Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic năm 2022-2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300041563-02
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2023 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hùng Vương
Chủ đầu tư Bệnh viện Hùng Vương
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic năm 2022-2023
Số hiệu KHLCNT PL2300027645
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 105,167,067,275 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.051.670.684 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300055681 - Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em) 1,019,100,000 10,191,000
2 PP2300055682 - Acid amin + glucose(+ điện giải) 40,467,000 404,670
3 PP2300055683 - Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải) 292,530,000 2,925,300
4 PP2300055684 - Adenosin 12,000,000 120,000
5 PP2300055685 - Alpha chymotrypsinmicroka 16,170,000 161,700
6 PP2300055686 - Aluminum phosphat 4,620,000 46,200
7 PP2300055687 - Amikacin 4,000,000 40,000
8 PP2300055688 - Amoxicilin + Acid clavulanic 1,071,315,000 10,713,150
9 PP2300055689 - Amoxicilin + Acid clavulanic 41,810,000 418,100
10 PP2300055690 - Ampicilin + Sulbactam 280,250,000 2,802,500
11 PP2300055691 - Atosiban 769,700,000 7,697,000
12 PP2300055692 - Atropinsulfat 7,308,000 73,080
13 PP2300055693 - Betamethason 542,850,000 5,428,500
14 PP2300055694 - Bevacizumab 232,004,240 2,320,043
15 PP2300055695 - Bevacizumab 415,800,000 4,158,000
16 PP2300055696 - Bevacizumab 1,376,550,000 13,765,500
17 PP2300055697 - Bevacizumab 211,863,750 2,118,638
18 PP2300055698 - Bleomycin 25,800,000 258,000
19 PP2300055699 - Bleomycin 25,515,000 255,150
20 PP2300055700 - Budesonid 1,295,000 12,950
21 PP2300055701 - Cafein (citrat) 147,000,000 1,470,000
22 PP2300055702 - Calci carbonat + VitaminD3 50,706,000 507,060
23 PP2300055703 - Calci folinat 3,400,000 34,000
24 PP2300055704 - Calci folinat 69,615,000 696,150
25 PP2300055705 - Calci gluconat 99,750,000 997,500
26 PP2300055706 - Capecitabin 11,850,000 118,500
27 PP2300055707 - Carbetocin 1,990,180,000 19,901,800
28 PP2300055708 - Carboprost 145,000,000 1,450,000
29 PP2300055709 - Cefotaxim 8,970,000 89,700
30 PP2300055710 - Cefoxitin 17,850,000 178,500
31 PP2300055711 - Cefoxitin 633,412,500 6,334,125
32 PP2300055712 - Ceftazidim 4,995,000 49,950
33 PP2300055713 - Ceftriaxon 26,376,000 263,760
34 PP2300055714 - Ceftriaxon 63,000,000 630,000
35 PP2300055715 - Cetrorelix 7,038,450 70,385
36 PP2300055716 - Chorionic Gonadotropin 1,786,670 17,867
37 PP2300055717 - Chorionic Gonadotropin alpha 9,711,000 97,110
38 PP2300055718 - Cisplatin 23,919,425 239,195
39 PP2300055719 - Clotrimazol 6,300,000 63,000
40 PP2300055720 - Clotrimazol 6,425,000 64,250
41 PP2300055721 - Colistin 189,000,000 1,890,000
42 PP2300055722 - Cyclophosphamid 40,362,300 403,623
43 PP2300055723 - Dactinomycin 517,400,000 5,174,000
44 PP2300055724 - Dexamethason 10,212,000 102,120
45 PP2300055725 - Diazepam 24,000 240
46 PP2300055726 - Diclofenac 600,000,000 6,000,000
47 PP2300055727 - Diclofenac 936,120,000 9,361,200
48 PP2300055728 - Dinoproston 560,700,000 5,607,000
49 PP2300055729 - Diphenhydramin hydroclorid 441,000 4,410
50 PP2300055730 - Docetaxel 88,200,000 882,000
51 PP2300055731 - Docetaxel 164,745,000 1,647,450
52 PP2300055732 - Dydrogesterone 38,640,000 386,400
53 PP2300055733 - Enoxaparin natri 21,000,000 210,000
54 PP2300055734 - Ephedrin hydroclorid 392,700,000 3,927,000
55 PP2300055735 - Ephedrin hydroclorid 51,975,000 519,750
56 PP2300055736 - Epirubicin hydroclorid 6,189,750 61,898
57 PP2300055737 - Epirubicin hydroclorid 87,075,000 870,750
58 PP2300055738 - Epirubicin hydroclorid 24,500,000 245,000
59 PP2300055739 - Esomeprazol 4,006,800 40,068
60 PP2300055740 - Estradiol valerat 1,637,500 16,375
61 PP2300055741 - Estriol 34,000,000 340,000
62 PP2300055742 - Ethinylestradiol + Desogestrel 1,459,500 14,595
63 PP2300055743 - Etonogestrel 8,603,000 86,030
64 PP2300055744 - Etoposid 27,694,800 276,948
65 PP2300055745 - Fentanyl 534,300,000 5,343,000
66 PP2300055746 - Filgrastim 29,888,700 298,887
67 PP2300055747 - Filgrastim 36,300,000 363,000
68 PP2300055748 - Follitropin alfa 41,841,000 418,410
69 PP2300055749 - Follitropin alpha 15,274,500 152,745
70 PP2300055750 - Follitropin alpha 20,920,500 209,205
71 PP2300055751 - Follitropin alpha 3,796,500 37,965
72 PP2300055752 - Follitropin alpha + Lutropin alpha 18,780,000 187,800
73 PP2300055753 - Follitropin alpha + Lutropin alpha 19,718,995 197,190
74 PP2300055754 - Follitropin alpha + Lutropin alpha 28,099,565 280,996
75 PP2300055755 - Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd 61,480,000 614,800
76 PP2300055756 - Giải độc tố uốn ván 249,984,000 2,499,840
77 PP2300055757 - Glucose 159,075,000 1,590,750
78 PP2300055758 - Glucose 5,890,500 58,905
79 PP2300055759 - Glucose 238,192,500 2,381,925
80 PP2300055760 - Glucose 16,800,000 168,000
81 PP2300055761 - Glucose 121,689,000 1,216,890
82 PP2300055762 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 802,830 8,029
83 PP2300055763 - Hepatitis B immuneglobulin (HBIG) 3,000,000,000 30,000,000
84 PP2300055764 - HumanHepatitis B Immunoglobulin 765,000,000 7,650,000
85 PP2300055765 - Imipenem + Cilastatin 59,850,000 598,500
86 PP2300055766 - Immunoglobulin (IgM + IgG + IgA) 86,250,000 862,500
87 PP2300055767 - Insulin người trộn (70/30) 11,187,000 111,870
88 PP2300055768 - Insulin người trộn (70/30) 3,835,000 38,350
89 PP2300055769 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn 3,000,000 30,000
90 PP2300055770 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn 16,800,000 168,000
91 PP2300055771 - Kali clorid 3,360,000 33,600
92 PP2300055772 - Ketamin 11,552,000 115,520
93 PP2300055773 - Ketorolac tromethamin 9,600,000 96,000
94 PP2300055774 - Kháng nguyênVi rút cúm của các chủng 176,015,000 1,760,150
95 PP2300055775 - Levofloxacin 13,230,000 132,300
96 PP2300055776 - Levonorgestrel 13,339,425 133,395
97 PP2300055777 - Lidocain 8,745,000 87,450
98 PP2300055778 - Lidocain hydroclorid 26,688,000 266,880
99 PP2300055779 - Linezolid 39,000,000 390,000
100 PP2300055780 - Linezolid 137,802,000 1,378,020
101 PP2300055781 - Magnesi sulfat 234,900,000 2,349,000
102 PP2300055782 - Menotrophin 53,279,100 532,791
103 PP2300055783 - Menotrophin 28,119,525 281,196
104 PP2300055784 - Menotrophin 6,804,670 68,047
105 PP2300055785 - Menotrophin 3,245,260 32,453
106 PP2300055786 - Menotropin 5,500,000 55,000
107 PP2300055787 - Menotropin 3,100,000 31,000
108 PP2300055788 - Methotrexat 33,894,000 338,940
109 PP2300055789 - Methyl ergometrin maleat 249,900,000 2,499,000
110 PP2300055790 - Metoclopramid 16,180,500 161,805
111 PP2300055791 - Metoprolol succinat 2,413,950 24,140
112 PP2300055792 - Metronidazol 1,568,000 15,680
113 PP2300055793 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin 19,125,000 191,250
114 PP2300055794 - Midazolam 6,300,000 63,000
115 PP2300055795 - Mifepriston 588,240,000 5,882,400
116 PP2300055796 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat 81,420,000 814,200
117 PP2300055797 - Morphin (hydroclorid, sulfat) 1,144,000 11,440
118 PP2300055798 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 1,675,800 16,758
119 PP2300055799 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 99,400,000 994,000
120 PP2300055800 - Naloxon hydroclorid 1,319,850 13,199
121 PP2300055801 - Natri clorid 54,000,000 540,000
122 PP2300055802 - Natri clorid 626,007,800 6,260,078
123 PP2300055803 - Natri clorid 1,234,800 12,348
124 PP2300055804 - Natri clorid 42,256,000 422,560
125 PP2300055805 - Natri clorid 260,400,000 2,604,000
126 PP2300055806 - Natri clorid 180,600,000 1,806,000
127 PP2300055807 - Natri clorid 7,138,200 71,382
128 PP2300055808 - Natri clorid 8,190,000 81,900
129 PP2300055809 - Natri clorid (dùng cho hóa trị liệu) 1,120,350 11,204
130 PP2300055810 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic 59,850,000 598,500
131 PP2300055811 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 17,100,000 171,000
132 PP2300055812 - Nefopam hydroclorid 610,500,000 6,105,000
133 PP2300055813 - Neostigmin metylsulfat 279,040,000 2,790,400
134 PP2300055814 - Nhũ dịch lipid 65,000,000 650,000
135 PP2300055815 - Nhũ dịch lipid 54,250,000 542,500
136 PP2300055816 - Nicardipin hydroclorid 812,500,000 8,125,000
137 PP2300055817 - Nifedipin 9,801,000 98,010
138 PP2300055818 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 4,550,000 45,500
139 PP2300055819 - Norethisteron 10,825,900 108,259
140 PP2300055820 - Nước cất pha tiêm 169,974,000 1,699,740
141 PP2300055821 - Ondansetron 4,105,040 41,051
142 PP2300055822 - Oxacilin 20,336,000 203,360
143 PP2300055823 - Oxytocin 63,000,000 630,000
144 PP2300055824 - Paclitaxel 317,998,800 3,179,988
145 PP2300055825 - Paracetamol (Acetaminophen) 129,990,000 1,299,900
146 PP2300055826 - Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m 748,084,000 7,480,840
147 PP2300055827 - Pegfilgrastim 119,000,000 1,190,000
148 PP2300055828 - Pertuzumab 1,187,770,500 11,877,705
149 PP2300055829 - Pethidin hydroclorid 15,300,000 153,000
150 PP2300055830 - Phenylephrin 641,850,000 6,418,500
151 PP2300055831 - Phytomenadion(vitamin K1) 15,000,000 150,000
152 PP2300055832 - Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh 22,000,000 220,000
153 PP2300055833 - Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh 12,292,500 122,925
154 PP2300055834 - Piperacillin + Tazobactam 129,990,000 1,299,900
155 PP2300055835 - PovidonIodin 952,560,000 9,525,600
156 PP2300055836 - PovidonIodin 303,878,400 3,038,784
157 PP2300055837 - Progesteron 6,500,000 65,000
158 PP2300055838 - Progesteron 37,120,000 371,200
159 PP2300055839 - Progesteron 3,780,000 37,800
160 PP2300055840 - Progesteron 500,212,200 5,002,122
161 PP2300055841 - Progesteron 1,092,350 10,924
162 PP2300055842 - Promethazin hydroclorid 8,700,000 87,000
163 PP2300055843 - Propofol 167,400,000 1,674,000
164 PP2300055844 - Propranolol hydroclorid 2,500,000 25,000
165 PP2300055845 - Ranitidin 3,750,000 37,500
166 PP2300055846 - Recombinant human follitropin 5,300,000 53,000
167 PP2300055847 - Recombinant human follitropin 7,950,000 79,500
168 PP2300055848 - Recombinant human follitropin 10,600,000 106,000
169 PP2300055849 - Recombinant human follitropin 2,650,000 26,500
170 PP2300055850 - Ringer acetat 6,400,000 64,000
171 PP2300055851 - Ringer lactat 1,543,500,000 15,435,000
172 PP2300055852 - Salbutamol (sulfat) 3,055,160 30,552
173 PP2300055853 - Salbutamol (sulfat) 2,213,380 22,134
174 PP2300055854 - Sắt sucrose(hay dextran) 81,840,000 818,400
175 PP2300055855 - Sắt sulfat + Folic acid 111,300,000 1,113,000
176 PP2300055856 - Sorbitol 95,121,000 951,210
177 PP2300055857 - Sultamicillin 42,878,000 428,780
178 PP2300055858 - Suxamethoniumclorid 10,564,020 105,641
179 PP2300055859 - Tramadol hydroclorid 16,083,900 160,839
180 PP2300055860 - Tranexamic acid 71,722,500 717,225
181 PP2300055861 - Tranexamic acid 61,250,000 612,500
182 PP2300055862 - Trastuzumab 1,799,973,000 17,999,730
183 PP2300055863 - Trastuzumab 1,338,750,000 13,387,500
184 PP2300055864 - Trastuzumab 2,720,000,000 27,200,000
185 PP2300055865 - Trastuzumab 1,270,500,000 12,705,000
186 PP2300055866 - Triptorelin 1,262,000 12,620
187 PP2300055867 - Triptorelin 25,570,000 255,700
188 PP2300055868 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt 306,724,320 3,067,244
189 PP2300055869 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B 5,054,400,000 50,544,000
190 PP2300055870 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B 12,978,000,000 129,780,000
191 PP2300055871 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván 263,120,000 2,631,200
192 PP2300055872 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus 1,594,404,000 15,944,040
193 PP2300055873 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) 4,515,000,000 45,150,000
194 PP2300055874 - Vắc xin phòng Thươnghàn 451,899,000 4,518,990
195 PP2300055875 - Vắc xin phòng Thủy đậu 3,214,980,000 32,149,800
196 PP2300055876 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút 5,185,320,600 51,853,206
197 PP2300055877 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút 4,229,028,000 42,290,280
198 PP2300055878 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) 3,774,000,000 37,740,000
199 PP2300055879 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) 2,572,500,000 25,725,000
200 PP2300055880 - Vắc xin phòng Viêm gan A 1,777,972,500 17,779,725
201 PP2300055881 - Vắc xin phòng Viêm gan B 38,925,700 389,257
202 PP2300055882 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản 229,149,000 2,291,490
203 PP2300055883 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản 1,940,400,000 19,404,000
204 PP2300055884 - Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp 15,021,190,000 150,211,900
205 PP2300055885 - Vancomycin 23,478,000 234,780
206 PP2300055886 - Vancomycin 107,760,000 1,077,600
207 PP2300055887 - Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt 2,160,000,000 21,600,000
208 PP2300055888 - Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50 740,790,000 7,407,900
209 PP2300055889 - VitaminA + D + C + B1 + B2 + B6 + B12+ Niacinamide + Calcium Pantothenate + Acid Folic + FerrousFumarate + Calcium lactate pentahydrate + Đồng (dưới 117,900,000 1,179,000
210 PP2300055890 - VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat 2,560,000 25,600
Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)
Mã phần lô PP2300055681
Giá từng phần lô 1,019,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose(+ điện giải)
Mã phần lô PP2300055682
Giá từng phần lô 40,467,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải)
Mã phần lô PP2300055683
Giá từng phần lô 292,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adenosin
Mã phần lô PP2300055684
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsinmicroka
Mã phần lô PP2300055685
Giá từng phần lô 16,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2300055686
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amikacin
Mã phần lô PP2300055687
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300055688
Giá từng phần lô 1,071,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,713,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300055689
Giá từng phần lô 41,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300055690
Giá từng phần lô 280,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,802,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atosiban
Mã phần lô PP2300055691
Giá từng phần lô 769,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,697,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300055692
Giá từng phần lô 7,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethason
Mã phần lô PP2300055693
Giá từng phần lô 542,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,428,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300055694
Giá từng phần lô 232,004,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,043
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300055695
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300055696
Giá từng phần lô 1,376,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,765,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300055697
Giá từng phần lô 211,863,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,118,638
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bleomycin
Mã phần lô PP2300055698
Giá từng phần lô 25,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bleomycin
Mã phần lô PP2300055699
Giá từng phần lô 25,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300055700
Giá từng phần lô 1,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cafein (citrat)
Mã phần lô PP2300055701
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300055702
Giá từng phần lô 50,706,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci folinat
Mã phần lô PP2300055703
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci folinat
Mã phần lô PP2300055704
Giá từng phần lô 69,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci gluconat
Mã phần lô PP2300055705
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Capecitabin
Mã phần lô PP2300055706
Giá từng phần lô 11,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbetocin
Mã phần lô PP2300055707
Giá từng phần lô 1,990,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,901,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carboprost
Mã phần lô PP2300055708
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotaxim
Mã phần lô PP2300055709
Giá từng phần lô 8,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoxitin
Mã phần lô PP2300055710
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoxitin
Mã phần lô PP2300055711
Giá từng phần lô 633,412,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,334,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300055712
Giá từng phần lô 4,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300055713
Giá từng phần lô 26,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300055714
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetrorelix
Mã phần lô PP2300055715
Giá từng phần lô 7,038,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,385
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chorionic Gonadotropin
Mã phần lô PP2300055716
Giá từng phần lô 1,786,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,867
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chorionic Gonadotropin alpha
Mã phần lô PP2300055717
Giá từng phần lô 9,711,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300055718
Giá từng phần lô 23,919,425
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300055719
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300055720
Giá từng phần lô 6,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300055721
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2300055722
Giá từng phần lô 40,362,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,623
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dactinomycin
Mã phần lô PP2300055723
Giá từng phần lô 517,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300055724
Giá từng phần lô 10,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300055725
Giá từng phần lô 24,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300055726
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300055727
Giá từng phần lô 936,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,361,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dinoproston
Mã phần lô PP2300055728
Giá từng phần lô 560,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,607,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin hydroclorid
Mã phần lô PP2300055729
Giá từng phần lô 441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Docetaxel
Mã phần lô PP2300055730
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Docetaxel
Mã phần lô PP2300055731
Giá từng phần lô 164,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2300055732
Giá từng phần lô 38,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300055733
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2300055734
Giá từng phần lô 392,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,927,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2300055735
Giá từng phần lô 51,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300055736
Giá từng phần lô 6,189,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,898
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300055737
Giá từng phần lô 87,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300055738
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300055739
Giá từng phần lô 4,006,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,068
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Estradiol valerat
Mã phần lô PP2300055740
Giá từng phần lô 1,637,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Estriol
Mã phần lô PP2300055741
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ethinylestradiol + Desogestrel
Mã phần lô PP2300055742
Giá từng phần lô 1,459,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etonogestrel
Mã phần lô PP2300055743
Giá từng phần lô 8,603,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoposid
Mã phần lô PP2300055744
Giá từng phần lô 27,694,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300055745
Giá từng phần lô 534,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,343,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Filgrastim
Mã phần lô PP2300055746
Giá từng phần lô 29,888,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,887
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Filgrastim
Mã phần lô PP2300055747
Giá từng phần lô 36,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Follitropin alfa
Mã phần lô PP2300055748
Giá từng phần lô 41,841,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Follitropin alpha
Mã phần lô PP2300055749
Giá từng phần lô 15,274,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,745
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Follitropin alpha
Mã phần lô PP2300055750
Giá từng phần lô 20,920,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Follitropin alpha
Mã phần lô PP2300055751
Giá từng phần lô 3,796,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Follitropin alpha + Lutropin alpha
Mã phần lô PP2300055752
Giá từng phần lô 18,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Follitropin alpha + Lutropin alpha
Mã phần lô PP2300055753
Giá từng phần lô 19,718,995
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Follitropin alpha + Lutropin alpha
Mã phần lô PP2300055754
Giá từng phần lô 28,099,565
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
Mã phần lô PP2300055755
Giá từng phần lô 61,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Giải độc tố uốn ván
Mã phần lô PP2300055756
Giá từng phần lô 249,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300055757
Giá từng phần lô 159,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300055758
Giá từng phần lô 5,890,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,905
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300055759
Giá từng phần lô 238,192,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,381,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300055760
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300055761
Giá từng phần lô 121,689,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300055762
Giá từng phần lô 802,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,029
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hepatitis B immuneglobulin (HBIG)
Mã phần lô PP2300055763
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
HumanHepatitis B Immunoglobulin
Mã phần lô PP2300055764
Giá từng phần lô 765,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2300055765
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Immunoglobulin (IgM + IgG + IgA)
Mã phần lô PP2300055766
Giá từng phần lô 86,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300055767
Giá từng phần lô 11,187,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300055768
Giá từng phần lô 3,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300055769
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300055770
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300055771
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300055772
Giá từng phần lô 11,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketorolac tromethamin
Mã phần lô PP2300055773
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kháng nguyênVi rút cúm của các chủng
Mã phần lô PP2300055774
Giá từng phần lô 176,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300055775
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levonorgestrel
Mã phần lô PP2300055776
Giá từng phần lô 13,339,425
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300055777
Giá từng phần lô 8,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2300055778
Giá từng phần lô 26,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300055779
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300055780
Giá từng phần lô 137,802,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,378,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300055781
Giá từng phần lô 234,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Menotrophin
Mã phần lô PP2300055782
Giá từng phần lô 53,279,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,791
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Menotrophin
Mã phần lô PP2300055783
Giá từng phần lô 28,119,525
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,196
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Menotrophin
Mã phần lô PP2300055784
Giá từng phần lô 6,804,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,047
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Menotrophin
Mã phần lô PP2300055785
Giá từng phần lô 3,245,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,453
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Menotropin
Mã phần lô PP2300055786
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Menotropin
Mã phần lô PP2300055787
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300055788
Giá từng phần lô 33,894,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl ergometrin maleat
Mã phần lô PP2300055789
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300055790
Giá từng phần lô 16,180,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300055791
Giá từng phần lô 2,413,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300055792
Giá từng phần lô 1,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Mã phần lô PP2300055793
Giá từng phần lô 19,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300055794
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mifepriston
Mã phần lô PP2300055795
Giá từng phần lô 588,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,882,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat
Mã phần lô PP2300055796
Giá từng phần lô 81,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Mã phần lô PP2300055797
Giá từng phần lô 1,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300055798
Giá từng phần lô 1,675,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300055799
Giá từng phần lô 99,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300055800
Giá từng phần lô 1,319,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,199
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300055801
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300055802
Giá từng phần lô 626,007,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,260,078
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300055803
Giá từng phần lô 1,234,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,348
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300055804
Giá từng phần lô 42,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300055805
Giá từng phần lô 260,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300055806
Giá từng phần lô 180,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300055807
Giá từng phần lô 7,138,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,382
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300055808
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid (dùng cho hóa trị liệu)
Mã phần lô PP2300055809
Giá từng phần lô 1,120,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,204
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic
Mã phần lô PP2300055810
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300055811
Giá từng phần lô 17,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300055812
Giá từng phần lô 610,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300055813
Giá từng phần lô 279,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300055814
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300055815
Giá từng phần lô 54,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300055816
Giá từng phần lô 812,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300055817
Giá từng phần lô 9,801,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300055818
Giá từng phần lô 4,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Norethisteron
Mã phần lô PP2300055819
Giá từng phần lô 10,825,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,259
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300055820
Giá từng phần lô 169,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,699,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ondansetron
Mã phần lô PP2300055821
Giá từng phần lô 4,105,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,051
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxacilin
Mã phần lô PP2300055822
Giá từng phần lô 20,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxytocin
Mã phần lô PP2300055823
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paclitaxel
Mã phần lô PP2300055824
Giá từng phần lô 317,998,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,179,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300055825
Giá từng phần lô 129,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m
Mã phần lô PP2300055826
Giá từng phần lô 748,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,480,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2300055827
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pertuzumab
Mã phần lô PP2300055828
Giá từng phần lô 1,187,770,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,877,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300055829
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenylephrin
Mã phần lô PP2300055830
Giá từng phần lô 641,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,418,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300055831
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2300055832
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2300055833
Giá từng phần lô 12,292,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacillin + Tazobactam
Mã phần lô PP2300055834
Giá từng phần lô 129,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300055835
Giá từng phần lô 952,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,525,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300055836
Giá từng phần lô 303,878,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,038,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300055837
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300055838
Giá từng phần lô 37,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300055839
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300055840
Giá từng phần lô 500,212,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,002,122
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300055841
Giá từng phần lô 1,092,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,924
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300055842
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300055843
Giá từng phần lô 167,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2300055844
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ranitidin
Mã phần lô PP2300055845
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Recombinant human follitropin
Mã phần lô PP2300055846
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Recombinant human follitropin
Mã phần lô PP2300055847
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Recombinant human follitropin
Mã phần lô PP2300055848
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Recombinant human follitropin
Mã phần lô PP2300055849
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer acetat
Mã phần lô PP2300055850
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300055851
Giá từng phần lô 1,543,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300055852
Giá từng phần lô 3,055,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300055853
Giá từng phần lô 2,213,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,134
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sucrose(hay dextran)
Mã phần lô PP2300055854
Giá từng phần lô 81,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 818,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sulfat + Folic acid
Mã phần lô PP2300055855
Giá từng phần lô 111,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300055856
Giá từng phần lô 95,121,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 951,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sultamicillin
Mã phần lô PP2300055857
Giá từng phần lô 42,878,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300055858
Giá từng phần lô 10,564,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,641
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2300055859
Giá từng phần lô 16,083,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,839
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300055860
Giá từng phần lô 71,722,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300055861
Giá từng phần lô 61,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trastuzumab
Mã phần lô PP2300055862
Giá từng phần lô 1,799,973,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,999,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trastuzumab
Mã phần lô PP2300055863
Giá từng phần lô 1,338,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,387,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trastuzumab
Mã phần lô PP2300055864
Giá từng phần lô 2,720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trastuzumab
Mã phần lô PP2300055865
Giá từng phần lô 1,270,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Triptorelin
Mã phần lô PP2300055866
Giá từng phần lô 1,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Triptorelin
Mã phần lô PP2300055867
Giá từng phần lô 25,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
Mã phần lô PP2300055868
Giá từng phần lô 306,724,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,067,244
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
Mã phần lô PP2300055869
Giá từng phần lô 5,054,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
Mã phần lô PP2300055870
Giá từng phần lô 12,978,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
Mã phần lô PP2300055871
Giá từng phần lô 263,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,631,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
Mã phần lô PP2300055872
Giá từng phần lô 1,594,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,944,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
Mã phần lô PP2300055873
Giá từng phần lô 4,515,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Thươnghàn
Mã phần lô PP2300055874
Giá từng phần lô 451,899,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,518,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Thủy đậu
Mã phần lô PP2300055875
Giá từng phần lô 3,214,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,149,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
Mã phần lô PP2300055876
Giá từng phần lô 5,185,320,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,853,206
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
Mã phần lô PP2300055877
Giá từng phần lô 4,229,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,290,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)
Mã phần lô PP2300055878
Giá từng phần lô 3,774,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
Mã phần lô PP2300055879
Giá từng phần lô 2,572,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan A
Mã phần lô PP2300055880
Giá từng phần lô 1,777,972,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,779,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan B
Mã phần lô PP2300055881
Giá từng phần lô 38,925,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,257
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
Mã phần lô PP2300055882
Giá từng phần lô 229,149,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,291,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
Mã phần lô PP2300055883
Giá từng phần lô 1,940,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
Mã phần lô PP2300055884
Giá từng phần lô 15,021,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,211,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300055885
Giá từng phần lô 23,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300055886
Giá từng phần lô 107,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt
Mã phần lô PP2300055887
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50
Mã phần lô PP2300055888
Giá từng phần lô 740,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,407,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + D + C + B1 + B2 + B6 + B12+ Niacinamide + Calcium Pantothenate + Acid Folic + FerrousFumarate + Calcium lactate pentahydrate + Đồng (dưới
Mã phần lô PP2300055889
Giá từng phần lô 117,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2300055890
Giá từng phần lô 2,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->