Gói thầu: Hóa chất Hóa Sinh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300075241-0
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Thống Nhất
Chủ đầu tư Bệnh viện Thống Nhất
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Hóa chất Hóa Sinh
Số hiệu KHLCNT PL2300047842
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 129,076,666,998 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3.872.299.881 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300104164 - Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương 44,512,314
2 PP2300104165 - Định lượng Bilirubin toàn phần 130,646,880
3 PP2300104166 - Định lượng Bilirubin trực tiếp 150,490,080
4 PP2300104167 - Định lượng C3 261,019,440
5 PP2300104168 - Định lượng C4 261,019,440
6 PP2300104169 - Định lượng Calci toàn phần 130,546,114
7 PP2300104170 - Định lượng Cholesterol toàn phần 139,777,560
8 PP2300104171 - Định lượng Creatinin 153,232,560
9 PP2300104172 - Định lượng Glucose 231,940,800
10 PP2300104173 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu 22,724,676
11 PP2300104174 - Định lượng Mg 57,083,520
12 PP2300104175 - Định lượng Phospho vô cơ 18,543,720
13 PP2300104176 - Định lượng Protein 28,679,144
14 PP2300104177 - Định lượng Protein toàn phần 66,444,423
15 PP2300104178 - Định lượng Sắt 62,265,060
16 PP2300104179 - Định lượng Triglycerid 414,066,250
17 PP2300104180 - Định lượng Ure 402,816,960
18 PP2300104181 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) 37,455,600
19 PP2300104182 - Đo hoạt độ ALT (GPT) 209,898,000
20 PP2300104183 - Đo hoạt độ Amylase 112,170,240
21 PP2300104184 - Đo hoạt độ AST (GOT) 278,959,200
22 PP2300104185 - Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) 32,870,128
23 PP2300104186 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) 695,437,017
24 PP2300104446 - Định lượng CRP 217,647,360
25 PP2300104188 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 1,184,625,000
26 PP2300104189 - ASTP2 800T C 503 388,203,170
27 PP2300104190 - ALTP2 800T C 503 387,959,000
28 PP2300104191 - BIL-D G2, 1000Tests, c503 33,165,504
29 PP2300104192 - BIL-T G3, 1050Tests, c503 32,834,208
30 PP2300104193 - GGT G2, 400Tests, c503 89,987,800
31 PP2300104194 - CREAJ G2, 2500Test, c503 65,550,000
32 PP2300104195 - Cfas 12x3ML 27,440,856
33 PP2300104196 - PreciControl ClinChem Multi 1, 4x5 ml 62,984,560
34 PP2300104197 - PreciControl ClinChem Multi 2, 4x5 ml 62,984,560
35 PP2300104198 - HDL-C G4, 700Tests, c503 896,376,600
36 PP2300104199 - LDL-C G3, 600Tests, c503 896,376,600
37 PP2300104200 - GLUC HK G3, 3300Tests, c503 178,820,400
38 PP2300104201 - CREP G2, 600Tests, c503 233,100,000
39 PP2300104202 - UREAL, 600Tests, c503 11,381,917
40 PP2300104203 - CHOL HiCo G2, 2600Tests, c503 109,075,200
41 PP2300104204 - TRIGL, 1000Tests, c503 179,490,000
42 PP2300104205 - UA G2, 1300Tests, c503 63,460,800
43 PP2300104206 - TP G2, 1050Tests, c503 22,024,800
44 PP2300104207 - ALB BCG G2, 750Tests, c503 12,217,500
45 PP2300104208 - Calcium G2, 1500Tests, c503 82,251,000
46 PP2300104209 - IRON G2, 700Tests, c503 40,014,000
47 PP2300104210 - ALP IFCC G2, 1100Tests, c503 28,589,000
48 PP2300104211 - MG G2, 690Tests, c503 16,035,600
49 PP2300104212 - PHOS G2, 750Tests, c503 3,429,000
50 PP2300104213 - AMYL G2, 750Tests, c503 29,854,400
51 PP2300104214 - LDHI G2 acc.IFCC, 850T, c503 16,575,000
52 PP2300104215 - LIPC, 200Tests, c503 33,728,000
53 PP2300104216 - LACT Gen.2, 100Tests, cobas c503 60,800,000
54 PP2300104217 - Cfas Lipids 3x1ML 23,240,100
55 PP2300104218 - CK, 500Tests, c503 11,550,000
56 PP2300104219 - CKMB, 150Tests, c503 253,575,000
57 PP2300104220 - Cfas CK.MB 3x1ML 14,482,503
58 PP2300104221 - NH3L2 300T C 503 27,441,000
59 PP2300104222 - NH3/ETH/CO2 Calibrator 6,075,030
60 PP2300104223 - NH3/ETH/CO2 Control N 36,587,520
61 PP2300104224 - NH3/ETH/CO2 Control A 36,587,520
62 PP2300104225 - HbA1c G3, 200Tests, c503 800,360,000
63 PP2300104226 - A1c Haemolyze, 50ml c503 305,260,000
64 PP2300104227 - Cfas HbA1c, 3x2ml 11,204,886
65 PP2300104228 - PreciControl HBA1c Norm 9,922,500
66 PP2300104229 - PreciControl HBA1c Path 6,780,378
67 PP2300104230 - CRPHS, 600Tests, c503 152,448,000
68 PP2300104231 - RF-II 400T C 503 76,225,000
69 PP2300104232 - Cfas Proteins 24,671,340
70 PP2300104233 - CRP N Control 5x0,5ML 26,751,700
71 PP2300104234 - ALB-T Gen.2, 500Tests, c503 144,000,000
72 PP2300104235 - C.f.a.s. PUC 3,283,632
73 PP2300104236 - Precipath PUC 2,826,045
74 PP2300104237 - Cfas PAC 3x1ML 2,670,276
75 PP2300104238 - PRECISET RF 75,555,900
76 PP2300104239 - Controlset RF II 35,230,032
77 PP2300104240 - CRP4 500T C 503 495,000,000
78 PP2300104241 - C3C-2 150T C 503 43,600,440
79 PP2300104242 - C4-2 150T C 503 43,544,542
80 PP2300104243 - FERR G4, 400Tests, c503 152,444,000
81 PP2300104244 - D-Dimer Gen.2,100Test,cobas c pack green 199,872,000
82 PP2300104245 - D-Dimer Gen.2 Calibrator Set 10,084,392
83 PP2300104246 - D-Dimer Gen.2 Control I/II 72,031,392
84 PP2300104247 - ACET2, 500Tests, c503 88,578,000
85 PP2300104248 - ACET2 calibrator 33,614,658
86 PP2300104249 - TDM Control Set 25,867,149
87 PP2300104250 - ETOH G2, 150Tests, c503 83,756,872
88 PP2300104251 - ISE Diluent Gen.2, cobas c, Hitachi 163,461,562
89 PP2300104252 - ISE Int.Stand. Gen.2, cobas c, Hitachi 163,461,562
90 PP2300104253 - ISE Ref Electrolyte, 2L 232,400,000
91 PP2300104254 - ISE Standard high 10x3ML 10,149,174
92 PP2300104255 - ISE Standard low 10x3ML 10,149,174
93 PP2300104256 - NACl 9% SI G2, 14500T, c503 7,470,000
94 PP2300104257 - NaOH-D, 123Tests, c503 52,496,400
95 PP2300104258 - SMS,123Tests, c503 5,249,640
96 PP2300104259 - SCCS, 50ml, c503 21,978,600
97 PP2300104260 - NACl 9% Dil, 123Tests, c503 5,249,640
98 PP2300104261 - Ecotergent, 40ml, c503 62,320,000
99 PP2300104262 - Basic Wash 2x2 L 75,600,000
100 PP2300104263 - Acid Wash 2x2 L 45,360,000
101 PP2300104264 - Hóa chất chạy mẫu sử dụng cho máy RapidLab 348EX 300,000,000
102 PP2300104265 - Hóa chất rửa sử dụng cho máy RapidLab 348EX 350,000,000
103 PP2300104266 - Bình khí Cal/Slope 227,500,000
104 PP2300104267 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 16,000,000
105 PP2300104268 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 16,000,000
106 PP2300104269 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 16,000,000
107 PP2300104270 - Atellica IM Acid 37,530,000
108 PP2300104271 - Atellica IM Base 37,530,000
109 PP2300104272 - Dung dịch rửa dùng trong phản ứng miễn dịch 62,040,000
110 PP2300104273 - Dung dịch tẩy rửa hệ thống 86,625,000
111 PP2300104274 - Dung dịch rửa kim 3 3,926,000
112 PP2300104275 - Dung dịch phụ rửa kim 1 10,756,000
113 PP2300104276 - Dung dịch phụ rửa kim 3 3,489,600
114 PP2300104277 - Cốc đựng mẫu 40,500,000
115 PP2300104278 - Hóa chất xét nghiệm Ferritin 100,299,150
116 PP2300104279 - Hóa chất xét nghiệm Intact Parathyroid Hormone (PTH) 93,659,550
117 PP2300104280 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Intact Parathyroid Hormone (PTH) 13,999,992
118 PP2300104281 - Hóa chất xét nghiệm Vitamin D Total 63,400,000
119 PP2300104282 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Vitamin D 13,200,000
120 PP2300104283 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Vitamin D Total 4,999,992
121 PP2300104284 - Hóa chất xét nghiệm NT‑proBNP 960,000,000
122 PP2300104285 - Hóa chất xét nghiệm High Sensitivity Troponin I 91,953,000
123 PP2300104286 - Hóa chất xét nghiệm B‑Type natriuretic peptide (BNP) 1,071,000,000
124 PP2300104287 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm B-type Natriuretic Peptide 10,827,200
125 PP2300104288 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm B-type Natriuretic Peptide (BNP) 12,400,000
126 PP2300104289 - Hóa chất xét nghiệm Insulin 68,000,000
127 PP2300104290 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Insulin 18,054,000
128 PP2300104291 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Insulin 18,600,000
129 PP2300104292 - Hóa chất xét nghiệm Cyclosporine 30,800,000
130 PP2300104293 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cyclosporine 7,000,000
131 PP2300104294 - Dung dịch tham gia tiền xử lý mẫu cho xét nghiệm Cyclosporine 10,999,976
132 PP2300104295 - Hóa chất xét nghiệm Interleukin-6 51,550,800
133 PP2300104296 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Interleukin-6 45,838,000
134 PP2300104297 - Hóa chất xét nghiệm Hyaluronic Acid 28,560,000
135 PP2300104298 - Hóa chất xét nghiệm N‑terminal Propeptide of Type III Procollagen (PIIINP) 28,560,000
136 PP2300104299 - Hóa chất xét nghiệm Tissue Inhibitor of Matrix Metalloproteinase 1 (TIMP‑1) 28,560,000
137 PP2300104300 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Enhanced Liver Fibrosis 24,780,000
138 PP2300104301 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Enhanced Liver Fibrosis 15,799,986
139 PP2300104302 - Hóa chất xét nghiệm Cortisol 54,706,000
140 PP2300104303 - Dung dịch hoàn nguyên mẫu nước tiểu trong xét nghiệm Cortisol 9,393,000
141 PP2300104304 - Hóa chất xét nghiệm Alpha Fetoprotein (AFP) 122,288,700
142 PP2300104305 - Hóa chất xét nghiệm Carcinoembryonic Antigen (CEA) 136,045,000
143 PP2300104306 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Carcinoembryonic Antigen (CEA) 8,800,000
144 PP2300104307 - Hóa chất xét nghiệm Prostate‑Specific Antigen (PSA) 153,000,000
145 PP2300104308 - Hóa chất xét nghiệm Free Prostate‑Specific Antigen (fPSA) 7,724,000
146 PP2300104309 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free Prostate‑Specific Antigen (fPSA) 17,002,000
147 PP2300104310 - Hóa chất xét nghiệm CA 125II 84,792,000
148 PP2300104311 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 125II 16,845,000
149 PP2300104312 - Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 112,766,000
150 PP2300104313 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 15-3 14,805,000
151 PP2300104314 - Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 243,600,000
152 PP2300104315 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm CA 19-9 11,200,000
153 PP2300104316 - Hóa chất xét nghiệm BR 27.29 11,600,000
154 PP2300104317 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BR 27.29 19,200,000
155 PP2300104318 - Dung dịch tham gia tiền xử lý mẫu cho xét nghiệm BR 27.29 6,400,000
156 PP2300104319 - Hóa chất xét nghiệm Calcitonin 18,800,000
157 PP2300104320 - Hóa chất xét nghiệm HER-2/neu 97,000,000
158 PP2300104321 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HER-2/neu 40,000,000
159 PP2300104322 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Her-2/neu 21,000,000
160 PP2300104323 - Hóa chất xét nghiệm Testosterone II 23,600,000
161 PP2300104324 - Hóa chất xét nghiệm BRAHMS Procalcitonin (PCT) 432,000,000
162 PP2300104325 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm BRAHMS Procalcitonin (PCT) 21,000,000
163 PP2300104326 - Hóa chất xét nghiệm Digoxin 16,000,000
164 PP2300104327 - Hóa chất xét nghiệm FT3 210,830,400
165 PP2300104328 - Hóa chất xét nghiệm FT4 713,765,000
166 PP2300104329 - Hóa chất xét nghiệm Thyroid Stimulating Hormone 3-Ultra (TSH3‑UL) 157,917,760
167 PP2300104330 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch Calibrator 1 (CAL 1) 9,888,000
168 PP2300104331 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch Calibrator A (CAL A) 15,322,200
169 PP2300104332 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch Calibrator B (CAL B) 16,896,300
170 PP2300104333 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch Calibrator C (CAL C) 12,600,000
171 PP2300104334 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch Calibrator D (CAL D) 11,001,000
172 PP2300104335 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch Calibrator E (CAL E) 17,380,000
173 PP2300104336 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch Calibrator Q (CAL Q) 14,351,400
174 PP2300104337 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 1 9,999,000
175 PP2300104338 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 2 8,832,000
176 PP2300104339 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 3 8,700,000
177 PP2300104340 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 10 16,500,000
178 PP2300104341 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 11 10,599,000
179 PP2300104342 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 12 8,500,000
180 PP2300104343 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 13 18,900,000
181 PP2300104344 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 15 7,200,000
182 PP2300104345 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Anti-Thyroglobulin (anti-Tg) 12,000,000
183 PP2300104346 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 3,209,994
184 PP2300104347 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 46,440,000
185 PP2300104348 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 3 50,040,072
186 PP2300104535 - Dung dịch pha loãng mẫu 18,988,704
187 PP2300104350 - Hóa Chất rửa Cuvette 66,384,000
188 PP2300104351 - Hóa Chất rửa Cuvette và điều chỉnh Cuvette 98,091,000
189 PP2300104352 - Hóa chất rửa kim pha loãng 103,506,200
190 PP2300104353 - Hóa chất kiểm tra hệ thống 18,050,256
191 PP2300104354 - Hóa Chất rửa kim hút thuốc thử 1 44,791,244
192 PP2300104355 - Hóa chất rửa kim hút thuốc thử 2 33,596,646
193 PP2300104356 - Hóa chất rửa kim hút thuốc thử 3 12,099,868
194 PP2300104357 - Dung dịch làm mát bóng đèn quang kế 6,000,000
195 PP2300104358 - Chất chống vi khuẩn cho bể nước và ngăn bong bóng bám vào Cuvette 14,799,744
196 PP2300104359 - Điện cực và hóa chất cho xét nghiệm điện giải đồ 287,547,000
197 PP2300104361 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải đồ 21,804,000
198 PP2300104362 - Hóa chất pha loãng cho xét nghiệm điện giải đồ 8,033,600
199 PP2300104363 - Hóa chất pha loãng kiểm tra cho xét nghiệm điện giải đồ 14,000,016
200 PP2300104364 - Chất hiệu chuẩn Chemistry Calibrator (CHEM CAL) 23,999,904
201 PP2300104365 - Chất hiệu chuẩn ENZ 1 Calibrator (ENZ 1 CAL) 6,846,000
202 PP2300104366 - Chất hiệu chuẩn ENZ 2 Calibrator (ENZ 2 CAL) 2,328,003
203 PP2300104367 - Chất hiệu chuẩn ENZ 3 Calibrator (ENZ 3 CAL) 5,599,992
204 PP2300104368 - Chất hiệu chuẩn HDL/LDL Cholesterol Calibrator (HDL/LDL CAL) 11,250,000
205 PP2300104369 - Chất hiệu chuẩn Special Chemistry Calibrator (SPCL CHEM CAL) 12,588,000
206 PP2300104370 - Chất hiệu chuẩn Toxicology Calibrator (TOX CAL) 69,972,000
207 PP2300104371 - Chất hiệu chuẩn CHEM III Calibrator 19,599,990
208 PP2300104372 - Chất hiệu chuẩn Liquid Specific Protein Calibrators (LSP CAL) 89,120,000
209 PP2300104373 - Hóa chất xét nghiệm Ethyl Alcohol (ETOH) 43,500,000
210 PP2300104374 - Hóa chất xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT) 86,088,000
211 PP2300104375 - Hóa chất xét nghiệm Albumine 13,246,400
212 PP2300104376 - Hóa chất xét nghiệm Alkaline Phosphatase 13,896,000
213 PP2300104377 - Chất hiệu chuẩn Alkaline Phosphatase_2 Calibrator (ALP_2 CAL) 7,999,992
214 PP2300104378 - Hóa chất xét nghiệm Ammonia (Amm) 23,799,360
215 PP2300104379 - Hóa chất xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST) 87,373,200
216 PP2300104380 - Hóa chất xét nghiệm Calcum (Ca) 20,740,560
217 PP2300104381 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol_2 (Chol_2) 53,793,600
218 PP2300104382 - Hóa chất xét nghiệm Creatine Kinase (liquid) Reagents (CK_L) 113,392,608
219 PP2300104383 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine_2 (Crea_2) 281,093,120
220 PP2300104384 - Hóa chất xét nghiệm Direct Bilirubin 2 (DBil_2) 19,819,520
221 PP2300104385 - Hóa chất xét nghiệm Direct HDL Cholesterol (D-HDL) 202,999,552
222 PP2300104386 - Hóa chất xét nghiệm Gamma-Glutamyl Transferase (GGT) 25,648,896
223 PP2300104387 - Hóa chất xét nghiệm Glucose Hexokinase_3 (GluH_3) 33,843,600
224 PP2300104388 - Hóa chất xét nghiệm Inorganic Phosphorus (IP) 16,301,000
225 PP2300104389 - Hóa chất xét nghiệm Iron_2 (Iron_2) 9,719,808
226 PP2300104390 - Hóa chất xét nghiệm Lactate Dehydrogenase L-P (LDLP) 18,810,624
227 PP2300104391 - Hóa chất xét nghiệm Direct LDL Cholesterol (D-LDL) 265,014,400
228 PP2300104392 - Hóa chất xét nghiệm Magnesium (Mg) 11,599,200
229 PP2300104393 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin_2 (TBil_2) 12,938,240
230 PP2300104394 - Hóa chất xét nghiệm Total Protein II (TP) 23,798,400
231 PP2300104395 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerides (concentrated) (Trig) 44,400,000
232 PP2300104396 - Hóa chất xét nghiệm Urea Nitrogen (UN) 70,892,640
233 PP2300104397 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid (UA) 30,000,000
234 PP2300104398 - Hóa chất xét nghiệm Anti-Streptolysin-O (ASO) 44,700,000
235 PP2300104399 - Hóa chất xét nghiệm Complement C3 (C3) 36,000,000
236 PP2300104400 - Hóa chất xét nghiệm Complement C4(C4) 12,010,000
237 PP2300104401 - Hóa chất xét nghiệm High Sensitivity C-Reactive Protein (hsCRP) 197,064,000
238 PP2300104402 - Chất hiệu chuẩn High Sensitivity C-Reactive Protein Calibrator (hsCRP CAL) 11,464,800
239 PP2300104403 - Hóa chất xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF) 33,299,640
240 PP2300104404 - Hóa chất xét nghiệm ß2-Microglobulin (B2M) 42,400,000
241 PP2300104405 - Chất hiệu chuẩn β2-Microglobulin Calibrator (B2M CAL) 9,310,002
242 PP2300104406 - Hóa chất xét nghiệm Amylase_2 (AMY_2) 11,800,000
243 PP2300104407 - Hóa chất xét nghiệm Lactate_2 (Lac_2) 19,600,000
244 PP2300104408 - Hóa chất xét nghiệm Urinary/Cerebrospinal Fluid Protein (UCFP) 20,196,000
245 PP2300104409 - Chất hiệu chuẩn UCFP CAL 4,345,200
246 PP2300104410 - Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu 14,270,976
247 PP2300104411 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm apo A1 và Apo B 37,020,900
248 PP2300104412 - Định lượng Apo A1 67,063,360
249 PP2300104413 - Định lượng Apo B 58,175,200
250 PP2300104414 - Định lượng Methotrexate 231,192,756
251 PP2300104415 - Định lượng Acetaminophen 188,722,944
252 PP2300104416 - Hóa chất định lượng Amikacin 126,697,430
253 PP2300104417 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Acetaminophen 23,580,900
254 PP2300104418 - Định lượng Phenytoin 83,721,750
255 PP2300104419 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Phenytoin 47,870,550
256 PP2300104420 - Định lượng Carbamazepine 140,805,216
257 PP2300104421 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Carbamazepine 47,870,550
258 PP2300104422 - Định lượng acid valproic 122,906,880
259 PP2300104423 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm acid valproic 47,870,550
260 PP2300104424 - Định lượng Theophylline 99,042,480
261 PP2300104425 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Theophylline 47,870,550
262 PP2300104426 - Định lượng Tobramycin 108,024,000
263 PP2300104427 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Tobramycin 58,829,400
264 PP2300104428 - Định lượng Gentamicin 119,649,744
265 PP2300104429 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Gentamicin 47,870,550
266 PP2300104430 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin 28,212,800
267 PP2300104431 - Định lượng Vancomycin 144,635,328
268 PP2300104432 - Định lượng Pre-albumin 160,949,430
269 PP2300104433 - Định lượng Transferin 186,467,400
270 PP2300104434 - Dung dịch đệm ISE 28,600,000
271 PP2300104435 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu 169,910,000
272 PP2300104436 - Chất chuẩn điện giải mức giữa 525,968,000
273 PP2300104437 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải 250,346,000
274 PP2300104438 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải 300,812,800
275 PP2300104439 - Định lượng Acid Uric 176,870,720
276 PP2300104440 - Định lượng β-2 Microglobulin 718,048,800
277 PP2300104441 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 137,289,600
278 PP2300104442 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 92,330,700
279 PP2300104443 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 203,742,000
280 PP2300104444 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 227,511,900
281 PP2300104445 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 220,720,500
282 PP2300104447 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP 123,175,560
283 PP2300104448 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao 66,219,300
284 PP2300104449 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường 133,597,800
285 PP2300104450 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 1,667,856,960
286 PP2300104451 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 39,094,650
287 PP2300104452 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 2,896,800,192
288 PP2300104453 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 53,096,400
289 PP2300104454 - Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy 81,150,720
290 PP2300104455 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy 120,380,400
291 PP2300104456 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) 360,686,976
292 PP2300104457 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF 50,578,500
293 PP2300104458 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB 11,193,000
294 PP2300104459 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB 11,193,000
295 PP2300104460 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB 7,466,550
296 PP2300104461 - Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) 198,481,920
297 PP2300104462 - Đo hoạt độ LDH 76,341,600
298 PP2300104463 - Đo hoạt độ Lipase 759,581,472
299 PP2300104464 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) 341,032,640
300 PP2300104465 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO 484,247,533
301 PP2300104466 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 9,056,250
302 PP2300104467 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 9,292,500
303 PP2300104468 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 50,085,000
304 PP2300104469 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa (Chống lây nhiễm ) 4,110,480
305 PP2300104470 - Định lượng α-1 Acid glycoprotein 129,431,344
306 PP2300104471 - Định lượng α-1 Antitrypsin 197,433,480
307 PP2300104472 - Định lượng Myoglobin 193,985,568
308 PP2300104473 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Myoglobin 28,828,800
309 PP2300104474 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Prealbumin 17,161,200
310 PP2300104475 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia 61,288,812
311 PP2300104476 - Hóa chất kiểm chức mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 55,896,750
312 PP2300104477 - Hóa chất kiểm chức mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 21,498,750
313 PP2300104478 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 14,345,100
314 PP2300104479 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol 17,199,000
315 PP2300104480 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Fructosamine 18,336,132
316 PP2300104481 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Fructosamine 1,272,600
317 PP2300104482 - Hóa chất xét nghiệm Zinc, sử dụng cho máy hệ mở 8,432,625
318 PP2300104483 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Zinc 331,800
319 PP2300104484 - Định lượng total βhCG 575,900,000
320 PP2300104485 - Định lượng CA 15-3 1,087,842,600
321 PP2300104486 - Định lượng Free T4 1,152,333,000
322 PP2300104487 - Định lượng Digoxin 90,526,800
323 PP2300104488 - Định lượng AFP 1,762,087,600
324 PP2300104489 - Định lượng PCT 3,463,063,500
325 PP2300104490 - Định lượng hsTnI 1,357,492,500
326 PP2300104491 - Giếng phản ứng cho dòng máy DxI 1,636,765,000
327 PP2300104492 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 59,766,000
328 PP2300104493 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 59,766,000
329 PP2300104494 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 59,766,000
330 PP2300104495 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 155,391,444
331 PP2300104496 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 119,332,500
332 PP2300104497 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 119,332,500
333 PP2300104498 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 124,105,800
334 PP2300104499 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 493,529,400
335 PP2300104500 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 493,529,400
336 PP2300104501 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 493,529,400
337 PP2300104502 - Coulter DxH Retic Pack 105,837,600
338 PP2300104503 - Coulter Latron CP-X Control 4,628,148
339 PP2300104504 - Coulter 6C Cell Control 163,627,464
340 PP2300104505 - Coulter S-Cal Calibrator Kit 34,620,453
341 PP2300104506 - COULTER 6C Plus Cell Control 70,881,048
342 PP2300104507 - Định lượng 25(OH) vitamin D (DxI) (toàn phần) 641,811,300
343 PP2300104508 - Định lượng CA 19-9 2,236,120,900
344 PP2300104509 - Định lượng CA 125 894,243,000
345 PP2300104510 - Định lượng CEA 2,213,439,000
346 PP2300104511 - Định lượng Cortisol 284,733,000
347 PP2300104512 - Định lượng ferritin 592,628,400
348 PP2300104513 - Định lượng Ultrasensitive Insulin 518,310,000
349 PP2300104514 - Định lượng total PSA 1,367,112,000
350 PP2300104515 - Định lượng Free PSA 1,140,594,000
351 PP2300104516 - Định lượng iPTH 185,642,200
352 PP2300104517 - Định lượng Total T3 1,439,483,500
353 PP2300104518 - Định lượng Testosterone 101,890,000
354 PP2300104519 - Định lượng Thyroglobulin 119,315,300
355 PP2300104520 - Chất chuẩn Ferritin 31,636,560
356 PP2300104521 - Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin 54,421,560
357 PP2300104522 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) 41,127,528
358 PP2300104523 - Chất chuẩn Testosterone 37,978,500
359 PP2300104524 - Chất chuẩn Cortisol 43,857,528
360 PP2300104525 - Chất chuẩn Total T3 41,141,520
361 PP2300104526 - Chất chuẩn Free T4 31,638,600
362 PP2300104527 - Chất chuẩn CEA 47,461,050
363 PP2300104528 - Chất chuẩn Hybritech PSA 28,476,000
364 PP2300104529 - Chất chuẩn Hybritech Free PSA 37,981,125
365 PP2300104530 - Chất chuẩn CA 125 50,642,550
366 PP2300104531 - Chất chuẩn CA 15-3 66,465,630
367 PP2300104532 - Chất chuẩn CA 19-9 77,858,550
368 PP2300104533 - Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (DxI) (toàn phần) 32,326,749
369 PP2300104534 - Cơ chất phát quang 1,358,557,200
370 PP2300104536 - Định lượng sTfR 80,797,500
371 PP2300104537 - Chất chuẩn sTfR 25,126,500
372 PP2300104538 - Chất kiểm tra xét nghiệm sTfR mức 1 12,642,000
373 PP2300104539 - Chất kiểm tra xét nghiệm sTfR mức 2 & 3 81,591,300
374 PP2300104540 - Định lượng BNP 1,829,646,000
375 PP2300104541 - Chất chuẩn BNP 13,393,485
376 PP2300104542 - Chất kiểm tra xét nghiệm BNP 9,113,580
377 PP2300104543 - Chất kiểm tra xét nghiệm Hybritech p2PSA 18,991,665
378 PP2300104544 - Chất chuẩn Digoxin 26,901,000
379 PP2300104545 - Chất chuẩn Thyroglobulin 45,890,460
380 PP2300104546 - Định lượng Thyroglobulin Ab 232,982,400
381 PP2300104547 - Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II 57,540,000
382 PP2300104548 - Định lượng TPO Ab 70,879,200
383 PP2300104549 - Chất chuẩn TPO Antibody 25,632,180
384 PP2300104550 - Chất chuẩn iPTH 32,288,550
385 PP2300104551 - Định lượng Vitamin B12 71,391,600
386 PP2300104552 - Chất chuẩn Vitamin B12 9,061,416
387 PP2300104553 - Định lượng TSH (3rd IS) 1,185,256,800
388 PP2300104554 - Chất chuẩn hsTnI 23,669,100
389 PP2300104555 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) 25,830,000
390 PP2300104556 - Chất chuẩn AFP 32,266,500
391 PP2300104557 - Chất chuẩn PCT 128,411,556
392 PP2300104558 - Citranox 23,310,000
393 PP2300104559 - Contrad 70 16,065,000
394 PP2300104560 - Dung dịch kiểm tra máy 8,069,040
395 PP2300104561 - Định lượng p2PSA 858,648,000
396 PP2300104562 - Chất chuẩn Hybritech p2PSA 49,404,600
397 PP2300104563 - Định lượng IL-6 (Interleukin 6) 628,252,800
398 PP2300104564 - Chất chuẩn IL-6 43,688,400
399 PP2300104565 - Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6 11,053,455
400 PP2300104566 - Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao 364,045,500
401 PP2300104567 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c 132,300,000
402 PP2300104568 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c 132,300,000
403 PP2300104569 - cobas U Calibration Strip, 25 Str. 6,835,500
404 PP2300104570 - DEPROTEINIZER (125 ML) 19,625,000
405 PP2300104571 - cobas u pack (400 strips) 285,760,000
406 PP2300104572 - Dip & Spin Urine Control (1470-01) 189,056,700
407 PP2300104573 - proBNP G2 Elecsys E2G 300 V2 2,557,800,000
408 PP2300104574 - Troponin T hs Elecsys E2G 300 V2 1,053,360,000
409 PP2300104575 - Total PSA Elecsys E2G 300 V2 422,204,100
410 PP2300104576 - CEA Elecsys E2G 300 528,672,000
411 PP2300104577 - FT4 G3 Elecsys E2G 300 323,076,000
412 PP2300104578 - AFP Elecsys E2G 300 321,165,000
413 PP2300104579 - TSH Elecsys E2G 300 V2 363,460,500
414 PP2300104580 - Vitamin D total G2 Elecsys E2G 300 206,010,000
415 PP2300104581 - ACTH Elecsys E2G 100 123,356,800
416 PP2300104582 - HCG+beta Elecsys E2G 300 60,577,500
417 PP2300104583 - CA 19-9 Elecsys E2G 300 115,647,000
418 PP2300104584 - CA 72-4 Elecsys E2G 300 115,647,000
419 PP2300104585 - Cortisol G2 Elecsys E2G 300 59,475,000
420 PP2300104586 - Ferritin Elecsys E2G 300 66,084,000
421 PP2300104587 - Insulin Elecsys E2G 100 26,433,600
422 PP2300104588 - NSE Elecsys E2G 300 46,258,800
423 PP2300104589 - PCT Brahms (Roche) Elecsys E2G 300 V2 105,734,400
424 PP2300104590 - free PSA Elecsys E2G 300 V2 36,713,400
425 PP2300104591 - TG G2 Elecsys E2G 300 48,946,200
426 PP2300104592 - proBNP G2 CS Elecsys E2G V2 10,584,000
427 PP2300104593 - PreciControl Cardiac G2 Elecsys V4 31,964,960
428 PP2300104594 - ProCell M G2 2x2L Elecsys E2G 128,643,200
429 PP2300104595 - PreClean M G2 2x2L Elecsys E2G 234,281,000
430 PP2300104596 - Diluent MultiAssay E2G 44,597,520
431 PP2300104597 - Diluent Universal E2G 48,400,560
432 PP2300104598 - CA 15-3 G2 Elecsys E2G 300 34,694,100
433 PP2300104599 - CA 125 G2 Elecsys E2G 300 34,694,100
434 PP2300104600 - FT3 G3 Elecsys E2G 300 40,384,500
435 PP2300104601 - T3 Elecsys E2G 300 323,076,000
436 PP2300104602 - Cyfra 21-1 Elecsys E2G 300 36,713,400
437 PP2300104603 - PIVKAII Elecsys E2G 300 224,910,000
438 PP2300104604 - SCC Elecsys E2G 100 10,041,600
439 PP2300104605 - T4 Elecsys E2G 300 56,538,300
440 PP2300104606 - KIT CAP-G/CTM HBV V2.0 72TESTS CE-IVD 4,101,300,000
441 PP2300104607 - KIT CAP-G/CTM WASH RGT 5.1L IVD 79,315,200
442 PP2300104608 - MagNA Pure External Lysis Buffer 244,224,000
443 PP2300104609 - MagNA Pure 96 DNA and Viral NA SV Kit 3,797,031,168
444 PP2300104610 - MagNA Pure 96 System Fluid (External) 203,907,000
445 PP2300104611 - MagNA Pure 96 Output Plate 69,457,920
446 PP2300104612 - Modular Sarbecovirus SARS-CoV-2 777,090,000
447 PP2300104613 - MagNA Pure 96 Processing Cartridge 322,482,600
448 PP2300104614 - LightMix SabeccoV E-gene plus EAV contr 1,249,990,000
449 PP2300104615 - LC Multiplex RNA Virus Master, 200 497,750,000
450 PP2300104616 - LightCycler 8-Tube Strips (white) 65,318,400
451 PP2300104617 - LightCycler 480 Multiwell Plate 96 90,720,000
452 PP2300104618 - MagNA Pure Sealing Foil 876,096,000
453 PP2300104619 - LightMix Modular EAV RNA Extract. Contr. 572,920,000
454 PP2300104620 - Albumin kit 13,588,344
455 PP2300104621 - Alanine Aminotransferase kit 66,561,000
456 PP2300104622 - α-Amylase kit 57,332,880
457 PP2300104623 - Antistreptolysin "O" (ASOⅡ) 144,000,000
458 PP2300104624 - Aspartate Aminotransferase kit 66,561,000
459 PP2300104625 - Bilirubin Direct kit 30,477,600
460 PP2300104626 - Bilirubin Total Kit 28,445,760
461 PP2300104627 - Calcium kit 11,404,800
462 PP2300104628 - Total Cholesterol kit 52,933,750
463 PP2300104629 - Cholinesterase (CHE) kit 80,638,000
464 PP2300104630 - C-Reactive Protein kit 137,700,000
465 PP2300104631 - Gamma-Glutamyltransferase kit 51,865,000
466 PP2300104632 - Glucose kit 69,184,560
467 PP2300104633 - HDL-Cholesterol kit 275,060,000
468 PP2300104634 - Iron (Fe) kit 35,000,000
469 PP2300104635 - Lactate Dehydrogenase kit 25,700,000
470 PP2300104636 - LDL-Cholesterol kit 181,150,000
471 PP2300104637 - Microalbumin kit 188,000,000
472 PP2300104638 - Total Protein kit 32,670,000
473 PP2300104639 - Rheumatoid Factor kit 132,000,000
474 PP2300104640 - Transferrin Kit 46,000,000
475 PP2300104641 - Triglycerides kit 113,358,125
476 PP2300104642 - Urea kit 62,921,250
477 PP2300104643 - Uric Acid kit 83,720,000
478 PP2300104644 - Alkaline phosphatase kit 49,115,000
479 PP2300104645 - Apolipoprotein A1 kit 42,500,000
480 PP2300104646 - Apolipoprotein B kit 42,500,000
481 PP2300104647 - β2-Microglobulin Kit 97,500,000
482 PP2300104648 - Creatine Kinase kit 77,662,800
483 PP2300104649 - Cystatin C Kit 19,600,000
484 PP2300104650 - β-Hydroxybutyrate (β-HB) 72,000,000
485 PP2300104651 - Fructosamine (FUN) kit 9,500,000
486 PP2300104652 - Glucose-6-Phosphate Dehydrogenase kit 9,800,000
487 PP2300104653 - α-Hydroxybutyrate Dehydrogenase kit 6,500,000
488 PP2300104654 - High Sensitivity C-reaction Protein Kit 28,800,000
489 PP2300104655 - Immunoglobulin A kit 9,500,000
490 PP2300104656 - Immunoglobulin E kit 9,500,000
491 PP2300104657 - Immunoglobulin G kit 9,500,000
492 PP2300104658 - Immunoglobulin M kit 9,500,000
493 PP2300104659 - Lipase kit 120,000,000
494 PP2300104660 - Magnesium kit 28,000,000
495 PP2300104661 - Myoglobin Kit 15,000,000
496 PP2300104662 - Phosphorus kit 25,200,000
497 PP2300104663 - Retinol Binding Protein Kit 180,000,000
498 PP2300104664 - Total Bile Acids kit 186,000,000
499 PP2300104665 - Unsaturated Iron Binding Capacity Kit 95,000,000
500 PP2300104666 - Total Protein in Urine/CSF(TPUC) Kit 13,000,000
501 PP2300104667 - Lipids Calibrator 14,000,000
502 PP2300104684 - MALB Calibrator 14,000,000
503 PP2300104669 - Multi Sera Calibrator 22,000,000
504 PP2300104670 - MR Urine Standard 6,210,000
505 PP2300104671 - MALB Control 6,000,000
506 PP2300104672 - ASO/CRP/RF Triple Control 86,400,000
507 PP2300104673 - MR Serum Standard 6,210,000
508 PP2300104674 - MR Buffer Solution 10,350,000
509 PP2300104987 - CD 80 Detergent 14,600,000
510 PP2300104676 - ClinChem Multi Control (level 1) 105,000,000
511 PP2300104677 - ClinChem Multi Control (level 2) 105,000,000
512 PP2300104678 - MR Urine Quality Control 12,420,000
513 PP2300104679 - Specific Proteins Calibrator 34,000,000
514 PP2300104680 - TPUC Control 15,600,000
515 PP2300104681 - TRF Calibrator 18,000,000
516 PP2300104682 - Complement C3 kit 32,250,000
517 PP2300104683 - Complement C4 kit 32,250,000
518 PP2300104685 - D-Dimer Control 3,500,000
519 PP2300104686 - Multimmun control 48,000,000
520 PP2300104687 - G6PD control 1,500,000
521 PP2300104688 - MYO Calibrator 9,500,000
522 PP2300104689 - CysC Calibrator 5,250,000
523 PP2300104690 - β2-Microglobulin Calibrator (for Serum) 21,000,000
524 PP2300104691 - RBP Control 10,400,000
525 PP2300104692 - UIBC control 4,588,500
526 PP2300104693 - β-HB Control 103,200,000
527 PP2300104694 - TBA Control 21,600,000
528 PP2300104695 - CysC Control (L&H) 70,959,600
529 PP2300104696 - β2-Microglobulin Control 57,600,000
530 PP2300104697 - D-Dimer kit 49,500,000
531 PP2300104698 - Hemoglobin A1c kit 354,350,000
532 PP2300104699 - Column Unit 80 560,000,000
533 PP2300104700 - Eluent 80A 530,400,000
534 PP2300104701 - Eluent 80B 170,964,000
535 PP2300104702 - Eluent 80CV 162,000,000
536 PP2300104703 - Hemolysis Wash Solution 80H 1,539,720,000
537 PP2300104704 - β-Hydroxybutyrate LiquiColor Test 132,000,000
538 PP2300104705 - extendSURE HbA1c control 105,000,000
539 PP2300104706 - ARCHITECT Probe Conditioning Solution 13,862,600
540 PP2300104707 - ARCHITECT Cyclosporine Reagent Kit 279,349,000
541 PP2300104708 - ARCHITECT Cyclosporine Calibrators 4,527,621
542 PP2300104709 - ARCHITECT Cyclosporine Whole Blood Precipitation Reagent Kit 27,641,250
543 PP2300104710 - ARCHITECT Tacrolimus Calibrators 4,734,720
544 PP2300104711 - ARCHITECT Tacrolimus Reagent Kit 238,968,000
545 PP2300104712 - ARCHITECT Tacrolimus Whole Blood Precipitation Reagent 12,530,700
546 PP2300104713 - ARCHITECT iDigoxin Calibrators 14,689,872
547 PP2300104714 - ARCHITECT iDigoxin Reagent Kit 165,177,000
548 PP2300104715 - ARCHITECT ProGRP Calibrators 13,990,320
549 PP2300104716 - ARCHITECT ProGRP Controls 12,134,448
550 PP2300104717 - ARCHITECT ProGRP Reagent Kit (1x100 tests) 370,456,200
551 PP2300104718 - ARCHITECT CA 15-3 Calibrators 7,074,375
552 PP2300104719 - ARCHITECT CA 15-3 Controls 16,663,040
553 PP2300104720 - ARCHITECT CA 15-3 Reagent Kit 248,860,000
554 PP2300104721 - ARCHITECT CA 125 II Calibrators 13,672,800
555 PP2300104722 - ARCHITECT CA 125 II Controls 12,651,264
556 PP2300104723 - ARCHITECT CA 125 II Reagent Kit 248,158,000
557 PP2300104724 - ARCHITECT Anti -Tg Calibrators 13,000,608
558 PP2300104725 - ARCHITECT Anti-Tg Controls 33,659,856
559 PP2300104726 - ARCHITECT Anti-Tg Reagent Kit 110,637,000
560 PP2300104727 - Architect PIVKA-II Calibrators 4,630,512
561 PP2300104728 - Architect PIVKA-II Controls 4,016,256
562 PP2300104729 - Architect PIVKA-II Reagent Kit (1 x 100 tests) 126,535,500
563 PP2300104730 - ARCHITECT HE4 Calibrators 4,663,440
564 PP2300104731 - ARCHITECT HE4 Controls 4,044,816
565 PP2300104732 - ARCHITECT HE4 Reagent Kit 131,304,600
566 PP2300104733 - ARCHITECT CYFRA 21-1 Calibrators 13,986,000
567 PP2300104734 - ARCHITECT CYFRA 21-1 Controls 4,044,816
568 PP2300104735 - ARCHITECT CYFRA 21-1 Reagent Kit 359,352,000
569 PP2300104736 - Alere NT-proBNP for Architect Calibrators 13,759,200
570 PP2300104737 - Alere NT-proBNP for Architect Controls 11,934,000
571 PP2300104738 - Alere NT-proBNP for Architect Reagent Kit 130,098,000
572 PP2300104739 - Architect STAT High Sensitive Troponin-I Calibrators 10,564,400
573 PP2300104740 - Architect STAT High Sensitive Troponin-I Controls 9,496,704
574 PP2300104741 - Architect STAT High Sensitive Troponin-I Reagent Kit 51,407,300
575 PP2300104742 - ARCHITECT Thyroglobulin Calibrators 14,447,232
576 PP2300104743 - ARCHITECT Thyroglobulin Controls 13,704,336
577 PP2300104744 - ARCHITECT Thyroglobulin Reagent Kit 54,385,000
578 PP2300104745 - Multichem IA Plus 12,316,680
579 PP2300104746 - ARCHITECT Concentrated Wash Buffer 58,658,600
580 PP2300104747 - ARCHITECT Trigger Solution 12,084,800
581 PP2300104748 - ARCHITECT Pre-Trigger Solution 24,150,000
582 PP2300104749 - Architect TSH Reagent Kit 1,080,900,000
583 PP2300104750 - Architect TOTAL T3 Reagent Kit 34,589,000
584 PP2300104751 - Architect FREE T4 Reagent Kit 116,267,500
585 PP2300104752 - ARCHITECT TOTAL β-hCG Calibrators 4,527,600
586 PP2300104753 - Architect Total β-hCG Reagent Kit 12,285,000
587 PP2300104754 - ARCHITECT SCC Calibrators 4,398,816
588 PP2300104755 - ARCHITECT SCC Controls 4,017,360
589 PP2300104756 - ARCHITECT SCC Reagent Kit (100 tests) 75,075,000
590 PP2300104757 - ARC. TRAb Calibrator kits 31,500,000
591 PP2300104758 - ARC. TRAb Control Kits 15,750,000
592 PP2300104759 - ARC. TRAb Reagent kit 131,250,000
593 PP2300104760 - Architect Methotrexate Calibrators 17,614,512
594 PP2300104761 - Architect Methotrexate Controls 18,000,576
595 PP2300104762 - Architect Methotrexate Reagent Kit 126,541,000
596 PP2300104763 - Architect iVancomycin Calibrators 17,690,400
597 PP2300104764 - Architect iVancomycin Reagent Kit 86,486,000
598 PP2300104765 - ARCHITECT TOTAL β-hCG Controls 12,293,856
599 PP2300104766 - Architect FREE T4 Calibrators 14,258,448
600 PP2300104767 - Architect FREE T4 Controls 12,530,736
601 PP2300104768 - Architect FREE T3 Calibrators 13,239,936
602 PP2300104769 - ARCHITECT Free T3 Controls 12,370,032
603 PP2300104770 - Architect TSH Calibrators 13,582,656
604 PP2300104771 - Architect TSH Controls 12,370,032
605 PP2300104772 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT - 18XX và GASTAT - 7XX 247,720,000
606 PP2300104773 - Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu GASTAT-710/720/730 924,168,700
607 PP2300104774 - Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức dành cho máy Gastat 700 Model 437,011,200
608 PP2300104775 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số 318,181,500
609 PP2300104776 - EasyLyte Na/K/Cl/Ca/LiSolutions Pack, 800mL 630,000,000
610 PP2300104777 - Daily Cleaning Solution Kit 64,000,000
611 PP2300104778 - Tri-Level Quality Control Kit 46,596,000
612 PP2300104779 - EasyLyte Internal Filling Solution (125mL) 2,800,000
613 PP2300104780 - Wash Solution (50mL) 2,500,000
614 PP2300104781 - EasyQC Level 1 BloodGas and Electrolyte Quality Control 38,000,000
615 PP2300104782 - EasyQC Level 2 BloodGas and Electrolyte Quality Control 38,000,000
616 PP2300104783 - EasyQC Level 3 BloodGas and Electrolyte Quality Control 38,000,000
617 PP2300104784 - Bi-Level Hematocrit Quality Control 4,500,000
618 PP2300104785 - Concentrated Washing Solution 3 45,600,000
619 PP2300104786 - Aution Check Plus 114,000,000
620 PP2300104787 - Uriflet S 11UA 552,000,000
621 PP2300104788 - ALAT (GPT) FS (IFCC mod.) 134,266,640
622 PP2300104789 - ASAT (GOT) FS (IFCC mod.) 134,939,160
623 PP2300104790 - Albumin FS 42,807,520
624 PP2300104791 - Albumin in Urine/CSF FS (Microalbumin) 445,200,000
625 PP2300104792 - Alkaline phosphatase FS IFCC 37°C 73,920,000
626 PP2300104793 - a-Amylase CC FS 237,600,000
627 PP2300104794 - Antistreptolysin O FS 211,680,480
628 PP2300104795 - Bilirubin Auto Direct FS 47,520,000
629 PP2300104796 - Bilirubin Auto Total FS 39,600,000
630 PP2300104797 - CK-MB FS 316,800,000
631 PP2300104798 - CK-NAC FS 102,960,000
632 PP2300104799 - CRP FS 438,847,200
633 PP2300104800 - Calcium P FS 22,492,800
634 PP2300104801 - Cholesterol FS 75,989,760
635 PP2300104802 - Cholinesterase FS 27,825,600
636 PP2300104803 - Complement C3c FS 186,083,040
637 PP2300104804 - Complement C4 FS 183,501,120
638 PP2300104805 - Creatinine PAP FS 95,446,560
639 PP2300104806 - Cystatin C FS 432,109,920
640 PP2300104807 - Ethanol FS 81,364,800
641 PP2300104808 - Ferritin FS 2,518,560,000
642 PP2300104809 - Gamma-GT FS (Szasz mod./IFCC stand.) 67,557,600
643 PP2300104810 - Glucose Hexokinase FS 180,322,560
644 PP2300104811 - HDL-C Direct FS 672,038,400
645 PP2300104812 - ß-Hydroxybutyrate 21 FS 164,672,640
646 PP2300104813 - Immunoglobulin A FS 175,945,440
647 PP2300104814 - Immunoglobulin E FS 490,353,600
648 PP2300104815 - Immunoglobulin G FS 163,183,680
649 PP2300104816 - Immunoglobulin M FS 176,858,880
650 PP2300104817 - Iron FS Ferene 63,360,000
651 PP2300104818 - LDH FS IFCC 118,800,000
652 PP2300104819 - LDL-C Select FS 323,167,680
653 PP2300104820 - Lactate FS 264,000,000
654 PP2300104821 - Lipase DC FS 73,920,000
655 PP2300104822 - Lp(a) 21 FS 438,593,760
656 PP2300104823 - Magnesium XL FS 38,665,440
657 PP2300104824 - NEFA FS 342,260,160
658 PP2300104825 - Pancreatic amylase CC FS 102,960,000
659 PP2300104826 - Phosphate FS 27,825,600
660 PP2300104827 - Phospholipids FS 624,228,000
661 PP2300104828 - Rheumatoid Factor FS 427,680,000
662 PP2300104829 - Total protein FS 46,464,000
663 PP2300104830 - Transferrin FS 612,897,120
664 PP2300104831 - Triglycerides FS 175,169,280
665 PP2300104832 - UIBC FS 22,915,200
666 PP2300104833 - Urea FS 104,966,400
667 PP2300104834 - Uric acid FS TOOS 72,441,600
668 PP2300104835 - TruCal ASO 10,780,000
669 PP2300104836 - TruCal Albumin U/CSF 12,320,000
670 PP2300104837 - TruCal Apo A1/B 5,723,300
671 PP2300104838 - TruCal CK-MB 18,018,000
672 PP2300104839 - TruCal CRP 21,140,900
673 PP2300104840 - TruCal CRP 150 14,910,500
674 PP2300104841 - TruCal Cystatin C 37,491,300
675 PP2300104842 - TruCal E 2,226,400
676 PP2300104843 - TruCal Ferritin 19,701,000
677 PP2300104844 - TruCal IgE 33,573,100
678 PP2300104845 - TruCal Lipid 20,102,500
679 PP2300104846 - TruCal Lp(a) 21 21,708,500
680 PP2300104847 - TruCal Protein 34,284,528
681 PP2300104848 - TruCal Protein high 49,023,700
682 PP2300104849 - TruCal RF 7,614,200
683 PP2300104851 - TruCal U 9,552,400
684 PP2300104852 - Beta-Hydroxybutyrat Standard FS 838,200
685 PP2300104853 - Bicarbonate Standard FS 1,479,818
686 PP2300104854 - Ethanol Standard (1,0 mg/mL) 2,778,568
687 PP2300104855 - Ethanol Standard (2.0 mg/mL) 3,080,000
688 PP2300104856 - Ethanol Standard FS (0.5 mg/mL) 2,778,568
689 PP2300104857 - Ethanol Standard FS (3.0 mg/mL) 3,080,000
690 PP2300104858 - NEFA Standard FS 706,200
691 PP2300104859 - Total protein UC Standard FS 2,807,200
692 PP2300104860 - TruLab Albumin U/CSF Level 1 6,091,800
693 PP2300104861 - TruLab Albumin U/CSF Level 2 6,465,800
694 PP2300104862 - TruLab Bicarbonate 1,409,650
695 PP2300104863 - TruLab CRP Level 1 9,068,400
696 PP2300104864 - TruLab CRP Level 2 11,380,600
697 PP2300104865 - TruLab Cystatin C Level 1 13,498,100
698 PP2300104866 - TruLab Cystatin C Level 2 13,498,100
699 PP2300104867 - TruLab Ethanol 17,556,000
700 PP2300104868 - TruLab L Level 1 64,680,000
701 PP2300104869 - TruLab L Level 2 74,428,200
702 PP2300104870 - TruLab Lp(a) Level 1 106,992,600
703 PP2300104871 - TruLab Lp(a) Level 2 106,992,600
704 PP2300104873 - TruLab N 184,912,200
705 PP2300104875 - TruLab P 200,013,000
706 PP2300104876 - TruLab Protein Level 1 78,665,400
707 PP2300104877 - TruLab Protein Level 2 89,047,200
708 PP2300104879 - TruLab Urine Level 1 11,216,700
709 PP2300104881 - TruLab Urine Level 2 11,216,700
710 PP2300104882 - CUVETTE WASH SOLUTION 3 191,520,000
711 PP2300104883 - CUVETTE CONDITIONER 3 45,150,000
712 PP2300104884 - REAGENT PROBE WASH K 17,784,000
713 PP2300104885 - REAGENT PROBE WASH 1 9,258,000
714 PP2300104886 - REAGENT PROBE WASH 2 12,768,000
715 PP2300104887 - REAGENT PROBE WASH S 6,384,000
716 PP2300104888 - LAMP COOLANT-C 4,652,000
717 PP2300104889 - ISE BUFFER 8,208,000
718 PP2300104891 - INTERNAL STANDARD 10,260,000
719 PP2300104892 - ISE Detergent Solution 6,156,000
720 PP2300104893 - ISE Serum Standard Set(NA) 14,775,000
721 PP2300104894 - ISE Urine Standard Set 14,775,000
722 PP2300104895 - FREE TRIIODOTHYRONINE (CLIA) 35,280,000
723 PP2300104896 - FREE THYROXINE (CLIA) 35,280,000
724 PP2300104897 - TOTAL TRIIODOTHYRONINE (CLIA) 21,420,000
725 PP2300104898 - TOTAL THYROXINE (CLIA) 17,640,000
726 PP2300104899 - THYROID-STIMULATING HORMONE (CLIA) 17,640,000
727 PP2300104900 - THYROGLOBULIN (CLIA) 45,360,000
728 PP2300104901 - ANTI TO THYROGLOBULIN 65,520,000
729 PP2300104902 - ANTIBODY TO THYROID PERROXIDASE (CLIA) 120,960,000
730 PP2300104903 - CANCER ANTIGEN 125 (CLIA) 115,920,000
731 PP2300104904 - Carbohydrate Antigen 19-9 (CLIA) 156,240,000
732 PP2300104905 - TOTAL PROSTATE SPECIFIC ANTIGEN (CLIA) 115,920,000
733 PP2300104906 - FREE PROSTATE SPECIFIC ANTIGEN (CLIA) 131,040,000
734 PP2300104907 - CARCINOEMBRYONIC ANTIGEN (CLIA) 93,240,000
735 PP2300104908 - ALPHA-FETOPROTEIN (CLIA) 18,900,000
736 PP2300104909 - FERRITIN (CLIA) 48,888,000
737 PP2300104910 - CANCER ANTIGEN 15-3 (CLIA) 156,240,000
738 PP2300104911 - CANCER ANTIGEN 72-4 154,400,000
739 PP2300104912 - CYFRA 21-1 (CLIA) 154,400,000
740 PP2300104913 - TOTAL β HUMAN CHORIONIC GONADOTROPHIN (CLIA) 23,000,000
741 PP2300104914 - LUTEINIZING HORMONE (CLIA) 24,000,000
742 PP2300104915 - FOLLICLE STIMULATING HORMONE (CLIA) 24,000,000
743 PP2300104916 - PROLACTIN (CLIA) 24,000,000
744 PP2300104917 - ESTRIOL (CLIA) 58,780,000
745 PP2300104918 - PROGESTERONE (CLIA) 48,000,000
746 PP2300104919 - TESTOSTERONE (CLIA) 49,000,000
747 PP2300104920 - ESTRADIOL (CLIA) 54,772,200
748 PP2300104921 - INSULIN 58,600,000
749 PP2300104922 - C-PEPTIDE (CLIA) 85,680,000
750 PP2300104923 - DEHYDROEPIANDROSTERONE SULFATE (CLIA) 68,760,000
751 PP2300104924 - CORTISOL 58,000,000
752 PP2300104925 - ADRENOCORTICOTROPIC HORMON (CLIA) 78,000,000
753 PP2300104926 - TROPONIN I 128,000,000
754 PP2300104927 - Myoglobin (CLIA) 58,600,000
755 PP2300104928 - B-TYPE NATRIURETIC PEPTIDE (CLIA) 33,810,000
756 PP2300104929 - PROCALCITONIN (CLIA) 281,750,000
757 PP2300104930 - FREE T3 CALIBRATORS 11,308,800
758 PP2300104931 - FREE T4 CALIBRATORS 11,308,800
759 PP2300104932 - TOTAL T3 CALIBRATORS 2,827,200
760 PP2300104933 - TOTAL T4 CALIBRATORS 2,827,200
761 PP2300104934 - TSH CALIBRATORS 11,308,800
762 PP2300104935 - THYROGLOBULIN CALIBRATORS 11,308,800
763 PP2300104936 - ANTI-TG CALIBRATORS 11,308,800
764 PP2300104937 - ANTI-TPO CALIBRATORS 8,755,200
765 PP2300104938 - CA125 CALIBRATORS 14,592,000
766 PP2300104939 - CA19-9 CALIBRATORS 14,592,000
767 PP2300104940 - TOTAL PSA CALIBRATORS 14,592,000
768 PP2300104941 - FREE PSA CALIBRATORS 14,446,080
769 PP2300104942 - CEA CALIBRATORS 12,082,176
770 PP2300104943 - AFP CALIBRATORS 12,082,176
771 PP2300104944 - FERRITIN CALIBRATORS 16,416,000
772 PP2300104945 - CA15-3 CALIBRATORS 15,102,720
773 PP2300104946 - CA72-4 CALIBRATORS 18,812,736
774 PP2300104947 - CYFRA 21-1 CALIBRATORS 29,184,000
775 PP2300104948 - TOTAL HCG CALIBRATORS 12,578,304
776 PP2300104949 - LH CALIBRATORS 12,082,176
777 PP2300104950 - FSH CALIBRATORS 12,082,176
778 PP2300104951 - PROLACTIN CALIBRATORS 12,082,176
779 PP2300104952 - ESTRIOL CALIBRATORS 18,123,264
780 PP2300104953 - PROGESTERONE CALIBRATORS 12,082,176
781 PP2300104954 - TESTOSTERONE CALIBRATORS 12,082,176
782 PP2300104955 - ESTRADIOL CALIBRATORS 12,082,176
783 PP2300104956 - INSULIN CALIBRATORS 12,972,288
784 PP2300104957 - C-PEPTIDE CALIBRATORS 15,730,176
785 PP2300104958 - DHEA-S CALIBRATORS 12,082,176
786 PP2300104959 - CORTISOL CALIBRATORS 12,082,176
787 PP2300104960 - ACTH CALIBRATORS 15,102,720
788 PP2300104961 - TROPONIN I CALIBRATORS 15,200,000
789 PP2300104962 - MYO CALIBRATORS 20,385,024
790 PP2300104963 - BNP CALIBRATORS 5,654,400
791 PP2300104964 - PCT CALIBRATORS 4,983,168
792 PP2300104965 - THYROID FUNCTION MULTI CONTROL (L) 51,627,660
793 PP2300104966 - THYROID FUNCTION MULTI CONTROL (H) 51,627,660
794 PP2300104967 - TUMOR MARKER MULTI CONTROL (L) 86,046,108
795 PP2300104968 - TUMOR MARKER MULTI CONTROL (H) 103,255,332
796 PP2300104969 - REPRODUCTIVE MULTI CONTROL (L) 144,789,120
797 PP2300104970 - REPRODUCTIVE MULTI CONTROL (H) 144,789,120
798 PP2300104971 - ANTI-THYROID ANTIBODIES CONTROL (L) 39,836,160
799 PP2300104972 - ANTI-THYROID ANTIBODIES CONTROL (H) 49,795,200
800 PP2300104973 - CARDIAC MARKER MULTI CONTROL (L) 27,600,000
801 PP2300104974 - CARDIAC MARKER MULTI CONTROL (H) 33,600,000
802 PP2300104975 - IMMUNOASSAY MULTI CONTROL (L) 35,852,544
803 PP2300104976 - IMMUNOASSAY MULTI CONTROL (H) 44,815,680
804 PP2300104977 - ACTH CONTROL (L) 27,578,880
805 PP2300104978 - ACTH CONTROL (H) 33,094,656
806 PP2300104979 - NSE CONTROL (L) 27,578,880
807 PP2300104980 - NSE CONTROL (H) 28,957,824
808 PP2300104981 - PCT CONTROL (L) 15,168,384
809 PP2300104982 - PCT CONTROL (H) 20,224,512
810 PP2300104983 - Reaction cuvettes for CL-2000i 185,230,500
811 PP2300104985 - Substrate solution 136,850,000
812 PP2300104986 - Wash Buffer 289,800,000
813 PP2300104989 - Sample Diluent 3,650,000
814 PP2300104990 - Xét nghiệm HP bằng test hơi thở C13 1,506,960,000
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2300104164
Giá từng phần lô 44,512,314
Thời gian thực hiện HĐ 365
Định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300104165
Giá từng phần lô 130,646,880
Thời gian thực hiện HĐ 365
Định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300104166
Giá từng phần lô 150,490,080
Thời gian thực hiện HĐ 365
Định lượng C3
Mã phần lô PP2300104167
Giá từng phần lô 261,019,440
Thời gian thực hiện HĐ 365
Định lượng C4
Mã phần lô PP2300104168
Giá từng phần lô 261,019,440
Thời gian thực hiện HĐ 365
Định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2300104169
Giá từng phần lô 130,546,114
Thời gian thực hiện HĐ 365
Định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2300104170
Giá từng phần lô 139,777,560
Thời gian thực hiện HĐ 365
Định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2300104171
Giá từng phần lô 153,232,560
Thời gian thực hiện HĐ 365
Định lượng Glucose
Mã phần lô PP2300104172
Giá từng phần lô 231,940,800
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2300104173
Giá từng phần lô 22,724,676
Thời gian thực hiện HĐ 365
Định lượng Mg
Mã phần lô PP2300104174
Giá từng phần lô 57,083,520
Thời gian thực hiện HĐ 365
Định lượng Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2300104175
Giá từng phần lô 18,543,720
Thời gian thực hiện HĐ 365
Định lượng Protein
Mã phần lô PP2300104176
Giá từng phần lô 28,679,144
Thời gian thực hiện HĐ 365
Định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2300104177
Giá từng phần lô 66,444,423
Thời gian thực hiện HĐ 365
Định lượng Sắt
Mã phần lô PP2300104178
Giá từng phần lô 62,265,060
Thời gian thực hiện HĐ 365
Định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2300104179
Giá từng phần lô 414,066,250
Thời gian thực hiện HĐ 365
Định lượng Ure
Mã phần lô PP2300104180
Giá từng phần lô 402,816,960
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
Mã phần lô PP2300104181
Giá từng phần lô 37,455,600
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đo hoạt độ ALT (GPT)
Mã phần lô PP2300104182
Giá từng phần lô 209,898,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đo hoạt độ Amylase
Mã phần lô PP2300104183
Giá từng phần lô 112,170,240
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đo hoạt độ AST (GOT)
Mã phần lô PP2300104184
Giá từng phần lô 278,959,200
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase)
Mã phần lô PP2300104185
Giá từng phần lô 32,870,128
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase)
Mã phần lô PP2300104186
Giá từng phần lô 695,437,017
Thời gian thực hiện HĐ 365
Định lượng CRP
Mã phần lô PP2300104446
Giá từng phần lô 217,647,360
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300104188
Giá từng phần lô 1,184,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
ASTP2 800T C 503
Mã phần lô PP2300104189
Giá từng phần lô 388,203,170
Thời gian thực hiện HĐ 365
ALTP2 800T C 503
Mã phần lô PP2300104190
Giá từng phần lô 387,959,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
BIL-D G2, 1000Tests, c503
Mã phần lô PP2300104191
Giá từng phần lô 33,165,504
Thời gian thực hiện HĐ 365
BIL-T G3, 1050Tests, c503
Mã phần lô PP2300104192
Giá từng phần lô 32,834,208
Thời gian thực hiện HĐ 365
GGT G2, 400Tests, c503
Mã phần lô PP2300104193
Giá từng phần lô 89,987,800
Thời gian thực hiện HĐ 365
CREAJ G2, 2500Test, c503
Mã phần lô PP2300104194
Giá từng phần lô 65,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cfas 12x3ML
Mã phần lô PP2300104195
Giá từng phần lô 27,440,856
Thời gian thực hiện HĐ 365
PreciControl ClinChem Multi 1, 4x5 ml
Mã phần lô PP2300104196
Giá từng phần lô 62,984,560
Thời gian thực hiện HĐ 365
PreciControl ClinChem Multi 2, 4x5 ml
Mã phần lô PP2300104197
Giá từng phần lô 62,984,560
Thời gian thực hiện HĐ 365
HDL-C G4, 700Tests, c503
Mã phần lô PP2300104198
Giá từng phần lô 896,376,600
Thời gian thực hiện HĐ 365
LDL-C G3, 600Tests, c503
Mã phần lô PP2300104199
Giá từng phần lô 896,376,600
Thời gian thực hiện HĐ 365
GLUC HK G3, 3300Tests, c503
Mã phần lô PP2300104200
Giá từng phần lô 178,820,400
Thời gian thực hiện HĐ 365
CREP G2, 600Tests, c503
Mã phần lô PP2300104201
Giá từng phần lô 233,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
UREAL, 600Tests, c503
Mã phần lô PP2300104202
Giá từng phần lô 11,381,917
Thời gian thực hiện HĐ 365
CHOL HiCo G2, 2600Tests, c503
Mã phần lô PP2300104203
Giá từng phần lô 109,075,200
Thời gian thực hiện HĐ 365
TRIGL, 1000Tests, c503
Mã phần lô PP2300104204
Giá từng phần lô 179,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
UA G2, 1300Tests, c503
Mã phần lô PP2300104205
Giá từng phần lô 63,460,800
Thời gian thực hiện HĐ 365
TP G2, 1050Tests, c503
Mã phần lô PP2300104206
Giá từng phần lô 22,024,800
Thời gian thực hiện HĐ 365
ALB BCG G2, 750Tests, c503
Mã phần lô PP2300104207
Giá từng phần lô 12,217,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Calcium G2, 1500Tests, c503
Mã phần lô PP2300104208
Giá từng phần lô 82,251,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
IRON G2, 700Tests, c503
Mã phần lô PP2300104209
Giá từng phần lô 40,014,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
ALP IFCC G2, 1100Tests, c503
Mã phần lô PP2300104210
Giá từng phần lô 28,589,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
MG G2, 690Tests, c503
Mã phần lô PP2300104211
Giá từng phần lô 16,035,600
Thời gian thực hiện HĐ 365
PHOS G2, 750Tests, c503
Mã phần lô PP2300104212
Giá từng phần lô 3,429,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
AMYL G2, 750Tests, c503
Mã phần lô PP2300104213
Giá từng phần lô 29,854,400
Thời gian thực hiện HĐ 365
LDHI G2 acc.IFCC, 850T, c503
Mã phần lô PP2300104214
Giá từng phần lô 16,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
LIPC, 200Tests, c503
Mã phần lô PP2300104215
Giá từng phần lô 33,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
LACT Gen.2, 100Tests, cobas c503
Mã phần lô PP2300104216
Giá từng phần lô 60,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cfas Lipids 3x1ML
Mã phần lô PP2300104217
Giá từng phần lô 23,240,100
Thời gian thực hiện HĐ 365
CK, 500Tests, c503
Mã phần lô PP2300104218
Giá từng phần lô 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
CKMB, 150Tests, c503
Mã phần lô PP2300104219
Giá từng phần lô 253,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cfas CK.MB 3x1ML
Mã phần lô PP2300104220
Giá từng phần lô 14,482,503
Thời gian thực hiện HĐ 365
NH3L2 300T C 503
Mã phần lô PP2300104221
Giá từng phần lô 27,441,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
NH3/ETH/CO2 Calibrator
Mã phần lô PP2300104222
Giá từng phần lô 6,075,030
Thời gian thực hiện HĐ 365
NH3/ETH/CO2 Control N
Mã phần lô PP2300104223
Giá từng phần lô 36,587,520
Thời gian thực hiện HĐ 365
NH3/ETH/CO2 Control A
Mã phần lô PP2300104224
Giá từng phần lô 36,587,520
Thời gian thực hiện HĐ 365
HbA1c G3, 200Tests, c503
Mã phần lô PP2300104225
Giá từng phần lô 800,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
A1c Haemolyze, 50ml c503
Mã phần lô PP2300104226
Giá từng phần lô 305,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cfas HbA1c, 3x2ml
Mã phần lô PP2300104227
Giá từng phần lô 11,204,886
Thời gian thực hiện HĐ 365
PreciControl HBA1c Norm
Mã phần lô PP2300104228
Giá từng phần lô 9,922,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
PreciControl HBA1c Path
Mã phần lô PP2300104229
Giá từng phần lô 6,780,378
Thời gian thực hiện HĐ 365
CRPHS, 600Tests, c503
Mã phần lô PP2300104230
Giá từng phần lô 152,448,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
RF-II 400T C 503
Mã phần lô PP2300104231
Giá từng phần lô 76,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cfas Proteins
Mã phần lô PP2300104232
Giá từng phần lô 24,671,340
Thời gian thực hiện HĐ 365
CRP N Control 5x0,5ML
Mã phần lô PP2300104233
Giá từng phần lô 26,751,700
Thời gian thực hiện HĐ 365
ALB-T Gen.2, 500Tests, c503
Mã phần lô PP2300104234
Giá từng phần lô 144,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
C.f.a.s. PUC
Mã phần lô PP2300104235
Giá từng phần lô 3,283,632
Thời gian thực hiện HĐ 365
Precipath PUC
Mã phần lô PP2300104236
Giá từng phần lô 2,826,045
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cfas PAC 3x1ML
Mã phần lô PP2300104237
Giá từng phần lô 2,670,276
Thời gian thực hiện HĐ 365
PRECISET RF
Mã phần lô PP2300104238
Giá từng phần lô 75,555,900
Thời gian thực hiện HĐ 365
Controlset RF II
Mã phần lô PP2300104239
Giá từng phần lô 35,230,032
Thời gian thực hiện HĐ 365
CRP4 500T C 503
Mã phần lô PP2300104240
Giá từng phần lô 495,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
C3C-2 150T C 503
Mã phần lô PP2300104241
Giá từng phần lô 43,600,440
Thời gian thực hiện HĐ 365
C4-2 150T C 503
Mã phần lô PP2300104242
Giá từng phần lô 43,544,542
Thời gian thực hiện HĐ 365
FERR G4, 400Tests, c503
Mã phần lô PP2300104243
Giá từng phần lô 152,444,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
D-Dimer Gen.2,100Test,cobas c pack green
Mã phần lô PP2300104244
Giá từng phần lô 199,872,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
D-Dimer Gen.2 Calibrator Set
Mã phần lô PP2300104245
Giá từng phần lô 10,084,392
Thời gian thực hiện HĐ 365
D-Dimer Gen.2 Control I/II
Mã phần lô PP2300104246
Giá từng phần lô 72,031,392
Thời gian thực hiện HĐ 365
ACET2, 500Tests, c503
Mã phần lô PP2300104247
Giá từng phần lô 88,578,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
ACET2 calibrator
Mã phần lô PP2300104248
Giá từng phần lô 33,614,658
Thời gian thực hiện HĐ 365
TDM Control Set
Mã phần lô PP2300104249
Giá từng phần lô 25,867,149
Thời gian thực hiện HĐ 365
ETOH G2, 150Tests, c503
Mã phần lô PP2300104250
Giá từng phần lô 83,756,872
Thời gian thực hiện HĐ 365
ISE Diluent Gen.2, cobas c, Hitachi
Mã phần lô PP2300104251
Giá từng phần lô 163,461,562
Thời gian thực hiện HĐ 365
ISE Int.Stand. Gen.2, cobas c, Hitachi
Mã phần lô PP2300104252
Giá từng phần lô 163,461,562
Thời gian thực hiện HĐ 365
ISE Ref Electrolyte, 2L
Mã phần lô PP2300104253
Giá từng phần lô 232,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
ISE Standard high 10x3ML
Mã phần lô PP2300104254
Giá từng phần lô 10,149,174
Thời gian thực hiện HĐ 365
ISE Standard low 10x3ML
Mã phần lô PP2300104255
Giá từng phần lô 10,149,174
Thời gian thực hiện HĐ 365
NACl 9% SI G2, 14500T, c503
Mã phần lô PP2300104256
Giá từng phần lô 7,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
NaOH-D, 123Tests, c503
Mã phần lô PP2300104257
Giá từng phần lô 52,496,400
Thời gian thực hiện HĐ 365
SMS,123Tests, c503
Mã phần lô PP2300104258
Giá từng phần lô 5,249,640
Thời gian thực hiện HĐ 365
SCCS, 50ml, c503
Mã phần lô PP2300104259
Giá từng phần lô 21,978,600
Thời gian thực hiện HĐ 365
NACl 9% Dil, 123Tests, c503
Mã phần lô PP2300104260
Giá từng phần lô 5,249,640
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ecotergent, 40ml, c503
Mã phần lô PP2300104261
Giá từng phần lô 62,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Basic Wash 2x2 L
Mã phần lô PP2300104262
Giá từng phần lô 75,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Acid Wash 2x2 L
Mã phần lô PP2300104263
Giá từng phần lô 45,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất chạy mẫu sử dụng cho máy RapidLab 348EX
Mã phần lô PP2300104264
Giá từng phần lô 300,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất rửa sử dụng cho máy RapidLab 348EX
Mã phần lô PP2300104265
Giá từng phần lô 350,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bình khí Cal/Slope
Mã phần lô PP2300104266
Giá từng phần lô 227,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1
Mã phần lô PP2300104267
Giá từng phần lô 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2
Mã phần lô PP2300104268
Giá từng phần lô 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3
Mã phần lô PP2300104269
Giá từng phần lô 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Atellica IM Acid
Mã phần lô PP2300104270
Giá từng phần lô 37,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Atellica IM Base
Mã phần lô PP2300104271
Giá từng phần lô 37,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch rửa dùng trong phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2300104272
Giá từng phần lô 62,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch tẩy rửa hệ thống
Mã phần lô PP2300104273
Giá từng phần lô 86,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch rửa kim 3
Mã phần lô PP2300104274
Giá từng phần lô 3,926,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch phụ rửa kim 1
Mã phần lô PP2300104275
Giá từng phần lô 10,756,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch phụ rửa kim 3
Mã phần lô PP2300104276
Giá từng phần lô 3,489,600
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cốc đựng mẫu
Mã phần lô PP2300104277
Giá từng phần lô 40,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300104278
Giá từng phần lô 100,299,150
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Intact Parathyroid Hormone (PTH)
Mã phần lô PP2300104279
Giá từng phần lô 93,659,550
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Intact Parathyroid Hormone (PTH)
Mã phần lô PP2300104280
Giá từng phần lô 13,999,992
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Vitamin D Total
Mã phần lô PP2300104281
Giá từng phần lô 63,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Vitamin D
Mã phần lô PP2300104282
Giá từng phần lô 13,200,000
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Vitamin D Total
Mã phần lô PP2300104283
Giá từng phần lô 4,999,992
Hóa chất xét nghiệm NT‑proBNP
Mã phần lô PP2300104284
Giá từng phần lô 960,000,000
Hóa chất xét nghiệm High Sensitivity Troponin I
Mã phần lô PP2300104285
Giá từng phần lô 91,953,000
Hóa chất xét nghiệm B‑Type natriuretic peptide (BNP)
Mã phần lô PP2300104286
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm B-type Natriuretic Peptide
Mã phần lô PP2300104287
Giá từng phần lô 10,827,200
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm B-type Natriuretic Peptide (BNP)
Mã phần lô PP2300104288
Giá từng phần lô 12,400,000
Hóa chất xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2300104289
Giá từng phần lô 68,000,000
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2300104290
Giá từng phần lô 18,054,000
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2300104291
Giá từng phần lô 18,600,000
Hóa chất xét nghiệm Cyclosporine
Mã phần lô PP2300104292
Giá từng phần lô 30,800,000
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cyclosporine
Mã phần lô PP2300104293
Giá từng phần lô 7,000,000
Dung dịch tham gia tiền xử lý mẫu cho xét nghiệm Cyclosporine
Mã phần lô PP2300104294
Giá từng phần lô 10,999,976
Hóa chất xét nghiệm Interleukin-6
Mã phần lô PP2300104295
Giá từng phần lô 51,550,800
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Interleukin-6
Mã phần lô PP2300104296
Giá từng phần lô 45,838,000
Hóa chất xét nghiệm Hyaluronic Acid
Mã phần lô PP2300104297
Giá từng phần lô 28,560,000
Hóa chất xét nghiệm N‑terminal Propeptide of Type III Procollagen (PIIINP)
Mã phần lô PP2300104298
Giá từng phần lô 28,560,000
Hóa chất xét nghiệm Tissue Inhibitor of Matrix Metalloproteinase 1 (TIMP‑1)
Mã phần lô PP2300104299
Giá từng phần lô 28,560,000
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Enhanced Liver Fibrosis
Mã phần lô PP2300104300
Giá từng phần lô 24,780,000
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Enhanced Liver Fibrosis
Mã phần lô PP2300104301
Giá từng phần lô 15,799,986
Hóa chất xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2300104302
Giá từng phần lô 54,706,000
Dung dịch hoàn nguyên mẫu nước tiểu trong xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2300104303
Giá từng phần lô 9,393,000
Hóa chất xét nghiệm Alpha Fetoprotein (AFP)
Mã phần lô PP2300104304
Giá từng phần lô 122,288,700
Hóa chất xét nghiệm Carcinoembryonic Antigen (CEA)
Mã phần lô PP2300104305
Giá từng phần lô 136,045,000
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Carcinoembryonic Antigen (CEA)
Mã phần lô PP2300104306
Giá từng phần lô 8,800,000
Hóa chất xét nghiệm Prostate‑Specific Antigen (PSA)
Mã phần lô PP2300104307
Giá từng phần lô 153,000,000
Hóa chất xét nghiệm Free Prostate‑Specific Antigen (fPSA)
Mã phần lô PP2300104308
Giá từng phần lô 7,724,000
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free Prostate‑Specific Antigen (fPSA)
Mã phần lô PP2300104309
Giá từng phần lô 17,002,000
Hóa chất xét nghiệm CA 125II
Mã phần lô PP2300104310
Giá từng phần lô 84,792,000
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 125II
Mã phần lô PP2300104311
Giá từng phần lô 16,845,000
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2300104312
Giá từng phần lô 112,766,000
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2300104313
Giá từng phần lô 14,805,000
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2300104314
Giá từng phần lô 243,600,000
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2300104315
Giá từng phần lô 11,200,000
Hóa chất xét nghiệm BR 27.29
Mã phần lô PP2300104316
Giá từng phần lô 11,600,000
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BR 27.29
Mã phần lô PP2300104317
Giá từng phần lô 19,200,000
Dung dịch tham gia tiền xử lý mẫu cho xét nghiệm BR 27.29
Mã phần lô PP2300104318
Giá từng phần lô 6,400,000
Hóa chất xét nghiệm Calcitonin
Mã phần lô PP2300104319
Giá từng phần lô 18,800,000
Hóa chất xét nghiệm HER-2/neu
Mã phần lô PP2300104320
Giá từng phần lô 97,000,000
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HER-2/neu
Mã phần lô PP2300104321
Giá từng phần lô 40,000,000
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Her-2/neu
Mã phần lô PP2300104322
Giá từng phần lô 21,000,000
Hóa chất xét nghiệm Testosterone II
Mã phần lô PP2300104323
Giá từng phần lô 23,600,000
Hóa chất xét nghiệm BRAHMS Procalcitonin (PCT)
Mã phần lô PP2300104324
Giá từng phần lô 432,000,000
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm BRAHMS Procalcitonin (PCT)
Mã phần lô PP2300104325
Giá từng phần lô 21,000,000
Hóa chất xét nghiệm Digoxin
Mã phần lô PP2300104326
Giá từng phần lô 16,000,000
Hóa chất xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2300104327
Giá từng phần lô 210,830,400
Hóa chất xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2300104328
Giá từng phần lô 713,765,000
Hóa chất xét nghiệm Thyroid Stimulating Hormone 3-Ultra (TSH3‑UL)
Mã phần lô PP2300104329
Giá từng phần lô 157,917,760
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch Calibrator 1 (CAL 1)
Mã phần lô PP2300104330
Giá từng phần lô 9,888,000
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch Calibrator A (CAL A)
Mã phần lô PP2300104331
Giá từng phần lô 15,322,200
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch Calibrator B (CAL B)
Mã phần lô PP2300104332
Giá từng phần lô 16,896,300
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch Calibrator C (CAL C)
Mã phần lô PP2300104333
Giá từng phần lô 12,600,000
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch Calibrator D (CAL D)
Mã phần lô PP2300104334
Giá từng phần lô 11,001,000
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch Calibrator E (CAL E)
Mã phần lô PP2300104335
Giá từng phần lô 17,380,000
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch Calibrator Q (CAL Q)
Mã phần lô PP2300104336
Giá từng phần lô 14,351,400
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 1
Mã phần lô PP2300104337
Giá từng phần lô 9,999,000
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 2
Mã phần lô PP2300104338
Giá từng phần lô 8,832,000
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 3
Mã phần lô PP2300104339
Giá từng phần lô 8,700,000
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 10
Mã phần lô PP2300104340
Giá từng phần lô 16,500,000
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 11
Mã phần lô PP2300104341
Giá từng phần lô 10,599,000
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 12
Mã phần lô PP2300104342
Giá từng phần lô 8,500,000
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 13
Mã phần lô PP2300104343
Giá từng phần lô 18,900,000
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 15
Mã phần lô PP2300104344
Giá từng phần lô 7,200,000
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Anti-Thyroglobulin (anti-Tg)
Mã phần lô PP2300104345
Giá từng phần lô 12,000,000
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2300104346
Giá từng phần lô 3,209,994
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2300104347
Giá từng phần lô 46,440,000
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 3
Mã phần lô PP2300104348
Giá từng phần lô 50,040,072
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2300104535
Giá từng phần lô 18,988,704
Hóa Chất rửa Cuvette
Mã phần lô PP2300104350
Giá từng phần lô 66,384,000
Hóa Chất rửa Cuvette và điều chỉnh Cuvette
Mã phần lô PP2300104351
Giá từng phần lô 98,091,000
Hóa chất rửa kim pha loãng
Mã phần lô PP2300104352
Giá từng phần lô 103,506,200
Hóa chất kiểm tra hệ thống
Mã phần lô PP2300104353
Giá từng phần lô 18,050,256
Hóa Chất rửa kim hút thuốc thử 1
Mã phần lô PP2300104354
Giá từng phần lô 44,791,244
Hóa chất rửa kim hút thuốc thử 2
Mã phần lô PP2300104355
Giá từng phần lô 33,596,646
Hóa chất rửa kim hút thuốc thử 3
Mã phần lô PP2300104356
Giá từng phần lô 12,099,868
Dung dịch làm mát bóng đèn quang kế
Mã phần lô PP2300104357
Giá từng phần lô 6,000,000
Chất chống vi khuẩn cho bể nước và ngăn bong bóng bám vào Cuvette
Mã phần lô PP2300104358
Giá từng phần lô 14,799,744
Điện cực và hóa chất cho xét nghiệm điện giải đồ
Mã phần lô PP2300104359
Giá từng phần lô 287,547,000
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải đồ
Mã phần lô PP2300104361
Giá từng phần lô 21,804,000
Hóa chất pha loãng cho xét nghiệm điện giải đồ
Mã phần lô PP2300104362
Giá từng phần lô 8,033,600
Hóa chất pha loãng kiểm tra cho xét nghiệm điện giải đồ
Mã phần lô PP2300104363
Giá từng phần lô 14,000,016
Chất hiệu chuẩn Chemistry Calibrator (CHEM CAL)
Mã phần lô PP2300104364
Giá từng phần lô 23,999,904
Chất hiệu chuẩn ENZ 1 Calibrator (ENZ 1 CAL)
Mã phần lô PP2300104365
Giá từng phần lô 6,846,000
Chất hiệu chuẩn ENZ 2 Calibrator (ENZ 2 CAL)
Mã phần lô PP2300104366
Giá từng phần lô 2,328,003
Chất hiệu chuẩn ENZ 3 Calibrator (ENZ 3 CAL)
Mã phần lô PP2300104367
Giá từng phần lô 5,599,992
Chất hiệu chuẩn HDL/LDL Cholesterol Calibrator (HDL/LDL CAL)
Mã phần lô PP2300104368
Giá từng phần lô 11,250,000
Chất hiệu chuẩn Special Chemistry Calibrator (SPCL CHEM CAL)
Mã phần lô PP2300104369
Giá từng phần lô 12,588,000
Chất hiệu chuẩn Toxicology Calibrator (TOX CAL)
Mã phần lô PP2300104370
Giá từng phần lô 69,972,000
Chất hiệu chuẩn CHEM III Calibrator
Mã phần lô PP2300104371
Giá từng phần lô 19,599,990
Chất hiệu chuẩn Liquid Specific Protein Calibrators (LSP CAL)
Mã phần lô PP2300104372
Giá từng phần lô 89,120,000
Hóa chất xét nghiệm Ethyl Alcohol (ETOH)
Mã phần lô PP2300104373
Giá từng phần lô 43,500,000
Hóa chất xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT)
Mã phần lô PP2300104374
Giá từng phần lô 86,088,000
Hóa chất xét nghiệm Albumine
Mã phần lô PP2300104375
Giá từng phần lô 13,246,400
Hóa chất xét nghiệm Alkaline Phosphatase
Mã phần lô PP2300104376
Giá từng phần lô 13,896,000
Chất hiệu chuẩn Alkaline Phosphatase_2 Calibrator (ALP_2 CAL)
Mã phần lô PP2300104377
Giá từng phần lô 7,999,992
Hóa chất xét nghiệm Ammonia (Amm)
Mã phần lô PP2300104378
Giá từng phần lô 23,799,360
Hóa chất xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST)
Mã phần lô PP2300104379
Giá từng phần lô 87,373,200
Hóa chất xét nghiệm Calcum (Ca)
Mã phần lô PP2300104380
Giá từng phần lô 20,740,560
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol_2 (Chol_2)
Mã phần lô PP2300104381
Giá từng phần lô 53,793,600
Hóa chất xét nghiệm Creatine Kinase (liquid) Reagents (CK_L)
Mã phần lô PP2300104382
Giá từng phần lô 113,392,608
Hóa chất xét nghiệm Creatinine_2 (Crea_2)
Mã phần lô PP2300104383
Giá từng phần lô 281,093,120
Hóa chất xét nghiệm Direct Bilirubin 2 (DBil_2)
Mã phần lô PP2300104384
Giá từng phần lô 19,819,520
Hóa chất xét nghiệm Direct HDL Cholesterol (D-HDL)
Mã phần lô PP2300104385
Giá từng phần lô 202,999,552
Hóa chất xét nghiệm Gamma-Glutamyl Transferase (GGT)
Mã phần lô PP2300104386
Giá từng phần lô 25,648,896
Hóa chất xét nghiệm Glucose Hexokinase_3 (GluH_3)
Mã phần lô PP2300104387
Giá từng phần lô 33,843,600
Hóa chất xét nghiệm Inorganic Phosphorus (IP)
Mã phần lô PP2300104388
Giá từng phần lô 16,301,000
Hóa chất xét nghiệm Iron_2 (Iron_2)
Mã phần lô PP2300104389
Giá từng phần lô 9,719,808
Hóa chất xét nghiệm Lactate Dehydrogenase L-P (LDLP)
Mã phần lô PP2300104390
Giá từng phần lô 18,810,624
Hóa chất xét nghiệm Direct LDL Cholesterol (D-LDL)
Mã phần lô PP2300104391
Giá từng phần lô 265,014,400
Hóa chất xét nghiệm Magnesium (Mg)
Mã phần lô PP2300104392
Giá từng phần lô 11,599,200
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin_2 (TBil_2)
Mã phần lô PP2300104393
Giá từng phần lô 12,938,240
Hóa chất xét nghiệm Total Protein II (TP)
Mã phần lô PP2300104394
Giá từng phần lô 23,798,400
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides (concentrated) (Trig)
Mã phần lô PP2300104395
Giá từng phần lô 44,400,000
Hóa chất xét nghiệm Urea Nitrogen (UN)
Mã phần lô PP2300104396
Giá từng phần lô 70,892,640
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid (UA)
Mã phần lô PP2300104397
Giá từng phần lô 30,000,000
Hóa chất xét nghiệm Anti-Streptolysin-O (ASO)
Mã phần lô PP2300104398
Giá từng phần lô 44,700,000
Hóa chất xét nghiệm Complement C3 (C3)
Mã phần lô PP2300104399
Giá từng phần lô 36,000,000
Hóa chất xét nghiệm Complement C4(C4)
Mã phần lô PP2300104400
Giá từng phần lô 12,010,000
Hóa chất xét nghiệm High Sensitivity C-Reactive Protein (hsCRP)
Mã phần lô PP2300104401
Giá từng phần lô 197,064,000
Chất hiệu chuẩn High Sensitivity C-Reactive Protein Calibrator (hsCRP CAL)
Mã phần lô PP2300104402
Giá từng phần lô 11,464,800
Hóa chất xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF)
Mã phần lô PP2300104403
Giá từng phần lô 33,299,640
Hóa chất xét nghiệm ß2-Microglobulin (B2M)
Mã phần lô PP2300104404
Giá từng phần lô 42,400,000
Chất hiệu chuẩn β2-Microglobulin Calibrator (B2M CAL)
Mã phần lô PP2300104405
Giá từng phần lô 9,310,002
Hóa chất xét nghiệm Amylase_2 (AMY_2)
Mã phần lô PP2300104406
Giá từng phần lô 11,800,000
Hóa chất xét nghiệm Lactate_2 (Lac_2)
Mã phần lô PP2300104407
Giá từng phần lô 19,600,000
Hóa chất xét nghiệm Urinary/Cerebrospinal Fluid Protein (UCFP)
Mã phần lô PP2300104408
Giá từng phần lô 20,196,000
Chất hiệu chuẩn UCFP CAL
Mã phần lô PP2300104409
Giá từng phần lô 4,345,200
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu
Mã phần lô PP2300104410
Giá từng phần lô 14,270,976
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm apo A1 và Apo B
Mã phần lô PP2300104411
Giá từng phần lô 37,020,900
Định lượng Apo A1
Mã phần lô PP2300104412
Giá từng phần lô 67,063,360
Định lượng Apo B
Mã phần lô PP2300104413
Giá từng phần lô 58,175,200
Định lượng Methotrexate
Mã phần lô PP2300104414
Giá từng phần lô 231,192,756
Định lượng Acetaminophen
Mã phần lô PP2300104415
Giá từng phần lô 188,722,944
Hóa chất định lượng Amikacin
Mã phần lô PP2300104416
Giá từng phần lô 126,697,430
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Acetaminophen
Mã phần lô PP2300104417
Giá từng phần lô 23,580,900
Định lượng Phenytoin
Mã phần lô PP2300104418
Giá từng phần lô 83,721,750
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Phenytoin
Mã phần lô PP2300104419
Giá từng phần lô 47,870,550
Định lượng Carbamazepine
Mã phần lô PP2300104420
Giá từng phần lô 140,805,216
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Carbamazepine
Mã phần lô PP2300104421
Giá từng phần lô 47,870,550
Định lượng acid valproic
Mã phần lô PP2300104422
Giá từng phần lô 122,906,880
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm acid valproic
Mã phần lô PP2300104423
Giá từng phần lô 47,870,550
Định lượng Theophylline
Mã phần lô PP2300104424
Giá từng phần lô 99,042,480
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Theophylline
Mã phần lô PP2300104425
Giá từng phần lô 47,870,550
Định lượng Tobramycin
Mã phần lô PP2300104426
Giá từng phần lô 108,024,000
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Tobramycin
Mã phần lô PP2300104427
Giá từng phần lô 58,829,400
Định lượng Gentamicin
Mã phần lô PP2300104428
Giá từng phần lô 119,649,744
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Gentamicin
Mã phần lô PP2300104429
Giá từng phần lô 47,870,550
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2300104430
Giá từng phần lô 28,212,800
Định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2300104431
Giá từng phần lô 144,635,328
Định lượng Pre-albumin
Mã phần lô PP2300104432
Giá từng phần lô 160,949,430
Định lượng Transferin
Mã phần lô PP2300104433
Giá từng phần lô 186,467,400
Dung dịch đệm ISE
Mã phần lô PP2300104434
Giá từng phần lô 28,600,000
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2300104435
Giá từng phần lô 169,910,000
Chất chuẩn điện giải mức giữa
Mã phần lô PP2300104436
Giá từng phần lô 525,968,000
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300104437
Giá từng phần lô 250,346,000
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300104438
Giá từng phần lô 300,812,800
Định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2300104439
Giá từng phần lô 176,870,720
Định lượng β-2 Microglobulin
Mã phần lô PP2300104440
Giá từng phần lô 718,048,800
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2
Mã phần lô PP2300104441
Giá từng phần lô 137,289,600
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
Mã phần lô PP2300104442
Giá từng phần lô 92,330,700
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2300104443
Giá từng phần lô 203,742,000
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2300104444
Giá từng phần lô 227,511,900
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Mã phần lô PP2300104445
Giá từng phần lô 220,720,500
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300104447
Giá từng phần lô 123,175,560
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
Mã phần lô PP2300104448
Giá từng phần lô 66,219,300
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
Mã phần lô PP2300104449
Giá từng phần lô 133,597,800
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2300104450
Giá từng phần lô 1,667,856,960
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2300104451
Giá từng phần lô 39,094,650
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2300104452
Giá từng phần lô 2,896,800,192
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2300104453
Giá từng phần lô 53,096,400
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy
Mã phần lô PP2300104454
Giá từng phần lô 81,150,720
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
Mã phần lô PP2300104455
Giá từng phần lô 120,380,400
Định lượng RF (Reumatoid Factor)
Mã phần lô PP2300104456
Giá từng phần lô 360,686,976
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2300104457
Giá từng phần lô 50,578,500
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300104458
Giá từng phần lô 11,193,000
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300104459
Giá từng phần lô 11,193,000
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300104460
Giá từng phần lô 7,466,550
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
Mã phần lô PP2300104461
Giá từng phần lô 198,481,920
Đo hoạt độ LDH
Mã phần lô PP2300104462
Giá từng phần lô 76,341,600
Đo hoạt độ Lipase
Mã phần lô PP2300104463
Giá từng phần lô 759,581,472
Định lượng Lactat (Acid Lactic)
Mã phần lô PP2300104464
Giá từng phần lô 341,032,640
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2300104465
Giá từng phần lô 484,247,533
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300104466
Giá từng phần lô 9,056,250
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300104467
Giá từng phần lô 9,292,500
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300104468
Giá từng phần lô 50,085,000
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa (Chống lây nhiễm )
Mã phần lô PP2300104469
Giá từng phần lô 4,110,480
Định lượng α-1 Acid glycoprotein
Mã phần lô PP2300104470
Giá từng phần lô 129,431,344
Định lượng α-1 Antitrypsin
Mã phần lô PP2300104471
Giá từng phần lô 197,433,480
Định lượng Myoglobin
Mã phần lô PP2300104472
Giá từng phần lô 193,985,568
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Myoglobin
Mã phần lô PP2300104473
Giá từng phần lô 28,828,800
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Prealbumin
Mã phần lô PP2300104474
Giá từng phần lô 17,161,200
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia
Mã phần lô PP2300104475
Giá từng phần lô 61,288,812
Hóa chất kiểm chức mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2300104476
Giá từng phần lô 55,896,750
Hóa chất kiểm chức mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2300104477
Giá từng phần lô 21,498,750
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2300104478
Giá từng phần lô 14,345,100
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2300104479
Giá từng phần lô 17,199,000
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Fructosamine
Mã phần lô PP2300104480
Giá từng phần lô 18,336,132
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Fructosamine
Mã phần lô PP2300104481
Giá từng phần lô 1,272,600
Hóa chất xét nghiệm Zinc, sử dụng cho máy hệ mở
Mã phần lô PP2300104482
Giá từng phần lô 8,432,625
Chất chuẩn cho xét nghiệm Zinc
Mã phần lô PP2300104483
Giá từng phần lô 331,800
Định lượng total βhCG
Mã phần lô PP2300104484
Giá từng phần lô 575,900,000
Định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300104485
Giá từng phần lô 1,087,842,600
Định lượng Free T4
Mã phần lô PP2300104486
Giá từng phần lô 1,152,333,000
Định lượng Digoxin
Mã phần lô PP2300104487
Giá từng phần lô 90,526,800
Định lượng AFP
Mã phần lô PP2300104488
Giá từng phần lô 1,762,087,600
Định lượng PCT
Mã phần lô PP2300104489
Giá từng phần lô 3,463,063,500
Định lượng hsTnI
Mã phần lô PP2300104490
Giá từng phần lô 1,357,492,500
Giếng phản ứng cho dòng máy DxI
Mã phần lô PP2300104491
Giá từng phần lô 1,636,765,000
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2300104492
Giá từng phần lô 59,766,000
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2300104493
Giá từng phần lô 59,766,000
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2300104494
Giá từng phần lô 59,766,000
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
Mã phần lô PP2300104495
Giá từng phần lô 155,391,444
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2300104496
Giá từng phần lô 119,332,500
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2300104497
Giá từng phần lô 119,332,500
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2300104498
Giá từng phần lô 124,105,800
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2300104499
Giá từng phần lô 493,529,400
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2300104500
Giá từng phần lô 493,529,400
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2300104501
Giá từng phần lô 493,529,400
Coulter DxH Retic Pack
Mã phần lô PP2300104502
Giá từng phần lô 105,837,600
Coulter Latron CP-X Control
Mã phần lô PP2300104503
Giá từng phần lô 4,628,148
Coulter 6C Cell Control
Mã phần lô PP2300104504
Giá từng phần lô 163,627,464
Coulter S-Cal Calibrator Kit
Mã phần lô PP2300104505
Giá từng phần lô 34,620,453
COULTER 6C Plus Cell Control
Mã phần lô PP2300104506
Giá từng phần lô 70,881,048
Định lượng 25(OH) vitamin D (DxI) (toàn phần)
Mã phần lô PP2300104507
Giá từng phần lô 641,811,300
Định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300104508
Giá từng phần lô 2,236,120,900
Định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300104509
Giá từng phần lô 894,243,000
Định lượng CEA
Mã phần lô PP2300104510
Giá từng phần lô 2,213,439,000
Định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2300104511
Giá từng phần lô 284,733,000
Định lượng ferritin
Mã phần lô PP2300104512
Giá từng phần lô 592,628,400
Định lượng Ultrasensitive Insulin
Mã phần lô PP2300104513
Giá từng phần lô 518,310,000
Định lượng total PSA
Mã phần lô PP2300104514
Giá từng phần lô 1,367,112,000
Định lượng Free PSA
Mã phần lô PP2300104515
Giá từng phần lô 1,140,594,000
Định lượng iPTH
Mã phần lô PP2300104516
Giá từng phần lô 185,642,200
Định lượng Total T3
Mã phần lô PP2300104517
Giá từng phần lô 1,439,483,500
Định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2300104518
Giá từng phần lô 101,890,000
Định lượng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2300104519
Giá từng phần lô 119,315,300
Chất chuẩn Ferritin
Mã phần lô PP2300104520
Giá từng phần lô 31,636,560
Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin
Mã phần lô PP2300104521
Giá từng phần lô 54,421,560
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS)
Mã phần lô PP2300104522
Giá từng phần lô 41,127,528
Chất chuẩn Testosterone
Mã phần lô PP2300104523
Giá từng phần lô 37,978,500
Chất chuẩn Cortisol
Mã phần lô PP2300104524
Giá từng phần lô 43,857,528
Chất chuẩn Total T3
Mã phần lô PP2300104525
Giá từng phần lô 41,141,520
Chất chuẩn Free T4
Mã phần lô PP2300104526
Giá từng phần lô 31,638,600
Chất chuẩn CEA
Mã phần lô PP2300104527
Giá từng phần lô 47,461,050
Chất chuẩn Hybritech PSA
Mã phần lô PP2300104528
Giá từng phần lô 28,476,000
Chất chuẩn Hybritech Free PSA
Mã phần lô PP2300104529
Giá từng phần lô 37,981,125
Chất chuẩn CA 125
Mã phần lô PP2300104530
Giá từng phần lô 50,642,550
Chất chuẩn CA 15-3
Mã phần lô PP2300104531
Giá từng phần lô 66,465,630
Chất chuẩn CA 19-9
Mã phần lô PP2300104532
Giá từng phần lô 77,858,550
Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (DxI) (toàn phần)
Mã phần lô PP2300104533
Giá từng phần lô 32,326,749
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2300104534
Giá từng phần lô 1,358,557,200
Định lượng sTfR
Mã phần lô PP2300104536
Giá từng phần lô 80,797,500
Chất chuẩn sTfR
Mã phần lô PP2300104537
Giá từng phần lô 25,126,500
Chất kiểm tra xét nghiệm sTfR mức 1
Mã phần lô PP2300104538
Giá từng phần lô 12,642,000
Chất kiểm tra xét nghiệm sTfR mức 2 & 3
Mã phần lô PP2300104539
Giá từng phần lô 81,591,300
Định lượng BNP
Mã phần lô PP2300104540
Giá từng phần lô 1,829,646,000
Chất chuẩn BNP
Mã phần lô PP2300104541
Giá từng phần lô 13,393,485
Chất kiểm tra xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2300104542
Giá từng phần lô 9,113,580
Chất kiểm tra xét nghiệm Hybritech p2PSA
Mã phần lô PP2300104543
Giá từng phần lô 18,991,665
Chất chuẩn Digoxin
Mã phần lô PP2300104544
Giá từng phần lô 26,901,000
Chất chuẩn Thyroglobulin
Mã phần lô PP2300104545
Giá từng phần lô 45,890,460
Định lượng Thyroglobulin Ab
Mã phần lô PP2300104546
Giá từng phần lô 232,982,400
Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II
Mã phần lô PP2300104547
Giá từng phần lô 57,540,000
Định lượng TPO Ab
Mã phần lô PP2300104548
Giá từng phần lô 70,879,200
Chất chuẩn TPO Antibody
Mã phần lô PP2300104549
Giá từng phần lô 25,632,180
Chất chuẩn iPTH
Mã phần lô PP2300104550
Giá từng phần lô 32,288,550
Định lượng Vitamin B12
Mã phần lô PP2300104551
Giá từng phần lô 71,391,600
Chất chuẩn Vitamin B12
Mã phần lô PP2300104552
Giá từng phần lô 9,061,416
Định lượng TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2300104553
Giá từng phần lô 1,185,256,800
Chất chuẩn hsTnI
Mã phần lô PP2300104554
Giá từng phần lô 23,669,100
Chất chuẩn TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2300104555
Giá từng phần lô 25,830,000
Chất chuẩn AFP
Mã phần lô PP2300104556
Giá từng phần lô 32,266,500
Chất chuẩn PCT
Mã phần lô PP2300104557
Giá từng phần lô 128,411,556
Citranox
Mã phần lô PP2300104558
Giá từng phần lô 23,310,000
Contrad 70
Mã phần lô PP2300104559
Giá từng phần lô 16,065,000
Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2300104560
Giá từng phần lô 8,069,040
Định lượng p2PSA
Mã phần lô PP2300104561
Giá từng phần lô 858,648,000
Chất chuẩn Hybritech p2PSA
Mã phần lô PP2300104562
Giá từng phần lô 49,404,600
Định lượng IL-6 (Interleukin 6)
Mã phần lô PP2300104563
Giá từng phần lô 628,252,800
Chất chuẩn IL-6
Mã phần lô PP2300104564
Giá từng phần lô 43,688,400
Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6
Mã phần lô PP2300104565
Giá từng phần lô 11,053,455
Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao
Mã phần lô PP2300104566
Giá từng phần lô 364,045,500
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300104567
Giá từng phần lô 132,300,000
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300104568
Giá từng phần lô 132,300,000
cobas U Calibration Strip, 25 Str.
Mã phần lô PP2300104569
Giá từng phần lô 6,835,500
DEPROTEINIZER (125 ML)
Mã phần lô PP2300104570
Giá từng phần lô 19,625,000
cobas u pack (400 strips)
Mã phần lô PP2300104571
Giá từng phần lô 285,760,000
Dip & Spin Urine Control (1470-01)
Mã phần lô PP2300104572
Giá từng phần lô 189,056,700
proBNP G2 Elecsys E2G 300 V2
Mã phần lô PP2300104573
Giá từng phần lô 2,557,800,000
Troponin T hs Elecsys E2G 300 V2
Mã phần lô PP2300104574
Giá từng phần lô 1,053,360,000
Total PSA Elecsys E2G 300 V2
Mã phần lô PP2300104575
Giá từng phần lô 422,204,100
CEA Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2300104576
Giá từng phần lô 528,672,000
FT4 G3 Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2300104577
Giá từng phần lô 323,076,000
AFP Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2300104578
Giá từng phần lô 321,165,000
TSH Elecsys E2G 300 V2
Mã phần lô PP2300104579
Giá từng phần lô 363,460,500
Vitamin D total G2 Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2300104580
Giá từng phần lô 206,010,000
ACTH Elecsys E2G 100
Mã phần lô PP2300104581
Giá từng phần lô 123,356,800
HCG+beta Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2300104582
Giá từng phần lô 60,577,500
CA 19-9 Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2300104583
Giá từng phần lô 115,647,000
CA 72-4 Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2300104584
Giá từng phần lô 115,647,000
Cortisol G2 Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2300104585
Giá từng phần lô 59,475,000
Ferritin Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2300104586
Giá từng phần lô 66,084,000
Insulin Elecsys E2G 100
Mã phần lô PP2300104587
Giá từng phần lô 26,433,600
NSE Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2300104588
Giá từng phần lô 46,258,800
PCT Brahms (Roche) Elecsys E2G 300 V2
Mã phần lô PP2300104589
Giá từng phần lô 105,734,400
free PSA Elecsys E2G 300 V2
Mã phần lô PP2300104590
Giá từng phần lô 36,713,400
TG G2 Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2300104591
Giá từng phần lô 48,946,200
proBNP G2 CS Elecsys E2G V2
Mã phần lô PP2300104592
Giá từng phần lô 10,584,000
PreciControl Cardiac G2 Elecsys V4
Mã phần lô PP2300104593
Giá từng phần lô 31,964,960
ProCell M G2 2x2L Elecsys E2G
Mã phần lô PP2300104594
Giá từng phần lô 128,643,200
PreClean M G2 2x2L Elecsys E2G
Mã phần lô PP2300104595
Giá từng phần lô 234,281,000
Diluent MultiAssay E2G
Mã phần lô PP2300104596
Giá từng phần lô 44,597,520
Diluent Universal E2G
Mã phần lô PP2300104597
Giá từng phần lô 48,400,560
CA 15-3 G2 Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2300104598
Giá từng phần lô 34,694,100
CA 125 G2 Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2300104599
Giá từng phần lô 34,694,100
FT3 G3 Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2300104600
Giá từng phần lô 40,384,500
T3 Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2300104601
Giá từng phần lô 323,076,000
Cyfra 21-1 Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2300104602
Giá từng phần lô 36,713,400
PIVKAII Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2300104603
Giá từng phần lô 224,910,000
SCC Elecsys E2G 100
Mã phần lô PP2300104604
Giá từng phần lô 10,041,600
T4 Elecsys E2G 300
Mã phần lô PP2300104605
Giá từng phần lô 56,538,300
KIT CAP-G/CTM HBV V2.0 72TESTS CE-IVD
Mã phần lô PP2300104606
Giá từng phần lô 4,101,300,000
KIT CAP-G/CTM WASH RGT 5.1L IVD
Mã phần lô PP2300104607
Giá từng phần lô 79,315,200
MagNA Pure External Lysis Buffer
Mã phần lô PP2300104608
Giá từng phần lô 244,224,000
MagNA Pure 96 DNA and Viral NA SV Kit
Mã phần lô PP2300104609
Giá từng phần lô 3,797,031,168
MagNA Pure 96 System Fluid (External)
Mã phần lô PP2300104610
Giá từng phần lô 203,907,000
MagNA Pure 96 Output Plate
Mã phần lô PP2300104611
Giá từng phần lô 69,457,920
Modular Sarbecovirus SARS-CoV-2
Mã phần lô PP2300104612
Giá từng phần lô 777,090,000
MagNA Pure 96 Processing Cartridge
Mã phần lô PP2300104613
Giá từng phần lô 322,482,600
LightMix SabeccoV E-gene plus EAV contr
Mã phần lô PP2300104614
Giá từng phần lô 1,249,990,000
LC Multiplex RNA Virus Master, 200
Mã phần lô PP2300104615
Giá từng phần lô 497,750,000
LightCycler 8-Tube Strips (white)
Mã phần lô PP2300104616
Giá từng phần lô 65,318,400
LightCycler 480 Multiwell Plate 96
Mã phần lô PP2300104617
Giá từng phần lô 90,720,000
MagNA Pure Sealing Foil
Mã phần lô PP2300104618
Giá từng phần lô 876,096,000
LightMix Modular EAV RNA Extract. Contr.
Mã phần lô PP2300104619
Giá từng phần lô 572,920,000
Albumin kit
Mã phần lô PP2300104620
Giá từng phần lô 13,588,344
Alanine Aminotransferase kit
Mã phần lô PP2300104621
Giá từng phần lô 66,561,000
α-Amylase kit
Mã phần lô PP2300104622
Giá từng phần lô 57,332,880
Antistreptolysin "O" (ASOⅡ)
Mã phần lô PP2300104623
Giá từng phần lô 144,000,000
Aspartate Aminotransferase kit
Mã phần lô PP2300104624
Giá từng phần lô 66,561,000
Bilirubin Direct kit
Mã phần lô PP2300104625
Giá từng phần lô 30,477,600
Bilirubin Total Kit
Mã phần lô PP2300104626
Giá từng phần lô 28,445,760
Calcium kit
Mã phần lô PP2300104627
Giá từng phần lô 11,404,800
Total Cholesterol kit
Mã phần lô PP2300104628
Giá từng phần lô 52,933,750
Cholinesterase (CHE) kit
Mã phần lô PP2300104629
Giá từng phần lô 80,638,000
C-Reactive Protein kit
Mã phần lô PP2300104630
Giá từng phần lô 137,700,000
Gamma-Glutamyltransferase kit
Mã phần lô PP2300104631
Giá từng phần lô 51,865,000
Glucose kit
Mã phần lô PP2300104632
Giá từng phần lô 69,184,560
HDL-Cholesterol kit
Mã phần lô PP2300104633
Giá từng phần lô 275,060,000
Iron (Fe) kit
Mã phần lô PP2300104634
Giá từng phần lô 35,000,000
Lactate Dehydrogenase kit
Mã phần lô PP2300104635
Giá từng phần lô 25,700,000
LDL-Cholesterol kit
Mã phần lô PP2300104636
Giá từng phần lô 181,150,000
Microalbumin kit
Mã phần lô PP2300104637
Giá từng phần lô 188,000,000
Total Protein kit
Mã phần lô PP2300104638
Giá từng phần lô 32,670,000
Rheumatoid Factor kit
Mã phần lô PP2300104639
Giá từng phần lô 132,000,000
Transferrin Kit
Mã phần lô PP2300104640
Giá từng phần lô 46,000,000
Triglycerides kit
Mã phần lô PP2300104641
Giá từng phần lô 113,358,125
Urea kit
Mã phần lô PP2300104642
Giá từng phần lô 62,921,250
Uric Acid kit
Mã phần lô PP2300104643
Giá từng phần lô 83,720,000
Alkaline phosphatase kit
Mã phần lô PP2300104644
Giá từng phần lô 49,115,000
Apolipoprotein A1 kit
Mã phần lô PP2300104645
Giá từng phần lô 42,500,000
Apolipoprotein B kit
Mã phần lô PP2300104646
Giá từng phần lô 42,500,000
β2-Microglobulin Kit
Mã phần lô PP2300104647
Giá từng phần lô 97,500,000
Creatine Kinase kit
Mã phần lô PP2300104648
Giá từng phần lô 77,662,800
Cystatin C Kit
Mã phần lô PP2300104649
Giá từng phần lô 19,600,000
β-Hydroxybutyrate (β-HB)
Mã phần lô PP2300104650
Giá từng phần lô 72,000,000
Fructosamine (FUN) kit
Mã phần lô PP2300104651
Giá từng phần lô 9,500,000
Glucose-6-Phosphate Dehydrogenase kit
Mã phần lô PP2300104652
Giá từng phần lô 9,800,000
α-Hydroxybutyrate Dehydrogenase kit
Mã phần lô PP2300104653
Giá từng phần lô 6,500,000
High Sensitivity C-reaction Protein Kit
Mã phần lô PP2300104654
Giá từng phần lô 28,800,000
Immunoglobulin A kit
Mã phần lô PP2300104655
Giá từng phần lô 9,500,000
Immunoglobulin E kit
Mã phần lô PP2300104656
Giá từng phần lô 9,500,000
Immunoglobulin G kit
Mã phần lô PP2300104657
Giá từng phần lô 9,500,000
Immunoglobulin M kit
Mã phần lô PP2300104658
Giá từng phần lô 9,500,000
Lipase kit
Mã phần lô PP2300104659
Giá từng phần lô 120,000,000
Magnesium kit
Mã phần lô PP2300104660
Giá từng phần lô 28,000,000
Myoglobin Kit
Mã phần lô PP2300104661
Giá từng phần lô 15,000,000
Phosphorus kit
Mã phần lô PP2300104662
Giá từng phần lô 25,200,000
Retinol Binding Protein Kit
Mã phần lô PP2300104663
Giá từng phần lô 180,000,000
Total Bile Acids kit
Mã phần lô PP2300104664
Giá từng phần lô 186,000,000
Unsaturated Iron Binding Capacity Kit
Mã phần lô PP2300104665
Giá từng phần lô 95,000,000
Total Protein in Urine/CSF(TPUC) Kit
Mã phần lô PP2300104666
Giá từng phần lô 13,000,000
Lipids Calibrator
Mã phần lô PP2300104667
Giá từng phần lô 14,000,000
MALB Calibrator
Mã phần lô PP2300104684
Giá từng phần lô 14,000,000
Multi Sera Calibrator
Mã phần lô PP2300104669
Giá từng phần lô 22,000,000
MR Urine Standard
Mã phần lô PP2300104670
Giá từng phần lô 6,210,000
MALB Control
Mã phần lô PP2300104671
Giá từng phần lô 6,000,000
ASO/CRP/RF Triple Control
Mã phần lô PP2300104672
Giá từng phần lô 86,400,000
MR Serum Standard
Mã phần lô PP2300104673
Giá từng phần lô 6,210,000
MR Buffer Solution
Mã phần lô PP2300104674
Giá từng phần lô 10,350,000
CD 80 Detergent
Mã phần lô PP2300104987
Giá từng phần lô 14,600,000
ClinChem Multi Control (level 1)
Mã phần lô PP2300104676
Giá từng phần lô 105,000,000
ClinChem Multi Control (level 2)
Mã phần lô PP2300104677
Giá từng phần lô 105,000,000
MR Urine Quality Control
Mã phần lô PP2300104678
Giá từng phần lô 12,420,000
Specific Proteins Calibrator
Mã phần lô PP2300104679
Giá từng phần lô 34,000,000
TPUC Control
Mã phần lô PP2300104680
Giá từng phần lô 15,600,000
TRF Calibrator
Mã phần lô PP2300104681
Giá từng phần lô 18,000,000
Complement C3 kit
Mã phần lô PP2300104682
Giá từng phần lô 32,250,000
Complement C4 kit
Mã phần lô PP2300104683
Giá từng phần lô 32,250,000
D-Dimer Control
Mã phần lô PP2300104685
Giá từng phần lô 3,500,000
Multimmun control
Mã phần lô PP2300104686
Giá từng phần lô 48,000,000
G6PD control
Mã phần lô PP2300104687
Giá từng phần lô 1,500,000
MYO Calibrator
Mã phần lô PP2300104688
Giá từng phần lô 9,500,000
CysC Calibrator
Mã phần lô PP2300104689
Giá từng phần lô 5,250,000
β2-Microglobulin Calibrator (for Serum)
Mã phần lô PP2300104690
Giá từng phần lô 21,000,000
RBP Control
Mã phần lô PP2300104691
Giá từng phần lô 10,400,000
UIBC control
Mã phần lô PP2300104692
Giá từng phần lô 4,588,500
β-HB Control
Mã phần lô PP2300104693
Giá từng phần lô 103,200,000
TBA Control
Mã phần lô PP2300104694
Giá từng phần lô 21,600,000
CysC Control (L&H)
Mã phần lô PP2300104695
Giá từng phần lô 70,959,600
β2-Microglobulin Control
Mã phần lô PP2300104696
Giá từng phần lô 57,600,000
D-Dimer kit
Mã phần lô PP2300104697
Giá từng phần lô 49,500,000
Hemoglobin A1c kit
Mã phần lô PP2300104698
Giá từng phần lô 354,350,000
Column Unit 80
Mã phần lô PP2300104699
Giá từng phần lô 560,000,000
Eluent 80A
Mã phần lô PP2300104700
Giá từng phần lô 530,400,000
Eluent 80B
Mã phần lô PP2300104701
Giá từng phần lô 170,964,000
Eluent 80CV
Mã phần lô PP2300104702
Giá từng phần lô 162,000,000
Hemolysis Wash Solution 80H
Mã phần lô PP2300104703
Giá từng phần lô 1,539,720,000
β-Hydroxybutyrate LiquiColor Test
Mã phần lô PP2300104704
Giá từng phần lô 132,000,000
extendSURE HbA1c control
Mã phần lô PP2300104705
Giá từng phần lô 105,000,000
ARCHITECT Probe Conditioning Solution
Mã phần lô PP2300104706
Giá từng phần lô 13,862,600
ARCHITECT Cyclosporine Reagent Kit
Mã phần lô PP2300104707
Giá từng phần lô 279,349,000
ARCHITECT Cyclosporine Calibrators
Mã phần lô PP2300104708
Giá từng phần lô 4,527,621
ARCHITECT Cyclosporine Whole Blood Precipitation Reagent Kit
Mã phần lô PP2300104709
Giá từng phần lô 27,641,250
ARCHITECT Tacrolimus Calibrators
Mã phần lô PP2300104710
Giá từng phần lô 4,734,720
ARCHITECT Tacrolimus Reagent Kit
Mã phần lô PP2300104711
Giá từng phần lô 238,968,000
ARCHITECT Tacrolimus Whole Blood Precipitation Reagent
Mã phần lô PP2300104712
Giá từng phần lô 12,530,700
ARCHITECT iDigoxin Calibrators
Mã phần lô PP2300104713
Giá từng phần lô 14,689,872
ARCHITECT iDigoxin Reagent Kit
Mã phần lô PP2300104714
Giá từng phần lô 165,177,000
ARCHITECT ProGRP Calibrators
Mã phần lô PP2300104715
Giá từng phần lô 13,990,320
ARCHITECT ProGRP Controls
Mã phần lô PP2300104716
Giá từng phần lô 12,134,448
ARCHITECT ProGRP Reagent Kit (1x100 tests)
Mã phần lô PP2300104717
Giá từng phần lô 370,456,200
ARCHITECT CA 15-3 Calibrators
Mã phần lô PP2300104718
Giá từng phần lô 7,074,375
ARCHITECT CA 15-3 Controls
Mã phần lô PP2300104719
Giá từng phần lô 16,663,040
ARCHITECT CA 15-3 Reagent Kit
Mã phần lô PP2300104720
Giá từng phần lô 248,860,000
ARCHITECT CA 125 II Calibrators
Mã phần lô PP2300104721
Giá từng phần lô 13,672,800
ARCHITECT CA 125 II Controls
Mã phần lô PP2300104722
Giá từng phần lô 12,651,264
ARCHITECT CA 125 II Reagent Kit
Mã phần lô PP2300104723
Giá từng phần lô 248,158,000
ARCHITECT Anti -Tg Calibrators
Mã phần lô PP2300104724
Giá từng phần lô 13,000,608
ARCHITECT Anti-Tg Controls
Mã phần lô PP2300104725
Giá từng phần lô 33,659,856
ARCHITECT Anti-Tg Reagent Kit
Mã phần lô PP2300104726
Giá từng phần lô 110,637,000
Architect PIVKA-II Calibrators
Mã phần lô PP2300104727
Giá từng phần lô 4,630,512
Architect PIVKA-II Controls
Mã phần lô PP2300104728
Giá từng phần lô 4,016,256
Architect PIVKA-II Reagent Kit (1 x 100 tests)
Mã phần lô PP2300104729
Giá từng phần lô 126,535,500
ARCHITECT HE4 Calibrators
Mã phần lô PP2300104730
Giá từng phần lô 4,663,440
ARCHITECT HE4 Controls
Mã phần lô PP2300104731
Giá từng phần lô 4,044,816
ARCHITECT HE4 Reagent Kit
Mã phần lô PP2300104732
Giá từng phần lô 131,304,600
ARCHITECT CYFRA 21-1 Calibrators
Mã phần lô PP2300104733
Giá từng phần lô 13,986,000
ARCHITECT CYFRA 21-1 Controls
Mã phần lô PP2300104734
Giá từng phần lô 4,044,816
ARCHITECT CYFRA 21-1 Reagent Kit
Mã phần lô PP2300104735
Giá từng phần lô 359,352,000
Alere NT-proBNP for Architect Calibrators
Mã phần lô PP2300104736
Giá từng phần lô 13,759,200
Alere NT-proBNP for Architect Controls
Mã phần lô PP2300104737
Giá từng phần lô 11,934,000
Alere NT-proBNP for Architect Reagent Kit
Mã phần lô PP2300104738
Giá từng phần lô 130,098,000
Architect STAT High Sensitive Troponin-I Calibrators
Mã phần lô PP2300104739
Giá từng phần lô 10,564,400
Architect STAT High Sensitive Troponin-I Controls
Mã phần lô PP2300104740
Giá từng phần lô 9,496,704
Architect STAT High Sensitive Troponin-I Reagent Kit
Mã phần lô PP2300104741
Giá từng phần lô 51,407,300
ARCHITECT Thyroglobulin Calibrators
Mã phần lô PP2300104742
Giá từng phần lô 14,447,232
ARCHITECT Thyroglobulin Controls
Mã phần lô PP2300104743
Giá từng phần lô 13,704,336
ARCHITECT Thyroglobulin Reagent Kit
Mã phần lô PP2300104744
Giá từng phần lô 54,385,000
Multichem IA Plus
Mã phần lô PP2300104745
Giá từng phần lô 12,316,680
ARCHITECT Concentrated Wash Buffer
Mã phần lô PP2300104746
Giá từng phần lô 58,658,600
ARCHITECT Trigger Solution
Mã phần lô PP2300104747
Giá từng phần lô 12,084,800
ARCHITECT Pre-Trigger Solution
Mã phần lô PP2300104748
Giá từng phần lô 24,150,000
Architect TSH Reagent Kit
Mã phần lô PP2300104749
Giá từng phần lô 1,080,900,000
Architect TOTAL T3 Reagent Kit
Mã phần lô PP2300104750
Giá từng phần lô 34,589,000
Architect FREE T4 Reagent Kit
Mã phần lô PP2300104751
Giá từng phần lô 116,267,500
ARCHITECT TOTAL β-hCG Calibrators
Mã phần lô PP2300104752
Giá từng phần lô 4,527,600
Architect Total β-hCG Reagent Kit
Mã phần lô PP2300104753
Giá từng phần lô 12,285,000
ARCHITECT SCC Calibrators
Mã phần lô PP2300104754
Giá từng phần lô 4,398,816
ARCHITECT SCC Controls
Mã phần lô PP2300104755
Giá từng phần lô 4,017,360
ARCHITECT SCC Reagent Kit (100 tests)
Mã phần lô PP2300104756
Giá từng phần lô 75,075,000
ARC. TRAb Calibrator kits
Mã phần lô PP2300104757
Giá từng phần lô 31,500,000
ARC. TRAb Control Kits
Mã phần lô PP2300104758
Giá từng phần lô 15,750,000
ARC. TRAb Reagent kit
Mã phần lô PP2300104759
Giá từng phần lô 131,250,000
Architect Methotrexate Calibrators
Mã phần lô PP2300104760
Giá từng phần lô 17,614,512
Architect Methotrexate Controls
Mã phần lô PP2300104761
Giá từng phần lô 18,000,576
Architect Methotrexate Reagent Kit
Mã phần lô PP2300104762
Giá từng phần lô 126,541,000
Architect iVancomycin Calibrators
Mã phần lô PP2300104763
Giá từng phần lô 17,690,400
Architect iVancomycin Reagent Kit
Mã phần lô PP2300104764
Giá từng phần lô 86,486,000
ARCHITECT TOTAL β-hCG Controls
Mã phần lô PP2300104765
Giá từng phần lô 12,293,856
Architect FREE T4 Calibrators
Mã phần lô PP2300104766
Giá từng phần lô 14,258,448
Architect FREE T4 Controls
Mã phần lô PP2300104767
Giá từng phần lô 12,530,736
Architect FREE T3 Calibrators
Mã phần lô PP2300104768
Giá từng phần lô 13,239,936
ARCHITECT Free T3 Controls
Mã phần lô PP2300104769
Giá từng phần lô 12,370,032
Architect TSH Calibrators
Mã phần lô PP2300104770
Giá từng phần lô 13,582,656
Architect TSH Controls
Mã phần lô PP2300104771
Giá từng phần lô 12,370,032
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT - 18XX và GASTAT - 7XX
Mã phần lô PP2300104772
Giá từng phần lô 247,720,000
Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu GASTAT-710/720/730
Mã phần lô PP2300104773
Giá từng phần lô 924,168,700
Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức dành cho máy Gastat 700 Model
Mã phần lô PP2300104774
Giá từng phần lô 437,011,200
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2300104775
Giá từng phần lô 318,181,500
EasyLyte Na/K/Cl/Ca/LiSolutions Pack, 800mL
Mã phần lô PP2300104776
Giá từng phần lô 630,000,000
Daily Cleaning Solution Kit
Mã phần lô PP2300104777
Giá từng phần lô 64,000,000
Tri-Level Quality Control Kit
Mã phần lô PP2300104778
Giá từng phần lô 46,596,000
EasyLyte Internal Filling Solution (125mL)
Mã phần lô PP2300104779
Giá từng phần lô 2,800,000
Wash Solution (50mL)
Mã phần lô PP2300104780
Giá từng phần lô 2,500,000
EasyQC Level 1 BloodGas and Electrolyte Quality Control
Mã phần lô PP2300104781
Giá từng phần lô 38,000,000
EasyQC Level 2 BloodGas and Electrolyte Quality Control
Mã phần lô PP2300104782
Giá từng phần lô 38,000,000
EasyQC Level 3 BloodGas and Electrolyte Quality Control
Mã phần lô PP2300104783
Giá từng phần lô 38,000,000
Bi-Level Hematocrit Quality Control
Mã phần lô PP2300104784
Giá từng phần lô 4,500,000
Concentrated Washing Solution 3
Mã phần lô PP2300104785
Giá từng phần lô 45,600,000
Aution Check Plus
Mã phần lô PP2300104786
Giá từng phần lô 114,000,000
Uriflet S 11UA
Mã phần lô PP2300104787
Giá từng phần lô 552,000,000
ALAT (GPT) FS (IFCC mod.)
Mã phần lô PP2300104788
Giá từng phần lô 134,266,640
ASAT (GOT) FS (IFCC mod.)
Mã phần lô PP2300104789
Giá từng phần lô 134,939,160
Albumin FS
Mã phần lô PP2300104790
Giá từng phần lô 42,807,520
Albumin in Urine/CSF FS (Microalbumin)
Mã phần lô PP2300104791
Giá từng phần lô 445,200,000
Alkaline phosphatase FS IFCC 37°C
Mã phần lô PP2300104792
Giá từng phần lô 73,920,000
a-Amylase CC FS
Mã phần lô PP2300104793
Giá từng phần lô 237,600,000
Antistreptolysin O FS
Mã phần lô PP2300104794
Giá từng phần lô 211,680,480
Bilirubin Auto Direct FS
Mã phần lô PP2300104795
Giá từng phần lô 47,520,000
Bilirubin Auto Total FS
Mã phần lô PP2300104796
Giá từng phần lô 39,600,000
CK-MB FS
Mã phần lô PP2300104797
Giá từng phần lô 316,800,000
CK-NAC FS
Mã phần lô PP2300104798
Giá từng phần lô 102,960,000
CRP FS
Mã phần lô PP2300104799
Giá từng phần lô 438,847,200
Calcium P FS
Mã phần lô PP2300104800
Giá từng phần lô 22,492,800
Cholesterol FS
Mã phần lô PP2300104801
Giá từng phần lô 75,989,760
Cholinesterase FS
Mã phần lô PP2300104802
Giá từng phần lô 27,825,600
Complement C3c FS
Mã phần lô PP2300104803
Giá từng phần lô 186,083,040
Complement C4 FS
Mã phần lô PP2300104804
Giá từng phần lô 183,501,120
Creatinine PAP FS
Mã phần lô PP2300104805
Giá từng phần lô 95,446,560
Cystatin C FS
Mã phần lô PP2300104806
Giá từng phần lô 432,109,920
Ethanol FS
Mã phần lô PP2300104807
Giá từng phần lô 81,364,800
Ferritin FS
Mã phần lô PP2300104808
Giá từng phần lô 2,518,560,000
Gamma-GT FS (Szasz mod./IFCC stand.)
Mã phần lô PP2300104809
Giá từng phần lô 67,557,600
Glucose Hexokinase FS
Mã phần lô PP2300104810
Giá từng phần lô 180,322,560
HDL-C Direct FS
Mã phần lô PP2300104811
Giá từng phần lô 672,038,400
ß-Hydroxybutyrate 21 FS
Mã phần lô PP2300104812
Giá từng phần lô 164,672,640
Immunoglobulin A FS
Mã phần lô PP2300104813
Giá từng phần lô 175,945,440
Immunoglobulin E FS
Mã phần lô PP2300104814
Giá từng phần lô 490,353,600
Immunoglobulin G FS
Mã phần lô PP2300104815
Giá từng phần lô 163,183,680
Immunoglobulin M FS
Mã phần lô PP2300104816
Giá từng phần lô 176,858,880
Iron FS Ferene
Mã phần lô PP2300104817
Giá từng phần lô 63,360,000
LDH FS IFCC
Mã phần lô PP2300104818
Giá từng phần lô 118,800,000
LDL-C Select FS
Mã phần lô PP2300104819
Giá từng phần lô 323,167,680
Lactate FS
Mã phần lô PP2300104820
Giá từng phần lô 264,000,000
Lipase DC FS
Mã phần lô PP2300104821
Giá từng phần lô 73,920,000
Lp(a) 21 FS
Mã phần lô PP2300104822
Giá từng phần lô 438,593,760
Magnesium XL FS
Mã phần lô PP2300104823
Giá từng phần lô 38,665,440
NEFA FS
Mã phần lô PP2300104824
Giá từng phần lô 342,260,160
Pancreatic amylase CC FS
Mã phần lô PP2300104825
Giá từng phần lô 102,960,000
Phosphate FS
Mã phần lô PP2300104826
Giá từng phần lô 27,825,600
Phospholipids FS
Mã phần lô PP2300104827
Giá từng phần lô 624,228,000
Rheumatoid Factor FS
Mã phần lô PP2300104828
Giá từng phần lô 427,680,000
Total protein FS
Mã phần lô PP2300104829
Giá từng phần lô 46,464,000
Transferrin FS
Mã phần lô PP2300104830
Giá từng phần lô 612,897,120
Triglycerides FS
Mã phần lô PP2300104831
Giá từng phần lô 175,169,280
UIBC FS
Mã phần lô PP2300104832
Giá từng phần lô 22,915,200
Urea FS
Mã phần lô PP2300104833
Giá từng phần lô 104,966,400
Uric acid FS TOOS
Mã phần lô PP2300104834
Giá từng phần lô 72,441,600
TruCal ASO
Mã phần lô PP2300104835
Giá từng phần lô 10,780,000
TruCal Albumin U/CSF
Mã phần lô PP2300104836
Giá từng phần lô 12,320,000
TruCal Apo A1/B
Mã phần lô PP2300104837
Giá từng phần lô 5,723,300
TruCal CK-MB
Mã phần lô PP2300104838
Giá từng phần lô 18,018,000
TruCal CRP
Mã phần lô PP2300104839
Giá từng phần lô 21,140,900
TruCal CRP 150
Mã phần lô PP2300104840
Giá từng phần lô 14,910,500
TruCal Cystatin C
Mã phần lô PP2300104841
Giá từng phần lô 37,491,300
TruCal E
Mã phần lô PP2300104842
Giá từng phần lô 2,226,400
TruCal Ferritin
Mã phần lô PP2300104843
Giá từng phần lô 19,701,000
TruCal IgE
Mã phần lô PP2300104844
Giá từng phần lô 33,573,100
TruCal Lipid
Mã phần lô PP2300104845
Giá từng phần lô 20,102,500
TruCal Lp(a) 21
Mã phần lô PP2300104846
Giá từng phần lô 21,708,500
TruCal Protein
Mã phần lô PP2300104847
Giá từng phần lô 34,284,528
TruCal Protein high
Mã phần lô PP2300104848
Giá từng phần lô 49,023,700
TruCal RF
Mã phần lô PP2300104849
Giá từng phần lô 7,614,200
TruCal U
Mã phần lô PP2300104851
Giá từng phần lô 9,552,400
Beta-Hydroxybutyrat Standard FS
Mã phần lô PP2300104852
Giá từng phần lô 838,200
Bicarbonate Standard FS
Mã phần lô PP2300104853
Giá từng phần lô 1,479,818
Ethanol Standard (1,0 mg/mL)
Mã phần lô PP2300104854
Giá từng phần lô 2,778,568
Ethanol Standard (2.0 mg/mL)
Mã phần lô PP2300104855
Giá từng phần lô 3,080,000
Ethanol Standard FS (0.5 mg/mL)
Mã phần lô PP2300104856
Giá từng phần lô 2,778,568
Ethanol Standard FS (3.0 mg/mL)
Mã phần lô PP2300104857
Giá từng phần lô 3,080,000
NEFA Standard FS
Mã phần lô PP2300104858
Giá từng phần lô 706,200
Total protein UC Standard FS
Mã phần lô PP2300104859
Giá từng phần lô 2,807,200
TruLab Albumin U/CSF Level 1
Mã phần lô PP2300104860
Giá từng phần lô 6,091,800
TruLab Albumin U/CSF Level 2
Mã phần lô PP2300104861
Giá từng phần lô 6,465,800
TruLab Bicarbonate
Mã phần lô PP2300104862
Giá từng phần lô 1,409,650
TruLab CRP Level 1
Mã phần lô PP2300104863
Giá từng phần lô 9,068,400
TruLab CRP Level 2
Mã phần lô PP2300104864
Giá từng phần lô 11,380,600
TruLab Cystatin C Level 1
Mã phần lô PP2300104865
Giá từng phần lô 13,498,100
TruLab Cystatin C Level 2
Mã phần lô PP2300104866
Giá từng phần lô 13,498,100
TruLab Ethanol
Mã phần lô PP2300104867
Giá từng phần lô 17,556,000
TruLab L Level 1
Mã phần lô PP2300104868
Giá từng phần lô 64,680,000
TruLab L Level 2
Mã phần lô PP2300104869
Giá từng phần lô 74,428,200
TruLab Lp(a) Level 1
Mã phần lô PP2300104870
Giá từng phần lô 106,992,600
TruLab Lp(a) Level 2
Mã phần lô PP2300104871
Giá từng phần lô 106,992,600
TruLab N
Mã phần lô PP2300104873
Giá từng phần lô 184,912,200
TruLab P
Mã phần lô PP2300104875
Giá từng phần lô 200,013,000
TruLab Protein Level 1
Mã phần lô PP2300104876
Giá từng phần lô 78,665,400
TruLab Protein Level 2
Mã phần lô PP2300104877
Giá từng phần lô 89,047,200
TruLab Urine Level 1
Mã phần lô PP2300104879
Giá từng phần lô 11,216,700
TruLab Urine Level 2
Mã phần lô PP2300104881
Giá từng phần lô 11,216,700
CUVETTE WASH SOLUTION 3
Mã phần lô PP2300104882
Giá từng phần lô 191,520,000
CUVETTE CONDITIONER 3
Mã phần lô PP2300104883
Giá từng phần lô 45,150,000
REAGENT PROBE WASH K
Mã phần lô PP2300104884
Giá từng phần lô 17,784,000
REAGENT PROBE WASH 1
Mã phần lô PP2300104885
Giá từng phần lô 9,258,000
REAGENT PROBE WASH 2
Mã phần lô PP2300104886
Giá từng phần lô 12,768,000
REAGENT PROBE WASH S
Mã phần lô PP2300104887
Giá từng phần lô 6,384,000
LAMP COOLANT-C
Mã phần lô PP2300104888
Giá từng phần lô 4,652,000
ISE BUFFER
Mã phần lô PP2300104889
Giá từng phần lô 8,208,000
INTERNAL STANDARD
Mã phần lô PP2300104891
Giá từng phần lô 10,260,000
ISE Detergent Solution
Mã phần lô PP2300104892
Giá từng phần lô 6,156,000
ISE Serum Standard Set(NA)
Mã phần lô PP2300104893
Giá từng phần lô 14,775,000
ISE Urine Standard Set
Mã phần lô PP2300104894
Giá từng phần lô 14,775,000
FREE TRIIODOTHYRONINE (CLIA)
Mã phần lô PP2300104895
Giá từng phần lô 35,280,000
FREE THYROXINE (CLIA)
Mã phần lô PP2300104896
Giá từng phần lô 35,280,000
TOTAL TRIIODOTHYRONINE (CLIA)
Mã phần lô PP2300104897
Giá từng phần lô 21,420,000
TOTAL THYROXINE (CLIA)
Mã phần lô PP2300104898
Giá từng phần lô 17,640,000
THYROID-STIMULATING HORMONE (CLIA)
Mã phần lô PP2300104899
Giá từng phần lô 17,640,000
THYROGLOBULIN (CLIA)
Mã phần lô PP2300104900
Giá từng phần lô 45,360,000
ANTI TO THYROGLOBULIN
Mã phần lô PP2300104901
Giá từng phần lô 65,520,000
ANTIBODY TO THYROID PERROXIDASE (CLIA)
Mã phần lô PP2300104902
Giá từng phần lô 120,960,000
CANCER ANTIGEN 125 (CLIA)
Mã phần lô PP2300104903
Giá từng phần lô 115,920,000
Carbohydrate Antigen 19-9 (CLIA)
Mã phần lô PP2300104904
Giá từng phần lô 156,240,000
TOTAL PROSTATE SPECIFIC ANTIGEN (CLIA)
Mã phần lô PP2300104905
Giá từng phần lô 115,920,000
FREE PROSTATE SPECIFIC ANTIGEN (CLIA)
Mã phần lô PP2300104906
Giá từng phần lô 131,040,000
CARCINOEMBRYONIC ANTIGEN (CLIA)
Mã phần lô PP2300104907
Giá từng phần lô 93,240,000
ALPHA-FETOPROTEIN (CLIA)
Mã phần lô PP2300104908
Giá từng phần lô 18,900,000
FERRITIN (CLIA)
Mã phần lô PP2300104909
Giá từng phần lô 48,888,000
CANCER ANTIGEN 15-3 (CLIA)
Mã phần lô PP2300104910
Giá từng phần lô 156,240,000
CANCER ANTIGEN 72-4
Mã phần lô PP2300104911
Giá từng phần lô 154,400,000
CYFRA 21-1 (CLIA)
Mã phần lô PP2300104912
Giá từng phần lô 154,400,000
TOTAL β HUMAN CHORIONIC GONADOTROPHIN (CLIA)
Mã phần lô PP2300104913
Giá từng phần lô 23,000,000
LUTEINIZING HORMONE (CLIA)
Mã phần lô PP2300104914
Giá từng phần lô 24,000,000
FOLLICLE STIMULATING HORMONE (CLIA)
Mã phần lô PP2300104915
Giá từng phần lô 24,000,000
PROLACTIN (CLIA)
Mã phần lô PP2300104916
Giá từng phần lô 24,000,000
ESTRIOL (CLIA)
Mã phần lô PP2300104917
Giá từng phần lô 58,780,000
PROGESTERONE (CLIA)
Mã phần lô PP2300104918
Giá từng phần lô 48,000,000
TESTOSTERONE (CLIA)
Mã phần lô PP2300104919
Giá từng phần lô 49,000,000
ESTRADIOL (CLIA)
Mã phần lô PP2300104920
Giá từng phần lô 54,772,200
INSULIN
Mã phần lô PP2300104921
Giá từng phần lô 58,600,000
C-PEPTIDE (CLIA)
Mã phần lô PP2300104922
Giá từng phần lô 85,680,000
DEHYDROEPIANDROSTERONE SULFATE (CLIA)
Mã phần lô PP2300104923
Giá từng phần lô 68,760,000
CORTISOL
Mã phần lô PP2300104924
Giá từng phần lô 58,000,000
ADRENOCORTICOTROPIC HORMON (CLIA)
Mã phần lô PP2300104925
Giá từng phần lô 78,000,000
TROPONIN I
Mã phần lô PP2300104926
Giá từng phần lô 128,000,000
Myoglobin (CLIA)
Mã phần lô PP2300104927
Giá từng phần lô 58,600,000
B-TYPE NATRIURETIC PEPTIDE (CLIA)
Mã phần lô PP2300104928
Giá từng phần lô 33,810,000
PROCALCITONIN (CLIA)
Mã phần lô PP2300104929
Giá từng phần lô 281,750,000
FREE T3 CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104930
Giá từng phần lô 11,308,800
FREE T4 CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104931
Giá từng phần lô 11,308,800
TOTAL T3 CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104932
Giá từng phần lô 2,827,200
TOTAL T4 CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104933
Giá từng phần lô 2,827,200
TSH CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104934
Giá từng phần lô 11,308,800
THYROGLOBULIN CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104935
Giá từng phần lô 11,308,800
ANTI-TG CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104936
Giá từng phần lô 11,308,800
ANTI-TPO CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104937
Giá từng phần lô 8,755,200
CA125 CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104938
Giá từng phần lô 14,592,000
CA19-9 CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104939
Giá từng phần lô 14,592,000
TOTAL PSA CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104940
Giá từng phần lô 14,592,000
FREE PSA CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104941
Giá từng phần lô 14,446,080
CEA CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104942
Giá từng phần lô 12,082,176
AFP CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104943
Giá từng phần lô 12,082,176
FERRITIN CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104944
Giá từng phần lô 16,416,000
CA15-3 CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104945
Giá từng phần lô 15,102,720
CA72-4 CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104946
Giá từng phần lô 18,812,736
CYFRA 21-1 CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104947
Giá từng phần lô 29,184,000
TOTAL HCG CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104948
Giá từng phần lô 12,578,304
LH CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104949
Giá từng phần lô 12,082,176
FSH CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104950
Giá từng phần lô 12,082,176
PROLACTIN CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104951
Giá từng phần lô 12,082,176
ESTRIOL CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104952
Giá từng phần lô 18,123,264
PROGESTERONE CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104953
Giá từng phần lô 12,082,176
TESTOSTERONE CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104954
Giá từng phần lô 12,082,176
ESTRADIOL CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104955
Giá từng phần lô 12,082,176
INSULIN CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104956
Giá từng phần lô 12,972,288
C-PEPTIDE CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104957
Giá từng phần lô 15,730,176
DHEA-S CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104958
Giá từng phần lô 12,082,176
CORTISOL CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104959
Giá từng phần lô 12,082,176
ACTH CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104960
Giá từng phần lô 15,102,720
TROPONIN I CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104961
Giá từng phần lô 15,200,000
MYO CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104962
Giá từng phần lô 20,385,024
BNP CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104963
Giá từng phần lô 5,654,400
PCT CALIBRATORS
Mã phần lô PP2300104964
Giá từng phần lô 4,983,168
THYROID FUNCTION MULTI CONTROL (L)
Mã phần lô PP2300104965
Giá từng phần lô 51,627,660
THYROID FUNCTION MULTI CONTROL (H)
Mã phần lô PP2300104966
Giá từng phần lô 51,627,660
TUMOR MARKER MULTI CONTROL (L)
Mã phần lô PP2300104967
Giá từng phần lô 86,046,108
TUMOR MARKER MULTI CONTROL (H)
Mã phần lô PP2300104968
Giá từng phần lô 103,255,332
REPRODUCTIVE MULTI CONTROL (L)
Mã phần lô PP2300104969
Giá từng phần lô 144,789,120
REPRODUCTIVE MULTI CONTROL (H)
Mã phần lô PP2300104970
Giá từng phần lô 144,789,120
ANTI-THYROID ANTIBODIES CONTROL (L)
Mã phần lô PP2300104971
Giá từng phần lô 39,836,160
ANTI-THYROID ANTIBODIES CONTROL (H)
Mã phần lô PP2300104972
Giá từng phần lô 49,795,200
CARDIAC MARKER MULTI CONTROL (L)
Mã phần lô PP2300104973
Giá từng phần lô 27,600,000
CARDIAC MARKER MULTI CONTROL (H)
Mã phần lô PP2300104974
Giá từng phần lô 33,600,000
IMMUNOASSAY MULTI CONTROL (L)
Mã phần lô PP2300104975
Giá từng phần lô 35,852,544
IMMUNOASSAY MULTI CONTROL (H)
Mã phần lô PP2300104976
Giá từng phần lô 44,815,680
ACTH CONTROL (L)
Mã phần lô PP2300104977
Giá từng phần lô 27,578,880
ACTH CONTROL (H)
Mã phần lô PP2300104978
Giá từng phần lô 33,094,656
NSE CONTROL (L)
Mã phần lô PP2300104979
Giá từng phần lô 27,578,880
NSE CONTROL (H)
Mã phần lô PP2300104980
Giá từng phần lô 28,957,824
PCT CONTROL (L)
Mã phần lô PP2300104981
Giá từng phần lô 15,168,384
PCT CONTROL (H)
Mã phần lô PP2300104982
Giá từng phần lô 20,224,512
Reaction cuvettes for CL-2000i
Mã phần lô PP2300104983
Giá từng phần lô 185,230,500
Substrate solution
Mã phần lô PP2300104985
Giá từng phần lô 136,850,000
Wash Buffer
Mã phần lô PP2300104986
Giá từng phần lô 289,800,000
Sample Diluent
Mã phần lô PP2300104989
Giá từng phần lô 3,650,000
Xét nghiệm HP bằng test hơi thở C13
Mã phần lô PP2300104990
Giá từng phần lô 1,506,960,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->