá từng phần lô 595,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,939,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201020005787.04
Mã phần lô PP2400311378
Giá từng phần lô 364,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241080000810.01
Mã phần lô PP2400311379
Giá từng phần lô 237,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241050000826.02
Mã phần lô PP2400311380
Giá từng phần lô 268,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241050000833.01
Mã phần lô PP2400311381
Giá từng phần lô 308,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220100000733.01
Mã phần lô PP2400311382
Giá từng phần lô 102,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,539,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241080000841.04
Mã phần lô PP2400311383
Giá từng phần lô 82,621,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241060000854.04
Mã phần lô PP2400311384
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220170000749.01
Mã phần lô PP2400311385
Giá từng phần lô 256,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,843,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230330000113.04
Mã phần lô PP2400311386
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241020000863.04
Mã phần lô PP2400311387
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241010000873.04
Mã phần lô PP2400311388
Giá từng phần lô 2,202,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241020000887.04
Mã phần lô PP2400311389
Giá từng phần lô 180,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,703,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230350000124.01
Mã phần lô PP2400311390
Giá từng phần lô 2,403,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,052,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230350000124.02
Mã phần lô PP2400311391
Giá từng phần lô 1,815,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241040000898.04
Mã phần lô PP2400311392
Giá từng phần lô 142,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,131,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241050000901.01
Mã phần lô PP2400311393
Giá từng phần lô 462,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241050000918.04
Mã phần lô PP2400311394
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201000006285.01
Mã phần lô PP2400311395
Giá từng phần lô 1,539,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,088,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241020000924.04
Mã phần lô PP2400311396
Giá từng phần lô 708,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,632,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220880000183.01
Mã phần lô PP2400311397
Giá từng phần lô 71,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220160000797.02
Mã phần lô PP2400311398
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241030000938.01
Mã phần lô PP2400311399
Giá từng phần lô 5,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220180000814.01
Mã phần lô PP2400311400
Giá từng phần lô 669,858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,047,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241010000941.01
Mã phần lô PP2400311401
Giá từng phần lô 1,047,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,718,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201020006494.04
Mã phần lô PP2400311402
Giá từng phần lô 850,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,757,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330002131.03
Mã phần lô PP2400311403
Giá từng phần lô 791,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,875,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330002131.04
Mã phần lô PP2400311404
Giá từng phần lô 176,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,649,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180360003610.03
Mã phần lô PP2400311405
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201020006609.04
Mã phần lô PP2400311406
Giá từng phần lô 84,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241070000950.01
Mã phần lô PP2400311407
Giá từng phần lô 494,581,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,418,723
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220160000940.04
Mã phần lô PP2400311408
Giá từng phần lô 385,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201030006668.04
Mã phần lô PP2400311409
Giá từng phần lô 677,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,169,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201060006676.04
Mã phần lô PP2400311410
Giá từng phần lô 650,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,762,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241030000969.01
Mã phần lô PP2400311411
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241080000971.02
Mã phần lô PP2400311412
Giá từng phần lô 684,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241030000983.04
Mã phần lô PP2400311413
Giá từng phần lô 1,113,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,702,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220160000988.01
Mã phần lô PP2400311414
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180320001380.02
Mã phần lô PP2400311415
Giá từng phần lô 28,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201070006819.04
Mã phần lô PP2400311416
Giá từng phần lô 268,569,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,028,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220180001033.04
Mã phần lô PP2400311417
Giá từng phần lô 2,425,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,382,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201060006867.04
Mã phần lô PP2400311418
Giá từng phần lô 118,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241080000995.04
Mã phần lô PP2400311419
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241070001001.04
Mã phần lô PP2400311420
Giá từng phần lô 83,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,258,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241030001010.01
Mã phần lô PP2400311421
Giá từng phần lô 124,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,864,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201200000205.04
Mã phần lô PP2400311422
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2230300000198.01
Mã phần lô PP2400311423
Giá từng phần lô 915,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,737,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330003886.04
Mã phần lô PP2400311424
Giá từng phần lô 64,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 965,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330003893.04
Mã phần lô PP2400311425
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,037,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180300002222.03
Mã phần lô PP2400311426
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180300002222.04
Mã phần lô PP2400311427
Giá từng phần lô 2,478,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,174,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220160001084.04
Mã phần lô PP2400311428
Giá từng phần lô 384,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,764,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201030007245.02
Mã phần lô PP2400311429
Giá từng phần lô 656,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201080007257.02
Mã phần lô PP2400311430
Giá từng phần lô 92,209,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241020001020.01
Mã phần lô PP2400311431
Giá từng phần lô 304,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241030001034.02
Mã phần lô PP2400311432
Giá từng phần lô 286,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190530001306.04
Mã phần lô PP2400311433
Giá từng phần lô 376,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,643,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2201030007283.04
Mã phần lô PP2400311434
Giá từng phần lô 744,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180310003950.02
Mã phần lô PP2400311435
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180310003950.04
Mã phần lô PP2400311436
Giá từng phần lô 166,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,492,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380003980.04
Mã phần lô PP2400311437
Giá từng phần lô 314,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,711,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->