Gói thầu: Gói thầu thuốc generic năm 2025-2026 tại Bệnh viện Nội tiết Nghệ An

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500134149-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nội tiết Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh viện Nội tiết Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic năm 2025-2026 tại Bệnh viện Nội tiết Nghệ An
Số hiệu KHLCNT PL2500071966
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 149,161,317,890 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500177987 - 461,000,000 329.285.715 322.700.000 9,220,000
2 PP2500177988 - 184,480,000 131.771.429 129.136.000 3,689,600
3 PP2500177989 - 580,000,000 414.285.715 406.000.000 11,600,000
4 PP2500177990 - 4,410,000 3.150.000 3.087.000 88,200
5 PP2500177991 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000 1,260,000
6 PP2500177992 - 315,000,000 225.000.000 220.500.000 6,300,000
7 PP2500177993 - 800,000,000 571.428.572 560.000.000 16,000,000
8 PP2500177994 - 290,000,000 207.142.858 203.000.000 5,800,000
9 PP2500177995 - 455,000,000 325.000.000 318.500.000 9,100,000
10 PP2500177996 - 525,000,000 375.000.000 367.500.000 10,500,000
11 PP2500177997 - 12,500,000 8.928.572 8.750.000 250,000
12 PP2500177998 - 7,500,000 5.357.143 5.250.000 150,000
13 PP2500177999 - 6,650,000 4.750.000 4.655.000 133,000
14 PP2500178000 - 8,400,000 6.000.000 5.880.000 168,000
15 PP2500178001 - 440,000,000 314.285.715 308.000.000 8,800,000
16 PP2500178002 - 1,760,000,000 1.257.142.858 1.232.000.000 35,200,000
17 PP2500178003 - 498,700,000 356.214.286 349.090.000 9,974,000
18 PP2500178004 - 342,280,000 244.485.715 239.596.000 6,845,600
19 PP2500178005 - 342,280,000 244.485.715 239.596.000 6,845,600
20 PP2500178006 - 23,500,000 16.785.715 16.450.000 470,000
21 PP2500178007 - 90,000,000 64.285.715 63.000.000 1,800,000
22 PP2500178008 - 59,620,000 42.585.715 41.734.000 1,192,400
23 PP2500178009 - 49,812,000 35.580.000 34.868.400 996,240
24 PP2500178010 - 43,400,000 31.000.000 30.380.000 868,000
25 PP2500178011 - 16,640,000 11.885.715 11.648.000 332,800
26 PP2500178012 - 250,000,000 178.571.429 175.000.000 5,000,000
27 PP2500178013 - 1,362,000,000 972.857.143 953.400.000 27,240,000
28 PP2500178014 - 265,000,000 189.285.715 185.500.000 5,300,000
29 PP2500178015 - 54,500,000 38.928.572 38.150.000 1,090,000
30 PP2500178016 - 266,250,000 190.178.572 186.375.000 5,325,000
31 PP2500178017 - 7,450,000 5.321.429 5.215.000 149,000
32 PP2500178018 - 161,280,000 115.200.000 112.896.000 3,225,600
33 PP2500178019 - 48,000,000 34.285.715 33.600.000 960,000
34 PP2500178020 - 17,950,000 12.821.429 12.565.000 359,000
35 PP2500178021 - 18,900,000 13.500.000 13.230.000 378,000
36 PP2500178022 - 18,555,000 13.253.572 12.988.500 371,100
37 PP2500178023 - 2,725,000 1.946.429 1.907.500 54,500
38 PP2500178024 - 310,000,000 221.428.572 217.000.000 6,200,000
39 PP2500178025 - 46,164,000 32.974.286 32.314.800 923,280
40 PP2500178026 - 27,000,000 19.285.715 18.900.000 540,000
41 PP2500178027 - 45,000,000 32.142.858 31.500.000 900,000
42 PP2500178028 - 4,500,000 3.214.286 3.150.000 90,000
43 PP2500178029 - 11,550,000 8.250.000 8.085.000 231,000
44 PP2500178030 - 120,000,000 85.714.286 84.000.000 2,400,000
45 PP2500178031 - 1,160,000,000 828.571.429 812.000.000 23,200,000
46 PP2500178032 - 5,380,200 3.843.000 3.766.140 107,604
47 PP2500178033 - 432,000,000 308.571.429 302.400.000 8,640,000
48 PP2500178034 - 1,000,000,000 714.285.715 700.000.000 20,000,000
49 PP2500178035 - 724,500,000 517.500.000 507.150.000 14,490,000
50 PP2500178036 - 3,900,000,000 2.785.714.286 2.730.000.000 78,000,000
51 PP2500178037 - 42,500,000 30.357.143 29.750.000 850,000
52 PP2500178038 - 34,000,000 24.285.715 23.800.000 680,000
53 PP2500178039 - 40,000,000 28.571.429 28.000.000 800,000
54 PP2500178040 - 27,000,000 19.285.715 18.900.000 540,000
55 PP2500178041 - 80,283,000 57.345.000 56.198.100 1,605,660
56 PP2500178042 - 201,000,000 143.571.429 140.700.000 4,020,000
57 PP2500178043 - 1,999,500,000 1.428.214.286 1.399.650.000 39,990,000
58 PP2500178044 - 25,000,000 17.857.143 17.500.000 500,000
59 PP2500178045 - 1,245,000,000 889.285.715 871.500.000 24,900,000
60 PP2500178046 - 199,000,000 142.142.858 139.300.000 3,980,000
61 PP2500178047 - 140,355,600 100.254.000 98.248.920 2,807,112
62 PP2500178048 - 17,808,000 12.720.000 12.465.600 356,160
63 PP2500178049 - 71,232,000 50.880.000 49.862.400 1,424,640
64 PP2500178050 - 2,400,000,000 1.714.285.715 1.680.000.000 48,000,000
65 PP2500178051 - 1,550,000,000 1.107.142.858 1.085.000.000 31,000,000
66 PP2500178052 - 2,700,000,000 1.928.571.429 1.890.000.000 54,000,000
67 PP2500178053 - 55,000,000 39.285.715 38.500.000 1,100,000
68 PP2500178054 - 19,992,000 14.280.000 13.994.400 399,840
69 PP2500178055 - 42,300,000 30.214.286 29.610.000 846,000
70 PP2500178056 - 107,100,000 76.500.000 74.970.000 2,142,000
71 PP2500178057 - 230,000,000 164.285.715 161.000.000 4,600,000
72 PP2500178058 - 10,368,000 7.405.715 7.257.600 207,360
73 PP2500178059 - 966,000,000 690.000.000 676.200.000 19,320,000
74 PP2500178060 - 15,900,000 11.357.143 11.130.000 318,000
75 PP2500178061 - 78,000,000 55.714.286 54.600.000 1,560,000
76 PP2500178062 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 3,600,000
77 PP2500178063 - 499,000,000 356.428.572 349.300.000 9,980,000
78 PP2500178064 - 1,400,000,000 1.000.000.000 980.000.000 28,000,000
79 PP2500178065 - 74,250,000 53.035.715 51.975.000 1,485,000
80 PP2500178066 - 64,800,000 46.285.715 45.360.000 1,296,000
81 PP2500178067 - 16,546,500,000 11.818.928.572 11.582.550.000 330,930,000
82 PP2500178068 - 701,400,000 501.000.000 490.980.000 14,028,000
83 PP2500178069 - 2,840,000 2.028.572 1.988.000 56,800
84 PP2500178070 - 10,374,000 7.410.000 7.261.800 207,480
85 PP2500178071 - 72,000,000 51.428.572 50.400.000 1,440,000
86 PP2500178072 - 34,400,000 24.571.429 24.080.000 688,000
87 PP2500178073 - 29,500,000 21.071.429 20.650.000 590,000
88 PP2500178074 - 6,799,800 4.857.000 4.759.860 135,996
89 PP2500178075 - 96,600,000 69.000.000 67.620.000 1,932,000
90 PP2500178076 - 8,075,000 5.767.858 5.652.500 161,500
91 PP2500178077 - 13,198,500 9.427.500 9.238.950 263,970
92 PP2500178078 - 75,000,000 53.571.429 52.500.000 1,500,000
93 PP2500178079 - 33,000,000 23.571.429 23.100.000 660,000
94 PP2500178080 - 390,000,000 278.571.429 273.000.000 7,800,000
95 PP2500178081 - 132,500,000 94.642.858 92.750.000 2,650,000
96 PP2500178082 - 10,380,000 7.414.286 7.266.000 207,600
97 PP2500178083 - 125,000,000 89.285.715 87.500.000 2,500,000
98 PP2500178084 - 252,000,000 180.000.000 176.400.000 5,040,000
99 PP2500178085 - 13,500,000 9.642.858 9.450.000 270,000
100 PP2500178086 - 114,000,000 81.428.572 79.800.000 2,280,000
101 PP2500178087 - 114,397,500 81.712.500 80.078.250 2,287,950
102 PP2500178088 - 71,400,000 51.000.000 49.980.000 1,428,000
103 PP2500178089 - 47,800,000 34.142.858 33.460.000 956,000
104 PP2500178090 - 53,100,000 37.928.572 37.170.000 1,062,000
105 PP2500178091 - 24,400,000 17.428.572 17.080.000 488,000
106 PP2500178092 - 9,500,000 6.785.715 6.650.000 190,000
107 PP2500178093 - 33,900,000 24.214.286 23.730.000 678,000
108 PP2500178094 - 314,370,000 224.550.000 220.059.000 6,287,400
109 PP2500178095 - 1,192,000,000 851.428.572 834.400.000 23,840,000
110 PP2500178096 - 1,156,000,000 825.714.286 809.200.000 23,120,000
111 PP2500178097 - 98,835,000 70.596.429 69.184.500 1,976,700
112 PP2500178098 - 658,900,000 470.642.858 461.230.000 13,178,000
113 PP2500178099 - 642,750,000 459.107.143 449.925.000 12,855,000
114 PP2500178100 - 195,000,000 139.285.715 136.500.000 3,900,000
115 PP2500178101 - 2,500,000 1.785.715 1.750.000 50,000
116 PP2500178102 - 59,500,000 42.500.000 41.650.000 1,190,000
117 PP2500178103 - 75,000,000 53.571.429 52.500.000 1,500,000
118 PP2500178104 - 115,000,000 82.142.858 80.500.000 2,300,000
119 PP2500178105 - 10,849,700 7.749.786 7.594.790 216,994
120 PP2500178106 - 21,200,000 15.142.858 14.840.000 424,000
121 PP2500178107 - 19,690,000 14.064.286 13.783.000 393,800
122 PP2500178108 - 140,000,000 100.000.000 98.000.000 2,800,000
123 PP2500178109 - 399,000,000 285.000.000 279.300.000 7,980,000
124 PP2500178110 - 918,751,540 656.251.100 643.126.078 18,375,030
125 PP2500178111 - 19,950,000 14.250.000 13.965.000 399,000
126 PP2500178112 - 1,076,000,000 768.571.429 753.200.000 21,520,000
127 PP2500178113 - 113,000,000 80.714.286 79.100.000 2,260,000
128 PP2500178114 - 325,000,000 232.142.858 227.500.000 6,500,000
129 PP2500178115 - 56,980,000 40.700.000 39.886.000 1,139,600
130 PP2500178116 - 640,000,000 457.142.858 448.000.000 12,800,000
131 PP2500178117 - 600,000,000 428.571.429 420.000.000 12,000,000
132 PP2500178118 - 85,050,000 60.750.000 59.535.000 1,701,000
133 PP2500178119 - 98,700,000 70.500.000 69.090.000 1,974,000
134 PP2500178120 - 24,000,000 17.142.858 16.800.000 480,000
135 PP2500178121 - 11,000,000 7.857.143 7.700.000 220,000
136 PP2500178122 - 28,800,000 20.571.429 20.160.000 576,000
137 PP2500178123 - 224,100,000 160.071.429 156.870.000 4,482,000
138 PP2500178124 - 1,400,000,000 1.000.000.000 980.000.000 28,000,000
139 PP2500178125 - 21,500,000 15.357.143 15.050.000 430,000
140 PP2500178126 - 243,450,000 173.892.858 170.415.000 4,869,000
141 PP2500178127 - 324,600,000 231.857.143 227.220.000 6,492,000
142 PP2500178128 - 27,000,000 19.285.715 18.900.000 540,000
143 PP2500178129 - 499,350,000 356.678.572 349.545.000 9,987,000
144 PP2500178130 - 317,375,000 226.696.429 222.162.500 6,347,500
145 PP2500178131 - 822,500,000 587.500.000 575.750.000 16,450,000
146 PP2500178132 - 65,000,000 46.428.572 45.500.000 1,300,000
147 PP2500178133 - 24,000,000 17.142.858 16.800.000 480,000
148 PP2500178134 - 190,050,000 135.750.000 133.035.000 3,801,000
149 PP2500178135 - 95,000,000 67.857.143 66.500.000 1,900,000
150 PP2500178136 - 44,000,000 31.428.572 30.800.000 880,000
151 PP2500178137 - 47,500,000 33.928.572 33.250.000 950,000
152 PP2500178138 - 80,000,000 57.142.858 56.000.000 1,600,000
153 PP2500178139 - 122,850,000 87.750.000 85.995.000 2,457,000
154 PP2500178140 - 525,000,000 375.000.000 367.500.000 10,500,000
155 PP2500178141 - 58,500,000 41.785.715 40.950.000 1,170,000
156 PP2500178142 - 151,452,000 108.180.000 106.016.400 3,029,040
157 PP2500178143 - 9,500,000 6.785.715 6.650.000 190,000
158 PP2500178144 - 380,000,000 271.428.572 266.000.000 7,600,000
159 PP2500178145 - 155,610,000 111.150.000 108.927.000 3,112,200
160 PP2500178146 - 1,092,000,000 780.000.000 764.400.000 21,840,000
161 PP2500178147 - 750,000,000 535.714.286 525.000.000 15,000,000
162 PP2500178148 - 11,750,000 8.392.858 8.225.000 235,000
163 PP2500178149 - 165,000,000 117.857.143 115.500.000 3,300,000
164 PP2500178150 - 110,000,000 78.571.429 77.000.000 2,200,000
165 PP2500178151 - 140,000,000 100.000.000 98.000.000 2,800,000
166 PP2500178152 - 802,500,000 573.214.286 561.750.000 16,050,000
167 PP2500178153 - 370,000,000 264.285.715 259.000.000 7,400,000
168 PP2500178154 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 3,600,000
169 PP2500178155 - 199,500,000 142.500.000 139.650.000 3,990,000
170 PP2500178156 - 128,000,000 91.428.572 89.600.000 2,560,000
171 PP2500178157 - 36,300,000 25.928.572 25.410.000 726,000
172 PP2500178158 - 41,475,000 29.625.000 29.032.500 829,500
173 PP2500178159 - 375,000,000 267.857.143 262.500.000 7,500,000
174 PP2500178160 - 10,840,000 7.742.858 7.588.000 216,800
175 PP2500178161 - 302,400,000 216.000.000 211.680.000 6,048,000
176 PP2500178162 - 37,450,000 26.750.000 26.215.000 749,000
177 PP2500178163 - 429,450,000 306.750.000 300.615.000 8,589,000
178 PP2500178164 - 878,000,000 627.142.858 614.600.000 17,560,000
179 PP2500178165 - 698,700,000 499.071.429 489.090.000 13,974,000
180 PP2500178166 - 15,700,000 11.214.286 10.990.000 314,000
181 PP2500178167 - 328,000,000 234.285.715 229.600.000 6,560,000
182 PP2500178168 - 20,700,000 14.785.715 14.490.000 414,000
183 PP2500178169 - 31,500,000 22.500.000 22.050.000 630,000
184 PP2500178170 - 175,000,000 125.000.000 122.500.000 3,500,000
185 PP2500178171 - 76,000,000 54.285.715 53.200.000 1,520,000
186 PP2500178172 - 109,600,000 78.285.715 76.720.000 2,192,000
187 PP2500178173 - 390,000,000 278.571.429 273.000.000 7,800,000
188 PP2500178174 - 96,000,000 68.571.429 67.200.000 1,920,000
189 PP2500178175 - 735,000,000 525.000.000 514.500.000 14,700,000
190 PP2500178176 - 12,250,000 8.750.000 8.575.000 245,000
191 PP2500178177 - 840,000,000 600.000.000 588.000.000 16,800,000
192 PP2500178178 - 1,480,000,000 1.057.142.858 1.036.000.000 29,600,000
193 PP2500178179 - 154,500,000 110.357.143 108.150.000 3,090,000
194 PP2500178180 - 140,000,000 100.000.000 98.000.000 2,800,000
195 PP2500178181 - 569,100,000 406.500.000 398.370.000 11,382,000
196 PP2500178182 - 280,000,000 200.000.000 196.000.000 5,600,000
197 PP2500178183 - 7,898,000 5.641.429 5.528.600 157,960
198 PP2500178184 - 2,700,000,000 1.928.571.429 1.890.000.000 54,000,000
199 PP2500178185 - 1,200,000,000 857.142.858 840.000.000 24,000,000
200 PP2500178186 - 159,915,000 114.225.000 111.940.500 3,198,300
201 PP2500178187 - 170,000,000 121.428.572 119.000.000 3,400,000
202 PP2500178188 - 3,780,000 2.700.000 2.646.000 75,600
203 PP2500178189 - 625,000,000 446.428.572 437.500.000 12,500,000
204 PP2500178190 - 35,100,000 25.071.429 24.570.000 702,000
205 PP2500178191 - 230,000,000 164.285.715 161.000.000 4,600,000
206 PP2500178192 - 8,200,000 5.857.143 5.740.000 164,000
207 PP2500178193 - 720,000,000 514.285.715 504.000.000 14,400,000
208 PP2500178194 - 67,500,000 48.214.286 47.250.000 1,350,000
209 PP2500178195 - 831,600,000 594.000.000 582.120.000 16,632,000
210 PP2500178196 - 1,700,000,000 1.214.285.715 1.190.000.000 34,000,000
211 PP2500178197 - 645,000,000 460.714.286 451.500.000 12,900,000
212 PP2500178198 - 250,000,000 178.571.429 175.000.000 5,000,000
213 PP2500178199 - 97,350,000 69.535.715 68.145.000 1,947,000
214 PP2500178200 - 1,860,000,000 1.328.571.429 1.302.000.000 37,200,000
215 PP2500178201 - 1,000,000,000 714.285.715 700.000.000 20,000,000
216 PP2500178202 - 15,750,000 11.250.000 11.025.000 315,000
217 PP2500178203 - 3,000,000 2.142.858 2.100.000 60,000
218 PP2500178204 - 300,000,000 214.285.715 210.000.000 6,000,000
219 PP2500178205 - 189,000,000 135.000.000 132.300.000 3,780,000
220 PP2500178206 - 209,450,000 149.607.143 146.615.000 4,189,000
221 PP2500178207 - 1,650,000,000 1.178.571.429 1.155.000.000 33,000,000
222 PP2500178208 - 50,000,000 35.714.286 35.000.000 1,000,000
223 PP2500178209 - 33,000,000 23.571.429 23.100.000 660,000
224 PP2500178210 - 410,000,000 292.857.143 287.000.000 8,200,000
225 PP2500178211 - 260,000,000 185.714.286 182.000.000 5,200,000
226 PP2500178212 - 5,190,000 3.707.143 3.633.000 103,800
227 PP2500178213 - 27,500,000 19.642.858 19.250.000 550,000
228 PP2500178214 - 27,500,000 19.642.858 19.250.000 550,000
229 PP2500178215 - 90,000,000 64.285.715 63.000.000 1,800,000
230 PP2500178216 - 6,900,000 4.928.572 4.830.000 138,000
231 PP2500178217 - 4,140,000 2.957.143 2.898.000 82,800
232 PP2500178218 - 75,600,000 54.000.000 52.920.000 1,512,000
233 PP2500178219 - 240,000,000 171.428.572 168.000.000 4,800,000
234 PP2500178220 - 185,000,000 132.142.858 129.500.000 3,700,000
235 PP2500178221 - 9,800,000 7.000.000 6.860.000 196,000
236 PP2500178222 - 135,000,000 96.428.572 94.500.000 2,700,000
237 PP2500178223 - 471,000,000 336.428.572 329.700.000 9,420,000
238 PP2500178224 - 810,000,000 578.571.429 567.000.000 16,200,000
239 PP2500178225 - 99,000,000 70.714.286 69.300.000 1,980,000
240 PP2500178226 - 8,900,000 6.357.143 6.230.000 178,000
241 PP2500178227 - 499,000,000 356.428.572 349.300.000 9,980,000
242 PP2500178228 - 1,245,000,000 889.285.715 871.500.000 24,900,000
243 PP2500178229 - 287,500,000 205.357.143 201.250.000 5,750,000
244 PP2500178230 - 255,000,000 182.142.858 178.500.000 5,100,000
245 PP2500178231 - 810,000,000 578.571.429 567.000.000 16,200,000
246 PP2500178232 - 720,000,000 514.285.715 504.000.000 14,400,000
247 PP2500178233 - 1,342,500,000 958.928.572 939.750.000 26,850,000
248 PP2500178234 - 125,500,000 89.642.858 87.850.000 2,510,000
249 PP2500178235 - 378,000,000 270.000.000 264.600.000 7,560,000
250 PP2500178236 - 378,000,000 270.000.000 264.600.000 7,560,000
251 PP2500178237 - 378,000,000 270.000.000 264.600.000 7,560,000
252 PP2500178238 - 274,680,000 196.200.000 192.276.000 5,493,600
253 PP2500178239 - 6,300,000 4.500.000 4.410.000 126,000
254 PP2500178240 - 22,500,000 16.071.429 15.750.000 450,000
255 PP2500178241 - 5,300,000 3.785.715 3.710.000 106,000
256 PP2500178242 - 52,000,000 37.142.858 36.400.000 1,040,000
257 PP2500178243 - 53,000,000 37.857.143 37.100.000 1,060,000
258 PP2500178244 - 575,000,000 410.714.286 402.500.000 11,500,000
259 PP2500178245 - 52,000,000 37.142.858 36.400.000 1,040,000
260 PP2500178246 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000 1,260,000
261 PP2500178247 - 300,600,000 214.714.286 210.420.000 6,012,000
262 PP2500178248 - 810,000,000 578.571.429 567.000.000 16,200,000
263 PP2500178249 - 680,400,000 486.000.000 476.280.000 13,608,000
264 PP2500178250 - 350,000,000 250.000.000 245.000.000 7,000,000
265 PP2500178251 - 100,000,000 71.428.572 70.000.000 2,000,000
266 PP2500178252 - 2,076,000 1.482.858 1.453.200 41,520
267 PP2500178253 - 38,500,000 27.500.000 26.950.000 770,000
268 PP2500178254 - 18,900,000 13.500.000 13.230.000 378,000
269 PP2500178255 - 1,600,000,000 1.142.857.143 1.120.000.000 32,000,000
270 PP2500178256 - 2,415,000,000 1.725.000.000 1.690.500.000 48,300,000
271 PP2500178257 - 31,500,000 22.500.000 22.050.000 630,000
272 PP2500178258 - 336,000,000 240.000.000 235.200.000 6,720,000
273 PP2500178259 - 336,000,000 240.000.000 235.200.000 6,720,000
274 PP2500178260 - 1,491,000 1.065.000 1.043.700 29,820
275 PP2500178261 - 860,000 614.286 602.000 17,200
276 PP2500178262 - 15,000,000 10.714.286 10.500.000 300,000
277 PP2500178263 - 14,490,000 10.350.000 10.143.000 289,800
278 PP2500178264 - 2,500,000 1.785.715 1.750.000 50,000
279 PP2500178265 - 3,780,000 2.700.000 2.646.000 75,600
280 PP2500178266 - 29,400,000 21.000.000 20.580.000 588,000
281 PP2500178267 - 6,216,000 4.440.000 4.351.200 124,320
282 PP2500178268 - 76,000,000 54.285.715 53.200.000 1,520,000
283 PP2500178269 - 280,000,000 200.000.000 196.000.000 5,600,000
284 PP2500178270 - 3,352,000 2.394.286 2.346.400 67,040
285 PP2500178271 - 219,900,000 157.071.429 153.930.000 4,398,000
286 PP2500178272 - 80,000,000 57.142.858 56.000.000 1,600,000
287 PP2500178273 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000 1,260,000
288 PP2500178274 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 3,600,000
289 PP2500178275 - 64,990,000 46.421.429 45.493.000 1,299,800
290 PP2500178276 - 6,990,000 4.992.858 4.893.000 139,800
291 PP2500178277 - 32,500,000 23.214.286 22.750.000 650,000
292 PP2500178278 - 279,825,000 199.875.000 195.877.500 5,596,500
293 PP2500178279 - 250,000,000 178.571.429 175.000.000 5,000,000
294 PP2500178280 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000 4,200,000
295 PP2500178281 - 9,786,000 6.990.000 6.850.200 195,720
296 PP2500178282 - 95,130,000 67.950.000 66.591.000 1,902,600
297 PP2500178283 - 2,690,000 1.921.429 1.883.000 53,800
298 PP2500178284 - 9,345,000 6.675.000 6.541.500 186,900
299 PP2500178285 - 17,125,000 12.232.143 11.987.500 342,500
300 PP2500178286 - 13,650,000 9.750.000 9.555.000 273,000
301 PP2500178287 - 10,000,000 7.142.858 7.000.000 200,000
302 PP2500178288 - 33,400,000 23.857.143 23.380.000 668,000
303 PP2500178289 - 97,800,000 69.857.143 68.460.000 1,956,000
304 PP2500178290 - 338,000,000 241.428.572 236.600.000 6,760,000
305 PP2500178291 - 66,000,000 47.142.858 46.200.000 1,320,000
306 PP2500178292 - 1,440,000 1.028.572 1.008.000 28,800
307 PP2500178293 - 1,280,000 914.286 896.000 25,600
308 PP2500178294 - 5,358,000 3.827.143 3.750.600 107,160
309 PP2500178295 - 1,036,000 740.000 725.200 20,720
310 PP2500178296 - 1,160,000 828.572 812.000 23,200
311 PP2500178297 - 4,300,000 3.071.429 3.010.000 86,000
312 PP2500178298 - 24,950,000 17.821.429 17.465.000 499,000
313 PP2500178299 - 5,000,000 3.571.429 3.500.000 100,000
314 PP2500178300 - 1,245,000,000 889.285.715 871.500.000 24,900,000
315 PP2500178301 - 530,000,000 378.571.429 371.000.000 10,600,000
316 PP2500178302 - 154,500,000 110.357.143 108.150.000 3,090,000
317 PP2500178303 - 1,725,000,000 1.232.142.858 1.207.500.000 34,500,000
318 PP2500178304 - 243,000,000 173.571.429 170.100.000 4,860,000
319 PP2500178305 - 12,500,000 8.928.572 8.750.000 250,000
320 PP2500178306 - 9,900,000 7.071.429 6.930.000 198,000
321 PP2500178307 - 249,900,000 178.500.000 174.930.000 4,998,000
322 PP2500178308 - 64,000,000 45.714.286 44.800.000 1,280,000
323 PP2500178309 - 7,500,000 5.357.143 5.250.000 150,000
324 PP2500178310 - 33,600,000 24.000.000 23.520.000 672,000
325 PP2500178311 - 77,700,000 55.500.000 54.390.000 1,554,000
326 PP2500178312 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000 840,000
327 PP2500178313 - 199,920,000 142.800.000 139.944.000 3,998,400
328 PP2500178314 - 1,297,800 927.000 908.460 25,956
329 PP2500178315 - 350,000,000 250.000.000 245.000.000 7,000,000
330 PP2500178316 - 325,000,000 232.142.858 227.500.000 6,500,000
331 PP2500178317 - 49,850,000 35.607.143 34.895.000 997,000
332 PP2500178318 - 155,250 110.893 108.675 3,105
333 PP2500178319 - 87,500,000 62.500.000 61.250.000 1,750,000
334 PP2500178320 - 88,200,000 63.000.000 61.740.000 1,764,000
335 PP2500178321 - 2,400,000 1.714.286 1.680.000 48,000
336 PP2500178322 - 15,000,000 10.714.286 10.500.000 300,000
337 PP2500178323 - 184,500,000 131.785.715 129.150.000 3,690,000
338 PP2500178324 - 508,000 362.858 355.600 10,160
339 PP2500178325 - 616,000,000 440.000.000 431.200.000 12,320,000
340 PP2500178326 - 86,310,000 61.650.000 60.417.000 1,726,200
341 PP2500178327 - 68,000,000 48.571.429 47.600.000 1,360,000
342 PP2500178328 - 29,400,000 21.000.000 20.580.000 588,000
343 PP2500178329 - 1,995,000 1.425.000 1.396.500 39,900
344 PP2500178330 - 241,250,000 172.321.429 168.875.000 4,825,000
345 PP2500178331 - 2,415,000 1.725.000 1.690.500 48,300
346 PP2500178332 - 37,790,000 26.992.858 26.453.000 755,800
347 PP2500178333 - 17,500,000 12.500.000 12.250.000 350,000
348 PP2500178334 - 1,428,000 1.020.000 999.600 28,560
349 PP2500178335 - 28,050,000 20.035.715 19.635.000 561,000
350 PP2500178336 - 1,300,000 928.572 910.000 26,000
351 PP2500178337 - 207,500,000 148.214.286 145.250.000 4,150,000
352 PP2500178338 - 945,000,000 675.000.000 661.500.000 18,900,000
353 PP2500178339 - 2,000,000 1.428.572 1.400.000 40,000
354 PP2500178340 - 541,800,000 387.000.000 379.260.000 10,836,000
355 PP2500178341 - 16,500,000 11.785.715 11.550.000 330,000
356 PP2500178342 - 9,600,000 6.857.143 6.720.000 192,000
357 PP2500178343 - 8,000,000 5.714.286 5.600.000 160,000
358 PP2500178344 - 1,200,000 857.143 840.000 24,000
359 PP2500178345 - 1,365,000 975.000 955.500 27,300
360 PP2500178346 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000 1,680,000
361 PP2500178347 - 94,000,000 67.142.858 65.800.000 1,880,000
362 PP2500178348 - 27,520,000 19.657.143 19.264.000 550,400
363 PP2500178349 - 6,190,000 4.421.429 4.333.000 123,800
364 PP2500178350 - 10,200,000 7.285.715 7.140.000 204,000
365 PP2500178351 - 92,500,000 66.071.429 64.750.000 1,850,000
366 PP2500178352 - 25,000,000 17.857.143 17.500.000 500,000
367 PP2500178353 - 189,000,000 135.000.000 132.300.000 3,780,000
368 PP2500178354 - 800,000,000 571.428.572 560.000.000 16,000,000
369 PP2500178355 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000 1,680,000
370 PP2500178356 - 36,000,000 25.714.286 25.200.000 720,000
371 PP2500178357 - 13,440,000 9.600.000 9.408.000 268,800
372 PP2500178358 - 66,903,000 47.787.858 46.832.100 1,338,060
373 PP2500178359 - 11,400,000 8.142.858 7.980.000 228,000
374 PP2500178360 - 645,000,000 460.714.286 451.500.000 12,900,000
375 PP2500178361 - 249,900,000 178.500.000 174.930.000 4,998,000
376 PP2500178362 - 220,500,000 157.500.000 154.350.000 4,410,000
377 PP2500178363 - 65,000,000 46.428.572 45.500.000 1,300,000
378 PP2500178364 - 28,436,000 20.311.429 19.905.200 568,720
379 PP2500178365 - 73,800,000 52.714.286 51.660.000 1,476,000
380 PP2500178366 - 1,140,000 814.286 798.000 22,800
381 PP2500178367 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000 1,680,000
382 PP2500178368 - 420,000,000 300.000.000 294.000.000 8,400,000
383 PP2500178369 - 41,750,000 29.821.429 29.225.000 835,000
384 PP2500178370 - 1,335,000,000 953.571.429 934.500.000 26,700,000
385 PP2500178371 - 12,255,000 8.753.572 8.578.500 245,100
386 PP2500178372 - 99,750,000 71.250.000 69.825.000 1,995,000
387 PP2500178373 - 378,000,000 270.000.000 264.600.000 7,560,000
388 PP2500178374 - 1,890,000 1.350.000 1.323.000 37,800
389 PP2500178375 - 101,985,000 72.846.429 71.389.500 2,039,700
390 PP2500178376 - 904,000 645.715 632.800 18,080
391 PP2500178377 - 6,300,000 4.500.000 4.410.000 126,000
392 PP2500178378 - 5,985,000,000 4.275.000.000 4.189.500.000 119,700,000
393 PP2500178379 - 11,800,000 8.428.572 8.260.000 236,000
394 PP2500178380 - 1,978,200,000 1.413.000.000 1.384.740.000 39,564,000
395 PP2500178381 - 77,940,000 55.671.429 54.558.000 1,558,800
396 PP2500178382 - 44,000,000 31.428.572 30.800.000 880,000
397 PP2500178383 - 7,524,000,000 5.374.285.715 5.266.800.000 150,480,000
398 PP2500178384 - 546,000,000 390.000.000 382.200.000 10,920,000
399 PP2500178385 - 182,000,000 130.000.000 127.400.000 3,640,000
400 PP2500178386 - 4,400,000,000 3.142.857.143 3.080.000.000 88,000,000
401 PP2500178387 - 780,000,000 557.142.858 546.000.000 15,600,000
402 PP2500178388 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000 1,680,000
403 PP2500178389 - 202,500,000 144.642.858 141.750.000 4,050,000
404 PP2500178390 - 438,000,000 312.857.143 306.600.000 8,760,000
Mã phần lô PP2500177987
Giá từng phần lô 461,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500177988
Giá từng phần lô 184,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,689,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500177989
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500177990
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500177991
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500177992
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500177993
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500177994
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500177995
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500177996
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500177997
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500177998
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500177999
Giá từng phần lô 6,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178000
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178001
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178002
Giá từng phần lô 1,760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178003
Giá từng phần lô 498,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178004
Giá từng phần lô 342,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,845,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178005
Giá từng phần lô 342,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,845,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178006
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178007
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178008
Giá từng phần lô 59,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.585.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.734.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178009
Giá từng phần lô 49,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.868.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,240
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178010
Giá từng phần lô 43,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178011
Giá từng phần lô 16,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178012
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178013
Giá từng phần lô 1,362,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 953.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178014
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178015
Giá từng phần lô 54,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178016
Giá từng phần lô 266,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178017
Giá từng phần lô 7,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178018
Giá từng phần lô 161,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178019
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178020
Giá từng phần lô 17,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178021
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178022
Giá từng phần lô 18,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.253.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.988.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178023
Giá từng phần lô 2,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.946.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.907.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178024
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178025
Giá từng phần lô 46,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.974.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.314.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,280
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178026
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178027
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178028
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178029
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178030
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178031
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178032
Giá từng phần lô 5,380,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.766.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,604
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178033
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178034
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178035
Giá từng phần lô 724,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178036
Giá từng phần lô 3,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178037
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178038
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178039
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178040
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178041
Giá từng phần lô 80,283,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.198.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,605,660
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178042
Giá từng phần lô 201,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178043
Giá từng phần lô 1,999,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.399.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178044
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178045
Giá từng phần lô 1,245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 889.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 871.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178046
Giá từng phần lô 199,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178047
Giá từng phần lô 140,355,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.254.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.248.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,807,112
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178048
Giá từng phần lô 17,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.465.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,160
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178049
Giá từng phần lô 71,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.862.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,424,640
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178050
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178051
Giá từng phần lô 1,550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178052
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178053
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178054
Giá từng phần lô 19,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.994.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,840
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178055
Giá từng phần lô 42,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178056
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178057
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178058
Giá từng phần lô 10,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.405.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.257.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,360
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178059
Giá từng phần lô 966,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178060
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178061
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178062
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178063
Giá từng phần lô 499,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178064
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178065
Giá từng phần lô 74,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178066
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178067
Giá từng phần lô 16,546,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.818.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.582.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178068
Giá từng phần lô 701,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178069
Giá từng phần lô 2,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178070
Giá từng phần lô 10,374,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.261.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,480
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178071
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178072
Giá từng phần lô 34,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178073
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178074
Giá từng phần lô 6,799,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.759.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,996
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178075
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178076
Giá từng phần lô 8,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.767.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.652.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178077
Giá từng phần lô 13,198,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.427.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.238.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,970
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178078
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178079
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178080
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178081
Giá từng phần lô 132,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178082
Giá từng phần lô 10,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178083
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178084
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178085
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178086
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178087
Giá từng phần lô 114,397,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.078.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,287,950
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178088
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178089
Giá từng phần lô 47,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178090
Giá từng phần lô 53,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178091
Giá từng phần lô 24,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178092
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178093
Giá từng phần lô 33,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178094
Giá từng phần lô 314,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.059.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,287,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178095
Giá từng phần lô 1,192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 851.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 834.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178096
Giá từng phần lô 1,156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 809.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178097
Giá từng phần lô 98,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.596.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.184.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178098
Giá từng phần lô 658,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 461.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178099
Giá từng phần lô 642,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178100
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178101
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178102
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178103
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178104
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178105
Giá từng phần lô 10,849,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.749.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.594.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,994
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178106
Giá từng phần lô 21,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178107
Giá từng phần lô 19,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.064.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178108
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178109
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178110
Giá từng phần lô 918,751,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 656.251.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 643.126.078
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,375,030
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178111
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178112
Giá từng phần lô 1,076,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 768.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 753.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178113
Giá từng phần lô 113,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178114
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178115
Giá từng phần lô 56,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.886.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178116
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178117
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178118
Giá từng phần lô 85,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178119
Giá từng phần lô 98,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178120
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178121
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178122
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178123
Giá từng phần lô 224,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,482,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178124
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178125
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178126
Giá từng phần lô 243,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178127
Giá từng phần lô 324,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178128
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178129
Giá từng phần lô 499,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,987,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178130
Giá từng phần lô 317,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.696.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,347,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178131
Giá từng phần lô 822,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178132
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178133
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178134
Giá từng phần lô 190,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,801,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178135
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178136
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178137
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178138
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178139
Giá từng phần lô 122,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178140
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178141
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178142
Giá từng phần lô 151,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.016.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,029,040
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178143
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178144
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178145
Giá từng phần lô 155,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,112,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178146
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178147
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178148
Giá từng phần lô 11,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178149
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178150
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178151
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178152
Giá từng phần lô 802,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 561.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178153
Giá từng phần lô 370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178154
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178155
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178156
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178157
Giá từng phần lô 36,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178158
Giá từng phần lô 41,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.032.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178159
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178160
Giá từng phần lô 10,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178161
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178162
Giá từng phần lô 37,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178163
Giá từng phần lô 429,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,589,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178164
Giá từng phần lô 878,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178165
Giá từng phần lô 698,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178166
Giá từng phần lô 15,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178167
Giá từng phần lô 328,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178168
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178169
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178170
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178171
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178172
Giá từng phần lô 109,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178173
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178174
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178175
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178176
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178177
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178178
Giá từng phần lô 1,480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.057.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.036.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178179
Giá từng phần lô 154,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178180
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178181
Giá từng phần lô 569,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,382,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178182
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178183
Giá từng phần lô 7,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.641.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.528.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,960
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178184
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178185
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178186
Giá từng phần lô 159,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.940.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,198,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178187
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178188
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178189
Giá từng phần lô 625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178190
Giá từng phần lô 35,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178191
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178192
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178193
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178194
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178195
Giá từng phần lô 831,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178196
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178197
Giá từng phần lô 645,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178198
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178199
Giá từng phần lô 97,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,947,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178200
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.328.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178201
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178202
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178203
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178204
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178205
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178206
Giá từng phần lô 209,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,189,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178207
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178208
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178209
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178210
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178211
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178212
Giá từng phần lô 5,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.707.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.633.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178213
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178214
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178215
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178216
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178217
Giá từng phần lô 4,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178218
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178219
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178220
Giá từng phần lô 185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178221
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178222
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178223
Giá từng phần lô 471,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178224
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178225
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178226
Giá từng phần lô 8,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178227
Giá từng phần lô 499,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178228
Giá từng phần lô 1,245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 889.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 871.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178229
Giá từng phần lô 287,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178230
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178231
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178232
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178233
Giá từng phần lô 1,342,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 958.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 939.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178234
Giá từng phần lô 125,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178235
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178236
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178237
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178238
Giá từng phần lô 274,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,493,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178239
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178240
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178241
Giá từng phần lô 5,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178242
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178243
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178244
Giá từng phần lô 575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178245
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178246
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178247
Giá từng phần lô 300,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178248
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178249
Giá từng phần lô 680,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178250
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178251
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178252
Giá từng phần lô 2,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.482.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.453.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,520
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178253
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178254
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178255
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178256
Giá từng phần lô 2,415,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178257
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178258
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178259
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178260
Giá từng phần lô 1,491,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.065.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.043.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,820
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178261
Giá từng phần lô 860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178262
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178263
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178264
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178265
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178266
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178267
Giá từng phần lô 6,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.351.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,320
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178268
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178269
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178270
Giá từng phần lô 3,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.394.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.346.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,040
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178271
Giá từng phần lô 219,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178272
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178273
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178274
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178275
Giá từng phần lô 64,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.421.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178276
Giá từng phần lô 6,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.992.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.893.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178277
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178278
Giá từng phần lô 279,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.877.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,596,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178279
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178280
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178281
Giá từng phần lô 9,786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.850.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,720
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178282
Giá từng phần lô 95,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.591.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,902,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178283
Giá từng phần lô 2,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.921.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.883.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178284
Giá từng phần lô 9,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.541.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178285
Giá từng phần lô 17,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.232.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178286
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178287
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178288
Giá từng phần lô 33,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178289
Giá từng phần lô 97,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178290
Giá từng phần lô 338,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178291
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178292
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178293
Giá từng phần lô 1,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178294
Giá từng phần lô 5,358,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.827.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,160
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178295
Giá từng phần lô 1,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,720
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178296
Giá từng phần lô 1,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178297
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178298
Giá từng phần lô 24,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178299
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178300
Giá từng phần lô 1,245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 889.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 871.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178301
Giá từng phần lô 530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178302
Giá từng phần lô 154,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178303
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.232.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.207.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178304
Giá từng phần lô 243,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178305
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178306
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178307
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178308
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178309
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178310
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178311
Giá từng phần lô 77,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178312
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178313
Giá từng phần lô 199,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,998,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178314
Giá từng phần lô 1,297,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 908.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,956
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178315
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178316
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178317
Giá từng phần lô 49,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178318
Giá từng phần lô 155,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.893
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178319
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178320
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178321
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178322
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178323
Giá từng phần lô 184,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178324
Giá từng phần lô 508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,160
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178325
Giá từng phần lô 616,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178326
Giá từng phần lô 86,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.417.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,726,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178327
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178328
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178329
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.396.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178330
Giá từng phần lô 241,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178331
Giá từng phần lô 2,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178332
Giá từng phần lô 37,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.992.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.453.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178333
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178334
Giá từng phần lô 1,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 999.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,560
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178335
Giá từng phần lô 28,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178336
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178337
Giá từng phần lô 207,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178338
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178339
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178340
Giá từng phần lô 541,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178341
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178342
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178343
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178344
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178345
Giá từng phần lô 1,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178346
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178347
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178348
Giá từng phần lô 27,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178349
Giá từng phần lô 6,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.421.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.333.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178350
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178351
Giá từng phần lô 92,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178352
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178353
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178354
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178355
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178356
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178357
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178358
Giá từng phần lô 66,903,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.787.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.832.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,060
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178359
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178360
Giá từng phần lô 645,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178361
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178362
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178363
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178364
Giá từng phần lô 28,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.311.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.905.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,720
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178365
Giá từng phần lô 73,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178366
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178367
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178368
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178369
Giá từng phần lô 41,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178370
Giá từng phần lô 1,335,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 953.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 934.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178371
Giá từng phần lô 12,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.753.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.578.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178372
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178373
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178374
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178375
Giá từng phần lô 101,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.846.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.389.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,039,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178376
Giá từng phần lô 904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,080
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178377
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178378
Giá từng phần lô 5,985,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178379
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178380
Giá từng phần lô 1,978,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.413.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.384.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178381
Giá từng phần lô 77,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,558,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178382
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178383
Giá từng phần lô 7,524,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.374.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.266.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178384
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178385
Giá từng phần lô 182,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178386
Giá từng phần lô 4,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178387
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178388
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178389
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Mã phần lô PP2500178390
Giá từng phần lô 438,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->