Gói thầu: Hiệu chuẩn trang thiết bị tại Bệnh viện Nhi Thanh Hóa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500612877-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/12/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhi Thanh Hóa
Tên gói thầu Hiệu chuẩn trang thiết bị tại Bệnh viện Nhi Thanh Hóa
Số hiệu KHLCNT PL2500354135
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-12-25 09:00:00 đến ngày 2025-12-26 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa
Giá gói thầu 76,032,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500619704 - Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế 639,917
2 PP2500619705 - Hiệu chuẩn Nhiệt kế 1,163,487
3 PP2500619706 - Hiệu chuẩn Máy ly tâm thường 1,090,871
4 PP2500619707 - Pipet eppendort (Mức thể tích 50µl) 39,087
5 PP2500619708 - Hiệu chuẩn Pipet eppendort(Mức thể tích 10-100µl) 39,087
6 PP2500619709 - Hiệu chuẩn Pipet eppendort (Mức thể tích 20-200µl) 39,087
7 PP2500619710 - Hiệu chuẩn Pipet eppendort(Mức thể tích 200µl) 39,087
8 PP2500619711 - Hiệu chuẩn Pipet eppendort(Mức thể tích 500µl) 39,087
9 PP2500619712 - Hiệu chuẩn Pipet eppendort(Mức thể tích 100-1000µl) 39,087
10 PP2500619713 - Hiệu chuẩn Pipet(Mức thể tích 0.01ml trở lên) 273,610
11 PP2500619714 - Hiệu chuẩn Tủ lạnh 158,174
12 PP2500619715 - Hiệu chuẩn Tủ lạnh âm sâu 316,348
13 PP2500619716 - Hiệu chuẩn Bể cách thủy 267,261
14 PP2500619717 - Hiệu chuẩn Nồi hấp 109,087
15 PP2500619718 - Hiệu chuẩn Tủ nuôi cấy 389,087
16 PP2500619719 - Hiệu chuẩn Tủ an toàn sinh học 2,334,523
17 PP2500619720 - Hiệu chuẩn Pipet (Mức thể tích 1µl trở lên) 312,697
18 PP2500619721 - Hiệu chuẩn Pipet (Mức thể tích 10µl trở lên) 234,523
19 PP2500619722 - Hiệu chuẩn Tủ ấm CO2 79,087
Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế
Mã phần lô PP2500619704
Giá từng phần lô 639,917
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hiệu chuẩn Nhiệt kế
Mã phần lô PP2500619705
Giá từng phần lô 1,163,487
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hiệu chuẩn Máy ly tâm thường
Mã phần lô PP2500619706
Giá từng phần lô 1,090,871
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Pipet eppendort (Mức thể tích 50µl)
Mã phần lô PP2500619707
Giá từng phần lô 39,087
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hiệu chuẩn Pipet eppendort(Mức thể tích 10-100µl)
Mã phần lô PP2500619708
Giá từng phần lô 39,087
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hiệu chuẩn Pipet eppendort (Mức thể tích 20-200µl)
Mã phần lô PP2500619709
Giá từng phần lô 39,087
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hiệu chuẩn Pipet eppendort(Mức thể tích 200µl)
Mã phần lô PP2500619710
Giá từng phần lô 39,087
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hiệu chuẩn Pipet eppendort(Mức thể tích 500µl)
Mã phần lô PP2500619711
Giá từng phần lô 39,087
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hiệu chuẩn Pipet eppendort(Mức thể tích 100-1000µl)
Mã phần lô PP2500619712
Giá từng phần lô 39,087
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hiệu chuẩn Pipet(Mức thể tích 0.01ml trở lên)
Mã phần lô PP2500619713
Giá từng phần lô 273,610
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hiệu chuẩn Tủ lạnh
Mã phần lô PP2500619714
Giá từng phần lô 158,174
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hiệu chuẩn Tủ lạnh âm sâu
Mã phần lô PP2500619715
Giá từng phần lô 316,348
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hiệu chuẩn Bể cách thủy
Mã phần lô PP2500619716
Giá từng phần lô 267,261
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hiệu chuẩn Nồi hấp
Mã phần lô PP2500619717
Giá từng phần lô 109,087
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hiệu chuẩn Tủ nuôi cấy
Mã phần lô PP2500619718
Giá từng phần lô 389,087
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hiệu chuẩn Tủ an toàn sinh học
Mã phần lô PP2500619719
Giá từng phần lô 2,334,523
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hiệu chuẩn Pipet (Mức thể tích 1µl trở lên)
Mã phần lô PP2500619720
Giá từng phần lô 312,697
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hiệu chuẩn Pipet (Mức thể tích 10µl trở lên)
Mã phần lô PP2500619721
Giá từng phần lô 234,523
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hiệu chuẩn Tủ ấm CO2
Mã phần lô PP2500619722
Giá từng phần lô 79,087
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->