Gói thầu: Gói thầu VTC20.2025: Cung cấp vật tư y tế dùng trong hỗ trợ điều trị bệnh nhân và phẫu thuật thay khớp gối, háng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500557405-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu VTC20.2025: Cung cấp vật tư y tế dùng trong hỗ trợ điều trị bệnh nhân và phẫu thuật thay khớp gối, háng
Số hiệu KHLCNT PL2500308777
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 87,807,040,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500570691 - Áo nẹp vùng lưng loại I 783,000,000 559.285.722 9021xxxx 195.750.000 166,438
2 PP2500570692 - Áo nẹp vùng lưng loại II 4,950,000,000 3.535.714.275 9021xxxx 1.237.500.000 616,438
3 PP2500570693 - Băng cố định khớp vai loại I 875,500,000 625.357.136 9021xxxx 218.875.000 317,466
4 PP2500570694 - Băng cố định khớp vai loại II 695,250,000 496.607.148 9021xxxx 173.812.500 317,466
5 PP2500570695 - Băng thun cổ chân 700,000 500.000 9021xxxx 175.000 1,233
6 PP2500570696 - Băng thun cổ tay 440,000 314.286 9021xxxx 110.000 1,233
7 PP2500570697 - Băng thun gối 1,900,000 1.357.143 9021xxxx 475.000 1,233
8 PP2500570698 - Đai cố định khớp vai tư thế dạng 348,500,000 248.928.578 9021xxxx 87.125.000 104,795
9 PP2500570699 - Đai thắt lưng co giãn 137,500,000 98.214.285 9021xxxx 34.375.000 30,822
10 PP2500570700 - Đai xương đòn 290,400,000 207.428.562 9021xxxx 72.600.000 203,425
11 PP2500570701 - Nẹp cẳng tay loại I 176,000,000 125.714.280 9021xxxx 44.000.000 98,630
12 PP2500570702 - Nẹp cẳng tay loại II 136,000,000 97.142.856 9021xxxx 34.000.000 98,630
13 PP2500570703 - Nẹp cánh tay loại I 342,250,000 244.464.291 9021xxxx 85.562.500 114,041
14 PP2500570704 - Nẹp cánh tay loại II 277,500,000 198.214.282 9021xxxx 69.375.000 114,041
15 PP2500570705 - Nẹp chân 2,915,000,000 2.082.142.838 9021xxxx 728.750.000 678,082
16 PP2500570706 - Nẹp chống xoay 153,000,000 109.285.713 9021xxxx 38.250.000 52,397
17 PP2500570707 - Nẹp chống xoay đến bẹn 2,200,000,000 1.571.428.568 9021xxxx 550.000.000 678,082
18 PP2500570708 - Nẹp cổ bàn tay 2,600,000 1.857.143 9021xxxx 650.000 1,233
19 PP2500570709 - Nẹp cổ loại cứng, có lỗ luồn ống nội khí quản 305,500,000 218.214.279 9021xxxx 76.375.000 144,863
20 PP2500570710 - Nẹp cổ loại mềm 2,520,000 1.800.000 9021xxxx 630.000 3,699
21 PP2500570711 - Nẹp cổ tay 2,200,000 1.571.429 9021xxxx 550.000 1,233
22 PP2500570712 - Nẹp đêm 153,000,000 109.285.713 9021xxxx 38.250.000 55,479
23 PP2500570713 - Nẹp gối có khớp 18,000,000 12.857.143 9021xxxx 4.500.000 1,849
24 PP2500570714 - Nẹp gối 1,764,000,000 1.260.000.000 9021xxxx 441.000.000 517,808
25 PP2500570715 - Túi treo tay dạng lưới loại II 6,400,000 4.571.429 9021xxxx 1.600.000 12,329
26 PP2500570716 - Túi treo tay dạng lưới loại I 4,000,000 2.857.143 9021xxxx 1.000.000 12,329
27 PP2500570717 - Túi treo tay dạng vải 41,800,000 29.857.146 9021xxxx 10.450.000 67,808
28 PP2500570718 - Băng thun khuỷu tay 1,600,000 1.142.857 9021xxxx 400.000 1,233
29 PP2500570719 - Nẹp nhựa tổng hợp 168,000,000 119.999.999 3005xxxx 42.000.000 18,493
30 PP2500570720 - Nẹp bột tổng hợp 187,500,000 133.928.573 3005xxxx 46.875.000 23,116
31 PP2500570721 - Băng bó bột sợi thủy tinh loại I 3,875,000,000 2.767.856.700 3005xxxx 968.750.000 9.554,795
32 PP2500570722 - Băng bó bột sợi thủy tinh loại II 1,319,200,000 942.285.690 3005xxxx 329.800.000 4.191,781
33 PP2500570723 - Băng bó bột sợi thủy tinh loại III 4,277,700,000 3.055.500.000 3005xxxx 1.069.425.000 8.630,137
34 PP2500570724 - Băng bó bột sợi thủy tinh loại IV 2,242,800,000 1.602.000.000 3005xxxx 560.700.000 5.486,301
35 PP2500570725 - Băng bó bột sợi thủy tinh loại V 514,500,000 367.500.000 3005xxxx 128.625.000 1.078,767
36 PP2500570726 - Ống lót bó bột loại I 258,400,000 184.571.415 3005xxxx 64.600.000 1.171,233
37 PP2500570727 - Ống lót bó bột loại II 748,880,000 534.914.358 3005xxxx 187.220.000 3.119,178
38 PP2500570728 - Bộ dẫn lưu kín áp lực âm loại I 5,330,000,000 3.807.142.740 9018xxxx 1.332.500.000 5.054,795
39 PP2500570729 - Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ nhỏ 200,000,000 142.857.143 9018xxxx 50.000.000 6,164
40 PP2500570730 - Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ vừa 950,000,000 678.571.428 9018xxxx 237.500.000 23,425
41 PP2500570731 - Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ lớn 531,000,000 379.285.714 9018xxxx 132.750.000 11,096
42 PP2500570732 - Bình chứa dịch 1,487,500,000 1.062.500.002 9018xxxx 371.875.000 52,397
43 PP2500570733 - Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ lớn có tưới rửa cỡ nhỏ 150,000,000 107.142.857 9018xxxx 37.500.000 3,082
44 PP2500570734 - Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ lớn có tưới rửa cỡ vừa loại I 190,000,000 135.714.286 9018xxxx 47.500.000 3,082
45 PP2500570735 - Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ lớn có tưới rửa cỡ vừa loại II 325,000,000 232.142.857 9018xxxx 81.250.000 3,082
46 PP2500570736 - Miếng xốp dính thấm hút dành cho vết thương mở bụng 550,000,000 392.857.143 9018xxxx 137.500.000 3,082
47 PP2500570737 - Khay dẫn dịch tưới rửa dùng cho điều trị vết thương bằng áp lực âm. 300,000,000 214.285.715 9018xxxx 75.000.000 6,164
48 PP2500570738 - Bộ kít phân lập hỗn hợp tế bào gốc mô mỡ 29,015,000,000 20.725.000.002 9018xxxx 7.253.750.000 43,151
49 PP2500570739 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại số 14, bao gồm: 11,144,000,000 8.358.000.000 9021xxxx 2.786.000.000 12,329
50 PP2500570740 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại số 15, bao gồm: 4,308,500,000 3.231.375.000 9021xxxx 1.077.125.000 3,082
51 PP2500570741 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (CoCr on PE) loại số 10, bao gồm: 3,149,500,000 2.362.125.000 9021xxxx 787.375.000 3,082
Áo nẹp vùng lưng loại I
Mã phần lô PP2500570691
Giá từng phần lô 783,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 559.285.722
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166,438
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Áo nẹp vùng lưng loại II
Mã phần lô PP2500570692
Giá từng phần lô 4,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.535.714.275
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.237.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616,438
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Băng cố định khớp vai loại I
Mã phần lô PP2500570693
Giá từng phần lô 875,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.357.136
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 317,466
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Băng cố định khớp vai loại II
Mã phần lô PP2500570694
Giá từng phần lô 695,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.607.148
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 317,466
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Băng thun cổ chân
Mã phần lô PP2500570695
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,233
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Băng thun cổ tay
Mã phần lô PP2500570696
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.286
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,233
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Băng thun gối
Mã phần lô PP2500570697
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.143
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,233
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Đai cố định khớp vai tư thế dạng
Mã phần lô PP2500570698
Giá từng phần lô 348,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.928.578
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 104,795
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Đai thắt lưng co giãn
Mã phần lô PP2500570699
Giá từng phần lô 137,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.214.285
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30,822
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Đai xương đòn
Mã phần lô PP2500570700
Giá từng phần lô 290,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.428.562
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 203,425
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Nẹp cẳng tay loại I
Mã phần lô PP2500570701
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.280
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98,630
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Nẹp cẳng tay loại II
Mã phần lô PP2500570702
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.856
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98,630
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Nẹp cánh tay loại I
Mã phần lô PP2500570703
Giá từng phần lô 342,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.464.291
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 114,041
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Nẹp cánh tay loại II
Mã phần lô PP2500570704
Giá từng phần lô 277,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.214.282
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 114,041
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Nẹp chân
Mã phần lô PP2500570705
Giá từng phần lô 2,915,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.082.142.838
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 678,082
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Nẹp chống xoay
Mã phần lô PP2500570706
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.285.713
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 52,397
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Nẹp chống xoay đến bẹn
Mã phần lô PP2500570707
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.428.568
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 678,082
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Nẹp cổ bàn tay
Mã phần lô PP2500570708
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,233
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Nẹp cổ loại cứng, có lỗ luồn ống nội khí quản
Mã phần lô PP2500570709
Giá từng phần lô 305,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.214.279
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 144,863
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Nẹp cổ loại mềm
Mã phần lô PP2500570710
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3,699
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Nẹp cổ tay
Mã phần lô PP2500570711
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,233
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Nẹp đêm
Mã phần lô PP2500570712
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.285.713
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 55,479
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Nẹp gối có khớp
Mã phần lô PP2500570713
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,849
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Nẹp gối
Mã phần lô PP2500570714
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 517,808
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Túi treo tay dạng lưới loại II
Mã phần lô PP2500570715
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12,329
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Túi treo tay dạng lưới loại I
Mã phần lô PP2500570716
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12,329
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Túi treo tay dạng vải
Mã phần lô PP2500570717
Giá từng phần lô 41,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.857.146
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67,808
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Băng thun khuỷu tay
Mã phần lô PP2500570718
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.857
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,233
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Nẹp nhựa tổng hợp
Mã phần lô PP2500570719
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.999.999
Mã hàng hóa (HS) 3005xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18,493
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Nẹp bột tổng hợp
Mã phần lô PP2500570720
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.928.573
Mã hàng hóa (HS) 3005xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23,116
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Băng bó bột sợi thủy tinh loại I
Mã phần lô PP2500570721
Giá từng phần lô 3,875,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.767.856.700
Mã hàng hóa (HS) 3005xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 968.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.554,795
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Băng bó bột sợi thủy tinh loại II
Mã phần lô PP2500570722
Giá từng phần lô 1,319,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.285.690
Mã hàng hóa (HS) 3005xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.191,781
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Băng bó bột sợi thủy tinh loại III
Mã phần lô PP2500570723
Giá từng phần lô 4,277,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.055.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3005xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.069.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.630,137
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Băng bó bột sợi thủy tinh loại IV
Mã phần lô PP2500570724
Giá từng phần lô 2,242,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.602.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.486,301
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Băng bó bột sợi thủy tinh loại V
Mã phần lô PP2500570725
Giá từng phần lô 514,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3005xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.078,767
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Ống lót bó bột loại I
Mã phần lô PP2500570726
Giá từng phần lô 258,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.571.415
Mã hàng hóa (HS) 3005xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.171,233
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Ống lót bó bột loại II
Mã phần lô PP2500570727
Giá từng phần lô 748,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.914.358
Mã hàng hóa (HS) 3005xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.119,178
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Bộ dẫn lưu kín áp lực âm loại I
Mã phần lô PP2500570728
Giá từng phần lô 5,330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.807.142.740
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.332.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.054,795
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2500570729
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6,164
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ vừa
Mã phần lô PP2500570730
Giá từng phần lô 950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.571.428
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23,425
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ lớn
Mã phần lô PP2500570731
Giá từng phần lô 531,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.285.714
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11,096
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Bình chứa dịch
Mã phần lô PP2500570732
Giá từng phần lô 1,487,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.062.500.002
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 52,397
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ lớn có tưới rửa cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2500570733
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3,082
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ lớn có tưới rửa cỡ vừa loại I
Mã phần lô PP2500570734
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3,082
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ lớn có tưới rửa cỡ vừa loại II
Mã phần lô PP2500570735
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.142.857
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3,082
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Miếng xốp dính thấm hút dành cho vết thương mở bụng
Mã phần lô PP2500570736
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3,082
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Khay dẫn dịch tưới rửa dùng cho điều trị vết thương bằng áp lực âm.
Mã phần lô PP2500570737
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6,164
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Bộ kít phân lập hỗn hợp tế bào gốc mô mỡ
Mã phần lô PP2500570738
Giá từng phần lô 29,015,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.725.000.002
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.253.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43,151
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại số 14, bao gồm:
Mã phần lô PP2500570739
Giá từng phần lô 11,144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.358.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.786.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12,329
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại số 15, bao gồm:
Mã phần lô PP2500570740
Giá từng phần lô 4,308,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.231.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.077.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3,082
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (CoCr on PE) loại số 10, bao gồm:
Mã phần lô PP2500570741
Giá từng phần lô 3,149,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.362.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9021xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3,082
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->