Gói thầu: Gói thầu thuốc số 1: cung cấp thuốc generic năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300383152-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc số 1: cung cấp thuốc generic năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300262952
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 89,198,607,780 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.675.958.233,4 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300550303 - GE01 1,650
2 PP2300550304 - GE02 696,500
3 PP2300550305 - GE03 860,000
4 PP2300550306 - GE04 2,800,000
5 PP2300550307 - GE05 30,000
6 PP2300550308 - GE06 2,772,000
7 PP2300550309 - GE07 69,300
8 PP2300550310 - GE08 3,364,702
9 PP2300550311 - GE09 1,260
10 PP2300550312 - GE10 480
11 PP2300550313 - GE11 66,486
12 PP2300550314 - GE12 66,990
13 PP2300550315 - GE13 70,000
14 PP2300550316 - GE14 95,000
15 PP2300550317 - GE15 14,800
16 PP2300550318 - GE16 324,996
17 PP2300550319 - GE17 120,000
18 PP2300550320 - GE18 6,200,000
19 PP2300550321 - GE19 24,000
20 PP2300550322 - GE20 150,081
21 PP2300550323 - GE21 546,000
22 PP2300550324 - GE22 126,000
23 PP2300550325 - GE23 336,000
24 PP2300550326 - GE24 595,000
25 PP2300550327 - GE25 150,000
26 PP2300550328 - GE26 3,827,999
27 PP2300550329 - GE27 60,800
28 PP2300550330 - GE28 35,000
29 PP2300550331 - GE29 2,850
30 PP2300550332 - GE30 15,000
31 PP2300550333 - GE31 13,466
32 PP2300550334 - GE32 4,410
33 PP2300550335 - GE33 27,500
34 PP2300550336 - GE34 115,000
35 PP2300550337 - GE35 1,010
36 PP2300550338 - GE36 2,388,750
37 PP2300550339 - GE37 18,900
38 PP2300550340 - GE38 15,750
39 PP2300550341 - GE39 4,200
40 PP2300550342 - GE40 7,150
41 PP2300550343 - GE41 294,000
42 PP2300550344 - GE42 227,000
43 PP2300550345 - GE43 17,000
44 PP2300550346 - GE44 142,000
45 PP2300550347 - GE45 16,653
46 PP2300550348 - GE46 2,060
47 PP2300550349 - GE47 1,490
48 PP2300550350 - GE48 105,000
49 PP2300550351 - GE49 25,240
50 PP2300550352 - GE50 259,500
51 PP2300550353 - GE51 8,513
52 PP2300550354 - GE52 1,552,000
53 PP2300550355 - GE53 53,300
54 PP2300550356 - GE54 24,000
55 PP2300550357 - GE55 744,870
56 PP2300550358 - GE56 407,000
57 PP2300550359 - GE57 19,779,089
GE01
Mã phần lô PP2300550303
Giá từng phần lô 1,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE02
Mã phần lô PP2300550304
Giá từng phần lô 696,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE03
Mã phần lô PP2300550305
Giá từng phần lô 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE04
Mã phần lô PP2300550306
Giá từng phần lô 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE05
Mã phần lô PP2300550307
Giá từng phần lô 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE06
Mã phần lô PP2300550308
Giá từng phần lô 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE07
Mã phần lô PP2300550309
Giá từng phần lô 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE08
Mã phần lô PP2300550310
Giá từng phần lô 3,364,702
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE09
Mã phần lô PP2300550311
Giá từng phần lô 1,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE10
Mã phần lô PP2300550312
Giá từng phần lô 480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE11
Mã phần lô PP2300550313
Giá từng phần lô 66,486
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE12
Mã phần lô PP2300550314
Giá từng phần lô 66,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE13
Mã phần lô PP2300550315
Giá từng phần lô 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE14
Mã phần lô PP2300550316
Giá từng phần lô 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE15
Mã phần lô PP2300550317
Giá từng phần lô 14,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE16
Mã phần lô PP2300550318
Giá từng phần lô 324,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE17
Mã phần lô PP2300550319
Giá từng phần lô 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE18
Mã phần lô PP2300550320
Giá từng phần lô 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE19
Mã phần lô PP2300550321
Giá từng phần lô 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE20
Mã phần lô PP2300550322
Giá từng phần lô 150,081
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21
Mã phần lô PP2300550323
Giá từng phần lô 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE22
Mã phần lô PP2300550324
Giá từng phần lô 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE23
Mã phần lô PP2300550325
Giá từng phần lô 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE24
Mã phần lô PP2300550326
Giá từng phần lô 595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE25
Mã phần lô PP2300550327
Giá từng phần lô 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE26
Mã phần lô PP2300550328
Giá từng phần lô 3,827,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE27
Mã phần lô PP2300550329
Giá từng phần lô 60,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE28
Mã phần lô PP2300550330
Giá từng phần lô 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE29
Mã phần lô PP2300550331
Giá từng phần lô 2,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE30
Mã phần lô PP2300550332
Giá từng phần lô 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE31
Mã phần lô PP2300550333
Giá từng phần lô 13,466
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE32
Mã phần lô PP2300550334
Giá từng phần lô 4,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE33
Mã phần lô PP2300550335
Giá từng phần lô 27,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE34
Mã phần lô PP2300550336
Giá từng phần lô 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE35
Mã phần lô PP2300550337
Giá từng phần lô 1,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE36
Mã phần lô PP2300550338
Giá từng phần lô 2,388,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE37
Mã phần lô PP2300550339
Giá từng phần lô 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE38
Mã phần lô PP2300550340
Giá từng phần lô 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE39
Mã phần lô PP2300550341
Giá từng phần lô 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE40
Mã phần lô PP2300550342
Giá từng phần lô 7,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE41
Mã phần lô PP2300550343
Giá từng phần lô 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE42
Mã phần lô PP2300550344
Giá từng phần lô 227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE43
Mã phần lô PP2300550345
Giá từng phần lô 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE44
Mã phần lô PP2300550346
Giá từng phần lô 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE45
Mã phần lô PP2300550347
Giá từng phần lô 16,653
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE46
Mã phần lô PP2300550348
Giá từng phần lô 2,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE47
Mã phần lô PP2300550349
Giá từng phần lô 1,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE48
Mã phần lô PP2300550350
Giá từng phần lô 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE49
Mã phần lô PP2300550351
Giá từng phần lô 25,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE50
Mã phần lô PP2300550352
Giá từng phần lô 259,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE51
Mã phần lô PP2300550353
Giá từng phần lô 8,513
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE52
Mã phần lô PP2300550354
Giá từng phần lô 1,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE53
Mã phần lô PP2300550355
Giá từng phần lô 53,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE54
Mã phần lô PP2300550356
Giá từng phần lô 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE55
Mã phần lô PP2300550357
Giá từng phần lô 744,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE56
Mã phần lô PP2300550358
Giá từng phần lô 407,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE57
Mã phần lô PP2300550359
Giá từng phần lô 19,779,089
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->