Gói thầu: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300393577-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kiểm nghiệm Quảng Ninh | Chủ đầu tư | Trung tâm kiểm nghiệm Quảng Ninh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300270608 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ninh |
| Giá gói thầu | 27,034,653,560 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 811.006.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300627242 - Bạch chỉ | 133,585,200 | 4,007,000 |
| 2 | PP2300627243 - Kinh giới | 16,863,000 | 505,000 |
| 3 | PP2300627244 - Phòng phong | 3,782,065,000 | 113,461,000 |
| 4 | PP2300627245 - Tế tân | 469,980,000 | 14,099,000 |
| 5 | PP2300627246 - Cát căn | 15,611,400 | 468,000 |
| 6 | PP2300627247 - Cúc hoa | 249,450,180 | 7,483,000 |
| 7 | PP2300627248 - Độc hoạt | 479,087,700 | 14,372,000 |
| 8 | PP2300627249 - Hy thiêm | 7,579,000 | 227,000 |
| 9 | PP2300627250 - Can khương | 11,451,300 | 343,000 |
| 10 | PP2300627251 - Quế nhục | 20,428,170 | 612,000 |
| 11 | PP2300627252 - Bạch biển đậu | 6,745,200 | 202,000 |
| 12 | PP2300627253 - Bồ công anh | 5,073,000 | 152,000 |
| 13 | PP2300627254 - Kim ngân hoa | 101,676,750 | 3,050,000 |
| 14 | PP2300627255 - Chi tử | 22,755,600 | 682,000 |
| 15 | PP2300627256 - Hoàng bá | 49,906,500 | 1,497,000 |
| 16 | PP2300627257 - Hoàng liên | 51,450,000 | 1,543,000 |
| 17 | PP2300627258 - Bạch mao căn | 10,804,500 | 324,000 |
| 18 | PP2300627259 - Mẫu đơn bì | 177,927,750 | 5,337,000 |
| 19 | PP2300627260 - Dây đau xương | 70,560,000 | 2,116,000 |
| 20 | PP2300627261 - Ké đầu ngựa | 23,263,800 | 697,000 |
| 21 | PP2300627262 - Thương truật | 177,789,150 | 5,333,000 |
| 22 | PP2300627263 - Uy linh tiên | 104,681,700 | 3,140,000 |
| 23 | PP2300627264 - Bách bộ | 11,602,500 | 348,000 |
| 24 | PP2300627265 - Hạnh nhân | 14,526,000 | 435,000 |
| 25 | PP2300627266 - Liên tâm | 226,206,000 | 6,786,000 |
| 26 | PP2300627267 - Táo nhân | 792,128,400 | 23,763,000 |
| 27 | PP2300627268 - Thảo quyết minh | 58,726,500 | 1,761,000 |
| 28 | PP2300627269 - Viễn chí | 1,291,374,000 | 38,741,000 |
| 29 | PP2300627270 - Chỉ xác | 29,846,250 | 895,000 |
| 30 | PP2300627271 - Hương phụ | 17,860,500 | 535,000 |
| 31 | PP2300627272 - Sa nhân | 23,530,500 | 705,000 |
| 32 | PP2300627273 - Trần bì | 64,675,800 | 1,940,000 |
| 33 | PP2300627274 - Đan sâm | 386,324,400 | 11,589,000 |
| 34 | PP2300627275 - Đào nhân | 217,562,100 | 6,526,000 |
| 35 | PP2300627276 - Đương quy | 2,495,325,000 | 74,859,000 |
| 36 | PP2300627277 - Khương hoàng | 27,820,800 | 834,000 |
| 37 | PP2300627278 - Ngưu tất | 830,088,000 | 24,902,000 |
| 38 | PP2300627279 - Xuyên khung | 1,085,185,500 | 32,555,000 |
| 39 | PP2300627280 - Hòe hoa | 284,396,600 | 8,531,000 |
| 40 | PP2300627281 - Bạch linh | 814,251,900 | 24,427,000 |
| 41 | PP2300627282 - Xa tiền tử | 11,037,600 | 331,000 |
| 42 | PP2300627283 - Ý dĩ | 91,612,500 | 2,748,000 |
| 43 | PP2300627284 - Sơn tra | 12,768,000 | 383,000 |
| 44 | PP2300627285 - Liên nhục (Hạt sen) | 137,810,400 | 4,134,000 |
| 45 | PP2300627286 - Ngũ vị tử | 110,136,000 | 3,304,000 |
| 46 | PP2300627287 - Sơn thù | 134,064,000 | 4,021,000 |
| 47 | PP2300627288 - Bạch thược | 923,956,000 | 27,718,000 |
| 48 | PP2300627289 - Câu kỷ tử | 276,714,900 | 8,301,000 |
| 49 | PP2300627290 - Hà thủ ô đỏ chế | 336,154,140 | 10,084,000 |
| 50 | PP2300627291 - Sa sâm | 267,655,500 | 8,029,000 |
| 51 | PP2300627292 - Thiên môn đông | 126,941,850 | 3,808,000 |
| 52 | PP2300627293 - Thục địa | 766,410,600 | 22,992,000 |
| 53 | PP2300627294 - Ba kích | 359,251,200 | 10,777,000 |
| 54 | PP2300627295 - Bạch truật | 638,668,800 | 19,160,000 |
| 55 | PP2300627296 - Cam thảo | 589,765,050 | 17,692,000 |
| 56 | PP2300627297 - Cẩu tích | 86,174,550 | 2,585,000 |
| 57 | PP2300627298 - Cốt toái bổ | 116,354,700 | 3,490,000 |
| 58 | PP2300627299 - Đại táo | 521,277,120 | 15,638,000 |
| 59 | PP2300627300 - Đảng sâm | 3,506,655,600 | 105,199,000 |
| 60 | PP2300627301 - Đỗ trọng | 885,937,500 | 26,578,000 |
| 61 | PP2300627302 - Hoài sơn | 668,197,950 | 20,045,000 |
| 62 | PP2300627303 - Hoàng kỳ | 1,636,711,650 | 49,101,000 |
| 63 | PP2300627304 - Nhục thung dung | 165,453,750 | 4,963,000 |
| 64 | PP2300627305 - Phá cố chỉ | 4,778,550 | 143,000 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300627242 |
| Giá từng phần lô | 133,585,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,007,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300627243 |
| Giá từng phần lô | 16,863,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp ứng việc thiếu vị |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300627244 |
| Giá từng phần lô | 3,782,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,461,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300627245 |
| Giá từng phần lô | 469,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,099,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300627246 |
| Giá từng phần lô | 15,611,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp ứng việc thiếu vị thuốc cổ truyền đột xuất |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300627247 |
| Giá từng phần lô | 249,450,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300627248 |
| Giá từng phần lô | 479,087,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp ứng việc thiếu vị thuốc |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300627249 |
| Giá từng phần lô | 7,579,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300627250 |
| Giá từng phần lô | 11,451,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300627251 |
| Giá từng phần lô | 20,428,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300627252 |
| Giá từng phần lô | 6,745,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300627253 |
| Giá từng phần lô | 5,073,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp ứng việc thiếu vị thuốc cổ |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300627254 |
| Giá từng phần lô | 101,676,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300627255 |
| Giá từng phần lô | 22,755,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp ứng |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300627256 |
| Giá từng phần lô | 49,906,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300627257 |
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,543,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300627258 |
| Giá từng phần lô | 10,804,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp ứng việc thiếu vị thuốc cổ truyền đột |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300627259 |
| Giá từng phần lô | 177,927,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,337,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300627260 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp ứng việc thiếu vị |
Ké đầu ngựa |
|
| Mã phần lô | PP2300627261 |
| Giá từng phần lô | 23,263,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300627262 |
| Giá từng phần lô | 177,789,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300627263 |
| Giá từng phần lô | 104,681,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp ứng việc thiếu vị thuốc cổ truyền đột xuất |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300627264 |
| Giá từng phần lô | 11,602,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300627265 |
| Giá từng phần lô | 14,526,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp ứng việc thiếu vị thuốc |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300627266 |
| Giá từng phần lô | 226,206,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,786,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300627267 |
| Giá từng phần lô | 792,128,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,763,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300627268 |
| Giá từng phần lô | 58,726,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,761,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300627269 |
| Giá từng phần lô | 1,291,374,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,741,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300627270 |
| Giá từng phần lô | 29,846,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 895,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp ứng việc thiếu vị thuốc cổ |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300627271 |
| Giá từng phần lô | 17,860,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300627272 |
| Giá từng phần lô | 23,530,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp ứng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300627273 |
| Giá từng phần lô | 64,675,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300627274 |
| Giá từng phần lô | 386,324,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,589,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300627275 |
| Giá từng phần lô | 217,562,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,526,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp ứng việc thiếu vị thuốc cổ truyền đột |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2300627276 |
| Giá từng phần lô | 2,495,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,859,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300627277 |
| Giá từng phần lô | 27,820,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp ứng việc thiếu vị |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300627278 |
| Giá từng phần lô | 830,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,902,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300627279 |
| Giá từng phần lô | 1,085,185,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300627280 |
| Giá từng phần lô | 284,396,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp ứng việc thiếu vị thuốc cổ truyền đột xuất |
Bạch linh |
|
| Mã phần lô | PP2300627281 |
| Giá từng phần lô | 814,251,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,427,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300627282 |
| Giá từng phần lô | 11,037,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp ứng việc thiếu vị thuốc |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300627283 |
| Giá từng phần lô | 91,612,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300627284 |
| Giá từng phần lô | 12,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp |
Liên nhục (Hạt sen) |
|
| Mã phần lô | PP2300627285 |
| Giá từng phần lô | 137,810,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300627286 |
| Giá từng phần lô | 110,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300627287 |
| Giá từng phần lô | 134,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,021,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp ứng việc thiếu vị thuốc cổ |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300627288 |
| Giá từng phần lô | 923,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,718,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300627289 |
| Giá từng phần lô | 276,714,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,301,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp ứng |
Hà thủ ô đỏ chế |
|
| Mã phần lô | PP2300627290 |
| Giá từng phần lô | 336,154,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,084,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300627291 |
| Giá từng phần lô | 267,655,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,029,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300627292 |
| Giá từng phần lô | 126,941,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp ứng việc thiếu vị thuốc cổ truyền đột |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300627293 |
| Giá từng phần lô | 766,410,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300627294 |
| Giá từng phần lô | 359,251,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp ứng việc thiếu vị |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300627295 |
| Giá từng phần lô | 638,668,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300627296 |
| Giá từng phần lô | 589,765,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300627297 |
| Giá từng phần lô | 86,174,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp ứng việc thiếu vị thuốc cổ truyền đột xuất |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300627298 |
| Giá từng phần lô | 116,354,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300627299 |
| Giá từng phần lô | 521,277,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp ứng việc thiếu vị thuốc |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300627300 |
| Giá từng phần lô | 3,506,655,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300627301 |
| Giá từng phần lô | 885,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,578,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300627302 |
| Giá từng phần lô | 668,197,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300627303 |
| Giá từng phần lô | 1,636,711,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300627304 |
| Giá từng phần lô | 165,453,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,963,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp phát sinh số lượng vượt nhu cầu dự kiến) và đáp ứng việc thiếu vị thuốc cổ |
Phá cố chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300627305 |
| Giá từng phần lô | 4,778,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng, quý hoặc đột xuất của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, cung cấp trong vòng 05 ngày kể từ khi nhận được đơn đặt hàng (kể cả trường hợp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi