Gói thầu: Gói thầu thuốc số 8: cung cấp thuốc Biệt dược gốc năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400592286-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/01/2025 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức | Chủ đầu tư | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc số 8: cung cấp thuốc Biệt dược gốc năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400316119 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 11,284,576,550 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400530160 - BD01 | 82,200,000 | 1,233,000 |
| 2 | PP2400530161 - BD02 | 31,204,000 | 468,060 |
| 3 | PP2400530162 - BD03 | 782,250,000 | 11,733,750 |
| 4 | PP2400530163 - BD04 | 209,806,000 | 3,147,090 |
| 5 | PP2400530164 - BD05 | 124,320,000 | 1,864,800 |
| 6 | PP2400530165 - BD06 | 113,160,000 | 1,697,400 |
| 7 | PP2400530166 - BD07 | 379,015,000 | 5,685,225 |
| 8 | PP2400530167 - BD08 | 88,290,000 | 1,324,350 |
| 9 | PP2400530168 - BD09 | 54,480,000 | 817,200 |
| 10 | PP2400530169 - BD10 | 467,040,000 | 7,005,600 |
| 11 | PP2400530170 - BD11 | 143,232,000 | 2,148,480 |
| 12 | PP2400530171 - BD12 | 9,608,400 | 144,126 |
| 13 | PP2400530172 - BD13 | 134,730,000 | 2,020,950 |
| 14 | PP2400530173 - BD14 | 376,210,000 | 5,643,150 |
| 15 | PP2400530174 - BD15 | 87,570,000 | 1,313,550 |
| 16 | PP2400530175 - BD16 | 153,312,800 | 2,299,692 |
| 17 | PP2400530176 - BD17 | 449,677,200 | 6,745,158 |
| 18 | PP2400530177 - BD18 | 1,999,950 | 30,000 |
| 19 | PP2400530178 - BD19 | 2,365,000 | 35,475 |
| 20 | PP2400530179 - BD20 | 627,704,000 | 9,415,560 |
| 21 | PP2400530180 - BD21 | 811,336,500 | 12,170,048 |
| 22 | PP2400530181 - BD22 | 72,450,000 | 1,086,750 |
| 23 | PP2400530182 - BD23 | 56,948,100 | 854,222 |
| 24 | PP2400530183 - BD24 | 92,501,500 | 1,387,523 |
| 25 | PP2400530184 - BD25 | 90,535,000 | 1,358,025 |
| 26 | PP2400530185 - BD26 | 18,107,000 | 271,605 |
| 27 | PP2400530186 - BD27 | 203,125,000 | 3,046,875 |
| 28 | PP2400530187 - BD28 | 25,349,800 | 380,247 |
| 29 | PP2400530188 - BD29 | 579,600,000 | 8,694,000 |
| 30 | PP2400530189 - BD30 | 144,900,000 | 2,173,500 |
| 31 | PP2400530190 - BD31 | 31,882,000 | 478,230 |
| 32 | PP2400530191 - BD32 | 263,026,500 | 3,945,398 |
| 33 | PP2400530192 - BD33 | 94,410,000 | 1,416,150 |
| 34 | PP2400530193 - BD34 | 112,435,600 | 1,686,534 |
| 35 | PP2400530194 - BD35 | 21,271,600 | 319,074 |
| 36 | PP2400530195 - BD36 | 49,371,000 | 740,565 |
| 37 | PP2400530196 - BD37 | 30,174,000 | 452,610 |
| 38 | PP2400530197 - BD38 | 184,338,000 | 2,765,070 |
| 39 | PP2400530198 - BD39 | 7,600,000 | 114,000 |
| 40 | PP2400530199 - BD40 | 166,530,000 | 2,497,950 |
| 41 | PP2400530200 - BD41 | 139,200,000 | 2,088,000 |
| 42 | PP2400530201 - BD42 | 261,000,000 | 3,915,000 |
| 43 | PP2400530202 - BD43 | 266,931,000 | 4,003,965 |
| 44 | PP2400530203 - BD44 | 15,015,000 | 225,225 |
| 45 | PP2400530204 - BD45 | 5,306,000 | 79,590 |
| 46 | PP2400530205 - BD46 | 99,814,000 | 1,497,210 |
| 47 | PP2400530206 - BD47 | 673,680,000 | 10,105,200 |
| 48 | PP2400530207 - BD48 | 48,305,000 | 724,575 |
| 49 | PP2400530208 - BD49 | 79,014,600 | 1,185,219 |
| 50 | PP2400530209 - BD50 | 106,132,000 | 1,591,980 |
| 51 | PP2400530210 - BD51 | 184,576,000 | 2,768,640 |
| 52 | PP2400530211 - BD52 | 48,468,000 | 727,020 |
| 53 | PP2400530212 - BD53 | 185,850,000 | 2,787,750 |
| 54 | PP2400530213 - BD54 | 9,588,000 | 143,820 |
| 55 | PP2400530214 - BD55 | 4,818,800 | 72,282 |
| 56 | PP2400530215 - BD56 | 11,031,000 | 165,465 |
| 57 | PP2400530216 - BD57 | 95,472,000 | 1,432,080 |
| 58 | PP2400530217 - BD58 | 29,490,000 | 442,350 |
| 59 | PP2400530218 - BD59 | 98,609,000 | 1,479,135 |
| 60 | PP2400530219 - BD60 | 376,000,000 | 5,640,000 |
| 61 | PP2400530220 - BD61 | 17,877,300 | 268,160 |
| 62 | PP2400530221 - BD62 | 7,637,900 | 114,569 |
| 63 | PP2400530222 - BD63 | 19,215,000 | 288,225 |
| 64 | PP2400530223 - BD64 | 1,127,480,000 | 16,912,200 |
BD01 |
|
| Mã phần lô | PP2400530160 |
| Giá từng phần lô | 82,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD02 |
|
| Mã phần lô | PP2400530161 |
| Giá từng phần lô | 31,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu |
BD03 |
|
| Mã phần lô | PP2400530162 |
| Giá từng phần lô | 782,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,733,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD04 |
|
| Mã phần lô | PP2400530163 |
| Giá từng phần lô | 209,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,147,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD05 |
|
| Mã phần lô | PP2400530164 |
| Giá từng phần lô | 124,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử |
BD06 |
|
| Mã phần lô | PP2400530165 |
| Giá từng phần lô | 113,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,697,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD07 |
|
| Mã phần lô | PP2400530166 |
| Giá từng phần lô | 379,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,685,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD08 |
|
| Mã phần lô | PP2400530167 |
| Giá từng phần lô | 88,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,324,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD09 |
|
| Mã phần lô | PP2400530168 |
| Giá từng phần lô | 54,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 817,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD10 |
|
| Mã phần lô | PP2400530169 |
| Giá từng phần lô | 467,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,005,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD11 |
|
| Mã phần lô | PP2400530170 |
| Giá từng phần lô | 143,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,148,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD12 |
|
| Mã phần lô | PP2400530171 |
| Giá từng phần lô | 9,608,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông |
BD13 |
|
| Mã phần lô | PP2400530172 |
| Giá từng phần lô | 134,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,020,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD14 |
|
| Mã phần lô | PP2400530173 |
| Giá từng phần lô | 376,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,643,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD15 |
|
| Mã phần lô | PP2400530174 |
| Giá từng phần lô | 87,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,313,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo |
BD16 |
|
| Mã phần lô | PP2400530175 |
| Giá từng phần lô | 153,312,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,299,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD17 |
|
| Mã phần lô | PP2400530176 |
| Giá từng phần lô | 449,677,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,745,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD18 |
|
| Mã phần lô | PP2400530177 |
| Giá từng phần lô | 1,999,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu |
BD19 |
|
| Mã phần lô | PP2400530178 |
| Giá từng phần lô | 2,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD20 |
|
| Mã phần lô | PP2400530179 |
| Giá từng phần lô | 627,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,415,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD21 |
|
| Mã phần lô | PP2400530180 |
| Giá từng phần lô | 811,336,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,170,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử |
BD22 |
|
| Mã phần lô | PP2400530181 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD23 |
|
| Mã phần lô | PP2400530182 |
| Giá từng phần lô | 56,948,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD24 |
|
| Mã phần lô | PP2400530183 |
| Giá từng phần lô | 92,501,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD25 |
|
| Mã phần lô | PP2400530184 |
| Giá từng phần lô | 90,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,358,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD26 |
|
| Mã phần lô | PP2400530185 |
| Giá từng phần lô | 18,107,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD27 |
|
| Mã phần lô | PP2400530186 |
| Giá từng phần lô | 203,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,046,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD28 |
|
| Mã phần lô | PP2400530187 |
| Giá từng phần lô | 25,349,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông |
BD29 |
|
| Mã phần lô | PP2400530188 |
| Giá từng phần lô | 579,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,694,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD30 |
|
| Mã phần lô | PP2400530189 |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,173,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD31 |
|
| Mã phần lô | PP2400530190 |
| Giá từng phần lô | 31,882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo |
BD32 |
|
| Mã phần lô | PP2400530191 |
| Giá từng phần lô | 263,026,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,945,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD33 |
|
| Mã phần lô | PP2400530192 |
| Giá từng phần lô | 94,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD34 |
|
| Mã phần lô | PP2400530193 |
| Giá từng phần lô | 112,435,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,686,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu |
BD35 |
|
| Mã phần lô | PP2400530194 |
| Giá từng phần lô | 21,271,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD36 |
|
| Mã phần lô | PP2400530195 |
| Giá từng phần lô | 49,371,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD37 |
|
| Mã phần lô | PP2400530196 |
| Giá từng phần lô | 30,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử |
BD38 |
|
| Mã phần lô | PP2400530197 |
| Giá từng phần lô | 184,338,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,765,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD39 |
|
| Mã phần lô | PP2400530198 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD40 |
|
| Mã phần lô | PP2400530199 |
| Giá từng phần lô | 166,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,497,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD41 |
|
| Mã phần lô | PP2400530200 |
| Giá từng phần lô | 139,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD42 |
|
| Mã phần lô | PP2400530201 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD43 |
|
| Mã phần lô | PP2400530202 |
| Giá từng phần lô | 266,931,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,003,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD44 |
|
| Mã phần lô | PP2400530203 |
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông |
BD45 |
|
| Mã phần lô | PP2400530204 |
| Giá từng phần lô | 5,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD46 |
|
| Mã phần lô | PP2400530205 |
| Giá từng phần lô | 99,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,497,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD47 |
|
| Mã phần lô | PP2400530206 |
| Giá từng phần lô | 673,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,105,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo |
BD48 |
|
| Mã phần lô | PP2400530207 |
| Giá từng phần lô | 48,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD49 |
|
| Mã phần lô | PP2400530208 |
| Giá từng phần lô | 79,014,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD50 |
|
| Mã phần lô | PP2400530209 |
| Giá từng phần lô | 106,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,591,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu |
BD51 |
|
| Mã phần lô | PP2400530210 |
| Giá từng phần lô | 184,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,768,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD52 |
|
| Mã phần lô | PP2400530211 |
| Giá từng phần lô | 48,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD53 |
|
| Mã phần lô | PP2400530212 |
| Giá từng phần lô | 185,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,787,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử |
BD54 |
|
| Mã phần lô | PP2400530213 |
| Giá từng phần lô | 9,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD55 |
|
| Mã phần lô | PP2400530214 |
| Giá từng phần lô | 4,818,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD56 |
|
| Mã phần lô | PP2400530215 |
| Giá từng phần lô | 11,031,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD57 |
|
| Mã phần lô | PP2400530216 |
| Giá từng phần lô | 95,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,432,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD58 |
|
| Mã phần lô | PP2400530217 |
| Giá từng phần lô | 29,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD59 |
|
| Mã phần lô | PP2400530218 |
| Giá từng phần lô | 98,609,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,479,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD60 |
|
| Mã phần lô | PP2400530219 |
| Giá từng phần lô | 376,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông |
BD61 |
|
| Mã phần lô | PP2400530220 |
| Giá từng phần lô | 17,877,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD62 |
|
| Mã phần lô | PP2400530221 |
| Giá từng phần lô | 7,637,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
BD63 |
|
| Mã phần lô | PP2400530222 |
| Giá từng phần lô | 19,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo |
BD64 |
|
| Mã phần lô | PP2400530223 |
| Giá từng phần lô | 1,127,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,912,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho của Khoa Dược/Nhà thuốc chậm nhất 3 ngày (trừ thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết) kể từ khi nhận thông báo nhu cầu sử dụng. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi