Gói thầu: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300229389-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Hữu Nghị Đa Khoa Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300164675 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 1,751,899,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17.518.993 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300351030 - Bá tử nhân | 168,000,000 | 1,680,000 |
| 2 | PP2300351031 - Bạch biển đậu | 739,200 | 7,392 |
| 3 | PP2300351032 - Bạch chỉ | 2,251,200 | 22,512 |
| 4 | PP2300351033 - Bạch linh (phục linh) | 54,000,000 | 540,000 |
| 5 | PP2300351034 - Bạch thược | 52,164,000 | 521,640 |
| 6 | PP2300351035 - Bạch truật | 36,000,000 | 360,000 |
| 7 | PP2300351036 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 2,167,000 | 21,670 |
| 8 | PP2300351037 - Cam thảo | 17,641,500 | 176,415 |
| 9 | PP2300351038 - Cát cánh | 13,640,000 | 136,400 |
| 10 | PP2300351039 - Cát căn | 3,726,000 | 37,260 |
| 11 | PP2300351040 - Câu đằng | 31,136,000 | 311,360 |
| 12 | PP2300351041 - Câu kỷ tử | 29,032,500 | 290,325 |
| 13 | PP2300351042 - Cẩu tích | 6,783,000 | 67,830 |
| 14 | PP2300351043 - Cốt toái bổ | 16,537,500 | 165,375 |
| 15 | PP2300351044 - Cúc hoa vàng | 6,400,000 | 64,000 |
| 16 | PP2300351045 - Chi tử | 2,540,000 | 25,400 |
| 17 | PP2300351046 - Chỉ thực | 2,220,000 | 22,200 |
| 18 | PP2300351047 - Chỉ xác | 1,428,000 | 14,280 |
| 19 | PP2300351048 - Dây đau xương | 890,400 | 8,904 |
| 20 | PP2300351049 - Đại hoàng | 908,000 | 9,080 |
| 21 | PP2300351050 - Đại táo | 5,544,000 | 55,440 |
| 22 | PP2300351051 - Đan sâm | 41,250,000 | 412,500 |
| 23 | PP2300351052 - Đảng sâm | 61,689,600 | 616,896 |
| 24 | PP2300351053 - Đào nhân (Đàn đào nhân) | 22,500,000 | 225,000 |
| 25 | PP2300351054 - Đỗ trọng | 44,160,000 | 441,600 |
| 26 | PP2300351055 - Độc hoạt | 19,551,000 | 195,510 |
| 27 | PP2300351056 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 108,964,800 | 1,089,648 |
| 28 | PP2300351057 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) | 19,404,000 | 194,040 |
| 29 | PP2300351058 - Hậu phác nam (Quế rừng) | 1,770,000 | 17,700 |
| 30 | PP2300351059 - Hoài sơn | 10,012,800 | 100,128 |
| 31 | PP2300351060 - Hoàng bá | 11,272,800 | 112,728 |
| 32 | PP2300351061 - Hoàng cầm | 5,896,800 | 58,968 |
| 33 | PP2300351062 - Hoàng kỳ | 32,130,000 | 321,300 |
| 34 | PP2300351063 - Hoắc hương | 2,656,000 | 26,560 |
| 35 | PP2300351064 - Hòe hoa | 7,847,000 | 78,470 |
| 36 | PP2300351065 - Hồng hoa | 69,120,300 | 691,203 |
| 37 | PP2300351066 - Huyền sâm | 2,523,150 | 25,231 |
| 38 | PP2300351067 - Hương phụ | 3,604,000 | 36,040 |
| 39 | PP2300351068 - Hy thiêm | 424,000 | 4,240 |
| 40 | PP2300351069 - Ích mẫu | 1,080,000 | 10,800 |
| 41 | PP2300351070 - Kim ngân hoa | 15,000,000 | 150,000 |
| 42 | PP2300351071 - Kim tiền thảo | 1,080,000 | 10,800 |
| 43 | PP2300351072 - Khương hoạt | 30,523,500 | 305,235 |
| 44 | PP2300351073 - Lá khôi | 8,206,800 | 82,068 |
| 45 | PP2300351074 - Lạc tiên | 8,296,000 | 82,960 |
| 46 | PP2300351075 - Liên kiều | 7,600,000 | 76,000 |
| 47 | PP2300351076 - Liên nhục | 3,912,300 | 39,123 |
| 48 | PP2300351077 - Long nhãn | 9,273,600 | 92,736 |
| 49 | PP2300351078 - Mạch môn | 7,200,000 | 72,000 |
| 50 | PP2300351079 - Mẫu đơn bì | 53,392,500 | 533,925 |
| 51 | PP2300351080 - Mộc hương | 4,000,500 | 40,005 |
| 52 | PP2300351081 - Mộc qua | 7,224,000 | 72,240 |
| 53 | PP2300351082 - Ngưu tất | 68,850,000 | 688,500 |
| 54 | PP2300351083 - Ô dược | 1,240,000 | 12,400 |
| 55 | PP2300351084 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 1,200,000 | 12,000 |
| 56 | PP2300351085 - Phòng phong | 34,824,300 | 348,243 |
| 57 | PP2300351086 - Quế chi | 2,293,200 | 22,932 |
| 58 | PP2300351087 - Quế nhục | 2,881,200 | 28,812 |
| 59 | PP2300351088 - Sa nhân | 12,412,500 | 124,125 |
| 60 | PP2300351089 - Sài hồ bắc | 50,000,000 | 500,000 |
| 61 | PP2300351090 - Sinh địa | 7,854,000 | 78,540 |
| 62 | PP2300351091 - Sơn thù (tửu sơn thù) | 26,040,000 | 260,400 |
| 63 | PP2300351092 - Sơn tra | 1,236,800 | 12,368 |
| 64 | PP2300351093 - Tang ký sinh | 7,890,750 | 78,907 |
| 65 | PP2300351094 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 30,397,500 | 303,975 |
| 66 | PP2300351095 - Tần giao | 53,865,000 | 538,650 |
| 67 | PP2300351096 - Tế tân | 4,750,000 | 47,500 |
| 68 | PP2300351097 - Tô mộc | 3,000,000 | 30,000 |
| 69 | PP2300351098 - Tục đoạn | 10,407,600 | 104,076 |
| 70 | PP2300351099 - Thạch xương bồ | 5,850,000 | 58,500 |
| 71 | PP2300351100 - Thảo quyết minh | 1,290,000 | 12,900 |
| 72 | PP2300351101 - Thiên ma | 28,604,500 | 286,045 |
| 73 | PP2300351102 - Thiên niên kiện | 1,720,000 | 17,200 |
| 74 | PP2300351103 - Thổ phục linh | 7,408,800 | 74,088 |
| 75 | PP2300351104 - Thục địa | 89,586,000 | 895,860 |
| 76 | PP2300351105 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 2,250,000 | 22,500 |
| 77 | PP2300351106 - Thương truật | 6,720,000 | 67,200 |
| 78 | PP2300351107 - Trạch tả | 23,160,000 | 231,600 |
| 79 | PP2300351108 - Trần bì | 3,444,000 | 34,440 |
| 80 | PP2300351109 - Uy linh tiên | 3,820,500 | 38,205 |
| 81 | PP2300351110 - Viễn chí | 69,795,000 | 697,950 |
| 82 | PP2300351111 - Xích thược | 28,290,000 | 282,900 |
| 83 | PP2300351112 - Xuyên khung | 82,755,000 | 827,550 |
| 84 | PP2300351113 - Ý dĩ | 2,748,900 | 27,489 |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300351030 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300351031 |
| Giá từng phần lô | 739,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300351032 |
| Giá từng phần lô | 2,251,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300351033 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300351034 |
| Giá từng phần lô | 52,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 521,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300351035 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300351036 |
| Giá từng phần lô | 2,167,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300351037 |
| Giá từng phần lô | 17,641,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300351038 |
| Giá từng phần lô | 13,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300351039 |
| Giá từng phần lô | 3,726,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300351040 |
| Giá từng phần lô | 31,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300351041 |
| Giá từng phần lô | 29,032,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300351042 |
| Giá từng phần lô | 6,783,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300351043 |
| Giá từng phần lô | 16,537,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300351044 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300351045 |
| Giá từng phần lô | 2,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300351046 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300351047 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300351048 |
| Giá từng phần lô | 890,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300351049 |
| Giá từng phần lô | 908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300351050 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300351051 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300351052 |
| Giá từng phần lô | 61,689,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đào nhân (Đàn đào nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300351053 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300351054 |
| Giá từng phần lô | 44,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300351055 |
| Giá từng phần lô | 19,551,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300351056 |
| Giá từng phần lô | 108,964,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) |
|
| Mã phần lô | PP2300351057 |
| Giá từng phần lô | 19,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hậu phác nam (Quế rừng) |
|
| Mã phần lô | PP2300351058 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300351059 |
| Giá từng phần lô | 10,012,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300351060 |
| Giá từng phần lô | 11,272,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300351061 |
| Giá từng phần lô | 5,896,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300351062 |
| Giá từng phần lô | 32,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300351063 |
| Giá từng phần lô | 2,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300351064 |
| Giá từng phần lô | 7,847,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300351065 |
| Giá từng phần lô | 69,120,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,203 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300351066 |
| Giá từng phần lô | 2,523,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300351067 |
| Giá từng phần lô | 3,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300351068 |
| Giá từng phần lô | 424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300351069 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300351070 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300351071 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300351072 |
| Giá từng phần lô | 30,523,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2300351073 |
| Giá từng phần lô | 8,206,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300351074 |
| Giá từng phần lô | 8,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300351075 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300351076 |
| Giá từng phần lô | 3,912,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300351077 |
| Giá từng phần lô | 9,273,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300351078 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300351079 |
| Giá từng phần lô | 53,392,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300351080 |
| Giá từng phần lô | 4,000,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300351081 |
| Giá từng phần lô | 7,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300351082 |
| Giá từng phần lô | 68,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300351083 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300351084 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300351085 |
| Giá từng phần lô | 34,824,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300351086 |
| Giá từng phần lô | 2,293,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300351087 |
| Giá từng phần lô | 2,881,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300351088 |
| Giá từng phần lô | 12,412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300351089 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300351090 |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn thù (tửu sơn thù) |
|
| Mã phần lô | PP2300351091 |
| Giá từng phần lô | 26,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300351092 |
| Giá từng phần lô | 1,236,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300351093 |
| Giá từng phần lô | 7,890,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300351094 |
| Giá từng phần lô | 30,397,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300351095 |
| Giá từng phần lô | 53,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300351096 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300351097 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300351098 |
| Giá từng phần lô | 10,407,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300351099 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300351100 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300351101 |
| Giá từng phần lô | 28,604,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300351102 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300351103 |
| Giá từng phần lô | 7,408,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300351104 |
| Giá từng phần lô | 89,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 895,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2300351105 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300351106 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300351107 |
| Giá từng phần lô | 23,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300351108 |
| Giá từng phần lô | 3,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300351109 |
| Giá từng phần lô | 3,820,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300351110 |
| Giá từng phần lô | 69,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300351111 |
| Giá từng phần lô | 28,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300351112 |
| Giá từng phần lô | 82,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300351113 |
| Giá từng phần lô | 2,748,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi