Gói thầu: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400619087-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/01/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400331983 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 1,321,779,900 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400563706 - Bá tử nhân | 98,064,000 | 1,470,960 |
| 2 | PP2400563707 - Bạch biển đậu | 747,600 | 11,214 |
| 3 | PP2400563708 - Bạch chỉ | 2,100,000 | 31,500 |
| 4 | PP2400563709 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 28,022,400 | 420,336 |
| 5 | PP2400563710 - Bạch thược | 39,060,000 | 585,900 |
| 6 | PP2400563711 - Bạch truật | 21,838,320 | 327,574 |
| 7 | PP2400563712 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 1,134,000 | 17,010 |
| 8 | PP2400563713 - Cam thảo | 18,144,000 | 272,160 |
| 9 | PP2400563714 - Cát cánh | 8,064,000 | 120,960 |
| 10 | PP2400563715 - Cát căn | 3,498,600 | 52,479 |
| 11 | PP2400563716 - Câu đằng | 8,232,000 | 123,480 |
| 12 | PP2400563717 - Câu kỷ tử | 25,200,000 | 378,000 |
| 13 | PP2400563718 - Cẩu tích | 9,878,400 | 148,176 |
| 14 | PP2400563719 - Cốt toái bổ | 5,264,000 | 78,960 |
| 15 | PP2400563720 - Cúc hoa | 6,384,000 | 95,760 |
| 16 | PP2400563721 - Chỉ thực | 4,056,000 | 60,840 |
| 17 | PP2400563722 - Chỉ xác | 1,575,000 | 23,625 |
| 18 | PP2400563723 - Dây đau xương | 846,300 | 12,694 |
| 19 | PP2400563724 - Đại hoàng | 1,890,000 | 28,350 |
| 20 | PP2400563725 - Đại táo | 7,632,000 | 114,480 |
| 21 | PP2400563726 - Đan sâm | 25,632,000 | 384,480 |
| 22 | PP2400563727 - Đảng sâm | 59,255,280 | 888,829 |
| 23 | PP2400563728 - Đào nhân | 28,350,000 | 425,250 |
| 24 | PP2400563729 - Đỗ trọng | 28,320,000 | 424,800 |
| 25 | PP2400563730 - Độc hoạt | 14,399,280 | 215,989 |
| 26 | PP2400563731 - Đương quy (Toàn quy) | 74,390,400 | 1,115,856 |
| 27 | PP2400563732 - Hà thủ ô đỏ | 9,432,000 | 141,480 |
| 28 | PP2400563733 - Hậu phác | 4,164,000 | 62,460 |
| 29 | PP2400563734 - Hoài sơn | 5,518,800 | 82,782 |
| 30 | PP2400563735 - Hoàng cầm | 5,670,000 | 85,050 |
| 31 | PP2400563736 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 31,046,400 | 465,696 |
| 32 | PP2400563737 - Hòe hoa | 4,500,000 | 67,500 |
| 33 | PP2400563738 - Hồng hoa | 44,301,600 | 664,524 |
| 34 | PP2400563739 - Huyền sâm | 2,268,000 | 34,020 |
| 35 | PP2400563740 - Huyết giác | 26,736,000 | 401,040 |
| 36 | PP2400563741 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 1,386,000 | 20,790 |
| 37 | PP2400563742 - Kê huyết đằng | 5,292,000 | 79,380 |
| 38 | PP2400563743 - Kim ngân hoa | 9,815,400 | 147,231 |
| 39 | PP2400563744 - Khương hoạt | 20,219,220 | 303,288 |
| 40 | PP2400563745 - Lá khôi | 12,247,200 | 183,708 |
| 41 | PP2400563746 - Lạc tiên | 3,816,000 | 57,240 |
| 42 | PP2400563747 - Liên nhục | 3,393,600 | 50,904 |
| 43 | PP2400563748 - Mạch môn | 10,785,600 | 161,784 |
| 44 | PP2400563749 - Mẫu đơn bì | 48,888,000 | 733,320 |
| 45 | PP2400563750 - Mộc hương | 4,160,000 | 62,400 |
| 46 | PP2400563751 - Mộc qua | 2,721,600 | 40,824 |
| 47 | PP2400563752 - Ngũ vị tử | 8,352,000 | 125,280 |
| 48 | PP2400563753 - Ngưu tất | 41,328,000 | 619,920 |
| 49 | PP2400563754 - Ô dược | 1,400,000 | 21,000 |
| 50 | PP2400563755 - Phòng phong | 17,224,200 | 258,363 |
| 51 | PP2400563756 - Quế chi | 651,000 | 9,765 |
| 52 | PP2400563757 - Quế nhục | 3,502,800 | 52,542 |
| 53 | PP2400563758 - Sa nhân | 5,040,000 | 75,600 |
| 54 | PP2400563759 - Sài hồ | 9,239,580 | 138,593 |
| 55 | PP2400563760 - Sinh địa | 8,520,000 | 127,800 |
| 56 | PP2400563761 - Sơn thù | 22,680,000 | 340,200 |
| 57 | PP2400563762 - Tang ký sinh | 5,821,200 | 87,318 |
| 58 | PP2400563763 - Táo nhân | 32,940,000 | 494,100 |
| 59 | PP2400563764 - Tần giao | 47,174,400 | 707,616 |
| 60 | PP2400563765 - Tế tân | 17,010,000 | 255,150 |
| 61 | PP2400563766 - Tô mộc | 3,124,800 | 46,872 |
| 62 | PP2400563767 - Tục đoạn | 13,318,200 | 199,773 |
| 63 | PP2400563768 - Thạch xương bồ | 15,120,000 | 226,800 |
| 64 | PP2400563769 - Thiên hoa phấn | 1,182,720 | 17,740 |
| 65 | PP2400563770 - Thiên ma | 16,224,000 | 243,360 |
| 66 | PP2400563771 - Thổ phục linh | 8,256,000 | 123,840 |
| 67 | PP2400563772 - Thục địa | 34,776,000 | 521,640 |
| 68 | PP2400563773 - Thương truật | 10,320,000 | 154,800 |
| 69 | PP2400563774 - Trạch tả | 17,388,000 | 260,820 |
| 70 | PP2400563775 - Trần bì | 3,720,000 | 55,800 |
| 71 | PP2400563776 - Tri mẫu | 3,024,000 | 45,360 |
| 72 | PP2400563777 - Viễn chí | 119,448,000 | 1,791,720 |
| 73 | PP2400563778 - Xích thược | 26,736,000 | 401,040 |
| 74 | PP2400563779 - Xuyên khung | 46,800,000 | 702,000 |
| 75 | PP2400563780 - Ý dĩ | 3,120,000 | 46,800 |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400563706 |
| Giá từng phần lô | 98,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400563707 |
| Giá từng phần lô | 747,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400563708 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400563709 |
| Giá từng phần lô | 28,022,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400563710 |
| Giá từng phần lô | 39,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400563711 |
| Giá từng phần lô | 21,838,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400563712 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400563713 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400563714 |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400563715 |
| Giá từng phần lô | 3,498,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400563716 |
| Giá từng phần lô | 8,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400563717 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400563718 |
| Giá từng phần lô | 9,878,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400563719 |
| Giá từng phần lô | 5,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400563720 |
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400563721 |
| Giá từng phần lô | 4,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400563722 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400563723 |
| Giá từng phần lô | 846,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400563724 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400563725 |
| Giá từng phần lô | 7,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400563726 |
| Giá từng phần lô | 25,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400563727 |
| Giá từng phần lô | 59,255,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400563728 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400563729 |
| Giá từng phần lô | 28,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400563730 |
| Giá từng phần lô | 14,399,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,989 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400563731 |
| Giá từng phần lô | 74,390,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,115,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400563732 |
| Giá từng phần lô | 9,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2400563733 |
| Giá từng phần lô | 4,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400563734 |
| Giá từng phần lô | 5,518,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400563735 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400563736 |
| Giá từng phần lô | 31,046,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400563737 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400563738 |
| Giá từng phần lô | 44,301,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400563739 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400563740 |
| Giá từng phần lô | 26,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400563741 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400563742 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400563743 |
| Giá từng phần lô | 9,815,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400563744 |
| Giá từng phần lô | 20,219,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2400563745 |
| Giá từng phần lô | 12,247,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400563746 |
| Giá từng phần lô | 3,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400563747 |
| Giá từng phần lô | 3,393,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400563748 |
| Giá từng phần lô | 10,785,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400563749 |
| Giá từng phần lô | 48,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 733,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400563750 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400563751 |
| Giá từng phần lô | 2,721,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400563752 |
| Giá từng phần lô | 8,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400563753 |
| Giá từng phần lô | 41,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400563754 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400563755 |
| Giá từng phần lô | 17,224,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400563756 |
| Giá từng phần lô | 651,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400563757 |
| Giá từng phần lô | 3,502,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400563758 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400563759 |
| Giá từng phần lô | 9,239,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400563760 |
| Giá từng phần lô | 8,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400563761 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400563762 |
| Giá từng phần lô | 5,821,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400563763 |
| Giá từng phần lô | 32,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400563764 |
| Giá từng phần lô | 47,174,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400563765 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400563766 |
| Giá từng phần lô | 3,124,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400563767 |
| Giá từng phần lô | 13,318,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400563768 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2400563769 |
| Giá từng phần lô | 1,182,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400563770 |
| Giá từng phần lô | 16,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400563771 |
| Giá từng phần lô | 8,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400563772 |
| Giá từng phần lô | 34,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 521,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400563773 |
| Giá từng phần lô | 10,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400563774 |
| Giá từng phần lô | 17,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400563775 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400563776 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400563777 |
| Giá từng phần lô | 119,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,791,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400563778 |
| Giá từng phần lô | 26,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400563779 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400563780 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được dự trù |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi