Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic (gồm 85 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400277143-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/09/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Truyền máu Huyết học
Chủ đầu tư Bệnh viện Truyền máu Huyết học
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic (gồm 85 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2400152402
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 67,537,830,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400153320 - GE.NT.01.04 1,200,000 24,000
2 PP2400153321 - GE.NT.02.02 68,000,000 1,360,000
3 PP2400153322 - GE.NT.03.02 33,920,000 678,400
4 PP2400153323 - GE.NT.04.04 8,080,000 161,600
5 PP2400153324 - GE.NT.05.02 10,800,000 216,000
6 PP2400153325 - GE.NT.06.02 20,360,000 407,200
7 PP2400153326 - GE.NT.07.02 79,380,000 1,587,600
8 PP2400153327 - GE.NT.08.03 42,000,000 840,000
9 PP2400153328 - GE.NT.09.05 148,000,000 2,960,000
10 PP2400153329 - GE.NT.10.02 180,000 3,600
11 PP2400153330 - GE.NT.11.02 4,950,000 99,000
12 PP2400153331 - GE.NT.12.02 225,000,000 4,500,000
13 PP2400153332 - GE.NT.13.02 69,860,000 1,397,200
14 PP2400153333 - GE.NT.14.02 99,000,000 1,980,000
15 PP2400153334 - GE.NT.15.02 350,000,000 7,000,000
16 PP2400153335 - GE.NT.16.01 107,100,000 2,142,000
17 PP2400153336 - GE.NT.17.04 1,890,000 37,800
18 PP2400153337 - GE.NT.18.01 180,000,000 3,600,000
19 PP2400153338 - GE.NT.19.01 13,398,957,000 267,979,140
20 PP2400153339 - GE.NT.20.02 152,000,000 3,040,000
21 PP2400153340 - GE.NT.21.02 56,500,000 1,130,000
22 PP2400153341 - GE.NT.22.04 23,079,000 461,580
23 PP2400153342 - GE.NT.23.01 111,609,400 2,232,188
24 PP2400153343 - GE.NT.24.04 54,000,000 1,080,000
25 PP2400153344 - GE.NT.25.04 1,617,000 32,340
26 PP2400153345 - GE.NT.26.04 1,113,200 22,264
27 PP2400153346 - GE.NT.27.04 117,000,000 2,340,000
28 PP2400153347 - GE.NT.28.04 228,000,000 4,560,000
29 PP2400153348 - GE.NT.29.04 350,000,000 7,000,000
30 PP2400153349 - GE.NT.30.01 517,200,000 10,344,000
31 PP2400153350 - GE.NT.31.02 1,140,000,000 22,800,000
32 PP2400153351 - GE.NT.32.02 104,500,000 2,090,000
33 PP2400153352 - GE.NT.33.02 317,300,000 6,346,000
34 PP2400153353 - GE.NT.34.04 79,000,000 1,580,000
35 PP2400153354 - GE.NT.35.04 210,500,000 4,210,000
36 PP2400153355 - GE.NT.36.04 105,000,000 2,100,000
37 PP2400153356 - GE.NT.37.01 47,736,000 954,720
38 PP2400153357 - GE.NT.38.01 68,810,000 1,376,200
39 PP2400153358 - GE.NT.39.04 10,250,000 205,000
40 PP2400153359 - GE.NT.40.04 645,800 12,916
41 PP2400153360 - GE.NT.41.04 682,500 13,650
42 PP2400153361 - GE.NT.42.02 17,700,000 354,000
43 PP2400153362 - GE.NT.43.02 5,600,000 112,000
44 PP2400153363 - GE.NT.44.04 760,000 15,200
45 PP2400153364 - GE.NT.45.04 30,000,000 600,000
46 PP2400153365 - GE.NT.46.01 980,000,000 19,600,000
47 PP2400153366 - GE.NT.47.04 21,735,000 434,700
48 PP2400153367 - GE.NT.48.04 2,028,600,000 40,572,000
49 PP2400153368 - GE.NT.49.04 336,000,000 6,720,000
50 PP2400153369 - GE.NT.50.04 1,680,000,000 33,600,000
51 PP2400153370 - GE.NT.51.04 147,000,000 2,940,000
52 PP2400153371 - GE.NT.52.04 180,000,000 3,600,000
53 PP2400153372 - GE.NT.53.04 2,400,000,000 48,000,000
54 PP2400153373 - GE.NT.54.01 398,000,000 7,960,000
55 PP2400153374 - GE.NT.55.04 9,690,000 193,800
56 PP2400153375 - GE.NT.56.02 9,200,000 184,000
57 PP2400153376 - GE.NT.57.02 118,400,000 2,368,000
58 PP2400153377 - GE.NT.58.04 15,720,000 314,400
59 PP2400153378 - GE.NT.59.05 21,000,000 420,000
60 PP2400153379 - GE.NT.60.01 5,104,000,000 102,080,000
61 PP2400153380 - GE.NT.61.01 2,080,000,000 41,600,000
62 PP2400153381 - GE.NT.62.02 825,000,000 16,500,000
63 PP2400153382 - GE.NT.63.02 189,000,000 3,780,000
64 PP2400153383 - GE.NT.64.04 47,880,000 957,600
65 PP2400153384 - GE.NT.65.04 28,350,000 567,000
66 PP2400153385 - GE.NT.66.02 87,500,000 1,750,000
67 PP2400153386 - GE.NT.67.04 14,700,000 294,000
68 PP2400153387 - GE.NT.68.04 23,500,000 470,000
69 PP2400153388 - GE.NT.69.05 239,400,000 4,788,000
70 PP2400153389 - GE.NT.70.01 895,000,000 17,900,000
71 PP2400153390 - GE.NT.71.01 292,500,000 5,850,000
72 PP2400153391 - GE.NT.72.05 560,000,000 11,200,000
73 PP2400153392 - GE.NT.73.05 400,000,000 8,000,000
74 PP2400153393 - GE.NT.74.05 1,260,000,000 25,200,000
75 PP2400153394 - GE.NT.75.05 3,450,000,000 69,000,000
76 PP2400153395 - GE.NT.76.01 4,792,095,000 95,841,900
77 PP2400153396 - GE.NT.77.01 1,302,000,000 26,040,000
78 PP2400153397 - GE.NT.78.01 4,064,093,600 81,281,872
79 PP2400153398 - GE.NT.79.01 8,128,187,200 162,563,744
80 PP2400153399 - GE.NT.80.04 500,000,000 10,000,000
81 PP2400153400 - GE.NT.81.05 2,275,000,000 45,500,000
82 PP2400153401 - GE.NT.82.02 126,000,000 2,520,000
83 PP2400153402 - GE.NT.83.04 265,000,000 5,300,000
84 PP2400153403 - GE.NT.84.04 3,600,000,000 72,000,000
85 PP2400153404 - GE.NT.85.04 44,000,000 880,000
GE.NT.01.04
Mã phần lô PP2400153320
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.02.02
Mã phần lô PP2400153321
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.03.02
Mã phần lô PP2400153322
Giá từng phần lô 33,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.04.04
Mã phần lô PP2400153323
Giá từng phần lô 8,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.05.02
Mã phần lô PP2400153324
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.06.02
Mã phần lô PP2400153325
Giá từng phần lô 20,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.07.02
Mã phần lô PP2400153326
Giá từng phần lô 79,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.08.03
Mã phần lô PP2400153327
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.09.05
Mã phần lô PP2400153328
Giá từng phần lô 148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.10.02
Mã phần lô PP2400153329
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.11.02
Mã phần lô PP2400153330
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.12.02
Mã phần lô PP2400153331
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.13.02
Mã phần lô PP2400153332
Giá từng phần lô 69,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,397,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.14.02
Mã phần lô PP2400153333
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.15.02
Mã phần lô PP2400153334
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.16.01
Mã phần lô PP2400153335
Giá từng phần lô 107,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.17.04
Mã phần lô PP2400153336
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.18.01
Mã phần lô PP2400153337
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.19.01
Mã phần lô PP2400153338
Giá từng phần lô 13,398,957,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,979,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.20.02
Mã phần lô PP2400153339
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.21.02
Mã phần lô PP2400153340
Giá từng phần lô 56,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.22.04
Mã phần lô PP2400153341
Giá từng phần lô 23,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.23.01
Mã phần lô PP2400153342
Giá từng phần lô 111,609,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.04
Mã phần lô PP2400153343
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.25.04
Mã phần lô PP2400153344
Giá từng phần lô 1,617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.26.04
Mã phần lô PP2400153345
Giá từng phần lô 1,113,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.27.04
Mã phần lô PP2400153346
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.28.04
Mã phần lô PP2400153347
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.29.04
Mã phần lô PP2400153348
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.30.01
Mã phần lô PP2400153349
Giá từng phần lô 517,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.31.02
Mã phần lô PP2400153350
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.32.02
Mã phần lô PP2400153351
Giá từng phần lô 104,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.33.02
Mã phần lô PP2400153352
Giá từng phần lô 317,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.34.04
Mã phần lô PP2400153353
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.35.04
Mã phần lô PP2400153354
Giá từng phần lô 210,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.36.04
Mã phần lô PP2400153355
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.37.01
Mã phần lô PP2400153356
Giá từng phần lô 47,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.38.01
Mã phần lô PP2400153357
Giá từng phần lô 68,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.39.04
Mã phần lô PP2400153358
Giá từng phần lô 10,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.40.04
Mã phần lô PP2400153359
Giá từng phần lô 645,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.41.04
Mã phần lô PP2400153360
Giá từng phần lô 682,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.42.02
Mã phần lô PP2400153361
Giá từng phần lô 17,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.43.02
Mã phần lô PP2400153362
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.44.04
Mã phần lô PP2400153363
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.45.04
Mã phần lô PP2400153364
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.46.01
Mã phần lô PP2400153365
Giá từng phần lô 980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.47.04
Mã phần lô PP2400153366
Giá từng phần lô 21,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.48.04
Mã phần lô PP2400153367
Giá từng phần lô 2,028,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.49.04
Mã phần lô PP2400153368
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.50.04
Mã phần lô PP2400153369
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.51.04
Mã phần lô PP2400153370
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.52.04
Mã phần lô PP2400153371
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.53.04
Mã phần lô PP2400153372
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.54.01
Mã phần lô PP2400153373
Giá từng phần lô 398,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.55.04
Mã phần lô PP2400153374
Giá từng phần lô 9,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.56.02
Mã phần lô PP2400153375
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.57.02
Mã phần lô PP2400153376
Giá từng phần lô 118,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.58.04
Mã phần lô PP2400153377
Giá từng phần lô 15,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.59.05
Mã phần lô PP2400153378
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.60.01
Mã phần lô PP2400153379
Giá từng phần lô 5,104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.61.01
Mã phần lô PP2400153380
Giá từng phần lô 2,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.62.02
Mã phần lô PP2400153381
Giá từng phần lô 825,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.63.02
Mã phần lô PP2400153382
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.64.04
Mã phần lô PP2400153383
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.65.04
Mã phần lô PP2400153384
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.66.02
Mã phần lô PP2400153385
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.67.04
Mã phần lô PP2400153386
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.68.04
Mã phần lô PP2400153387
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.69.05
Mã phần lô PP2400153388
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.70.01
Mã phần lô PP2400153389
Giá từng phần lô 895,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.71.01
Mã phần lô PP2400153390
Giá từng phần lô 292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.72.05
Mã phần lô PP2400153391
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.73.05
Mã phần lô PP2400153392
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.74.05
Mã phần lô PP2400153393
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.75.05
Mã phần lô PP2400153394
Giá từng phần lô 3,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.76.01
Mã phần lô PP2400153395
Giá từng phần lô 4,792,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,841,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.77.01
Mã phần lô PP2400153396
Giá từng phần lô 1,302,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.78.01
Mã phần lô PP2400153397
Giá từng phần lô 4,064,093,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,281,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.79.01
Mã phần lô PP2400153398
Giá từng phần lô 8,128,187,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,563,744
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.80.04
Mã phần lô PP2400153399
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.81.05
Mã phần lô PP2400153400
Giá từng phần lô 2,275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.82.02
Mã phần lô PP2400153401
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.83.04
Mã phần lô PP2400153402
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.84.04
Mã phần lô PP2400153403
Giá từng phần lô 3,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.85.04
Mã phần lô PP2400153404
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->