Gói thầu: Gói thầu thuốc số 1: cung cấp thuốc Biệt dược gốc năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500013232-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/02/2025 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức | Chủ đầu tư | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc số 1: cung cấp thuốc Biệt dược gốc năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500005560 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 242,211,405,754 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500015242 - BD01 | 421,248,000 | 6,318,720 |
| 2 | PP2500015243 - BD02 | 227,452,800 | 3,411,792 |
| 3 | PP2500015244 - BD03 | 235,466,000 | 3,531,990 |
| 4 | PP2500015245 - BD04 | 371,234,000 | 5,568,510 |
| 5 | PP2500015246 - BD05 | 629,886,400 | 9,448,296 |
| 6 | PP2500015247 - BD06 | 2,588,751,920 | 38,831,279 |
| 7 | PP2500015248 - BD07 | 1,256,109,300 | 18,841,640 |
| 8 | PP2500015249 - BD08 | 200,100,000 | 3,001,500 |
| 9 | PP2500015250 - BD09 | 93,959,800 | 1,409,397 |
| 10 | PP2500015251 - BD10 | 1,136,806,000 | 17,052,090 |
| 11 | PP2500015252 - BD11 | 568,403,000 | 8,526,045 |
| 12 | PP2500015253 - BD12 | 220,500,000 | 3,307,500 |
| 13 | PP2500015254 - BD13 | 13,410,000 | 201,150 |
| 14 | PP2500015255 - BD14 | 5,126,000 | 76,890 |
| 15 | PP2500015256 - BD15 | 566,510,000 | 8,497,650 |
| 16 | PP2500015257 - BD16 | 160,406,400 | 2,406,096 |
| 17 | PP2500015258 - BD17 | 191,900,000 | 2,878,500 |
| 18 | PP2500015259 - BD18 | 108,000,900 | 1,620,014 |
| 19 | PP2500015260 - BD19 | 494,000,000 | 7,410,000 |
| 20 | PP2500015261 - BD20 | 705,000,000 | 10,575,000 |
| 21 | PP2500015262 - BD21 | 7,980,000,000 | 119,700,000 |
| 22 | PP2500015263 - BD22 | 252,578,000 | 3,788,670 |
| 23 | PP2500015264 - BD23 | 3,636,320,000 | 54,544,800 |
| 24 | PP2500015265 - BD24 | 1,914,004,000 | 28,710,060 |
| 25 | PP2500015266 - BD25 | 2,099,865,600 | 31,497,984 |
| 26 | PP2500015267 - BD26 | 1,049,932,800 | 15,748,992 |
| 27 | PP2500015268 - BD27 | 1,978,754,400 | 29,681,316 |
| 28 | PP2500015269 - BD28 | 2,185,057,940 | 32,775,870 |
| 29 | PP2500015270 - BD29 | 499,594,704 | 7,493,921 |
| 30 | PP2500015271 - BD30 | 244,755,000 | 3,671,325 |
| 31 | PP2500015272 - BD31 | 317,357,300 | 4,760,360 |
| 32 | PP2500015273 - BD32 | 23,128,800 | 346,932 |
| 33 | PP2500015274 - BD33 | 279,775,500 | 4,196,633 |
| 34 | PP2500015275 - BD34 | 9,570,600 | 143,559 |
| 35 | PP2500015276 - BD35 | 283,157,000 | 4,247,355 |
| 36 | PP2500015277 - BD36 | 16,747,434,400 | 251,211,516 |
| 37 | PP2500015278 - BD37 | 133,193,650,000 | 1,997,904,750 |
| 38 | PP2500015279 - BD38 | 3,463,340,800 | 51,950,112 |
| 39 | PP2500015280 - BD39 | 37,273,770,000 | 559,106,550 |
| 40 | PP2500015281 - BD40 | 10,602,816,000 | 159,042,240 |
| 41 | PP2500015282 - BD41 | 164,148,390 | 2,462,226 |
| 42 | PP2500015283 - BD42 | 982,264,000 | 14,733,960 |
| 43 | PP2500015284 - BD43 | 5,985,000,000 | 89,775,000 |
| 44 | PP2500015285 - BD44 | 850,860,000 | 12,762,900 |
BD01 |
|
| Mã phần lô | PP2500015242 |
| Giá từng phần lô | 421,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,318,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD02 |
|
| Mã phần lô | PP2500015243 |
| Giá từng phần lô | 227,452,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,411,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD03 |
|
| Mã phần lô | PP2500015244 |
| Giá từng phần lô | 235,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,531,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD04 |
|
| Mã phần lô | PP2500015245 |
| Giá từng phần lô | 371,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,568,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD05 |
|
| Mã phần lô | PP2500015246 |
| Giá từng phần lô | 629,886,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,448,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD06 |
|
| Mã phần lô | PP2500015247 |
| Giá từng phần lô | 2,588,751,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,831,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD07 |
|
| Mã phần lô | PP2500015248 |
| Giá từng phần lô | 1,256,109,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,841,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD08 |
|
| Mã phần lô | PP2500015249 |
| Giá từng phần lô | 200,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,001,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD09 |
|
| Mã phần lô | PP2500015250 |
| Giá từng phần lô | 93,959,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,409,397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD10 |
|
| Mã phần lô | PP2500015251 |
| Giá từng phần lô | 1,136,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,052,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD11 |
|
| Mã phần lô | PP2500015252 |
| Giá từng phần lô | 568,403,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,526,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD12 |
|
| Mã phần lô | PP2500015253 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD13 |
|
| Mã phần lô | PP2500015254 |
| Giá từng phần lô | 13,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD14 |
|
| Mã phần lô | PP2500015255 |
| Giá từng phần lô | 5,126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD15 |
|
| Mã phần lô | PP2500015256 |
| Giá từng phần lô | 566,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,497,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD16 |
|
| Mã phần lô | PP2500015257 |
| Giá từng phần lô | 160,406,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,406,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD17 |
|
| Mã phần lô | PP2500015258 |
| Giá từng phần lô | 191,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,878,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD18 |
|
| Mã phần lô | PP2500015259 |
| Giá từng phần lô | 108,000,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD19 |
|
| Mã phần lô | PP2500015260 |
| Giá từng phần lô | 494,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD20 |
|
| Mã phần lô | PP2500015261 |
| Giá từng phần lô | 705,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD21 |
|
| Mã phần lô | PP2500015262 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD22 |
|
| Mã phần lô | PP2500015263 |
| Giá từng phần lô | 252,578,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,788,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD23 |
|
| Mã phần lô | PP2500015264 |
| Giá từng phần lô | 3,636,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,544,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD24 |
|
| Mã phần lô | PP2500015265 |
| Giá từng phần lô | 1,914,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,710,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD25 |
|
| Mã phần lô | PP2500015266 |
| Giá từng phần lô | 2,099,865,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,497,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD26 |
|
| Mã phần lô | PP2500015267 |
| Giá từng phần lô | 1,049,932,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,748,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD27 |
|
| Mã phần lô | PP2500015268 |
| Giá từng phần lô | 1,978,754,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,681,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD28 |
|
| Mã phần lô | PP2500015269 |
| Giá từng phần lô | 2,185,057,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,775,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD29 |
|
| Mã phần lô | PP2500015270 |
| Giá từng phần lô | 499,594,704 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,493,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD30 |
|
| Mã phần lô | PP2500015271 |
| Giá từng phần lô | 244,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,671,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD31 |
|
| Mã phần lô | PP2500015272 |
| Giá từng phần lô | 317,357,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,760,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD32 |
|
| Mã phần lô | PP2500015273 |
| Giá từng phần lô | 23,128,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD33 |
|
| Mã phần lô | PP2500015274 |
| Giá từng phần lô | 279,775,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,196,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD34 |
|
| Mã phần lô | PP2500015275 |
| Giá từng phần lô | 9,570,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD35 |
|
| Mã phần lô | PP2500015276 |
| Giá từng phần lô | 283,157,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,247,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD36 |
|
| Mã phần lô | PP2500015277 |
| Giá từng phần lô | 16,747,434,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,211,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD37 |
|
| Mã phần lô | PP2500015278 |
| Giá từng phần lô | 133,193,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,997,904,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD38 |
|
| Mã phần lô | PP2500015279 |
| Giá từng phần lô | 3,463,340,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,950,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD39 |
|
| Mã phần lô | PP2500015280 |
| Giá từng phần lô | 37,273,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,106,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD40 |
|
| Mã phần lô | PP2500015281 |
| Giá từng phần lô | 10,602,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,042,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD41 |
|
| Mã phần lô | PP2500015282 |
| Giá từng phần lô | 164,148,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,462,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD42 |
|
| Mã phần lô | PP2500015283 |
| Giá từng phần lô | 982,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,733,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD43 |
|
| Mã phần lô | PP2500015284 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
BD44 |
|
| Mã phần lô | PP2500015285 |
| Giá từng phần lô | 850,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,762,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi