Gói thầu: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500515620-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/12/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Thống Nhất
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500283892
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 4,119,363,750 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500519064 - 21,105,000 15.075.000 14.773.500
2 PP2500519065 - 47,500,000 33.928.572 33.250.000
3 PP2500519066 - 18,000,000 12.857.143 12.600.000
4 PP2500519067 - 9,345,000 6.675.000 6.541.500
5 PP2500519068 - 203,750,000 145.535.715 142.625.000
6 PP2500519069 - 55,000,000 39.285.715 38.500.000
7 PP2500519070 - 21,400,000 15.285.715 14.980.000
8 PP2500519071 - 75,000,000 53.571.429 52.500.000
9 PP2500519072 - 75,000,000 53.571.429 52.500.000
10 PP2500519073 - 45,675,000 32.625.000 31.972.500
11 PP2500519074 - 105,656,250 75.468.750 73.959.375
12 PP2500519075 - 53,550,000 38.250.000 37.485.000
13 PP2500519076 - 44,200,000 31.571.429 30.940.000
14 PP2500519077 - 9,345,000 6.675.000 6.541.500
15 PP2500519078 - 62,250,000 44.464.286 43.575.000
16 PP2500519079 - 39,490,500 28.207.500 27.643.350
17 PP2500519080 - 23,231,250 16.593.750 16.261.875
18 PP2500519081 - 60,875,000 43.482.143 42.612.500
19 PP2500519082 - 38,000,000 27.142.858 26.600.000
20 PP2500519083 - 96,600,000 69.000.000 67.620.000
21 PP2500519084 - 37,500,000 26.785.715 26.250.000
22 PP2500519085 - 66,806,250 47.718.750 46.764.375
23 PP2500519086 - 81,900,000 58.500.000 57.330.000
24 PP2500519087 - 62,875,000 44.910.715 44.012.500
25 PP2500519088 - 67,830,000 48.450.000 47.481.000
26 PP2500519089 - 19,250,000 13.750.000 13.475.000
27 PP2500519090 - 175,980,000 125.700.000 123.186.000
28 PP2500519091 - 7,500,000 5.357.143 5.250.000
29 PP2500519092 - 110,250,000 78.750.000 77.175.000
30 PP2500519093 - 6,090,000 4.350.000 4.263.000
31 PP2500519094 - 18,225,000 13.017.858 12.757.500
32 PP2500519095 - 47,400,000 33.857.143 33.180.000
33 PP2500519096 - 31,500,000 22.500.000 22.050.000
34 PP2500519097 - 20,000,000 14.285.715 14.000.000
35 PP2500519098 - 80,000,000 57.142.858 56.000.000
36 PP2500519099 - 94,500,000 67.500.000 66.150.000
37 PP2500519100 - 133,600,000 95.428.572 93.520.000
38 PP2500519101 - 34,900,000 24.928.572 24.430.000
39 PP2500519102 - 64,000,000 45.714.286 44.800.000
40 PP2500519103 - 37,800,000 27.000.000 26.460.000
41 PP2500519104 - 196,875,000 140.625.000 137.812.500
42 PP2500519105 - 63,750,000 45.535.715 44.625.000
43 PP2500519106 - 28,848,750 20.606.250 20.194.125
44 PP2500519107 - 15,800,000 11.285.715 11.060.000
45 PP2500519108 - 15,000,000 10.714.286 10.500.000
46 PP2500519109 - 25,830,000 18.450.000 18.081.000
47 PP2500519110 - 116,235,000 83.025.000 81.364.500
48 PP2500519111 - 12,726,000 9.090.000 8.908.200
49 PP2500519112 - 90,000,000 64.285.715 63.000.000
50 PP2500519113 - 75,153,750 53.681.250 52.607.625
51 PP2500519114 - 200,870,000 143.478.572 140.609.000
52 PP2500519115 - 12,650,000 9.035.715 8.855.000
53 PP2500519116 - 30,075,000 21.482.143 21.052.500
54 PP2500519117 - 171,000,000 122.142.858 119.700.000
55 PP2500519118 - 26,250,000 18.750.000 18.375.000
56 PP2500519119 - 51,649,500 36.892.500 36.154.650
57 PP2500519120 - 7,749,000 5.535.000 5.424.300
58 PP2500519121 - 43,312,500 30.937.500 30.318.750
59 PP2500519122 - 48,300,000 34.500.000 33.810.000
60 PP2500519123 - 45,937,500 32.812.500 32.156.250
61 PP2500519124 - 80,750,000 57.678.572 56.525.000
62 PP2500519125 - 94,500,000 67.500.000 66.150.000
63 PP2500519126 - 32,000,000 22.857.143 22.400.000
64 PP2500519127 - 207,375,000 148.125.000 145.162.500
65 PP2500519128 - 41,160,000 29.400.000 28.812.000
66 PP2500519129 - 82,687,500 59.062.500 57.881.250
Mã phần lô PP2500519064
Giá từng phần lô 21,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.773.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519065
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519066
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519067
Giá từng phần lô 9,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.541.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519068
Giá từng phần lô 203,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519069
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519070
Giá từng phần lô 21,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519071
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519072
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519073
Giá từng phần lô 45,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.972.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519074
Giá từng phần lô 105,656,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.468.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.959.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519075
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519076
Giá từng phần lô 44,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519077
Giá từng phần lô 9,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.541.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519078
Giá từng phần lô 62,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519079
Giá từng phần lô 39,490,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.207.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.643.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519080
Giá từng phần lô 23,231,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.593.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.261.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519081
Giá từng phần lô 60,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.482.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519082
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519083
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519084
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519085
Giá từng phần lô 66,806,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.718.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.764.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519086
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519087
Giá từng phần lô 62,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.910.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.012.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519088
Giá từng phần lô 67,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.481.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519089
Giá từng phần lô 19,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519090
Giá từng phần lô 175,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.186.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519091
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519092
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519093
Giá từng phần lô 6,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.263.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519094
Giá từng phần lô 18,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.017.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.757.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519095
Giá từng phần lô 47,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519096
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519097
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519098
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519099
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519100
Giá từng phần lô 133,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519101
Giá từng phần lô 34,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519102
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519103
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519104
Giá từng phần lô 196,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519105
Giá từng phần lô 63,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519106
Giá từng phần lô 28,848,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.606.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.194.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519107
Giá từng phần lô 15,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519108
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519109
Giá từng phần lô 25,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.081.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519110
Giá từng phần lô 116,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.364.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519111
Giá từng phần lô 12,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.908.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519112
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519113
Giá từng phần lô 75,153,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.681.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.607.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519114
Giá từng phần lô 200,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.478.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519115
Giá từng phần lô 12,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519116
Giá từng phần lô 30,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.482.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.052.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519117
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519118
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519119
Giá từng phần lô 51,649,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.892.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.154.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519120
Giá từng phần lô 7,749,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.424.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519121
Giá từng phần lô 43,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.318.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519122
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519123
Giá từng phần lô 45,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.156.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519124
Giá từng phần lô 80,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519125
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519126
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519127
Giá từng phần lô 207,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519128
Giá từng phần lô 41,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500519129
Giá từng phần lô 82,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.881.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chương V. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->