Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic (gồm 85 phần)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400277143-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Truyền máu Huyết học | Chủ đầu tư | Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic (gồm 85 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400152402 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 67,537,830,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400153320 - GE.NT.01.04 | 1,200,000 | 24,000 |
| 2 | PP2400153321 - GE.NT.02.02 | 68,000,000 | 1,360,000 |
| 3 | PP2400153322 - GE.NT.03.02 | 33,920,000 | 678,400 |
| 4 | PP2400153323 - GE.NT.04.04 | 8,080,000 | 161,600 |
| 5 | PP2400153324 - GE.NT.05.02 | 10,800,000 | 216,000 |
| 6 | PP2400153325 - GE.NT.06.02 | 20,360,000 | 407,200 |
| 7 | PP2400153326 - GE.NT.07.02 | 79,380,000 | 1,587,600 |
| 8 | PP2400153327 - GE.NT.08.03 | 42,000,000 | 840,000 |
| 9 | PP2400153328 - GE.NT.09.05 | 148,000,000 | 2,960,000 |
| 10 | PP2400153329 - GE.NT.10.02 | 180,000 | 3,600 |
| 11 | PP2400153330 - GE.NT.11.02 | 4,950,000 | 99,000 |
| 12 | PP2400153331 - GE.NT.12.02 | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 13 | PP2400153332 - GE.NT.13.02 | 69,860,000 | 1,397,200 |
| 14 | PP2400153333 - GE.NT.14.02 | 99,000,000 | 1,980,000 |
| 15 | PP2400153334 - GE.NT.15.02 | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 16 | PP2400153335 - GE.NT.16.01 | 107,100,000 | 2,142,000 |
| 17 | PP2400153336 - GE.NT.17.04 | 1,890,000 | 37,800 |
| 18 | PP2400153337 - GE.NT.18.01 | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 19 | PP2400153338 - GE.NT.19.01 | 13,398,957,000 | 267,979,140 |
| 20 | PP2400153339 - GE.NT.20.02 | 152,000,000 | 3,040,000 |
| 21 | PP2400153340 - GE.NT.21.02 | 56,500,000 | 1,130,000 |
| 22 | PP2400153341 - GE.NT.22.04 | 23,079,000 | 461,580 |
| 23 | PP2400153342 - GE.NT.23.01 | 111,609,400 | 2,232,188 |
| 24 | PP2400153343 - GE.NT.24.04 | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 25 | PP2400153344 - GE.NT.25.04 | 1,617,000 | 32,340 |
| 26 | PP2400153345 - GE.NT.26.04 | 1,113,200 | 22,264 |
| 27 | PP2400153346 - GE.NT.27.04 | 117,000,000 | 2,340,000 |
| 28 | PP2400153347 - GE.NT.28.04 | 228,000,000 | 4,560,000 |
| 29 | PP2400153348 - GE.NT.29.04 | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 30 | PP2400153349 - GE.NT.30.01 | 517,200,000 | 10,344,000 |
| 31 | PP2400153350 - GE.NT.31.02 | 1,140,000,000 | 22,800,000 |
| 32 | PP2400153351 - GE.NT.32.02 | 104,500,000 | 2,090,000 |
| 33 | PP2400153352 - GE.NT.33.02 | 317,300,000 | 6,346,000 |
| 34 | PP2400153353 - GE.NT.34.04 | 79,000,000 | 1,580,000 |
| 35 | PP2400153354 - GE.NT.35.04 | 210,500,000 | 4,210,000 |
| 36 | PP2400153355 - GE.NT.36.04 | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 37 | PP2400153356 - GE.NT.37.01 | 47,736,000 | 954,720 |
| 38 | PP2400153357 - GE.NT.38.01 | 68,810,000 | 1,376,200 |
| 39 | PP2400153358 - GE.NT.39.04 | 10,250,000 | 205,000 |
| 40 | PP2400153359 - GE.NT.40.04 | 645,800 | 12,916 |
| 41 | PP2400153360 - GE.NT.41.04 | 682,500 | 13,650 |
| 42 | PP2400153361 - GE.NT.42.02 | 17,700,000 | 354,000 |
| 43 | PP2400153362 - GE.NT.43.02 | 5,600,000 | 112,000 |
| 44 | PP2400153363 - GE.NT.44.04 | 760,000 | 15,200 |
| 45 | PP2400153364 - GE.NT.45.04 | 30,000,000 | 600,000 |
| 46 | PP2400153365 - GE.NT.46.01 | 980,000,000 | 19,600,000 |
| 47 | PP2400153366 - GE.NT.47.04 | 21,735,000 | 434,700 |
| 48 | PP2400153367 - GE.NT.48.04 | 2,028,600,000 | 40,572,000 |
| 49 | PP2400153368 - GE.NT.49.04 | 336,000,000 | 6,720,000 |
| 50 | PP2400153369 - GE.NT.50.04 | 1,680,000,000 | 33,600,000 |
| 51 | PP2400153370 - GE.NT.51.04 | 147,000,000 | 2,940,000 |
| 52 | PP2400153371 - GE.NT.52.04 | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 53 | PP2400153372 - GE.NT.53.04 | 2,400,000,000 | 48,000,000 |
| 54 | PP2400153373 - GE.NT.54.01 | 398,000,000 | 7,960,000 |
| 55 | PP2400153374 - GE.NT.55.04 | 9,690,000 | 193,800 |
| 56 | PP2400153375 - GE.NT.56.02 | 9,200,000 | 184,000 |
| 57 | PP2400153376 - GE.NT.57.02 | 118,400,000 | 2,368,000 |
| 58 | PP2400153377 - GE.NT.58.04 | 15,720,000 | 314,400 |
| 59 | PP2400153378 - GE.NT.59.05 | 21,000,000 | 420,000 |
| 60 | PP2400153379 - GE.NT.60.01 | 5,104,000,000 | 102,080,000 |
| 61 | PP2400153380 - GE.NT.61.01 | 2,080,000,000 | 41,600,000 |
| 62 | PP2400153381 - GE.NT.62.02 | 825,000,000 | 16,500,000 |
| 63 | PP2400153382 - GE.NT.63.02 | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 64 | PP2400153383 - GE.NT.64.04 | 47,880,000 | 957,600 |
| 65 | PP2400153384 - GE.NT.65.04 | 28,350,000 | 567,000 |
| 66 | PP2400153385 - GE.NT.66.02 | 87,500,000 | 1,750,000 |
| 67 | PP2400153386 - GE.NT.67.04 | 14,700,000 | 294,000 |
| 68 | PP2400153387 - GE.NT.68.04 | 23,500,000 | 470,000 |
| 69 | PP2400153388 - GE.NT.69.05 | 239,400,000 | 4,788,000 |
| 70 | PP2400153389 - GE.NT.70.01 | 895,000,000 | 17,900,000 |
| 71 | PP2400153390 - GE.NT.71.01 | 292,500,000 | 5,850,000 |
| 72 | PP2400153391 - GE.NT.72.05 | 560,000,000 | 11,200,000 |
| 73 | PP2400153392 - GE.NT.73.05 | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 74 | PP2400153393 - GE.NT.74.05 | 1,260,000,000 | 25,200,000 |
| 75 | PP2400153394 - GE.NT.75.05 | 3,450,000,000 | 69,000,000 |
| 76 | PP2400153395 - GE.NT.76.01 | 4,792,095,000 | 95,841,900 |
| 77 | PP2400153396 - GE.NT.77.01 | 1,302,000,000 | 26,040,000 |
| 78 | PP2400153397 - GE.NT.78.01 | 4,064,093,600 | 81,281,872 |
| 79 | PP2400153398 - GE.NT.79.01 | 8,128,187,200 | 162,563,744 |
| 80 | PP2400153399 - GE.NT.80.04 | 500,000,000 | 10,000,000 |
| 81 | PP2400153400 - GE.NT.81.05 | 2,275,000,000 | 45,500,000 |
| 82 | PP2400153401 - GE.NT.82.02 | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 83 | PP2400153402 - GE.NT.83.04 | 265,000,000 | 5,300,000 |
| 84 | PP2400153403 - GE.NT.84.04 | 3,600,000,000 | 72,000,000 |
| 85 | PP2400153404 - GE.NT.85.04 | 44,000,000 | 880,000 |
GE.NT.01.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153320 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400153321 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.03.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400153322 |
| Giá từng phần lô | 33,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.04.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153323 |
| Giá từng phần lô | 8,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.05.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400153324 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.06.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400153325 |
| Giá từng phần lô | 20,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.07.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400153326 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.08.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400153327 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.09.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400153328 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.10.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400153329 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.11.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400153330 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.12.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400153331 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.13.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400153332 |
| Giá từng phần lô | 69,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,397,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.14.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400153333 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.15.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400153334 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.16.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153335 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.17.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153336 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.18.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153337 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.19.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153338 |
| Giá từng phần lô | 13,398,957,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,979,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.20.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400153339 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.21.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400153340 |
| Giá từng phần lô | 56,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.22.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153341 |
| Giá từng phần lô | 23,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.23.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153342 |
| Giá từng phần lô | 111,609,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,232,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.24.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153343 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.25.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153344 |
| Giá từng phần lô | 1,617,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.26.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153345 |
| Giá từng phần lô | 1,113,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.27.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153346 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.28.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153347 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.29.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153348 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.30.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153349 |
| Giá từng phần lô | 517,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.31.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400153350 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.32.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400153351 |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.33.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400153352 |
| Giá từng phần lô | 317,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.34.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153353 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.35.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153354 |
| Giá từng phần lô | 210,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.36.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153355 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.37.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153356 |
| Giá từng phần lô | 47,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.38.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153357 |
| Giá từng phần lô | 68,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,376,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.39.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153358 |
| Giá từng phần lô | 10,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.40.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153359 |
| Giá từng phần lô | 645,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.41.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153360 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.42.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400153361 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.43.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400153362 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.44.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153363 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.45.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153364 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.46.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153365 |
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.47.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153366 |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.48.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153367 |
| Giá từng phần lô | 2,028,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.49.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153368 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.50.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153369 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.51.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153370 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.52.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153371 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.53.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153372 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.54.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153373 |
| Giá từng phần lô | 398,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.55.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153374 |
| Giá từng phần lô | 9,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.56.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400153375 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.57.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400153376 |
| Giá từng phần lô | 118,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.58.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153377 |
| Giá từng phần lô | 15,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.59.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400153378 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.60.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153379 |
| Giá từng phần lô | 5,104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.61.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153380 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.62.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400153381 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.63.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400153382 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.64.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153383 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.65.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153384 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.66.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400153385 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.67.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153386 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.68.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153387 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.69.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400153388 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.70.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153389 |
| Giá từng phần lô | 895,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.71.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153390 |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.72.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400153391 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.73.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400153392 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.74.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400153393 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.75.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400153394 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.76.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153395 |
| Giá từng phần lô | 4,792,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,841,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.77.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153396 |
| Giá từng phần lô | 1,302,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.78.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153397 |
| Giá từng phần lô | 4,064,093,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,281,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.79.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400153398 |
| Giá từng phần lô | 8,128,187,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,563,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.80.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153399 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.81.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400153400 |
| Giá từng phần lô | 2,275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.82.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400153401 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.83.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153402 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.84.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153403 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE.NT.85.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400153404 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi