Gói thầu: Gói thầu VTC 17.2024: Mua sắm các vật tư y tế dùng trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400451775-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu VTC 17.2024: Mua sắm các vật tư y tế dùng trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình
Số hiệu KHLCNT PL2400251015
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 350,132,675,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400393787 - Bộ nẹp vít khóa mắt xích các cỡ loại I, bao gồm: 4,375,200,000 65,628,000
2 PP2400393788 - Bộ nẹp vít khóa mắt xích các cỡ loại II, bao gồm: 4,258,440,000 63,876,600
3 PP2400393789 - Bộ nẹp vít khóa mắt xích các cỡ loại III, bao gồm: 6,853,200,000 102,798,000
4 PP2400393790 - Bộ nẹp vít khóa mắt xích các cỡ loại IV, bao gồm: 7,814,400,000 117,216,000
5 PP2400393791 - Bộ nẹp vít khóa mắt xích các cỡ loại V, bao gồm: 3,492,800,000 52,392,000
6 PP2400393792 - Bộ nẹp vít khóa mắt xích các cỡ loại VI, bao gồm: 3,158,400,000 47,376,000
7 PP2400393793 - Bộ nẹp vít khóa mắt xích các cỡ loại VII, bao gồm: 513,500,000 7,702,500
8 PP2400393794 - Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, các cỡ loại I, bao gồm: 5,249,000,000 78,735,000
9 PP2400393795 - Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, các cỡ loại II, bao gồm: 6,308,800,000 94,632,000
10 PP2400393796 - Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, các cỡ loại III, bao gồm: 3,705,750,000 55,586,250
11 PP2400393797 - Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, các cỡ loại IV, bao gồm: 3,777,000,000 56,655,000
12 PP2400393798 - Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, các cỡ loại V, bao gồm: 4,136,000,000 62,040,000
13 PP2400393799 - Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, các cỡ loại VI, bao gồm: 2,432,000,000 36,480,000
14 PP2400393800 - Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ các cỡ loại I, bao gồm: 2,570,750,000 38,561,250
15 PP2400393801 - Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ các cỡ loại II, bao gồm: 2,184,700,000 32,770,500
16 PP2400393802 - Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ các cỡ loại III, bao gồm: 4,135,200,000 62,028,000
17 PP2400393803 - Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ các cỡ loại IV, bao gồm: 3,513,000,000 52,695,000
18 PP2400393804 - Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ các cỡ loại V, bao gồm: 2,954,100,000 44,311,500
19 PP2400393805 - Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ các cỡ loại VI, bao gồm: 2,111,200,000 31,668,000
20 PP2400393806 - Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ các cỡ loại VII, bao gồm: 1,475,000,000 22,125,000
21 PP2400393807 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ loại VIII, bao gồm: 893,000,000 13,395,000
22 PP2400393808 - Bộ nẹp vít khóa bản rộng các cỡ loại I, bao gồm: 4,733,400,000 71,001,000
23 PP2400393809 - Bộ nẹp vít khóa bản rộng các cỡ loại II, bao gồm: 4,884,480,000 73,267,200
24 PP2400393810 - Bộ nẹp vít khóa bản rộng các cỡ loại III, bao gồm: 5,993,900,000 89,908,500
25 PP2400393811 - Bộ nẹp vít khóa bản rộng các cỡ loại IV, bao gồm: 4,231,500,000 63,472,500
26 PP2400393812 - Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ loại V, bao gồm: 4,000,150,000 60,002,250
27 PP2400393813 - Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ loại VI, bao gồm: 2,759,000,000 41,385,000
28 PP2400393814 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ loại I, bao gồm: 643,500,000 9,652,500
29 PP2400393815 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ loại II, bao gồm: 564,500,000 8,467,500
30 PP2400393816 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ loại III, bao gồm: 1,521,300,000 22,819,500
31 PP2400393817 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay các loại IV, bao gồm: 577,200,000 8,658,000
32 PP2400393818 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay loại V, bao gồm: 1,052,600,000 15,789,000
33 PP2400393819 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay loại VI, bao gồm: 1,150,800,000 17,262,000
34 PP2400393820 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ loại I, bao gồm: 1,736,000,000 26,040,000
35 PP2400393821 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ loại II, bao gồm: 1,873,800,000 28,107,000
36 PP2400393822 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ loại III, bao gồm: 2,074,250,000 31,113,750
37 PP2400393823 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay loại IV, bao gồm: 882,550,000 13,238,250
38 PP2400393824 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay loại V, bao gồm: 1,512,500,000 22,687,500
39 PP2400393825 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay loại VI, bao gồm: 1,869,600,000 28,044,000
40 PP2400393826 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay các cỡ loại I, bao gồm: 1,106,000,000 16,590,000
41 PP2400393827 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay các cỡ loại II, bao gồm 2,519,200,000 37,788,000
42 PP2400393828 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay loại III, bao gồm: 1,720,000,000 25,800,000
43 PP2400393829 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay loại IV, bao gồm: 810,000,000 12,150,000
44 PP2400393830 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay loại V, bao gồm: 1,014,000,000 15,210,000
45 PP2400393831 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay loại VI, bao gồm: 559,000,000 8,385,000
46 PP2400393832 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay loại VII, bao gồm: 1,080,000,000 16,200,000
47 PP2400393833 - Nẹp khóa đầu dưới xương trụ các cỡ, bao gồm: 382,000,000 5,730,000
48 PP2400393834 - Bộ nẹp vít khóa mỏm khuỷu các cỡ loại I, bao gồm: 1,539,375,000 23,090,625
49 PP2400393835 - Bộ nẹp vít khóa mỏm khuỷu các cỡ loại II, bao gồm: 1,963,800,000 29,457,000
50 PP2400393836 - Bộ nẹp vít khóa mỏm khuỷu các cỡ loại III, bao gồm: 916,000,000 13,740,000
51 PP2400393837 - Bộ nẹp vít khóa mỏm khuỷu các cỡ loại IV, bao gồm: 972,000,000 14,580,000
52 PP2400393838 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại I, bao gồm: 663,000,000 9,945,000
53 PP2400393839 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại II, bao gồm: 816,000,000 12,240,000
54 PP2400393840 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại III, bao gồm: 2,238,600,000 33,579,000
55 PP2400393841 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại IV, bao gồm: 2,195,010,000 32,925,150
56 PP2400393842 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại V, bao gồm: 2,006,900,000 30,103,500
57 PP2400393843 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại VI, bao gồm: 2,460,000,000 36,900,000
58 PP2400393844 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại VII, bao gồm: 4,039,200,000 60,588,000
59 PP2400393845 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại VIII, bao gồm: 2,442,000,000 36,630,000
60 PP2400393846 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn loại IX, bao gồm: 1,717,200,000 25,758,000
61 PP2400393847 - Bộ nẹp vít khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ loại I, bao gồm: 3,143,020,000 47,145,300
62 PP2400393848 - Bộ nẹp vít khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ loại II, bao gồm: 2,293,750,000 34,406,250
63 PP2400393849 - Bộ nẹp vít khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ loại III, bao gồm: 1,717,200,000 25,758,000
64 PP2400393850 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi các cỡ loại I, bao gồm: 7,475,000,000 112,125,000
65 PP2400393851 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi các cỡ loại II, bao gồm: 6,762,000,000 101,430,000
66 PP2400393852 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi các cỡ loại III, bao gồm: 6,961,800,000 104,427,000
67 PP2400393853 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi các cỡ loại IV, bao gồm: 7,476,775,000 112,151,625
68 PP2400393854 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi các cỡ loại V, bao gồm: 5,333,750,000 80,006,250
69 PP2400393855 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi các cỡ loại VI, bao gồm: 2,805,000,000 42,075,000
70 PP2400393856 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi các cỡ loại I, bao gồm: 5,006,750,000 75,101,250
71 PP2400393857 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi các cỡ loại II, bao gồm: 4,134,400,000 62,016,000
72 PP2400393858 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi các cỡ loại III, bao gồm: 12,086,100,000 181,291,500
73 PP2400393859 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi các cỡ loại IV, bao gồm: 4,098,000,000 61,470,000
74 PP2400393860 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi các cỡ loại V, bao gồm: 5,205,000,000 78,075,000
75 PP2400393861 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi các cỡ loại VI, bao gồm: 4,035,000,000 60,525,000
76 PP2400393862 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại I, bao gồm: 1,404,000,000 21,060,000
77 PP2400393863 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại II, bao gồm: 1,770,000,000 26,550,000
78 PP2400393864 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại III, bao gồm: 3,910,400,000 58,656,000
79 PP2400393865 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại IV, bao gồm: 5,741,400,000 86,121,000
80 PP2400393866 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại V, bao gồm: 555,000,000 8,325,000
81 PP2400393867 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại VI, bao gồm: 3,689,000,000 55,335,000
82 PP2400393868 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại VII, bao gồm: 1,936,200,000 29,043,000
83 PP2400393869 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại VIII, bao gồm: 322,400,000 4,836,000
84 PP2400393870 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ loại I, bao gồm: 1,440,000,000 21,600,000
85 PP2400393871 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ loại II, bao gồm: 8,520,000,000 127,800,000
86 PP2400393872 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ loại III, bao gồm: 7,151,760,000 107,276,400
87 PP2400393873 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ loại IV, bao gồm: 8,694,000,000 130,410,000
88 PP2400393874 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ loại V, bao gồm: 8,437,800,000 126,567,000
89 PP2400393875 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ loại VI, bao gồm: 6,780,000,000 101,700,000
90 PP2400393876 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ loại VII, bao gồm: 9,098,000,000 136,470,000
91 PP2400393877 - Bộ nẹp vít khóa xương gót chân các cỡ loại I, bao gồm: 1,486,100,000 22,291,500
92 PP2400393878 - Bộ nẹp vít khóa xương gót chân các cỡ loại II, bao gồm: 818,080,000 12,271,200
93 PP2400393879 - Bộ nẹp vít khóa xương gót chân các cỡ loại III, bao gồm: 550,760,000 8,261,400
94 PP2400393880 - Bộ nẹp vít khóa xương gót chân các cỡ loại IV, bao gồm: 566,400,000 8,496,000
95 PP2400393881 - Bộ nẹp vít khóa xương gót chân các cỡ loại V, bao gồm: 659,400,000 9,891,000
96 PP2400393882 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ loại I, bao gồm: 872,000,000 13,080,000
97 PP2400393883 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ loại II, bao gồm: 2,513,720,000 37,705,800
98 PP2400393884 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ loại III, bao gồm: 445,130,000 6,676,950
99 PP2400393885 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ loại IV, bao gồm: 680,000,000 10,200,000
100 PP2400393886 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ loại V, bao gồm: 1,017,600,000 15,264,000
101 PP2400393887 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ loại VI, bao gồm: 468,000,000 7,020,000
102 PP2400393888 - Bộ nẹp vít khóa chữ T các loại, bao gồm: 1,043,125,000 15,646,875
103 PP2400393889 - Bộ nẹp khóa thẳng các cỡ loại I, bao gồm: 952,000,000 14,280,000
104 PP2400393890 - Bộ nẹp khóa thẳng các cỡ loại II, bao gồm: 1,188,000,000 17,820,000
105 PP2400393891 - Bộ nẹp vít mắt xích thép không gỉ các cỡ, bao gồm: 1,966,250,000 29,493,750
106 PP2400393892 - Bộ nẹp khóa thẳng vít 1.5mm các cỡ, bao gồm: 464,000,000 6,960,000
107 PP2400393893 - Bộ nẹp vít chữ Y, T các loại sử dụng vít 2.0mm, bao gồm: 1,518,000,000 22,770,000
108 PP2400393894 - Bộ nẹp khóa chữ Y vít 1.5mm, bao gồm: 715,000,000 10,725,000
109 PP2400393895 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại I, bao gồm: 7,721,200,000 115,818,000
110 PP2400393896 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II, bao gồm: 7,714,500,000 115,717,500
111 PP2400393897 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại III, bao gồm: 335,000,000 5,025,000
112 PP2400393898 - Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện loại I, bao gồm: 5,736,000,000 86,040,000
113 PP2400393899 - Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện loại II, bao gồm: 3,822,500,000 57,337,500
114 PP2400393900 - Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện loại III, bao gồm: 453,000,000 6,795,000
115 PP2400393901 - Bộ Đinh nội tủy đầu trên xương đùi đa phương diện loại I, bao gồm: 948,800,000 14,232,000
116 PP2400393902 - Bộ Đinh nội tủy đầu trên xương đùi đa phương diện loại III, bao gồm: 453,000,000 6,795,000
117 PP2400393903 - Bộ Đinh nội tủy đầu trên xương đùi đa phương diện loại IV, bao gồm: 620,000,000 9,300,000
118 PP2400393904 - Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng cổ xương đùi đa phương diện, bao gồm: 2,751,000,000 41,265,000
119 PP2400393905 - Bộ Đinh nội tủy thân xương đùi đa phương diện, bao gồm: 367,000,000 5,505,000
120 PP2400393906 - Vít xương thuyền 360,000,000 5,400,000
121 PP2400393907 - Vít cổ xương đùi kèm long đen 1,157,850,000 17,367,750
122 PP2400393908 - Khung cố định ngoài gần khớp 654,000,000 9,810,000
Bộ nẹp vít khóa mắt xích các cỡ loại I, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393787
Giá từng phần lô 4,375,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa mắt xích các cỡ loại II, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393788
Giá từng phần lô 4,258,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,876,600
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa mắt xích các cỡ loại III, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393789
Giá từng phần lô 6,853,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,798,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa mắt xích các cỡ loại IV, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393790
Giá từng phần lô 7,814,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa mắt xích các cỡ loại V, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393791
Giá từng phần lô 3,492,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa mắt xích các cỡ loại VI, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393792
Giá từng phần lô 3,158,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa mắt xích các cỡ loại VII, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393793
Giá từng phần lô 513,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,702,500
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, các cỡ loại I, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393794
Giá từng phần lô 5,249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, các cỡ loại II, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393795
Giá từng phần lô 6,308,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, các cỡ loại III, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393796
Giá từng phần lô 3,705,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,586,250
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, các cỡ loại IV, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393797
Giá từng phần lô 3,777,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, các cỡ loại V, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393798
Giá từng phần lô 4,136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, các cỡ loại VI, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393799
Giá từng phần lô 2,432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ các cỡ loại I, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393800
Giá từng phần lô 2,570,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,561,250
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ các cỡ loại II, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393801
Giá từng phần lô 2,184,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,770,500
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ các cỡ loại III, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393802
Giá từng phần lô 4,135,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ các cỡ loại IV, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393803
Giá từng phần lô 3,513,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,695,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ các cỡ loại V, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393804
Giá từng phần lô 2,954,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,311,500
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ các cỡ loại VI, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393805
Giá từng phần lô 2,111,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ các cỡ loại VII, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393806
Giá từng phần lô 1,475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ loại VIII, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393807
Giá từng phần lô 893,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa bản rộng các cỡ loại I, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393808
Giá từng phần lô 4,733,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,001,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa bản rộng các cỡ loại II, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393809
Giá từng phần lô 4,884,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,267,200
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa bản rộng các cỡ loại III, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393810
Giá từng phần lô 5,993,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,908,500
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa bản rộng các cỡ loại IV, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393811
Giá từng phần lô 4,231,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,472,500
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ loại V, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393812
Giá từng phần lô 4,000,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,002,250
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ loại VI, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393813
Giá từng phần lô 2,759,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ loại I, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393814
Giá từng phần lô 643,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,652,500
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ loại II, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393815
Giá từng phần lô 564,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,467,500
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ loại III, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393816
Giá từng phần lô 1,521,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,819,500
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay các loại IV, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393817
Giá từng phần lô 577,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,658,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay loại V, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393818
Giá từng phần lô 1,052,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,789,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay loại VI, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393819
Giá từng phần lô 1,150,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,262,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ loại I, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393820
Giá từng phần lô 1,736,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ loại II, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393821
Giá từng phần lô 1,873,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,107,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ loại III, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393822
Giá từng phần lô 2,074,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,113,750
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay loại IV, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393823
Giá từng phần lô 882,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,238,250
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay loại V, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393824
Giá từng phần lô 1,512,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,687,500
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay loại VI, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393825
Giá từng phần lô 1,869,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay các cỡ loại I, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393826
Giá từng phần lô 1,106,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay các cỡ loại II, bao gồm
Mã phần lô PP2400393827
Giá từng phần lô 2,519,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay loại III, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393828
Giá từng phần lô 1,720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay loại IV, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393829
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay loại V, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393830
Giá từng phần lô 1,014,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay loại VI, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393831
Giá từng phần lô 559,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay loại VII, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393832
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Nẹp khóa đầu dưới xương trụ các cỡ, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393833
Giá từng phần lô 382,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa mỏm khuỷu các cỡ loại I, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393834
Giá từng phần lô 1,539,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,090,625
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa mỏm khuỷu các cỡ loại II, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393835
Giá từng phần lô 1,963,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa mỏm khuỷu các cỡ loại III, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393836
Giá từng phần lô 916,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa mỏm khuỷu các cỡ loại IV, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393837
Giá từng phần lô 972,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại I, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393838
Giá từng phần lô 663,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại II, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393839
Giá từng phần lô 816,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại III, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393840
Giá từng phần lô 2,238,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,579,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại IV, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393841
Giá từng phần lô 2,195,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,925,150
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại V, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393842
Giá từng phần lô 2,006,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,103,500
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại VI, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393843
Giá từng phần lô 2,460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại VII, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393844
Giá từng phần lô 4,039,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa xương đòn các cỡ loại VIII, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393845
Giá từng phần lô 2,442,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa xương đòn loại IX, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393846
Giá từng phần lô 1,717,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,758,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ loại I, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393847
Giá từng phần lô 3,143,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,145,300
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ loại II, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393848
Giá từng phần lô 2,293,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,406,250
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ loại III, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393849
Giá từng phần lô 1,717,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,758,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi các cỡ loại I, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393850
Giá từng phần lô 7,475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi các cỡ loại II, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393851
Giá từng phần lô 6,762,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi các cỡ loại III, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393852
Giá từng phần lô 6,961,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,427,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi các cỡ loại IV, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393853
Giá từng phần lô 7,476,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,151,625
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi các cỡ loại V, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393854
Giá từng phần lô 5,333,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,006,250
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi các cỡ loại VI, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393855
Giá từng phần lô 2,805,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi các cỡ loại I, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393856
Giá từng phần lô 5,006,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,101,250
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi các cỡ loại II, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393857
Giá từng phần lô 4,134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi các cỡ loại III, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393858
Giá từng phần lô 12,086,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,291,500
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi các cỡ loại IV, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393859
Giá từng phần lô 4,098,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi các cỡ loại V, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393860
Giá từng phần lô 5,205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi các cỡ loại VI, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393861
Giá từng phần lô 4,035,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại I, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393862
Giá từng phần lô 1,404,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại II, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393863
Giá từng phần lô 1,770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại III, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393864
Giá từng phần lô 3,910,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại IV, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393865
Giá từng phần lô 5,741,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,121,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại V, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393866
Giá từng phần lô 555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại VI, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393867
Giá từng phần lô 3,689,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại VII, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393868
Giá từng phần lô 1,936,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,043,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày các cỡ loại VIII, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393869
Giá từng phần lô 322,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ loại I, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393870
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ loại II, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393871
Giá từng phần lô 8,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ loại III, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393872
Giá từng phần lô 7,151,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,276,400
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ loại IV, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393873
Giá từng phần lô 8,694,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ loại V, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393874
Giá từng phần lô 8,437,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,567,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ loại VI, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393875
Giá từng phần lô 6,780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày các cỡ loại VII, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393876
Giá từng phần lô 9,098,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa xương gót chân các cỡ loại I, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393877
Giá từng phần lô 1,486,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,291,500
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa xương gót chân các cỡ loại II, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393878
Giá từng phần lô 818,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,271,200
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa xương gót chân các cỡ loại III, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393879
Giá từng phần lô 550,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,261,400
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa xương gót chân các cỡ loại IV, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393880
Giá từng phần lô 566,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa xương gót chân các cỡ loại V, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393881
Giá từng phần lô 659,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,891,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ loại I, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393882
Giá từng phần lô 872,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ loại II, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393883
Giá từng phần lô 2,513,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,705,800
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ loại III, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393884
Giá từng phần lô 445,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,676,950
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ loại IV, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393885
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ loại V, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393886
Giá từng phần lô 1,017,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác các cỡ loại VI, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393887
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít khóa chữ T các loại, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393888
Giá từng phần lô 1,043,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,646,875
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp khóa thẳng các cỡ loại I, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393889
Giá từng phần lô 952,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp khóa thẳng các cỡ loại II, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393890
Giá từng phần lô 1,188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít mắt xích thép không gỉ các cỡ, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393891
Giá từng phần lô 1,966,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,493,750
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp khóa thẳng vít 1.5mm các cỡ, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393892
Giá từng phần lô 464,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp vít chữ Y, T các loại sử dụng vít 2.0mm, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393893
Giá từng phần lô 1,518,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ nẹp khóa chữ Y vít 1.5mm, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393894
Giá từng phần lô 715,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại I, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393895
Giá từng phần lô 7,721,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,818,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393896
Giá từng phần lô 7,714,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,717,500
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại III, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393897
Giá từng phần lô 335,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện loại I, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393898
Giá từng phần lô 5,736,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện loại II, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393899
Giá từng phần lô 3,822,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,337,500
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện loại III, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393900
Giá từng phần lô 453,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ Đinh nội tủy đầu trên xương đùi đa phương diện loại I, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393901
Giá từng phần lô 948,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ Đinh nội tủy đầu trên xương đùi đa phương diện loại III, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393902
Giá từng phần lô 453,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ Đinh nội tủy đầu trên xương đùi đa phương diện loại IV, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393903
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng cổ xương đùi đa phương diện, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393904
Giá từng phần lô 2,751,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bộ Đinh nội tủy thân xương đùi đa phương diện, bao gồm:
Mã phần lô PP2400393905
Giá từng phần lô 367,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Vít xương thuyền
Mã phần lô PP2400393906
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Vít cổ xương đùi kèm long đen
Mã phần lô PP2400393907
Giá từng phần lô 1,157,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,367,750
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Khung cố định ngoài gần khớp
Mã phần lô PP2400393908
Giá từng phần lô 654,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->