Gói thầu: Gói thầu VTC 17.2024: Mua sắm các vật tư y tế dùng trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400451775-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức | Chủ đầu tư | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu VTC 17.2024: Mua sắm các vật tư y tế dùng trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400251015 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 350,132,675,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400393787 - Bộ nẹp vít khóa mắt xích các cỡ loại I, bao gồm: | 4,375,200,000 | 65,628,000 |
| 2 | PP2400393788 - Bộ nẹp vít khóa mắt xích các cỡ loại II, bao gồm: | 4,258,440,000 | 63,876,600 |
| 3 | PP2400393789 - Bộ nẹp vít khóa mắt xích các cỡ loại III, bao gồm: | 6,853,200,000 | 102,798,000 |
| 4 | PP2400393790 - Bộ nẹp vít khóa mắt xích các cỡ loại IV, bao gồm: | 7,814,400,000 | 117,216,000 |
| 5 | PP2400393791 - Bộ nẹp vít khóa mắt xích các cỡ loại V, bao gồm: | 3,492,800,000 | 52,392,000 |
| 6 | PP2400393792 - Bộ nẹp vít khóa mắt xích các cỡ loại VI, bao gồm: | 3,158,400,000 | 47,376,000 |
| 7 | PP2400393793 - Bộ nẹp vít khóa mắt xích các cỡ loại VII, bao gồm: | 513,500,000 | 7,702,500 |
| 8 | PP2400393794 - Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, các cỡ loại I, bao gồm: | 5,249,000,000 | 78,735,000 |
| 9 | PP2400393795 - Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, các cỡ loại II, bao gồm: | 6,308,800,000 | 94,632,000 |
| 10 | PP2400393796 - Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, các cỡ loại III, bao gồm: | 3,705,750,000 | 55,586,250 |
| 11 | PP2400393797 - Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, các cỡ loại IV, bao gồm: | 3,777,000,000 | 56,655,000 |
| 12 | PP2400393798 - Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, các cỡ loại V, bao gồm: | 4,136,000,000 | 62,040,000 |
| 13 | PP2400393799 - Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, các cỡ loại VI, bao gồm: | 2,432,000,000 | 36,480,000 |
| 14 | PP2400393800 - Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ các cỡ loại I, bao gồm: | 2,570,750,000 | 38,561,250 |
| 15 | PP2400393801 - Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ các cỡ loại II, bao gồm: | 2,184,700,000 | 32,770,500 |
| 16 | PP2400393802 - Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ các cỡ loại III, bao gồm: | 4,135,200,000 | 62,028,000 |
| 17 | PP2400393803 - Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ các cỡ loại IV, bao gồm: | 3,513,000,000 | 52,695,000 |
| 18 | PP2400393804 - Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ các cỡ loại V, bao gồm: | 2,954,100,000 | 44,311,500 |
| 19 | PP2400393805 - Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ các cỡ loại VI, bao gồm: | 2,111,200,000 | 31,668,000 |
| 20 | PP2400393806 - Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ các cỡ loại VII, bao gồm: | 1,475,000,000 | 22,125,000 |
| 21 | PP2400393807 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ loại VIII, bao gồm: | 893,000,000 | 13,395,000 |
| 22 | PP2400393808 - Bộ nẹp vít khóa bản rộng các cỡ loại I, bao gồm: | 4,733,400,000 | 71,001,000 |
| 23 | PP2400393809 - Bộ nẹp vít khóa bản rộng các cỡ loại II, bao gồm: | 4,884,480,000 | 73,267,200 |
| 24 | PP2400393810 - Bộ nẹp vít khóa bản rộng các cỡ loại III, bao gồm: | 5,993,900,000 | 89,908,500 |
| 25 | PP2400393811 - Bộ nẹp vít khóa bản rộng các cỡ loại IV, bao gồm: | 4,231,500,000 | 63,472,500 |
| 26 | PP2400393812 - Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ loại V, bao gồm: | 4,000,150,000 | 60,002,250 |
| 27 | PP2400393813 - Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ loại VI, bao gồm: | 2,759,000,000 | 41,385,000 |
| 28 | PP2400393814 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ loại I, bao gồm: | 643,500,000 | 9,652,500 |
| 29 | PP2400393815 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ loại II, bao gồm: | 564,500,000 | 8,467,500 |
| 30 | PP2400393816 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ loại III, bao gồm: | 1,521,300,000 | 22,819,500 |
| 31 | PP2400393817 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay các loại IV, bao gồm: | 577,200,000 | 8,658,000 |
| 32 | PP2400393818 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay loại V, bao gồm: | 1,052,600,000 | 15,789,000 |
| 33 | PP2400393819 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay loại VI, bao gồm: | 1,150,800,000 | 17,262,000 |
| 34 | PP2400393820 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ loại I, bao gồm: | 1,736,000,000 | 26,040,000 |
| 35 | PP2400393821 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ loại II, bao gồm: | 1,873,800,000 | 28,107,000 |
| 36 | PP2400393822 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ loại III, bao gồm: | 2,074,250,000 | 31,113,750 |
| 37 | PP2400393823 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay loại IV, bao gồm: | 882,550,000 | 13,238,250 |
| 38 | PP2400393824 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay loại V, bao gồm: | 1,512,500,000 | 22,687,500 |
| 39 | PP2400393825 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay loại VI, bao gồm: | 1,869,600,000 | 28,044,000 |
| 40 | PP2400393826 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay các cỡ loại I, bao gồm: | 1,106,000,000 | 16,590,000 |
| 41 | PP2400393827 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay các cỡ loại II, bao gồm | 2,519,200,000 | 37,788,000 |
| 42 | PP2400393828 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay loại III, bao gồm: | 1,720,000,000 | 25,800,000 |
| 43 | PP2400393829 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay loại IV, bao gồm: | 810,000,000 | 12,150,000 |
| 44 | PP2400393830 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay loại V, bao gồm: | 1,014,000,000 | 15,210,000 |
| 45 | PP2400393831 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay loại VI, bao gồm: | 559,000,000 | 8,385,000 |
| 46 | PP2400393832 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay loại VII, bao gồm: | 1,080,000,000 | 16,200,000 |
| 47 | PP2400393833 - Nẹp khóa đầu dưới xương trụ các cỡ, bao gồm: | 382,000,000 | 5,730,000 |
| 48 | PP2400393834 - Bộ nẹp vít khóa mỏm khuỷu các cỡ loại I, bao gồm: | 1,539,375,000 | 23,090,625 |
| 49 | PP2400393835 - Bộ nẹp vít khóa mỏm khuỷu các cỡ loại II, bao gồm: | 1,963,800,000 | 29,457,000 |
| 50 | PP2400393836 - Bộ nẹp vít khóa mỏm khuỷu các cỡ loại III, bao gồm: | 916,000,000 | 13,740,000 |
| 51 | PP2400393837 - Bộ nẹp vít khóa mỏm khuỷu các cỡ loại IV, bao gồm: | 972,000,000 | 14,580,000 |
| 52 | PP2400393838 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại I, bao gồm: | 663,000,000 | 9,945,000 |
| 53 | PP2400393839 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại II, bao gồm: | 816,000,000 | 12,240,000 |
| 54 | PP2400393840 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại III, bao gồm: | 2,238,600,000 | 33,579,000 |
| 55 | PP2400393841 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại IV, bao gồm: | 2,195,010,000 | 32,925,150 |
| 56 | PP2400393842 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại V, bao gồm: | 2,006,900,000 | 30,103,500 |
| 57 | PP2400393843 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại VI, bao gồm: | 2,460,000,000 | 36,900,000 |
| 58 | PP2400393844 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại VII, bao gồm: | 4,039,200,000 | 60,588,000 |
| 59 | PP2400393845 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại VIII, bao gồm: | 2,442,000,000 | 36,630,000 |
| 60 | PP2400393846 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn loại IX, bao gồm: | 1,717,200,000 | 25,758,000 |
| 61 | PP2400393847 - Bộ nẹp vít khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ loại I, bao gồm: | 3,143,020,000 | 47,145,300 |
| 62 | PP2400393848 - Bộ nẹp vít khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ loại II, bao gồm: | 2,293,750,000 | 34,406,250 |
| 63 | PP2400393849 - Bộ nẹp vít khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ loại III, bao gồm: | 1,717,200,000 | 25,758,000 |
| 64 | PP2400393850 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi các cỡ loại I, bao gồm: | 7,475,000,000 | 112,125,000 |
| 65 | PP2400393851 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi các cỡ loại II, bao gồm: | 6,762,000,000 | 101,430,000 |
| 66 | PP2400393852 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi các cỡ loại III, bao gồm: | 6,961,800,000 | 104,427,000 |
| 67 | PP2400393853 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi các cỡ loại IV, bao gồm: | 7,476,775,000 | 112,151,625 |
| 68 | PP2400393854 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi các cỡ loại V, bao gồm: | 5,333,750,000 | 80,006,250 |
| 69 | PP2400393855 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi các cỡ loại VI, bao gồm: | 2,805,000,000 | 42,075,000 |
| 70 | PP2400393856 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi các cỡ loại I, bao gồm: | 5,006,750,000 | 75,101,250 |
| 71 | PP2400393857 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi các cỡ loại II, bao gồm: | 4,134,400,000 | 62,016,000 |
| 72 | PP2400393858 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi các cỡ loại III, bao gồm: | 12,086,100,000 | 181,291,500 |
| 73 | PP2400393859 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi các cỡ loại IV, bao gồm: | 4,098,000,000 | 61,470,000 |
| 74 | PP2400393860 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi các cỡ loại V, bao gồm: | 5,205,000,000 | 78,075,000 |
| 75 | PP2400393861 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi các cỡ loại VI, bao gồm: | 4,035,000,000 | 60,525,000 |
| 76 | PP2400393862 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại I, bao gồm: | 1,404,000,000 | 21,060,000 |
| 77 | PP2400393863 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại II, bao gồm: | 1,770,000,000 | 26,550,000 |
| 78 | PP2400393864 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại III, bao gồm: | 3,910,400,000 | 58,656,000 |
| 79 | PP2400393865 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại IV, bao gồm: | 5,741,400,000 | 86,121,000 |
| 80 | PP2400393866 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại V, bao gồm: | 555,000,000 | 8,325,000 |
| 81 | PP2400393867 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại VI, bao gồm: | 3,689,000,000 | 55,335,000 |
| 82 | PP2400393868 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại VII, bao gồm: | 1,936,200,000 | 29,043,000 |
| 83 | PP2400393869 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại VIII, bao gồm: | 322,400,000 | 4,836,000 |
| 84 | PP2400393870 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ loại I, bao gồm: | 1,440,000,000 | 21,600,000 |
| 85 | PP2400393871 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ loại II, bao gồm: | 8,520,000,000 | 127,800,000 |
| 86 | PP2400393872 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ loại III, bao gồm: | 7,151,760,000 | 107,276,400 |
| 87 | PP2400393873 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ loại IV, bao gồm: | 8,694,000,000 | 130,410,000 |
| 88 | PP2400393874 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ loại V, bao gồm: | 8,437,800,000 | 126,567,000 |
| 89 | PP2400393875 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ loại VI, bao gồm: | 6,780,000,000 | 101,700,000 |
| 90 | PP2400393876 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ loại VII, bao gồm: | 9,098,000,000 | 136,470,000 |
| 91 | PP2400393877 - Bộ nẹp vít khóa xương gót chân các cỡ loại I, bao gồm: | 1,486,100,000 | 22,291,500 |
| 92 | PP2400393878 - Bộ nẹp vít khóa xương gót chân các cỡ loại II, bao gồm: | 818,080,000 | 12,271,200 |
| 93 | PP2400393879 - Bộ nẹp vít khóa xương gót chân các cỡ loại III, bao gồm: | 550,760,000 | 8,261,400 |
| 94 | PP2400393880 - Bộ nẹp vít khóa xương gót chân các cỡ loại IV, bao gồm: | 566,400,000 | 8,496,000 |
| 95 | PP2400393881 - Bộ nẹp vít khóa xương gót chân các cỡ loại V, bao gồm: | 659,400,000 | 9,891,000 |
| 96 | PP2400393882 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ loại I, bao gồm: | 872,000,000 | 13,080,000 |
| 97 | PP2400393883 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ loại II, bao gồm: | 2,513,720,000 | 37,705,800 |
| 98 | PP2400393884 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ loại III, bao gồm: | 445,130,000 | 6,676,950 |
| 99 | PP2400393885 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ loại IV, bao gồm: | 680,000,000 | 10,200,000 |
| 100 | PP2400393886 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ loại V, bao gồm: | 1,017,600,000 | 15,264,000 |
| 101 | PP2400393887 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ loại VI, bao gồm: | 468,000,000 | 7,020,000 |
| 102 | PP2400393888 - Bộ nẹp vít khóa chữ T các loại, bao gồm: | 1,043,125,000 | 15,646,875 |
| 103 | PP2400393889 - Bộ nẹp khóa thẳng các cỡ loại I, bao gồm: | 952,000,000 | 14,280,000 |
| 104 | PP2400393890 - Bộ nẹp khóa thẳng các cỡ loại II, bao gồm: | 1,188,000,000 | 17,820,000 |
| 105 | PP2400393891 - Bộ nẹp vít mắt xích thép không gỉ các cỡ, bao gồm: | 1,966,250,000 | 29,493,750 |
| 106 | PP2400393892 - Bộ nẹp khóa thẳng vít 1.5mm các cỡ, bao gồm: | 464,000,000 | 6,960,000 |
| 107 | PP2400393893 - Bộ nẹp vít chữ Y, T các loại sử dụng vít 2.0mm, bao gồm: | 1,518,000,000 | 22,770,000 |
| 108 | PP2400393894 - Bộ nẹp khóa chữ Y vít 1.5mm, bao gồm: | 715,000,000 | 10,725,000 |
| 109 | PP2400393895 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại I, bao gồm: | 7,721,200,000 | 115,818,000 |
| 110 | PP2400393896 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II, bao gồm: | 7,714,500,000 | 115,717,500 |
| 111 | PP2400393897 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại III, bao gồm: | 335,000,000 | 5,025,000 |
| 112 | PP2400393898 - Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện loại I, bao gồm: | 5,736,000,000 | 86,040,000 |
| 113 | PP2400393899 - Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện loại II, bao gồm: | 3,822,500,000 | 57,337,500 |
| 114 | PP2400393900 - Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện loại III, bao gồm: | 453,000,000 | 6,795,000 |
| 115 | PP2400393901 - Bộ Đinh nội tủy đầu trên xương đùi đa phương diện loại I, bao gồm: | 948,800,000 | 14,232,000 |
| 116 | PP2400393902 - Bộ Đinh nội tủy đầu trên xương đùi đa phương diện loại III, bao gồm: | 453,000,000 | 6,795,000 |
| 117 | PP2400393903 - Bộ Đinh nội tủy đầu trên xương đùi đa phương diện loại IV, bao gồm: | 620,000,000 | 9,300,000 |
| 118 | PP2400393904 - Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng cổ xương đùi đa phương diện, bao gồm: | 2,751,000,000 | 41,265,000 |
| 119 | PP2400393905 - Bộ Đinh nội tủy thân xương đùi đa phương diện, bao gồm: | 367,000,000 | 5,505,000 |
| 120 | PP2400393906 - Vít xương thuyền | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 121 | PP2400393907 - Vít cổ xương đùi kèm long đen | 1,157,850,000 | 17,367,750 |
| 122 | PP2400393908 - Khung cố định ngoài gần khớp | 654,000,000 | 9,810,000 |
Bộ nẹp vít khóa mắt xích các cỡ loại I, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393787 |
| Giá từng phần lô | 4,375,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa mắt xích các cỡ loại II, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393788 |
| Giá từng phần lô | 4,258,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,876,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa mắt xích các cỡ loại III, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393789 |
| Giá từng phần lô | 6,853,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa mắt xích các cỡ loại IV, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393790 |
| Giá từng phần lô | 7,814,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa mắt xích các cỡ loại V, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393791 |
| Giá từng phần lô | 3,492,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa mắt xích các cỡ loại VI, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393792 |
| Giá từng phần lô | 3,158,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa mắt xích các cỡ loại VII, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393793 |
| Giá từng phần lô | 513,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,702,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, các cỡ loại I, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393794 |
| Giá từng phần lô | 5,249,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, các cỡ loại II, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393795 |
| Giá từng phần lô | 6,308,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, các cỡ loại III, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393796 |
| Giá từng phần lô | 3,705,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,586,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, các cỡ loại IV, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393797 |
| Giá từng phần lô | 3,777,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, các cỡ loại V, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393798 |
| Giá từng phần lô | 4,136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, các cỡ loại VI, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393799 |
| Giá từng phần lô | 2,432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ các cỡ loại I, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393800 |
| Giá từng phần lô | 2,570,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,561,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ các cỡ loại II, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393801 |
| Giá từng phần lô | 2,184,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,770,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ các cỡ loại III, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393802 |
| Giá từng phần lô | 4,135,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,028,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ các cỡ loại IV, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393803 |
| Giá từng phần lô | 3,513,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ các cỡ loại V, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393804 |
| Giá từng phần lô | 2,954,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,311,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ các cỡ loại VI, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393805 |
| Giá từng phần lô | 2,111,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ các cỡ loại VII, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393806 |
| Giá từng phần lô | 1,475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ loại VIII, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393807 |
| Giá từng phần lô | 893,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa bản rộng các cỡ loại I, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393808 |
| Giá từng phần lô | 4,733,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,001,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa bản rộng các cỡ loại II, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393809 |
| Giá từng phần lô | 4,884,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,267,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa bản rộng các cỡ loại III, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393810 |
| Giá từng phần lô | 5,993,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,908,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa bản rộng các cỡ loại IV, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393811 |
| Giá từng phần lô | 4,231,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ loại V, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393812 |
| Giá từng phần lô | 4,000,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,002,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ loại VI, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393813 |
| Giá từng phần lô | 2,759,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ loại I, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393814 |
| Giá từng phần lô | 643,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,652,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ loại II, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393815 |
| Giá từng phần lô | 564,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,467,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ loại III, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393816 |
| Giá từng phần lô | 1,521,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,819,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay các loại IV, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393817 |
| Giá từng phần lô | 577,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,658,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay loại V, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393818 |
| Giá từng phần lô | 1,052,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,789,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay loại VI, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393819 |
| Giá từng phần lô | 1,150,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ loại I, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393820 |
| Giá từng phần lô | 1,736,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ loại II, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393821 |
| Giá từng phần lô | 1,873,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ loại III, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393822 |
| Giá từng phần lô | 2,074,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,113,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay loại IV, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393823 |
| Giá từng phần lô | 882,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,238,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay loại V, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393824 |
| Giá từng phần lô | 1,512,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay loại VI, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393825 |
| Giá từng phần lô | 1,869,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay các cỡ loại I, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393826 |
| Giá từng phần lô | 1,106,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay các cỡ loại II, bao gồm |
|
| Mã phần lô | PP2400393827 |
| Giá từng phần lô | 2,519,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay loại III, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393828 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay loại IV, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393829 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay loại V, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393830 |
| Giá từng phần lô | 1,014,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay loại VI, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393831 |
| Giá từng phần lô | 559,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay loại VII, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393832 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Nẹp khóa đầu dưới xương trụ các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393833 |
| Giá từng phần lô | 382,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa mỏm khuỷu các cỡ loại I, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393834 |
| Giá từng phần lô | 1,539,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,090,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa mỏm khuỷu các cỡ loại II, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393835 |
| Giá từng phần lô | 1,963,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa mỏm khuỷu các cỡ loại III, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393836 |
| Giá từng phần lô | 916,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa mỏm khuỷu các cỡ loại IV, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393837 |
| Giá từng phần lô | 972,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại I, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393838 |
| Giá từng phần lô | 663,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại II, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393839 |
| Giá từng phần lô | 816,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại III, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393840 |
| Giá từng phần lô | 2,238,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,579,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại IV, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393841 |
| Giá từng phần lô | 2,195,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,925,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại V, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393842 |
| Giá từng phần lô | 2,006,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại VI, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393843 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại VII, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393844 |
| Giá từng phần lô | 4,039,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại VIII, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393845 |
| Giá từng phần lô | 2,442,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa xương đòn loại IX, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393846 |
| Giá từng phần lô | 1,717,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,758,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ loại I, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393847 |
| Giá từng phần lô | 3,143,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,145,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ loại II, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393848 |
| Giá từng phần lô | 2,293,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,406,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ loại III, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393849 |
| Giá từng phần lô | 1,717,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,758,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi các cỡ loại I, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393850 |
| Giá từng phần lô | 7,475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi các cỡ loại II, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393851 |
| Giá từng phần lô | 6,762,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi các cỡ loại III, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393852 |
| Giá từng phần lô | 6,961,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,427,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi các cỡ loại IV, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393853 |
| Giá từng phần lô | 7,476,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,151,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi các cỡ loại V, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393854 |
| Giá từng phần lô | 5,333,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,006,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi các cỡ loại VI, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393855 |
| Giá từng phần lô | 2,805,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi các cỡ loại I, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393856 |
| Giá từng phần lô | 5,006,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi các cỡ loại II, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393857 |
| Giá từng phần lô | 4,134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi các cỡ loại III, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393858 |
| Giá từng phần lô | 12,086,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,291,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi các cỡ loại IV, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393859 |
| Giá từng phần lô | 4,098,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi các cỡ loại V, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393860 |
| Giá từng phần lô | 5,205,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi các cỡ loại VI, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393861 |
| Giá từng phần lô | 4,035,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại I, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393862 |
| Giá từng phần lô | 1,404,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại II, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393863 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại III, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393864 |
| Giá từng phần lô | 3,910,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại IV, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393865 |
| Giá từng phần lô | 5,741,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại V, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393866 |
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại VI, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393867 |
| Giá từng phần lô | 3,689,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại VII, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393868 |
| Giá từng phần lô | 1,936,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,043,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại VIII, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393869 |
| Giá từng phần lô | 322,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ loại I, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393870 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ loại II, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393871 |
| Giá từng phần lô | 8,520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ loại III, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393872 |
| Giá từng phần lô | 7,151,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,276,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ loại IV, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393873 |
| Giá từng phần lô | 8,694,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ loại V, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393874 |
| Giá từng phần lô | 8,437,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ loại VI, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393875 |
| Giá từng phần lô | 6,780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ loại VII, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393876 |
| Giá từng phần lô | 9,098,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa xương gót chân các cỡ loại I, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393877 |
| Giá từng phần lô | 1,486,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,291,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa xương gót chân các cỡ loại II, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393878 |
| Giá từng phần lô | 818,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,271,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa xương gót chân các cỡ loại III, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393879 |
| Giá từng phần lô | 550,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,261,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa xương gót chân các cỡ loại IV, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393880 |
| Giá từng phần lô | 566,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa xương gót chân các cỡ loại V, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393881 |
| Giá từng phần lô | 659,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ loại I, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393882 |
| Giá từng phần lô | 872,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ loại II, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393883 |
| Giá từng phần lô | 2,513,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,705,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ loại III, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393884 |
| Giá từng phần lô | 445,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,676,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ loại IV, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393885 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ loại V, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393886 |
| Giá từng phần lô | 1,017,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ loại VI, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393887 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít khóa chữ T các loại, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393888 |
| Giá từng phần lô | 1,043,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,646,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp khóa thẳng các cỡ loại I, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393889 |
| Giá từng phần lô | 952,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp khóa thẳng các cỡ loại II, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393890 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít mắt xích thép không gỉ các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393891 |
| Giá từng phần lô | 1,966,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,493,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp khóa thẳng vít 1.5mm các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393892 |
| Giá từng phần lô | 464,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp vít chữ Y, T các loại sử dụng vít 2.0mm, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393893 |
| Giá từng phần lô | 1,518,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ nẹp khóa chữ Y vít 1.5mm, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393894 |
| Giá từng phần lô | 715,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại I, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393895 |
| Giá từng phần lô | 7,721,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,818,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393896 |
| Giá từng phần lô | 7,714,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,717,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại III, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393897 |
| Giá từng phần lô | 335,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện loại I, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393898 |
| Giá từng phần lô | 5,736,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện loại II, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393899 |
| Giá từng phần lô | 3,822,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện loại III, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393900 |
| Giá từng phần lô | 453,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ Đinh nội tủy đầu trên xương đùi đa phương diện loại I, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393901 |
| Giá từng phần lô | 948,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ Đinh nội tủy đầu trên xương đùi đa phương diện loại III, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393902 |
| Giá từng phần lô | 453,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ Đinh nội tủy đầu trên xương đùi đa phương diện loại IV, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393903 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng cổ xương đùi đa phương diện, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393904 |
| Giá từng phần lô | 2,751,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bộ Đinh nội tủy thân xương đùi đa phương diện, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400393905 |
| Giá từng phần lô | 367,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Vít xương thuyền |
|
| Mã phần lô | PP2400393906 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Vít cổ xương đùi kèm long đen |
|
| Mã phần lô | PP2400393907 |
| Giá từng phần lô | 1,157,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,367,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Khung cố định ngoài gần khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400393908 |
| Giá từng phần lô | 654,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi