Gói thầu: Gói thầu thuốc số 3: cung cấp thuốc generic năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400203084-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/07/2024 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc số 3: cung cấp thuốc generic năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400124349
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 204,639,256,300 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6.139.177.689 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400087584 - GE01 696,500,000 20,895,000
2 PP2400087585 - GE02 860,000,000 25,800,000
3 PP2400087586 - GE03 570,000,000 17,100,000
4 PP2400087587 - GE04 335,000,000 10,050,000
5 PP2400087588 - GE05 8,580,000,000 257,400,000
6 PP2400087589 - GE06 5,395,656,000 161,869,680
7 PP2400087590 - GE07 3,830,400,000 114,912,000
8 PP2400087591 - GE08 3,184,000,000 95,520,000
9 PP2400087592 - GE09 54,000,000 1,620,000
10 PP2400087593 - GE10 2,968,212,300 89,046,369
11 PP2400087594 - GE11 756,000,000 22,680,000
12 PP2400087595 - GE12 1,449,000,000 43,470,000
13 PP2400087596 - GE13 4,200,000,000 126,000,000
14 PP2400087597 - GE14 7,400,000,000 222,000,000
15 PP2400087598 - GE15 6,900,000,000 207,000,000
16 PP2400087599 - GE16 6,449,100,000 193,473,000
17 PP2400087600 - GE17 543,592,000 16,307,760
18 PP2400087601 - GE18 30,240,000,000 907,200,000
19 PP2400087602 - GE19 13,650,000,000 409,500,000
20 PP2400087603 - GE20 4,050,000,000 121,500,000
21 PP2400087604 - GE21 4,590,000,000 137,700,000
22 PP2400087605 - GE22 7,000,000,000 210,000,000
23 PP2400087606 - GE23 2,087,130,500 62,613,915
24 PP2400087607 - GE24 2,180,325,000 65,409,750
25 PP2400087608 - GE25 1,700,000,000 51,000,000
26 PP2400087609 - GE26 137,497,500 4,124,925
27 PP2400087610 - GE27 1,159,998,000 34,799,940
28 PP2400087611 - GE28 420,000,000 12,600,000
29 PP2400087612 - GE29 3,060,000,000 91,800,000
30 PP2400087613 - GE30 386,316,000 11,589,480
31 PP2400087614 - GE31 2,190,000,000 65,700,000
32 PP2400087615 - GE32 246,330,000 7,389,900
33 PP2400087616 - GE33 952,020,000 28,560,600
34 PP2400087617 - GE34 1,425,000,000 42,750,000
35 PP2400087618 - GE35 4,140,000,000 124,200,000
36 PP2400087619 - GE36 3,480,000,000 104,400,000
37 PP2400087620 - GE37 1,534,000,000 46,020,000
38 PP2400087621 - GE38 4,591,600,000 137,748,000
39 PP2400087622 - GE39 6,119,100,000 183,573,000
40 PP2400087623 - GE40 226,800,000 6,804,000
41 PP2400087624 - GE41 10,390,836,000 311,725,080
42 PP2400087625 - GE42 1,457,160,000 43,714,800
43 PP2400087626 - GE43 2,900,000,000 87,000,000
44 PP2400087627 - GE44 3,599,940,000 107,998,200
45 PP2400087628 - GE45 2,520,000,000 75,600,000
46 PP2400087629 - GE46 4,342,338,000 130,270,140
47 PP2400087630 - GE47 5,040,000,000 151,200,000
48 PP2400087631 - GE48 256,515,000 7,695,450
49 PP2400087632 - GE49 80,000,000 2,400,000
50 PP2400087633 - GE50 5,460,000,000 163,800,000
51 PP2400087634 - GE51 1,361,500,000 40,845,000
52 PP2400087635 - GE52 56,100,000 1,683,000
53 PP2400087636 - GE53 349,965,000 10,498,950
54 PP2400087637 - GE54 3,532,725,000 105,981,750
55 PP2400087638 - GE55 2,260,000,000 67,800,000
56 PP2400087639 - GE56 882,000,000 26,460,000
57 PP2400087640 - GE57 2,970,000,000 89,100,000
58 PP2400087641 - GE58 2,160,000,000 64,800,000
59 PP2400087642 - GE59 1,552,000,000 46,560,000
60 PP2400087643 - GE60 1,975,000,000 59,250,000
61 PP2400087644 - GE61 1,755,600,000 52,668,000
GE01
Mã phần lô PP2400087584
Giá từng phần lô 696,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,895,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE02
Mã phần lô PP2400087585
Giá từng phần lô 860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE03
Mã phần lô PP2400087586
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử
GE04
Mã phần lô PP2400087587
Giá từng phần lô 335,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE05
Mã phần lô PP2400087588
Giá từng phần lô 8,580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE06
Mã phần lô PP2400087589
Giá từng phần lô 5,395,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,869,680
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE07
Mã phần lô PP2400087590
Giá từng phần lô 3,830,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE08
Mã phần lô PP2400087591
Giá từng phần lô 3,184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE09
Mã phần lô PP2400087592
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE10
Mã phần lô PP2400087593
Giá từng phần lô 2,968,212,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,046,369
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE11
Mã phần lô PP2400087594
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE12
Mã phần lô PP2400087595
Giá từng phần lô 1,449,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE13
Mã phần lô PP2400087596
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE14
Mã phần lô PP2400087597
Giá từng phần lô 7,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE15
Mã phần lô PP2400087598
Giá từng phần lô 6,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE16
Mã phần lô PP2400087599
Giá từng phần lô 6,449,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,473,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử
GE17
Mã phần lô PP2400087600
Giá từng phần lô 543,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,307,760
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE18
Mã phần lô PP2400087601
Giá từng phần lô 30,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE19
Mã phần lô PP2400087602
Giá từng phần lô 13,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE20
Mã phần lô PP2400087603
Giá từng phần lô 4,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE21
Mã phần lô PP2400087604
Giá từng phần lô 4,590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE22
Mã phần lô PP2400087605
Giá từng phần lô 7,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE23
Mã phần lô PP2400087606
Giá từng phần lô 2,087,130,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,613,915
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE24
Mã phần lô PP2400087607
Giá từng phần lô 2,180,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,409,750
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE25
Mã phần lô PP2400087608
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE26
Mã phần lô PP2400087609
Giá từng phần lô 137,497,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,124,925
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE27
Mã phần lô PP2400087610
Giá từng phần lô 1,159,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,799,940
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE28
Mã phần lô PP2400087611
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE29
Mã phần lô PP2400087612
Giá từng phần lô 3,060,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE30
Mã phần lô PP2400087613
Giá từng phần lô 386,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,589,480
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE31
Mã phần lô PP2400087614
Giá từng phần lô 2,190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE32
Mã phần lô PP2400087615
Giá từng phần lô 246,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,389,900
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE33
Mã phần lô PP2400087616
Giá từng phần lô 952,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,560,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE34
Mã phần lô PP2400087617
Giá từng phần lô 1,425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE35
Mã phần lô PP2400087618
Giá từng phần lô 4,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE36
Mã phần lô PP2400087619
Giá từng phần lô 3,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE37
Mã phần lô PP2400087620
Giá từng phần lô 1,534,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE38
Mã phần lô PP2400087621
Giá từng phần lô 4,591,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,748,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE39
Mã phần lô PP2400087622
Giá từng phần lô 6,119,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,573,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE40
Mã phần lô PP2400087623
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử
GE41
Mã phần lô PP2400087624
Giá từng phần lô 10,390,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,725,080
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE42
Mã phần lô PP2400087625
Giá từng phần lô 1,457,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,714,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE43
Mã phần lô PP2400087626
Giá từng phần lô 2,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE44
Mã phần lô PP2400087627
Giá từng phần lô 3,599,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,998,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE45
Mã phần lô PP2400087628
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE46
Mã phần lô PP2400087629
Giá từng phần lô 4,342,338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,270,140
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE47
Mã phần lô PP2400087630
Giá từng phần lô 5,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE48
Mã phần lô PP2400087631
Giá từng phần lô 256,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,695,450
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE49
Mã phần lô PP2400087632
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE50
Mã phần lô PP2400087633
Giá từng phần lô 5,460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE51
Mã phần lô PP2400087634
Giá từng phần lô 1,361,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE52
Mã phần lô PP2400087635
Giá từng phần lô 56,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE53
Mã phần lô PP2400087636
Giá từng phần lô 349,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,498,950
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử
GE54
Mã phần lô PP2400087637
Giá từng phần lô 3,532,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,981,750
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE55
Mã phần lô PP2400087638
Giá từng phần lô 2,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE56
Mã phần lô PP2400087639
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE57
Mã phần lô PP2400087640
Giá từng phần lô 2,970,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE58
Mã phần lô PP2400087641
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE59
Mã phần lô PP2400087642
Giá từng phần lô 1,552,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE60
Mã phần lô PP2400087643
Giá từng phần lô 1,975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
GE61
Mã phần lô PP2400087644
Giá từng phần lô 1,755,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng tại kho của Khoa Dược chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->