Gói thầu: Gói thầu: vật tư y tế và hàng hóa các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500201319-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDICAL DEVICE LAB TECHNOLOGY | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Thuận |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: vật tư y tế và hàng hóa các loại |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500061244 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận |
| Giá gói thầu | 77,047,851,660 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500233223 - Băng cuộn | 58,320,000 | 54.000.000 | 19.440.000 | 1330 | 1,166,400 | |
| 2 | PP2500233224 - Băng cuộn | 2,150,000 | 1.990.741 | 716.667 | 41 | 43,000 | |
| 3 | PP2500233225 - Băng thun | 66,240,000 | 61.333.333 | 22.080.000 | 296 | 1,324,800 | |
| 4 | PP2500233226 - Bông y tế không thấm nước | 29,440,000 | 27.259.259 | 9.813.333 | 13 | 588,800 | |
| 5 | PP2500233227 - Bông y tế thấm nước | 595,000,000 | 550.925.926 | 198.333.333 | 205 | 11,900,000 | |
| 6 | PP2500233228 - Băng bột bó | 19,100,000 | 17.685.185 | 6.366.667 | 82 | 382,000 | |
| 7 | PP2500233229 - Băng keo | 337,440,000 | 312.444.444 | 112.480.000 | 99 | 6,748,800 | |
| 8 | PP2500233230 - Băng keo lụa | 390,600,000 | 361.666.667 | 130.200.000 | 1478 | 7,812,000 | |
| 9 | PP2500233231 - Băng keo lụa y tế | 200,000 | 185.185 | 66.667 | 1 | 4,000 | |
| 10 | PP2500233232 - Băng keo cá nhân | 102,000,000 | 94.444.444 | 34.000.000 | 9854 | 2,040,000 | |
| 11 | PP2500233233 - Băng keo lụa có lõi liền | 95,000,000 | 87.962.963 | 31.666.667 | 205 | 1,900,000 | |
| 12 | PP2500233234 - Băng keo dán sườn | 4,675,000 | 4.328.704 | 1.558.333 | 2 | 93,500 | |
| 13 | PP2500233235 - Băng keo cuộn dán sườn | 3,600,000 | 3.333.333 | 1.200.000 | 2 | 72,000 | |
| 14 | PP2500233236 - Băng keo có gạc vô trùng | 1,500,000 | 1.388.889 | 500.000 | 41 | 30,000 | |
| 15 | PP2500233237 - Băng vô trùng trong suốt | 60,800,000 | 56.296.296 | 20.266.667 | 657 | 1,216,000 | |
| 16 | PP2500233238 - Băng thun | 185,000,000 | 171.296.296 | 61.666.667 | 821 | 3,700,000 | |
| 17 | PP2500233239 - Băng keo cá nhân | 79,500,000 | 73.611.111 | 26.500.000 | 12318 | 1,590,000 | |
| 18 | PP2500233240 - Băng keo cuộn lụa có lõi liền | 39,000,000 | 36.111.111 | 13.000.000 | 246 | 780,000 | |
| 19 | PP2500233241 - Băng keo cuộn co giãn bản rộng | 102,500,000 | 94.907.407 | 34.166.667 | 67 | 2,050,000 | |
| 20 | PP2500233242 - Bộ sanh đã tiệt trùng | 499,620,000 | 462.611.111 | 166.540.000 | 542 | 9,992,400 | |
| 21 | PP2500233243 - Giấy siêu âm | 205,500,000 | 190.277.778 | 68.500.000 | 82 | 4,110,000 | |
| 22 | PP2500233244 - Giấy điện tim 1 kênh | 10,200,000 | 9.444.444 | 3.400.000 | 41 | 204,000 | |
| 23 | PP2500233245 - Giấy in nhiệt cho máy điện tim 3 cần | 28,800,000 | 26.666.667 | 9.600.000 | 66 | 576,000 | |
| 24 | PP2500233246 - Giấy in cho điện tim | 12,545,600 | 11.616.296 | 4.181.867 | 33 | 250,912 | |
| 25 | PP2500233247 - Giấy in cho monitor sản khoa | 10,380,000 | 9.611.111 | 3.460.000 | 5 | 207,600 | |
| 26 | PP2500233248 - Giấy in ảnh nội soi màu | 165,469,500 | 153.212.500 | 55.156.500 | 15 | 3,309,390 | |
| 27 | PP2500233249 - Giấy in ảnh siêu âm màu | 146,002,500 | 135.187.500 | 48.667.500 | 12 | 2,920,050 | |
| 28 | PP2500233250 - Giấy in cho Monitor sản khoa | 23,360,400 | 21.630.000 | 7.786.800 | 15 | 467,208 | |
| 29 | PP2500233251 - Giấy điện tim | 11,240,000 | 10.407.407 | 3.746.667 | 16 | 224,800 | |
| 30 | PP2500233252 - Giấy y tế | 108,150,000 | 100.138.889 | 36.050.000 | 205 | 2,163,000 | |
| 31 | PP2500233253 - Vớ chân giấy | 28,800,000 | 26.666.667 | 9.600.000 | 739 | 576,000 | |
| 32 | PP2500233254 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 520,000,000 | 481.481.481 | 173.333.333 | 1 | 10,400,000 | |
| 33 | PP2500233255 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng | 1,110,000,000 | 1.027.777.778 | 370.000.000 | 2 | 22,200,000 | |
| 34 | PP2500233256 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi, không xi măng | 248,000,000 | 229.629.630 | 82.666.667 | 1 | 4,960,000 | |
| 35 | PP2500233257 - Vít neo cố định dây chằng chéo free size | 143,000,000 | 132.407.407 | 47.666.667 | 2 | 2,860,000 | |
| 36 | PP2500233258 - Vít tự tiêu tự khóa | 74,000,000 | 68.518.519 | 24.666.667 | 2 | 1,480,000 | |
| 37 | PP2500233259 - Lưỡi bào ổ khớp | 76,000,000 | 70.370.370 | 25.333.333 | 2 | 1,520,000 | |
| 38 | PP2500233260 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần | 110,000,000 | 101.851.852 | 36.666.667 | 2 | 2,200,000 | |
| 39 | PP2500233261 - Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy | 20,000,000 | 18.518.519 | 6.666.667 | 2 | 400,000 | |
| 40 | PP2500233262 - Catheter tĩnh mạch rốn | 3,315,000 | 3.069.444 | 1.105.000 | 14 | 66,300 | |
| 41 | PP2500233263 - Catheter tĩnh mạch trung tâm | 43,260,000 | 40.055.556 | 14.420.000 | 8 | 865,200 | |
| 42 | PP2500233264 - catherter 3 nòng | 567,350,000 | 525.324.074 | 189.116.667 | 57 | 11,347,000 | |
| 43 | PP2500233265 - Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó | 1,137,000 | 1.052.778 | 379.000 | 1 | 22,740 | |
| 44 | PP2500233266 - Dây nối truyền dịch | 9,780,000 | 9.055.556 | 3.260.000 | 49 | 195,600 | |
| 45 | PP2500233267 - Dây nối bơm tiêm điện | 381,700,000 | 353.425.926 | 127.233.333 | 1807 | 7,634,000 | |
| 46 | PP2500233268 - Dây nối bơm tiêm tự động, không chứa DEHP | 3,260,000 | 3.018.519 | 1.086.667 | 16 | 65,200 | |
| 47 | PP2500233269 - Dây truyền dịch có van | 1,140,000,000 | 1.055.555.556 | 380.000.000 | 16423 | 22,800,000 | |
| 48 | PP2500233270 - Dây truyền dịch dùng cho máy đếm giọt | 219,600,000 | 203.333.333 | 73.200.000 | 739 | 4,392,000 | |
| 49 | PP2500233271 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml | 300,000,000 | 277.777.778 | 100.000.000 | 4927 | 6,000,000 | |
| 50 | PP2500233272 - Bộ dây truyền dịch | 12,800,000 | 11.851.852 | 4.266.667 | 164 | 256,000 | |
| 51 | PP2500233273 - Dây truyền dịch | 219,000,000 | 202.777.778 | 73.000.000 | 1232 | 4,380,000 | |
| 52 | PP2500233274 - Dây truyền máu | 408,800,000 | 378.518.519 | 136.266.667 | 1150 | 8,176,000 | |
| 53 | PP2500233275 - Bộ dây truyền dịch có bộ vi chỉnh giọt | 9,200,000 | 8.518.519 | 3.066.667 | 8 | 184,000 | |
| 54 | PP2500233276 - Dây nối (Dùng trong đặt Catheter tĩnh mạch rốn) | 4,964,000 | 4.596.296 | 1.654.667 | 14 | 99,280 | |
| 55 | PP2500233277 - Nút chặn catheter | 2,625,000 | 2.430.556 | 875.000 | 41 | 52,500 | |
| 56 | PP2500233278 - Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc | 525,000 | 486.111 | 175.000 | 8 | 10,500 | |
| 57 | PP2500233279 - Thước đo CVP | 7,009,200 | 6.490.000 | 2.336.400 | 3 | 140,184 | |
| 58 | PP2500233280 - Dây máy thở | 75,750,000 | 70.138.889 | 25.250.000 | 41 | 1,515,000 | |
| 59 | PP2500233281 - Dây máy thở | 245,000,000 | 226.851.852 | 81.666.667 | 8 | 4,900,000 | |
| 60 | PP2500233282 - Dây nối ống nội khí quản | 7,050,000 | 6.527.778 | 2.350.000 | 21 | 141,000 | |
| 61 | PP2500233283 - Khóa ba ngã không dây | 3,780,000 | 3.500.000 | 1.260.000 | 25 | 75,600 | |
| 62 | PP2500233284 - Khóa ba ngã có dây | 183,750,000 | 170.138.889 | 61.250.000 | 575 | 3,675,000 | |
| 63 | PP2500233285 - Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 320,124,000 | 296.411.111 | 106.708.000 | 33 | 6,402,480 | |
| 64 | PP2500233286 - Dây truyền máu chuyên dụng | 18,620,000 | 17.240.741 | 6.206.667 | 16 | 372,400 | |
| 65 | PP2500233287 - Bộ dây truyền dịch | 11,260,000 | 10.425.926 | 3.753.333 | 16 | 225,200 | |
| 66 | PP2500233288 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi | 32,724,000 | 30.300.000 | 10.908.000 | 89 | 654,480 | |
| 67 | PP2500233289 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0 | 24,192,000 | 22.400.000 | 8.064.000 | 59 | 483,840 | |
| 68 | PP2500233290 - Chỉ tan tổng hợp số 3/0 | 7,790,400 | 7.213.333 | 2.596.800 | 12 | 155,808 | |
| 69 | PP2500233291 - Chỉ tan tổng hợp số 1 | 9,662,400 | 8.946.667 | 3.220.800 | 12 | 193,248 | |
| 70 | PP2500233292 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0 | 10,915,200 | 10.106.667 | 3.638.400 | 12 | 218,304 | |
| 71 | PP2500233293 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0 | 188,917,200 | 174.923.333 | 62.972.400 | 287 | 3,778,344 | |
| 72 | PP2500233294 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0 | 72,061,200 | 66.723.333 | 24.020.400 | 109 | 1,441,224 | |
| 73 | PP2500233295 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 4/0 | 35,802,000 | 33.150.000 | 11.934.000 | 50 | 716,040 | |
| 74 | PP2500233296 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 | 811,500,000 | 751.388.889 | 270.500.000 | 1232 | 16,230,000 | |
| 75 | PP2500233297 - Chỉ tổng hợp đơn sợi 10/0 | 105,444,000 | 97.633.333 | 35.148.000 | 57 | 2,108,880 | |
| 76 | PP2500233298 - Chỉ không tan tổng hợp | 24,658,200 | 22.831.667 | 8.219.400 | 9 | 493,164 | |
| 77 | PP2500233299 - Chỉ khâu xương bánh chè | 38,952,000 | 36.066.667 | 12.984.000 | 20 | 779,040 | |
| 78 | PP2500233300 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi | 22,118,400 | 20.480.000 | 7.372.800 | 12 | 442,368 | |
| 79 | PP2500233301 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 | 212,706,000 | 196.950.000 | 70.902.000 | 576 | 4,254,120 | |
| 80 | PP2500233302 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 | 599,940,000 | 555.500.000 | 199.980.000 | 1626 | 11,998,800 | |
| 81 | PP2500233303 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 | 30,186,000 | 27.950.000 | 10.062.000 | 15 | 603,720 | |
| 82 | PP2500233304 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 | 18,900,000 | 17.500.000 | 6.300.000 | 25 | 378,000 | |
| 83 | PP2500233305 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 | 34,902,000 | 32.316.667 | 11.634.000 | 21 | 698,040 | |
| 84 | PP2500233306 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 | 15,422,400 | 14.280.000 | 5.140.800 | 9 | 308,448 | |
| 85 | PP2500233307 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0 | 44,982,000 | 41.650.000 | 14.994.000 | 21 | 899,640 | |
| 86 | PP2500233308 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 8/0 | 7,790,400 | 7.213.333 | 2.596.800 | 4 | 155,808 | |
| 87 | PP2500233309 - Chỉ không tan tự nhiên số 4/0 | 12,152,000 | 11.251.852 | 4.050.667 | 46 | 243,040 | |
| 88 | PP2500233310 - Chỉ không tan tự nhiên số 2/0 | 3,000,000 | 2.777.778 | 1.000.000 | 20 | 60,000 | |
| 89 | PP2500233311 - Chỉ không tan tự nhiên số 2/0 | 3,340,800 | 3.093.333 | 1.113.600 | 16 | 66,816 | |
| 90 | PP2500233312 - Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 | 2,400,000 | 2.222.222 | 800.000 | 16 | 48,000 | |
| 91 | PP2500233313 - Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 | 7,812,000 | 7.233.333 | 2.604.000 | 30 | 156,240 | |
| 92 | PP2500233314 - Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 | 8,560,800 | 7.926.667 | 2.853.600 | 40 | 171,216 | |
| 93 | PP2500233315 - Chỉ không tan tự nhiên số 5/0 | 4,183,200 | 3.873.333 | 1.394.400 | 14 | 83,664 | |
| 94 | PP2500233316 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 9/0 | 10,392,000 | 9.622.222 | 3.464.000 | 4 | 207,840 | |
| 95 | PP2500233317 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi số 3/0 | 16,354,800 | 15.143.333 | 5.451.600 | 21 | 327,096 | |
| 96 | PP2500233318 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi số 2/0 | 284,820,000 | 263.722.222 | 94.940.000 | 386 | 5,696,400 | |
| 97 | PP2500233319 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polyglyconate 3/0 | 42,840,000 | 39.666.667 | 14.280.000 | 30 | 856,800 | |
| 98 | PP2500233320 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polyglyconate 4/0 | 42,840,000 | 39.666.667 | 14.280.000 | 30 | 856,800 | |
| 99 | PP2500233321 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactin | 2,455,200 | 2.273.333 | 818.400 | 3 | 49,104 | |
| 100 | PP2500233322 - Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0 | 258,426,000 | 239.283.333 | 86.142.000 | 724 | 5,168,520 | |
| 101 | PP2500233323 - Chỉ tan tự nhiên số 1 | 55,012,800 | 50.937.778 | 18.337.600 | 144 | 1,100,256 | |
| 102 | PP2500233324 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 | 780,000 | 722.222 | 260.000 | 2 | 15,600 | |
| 103 | PP2500233325 - Chỉ tan tự nhiên số 4/0 | 7,999,200 | 7.406.667 | 2.666.400 | 22 | 159,984 | |
| 104 | PP2500233326 - Chỉ tan tự nhiên số 3/0 | 47,995,200 | 44.440.000 | 15.998.400 | 130 | 959,904 | |
| 105 | PP2500233327 - Chỉ thép buộc hàm (nha khoa) | 2,596,000 | 2.403.704 | 865.333 | 1 | 51,920 | |
| 106 | PP2500233328 - Chỉ tơ phẫu thuật các số | 10,392,000 | 9.622.222 | 3.464.000 | 10 | 207,840 | |
| 107 | PP2500233329 - Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền | 20,000,000 | 18.518.519 | 6.666.667 | 2 | 400,000 | |
| 108 | PP2500233330 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 | 61,440,000 | 56.888.889 | 20.480.000 | 5 | 1,228,800 | |
| 109 | PP2500233331 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactin 5/0 | 17,136,000 | 15.866.667 | 5.712.000 | 12 | 342,720 | |
| 110 | PP2500233332 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polyglyconate 5/0 | 32,760,000 | 30.333.333 | 10.920.000 | 21 | 655,200 | |
| 111 | PP2500233333 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polyglyconate 6/0 | 46,368,000 | 42.933.333 | 15.456.000 | 21 | 927,360 | |
| 112 | PP2500233334 - Ống thông đường thở các size | 18,000,000 | 16.666.667 | 6.000.000 | 246 | 360,000 | |
| 113 | PP2500233335 - Ballon gây mê | 2,875,000 | 2.662.037 | 958.333 | 4 | 57,500 | |
| 114 | PP2500233336 - Bình thông phổi thủy tinh | 56,800,000 | 52.592.593 | 18.933.333 | 21 | 1,136,000 | |
| 115 | PP2500233337 - Bình + dây dẫn lưu áp lực âm | 21,980,000 | 20.351.852 | 7.326.667 | 29 | 439,600 | |
| 116 | PP2500233338 - Bình tạo ẩm dùng cho máy thở NCPAP | 37,860,000 | 35.055.556 | 12.620.000 | 1 | 757,200 | |
| 117 | PP2500233339 - Bộ Mask oxy người lớn nồng độ cao có 2 van | 214,200,000 | 198.333.333 | 71.400.000 | 739 | 4,284,000 | |
| 118 | PP2500233340 - Bộ Mask oxy trẻ em nồng độ cao có 2 van | 11,900,000 | 11.018.519 | 3.966.667 | 41 | 238,000 | |
| 119 | PP2500233341 - Bộ Mask oxy sơ sinh nồng độ cao có 2 van | 3,640,000 | 3.370.370 | 1.213.333 | 11 | 72,800 | |
| 120 | PP2500233342 - Bao đo máu sau sanh | 42,000,000 | 38.888.889 | 14.000.000 | 287 | 840,000 | |
| 121 | PP2500233343 - Bao cao su | 980,000 | 907.407 | 326.667 | 82 | 19,600 | |
| 122 | PP2500233344 - Bao camera nội soi | 78,000,000 | 72.222.222 | 26.000.000 | 493 | 1,560,000 | |
| 123 | PP2500233345 - Chổi rửa nút nhôm, ống nghiệm | 910,000 | 842.593 | 303.333 | 4 | 18,200 | |
| 124 | PP2500233346 - Cán dao nhựa cạo tóc, lông | 12,500,000 | 11.574.074 | 4.166.667 | 82 | 250,000 | |
| 125 | PP2500233347 - Cannula size các cỡ dùng cho máy thở NCPAP | 7,140,000 | 6.611.111 | 2.380.000 | 2 | 142,800 | |
| 126 | PP2500233348 - Canuyn mở khí quản 2 nòng có lỗ lưng các số | 73,560,000 | 68.111.111 | 24.520.000 | 3 | 1,471,200 | |
| 127 | PP2500233349 - Dây hút đàm nhớt, không khóa, các số | 227,500,000 | 210.648.148 | 75.833.333 | 5748 | 4,550,000 | |
| 128 | PP2500233350 - Dây garo | 6,525,000 | 6.041.667 | 2.175.000 | 123 | 130,500 | |
| 129 | PP2500233351 - Dây oxy 2 râu cho trẻ sơ sinh non | 9,035,000 | 8.365.741 | 3.011.667 | 107 | 180,700 | |
| 130 | PP2500233352 - Dây cho ăn, các số | 53,040,000 | 49.111.111 | 17.680.000 | 985 | 1,060,800 | |
| 131 | PP2500233353 - Dây hút đàm nhớt, có khóa, các số | 19,800,000 | 18.333.333 | 6.600.000 | 493 | 396,000 | |
| 132 | PP2500233354 - Dây oxy 1 nhánh các số | 1,326,000 | 1.227.778 | 442.000 | 25 | 26,520 | |
| 133 | PP2500233355 - Dây Oxy 2 lỗ người lớn, trẻ em | 173,750,000 | 160.879.630 | 57.916.667 | 2053 | 3,475,000 | |
| 134 | PP2500233356 - Dây Oxy 2 lỗ sơ sinh | 20,850,000 | 19.305.556 | 6.950.000 | 246 | 417,000 | |
| 135 | PP2500233357 - Dây hút dịch phẫu thuật tiệt trùng | 133,000,000 | 123.148.148 | 44.333.333 | 821 | 2,660,000 | |
| 136 | PP2500233358 - Dây nối Oxy | 6,580,000 | 6.092.593 | 2.193.333 | 57 | 131,600 | |
| 137 | PP2500233359 - Dây xoắn máy gây mê người lớn/ trẻ em, 2 nhánh | 31,140,000 | 28.833.333 | 10.380.000 | 25 | 622,800 | |
| 138 | PP2500233360 - Dây thở máy gây mê Flexi-lock parallel người lớn | 426,000,000 | 394.444.444 | 142.000.000 | 246 | 8,520,000 | |
| 139 | PP2500233361 - Dây rửa dạ dày | 244,000 | 225.926 | 81.333 | 1 | 4,880 | |
| 140 | PP2500233362 - Ống dẫn lưu ổ bụng | 11,000,000 | 10.185.185 | 3.666.667 | 82 | 220,000 | |
| 141 | PP2500233363 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 16,000,000 | 14.814.815 | 5.333.333 | 3285 | 320,000 | |
| 142 | PP2500233364 - Điện cực đo điện tim | 43,680,000 | 40.444.444 | 14.560.000 | 1642 | 873,600 | |
| 143 | PP2500233365 - Đai cổ cứng | 13,110,000 | 12.138.889 | 4.370.000 | 8 | 262,200 | |
| 144 | PP2500233366 - Đai cột sống thắt lưng các số | 19,660,000 | 18.203.704 | 6.553.333 | 16 | 393,200 | |
| 145 | PP2500233367 - Đai xương đòn các số | 21,850,000 | 20.231.481 | 7.283.333 | 41 | 437,000 | |
| 146 | PP2500233368 - Đai Desault (trái - phải) | 26,220,000 | 24.277.778 | 8.740.000 | 25 | 524,400 | |
| 147 | PP2500233369 - Dây thở silicon dùng cho trẻ em | 15,290,000 | 14.157.407 | 5.096.667 | 1 | 305,800 | |
| 148 | PP2500233370 - Dây thở silicon dùng cho trẻ sơ sinh | 30,580,000 | 28.314.815 | 10.193.333 | 1 | 611,600 | |
| 149 | PP2500233371 - Dây đeo tay bệnh nhân có dán nhãn tên | 93,000,000 | 86.111.111 | 31.000.000 | 2053 | 1,860,000 | |
| 150 | PP2500233372 - Vòng tay chống nhầm lẫn trẻ sơ sinh | 22,320,000 | 20.666.667 | 7.440.000 | 493 | 446,400 | |
| 151 | PP2500233373 - Dây máy gây mê bán thở 1 nhánh Jackson-Rees, có van | 150,175,000 | 139.050.926 | 50.058.333 | 21 | 3,003,500 | |
| 152 | PP2500233374 - Khóa 3 ngã + dây | 34,740,000 | 32.166.667 | 11.580.000 | 370 | 694,800 | |
| 153 | PP2500233375 - Lọc khuẩn có cổng CO2 dùng một lần cho máy giúp thở | 43,800,000 | 40.555.556 | 14.600.000 | 164 | 876,000 | |
| 154 | PP2500233376 - Lọc khuẩn máy thở CO2 dành cho người lớn | 150,900,000 | 139.722.222 | 50.300.000 | 246 | 3,018,000 | |
| 155 | PP2500233377 - Lọc khuẩn có cổng CO2 dành cho người lớn | 43,700,000 | 40.462.963 | 14.566.667 | 82 | 874,000 | |
| 156 | PP2500233378 - Lọc khuẩn có cổng CO2 dành cho trẻ em | 1,260,000 | 1.166.667 | 420.000 | 4 | 25,200 | |
| 157 | PP2500233379 - Lọc khuẩn máy thở CO2 dành cho trẻ em | 11,360,000 | 10.518.519 | 3.786.667 | 33 | 227,200 | |
| 158 | PP2500233380 - Filter lọc khuẩn cho thở máy 3 chức năng | 1,245,000 | 1.152.778 | 415.000 | 2 | 24,900 | |
| 159 | PP2500233381 - Lamen | 180,000 | 166.667 | 60.000 | 82 | 3,600 | |
| 160 | PP2500233382 - Lam kính trong | 49,000,000 | 45.370.370 | 16.333.333 | 11496 | 980,000 | |
| 161 | PP2500233383 - Mask gây mê người lớn, có van | 4,590,000 | 4.250.000 | 1.530.000 | 8 | 91,800 | |
| 162 | PP2500233384 - Mask gây mê cho trẻ sơ sinh non/sơ sinh/ trẻ em/ng.lớn | 6,885,000 | 6.375.000 | 2.295.000 | 12 | 137,700 | |
| 163 | PP2500233385 - Mặt nạ xông khí dung người lớn | 150,400,000 | 139.259.259 | 50.133.333 | 657 | 3,008,000 | |
| 164 | PP2500233386 - Mặt nạ xông khí dung trẻ em | 26,320,000 | 24.370.370 | 8.773.333 | 115 | 526,400 | |
| 165 | PP2500233387 - Mask thanh quản từ các số | 2,185,000 | 2.023.148 | 728.333 | 1 | 43,700 | |
| 166 | PP2500233388 - Nắp + dây bình thông phổi | 22,720,000 | 21.037.037 | 7.573.333 | 33 | 454,400 | |
| 167 | PP2500233389 - Ống nội khí quản đầu mũi bo tròn | 8,200,000 | 7.592.593 | 2.733.333 | 41 | 164,000 | |
| 168 | PP2500233390 - Ống nội khí quản đầu mũi trái khế | 4,925,000 | 4.560.185 | 1.641.667 | 21 | 98,500 | |
| 169 | PP2500233391 - Ống nội khí quản đầu mũi trái khế | 137,900,000 | 127.685.185 | 45.966.667 | 575 | 2,758,000 | |
| 170 | PP2500233392 - Ống nội khí quản không có bóng chèn (từ số 2 đến số 5) | 4,920,000 | 4.555.556 | 1.640.000 | 25 | 98,400 | |
| 171 | PP2500233393 - Ống thở oxy qua T-Tube nội khí quản | 38,250,000 | 35.416.667 | 12.750.000 | 41 | 765,000 | |
| 172 | PP2500233394 - Ống HCT (có tráng heparin) | 13,200,000 | 12.222.222 | 4.400.000 | 1971 | 264,000 | |
| 173 | PP2500233395 - Ống dẫn lưu màng phổi các số | 25,150,000 | 23.287.037 | 8.383.333 | 41 | 503,000 | |
| 174 | PP2500233396 - Ống nối thẳng con sâu | 7,000,000 | 6.481.481 | 2.333.333 | 66 | 140,000 | |
| 175 | PP2500233397 - Ống thông tiểu 1 nhánh các số 8->18 | 7,650,000 | 7.083.333 | 2.550.000 | 82 | 153,000 | |
| 176 | PP2500233398 - Mặt nạ phòng độc | 2,446,400 | 2.265.185 | 815.467 | 1 | 48,928 | |
| 177 | PP2500233399 - Phin lọc | 4,380,000 | 4.055.556 | 1.460.000 | 3 | 87,600 | |
| 178 | PP2500233400 - Bầu nhựa hút dịch gắn hệ thống hút dịch âm tường | 26,220,000 | 24.277.778 | 8.740.000 | 1 | 524,400 | |
| 179 | PP2500233401 - Tấm trải phẫu thuật nylon | 710,000 | 657.407 | 236.667 | 4 | 14,200 | |
| 180 | PP2500233402 - Bộ đinh chốt đầu trên xương đùi các cỡ | 393,150,000 | 364.027.778 | 131.050.000 | 2 | 7,863,000 | |
| 181 | PP2500233403 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, phía trong | 263,132,000 | 243.640.741 | 87.710.667 | 2 | 5,262,640 | |
| 182 | PP2500233404 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, sau ngoài | 263,132,000 | 243.640.741 | 87.710.667 | 2 | 5,262,640 | |
| 183 | PP2500233405 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, sau ngoài | 263,130,000 | 243.638.889 | 87.710.000 | 2 | 5,262,600 | |
| 184 | PP2500233406 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, phía trong | 531,600,000 | 492.222.222 | 177.200.000 | 4 | 10,632,000 | |
| 185 | PP2500233407 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, phía trong | 35,600,000 | 32.962.963 | 11.866.667 | 4 | 712,000 | |
| 186 | PP2500233408 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, trước ngoài | 385,600,000 | 357.037.037 | 128.533.333 | 4 | 7,712,000 | |
| 187 | PP2500233409 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ | 461,300,000 | 427.129.630 | 153.766.667 | 4 | 9,226,000 | |
| 188 | PP2500233410 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ | 196,400,000 | 181.851.852 | 65.466.667 | 2 | 3,928,000 | |
| 189 | PP2500233411 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, phía ngoài các cỡ | 297,525,000 | 275.486.111 | 99.175.000 | 2 | 5,950,500 | |
| 190 | PP2500233412 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, phía ngoài, các cỡ | 297,525,000 | 275.486.111 | 99.175.000 | 2 | 5,950,500 | |
| 191 | PP2500233413 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, phía trong, các cỡ | 234,600,000 | 217.222.222 | 78.200.000 | 2 | 4,692,000 | |
| 192 | PP2500233414 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ | 226,400,000 | 209.629.630 | 75.466.667 | 2 | 4,528,000 | |
| 193 | PP2500233415 - Bộ nẹp khóa nén ép bản hẹp vít các cỡ | 207,330,000 | 191.972.222 | 69.110.000 | 2 | 4,146,600 | |
| 194 | PP2500233416 - Bộ nẹp khóa nén ép bản nhỏ các cỡ | 198,900,000 | 184.166.667 | 66.300.000 | 2 | 3,978,000 | |
| 195 | PP2500233417 - Bộ nẹp khóa nén ép bản rộng các cỡ | 207,330,000 | 191.972.222 | 69.110.000 | 2 | 4,146,600 | |
| 196 | PP2500233418 - Bộ nẹp khóa xương đòn có móc các cỡ | 74,870,000 | 69.324.074 | 24.956.667 | 1 | 1,497,400 | |
| 197 | PP2500233419 - Bộ nẹp khóa xương đòn, trước trên, trái/ phải, các cỡ | 308,480,000 | 285.629.630 | 102.826.667 | 3 | 6,169,600 | |
| 198 | PP2500233420 - Đinh chốt xương chày đa năng, các cỡ | 162,250,000 | 150.231.481 | 54.083.333 | 4 | 3,245,000 | |
| 199 | PP2500233421 - Đinh chốt xương đùi đa năng, các cỡ | 97,350,000 | 90.138.889 | 32.450.000 | 2 | 1,947,000 | |
| 200 | PP2500233422 - Đinh Kirschnerhai đầu nhọn các cỡ | 78,800,000 | 72.962.963 | 26.266.667 | 82 | 1,576,000 | |
| 201 | PP2500233423 - Đinh Kuntscher xương chày, các cỡ | 8,000,000 | 7.407.407 | 2.666.667 | 2 | 160,000 | |
| 202 | PP2500233424 - Đinh Kuntscher xương đùi, các cỡ | 8,000,000 | 7.407.407 | 2.666.667 | 2 | 160,000 | |
| 203 | PP2500233425 - Đinh Rush các cỡ | 4,260,000 | 3.944.444 | 1.420.000 | 2 | 85,200 | |
| 204 | PP2500233426 - Đinh Steinmann các cỡ | 1,622,000 | 1.501.852 | 540.667 | 2 | 32,440 | |
| 205 | PP2500233427 - Nẹp chữ T nhỏ nghiêng trái/ phải, các cỡ | 7,354,000 | 6.809.259 | 2.451.333 | 2 | 147,080 | |
| 206 | PP2500233428 - Nẹp chữ T các cỡ | 7,354,000 | 6.809.259 | 2.451.333 | 2 | 147,080 | |
| 207 | PP2500233429 - Nẹp nâng đỡ chữ Ltrái/ phải các cỡ | 1,946,500 | 1.802.315 | 648.833 | 1 | 38,930 | |
| 208 | PP2500233430 - Nẹp nâng đỡ chữ T các cỡ | 3,678,000 | 3.405.556 | 1.226.000 | 1 | 73,560 | |
| 209 | PP2500233431 - Nẹp nâng đỡ ngoài đầu xương chày , trái/ phải, các cỡ | 3,678,000 | 3.405.556 | 1.226.000 | 1 | 73,560 | |
| 210 | PP2500233432 - Nẹp nén ép bản hẹp các cỡ | 29,202,000 | 27.038.889 | 9.734.000 | 5 | 584,040 | |
| 211 | PP2500233433 - Nẹp nén ép bản nhỏ các cỡ | 25,956,000 | 24.033.333 | 8.652.000 | 5 | 519,120 | |
| 212 | PP2500233434 - Nẹp nén ép bản rộng các cỡ | 37,855,000 | 35.050.926 | 12.618.333 | 4 | 757,100 | |
| 213 | PP2500233435 - Vít chốt ngang đinh chốt xương đùi / xương chày các cỡ | 23,800,000 | 22.037.037 | 7.933.333 | 8 | 476,000 | |
| 214 | PP2500233436 - Vít vỏ xương các cỡ | 65,000,000 | 60.185.185 | 21.666.667 | 82 | 1,300,000 | |
| 215 | PP2500233437 - Vít vỏ xương các cỡ | 75,800,000 | 70.185.185 | 25.266.667 | 82 | 1,516,000 | |
| 216 | PP2500233438 - Vít xốp mắt cá các cỡ | 183,860,000 | 170.240.741 | 61.286.667 | 8 | 3,677,200 | |
| 217 | PP2500233439 - Vít xương xốp các cỡ | 21,640,000 | 20.037.037 | 7.213.333 | 16 | 432,800 | |
| 218 | PP2500233440 - Vít xương xốp các cỡ | 21,640,000 | 20.037.037 | 7.213.333 | 16 | 432,800 | |
| 219 | PP2500233441 - Vòng đệm vít các cỡ | 4,866,000 | 4.505.556 | 1.622.000 | 2 | 97,320 | |
| 220 | PP2500233442 - Chỉ thép cuộn các cỡ | 4,872,000 | 4.511.111 | 1.624.000 | 1 | 97,440 | |
| 221 | PP2500233443 - Nẹp chữ T nhỏ, nghiêng trái/ phải, các cỡ | 3,677,000 | 3.404.630 | 1.225.667 | 1 | 73,540 | |
| 222 | PP2500233444 - Nẹp khóa đầu trên/ đầu dưới xương cánh tay các cỡ | 49,350,000 | 45.694.444 | 16.450.000 | 1 | 987,000 | |
| 223 | PP2500233445 - Nẹp khóa nâng đỡ chữ T các cỡ | 31,500,000 | 29.166.667 | 10.500.000 | 1 | 630,000 | |
| 224 | PP2500233446 - Nẹp khóa nén ép bản hẹp các cỡ | 94,500,000 | 87.500.000 | 31.500.000 | 2 | 1,890,000 | |
| 225 | PP2500233447 - Nẹp khóa nén ép bản nhỏ các cỡ | 140,595,000 | 130.180.556 | 46.865.000 | 4 | 2,811,900 | |
| 226 | PP2500233448 - Nẹp khóa nén ép bản rộng các cỡ | 129,800,000 | 120.185.185 | 43.266.667 | 3 | 2,596,000 | |
| 227 | PP2500233449 - Nẹp khóa tạo hình thẳng các cỡ | 32,445,000 | 30.041.667 | 10.815.000 | 1 | 648,900 | |
| 228 | PP2500233450 - Nẹp khóa xương gót chân trái/ phải các cỡ | 60,564,000 | 56.077.778 | 20.188.000 | 1 | 1,211,280 | |
| 229 | PP2500233451 - Nẹp lòng máng các cỡ | 2,704,000 | 2.503.704 | 901.333 | 1 | 54,080 | |
| 230 | PP2500233452 - Nẹp tạo hình thẳng các cỡ | 8,652,000 | 8.011.111 | 2.884.000 | 1 | 173,040 | |
| 231 | PP2500233453 - Vít khóa các cỡ | 75,700,000 | 70.092.593 | 25.233.333 | 16 | 1,514,000 | |
| 232 | PP2500233454 - Vít khóa các cỡ | 69,220,000 | 64.092.593 | 23.073.333 | 16 | 1,384,400 | |
| 233 | PP2500233455 - Vít khóa xương xốp các cỡ | 121,120,000 | 112.148.148 | 40.373.333 | 16 | 2,422,400 | |
| 234 | PP2500233456 - Vít xốp rỗng các cỡ | 59,480,000 | 55.074.074 | 19.826.667 | 8 | 1,189,600 | |
| 235 | PP2500233457 - Vít xốp rỗng các cỡ | 64,890,000 | 60.083.333 | 21.630.000 | 8 | 1,297,800 | |
| 236 | PP2500233458 - Vít xương xốp các cỡ | 5,410,000 | 5.009.259 | 1.803.333 | 4 | 108,200 | |
| 237 | PP2500233459 - Bộcốđịnh ngoài Cẳng chân | 34,887,000 | 32.302.778 | 11.629.000 | 2 | 697,740 | |
| 238 | PP2500233460 - Bộcốđịnh ngoài Tay | 2,548,200 | 2.359.444 | 849.400 | 1 | 50,964 | |
| 239 | PP2500233461 - Nẹp hơi cổ chân dài/ ngắn | 510,900 | 473.056 | 170.300 | 1 | 10,218 | |
| 240 | PP2500233462 - Film khô Laser | 2,898,000,000 | 2.683.333.333 | 966.000.000 | 4927 | 57,960,000 | |
| 241 | PP2500233463 - Film khô Laser | 1,218,000,000 | 1.127.777.778 | 406.000.000 | 3285 | 24,360,000 | |
| 242 | PP2500233464 - Film khô Laser | 1,071,000,000 | 991.666.667 | 357.000.000 | 4927 | 21,420,000 | |
| 243 | PP2500233465 - Băng đạn | 480,192,000 | 444.622.222 | 160.064.000 | 10 | 9,603,840 | |
| 244 | PP2500233466 - Băng đạn | 171,309,600 | 158.620.000 | 57.103.200 | 6 | 3,426,192 | |
| 245 | PP2500233467 - Dụng cụ khâu thẳng | 123,291,000 | 114.158.333 | 41.097.000 | 1 | 2,465,820 | |
| 246 | PP2500233468 - Dụng cụ khâu thẳng | 73,974,600 | 68.495.000 | 24.658.200 | 1 | 1,479,492 | |
| 247 | PP2500233469 - Dụng cụ khâu nối tròn | 421,785,000 | 390.541.667 | 140.595.000 | 2 | 8,435,700 | |
| 248 | PP2500233470 - Trocar nhựa | 25,307,400 | 23.432.778 | 8.435.800 | 1 | 506,148 | |
| 249 | PP2500233471 - Trocar nhựa | 50,614,800 | 46.865.556 | 16.871.600 | 1 | 1,012,296 | |
| 250 | PP2500233472 - Dao siêu âm mổ mở, | 622,944,000 | 576.800.000 | 207.648.000 | 3 | 12,458,880 | |
| 251 | PP2500233473 - Dao siêu âm mổ mở, | 622,944,000 | 576.800.000 | 207.648.000 | 3 | 12,458,880 | |
| 252 | PP2500233474 - Dao siêu âm, | 428,274,000 | 396.550.000 | 142.758.000 | 1 | 8,565,480 | |
| 253 | PP2500233475 - Dao siêu âm, | 467,208,000 | 432.600.000 | 155.736.000 | 1 | 9,344,160 | |
| 254 | PP2500233476 - Dây nối dao siêu âm | 73,542,000 | 68.094.444 | 24.514.000 | 1 | 1,470,840 | |
| 255 | PP2500233477 - Dây nối dao siêu âm | 75,705,000 | 70.097.222 | 25.235.000 | 1 | 1,514,100 | |
| 256 | PP2500233478 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ | 1,050,000,000 | 972.222.222 | 350.000.000 | 8 | 21,000,000 | |
| 257 | PP2500233479 - Catheter dẫn lưu đường mật qua da có khóa | 216,300,000 | 200.277.778 | 72.100.000 | 8 | 4,326,000 | |
| 258 | PP2500233480 - Túi dẫn lưu đường mật | 19,470,000 | 18.027.778 | 6.490.000 | 8 | 389,400 | |
| 259 | PP2500233481 - Kim chọc hút | 70,300,000 | 65.092.593 | 23.433.333 | 4 | 1,406,000 | |
| 260 | PP2500233482 - Kim chọc dò | 8,110,000 | 7.509.259 | 2.703.333 | 4 | 162,200 | |
| 261 | PP2500233483 - Dây dẫnGuideWire M | 6,552,000 | 6.066.667 | 2.184.000 | 1 | 131,040 | |
| 262 | PP2500233484 - Rọ lấy sỏi niệu quản | 420,000,000 | 388.888.889 | 140.000.000 | 8 | 8,400,000 | |
| 263 | PP2500233485 - Sonde chữ T các số | 2,450,000 | 2.268.519 | 816.667 | 8 | 49,000 | |
| 264 | PP2500233486 - Sonde quả bí các số | 1,080,000 | 1.000.000 | 360.000 | 3 | 21,600 | |
| 265 | PP2500233487 - Ống thông tiểu 2 nhánh | 152,880,000 | 141.555.556 | 50.960.000 | 821 | 3,057,600 | |
| 266 | PP2500233488 - Ống thông tiểu 2 nhánh | 4,095,000 | 3.791.667 | 1.365.000 | 21 | 81,900 | |
| 267 | PP2500233489 - Ống thông tiểu 3 nhánh | 4,360,000 | 4.037.037 | 1.453.333 | 16 | 87,200 | |
| 268 | PP2500233490 - Sonde hậu môn các số | 3,570,000 | 3.305.556 | 1.190.000 | 57 | 71,400 | |
| 269 | PP2500233491 - Sonde JJ | 441,000,000 | 408.333.333 | 147.000.000 | 57 | 8,820,000 | |
| 270 | PP2500233492 - Que dẫn Laser | 341,793,900 | 316.475.833 | 113.931.300 | 1 | 6,835,878 | |
| 271 | PP2500233493 - Que dẫn laser | 342,000,000 | 316.666.667 | 114.000.000 | 1 | 6,840,000 | |
| 272 | PP2500233494 - Dây đốt | 86,000,000 | 79.629.630 | 28.666.667 | 2 | 1,720,000 | |
| 273 | PP2500233495 - Dao đốt | 5,772,000 | 5.344.444 | 1.924.000 | 2 | 115,440 | |
| 274 | PP2500233496 - Dây nối tấm điện cực | 29,964,000 | 27.744.444 | 9.988.000 | 2 | 599,280 | |
| 275 | PP2500233497 - Tấm điện cực | 1,124,760 | 1.041.444 | 374.920 | 1 | 22,495 | |
| 276 | PP2500233498 - Bộ trocar mở bàng quang ra da | 51,030,000 | 47.250.000 | 17.010.000 | 2 | 1,020,600 | |
| 277 | PP2500233499 - Bộ mở thận qua da | 173,250,000 | 160.416.667 | 57.750.000 | 4 | 3,465,000 | |
| 278 | PP2500233500 - Dây dẫn guide wire | 315,000,000 | 291.666.667 | 105.000.000 | 8 | 6,300,000 | |
| 279 | PP2500233501 - Dao cắt đốt nội soi đơn cực | 17,325,000 | 16.041.667 | 5.775.000 | 0 | 346,500 | |
| 280 | PP2500233502 - Stent niệu quản | 47,250,000 | 43.750.000 | 15.750.000 | 4 | 945,000 | |
| 281 | PP2500233503 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 168,000,000 | 155.555.556 | 56.000.000 | 33 | 3,360,000 | |
| 282 | PP2500233504 - Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ trong thận nhân tạo | 330,750,000 | 306.250.000 | 110.250.000 | 29 | 6,615,000 | |
| 283 | PP2500233505 - Hệ thống dây dẫn trong lọc máu | 1,928,000,000 | 1.785.185.185 | 642.666.667 | 1642 | 38,560,000 | |
| 284 | PP2500233506 - Kim lọc thận nhân tạo | 413,000,000 | 382.407.407 | 137.666.667 | 2874 | 8,260,000 | |
| 285 | PP2500233507 - Qủa lọc thận nhân tạo | 1,626,240,000 | 1.505.777.778 | 542.080.000 | 328 | 32,524,800 | |
| 286 | PP2500233508 - Nút đậy màng lọc | 112,000,000 | 103.703.704 | 37.333.333 | 3285 | 2,240,000 | |
| 287 | PP2500233509 - Que thử hóa chất tồn dư rửa màng lọc | 121,000,000 | 112.037.037 | 40.333.333 | 821 | 2,420,000 | |
| 288 | PP2500233510 - Que thử nồng độ hóa chất rửa màng lọc | 7,260,000 | 6.722.222 | 2.420.000 | 49 | 145,200 | |
| 289 | PP2500233511 - Lõi lọc tinh | 5,923,200 | 5.484.444 | 1.974.400 | 2 | 118,464 | |
| 290 | PP2500233512 - Bộ quảlọc máu liên tục | 521,220,000 | 482.611.111 | 173.740.000 | 6 | 10,424,400 | |
| 291 | PP2500233513 - Bộ dây chạy thận nhân tạo | 171,400,000 | 158.703.704 | 57.133.333 | 164 | 3,428,000 | |
| 292 | PP2500233514 - Kim chạy thận nhân tạo | 37,800,000 | 35.000.000 | 12.600.000 | 328 | 756,000 | |
| 293 | PP2500233515 - Quả lọc thận | 146,195,000 | 135.365.741 | 48.731.667 | 29 | 2,923,900 | |
| 294 | PP2500233516 - Túi đựng dịch thải | 16,779,000 | 15.536.111 | 5.593.000 | 6 | 335,580 | |
| 295 | PP2500233517 - Túi áp lực truyền dịch có đồng hồ đo áp lực | 32,130,000 | 29.750.000 | 10.710.000 | 1 | 642,600 | |
| 296 | PP2500233518 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn | 224,900,000 | 208.240.741 | 74.966.667 | 41 | 4,498,000 | |
| 297 | PP2500233519 - Thuốc nhuộm bao thủy tinh thể | 25,200,000 | 23.333.333 | 8.400.000 | 10 | 504,000 | |
| 298 | PP2500233520 - Thủy tinh thể mềm | 996,000,000 | 922.222.222 | 332.000.000 | 25 | 19,920,000 | |
| 299 | PP2500233521 - Giấy ghi kết quả máy đo khúc xạ | 78,000 | 72.222 | 26.000 | 1 | 1,560 | |
| 300 | PP2500233522 - Kim tách nước | 3,246,000 | 3.005.556 | 1.082.000 | 2 | 64,920 | |
| 301 | PP2500233523 - Chất nhầy | 42,315,000 | 39.180.556 | 14.105.000 | 25 | 846,300 | |
| 302 | PP2500233524 - Dao mổ đường hầm củng mạc, vạt củng mạc | 3,245,000 | 3.004.630 | 1.081.667 | 1 | 64,900 | |
| 303 | PP2500233525 - Dao mổ phaco | 32,445,000 | 30.041.667 | 10.815.000 | 12 | 648,900 | |
| 304 | PP2500233526 - Lưỡi dao mổ phụ | 17,040,000 | 15.777.778 | 5.680.000 | 12 | 340,800 | |
| 305 | PP2500233527 - Bộ dây tưới hút (cassette) | 227,115,000 | 210.291.667 | 75.705.000 | 1 | 4,542,300 | |
| 306 | PP2500233528 - Buồng thử và vỏ bọc tưới dịch | 29,201,400 | 27.038.333 | 9.733.800 | 1 | 584,028 | |
| 307 | PP2500233529 - Bông băng mắt | 7,600,000 | 7.037.037 | 2.533.333 | 328 | 152,000 | |
| 308 | PP2500233530 - Kim chích 26G x 1, 1/2 | 983,000 | 910.185 | 327.667 | 82 | 19,660 | |
| 309 | PP2500233531 - Bộ nối dài tiêm tĩnh mạch | 5,896,800 | 5.460.000 | 1.965.600 | 99 | 117,936 | |
| 310 | PP2500233532 - Bơm tiêm 10ml | 585,000,000 | 541.666.667 | 195.000.000 | 36953 | 11,700,000 | |
| 311 | PP2500233533 - Bơm tiêm 1ml | 16,000,000 | 14.814.815 | 5.333.333 | 1642 | 320,000 | |
| 312 | PP2500233534 - Bơm tiêm 20ml | 550,000,000 | 509.259.259 | 183.333.333 | 20529 | 11,000,000 | |
| 313 | PP2500233535 - Bơm tiêm 3ml | 56,000,000 | 51.851.852 | 18.666.667 | 5748 | 1,120,000 | |
| 314 | PP2500233536 - Bơm tiêm 5ml | 529,200,000 | 490.000.000 | 176.400.000 | 49270 | 10,584,000 | |
| 315 | PP2500233537 - Bơm tiêm 10ml (dùng cho máy bơm tiêm tự động) | 16,800,000 | 15.555.556 | 5.600.000 | 985 | 336,000 | |
| 316 | PP2500233538 - Bơm tiêm 200ml (dùng cho máy CITISCANER 16 lát cắt) | 15,750,000 | 14.583.333 | 5.250.000 | 4 | 315,000 | |
| 317 | PP2500233539 - Bơm tiêm 20ml (dùng cho máy bơm tiêm tự động) | 92,616,000 | 85.755.556 | 30.872.000 | 1971 | 1,852,320 | |
| 318 | PP2500233540 - Bơm tiêm 60ml (dùng cho máy CITISCANER 16 lát cắt) | 16,537,500 | 15.312.500 | 5.512.500 | 4 | 330,750 | |
| 319 | PP2500233541 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện | 231,000,000 | 213.888.889 | 77.000.000 | 2464 | 4,620,000 | |
| 320 | PP2500233542 - Bơm tiêm cho ăn dùng 1 lần 50ml | 65,936,000 | 61.051.852 | 21.978.667 | 1068 | 1,318,720 | |
| 321 | PP2500233543 - Kim cánh bướm các số 23G, 25G | 45,000,000 | 41.666.667 | 15.000.000 | 2464 | 900,000 | |
| 322 | PP2500233544 - Kim châm cứu 0.30 *25mm | 120,240,000 | 111.333.333 | 40.080.000 | 14781 | 2,404,800 | |
| 323 | PP2500233545 - Kim châm cứu 0.30*75mm | 40,080,000 | 37.111.111 | 13.360.000 | 4927 | 801,600 | |
| 324 | PP2500233546 - Kim châm cứu 0.25*50mm | 26,720,000 | 24.740.741 | 8.906.667 | 3285 | 534,400 | |
| 325 | PP2500233547 - Kim châm cứu 0.30*13mm | 13,360,000 | 12.370.370 | 4.453.333 | 1642 | 267,200 | |
| 326 | PP2500233548 - Kim chọc dò các số | 163,800,000 | 151.666.667 | 54.600.000 | 493 | 3,276,000 | |
| 327 | PP2500233549 - Kim lấy máu | 28,940,000 | 26.796.296 | 9.646.667 | 821 | 578,800 | |
| 328 | PP2500233550 - Kim luồn tĩnh mạch các số | 436,800,000 | 404.444.444 | 145.600.000 | 10675 | 8,736,000 | |
| 329 | PP2500233551 - Kim luồn ven 24G | 567,000,000 | 525.000.000 | 189.000.000 | 2464 | 11,340,000 | |
| 330 | PP2500233552 - Kim luồn có cánh có cổng 24G | 36,750,000 | 34.027.778 | 12.250.000 | 821 | 735,000 | |
| 331 | PP2500233553 - Kim chích máu đầu ngón tay | 29,400,000 | 27.222.222 | 9.800.000 | 5748 | 588,000 | |
| 332 | PP2500233554 - Kim nha khoa ngắn | 6,615,000 | 6.125.000 | 2.205.000 | 246 | 132,300 | |
| 333 | PP2500233555 - Kim nha khoa dài | 220,500 | 204.167 | 73.500 | 8 | 4,410 | |
| 334 | PP2500233556 - Kim tiêm nhựa dùng 1 lần các số | 220,000,000 | 203.703.704 | 73.333.333 | 45164 | 4,400,000 | |
| 335 | PP2500233557 - Kim chích | 100,000 | 92.593 | 33.333 | 16 | 2,000 | |
| 336 | PP2500233558 - Kim luồn Tĩnh mạch | 357,360,000 | 330.888.889 | 119.120.000 | 1971 | 7,147,200 | |
| 337 | PP2500233559 - Kim chọc dò số 29G | 146,400,000 | 135.555.556 | 48.800.000 | 246 | 2,928,000 | |
| 338 | PP2500233560 - Mảnh lưới dùng trong thoát vị | 98,280,000 | 91.000.000 | 32.760.000 | 8 | 1,965,600 | |
| 339 | PP2500233561 - Mảnh lưới dùng trong thoát vị | 460,000,000 | 425.925.926 | 153.333.333 | 16 | 9,200,000 | |
| 340 | PP2500233562 - Mảnh lưới dùng trong thoát vị | 105,000,000 | 97.222.222 | 35.000.000 | 8 | 2,100,000 | |
| 341 | PP2500233563 - Miếng cầm máu mũi | 87,350,000 | 80.879.630 | 29.116.667 | 41 | 1,747,000 | |
| 342 | PP2500233564 - Sáp cầm máu xương | 6,300,000 | 5.833.333 | 2.100.000 | 8 | 126,000 | |
| 343 | PP2500233565 - Vật liệu cầm máu gelatin | 89,250,000 | 82.638.889 | 29.750.000 | 41 | 1,785,000 | |
| 344 | PP2500233566 - Vật liệu cầm máu tự tan | 92,400,000 | 85.555.556 | 30.800.000 | 16 | 1,848,000 | |
| 345 | PP2500233567 - Vật liệu cầm máu tự tan | 35,700,000 | 33.055.556 | 11.900.000 | 16 | 714,000 | |
| 346 | PP2500233568 - Clip mạch máu cỡlớn | 19,650,000 | 18.194.444 | 6.550.000 | 25 | 393,000 | |
| 347 | PP2500233569 - Clip mạch máu cỡtrung | 30,600,000 | 28.333.333 | 10.200.000 | 41 | 612,000 | |
| 348 | PP2500233570 - Clip kẹp mạch máu số 5 | 4,410,000 | 4.083.333 | 1.470.000 | 3 | 88,200 | |
| 349 | PP2500233571 - Clip kẹp mạch máu số 10 | 11,340,000 | 10.500.000 | 3.780.000 | 9 | 226,800 | |
| 350 | PP2500233572 - Kim gây tê đám rối thần kinh | 42,585,000 | 39.430.556 | 14.195.000 | 12 | 851,700 | |
| 351 | PP2500233573 - Clip kẹp mạch máu số 200 | 10,224,000 | 9.466.667 | 3.408.000 | 15 | 204,480 | |
| 352 | PP2500233574 - Clip kẹp mạch máu số 100 | 11,196,000 | 10.366.667 | 3.732.000 | 15 | 223,920 | |
| 353 | PP2500233575 - Gạc dẫn lưu | 1,300,000 | 1.203.704 | 433.333 | 41 | 26,000 | |
| 354 | PP2500233576 - Gạc ép sọ não | 3,060,000 | 2.833.333 | 1.020.000 | 16 | 61,200 | |
| 355 | PP2500233577 - Gạc hút y tế | 150,000,000 | 138.888.889 | 50.000.000 | 2053 | 3,000,000 | |
| 356 | PP2500233578 - Gạc phẫu thuật | 612,000,000 | 566.666.667 | 204.000.000 | 7391 | 12,240,000 | |
| 357 | PP2500233579 - Gạc phẫu thuật ổ bụng | 42,600,000 | 39.444.444 | 14.200.000 | 246 | 852,000 | |
| 358 | PP2500233580 - Gạc phẩu thuật | 2,800,000 | 2.592.593 | 933.333 | 164 | 56,000 | |
| 359 | PP2500233581 - Gạc lưới vô trùng | 163,750,000 | 151.620.370 | 54.583.333 | 205 | 3,275,000 | |
| 360 | PP2500233582 - Gạc lưới vô trùng | 60,050,000 | 55.601.852 | 20.016.667 | 41 | 1,201,000 | |
| 361 | PP2500233583 - Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng | 3,960,000 | 3.666.667 | 1.320.000 | 49 | 79,200 | |
| 362 | PP2500233584 - Cán dao mổ các số | 207,000 | 191.667 | 69.000 | 1 | 4,140 | |
| 363 | PP2500233585 - Lưỡi dao phẫu thuật cong | 180,000 | 166.667 | 60.000 | 12 | 3,600 | |
| 364 | PP2500233586 - Lưỡi dao phẫu thuật các số | 64,800,000 | 60.000.000 | 21.600.000 | 985 | 1,296,000 | |
| 365 | PP2500233587 - Dao bào da | 1,354,000 | 1.253.704 | 451.333 | 2 | 27,080 | |
| 366 | PP2500233588 - Dây cưa xương | 115,560,000 | 107.000.000 | 38.520.000 | 25 | 2,311,200 | |
| 367 | PP2500233589 - Kim khâu tam giác | 3,000,000 | 2.777.778 | 1.000.000 | 164 | 60,000 | |
| 368 | PP2500233590 - Que thử đường huyết | 588,000,000 | 544.444.444 | 196.000.000 | 5748 | 11,760,000 | |
| 369 | PP2500233591 - Tạp dề y tế | 8,320,000 | 7.703.704 | 2.773.333 | 107 | 166,400 | |
| 370 | PP2500233592 - Test thử nhiệt độ | 40,480,000 | 37.481.481 | 13.493.333 | 16 | 809,600 | |
| 371 | PP2500233593 - Test kiếm soát gói thiết bị | 262,500,000 | 243.055.556 | 87.500.000 | 4106 | 5,250,000 | |
| 372 | PP2500233594 - Túi nước tiếu có quai treo | 120,000,000 | 111.111.111 | 40.000.000 | 1314 | 2,400,000 | |
| 373 | PP2500233595 - Túi máu ba - 350ml | 224,850,000 | 208.194.444 | 74.950.000 | 123 | 4,497,000 | |
| 374 | PP2500233596 - Túi máu ba - 250ml | 411,360,000 | 380.888.889 | 137.120.000 | 197 | 8,227,200 | |
| 375 | PP2500233597 - Túi máu đôi | 578,400,000 | 535.555.556 | 192.800.000 | 493 | 11,568,000 | |
| 376 | PP2500233598 - Túi máu đơn | 8,430,000 | 7.805.556 | 2.810.000 | 12 | 168,600 | |
| 377 | PP2500233599 - Túi đựng phân | 3,220,000 | 2.981.481 | 1.073.333 | 16 | 64,400 | |
| 378 | PP2500233600 - Bao giày y tế | 15,600,000 | 14.444.444 | 5.200.000 | 493 | 312,000 | |
| 379 | PP2500233601 - Vớ nylon | 1,800,000 | 1.666.667 | 600.000 | 74 | 36,000 | |
| 380 | PP2500233602 - Bóp bóng giúp thở, tháo rời được, người lớn, trẻ em | 18,746,000 | 17.357.407 | 6.248.667 | 6 | 374,920 | |
| 381 | PP2500233603 - Bóp bóng giúp thở, tháo rời được, sơ sinh | 5,356,000 | 4.959.259 | 1.785.333 | 2 | 107,120 | |
| 382 | PP2500233604 - Bình làm ẩm oxy gắn tường | 64,280,000 | 59.518.519 | 21.426.667 | 33 | 1,285,600 | |
| 383 | PP2500233605 - Bóng chứa Oxy | 5,142,000 | 4.761.111 | 1.714.000 | 2 | 102,840 | |
| 384 | PP2500233606 - Đồng hồ oxy | 46,305,000 | 42.875.000 | 15.435.000 | 8 | 926,100 | |
| 385 | PP2500233607 - Hộp tròn y tế | 3,640,000 | 3.370.370 | 1.213.333 | 8 | 72,800 | |
| 386 | PP2500233608 - Máy đo huyết áp người lớn (không có tai nghe) | 88,365,000 | 81.819.444 | 29.455.000 | 12 | 1,767,300 | |
| 387 | PP2500233609 - Máy đo huyết áp trẻ em (có tai nghe) | 7,497,000 | 6.941.667 | 2.499.000 | 1 | 149,940 | |
| 388 | PP2500233610 - Bao huyết áp người lớn | 14,460,000 | 13.388.889 | 4.820.000 | 12 | 289,200 | |
| 389 | PP2500233611 - Bao huyết áp trẻ em | 2,892,000 | 2.677.778 | 964.000 | 2 | 57,840 | |
| 390 | PP2500233612 - Bo huyết áp | 7,065,000 | 6.541.667 | 2.355.000 | 12 | 141,300 | |
| 391 | PP2500233613 - Nhiệt kế điện tử | 26,985,000 | 24.986.111 | 8.995.000 | 12 | 539,700 | |
| 392 | PP2500233614 - Nhiệt kế lấy nhiệt độ qua hậu môn | 685,600 | 634.815 | 228.533 | 1 | 13,712 | |
| 393 | PP2500233615 - Nhiệt kế điện tử đo trán | 16,707,600 | 15.470.000 | 5.569.200 | 1 | 334,152 | |
| 394 | PP2500233616 - Ống nghe 2 tai | 34,280,000 | 31.740.741 | 11.426.667 | 16 | 685,600 | |
| 395 | PP2500233617 - Chỉ thị sinh học cho kết quả đọc 3 giờ | 18,900,000 | 17.500.000 | 6.300.000 | 12 | 378,000 | |
| 396 | PP2500233618 - Chỉ thị hóa học cho tiệt khuẩn H2O2 | 31,500,000 | 29.166.667 | 10.500.000 | 1 | 630,000 | |
| 397 | PP2500233619 - Chỉ thị hóa học đa thông số | 4,284,000 | 3.966.667 | 1.428.000 | 1 | 85,680 | |
| 398 | PP2500233620 - Ông hút đàm kín | 10,710,000 | 9.916.667 | 3.570.000 | 4 | 214,200 | |
| 399 | PP2500233621 - Ông dẫn đường nội khí quản | 8,820,000 | 8.166.667 | 2.940.000 | 10 | 176,400 | |
| 400 | PP2500233622 - Test thử lò hấp | 60,255,000 | 55.791.667 | 20.085.000 | 37 | 1,205,100 | |
| 401 | PP2500233623 - Rọ mây treo tay | 1,349,600 | 1.249.630 | 449.867 | 1 | 26,992 | |
| 402 | PP2500233624 - Mặt nạ thở mũi miệng (dùng cho máy thở) | 8,568,000 | 7.933.333 | 2.856.000 | 1 | 171,360 | |
| 403 | PP2500233625 - Gọng mũi (Canula) sử dụng 1 lần cho thở oxy | 2,677,500 | 2.479.167 | 892.500 | 1 | 53,550 | |
| 404 | PP2500233626 - Bộ dây thở cho máy làm ẩm khí thở o-xy dòng cao: * Dùng cho máy HFO-1: -Dây thở gia nhiệt (heating breathingcircuit): 01 cái -Buồng làm ẩm: 01 cái -Đầu nối buồng làm ẩm: 01 cái - One tliône mũi (cỡ vừa): 01 cái | 38,556,000 | 35.700.000 | 12.852.000 | 2 | 771,120 | |
| 405 | PP2500233627 - Ống nội khí quản có bóng chèn (từ số 2 đến số 5) | 579,000 | 536.111 | 193.000 | 2 | 11,580 | |
| 406 | PP2500233628 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn | 168,690,000 | 156.194.444 | 56.230.000 | 25 | 3,373,800 | |
| 407 | PP2500233629 - Bóp bóng sơ sinh có van | 8,568,000 | 7.933.333 | 2.856.000 | 1 | 171,360 | |
| 408 | PP2500233630 - Bóp bóng trẻ nhỏ có van | 8,568,000 | 7.933.333 | 2.856.000 | 1 | 171,360 | |
| 409 | PP2500233631 - Bóp bóng trẻ lớn có van | 8,568,000 | 7.933.333 | 2.856.000 | 1 | 171,360 | |
| 410 | PP2500233632 - Túi chườm dạng gel | 1,628,000 | 1.507.407 | 542.667 | 1 | 32,560 | |
| 411 | PP2500233633 - Nội khí quản cổng mũi | 675,000 | 625.000 | 225.000 | 1 | 13,500 | |
| 412 | PP2500233634 - Ống nội khí quản lò xo cỡ 6.0; 6.5; 7.0; 7.5 | 1,285,000 | 1.189.815 | 428.333 | 1 | 25,700 | |
| 413 | PP2500233635 - Nẹp cẳng tay dài/ ngắn (trái - phải) | 7,455,000 | 6.902.778 | 2.485.000 | 12 | 149,100 | |
| 414 | PP2500233636 - Nẹp chống xoay dài/ ngắn | 51,920,000 | 48.074.074 | 17.306.667 | 16 | 1,038,400 | |
| 415 | PP2500233637 - Nẹp đùi dài | 25,960,000 | 24.037.037 | 8.653.333 | 16 | 519,200 | |
| 416 | PP2500233638 - Nẹp nhôm | 1,740,000 | 1.611.111 | 580.000 | 16 | 34,800 | |
| 417 | PP2500233639 - Găng tay phẫu thuật các số | 441,000,000 | 408.333.333 | 147.000.000 | 9854 | 8,820,000 | |
| 418 | PP2500233640 - Găng tay khám bệnh các số | 1,197,000,000 | 1.108.333.333 | 399.000.000 | 49270 | 23,940,000 | |
| 419 | PP2500233641 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 735,000,000 | 680.555.556 | 245.000.000 | 8212 | 14,700,000 | |
| 420 | PP2500233642 - Găng tay rà soát lòng tử cung số 7+7,5 (đã tiệt trùng) | 46,000,000 | 42.592.593 | 15.333.333 | 205 | 920,000 | |
| 421 | PP2500233643 - Găng tay vô khuẩn (Nylon) | 140,000,000 | 129.629.630 | 46.666.667 | 4106 | 2,800,000 | |
| 422 | PP2500233644 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp | 85,050,000 | 78.750.000 | 28.350.000 | 12 | 1,701,000 | |
| 423 | PP2500233645 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp | 159,600,000 | 147.777.778 | 53.200.000 | 16 | 3,192,000 | |
| 424 | PP2500233646 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp | 257,250,000 | 238.194.444 | 85.750.000 | 21 | 5,145,000 | |
| 425 | PP2500233647 - Túi ép tiệt trùng loại phồng | 191,625,000 | 177.430.556 | 63.875.000 | 21 | 3,832,500 | |
| 426 | PP2500233648 - Túi ép tiệt trùng loại phồng | 244,125,000 | 226.041.667 | 81.375.000 | 21 | 4,882,500 | |
| 427 | PP2500233649 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp | 53,550,000 | 49.583.333 | 17.850.000 | 2 | 1,071,000 | |
| 428 | PP2500233650 - Túi ép tiệt trùng loại phồng | 84,000,000 | 77.777.778 | 28.000.000 | 4 | 1,680,000 | |
| 429 | PP2500233651 - Túi ép tiệt trùng tyvek, dạng cuộn hoặc tương đương | 227,000,000 | 210.185.185 | 75.666.667 | 8 | 4,540,000 | |
| 430 | PP2500233652 - Túi ép tiệt trùng tyvek, dạng cuộn hoặc tương đương | 406,500,000 | 376.388.889 | 135.500.000 | 12 | 8,130,000 | |
| 431 | PP2500233653 - Túi ép tiệt trùng tyvek, dạng cuộn hoặc tương đương | 420,000,000 | 388.888.889 | 140.000.000 | 8 | 8,400,000 | |
| 432 | PP2500233654 - Túi ép tiệt trùng hơi | 29,740,000 | 27.537.037 | 9.913.333 | 4 | 594,800 | |
| 433 | PP2500233655 - Túi ép tiệt trùng hơi | 84,000,000 | 77.777.778 | 28.000.000 | 8 | 1,680,000 | |
| 434 | PP2500233656 - Túi ép tiệt trùng hơi | 173,250,000 | 160.416.667 | 57.750.000 | 12 | 3,465,000 | |
| 435 | PP2500233657 - Túi ép tiệt trùng hơi | 126,000,000 | 116.666.667 | 42.000.000 | 12 | 2,520,000 | |
| 436 | PP2500233658 - Túi ép tiệt trùng hơi | 86,100,000 | 79.722.222 | 28.700.000 | 8 | 1,722,000 | |
| 437 | PP2500233659 - Túi ép tiệt trùng hơi | 27,300,000 | 25.277.778 | 9.100.000 | 2 | 546,000 | |
| 438 | PP2500233660 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng | 50,400,000 | 46.666.667 | 16.800.000 | 6569 | 1,008,000 | |
| 439 | PP2500233661 - Khẩu trang y tế | 13,104,000 | 12.133.333 | 4.368.000 | 2135 | 262,080 | |
| 440 | PP2500233662 - Khẩu trang than hoạt tính N95 | 820,000 | 759.259 | 273.333 | 16 | 16,400 | |
| 441 | PP2500233663 - Kẹp rún tiệt trùng sơ sinh | 240,000 | 222.222 | 80.000 | 12 | 4,800 | |
| 442 | PP2500233664 - Nón phẫu thuật nữ | 25,500,000 | 23.611.111 | 8.500.000 | 1232 | 510,000 | |
| 443 | PP2500233665 - Mạng che mặt | 435,000 | 402.778 | 145.000 | 4 | 8,700 | |
| 444 | PP2500233666 - Bộ đồ chống dịch 7 món | 9,735,000 | 9.013.889 | 3.245.000 | 12 | 194,700 | |
| 445 | PP2500233667 - Kính bảo hộ | 1,215,000 | 1.125.000 | 405.000 | 4 | 24,300 | |
| 446 | PP2500233668 - Introducer 6F hoặc tương tương | 41,532,000 | 38.455.556 | 13.844.000 | 5 | 830,640 | |
| 447 | PP2500233669 - Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng | 3,560,000,000 | 3.296.296.296 | 1.186.666.667 | 3 | 71,200,000 | |
| 448 | PP2500233670 - Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng | 500,000,000 | 462.962.963 | 166.666.667 | 1 | 10,000,000 | |
| 449 | PP2500233671 - Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời, 5F | 238,000,000 | 220.370.370 | 79.333.333 | 4 | 4,760,000 | |
| 450 | PP2500233672 - Kim chọc dịch 16G | 1,730,000 | 1.601.852 | 576.667 | 8 | 34,600 | |
| 451 | PP2500233673 - Cọ tăm bông | 2,160,000 | 2.000.000 | 720.000 | 197 | 43,200 | |
| 452 | PP2500233674 - Eugenol | 1,440,000 | 1.333.333 | 480.000 | 2 | 28,800 | |
| 453 | PP2500233675 - Cone gutta percha protaper (G.P Protaper)F1, F2, F3 | 10,050,000 | 9.305.556 | 3.350.000 | 123 | 201,000 | |
| 454 | PP2500233676 - Cone phụ A, B, C, D | 12,500,000 | 11.574.074 | 4.166.667 | 1642 | 250,000 | |
| 455 | PP2500233677 - Cone giấy (Paper Points) | 6,000,000 | 5.555.556 | 2.000.000 | 1642 | 120,000 | |
| 456 | PP2500233678 - Cone chính đủ số | 6,000,000 | 5.555.556 | 2.000.000 | 1642 | 120,000 | |
| 457 | PP2500233679 - Cone trám bít tủy 4% | 2,200,000 | 2.037.037 | 733.333 | 82 | 44,000 | |
| 458 | PP2500233680 - Kim gai các cỡ | 12,000,000 | 11.111.111 | 4.000.000 | 82 | 240,000 | |
| 459 | PP2500233681 - Vật liêu soi mòn trám răng | 3,240,000 | 3.000.000 | 1.080.000 | 3 | 64,800 | |
| 460 | PP2500233682 - Vật liệu che tủy có chiếu đèn | 15,480,000 | 14.333.333 | 5.160.000 | 3 | 309,600 | |
| 461 | PP2500233683 - Hóa chất trám răng | 57,500,000 | 53.240.741 | 19.166.667 | 4 | 1,150,000 | |
| 462 | PP2500233684 - Ống hút nước bọt, nhựa trong, mềm, dễ định vị | 1,320,000 | 1.222.222 | 440.000 | 197 | 26,400 | |
| 463 | PP2500233685 - Composite đặc các loại | 11,500,000 | 10.648.148 | 3.833.333 | 4 | 230,000 | |
| 464 | PP2500233686 - Composite lỏng, | 6,000,000 | 5.555.556 | 2.000.000 | 4 | 120,000 | |
| 465 | PP2500233687 - Composite lỏng, nhộng | 2,250,000 | 2.083.333 | 750.000 | 4 | 45,000 | |
| 466 | PP2500233688 - Composite quang trùng hợp | 16,500,000 | 15.277.778 | 5.500.000 | 4 | 330,000 | |
| 467 | PP2500233689 - Dầu xịt tay khoan, | 1,450,000 | 1.342.593 | 483.333 | 1 | 29,000 | |
| 468 | PP2500233690 - Trâm nội nha | 33,000,000 | 30.555.556 | 11.000.000 | 164 | 660,000 | |
| 469 | PP2500233691 - Trâm nội nha cỡ nhỏ | 6,600,000 | 6.111.111 | 2.200.000 | 33 | 132,000 | |
| 470 | PP2500233692 - Trâm máy ( các số: f1,F2,F3) | 210,000,000 | 194.444.444 | 70.000.000 | 82 | 4,200,000 | |
| 471 | PP2500233693 - Kim tê nha 27G các cỡ | 5,100,000 | 4.722.222 | 1.700.000 | 246 | 102,000 | |
| 472 | PP2500233694 - Kim tê nha 30G các cỡ | 840,000 | 777.778 | 280.000 | 49 | 16,800 | |
| 473 | PP2500233695 - Kéo cắt chỉ thép | 5,840,000 | 5.407.407 | 1.946.667 | 1 | 116,800 | |
| 474 | PP2500233696 - Keo Bonding 4M hoặc tương đương | 32,112,000 | 29.733.333 | 10.704.000 | 3 | 642,240 | |
| 475 | PP2500233697 - Keo dán 1 bước | 34,200,000 | 31.666.667 | 11.400.000 | 3 | 684,000 | |
| 476 | PP2500233698 - Keo dán quang trùng hợp, | 24,480,000 | 22.666.667 | 8.160.000 | 3 | 489,600 | |
| 477 | PP2500233699 - Giấy chỉnh khớp màu đỏ | 1,050,000 | 972.222 | 350.000 | 41 | 21,000 | |
| 478 | PP2500233700 - Chất bôi trơn ống tủy | 5,760,000 | 5.333.333 | 1.920.000 | 3 | 115,200 | |
| 479 | PP2500233701 - Cây cạo vôi trên nướu (xanh dương) | 18,800,000 | 17.407.407 | 6.266.667 | 2 | 376,000 | |
| 480 | PP2500233702 - Bơm tiêm nha khoa Inox | 94,900,000 | 87.870.370 | 31.633.333 | 8 | 1,898,000 | |
| 481 | PP2500233703 - Vật liệu trám Cortisomol SP hoặc tương đương | 24,900,000 | 23.055.556 | 8.300.000 | 25 | 498,000 | |
| 482 | PP2500233704 - Dũa xương | 5,460,000 | 5.055.556 | 1.820.000 | 1 | 109,200 | |
| 483 | PP2500233705 - Thám châm | 26,900,000 | 24.907.407 | 8.966.667 | 8 | 538,000 | |
| 484 | PP2500233706 - Cán gương | 23,400,000 | 21.666.667 | 7.800.000 | 8 | 468,000 | |
| 485 | PP2500233707 - Mặt gương | 7,800,000 | 7.222.222 | 2.600.000 | 16 | 156,000 | |
| 486 | PP2500233708 - Kẹp gắp | 28,100,000 | 26.018.519 | 9.366.667 | 8 | 562,000 | |
| 487 | PP2500233709 - Nạo ngà | 9,750,000 | 9.027.778 | 3.250.000 | 2 | 195,000 | |
| 488 | PP2500233710 - Nạo xương ổ răng | 22,280,000 | 20.629.630 | 7.426.667 | 3 | 445,600 | |
| 489 | PP2500233711 - Cây điêu khắc | 4,720,000 | 4.370.370 | 1.573.333 | 2 | 94,400 | |
| 490 | PP2500233712 - Cây lèn | 17,850,000 | 16.527.778 | 5.950.000 | 4 | 357,000 | |
| 491 | PP2500233713 - Cây trám( 1 đầu nhồi, 1 đầu trám) | 10,720,000 | 9.925.926 | 3.573.333 | 3 | 214,400 | |
| 492 | PP2500233714 - Ống hút nước bọt Inox | 4,150,000 | 3.842.593 | 1.383.333 | 1 | 83,000 | |
| 493 | PP2500233715 - Bóc tách 2 đầu | 15,280,000 | 14.148.148 | 5.093.333 | 2 | 305,600 | |
| 494 | PP2500233716 - Kềm nhổ răng các loại( Hàm trên, Hàm dưới) | 299,400,000 | 277.222.222 | 99.800.000 | 16 | 5,988,000 | |
| 495 | PP2500233717 - Nạy các loại ( Khủy, Tam giác, Thẳng) | 149,600,000 | 138.518.519 | 49.866.667 | 16 | 2,992,000 | |
| 496 | PP2500233718 - Kéo bóc tách cong nhọn | 20,790,000 | 19.250.000 | 6.930.000 | 2 | 415,800 | |
| 497 | PP2500233719 - Banh miệng cố định Nexton các loại ( 2911/11cm, 2911/14cm) hoặc tương đương | 47,620,000 | 44.092.593 | 15.873.333 | 2 | 952,400 | |
| 498 | PP2500233720 - Cây cạo vôi siêu âm( Cây dài) | 18,800,000 | 17.407.407 | 6.266.667 | 2 | 376,000 | |
| 499 | PP2500233721 - Lentulo 21mm, 25mm | 7,125,000 | 6.597.222 | 2.375.000 | 25 | 142,500 | |
| 500 | PP2500233722 - Thun kéo liên hàm các loại | 2,100,000 | 1.944.444 | 700.000 | 5 | 42,000 | |
| 501 | PP2500233723 - Chất trám bít ống tủy dùng cho răng nhiễm trùng chóp | 18,144,000 | 16.800.000 | 6.048.000 | 1 | 362,880 | |
| 502 | PP2500233724 - Xi măng trám tạm hộp 30g | 2,280,000 | 2.111.111 | 760.000 | 2 | 45,600 | |
| 503 | PP2500233725 - Vật liệu trám bít hố rãnh và phòng ngừa sâu răng | 12,000,000 | 11.111.111 | 4.000.000 | 2 | 240,000 | |
| 504 | PP2500233726 - Vật liệu trám bít ống tủy dạng bột | 20,160,000 | 18.666.667 | 6.720.000 | 2 | 403,200 | |
| 505 | PP2500233727 - Mũi mở tuỷ tránh thủng sàn Endo Z | 2,850,000 | 2.638.889 | 950.000 | 2 | 57,000 | |
| 506 | PP2500233728 - Trâm thông ống tủy bị vôi hóa ( Tương đương với c+ File) | 1,875,000 | 1.736.111 | 625.000 | 2 | 37,500 | |
| 507 | PP2500233729 - Đĩa đánh bóng các loại | 444,000 | 411.111 | 148.000 | 5 | 8,880 | |
| 508 | PP2500233730 - Vật liệu trám bít ống tủy | 15,900,000 | 14.722.222 | 5.300.000 | 2 | 318,000 | |
| 509 | PP2500233731 - Chất bơm rửa ống tủy | 2,160,000 | 2.000.000 | 720.000 | 1 | 43,200 | |
| 510 | PP2500233732 - Mũi mở tuỷ Endo Access hoăc tương đương | 1,940,000 | 1.796.296 | 646.667 | 2 | 38,800 | |
| 511 | PP2500233733 - Vật liệu MTA trong điều trị nội nha (bột+nước) | 9,380,000 | 8.685.185 | 3.126.667 | 1 | 187,600 | |
| 512 | PP2500233734 - Mũi khoan Gates hoăc tương đương, các loại | 2,583,300 | 2.391.944 | 861.100 | 8 | 51,666 | |
| 513 | PP2500233735 - Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I | 7,000,000 | 6.481.481 | 2.333.333 | 16 | 140,000 | |
| 514 | PP2500233736 - Mũi khoan siêu tốc 557 | 9,400,000 | 8.703.704 | 3.133.333 | 16 | 188,000 | |
| 515 | PP2500233737 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 700 | 9,000,000 | 8.333.333 | 3.000.000 | 16 | 180,000 | |
| 516 | PP2500233738 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 702 | 9,000,000 | 8.333.333 | 3.000.000 | 16 | 180,000 | |
| 517 | PP2500233739 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 703 | 9,000,000 | 8.333.333 | 3.000.000 | 16 | 180,000 | |
| 518 | PP2500233740 - Mũi khoan tungsten đầu tròn HP hoăc tương đương, các loại | 125,000,000 | 115.740.741 | 41.666.667 | 16 | 2,500,000 | |
| 519 | PP2500233741 - Nẹp tái tạo | 222,800,000 | 206.296.296 | 74.266.667 | 16 | 4,456,000 | |
| 520 | PP2500233742 - Vít xương đk 2.4 | 489,000,000 | 452.777.778 | 163.000.000 | 246 | 9,780,000 | |
| 521 | PP2500233743 - Vít xương đk 2.4 | 193,000,000 | 178.703.704 | 64.333.333 | 41 | 3,860,000 | |
| 522 | PP2500233744 - Nguồn máy tính 500W | 88,000,000 | 81.481.481 | 29.333.333 | 16 | 1,760,000 | |
| 523 | PP2500233745 - Ram 4GB/1600 | 9,900,000 | 9.166.667 | 3.300.000 | 2 | 198,000 | |
| 524 | PP2500233746 - Ram 8GB/ 3200 | 115,500,000 | 106.944.444 | 38.500.000 | 12 | 2,310,000 | |
| 525 | PP2500233747 - HDD 1TB | 7,150,000 | 6.620.370 | 2.383.333 | 1 | 143,000 | |
| 526 | PP2500233748 - Main H81 | 46,200,000 | 42.777.778 | 15.400.000 | 2 | 924,000 | |
| 527 | PP2500233749 - CPU I3 4150 (cho main H81) | 20,000,000 | 18.518.519 | 6.666.667 | 2 | 400,000 | |
| 528 | PP2500233750 - Main H110 | 77,000,000 | 71.296.296 | 25.666.667 | 4 | 1,540,000 | |
| 529 | PP2500233751 - CPU I3-7100(Cho main H110) | 28,600,000 | 26.481.481 | 9.533.333 | 2 | 572,000 | |
| 530 | PP2500233752 - Main H310 | 82,500,000 | 76.388.889 | 27.500.000 | 4 | 1,650,000 | |
| 531 | PP2500233753 - Chíp CPU I3 9100 (Main H310) | 49,500,000 | 45.833.333 | 16.500.000 | 2 | 990,000 | |
| 532 | PP2500233754 - Main H610 | 313,500,000 | 290.277.778 | 104.500.000 | 12 | 6,270,000 | |
| 533 | PP2500233755 - Chip Intel Core I3 12100 | 247,500,000 | 229.166.667 | 82.500.000 | 6 | 4,950,000 | |
| 534 | PP2500233756 - Chip Intel Core I5 -12400 | 321,750,000 | 297.916.667 | 107.250.000 | 6 | 6,435,000 | |
| 535 | PP2500233757 - SSD Western 240Gb (Hoặc tương đương) | 80,300,000 | 74.351.852 | 26.766.667 | 8 | 1,606,000 | |
| 536 | PP2500233758 - Vỏ máy vi tính | 11,550,000 | 10.694.444 | 3.850.000 | 2 | 231,000 | |
| 537 | PP2500233759 - Card net TG 3468 TP Link (Hoặc tương đương) | 6,600,000 | 6.111.111 | 2.200.000 | 2 | 132,000 | |
| 538 | PP2500233760 - USB wifi TP Link (Hoặc tương đương) | 3,300,000 | 3.055.556 | 1.100.000 | 1 | 66,000 | |
| 539 | PP2500233761 - Switch 5 port Gigabyte(Hoặc tương đương) | 8,800,000 | 8.148.148 | 2.933.333 | 2 | 176,000 | |
| 540 | PP2500233762 - Switch 8 port Gigabyte(Hoặc tương đương) | 22,000,000 | 20.370.370 | 7.333.333 | 3 | 440,000 | |
| 541 | PP2500233763 - Switch 16 port Gigabyte(Hoặc tương đương) | 30,800,000 | 28.518.519 | 10.266.667 | 2 | 616,000 | |
| 542 | PP2500233764 - Switch 24 port Gigabyte(Hoặc tương đương) | 17,600,000 | 16.296.296 | 5.866.667 | 1 | 352,000 | |
| 543 | PP2500233765 - Bộ chia USB 1 ra 4 | 2,200,000 | 2.037.037 | 733.333 | 1 | 44,000 | |
| 544 | PP2500233766 - Đầu mạng RJ45 | 13,200,000 | 12.222.222 | 4.400.000 | 2 | 264,000 | |
| 545 | PP2500233767 - Quạt CPU | 30,800,000 | 28.518.519 | 10.266.667 | 16 | 616,000 | |
| 546 | PP2500233768 - Cáp HDMI 1.5m | 18,700,000 | 17.314.815 | 6.233.333 | 8 | 374,000 | |
| 547 | PP2500233769 - Cáp HDMI 10m | 2,750,000 | 2.546.296 | 916.667 | 1 | 55,000 | |
| 548 | PP2500233770 - Cáp HDMI 15m | 3,850,000 | 3.564.815 | 1.283.333 | 1 | 77,000 | |
| 549 | PP2500233771 - Cáp HDMI 20m | 7,920,000 | 7.333.333 | 2.640.000 | 1 | 158,400 | |
| 550 | PP2500233772 - Cáp HDMI 30m | 8,250,000 | 7.638.889 | 2.750.000 | 1 | 165,000 | |
| 551 | PP2500233773 - Cáp HDMI 40m | 12,500,000 | 11.574.074 | 4.166.667 | 1 | 250,000 | |
| 552 | PP2500233774 - Cáp USB máy in 1,5m | 19,800,000 | 18.333.333 | 6.600.000 | 16 | 396,000 | |
| 553 | PP2500233775 - Cáp USB máy in 3m | 770,000 | 712.963 | 256.667 | 1 | 15,400 | |
| 554 | PP2500233776 - Cáp USB máy in 5m | 1,100,000 | 1.018.519 | 366.667 | 1 | 22,000 | |
| 555 | PP2500233777 - Cable vga 1,5m | 7,700,000 | 7.129.630 | 2.566.667 | 4 | 154,000 | |
| 556 | PP2500233778 - Cable Vga 3m | 1,980,000 | 1.833.333 | 660.000 | 1 | 39,600 | |
| 557 | PP2500233779 - USB 64GB | 770,000 | 712.963 | 256.667 | 1 | 15,400 | |
| 558 | PP2500233780 - USB 128GB | 1,375,000 | 1.273.148 | 458.333 | 1 | 27,500 | |
| 559 | PP2500233781 - Cable mạng Cat 6 | 67,650,000 | 62.638.889 | 22.550.000 | 1 | 1,353,000 | |
| 560 | PP2500233782 - Dây nhảy quang 1,5m | 1,650,000 | 1.527.778 | 550.000 | 2 | 33,000 | |
| 561 | PP2500233783 - Converter | 28,000,000 | 25.925.926 | 9.333.333 | 2 | 560,000 | |
| 562 | PP2500233784 - Thay nguồn màn hình máy vi tính | 27,500,000 | 25.462.963 | 9.166.667 | 4 | 550,000 | |
| 563 | PP2500233785 - Sửa ICU màn hình máyvi tính | 33,000,000 | 30.555.556 | 11.000.000 | 2 | 660,000 | |
| 564 | PP2500233786 - Bàn phím máy tính | 56,100,000 | 51.944.444 | 18.700.000 | 25 | 1,122,000 | |
| 565 | PP2500233787 - Chuột máy tính | 26,400,000 | 24.444.444 | 8.800.000 | 25 | 528,000 | |
| 566 | PP2500233788 - Chuột không dây (kết nối 10m trở lên) | 2,970,000 | 2.750.000 | 990.000 | 1 | 59,400 | |
| 567 | PP2500233789 - Dây nguồn máy tính, màn hình | 4,400,000 | 4.074.074 | 1.466.667 | 16 | 88,000 | |
| 568 | PP2500233790 - Miếng lót chuột | 8,800,000 | 8.148.148 | 2.933.333 | 33 | 176,000 | |
| 569 | PP2500233791 - Adapter nguồn màn hình máy tính | 14,000,000 | 12.962.963 | 4.666.667 | 3 | 280,000 | |
| 570 | PP2500233792 - Cáp chuyển VGA ra HDMI | 2,200,000 | 2.037.037 | 733.333 | 1 | 44,000 | |
| 571 | PP2500233793 - Cáp chuyển HDMI sang VGA | 2,200,000 | 2.037.037 | 733.333 | 1 | 44,000 | |
| 572 | PP2500233794 - Bộ chia HDMI 1 ra 4 | 3,850,000 | 3.564.815 | 1.283.333 | 1 | 77,000 | |
| 573 | PP2500233795 - Bộ chuyển đổi từ USB ra âm thanh và mic cổng 3.5 | 2,530,000 | 2.342.593 | 843.333 | 1 | 50,600 | |
| 574 | PP2500233796 - Cáp USB 3.0->HDMI | 7,700,000 | 7.129.630 | 2.566.667 | 1 | 154,000 | |
| 575 | PP2500233797 - Bộ chuyển từ USB ra AV-Svideo | 4,400,000 | 4.074.074 | 1.466.667 | 1 | 88,000 | |
| 576 | PP2500233798 - Thiết bị mở rộng USB Type C ra HDMI 4K @60HZ/SD/USB/Lan | 6,600,000 | 6.111.111 | 2.200.000 | 1 | 132,000 | |
| 577 | PP2500233799 - Bộ phát wifi 2 băng tần Tplink AC1200 tốc độ cao (hoặc tương đương) | 14,000,000 | 12.962.963 | 4.666.667 | 2 | 280,000 | |
| 578 | PP2500233800 - Thiết bị thu phát vô tuyến TP-Link AC1900 tốc độ cao (hoặc tương đương) | 39,000,000 | 36.111.111 | 13.000.000 | 2 | 780,000 | |
| 579 | PP2500233801 - Card màn hình GigabyteHoặc tương đương | 20,240,000 | 18.740.741 | 6.746.667 | 1 | 404,800 | |
| 580 | PP2500233802 - Board nguồn máy scan | 11,000,000 | 10.185.185 | 3.666.667 | 1 | 220,000 | |
| 581 | PP2500233803 - Cáp Scan | 4,400,000 | 4.074.074 | 1.466.667 | 1 | 88,000 | |
| 582 | PP2500233804 - Nguồn máy scan | 8,750,000 | 8.101.852 | 2.916.667 | 1 | 175,000 | |
| 583 | PP2500233805 - Nẹp 2 phân | 2,200,000 | 2.037.037 | 733.333 | 8 | 44,000 | |
| 584 | PP2500233806 - Nẹp 4 phân | 3,300,000 | 3.055.556 | 1.100.000 | 8 | 66,000 | |
| 585 | PP2500233807 - Phần mềm duyệt virus Kaspersky 1 máy | 1,750,000 | 1.620.370 | 583.333 | 1 | 35,000 | |
| 586 | PP2500233808 - Phần mềm duyệt virus Kaspersky 3 máy | 11,550,000 | 10.694.444 | 3.850.000 | 1 | 231,000 | |
| 587 | PP2500233809 - Phần mềm duyệt virus Kaspersky 5 máy | 33,000,000 | 30.555.556 | 11.000.000 | 2 | 660,000 | |
| 588 | PP2500233810 - Pin CMOS | 2,970,000 | 2.750.000 | 990.000 | 25 | 59,400 | |
| 589 | PP2500233811 - Ổ cứng di động 1TB | 7,480,000 | 6.925.926 | 2.493.333 | 1 | 149,600 | |
| 590 | PP2500233812 - Mực bơm các loại 140g 12,15, 26,35,337,76...(Mực nạp máy in Canon, HP, Brother khổ giấy A4) | 401,500,000 | 371.759.259 | 133.833.333 | 411 | 8,030,000 | |
| 591 | PP2500233813 - Mực in 05A (Máy in HP P2035) | 7,260,000 | 6.722.222 | 2.420.000 | 2 | 145,200 | |
| 592 | PP2500233814 - Mực in 12A (Máy in Canon 2900) | 59,400,000 | 55.000.000 | 19.800.000 | 25 | 1,188,000 | |
| 593 | PP2500233815 - Mực in 26A (Máy in HP 402DN) | 48,400,000 | 44.814.815 | 16.133.333 | 16 | 968,000 | |
| 594 | PP2500233816 - Mực in 49A (Máy in Canon 3300) | 9,680,000 | 8.962.963 | 3.226.667 | 3 | 193,600 | |
| 595 | PP2500233817 - Mực in 78A (Máy in Canon 6230) | 9,900,000 | 9.166.667 | 3.300.000 | 4 | 198,000 | |
| 596 | PP2500233818 - Mực in 35A/85A(Máy in HP 1102, Canon 6000) | 5,940,000 | 5.500.000 | 1.980.000 | 2 | 118,800 | |
| 597 | PP2500233819 - Mực in 76A (Máy in HP M404DN) | 264,000,000 | 244.444.444 | 88.000.000 | 25 | 5,280,000 | |
| 598 | PP2500233820 - Mực in 337 (Máy in Canon 151) | 7,260,000 | 6.722.222 | 2.420.000 | 2 | 145,200 | |
| 599 | PP2500233821 - Mực in máy Brother DCP 1601 | 2,420,000 | 2.240.741 | 806.667 | 1 | 48,400 | |
| 600 | PP2500233822 - Mực in | 176,000,000 | 162.962.963 | 58.666.667 | 16 | 3,520,000 | |
| 601 | PP2500233823 - Mực in | 7,260,000 | 6.722.222 | 2.420.000 | 2 | 145,200 | |
| 602 | PP2500233824 - Mực in | 8,800,000 | 8.148.148 | 2.933.333 | 1 | 176,000 | |
| 603 | PP2500233825 - Mực in màu - DÙNG CHO MÁY IN EPSON L8050 | 6,600,000 | 6.111.111 | 2.200.000 | 2 | 132,000 | |
| 604 | PP2500233826 - Mực in màu - DÙNG CHO MÁY IN EPSON L8050 | 6,600,000 | 6.111.111 | 2.200.000 | 2 | 132,000 | |
| 605 | PP2500233827 - Mực in màu - DÙNG CHO MÁY IN EPSON L8050 | 6,600,000 | 6.111.111 | 2.200.000 | 2 | 132,000 | |
| 606 | PP2500233828 - Mực in màu - DÙNG CHO MÁY IN EPSON L8050 | 6,600,000 | 6.111.111 | 2.200.000 | 2 | 132,000 | |
| 607 | PP2500233829 - Mực in màu - DÙNG CHO MÁY IN EPSON L8050 | 6,600,000 | 6.111.111 | 2.200.000 | 2 | 132,000 | |
| 608 | PP2500233830 - Mực in màu - DÙNG CHO MÁY IN EPSON L8050 | 6,600,000 | 6.111.111 | 2.200.000 | 2 | 132,000 | |
| 609 | PP2500233831 - Mực in màu | 13,200,000 | 12.222.222 | 4.400.000 | 3 | 264,000 | |
| 610 | PP2500233832 - Mực in màu | 5,280,000 | 4.888.889 | 1.760.000 | 3 | 105,600 | |
| 611 | PP2500233833 - Mực in màu | 5,280,000 | 4.888.889 | 1.760.000 | 3 | 105,600 | |
| 612 | PP2500233834 - Mực in màu | 5,280,000 | 4.888.889 | 1.760.000 | 3 | 105,600 | |
| 613 | PP2500233835 - Mực in màu | 5,280,000 | 4.888.889 | 1.760.000 | 3 | 105,600 | |
| 614 | PP2500233836 - Mực in màu | 5,280,000 | 4.888.889 | 1.760.000 | 3 | 105,600 | |
| 615 | PP2500233837 - Gạt nhỏ máy in các loại | 17,600,000 | 16.296.296 | 5.866.667 | 33 | 352,000 | |
| 616 | PP2500233838 - Gạt lớn máy in các loại | 17,600,000 | 16.296.296 | 5.866.667 | 33 | 352,000 | |
| 617 | PP2500233839 - Trục ép máy in các loại | 110,000,000 | 101.851.852 | 36.666.667 | 41 | 2,200,000 | |
| 618 | PP2500233840 - Bao lụa máy in các loại | 112,200,000 | 103.888.889 | 37.400.000 | 49 | 2,244,000 | |
| 619 | PP2500233841 - Drum (Trống hình) máy in các loại | 82,500,000 | 76.388.889 | 27.500.000 | 49 | 1,650,000 | |
| 620 | PP2500233842 - Trục từ máy in các loại | 18,150,000 | 16.805.556 | 6.050.000 | 25 | 363,000 | |
| 621 | PP2500233843 - Trục sạc máy in các loại | 16,500,000 | 15.277.778 | 5.500.000 | 25 | 330,000 | |
| 622 | PP2500233844 - Bộ đệm (Phíp Rulo) | 99,000,000 | 91.666.667 | 33.000.000 | 41 | 1,980,000 | |
| 623 | PP2500233845 - Bánh xe lấy giấy các loại | 43,560,000 | 40.333.333 | 14.520.000 | 25 | 871,200 | |
| 624 | PP2500233846 - Cơ load giấy các loại | 96,800,000 | 89.629.630 | 32.266.667 | 33 | 1,936,000 | |
| 625 | PP2500233847 - Nhông máy in các loại | 96,800,000 | 89.629.630 | 32.266.667 | 33 | 1,936,000 | |
| 626 | PP2500233848 - Drum (Trống hình) Brother các loại | 7,700,000 | 7.129.630 | 2.566.667 | 4 | 154,000 | |
| 627 | PP2500233849 - Cụm Drum Brother các loại | 16,500,000 | 15.277.778 | 5.500.000 | 4 | 330,000 | |
| 628 | PP2500233850 - Main tín hiệu máy in | 56,100,000 | 51.944.444 | 18.700.000 | 2 | 1,122,000 | |
| 629 | PP2500233851 - Mực in Thermal | 73,440,000 | 68.000.000 | 24.480.000 | 33 | 1,468,800 | |
| 630 | PP2500233852 - Giấy in Decal 3 tem | 60,480,000 | 56.000.000 | 20.160.000 | 33 | 1,209,600 | |
| 631 | PP2500233853 - Giấy in decal 2 tem | 30,240,000 | 28.000.000 | 10.080.000 | 16 | 604,800 | |
| 632 | PP2500233854 - Giấy in nhiệt | 17,820,000 | 16.500.000 | 5.940.000 | 246 | 356,400 | |
| 633 | PP2500233855 - Giấy in nhiệt | 145,800,000 | 135.000.000 | 48.600.000 | 411 | 2,916,000 | |
| 634 | PP2500233856 - Thay đầu phun máy in màu Epson L805, L8050,... | 14,850,000 | 13.750.000 | 4.950.000 | 1 | 297,000 | |
| 635 | PP2500233857 - Sửa cụm sấy máy in các loại | 15,400,000 | 14.259.259 | 5.133.333 | 2 | 308,000 | |
| 636 | PP2500233858 - Thay Board formater máy in các loại Hp và Canon | 39,600,000 | 36.666.667 | 13.200.000 | 2 | 792,000 | |
| 637 | PP2500233859 - Thay cảm biến máy in các loại HP/Canon | 22,000,000 | 20.370.370 | 7.333.333 | 2 | 440,000 | |
| 638 | PP2500233860 - Thay nguồn máy in các loại HP và Canon | 11,000,000 | 10.185.185 | 3.666.667 | 2 | 220,000 | |
| 639 | PP2500233861 - Sửa nguồn máy in hóa đơn | 5,500,000 | 5.092.593 | 1.833.333 | 1 | 110,000 | |
| 640 | PP2500233862 - Bộ áo máy in các loại | 9,900,000 | 9.166.667 | 3.300.000 | 1 | 198,000 | |
| 641 | PP2500233863 - Trang phục nữ điều dưỡng (mỗi bộ có nón ba lá + khẩu trang) | 47,916,000 | 44.366.667 | 15.972.000 | 5 | 958,320 | |
| 642 | PP2500233864 - Trang phục nam gồm: Bác sĩ; Điều dưỡng; Kỹ thuật viên (Mỗi bộ có nón tròn + khẩu trang) | 83,603,000 | 77.410.185 | 27.867.667 | 9 | 1,672,060 | |
| 643 | PP2500233865 - Trang phục nam gồm: Bác sĩ; Điều dưỡng; Kỹ thuật viên (Mỗi bộ có nón tròn + khẩu trang) | 240,071,000 | 222.287.963 | 80.023.667 | 26 | 4,801,420 | |
| 644 | PP2500233866 - Trang phục nữ, gồm: Bác sĩ; Điều dưỡng; kỹ thuật viên (Mỗi bộ có nón ba lá + khẩu trang) | 347,594,000 | 321.846.296 | 115.864.667 | 38 | 6,951,880 | |
| 645 | PP2500233867 - Trang phục nữ, gồm: Bác sĩ; Điều dưỡng; kỹ thuật viên (Mỗi bộ có nón ba lá + khẩu trang) | 310,648,000 | 287.637.037 | 103.549.333 | 34 | 6,212,960 | |
| 646 | PP2500233868 - Điều dưỡng khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn, có nón tròn + Khẩu trang | 15,936,000 | 14.755.556 | 5.312.000 | 2 | 318,720 | |
| 647 | PP2500233869 - Quần áo hộ lý (có nón tròn + khẩu trang) | 59,969,000 | 55.526.852 | 19.989.667 | 7 | 1,199,380 | |
| 648 | PP2500233870 - Quần áo hộ lý (có nón tròn + khẩu trang) | 29,655,000 | 27.458.333 | 9.885.000 | 4 | 593,100 | |
| 649 | PP2500233871 - Trang phục nam (Khối văn phòng) | 94,392,000 | 87.400.000 | 31.464.000 | 9 | 1,887,840 | |
| 650 | PP2500233872 - Trang phục nam (Khối văn phòng) | 12,224,000 | 11.318.519 | 4.074.667 | 1 | 244,480 | |
| 651 | PP2500233873 - Trang phục nữ (Khối văn phòng) | 66,948,000 | 61.988.889 | 22.316.000 | 7 | 1,338,960 | |
| 652 | PP2500233874 - Trang phục nữ (Khối văn phòng) | 8,536,000 | 7.903.704 | 2.845.333 | 1 | 170,720 | |
| 653 | PP2500233875 - Trang phục nữ gồm: Bác sĩ; Nữ hộ sinh, (Mỗi bộ có nón tròn + khẩu trang) | 2,904,000 | 2.688.889 | 968.000 | 0 | 58,080 | |
| 654 | PP2500233876 - Vỏ ngoài bằng kim loại | 74,907,000 | 69.358.333 | 24.969.000 | 1 | 1,498,140 | |
| 655 | PP2500233877 - Tay cầm nhựa có khóa | 112,026,600 | 103.728.333 | 37.342.200 | 1 | 2,240,532 | |
| 656 | PP2500233878 - Ruột kẹp gắp, hàm mịn đặc biệt không sang thương | 20,771,100 | 19.232.500 | 6.923.700 | 1 | 415,422 | |
| 657 | PP2500233879 - Ruột kẹp đốt lưỡng cực, chiều rộng hàm ≥3 mm | 75,112,800 | 69.548.889 | 25.037.600 | 1 | 1,502,256 | |
| 658 | PP2500233880 - Bộ Kẹp đốt cầm máu lưỡng cực loại tháo rời được, độ rộng hàm 3 mm, dài 33 cm, gồm có:- Tay cầm nhựa dùng cho kẹp đốt lưỡng cực;- Ống vỏ ngoài, dài ≥33 cm;- Vỏ trong, dài ≥33 cm;- Ruột kẹp đốt lưỡng cực, chiều rộng hàm ≥3 mm. | 24,914,400 | 23.068.889 | 8.304.800 | 1 | 498,288 | |
| 659 | PP2500233881 - Dây đốt cao tần lưỡng cực | 23,885,400 | 22.116.111 | 7.961.800 | 1 | 477,708 | |
| 660 | PP2500233882 - Dây đốt cao tần đơn cực | 4,024,650 | 3.726.528 | 1.341.550 | 1 | 80,493 | |
| 661 | PP2500233883 - Ruột kéo cắt mô, hàm cong | 47,203,800 | 43.707.222 | 15.734.600 | 1 | 944,076 | |
| 662 | PP2500233884 - Van đa năng, cỡ ≥11 mm | 94,300,500 | 87.315.278 | 31.433.500 | 1 | 1,886,010 | |
| 663 | PP2500233885 - Van trocar đa năng, cỡ ≥6 mm | 34,511,400 | 31.955.000 | 11.503.800 | 1 | 690,228 | |
| 664 | PP2500233886 - Nắp đậy Trocar dùng cho Trocar 6 mm (≥5 cái/gói) | 8,253,000 | 7.641.667 | 2.751.000 | 2 | 165,060 | |
| 665 | PP2500233887 - Nắp đậy Trocar dùng cho Trocar 11 mm (≥5 cái/gói) | 7,953,750 | 7.364.583 | 2.651.250 | 1 | 159,075 | |
| 666 | PP2500233888 - Van trái khế Silicon, đóng gói 5 cái | 21,708,750 | 20.100.694 | 7.236.250 | 2 | 434,175 | |
| 667 | PP2500233889 - Van trái khế Silicon, cỡ ≥11 mm, đóng gói 5 cái | 8,683,500 | 8.040.278 | 2.894.500 | 1 | 173,670 | |
| 668 | PP2500233890 - Dây dẫn sáng bằng sợi quang | 26,181,750 | 24.242.361 | 8.727.250 | 1 | 523,635 | |
| 669 | PP2500233891 - Điện cực bóc tách và đốt cầm máu đơn cực | 13,263,600 | 12.281.111 | 4.421.200 | 1 | 265,272 | |
| 670 | PP2500233892 - Ống bơm hút dịch, đầu xa có nhiều lỗ bên | 14,818,650 | 13.720.972 | 4.939.550 | 1 | 296,373 | |
| 671 | PP2500233893 - Bản điện cực trung tính, loại dùng 1 lần, đóng gói ≥50 cái | 31,050,800 | 28.750.741 | 10.350.267 | 1 | 621,016 | |
| 672 | PP2500233894 - Dây nối bản điện cực trung tính | 42,099,200 | 38.980.741 | 14.033.067 | 1 | 841,984 | |
| 673 | PP2500233895 - Dây nối bản điện cực trung tính | 105,248,000 | 97.451.852 | 35.082.667 | 1 | 2,104,960 | |
| 674 | PP2500233896 - Dây đốt cao tần đơn cực | 57,120,000 | 52.888.889 | 19.040.000 | 2 | 1,142,400 | |
| 675 | PP2500233897 - Dây đốt cao tần lưỡng cực | 35,437,500 | 32.812.500 | 11.812.500 | 1 | 708,750 | |
| 676 | PP2500233898 - Ruột kéo cắt chỉ | 47,203,800 | 43.707.222 | 15.734.600 | 1 | 944,076 | |
| 677 | PP2500233899 - Kim bơm hơi ổ bụng | 4,437,300 | 4.108.611 | 1.479.100 | 1 | 88,746 | |
| 678 | PP2500233900 - Tay cầm nhựa dùng cho kẹp đốt lưỡng cực | 12,483,450 | 11.558.750 | 4.161.150 | 1 | 249,669 | |
| 679 | PP2500233901 - Ống vỏ ngoài, dài ≥33 cm | 1,521,450 | 1.408.750 | 507.150 | 1 | 30,429 | |
| 680 | PP2500233902 - Vỏ trong, dài ≥33 cm | 1,521,450 | 1.408.750 | 507.150 | 1 | 30,429 | |
| 681 | PP2500233903 - Que đẩy chỉ | 4,133,850 | 3.827.639 | 1.377.950 | 1 | 82,677 | |
| 682 | PP2500233904 - Tay cầm kim loại, có khóa | 14,500,500 | 13.426.389 | 4.833.500 | 1 | 290,010 | |
| 683 | PP2500233905 - Dụng cụ chắn gan hình rẽ quạt | 20,646,150 | 19.116.806 | 6.882.050 | 1 | 412,923 | |
| 684 | PP2500233906 - Dây bơm khí | 27,302,100 | 25.279.722 | 9.100.700 | 1 | 546,042 | |
| 685 | PP2500233907 - Chổi vệ sinh dụng cụ, đường kính ngoài ≥11 mm | 10,935,750 | 10.125.694 | 3.645.250 | 1 | 218,715 | |
| 686 | PP2500233908 - Chổi vệ sinh dụng cụ, đường kính ngoài ≥7 mm | 10,935,750 | 10.125.694 | 3.645.250 | 1 | 218,715 | |
| 687 | PP2500233909 - Chổi vệ sinh dụng cụ, đường kính ngoài ≥2.5 mm | 1,312,500 | 1.215.278 | 437.500 | 1 | 26,250 | |
| 688 | PP2500233910 - Ống soi quang học, góc soi nghiêng 30°, đường kính 10 mm | 114,455,250 | 105.977.083 | 38.151.750 | 1 | 2,289,105 | |
| 689 | PP2500233911 - Dây dẫn sáng bằng sợi quang | 28,048,650 | 25.970.972 | 9.349.550 | 1 | 560,973 | |
| 690 | PP2500233912 - Nòng trong trocar, đầu hình tháp, cỡ ≥11 mm | 4,798,500 | 4.443.056 | 1.599.500 | 1 | 95,970 | |
| 691 | PP2500233913 - Nòng trong Trocar, đầu hình tháp, cỡ ≥6 mm | 4,470,900 | 4.139.722 | 1.490.300 | 1 | 89,418 | |
| 692 | PP2500233914 - Vỏ ngoài Trocar xoắn, cỡ 6 mm, dài 10.5 cm | 10,978,800 | 10.165.556 | 3.659.600 | 1 | 219,576 | |
| 693 | PP2500233915 - Van silicone, cỡ ≥6 mm | 1,229,550 | 1.138.472 | 409.850 | 1 | 24,591 | |
| 694 | PP2500233916 - Tay cầm nhựa có khóa | 59,749,200 | 55.323.333 | 19.916.400 | 1 | 1,194,984 | |
| 695 | PP2500233917 - Tay cầm nhựa không khóa | 17,007,900 | 15.748.056 | 5.669.300 | 1 | 340,158 | |
| 696 | PP2500233918 - Vỏ ngoài bằng kim loại | 53,264,400 | 49.318.889 | 17.754.800 | 1 | 1,065,288 | |
| 697 | PP2500233919 - Ruột kẹp, dài, dùng gắp và bóc tách | 11,077,500 | 10.256.944 | 3.692.500 | 1 | 221,550 | |
| 698 | PP2500233920 - Ruột kẹp phẫu tích, không sang chấn | 11,077,500 | 10.256.944 | 3.692.500 | 1 | 221,550 | |
| 699 | PP2500233921 - Ruột kẹp, dùng gắp và bóc tách | 11,077,500 | 10.256.944 | 3.692.500 | 1 | 221,550 | |
| 700 | PP2500233922 - Ruột kẹp gắp, hàm đa răng | 11,077,500 | 10.256.944 | 3.692.500 | 1 | 221,550 | |
| 701 | PP2500233923 - Ruột kẹp dùng kẹp ruột, ngắn | 11,077,500 | 10.256.944 | 3.692.500 | 1 | 221,550 | |
| 702 | PP2500233924 - Nòng trong trocarđầutù, dùng cho trocar cỡ 11 mm | 4,798,500 | 4.443.056 | 1.599.500 | 1 | 95,970 | |
| 703 | PP2500233925 - Ống thông không van, cỡ ≥11 mm, dài ≥10.5 cm | 10,124,100 | 9.374.167 | 3.374.700 | 0 | 202,482 | |
| 704 | PP2500233926 - Nòng trong Trocar, đầu hình tháp, cỡ ≥6 mm | 4,470,900 | 4.139.722 | 1.490.300 | 1 | 89,418 | |
| 705 | PP2500233927 - Ống thông không van, cỡ ≥6 mm, dài ≥10.5 cm | 4,536,000 | 4.200.000 | 1.512.000 | 1 | 90,720 | |
| 706 | PP2500233928 - Van trocar đa năng, cỡ ≥6 mm | 18,406,500 | 17.043.056 | 6.135.500 | 1 | 368,130 | |
| 707 | PP2500233929 - Dụng cụ giảm 11/5 mm | 3,813,600 | 3.531.111 | 1.271.200 | 1 | 76,272 | |
| 708 | PP2500233930 - Van đa năng, cỡ ≥11 mm | 40,231,800 | 37.251.667 | 13.410.600 | 1 | 804,636 | |
| 709 | PP2500233931 - Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ: SMALL ( Nhỏ) | 1,930,000 | 1.787.037 | 643.333 | 1 | 38,600 | |
| 710 | PP2500233932 - Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ MEDIUM( Trung bình) | 1,930,000 | 1.787.037 | 643.333 | 1 | 38,600 | |
| 711 | PP2500233933 - Kìm kẹp clip Titan mổ mở các cỡ: SMALL ( Nhỏ) | 11,850,300 | 10.972.500 | 3.950.100 | 1 | 237,006 | |
| 712 | PP2500233934 - Kìm kẹp clip Titan mổ mở các cỡ: MEDIUM( Trung bình) | 11,850,300 | 10.972.500 | 3.950.100 | 1 | 237,006 | |
| 713 | PP2500233935 - Kìm kẹp clip Titan nội soi các cỡ: MEDIUM( Trung bình) | 24,180,450 | 22.389.306 | 8.060.150 | 1 | 483,609 | |
| 714 | PP2500233936 - Ống thông, không van, cỡ 13.5 mm | 10,124,100 | 9.374.167 | 3.374.700 | 1 | 202,482 | |
| 715 | PP2500233937 - Nòng trocar, đầu hình tháp | 9,597,000 | 8.886.111 | 3.199.000 | 1 | 191,940 | |
| 716 | PP2500233938 - Van đa năng, cỡ 13.5mm | 20,115,900 | 18.625.833 | 6.705.300 | 1 | 402,318 | |
| 717 | PP2500233939 - Nòng trocar, đầu tù | 4,798,500 | 4.443.056 | 1.599.500 | 1 | 95,970 | |
| 718 | PP2500233940 - Dụng cụ tháo lắp Bulldog nội soi | 61,309,500 | 56.768.056 | 20.436.500 | 1 | 1,226,190 | |
| 719 | PP2500233941 - Kẹp tĩnh mạch không chấn thương, thẳng. | 16,976,400 | 15.718.889 | 5.658.800 | 1 | 339,528 | |
| 720 | PP2500233942 - Kẹp động mạch không chấn thương, thẳng. | 16,976,400 | 15.718.889 | 5.658.800 | 1 | 339,528 | |
| 721 | PP2500233943 - Kéo phẫu tích Metzenbaum, ngàm cong, mũi tù/tù | 185,850,000 | 172.083.333 | 61.950.000 | 8 | 3,717,000 | |
| 722 | PP2500233944 - Kéo phẫu tích Metzenbaum, lưỡi thẳng, mũi tù/tù | 176,400,000 | 163.333.333 | 58.800.000 | 8 | 3,528,000 | |
| 723 | PP2500233945 - Kéo phẫu thuật kiểu chuẩn, lưỡi thẳng, mũi nhọn/tù | 107,100,000 | 99.166.667 | 35.700.000 | 8 | 2,142,000 | |
| 724 | PP2500233946 - Kéo phẫu thuật kiểu chuẩn, lưỡi cong, mũi nhọn/tù | 144,900,000 | 134.166.667 | 48.300.000 | 8 | 2,898,000 | |
| 725 | PP2500233947 - Kéo phẫu thuật kiểu chuẩn, lưỡi thẳng, mũi nhọn/tù | 129,150,000 | 119.583.333 | 43.050.000 | 8 | 2,583,000 | |
| 726 | PP2500233948 - Kẹp kim Mayo dài ≥14cm | 151,200,000 | 140.000.000 | 50.400.000 | 8 | 3,024,000 | |
| 727 | PP2500233949 - Kẹp kim Mayo dài ≥18cm | 85,050,000 | 78.750.000 | 28.350.000 | 4 | 1,701,000 | |
| 728 | PP2500233950 - Kẹp mạch máu Kelly, ngàm cong | 349,650,000 | 323.750.000 | 116.550.000 | 25 | 6,993,000 | |
| 729 | PP2500233951 - Kẹp mạch máu Kelly, ngàm thẳng | 349,650,000 | 323.750.000 | 116.550.000 | 25 | 6,993,000 | |
| 730 | PP2500233952 - Nhíp phẫu tích mô kiểu chuẩn, dài ≥14cm | 22,050,000 | 20.416.667 | 7.350.000 | 4 | 441,000 | |
| 731 | PP2500233953 - Nhíp phẫu tích kiểu chuẩn, dài ≥14cm | 22,050,000 | 20.416.667 | 7.350.000 | 4 | 441,000 | |
| 732 | PP2500233954 - Banh phẫu thuật Farabeuf,bộ 2 cái, dài 15cm | 28,980,000 | 26.833.333 | 9.660.000 | 2 | 579,600 | |
| 733 | PP2500233955 - Banh phẫu thuật kiểu Parker-Langenbeck, bộ 2 cái | 29,610,000 | 27.416.667 | 9.870.000 | 1 | 592,200 | |
| 734 | PP2500233956 - Kẹp gắp bông băng, ngàm trơn, thẳng | 65,205,000 | 60.375.000 | 21.735.000 | 2 | 1,304,100 | |
| 735 | PP2500233957 - Chén đựng dịch sát khuẩn, bệnh phẩm, đường kính ≥6cm | 267,750,000 | 247.916.667 | 89.250.000 | 41 | 5,355,000 | |
| 736 | PP2500233958 - Chén đựng dịch sát khuẩn, bệnh phẩm, đường kính ≥10cm | 35,280,000 | 32.666.667 | 11.760.000 | 3 | 705,600 | |
| 737 | PP2500233959 - Chén đựng dịch sát khuẩn, bệnh phẩm, đường kính ≥8cm | 13,230,000 | 12.250.000 | 4.410.000 | 2 | 264,600 | |
| 738 | PP2500233960 - Khay đựng hình quả thận, dài ≥27cm | 91,350,000 | 84.583.333 | 30.450.000 | 4 | 1,827,000 | |
| 739 | PP2500233961 - Khay đựng hình quả thận, dài ≥25cm | 45,360,000 | 42.000.000 | 15.120.000 | 2 | 907,200 | |
| 740 | PP2500233962 - Banh tự giữ Mollison,4x4 răng sắc | 107,730,000 | 99.750.000 | 35.910.000 | 1 | 2,154,600 | |
| 741 | PP2500233963 - Dụng cụ móc da, mạch máu, đầu tù | 102,375,000 | 94.791.667 | 34.125.000 | 1 | 2,047,500 | |
| 742 | PP2500233964 - Hộp chữ nhật inox 32 x18 x7cm | 22,218,000 | 20.572.222 | 7.406.000 | 3 | 444,360 | |
| 743 | PP2500233965 - Mâm inox 40x30x2cm | 9,009,000 | 8.341.667 | 3.003.000 | 2 | 180,180 | |
| 744 | PP2500233966 - Nhíp phẫu tích không sang chấn De Bakey, ngàm có răng De Bakey, mũi 1.5mm±10% | 10,300,500 | 9.537.500 | 3.433.500 | 1 | 206,010 | |
| 745 | PP2500233967 - Nhíp phẫu tích không sang chấn De Bakey, ngàm có răng De Bakey, mũi 1.5mm±10% | 7,938,000 | 7.350.000 | 2.646.000 | 1 | 158,760 | |
| 746 | PP2500233968 - Kẹp mạch máu, ngàm gập góc 60° dài 93mm ±10% | 16,474,500 | 15.254.167 | 5.491.500 | 1 | 329,490 | |
| 747 | PP2500233969 - Kẹp mạch máu, ngàm gập góc 60° dài 85mm±10% | 16,474,500 | 15.254.167 | 5.491.500 | 1 | 329,490 | |
| 748 | PP2500233970 - Kẹp mạch máu dáng hình chữ S, ngàm cong chuẩn cở 1, | 7,434,000 | 6.883.333 | 2.478.000 | 1 | 148,680 | |
| 749 | PP2500233971 - Kẹp mạch máu dáng hình chữ S, ngàm cong chuẩn cở 2 | 7,654,500 | 7.087.500 | 2.551.500 | 1 | 153,090 | |
| 750 | PP2500233972 - Kẹp mạch máu, ngàm hơi cong, | 166,950,000 | 154.583.333 | 55.650.000 | 4 | 3,339,000 | |
| 751 | PP2500233973 - Kẹp Purse string clamp, ngàm kiểu răng cưa | 37,894,500 | 35.087.500 | 12.631.500 | 1 | 757,890 | |
| 752 | PP2500233974 - Nhíp phẫu tích không sang chấn, ngàm có răng, mũi 1.5mm±10% | 6,237,000 | 5.775.000 | 2.079.000 | 1 | 124,740 | |
| 753 | PP2500233975 - Banh hậu môn, trực tràng | 24,066,000 | 22.283.333 | 8.022.000 | 1 | 481,320 | |
| 754 | PP2500233976 - Kéo cắt chỉ thép | 9,360,000 | 8.666.667 | 3.120.000 | 1 | 187,200 | |
| 755 | PP2500233977 - Kéo cắt nẹp | 10,350,000 | 9.583.333 | 3.450.000 | 1 | 207,000 | |
| 756 | PP2500233978 - Kẹp gắp | 47,500,000 | 43.981.481 | 15.833.333 | 8 | 950,000 | |
| 757 | PP2500233979 - Kềm nhổ răng các loại (Hàm trên, Hàm dưới) | 299,000,000 | 276.851.852 | 99.666.667 | 16 | 5,980,000 | |
| 758 | PP2500233980 - Hộp đựng mũi khoan (Inox) | 5,850,000 | 5.416.667 | 1.950.000 | 1 | 117,000 | |
| 759 | PP2500233981 - Hộp đựng châm dũa (Inox) | 14,950,000 | 13.842.593 | 4.983.333 | 1 | 299,000 | |
| 760 | PP2500233982 - Kềm bẻ nẹp Bender hoăc tương đương, 3 lỗ | 43,200,000 | 40.000.000 | 14.400.000 | 1 | 864,000 | |
| 761 | PP2500233983 - Kềm bẻ nẹp thẳng | 198,000,000 | 183.333.333 | 66.000.000 | 1 | 3,960,000 | |
| 762 | PP2500233984 - Kềm bẻ nẹp 3 chấu | 43,200,000 | 40.000.000 | 14.400.000 | 1 | 864,000 | |
| 763 | PP2500233985 - Kềm cắt nẹp | 79,000,000 | 73.148.148 | 26.333.333 | 1 | 1,580,000 | |
| 764 | PP2500233986 - Đầu vặn vít maxi, mini, mid, micro (cán tuốc nơ vít) | 36,300,000 | 33.611.111 | 12.100.000 | 1 | 726,000 | |
| 765 | PP2500233987 - Mũi khoan Gates hoăc tương đương, các loại | 11,000,000 | 10.185.185 | 3.666.667 | 8 | 220,000 | |
| 766 | PP2500233988 - Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I | 11,100,000 | 10.277.778 | 3.700.000 | 16 | 222,000 | |
| 767 | PP2500233989 - Mũi khoan kim cương siêu tốc loại II | 11,100,000 | 10.277.778 | 3.700.000 | 16 | 222,000 | |
| 768 | PP2500233990 - Mũi khoan mài nhựa | 189,000,000 | 175.000.000 | 63.000.000 | 16 | 3,780,000 | |
| 769 | PP2500233991 - Mũi khoan siêu tốc 557 hoặc tương đương | 41,000,000 | 37.962.963 | 13.666.667 | 16 | 820,000 | |
| 770 | PP2500233992 - Mũi khoan tốc độ chậm, khuỷu, số 1/2-6 hoặc tương đương | 18,100,000 | 16.759.259 | 6.033.333 | 16 | 362,000 | |
| 771 | PP2500233993 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 700 hoặc tương đương | 33,000,000 | 30.555.556 | 11.000.000 | 16 | 660,000 | |
| 772 | PP2500233994 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 702 hoặc tương đương | 33,000,000 | 30.555.556 | 11.000.000 | 16 | 660,000 | |
| 773 | PP2500233995 - Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 703 hoặc tương đương | 33,000,000 | 30.555.556 | 11.000.000 | 16 | 660,000 | |
| 774 | PP2500233996 - Mũi khoan tungsten đầu tròn HP hoăc tương đương, các loại | 33,000,000 | 30.555.556 | 11.000.000 | 16 | 660,000 | |
| 775 | PP2500233997 - Mũi khoan maxi ngắn, dài | 9,020,000 | 8.351.852 | 3.006.667 | 2 | 180,400 | |
| 776 | PP2500233998 - Mũi khoan mid ngắn, dài | 9,020,000 | 8.351.852 | 3.006.667 | 2 | 180,400 | |
| 777 | PP2500233999 - Mũi khoan mini ngắn, dài | 9,020,000 | 8.351.852 | 3.006.667 | 2 | 180,400 | |
| 778 | PP2500234000 - Khí Argon | 600,000,000 | 555.555.556 | 200.000.000 | 16 | 12,000,000 |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2500233223 |
| Giá từng phần lô | 58,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,166,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2500233224 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.990.741 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 716.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng thun |
|
| Mã phần lô | PP2500233225 |
| Giá từng phần lô | 66,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,324,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500233226 |
| Giá từng phần lô | 29,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.259.259 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.813.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500233227 |
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 550.925.926 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2500233228 |
| Giá từng phần lô | 19,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.685.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.366.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng keo |
|
| Mã phần lô | PP2500233229 |
| Giá từng phần lô | 337,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,748,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2500233230 |
| Giá từng phần lô | 390,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 361.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1478 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng keo lụa y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500233231 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500233232 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9854 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng keo lụa có lõi liền |
|
| Mã phần lô | PP2500233233 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.962.963 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng keo dán sườn |
|
| Mã phần lô | PP2500233234 |
| Giá từng phần lô | 4,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.328.704 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.558.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng keo cuộn dán sườn |
|
| Mã phần lô | PP2500233235 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500233236 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng vô trùng trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2500233237 |
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.296.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.266.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 657 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng thun |
|
| Mã phần lô | PP2500233238 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.296.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500233239 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12318 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng keo cuộn lụa có lõi liền |
|
| Mã phần lô | PP2500233240 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng keo cuộn co giãn bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2500233241 |
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.907.407 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.166.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ sanh đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500233242 |
| Giá từng phần lô | 499,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 542 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,992,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500233243 |
| Giá từng phần lô | 205,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy điện tim 1 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500233244 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy in nhiệt cho máy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500233245 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy in cho điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500233246 |
| Giá từng phần lô | 12,545,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.616.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.181.867 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy in cho monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500233247 |
| Giá từng phần lô | 10,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy in ảnh nội soi màu |
|
| Mã phần lô | PP2500233248 |
| Giá từng phần lô | 165,469,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.212.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.156.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,309,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy in ảnh siêu âm màu |
|
| Mã phần lô | PP2500233249 |
| Giá từng phần lô | 146,002,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.667.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,920,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy in cho Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500233250 |
| Giá từng phần lô | 23,360,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.786.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500233251 |
| Giá từng phần lô | 11,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.407.407 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.746.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500233252 |
| Giá từng phần lô | 108,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vớ chân giấy |
|
| Mã phần lô | PP2500233253 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 739 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500233254 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.481.481 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500233255 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.027.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi, không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500233256 |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.629.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vít neo cố định dây chằng chéo free size |
|
| Mã phần lô | PP2500233257 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.407.407 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vít tự tiêu tự khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500233258 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.518.519 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lưỡi bào ổ khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500233259 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.370.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2500233260 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.851.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2500233261 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.518.519 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Catheter tĩnh mạch rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500233262 |
| Giá từng phần lô | 3,315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.069.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500233263 |
| Giá từng phần lô | 43,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 865,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
catherter 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500233264 |
| Giá từng phần lô | 567,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.324.074 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.116.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó |
|
| Mã phần lô | PP2500233265 |
| Giá từng phần lô | 1,137,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.052.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 379.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây nối truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500233266 |
| Giá từng phần lô | 9,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500233267 |
| Giá từng phần lô | 381,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 353.425.926 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.233.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1807 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,634,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây nối bơm tiêm tự động, không chứa DEHP |
|
| Mã phần lô | PP2500233268 |
| Giá từng phần lô | 3,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.018.519 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.086.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây truyền dịch có van |
|
| Mã phần lô | PP2500233269 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.055.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16423 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây truyền dịch dùng cho máy đếm giọt |
|
| Mã phần lô | PP2500233270 |
| Giá từng phần lô | 219,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 739 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500233271 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4927 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500233272 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.851.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.266.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500233273 |
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500233274 |
| Giá từng phần lô | 408,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.518.519 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.266.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ dây truyền dịch có bộ vi chỉnh giọt |
|
| Mã phần lô | PP2500233275 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.518.519 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.066.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây nối (Dùng trong đặt Catheter tĩnh mạch rốn) |
|
| Mã phần lô | PP2500233276 |
| Giá từng phần lô | 4,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.596.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.654.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nút chặn catheter |
|
| Mã phần lô | PP2500233277 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.430.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nút chặn kim luồn có cổng chích thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500233278 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thước đo CVP |
|
| Mã phần lô | PP2500233279 |
| Giá từng phần lô | 7,009,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.336.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500233280 |
| Giá từng phần lô | 75,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500233281 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.851.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây nối ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500233282 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khóa ba ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500233283 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khóa ba ngã có dây |
|
| Mã phần lô | PP2500233284 |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 575 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500233285 |
| Giá từng phần lô | 320,124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.411.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.708.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,402,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây truyền máu chuyên dụng |
|
| Mã phần lô | PP2500233286 |
| Giá từng phần lô | 18,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.240.741 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.206.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500233287 |
| Giá từng phần lô | 11,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.425.926 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.753.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500233288 |
| Giá từng phần lô | 32,724,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.908.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 89 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 654,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233289 |
| Giá từng phần lô | 24,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233290 |
| Giá từng phần lô | 7,790,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.213.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.596.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500233291 |
| Giá từng phần lô | 9,662,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.946.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233292 |
| Giá từng phần lô | 10,915,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.106.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.638.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233293 |
| Giá từng phần lô | 188,917,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.923.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.972.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 287 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,778,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233294 |
| Giá từng phần lô | 72,061,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.723.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.020.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 109 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,441,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233295 |
| Giá từng phần lô | 35,802,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.934.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500233296 |
| Giá từng phần lô | 811,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 751.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tổng hợp đơn sợi 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233297 |
| Giá từng phần lô | 105,444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.633.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.148.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,108,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500233298 |
| Giá từng phần lô | 24,658,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.831.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.219.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu xương bánh chè |
|
| Mã phần lô | PP2500233299 |
| Giá từng phần lô | 38,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.066.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.984.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500233300 |
| Giá từng phần lô | 22,118,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.372.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233301 |
| Giá từng phần lô | 212,706,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.902.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 576 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,254,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233302 |
| Giá từng phần lô | 599,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1626 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,998,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233303 |
| Giá từng phần lô | 30,186,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.062.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233304 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233305 |
| Giá từng phần lô | 34,902,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.316.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.634.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233306 |
| Giá từng phần lô | 15,422,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.140.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233307 |
| Giá từng phần lô | 44,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.994.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233308 |
| Giá từng phần lô | 7,790,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.213.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.596.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233309 |
| Giá từng phần lô | 12,152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.251.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.050.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233310 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233311 |
| Giá từng phần lô | 3,340,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.093.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.113.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233312 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233313 |
| Giá từng phần lô | 7,812,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.233.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.604.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233314 |
| Giá từng phần lô | 8,560,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.926.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.853.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233315 |
| Giá từng phần lô | 4,183,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.873.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.394.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 9/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233316 |
| Giá từng phần lô | 10,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.622.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233317 |
| Giá từng phần lô | 16,354,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.143.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.451.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233318 |
| Giá từng phần lô | 284,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 386 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,696,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polyglyconate 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233319 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polyglyconate 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233320 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp Polyglactin |
|
| Mã phần lô | PP2500233321 |
| Giá từng phần lô | 2,455,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.273.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 818.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233322 |
| Giá từng phần lô | 258,426,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.283.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.142.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 724 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,168,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tự nhiên số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500233323 |
| Giá từng phần lô | 55,012,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.937.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.337.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 144 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500233324 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tự nhiên số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233325 |
| Giá từng phần lô | 7,999,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.406.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.666.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tự nhiên số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233326 |
| Giá từng phần lô | 47,995,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.998.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 959,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ thép buộc hàm (nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2500233327 |
| Giá từng phần lô | 2,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.403.704 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 865.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tơ phẫu thuật các số |
|
| Mã phần lô | PP2500233328 |
| Giá từng phần lô | 10,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.622.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2500233329 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.518.519 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233330 |
| Giá từng phần lô | 61,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp Polyglactin 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233331 |
| Giá từng phần lô | 17,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.866.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polyglyconate 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233332 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polyglyconate 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500233333 |
| Giá từng phần lô | 46,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.933.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 927,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống thông đường thở các size |
|
| Mã phần lô | PP2500233334 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ballon gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2500233335 |
| Giá từng phần lô | 2,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.662.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 958.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bình thông phổi thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500233336 |
| Giá từng phần lô | 56,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.592.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.933.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bình + dây dẫn lưu áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2500233337 |
| Giá từng phần lô | 21,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.351.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.326.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bình tạo ẩm dùng cho máy thở NCPAP |
|
| Mã phần lô | PP2500233338 |
| Giá từng phần lô | 37,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ Mask oxy người lớn nồng độ cao có 2 van |
|
| Mã phần lô | PP2500233339 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 739 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ Mask oxy trẻ em nồng độ cao có 2 van |
|
| Mã phần lô | PP2500233340 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.018.519 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.966.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ Mask oxy sơ sinh nồng độ cao có 2 van |
|
| Mã phần lô | PP2500233341 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.370.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.213.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bao đo máu sau sanh |
|
| Mã phần lô | PP2500233342 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 287 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500233343 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 907.407 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 326.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500233344 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chổi rửa nút nhôm, ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500233345 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 842.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 303.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cán dao nhựa cạo tóc, lông |
|
| Mã phần lô | PP2500233346 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.574.074 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.166.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cannula size các cỡ dùng cho máy thở NCPAP |
|
| Mã phần lô | PP2500233347 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Canuyn mở khí quản 2 nòng có lỗ lưng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500233348 |
| Giá từng phần lô | 73,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,471,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây hút đàm nhớt, không khóa, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500233349 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.648.148 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.833.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5748 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500233350 |
| Giá từng phần lô | 6,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.041.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây oxy 2 râu cho trẻ sơ sinh non |
|
| Mã phần lô | PP2500233351 |
| Giá từng phần lô | 9,035,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.365.741 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.011.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây cho ăn, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500233352 |
| Giá từng phần lô | 53,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 985 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây hút đàm nhớt, có khóa, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500233353 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây oxy 1 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500233354 |
| Giá từng phần lô | 1,326,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 442.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây Oxy 2 lỗ người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500233355 |
| Giá từng phần lô | 173,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.879.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.916.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2053 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây Oxy 2 lỗ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500233356 |
| Giá từng phần lô | 20,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.305.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500233357 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.148.148 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây nối Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500233358 |
| Giá từng phần lô | 6,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.092.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.193.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây xoắn máy gây mê người lớn/ trẻ em, 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500233359 |
| Giá từng phần lô | 31,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây thở máy gây mê Flexi-lock parallel người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500233360 |
| Giá từng phần lô | 426,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500233361 |
| Giá từng phần lô | 244,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.926 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500233362 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.185.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500233363 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.814.815 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3285 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Điện cực đo điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500233364 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1642 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đai cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500233365 |
| Giá từng phần lô | 13,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đai cột sống thắt lưng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500233366 |
| Giá từng phần lô | 19,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.203.704 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.553.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đai xương đòn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500233367 |
| Giá từng phần lô | 21,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.231.481 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.283.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đai Desault (trái - phải) |
|
| Mã phần lô | PP2500233368 |
| Giá từng phần lô | 26,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây thở silicon dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500233369 |
| Giá từng phần lô | 15,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.157.407 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.096.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây thở silicon dùng cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500233370 |
| Giá từng phần lô | 30,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.314.815 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.193.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây đeo tay bệnh nhân có dán nhãn tên |
|
| Mã phần lô | PP2500233371 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2053 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vòng tay chống nhầm lẫn trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500233372 |
| Giá từng phần lô | 22,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây máy gây mê bán thở 1 nhánh Jackson-Rees, có van |
|
| Mã phần lô | PP2500233373 |
| Giá từng phần lô | 150,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.050.926 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.058.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,003,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khóa 3 ngã + dây |
|
| Mã phần lô | PP2500233374 |
| Giá từng phần lô | 34,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 694,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lọc khuẩn có cổng CO2 dùng một lần cho máy giúp thở |
|
| Mã phần lô | PP2500233375 |
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lọc khuẩn máy thở CO2 dành cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500233376 |
| Giá từng phần lô | 150,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,018,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lọc khuẩn có cổng CO2 dành cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500233377 |
| Giá từng phần lô | 43,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.462.963 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.566.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 874,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lọc khuẩn có cổng CO2 dành cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500233378 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lọc khuẩn máy thở CO2 dành cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500233379 |
| Giá từng phần lô | 11,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.518.519 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.786.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Filter lọc khuẩn cho thở máy 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2500233380 |
| Giá từng phần lô | 1,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.152.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2500233381 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lam kính trong |
|
| Mã phần lô | PP2500233382 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.370.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11496 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mask gây mê người lớn, có van |
|
| Mã phần lô | PP2500233383 |
| Giá từng phần lô | 4,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mask gây mê cho trẻ sơ sinh non/sơ sinh/ trẻ em/ng.lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500233384 |
| Giá từng phần lô | 6,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mặt nạ xông khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500233385 |
| Giá từng phần lô | 150,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.259.259 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.133.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 657 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mặt nạ xông khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500233386 |
| Giá từng phần lô | 26,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.370.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.773.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mask thanh quản từ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500233387 |
| Giá từng phần lô | 2,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.023.148 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 728.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nắp + dây bình thông phổi |
|
| Mã phần lô | PP2500233388 |
| Giá từng phần lô | 22,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.037.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.573.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nội khí quản đầu mũi bo tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500233389 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.592.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.733.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nội khí quản đầu mũi trái khế |
|
| Mã phần lô | PP2500233390 |
| Giá từng phần lô | 4,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.560.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.641.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nội khí quản đầu mũi trái khế |
|
| Mã phần lô | PP2500233391 |
| Giá từng phần lô | 137,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.685.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.966.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 575 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,758,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nội khí quản không có bóng chèn (từ số 2 đến số 5) |
|
| Mã phần lô | PP2500233392 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống thở oxy qua T-Tube nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500233393 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống HCT (có tráng heparin) |
|
| Mã phần lô | PP2500233394 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1971 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống dẫn lưu màng phổi các số |
|
| Mã phần lô | PP2500233395 |
| Giá từng phần lô | 25,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.287.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.383.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nối thẳng con sâu |
|
| Mã phần lô | PP2500233396 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.481.481 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống thông tiểu 1 nhánh các số 8->18 |
|
| Mã phần lô | PP2500233397 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mặt nạ phòng độc |
|
| Mã phần lô | PP2500233398 |
| Giá từng phần lô | 2,446,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.265.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 815.467 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phin lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500233399 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bầu nhựa hút dịch gắn hệ thống hút dịch âm tường |
|
| Mã phần lô | PP2500233400 |
| Giá từng phần lô | 26,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tấm trải phẫu thuật nylon |
|
| Mã phần lô | PP2500233401 |
| Giá từng phần lô | 710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 657.407 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ đinh chốt đầu trên xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233402 |
| Giá từng phần lô | 393,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,863,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, phía trong |
|
| Mã phần lô | PP2500233403 |
| Giá từng phần lô | 263,132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.640.741 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.710.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,262,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, sau ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500233404 |
| Giá từng phần lô | 263,132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.640.741 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.710.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,262,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, sau ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500233405 |
| Giá từng phần lô | 263,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,262,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, phía trong |
|
| Mã phần lô | PP2500233406 |
| Giá từng phần lô | 531,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, phía trong |
|
| Mã phần lô | PP2500233407 |
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.962.963 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.866.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, trước ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500233408 |
| Giá từng phần lô | 385,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.037.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.533.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233409 |
| Giá từng phần lô | 461,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.129.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.766.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233410 |
| Giá từng phần lô | 196,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.851.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.466.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, phía ngoài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233411 |
| Giá từng phần lô | 297,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.486.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,950,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, phía ngoài, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233412 |
| Giá từng phần lô | 297,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.486.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,950,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, phía trong, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233413 |
| Giá từng phần lô | 234,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233414 |
| Giá từng phần lô | 226,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.629.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.466.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ nẹp khóa nén ép bản hẹp vít các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233415 |
| Giá từng phần lô | 207,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,146,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ nẹp khóa nén ép bản nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233416 |
| Giá từng phần lô | 198,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,978,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ nẹp khóa nén ép bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233417 |
| Giá từng phần lô | 207,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,146,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đòn có móc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233418 |
| Giá từng phần lô | 74,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.324.074 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.956.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,497,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đòn, trước trên, trái/ phải, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233419 |
| Giá từng phần lô | 308,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.629.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.826.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,169,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đinh chốt xương chày đa năng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233420 |
| Giá từng phần lô | 162,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.231.481 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.083.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đinh chốt xương đùi đa năng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233421 |
| Giá từng phần lô | 97,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,947,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đinh Kirschnerhai đầu nhọn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233422 |
| Giá từng phần lô | 78,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.962.963 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.266.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đinh Kuntscher xương chày, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233423 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.407.407 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đinh Kuntscher xương đùi, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233424 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.407.407 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đinh Rush các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233425 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đinh Steinmann các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233426 |
| Giá từng phần lô | 1,622,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.501.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp chữ T nhỏ nghiêng trái/ phải, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233427 |
| Giá từng phần lô | 7,354,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.809.259 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.451.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp chữ T các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233428 |
| Giá từng phần lô | 7,354,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.809.259 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.451.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp nâng đỡ chữ Ltrái/ phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233429 |
| Giá từng phần lô | 1,946,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.802.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 648.833 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp nâng đỡ chữ T các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233430 |
| Giá từng phần lô | 3,678,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.405.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.226.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp nâng đỡ ngoài đầu xương chày , trái/ phải, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233431 |
| Giá từng phần lô | 3,678,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.405.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.226.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp nén ép bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233432 |
| Giá từng phần lô | 29,202,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.038.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.734.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp nén ép bản nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233433 |
| Giá từng phần lô | 25,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.033.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.652.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp nén ép bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233434 |
| Giá từng phần lô | 37,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.050.926 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.618.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vít chốt ngang đinh chốt xương đùi / xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233435 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.037.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.933.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vít vỏ xương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233436 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.185.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vít vỏ xương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233437 |
| Giá từng phần lô | 75,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.185.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.266.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vít xốp mắt cá các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233438 |
| Giá từng phần lô | 183,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.240.741 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.286.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,677,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vít xương xốp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233439 |
| Giá từng phần lô | 21,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.037.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.213.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vít xương xốp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233440 |
| Giá từng phần lô | 21,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.037.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.213.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vòng đệm vít các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233441 |
| Giá từng phần lô | 4,866,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.505.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.622.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ thép cuộn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233442 |
| Giá từng phần lô | 4,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.511.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp chữ T nhỏ, nghiêng trái/ phải, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233443 |
| Giá từng phần lô | 3,677,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.404.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp khóa đầu trên/ đầu dưới xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233444 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.694.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp khóa nâng đỡ chữ T các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233445 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp khóa nén ép bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233446 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233447 |
| Giá từng phần lô | 140,595,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.180.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,811,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp khóa nén ép bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233448 |
| Giá từng phần lô | 129,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.185.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.266.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp khóa tạo hình thẳng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233449 |
| Giá từng phần lô | 32,445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.041.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp khóa xương gót chân trái/ phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233450 |
| Giá từng phần lô | 60,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.077.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.188.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,211,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp lòng máng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233451 |
| Giá từng phần lô | 2,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.503.704 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 901.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp tạo hình thẳng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233452 |
| Giá từng phần lô | 8,652,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.011.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.884.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vít khóa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233453 |
| Giá từng phần lô | 75,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.092.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.233.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,514,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vít khóa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233454 |
| Giá từng phần lô | 69,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.092.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.073.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,384,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vít khóa xương xốp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233455 |
| Giá từng phần lô | 121,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.148.148 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.373.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,422,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vít xốp rỗng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233456 |
| Giá từng phần lô | 59,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.074.074 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.826.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vít xốp rỗng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233457 |
| Giá từng phần lô | 64,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,297,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vít xương xốp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233458 |
| Giá từng phần lô | 5,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.009.259 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.803.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộcốđịnh ngoài Cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2500233459 |
| Giá từng phần lô | 34,887,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.302.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.629.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộcốđịnh ngoài Tay |
|
| Mã phần lô | PP2500233460 |
| Giá từng phần lô | 2,548,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.359.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 849.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp hơi cổ chân dài/ ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500233461 |
| Giá từng phần lô | 510,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Film khô Laser |
|
| Mã phần lô | PP2500233462 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.683.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4927 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Film khô Laser |
|
| Mã phần lô | PP2500233463 |
| Giá từng phần lô | 1,218,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.127.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3285 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Film khô Laser |
|
| Mã phần lô | PP2500233464 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 991.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4927 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng đạn |
|
| Mã phần lô | PP2500233465 |
| Giá từng phần lô | 480,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.622.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,603,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng đạn |
|
| Mã phần lô | PP2500233466 |
| Giá từng phần lô | 171,309,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.103.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,426,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dụng cụ khâu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500233467 |
| Giá từng phần lô | 123,291,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.158.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.097.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,465,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dụng cụ khâu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500233468 |
| Giá từng phần lô | 73,974,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.658.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,479,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dụng cụ khâu nối tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500233469 |
| Giá từng phần lô | 421,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,435,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trocar nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500233470 |
| Giá từng phần lô | 25,307,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.432.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.435.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trocar nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500233471 |
| Giá từng phần lô | 50,614,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.865.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.871.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dao siêu âm mổ mở, |
|
| Mã phần lô | PP2500233472 |
| Giá từng phần lô | 622,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 576.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,458,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dao siêu âm mổ mở, |
|
| Mã phần lô | PP2500233473 |
| Giá từng phần lô | 622,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 576.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,458,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dao siêu âm, |
|
| Mã phần lô | PP2500233474 |
| Giá từng phần lô | 428,274,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.758.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,565,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dao siêu âm, |
|
| Mã phần lô | PP2500233475 |
| Giá từng phần lô | 467,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,344,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây nối dao siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500233476 |
| Giá từng phần lô | 73,542,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.094.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.514.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây nối dao siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500233477 |
| Giá từng phần lô | 75,705,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.097.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,514,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500233478 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Catheter dẫn lưu đường mật qua da có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500233479 |
| Giá từng phần lô | 216,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi dẫn lưu đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2500233480 |
| Giá từng phần lô | 19,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim chọc hút |
|
| Mã phần lô | PP2500233481 |
| Giá từng phần lô | 70,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.092.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.433.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,406,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim chọc dò |
|
| Mã phần lô | PP2500233482 |
| Giá từng phần lô | 8,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.509.259 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.703.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây dẫnGuideWire M |
|
| Mã phần lô | PP2500233483 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.066.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Rọ lấy sỏi niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500233484 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sonde chữ T các số |
|
| Mã phần lô | PP2500233485 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.268.519 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 816.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sonde quả bí các số |
|
| Mã phần lô | PP2500233486 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500233487 |
| Giá từng phần lô | 152,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,057,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500233488 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.791.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống thông tiểu 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500233489 |
| Giá từng phần lô | 4,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.037.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.453.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sonde hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500233490 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.305.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sonde JJ |
|
| Mã phần lô | PP2500233491 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Que dẫn Laser |
|
| Mã phần lô | PP2500233492 |
| Giá từng phần lô | 341,793,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.475.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.931.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,835,878 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Que dẫn laser |
|
| Mã phần lô | PP2500233493 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây đốt |
|
| Mã phần lô | PP2500233494 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.629.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dao đốt |
|
| Mã phần lô | PP2500233495 |
| Giá từng phần lô | 5,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.344.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây nối tấm điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500233496 |
| Giá từng phần lô | 29,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.744.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tấm điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500233497 |
| Giá từng phần lô | 1,124,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.041.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ trocar mở bàng quang ra da |
|
| Mã phần lô | PP2500233498 |
| Giá từng phần lô | 51,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ mở thận qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500233499 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây dẫn guide wire |
|
| Mã phần lô | PP2500233500 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dao cắt đốt nội soi đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2500233501 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.041.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Stent niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500233502 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500233503 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ trong thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500233504 |
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hệ thống dây dẫn trong lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2500233505 |
| Giá từng phần lô | 1,928,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.785.185.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 642.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1642 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500233506 |
| Giá từng phần lô | 413,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.407.407 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2874 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Qủa lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500233507 |
| Giá từng phần lô | 1,626,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.505.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 542.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,524,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nút đậy màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500233508 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.703.704 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3285 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Que thử hóa chất tồn dư rửa màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500233509 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.037.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Que thử nồng độ hóa chất rửa màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500233510 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lõi lọc tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500233511 |
| Giá từng phần lô | 5,923,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.484.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.974.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ quảlọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500233512 |
| Giá từng phần lô | 521,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 482.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,424,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ dây chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500233513 |
| Giá từng phần lô | 171,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.703.704 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.133.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500233514 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2500233515 |
| Giá từng phần lô | 146,195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.365.741 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.731.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,923,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi đựng dịch thải |
|
| Mã phần lô | PP2500233516 |
| Giá từng phần lô | 16,779,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.536.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.593.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi áp lực truyền dịch có đồng hồ đo áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500233517 |
| Giá từng phần lô | 32,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500233518 |
| Giá từng phần lô | 224,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.240.741 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.966.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thuốc nhuộm bao thủy tinh thể |
|
| Mã phần lô | PP2500233519 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thủy tinh thể mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500233520 |
| Giá từng phần lô | 996,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 922.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy ghi kết quả máy đo khúc xạ |
|
| Mã phần lô | PP2500233521 |
| Giá từng phần lô | 78,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim tách nước |
|
| Mã phần lô | PP2500233522 |
| Giá từng phần lô | 3,246,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.005.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.082.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chất nhầy |
|
| Mã phần lô | PP2500233523 |
| Giá từng phần lô | 42,315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.180.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dao mổ đường hầm củng mạc, vạt củng mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500233524 |
| Giá từng phần lô | 3,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.004.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.081.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dao mổ phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500233525 |
| Giá từng phần lô | 32,445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.041.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lưỡi dao mổ phụ |
|
| Mã phần lô | PP2500233526 |
| Giá từng phần lô | 17,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ dây tưới hút (cassette) |
|
| Mã phần lô | PP2500233527 |
| Giá từng phần lô | 227,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,542,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Buồng thử và vỏ bọc tưới dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500233528 |
| Giá từng phần lô | 29,201,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.038.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.733.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bông băng mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500233529 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.037.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.533.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim chích 26G x 1, 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500233530 |
| Giá từng phần lô | 983,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 910.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ nối dài tiêm tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500233531 |
| Giá từng phần lô | 5,896,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.965.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500233532 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 541.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36953 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500233533 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.814.815 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1642 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500233534 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 509.259.259 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20529 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500233535 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.851.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5748 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500233536 |
| Giá từng phần lô | 529,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49270 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm 10ml (dùng cho máy bơm tiêm tự động) |
|
| Mã phần lô | PP2500233537 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 985 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm 200ml (dùng cho máy CITISCANER 16 lát cắt) |
|
| Mã phần lô | PP2500233538 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm 20ml (dùng cho máy bơm tiêm tự động) |
|
| Mã phần lô | PP2500233539 |
| Giá từng phần lô | 92,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.755.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1971 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,852,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm 60ml (dùng cho máy CITISCANER 16 lát cắt) |
|
| Mã phần lô | PP2500233540 |
| Giá từng phần lô | 16,537,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500233541 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2464 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm cho ăn dùng 1 lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500233542 |
| Giá từng phần lô | 65,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.051.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.978.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1068 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,318,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim cánh bướm các số 23G, 25G |
|
| Mã phần lô | PP2500233543 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2464 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim châm cứu 0.30 *25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500233544 |
| Giá từng phần lô | 120,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14781 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,404,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim châm cứu 0.30*75mm |
|
| Mã phần lô | PP2500233545 |
| Giá từng phần lô | 40,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4927 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim châm cứu 0.25*50mm |
|
| Mã phần lô | PP2500233546 |
| Giá từng phần lô | 26,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.740.741 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.906.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3285 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim châm cứu 0.30*13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500233547 |
| Giá từng phần lô | 13,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.370.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.453.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1642 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim chọc dò các số |
|
| Mã phần lô | PP2500233548 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2500233549 |
| Giá từng phần lô | 28,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.796.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.646.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2500233550 |
| Giá từng phần lô | 436,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10675 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim luồn ven 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500233551 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2464 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim luồn có cánh có cổng 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500233552 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim chích máu đầu ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2500233553 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5748 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim nha khoa ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500233554 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim nha khoa dài |
|
| Mã phần lô | PP2500233555 |
| Giá từng phần lô | 220,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim tiêm nhựa dùng 1 lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2500233556 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.703.704 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim chích |
|
| Mã phần lô | PP2500233557 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim luồn Tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500233558 |
| Giá từng phần lô | 357,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1971 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,147,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim chọc dò số 29G |
|
| Mã phần lô | PP2500233559 |
| Giá từng phần lô | 146,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mảnh lưới dùng trong thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2500233560 |
| Giá từng phần lô | 98,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,965,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mảnh lưới dùng trong thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2500233561 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.925.926 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mảnh lưới dùng trong thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2500233562 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500233563 |
| Giá từng phần lô | 87,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.879.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.116.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,747,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2500233564 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật liệu cầm máu gelatin |
|
| Mã phần lô | PP2500233565 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật liệu cầm máu tự tan |
|
| Mã phần lô | PP2500233566 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật liệu cầm máu tự tan |
|
| Mã phần lô | PP2500233567 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Clip mạch máu cỡlớn |
|
| Mã phần lô | PP2500233568 |
| Giá từng phần lô | 19,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Clip mạch máu cỡtrung |
|
| Mã phần lô | PP2500233569 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Clip kẹp mạch máu số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500233570 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Clip kẹp mạch máu số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500233571 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim gây tê đám rối thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500233572 |
| Giá từng phần lô | 42,585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.430.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 851,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Clip kẹp mạch máu số 200 |
|
| Mã phần lô | PP2500233573 |
| Giá từng phần lô | 10,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.466.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Clip kẹp mạch máu số 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500233574 |
| Giá từng phần lô | 11,196,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.366.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.732.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạc dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2500233575 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.203.704 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 433.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạc ép sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2500233576 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500233577 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2053 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500233578 |
| Giá từng phần lô | 612,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 566.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7391 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500233579 |
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạc phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500233580 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.592.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 933.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạc lưới vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500233581 |
| Giá từng phần lô | 163,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.620.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.583.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạc lưới vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500233582 |
| Giá từng phần lô | 60,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.601.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.016.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500233583 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cán dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500233584 |
| Giá từng phần lô | 207,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lưỡi dao phẫu thuật cong |
|
| Mã phần lô | PP2500233585 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lưỡi dao phẫu thuật các số |
|
| Mã phần lô | PP2500233586 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 985 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dao bào da |
|
| Mã phần lô | PP2500233587 |
| Giá từng phần lô | 1,354,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.253.704 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 451.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây cưa xương |
|
| Mã phần lô | PP2500233588 |
| Giá từng phần lô | 115,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,311,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim khâu tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500233589 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500233590 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5748 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500233591 |
| Giá từng phần lô | 8,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.703.704 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.773.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test thử nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2500233592 |
| Giá từng phần lô | 40,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.481.481 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.493.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test kiếm soát gói thiết bị |
|
| Mã phần lô | PP2500233593 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4106 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi nước tiếu có quai treo |
|
| Mã phần lô | PP2500233594 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1314 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi máu ba - 350ml |
|
| Mã phần lô | PP2500233595 |
| Giá từng phần lô | 224,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi máu ba - 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2500233596 |
| Giá từng phần lô | 411,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,227,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi máu đôi |
|
| Mã phần lô | PP2500233597 |
| Giá từng phần lô | 578,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi máu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2500233598 |
| Giá từng phần lô | 8,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.805.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi đựng phân |
|
| Mã phần lô | PP2500233599 |
| Giá từng phần lô | 3,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.981.481 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.073.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bao giày y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500233600 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vớ nylon |
|
| Mã phần lô | PP2500233601 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bóp bóng giúp thở, tháo rời được, người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500233602 |
| Giá từng phần lô | 18,746,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.357.407 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.248.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bóp bóng giúp thở, tháo rời được, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500233603 |
| Giá từng phần lô | 5,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.959.259 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bình làm ẩm oxy gắn tường |
|
| Mã phần lô | PP2500233604 |
| Giá từng phần lô | 64,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.518.519 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.426.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bóng chứa Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500233605 |
| Giá từng phần lô | 5,142,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.761.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đồng hồ oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500233606 |
| Giá từng phần lô | 46,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 926,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hộp tròn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500233607 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.370.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.213.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Máy đo huyết áp người lớn (không có tai nghe) |
|
| Mã phần lô | PP2500233608 |
| Giá từng phần lô | 88,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.819.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,767,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Máy đo huyết áp trẻ em (có tai nghe) |
|
| Mã phần lô | PP2500233609 |
| Giá từng phần lô | 7,497,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.941.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.499.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bao huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500233610 |
| Giá từng phần lô | 14,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bao huyết áp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500233611 |
| Giá từng phần lô | 2,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.677.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 964.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500233612 |
| Giá từng phần lô | 7,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500233613 |
| Giá từng phần lô | 26,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.986.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nhiệt kế lấy nhiệt độ qua hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2500233614 |
| Giá từng phần lô | 685,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.815 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.533 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nhiệt kế điện tử đo trán |
|
| Mã phần lô | PP2500233615 |
| Giá từng phần lô | 16,707,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.569.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nghe 2 tai |
|
| Mã phần lô | PP2500233616 |
| Giá từng phần lô | 34,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.740.741 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.426.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 685,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ thị sinh học cho kết quả đọc 3 giờ |
|
| Mã phần lô | PP2500233617 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ thị hóa học cho tiệt khuẩn H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2500233618 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ thị hóa học đa thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500233619 |
| Giá từng phần lô | 4,284,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.966.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ông hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2500233620 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ông dẫn đường nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500233621 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test thử lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500233622 |
| Giá từng phần lô | 60,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.791.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,205,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Rọ mây treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2500233623 |
| Giá từng phần lô | 1,349,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.249.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 449.867 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mặt nạ thở mũi miệng (dùng cho máy thở) |
|
| Mã phần lô | PP2500233624 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.933.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gọng mũi (Canula) sử dụng 1 lần cho thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500233625 |
| Giá từng phần lô | 2,677,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.479.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 892.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ dây thở cho máy làm ẩm khí thở o-xy dòng cao: * Dùng cho máy HFO-1: -Dây thở gia nhiệt (heating breathingcircuit): 01 cái -Buồng làm ẩm: 01 cái -Đầu nối buồng làm ẩm: 01 cái - One tliône mũi (cỡ vừa): 01 cái |
|
| Mã phần lô | PP2500233626 |
| Giá từng phần lô | 38,556,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.852.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn (từ số 2 đến số 5) |
|
| Mã phần lô | PP2500233627 |
| Giá từng phần lô | 579,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 536.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500233628 |
| Giá từng phần lô | 168,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,373,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bóp bóng sơ sinh có van |
|
| Mã phần lô | PP2500233629 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.933.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bóp bóng trẻ nhỏ có van |
|
| Mã phần lô | PP2500233630 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.933.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bóp bóng trẻ lớn có van |
|
| Mã phần lô | PP2500233631 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.933.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi chườm dạng gel |
|
| Mã phần lô | PP2500233632 |
| Giá từng phần lô | 1,628,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.507.407 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 542.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nội khí quản cổng mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500233633 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nội khí quản lò xo cỡ 6.0; 6.5; 7.0; 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500233634 |
| Giá từng phần lô | 1,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.189.815 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp cẳng tay dài/ ngắn (trái - phải) |
|
| Mã phần lô | PP2500233635 |
| Giá từng phần lô | 7,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.902.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp chống xoay dài/ ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500233636 |
| Giá từng phần lô | 51,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.074.074 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.306.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,038,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp đùi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500233637 |
| Giá từng phần lô | 25,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.037.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.653.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp nhôm |
|
| Mã phần lô | PP2500233638 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Găng tay phẫu thuật các số |
|
| Mã phần lô | PP2500233639 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9854 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Găng tay khám bệnh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500233640 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.108.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49270 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500233641 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 680.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8212 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Găng tay rà soát lòng tử cung số 7+7,5 (đã tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500233642 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.592.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Găng tay vô khuẩn (Nylon) |
|
| Mã phần lô | PP2500233643 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.629.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4106 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500233644 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500233645 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500233646 |
| Giá từng phần lô | 257,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi ép tiệt trùng loại phồng |
|
| Mã phần lô | PP2500233647 |
| Giá từng phần lô | 191,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.430.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,832,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi ép tiệt trùng loại phồng |
|
| Mã phần lô | PP2500233648 |
| Giá từng phần lô | 244,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.041.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,882,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500233649 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi ép tiệt trùng loại phồng |
|
| Mã phần lô | PP2500233650 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi ép tiệt trùng tyvek, dạng cuộn hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500233651 |
| Giá từng phần lô | 227,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.185.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi ép tiệt trùng tyvek, dạng cuộn hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500233652 |
| Giá từng phần lô | 406,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 376.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi ép tiệt trùng tyvek, dạng cuộn hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500233653 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi ép tiệt trùng hơi |
|
| Mã phần lô | PP2500233654 |
| Giá từng phần lô | 29,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.537.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.913.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi ép tiệt trùng hơi |
|
| Mã phần lô | PP2500233655 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi ép tiệt trùng hơi |
|
| Mã phần lô | PP2500233656 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi ép tiệt trùng hơi |
|
| Mã phần lô | PP2500233657 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi ép tiệt trùng hơi |
|
| Mã phần lô | PP2500233658 |
| Giá từng phần lô | 86,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,722,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi ép tiệt trùng hơi |
|
| Mã phần lô | PP2500233659 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500233660 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6569 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500233661 |
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.133.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2135 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khẩu trang than hoạt tính N95 |
|
| Mã phần lô | PP2500233662 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 759.259 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp rún tiệt trùng sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500233663 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nón phẫu thuật nữ |
|
| Mã phần lô | PP2500233664 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mạng che mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500233665 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ đồ chống dịch 7 món |
|
| Mã phần lô | PP2500233666 |
| Giá từng phần lô | 9,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.013.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kính bảo hộ |
|
| Mã phần lô | PP2500233667 |
| Giá từng phần lô | 1,215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Introducer 6F hoặc tương tương |
|
| Mã phần lô | PP2500233668 |
| Giá từng phần lô | 41,532,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.455.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.844.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2500233669 |
| Giá từng phần lô | 3,560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.296.296.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.186.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2500233670 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.962.963 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời, 5F |
|
| Mã phần lô | PP2500233671 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.370.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim chọc dịch 16G |
|
| Mã phần lô | PP2500233672 |
| Giá từng phần lô | 1,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.601.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 576.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cọ tăm bông |
|
| Mã phần lô | PP2500233673 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2500233674 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cone gutta percha protaper (G.P Protaper)F1, F2, F3 |
|
| Mã phần lô | PP2500233675 |
| Giá từng phần lô | 10,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.305.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cone phụ A, B, C, D |
|
| Mã phần lô | PP2500233676 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.574.074 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.166.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1642 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cone giấy (Paper Points) |
|
| Mã phần lô | PP2500233677 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1642 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cone chính đủ số |
|
| Mã phần lô | PP2500233678 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1642 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cone trám bít tủy 4% |
|
| Mã phần lô | PP2500233679 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.037.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 733.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim gai các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233680 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật liêu soi mòn trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500233681 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật liệu che tủy có chiếu đèn |
|
| Mã phần lô | PP2500233682 |
| Giá từng phần lô | 15,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hóa chất trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500233683 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.240.741 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.166.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống hút nước bọt, nhựa trong, mềm, dễ định vị |
|
| Mã phần lô | PP2500233684 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Composite đặc các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500233685 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.648.148 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.833.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Composite lỏng, |
|
| Mã phần lô | PP2500233686 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Composite lỏng, nhộng |
|
| Mã phần lô | PP2500233687 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Composite quang trùng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500233688 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dầu xịt tay khoan, |
|
| Mã phần lô | PP2500233689 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.342.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trâm nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2500233690 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trâm nội nha cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500233691 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trâm máy ( các số: f1,F2,F3) |
|
| Mã phần lô | PP2500233692 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim tê nha 27G các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233693 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim tê nha 30G các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500233694 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kéo cắt chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2500233695 |
| Giá từng phần lô | 5,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.407.407 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.946.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Keo Bonding 4M hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500233696 |
| Giá từng phần lô | 32,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.733.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Keo dán 1 bước |
|
| Mã phần lô | PP2500233697 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Keo dán quang trùng hợp, |
|
| Mã phần lô | PP2500233698 |
| Giá từng phần lô | 24,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy chỉnh khớp màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500233699 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chất bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500233700 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cây cạo vôi trên nướu (xanh dương) |
|
| Mã phần lô | PP2500233701 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.407.407 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.266.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm nha khoa Inox |
|
| Mã phần lô | PP2500233702 |
| Giá từng phần lô | 94,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.870.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.633.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật liệu trám Cortisomol SP hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500233703 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dũa xương |
|
| Mã phần lô | PP2500233704 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thám châm |
|
| Mã phần lô | PP2500233705 |
| Giá từng phần lô | 26,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.907.407 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.966.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cán gương |
|
| Mã phần lô | PP2500233706 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mặt gương |
|
| Mã phần lô | PP2500233707 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp gắp |
|
| Mã phần lô | PP2500233708 |
| Giá từng phần lô | 28,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.018.519 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.366.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nạo ngà |
|
| Mã phần lô | PP2500233709 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nạo xương ổ răng |
|
| Mã phần lô | PP2500233710 |
| Giá từng phần lô | 22,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.629.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.426.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cây điêu khắc |
|
| Mã phần lô | PP2500233711 |
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.370.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.573.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cây lèn |
|
| Mã phần lô | PP2500233712 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cây trám( 1 đầu nhồi, 1 đầu trám) |
|
| Mã phần lô | PP2500233713 |
| Giá từng phần lô | 10,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.925.926 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.573.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống hút nước bọt Inox |
|
| Mã phần lô | PP2500233714 |
| Giá từng phần lô | 4,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.842.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.383.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bóc tách 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500233715 |
| Giá từng phần lô | 15,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.148.148 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.093.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kềm nhổ răng các loại( Hàm trên, Hàm dưới) |
|
| Mã phần lô | PP2500233716 |
| Giá từng phần lô | 299,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nạy các loại ( Khủy, Tam giác, Thẳng) |
|
| Mã phần lô | PP2500233717 |
| Giá từng phần lô | 149,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.518.519 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.866.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kéo bóc tách cong nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500233718 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Banh miệng cố định Nexton các loại ( 2911/11cm, 2911/14cm) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500233719 |
| Giá từng phần lô | 47,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.092.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.873.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cây cạo vôi siêu âm( Cây dài) |
|
| Mã phần lô | PP2500233720 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.407.407 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.266.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lentulo 21mm, 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500233721 |
| Giá từng phần lô | 7,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.597.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thun kéo liên hàm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500233722 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chất trám bít ống tủy dùng cho răng nhiễm trùng chóp |
|
| Mã phần lô | PP2500233723 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Xi măng trám tạm hộp 30g |
|
| Mã phần lô | PP2500233724 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật liệu trám bít hố rãnh và phòng ngừa sâu răng |
|
| Mã phần lô | PP2500233725 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật liệu trám bít ống tủy dạng bột |
|
| Mã phần lô | PP2500233726 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũi mở tuỷ tránh thủng sàn Endo Z |
|
| Mã phần lô | PP2500233727 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trâm thông ống tủy bị vôi hóa ( Tương đương với c+ File) |
|
| Mã phần lô | PP2500233728 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.736.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đĩa đánh bóng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500233729 |
| Giá từng phần lô | 444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật liệu trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500233730 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chất bơm rửa ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500233731 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũi mở tuỷ Endo Access hoăc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500233732 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.796.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật liệu MTA trong điều trị nội nha (bột+nước) |
|
| Mã phần lô | PP2500233733 |
| Giá từng phần lô | 9,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.685.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.126.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũi khoan Gates hoăc tương đương, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500233734 |
| Giá từng phần lô | 2,583,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.391.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 861.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I |
|
| Mã phần lô | PP2500233735 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.481.481 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũi khoan siêu tốc 557 |
|
| Mã phần lô | PP2500233736 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.703.704 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.133.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 700 |
|
| Mã phần lô | PP2500233737 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 702 |
|
| Mã phần lô | PP2500233738 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 703 |
|
| Mã phần lô | PP2500233739 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũi khoan tungsten đầu tròn HP hoăc tương đương, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500233740 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.740.741 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp tái tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500233741 |
| Giá từng phần lô | 222,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.296.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.266.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vít xương đk 2.4 |
|
| Mã phần lô | PP2500233742 |
| Giá từng phần lô | 489,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 452.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vít xương đk 2.4 |
|
| Mã phần lô | PP2500233743 |
| Giá từng phần lô | 193,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.703.704 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nguồn máy tính 500W |
|
| Mã phần lô | PP2500233744 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.481.481 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ram 4GB/1600 |
|
| Mã phần lô | PP2500233745 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ram 8GB/ 3200 |
|
| Mã phần lô | PP2500233746 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
HDD 1TB |
|
| Mã phần lô | PP2500233747 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.620.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.383.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Main H81 |
|
| Mã phần lô | PP2500233748 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
CPU I3 4150 (cho main H81) |
|
| Mã phần lô | PP2500233749 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.518.519 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Main H110 |
|
| Mã phần lô | PP2500233750 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.296.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
CPU I3-7100(Cho main H110) |
|
| Mã phần lô | PP2500233751 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.481.481 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.533.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Main H310 |
|
| Mã phần lô | PP2500233752 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chíp CPU I3 9100 (Main H310) |
|
| Mã phần lô | PP2500233753 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Main H610 |
|
| Mã phần lô | PP2500233754 |
| Giá từng phần lô | 313,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chip Intel Core I3 12100 |
|
| Mã phần lô | PP2500233755 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chip Intel Core I5 -12400 |
|
| Mã phần lô | PP2500233756 |
| Giá từng phần lô | 321,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
SSD Western 240Gb (Hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500233757 |
| Giá từng phần lô | 80,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.351.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.766.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vỏ máy vi tính |
|
| Mã phần lô | PP2500233758 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.694.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Card net TG 3468 TP Link (Hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500233759 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
USB wifi TP Link (Hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500233760 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Switch 5 port Gigabyte(Hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500233761 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.148.148 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.933.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Switch 8 port Gigabyte(Hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500233762 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.370.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Switch 16 port Gigabyte(Hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500233763 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.518.519 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.266.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Switch 24 port Gigabyte(Hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500233764 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.296.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.866.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ chia USB 1 ra 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500233765 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.037.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 733.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đầu mạng RJ45 |
|
| Mã phần lô | PP2500233766 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Quạt CPU |
|
| Mã phần lô | PP2500233767 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.518.519 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.266.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cáp HDMI 1.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500233768 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.314.815 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.233.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cáp HDMI 10m |
|
| Mã phần lô | PP2500233769 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.546.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 916.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cáp HDMI 15m |
|
| Mã phần lô | PP2500233770 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.564.815 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.283.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cáp HDMI 20m |
|
| Mã phần lô | PP2500233771 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cáp HDMI 30m |
|
| Mã phần lô | PP2500233772 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cáp HDMI 40m |
|
| Mã phần lô | PP2500233773 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.574.074 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.166.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cáp USB máy in 1,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500233774 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cáp USB máy in 3m |
|
| Mã phần lô | PP2500233775 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.963 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cáp USB máy in 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500233776 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.018.519 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 366.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cable vga 1,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500233777 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.129.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.566.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cable Vga 3m |
|
| Mã phần lô | PP2500233778 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
USB 64GB |
|
| Mã phần lô | PP2500233779 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.963 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
USB 128GB |
|
| Mã phần lô | PP2500233780 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.273.148 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 458.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cable mạng Cat 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500233781 |
| Giá từng phần lô | 67,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,353,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây nhảy quang 1,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500233782 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Converter |
|
| Mã phần lô | PP2500233783 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.925.926 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thay nguồn màn hình máy vi tính |
|
| Mã phần lô | PP2500233784 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.462.963 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.166.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sửa ICU màn hình máyvi tính |
|
| Mã phần lô | PP2500233785 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bàn phím máy tính |
|
| Mã phần lô | PP2500233786 |
| Giá từng phần lô | 56,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chuột máy tính |
|
| Mã phần lô | PP2500233787 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chuột không dây (kết nối 10m trở lên) |
|
| Mã phần lô | PP2500233788 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây nguồn máy tính, màn hình |
|
| Mã phần lô | PP2500233789 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.074.074 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.466.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Miếng lót chuột |
|
| Mã phần lô | PP2500233790 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.148.148 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.933.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Adapter nguồn màn hình máy tính |
|
| Mã phần lô | PP2500233791 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.962.963 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cáp chuyển VGA ra HDMI |
|
| Mã phần lô | PP2500233792 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.037.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 733.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cáp chuyển HDMI sang VGA |
|
| Mã phần lô | PP2500233793 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.037.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 733.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ chia HDMI 1 ra 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500233794 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.564.815 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.283.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ chuyển đổi từ USB ra âm thanh và mic cổng 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500233795 |
| Giá từng phần lô | 2,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.342.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 843.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cáp USB 3.0->HDMI |
|
| Mã phần lô | PP2500233796 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.129.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.566.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ chuyển từ USB ra AV-Svideo |
|
| Mã phần lô | PP2500233797 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.074.074 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.466.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thiết bị mở rộng USB Type C ra HDMI 4K @60HZ/SD/USB/Lan |
|
| Mã phần lô | PP2500233798 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ phát wifi 2 băng tần Tplink AC1200 tốc độ cao (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500233799 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.962.963 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thiết bị thu phát vô tuyến TP-Link AC1900 tốc độ cao (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500233800 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Card màn hình GigabyteHoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500233801 |
| Giá từng phần lô | 20,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.740.741 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.746.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Board nguồn máy scan |
|
| Mã phần lô | PP2500233802 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.185.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cáp Scan |
|
| Mã phần lô | PP2500233803 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.074.074 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.466.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nguồn máy scan |
|
| Mã phần lô | PP2500233804 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.101.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.916.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp 2 phân |
|
| Mã phần lô | PP2500233805 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.037.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 733.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp 4 phân |
|
| Mã phần lô | PP2500233806 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phần mềm duyệt virus Kaspersky 1 máy |
|
| Mã phần lô | PP2500233807 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 583.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phần mềm duyệt virus Kaspersky 3 máy |
|
| Mã phần lô | PP2500233808 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.694.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phần mềm duyệt virus Kaspersky 5 máy |
|
| Mã phần lô | PP2500233809 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Pin CMOS |
|
| Mã phần lô | PP2500233810 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ổ cứng di động 1TB |
|
| Mã phần lô | PP2500233811 |
| Giá từng phần lô | 7,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.925.926 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.493.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mực bơm các loại 140g 12,15, 26,35,337,76...(Mực nạp máy in Canon, HP, Brother khổ giấy A4) |
|
| Mã phần lô | PP2500233812 |
| Giá từng phần lô | 401,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.759.259 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.833.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mực in 05A (Máy in HP P2035) |
|
| Mã phần lô | PP2500233813 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mực in 12A (Máy in Canon 2900) |
|
| Mã phần lô | PP2500233814 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mực in 26A (Máy in HP 402DN) |
|
| Mã phần lô | PP2500233815 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.814.815 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.133.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mực in 49A (Máy in Canon 3300) |
|
| Mã phần lô | PP2500233816 |
| Giá từng phần lô | 9,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.962.963 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.226.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mực in 78A (Máy in Canon 6230) |
|
| Mã phần lô | PP2500233817 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mực in 35A/85A(Máy in HP 1102, Canon 6000) |
|
| Mã phần lô | PP2500233818 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mực in 76A (Máy in HP M404DN) |
|
| Mã phần lô | PP2500233819 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mực in 337 (Máy in Canon 151) |
|
| Mã phần lô | PP2500233820 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mực in máy Brother DCP 1601 |
|
| Mã phần lô | PP2500233821 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.240.741 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 806.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mực in |
|
| Mã phần lô | PP2500233822 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.962.963 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mực in |
|
| Mã phần lô | PP2500233823 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mực in |
|
| Mã phần lô | PP2500233824 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.148.148 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.933.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mực in màu - DÙNG CHO MÁY IN EPSON L8050 |
|
| Mã phần lô | PP2500233825 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mực in màu - DÙNG CHO MÁY IN EPSON L8050 |
|
| Mã phần lô | PP2500233826 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mực in màu - DÙNG CHO MÁY IN EPSON L8050 |
|
| Mã phần lô | PP2500233827 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mực in màu - DÙNG CHO MÁY IN EPSON L8050 |
|
| Mã phần lô | PP2500233828 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mực in màu - DÙNG CHO MÁY IN EPSON L8050 |
|
| Mã phần lô | PP2500233829 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mực in màu - DÙNG CHO MÁY IN EPSON L8050 |
|
| Mã phần lô | PP2500233830 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mực in màu |
|
| Mã phần lô | PP2500233831 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mực in màu |
|
| Mã phần lô | PP2500233832 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mực in màu |
|
| Mã phần lô | PP2500233833 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mực in màu |
|
| Mã phần lô | PP2500233834 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mực in màu |
|
| Mã phần lô | PP2500233835 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mực in màu |
|
| Mã phần lô | PP2500233836 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạt nhỏ máy in các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500233837 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.296.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.866.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạt lớn máy in các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500233838 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.296.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.866.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trục ép máy in các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500233839 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.851.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bao lụa máy in các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500233840 |
| Giá từng phần lô | 112,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Drum (Trống hình) máy in các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500233841 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trục từ máy in các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500233842 |
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.805.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trục sạc máy in các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500233843 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ đệm (Phíp Rulo) |
|
| Mã phần lô | PP2500233844 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bánh xe lấy giấy các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500233845 |
| Giá từng phần lô | 43,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cơ load giấy các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500233846 |
| Giá từng phần lô | 96,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.629.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.266.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nhông máy in các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500233847 |
| Giá từng phần lô | 96,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.629.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.266.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Drum (Trống hình) Brother các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500233848 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.129.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.566.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cụm Drum Brother các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500233849 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Main tín hiệu máy in |
|
| Mã phần lô | PP2500233850 |
| Giá từng phần lô | 56,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mực in Thermal |
|
| Mã phần lô | PP2500233851 |
| Giá từng phần lô | 73,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy in Decal 3 tem |
|
| Mã phần lô | PP2500233852 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy in decal 2 tem |
|
| Mã phần lô | PP2500233853 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500233854 |
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500233855 |
| Giá từng phần lô | 145,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thay đầu phun máy in màu Epson L805, L8050,... |
|
| Mã phần lô | PP2500233856 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sửa cụm sấy máy in các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500233857 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.259.259 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.133.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thay Board formater máy in các loại Hp và Canon |
|
| Mã phần lô | PP2500233858 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thay cảm biến máy in các loại HP/Canon |
|
| Mã phần lô | PP2500233859 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.370.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thay nguồn máy in các loại HP và Canon |
|
| Mã phần lô | PP2500233860 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.185.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sửa nguồn máy in hóa đơn |
|
| Mã phần lô | PP2500233861 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.092.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.833.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ áo máy in các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500233862 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trang phục nữ điều dưỡng (mỗi bộ có nón ba lá + khẩu trang) |
|
| Mã phần lô | PP2500233863 |
| Giá từng phần lô | 47,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.366.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.972.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 958,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trang phục nam gồm: Bác sĩ; Điều dưỡng; Kỹ thuật viên (Mỗi bộ có nón tròn + khẩu trang) |
|
| Mã phần lô | PP2500233864 |
| Giá từng phần lô | 83,603,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.410.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.867.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,672,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trang phục nam gồm: Bác sĩ; Điều dưỡng; Kỹ thuật viên (Mỗi bộ có nón tròn + khẩu trang) |
|
| Mã phần lô | PP2500233865 |
| Giá từng phần lô | 240,071,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.287.963 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.023.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,801,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trang phục nữ, gồm: Bác sĩ; Điều dưỡng; kỹ thuật viên (Mỗi bộ có nón ba lá + khẩu trang) |
|
| Mã phần lô | PP2500233866 |
| Giá từng phần lô | 347,594,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.846.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.864.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,951,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trang phục nữ, gồm: Bác sĩ; Điều dưỡng; kỹ thuật viên (Mỗi bộ có nón ba lá + khẩu trang) |
|
| Mã phần lô | PP2500233867 |
| Giá từng phần lô | 310,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.637.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.549.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,212,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Điều dưỡng khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn, có nón tròn + Khẩu trang |
|
| Mã phần lô | PP2500233868 |
| Giá từng phần lô | 15,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.755.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Quần áo hộ lý (có nón tròn + khẩu trang) |
|
| Mã phần lô | PP2500233869 |
| Giá từng phần lô | 59,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.526.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.989.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Quần áo hộ lý (có nón tròn + khẩu trang) |
|
| Mã phần lô | PP2500233870 |
| Giá từng phần lô | 29,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trang phục nam (Khối văn phòng) |
|
| Mã phần lô | PP2500233871 |
| Giá từng phần lô | 94,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,887,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trang phục nam (Khối văn phòng) |
|
| Mã phần lô | PP2500233872 |
| Giá từng phần lô | 12,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.318.519 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.074.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trang phục nữ (Khối văn phòng) |
|
| Mã phần lô | PP2500233873 |
| Giá từng phần lô | 66,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.988.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,338,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trang phục nữ (Khối văn phòng) |
|
| Mã phần lô | PP2500233874 |
| Giá từng phần lô | 8,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.903.704 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.845.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trang phục nữ gồm: Bác sĩ; Nữ hộ sinh, (Mỗi bộ có nón tròn + khẩu trang) |
|
| Mã phần lô | PP2500233875 |
| Giá từng phần lô | 2,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.688.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 968.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vỏ ngoài bằng kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500233876 |
| Giá từng phần lô | 74,907,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.358.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,498,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tay cầm nhựa có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500233877 |
| Giá từng phần lô | 112,026,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.728.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.342.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ruột kẹp gắp, hàm mịn đặc biệt không sang thương |
|
| Mã phần lô | PP2500233878 |
| Giá từng phần lô | 20,771,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.232.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.923.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ruột kẹp đốt lưỡng cực, chiều rộng hàm ≥3 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500233879 |
| Giá từng phần lô | 75,112,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.548.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.037.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,502,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ Kẹp đốt cầm máu lưỡng cực loại tháo rời được, độ rộng hàm 3 mm, dài 33 cm, gồm có:- Tay cầm nhựa dùng cho kẹp đốt lưỡng cực;- Ống vỏ ngoài, dài ≥33 cm;- Vỏ trong, dài ≥33 cm;- Ruột kẹp đốt lưỡng cực, chiều rộng hàm ≥3 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500233880 |
| Giá từng phần lô | 24,914,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.068.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.304.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây đốt cao tần lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2500233881 |
| Giá từng phần lô | 23,885,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.116.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.961.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây đốt cao tần đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2500233882 |
| Giá từng phần lô | 4,024,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.726.528 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.341.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ruột kéo cắt mô, hàm cong |
|
| Mã phần lô | PP2500233883 |
| Giá từng phần lô | 47,203,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.707.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.734.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 944,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Van đa năng, cỡ ≥11 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500233884 |
| Giá từng phần lô | 94,300,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.315.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.433.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,886,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Van trocar đa năng, cỡ ≥6 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500233885 |
| Giá từng phần lô | 34,511,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.503.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nắp đậy Trocar dùng cho Trocar 6 mm (≥5 cái/gói) |
|
| Mã phần lô | PP2500233886 |
| Giá từng phần lô | 8,253,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.641.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.751.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nắp đậy Trocar dùng cho Trocar 11 mm (≥5 cái/gói) |
|
| Mã phần lô | PP2500233887 |
| Giá từng phần lô | 7,953,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.364.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.651.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Van trái khế Silicon, đóng gói 5 cái |
|
| Mã phần lô | PP2500233888 |
| Giá từng phần lô | 21,708,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.100.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.236.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Van trái khế Silicon, cỡ ≥11 mm, đóng gói 5 cái |
|
| Mã phần lô | PP2500233889 |
| Giá từng phần lô | 8,683,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.040.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.894.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây dẫn sáng bằng sợi quang |
|
| Mã phần lô | PP2500233890 |
| Giá từng phần lô | 26,181,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.242.361 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.727.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Điện cực bóc tách và đốt cầm máu đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2500233891 |
| Giá từng phần lô | 13,263,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.281.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.421.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống bơm hút dịch, đầu xa có nhiều lỗ bên |
|
| Mã phần lô | PP2500233892 |
| Giá từng phần lô | 14,818,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.720.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.939.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bản điện cực trung tính, loại dùng 1 lần, đóng gói ≥50 cái |
|
| Mã phần lô | PP2500233893 |
| Giá từng phần lô | 31,050,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.750.741 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.350.267 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây nối bản điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2500233894 |
| Giá từng phần lô | 42,099,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.980.741 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.033.067 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 841,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây nối bản điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2500233895 |
| Giá từng phần lô | 105,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.451.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.082.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,104,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây đốt cao tần đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2500233896 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,142,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây đốt cao tần lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2500233897 |
| Giá từng phần lô | 35,437,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ruột kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500233898 |
| Giá từng phần lô | 47,203,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.707.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.734.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 944,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim bơm hơi ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500233899 |
| Giá từng phần lô | 4,437,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.108.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.479.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tay cầm nhựa dùng cho kẹp đốt lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2500233900 |
| Giá từng phần lô | 12,483,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.558.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.161.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống vỏ ngoài, dài ≥33 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500233901 |
| Giá từng phần lô | 1,521,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.408.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 507.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,429 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vỏ trong, dài ≥33 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500233902 |
| Giá từng phần lô | 1,521,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.408.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 507.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,429 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Que đẩy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500233903 |
| Giá từng phần lô | 4,133,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.827.639 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.377.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,677 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tay cầm kim loại, có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500233904 |
| Giá từng phần lô | 14,500,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.426.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.833.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dụng cụ chắn gan hình rẽ quạt |
|
| Mã phần lô | PP2500233905 |
| Giá từng phần lô | 20,646,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.116.806 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.882.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây bơm khí |
|
| Mã phần lô | PP2500233906 |
| Giá từng phần lô | 27,302,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.279.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chổi vệ sinh dụng cụ, đường kính ngoài ≥11 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500233907 |
| Giá từng phần lô | 10,935,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.125.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.645.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chổi vệ sinh dụng cụ, đường kính ngoài ≥7 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500233908 |
| Giá từng phần lô | 10,935,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.125.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.645.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chổi vệ sinh dụng cụ, đường kính ngoài ≥2.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500233909 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.215.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống soi quang học, góc soi nghiêng 30°, đường kính 10 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500233910 |
| Giá từng phần lô | 114,455,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.977.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.151.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,289,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây dẫn sáng bằng sợi quang |
|
| Mã phần lô | PP2500233911 |
| Giá từng phần lô | 28,048,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.970.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.349.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nòng trong trocar, đầu hình tháp, cỡ ≥11 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500233912 |
| Giá từng phần lô | 4,798,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.443.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.599.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nòng trong Trocar, đầu hình tháp, cỡ ≥6 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500233913 |
| Giá từng phần lô | 4,470,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.139.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.490.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vỏ ngoài Trocar xoắn, cỡ 6 mm, dài 10.5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500233914 |
| Giá từng phần lô | 10,978,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.165.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.659.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Van silicone, cỡ ≥6 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500233915 |
| Giá từng phần lô | 1,229,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.138.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tay cầm nhựa có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500233916 |
| Giá từng phần lô | 59,749,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.323.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.916.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,194,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tay cầm nhựa không khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500233917 |
| Giá từng phần lô | 17,007,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.748.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.669.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vỏ ngoài bằng kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500233918 |
| Giá từng phần lô | 53,264,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.318.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.754.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ruột kẹp, dài, dùng gắp và bóc tách |
|
| Mã phần lô | PP2500233919 |
| Giá từng phần lô | 11,077,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.256.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.692.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ruột kẹp phẫu tích, không sang chấn |
|
| Mã phần lô | PP2500233920 |
| Giá từng phần lô | 11,077,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.256.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.692.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ruột kẹp, dùng gắp và bóc tách |
|
| Mã phần lô | PP2500233921 |
| Giá từng phần lô | 11,077,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.256.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.692.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ruột kẹp gắp, hàm đa răng |
|
| Mã phần lô | PP2500233922 |
| Giá từng phần lô | 11,077,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.256.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.692.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ruột kẹp dùng kẹp ruột, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500233923 |
| Giá từng phần lô | 11,077,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.256.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.692.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nòng trong trocarđầutù, dùng cho trocar cỡ 11 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500233924 |
| Giá từng phần lô | 4,798,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.443.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.599.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống thông không van, cỡ ≥11 mm, dài ≥10.5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500233925 |
| Giá từng phần lô | 10,124,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.374.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.374.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nòng trong Trocar, đầu hình tháp, cỡ ≥6 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500233926 |
| Giá từng phần lô | 4,470,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.139.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.490.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống thông không van, cỡ ≥6 mm, dài ≥10.5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500233927 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Van trocar đa năng, cỡ ≥6 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500233928 |
| Giá từng phần lô | 18,406,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.043.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.135.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dụng cụ giảm 11/5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500233929 |
| Giá từng phần lô | 3,813,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.531.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.271.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Van đa năng, cỡ ≥11 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500233930 |
| Giá từng phần lô | 40,231,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.251.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.410.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ: SMALL ( Nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2500233931 |
| Giá từng phần lô | 1,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.787.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 643.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ MEDIUM( Trung bình) |
|
| Mã phần lô | PP2500233932 |
| Giá từng phần lô | 1,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.787.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 643.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kìm kẹp clip Titan mổ mở các cỡ: SMALL ( Nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2500233933 |
| Giá từng phần lô | 11,850,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.972.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.950.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kìm kẹp clip Titan mổ mở các cỡ: MEDIUM( Trung bình) |
|
| Mã phần lô | PP2500233934 |
| Giá từng phần lô | 11,850,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.972.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.950.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kìm kẹp clip Titan nội soi các cỡ: MEDIUM( Trung bình) |
|
| Mã phần lô | PP2500233935 |
| Giá từng phần lô | 24,180,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.389.306 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.060.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,609 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống thông, không van, cỡ 13.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500233936 |
| Giá từng phần lô | 10,124,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.374.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.374.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nòng trocar, đầu hình tháp |
|
| Mã phần lô | PP2500233937 |
| Giá từng phần lô | 9,597,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.886.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.199.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Van đa năng, cỡ 13.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500233938 |
| Giá từng phần lô | 20,115,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.625.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.705.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nòng trocar, đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2500233939 |
| Giá từng phần lô | 4,798,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.443.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.599.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dụng cụ tháo lắp Bulldog nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500233940 |
| Giá từng phần lô | 61,309,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.768.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.436.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,226,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp tĩnh mạch không chấn thương, thẳng. |
|
| Mã phần lô | PP2500233941 |
| Giá từng phần lô | 16,976,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.718.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.658.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp động mạch không chấn thương, thẳng. |
|
| Mã phần lô | PP2500233942 |
| Giá từng phần lô | 16,976,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.718.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.658.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kéo phẫu tích Metzenbaum, ngàm cong, mũi tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500233943 |
| Giá từng phần lô | 185,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,717,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kéo phẫu tích Metzenbaum, lưỡi thẳng, mũi tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500233944 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kéo phẫu thuật kiểu chuẩn, lưỡi thẳng, mũi nhọn/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500233945 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kéo phẫu thuật kiểu chuẩn, lưỡi cong, mũi nhọn/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500233946 |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kéo phẫu thuật kiểu chuẩn, lưỡi thẳng, mũi nhọn/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500233947 |
| Giá từng phần lô | 129,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,583,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp kim Mayo dài ≥14cm |
|
| Mã phần lô | PP2500233948 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp kim Mayo dài ≥18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500233949 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp mạch máu Kelly, ngàm cong |
|
| Mã phần lô | PP2500233950 |
| Giá từng phần lô | 349,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 323.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,993,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp mạch máu Kelly, ngàm thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500233951 |
| Giá từng phần lô | 349,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 323.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,993,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nhíp phẫu tích mô kiểu chuẩn, dài ≥14cm |
|
| Mã phần lô | PP2500233952 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nhíp phẫu tích kiểu chuẩn, dài ≥14cm |
|
| Mã phần lô | PP2500233953 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Banh phẫu thuật Farabeuf,bộ 2 cái, dài 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500233954 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Banh phẫu thuật kiểu Parker-Langenbeck, bộ 2 cái |
|
| Mã phần lô | PP2500233955 |
| Giá từng phần lô | 29,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp gắp bông băng, ngàm trơn, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500233956 |
| Giá từng phần lô | 65,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,304,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chén đựng dịch sát khuẩn, bệnh phẩm, đường kính ≥6cm |
|
| Mã phần lô | PP2500233957 |
| Giá từng phần lô | 267,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chén đựng dịch sát khuẩn, bệnh phẩm, đường kính ≥10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500233958 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chén đựng dịch sát khuẩn, bệnh phẩm, đường kính ≥8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500233959 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khay đựng hình quả thận, dài ≥27cm |
|
| Mã phần lô | PP2500233960 |
| Giá từng phần lô | 91,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,827,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khay đựng hình quả thận, dài ≥25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500233961 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Banh tự giữ Mollison,4x4 răng sắc |
|
| Mã phần lô | PP2500233962 |
| Giá từng phần lô | 107,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,154,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dụng cụ móc da, mạch máu, đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2500233963 |
| Giá từng phần lô | 102,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.791.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hộp chữ nhật inox 32 x18 x7cm |
|
| Mã phần lô | PP2500233964 |
| Giá từng phần lô | 22,218,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.572.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.406.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mâm inox 40x30x2cm |
|
| Mã phần lô | PP2500233965 |
| Giá từng phần lô | 9,009,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.341.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.003.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nhíp phẫu tích không sang chấn De Bakey, ngàm có răng De Bakey, mũi 1.5mm±10% |
|
| Mã phần lô | PP2500233966 |
| Giá từng phần lô | 10,300,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.433.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nhíp phẫu tích không sang chấn De Bakey, ngàm có răng De Bakey, mũi 1.5mm±10% |
|
| Mã phần lô | PP2500233967 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp mạch máu, ngàm gập góc 60° dài 93mm ±10% |
|
| Mã phần lô | PP2500233968 |
| Giá từng phần lô | 16,474,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.254.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.491.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp mạch máu, ngàm gập góc 60° dài 85mm±10% |
|
| Mã phần lô | PP2500233969 |
| Giá từng phần lô | 16,474,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.254.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.491.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp mạch máu dáng hình chữ S, ngàm cong chuẩn cở 1, |
|
| Mã phần lô | PP2500233970 |
| Giá từng phần lô | 7,434,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.883.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.478.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp mạch máu dáng hình chữ S, ngàm cong chuẩn cở 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500233971 |
| Giá từng phần lô | 7,654,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.551.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp mạch máu, ngàm hơi cong, |
|
| Mã phần lô | PP2500233972 |
| Giá từng phần lô | 166,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp Purse string clamp, ngàm kiểu răng cưa |
|
| Mã phần lô | PP2500233973 |
| Giá từng phần lô | 37,894,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.631.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nhíp phẫu tích không sang chấn, ngàm có răng, mũi 1.5mm±10% |
|
| Mã phần lô | PP2500233974 |
| Giá từng phần lô | 6,237,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.079.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Banh hậu môn, trực tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500233975 |
| Giá từng phần lô | 24,066,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.283.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.022.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kéo cắt chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2500233976 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kéo cắt nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500233977 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp gắp |
|
| Mã phần lô | PP2500233978 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.981.481 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.833.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kềm nhổ răng các loại (Hàm trên, Hàm dưới) |
|
| Mã phần lô | PP2500233979 |
| Giá từng phần lô | 299,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.851.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hộp đựng mũi khoan (Inox) |
|
| Mã phần lô | PP2500233980 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hộp đựng châm dũa (Inox) |
|
| Mã phần lô | PP2500233981 |
| Giá từng phần lô | 14,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.842.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.983.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kềm bẻ nẹp Bender hoăc tương đương, 3 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500233982 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kềm bẻ nẹp thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500233983 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kềm bẻ nẹp 3 chấu |
|
| Mã phần lô | PP2500233984 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kềm cắt nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500233985 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.148.148 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đầu vặn vít maxi, mini, mid, micro (cán tuốc nơ vít) |
|
| Mã phần lô | PP2500233986 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũi khoan Gates hoăc tương đương, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500233987 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.185.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I |
|
| Mã phần lô | PP2500233988 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũi khoan kim cương siêu tốc loại II |
|
| Mã phần lô | PP2500233989 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũi khoan mài nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500233990 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũi khoan siêu tốc 557 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500233991 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.962.963 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũi khoan tốc độ chậm, khuỷu, số 1/2-6 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500233992 |
| Giá từng phần lô | 18,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.759.259 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.033.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 700 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500233993 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 702 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500233994 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 703 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500233995 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũi khoan tungsten đầu tròn HP hoăc tương đương, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500233996 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũi khoan maxi ngắn, dài |
|
| Mã phần lô | PP2500233997 |
| Giá từng phần lô | 9,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.351.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.006.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũi khoan mid ngắn, dài |
|
| Mã phần lô | PP2500233998 |
| Giá từng phần lô | 9,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.351.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.006.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũi khoan mini ngắn, dài |
|
| Mã phần lô | PP2500233999 |
| Giá từng phần lô | 9,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.351.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.006.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khí Argon |
|
| Mã phần lô | PP2500234000 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi