Gói thầu: Gói thầu thuốc số 15: cung cấp thuốc generic năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300262748-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức
Tên gói thầu Gói thầu thuốc số 15: cung cấp thuốc generic năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300185810
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 79,280,988,310 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.378.429.649,3 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300390678 - GE01 390,000 11,700
2 PP2300390679 - GE02 800,000,000 24,000,000
3 PP2300390680 - GE03 2,160,000,000 64,800,000
4 PP2300390681 - GE04 11,600,000 348,000
5 PP2300390682 - GE05 6,500,000,000 195,000,000
6 PP2300390683 - GE06 4,190,000,000 125,700,000
7 PP2300390684 - GE07 1,411,000,000 42,330,000
8 PP2300390685 - GE08 3,184,000,000 95,520,000
9 PP2300390686 - GE09 69,697,110 2,090,913
10 PP2300390687 - GE10 67,725,000 2,031,750
11 PP2300390688 - GE11 129,990,000 3,899,700
12 PP2300390689 - GE12 2,520,000,000 75,600,000
13 PP2300390690 - GE13 7,400,000,000 222,000,000
14 PP2300390691 - GE14 4,650,000,000 139,500,000
15 PP2300390692 - GE15 777,000,000 23,310,000
16 PP2300390693 - GE16 176,000,000 5,280,000
17 PP2300390694 - GE17 65,993,000 1,979,790
18 PP2300390695 - GE18 3,240,000,000 97,200,000
19 PP2300390696 - GE19 8,800,000 264,000
20 PP2300390697 - GE20 39,690,000 1,190,700
21 PP2300390698 - GE21 32,898,600 986,958
22 PP2300390699 - GE22 9,500,000 285,000
23 PP2300390700 - GE23 226,000,000 6,780,000
24 PP2300390701 - GE24 787,500,000 23,625,000
25 PP2300390702 - GE25 21,995,400 659,862
26 PP2300390703 - GE26 319,872,000 9,596,160
27 PP2300390704 - GE27 3,250,000,000 97,500,000
28 PP2300390705 - GE28 6,037,500,000 181,125,000
29 PP2300390706 - GE29 41,600,000 1,248,000
30 PP2300390707 - GE30 598,500,000 17,955,000
31 PP2300390708 - GE31 2,231,000,000 66,930,000
32 PP2300390709 - GE32 519,750,000 15,592,500
33 PP2300390710 - GE33 10,469,040,000 314,071,200
34 PP2300390711 - GE34 1,764,000,000 52,920,000
35 PP2300390712 - GE35 307,200,000 9,216,000
36 PP2300390713 - GE36 5,860,000,000 175,800,000
37 PP2300390714 - GE37 61,740,000 1,852,200
38 PP2300390715 - GE38 775,000,000 23,250,000
39 PP2300390716 - GE39 25,671,000 770,130
40 PP2300390717 - GE40 19,767,000 593,010
41 PP2300390718 - GE41 2,880,000 86,400
42 PP2300390719 - GE42 1,333,000,000 39,990,000
43 PP2300390720 - GE43 266,700,000 8,001,000
44 PP2300390721 - GE44 1,379,200,000 41,376,000
45 PP2300390722 - GE45 38,000,000 1,140,000
46 PP2300390723 - GE46 5,869,200 176,076
47 PP2300390724 - GE47 2,985,698,000 89,570,940
48 PP2300390725 - GE48 1,699,992,000 50,999,760
49 PP2300390726 - GE49 553,000,000 16,590,000
50 PP2300390727 - GE50 189,500,000 5,685,000
51 PP2300390728 - GE51 16,230,000 486,900
52 PP2300390729 - GE52 50,500,000 1,515,000
GE01
Mã phần lô PP2300390678
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE02
Mã phần lô PP2300390679
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE03
Mã phần lô PP2300390680
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE04
Mã phần lô PP2300390681
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE05
Mã phần lô PP2300390682
Giá từng phần lô 6,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE06
Mã phần lô PP2300390683
Giá từng phần lô 4,190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE07
Mã phần lô PP2300390684
Giá từng phần lô 1,411,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE08
Mã phần lô PP2300390685
Giá từng phần lô 3,184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE09
Mã phần lô PP2300390686
Giá từng phần lô 69,697,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,913
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE10
Mã phần lô PP2300390687
Giá từng phần lô 67,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,031,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE11
Mã phần lô PP2300390688
Giá từng phần lô 129,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,899,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE12
Mã phần lô PP2300390689
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE13
Mã phần lô PP2300390690
Giá từng phần lô 7,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE14
Mã phần lô PP2300390691
Giá từng phần lô 4,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE15
Mã phần lô PP2300390692
Giá từng phần lô 777,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE16
Mã phần lô PP2300390693
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE17
Mã phần lô PP2300390694
Giá từng phần lô 65,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,979,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE18
Mã phần lô PP2300390695
Giá từng phần lô 3,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE19
Mã phần lô PP2300390696
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE20
Mã phần lô PP2300390697
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21
Mã phần lô PP2300390698
Giá từng phần lô 32,898,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 986,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE22
Mã phần lô PP2300390699
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE23
Mã phần lô PP2300390700
Giá từng phần lô 226,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE24
Mã phần lô PP2300390701
Giá từng phần lô 787,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE25
Mã phần lô PP2300390702
Giá từng phần lô 21,995,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,862
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE26
Mã phần lô PP2300390703
Giá từng phần lô 319,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,596,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE27
Mã phần lô PP2300390704
Giá từng phần lô 3,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE28
Mã phần lô PP2300390705
Giá từng phần lô 6,037,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE29
Mã phần lô PP2300390706
Giá từng phần lô 41,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE30
Mã phần lô PP2300390707
Giá từng phần lô 598,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE31
Mã phần lô PP2300390708
Giá từng phần lô 2,231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE32
Mã phần lô PP2300390709
Giá từng phần lô 519,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,592,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE33
Mã phần lô PP2300390710
Giá từng phần lô 10,469,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,071,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE34
Mã phần lô PP2300390711
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE35
Mã phần lô PP2300390712
Giá từng phần lô 307,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE36
Mã phần lô PP2300390713
Giá từng phần lô 5,860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE37
Mã phần lô PP2300390714
Giá từng phần lô 61,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE38
Mã phần lô PP2300390715
Giá từng phần lô 775,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE39
Mã phần lô PP2300390716
Giá từng phần lô 25,671,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE40
Mã phần lô PP2300390717
Giá từng phần lô 19,767,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE41
Mã phần lô PP2300390718
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE42
Mã phần lô PP2300390719
Giá từng phần lô 1,333,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE43
Mã phần lô PP2300390720
Giá từng phần lô 266,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,001,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE44
Mã phần lô PP2300390721
Giá từng phần lô 1,379,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE45
Mã phần lô PP2300390722
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE46
Mã phần lô PP2300390723
Giá từng phần lô 5,869,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,076
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE47
Mã phần lô PP2300390724
Giá từng phần lô 2,985,698,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,570,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE48
Mã phần lô PP2300390725
Giá từng phần lô 1,699,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,999,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE49
Mã phần lô PP2300390726
Giá từng phần lô 553,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE50
Mã phần lô PP2300390727
Giá từng phần lô 189,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE51
Mã phần lô PP2300390728
Giá từng phần lô 16,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE52
Mã phần lô PP2300390729
Giá từng phần lô 50,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->