Gói thầu: Gói thầu VTC25.2025: Cung cấp vật tư bộ bơm xi măng dùng trong phẫu thuật cột sống

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500595211-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu VTC25.2025: Cung cấp vật tư bộ bơm xi măng dùng trong phẫu thuật cột sống
Số hiệu KHLCNT PL2500341442
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 461,930,000,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500608233 - Bộ bơm xi măng tạo hinh thân đốt sống có bóng loại I 12,415,000,000 8.867.857.143 9018xxxx 3.103.750.000 20,034 186,225,000
2 PP2500608234 - Bộ bơm xi măng tạo hinh thân đốt sống có bóng loại II 28,600,000,000 21.450.000.000 9018xxxx 7.150.000.000 40,068 429,000,000
3 PP2500608235 - Bộ bơm xi măng tạo hinh thân đốt sống có bóng loại III 11,388,000,000 8.134.285.713 9018xxxx 2.847.000.000 16,027 170,820,000
4 PP2500608236 - Bộ bơm xi măng tạo hinh thân đốt sống có bóng loại IV 8,740,000,000 6.294.428.573 9018xxxx 2.185.000.000 11,712 131,100,000
5 PP2500608237 - Bộ bơm xi măng tạo hinh thân đốt sống có bóng loại V 15,104,000,000 10.788.571.428 9018xxxx 3.776.000.000 19,726 226,560,000
6 PP2500608238 - Bộ bơm xi măng tạo hinh thân đốt sống có bóng loại VII 91,200,000,000 65.542.857.144 9018xxxx 22.800.000.000 98,630 1,368,000,000
7 PP2500608239 - Bộ bơm xi măng tạo hinh thân đốt sống có bóng loại IX 60,996,000,000 43.917.857.172 9018xxxx 15.249.000.000 73,973 914,940,000
8 PP2500608240 - Bộ bơm xi măng tạo hinh thân đốt sống có bóng loại X 9,945,000,000 7.156.499.997 9018xxxx 2.486.250.000 12,021 149,175,000
9 PP2500608241 - Bộ bơm xi măng tạo hinh thân đốt sống có bóng loại XI 62,280,000,000 44.485.714.296 9018xxxx 15.570.000.000 73,973 934,200,000
10 PP2500608242 - Bộ bơm xi măng tạo hinh thân đốt sống có bóng loại XII 49,500,000,000 35.357.142.843 9018xxxx 12.375.000.000 55,479 742,500,000
11 PP2500608243 - Bộ bơm xi măng tạo hinh thân đốt sống có bóng loại XIV 2,827,500,000 2.019.642.857 9018xxxx 706.875.000 4,007 42,412,500
12 PP2500608244 - Bộ bơm xi măng tạo hinh thân đốt sống có bóng loại XV 3,850,000,000 2.749.999.997 9018xxxx 962.500.000 6,164 57,750,000
13 PP2500608245 - Bộ bơm xi măng tạo hinh thân đốt sống có bóng loại VII 11,960,000,000 8.542.857.143 9018xxxx 2.990.000.000 16,027 179,400,000
14 PP2500608246 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không có bóng loại I 3,510,000,000 2.507.142.856 9018xxxx 877.500.000 16,027 52,650,000
15 PP2500608247 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không có bóng loại III 8,164,000,000 5.972.571.427 9018xxxx 2.041.000.000 32,055 122,460,000
16 PP2500608248 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không có bóng loại IV 4,420,000,000 3.315.000.000 9018xxxx 1.105.000.000 16,027 66,300,000
17 PP2500608249 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không có bóng loại V 11,613,000,000 8.465.625.000 9018xxxx 2.903.250.000 43,151 174,195,000
18 PP2500608250 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không có bóng loại VI 26,160,000,000 18.985.714.290 9018xxxx 6.540.000.000 73,973 392,400,000
19 PP2500608251 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không có bóng loại VIII 17,000,000,000 12.357.142.860 9018xxxx 4.250.000.000 61,644 255,000,000
20 PP2500608252 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không có bóng loại IX 19,800,000,000 14.142.857.148 9018xxxx 4.950.000.000 55,479 297,000,000
21 PP2500608253 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không có bóng loại X 1,007,500,000 719.642.857 9018xxxx 251.875.000 4,007 15,112,500
22 PP2500608254 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không có bóng loại XI 1,450,000,000 1.035.714.286 9018xxxx 362.500.000 6,164 21,750,000
Bộ bơm xi măng tạo hinh thân đốt sống có bóng loại I
Mã phần lô PP2500608233
Giá từng phần lô 12,415,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.867.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.103.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20,034
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Bộ bơm xi măng tạo hinh thân đốt sống có bóng loại II
Mã phần lô PP2500608234
Giá từng phần lô 28,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.450.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.150.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40,068
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Bộ bơm xi măng tạo hinh thân đốt sống có bóng loại III
Mã phần lô PP2500608235
Giá từng phần lô 11,388,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.134.285.713
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.847.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16,027
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Bộ bơm xi măng tạo hinh thân đốt sống có bóng loại IV
Mã phần lô PP2500608236
Giá từng phần lô 8,740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.294.428.573
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.185.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11,712
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Bộ bơm xi măng tạo hinh thân đốt sống có bóng loại V
Mã phần lô PP2500608237
Giá từng phần lô 15,104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.788.571.428
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.776.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19,726
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Bộ bơm xi măng tạo hinh thân đốt sống có bóng loại VII
Mã phần lô PP2500608238
Giá từng phần lô 91,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.542.857.144
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.800.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Bộ bơm xi măng tạo hinh thân đốt sống có bóng loại IX
Mã phần lô PP2500608239
Giá từng phần lô 60,996,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.917.857.172
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.249.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73,973
Bảo đảm dự thầu (VND) 914,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Bộ bơm xi măng tạo hinh thân đốt sống có bóng loại X
Mã phần lô PP2500608240
Giá từng phần lô 9,945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.156.499.997
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.486.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12,021
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Bộ bơm xi măng tạo hinh thân đốt sống có bóng loại XI
Mã phần lô PP2500608241
Giá từng phần lô 62,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.485.714.296
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.570.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73,973
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Bộ bơm xi măng tạo hinh thân đốt sống có bóng loại XII
Mã phần lô PP2500608242
Giá từng phần lô 49,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.357.142.843
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.375.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 55,479
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Bộ bơm xi măng tạo hinh thân đốt sống có bóng loại XIV
Mã phần lô PP2500608243
Giá từng phần lô 2,827,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.019.642.857
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 706.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4,007
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,412,500
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Bộ bơm xi măng tạo hinh thân đốt sống có bóng loại XV
Mã phần lô PP2500608244
Giá từng phần lô 3,850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.749.999.997
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6,164
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Bộ bơm xi măng tạo hinh thân đốt sống có bóng loại VII
Mã phần lô PP2500608245
Giá từng phần lô 11,960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.542.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.990.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16,027
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không có bóng loại I
Mã phần lô PP2500608246
Giá từng phần lô 3,510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.507.142.856
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 877.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16,027
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không có bóng loại III
Mã phần lô PP2500608247
Giá từng phần lô 8,164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.972.571.427
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.041.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32,055
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không có bóng loại IV
Mã phần lô PP2500608248
Giá từng phần lô 4,420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.315.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16,027
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không có bóng loại V
Mã phần lô PP2500608249
Giá từng phần lô 11,613,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.465.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.903.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43,151
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không có bóng loại VI
Mã phần lô PP2500608250
Giá từng phần lô 26,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.985.714.290
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.540.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73,973
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không có bóng loại VIII
Mã phần lô PP2500608251
Giá từng phần lô 17,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.357.142.860
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.250.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61,644
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không có bóng loại IX
Mã phần lô PP2500608252
Giá từng phần lô 19,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.857.148
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.950.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 55,479
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không có bóng loại X
Mã phần lô PP2500608253
Giá từng phần lô 1,007,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 719.642.857
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4,007
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,112,500
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không có bóng loại XI
Mã phần lô PP2500608254
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9018xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6,164
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Tiến độ cung cấp hàng hóa ≤ 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->