Gói thầu: Gói thầu VTX09: Cung cấp chỉ phẫu thuật và vật liệu cầm máu năm 2025-2026 (80 danh mục)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400529209-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu VTX09: Cung cấp chỉ phẫu thuật và vật liệu cầm máu năm 2025-2026 (80 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2400289906
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 155,713,921,077 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400476002 - Chỉ thép số 1 55,374,432 830,617
2 PP2400476003 - Chỉ thép số 5 1,824,335,256 27,365,029
3 PP2400476004 - Chỉ điện cực tim số 3/0 969,569,088 14,543,537
4 PP2400476005 - Chỉ nâng mô 294,095,424 4,411,432
5 PP2400476006 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 0 373,984,296 5,609,765
6 PP2400476007 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 2/0 468,587,904 7,028,819
7 PP2400476008 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 3/0 1,035,827,280 15,537,410
8 PP2400476009 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 4/0 2,440,194,120 36,602,912
9 PP2400476010 - Chỉ không tiêu đơn sợi số4/0 (kim 20mm) 3,930,066,000 58,950,990
10 PP2400476011 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 4/0 (kim bán vuông) 7,348,999,680 110,234,996
11 PP2400476012 - Chỉ không tiêu đơn sợi số5/0 (kim 17mm) 1,666,675,680 25,000,136
12 PP2400476013 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 5/0 (kim 13mm) 1,031,682,480 15,475,238
13 PP2400476014 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 5/0 (kim bán vuông) 3,236,573,568 48,548,604
14 PP2400476015 - Chỉ không tiêu đơn sợi số6/0 (kim 13mm) 998,424,000 14,976,360
15 PP2400476016 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 6/0 (kim 10mm) 803,310,216 12,049,654
16 PP2400476017 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 7/0 709,982,640 10,649,740
17 PP2400476018 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 8/0 245,133,000 3,676,995
18 PP2400476019 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamidsố 3/0 5,775,384,960 86,630,775
19 PP2400476020 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamidsố 4/0 460,387,200 6,905,808
20 PP2400476021 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamidsố 5/0 242,421,264 3,636,319
21 PP2400476022 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamidsố 6/0 514,483,200 7,717,248
22 PP2400476023 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 2/0 (kim thẳng) 1,459,180,800 21,887,712
23 PP2400476024 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamidsố 9/0 283,595,040 4,253,926
24 PP2400476025 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 9/0 458,640,000 6,879,600
25 PP2400476026 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamidsố 10/0 139,734,240 2,096,014
26 PP2400476027 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 10/0 720,720,000 10,810,800
27 PP2400476028 - Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 11/0 945,000,000 14,175,000
28 PP2400476029 - Chỉ không tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 (kim 25mm, có miếng đệm) 3,729,227,040 55,938,406
29 PP2400476030 - Chỉ không tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 (kim 17mm, có miếng đệm) 5,701,349,808 85,520,248
30 PP2400476031 - Chỉ không tiêu sợi bện không kim 3/0 169,033,320 2,535,500
31 PP2400476032 - Chỉ không tiêu sợi bện không kim 2/0 16,032,024 240,481
32 PP2400476033 - Chỉ tiêu chậm đơn sợi Polydioxanone số 3/0 796,291,560 11,944,374
33 PP2400476034 - Chỉ tiêu chậm đơn sợi Polyglyconate số 3/0 558,437,760 8,376,567
34 PP2400476035 - Chỉ tiêu chậm đơn sợi Polydioxanone số 4/0 1,655,053,440 24,825,802
35 PP2400476036 - Chỉ tiêu chậm đơn sợi Polyglyconate số 4/0 1,125,635,328 16,884,530
36 PP2400476037 - Chỉ tiêu chậm đơn sợi số 5/0 788,079,600 11,821,194
37 PP2400476038 - Chỉ tiêu đơn sợi số 6/0 879,569,760 13,193,547
38 PP2400476039 - Chỉ tiêu chậm đơn sợi Polydioxanone số 7/0 345,822,480 5,187,338
39 PP2400476040 - Chỉ tiêu chậm đơn sợi số 5/0 (kim tam giác) 96,600,000 1,449,000
40 PP2400476041 - Chỉ tiêu chậm đơn sợi số 4/0 (kim tam giác) 128,400,000 1,926,000
41 PP2400476042 - Chỉ tiêu chậm đơn sợi số 3/0 (kim tam giác) 75,839,760 1,137,597
42 PP2400476043 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactine số 0 3,529,812,765 52,947,192
43 PP2400476044 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglycolic số 0 3,108,600,000 46,629,000
44 PP2400476045 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglycolic số 1 6,372,648,000 95,589,720
45 PP2400476046 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1 4,279,799,040 64,196,986
46 PP2400476047 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactine số 1 5,386,465,920 80,796,989
47 PP2400476048 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglycolic số 2 404,532,000 6,067,980
48 PP2400476049 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactine số 2/0 7,017,570,000 105,263,550
49 PP2400476050 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglycolic số 2/0 4,553,103,000 68,296,545
50 PP2400476051 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactine số 2/0 (dài 70cm) 3,841,365,240 57,620,479
51 PP2400476052 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglycolic số 3/0 2,920,779,000 43,811,685
52 PP2400476053 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactine số 3/0 4,017,454,440 60,261,817
53 PP2400476054 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactine số 3/0 (dài 70cm) 2,455,233,720 36,828,506
54 PP2400476055 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactine số 4/0 (dài 70cm) 2,631,197,520 39,467,963
55 PP2400476056 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactine số 4/0 1,399,839,840 20,997,598
56 PP2400476057 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0 490,182,192 7,352,733
57 PP2400476058 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp sợi bện số 4/0 1,243,242,000 18,648,630
58 PP2400476059 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi số 4/0 1,330,612,920 19,959,194
59 PP2400476060 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp sợi bện số 5/0 350,061,600 5,250,924
60 PP2400476061 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi số 5/0 338,083,872 5,071,259
61 PP2400476062 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện có chất kháng khuẩn IMP số 0 710,905,800 10,663,587
62 PP2400476063 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện có chất kháng khuẩn Chlorhexidine Diacetatesố 1 367,504,776 5,512,572
63 PP2400476064 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện có chất kháng khuẩn IMP số 1 379,563,624 5,693,455
64 PP2400476065 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện có chất kháng khuẩn Chlorhexidine Diacetatesố 2/0 330,837,696 4,962,566
65 PP2400476066 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện có chất kháng khuẩn IMP số 2/0 336,482,856 5,047,243
66 PP2400476067 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện có chất kháng khuẩn Chlorhexidine Diacetatesố 3/0 477,447,360 7,161,711
67 PP2400476068 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện có chất kháng khuẩn IMP số 3/0 508,141,920 7,622,129
68 PP2400476069 - Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi có neo số 1 3,895,920,000 58,438,800
69 PP2400476070 - Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi có neo số 2/0 3,041,893,440 45,628,402
70 PP2400476071 - Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi có neo số 3/0 736,848,000 11,052,720
71 PP2400476072 - Chỉ tiêu đơn sợi có gai số 3/0 576,000,000 8,640,000
72 PP2400476073 - Chỉ tiêu đơn sợi có gai số 4/0 960,000,000 14,400,000
73 PP2400476074 - Vật liệu cầm máu tự tiêu Colagen 2,595,422,304 38,931,335
74 PP2400476075 - Vật liệu cầm máu tự tiêu Celluloseoxy hóa dạng lưới 10cm x 20cm 10,933,632,864 164,004,493
75 PP2400476076 - Vật liệu cầm máu tự tiêu Celluloseoxy hóa dạng gạc 10cm x 20cm 3,667,200,000 55,008,000
76 PP2400476077 - Vật liệu cầm máu tự tiêu Cellulosetái tổ hợp 5cm x 10cm 7,323,815,520 109,857,233
77 PP2400476078 - Vật liệu cầm máu tự tiêu Cellulosetái tổ hợp 2.5cm x 5cm 417,324,600 6,259,869
78 PP2400476079 - Vật liệu cầm máu tự tiêu Cellulosekhông oxy hóa 10cm x 10cm 3,098,304,000 46,474,560
79 PP2400476080 - Vật liệu cầm máu tự tiêu Celluloseoxy hóa tái tổ hợp 5cm x 10cm (giữ được chỉ khâu) 1,768,359,600 26,525,394
80 PP2400476081 - Ghim da 3,420,000,000 51,300,000
Chỉ thép số 1
Mã phần lô PP2400476002
Giá từng phần lô 55,374,432
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,617
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ thép số 5
Mã phần lô PP2400476003
Giá từng phần lô 1,824,335,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,365,029
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ điện cực tim số 3/0
Mã phần lô PP2400476004
Giá từng phần lô 969,569,088
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,543,537
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ nâng mô
Mã phần lô PP2400476005
Giá từng phần lô 294,095,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,411,432
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ không tiêu đơn sợi số 0
Mã phần lô PP2400476006
Giá từng phần lô 373,984,296
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,609,765
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ không tiêu đơn sợi số 2/0
Mã phần lô PP2400476007
Giá từng phần lô 468,587,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,028,819
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ không tiêu đơn sợi số 3/0
Mã phần lô PP2400476008
Giá từng phần lô 1,035,827,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,537,410
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ không tiêu đơn sợi số 4/0
Mã phần lô PP2400476009
Giá từng phần lô 2,440,194,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,602,912
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ không tiêu đơn sợi số4/0 (kim 20mm)
Mã phần lô PP2400476010
Giá từng phần lô 3,930,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,950,990
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ không tiêu đơn sợi số 4/0 (kim bán vuông)
Mã phần lô PP2400476011
Giá từng phần lô 7,348,999,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,234,996
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ không tiêu đơn sợi số5/0 (kim 17mm)
Mã phần lô PP2400476012
Giá từng phần lô 1,666,675,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000,136
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ không tiêu đơn sợi số 5/0 (kim 13mm)
Mã phần lô PP2400476013
Giá từng phần lô 1,031,682,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,475,238
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ không tiêu đơn sợi số 5/0 (kim bán vuông)
Mã phần lô PP2400476014
Giá từng phần lô 3,236,573,568
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,548,604
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ không tiêu đơn sợi số6/0 (kim 13mm)
Mã phần lô PP2400476015
Giá từng phần lô 998,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,976,360
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ không tiêu đơn sợi số 6/0 (kim 10mm)
Mã phần lô PP2400476016
Giá từng phần lô 803,310,216
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,049,654
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ không tiêu đơn sợi số 7/0
Mã phần lô PP2400476017
Giá từng phần lô 709,982,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,649,740
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ không tiêu đơn sợi số 8/0
Mã phần lô PP2400476018
Giá từng phần lô 245,133,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,676,995
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamidsố 3/0
Mã phần lô PP2400476019
Giá từng phần lô 5,775,384,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,630,775
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamidsố 4/0
Mã phần lô PP2400476020
Giá từng phần lô 460,387,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,905,808
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamidsố 5/0
Mã phần lô PP2400476021
Giá từng phần lô 242,421,264
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,636,319
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamidsố 6/0
Mã phần lô PP2400476022
Giá từng phần lô 514,483,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,717,248
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ không tiêu đơn sợi số 2/0 (kim thẳng)
Mã phần lô PP2400476023
Giá từng phần lô 1,459,180,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,887,712
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamidsố 9/0
Mã phần lô PP2400476024
Giá từng phần lô 283,595,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,253,926
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 9/0
Mã phần lô PP2400476025
Giá từng phần lô 458,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,879,600
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamidsố 10/0
Mã phần lô PP2400476026
Giá từng phần lô 139,734,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,096,014
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 10/0
Mã phần lô PP2400476027
Giá từng phần lô 720,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,810,800
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ khâu phẫu thuật liền kim Nylon số 11/0
Mã phần lô PP2400476028
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ không tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 (kim 25mm, có miếng đệm)
Mã phần lô PP2400476029
Giá từng phần lô 3,729,227,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,938,406
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ không tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 (kim 17mm, có miếng đệm)
Mã phần lô PP2400476030
Giá từng phần lô 5,701,349,808
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,520,248
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ không tiêu sợi bện không kim 3/0
Mã phần lô PP2400476031
Giá từng phần lô 169,033,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ không tiêu sợi bện không kim 2/0
Mã phần lô PP2400476032
Giá từng phần lô 16,032,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,481
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu chậm đơn sợi Polydioxanone số 3/0
Mã phần lô PP2400476033
Giá từng phần lô 796,291,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,944,374
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu chậm đơn sợi Polyglyconate số 3/0
Mã phần lô PP2400476034
Giá từng phần lô 558,437,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,376,567
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu chậm đơn sợi Polydioxanone số 4/0
Mã phần lô PP2400476035
Giá từng phần lô 1,655,053,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,825,802
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu chậm đơn sợi Polyglyconate số 4/0
Mã phần lô PP2400476036
Giá từng phần lô 1,125,635,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,884,530
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu chậm đơn sợi số 5/0
Mã phần lô PP2400476037
Giá từng phần lô 788,079,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,821,194
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu đơn sợi số 6/0
Mã phần lô PP2400476038
Giá từng phần lô 879,569,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,193,547
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu chậm đơn sợi Polydioxanone số 7/0
Mã phần lô PP2400476039
Giá từng phần lô 345,822,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,187,338
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu chậm đơn sợi số 5/0 (kim tam giác)
Mã phần lô PP2400476040
Giá từng phần lô 96,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu chậm đơn sợi số 4/0 (kim tam giác)
Mã phần lô PP2400476041
Giá từng phần lô 128,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,926,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu chậm đơn sợi số 3/0 (kim tam giác)
Mã phần lô PP2400476042
Giá từng phần lô 75,839,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,597
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactine số 0
Mã phần lô PP2400476043
Giá từng phần lô 3,529,812,765
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,947,192
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglycolic số 0
Mã phần lô PP2400476044
Giá từng phần lô 3,108,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,629,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglycolic số 1
Mã phần lô PP2400476045
Giá từng phần lô 6,372,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,589,720
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1
Mã phần lô PP2400476046
Giá từng phần lô 4,279,799,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,196,986
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactine số 1
Mã phần lô PP2400476047
Giá từng phần lô 5,386,465,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,796,989
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglycolic số 2
Mã phần lô PP2400476048
Giá từng phần lô 404,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,067,980
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactine số 2/0
Mã phần lô PP2400476049
Giá từng phần lô 7,017,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,263,550
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglycolic số 2/0
Mã phần lô PP2400476050
Giá từng phần lô 4,553,103,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,296,545
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactine số 2/0 (dài 70cm)
Mã phần lô PP2400476051
Giá từng phần lô 3,841,365,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,620,479
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglycolic số 3/0
Mã phần lô PP2400476052
Giá từng phần lô 2,920,779,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,811,685
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactine số 3/0
Mã phần lô PP2400476053
Giá từng phần lô 4,017,454,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,261,817
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactine số 3/0 (dài 70cm)
Mã phần lô PP2400476054
Giá từng phần lô 2,455,233,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,828,506
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactine số 4/0 (dài 70cm)
Mã phần lô PP2400476055
Giá từng phần lô 2,631,197,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,467,963
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactine số 4/0
Mã phần lô PP2400476056
Giá từng phần lô 1,399,839,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,997,598
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0
Mã phần lô PP2400476057
Giá từng phần lô 490,182,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,352,733
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp sợi bện số 4/0
Mã phần lô PP2400476058
Giá từng phần lô 1,243,242,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,648,630
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi số 4/0
Mã phần lô PP2400476059
Giá từng phần lô 1,330,612,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,959,194
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp sợi bện số 5/0
Mã phần lô PP2400476060
Giá từng phần lô 350,061,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,924
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi số 5/0
Mã phần lô PP2400476061
Giá từng phần lô 338,083,872
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,071,259
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện có chất kháng khuẩn IMP số 0
Mã phần lô PP2400476062
Giá từng phần lô 710,905,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,663,587
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện có chất kháng khuẩn Chlorhexidine Diacetatesố 1
Mã phần lô PP2400476063
Giá từng phần lô 367,504,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,572
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện có chất kháng khuẩn IMP số 1
Mã phần lô PP2400476064
Giá từng phần lô 379,563,624
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,693,455
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện có chất kháng khuẩn Chlorhexidine Diacetatesố 2/0
Mã phần lô PP2400476065
Giá từng phần lô 330,837,696
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,962,566
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện có chất kháng khuẩn IMP số 2/0
Mã phần lô PP2400476066
Giá từng phần lô 336,482,856
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,047,243
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện có chất kháng khuẩn Chlorhexidine Diacetatesố 3/0
Mã phần lô PP2400476067
Giá từng phần lô 477,447,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,161,711
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện có chất kháng khuẩn IMP số 3/0
Mã phần lô PP2400476068
Giá từng phần lô 508,141,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,622,129
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi có neo số 1
Mã phần lô PP2400476069
Giá từng phần lô 3,895,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,438,800
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi có neo số 2/0
Mã phần lô PP2400476070
Giá từng phần lô 3,041,893,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,628,402
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi có neo số 3/0
Mã phần lô PP2400476071
Giá từng phần lô 736,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,052,720
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu đơn sợi có gai số 3/0
Mã phần lô PP2400476072
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Chỉ tiêu đơn sợi có gai số 4/0
Mã phần lô PP2400476073
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Vật liệu cầm máu tự tiêu Colagen
Mã phần lô PP2400476074
Giá từng phần lô 2,595,422,304
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,931,335
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Vật liệu cầm máu tự tiêu Celluloseoxy hóa dạng lưới 10cm x 20cm
Mã phần lô PP2400476075
Giá từng phần lô 10,933,632,864
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,004,493
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Vật liệu cầm máu tự tiêu Celluloseoxy hóa dạng gạc 10cm x 20cm
Mã phần lô PP2400476076
Giá từng phần lô 3,667,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,008,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Vật liệu cầm máu tự tiêu Cellulosetái tổ hợp 5cm x 10cm
Mã phần lô PP2400476077
Giá từng phần lô 7,323,815,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,857,233
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Vật liệu cầm máu tự tiêu Cellulosetái tổ hợp 2.5cm x 5cm
Mã phần lô PP2400476078
Giá từng phần lô 417,324,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,259,869
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Vật liệu cầm máu tự tiêu Cellulosekhông oxy hóa 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2400476079
Giá từng phần lô 3,098,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,474,560
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Vật liệu cầm máu tự tiêu Celluloseoxy hóa tái tổ hợp 5cm x 10cm (giữ được chỉ khâu)
Mã phần lô PP2400476080
Giá từng phần lô 1,768,359,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,525,394
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Ghim da
Mã phần lô PP2400476081
Giá từng phần lô 3,420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,300,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu của bệnh viện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->