Gói thầu: Gói thầu: vật tư y tế và hàng hóa các loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500201319-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN MEDICAL DEVICE LAB TECHNOLOGY
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Thuận
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu: vật tư y tế và hàng hóa các loại
Số hiệu KHLCNT PL2500061244
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận
Giá gói thầu 77,047,851,660 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500233223 - Băng cuộn 58,320,000 54.000.000 19.440.000 1330 1,166,400
2 PP2500233224 - Băng cuộn 2,150,000 1.990.741 716.667 41 43,000
3 PP2500233225 - Băng thun 66,240,000 61.333.333 22.080.000 296 1,324,800
4 PP2500233226 - Bông y tế không thấm nước 29,440,000 27.259.259 9.813.333 13 588,800
5 PP2500233227 - Bông y tế thấm nước 595,000,000 550.925.926 198.333.333 205 11,900,000
6 PP2500233228 - Băng bột bó 19,100,000 17.685.185 6.366.667 82 382,000
7 PP2500233229 - Băng keo 337,440,000 312.444.444 112.480.000 99 6,748,800
8 PP2500233230 - Băng keo lụa 390,600,000 361.666.667 130.200.000 1478 7,812,000
9 PP2500233231 - Băng keo lụa y tế 200,000 185.185 66.667 1 4,000
10 PP2500233232 - Băng keo cá nhân 102,000,000 94.444.444 34.000.000 9854 2,040,000
11 PP2500233233 - Băng keo lụa có lõi liền 95,000,000 87.962.963 31.666.667 205 1,900,000
12 PP2500233234 - Băng keo dán sườn 4,675,000 4.328.704 1.558.333 2 93,500
13 PP2500233235 - Băng keo cuộn dán sườn 3,600,000 3.333.333 1.200.000 2 72,000
14 PP2500233236 - Băng keo có gạc vô trùng 1,500,000 1.388.889 500.000 41 30,000
15 PP2500233237 - Băng vô trùng trong suốt 60,800,000 56.296.296 20.266.667 657 1,216,000
16 PP2500233238 - Băng thun 185,000,000 171.296.296 61.666.667 821 3,700,000
17 PP2500233239 - Băng keo cá nhân 79,500,000 73.611.111 26.500.000 12318 1,590,000
18 PP2500233240 - Băng keo cuộn lụa có lõi liền 39,000,000 36.111.111 13.000.000 246 780,000
19 PP2500233241 - Băng keo cuộn co giãn bản rộng 102,500,000 94.907.407 34.166.667 67 2,050,000
20 PP2500233242 - Bộ sanh đã tiệt trùng 499,620,000 462.611.111 166.540.000 542 9,992,400
21 PP2500233243 - Giấy siêu âm 205,500,000 190.277.778 68.500.000 82 4,110,000
22 PP2500233244 - Giấy điện tim 1 kênh 10,200,000 9.444.444 3.400.000 41 204,000
23 PP2500233245 - Giấy in nhiệt cho máy điện tim 3 cần 28,800,000 26.666.667 9.600.000 66 576,000
24 PP2500233246 - Giấy in cho điện tim 12,545,600 11.616.296 4.181.867 33 250,912
25 PP2500233247 - Giấy in cho monitor sản khoa 10,380,000 9.611.111 3.460.000 5 207,600
26 PP2500233248 - Giấy in ảnh nội soi màu 165,469,500 153.212.500 55.156.500 15 3,309,390
27 PP2500233249 - Giấy in ảnh siêu âm màu 146,002,500 135.187.500 48.667.500 12 2,920,050
28 PP2500233250 - Giấy in cho Monitor sản khoa 23,360,400 21.630.000 7.786.800 15 467,208
29 PP2500233251 - Giấy điện tim 11,240,000 10.407.407 3.746.667 16 224,800
30 PP2500233252 - Giấy y tế 108,150,000 100.138.889 36.050.000 205 2,163,000
31 PP2500233253 - Vớ chân giấy 28,800,000 26.666.667 9.600.000 739 576,000
32 PP2500233254 - Khớp háng toàn phần không xi măng 520,000,000 481.481.481 173.333.333 1 10,400,000
33 PP2500233255 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng 1,110,000,000 1.027.777.778 370.000.000 2 22,200,000
34 PP2500233256 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi, không xi măng 248,000,000 229.629.630 82.666.667 1 4,960,000
35 PP2500233257 - Vít neo cố định dây chằng chéo free size 143,000,000 132.407.407 47.666.667 2 2,860,000
36 PP2500233258 - Vít tự tiêu tự khóa 74,000,000 68.518.519 24.666.667 2 1,480,000
37 PP2500233259 - Lưỡi bào ổ khớp 76,000,000 70.370.370 25.333.333 2 1,520,000
38 PP2500233260 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần 110,000,000 101.851.852 36.666.667 2 2,200,000
39 PP2500233261 - Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy 20,000,000 18.518.519 6.666.667 2 400,000
40 PP2500233262 - Catheter tĩnh mạch rốn 3,315,000 3.069.444 1.105.000 14 66,300
41 PP2500233263 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 43,260,000 40.055.556 14.420.000 8 865,200
42 PP2500233264 - catherter 3 nòng 567,350,000 525.324.074 189.116.667 57 11,347,000
43 PP2500233265 - Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó 1,137,000 1.052.778 379.000 1 22,740
44 PP2500233266 - Dây nối truyền dịch 9,780,000 9.055.556 3.260.000 49 195,600
45 PP2500233267 - Dây nối bơm tiêm điện 381,700,000 353.425.926 127.233.333 1807 7,634,000
46 PP2500233268 - Dây nối bơm tiêm tự động, không chứa DEHP 3,260,000 3.018.519 1.086.667 16 65,200
47 PP2500233269 - Dây truyền dịch có van 1,140,000,000 1.055.555.556 380.000.000 16423 22,800,000
48 PP2500233270 - Dây truyền dịch dùng cho máy đếm giọt 219,600,000 203.333.333 73.200.000 739 4,392,000
49 PP2500233271 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml 300,000,000 277.777.778 100.000.000 4927 6,000,000
50 PP2500233272 - Bộ dây truyền dịch 12,800,000 11.851.852 4.266.667 164 256,000
51 PP2500233273 - Dây truyền dịch 219,000,000 202.777.778 73.000.000 1232 4,380,000
52 PP2500233274 - Dây truyền máu 408,800,000 378.518.519 136.266.667 1150 8,176,000
53 PP2500233275 - Bộ dây truyền dịch có bộ vi chỉnh giọt 9,200,000 8.518.519 3.066.667 8 184,000
54 PP2500233276 - Dây nối (Dùng trong đặt Catheter tĩnh mạch rốn) 4,964,000 4.596.296 1.654.667 14 99,280
55 PP2500233277 - Nút chặn catheter 2,625,000 2.430.556 875.000 41 52,500
56 PP2500233278 - Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc 525,000 486.111 175.000 8 10,500
57 PP2500233279 - Thước đo CVP 7,009,200 6.490.000 2.336.400 3 140,184
58 PP2500233280 - Dây máy thở 75,750,000 70.138.889 25.250.000 41 1,515,000
59 PP2500233281 - Dây máy thở 245,000,000 226.851.852 81.666.667 8 4,900,000
60 PP2500233282 - Dây nối ống nội khí quản 7,050,000 6.527.778 2.350.000 21 141,000
61 PP2500233283 - Khóa ba ngã không dây 3,780,000 3.500.000 1.260.000 25 75,600
62 PP2500233284 - Khóa ba ngã có dây 183,750,000 170.138.889 61.250.000 575 3,675,000
63 PP2500233285 - Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 320,124,000 296.411.111 106.708.000 33 6,402,480
64 PP2500233286 - Dây truyền máu chuyên dụng 18,620,000 17.240.741 6.206.667 16 372,400
65 PP2500233287 - Bộ dây truyền dịch 11,260,000 10.425.926 3.753.333 16 225,200
66 PP2500233288 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 32,724,000 30.300.000 10.908.000 89 654,480
67 PP2500233289 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0 24,192,000 22.400.000 8.064.000 59 483,840
68 PP2500233290 - Chỉ tan tổng hợp số 3/0 7,790,400 7.213.333 2.596.800 12 155,808
69 PP2500233291 - Chỉ tan tổng hợp số 1 9,662,400 8.946.667 3.220.800 12 193,248
70 PP2500233292 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0 10,915,200 10.106.667 3.638.400 12 218,304
71 PP2500233293 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0 188,917,200 174.923.333 62.972.400 287 3,778,344
72 PP2500233294 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0 72,061,200 66.723.333 24.020.400 109 1,441,224
73 PP2500233295 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 4/0 35,802,000 33.150.000 11.934.000 50 716,040
74 PP2500233296 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 811,500,000 751.388.889 270.500.000 1232 16,230,000
75 PP2500233297 - Chỉ tổng hợp đơn sợi 10/0 105,444,000 97.633.333 35.148.000 57 2,108,880
76 PP2500233298 - Chỉ không tan tổng hợp 24,658,200 22.831.667 8.219.400 9 493,164
77 PP2500233299 - Chỉ khâu xương bánh chè 38,952,000 36.066.667 12.984.000 20 779,040
78 PP2500233300 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 22,118,400 20.480.000 7.372.800 12 442,368
79 PP2500233301 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 212,706,000 196.950.000 70.902.000 576 4,254,120
80 PP2500233302 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 599,940,000 555.500.000 199.980.000 1626 11,998,800
81 PP2500233303 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 30,186,000 27.950.000 10.062.000 15 603,720
82 PP2500233304 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 18,900,000 17.500.000 6.300.000 25 378,000
83 PP2500233305 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 34,902,000 32.316.667 11.634.000 21 698,040
84 PP2500233306 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 15,422,400 14.280.000 5.140.800 9 308,448
85 PP2500233307 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0 44,982,000 41.650.000 14.994.000 21 899,640
86 PP2500233308 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 8/0 7,790,400 7.213.333 2.596.800 4 155,808
87 PP2500233309 - Chỉ không tan tự nhiên số 4/0 12,152,000 11.251.852 4.050.667 46 243,040
88 PP2500233310 - Chỉ không tan tự nhiên số 2/0 3,000,000 2.777.778 1.000.000 20 60,000
89 PP2500233311 - Chỉ không tan tự nhiên số 2/0 3,340,800 3.093.333 1.113.600 16 66,816
90 PP2500233312 - Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 2,400,000 2.222.222 800.000 16 48,000
91 PP2500233313 - Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 7,812,000 7.233.333 2.604.000 30 156,240
92 PP2500233314 - Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 8,560,800 7.926.667 2.853.600 40 171,216
93 PP2500233315 - Chỉ không tan tự nhiên số 5/0 4,183,200 3.873.333 1.394.400 14 83,664
94 PP2500233316 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 9/0 10,392,000 9.622.222 3.464.000 4 207,840
95 PP2500233317 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi số 3/0 16,354,800 15.143.333 5.451.600 21 327,096
96 PP2500233318 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi số 2/0 284,820,000 263.722.222 94.940.000 386 5,696,400
97 PP2500233319 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polyglyconate 3/0 42,840,000 39.666.667 14.280.000 30 856,800
98 PP2500233320 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polyglyconate 4/0 42,840,000 39.666.667 14.280.000 30 856,800
99 PP2500233321 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactin 2,455,200 2.273.333 818.400 3 49,104
100 PP2500233322 - Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0 258,426,000 239.283.333 86.142.000 724 5,168,520
101 PP2500233323 - Chỉ tan tự nhiên số 1 55,012,800 50.937.778 18.337.600 144 1,100,256
102 PP2500233324 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 780,000 722.222 260.000 2 15,600
103 PP2500233325 - Chỉ tan tự nhiên số 4/0 7,999,200 7.406.667 2.666.400 22 159,984
104 PP2500233326 - Chỉ tan tự nhiên số 3/0 47,995,200 44.440.000 15.998.400 130 959,904
105 PP2500233327 - Chỉ thép buộc hàm (nha khoa) 2,596,000 2.403.704 865.333 1 51,920
106 PP2500233328 - Chỉ tơ phẫu thuật các số 10,392,000 9.622.222 3.464.000 10 207,840
107 PP2500233329 - Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền 20,000,000 18.518.519 6.666.667 2 400,000
108 PP2500233330 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 61,440,000 56.888.889 20.480.000 5 1,228,800
109 PP2500233331 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactin 5/0 17,136,000 15.866.667 5.712.000 12 342,720
110 PP2500233332 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polyglyconate 5/0 32,760,000 30.333.333 10.920.000 21 655,200
111 PP2500233333 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polyglyconate 6/0 46,368,000 42.933.333 15.456.000 21 927,360
112 PP2500233334 - Ống thông đường thở các size 18,000,000 16.666.667 6.000.000 246 360,000
113 PP2500233335 - Ballon gây mê 2,875,000 2.662.037 958.333 4 57,500
114 PP2500233336 - Bình thông phổi thủy tinh 56,800,000 52.592.593 18.933.333 21 1,136,000
115 PP2500233337 - Bình + dây dẫn lưu áp lực âm 21,980,000 20.351.852 7.326.667 29 439,600
116 PP2500233338 - Bình tạo ẩm dùng cho máy thở NCPAP 37,860,000 35.055.556 12.620.000 1 757,200
117 PP2500233339 - Bộ Mask oxy người lớn nồng độ cao có 2 van 214,200,000 198.333.333 71.400.000 739 4,284,000
118 PP2500233340 - Bộ Mask oxy trẻ em nồng độ cao có 2 van 11,900,000 11.018.519 3.966.667 41 238,000
119 PP2500233341 - Bộ Mask oxy sơ sinh nồng độ cao có 2 van 3,640,000 3.370.370 1.213.333 11 72,800
120 PP2500233342 - Bao đo máu sau sanh 42,000,000 38.888.889 14.000.000 287 840,000
121 PP2500233343 - Bao cao su 980,000 907.407 326.667 82 19,600
122 PP2500233344 - Bao camera nội soi 78,000,000 72.222.222 26.000.000 493 1,560,000
123 PP2500233345 - Chổi rửa nút nhôm, ống nghiệm 910,000 842.593 303.333 4 18,200
124 PP2500233346 - Cán dao nhựa cạo tóc, lông 12,500,000 11.574.074 4.166.667 82 250,000
125 PP2500233347 - Cannula size các cỡ dùng cho máy thở NCPAP 7,140,000 6.611.111 2.380.000 2 142,800
126 PP2500233348 - Canuyn mở khí quản 2 nòng có lỗ lưng các số 73,560,000 68.111.111 24.520.000 3 1,471,200
127 PP2500233349 - Dây hút đàm nhớt, không khóa, các số 227,500,000 210.648.148 75.833.333 5748 4,550,000
128 PP2500233350 - Dây garo 6,525,000 6.041.667 2.175.000 123 130,500
129 PP2500233351 - Dây oxy 2 râu cho trẻ sơ sinh non 9,035,000 8.365.741 3.011.667 107 180,700
130 PP2500233352 - Dây cho ăn, các số 53,040,000 49.111.111 17.680.000 985 1,060,800
131 PP2500233353 - Dây hút đàm nhớt, có khóa, các số 19,800,000 18.333.333 6.600.000 493 396,000
132 PP2500233354 - Dây oxy 1 nhánh các số 1,326,000 1.227.778 442.000 25 26,520
133 PP2500233355 - Dây Oxy 2 lỗ người lớn, trẻ em 173,750,000 160.879.630 57.916.667 2053 3,475,000
134 PP2500233356 - Dây Oxy 2 lỗ sơ sinh 20,850,000 19.305.556 6.950.000 246 417,000
135 PP2500233357 - Dây hút dịch phẫu thuật tiệt trùng 133,000,000 123.148.148 44.333.333 821 2,660,000
136 PP2500233358 - Dây nối Oxy 6,580,000 6.092.593 2.193.333 57 131,600
137 PP2500233359 - Dây xoắn máy gây mê người lớn/ trẻ em, 2 nhánh 31,140,000 28.833.333 10.380.000 25 622,800
138 PP2500233360 - Dây thở máy gây mê Flexi-lock parallel người lớn 426,000,000 394.444.444 142.000.000 246 8,520,000
139 PP2500233361 - Dây rửa dạ dày 244,000 225.926 81.333 1 4,880
140 PP2500233362 - Ống dẫn lưu ổ bụng 11,000,000 10.185.185 3.666.667 82 220,000
141 PP2500233363 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 16,000,000 14.814.815 5.333.333 3285 320,000
142 PP2500233364 - Điện cực đo điện tim 43,680,000 40.444.444 14.560.000 1642 873,600
143 PP2500233365 - Đai cổ cứng 13,110,000 12.138.889 4.370.000 8 262,200
144 PP2500233366 - Đai cột sống thắt lưng các số 19,660,000 18.203.704 6.553.333 16 393,200
145 PP2500233367 - Đai xương đòn các số 21,850,000 20.231.481 7.283.333 41 437,000
146 PP2500233368 - Đai Desault (trái - phải) 26,220,000 24.277.778 8.740.000 25 524,400
147 PP2500233369 - Dây thở silicon dùng cho trẻ em 15,290,000 14.157.407 5.096.667 1 305,800
148 PP2500233370 - Dây thở silicon dùng cho trẻ sơ sinh 30,580,000 28.314.815 10.193.333 1 611,600
149 PP2500233371 - Dây đeo tay bệnh nhân có dán nhãn tên 93,000,000 86.111.111 31.000.000 2053 1,860,000
150 PP2500233372 - Vòng tay chống nhầm lẫn trẻ sơ sinh 22,320,000 20.666.667 7.440.000 493 446,400
151 PP2500233373 - Dây máy gây mê bán thở 1 nhánh Jackson-Rees, có van 150,175,000 139.050.926 50.058.333 21 3,003,500
152 PP2500233374 - Khóa 3 ngã + dây 34,740,000 32.166.667 11.580.000 370 694,800
153 PP2500233375 - Lọc khuẩn có cổng CO2 dùng một lần cho máy giúp thở 43,800,000 40.555.556 14.600.000 164 876,000
154 PP2500233376 - Lọc khuẩn máy thở CO2 dành cho người lớn 150,900,000 139.722.222 50.300.000 246 3,018,000
155 PP2500233377 - Lọc khuẩn có cổng CO2 dành cho người lớn 43,700,000 40.462.963 14.566.667 82 874,000
156 PP2500233378 - Lọc khuẩn có cổng CO2 dành cho trẻ em 1,260,000 1.166.667 420.000 4 25,200
157 PP2500233379 - Lọc khuẩn máy thở CO2 dành cho trẻ em 11,360,000 10.518.519 3.786.667 33 227,200
158 PP2500233380 - Filter lọc khuẩn cho thở máy 3 chức năng 1,245,000 1.152.778 415.000 2 24,900
159 PP2500233381 - Lamen 180,000 166.667 60.000 82 3,600
160 PP2500233382 - Lam kính trong 49,000,000 45.370.370 16.333.333 11496 980,000
161 PP2500233383 - Mask gây mê người lớn, có van 4,590,000 4.250.000 1.530.000 8 91,800
162 PP2500233384 - Mask gây mê cho trẻ sơ sinh non/sơ sinh/ trẻ em/ng.lớn 6,885,000 6.375.000 2.295.000 12 137,700
163 PP2500233385 - Mặt nạ xông khí dung người lớn 150,400,000 139.259.259 50.133.333 657 3,008,000
164 PP2500233386 - Mặt nạ xông khí dung trẻ em 26,320,000 24.370.370 8.773.333 115 526,400
165 PP2500233387 - Mask thanh quản từ các số 2,185,000 2.023.148 728.333 1 43,700
166 PP2500233388 - Nắp + dây bình thông phổi 22,720,000 21.037.037 7.573.333 33 454,400
167 PP2500233389 - Ống nội khí quản đầu mũi bo tròn 8,200,000 7.592.593 2.733.333 41 164,000
168 PP2500233390 - Ống nội khí quản đầu mũi trái khế 4,925,000 4.560.185 1.641.667 21 98,500
169 PP2500233391 - Ống nội khí quản đầu mũi trái khế 137,900,000 127.685.185 45.966.667 575 2,758,000
170 PP2500233392 - Ống nội khí quản không có bóng chèn (từ số 2 đến số 5) 4,920,000 4.555.556 1.640.000 25 98,400
171 PP2500233393 - Ống thở oxy qua T-Tube nội khí quản 38,250,000 35.416.667 12.750.000 41 765,000
172 PP2500233394 - Ống HCT (có tráng heparin) 13,200,000 12.222.222 4.400.000 1971 264,000
173 PP2500233395 - Ống dẫn lưu màng phổi các số 25,150,000 23.287.037 8.383.333 41 503,000
174 PP2500233396 - Ống nối thẳng con sâu 7,000,000 6.481.481 2.333.333 66 140,000
175 PP2500233397 - Ống thông tiểu 1 nhánh các số 8->18 7,650,000 7.083.333 2.550.000 82 153,000
176 PP2500233398 - Mặt nạ phòng độc 2,446,400 2.265.185 815.467 1 48,928
177 PP2500233399 - Phin lọc 4,380,000 4.055.556 1.460.000 3 87,600
178 PP2500233400 - Bầu nhựa hút dịch gắn hệ thống hút dịch âm tường 26,220,000 24.277.778 8.740.000 1 524,400
179 PP2500233401 - Tấm trải phẫu thuật nylon 710,000 657.407 236.667 4 14,200
180 PP2500233402 - Bộ đinh chốt đầu trên xương đùi các cỡ 393,150,000 364.027.778 131.050.000 2 7,863,000
181 PP2500233403 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, phía trong 263,132,000 243.640.741 87.710.667 2 5,262,640
182 PP2500233404 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, sau ngoài 263,132,000 243.640.741 87.710.667 2 5,262,640
183 PP2500233405 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, sau ngoài 263,130,000 243.638.889 87.710.000 2 5,262,600
184 PP2500233406 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, phía trong 531,600,000 492.222.222 177.200.000 4 10,632,000
185 PP2500233407 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, phía trong 35,600,000 32.962.963 11.866.667 4 712,000
186 PP2500233408 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, trước ngoài 385,600,000 357.037.037 128.533.333 4 7,712,000
187 PP2500233409 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ 461,300,000 427.129.630 153.766.667 4 9,226,000
188 PP2500233410 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ 196,400,000 181.851.852 65.466.667 2 3,928,000
189 PP2500233411 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, phía ngoài các cỡ 297,525,000 275.486.111 99.175.000 2 5,950,500
190 PP2500233412 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, phía ngoài, các cỡ 297,525,000 275.486.111 99.175.000 2 5,950,500
191 PP2500233413 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, phía trong, các cỡ 234,600,000 217.222.222 78.200.000 2 4,692,000
192 PP2500233414 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ 226,400,000 209.629.630 75.466.667 2 4,528,000
193 PP2500233415 - Bộ nẹp khóa nén ép bản hẹp vít các cỡ 207,330,000 191.972.222 69.110.000 2 4,146,600
194 PP2500233416 - Bộ nẹp khóa nén ép bản nhỏ các cỡ 198,900,000 184.166.667 66.300.000 2 3,978,000
195 PP2500233417 - Bộ nẹp khóa nén ép bản rộng các cỡ 207,330,000 191.972.222 69.110.000 2 4,146,600
196 PP2500233418 - Bộ nẹp khóa xương đòn có móc các cỡ 74,870,000 69.324.074 24.956.667 1 1,497,400
197 PP2500233419 - Bộ nẹp khóa xương đòn, trước trên, trái/ phải, các cỡ 308,480,000 285.629.630 102.826.667 3 6,169,600
198 PP2500233420 - Đinh chốt xương chày đa năng, các cỡ 162,250,000 150.231.481 54.083.333 4 3,245,000
199 PP2500233421 - Đinh chốt xương đùi đa năng, các cỡ 97,350,000 90.138.889 32.450.000 2 1,947,000
200 PP2500233422 - Đinh Kirschnerhai đầu nhọn các cỡ 78,800,000 72.962.963 26.266.667 82 1,576,000
201 PP2500233423 - Đinh Kuntscher xương chày, các cỡ 8,000,000 7.407.407 2.666.667 2 160,000
202 PP2500233424 - Đinh Kuntscher xương đùi, các cỡ 8,000,000 7.407.407 2.666.667 2 160,000
203 PP2500233425 - Đinh Rush các cỡ 4,260,000 3.944.444 1.420.000 2 85,200
204 PP2500233426 - Đinh Steinmann các cỡ 1,622,000 1.501.852 540.667 2 32,440
205 PP2500233427 - Nẹp chữ T nhỏ nghiêng trái/ phải, các cỡ 7,354,000 6.809.259 2.451.333 2 147,080
206 PP2500233428 - Nẹp chữ T các cỡ 7,354,000 6.809.259 2.451.333 2 147,080
207 PP2500233429 - Nẹp nâng đỡ chữ Ltrái/ phải các cỡ 1,946,500 1.802.315 648.833 1 38,930
208 PP2500233430 - Nẹp nâng đỡ chữ T các cỡ 3,678,000 3.405.556 1.226.000 1 73,560
209 PP2500233431 - Nẹp nâng đỡ ngoài đầu xương chày , trái/ phải, các cỡ 3,678,000 3.405.556 1.226.000 1 73,560
210 PP2500233432 - Nẹp nén ép bản hẹp các cỡ 29,202,000 27.038.889 9.734.000 5 584,040
211 PP2500233433 - Nẹp nén ép bản nhỏ các cỡ 25,956,000 24.033.333 8.652.000 5 519,120
212 PP2500233434 - Nẹp nén ép bản rộng các cỡ 37,855,000 35.050.926 12.618.333 4 757,100
213 PP2500233435 - Vít chốt ngang đinh chốt xương đùi / xương chày các cỡ 23,800,000 22.037.037 7.933.333 8 476,000
214 PP2500233436 - Vít vỏ xương các cỡ 65,000,000 60.185.185 21.666.667 82 1,300,000
215 PP2500233437 - Vít vỏ xương các cỡ 75,800,000 70.185.185 25.266.667 82 1,516,000
216 PP2500233438 - Vít xốp mắt cá các cỡ 183,860,000 170.240.741 61.286.667 8 3,677,200
217 PP2500233439 - Vít xương xốp các cỡ 21,640,000 20.037.037 7.213.333 16 432,800
218 PP2500233440 - Vít xương xốp các cỡ 21,640,000 20.037.037 7.213.333 16 432,800
219 PP2500233441 - Vòng đệm vít các cỡ 4,866,000 4.505.556 1.622.000 2 97,320
220 PP2500233442 - Chỉ thép cuộn các cỡ 4,872,000 4.511.111 1.624.000 1 97,440
221 PP2500233443 - Nẹp chữ T nhỏ, nghiêng trái/ phải, các cỡ 3,677,000 3.404.630 1.225.667 1 73,540
222 PP2500233444 - Nẹp khóa đầu trên/ đầu dưới xương cánh tay các cỡ 49,350,000 45.694.444 16.450.000 1 987,000
223 PP2500233445 - Nẹp khóa nâng đỡ chữ T các cỡ 31,500,000 29.166.667 10.500.000 1 630,000
224 PP2500233446 - Nẹp khóa nén ép bản hẹp các cỡ 94,500,000 87.500.000 31.500.000 2 1,890,000
225 PP2500233447 - Nẹp khóa nén ép bản nhỏ các cỡ 140,595,000 130.180.556 46.865.000 4 2,811,900
226 PP2500233448 - Nẹp khóa nén ép bản rộng các cỡ 129,800,000 120.185.185 43.266.667 3 2,596,000
227 PP2500233449 - Nẹp khóa tạo hình thẳng các cỡ 32,445,000 30.041.667 10.815.000 1 648,900
228 PP2500233450 - Nẹp khóa xương gót chân trái/ phải các cỡ 60,564,000 56.077.778 20.188.000 1 1,211,280
229 PP2500233451 - Nẹp lòng máng các cỡ 2,704,000 2.503.704 901.333 1 54,080
230 PP2500233452 - Nẹp tạo hình thẳng các cỡ 8,652,000 8.011.111 2.884.000 1 173,040
231 PP2500233453 - Vít khóa các cỡ 75,700,000 70.092.593 25.233.333 16 1,514,000
232 PP2500233454 - Vít khóa các cỡ 69,220,000 64.092.593 23.073.333 16 1,384,400
233 PP2500233455 - Vít khóa xương xốp các cỡ 121,120,000 112.148.148 40.373.333 16 2,422,400
234 PP2500233456 - Vít xốp rỗng các cỡ 59,480,000 55.074.074 19.826.667 8 1,189,600
235 PP2500233457 - Vít xốp rỗng các cỡ 64,890,000 60.083.333 21.630.000 8 1,297,800
236 PP2500233458 - Vít xương xốp các cỡ 5,410,000 5.009.259 1.803.333 4 108,200
237 PP2500233459 - Bộcốđịnh ngoài Cẳng chân 34,887,000 32.302.778 11.629.000 2 697,740
238 PP2500233460 - Bộcốđịnh ngoài Tay 2,548,200 2.359.444 849.400 1 50,964
239 PP2500233461 - Nẹp hơi cổ chân dài/ ngắn 510,900 473.056 170.300 1 10,218
240 PP2500233462 - Film khô Laser 2,898,000,000 2.683.333.333 966.000.000 4927 57,960,000
241 PP2500233463 - Film khô Laser 1,218,000,000 1.127.777.778 406.000.000 3285 24,360,000
242 PP2500233464 - Film khô Laser 1,071,000,000 991.666.667 357.000.000 4927 21,420,000
243 PP2500233465 - Băng đạn 480,192,000 444.622.222 160.064.000 10 9,603,840
244 PP2500233466 - Băng đạn 171,309,600 158.620.000 57.103.200 6 3,426,192
245 PP2500233467 - Dụng cụ khâu thẳng 123,291,000 114.158.333 41.097.000 1 2,465,820
246 PP2500233468 - Dụng cụ khâu thẳng 73,974,600 68.495.000 24.658.200 1 1,479,492
247 PP2500233469 - Dụng cụ khâu nối tròn 421,785,000 390.541.667 140.595.000 2 8,435,700
248 PP2500233470 - Trocar nhựa 25,307,400 23.432.778 8.435.800 1 506,148
249 PP2500233471 - Trocar nhựa 50,614,800 46.865.556 16.871.600 1 1,012,296
250 PP2500233472 - Dao siêu âm mổ mở, 622,944,000 576.800.000 207.648.000 3 12,458,880
251 PP2500233473 - Dao siêu âm mổ mở, 622,944,000 576.800.000 207.648.000 3 12,458,880
252 PP2500233474 - Dao siêu âm, 428,274,000 396.550.000 142.758.000 1 8,565,480
253 PP2500233475 - Dao siêu âm, 467,208,000 432.600.000 155.736.000 1 9,344,160
254 PP2500233476 - Dây nối dao siêu âm 73,542,000 68.094.444 24.514.000 1 1,470,840
255 PP2500233477 - Dây nối dao siêu âm 75,705,000 70.097.222 25.235.000 1 1,514,100
256 PP2500233478 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ 1,050,000,000 972.222.222 350.000.000 8 21,000,000
257 PP2500233479 - Catheter dẫn lưu đường mật qua da có khóa 216,300,000 200.277.778 72.100.000 8 4,326,000
258 PP2500233480 - Túi dẫn lưu đường mật 19,470,000 18.027.778 6.490.000 8 389,400
259 PP2500233481 - Kim chọc hút 70,300,000 65.092.593 23.433.333 4 1,406,000
260 PP2500233482 - Kim chọc dò 8,110,000 7.509.259 2.703.333 4 162,200
261 PP2500233483 - Dây dẫnGuideWire M 6,552,000 6.066.667 2.184.000 1 131,040
262 PP2500233484 - Rọ lấy sỏi niệu quản 420,000,000 388.888.889 140.000.000 8 8,400,000
263 PP2500233485 - Sonde chữ T các số 2,450,000 2.268.519 816.667 8 49,000
264 PP2500233486 - Sonde quả bí các số 1,080,000 1.000.000 360.000 3 21,600
265 PP2500233487 - Ống thông tiểu 2 nhánh 152,880,000 141.555.556 50.960.000 821 3,057,600
266 PP2500233488 - Ống thông tiểu 2 nhánh 4,095,000 3.791.667 1.365.000 21 81,900
267 PP2500233489 - Ống thông tiểu 3 nhánh 4,360,000 4.037.037 1.453.333 16 87,200
268 PP2500233490 - Sonde hậu môn các số 3,570,000 3.305.556 1.190.000 57 71,400
269 PP2500233491 - Sonde JJ 441,000,000 408.333.333 147.000.000 57 8,820,000
270 PP2500233492 - Que dẫn Laser 341,793,900 316.475.833 113.931.300 1 6,835,878
271 PP2500233493 - Que dẫn laser 342,000,000 316.666.667 114.000.000 1 6,840,000
272 PP2500233494 - Dây đốt 86,000,000 79.629.630 28.666.667 2 1,720,000
273 PP2500233495 - Dao đốt 5,772,000 5.344.444 1.924.000 2 115,440
274 PP2500233496 - Dây nối tấm điện cực 29,964,000 27.744.444 9.988.000 2 599,280
275 PP2500233497 - Tấm điện cực 1,124,760 1.041.444 374.920 1 22,495
276 PP2500233498 - Bộ trocar mở bàng quang ra da 51,030,000 47.250.000 17.010.000 2 1,020,600
277 PP2500233499 - Bộ mở thận qua da 173,250,000 160.416.667 57.750.000 4 3,465,000
278 PP2500233500 - Dây dẫn guide wire 315,000,000 291.666.667 105.000.000 8 6,300,000
279 PP2500233501 - Dao cắt đốt nội soi đơn cực 17,325,000 16.041.667 5.775.000 0 346,500
280 PP2500233502 - Stent niệu quản 47,250,000 43.750.000 15.750.000 4 945,000
281 PP2500233503 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 168,000,000 155.555.556 56.000.000 33 3,360,000
282 PP2500233504 - Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ trong thận nhân tạo 330,750,000 306.250.000 110.250.000 29 6,615,000
283 PP2500233505 - Hệ thống dây dẫn trong lọc máu 1,928,000,000 1.785.185.185 642.666.667 1642 38,560,000
284 PP2500233506 - Kim lọc thận nhân tạo 413,000,000 382.407.407 137.666.667 2874 8,260,000
285 PP2500233507 - Qủa lọc thận nhân tạo 1,626,240,000 1.505.777.778 542.080.000 328 32,524,800
286 PP2500233508 - Nút đậy màng lọc 112,000,000 103.703.704 37.333.333 3285 2,240,000
287 PP2500233509 - Que thử hóa chất tồn dư rửa màng lọc 121,000,000 112.037.037 40.333.333 821 2,420,000
288 PP2500233510 - Que thử nồng độ hóa chất rửa màng lọc 7,260,000 6.722.222 2.420.000 49 145,200
289 PP2500233511 - Lõi lọc tinh 5,923,200 5.484.444 1.974.400 2 118,464
290 PP2500233512 - Bộ quảlọc máu liên tục 521,220,000 482.611.111 173.740.000 6 10,424,400
291 PP2500233513 - Bộ dây chạy thận nhân tạo 171,400,000 158.703.704 57.133.333 164 3,428,000
292 PP2500233514 - Kim chạy thận nhân tạo 37,800,000 35.000.000 12.600.000 328 756,000
293 PP2500233515 - Quả lọc thận 146,195,000 135.365.741 48.731.667 29 2,923,900
294 PP2500233516 - Túi đựng dịch thải 16,779,000 15.536.111 5.593.000 6 335,580
295 PP2500233517 - Túi áp lực truyền dịch có đồng hồ đo áp lực 32,130,000 29.750.000 10.710.000 1 642,600
296 PP2500233518 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 224,900,000 208.240.741 74.966.667 41 4,498,000
297 PP2500233519 - Thuốc nhuộm bao thủy tinh thể 25,200,000 23.333.333 8.400.000 10 504,000
298 PP2500233520 - Thủy tinh thể mềm 996,000,000 922.222.222 332.000.000 25 19,920,000
299 PP2500233521 - Giấy ghi kết quả máy đo khúc xạ 78,000 72.222 26.000 1 1,560
300 PP2500233522 - Kim tách nước 3,246,000 3.005.556 1.082.000 2 64,920
301 PP2500233523 - Chất nhầy 42,315,000 39.180.556 14.105.000 25 846,300
302 PP2500233524 - Dao mổ đường hầm củng mạc, vạt củng mạc 3,245,000 3.004.630 1.081.667 1 64,900
303 PP2500233525 - Dao mổ phaco 32,445,000 30.041.667 10.815.000 12 648,900
304 PP2500233526 - Lưỡi dao mổ phụ 17,040,000 15.777.778 5.680.000 12 340,800
305 PP2500233527 - Bộ dây tưới hút (cassette) 227,115,000 210.291.667 75.705.000 1 4,542,300
306 PP2500233528 - Buồng thử và vỏ bọc tưới dịch 29,201,400 27.038.333 9.733.800 1 584,028
307 PP2500233529 - Bông băng mắt 7,600,000 7.037.037 2.533.333 328 152,000
308 PP2500233530 - Kim chích 26G x 1, 1/2 983,000 910.185 327.667 82 19,660
309 PP2500233531 - Bộ nối dài tiêm tĩnh mạch 5,896,800 5.460.000 1.965.600 99 117,936
310 PP2500233532 - Bơm tiêm 10ml 585,000,000 541.666.667 195.000.000 36953 11,700,000
311 PP2500233533 - Bơm tiêm 1ml 16,000,000 14.814.815 5.333.333 1642 320,000
312 PP2500233534 - Bơm tiêm 20ml 550,000,000 509.259.259 183.333.333 20529 11,000,000
313 PP2500233535 - Bơm tiêm 3ml 56,000,000 51.851.852 18.666.667 5748 1,120,000
314 PP2500233536 - Bơm tiêm 5ml 529,200,000 490.000.000 176.400.000 49270 10,584,000
315 PP2500233537 - Bơm tiêm 10ml (dùng cho máy bơm tiêm tự động) 16,800,000 15.555.556 5.600.000 985 336,000
316 PP2500233538 - Bơm tiêm 200ml (dùng cho máy CITISCANER 16 lát cắt) 15,750,000 14.583.333 5.250.000 4 315,000
317 PP2500233539 - Bơm tiêm 20ml (dùng cho máy bơm tiêm tự động) 92,616,000 85.755.556 30.872.000 1971 1,852,320
318 PP2500233540 - Bơm tiêm 60ml (dùng cho máy CITISCANER 16 lát cắt) 16,537,500 15.312.500 5.512.500 4 330,750
319 PP2500233541 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện 231,000,000 213.888.889 77.000.000 2464 4,620,000
320 PP2500233542 - Bơm tiêm cho ăn dùng 1 lần 50ml 65,936,000 61.051.852 21.978.667 1068 1,318,720
321 PP2500233543 - Kim cánh bướm các số 23G, 25G 45,000,000 41.666.667 15.000.000 2464 900,000
322 PP2500233544 - Kim châm cứu 0.30 *25mm 120,240,000 111.333.333 40.080.000 14781 2,404,800
323 PP2500233545 - Kim châm cứu 0.30*75mm 40,080,000 37.111.111 13.360.000 4927 801,600
324 PP2500233546 - Kim châm cứu 0.25*50mm 26,720,000 24.740.741 8.906.667 3285 534,400
325 PP2500233547 - Kim châm cứu 0.30*13mm 13,360,000 12.370.370 4.453.333 1642 267,200
326 PP2500233548 - Kim chọc dò các số 163,800,000 151.666.667 54.600.000 493 3,276,000
327 PP2500233549 - Kim lấy máu 28,940,000 26.796.296 9.646.667 821 578,800
328 PP2500233550 - Kim luồn tĩnh mạch các số 436,800,000 404.444.444 145.600.000 10675 8,736,000
329 PP2500233551 - Kim luồn ven 24G 567,000,000 525.000.000 189.000.000 2464 11,340,000
330 PP2500233552 - Kim luồn có cánh có cổng 24G 36,750,000 34.027.778 12.250.000 821 735,000
331 PP2500233553 - Kim chích máu đầu ngón tay 29,400,000 27.222.222 9.800.000 5748 588,000
332 PP2500233554 - Kim nha khoa ngắn 6,615,000 6.125.000 2.205.000 246 132,300
333 PP2500233555 - Kim nha khoa dài 220,500 204.167 73.500 8 4,410
334 PP2500233556 - Kim tiêm nhựa dùng 1 lần các số 220,000,000 203.703.704 73.333.333 45164 4,400,000
335 PP2500233557 - Kim chích 100,000 92.593 33.333 16 2,000
336 PP2500233558 - Kim luồn Tĩnh mạch 357,360,000 330.888.889 119.120.000 1971 7,147,200
337 PP2500233559 - Kim chọc dò số 29G 146,400,000 135.555.556 48.800.000 246 2,928,000
338 PP2500233560 - Mảnh lưới dùng trong thoát vị 98,280,000 91.000.000 32.760.000 8 1,965,600
339 PP2500233561 - Mảnh lưới dùng trong thoát vị 460,000,000 425.925.926 153.333.333 16 9,200,000
340 PP2500233562 - Mảnh lưới dùng trong thoát vị 105,000,000 97.222.222 35.000.000 8 2,100,000
341 PP2500233563 - Miếng cầm máu mũi 87,350,000 80.879.630 29.116.667 41 1,747,000
342 PP2500233564 - Sáp cầm máu xương 6,300,000 5.833.333 2.100.000 8 126,000
343 PP2500233565 - Vật liệu cầm máu gelatin 89,250,000 82.638.889 29.750.000 41 1,785,000
344 PP2500233566 - Vật liệu cầm máu tự tan 92,400,000 85.555.556 30.800.000 16 1,848,000
345 PP2500233567 - Vật liệu cầm máu tự tan 35,700,000 33.055.556 11.900.000 16 714,000
346 PP2500233568 - Clip mạch máu cỡlớn 19,650,000 18.194.444 6.550.000 25 393,000
347 PP2500233569 - Clip mạch máu cỡtrung 30,600,000 28.333.333 10.200.000 41 612,000
348 PP2500233570 - Clip kẹp mạch máu số 5 4,410,000 4.083.333 1.470.000 3 88,200
349 PP2500233571 - Clip kẹp mạch máu số 10 11,340,000 10.500.000 3.780.000 9 226,800
350 PP2500233572 - Kim gây tê đám rối thần kinh 42,585,000 39.430.556 14.195.000 12 851,700
351 PP2500233573 - Clip kẹp mạch máu số 200 10,224,000 9.466.667 3.408.000 15 204,480
352 PP2500233574 - Clip kẹp mạch máu số 100 11,196,000 10.366.667 3.732.000 15 223,920
353 PP2500233575 - Gạc dẫn lưu 1,300,000 1.203.704 433.333 41 26,000
354 PP2500233576 - Gạc ép sọ não 3,060,000 2.833.333 1.020.000 16 61,200
355 PP2500233577 - Gạc hút y tế 150,000,000 138.888.889 50.000.000 2053 3,000,000
356 PP2500233578 - Gạc phẫu thuật 612,000,000 566.666.667 204.000.000 7391 12,240,000
357 PP2500233579 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 42,600,000 39.444.444 14.200.000 246 852,000
358 PP2500233580 - Gạc phẩu thuật 2,800,000 2.592.593 933.333 164 56,000
359 PP2500233581 - Gạc lưới vô trùng 163,750,000 151.620.370 54.583.333 205 3,275,000
360 PP2500233582 - Gạc lưới vô trùng 60,050,000 55.601.852 20.016.667 41 1,201,000
361 PP2500233583 - Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng 3,960,000 3.666.667 1.320.000 49 79,200
362 PP2500233584 - Cán dao mổ các số 207,000 191.667 69.000 1 4,140
363 PP2500233585 - Lưỡi dao phẫu thuật cong 180,000 166.667 60.000 12 3,600
364 PP2500233586 - Lưỡi dao phẫu thuật các số 64,800,000 60.000.000 21.600.000 985 1,296,000
365 PP2500233587 - Dao bào da 1,354,000 1.253.704 451.333 2 27,080
366 PP2500233588 - Dây cưa xương 115,560,000 107.000.000 38.520.000 25 2,311,200
367 PP2500233589 - Kim khâu tam giác 3,000,000 2.777.778 1.000.000 164 60,000
368 PP2500233590 - Que thử đường huyết 588,000,000 544.444.444 196.000.000 5748 11,760,000
369 PP2500233591 - Tạp dề y tế 8,320,000 7.703.704 2.773.333 107 166,400
370 PP2500233592 - Test thử nhiệt độ 40,480,000 37.481.481 13.493.333 16 809,600
371 PP2500233593 - Test kiếm soát gói thiết bị 262,500,000 243.055.556 87.500.000 4106 5,250,000
372 PP2500233594 - Túi nước tiếu có quai treo 120,000,000 111.111.111 40.000.000 1314 2,400,000
373 PP2500233595 - Túi máu ba - 350ml 224,850,000 208.194.444 74.950.000 123 4,497,000
374 PP2500233596 - Túi máu ba - 250ml 411,360,000 380.888.889 137.120.000 197 8,227,200
375 PP2500233597 - Túi máu đôi 578,400,000 535.555.556 192.800.000 493 11,568,000
376 PP2500233598 - Túi máu đơn 8,430,000 7.805.556 2.810.000 12 168,600
377 PP2500233599 - Túi đựng phân 3,220,000 2.981.481 1.073.333 16 64,400
378 PP2500233600 - Bao giày y tế 15,600,000 14.444.444 5.200.000 493 312,000
379 PP2500233601 - Vớ nylon 1,800,000 1.666.667 600.000 74 36,000
380 PP2500233602 - Bóp bóng giúp thở, tháo rời được, người lớn, trẻ em 18,746,000 17.357.407 6.248.667 6 374,920
381 PP2500233603 - Bóp bóng giúp thở, tháo rời được, sơ sinh 5,356,000 4.959.259 1.785.333 2 107,120
382 PP2500233604 - Bình làm ẩm oxy gắn tường 64,280,000 59.518.519 21.426.667 33 1,285,600
383 PP2500233605 - Bóng chứa Oxy 5,142,000 4.761.111 1.714.000 2 102,840
384 PP2500233606 - Đồng hồ oxy 46,305,000 42.875.000 15.435.000 8 926,100
385 PP2500233607 - Hộp tròn y tế 3,640,000 3.370.370 1.213.333 8 72,800
386 PP2500233608 - Máy đo huyết áp người lớn (không có tai nghe) 88,365,000 81.819.444 29.455.000 12 1,767,300
387 PP2500233609 - Máy đo huyết áp trẻ em (có tai nghe) 7,497,000 6.941.667 2.499.000 1 149,940
388 PP2500233610 - Bao huyết áp người lớn 14,460,000 13.388.889 4.820.000 12 289,200
389 PP2500233611 - Bao huyết áp trẻ em 2,892,000 2.677.778 964.000 2 57,840
390 PP2500233612 - Bo huyết áp 7,065,000 6.541.667 2.355.000 12 141,300
391 PP2500233613 - Nhiệt kế điện tử 26,985,000 24.986.111 8.995.000 12 539,700
392 PP2500233614 - Nhiệt kế lấy nhiệt độ qua hậu môn 685,600 634.815 228.533 1 13,712
393 PP2500233615 - Nhiệt kế điện tử đo trán 16,707,600 15.470.000 5.569.200 1 334,152
394 PP2500233616 - Ống nghe 2 tai 34,280,000 31.740.741 11.426.667 16 685,600
395 PP2500233617 - Chỉ thị sinh học cho kết quả đọc 3 giờ 18,900,000 17.500.000 6.300.000 12 378,000
396 PP2500233618 - Chỉ thị hóa học cho tiệt khuẩn H2O2 31,500,000 29.166.667 10.500.000 1 630,000
397 PP2500233619 - Chỉ thị hóa học đa thông số 4,284,000 3.966.667 1.428.000 1 85,680
398 PP2500233620 - Ông hút đàm kín 10,710,000 9.916.667 3.570.000 4 214,200
399 PP2500233621 - Ông dẫn đường nội khí quản 8,820,000 8.166.667 2.940.000 10 176,400
400 PP2500233622 - Test thử lò hấp 60,255,000 55.791.667 20.085.000 37 1,205,100
401 PP2500233623 - Rọ mây treo tay 1,349,600 1.249.630 449.867 1 26,992
402 PP2500233624 - Mặt nạ thở mũi miệng (dùng cho máy thở) 8,568,000 7.933.333 2.856.000 1 171,360
403 PP2500233625 - Gọng mũi (Canula) sử dụng 1 lần cho thở oxy 2,677,500 2.479.167 892.500 1 53,550
404 PP2500233626 - Bộ dây thở cho máy làm ẩm khí thở o-xy dòng cao: * Dùng cho máy HFO-1: -Dây thở gia nhiệt (heating breathingcircuit): 01 cái -Buồng làm ẩm: 01 cái -Đầu nối buồng làm ẩm: 01 cái - One tliône mũi (cỡ vừa): 01 cái 38,556,000 35.700.000 12.852.000 2 771,120
405 PP2500233627 - Ống nội khí quản có bóng chèn (từ số 2 đến số 5) 579,000 536.111 193.000 2 11,580
406 PP2500233628 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 168,690,000 156.194.444 56.230.000 25 3,373,800
407 PP2500233629 - Bóp bóng sơ sinh có van 8,568,000 7.933.333 2.856.000 1 171,360
408 PP2500233630 - Bóp bóng trẻ nhỏ có van 8,568,000 7.933.333 2.856.000 1 171,360
409 PP2500233631 - Bóp bóng trẻ lớn có van 8,568,000 7.933.333 2.856.000 1 171,360
410 PP2500233632 - Túi chườm dạng gel 1,628,000 1.507.407 542.667 1 32,560
411 PP2500233633 - Nội khí quản cổng mũi 675,000 625.000 225.000 1 13,500
412 PP2500233634 - Ống nội khí quản lò xo cỡ 6.0; 6.5; 7.0; 7.5 1,285,000 1.189.815 428.333 1 25,700
413 PP2500233635 - Nẹp cẳng tay dài/ ngắn (trái - phải) 7,455,000 6.902.778 2.485.000 12 149,100
414 PP2500233636 - Nẹp chống xoay dài/ ngắn 51,920,000 48.074.074 17.306.667 16 1,038,400
415 PP2500233637 - Nẹp đùi dài 25,960,000 24.037.037 8.653.333 16 519,200
416 PP2500233638 - Nẹp nhôm 1,740,000 1.611.111 580.000 16 34,800
417 PP2500233639 - Găng tay phẫu thuật các số 441,000,000 408.333.333 147.000.000 9854 8,820,000
418 PP2500233640 - Găng tay khám bệnh các số 1,197,000,000 1.108.333.333 399.000.000 49270 23,940,000
419 PP2500233641 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 735,000,000 680.555.556 245.000.000 8212 14,700,000
420 PP2500233642 - Găng tay rà soát lòng tử cung số 7+7,5 (đã tiệt trùng) 46,000,000 42.592.593 15.333.333 205 920,000
421 PP2500233643 - Găng tay vô khuẩn (Nylon) 140,000,000 129.629.630 46.666.667 4106 2,800,000
422 PP2500233644 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 85,050,000 78.750.000 28.350.000 12 1,701,000
423 PP2500233645 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 159,600,000 147.777.778 53.200.000 16 3,192,000
424 PP2500233646 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 257,250,000 238.194.444 85.750.000 21 5,145,000
425 PP2500233647 - Túi ép tiệt trùng loại phồng 191,625,000 177.430.556 63.875.000 21 3,832,500
426 PP2500233648 - Túi ép tiệt trùng loại phồng 244,125,000 226.041.667 81.375.000 21 4,882,500
427 PP2500233649 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 53,550,000 49.583.333 17.850.000 2 1,071,000
428 PP2500233650 - Túi ép tiệt trùng loại phồng 84,000,000 77.777.778 28.000.000 4 1,680,000
429 PP2500233651 - Túi ép tiệt trùng tyvek, dạng cuộn hoặc tương đương 227,000,000 210.185.185 75.666.667 8 4,540,000
430 PP2500233652 - Túi ép tiệt trùng tyvek, dạng cuộn hoặc tương đương 406,500,000 376.388.889 135.500.000 12 8,130,000
431 PP2500233653 - Túi ép tiệt trùng tyvek, dạng cuộn hoặc tương đương 420,000,000 388.888.889 140.000.000 8 8,400,000
432 PP2500233654 - Túi ép tiệt trùng hơi 29,740,000 27.537.037 9.913.333 4 594,800
433 PP2500233655 - Túi ép tiệt trùng hơi 84,000,000 77.777.778 28.000.000 8 1,680,000
434 PP2500233656 - Túi ép tiệt trùng hơi 173,250,000 160.416.667 57.750.000 12 3,465,000
435 PP2500233657 - Túi ép tiệt trùng hơi 126,000,000 116.666.667 42.000.000 12 2,520,000
436 PP2500233658 - Túi ép tiệt trùng hơi 86,100,000 79.722.222 28.700.000 8 1,722,000
437 PP2500233659 - Túi ép tiệt trùng hơi 27,300,000 25.277.778 9.100.000 2 546,000
438 PP2500233660 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng 50,400,000 46.666.667 16.800.000 6569 1,008,000
439 PP2500233661 - Khẩu trang y tế 13,104,000 12.133.333 4.368.000 2135 262,080
440 PP2500233662 - Khẩu trang than hoạt tính N95 820,000 759.259 273.333 16 16,400
441 PP2500233663 - Kẹp rún tiệt trùng sơ sinh 240,000 222.222 80.000 12 4,800
442 PP2500233664 - Nón phẫu thuật nữ 25,500,000 23.611.111 8.500.000 1232 510,000
443 PP2500233665 - Mạng che mặt 435,000 402.778 145.000 4 8,700
444 PP2500233666 - Bộ đồ chống dịch 7 món 9,735,000 9.013.889 3.245.000 12 194,700
445 PP2500233667 - Kính bảo hộ 1,215,000 1.125.000 405.000 4 24,300
446 PP2500233668 - Introducer 6F hoặc tương tương 41,532,000 38.455.556 13.844.000 5 830,640
447 PP2500233669 - Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng 3,560,000,000 3.296.296.296 1.186.666.667 3 71,200,000
448 PP2500233670 - Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng 500,000,000 462.962.963 166.666.667 1 10,000,000
449 PP2500233671 - Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời, 5F 238,000,000 220.370.370 79.333.333 4 4,760,000
450 PP2500233672 - Kim chọc dịch 16G 1,730,000 1.601.852 576.667 8 34,600
451 PP2500233673 - Cọ tăm bông 2,160,000 2.000.000 720.000 197 43,200
452 PP2500233674 - Eugenol 1,440,000 1.333.333 480.000 2 28,800
453 PP2500233675 - Cone gutta percha protaper (G.P Protaper)F1, F2, F3 10,050,000 9.305.556 3.350.000 123 201,000
454 PP2500233676 - Cone phụ A, B, C, D 12,500,000 11.574.074 4.166.667 1642 250,000
455 PP2500233677 - Cone giấy (Paper Points) 6,000,000 5.555.556 2.000.000 1642 120,000
456 PP2500233678 - Cone chính đủ số 6,000,000 5.555.556 2.000.000 1642 120,000
457 PP2500233679 - Cone trám bít tủy 4% 2,200,000 2.037.037 733.333 82 44,000
458 PP2500233680 - Kim gai các cỡ 12,000,000 11.111.111 4.000.000 82 240,000
459 PP2500233681 - Vật liêu soi mòn trám răng 3,240,000 3.000.000 1.080.000 3 64,800
460 PP2500233682 - Vật liệu che tủy có chiếu đèn 15,480,000 14.333.333 5.160.000 3 309,600
461 PP2500233683 - Hóa chất trám răng 57,500,000 53.240.741 19.166.667 4 1,150,000
462 PP2500233684 - Ống hút nước bọt, nhựa trong, mềm, dễ định vị 1,320,000 1.222.222 440.000 197 26,400
463 PP2500233685 - Composite đặc các loại 11,500,000 10.648.148 3.833.333 4 230,000
464 PP2500233686 - Composite lỏng, 6,000,000 5.555.556 2.000.000 4 120,000
465 PP2500233687 - Composite lỏng, nhộng 2,250,000 2.083.333 750.000 4 45,000
466 PP2500233688 - Composite quang trùng hợp 16,500,000 15.277.778 5.500.000 4 330,000
467 PP2500233689 - Dầu xịt tay khoan, 1,450,000 1.342.593 483.333 1 29,000
468 PP2500233690 - Trâm nội nha 33,000,000 30.555.556 11.000.000 164 660,000
469 PP2500233691 - Trâm nội nha cỡ nhỏ 6,600,000 6.111.111 2.200.000 33 132,000
470 PP2500233692 - Trâm máy ( các số: f1,F2,F3) 210,000,000 194.444.444 70.000.000 82 4,200,000
471 PP2500233693 - Kim tê nha 27G các cỡ 5,100,000 4.722.222 1.700.000 246 102,000
472 PP2500233694 - Kim tê nha 30G các cỡ 840,000 777.778 280.000 49 16,800
473 PP2500233695 - Kéo cắt chỉ thép 5,840,000 5.407.407 1.946.667 1 116,800
474 PP2500233696 - Keo Bonding 4M hoặc tương đương 32,112,000 29.733.333 10.704.000 3 642,240
475 PP2500233697 - Keo dán 1 bước 34,200,000 31.666.667 11.400.000 3 684,000
476 PP2500233698 - Keo dán quang trùng hợp, 24,480,000 22.666.667 8.160.000 3 489,600
477 PP2500233699 - Giấy chỉnh khớp màu đỏ 1,050,000 972.222 350.000 41 21,000
478 PP2500233700 - Chất bôi trơn ống tủy 5,760,000 5.333.333 1.920.000 3 115,200
479 PP2500233701 - Cây cạo vôi trên nướu (xanh dương) 18,800,000 17.407.407 6.266.667 2 376,000
480 PP2500233702 - Bơm tiêm nha khoa Inox 94,900,000 87.870.370 31.633.333 8 1,898,000
481 PP2500233703 - Vật liệu trám Cortisomol SP hoặc tương đương 24,900,000 23.055.556 8.300.000 25 498,000
482 PP2500233704 - Dũa xương 5,460,000 5.055.556 1.820.000 1 109,200
483 PP2500233705 - Thám châm 26,900,000 24.907.407 8.966.667 8 538,000
484 PP2500233706 - Cán gương 23,400,000 21.666.667 7.800.000 8 468,000
485 PP2500233707 - Mặt gương 7,800,000 7.222.222 2.600.000 16 156,000
486 PP2500233708 - Kẹp gắp 28,100,000 26.018.519 9.366.667 8 562,000
487 PP2500233709 - Nạo ngà 9,750,000 9.027.778 3.250.000 2 195,000
488 PP2500233710 - Nạo xương ổ răng 22,280,000 20.629.630 7.426.667 3 445,600
489 PP2500233711 - Cây điêu khắc 4,720,000 4.370.370 1.573.333 2 94,400
490 PP2500233712 - Cây lèn 17,850,000 16.527.778 5.950.000 4 357,000
491 PP2500233713 - Cây trám( 1 đầu nhồi, 1 đầu trám) 10,720,000 9.925.926 3.573.333 3 214,400
492 PP2500233714 - Ống hút nước bọt Inox 4,150,000 3.842.593 1.383.333 1 83,000
493 PP2500233715 - Bóc tách 2 đầu 15,280,000 14.148.148 5.093.333 2 305,600
494 PP2500233716 - Kềm nhổ răng các loại( Hàm trên, Hàm dưới) 299,400,000 277.222.222 99.800.000 16 5,988,000
495 PP2500233717 - Nạy các loại ( Khủy, Tam giác, Thẳng) 149,600,000 138.518.519 49.866.667 16 2,992,000
496 PP2500233718 - Kéo bóc tách cong nhọn 20,790,000 19.250.000 6.930.000 2 415,800
497 PP2500233719 - Banh miệng cố định Nexton các loại ( 2911/11cm, 2911/14cm) hoặc tương đương 47,620,000 44.092.593 15.873.333 2 952,400
498 PP2500233720 - Cây cạo vôi siêu âm( Cây dài) 18,800,000 17.407.407 6.266.667 2 376,000
499 PP2500233721 - Lentulo 21mm, 25mm 7,125,000 6.597.222 2.375.000 25 142,500
500 PP2500233722 - Thun kéo liên hàm các loại 2,100,000 1.944.444 700.000 5 42,000
501 PP2500233723 - Chất trám bít ống tủy dùng cho răng nhiễm trùng chóp 18,144,000 16.800.000 6.048.000 1 362,880
502 PP2500233724 - Xi măng trám tạm hộp 30g 2,280,000 2.111.111 760.000 2 45,600
503 PP2500233725 - Vật liệu trám bít hố rãnh và phòng ngừa sâu răng 12,000,000 11.111.111 4.000.000 2 240,000
504 PP2500233726 - Vật liệu trám bít ống tủy dạng bột 20,160,000 18.666.667 6.720.000 2 403,200
505 PP2500233727 - Mũi mở tuỷ tránh thủng sàn Endo Z 2,850,000 2.638.889 950.000 2 57,000
506 PP2500233728 - Trâm thông ống tủy bị vôi hóa ( Tương đương với c+ File) 1,875,000 1.736.111 625.000 2 37,500
507 PP2500233729 - Đĩa đánh bóng các loại 444,000 411.111 148.000 5 8,880
508 PP2500233730 - Vật liệu trám bít ống tủy 15,900,000 14.722.222 5.300.000 2 318,000
509 PP2500233731 - Chất bơm rửa ống tủy 2,160,000 2.000.000 720.000 1 43,200
510 PP2500233732 - Mũi mở tuỷ Endo Access hoăc tương đương 1,940,000 1.796.296 646.667 2 38,800
511 PP2500233733 - Vật liệu MTA trong điều trị nội nha (bột+nước) 9,380,000 8.685.185 3.126.667 1 187,600
512 PP2500233734 - Mũi khoan Gates hoăc tương đương, các loại 2,583,300 2.391.944 861.100 8 51,666
513 PP2500233735 - Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I 7,000,000 6.481.481 2.333.333 16 140,000
514 PP2500233736 - Mũi khoan siêu tốc 557 9,400,000 8.703.704 3.133.333 16 188,000
515 PP2500233737 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 700 9,000,000 8.333.333 3.000.000 16 180,000
516 PP2500233738 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 702 9,000,000 8.333.333 3.000.000 16 180,000
517 PP2500233739 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 703 9,000,000 8.333.333 3.000.000 16 180,000
518 PP2500233740 - Mũi khoan tungsten đầu tròn HP hoăc tương đương, các loại 125,000,000 115.740.741 41.666.667 16 2,500,000
519 PP2500233741 - Nẹp tái tạo 222,800,000 206.296.296 74.266.667 16 4,456,000
520 PP2500233742 - Vít xương đk 2.4 489,000,000 452.777.778 163.000.000 246 9,780,000
521 PP2500233743 - Vít xương đk 2.4 193,000,000 178.703.704 64.333.333 41 3,860,000
522 PP2500233744 - Nguồn máy tính 500W 88,000,000 81.481.481 29.333.333 16 1,760,000
523 PP2500233745 - Ram 4GB/1600 9,900,000 9.166.667 3.300.000 2 198,000
524 PP2500233746 - Ram 8GB/ 3200 115,500,000 106.944.444 38.500.000 12 2,310,000
525 PP2500233747 - HDD 1TB 7,150,000 6.620.370 2.383.333 1 143,000
526 PP2500233748 - Main H81 46,200,000 42.777.778 15.400.000 2 924,000
527 PP2500233749 - CPU I3 4150 (cho main H81) 20,000,000 18.518.519 6.666.667 2 400,000
528 PP2500233750 - Main H110 77,000,000 71.296.296 25.666.667 4 1,540,000
529 PP2500233751 - CPU I3-7100(Cho main H110) 28,600,000 26.481.481 9.533.333 2 572,000
530 PP2500233752 - Main H310 82,500,000 76.388.889 27.500.000 4 1,650,000
531 PP2500233753 - Chíp CPU I3 9100 (Main H310) 49,500,000 45.833.333 16.500.000 2 990,000
532 PP2500233754 - Main H610 313,500,000 290.277.778 104.500.000 12 6,270,000
533 PP2500233755 - Chip Intel Core I3 12100 247,500,000 229.166.667 82.500.000 6 4,950,000
534 PP2500233756 - Chip Intel Core I5 -12400 321,750,000 297.916.667 107.250.000 6 6,435,000
535 PP2500233757 - SSD Western 240Gb (Hoặc tương đương) 80,300,000 74.351.852 26.766.667 8 1,606,000
536 PP2500233758 - Vỏ máy vi tính 11,550,000 10.694.444 3.850.000 2 231,000
537 PP2500233759 - Card net TG 3468 TP Link (Hoặc tương đương) 6,600,000 6.111.111 2.200.000 2 132,000
538 PP2500233760 - USB wifi TP Link (Hoặc tương đương) 3,300,000 3.055.556 1.100.000 1 66,000
539 PP2500233761 - Switch 5 port Gigabyte(Hoặc tương đương) 8,800,000 8.148.148 2.933.333 2 176,000
540 PP2500233762 - Switch 8 port Gigabyte(Hoặc tương đương) 22,000,000 20.370.370 7.333.333 3 440,000
541 PP2500233763 - Switch 16 port Gigabyte(Hoặc tương đương) 30,800,000 28.518.519 10.266.667 2 616,000
542 PP2500233764 - Switch 24 port Gigabyte(Hoặc tương đương) 17,600,000 16.296.296 5.866.667 1 352,000
543 PP2500233765 - Bộ chia USB 1 ra 4 2,200,000 2.037.037 733.333 1 44,000
544 PP2500233766 - Đầu mạng RJ45 13,200,000 12.222.222 4.400.000 2 264,000
545 PP2500233767 - Quạt CPU 30,800,000 28.518.519 10.266.667 16 616,000
546 PP2500233768 - Cáp HDMI 1.5m 18,700,000 17.314.815 6.233.333 8 374,000
547 PP2500233769 - Cáp HDMI 10m 2,750,000 2.546.296 916.667 1 55,000
548 PP2500233770 - Cáp HDMI 15m 3,850,000 3.564.815 1.283.333 1 77,000
549 PP2500233771 - Cáp HDMI 20m 7,920,000 7.333.333 2.640.000 1 158,400
550 PP2500233772 - Cáp HDMI 30m 8,250,000 7.638.889 2.750.000 1 165,000
551 PP2500233773 - Cáp HDMI 40m 12,500,000 11.574.074 4.166.667 1 250,000
552 PP2500233774 - Cáp USB máy in 1,5m 19,800,000 18.333.333 6.600.000 16 396,000
553 PP2500233775 - Cáp USB máy in 3m 770,000 712.963 256.667 1 15,400
554 PP2500233776 - Cáp USB máy in 5m 1,100,000 1.018.519 366.667 1 22,000
555 PP2500233777 - Cable vga 1,5m 7,700,000 7.129.630 2.566.667 4 154,000
556 PP2500233778 - Cable Vga 3m 1,980,000 1.833.333 660.000 1 39,600
557 PP2500233779 - USB 64GB 770,000 712.963 256.667 1 15,400
558 PP2500233780 - USB 128GB 1,375,000 1.273.148 458.333 1 27,500
559 PP2500233781 - Cable mạng Cat 6 67,650,000 62.638.889 22.550.000 1 1,353,000
560 PP2500233782 - Dây nhảy quang 1,5m 1,650,000 1.527.778 550.000 2 33,000
561 PP2500233783 - Converter 28,000,000 25.925.926 9.333.333 2 560,000
562 PP2500233784 - Thay nguồn màn hình máy vi tính 27,500,000 25.462.963 9.166.667 4 550,000
563 PP2500233785 - Sửa ICU màn hình máyvi tính 33,000,000 30.555.556 11.000.000 2 660,000
564 PP2500233786 - Bàn phím máy tính 56,100,000 51.944.444 18.700.000 25 1,122,000
565 PP2500233787 - Chuột máy tính 26,400,000 24.444.444 8.800.000 25 528,000
566 PP2500233788 - Chuột không dây (kết nối 10m trở lên) 2,970,000 2.750.000 990.000 1 59,400
567 PP2500233789 - Dây nguồn máy tính, màn hình 4,400,000 4.074.074 1.466.667 16 88,000
568 PP2500233790 - Miếng lót chuột 8,800,000 8.148.148 2.933.333 33 176,000
569 PP2500233791 - Adapter nguồn màn hình máy tính 14,000,000 12.962.963 4.666.667 3 280,000
570 PP2500233792 - Cáp chuyển VGA ra HDMI 2,200,000 2.037.037 733.333 1 44,000
571 PP2500233793 - Cáp chuyển HDMI sang VGA 2,200,000 2.037.037 733.333 1 44,000
572 PP2500233794 - Bộ chia HDMI 1 ra 4 3,850,000 3.564.815 1.283.333 1 77,000
573 PP2500233795 - Bộ chuyển đổi từ USB ra âm thanh và mic cổng 3.5 2,530,000 2.342.593 843.333 1 50,600
574 PP2500233796 - Cáp USB 3.0->HDMI 7,700,000 7.129.630 2.566.667 1 154,000
575 PP2500233797 - Bộ chuyển từ USB ra AV-Svideo 4,400,000 4.074.074 1.466.667 1 88,000
576 PP2500233798 - Thiết bị mở rộng USB Type C ra HDMI 4K @60HZ/SD/USB/Lan 6,600,000 6.111.111 2.200.000 1 132,000
577 PP2500233799 - Bộ phát wifi 2 băng tần Tplink AC1200 tốc độ cao (hoặc tương đương) 14,000,000 12.962.963 4.666.667 2 280,000
578 PP2500233800 - Thiết bị thu phát vô tuyến TP-Link AC1900 tốc độ cao (hoặc tương đương) 39,000,000 36.111.111 13.000.000 2 780,000
579 PP2500233801 - Card màn hình GigabyteHoặc tương đương 20,240,000 18.740.741 6.746.667 1 404,800
580 PP2500233802 - Board nguồn máy scan 11,000,000 10.185.185 3.666.667 1 220,000
581 PP2500233803 - Cáp Scan 4,400,000 4.074.074 1.466.667 1 88,000
582 PP2500233804 - Nguồn máy scan 8,750,000 8.101.852 2.916.667 1 175,000
583 PP2500233805 - Nẹp 2 phân 2,200,000 2.037.037 733.333 8 44,000
584 PP2500233806 - Nẹp 4 phân 3,300,000 3.055.556 1.100.000 8 66,000
585 PP2500233807 - Phần mềm duyệt virus Kaspersky 1 máy 1,750,000 1.620.370 583.333 1 35,000
586 PP2500233808 - Phần mềm duyệt virus Kaspersky 3 máy 11,550,000 10.694.444 3.850.000 1 231,000
587 PP2500233809 - Phần mềm duyệt virus Kaspersky 5 máy 33,000,000 30.555.556 11.000.000 2 660,000
588 PP2500233810 - Pin CMOS 2,970,000 2.750.000 990.000 25 59,400
589 PP2500233811 - Ổ cứng di động 1TB 7,480,000 6.925.926 2.493.333 1 149,600
590 PP2500233812 - Mực bơm các loại 140g 12,15, 26,35,337,76...(Mực nạp máy in Canon, HP, Brother khổ giấy A4) 401,500,000 371.759.259 133.833.333 411 8,030,000
591 PP2500233813 - Mực in 05A (Máy in HP P2035) 7,260,000 6.722.222 2.420.000 2 145,200
592 PP2500233814 - Mực in 12A (Máy in Canon 2900) 59,400,000 55.000.000 19.800.000 25 1,188,000
593 PP2500233815 - Mực in 26A (Máy in HP 402DN) 48,400,000 44.814.815 16.133.333 16 968,000
594 PP2500233816 - Mực in 49A (Máy in Canon 3300) 9,680,000 8.962.963 3.226.667 3 193,600
595 PP2500233817 - Mực in 78A (Máy in Canon 6230) 9,900,000 9.166.667 3.300.000 4 198,000
596 PP2500233818 - Mực in 35A/85A(Máy in HP 1102, Canon 6000) 5,940,000 5.500.000 1.980.000 2 118,800
597 PP2500233819 - Mực in 76A (Máy in HP M404DN) 264,000,000 244.444.444 88.000.000 25 5,280,000
598 PP2500233820 - Mực in 337 (Máy in Canon 151) 7,260,000 6.722.222 2.420.000 2 145,200
599 PP2500233821 - Mực in máy Brother DCP 1601 2,420,000 2.240.741 806.667 1 48,400
600 PP2500233822 - Mực in 176,000,000 162.962.963 58.666.667 16 3,520,000
601 PP2500233823 - Mực in 7,260,000 6.722.222 2.420.000 2 145,200
602 PP2500233824 - Mực in 8,800,000 8.148.148 2.933.333 1 176,000
603 PP2500233825 - Mực in màu - DÙNG CHO MÁY IN EPSON L8050 6,600,000 6.111.111 2.200.000 2 132,000
604 PP2500233826 - Mực in màu - DÙNG CHO MÁY IN EPSON L8050 6,600,000 6.111.111 2.200.000 2 132,000
605 PP2500233827 - Mực in màu - DÙNG CHO MÁY IN EPSON L8050 6,600,000 6.111.111 2.200.000 2 132,000
606 PP2500233828 - Mực in màu - DÙNG CHO MÁY IN EPSON L8050 6,600,000 6.111.111 2.200.000 2 132,000
607 PP2500233829 - Mực in màu - DÙNG CHO MÁY IN EPSON L8050 6,600,000 6.111.111 2.200.000 2 132,000
608 PP2500233830 - Mực in màu - DÙNG CHO MÁY IN EPSON L8050 6,600,000 6.111.111 2.200.000 2 132,000
609 PP2500233831 - Mực in màu 13,200,000 12.222.222 4.400.000 3 264,000
610 PP2500233832 - Mực in màu 5,280,000 4.888.889 1.760.000 3 105,600
611 PP2500233833 - Mực in màu 5,280,000 4.888.889 1.760.000 3 105,600
612 PP2500233834 - Mực in màu 5,280,000 4.888.889 1.760.000 3 105,600
613 PP2500233835 - Mực in màu 5,280,000 4.888.889 1.760.000 3 105,600
614 PP2500233836 - Mực in màu 5,280,000 4.888.889 1.760.000 3 105,600
615 PP2500233837 - Gạt nhỏ máy in các loại 17,600,000 16.296.296 5.866.667 33 352,000
616 PP2500233838 - Gạt lớn máy in các loại 17,600,000 16.296.296 5.866.667 33 352,000
617 PP2500233839 - Trục ép máy in các loại 110,000,000 101.851.852 36.666.667 41 2,200,000
618 PP2500233840 - Bao lụa máy in các loại 112,200,000 103.888.889 37.400.000 49 2,244,000
619 PP2500233841 - Drum (Trống hình) máy in các loại 82,500,000 76.388.889 27.500.000 49 1,650,000
620 PP2500233842 - Trục từ máy in các loại 18,150,000 16.805.556 6.050.000 25 363,000
621 PP2500233843 - Trục sạc máy in các loại 16,500,000 15.277.778 5.500.000 25 330,000
622 PP2500233844 - Bộ đệm (Phíp Rulo) 99,000,000 91.666.667 33.000.000 41 1,980,000
623 PP2500233845 - Bánh xe lấy giấy các loại 43,560,000 40.333.333 14.520.000 25 871,200
624 PP2500233846 - Cơ load giấy các loại 96,800,000 89.629.630 32.266.667 33 1,936,000
625 PP2500233847 - Nhông máy in các loại 96,800,000 89.629.630 32.266.667 33 1,936,000
626 PP2500233848 - Drum (Trống hình) Brother các loại 7,700,000 7.129.630 2.566.667 4 154,000
627 PP2500233849 - Cụm Drum Brother các loại 16,500,000 15.277.778 5.500.000 4 330,000
628 PP2500233850 - Main tín hiệu máy in 56,100,000 51.944.444 18.700.000 2 1,122,000
629 PP2500233851 - Mực in Thermal 73,440,000 68.000.000 24.480.000 33 1,468,800
630 PP2500233852 - Giấy in Decal 3 tem 60,480,000 56.000.000 20.160.000 33 1,209,600
631 PP2500233853 - Giấy in decal 2 tem 30,240,000 28.000.000 10.080.000 16 604,800
632 PP2500233854 - Giấy in nhiệt 17,820,000 16.500.000 5.940.000 246 356,400
633 PP2500233855 - Giấy in nhiệt 145,800,000 135.000.000 48.600.000 411 2,916,000
634 PP2500233856 - Thay đầu phun máy in màu Epson L805, L8050,... 14,850,000 13.750.000 4.950.000 1 297,000
635 PP2500233857 - Sửa cụm sấy máy in các loại 15,400,000 14.259.259 5.133.333 2 308,000
636 PP2500233858 - Thay Board formater máy in các loại Hp và Canon 39,600,000 36.666.667 13.200.000 2 792,000
637 PP2500233859 - Thay cảm biến máy in các loại HP/Canon 22,000,000 20.370.370 7.333.333 2 440,000
638 PP2500233860 - Thay nguồn máy in các loại HP và Canon 11,000,000 10.185.185 3.666.667 2 220,000
639 PP2500233861 - Sửa nguồn máy in hóa đơn 5,500,000 5.092.593 1.833.333 1 110,000
640 PP2500233862 - Bộ áo máy in các loại 9,900,000 9.166.667 3.300.000 1 198,000
641 PP2500233863 - Trang phục nữ điều dưỡng (mỗi bộ có nón ba lá + khẩu trang) 47,916,000 44.366.667 15.972.000 5 958,320
642 PP2500233864 - Trang phục nam gồm: Bác sĩ; Điều dưỡng; Kỹ thuật viên (Mỗi bộ có nón tròn + khẩu trang) 83,603,000 77.410.185 27.867.667 9 1,672,060
643 PP2500233865 - Trang phục nam gồm: Bác sĩ; Điều dưỡng; Kỹ thuật viên (Mỗi bộ có nón tròn + khẩu trang) 240,071,000 222.287.963 80.023.667 26 4,801,420
644 PP2500233866 - Trang phục nữ, gồm: Bác sĩ; Điều dưỡng; kỹ thuật viên (Mỗi bộ có nón ba lá + khẩu trang) 347,594,000 321.846.296 115.864.667 38 6,951,880
645 PP2500233867 - Trang phục nữ, gồm: Bác sĩ; Điều dưỡng; kỹ thuật viên (Mỗi bộ có nón ba lá + khẩu trang) 310,648,000 287.637.037 103.549.333 34 6,212,960
646 PP2500233868 - Điều dưỡng khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn, có nón tròn + Khẩu trang 15,936,000 14.755.556 5.312.000 2 318,720
647 PP2500233869 - Quần áo hộ lý (có nón tròn + khẩu trang) 59,969,000 55.526.852 19.989.667 7 1,199,380
648 PP2500233870 - Quần áo hộ lý (có nón tròn + khẩu trang) 29,655,000 27.458.333 9.885.000 4 593,100
649 PP2500233871 - Trang phục nam (Khối văn phòng) 94,392,000 87.400.000 31.464.000 9 1,887,840
650 PP2500233872 - Trang phục nam (Khối văn phòng) 12,224,000 11.318.519 4.074.667 1 244,480
651 PP2500233873 - Trang phục nữ (Khối văn phòng) 66,948,000 61.988.889 22.316.000 7 1,338,960
652 PP2500233874 - Trang phục nữ (Khối văn phòng) 8,536,000 7.903.704 2.845.333 1 170,720
653 PP2500233875 - Trang phục nữ gồm: Bác sĩ; Nữ hộ sinh, (Mỗi bộ có nón tròn + khẩu trang) 2,904,000 2.688.889 968.000 0 58,080
654 PP2500233876 - Vỏ ngoài bằng kim loại 74,907,000 69.358.333 24.969.000 1 1,498,140
655 PP2500233877 - Tay cầm nhựa có khóa 112,026,600 103.728.333 37.342.200 1 2,240,532
656 PP2500233878 - Ruột kẹp gắp, hàm mịn đặc biệt không sang thương 20,771,100 19.232.500 6.923.700 1 415,422
657 PP2500233879 - Ruột kẹp đốt lưỡng cực, chiều rộng hàm ≥3 mm 75,112,800 69.548.889 25.037.600 1 1,502,256
658 PP2500233880 - Bộ Kẹp đốt cầm máu lưỡng cực loại tháo rời được, độ rộng hàm 3 mm, dài 33 cm, gồm có:- Tay cầm nhựa dùng cho kẹp đốt lưỡng cực;- Ống vỏ ngoài, dài ≥33 cm;- Vỏ trong, dài ≥33 cm;- Ruột kẹp đốt lưỡng cực, chiều rộng hàm ≥3 mm. 24,914,400 23.068.889 8.304.800 1 498,288
659 PP2500233881 - Dây đốt cao tần lưỡng cực 23,885,400 22.116.111 7.961.800 1 477,708
660 PP2500233882 - Dây đốt cao tần đơn cực 4,024,650 3.726.528 1.341.550 1 80,493
661 PP2500233883 - Ruột kéo cắt mô, hàm cong 47,203,800 43.707.222 15.734.600 1 944,076
662 PP2500233884 - Van đa năng, cỡ ≥11 mm 94,300,500 87.315.278 31.433.500 1 1,886,010
663 PP2500233885 - Van trocar đa năng, cỡ ≥6 mm 34,511,400 31.955.000 11.503.800 1 690,228
664 PP2500233886 - Nắp đậy Trocar dùng cho Trocar 6 mm (≥5 cái/gói) 8,253,000 7.641.667 2.751.000 2 165,060
665 PP2500233887 - Nắp đậy Trocar dùng cho Trocar 11 mm (≥5 cái/gói) 7,953,750 7.364.583 2.651.250 1 159,075
666 PP2500233888 - Van trái khế Silicon, đóng gói 5 cái 21,708,750 20.100.694 7.236.250 2 434,175
667 PP2500233889 - Van trái khế Silicon, cỡ ≥11 mm, đóng gói 5 cái 8,683,500 8.040.278 2.894.500 1 173,670
668 PP2500233890 - Dây dẫn sáng bằng sợi quang 26,181,750 24.242.361 8.727.250 1 523,635
669 PP2500233891 - Điện cực bóc tách và đốt cầm máu đơn cực 13,263,600 12.281.111 4.421.200 1 265,272
670 PP2500233892 - Ống bơm hút dịch, đầu xa có nhiều lỗ bên 14,818,650 13.720.972 4.939.550 1 296,373
671 PP2500233893 - Bản điện cực trung tính, loại dùng 1 lần, đóng gói ≥50 cái 31,050,800 28.750.741 10.350.267 1 621,016
672 PP2500233894 - Dây nối bản điện cực trung tính 42,099,200 38.980.741 14.033.067 1 841,984
673 PP2500233895 - Dây nối bản điện cực trung tính 105,248,000 97.451.852 35.082.667 1 2,104,960
674 PP2500233896 - Dây đốt cao tần đơn cực 57,120,000 52.888.889 19.040.000 2 1,142,400
675 PP2500233897 - Dây đốt cao tần lưỡng cực 35,437,500 32.812.500 11.812.500 1 708,750
676 PP2500233898 - Ruột kéo cắt chỉ 47,203,800 43.707.222 15.734.600 1 944,076
677 PP2500233899 - Kim bơm hơi ổ bụng 4,437,300 4.108.611 1.479.100 1 88,746
678 PP2500233900 - Tay cầm nhựa dùng cho kẹp đốt lưỡng cực 12,483,450 11.558.750 4.161.150 1 249,669
679 PP2500233901 - Ống vỏ ngoài, dài ≥33 cm 1,521,450 1.408.750 507.150 1 30,429
680 PP2500233902 - Vỏ trong, dài ≥33 cm 1,521,450 1.408.750 507.150 1 30,429
681 PP2500233903 - Que đẩy chỉ 4,133,850 3.827.639 1.377.950 1 82,677
682 PP2500233904 - Tay cầm kim loại, có khóa 14,500,500 13.426.389 4.833.500 1 290,010
683 PP2500233905 - Dụng cụ chắn gan hình rẽ quạt 20,646,150 19.116.806 6.882.050 1 412,923
684 PP2500233906 - Dây bơm khí 27,302,100 25.279.722 9.100.700 1 546,042
685 PP2500233907 - Chổi vệ sinh dụng cụ, đường kính ngoài ≥11 mm 10,935,750 10.125.694 3.645.250 1 218,715
686 PP2500233908 - Chổi vệ sinh dụng cụ, đường kính ngoài ≥7 mm 10,935,750 10.125.694 3.645.250 1 218,715
687 PP2500233909 - Chổi vệ sinh dụng cụ, đường kính ngoài ≥2.5 mm 1,312,500 1.215.278 437.500 1 26,250
688 PP2500233910 - Ống soi quang học, góc soi nghiêng 30°, đường kính 10 mm 114,455,250 105.977.083 38.151.750 1 2,289,105
689 PP2500233911 - Dây dẫn sáng bằng sợi quang 28,048,650 25.970.972 9.349.550 1 560,973
690 PP2500233912 - Nòng trong trocar, đầu hình tháp, cỡ ≥11 mm 4,798,500 4.443.056 1.599.500 1 95,970
691 PP2500233913 - Nòng trong Trocar, đầu hình tháp, cỡ ≥6 mm 4,470,900 4.139.722 1.490.300 1 89,418
692 PP2500233914 - Vỏ ngoài Trocar xoắn, cỡ 6 mm, dài 10.5 cm 10,978,800 10.165.556 3.659.600 1 219,576
693 PP2500233915 - Van silicone, cỡ ≥6 mm 1,229,550 1.138.472 409.850 1 24,591
694 PP2500233916 - Tay cầm nhựa có khóa 59,749,200 55.323.333 19.916.400 1 1,194,984
695 PP2500233917 - Tay cầm nhựa không khóa 17,007,900 15.748.056 5.669.300 1 340,158
696 PP2500233918 - Vỏ ngoài bằng kim loại 53,264,400 49.318.889 17.754.800 1 1,065,288
697 PP2500233919 - Ruột kẹp, dài, dùng gắp và bóc tách 11,077,500 10.256.944 3.692.500 1 221,550
698 PP2500233920 - Ruột kẹp phẫu tích, không sang chấn 11,077,500 10.256.944 3.692.500 1 221,550
699 PP2500233921 - Ruột kẹp, dùng gắp và bóc tách 11,077,500 10.256.944 3.692.500 1 221,550
700 PP2500233922 - Ruột kẹp gắp, hàm đa răng 11,077,500 10.256.944 3.692.500 1 221,550
701 PP2500233923 - Ruột kẹp dùng kẹp ruột, ngắn 11,077,500 10.256.944 3.692.500 1 221,550
702 PP2500233924 - Nòng trong trocarđầutù, dùng cho trocar cỡ 11 mm 4,798,500 4.443.056 1.599.500 1 95,970
703 PP2500233925 - Ống thông không van, cỡ ≥11 mm, dài ≥10.5 cm 10,124,100 9.374.167 3.374.700 0 202,482
704 PP2500233926 - Nòng trong Trocar, đầu hình tháp, cỡ ≥6 mm 4,470,900 4.139.722 1.490.300 1 89,418
705 PP2500233927 - Ống thông không van, cỡ ≥6 mm, dài ≥10.5 cm 4,536,000 4.200.000 1.512.000 1 90,720
706 PP2500233928 - Van trocar đa năng, cỡ ≥6 mm 18,406,500 17.043.056 6.135.500 1 368,130
707 PP2500233929 - Dụng cụ giảm 11/5 mm 3,813,600 3.531.111 1.271.200 1 76,272
708 PP2500233930 - Van đa năng, cỡ ≥11 mm 40,231,800 37.251.667 13.410.600 1 804,636
709 PP2500233931 - Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ: SMALL ( Nhỏ) 1,930,000 1.787.037 643.333 1 38,600
710 PP2500233932 - Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ MEDIUM( Trung bình) 1,930,000 1.787.037 643.333 1 38,600
711 PP2500233933 - Kìm kẹp clip Titan mổ mở các cỡ: SMALL ( Nhỏ) 11,850,300 10.972.500 3.950.100 1 237,006
712 PP2500233934 - Kìm kẹp clip Titan mổ mở các cỡ: MEDIUM( Trung bình) 11,850,300 10.972.500 3.950.100 1 237,006
713 PP2500233935 - Kìm kẹp clip Titan nội soi các cỡ: MEDIUM( Trung bình) 24,180,450 22.389.306 8.060.150 1 483,609
714 PP2500233936 - Ống thông, không van, cỡ 13.5 mm 10,124,100 9.374.167 3.374.700 1 202,482
715 PP2500233937 - Nòng trocar, đầu hình tháp 9,597,000 8.886.111 3.199.000 1 191,940
716 PP2500233938 - Van đa năng, cỡ 13.5mm 20,115,900 18.625.833 6.705.300 1 402,318
717 PP2500233939 - Nòng trocar, đầu tù 4,798,500 4.443.056 1.599.500 1 95,970
718 PP2500233940 - Dụng cụ tháo lắp Bulldog nội soi 61,309,500 56.768.056 20.436.500 1 1,226,190
719 PP2500233941 - Kẹp tĩnh mạch không chấn thương, thẳng. 16,976,400 15.718.889 5.658.800 1 339,528
720 PP2500233942 - Kẹp động mạch không chấn thương, thẳng. 16,976,400 15.718.889 5.658.800 1 339,528
721 PP2500233943 - Kéo phẫu tích Metzenbaum, ngàm cong, mũi tù/tù 185,850,000 172.083.333 61.950.000 8 3,717,000
722 PP2500233944 - Kéo phẫu tích Metzenbaum, lưỡi thẳng, mũi tù/tù 176,400,000 163.333.333 58.800.000 8 3,528,000
723 PP2500233945 - Kéo phẫu thuật kiểu chuẩn, lưỡi thẳng, mũi nhọn/tù 107,100,000 99.166.667 35.700.000 8 2,142,000
724 PP2500233946 - Kéo phẫu thuật kiểu chuẩn, lưỡi cong, mũi nhọn/tù 144,900,000 134.166.667 48.300.000 8 2,898,000
725 PP2500233947 - Kéo phẫu thuật kiểu chuẩn, lưỡi thẳng, mũi nhọn/tù 129,150,000 119.583.333 43.050.000 8 2,583,000
726 PP2500233948 - Kẹp kim Mayo dài ≥14cm 151,200,000 140.000.000 50.400.000 8 3,024,000
727 PP2500233949 - Kẹp kim Mayo dài ≥18cm 85,050,000 78.750.000 28.350.000 4 1,701,000
728 PP2500233950 - Kẹp mạch máu Kelly, ngàm cong 349,650,000 323.750.000 116.550.000 25 6,993,000
729 PP2500233951 - Kẹp mạch máu Kelly, ngàm thẳng 349,650,000 323.750.000 116.550.000 25 6,993,000
730 PP2500233952 - Nhíp phẫu tích mô kiểu chuẩn, dài ≥14cm 22,050,000 20.416.667 7.350.000 4 441,000
731 PP2500233953 - Nhíp phẫu tích kiểu chuẩn, dài ≥14cm 22,050,000 20.416.667 7.350.000 4 441,000
732 PP2500233954 - Banh phẫu thuật Farabeuf,bộ 2 cái, dài 15cm 28,980,000 26.833.333 9.660.000 2 579,600
733 PP2500233955 - Banh phẫu thuật kiểu Parker-Langenbeck, bộ 2 cái 29,610,000 27.416.667 9.870.000 1 592,200
734 PP2500233956 - Kẹp gắp bông băng, ngàm trơn, thẳng 65,205,000 60.375.000 21.735.000 2 1,304,100
735 PP2500233957 - Chén đựng dịch sát khuẩn, bệnh phẩm, đường kính ≥6cm 267,750,000 247.916.667 89.250.000 41 5,355,000
736 PP2500233958 - Chén đựng dịch sát khuẩn, bệnh phẩm, đường kính ≥10cm 35,280,000 32.666.667 11.760.000 3 705,600
737 PP2500233959 - Chén đựng dịch sát khuẩn, bệnh phẩm, đường kính ≥8cm 13,230,000 12.250.000 4.410.000 2 264,600
738 PP2500233960 - Khay đựng hình quả thận, dài ≥27cm 91,350,000 84.583.333 30.450.000 4 1,827,000
739 PP2500233961 - Khay đựng hình quả thận, dài ≥25cm 45,360,000 42.000.000 15.120.000 2 907,200
740 PP2500233962 - Banh tự giữ Mollison,4x4 răng sắc 107,730,000 99.750.000 35.910.000 1 2,154,600
741 PP2500233963 - Dụng cụ móc da, mạch máu, đầu tù 102,375,000 94.791.667 34.125.000 1 2,047,500
742 PP2500233964 - Hộp chữ nhật inox 32 x18 x7cm 22,218,000 20.572.222 7.406.000 3 444,360
743 PP2500233965 - Mâm inox 40x30x2cm 9,009,000 8.341.667 3.003.000 2 180,180
744 PP2500233966 - Nhíp phẫu tích không sang chấn De Bakey, ngàm có răng De Bakey, mũi 1.5mm±10% 10,300,500 9.537.500 3.433.500 1 206,010
745 PP2500233967 - Nhíp phẫu tích không sang chấn De Bakey, ngàm có răng De Bakey, mũi 1.5mm±10% 7,938,000 7.350.000 2.646.000 1 158,760
746 PP2500233968 - Kẹp mạch máu, ngàm gập góc 60° dài 93mm ±10% 16,474,500 15.254.167 5.491.500 1 329,490
747 PP2500233969 - Kẹp mạch máu, ngàm gập góc 60° dài 85mm±10% 16,474,500 15.254.167 5.491.500 1 329,490
748 PP2500233970 - Kẹp mạch máu dáng hình chữ S, ngàm cong chuẩn cở 1, 7,434,000 6.883.333 2.478.000 1 148,680
749 PP2500233971 - Kẹp mạch máu dáng hình chữ S, ngàm cong chuẩn cở 2 7,654,500 7.087.500 2.551.500 1 153,090
750 PP2500233972 - Kẹp mạch máu, ngàm hơi cong, 166,950,000 154.583.333 55.650.000 4 3,339,000
751 PP2500233973 - Kẹp Purse string clamp, ngàm kiểu răng cưa 37,894,500 35.087.500 12.631.500 1 757,890
752 PP2500233974 - Nhíp phẫu tích không sang chấn, ngàm có răng, mũi 1.5mm±10% 6,237,000 5.775.000 2.079.000 1 124,740
753 PP2500233975 - Banh hậu môn, trực tràng 24,066,000 22.283.333 8.022.000 1 481,320
754 PP2500233976 - Kéo cắt chỉ thép 9,360,000 8.666.667 3.120.000 1 187,200
755 PP2500233977 - Kéo cắt nẹp 10,350,000 9.583.333 3.450.000 1 207,000
756 PP2500233978 - Kẹp gắp 47,500,000 43.981.481 15.833.333 8 950,000
757 PP2500233979 - Kềm nhổ răng các loại (Hàm trên, Hàm dưới) 299,000,000 276.851.852 99.666.667 16 5,980,000
758 PP2500233980 - Hộp đựng mũi khoan (Inox) 5,850,000 5.416.667 1.950.000 1 117,000
759 PP2500233981 - Hộp đựng châm dũa (Inox) 14,950,000 13.842.593 4.983.333 1 299,000
760 PP2500233982 - Kềm bẻ nẹp Bender hoăc tương đương, 3 lỗ 43,200,000 40.000.000 14.400.000 1 864,000
761 PP2500233983 - Kềm bẻ nẹp thẳng 198,000,000 183.333.333 66.000.000 1 3,960,000
762 PP2500233984 - Kềm bẻ nẹp 3 chấu 43,200,000 40.000.000 14.400.000 1 864,000
763 PP2500233985 - Kềm cắt nẹp 79,000,000 73.148.148 26.333.333 1 1,580,000
764 PP2500233986 - Đầu vặn vít maxi, mini, mid, micro (cán tuốc nơ vít) 36,300,000 33.611.111 12.100.000 1 726,000
765 PP2500233987 - Mũi khoan Gates hoăc tương đương, các loại 11,000,000 10.185.185 3.666.667 8 220,000
766 PP2500233988 - Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I 11,100,000 10.277.778 3.700.000 16 222,000
767 PP2500233989 - Mũi khoan kim cương siêu tốc loại II 11,100,000 10.277.778 3.700.000 16 222,000
768 PP2500233990 - Mũi khoan mài nhựa 189,000,000 175.000.000 63.000.000 16 3,780,000
769 PP2500233991 - Mũi khoan siêu tốc 557 hoặc tương đương 41,000,000 37.962.963 13.666.667 16 820,000
770 PP2500233992 - Mũi khoan tốc độ chậm, khuỷu, số 1/2-6 hoặc tương đương 18,100,000 16.759.259 6.033.333 16 362,000
771 PP2500233993 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 700 hoặc tương đương 33,000,000 30.555.556 11.000.000 16 660,000
772 PP2500233994 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 702 hoặc tương đương 33,000,000 30.555.556 11.000.000 16 660,000
773 PP2500233995 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 703 hoặc tương đương 33,000,000 30.555.556 11.000.000 16 660,000
774 PP2500233996 - Mũi khoan tungsten đầu tròn HP hoăc tương đương, các loại 33,000,000 30.555.556 11.000.000 16 660,000
775 PP2500233997 - Mũi khoan maxi ngắn, dài 9,020,000 8.351.852 3.006.667 2 180,400
776 PP2500233998 - Mũi khoan mid ngắn, dài 9,020,000 8.351.852 3.006.667 2 180,400
777 PP2500233999 - Mũi khoan mini ngắn, dài 9,020,000 8.351.852 3.006.667 2 180,400
778 PP2500234000 - Khí Argon 600,000,000 555.555.556 200.000.000 16 12,000,000
Băng cuộn
Mã phần lô PP2500233223
Giá từng phần lô 58,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1330
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng cuộn
Mã phần lô PP2500233224
Giá từng phần lô 2,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.990.741
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng thun
Mã phần lô PP2500233225
Giá từng phần lô 66,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,324,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông y tế không thấm nước
Mã phần lô PP2500233226
Giá từng phần lô 29,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.259.259
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.813.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2500233227
Giá từng phần lô 595,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.925.926
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 205
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng bột bó
Mã phần lô PP2500233228
Giá từng phần lô 19,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.685.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.366.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng keo
Mã phần lô PP2500233229
Giá từng phần lô 337,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,748,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng keo lụa
Mã phần lô PP2500233230
Giá từng phần lô 390,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1478
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,812,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng keo lụa y tế
Mã phần lô PP2500233231
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2500233232
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9854
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng keo lụa có lõi liền
Mã phần lô PP2500233233
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.962.963
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 205
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng keo dán sườn
Mã phần lô PP2500233234
Giá từng phần lô 4,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.328.704
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.558.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng keo cuộn dán sườn
Mã phần lô PP2500233235
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng keo có gạc vô trùng
Mã phần lô PP2500233236
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng vô trùng trong suốt
Mã phần lô PP2500233237
Giá từng phần lô 60,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.296.296
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.266.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 657
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng thun
Mã phần lô PP2500233238
Giá từng phần lô 185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.296.296
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 821
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2500233239
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12318
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng keo cuộn lụa có lõi liền
Mã phần lô PP2500233240
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng keo cuộn co giãn bản rộng
Mã phần lô PP2500233241
Giá từng phần lô 102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.907.407
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.166.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ sanh đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2500233242
Giá từng phần lô 499,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 542
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,992,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2500233243
Giá từng phần lô 205,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy điện tim 1 kênh
Mã phần lô PP2500233244
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy in nhiệt cho máy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2500233245
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy in cho điện tim
Mã phần lô PP2500233246
Giá từng phần lô 12,545,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.616.296
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.181.867
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,912
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy in cho monitor sản khoa
Mã phần lô PP2500233247
Giá từng phần lô 10,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy in ảnh nội soi màu
Mã phần lô PP2500233248
Giá từng phần lô 165,469,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.156.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,309,390
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy in ảnh siêu âm màu
Mã phần lô PP2500233249
Giá từng phần lô 146,002,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.667.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,920,050
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy in cho Monitor sản khoa
Mã phần lô PP2500233250
Giá từng phần lô 23,360,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.786.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,208
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy điện tim
Mã phần lô PP2500233251
Giá từng phần lô 11,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.407.407
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.746.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy y tế
Mã phần lô PP2500233252
Giá từng phần lô 108,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.138.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 205
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,163,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vớ chân giấy
Mã phần lô PP2500233253
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 739
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2500233254
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.481.481
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng
Mã phần lô PP2500233255
Giá từng phần lô 1,110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.027.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi, không xi măng
Mã phần lô PP2500233256
Giá từng phần lô 248,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.629.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vít neo cố định dây chằng chéo free size
Mã phần lô PP2500233257
Giá từng phần lô 143,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.407.407
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vít tự tiêu tự khóa
Mã phần lô PP2500233258
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.518.519
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lưỡi bào ổ khớp
Mã phần lô PP2500233259
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.370.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần
Mã phần lô PP2500233260
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.851.852
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy
Mã phần lô PP2500233261
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.518.519
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Catheter tĩnh mạch rốn
Mã phần lô PP2500233262
Giá từng phần lô 3,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.069.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm
Mã phần lô PP2500233263
Giá từng phần lô 43,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
catherter 3 nòng
Mã phần lô PP2500233264
Giá từng phần lô 567,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.324.074
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.116.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 57
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,347,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó
Mã phần lô PP2500233265
Giá từng phần lô 1,137,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.052.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,740
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây nối truyền dịch
Mã phần lô PP2500233266
Giá từng phần lô 9,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500233267
Giá từng phần lô 381,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.425.926
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.233.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1807
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,634,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây nối bơm tiêm tự động, không chứa DEHP
Mã phần lô PP2500233268
Giá từng phần lô 3,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.018.519
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.086.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây truyền dịch có van
Mã phần lô PP2500233269
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.055.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16423
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây truyền dịch dùng cho máy đếm giọt
Mã phần lô PP2500233270
Giá từng phần lô 219,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 739
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,392,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây truyền dịch 20 giọt/ml
Mã phần lô PP2500233271
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4927
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ dây truyền dịch
Mã phần lô PP2500233272
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.851.852
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.266.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2500233273
Giá từng phần lô 219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500233274
Giá từng phần lô 408,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.518.519
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.266.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1150
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ dây truyền dịch có bộ vi chỉnh giọt
Mã phần lô PP2500233275
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.518.519
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.066.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây nối (Dùng trong đặt Catheter tĩnh mạch rốn)
Mã phần lô PP2500233276
Giá từng phần lô 4,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.596.296
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.654.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,280
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nút chặn catheter
Mã phần lô PP2500233277
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc
Mã phần lô PP2500233278
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thước đo CVP
Mã phần lô PP2500233279
Giá từng phần lô 7,009,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.336.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,184
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây máy thở
Mã phần lô PP2500233280
Giá từng phần lô 75,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.138.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây máy thở
Mã phần lô PP2500233281
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.851.852
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây nối ống nội khí quản
Mã phần lô PP2500233282
Giá từng phần lô 7,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khóa ba ngã không dây
Mã phần lô PP2500233283
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khóa ba ngã có dây
Mã phần lô PP2500233284
Giá từng phần lô 183,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.138.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 575
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2500233285
Giá từng phần lô 320,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.411.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,402,480
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây truyền máu chuyên dụng
Mã phần lô PP2500233286
Giá từng phần lô 18,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.240.741
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.206.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ dây truyền dịch
Mã phần lô PP2500233287
Giá từng phần lô 11,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.425.926
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.753.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2500233288
Giá từng phần lô 32,724,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 89
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,480
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0
Mã phần lô PP2500233289
Giá từng phần lô 24,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,840
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp số 3/0
Mã phần lô PP2500233290
Giá từng phần lô 7,790,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.213.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.596.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,808
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp số 1
Mã phần lô PP2500233291
Giá từng phần lô 9,662,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.946.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,248
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0
Mã phần lô PP2500233292
Giá từng phần lô 10,915,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.106.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.638.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,304
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0
Mã phần lô PP2500233293
Giá từng phần lô 188,917,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.923.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.972.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 287
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,778,344
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0
Mã phần lô PP2500233294
Giá từng phần lô 72,061,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.723.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.020.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 109
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,441,224
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 4/0
Mã phần lô PP2500233295
Giá từng phần lô 35,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,040
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1
Mã phần lô PP2500233296
Giá từng phần lô 811,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 751.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tổng hợp đơn sợi 10/0
Mã phần lô PP2500233297
Giá từng phần lô 105,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.633.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 57
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,108,880
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tổng hợp
Mã phần lô PP2500233298
Giá từng phần lô 24,658,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.831.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.219.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,164
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ khâu xương bánh chè
Mã phần lô PP2500233299
Giá từng phần lô 38,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.066.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,040
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2500233300
Giá từng phần lô 22,118,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.372.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,368
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0
Mã phần lô PP2500233301
Giá từng phần lô 212,706,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.902.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 576
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,254,120
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0
Mã phần lô PP2500233302
Giá từng phần lô 599,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1626
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,998,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0
Mã phần lô PP2500233303
Giá từng phần lô 30,186,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.062.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,720
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0
Mã phần lô PP2500233304
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0
Mã phần lô PP2500233305
Giá từng phần lô 34,902,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.316.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,040
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0
Mã phần lô PP2500233306
Giá từng phần lô 15,422,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.140.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,448
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0
Mã phần lô PP2500233307
Giá từng phần lô 44,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,640
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 8/0
Mã phần lô PP2500233308
Giá từng phần lô 7,790,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.213.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.596.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,808
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tự nhiên số 4/0
Mã phần lô PP2500233309
Giá từng phần lô 12,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.251.852
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.050.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,040
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tự nhiên số 2/0
Mã phần lô PP2500233310
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tự nhiên số 2/0
Mã phần lô PP2500233311
Giá từng phần lô 3,340,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.093.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,816
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tự nhiên số 3/0
Mã phần lô PP2500233312
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tự nhiên số 3/0
Mã phần lô PP2500233313
Giá từng phần lô 7,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.233.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,240
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tự nhiên số 3/0
Mã phần lô PP2500233314
Giá từng phần lô 8,560,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.926.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.853.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,216
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tự nhiên số 5/0
Mã phần lô PP2500233315
Giá từng phần lô 4,183,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.873.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.394.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,664
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 9/0
Mã phần lô PP2500233316
Giá từng phần lô 10,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.622.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,840
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi số 3/0
Mã phần lô PP2500233317
Giá từng phần lô 16,354,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.143.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.451.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,096
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi số 2/0
Mã phần lô PP2500233318
Giá từng phần lô 284,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 386
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,696,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polyglyconate 3/0
Mã phần lô PP2500233319
Giá từng phần lô 42,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polyglyconate 4/0
Mã phần lô PP2500233320
Giá từng phần lô 42,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp Polyglactin
Mã phần lô PP2500233321
Giá từng phần lô 2,455,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.273.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 818.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,104
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0
Mã phần lô PP2500233322
Giá từng phần lô 258,426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.283.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 724
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,168,520
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tự nhiên số 1
Mã phần lô PP2500233323
Giá từng phần lô 55,012,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.937.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.337.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 144
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,256
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1
Mã phần lô PP2500233324
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tự nhiên số 4/0
Mã phần lô PP2500233325
Giá từng phần lô 7,999,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.406.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.666.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,984
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tự nhiên số 3/0
Mã phần lô PP2500233326
Giá từng phần lô 47,995,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.998.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 130
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,904
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ thép buộc hàm (nha khoa)
Mã phần lô PP2500233327
Giá từng phần lô 2,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.403.704
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 865.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,920
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tơ phẫu thuật các số
Mã phần lô PP2500233328
Giá từng phần lô 10,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.622.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,840
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền
Mã phần lô PP2500233329
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.518.519
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi số 3/0
Mã phần lô PP2500233330
Giá từng phần lô 61,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp Polyglactin 5/0
Mã phần lô PP2500233331
Giá từng phần lô 17,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.866.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,720
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polyglyconate 5/0
Mã phần lô PP2500233332
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polyglyconate 6/0
Mã phần lô PP2500233333
Giá từng phần lô 46,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.933.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,360
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống thông đường thở các size
Mã phần lô PP2500233334
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ballon gây mê
Mã phần lô PP2500233335
Giá từng phần lô 2,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.662.037
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 958.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bình thông phổi thủy tinh
Mã phần lô PP2500233336
Giá từng phần lô 56,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.592.593
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.933.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,136,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bình + dây dẫn lưu áp lực âm
Mã phần lô PP2500233337
Giá từng phần lô 21,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.351.852
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.326.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bình tạo ẩm dùng cho máy thở NCPAP
Mã phần lô PP2500233338
Giá từng phần lô 37,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ Mask oxy người lớn nồng độ cao có 2 van
Mã phần lô PP2500233339
Giá từng phần lô 214,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 739
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ Mask oxy trẻ em nồng độ cao có 2 van
Mã phần lô PP2500233340
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.018.519
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.966.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ Mask oxy sơ sinh nồng độ cao có 2 van
Mã phần lô PP2500233341
Giá từng phần lô 3,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.370.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.213.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bao đo máu sau sanh
Mã phần lô PP2500233342
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 287
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2500233343
Giá từng phần lô 980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.407
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bao camera nội soi
Mã phần lô PP2500233344
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chổi rửa nút nhôm, ống nghiệm
Mã phần lô PP2500233345
Giá từng phần lô 910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 842.593
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cán dao nhựa cạo tóc, lông
Mã phần lô PP2500233346
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.574.074
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.166.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cannula size các cỡ dùng cho máy thở NCPAP
Mã phần lô PP2500233347
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Canuyn mở khí quản 2 nòng có lỗ lưng các số
Mã phần lô PP2500233348
Giá từng phần lô 73,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,471,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây hút đàm nhớt, không khóa, các số
Mã phần lô PP2500233349
Giá từng phần lô 227,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.648.148
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.833.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 5748
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2500233350
Giá từng phần lô 6,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.041.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây oxy 2 râu cho trẻ sơ sinh non
Mã phần lô PP2500233351
Giá từng phần lô 9,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.365.741
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.011.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 107
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây cho ăn, các số
Mã phần lô PP2500233352
Giá từng phần lô 53,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 985
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây hút đàm nhớt, có khóa, các số
Mã phần lô PP2500233353
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây oxy 1 nhánh các số
Mã phần lô PP2500233354
Giá từng phần lô 1,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.227.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,520
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây Oxy 2 lỗ người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2500233355
Giá từng phần lô 173,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.879.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.916.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 2053
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây Oxy 2 lỗ sơ sinh
Mã phần lô PP2500233356
Giá từng phần lô 20,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.305.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2500233357
Giá từng phần lô 133,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.148.148
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 821
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây nối Oxy
Mã phần lô PP2500233358
Giá từng phần lô 6,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.092.593
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.193.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 57
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây xoắn máy gây mê người lớn/ trẻ em, 2 nhánh
Mã phần lô PP2500233359
Giá từng phần lô 31,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây thở máy gây mê Flexi-lock parallel người lớn
Mã phần lô PP2500233360
Giá từng phần lô 426,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây rửa dạ dày
Mã phần lô PP2500233361
Giá từng phần lô 244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.926
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,880
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống dẫn lưu ổ bụng
Mã phần lô PP2500233362
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.185.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2500233363
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.814.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 3285
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Điện cực đo điện tim
Mã phần lô PP2500233364
Giá từng phần lô 43,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1642
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đai cổ cứng
Mã phần lô PP2500233365
Giá từng phần lô 13,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.138.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đai cột sống thắt lưng các số
Mã phần lô PP2500233366
Giá từng phần lô 19,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.203.704
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.553.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đai xương đòn các số
Mã phần lô PP2500233367
Giá từng phần lô 21,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.231.481
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.283.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đai Desault (trái - phải)
Mã phần lô PP2500233368
Giá từng phần lô 26,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây thở silicon dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2500233369
Giá từng phần lô 15,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.157.407
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.096.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây thở silicon dùng cho trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2500233370
Giá từng phần lô 30,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.314.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.193.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây đeo tay bệnh nhân có dán nhãn tên
Mã phần lô PP2500233371
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2053
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vòng tay chống nhầm lẫn trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2500233372
Giá từng phần lô 22,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây máy gây mê bán thở 1 nhánh Jackson-Rees, có van
Mã phần lô PP2500233373
Giá từng phần lô 150,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.050.926
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.058.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,003,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khóa 3 ngã + dây
Mã phần lô PP2500233374
Giá từng phần lô 34,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lọc khuẩn có cổng CO2 dùng một lần cho máy giúp thở
Mã phần lô PP2500233375
Giá từng phần lô 43,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lọc khuẩn máy thở CO2 dành cho người lớn
Mã phần lô PP2500233376
Giá từng phần lô 150,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,018,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lọc khuẩn có cổng CO2 dành cho người lớn
Mã phần lô PP2500233377
Giá từng phần lô 43,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.462.963
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.566.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lọc khuẩn có cổng CO2 dành cho trẻ em
Mã phần lô PP2500233378
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lọc khuẩn máy thở CO2 dành cho trẻ em
Mã phần lô PP2500233379
Giá từng phần lô 11,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.518.519
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.786.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Filter lọc khuẩn cho thở máy 3 chức năng
Mã phần lô PP2500233380
Giá từng phần lô 1,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lamen
Mã phần lô PP2500233381
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lam kính trong
Mã phần lô PP2500233382
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.370.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 11496
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mask gây mê người lớn, có van
Mã phần lô PP2500233383
Giá từng phần lô 4,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mask gây mê cho trẻ sơ sinh non/sơ sinh/ trẻ em/ng.lớn
Mã phần lô PP2500233384
Giá từng phần lô 6,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mặt nạ xông khí dung người lớn
Mã phần lô PP2500233385
Giá từng phần lô 150,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.259.259
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.133.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 657
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mặt nạ xông khí dung trẻ em
Mã phần lô PP2500233386
Giá từng phần lô 26,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.370.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.773.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 115
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mask thanh quản từ các số
Mã phần lô PP2500233387
Giá từng phần lô 2,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.023.148
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nắp + dây bình thông phổi
Mã phần lô PP2500233388
Giá từng phần lô 22,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.037.037
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.573.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nội khí quản đầu mũi bo tròn
Mã phần lô PP2500233389
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.592.593
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.733.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nội khí quản đầu mũi trái khế
Mã phần lô PP2500233390
Giá từng phần lô 4,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.560.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.641.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nội khí quản đầu mũi trái khế
Mã phần lô PP2500233391
Giá từng phần lô 137,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.685.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.966.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 575
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,758,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nội khí quản không có bóng chèn (từ số 2 đến số 5)
Mã phần lô PP2500233392
Giá từng phần lô 4,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống thở oxy qua T-Tube nội khí quản
Mã phần lô PP2500233393
Giá từng phần lô 38,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống HCT (có tráng heparin)
Mã phần lô PP2500233394
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1971
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống dẫn lưu màng phổi các số
Mã phần lô PP2500233395
Giá từng phần lô 25,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.287.037
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.383.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nối thẳng con sâu
Mã phần lô PP2500233396
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.481.481
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống thông tiểu 1 nhánh các số 8->18
Mã phần lô PP2500233397
Giá từng phần lô 7,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mặt nạ phòng độc
Mã phần lô PP2500233398
Giá từng phần lô 2,446,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.265.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.467
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,928
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Phin lọc
Mã phần lô PP2500233399
Giá từng phần lô 4,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bầu nhựa hút dịch gắn hệ thống hút dịch âm tường
Mã phần lô PP2500233400
Giá từng phần lô 26,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tấm trải phẫu thuật nylon
Mã phần lô PP2500233401
Giá từng phần lô 710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.407
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ đinh chốt đầu trên xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2500233402
Giá từng phần lô 393,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,863,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, phía trong
Mã phần lô PP2500233403
Giá từng phần lô 263,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.640.741
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.710.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,262,640
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, sau ngoài
Mã phần lô PP2500233404
Giá từng phần lô 263,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.640.741
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.710.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,262,640
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, sau ngoài
Mã phần lô PP2500233405
Giá từng phần lô 263,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.638.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,262,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, phía trong
Mã phần lô PP2500233406
Giá từng phần lô 531,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,632,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, phía trong
Mã phần lô PP2500233407
Giá từng phần lô 35,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.962.963
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.866.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, trước ngoài
Mã phần lô PP2500233408
Giá từng phần lô 385,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.037.037
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.533.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,712,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2500233409
Giá từng phần lô 461,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.129.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.766.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,226,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2500233410
Giá từng phần lô 196,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.851.852
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.466.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,928,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, phía ngoài các cỡ
Mã phần lô PP2500233411
Giá từng phần lô 297,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.486.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,950,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, phía ngoài, các cỡ
Mã phần lô PP2500233412
Giá từng phần lô 297,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.486.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,950,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, phía trong, các cỡ
Mã phần lô PP2500233413
Giá từng phần lô 234,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,692,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2500233414
Giá từng phần lô 226,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.629.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.466.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ nẹp khóa nén ép bản hẹp vít các cỡ
Mã phần lô PP2500233415
Giá từng phần lô 207,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,146,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ nẹp khóa nén ép bản nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2500233416
Giá từng phần lô 198,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,978,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ nẹp khóa nén ép bản rộng các cỡ
Mã phần lô PP2500233417
Giá từng phần lô 207,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,146,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ nẹp khóa xương đòn có móc các cỡ
Mã phần lô PP2500233418
Giá từng phần lô 74,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.324.074
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.956.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,497,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ nẹp khóa xương đòn, trước trên, trái/ phải, các cỡ
Mã phần lô PP2500233419
Giá từng phần lô 308,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.629.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.826.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,169,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đinh chốt xương chày đa năng, các cỡ
Mã phần lô PP2500233420
Giá từng phần lô 162,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.231.481
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.083.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,245,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đinh chốt xương đùi đa năng, các cỡ
Mã phần lô PP2500233421
Giá từng phần lô 97,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.138.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,947,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đinh Kirschnerhai đầu nhọn các cỡ
Mã phần lô PP2500233422
Giá từng phần lô 78,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.962.963
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.266.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,576,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đinh Kuntscher xương chày, các cỡ
Mã phần lô PP2500233423
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.407.407
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đinh Kuntscher xương đùi, các cỡ
Mã phần lô PP2500233424
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.407.407
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đinh Rush các cỡ
Mã phần lô PP2500233425
Giá từng phần lô 4,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đinh Steinmann các cỡ
Mã phần lô PP2500233426
Giá từng phần lô 1,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.501.852
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,440
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp chữ T nhỏ nghiêng trái/ phải, các cỡ
Mã phần lô PP2500233427
Giá từng phần lô 7,354,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.809.259
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.451.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,080
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp chữ T các cỡ
Mã phần lô PP2500233428
Giá từng phần lô 7,354,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.809.259
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.451.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,080
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp nâng đỡ chữ Ltrái/ phải các cỡ
Mã phần lô PP2500233429
Giá từng phần lô 1,946,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.802.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 648.833
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,930
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp nâng đỡ chữ T các cỡ
Mã phần lô PP2500233430
Giá từng phần lô 3,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.405.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,560
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp nâng đỡ ngoài đầu xương chày , trái/ phải, các cỡ
Mã phần lô PP2500233431
Giá từng phần lô 3,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.405.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,560
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp nén ép bản hẹp các cỡ
Mã phần lô PP2500233432
Giá từng phần lô 29,202,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.038.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.734.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,040
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp nén ép bản nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2500233433
Giá từng phần lô 25,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.033.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,120
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp nén ép bản rộng các cỡ
Mã phần lô PP2500233434
Giá từng phần lô 37,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.050.926
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.618.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vít chốt ngang đinh chốt xương đùi / xương chày các cỡ
Mã phần lô PP2500233435
Giá từng phần lô 23,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.037.037
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.933.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vít vỏ xương các cỡ
Mã phần lô PP2500233436
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.185.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vít vỏ xương các cỡ
Mã phần lô PP2500233437
Giá từng phần lô 75,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.185.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.266.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,516,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vít xốp mắt cá các cỡ
Mã phần lô PP2500233438
Giá từng phần lô 183,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.240.741
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.286.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,677,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vít xương xốp các cỡ
Mã phần lô PP2500233439
Giá từng phần lô 21,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.037.037
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.213.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vít xương xốp các cỡ
Mã phần lô PP2500233440
Giá từng phần lô 21,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.037.037
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.213.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vòng đệm vít các cỡ
Mã phần lô PP2500233441
Giá từng phần lô 4,866,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.505.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,320
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ thép cuộn các cỡ
Mã phần lô PP2500233442
Giá từng phần lô 4,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.511.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,440
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp chữ T nhỏ, nghiêng trái/ phải, các cỡ
Mã phần lô PP2500233443
Giá từng phần lô 3,677,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.404.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,540
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp khóa đầu trên/ đầu dưới xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2500233444
Giá từng phần lô 49,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.694.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp khóa nâng đỡ chữ T các cỡ
Mã phần lô PP2500233445
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp khóa nén ép bản hẹp các cỡ
Mã phần lô PP2500233446
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2500233447
Giá từng phần lô 140,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.180.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,811,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp khóa nén ép bản rộng các cỡ
Mã phần lô PP2500233448
Giá từng phần lô 129,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.185.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.266.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,596,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp khóa tạo hình thẳng các cỡ
Mã phần lô PP2500233449
Giá từng phần lô 32,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.041.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp khóa xương gót chân trái/ phải các cỡ
Mã phần lô PP2500233450
Giá từng phần lô 60,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.077.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,280
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp lòng máng các cỡ
Mã phần lô PP2500233451
Giá từng phần lô 2,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.503.704
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 901.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,080
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp tạo hình thẳng các cỡ
Mã phần lô PP2500233452
Giá từng phần lô 8,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.011.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,040
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vít khóa các cỡ
Mã phần lô PP2500233453
Giá từng phần lô 75,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.092.593
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.233.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,514,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vít khóa các cỡ
Mã phần lô PP2500233454
Giá từng phần lô 69,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.092.593
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.073.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,384,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vít khóa xương xốp các cỡ
Mã phần lô PP2500233455
Giá từng phần lô 121,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.148.148
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.373.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,422,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vít xốp rỗng các cỡ
Mã phần lô PP2500233456
Giá từng phần lô 59,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.074.074
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.826.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vít xốp rỗng các cỡ
Mã phần lô PP2500233457
Giá từng phần lô 64,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,297,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vít xương xốp các cỡ
Mã phần lô PP2500233458
Giá từng phần lô 5,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.009.259
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.803.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộcốđịnh ngoài Cẳng chân
Mã phần lô PP2500233459
Giá từng phần lô 34,887,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.302.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.629.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,740
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộcốđịnh ngoài Tay
Mã phần lô PP2500233460
Giá từng phần lô 2,548,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.359.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 849.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,964
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp hơi cổ chân dài/ ngắn
Mã phần lô PP2500233461
Giá từng phần lô 510,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,218
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Film khô Laser
Mã phần lô PP2500233462
Giá từng phần lô 2,898,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.683.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4927
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Film khô Laser
Mã phần lô PP2500233463
Giá từng phần lô 1,218,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.127.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3285
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Film khô Laser
Mã phần lô PP2500233464
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 991.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4927
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng đạn
Mã phần lô PP2500233465
Giá từng phần lô 480,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.622.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,603,840
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng đạn
Mã phần lô PP2500233466
Giá từng phần lô 171,309,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.103.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,426,192
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dụng cụ khâu thẳng
Mã phần lô PP2500233467
Giá từng phần lô 123,291,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.158.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.097.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,465,820
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dụng cụ khâu thẳng
Mã phần lô PP2500233468
Giá từng phần lô 73,974,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.495.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.658.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,492
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dụng cụ khâu nối tròn
Mã phần lô PP2500233469
Giá từng phần lô 421,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.541.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,435,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trocar nhựa
Mã phần lô PP2500233470
Giá từng phần lô 25,307,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.432.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.435.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,148
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trocar nhựa
Mã phần lô PP2500233471
Giá từng phần lô 50,614,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.865.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.871.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,296
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dao siêu âm mổ mở,
Mã phần lô PP2500233472
Giá từng phần lô 622,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,458,880
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dao siêu âm mổ mở,
Mã phần lô PP2500233473
Giá từng phần lô 622,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,458,880
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dao siêu âm,
Mã phần lô PP2500233474
Giá từng phần lô 428,274,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,565,480
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dao siêu âm,
Mã phần lô PP2500233475
Giá từng phần lô 467,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,344,160
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây nối dao siêu âm
Mã phần lô PP2500233476
Giá từng phần lô 73,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.094.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,840
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây nối dao siêu âm
Mã phần lô PP2500233477
Giá từng phần lô 75,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.097.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,514,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ
Mã phần lô PP2500233478
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Catheter dẫn lưu đường mật qua da có khóa
Mã phần lô PP2500233479
Giá từng phần lô 216,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,326,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi dẫn lưu đường mật
Mã phần lô PP2500233480
Giá từng phần lô 19,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim chọc hút
Mã phần lô PP2500233481
Giá từng phần lô 70,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.092.593
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.433.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim chọc dò
Mã phần lô PP2500233482
Giá từng phần lô 8,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.509.259
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.703.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây dẫnGuideWire M
Mã phần lô PP2500233483
Giá từng phần lô 6,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.066.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,040
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Rọ lấy sỏi niệu quản
Mã phần lô PP2500233484
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sonde chữ T các số
Mã phần lô PP2500233485
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.519
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 816.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sonde quả bí các số
Mã phần lô PP2500233486
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh
Mã phần lô PP2500233487
Giá từng phần lô 152,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 821
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,057,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh
Mã phần lô PP2500233488
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.791.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống thông tiểu 3 nhánh
Mã phần lô PP2500233489
Giá từng phần lô 4,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.037.037
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.453.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sonde hậu môn các số
Mã phần lô PP2500233490
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.305.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 57
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sonde JJ
Mã phần lô PP2500233491
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 57
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Que dẫn Laser
Mã phần lô PP2500233492
Giá từng phần lô 341,793,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.475.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.931.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,835,878
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Que dẫn laser
Mã phần lô PP2500233493
Giá từng phần lô 342,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây đốt
Mã phần lô PP2500233494
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.629.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dao đốt
Mã phần lô PP2500233495
Giá từng phần lô 5,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.344.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,440
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây nối tấm điện cực
Mã phần lô PP2500233496
Giá từng phần lô 29,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.744.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,280
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tấm điện cực
Mã phần lô PP2500233497
Giá từng phần lô 1,124,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.041.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,495
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ trocar mở bàng quang ra da
Mã phần lô PP2500233498
Giá từng phần lô 51,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ mở thận qua da
Mã phần lô PP2500233499
Giá từng phần lô 173,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây dẫn guide wire
Mã phần lô PP2500233500
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dao cắt đốt nội soi đơn cực
Mã phần lô PP2500233501
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.041.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Stent niệu quản
Mã phần lô PP2500233502
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2500233503
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ trong thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500233504
Giá từng phần lô 330,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hệ thống dây dẫn trong lọc máu
Mã phần lô PP2500233505
Giá từng phần lô 1,928,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.185.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 642.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1642
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500233506
Giá từng phần lô 413,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.407.407
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 2874
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Qủa lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500233507
Giá từng phần lô 1,626,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.505.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 328
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,524,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nút đậy màng lọc
Mã phần lô PP2500233508
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.703.704
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 3285
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Que thử hóa chất tồn dư rửa màng lọc
Mã phần lô PP2500233509
Giá từng phần lô 121,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.037.037
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 821
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Que thử nồng độ hóa chất rửa màng lọc
Mã phần lô PP2500233510
Giá từng phần lô 7,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lõi lọc tinh
Mã phần lô PP2500233511
Giá từng phần lô 5,923,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.484.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.974.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,464
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ quảlọc máu liên tục
Mã phần lô PP2500233512
Giá từng phần lô 521,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,424,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ dây chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500233513
Giá từng phần lô 171,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.703.704
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.133.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,428,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500233514
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 328
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Quả lọc thận
Mã phần lô PP2500233515
Giá từng phần lô 146,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.365.741
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.731.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,923,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi đựng dịch thải
Mã phần lô PP2500233516
Giá từng phần lô 16,779,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.536.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.593.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,580
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi áp lực truyền dịch có đồng hồ đo áp lực
Mã phần lô PP2500233517
Giá từng phần lô 32,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn
Mã phần lô PP2500233518
Giá từng phần lô 224,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.240.741
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.966.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thuốc nhuộm bao thủy tinh thể
Mã phần lô PP2500233519
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thủy tinh thể mềm
Mã phần lô PP2500233520
Giá từng phần lô 996,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 922.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy ghi kết quả máy đo khúc xạ
Mã phần lô PP2500233521
Giá từng phần lô 78,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim tách nước
Mã phần lô PP2500233522
Giá từng phần lô 3,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.005.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.082.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,920
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chất nhầy
Mã phần lô PP2500233523
Giá từng phần lô 42,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.180.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dao mổ đường hầm củng mạc, vạt củng mạc
Mã phần lô PP2500233524
Giá từng phần lô 3,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.004.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.081.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dao mổ phaco
Mã phần lô PP2500233525
Giá từng phần lô 32,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.041.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lưỡi dao mổ phụ
Mã phần lô PP2500233526
Giá từng phần lô 17,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ dây tưới hút (cassette)
Mã phần lô PP2500233527
Giá từng phần lô 227,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,542,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Buồng thử và vỏ bọc tưới dịch
Mã phần lô PP2500233528
Giá từng phần lô 29,201,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.038.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.733.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,028
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông băng mắt
Mã phần lô PP2500233529
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.037.037
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.533.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 328
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim chích 26G x 1, 1/2
Mã phần lô PP2500233530
Giá từng phần lô 983,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 910.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,660
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ nối dài tiêm tĩnh mạch
Mã phần lô PP2500233531
Giá từng phần lô 5,896,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.965.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,936
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2500233532
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36953
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2500233533
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.814.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1642
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2500233534
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.259.259
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 20529
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2500233535
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.851.852
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 5748
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2500233536
Giá từng phần lô 529,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49270
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm 10ml (dùng cho máy bơm tiêm tự động)
Mã phần lô PP2500233537
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 985
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm 200ml (dùng cho máy CITISCANER 16 lát cắt)
Mã phần lô PP2500233538
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm 20ml (dùng cho máy bơm tiêm tự động)
Mã phần lô PP2500233539
Giá từng phần lô 92,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.755.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1971
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852,320
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm 60ml (dùng cho máy CITISCANER 16 lát cắt)
Mã phần lô PP2500233540
Giá từng phần lô 16,537,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500233541
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2464
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm cho ăn dùng 1 lần 50ml
Mã phần lô PP2500233542
Giá từng phần lô 65,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.051.852
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.978.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1068
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318,720
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim cánh bướm các số 23G, 25G
Mã phần lô PP2500233543
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2464
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim châm cứu 0.30 *25mm
Mã phần lô PP2500233544
Giá từng phần lô 120,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14781
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,404,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim châm cứu 0.30*75mm
Mã phần lô PP2500233545
Giá từng phần lô 40,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4927
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim châm cứu 0.25*50mm
Mã phần lô PP2500233546
Giá từng phần lô 26,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.740.741
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.906.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 3285
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim châm cứu 0.30*13mm
Mã phần lô PP2500233547
Giá từng phần lô 13,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.370.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.453.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1642
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim chọc dò các số
Mã phần lô PP2500233548
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim lấy máu
Mã phần lô PP2500233549
Giá từng phần lô 28,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.796.296
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.646.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 821
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim luồn tĩnh mạch các số
Mã phần lô PP2500233550
Giá từng phần lô 436,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10675
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,736,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim luồn ven 24G
Mã phần lô PP2500233551
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2464
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim luồn có cánh có cổng 24G
Mã phần lô PP2500233552
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 821
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim chích máu đầu ngón tay
Mã phần lô PP2500233553
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5748
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim nha khoa ngắn
Mã phần lô PP2500233554
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim nha khoa dài
Mã phần lô PP2500233555
Giá từng phần lô 220,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim tiêm nhựa dùng 1 lần các số
Mã phần lô PP2500233556
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.703.704
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 45164
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim chích
Mã phần lô PP2500233557
Giá từng phần lô 100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.593
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim luồn Tĩnh mạch
Mã phần lô PP2500233558
Giá từng phần lô 357,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1971
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,147,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim chọc dò số 29G
Mã phần lô PP2500233559
Giá từng phần lô 146,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,928,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mảnh lưới dùng trong thoát vị
Mã phần lô PP2500233560
Giá từng phần lô 98,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mảnh lưới dùng trong thoát vị
Mã phần lô PP2500233561
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.925.926
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mảnh lưới dùng trong thoát vị
Mã phần lô PP2500233562
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Miếng cầm máu mũi
Mã phần lô PP2500233563
Giá từng phần lô 87,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.879.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.116.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,747,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sáp cầm máu xương
Mã phần lô PP2500233564
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vật liệu cầm máu gelatin
Mã phần lô PP2500233565
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.638.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vật liệu cầm máu tự tan
Mã phần lô PP2500233566
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vật liệu cầm máu tự tan
Mã phần lô PP2500233567
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Clip mạch máu cỡlớn
Mã phần lô PP2500233568
Giá từng phần lô 19,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Clip mạch máu cỡtrung
Mã phần lô PP2500233569
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Clip kẹp mạch máu số 5
Mã phần lô PP2500233570
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Clip kẹp mạch máu số 10
Mã phần lô PP2500233571
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim gây tê đám rối thần kinh
Mã phần lô PP2500233572
Giá từng phần lô 42,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.430.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Clip kẹp mạch máu số 200
Mã phần lô PP2500233573
Giá từng phần lô 10,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.466.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,480
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Clip kẹp mạch máu số 100
Mã phần lô PP2500233574
Giá từng phần lô 11,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.366.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,920
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc dẫn lưu
Mã phần lô PP2500233575
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.203.704
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc ép sọ não
Mã phần lô PP2500233576
Giá từng phần lô 3,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc hút y tế
Mã phần lô PP2500233577
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2053
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2500233578
Giá từng phần lô 612,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 566.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7391
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng
Mã phần lô PP2500233579
Giá từng phần lô 42,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc phẩu thuật
Mã phần lô PP2500233580
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.592.593
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 933.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc lưới vô trùng
Mã phần lô PP2500233581
Giá từng phần lô 163,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.620.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.583.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 205
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc lưới vô trùng
Mã phần lô PP2500233582
Giá từng phần lô 60,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.601.852
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.016.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng
Mã phần lô PP2500233583
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cán dao mổ các số
Mã phần lô PP2500233584
Giá từng phần lô 207,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lưỡi dao phẫu thuật cong
Mã phần lô PP2500233585
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lưỡi dao phẫu thuật các số
Mã phần lô PP2500233586
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 985
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dao bào da
Mã phần lô PP2500233587
Giá từng phần lô 1,354,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.253.704
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,080
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây cưa xương
Mã phần lô PP2500233588
Giá từng phần lô 115,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,311,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim khâu tam giác
Mã phần lô PP2500233589
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2500233590
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5748
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tạp dề y tế
Mã phần lô PP2500233591
Giá từng phần lô 8,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.703.704
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.773.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 107
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test thử nhiệt độ
Mã phần lô PP2500233592
Giá từng phần lô 40,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.481.481
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.493.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test kiếm soát gói thiết bị
Mã phần lô PP2500233593
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4106
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi nước tiếu có quai treo
Mã phần lô PP2500233594
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1314
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi máu ba - 350ml
Mã phần lô PP2500233595
Giá từng phần lô 224,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,497,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi máu ba - 250ml
Mã phần lô PP2500233596
Giá từng phần lô 411,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,227,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi máu đôi
Mã phần lô PP2500233597
Giá từng phần lô 578,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,568,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi máu đơn
Mã phần lô PP2500233598
Giá từng phần lô 8,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.805.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi đựng phân
Mã phần lô PP2500233599
Giá từng phần lô 3,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.981.481
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.073.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bao giày y tế
Mã phần lô PP2500233600
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vớ nylon
Mã phần lô PP2500233601
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bóp bóng giúp thở, tháo rời được, người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2500233602
Giá từng phần lô 18,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.357.407
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.248.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,920
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bóp bóng giúp thở, tháo rời được, sơ sinh
Mã phần lô PP2500233603
Giá từng phần lô 5,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.959.259
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,120
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bình làm ẩm oxy gắn tường
Mã phần lô PP2500233604
Giá từng phần lô 64,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.518.519
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.426.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bóng chứa Oxy
Mã phần lô PP2500233605
Giá từng phần lô 5,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.761.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,840
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đồng hồ oxy
Mã phần lô PP2500233606
Giá từng phần lô 46,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hộp tròn y tế
Mã phần lô PP2500233607
Giá từng phần lô 3,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.370.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.213.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Máy đo huyết áp người lớn (không có tai nghe)
Mã phần lô PP2500233608
Giá từng phần lô 88,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.819.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,767,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Máy đo huyết áp trẻ em (có tai nghe)
Mã phần lô PP2500233609
Giá từng phần lô 7,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.941.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,940
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bao huyết áp người lớn
Mã phần lô PP2500233610
Giá từng phần lô 14,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bao huyết áp trẻ em
Mã phần lô PP2500233611
Giá từng phần lô 2,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.677.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,840
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bo huyết áp
Mã phần lô PP2500233612
Giá từng phần lô 7,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.541.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nhiệt kế điện tử
Mã phần lô PP2500233613
Giá từng phần lô 26,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.986.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nhiệt kế lấy nhiệt độ qua hậu môn
Mã phần lô PP2500233614
Giá từng phần lô 685,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.533
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,712
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nhiệt kế điện tử đo trán
Mã phần lô PP2500233615
Giá từng phần lô 16,707,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.569.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,152
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nghe 2 tai
Mã phần lô PP2500233616
Giá từng phần lô 34,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.740.741
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.426.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ thị sinh học cho kết quả đọc 3 giờ
Mã phần lô PP2500233617
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ thị hóa học cho tiệt khuẩn H2O2
Mã phần lô PP2500233618
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ thị hóa học đa thông số
Mã phần lô PP2500233619
Giá từng phần lô 4,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.966.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,680
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ông hút đàm kín
Mã phần lô PP2500233620
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ông dẫn đường nội khí quản
Mã phần lô PP2500233621
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test thử lò hấp
Mã phần lô PP2500233622
Giá từng phần lô 60,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.791.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,205,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Rọ mây treo tay
Mã phần lô PP2500233623
Giá từng phần lô 1,349,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.249.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.867
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,992
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mặt nạ thở mũi miệng (dùng cho máy thở)
Mã phần lô PP2500233624
Giá từng phần lô 8,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.933.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,360
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gọng mũi (Canula) sử dụng 1 lần cho thở oxy
Mã phần lô PP2500233625
Giá từng phần lô 2,677,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.479.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ dây thở cho máy làm ẩm khí thở o-xy dòng cao: * Dùng cho máy HFO-1: -Dây thở gia nhiệt (heating breathingcircuit): 01 cái -Buồng làm ẩm: 01 cái -Đầu nối buồng làm ẩm: 01 cái - One tliône mũi (cỡ vừa): 01 cái
Mã phần lô PP2500233626
Giá từng phần lô 38,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,120
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nội khí quản có bóng chèn (từ số 2 đến số 5)
Mã phần lô PP2500233627
Giá từng phần lô 579,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,580
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn
Mã phần lô PP2500233628
Giá từng phần lô 168,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,373,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bóp bóng sơ sinh có van
Mã phần lô PP2500233629
Giá từng phần lô 8,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.933.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,360
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bóp bóng trẻ nhỏ có van
Mã phần lô PP2500233630
Giá từng phần lô 8,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.933.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,360
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bóp bóng trẻ lớn có van
Mã phần lô PP2500233631
Giá từng phần lô 8,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.933.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,360
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi chườm dạng gel
Mã phần lô PP2500233632
Giá từng phần lô 1,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.507.407
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,560
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nội khí quản cổng mũi
Mã phần lô PP2500233633
Giá từng phần lô 675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nội khí quản lò xo cỡ 6.0; 6.5; 7.0; 7.5
Mã phần lô PP2500233634
Giá từng phần lô 1,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.189.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp cẳng tay dài/ ngắn (trái - phải)
Mã phần lô PP2500233635
Giá từng phần lô 7,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.902.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp chống xoay dài/ ngắn
Mã phần lô PP2500233636
Giá từng phần lô 51,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.074.074
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.306.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp đùi dài
Mã phần lô PP2500233637
Giá từng phần lô 25,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.037.037
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.653.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp nhôm
Mã phần lô PP2500233638
Giá từng phần lô 1,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Găng tay phẫu thuật các số
Mã phần lô PP2500233639
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9854
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Găng tay khám bệnh các số
Mã phần lô PP2500233640
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.108.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49270
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2500233641
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8212
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Găng tay rà soát lòng tử cung số 7+7,5 (đã tiệt trùng)
Mã phần lô PP2500233642
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.592.593
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 205
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Găng tay vô khuẩn (Nylon)
Mã phần lô PP2500233643
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.629.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 4106
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi ép tiệt trùng loại dẹp
Mã phần lô PP2500233644
Giá từng phần lô 85,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi ép tiệt trùng loại dẹp
Mã phần lô PP2500233645
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi ép tiệt trùng loại dẹp
Mã phần lô PP2500233646
Giá từng phần lô 257,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi ép tiệt trùng loại phồng
Mã phần lô PP2500233647
Giá từng phần lô 191,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.430.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,832,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi ép tiệt trùng loại phồng
Mã phần lô PP2500233648
Giá từng phần lô 244,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.041.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,882,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi ép tiệt trùng loại dẹp
Mã phần lô PP2500233649
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi ép tiệt trùng loại phồng
Mã phần lô PP2500233650
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi ép tiệt trùng tyvek, dạng cuộn hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500233651
Giá từng phần lô 227,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.185.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi ép tiệt trùng tyvek, dạng cuộn hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500233652
Giá từng phần lô 406,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi ép tiệt trùng tyvek, dạng cuộn hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500233653
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi ép tiệt trùng hơi
Mã phần lô PP2500233654
Giá từng phần lô 29,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.537.037
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.913.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi ép tiệt trùng hơi
Mã phần lô PP2500233655
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi ép tiệt trùng hơi
Mã phần lô PP2500233656
Giá từng phần lô 173,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi ép tiệt trùng hơi
Mã phần lô PP2500233657
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi ép tiệt trùng hơi
Mã phần lô PP2500233658
Giá từng phần lô 86,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi ép tiệt trùng hơi
Mã phần lô PP2500233659
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2500233660
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6569
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2500233661
Giá từng phần lô 13,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.133.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2135
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,080
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khẩu trang than hoạt tính N95
Mã phần lô PP2500233662
Giá từng phần lô 820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 759.259
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kẹp rún tiệt trùng sơ sinh
Mã phần lô PP2500233663
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nón phẫu thuật nữ
Mã phần lô PP2500233664
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mạng che mặt
Mã phần lô PP2500233665
Giá từng phần lô 435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ đồ chống dịch 7 món
Mã phần lô PP2500233666
Giá từng phần lô 9,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.013.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kính bảo hộ
Mã phần lô PP2500233667
Giá từng phần lô 1,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Introducer 6F hoặc tương tương
Mã phần lô PP2500233668
Giá từng phần lô 41,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.455.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,640
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng
Mã phần lô PP2500233669
Giá từng phần lô 3,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.296.296.296
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.186.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng
Mã phần lô PP2500233670
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.962.963
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời, 5F
Mã phần lô PP2500233671
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.370.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim chọc dịch 16G
Mã phần lô PP2500233672
Giá từng phần lô 1,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.601.852
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 576.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cọ tăm bông
Mã phần lô PP2500233673
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Eugenol
Mã phần lô PP2500233674
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cone gutta percha protaper (G.P Protaper)F1, F2, F3
Mã phần lô PP2500233675
Giá từng phần lô 10,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.305.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cone phụ A, B, C, D
Mã phần lô PP2500233676
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.574.074
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.166.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1642
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cone giấy (Paper Points)
Mã phần lô PP2500233677
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1642
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cone chính đủ số
Mã phần lô PP2500233678
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1642
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cone trám bít tủy 4%
Mã phần lô PP2500233679
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.037.037
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim gai các cỡ
Mã phần lô PP2500233680
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vật liêu soi mòn trám răng
Mã phần lô PP2500233681
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vật liệu che tủy có chiếu đèn
Mã phần lô PP2500233682
Giá từng phần lô 15,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất trám răng
Mã phần lô PP2500233683
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.240.741
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.166.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống hút nước bọt, nhựa trong, mềm, dễ định vị
Mã phần lô PP2500233684
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Composite đặc các loại
Mã phần lô PP2500233685
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.648.148
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.833.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Composite lỏng,
Mã phần lô PP2500233686
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Composite lỏng, nhộng
Mã phần lô PP2500233687
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Composite quang trùng hợp
Mã phần lô PP2500233688
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dầu xịt tay khoan,
Mã phần lô PP2500233689
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.342.593
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trâm nội nha
Mã phần lô PP2500233690
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trâm nội nha cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2500233691
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trâm máy ( các số: f1,F2,F3)
Mã phần lô PP2500233692
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim tê nha 27G các cỡ
Mã phần lô PP2500233693
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim tê nha 30G các cỡ
Mã phần lô PP2500233694
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kéo cắt chỉ thép
Mã phần lô PP2500233695
Giá từng phần lô 5,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.407.407
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.946.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Keo Bonding 4M hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500233696
Giá từng phần lô 32,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.733.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,240
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Keo dán 1 bước
Mã phần lô PP2500233697
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Keo dán quang trùng hợp,
Mã phần lô PP2500233698
Giá từng phần lô 24,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy chỉnh khớp màu đỏ
Mã phần lô PP2500233699
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chất bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2500233700
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cây cạo vôi trên nướu (xanh dương)
Mã phần lô PP2500233701
Giá từng phần lô 18,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.407.407
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.266.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm nha khoa Inox
Mã phần lô PP2500233702
Giá từng phần lô 94,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.870.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.633.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,898,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vật liệu trám Cortisomol SP hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500233703
Giá từng phần lô 24,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dũa xương
Mã phần lô PP2500233704
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thám châm
Mã phần lô PP2500233705
Giá từng phần lô 26,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.907.407
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.966.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cán gương
Mã phần lô PP2500233706
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mặt gương
Mã phần lô PP2500233707
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kẹp gắp
Mã phần lô PP2500233708
Giá từng phần lô 28,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.018.519
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.366.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nạo ngà
Mã phần lô PP2500233709
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nạo xương ổ răng
Mã phần lô PP2500233710
Giá từng phần lô 22,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.629.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.426.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cây điêu khắc
Mã phần lô PP2500233711
Giá từng phần lô 4,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.370.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.573.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cây lèn
Mã phần lô PP2500233712
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cây trám( 1 đầu nhồi, 1 đầu trám)
Mã phần lô PP2500233713
Giá từng phần lô 10,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.925.926
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.573.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống hút nước bọt Inox
Mã phần lô PP2500233714
Giá từng phần lô 4,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.842.593
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.383.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bóc tách 2 đầu
Mã phần lô PP2500233715
Giá từng phần lô 15,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.148.148
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.093.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kềm nhổ răng các loại( Hàm trên, Hàm dưới)
Mã phần lô PP2500233716
Giá từng phần lô 299,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,988,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nạy các loại ( Khủy, Tam giác, Thẳng)
Mã phần lô PP2500233717
Giá từng phần lô 149,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.518.519
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.866.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kéo bóc tách cong nhọn
Mã phần lô PP2500233718
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Banh miệng cố định Nexton các loại ( 2911/11cm, 2911/14cm) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500233719
Giá từng phần lô 47,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.092.593
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.873.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cây cạo vôi siêu âm( Cây dài)
Mã phần lô PP2500233720
Giá từng phần lô 18,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.407.407
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.266.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lentulo 21mm, 25mm
Mã phần lô PP2500233721
Giá từng phần lô 7,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.597.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thun kéo liên hàm các loại
Mã phần lô PP2500233722
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chất trám bít ống tủy dùng cho răng nhiễm trùng chóp
Mã phần lô PP2500233723
Giá từng phần lô 18,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,880
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Xi măng trám tạm hộp 30g
Mã phần lô PP2500233724
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vật liệu trám bít hố rãnh và phòng ngừa sâu răng
Mã phần lô PP2500233725
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vật liệu trám bít ống tủy dạng bột
Mã phần lô PP2500233726
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mũi mở tuỷ tránh thủng sàn Endo Z
Mã phần lô PP2500233727
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.638.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trâm thông ống tủy bị vôi hóa ( Tương đương với c+ File)
Mã phần lô PP2500233728
Giá từng phần lô 1,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.736.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đĩa đánh bóng các loại
Mã phần lô PP2500233729
Giá từng phần lô 444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,880
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vật liệu trám bít ống tủy
Mã phần lô PP2500233730
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chất bơm rửa ống tủy
Mã phần lô PP2500233731
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mũi mở tuỷ Endo Access hoăc tương đương
Mã phần lô PP2500233732
Giá từng phần lô 1,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.796.296
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vật liệu MTA trong điều trị nội nha (bột+nước)
Mã phần lô PP2500233733
Giá từng phần lô 9,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.685.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.126.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mũi khoan Gates hoăc tương đương, các loại
Mã phần lô PP2500233734
Giá từng phần lô 2,583,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.391.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 861.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,666
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I
Mã phần lô PP2500233735
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.481.481
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mũi khoan siêu tốc 557
Mã phần lô PP2500233736
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.703.704
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.133.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 700
Mã phần lô PP2500233737
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 702
Mã phần lô PP2500233738
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 703
Mã phần lô PP2500233739
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mũi khoan tungsten đầu tròn HP hoăc tương đương, các loại
Mã phần lô PP2500233740
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.740.741
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp tái tạo
Mã phần lô PP2500233741
Giá từng phần lô 222,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.296.296
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.266.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,456,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vít xương đk 2.4
Mã phần lô PP2500233742
Giá từng phần lô 489,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vít xương đk 2.4
Mã phần lô PP2500233743
Giá từng phần lô 193,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.703.704
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nguồn máy tính 500W
Mã phần lô PP2500233744
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.481.481
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ram 4GB/1600
Mã phần lô PP2500233745
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ram 8GB/ 3200
Mã phần lô PP2500233746
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
HDD 1TB
Mã phần lô PP2500233747
Giá từng phần lô 7,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.620.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.383.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Main H81
Mã phần lô PP2500233748
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
CPU I3 4150 (cho main H81)
Mã phần lô PP2500233749
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.518.519
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Main H110
Mã phần lô PP2500233750
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.296.296
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
CPU I3-7100(Cho main H110)
Mã phần lô PP2500233751
Giá từng phần lô 28,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.481.481
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.533.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Main H310
Mã phần lô PP2500233752
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chíp CPU I3 9100 (Main H310)
Mã phần lô PP2500233753
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Main H610
Mã phần lô PP2500233754
Giá từng phần lô 313,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chip Intel Core I3 12100
Mã phần lô PP2500233755
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chip Intel Core I5 -12400
Mã phần lô PP2500233756
Giá từng phần lô 321,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,435,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
SSD Western 240Gb (Hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500233757
Giá từng phần lô 80,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.351.852
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.766.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vỏ máy vi tính
Mã phần lô PP2500233758
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.694.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Card net TG 3468 TP Link (Hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500233759
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
USB wifi TP Link (Hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500233760
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Switch 5 port Gigabyte(Hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500233761
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.148.148
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.933.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Switch 8 port Gigabyte(Hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500233762
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.370.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Switch 16 port Gigabyte(Hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500233763
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.518.519
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.266.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Switch 24 port Gigabyte(Hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500233764
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.296.296
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.866.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ chia USB 1 ra 4
Mã phần lô PP2500233765
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.037.037
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đầu mạng RJ45
Mã phần lô PP2500233766
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Quạt CPU
Mã phần lô PP2500233767
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.518.519
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.266.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cáp HDMI 1.5m
Mã phần lô PP2500233768
Giá từng phần lô 18,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.314.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.233.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cáp HDMI 10m
Mã phần lô PP2500233769
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.546.296
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 916.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cáp HDMI 15m
Mã phần lô PP2500233770
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.564.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.283.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cáp HDMI 20m
Mã phần lô PP2500233771
Giá từng phần lô 7,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cáp HDMI 30m
Mã phần lô PP2500233772
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.638.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cáp HDMI 40m
Mã phần lô PP2500233773
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.574.074
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.166.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cáp USB máy in 1,5m
Mã phần lô PP2500233774
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cáp USB máy in 3m
Mã phần lô PP2500233775
Giá từng phần lô 770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.963
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cáp USB máy in 5m
Mã phần lô PP2500233776
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.018.519
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cable vga 1,5m
Mã phần lô PP2500233777
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.129.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.566.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cable Vga 3m
Mã phần lô PP2500233778
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
USB 64GB
Mã phần lô PP2500233779
Giá từng phần lô 770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.963
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
USB 128GB
Mã phần lô PP2500233780
Giá từng phần lô 1,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.273.148
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cable mạng Cat 6
Mã phần lô PP2500233781
Giá từng phần lô 67,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.638.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,353,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây nhảy quang 1,5m
Mã phần lô PP2500233782
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Converter
Mã phần lô PP2500233783
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.925.926
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thay nguồn màn hình máy vi tính
Mã phần lô PP2500233784
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.462.963
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.166.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sửa ICU màn hình máyvi tính
Mã phần lô PP2500233785
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bàn phím máy tính
Mã phần lô PP2500233786
Giá từng phần lô 56,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chuột máy tính
Mã phần lô PP2500233787
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chuột không dây (kết nối 10m trở lên)
Mã phần lô PP2500233788
Giá từng phần lô 2,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây nguồn máy tính, màn hình
Mã phần lô PP2500233789
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.074.074
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.466.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Miếng lót chuột
Mã phần lô PP2500233790
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.148.148
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.933.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Adapter nguồn màn hình máy tính
Mã phần lô PP2500233791
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.962.963
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cáp chuyển VGA ra HDMI
Mã phần lô PP2500233792
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.037.037
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cáp chuyển HDMI sang VGA
Mã phần lô PP2500233793
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.037.037
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ chia HDMI 1 ra 4
Mã phần lô PP2500233794
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.564.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.283.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ chuyển đổi từ USB ra âm thanh và mic cổng 3.5
Mã phần lô PP2500233795
Giá từng phần lô 2,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.342.593
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 843.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cáp USB 3.0->HDMI
Mã phần lô PP2500233796
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.129.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.566.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ chuyển từ USB ra AV-Svideo
Mã phần lô PP2500233797
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.074.074
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.466.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thiết bị mở rộng USB Type C ra HDMI 4K @60HZ/SD/USB/Lan
Mã phần lô PP2500233798
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ phát wifi 2 băng tần Tplink AC1200 tốc độ cao (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500233799
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.962.963
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thiết bị thu phát vô tuyến TP-Link AC1900 tốc độ cao (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500233800
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Card màn hình GigabyteHoặc tương đương
Mã phần lô PP2500233801
Giá từng phần lô 20,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.740.741
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.746.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Board nguồn máy scan
Mã phần lô PP2500233802
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.185.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cáp Scan
Mã phần lô PP2500233803
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.074.074
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.466.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nguồn máy scan
Mã phần lô PP2500233804
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.101.852
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.916.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp 2 phân
Mã phần lô PP2500233805
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.037.037
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp 4 phân
Mã phần lô PP2500233806
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Phần mềm duyệt virus Kaspersky 1 máy
Mã phần lô PP2500233807
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Phần mềm duyệt virus Kaspersky 3 máy
Mã phần lô PP2500233808
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.694.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Phần mềm duyệt virus Kaspersky 5 máy
Mã phần lô PP2500233809
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Pin CMOS
Mã phần lô PP2500233810
Giá từng phần lô 2,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ổ cứng di động 1TB
Mã phần lô PP2500233811
Giá từng phần lô 7,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.925.926
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.493.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mực bơm các loại 140g 12,15, 26,35,337,76...(Mực nạp máy in Canon, HP, Brother khổ giấy A4)
Mã phần lô PP2500233812
Giá từng phần lô 401,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.759.259
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.833.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mực in 05A (Máy in HP P2035)
Mã phần lô PP2500233813
Giá từng phần lô 7,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mực in 12A (Máy in Canon 2900)
Mã phần lô PP2500233814
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mực in 26A (Máy in HP 402DN)
Mã phần lô PP2500233815
Giá từng phần lô 48,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.814.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.133.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mực in 49A (Máy in Canon 3300)
Mã phần lô PP2500233816
Giá từng phần lô 9,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.962.963
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.226.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mực in 78A (Máy in Canon 6230)
Mã phần lô PP2500233817
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mực in 35A/85A(Máy in HP 1102, Canon 6000)
Mã phần lô PP2500233818
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mực in 76A (Máy in HP M404DN)
Mã phần lô PP2500233819
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mực in 337 (Máy in Canon 151)
Mã phần lô PP2500233820
Giá từng phần lô 7,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mực in máy Brother DCP 1601
Mã phần lô PP2500233821
Giá từng phần lô 2,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.240.741
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 806.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mực in
Mã phần lô PP2500233822
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.962.963
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mực in
Mã phần lô PP2500233823
Giá từng phần lô 7,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mực in
Mã phần lô PP2500233824
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.148.148
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.933.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mực in màu - DÙNG CHO MÁY IN EPSON L8050
Mã phần lô PP2500233825
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mực in màu - DÙNG CHO MÁY IN EPSON L8050
Mã phần lô PP2500233826
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mực in màu - DÙNG CHO MÁY IN EPSON L8050
Mã phần lô PP2500233827
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mực in màu - DÙNG CHO MÁY IN EPSON L8050
Mã phần lô PP2500233828
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mực in màu - DÙNG CHO MÁY IN EPSON L8050
Mã phần lô PP2500233829
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mực in màu - DÙNG CHO MÁY IN EPSON L8050
Mã phần lô PP2500233830
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mực in màu
Mã phần lô PP2500233831
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mực in màu
Mã phần lô PP2500233832
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mực in màu
Mã phần lô PP2500233833
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mực in màu
Mã phần lô PP2500233834
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mực in màu
Mã phần lô PP2500233835
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mực in màu
Mã phần lô PP2500233836
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạt nhỏ máy in các loại
Mã phần lô PP2500233837
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.296.296
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.866.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạt lớn máy in các loại
Mã phần lô PP2500233838
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.296.296
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.866.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trục ép máy in các loại
Mã phần lô PP2500233839
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.851.852
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bao lụa máy in các loại
Mã phần lô PP2500233840
Giá từng phần lô 112,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Drum (Trống hình) máy in các loại
Mã phần lô PP2500233841
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trục từ máy in các loại
Mã phần lô PP2500233842
Giá từng phần lô 18,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.805.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trục sạc máy in các loại
Mã phần lô PP2500233843
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ đệm (Phíp Rulo)
Mã phần lô PP2500233844
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bánh xe lấy giấy các loại
Mã phần lô PP2500233845
Giá từng phần lô 43,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cơ load giấy các loại
Mã phần lô PP2500233846
Giá từng phần lô 96,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.629.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.266.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,936,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nhông máy in các loại
Mã phần lô PP2500233847
Giá từng phần lô 96,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.629.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.266.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,936,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Drum (Trống hình) Brother các loại
Mã phần lô PP2500233848
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.129.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.566.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cụm Drum Brother các loại
Mã phần lô PP2500233849
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Main tín hiệu máy in
Mã phần lô PP2500233850
Giá từng phần lô 56,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mực in Thermal
Mã phần lô PP2500233851
Giá từng phần lô 73,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy in Decal 3 tem
Mã phần lô PP2500233852
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy in decal 2 tem
Mã phần lô PP2500233853
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2500233854
Giá từng phần lô 17,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2500233855
Giá từng phần lô 145,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,916,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thay đầu phun máy in màu Epson L805, L8050,...
Mã phần lô PP2500233856
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sửa cụm sấy máy in các loại
Mã phần lô PP2500233857
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.259.259
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.133.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thay Board formater máy in các loại Hp và Canon
Mã phần lô PP2500233858
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thay cảm biến máy in các loại HP/Canon
Mã phần lô PP2500233859
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.370.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thay nguồn máy in các loại HP và Canon
Mã phần lô PP2500233860
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.185.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sửa nguồn máy in hóa đơn
Mã phần lô PP2500233861
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.092.593
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.833.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ áo máy in các loại
Mã phần lô PP2500233862
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trang phục nữ điều dưỡng (mỗi bộ có nón ba lá + khẩu trang)
Mã phần lô PP2500233863
Giá từng phần lô 47,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.366.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,320
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trang phục nam gồm: Bác sĩ; Điều dưỡng; Kỹ thuật viên (Mỗi bộ có nón tròn + khẩu trang)
Mã phần lô PP2500233864
Giá từng phần lô 83,603,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.410.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.867.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,060
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trang phục nam gồm: Bác sĩ; Điều dưỡng; Kỹ thuật viên (Mỗi bộ có nón tròn + khẩu trang)
Mã phần lô PP2500233865
Giá từng phần lô 240,071,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.287.963
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.023.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 26
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,801,420
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trang phục nữ, gồm: Bác sĩ; Điều dưỡng; kỹ thuật viên (Mỗi bộ có nón ba lá + khẩu trang)
Mã phần lô PP2500233866
Giá từng phần lô 347,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.846.296
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.864.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,951,880
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trang phục nữ, gồm: Bác sĩ; Điều dưỡng; kỹ thuật viên (Mỗi bộ có nón ba lá + khẩu trang)
Mã phần lô PP2500233867
Giá từng phần lô 310,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.637.037
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.549.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,212,960
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Điều dưỡng khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn, có nón tròn + Khẩu trang
Mã phần lô PP2500233868
Giá từng phần lô 15,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.755.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,720
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Quần áo hộ lý (có nón tròn + khẩu trang)
Mã phần lô PP2500233869
Giá từng phần lô 59,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.526.852
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.989.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,380
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Quần áo hộ lý (có nón tròn + khẩu trang)
Mã phần lô PP2500233870
Giá từng phần lô 29,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trang phục nam (Khối văn phòng)
Mã phần lô PP2500233871
Giá từng phần lô 94,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,887,840
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trang phục nam (Khối văn phòng)
Mã phần lô PP2500233872
Giá từng phần lô 12,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.318.519
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.074.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,480
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trang phục nữ (Khối văn phòng)
Mã phần lô PP2500233873
Giá từng phần lô 66,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.988.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,960
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trang phục nữ (Khối văn phòng)
Mã phần lô PP2500233874
Giá từng phần lô 8,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.903.704
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.845.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,720
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trang phục nữ gồm: Bác sĩ; Nữ hộ sinh, (Mỗi bộ có nón tròn + khẩu trang)
Mã phần lô PP2500233875
Giá từng phần lô 2,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.688.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,080
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vỏ ngoài bằng kim loại
Mã phần lô PP2500233876
Giá từng phần lô 74,907,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.358.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,140
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tay cầm nhựa có khóa
Mã phần lô PP2500233877
Giá từng phần lô 112,026,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.728.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.342.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,532
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ruột kẹp gắp, hàm mịn đặc biệt không sang thương
Mã phần lô PP2500233878
Giá từng phần lô 20,771,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.232.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.923.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,422
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ruột kẹp đốt lưỡng cực, chiều rộng hàm ≥3 mm
Mã phần lô PP2500233879
Giá từng phần lô 75,112,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.548.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.037.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,502,256
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ Kẹp đốt cầm máu lưỡng cực loại tháo rời được, độ rộng hàm 3 mm, dài 33 cm, gồm có:- Tay cầm nhựa dùng cho kẹp đốt lưỡng cực;- Ống vỏ ngoài, dài ≥33 cm;- Vỏ trong, dài ≥33 cm;- Ruột kẹp đốt lưỡng cực, chiều rộng hàm ≥3 mm.
Mã phần lô PP2500233880
Giá từng phần lô 24,914,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.068.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.304.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,288
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây đốt cao tần lưỡng cực
Mã phần lô PP2500233881
Giá từng phần lô 23,885,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.116.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.961.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,708
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây đốt cao tần đơn cực
Mã phần lô PP2500233882
Giá từng phần lô 4,024,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.726.528
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.341.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,493
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ruột kéo cắt mô, hàm cong
Mã phần lô PP2500233883
Giá từng phần lô 47,203,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.707.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.734.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 944,076
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Van đa năng, cỡ ≥11 mm
Mã phần lô PP2500233884
Giá từng phần lô 94,300,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.315.278
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.433.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,886,010
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Van trocar đa năng, cỡ ≥6 mm
Mã phần lô PP2500233885
Giá từng phần lô 34,511,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.503.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,228
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nắp đậy Trocar dùng cho Trocar 6 mm (≥5 cái/gói)
Mã phần lô PP2500233886
Giá từng phần lô 8,253,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.641.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.751.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,060
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nắp đậy Trocar dùng cho Trocar 11 mm (≥5 cái/gói)
Mã phần lô PP2500233887
Giá từng phần lô 7,953,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.364.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.651.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,075
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Van trái khế Silicon, đóng gói 5 cái
Mã phần lô PP2500233888
Giá từng phần lô 21,708,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.100.694
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.236.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,175
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Van trái khế Silicon, cỡ ≥11 mm, đóng gói 5 cái
Mã phần lô PP2500233889
Giá từng phần lô 8,683,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.040.278
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.894.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,670
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây dẫn sáng bằng sợi quang
Mã phần lô PP2500233890
Giá từng phần lô 26,181,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.242.361
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.727.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,635
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Điện cực bóc tách và đốt cầm máu đơn cực
Mã phần lô PP2500233891
Giá từng phần lô 13,263,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.281.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.421.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,272
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống bơm hút dịch, đầu xa có nhiều lỗ bên
Mã phần lô PP2500233892
Giá từng phần lô 14,818,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.720.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.939.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,373
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bản điện cực trung tính, loại dùng 1 lần, đóng gói ≥50 cái
Mã phần lô PP2500233893
Giá từng phần lô 31,050,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.750.741
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.350.267
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,016
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây nối bản điện cực trung tính
Mã phần lô PP2500233894
Giá từng phần lô 42,099,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.980.741
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.033.067
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,984
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây nối bản điện cực trung tính
Mã phần lô PP2500233895
Giá từng phần lô 105,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.451.852
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.082.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,104,960
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây đốt cao tần đơn cực
Mã phần lô PP2500233896
Giá từng phần lô 57,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây đốt cao tần lưỡng cực
Mã phần lô PP2500233897
Giá từng phần lô 35,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ruột kéo cắt chỉ
Mã phần lô PP2500233898
Giá từng phần lô 47,203,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.707.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.734.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 944,076
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim bơm hơi ổ bụng
Mã phần lô PP2500233899
Giá từng phần lô 4,437,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.108.611
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.479.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,746
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tay cầm nhựa dùng cho kẹp đốt lưỡng cực
Mã phần lô PP2500233900
Giá từng phần lô 12,483,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.558.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.161.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,669
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống vỏ ngoài, dài ≥33 cm
Mã phần lô PP2500233901
Giá từng phần lô 1,521,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.408.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,429
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vỏ trong, dài ≥33 cm
Mã phần lô PP2500233902
Giá từng phần lô 1,521,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.408.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,429
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Que đẩy chỉ
Mã phần lô PP2500233903
Giá từng phần lô 4,133,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.827.639
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.377.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,677
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tay cầm kim loại, có khóa
Mã phần lô PP2500233904
Giá từng phần lô 14,500,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.426.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.833.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,010
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dụng cụ chắn gan hình rẽ quạt
Mã phần lô PP2500233905
Giá từng phần lô 20,646,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.116.806
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.882.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,923
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây bơm khí
Mã phần lô PP2500233906
Giá từng phần lô 27,302,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.279.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,042
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chổi vệ sinh dụng cụ, đường kính ngoài ≥11 mm
Mã phần lô PP2500233907
Giá từng phần lô 10,935,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.125.694
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.645.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,715
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chổi vệ sinh dụng cụ, đường kính ngoài ≥7 mm
Mã phần lô PP2500233908
Giá từng phần lô 10,935,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.125.694
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.645.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,715
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chổi vệ sinh dụng cụ, đường kính ngoài ≥2.5 mm
Mã phần lô PP2500233909
Giá từng phần lô 1,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.278
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống soi quang học, góc soi nghiêng 30°, đường kính 10 mm
Mã phần lô PP2500233910
Giá từng phần lô 114,455,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.977.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.151.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,289,105
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây dẫn sáng bằng sợi quang
Mã phần lô PP2500233911
Giá từng phần lô 28,048,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.970.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.349.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,973
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nòng trong trocar, đầu hình tháp, cỡ ≥11 mm
Mã phần lô PP2500233912
Giá từng phần lô 4,798,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.443.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.599.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,970
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nòng trong Trocar, đầu hình tháp, cỡ ≥6 mm
Mã phần lô PP2500233913
Giá từng phần lô 4,470,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.139.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.490.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,418
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vỏ ngoài Trocar xoắn, cỡ 6 mm, dài 10.5 cm
Mã phần lô PP2500233914
Giá từng phần lô 10,978,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.165.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.659.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,576
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Van silicone, cỡ ≥6 mm
Mã phần lô PP2500233915
Giá từng phần lô 1,229,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.138.472
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,591
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tay cầm nhựa có khóa
Mã phần lô PP2500233916
Giá từng phần lô 59,749,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.323.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.916.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,984
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tay cầm nhựa không khóa
Mã phần lô PP2500233917
Giá từng phần lô 17,007,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.748.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.669.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,158
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vỏ ngoài bằng kim loại
Mã phần lô PP2500233918
Giá từng phần lô 53,264,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.318.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.754.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,288
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ruột kẹp, dài, dùng gắp và bóc tách
Mã phần lô PP2500233919
Giá từng phần lô 11,077,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.256.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.692.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,550
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ruột kẹp phẫu tích, không sang chấn
Mã phần lô PP2500233920
Giá từng phần lô 11,077,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.256.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.692.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,550
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ruột kẹp, dùng gắp và bóc tách
Mã phần lô PP2500233921
Giá từng phần lô 11,077,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.256.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.692.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,550
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ruột kẹp gắp, hàm đa răng
Mã phần lô PP2500233922
Giá từng phần lô 11,077,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.256.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.692.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,550
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ruột kẹp dùng kẹp ruột, ngắn
Mã phần lô PP2500233923
Giá từng phần lô 11,077,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.256.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.692.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,550
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nòng trong trocarđầutù, dùng cho trocar cỡ 11 mm
Mã phần lô PP2500233924
Giá từng phần lô 4,798,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.443.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.599.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,970
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống thông không van, cỡ ≥11 mm, dài ≥10.5 cm
Mã phần lô PP2500233925
Giá từng phần lô 10,124,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.374.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.374.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,482
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nòng trong Trocar, đầu hình tháp, cỡ ≥6 mm
Mã phần lô PP2500233926
Giá từng phần lô 4,470,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.139.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.490.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,418
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống thông không van, cỡ ≥6 mm, dài ≥10.5 cm
Mã phần lô PP2500233927
Giá từng phần lô 4,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Van trocar đa năng, cỡ ≥6 mm
Mã phần lô PP2500233928
Giá từng phần lô 18,406,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.043.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.135.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,130
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dụng cụ giảm 11/5 mm
Mã phần lô PP2500233929
Giá từng phần lô 3,813,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.531.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.271.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,272
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Van đa năng, cỡ ≥11 mm
Mã phần lô PP2500233930
Giá từng phần lô 40,231,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.251.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.410.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,636
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ: SMALL ( Nhỏ)
Mã phần lô PP2500233931
Giá từng phần lô 1,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.787.037
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 643.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ MEDIUM( Trung bình)
Mã phần lô PP2500233932
Giá từng phần lô 1,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.787.037
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 643.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kìm kẹp clip Titan mổ mở các cỡ: SMALL ( Nhỏ)
Mã phần lô PP2500233933
Giá từng phần lô 11,850,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.972.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.950.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,006
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kìm kẹp clip Titan mổ mở các cỡ: MEDIUM( Trung bình)
Mã phần lô PP2500233934
Giá từng phần lô 11,850,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.972.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.950.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,006
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kìm kẹp clip Titan nội soi các cỡ: MEDIUM( Trung bình)
Mã phần lô PP2500233935
Giá từng phần lô 24,180,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.389.306
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.060.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,609
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống thông, không van, cỡ 13.5 mm
Mã phần lô PP2500233936
Giá từng phần lô 10,124,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.374.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.374.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,482
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nòng trocar, đầu hình tháp
Mã phần lô PP2500233937
Giá từng phần lô 9,597,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.886.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,940
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Van đa năng, cỡ 13.5mm
Mã phần lô PP2500233938
Giá từng phần lô 20,115,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.625.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.705.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,318
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nòng trocar, đầu tù
Mã phần lô PP2500233939
Giá từng phần lô 4,798,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.443.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.599.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,970
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dụng cụ tháo lắp Bulldog nội soi
Mã phần lô PP2500233940
Giá từng phần lô 61,309,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.768.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.436.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,226,190
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kẹp tĩnh mạch không chấn thương, thẳng.
Mã phần lô PP2500233941
Giá từng phần lô 16,976,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.718.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.658.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,528
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kẹp động mạch không chấn thương, thẳng.
Mã phần lô PP2500233942
Giá từng phần lô 16,976,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.718.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.658.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,528
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kéo phẫu tích Metzenbaum, ngàm cong, mũi tù/tù
Mã phần lô PP2500233943
Giá từng phần lô 185,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,717,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kéo phẫu tích Metzenbaum, lưỡi thẳng, mũi tù/tù
Mã phần lô PP2500233944
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kéo phẫu thuật kiểu chuẩn, lưỡi thẳng, mũi nhọn/tù
Mã phần lô PP2500233945
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kéo phẫu thuật kiểu chuẩn, lưỡi cong, mũi nhọn/tù
Mã phần lô PP2500233946
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kéo phẫu thuật kiểu chuẩn, lưỡi thẳng, mũi nhọn/tù
Mã phần lô PP2500233947
Giá từng phần lô 129,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,583,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kẹp kim Mayo dài ≥14cm
Mã phần lô PP2500233948
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kẹp kim Mayo dài ≥18cm
Mã phần lô PP2500233949
Giá từng phần lô 85,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kẹp mạch máu Kelly, ngàm cong
Mã phần lô PP2500233950
Giá từng phần lô 349,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,993,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kẹp mạch máu Kelly, ngàm thẳng
Mã phần lô PP2500233951
Giá từng phần lô 349,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,993,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nhíp phẫu tích mô kiểu chuẩn, dài ≥14cm
Mã phần lô PP2500233952
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nhíp phẫu tích kiểu chuẩn, dài ≥14cm
Mã phần lô PP2500233953
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Banh phẫu thuật Farabeuf,bộ 2 cái, dài 15cm
Mã phần lô PP2500233954
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Banh phẫu thuật kiểu Parker-Langenbeck, bộ 2 cái
Mã phần lô PP2500233955
Giá từng phần lô 29,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kẹp gắp bông băng, ngàm trơn, thẳng
Mã phần lô PP2500233956
Giá từng phần lô 65,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chén đựng dịch sát khuẩn, bệnh phẩm, đường kính ≥6cm
Mã phần lô PP2500233957
Giá từng phần lô 267,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chén đựng dịch sát khuẩn, bệnh phẩm, đường kính ≥10cm
Mã phần lô PP2500233958
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chén đựng dịch sát khuẩn, bệnh phẩm, đường kính ≥8cm
Mã phần lô PP2500233959
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khay đựng hình quả thận, dài ≥27cm
Mã phần lô PP2500233960
Giá từng phần lô 91,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khay đựng hình quả thận, dài ≥25cm
Mã phần lô PP2500233961
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Banh tự giữ Mollison,4x4 răng sắc
Mã phần lô PP2500233962
Giá từng phần lô 107,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dụng cụ móc da, mạch máu, đầu tù
Mã phần lô PP2500233963
Giá từng phần lô 102,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.791.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hộp chữ nhật inox 32 x18 x7cm
Mã phần lô PP2500233964
Giá từng phần lô 22,218,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.572.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,360
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mâm inox 40x30x2cm
Mã phần lô PP2500233965
Giá từng phần lô 9,009,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.341.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.003.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,180
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nhíp phẫu tích không sang chấn De Bakey, ngàm có răng De Bakey, mũi 1.5mm±10%
Mã phần lô PP2500233966
Giá từng phần lô 10,300,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.433.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,010
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nhíp phẫu tích không sang chấn De Bakey, ngàm có răng De Bakey, mũi 1.5mm±10%
Mã phần lô PP2500233967
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kẹp mạch máu, ngàm gập góc 60° dài 93mm ±10%
Mã phần lô PP2500233968
Giá từng phần lô 16,474,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.254.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.491.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,490
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kẹp mạch máu, ngàm gập góc 60° dài 85mm±10%
Mã phần lô PP2500233969
Giá từng phần lô 16,474,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.254.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.491.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,490
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kẹp mạch máu dáng hình chữ S, ngàm cong chuẩn cở 1,
Mã phần lô PP2500233970
Giá từng phần lô 7,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.883.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.478.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,680
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kẹp mạch máu dáng hình chữ S, ngàm cong chuẩn cở 2
Mã phần lô PP2500233971
Giá từng phần lô 7,654,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.551.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,090
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kẹp mạch máu, ngàm hơi cong,
Mã phần lô PP2500233972
Giá từng phần lô 166,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,339,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kẹp Purse string clamp, ngàm kiểu răng cưa
Mã phần lô PP2500233973
Giá từng phần lô 37,894,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.631.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,890
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nhíp phẫu tích không sang chấn, ngàm có răng, mũi 1.5mm±10%
Mã phần lô PP2500233974
Giá từng phần lô 6,237,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,740
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Banh hậu môn, trực tràng
Mã phần lô PP2500233975
Giá từng phần lô 24,066,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.283.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.022.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,320
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kéo cắt chỉ thép
Mã phần lô PP2500233976
Giá từng phần lô 9,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kéo cắt nẹp
Mã phần lô PP2500233977
Giá từng phần lô 10,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kẹp gắp
Mã phần lô PP2500233978
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.981.481
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.833.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kềm nhổ răng các loại (Hàm trên, Hàm dưới)
Mã phần lô PP2500233979
Giá từng phần lô 299,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.851.852
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hộp đựng mũi khoan (Inox)
Mã phần lô PP2500233980
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hộp đựng châm dũa (Inox)
Mã phần lô PP2500233981
Giá từng phần lô 14,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.842.593
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.983.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kềm bẻ nẹp Bender hoăc tương đương, 3 lỗ
Mã phần lô PP2500233982
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kềm bẻ nẹp thẳng
Mã phần lô PP2500233983
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kềm bẻ nẹp 3 chấu
Mã phần lô PP2500233984
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kềm cắt nẹp
Mã phần lô PP2500233985
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.148.148
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đầu vặn vít maxi, mini, mid, micro (cán tuốc nơ vít)
Mã phần lô PP2500233986
Giá từng phần lô 36,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mũi khoan Gates hoăc tương đương, các loại
Mã phần lô PP2500233987
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.185.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I
Mã phần lô PP2500233988
Giá từng phần lô 11,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mũi khoan kim cương siêu tốc loại II
Mã phần lô PP2500233989
Giá từng phần lô 11,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mũi khoan mài nhựa
Mã phần lô PP2500233990
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mũi khoan siêu tốc 557 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500233991
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.962.963
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mũi khoan tốc độ chậm, khuỷu, số 1/2-6 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500233992
Giá từng phần lô 18,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.759.259
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.033.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 700 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500233993
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 702 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500233994
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 703 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500233995
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mũi khoan tungsten đầu tròn HP hoăc tương đương, các loại
Mã phần lô PP2500233996
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mũi khoan maxi ngắn, dài
Mã phần lô PP2500233997
Giá từng phần lô 9,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.351.852
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.006.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mũi khoan mid ngắn, dài
Mã phần lô PP2500233998
Giá từng phần lô 9,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.351.852
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.006.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mũi khoan mini ngắn, dài
Mã phần lô PP2500233999
Giá từng phần lô 9,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.351.852
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.006.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khí Argon
Mã phần lô PP2500234000
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->