Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic năm 2022-2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300041563-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2023 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hùng Vương | Chủ đầu tư | Bệnh viện Hùng Vương |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic năm 2022-2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300027645 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 105,167,067,275 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.051.670.684 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300055681 - Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em) | 1,019,100,000 | 10,191,000 |
| 2 | PP2300055682 - Acid amin + glucose(+ điện giải) | 40,467,000 | 404,670 |
| 3 | PP2300055683 - Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải) | 292,530,000 | 2,925,300 |
| 4 | PP2300055684 - Adenosin | 12,000,000 | 120,000 |
| 5 | PP2300055685 - Alpha chymotrypsinmicroka | 16,170,000 | 161,700 |
| 6 | PP2300055686 - Aluminum phosphat | 4,620,000 | 46,200 |
| 7 | PP2300055687 - Amikacin | 4,000,000 | 40,000 |
| 8 | PP2300055688 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 1,071,315,000 | 10,713,150 |
| 9 | PP2300055689 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 41,810,000 | 418,100 |
| 10 | PP2300055690 - Ampicilin + Sulbactam | 280,250,000 | 2,802,500 |
| 11 | PP2300055691 - Atosiban | 769,700,000 | 7,697,000 |
| 12 | PP2300055692 - Atropinsulfat | 7,308,000 | 73,080 |
| 13 | PP2300055693 - Betamethason | 542,850,000 | 5,428,500 |
| 14 | PP2300055694 - Bevacizumab | 232,004,240 | 2,320,043 |
| 15 | PP2300055695 - Bevacizumab | 415,800,000 | 4,158,000 |
| 16 | PP2300055696 - Bevacizumab | 1,376,550,000 | 13,765,500 |
| 17 | PP2300055697 - Bevacizumab | 211,863,750 | 2,118,638 |
| 18 | PP2300055698 - Bleomycin | 25,800,000 | 258,000 |
| 19 | PP2300055699 - Bleomycin | 25,515,000 | 255,150 |
| 20 | PP2300055700 - Budesonid | 1,295,000 | 12,950 |
| 21 | PP2300055701 - Cafein (citrat) | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 22 | PP2300055702 - Calci carbonat + VitaminD3 | 50,706,000 | 507,060 |
| 23 | PP2300055703 - Calci folinat | 3,400,000 | 34,000 |
| 24 | PP2300055704 - Calci folinat | 69,615,000 | 696,150 |
| 25 | PP2300055705 - Calci gluconat | 99,750,000 | 997,500 |
| 26 | PP2300055706 - Capecitabin | 11,850,000 | 118,500 |
| 27 | PP2300055707 - Carbetocin | 1,990,180,000 | 19,901,800 |
| 28 | PP2300055708 - Carboprost | 145,000,000 | 1,450,000 |
| 29 | PP2300055709 - Cefotaxim | 8,970,000 | 89,700 |
| 30 | PP2300055710 - Cefoxitin | 17,850,000 | 178,500 |
| 31 | PP2300055711 - Cefoxitin | 633,412,500 | 6,334,125 |
| 32 | PP2300055712 - Ceftazidim | 4,995,000 | 49,950 |
| 33 | PP2300055713 - Ceftriaxon | 26,376,000 | 263,760 |
| 34 | PP2300055714 - Ceftriaxon | 63,000,000 | 630,000 |
| 35 | PP2300055715 - Cetrorelix | 7,038,450 | 70,385 |
| 36 | PP2300055716 - Chorionic Gonadotropin | 1,786,670 | 17,867 |
| 37 | PP2300055717 - Chorionic Gonadotropin alpha | 9,711,000 | 97,110 |
| 38 | PP2300055718 - Cisplatin | 23,919,425 | 239,195 |
| 39 | PP2300055719 - Clotrimazol | 6,300,000 | 63,000 |
| 40 | PP2300055720 - Clotrimazol | 6,425,000 | 64,250 |
| 41 | PP2300055721 - Colistin | 189,000,000 | 1,890,000 |
| 42 | PP2300055722 - Cyclophosphamid | 40,362,300 | 403,623 |
| 43 | PP2300055723 - Dactinomycin | 517,400,000 | 5,174,000 |
| 44 | PP2300055724 - Dexamethason | 10,212,000 | 102,120 |
| 45 | PP2300055725 - Diazepam | 24,000 | 240 |
| 46 | PP2300055726 - Diclofenac | 600,000,000 | 6,000,000 |
| 47 | PP2300055727 - Diclofenac | 936,120,000 | 9,361,200 |
| 48 | PP2300055728 - Dinoproston | 560,700,000 | 5,607,000 |
| 49 | PP2300055729 - Diphenhydramin hydroclorid | 441,000 | 4,410 |
| 50 | PP2300055730 - Docetaxel | 88,200,000 | 882,000 |
| 51 | PP2300055731 - Docetaxel | 164,745,000 | 1,647,450 |
| 52 | PP2300055732 - Dydrogesterone | 38,640,000 | 386,400 |
| 53 | PP2300055733 - Enoxaparin natri | 21,000,000 | 210,000 |
| 54 | PP2300055734 - Ephedrin hydroclorid | 392,700,000 | 3,927,000 |
| 55 | PP2300055735 - Ephedrin hydroclorid | 51,975,000 | 519,750 |
| 56 | PP2300055736 - Epirubicin hydroclorid | 6,189,750 | 61,898 |
| 57 | PP2300055737 - Epirubicin hydroclorid | 87,075,000 | 870,750 |
| 58 | PP2300055738 - Epirubicin hydroclorid | 24,500,000 | 245,000 |
| 59 | PP2300055739 - Esomeprazol | 4,006,800 | 40,068 |
| 60 | PP2300055740 - Estradiol valerat | 1,637,500 | 16,375 |
| 61 | PP2300055741 - Estriol | 34,000,000 | 340,000 |
| 62 | PP2300055742 - Ethinylestradiol + Desogestrel | 1,459,500 | 14,595 |
| 63 | PP2300055743 - Etonogestrel | 8,603,000 | 86,030 |
| 64 | PP2300055744 - Etoposid | 27,694,800 | 276,948 |
| 65 | PP2300055745 - Fentanyl | 534,300,000 | 5,343,000 |
| 66 | PP2300055746 - Filgrastim | 29,888,700 | 298,887 |
| 67 | PP2300055747 - Filgrastim | 36,300,000 | 363,000 |
| 68 | PP2300055748 - Follitropin alfa | 41,841,000 | 418,410 |
| 69 | PP2300055749 - Follitropin alpha | 15,274,500 | 152,745 |
| 70 | PP2300055750 - Follitropin alpha | 20,920,500 | 209,205 |
| 71 | PP2300055751 - Follitropin alpha | 3,796,500 | 37,965 |
| 72 | PP2300055752 - Follitropin alpha + Lutropin alpha | 18,780,000 | 187,800 |
| 73 | PP2300055753 - Follitropin alpha + Lutropin alpha | 19,718,995 | 197,190 |
| 74 | PP2300055754 - Follitropin alpha + Lutropin alpha | 28,099,565 | 280,996 |
| 75 | PP2300055755 - Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd | 61,480,000 | 614,800 |
| 76 | PP2300055756 - Giải độc tố uốn ván | 249,984,000 | 2,499,840 |
| 77 | PP2300055757 - Glucose | 159,075,000 | 1,590,750 |
| 78 | PP2300055758 - Glucose | 5,890,500 | 58,905 |
| 79 | PP2300055759 - Glucose | 238,192,500 | 2,381,925 |
| 80 | PP2300055760 - Glucose | 16,800,000 | 168,000 |
| 81 | PP2300055761 - Glucose | 121,689,000 | 1,216,890 |
| 82 | PP2300055762 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 802,830 | 8,029 |
| 83 | PP2300055763 - Hepatitis B immuneglobulin (HBIG) | 3,000,000,000 | 30,000,000 |
| 84 | PP2300055764 - HumanHepatitis B Immunoglobulin | 765,000,000 | 7,650,000 |
| 85 | PP2300055765 - Imipenem + Cilastatin | 59,850,000 | 598,500 |
| 86 | PP2300055766 - Immunoglobulin (IgM + IgG + IgA) | 86,250,000 | 862,500 |
| 87 | PP2300055767 - Insulin người trộn (70/30) | 11,187,000 | 111,870 |
| 88 | PP2300055768 - Insulin người trộn (70/30) | 3,835,000 | 38,350 |
| 89 | PP2300055769 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn | 3,000,000 | 30,000 |
| 90 | PP2300055770 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn | 16,800,000 | 168,000 |
| 91 | PP2300055771 - Kali clorid | 3,360,000 | 33,600 |
| 92 | PP2300055772 - Ketamin | 11,552,000 | 115,520 |
| 93 | PP2300055773 - Ketorolac tromethamin | 9,600,000 | 96,000 |
| 94 | PP2300055774 - Kháng nguyênVi rút cúm của các chủng | 176,015,000 | 1,760,150 |
| 95 | PP2300055775 - Levofloxacin | 13,230,000 | 132,300 |
| 96 | PP2300055776 - Levonorgestrel | 13,339,425 | 133,395 |
| 97 | PP2300055777 - Lidocain | 8,745,000 | 87,450 |
| 98 | PP2300055778 - Lidocain hydroclorid | 26,688,000 | 266,880 |
| 99 | PP2300055779 - Linezolid | 39,000,000 | 390,000 |
| 100 | PP2300055780 - Linezolid | 137,802,000 | 1,378,020 |
| 101 | PP2300055781 - Magnesi sulfat | 234,900,000 | 2,349,000 |
| 102 | PP2300055782 - Menotrophin | 53,279,100 | 532,791 |
| 103 | PP2300055783 - Menotrophin | 28,119,525 | 281,196 |
| 104 | PP2300055784 - Menotrophin | 6,804,670 | 68,047 |
| 105 | PP2300055785 - Menotrophin | 3,245,260 | 32,453 |
| 106 | PP2300055786 - Menotropin | 5,500,000 | 55,000 |
| 107 | PP2300055787 - Menotropin | 3,100,000 | 31,000 |
| 108 | PP2300055788 - Methotrexat | 33,894,000 | 338,940 |
| 109 | PP2300055789 - Methyl ergometrin maleat | 249,900,000 | 2,499,000 |
| 110 | PP2300055790 - Metoclopramid | 16,180,500 | 161,805 |
| 111 | PP2300055791 - Metoprolol succinat | 2,413,950 | 24,140 |
| 112 | PP2300055792 - Metronidazol | 1,568,000 | 15,680 |
| 113 | PP2300055793 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin | 19,125,000 | 191,250 |
| 114 | PP2300055794 - Midazolam | 6,300,000 | 63,000 |
| 115 | PP2300055795 - Mifepriston | 588,240,000 | 5,882,400 |
| 116 | PP2300055796 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat | 81,420,000 | 814,200 |
| 117 | PP2300055797 - Morphin (hydroclorid, sulfat) | 1,144,000 | 11,440 |
| 118 | PP2300055798 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | 1,675,800 | 16,758 |
| 119 | PP2300055799 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | 99,400,000 | 994,000 |
| 120 | PP2300055800 - Naloxon hydroclorid | 1,319,850 | 13,199 |
| 121 | PP2300055801 - Natri clorid | 54,000,000 | 540,000 |
| 122 | PP2300055802 - Natri clorid | 626,007,800 | 6,260,078 |
| 123 | PP2300055803 - Natri clorid | 1,234,800 | 12,348 |
| 124 | PP2300055804 - Natri clorid | 42,256,000 | 422,560 |
| 125 | PP2300055805 - Natri clorid | 260,400,000 | 2,604,000 |
| 126 | PP2300055806 - Natri clorid | 180,600,000 | 1,806,000 |
| 127 | PP2300055807 - Natri clorid | 7,138,200 | 71,382 |
| 128 | PP2300055808 - Natri clorid | 8,190,000 | 81,900 |
| 129 | PP2300055809 - Natri clorid (dùng cho hóa trị liệu) | 1,120,350 | 11,204 |
| 130 | PP2300055810 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic | 59,850,000 | 598,500 |
| 131 | PP2300055811 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | 17,100,000 | 171,000 |
| 132 | PP2300055812 - Nefopam hydroclorid | 610,500,000 | 6,105,000 |
| 133 | PP2300055813 - Neostigmin metylsulfat | 279,040,000 | 2,790,400 |
| 134 | PP2300055814 - Nhũ dịch lipid | 65,000,000 | 650,000 |
| 135 | PP2300055815 - Nhũ dịch lipid | 54,250,000 | 542,500 |
| 136 | PP2300055816 - Nicardipin hydroclorid | 812,500,000 | 8,125,000 |
| 137 | PP2300055817 - Nifedipin | 9,801,000 | 98,010 |
| 138 | PP2300055818 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 4,550,000 | 45,500 |
| 139 | PP2300055819 - Norethisteron | 10,825,900 | 108,259 |
| 140 | PP2300055820 - Nước cất pha tiêm | 169,974,000 | 1,699,740 |
| 141 | PP2300055821 - Ondansetron | 4,105,040 | 41,051 |
| 142 | PP2300055822 - Oxacilin | 20,336,000 | 203,360 |
| 143 | PP2300055823 - Oxytocin | 63,000,000 | 630,000 |
| 144 | PP2300055824 - Paclitaxel | 317,998,800 | 3,179,988 |
| 145 | PP2300055825 - Paracetamol (Acetaminophen) | 129,990,000 | 1,299,900 |
| 146 | PP2300055826 - Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m | 748,084,000 | 7,480,840 |
| 147 | PP2300055827 - Pegfilgrastim | 119,000,000 | 1,190,000 |
| 148 | PP2300055828 - Pertuzumab | 1,187,770,500 | 11,877,705 |
| 149 | PP2300055829 - Pethidin hydroclorid | 15,300,000 | 153,000 |
| 150 | PP2300055830 - Phenylephrin | 641,850,000 | 6,418,500 |
| 151 | PP2300055831 - Phytomenadion(vitamin K1) | 15,000,000 | 150,000 |
| 152 | PP2300055832 - Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | 22,000,000 | 220,000 |
| 153 | PP2300055833 - Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | 12,292,500 | 122,925 |
| 154 | PP2300055834 - Piperacillin + Tazobactam | 129,990,000 | 1,299,900 |
| 155 | PP2300055835 - PovidonIodin | 952,560,000 | 9,525,600 |
| 156 | PP2300055836 - PovidonIodin | 303,878,400 | 3,038,784 |
| 157 | PP2300055837 - Progesteron | 6,500,000 | 65,000 |
| 158 | PP2300055838 - Progesteron | 37,120,000 | 371,200 |
| 159 | PP2300055839 - Progesteron | 3,780,000 | 37,800 |
| 160 | PP2300055840 - Progesteron | 500,212,200 | 5,002,122 |
| 161 | PP2300055841 - Progesteron | 1,092,350 | 10,924 |
| 162 | PP2300055842 - Promethazin hydroclorid | 8,700,000 | 87,000 |
| 163 | PP2300055843 - Propofol | 167,400,000 | 1,674,000 |
| 164 | PP2300055844 - Propranolol hydroclorid | 2,500,000 | 25,000 |
| 165 | PP2300055845 - Ranitidin | 3,750,000 | 37,500 |
| 166 | PP2300055846 - Recombinant human follitropin | 5,300,000 | 53,000 |
| 167 | PP2300055847 - Recombinant human follitropin | 7,950,000 | 79,500 |
| 168 | PP2300055848 - Recombinant human follitropin | 10,600,000 | 106,000 |
| 169 | PP2300055849 - Recombinant human follitropin | 2,650,000 | 26,500 |
| 170 | PP2300055850 - Ringer acetat | 6,400,000 | 64,000 |
| 171 | PP2300055851 - Ringer lactat | 1,543,500,000 | 15,435,000 |
| 172 | PP2300055852 - Salbutamol (sulfat) | 3,055,160 | 30,552 |
| 173 | PP2300055853 - Salbutamol (sulfat) | 2,213,380 | 22,134 |
| 174 | PP2300055854 - Sắt sucrose(hay dextran) | 81,840,000 | 818,400 |
| 175 | PP2300055855 - Sắt sulfat + Folic acid | 111,300,000 | 1,113,000 |
| 176 | PP2300055856 - Sorbitol | 95,121,000 | 951,210 |
| 177 | PP2300055857 - Sultamicillin | 42,878,000 | 428,780 |
| 178 | PP2300055858 - Suxamethoniumclorid | 10,564,020 | 105,641 |
| 179 | PP2300055859 - Tramadol hydroclorid | 16,083,900 | 160,839 |
| 180 | PP2300055860 - Tranexamic acid | 71,722,500 | 717,225 |
| 181 | PP2300055861 - Tranexamic acid | 61,250,000 | 612,500 |
| 182 | PP2300055862 - Trastuzumab | 1,799,973,000 | 17,999,730 |
| 183 | PP2300055863 - Trastuzumab | 1,338,750,000 | 13,387,500 |
| 184 | PP2300055864 - Trastuzumab | 2,720,000,000 | 27,200,000 |
| 185 | PP2300055865 - Trastuzumab | 1,270,500,000 | 12,705,000 |
| 186 | PP2300055866 - Triptorelin | 1,262,000 | 12,620 |
| 187 | PP2300055867 - Triptorelin | 25,570,000 | 255,700 |
| 188 | PP2300055868 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt | 306,724,320 | 3,067,244 |
| 189 | PP2300055869 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | 5,054,400,000 | 50,544,000 |
| 190 | PP2300055870 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | 12,978,000,000 | 129,780,000 |
| 191 | PP2300055871 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván | 263,120,000 | 2,631,200 |
| 192 | PP2300055872 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus | 1,594,404,000 | 15,944,040 |
| 193 | PP2300055873 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) | 4,515,000,000 | 45,150,000 |
| 194 | PP2300055874 - Vắc xin phòng Thươnghàn | 451,899,000 | 4,518,990 |
| 195 | PP2300055875 - Vắc xin phòng Thủy đậu | 3,214,980,000 | 32,149,800 |
| 196 | PP2300055876 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | 5,185,320,600 | 51,853,206 |
| 197 | PP2300055877 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | 4,229,028,000 | 42,290,280 |
| 198 | PP2300055878 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) | 3,774,000,000 | 37,740,000 |
| 199 | PP2300055879 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) | 2,572,500,000 | 25,725,000 |
| 200 | PP2300055880 - Vắc xin phòng Viêm gan A | 1,777,972,500 | 17,779,725 |
| 201 | PP2300055881 - Vắc xin phòng Viêm gan B | 38,925,700 | 389,257 |
| 202 | PP2300055882 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | 229,149,000 | 2,291,490 |
| 203 | PP2300055883 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | 1,940,400,000 | 19,404,000 |
| 204 | PP2300055884 - Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp | 15,021,190,000 | 150,211,900 |
| 205 | PP2300055885 - Vancomycin | 23,478,000 | 234,780 |
| 206 | PP2300055886 - Vancomycin | 107,760,000 | 1,077,600 |
| 207 | PP2300055887 - Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt | 2,160,000,000 | 21,600,000 |
| 208 | PP2300055888 - Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50 | 740,790,000 | 7,407,900 |
| 209 | PP2300055889 - VitaminA + D + C + B1 + B2 + B6 + B12+ Niacinamide + Calcium Pantothenate + Acid Folic + FerrousFumarate + Calcium lactate pentahydrate + Đồng (dưới | 117,900,000 | 1,179,000 |
| 210 | PP2300055890 - VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat | 2,560,000 | 25,600 |
Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2300055681 |
| Giá từng phần lô | 1,019,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose(+ điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2300055682 |
| Giá từng phần lô | 40,467,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2300055683 |
| Giá từng phần lô | 292,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adenosin |
|
| Mã phần lô | PP2300055684 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsinmicroka |
|
| Mã phần lô | PP2300055685 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aluminum phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300055686 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300055687 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300055688 |
| Giá từng phần lô | 1,071,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,713,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300055689 |
| Giá từng phần lô | 41,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300055690 |
| Giá từng phần lô | 280,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,802,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atosiban |
|
| Mã phần lô | PP2300055691 |
| Giá từng phần lô | 769,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,697,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300055692 |
| Giá từng phần lô | 7,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300055693 |
| Giá từng phần lô | 542,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,428,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300055694 |
| Giá từng phần lô | 232,004,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300055695 |
| Giá từng phần lô | 415,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300055696 |
| Giá từng phần lô | 1,376,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,765,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300055697 |
| Giá từng phần lô | 211,863,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,118,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bleomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300055698 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bleomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300055699 |
| Giá từng phần lô | 25,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300055700 |
| Giá từng phần lô | 1,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cafein (citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300055701 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300055702 |
| Giá từng phần lô | 50,706,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci folinat |
|
| Mã phần lô | PP2300055703 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci folinat |
|
| Mã phần lô | PP2300055704 |
| Giá từng phần lô | 69,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300055705 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Capecitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300055706 |
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2300055707 |
| Giá từng phần lô | 1,990,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,901,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carboprost |
|
| Mã phần lô | PP2300055708 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2300055709 |
| Giá từng phần lô | 8,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2300055710 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2300055711 |
| Giá từng phần lô | 633,412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,334,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2300055712 |
| Giá từng phần lô | 4,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2300055713 |
| Giá từng phần lô | 26,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2300055714 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetrorelix |
|
| Mã phần lô | PP2300055715 |
| Giá từng phần lô | 7,038,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chorionic Gonadotropin |
|
| Mã phần lô | PP2300055716 |
| Giá từng phần lô | 1,786,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chorionic Gonadotropin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2300055717 |
| Giá từng phần lô | 9,711,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300055718 |
| Giá từng phần lô | 23,919,425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300055719 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300055720 |
| Giá từng phần lô | 6,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300055721 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cyclophosphamid |
|
| Mã phần lô | PP2300055722 |
| Giá từng phần lô | 40,362,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dactinomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300055723 |
| Giá từng phần lô | 517,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300055724 |
| Giá từng phần lô | 10,212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300055725 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300055726 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300055727 |
| Giá từng phần lô | 936,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,361,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dinoproston |
|
| Mã phần lô | PP2300055728 |
| Giá từng phần lô | 560,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,607,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300055729 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300055730 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300055731 |
| Giá từng phần lô | 164,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,647,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dydrogesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300055732 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300055733 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300055734 |
| Giá từng phần lô | 392,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,927,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300055735 |
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epirubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300055736 |
| Giá từng phần lô | 6,189,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epirubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300055737 |
| Giá từng phần lô | 87,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epirubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300055738 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300055739 |
| Giá từng phần lô | 4,006,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Estradiol valerat |
|
| Mã phần lô | PP2300055740 |
| Giá từng phần lô | 1,637,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2300055741 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ethinylestradiol + Desogestrel |
|
| Mã phần lô | PP2300055742 |
| Giá từng phần lô | 1,459,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etonogestrel |
|
| Mã phần lô | PP2300055743 |
| Giá từng phần lô | 8,603,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoposid |
|
| Mã phần lô | PP2300055744 |
| Giá từng phần lô | 27,694,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300055745 |
| Giá từng phần lô | 534,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,343,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300055746 |
| Giá từng phần lô | 29,888,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300055747 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Follitropin alfa |
|
| Mã phần lô | PP2300055748 |
| Giá từng phần lô | 41,841,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Follitropin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2300055749 |
| Giá từng phần lô | 15,274,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Follitropin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2300055750 |
| Giá từng phần lô | 20,920,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Follitropin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2300055751 |
| Giá từng phần lô | 3,796,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Follitropin alpha + Lutropin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2300055752 |
| Giá từng phần lô | 18,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Follitropin alpha + Lutropin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2300055753 |
| Giá từng phần lô | 19,718,995 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Follitropin alpha + Lutropin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2300055754 |
| Giá từng phần lô | 28,099,565 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300055755 |
| Giá từng phần lô | 61,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Giải độc tố uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300055756 |
| Giá từng phần lô | 249,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,499,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300055757 |
| Giá từng phần lô | 159,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300055758 |
| Giá từng phần lô | 5,890,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300055759 |
| Giá từng phần lô | 238,192,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,381,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300055760 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300055761 |
| Giá từng phần lô | 121,689,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,216,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300055762 |
| Giá từng phần lô | 802,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hepatitis B immuneglobulin (HBIG) |
|
| Mã phần lô | PP2300055763 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
HumanHepatitis B Immunoglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300055764 |
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Imipenem + Cilastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300055765 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Immunoglobulin (IgM + IgG + IgA) |
|
| Mã phần lô | PP2300055766 |
| Giá từng phần lô | 86,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2300055767 |
| Giá từng phần lô | 11,187,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2300055768 |
| Giá từng phần lô | 3,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300055769 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300055770 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300055771 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300055772 |
| Giá từng phần lô | 11,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketorolac tromethamin |
|
| Mã phần lô | PP2300055773 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kháng nguyênVi rút cúm của các chủng |
|
| Mã phần lô | PP2300055774 |
| Giá từng phần lô | 176,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300055775 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levonorgestrel |
|
| Mã phần lô | PP2300055776 |
| Giá từng phần lô | 13,339,425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300055777 |
| Giá từng phần lô | 8,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300055778 |
| Giá từng phần lô | 26,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300055779 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300055780 |
| Giá từng phần lô | 137,802,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,378,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300055781 |
| Giá từng phần lô | 234,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Menotrophin |
|
| Mã phần lô | PP2300055782 |
| Giá từng phần lô | 53,279,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Menotrophin |
|
| Mã phần lô | PP2300055783 |
| Giá từng phần lô | 28,119,525 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Menotrophin |
|
| Mã phần lô | PP2300055784 |
| Giá từng phần lô | 6,804,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Menotrophin |
|
| Mã phần lô | PP2300055785 |
| Giá từng phần lô | 3,245,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Menotropin |
|
| Mã phần lô | PP2300055786 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Menotropin |
|
| Mã phần lô | PP2300055787 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2300055788 |
| Giá từng phần lô | 33,894,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl ergometrin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300055789 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300055790 |
| Giá từng phần lô | 16,180,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300055791 |
| Giá từng phần lô | 2,413,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300055792 |
| Giá từng phần lô | 1,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300055793 |
| Giá từng phần lô | 19,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300055794 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mifepriston |
|
| Mã phần lô | PP2300055795 |
| Giá từng phần lô | 588,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,882,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300055796 |
| Giá từng phần lô | 81,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 814,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin (hydroclorid, sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300055797 |
| Giá từng phần lô | 1,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300055798 |
| Giá từng phần lô | 1,675,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300055799 |
| Giá từng phần lô | 99,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 994,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300055800 |
| Giá từng phần lô | 1,319,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300055801 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300055802 |
| Giá từng phần lô | 626,007,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,260,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300055803 |
| Giá từng phần lô | 1,234,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300055804 |
| Giá từng phần lô | 42,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300055805 |
| Giá từng phần lô | 260,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,604,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300055806 |
| Giá từng phần lô | 180,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,806,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300055807 |
| Giá từng phần lô | 7,138,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300055808 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid (dùng cho hóa trị liệu) |
|
| Mã phần lô | PP2300055809 |
| Giá từng phần lô | 1,120,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic |
|
| Mã phần lô | PP2300055810 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300055811 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300055812 |
| Giá từng phần lô | 610,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300055813 |
| Giá từng phần lô | 279,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,790,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300055814 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300055815 |
| Giá từng phần lô | 54,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300055816 |
| Giá từng phần lô | 812,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300055817 |
| Giá từng phần lô | 9,801,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300055818 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Norethisteron |
|
| Mã phần lô | PP2300055819 |
| Giá từng phần lô | 10,825,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300055820 |
| Giá từng phần lô | 169,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,699,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2300055821 |
| Giá từng phần lô | 4,105,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,051 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300055822 |
| Giá từng phần lô | 20,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2300055823 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300055824 |
| Giá từng phần lô | 317,998,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,179,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300055825 |
| Giá từng phần lô | 129,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,299,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (Acetaminophen)1g/100m |
|
| Mã phần lô | PP2300055826 |
| Giá từng phần lô | 748,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,480,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300055827 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pertuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300055828 |
| Giá từng phần lô | 1,187,770,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,877,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300055829 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300055830 |
| Giá từng phần lô | 641,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,418,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion(vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2300055831 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300055832 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300055833 |
| Giá từng phần lô | 12,292,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piperacillin + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300055834 |
| Giá từng phần lô | 129,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,299,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
PovidonIodin |
|
| Mã phần lô | PP2300055835 |
| Giá từng phần lô | 952,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,525,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
PovidonIodin |
|
| Mã phần lô | PP2300055836 |
| Giá từng phần lô | 303,878,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,038,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300055837 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300055838 |
| Giá từng phần lô | 37,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300055839 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300055840 |
| Giá từng phần lô | 500,212,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,002,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300055841 |
| Giá từng phần lô | 1,092,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300055842 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300055843 |
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,674,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300055844 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ranitidin |
|
| Mã phần lô | PP2300055845 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Recombinant human follitropin |
|
| Mã phần lô | PP2300055846 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Recombinant human follitropin |
|
| Mã phần lô | PP2300055847 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Recombinant human follitropin |
|
| Mã phần lô | PP2300055848 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Recombinant human follitropin |
|
| Mã phần lô | PP2300055849 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300055850 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300055851 |
| Giá từng phần lô | 1,543,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300055852 |
| Giá từng phần lô | 3,055,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300055853 |
| Giá từng phần lô | 2,213,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt sucrose(hay dextran) |
|
| Mã phần lô | PP2300055854 |
| Giá từng phần lô | 81,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 818,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt sulfat + Folic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300055855 |
| Giá từng phần lô | 111,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300055856 |
| Giá từng phần lô | 95,121,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 951,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sultamicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300055857 |
| Giá từng phần lô | 42,878,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300055858 |
| Giá từng phần lô | 10,564,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,641 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tramadol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300055859 |
| Giá từng phần lô | 16,083,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300055860 |
| Giá từng phần lô | 71,722,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300055861 |
| Giá từng phần lô | 61,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300055862 |
| Giá từng phần lô | 1,799,973,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,999,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300055863 |
| Giá từng phần lô | 1,338,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300055864 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300055865 |
| Giá từng phần lô | 1,270,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Triptorelin |
|
| Mã phần lô | PP2300055866 |
| Giá từng phần lô | 1,262,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Triptorelin |
|
| Mã phần lô | PP2300055867 |
| Giá từng phần lô | 25,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt |
|
| Mã phần lô | PP2300055868 |
| Giá từng phần lô | 306,724,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,067,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300055869 |
| Giá từng phần lô | 5,054,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300055870 |
| Giá từng phần lô | 12,978,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300055871 |
| Giá từng phần lô | 263,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,631,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2300055872 |
| Giá từng phần lô | 1,594,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,944,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) |
|
| Mã phần lô | PP2300055873 |
| Giá từng phần lô | 4,515,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Thươnghàn |
|
| Mã phần lô | PP2300055874 |
| Giá từng phần lô | 451,899,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,518,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300055875 |
| Giá từng phần lô | 3,214,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,149,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút |
|
| Mã phần lô | PP2300055876 |
| Giá từng phần lô | 5,185,320,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,853,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút |
|
| Mã phần lô | PP2300055877 |
| Giá từng phần lô | 4,229,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,290,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) |
|
| Mã phần lô | PP2300055878 |
| Giá từng phần lô | 3,774,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) |
|
| Mã phần lô | PP2300055879 |
| Giá từng phần lô | 2,572,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2300055880 |
| Giá từng phần lô | 1,777,972,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,779,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300055881 |
| Giá từng phần lô | 38,925,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2300055882 |
| Giá từng phần lô | 229,149,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,291,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2300055883 |
| Giá từng phần lô | 1,940,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2300055884 |
| Giá từng phần lô | 15,021,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,211,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300055885 |
| Giá từng phần lô | 23,478,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300055886 |
| Giá từng phần lô | 107,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,077,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300055887 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50 |
|
| Mã phần lô | PP2300055888 |
| Giá từng phần lô | 740,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,407,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA + D + C + B1 + B2 + B6 + B12+ Niacinamide + Calcium Pantothenate + Acid Folic + FerrousFumarate + Calcium lactate pentahydrate + Đồng (dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300055889 |
| Giá từng phần lô | 117,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300055890 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi