Gói thầu: Gói thầu thuốc số 7: cung cấp thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400355777-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/10/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức | Chủ đầu tư | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc số 7: cung cấp thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400204238 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 97,207,982,490 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400261569 - BD01 | 90,695,000 | 1,360,425 |
| 2 | PP2400261570 - BD02 | 2,639,960,000 | 39,599,400 |
| 3 | PP2400261571 - BD03 | 1,306,200,000 | 19,593,000 |
| 4 | PP2400261572 - BD04 | 331,548,000 | 4,973,220 |
| 5 | PP2400261573 - BD05 | 8,249,205,000 | 123,738,075 |
| 6 | PP2400261574 - BD06 | 262,500,000 | 3,937,500 |
| 7 | PP2400261575 - BD07 | 1,837,500,000 | 27,562,500 |
| 8 | PP2400261576 - BD08 | 3,355,500,000 | 50,332,500 |
| 9 | PP2400261577 - BD09 | 548,250,000 | 8,223,750 |
| 10 | PP2400261578 - BD10 | 44,370,000 | 665,550 |
| 11 | PP2400261579 - BD11 | 2,924,000,000 | 43,860,000 |
| 12 | PP2400261580 - BD12 | 2,038,322,700 | 30,574,841 |
| 13 | PP2400261581 - BD13 | 2,481,832,500 | 37,227,488 |
| 14 | PP2400261582 - BD14 | 5,773,440,000 | 86,601,600 |
| 15 | PP2400261583 - BD15 | 1,899,840 | 28,498 |
| 16 | PP2400261584 - BD16 | 3,002,359,000 | 45,035,385 |
| 17 | PP2400261585 - BD17 | 9,398,600,000 | 140,979,000 |
| 18 | PP2400261586 - BD18 | 2,792,740,000 | 41,891,100 |
| 19 | PP2400261587 - BD19 | 513,659,400 | 7,704,891 |
| 20 | PP2400261588 - BD20 | 9,463,600,000 | 141,954,000 |
| 21 | PP2400261589 - BD21 | 459,402,000 | 6,891,030 |
| 22 | PP2400261590 - BD22 | 81,510,000 | 1,222,650 |
| 23 | PP2400261591 - BD23 | 101,679,900 | 1,525,199 |
| 24 | PP2400261592 - BD24 | 83,916,000 | 1,258,740 |
| 25 | PP2400261593 - BD25 | 476,520,000 | 7,147,800 |
| 26 | PP2400261594 - BD26 | 697,300,000 | 10,459,500 |
| 27 | PP2400261595 - BD27 | 180,699,000 | 2,710,485 |
| 28 | PP2400261596 - BD28 | 493,287,900 | 7,399,319 |
| 29 | PP2400261597 - BD29 | 1,422,200,000 | 21,333,000 |
| 30 | PP2400261598 - BD30 | 3,087,000 | 46,305 |
| 31 | PP2400261599 - BD31 | 14,148,750 | 212,232 |
| 32 | PP2400261600 - BD32 | 18,711,000 | 280,665 |
| 33 | PP2400261601 - BD33 | 6,091,400,000 | 91,371,000 |
| 34 | PP2400261602 - BD34 | 5,985,000,000 | 89,775,000 |
| 35 | PP2400261603 - BD35 | 764,034,000 | 11,460,510 |
| 36 | PP2400261604 - BD36 | 5,840,100,000 | 87,601,500 |
| 37 | PP2400261605 - BD37 | 215,628,000 | 3,234,420 |
| 38 | PP2400261606 - BD38 | 168,736,000 | 2,531,040 |
| 39 | PP2400261607 - BD39 | 753,300,000 | 11,299,500 |
| 40 | PP2400261608 - BD40 | 175,770,000 | 2,636,550 |
| 41 | PP2400261609 - BD41 | 622,737,000 | 9,341,055 |
| 42 | PP2400261610 - BD42 | 290,000,000 | 4,350,000 |
| 43 | PP2400261611 - BD43 | 700,128,000 | 10,501,920 |
| 44 | PP2400261612 - BD44 | 1,100,000,000 | 16,500,000 |
| 45 | PP2400261613 - BD45 | 2,506,950,000 | 37,604,250 |
| 46 | PP2400261614 - BD46 | 1,181,680,000 | 17,725,200 |
| 47 | PP2400261615 - BD47 | 1,125,000,000 | 16,875,000 |
| 48 | PP2400261616 - BD48 | 1,838,600,000 | 27,579,000 |
| 49 | PP2400261617 - BD49 | 522,250,000 | 7,833,750 |
| 50 | PP2400261618 - BD50 | 378,000,000 | 5,670,000 |
| 51 | PP2400261619 - BD51 | 692,720,000 | 10,390,800 |
| 52 | PP2400261620 - BD52 | 13,904,500 | 208,568 |
| 53 | PP2400261621 - BD53 | 221,616,000 | 3,324,240 |
| 54 | PP2400261622 - BD54 | 198,082,500 | 2,971,238 |
| 55 | PP2400261623 - BD55 | 4,535,850,000 | 68,037,750 |
| 56 | PP2400261624 - BD56 | 66,150,000 | 992,250 |
| 57 | PP2400261625 - BD57 | 46,496,000 | 697,440 |
| 58 | PP2400261626 - BD58 | 85,207,500 | 1,278,113 |
BD01 |
|
| Mã phần lô | PP2400261569 |
| Giá từng phần lô | 90,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD02 |
|
| Mã phần lô | PP2400261570 |
| Giá từng phần lô | 2,639,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,599,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu |
BD03 |
|
| Mã phần lô | PP2400261571 |
| Giá từng phần lô | 1,306,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,593,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD04 |
|
| Mã phần lô | PP2400261572 |
| Giá từng phần lô | 331,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,973,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD05 |
|
| Mã phần lô | PP2400261573 |
| Giá từng phần lô | 8,249,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,738,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử |
BD06 |
|
| Mã phần lô | PP2400261574 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD07 |
|
| Mã phần lô | PP2400261575 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD08 |
|
| Mã phần lô | PP2400261576 |
| Giá từng phần lô | 3,355,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,332,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD09 |
|
| Mã phần lô | PP2400261577 |
| Giá từng phần lô | 548,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,223,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD10 |
|
| Mã phần lô | PP2400261578 |
| Giá từng phần lô | 44,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD11 |
|
| Mã phần lô | PP2400261579 |
| Giá từng phần lô | 2,924,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD12 |
|
| Mã phần lô | PP2400261580 |
| Giá từng phần lô | 2,038,322,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,574,841 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông |
BD13 |
|
| Mã phần lô | PP2400261581 |
| Giá từng phần lô | 2,481,832,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,227,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD14 |
|
| Mã phần lô | PP2400261582 |
| Giá từng phần lô | 5,773,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,601,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD15 |
|
| Mã phần lô | PP2400261583 |
| Giá từng phần lô | 1,899,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo |
BD16 |
|
| Mã phần lô | PP2400261584 |
| Giá từng phần lô | 3,002,359,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,035,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD17 |
|
| Mã phần lô | PP2400261585 |
| Giá từng phần lô | 9,398,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,979,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD18 |
|
| Mã phần lô | PP2400261586 |
| Giá từng phần lô | 2,792,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,891,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu |
BD19 |
|
| Mã phần lô | PP2400261587 |
| Giá từng phần lô | 513,659,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,704,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD20 |
|
| Mã phần lô | PP2400261588 |
| Giá từng phần lô | 9,463,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,954,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD21 |
|
| Mã phần lô | PP2400261589 |
| Giá từng phần lô | 459,402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,891,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử |
BD22 |
|
| Mã phần lô | PP2400261590 |
| Giá từng phần lô | 81,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,222,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD23 |
|
| Mã phần lô | PP2400261591 |
| Giá từng phần lô | 101,679,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,525,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD24 |
|
| Mã phần lô | PP2400261592 |
| Giá từng phần lô | 83,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,258,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD25 |
|
| Mã phần lô | PP2400261593 |
| Giá từng phần lô | 476,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,147,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD26 |
|
| Mã phần lô | PP2400261594 |
| Giá từng phần lô | 697,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,459,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD27 |
|
| Mã phần lô | PP2400261595 |
| Giá từng phần lô | 180,699,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,710,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD28 |
|
| Mã phần lô | PP2400261596 |
| Giá từng phần lô | 493,287,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,399,319 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông |
BD29 |
|
| Mã phần lô | PP2400261597 |
| Giá từng phần lô | 1,422,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD30 |
|
| Mã phần lô | PP2400261598 |
| Giá từng phần lô | 3,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD31 |
|
| Mã phần lô | PP2400261599 |
| Giá từng phần lô | 14,148,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo |
BD32 |
|
| Mã phần lô | PP2400261600 |
| Giá từng phần lô | 18,711,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD33 |
|
| Mã phần lô | PP2400261601 |
| Giá từng phần lô | 6,091,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,371,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD34 |
|
| Mã phần lô | PP2400261602 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu |
BD35 |
|
| Mã phần lô | PP2400261603 |
| Giá từng phần lô | 764,034,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,460,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD36 |
|
| Mã phần lô | PP2400261604 |
| Giá từng phần lô | 5,840,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,601,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD37 |
|
| Mã phần lô | PP2400261605 |
| Giá từng phần lô | 215,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,234,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử |
BD38 |
|
| Mã phần lô | PP2400261606 |
| Giá từng phần lô | 168,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,531,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD39 |
|
| Mã phần lô | PP2400261607 |
| Giá từng phần lô | 753,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,299,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD40 |
|
| Mã phần lô | PP2400261608 |
| Giá từng phần lô | 175,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,636,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD41 |
|
| Mã phần lô | PP2400261609 |
| Giá từng phần lô | 622,737,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,341,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD42 |
|
| Mã phần lô | PP2400261610 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD43 |
|
| Mã phần lô | PP2400261611 |
| Giá từng phần lô | 700,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,501,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD44 |
|
| Mã phần lô | PP2400261612 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông |
BD45 |
|
| Mã phần lô | PP2400261613 |
| Giá từng phần lô | 2,506,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,604,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD46 |
|
| Mã phần lô | PP2400261614 |
| Giá từng phần lô | 1,181,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,725,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD47 |
|
| Mã phần lô | PP2400261615 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo |
BD48 |
|
| Mã phần lô | PP2400261616 |
| Giá từng phần lô | 1,838,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,579,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD49 |
|
| Mã phần lô | PP2400261617 |
| Giá từng phần lô | 522,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,833,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD50 |
|
| Mã phần lô | PP2400261618 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu |
BD51 |
|
| Mã phần lô | PP2400261619 |
| Giá từng phần lô | 692,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,390,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD52 |
|
| Mã phần lô | PP2400261620 |
| Giá từng phần lô | 13,904,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD53 |
|
| Mã phần lô | PP2400261621 |
| Giá từng phần lô | 221,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,324,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử |
BD54 |
|
| Mã phần lô | PP2400261622 |
| Giá từng phần lô | 198,082,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,971,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD55 |
|
| Mã phần lô | PP2400261623 |
| Giá từng phần lô | 4,535,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,037,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD56 |
|
| Mã phần lô | PP2400261624 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD57 |
|
| Mã phần lô | PP2400261625 |
| Giá từng phần lô | 46,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD58 |
|
| Mã phần lô | PP2400261626 |
| Giá từng phần lô | 85,207,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,278,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi