Gói thầu: Hóa chất Hóa Sinh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300075241-0 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Thống Nhất | Chủ đầu tư | Bệnh viện Thống Nhất |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Hóa chất Hóa Sinh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300047842 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 129,076,666,998 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3.872.299.881 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300104164 - Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương | 44,512,314 |
| 2 | PP2300104165 - Định lượng Bilirubin toàn phần | 130,646,880 |
| 3 | PP2300104166 - Định lượng Bilirubin trực tiếp | 150,490,080 |
| 4 | PP2300104167 - Định lượng C3 | 261,019,440 |
| 5 | PP2300104168 - Định lượng C4 | 261,019,440 |
| 6 | PP2300104169 - Định lượng Calci toàn phần | 130,546,114 |
| 7 | PP2300104170 - Định lượng Cholesterol toàn phần | 139,777,560 |
| 8 | PP2300104171 - Định lượng Creatinin | 153,232,560 |
| 9 | PP2300104172 - Định lượng Glucose | 231,940,800 |
| 10 | PP2300104173 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | 22,724,676 |
| 11 | PP2300104174 - Định lượng Mg | 57,083,520 |
| 12 | PP2300104175 - Định lượng Phospho vô cơ | 18,543,720 |
| 13 | PP2300104176 - Định lượng Protein | 28,679,144 |
| 14 | PP2300104177 - Định lượng Protein toàn phần | 66,444,423 |
| 15 | PP2300104178 - Định lượng Sắt | 62,265,060 |
| 16 | PP2300104179 - Định lượng Triglycerid | 414,066,250 |
| 17 | PP2300104180 - Định lượng Ure | 402,816,960 |
| 18 | PP2300104181 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) | 37,455,600 |
| 19 | PP2300104182 - Đo hoạt độ ALT (GPT) | 209,898,000 |
| 20 | PP2300104183 - Đo hoạt độ Amylase | 112,170,240 |
| 21 | PP2300104184 - Đo hoạt độ AST (GOT) | 278,959,200 |
| 22 | PP2300104185 - Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) | 32,870,128 |
| 23 | PP2300104186 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) | 695,437,017 |
| 24 | PP2300104446 - Định lượng CRP | 217,647,360 |
| 25 | PP2300104188 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 1,184,625,000 |
| 26 | PP2300104189 - ASTP2 800T C 503 | 388,203,170 |
| 27 | PP2300104190 - ALTP2 800T C 503 | 387,959,000 |
| 28 | PP2300104191 - BIL-D G2, 1000Tests, c503 | 33,165,504 |
| 29 | PP2300104192 - BIL-T G3, 1050Tests, c503 | 32,834,208 |
| 30 | PP2300104193 - GGT G2, 400Tests, c503 | 89,987,800 |
| 31 | PP2300104194 - CREAJ G2, 2500Test, c503 | 65,550,000 |
| 32 | PP2300104195 - Cfas 12x3ML | 27,440,856 |
| 33 | PP2300104196 - PreciControl ClinChem Multi 1, 4x5 ml | 62,984,560 |
| 34 | PP2300104197 - PreciControl ClinChem Multi 2, 4x5 ml | 62,984,560 |
| 35 | PP2300104198 - HDL-C G4, 700Tests, c503 | 896,376,600 |
| 36 | PP2300104199 - LDL-C G3, 600Tests, c503 | 896,376,600 |
| 37 | PP2300104200 - GLUC HK G3, 3300Tests, c503 | 178,820,400 |
| 38 | PP2300104201 - CREP G2, 600Tests, c503 | 233,100,000 |
| 39 | PP2300104202 - UREAL, 600Tests, c503 | 11,381,917 |
| 40 | PP2300104203 - CHOL HiCo G2, 2600Tests, c503 | 109,075,200 |
| 41 | PP2300104204 - TRIGL, 1000Tests, c503 | 179,490,000 |
| 42 | PP2300104205 - UA G2, 1300Tests, c503 | 63,460,800 |
| 43 | PP2300104206 - TP G2, 1050Tests, c503 | 22,024,800 |
| 44 | PP2300104207 - ALB BCG G2, 750Tests, c503 | 12,217,500 |
| 45 | PP2300104208 - Calcium G2, 1500Tests, c503 | 82,251,000 |
| 46 | PP2300104209 - IRON G2, 700Tests, c503 | 40,014,000 |
| 47 | PP2300104210 - ALP IFCC G2, 1100Tests, c503 | 28,589,000 |
| 48 | PP2300104211 - MG G2, 690Tests, c503 | 16,035,600 |
| 49 | PP2300104212 - PHOS G2, 750Tests, c503 | 3,429,000 |
| 50 | PP2300104213 - AMYL G2, 750Tests, c503 | 29,854,400 |
| 51 | PP2300104214 - LDHI G2 acc.IFCC, 850T, c503 | 16,575,000 |
| 52 | PP2300104215 - LIPC, 200Tests, c503 | 33,728,000 |
| 53 | PP2300104216 - LACT Gen.2, 100Tests, cobas c503 | 60,800,000 |
| 54 | PP2300104217 - Cfas Lipids 3x1ML | 23,240,100 |
| 55 | PP2300104218 - CK, 500Tests, c503 | 11,550,000 |
| 56 | PP2300104219 - CKMB, 150Tests, c503 | 253,575,000 |
| 57 | PP2300104220 - Cfas CK.MB 3x1ML | 14,482,503 |
| 58 | PP2300104221 - NH3L2 300T C 503 | 27,441,000 |
| 59 | PP2300104222 - NH3/ETH/CO2 Calibrator | 6,075,030 |
| 60 | PP2300104223 - NH3/ETH/CO2 Control N | 36,587,520 |
| 61 | PP2300104224 - NH3/ETH/CO2 Control A | 36,587,520 |
| 62 | PP2300104225 - HbA1c G3, 200Tests, c503 | 800,360,000 |
| 63 | PP2300104226 - A1c Haemolyze, 50ml c503 | 305,260,000 |
| 64 | PP2300104227 - Cfas HbA1c, 3x2ml | 11,204,886 |
| 65 | PP2300104228 - PreciControl HBA1c Norm | 9,922,500 |
| 66 | PP2300104229 - PreciControl HBA1c Path | 6,780,378 |
| 67 | PP2300104230 - CRPHS, 600Tests, c503 | 152,448,000 |
| 68 | PP2300104231 - RF-II 400T C 503 | 76,225,000 |
| 69 | PP2300104232 - Cfas Proteins | 24,671,340 |
| 70 | PP2300104233 - CRP N Control 5x0,5ML | 26,751,700 |
| 71 | PP2300104234 - ALB-T Gen.2, 500Tests, c503 | 144,000,000 |
| 72 | PP2300104235 - C.f.a.s. PUC | 3,283,632 |
| 73 | PP2300104236 - Precipath PUC | 2,826,045 |
| 74 | PP2300104237 - Cfas PAC 3x1ML | 2,670,276 |
| 75 | PP2300104238 - PRECISET RF | 75,555,900 |
| 76 | PP2300104239 - Controlset RF II | 35,230,032 |
| 77 | PP2300104240 - CRP4 500T C 503 | 495,000,000 |
| 78 | PP2300104241 - C3C-2 150T C 503 | 43,600,440 |
| 79 | PP2300104242 - C4-2 150T C 503 | 43,544,542 |
| 80 | PP2300104243 - FERR G4, 400Tests, c503 | 152,444,000 |
| 81 | PP2300104244 - D-Dimer Gen.2,100Test,cobas c pack green | 199,872,000 |
| 82 | PP2300104245 - D-Dimer Gen.2 Calibrator Set | 10,084,392 |
| 83 | PP2300104246 - D-Dimer Gen.2 Control I/II | 72,031,392 |
| 84 | PP2300104247 - ACET2, 500Tests, c503 | 88,578,000 |
| 85 | PP2300104248 - ACET2 calibrator | 33,614,658 |
| 86 | PP2300104249 - TDM Control Set | 25,867,149 |
| 87 | PP2300104250 - ETOH G2, 150Tests, c503 | 83,756,872 |
| 88 | PP2300104251 - ISE Diluent Gen.2, cobas c, Hitachi | 163,461,562 |
| 89 | PP2300104252 - ISE Int.Stand. Gen.2, cobas c, Hitachi | 163,461,562 |
| 90 | PP2300104253 - ISE Ref Electrolyte, 2L | 232,400,000 |
| 91 | PP2300104254 - ISE Standard high 10x3ML | 10,149,174 |
| 92 | PP2300104255 - ISE Standard low 10x3ML | 10,149,174 |
| 93 | PP2300104256 - NACl 9% SI G2, 14500T, c503 | 7,470,000 |
| 94 | PP2300104257 - NaOH-D, 123Tests, c503 | 52,496,400 |
| 95 | PP2300104258 - SMS,123Tests, c503 | 5,249,640 |
| 96 | PP2300104259 - SCCS, 50ml, c503 | 21,978,600 |
| 97 | PP2300104260 - NACl 9% Dil, 123Tests, c503 | 5,249,640 |
| 98 | PP2300104261 - Ecotergent, 40ml, c503 | 62,320,000 |
| 99 | PP2300104262 - Basic Wash 2x2 L | 75,600,000 |
| 100 | PP2300104263 - Acid Wash 2x2 L | 45,360,000 |
| 101 | PP2300104264 - Hóa chất chạy mẫu sử dụng cho máy RapidLab 348EX | 300,000,000 |
| 102 | PP2300104265 - Hóa chất rửa sử dụng cho máy RapidLab 348EX | 350,000,000 |
| 103 | PP2300104266 - Bình khí Cal/Slope | 227,500,000 |
| 104 | PP2300104267 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 | 16,000,000 |
| 105 | PP2300104268 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 | 16,000,000 |
| 106 | PP2300104269 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 | 16,000,000 |
| 107 | PP2300104270 - Atellica IM Acid | 37,530,000 |
| 108 | PP2300104271 - Atellica IM Base | 37,530,000 |
| 109 | PP2300104272 - Dung dịch rửa dùng trong phản ứng miễn dịch | 62,040,000 |
| 110 | PP2300104273 - Dung dịch tẩy rửa hệ thống | 86,625,000 |
| 111 | PP2300104274 - Dung dịch rửa kim 3 | 3,926,000 |
| 112 | PP2300104275 - Dung dịch phụ rửa kim 1 | 10,756,000 |
| 113 | PP2300104276 - Dung dịch phụ rửa kim 3 | 3,489,600 |
| 114 | PP2300104277 - Cốc đựng mẫu | 40,500,000 |
| 115 | PP2300104278 - Hóa chất xét nghiệm Ferritin | 100,299,150 |
| 116 | PP2300104279 - Hóa chất xét nghiệm Intact Parathyroid Hormone (PTH) | 93,659,550 |
| 117 | PP2300104280 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Intact Parathyroid Hormone (PTH) | 13,999,992 |
| 118 | PP2300104281 - Hóa chất xét nghiệm Vitamin D Total | 63,400,000 |
| 119 | PP2300104282 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Vitamin D | 13,200,000 |
| 120 | PP2300104283 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Vitamin D Total | 4,999,992 |
| 121 | PP2300104284 - Hóa chất xét nghiệm NT‑proBNP | 960,000,000 |
| 122 | PP2300104285 - Hóa chất xét nghiệm High Sensitivity Troponin I | 91,953,000 |
| 123 | PP2300104286 - Hóa chất xét nghiệm B‑Type natriuretic peptide (BNP) | 1,071,000,000 |
| 124 | PP2300104287 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm B-type Natriuretic Peptide | 10,827,200 |
| 125 | PP2300104288 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm B-type Natriuretic Peptide (BNP) | 12,400,000 |
| 126 | PP2300104289 - Hóa chất xét nghiệm Insulin | 68,000,000 |
| 127 | PP2300104290 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Insulin | 18,054,000 |
| 128 | PP2300104291 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Insulin | 18,600,000 |
| 129 | PP2300104292 - Hóa chất xét nghiệm Cyclosporine | 30,800,000 |
| 130 | PP2300104293 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cyclosporine | 7,000,000 |
| 131 | PP2300104294 - Dung dịch tham gia tiền xử lý mẫu cho xét nghiệm Cyclosporine | 10,999,976 |
| 132 | PP2300104295 - Hóa chất xét nghiệm Interleukin-6 | 51,550,800 |
| 133 | PP2300104296 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Interleukin-6 | 45,838,000 |
| 134 | PP2300104297 - Hóa chất xét nghiệm Hyaluronic Acid | 28,560,000 |
| 135 | PP2300104298 - Hóa chất xét nghiệm N‑terminal Propeptide of Type III Procollagen (PIIINP) | 28,560,000 |
| 136 | PP2300104299 - Hóa chất xét nghiệm Tissue Inhibitor of Matrix Metalloproteinase 1 (TIMP‑1) | 28,560,000 |
| 137 | PP2300104300 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Enhanced Liver Fibrosis | 24,780,000 |
| 138 | PP2300104301 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Enhanced Liver Fibrosis | 15,799,986 |
| 139 | PP2300104302 - Hóa chất xét nghiệm Cortisol | 54,706,000 |
| 140 | PP2300104303 - Dung dịch hoàn nguyên mẫu nước tiểu trong xét nghiệm Cortisol | 9,393,000 |
| 141 | PP2300104304 - Hóa chất xét nghiệm Alpha Fetoprotein (AFP) | 122,288,700 |
| 142 | PP2300104305 - Hóa chất xét nghiệm Carcinoembryonic Antigen (CEA) | 136,045,000 |
| 143 | PP2300104306 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Carcinoembryonic Antigen (CEA) | 8,800,000 |
| 144 | PP2300104307 - Hóa chất xét nghiệm Prostate‑Specific Antigen (PSA) | 153,000,000 |
| 145 | PP2300104308 - Hóa chất xét nghiệm Free Prostate‑Specific Antigen (fPSA) | 7,724,000 |
| 146 | PP2300104309 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free Prostate‑Specific Antigen (fPSA) | 17,002,000 |
| 147 | PP2300104310 - Hóa chất xét nghiệm CA 125II | 84,792,000 |
| 148 | PP2300104311 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 125II | 16,845,000 |
| 149 | PP2300104312 - Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 | 112,766,000 |
| 150 | PP2300104313 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 15-3 | 14,805,000 |
| 151 | PP2300104314 - Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 | 243,600,000 |
| 152 | PP2300104315 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm CA 19-9 | 11,200,000 |
| 153 | PP2300104316 - Hóa chất xét nghiệm BR 27.29 | 11,600,000 |
| 154 | PP2300104317 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BR 27.29 | 19,200,000 |
| 155 | PP2300104318 - Dung dịch tham gia tiền xử lý mẫu cho xét nghiệm BR 27.29 | 6,400,000 |
| 156 | PP2300104319 - Hóa chất xét nghiệm Calcitonin | 18,800,000 |
| 157 | PP2300104320 - Hóa chất xét nghiệm HER-2/neu | 97,000,000 |
| 158 | PP2300104321 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HER-2/neu | 40,000,000 |
| 159 | PP2300104322 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Her-2/neu | 21,000,000 |
| 160 | PP2300104323 - Hóa chất xét nghiệm Testosterone II | 23,600,000 |
| 161 | PP2300104324 - Hóa chất xét nghiệm BRAHMS Procalcitonin (PCT) | 432,000,000 |
| 162 | PP2300104325 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm BRAHMS Procalcitonin (PCT) | 21,000,000 |
| 163 | PP2300104326 - Hóa chất xét nghiệm Digoxin | 16,000,000 |
| 164 | PP2300104327 - Hóa chất xét nghiệm FT3 | 210,830,400 |
| 165 | PP2300104328 - Hóa chất xét nghiệm FT4 | 713,765,000 |
| 166 | PP2300104329 - Hóa chất xét nghiệm Thyroid Stimulating Hormone 3-Ultra (TSH3‑UL) | 157,917,760 |
| 167 | PP2300104330 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch Calibrator 1 (CAL 1) | 9,888,000 |
| 168 | PP2300104331 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch Calibrator A (CAL A) | 15,322,200 |
| 169 | PP2300104332 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch Calibrator B (CAL B) | 16,896,300 |
| 170 | PP2300104333 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch Calibrator C (CAL C) | 12,600,000 |
| 171 | PP2300104334 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch Calibrator D (CAL D) | 11,001,000 |
| 172 | PP2300104335 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch Calibrator E (CAL E) | 17,380,000 |
| 173 | PP2300104336 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch Calibrator Q (CAL Q) | 14,351,400 |
| 174 | PP2300104337 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 1 | 9,999,000 |
| 175 | PP2300104338 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 2 | 8,832,000 |
| 176 | PP2300104339 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 3 | 8,700,000 |
| 177 | PP2300104340 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 10 | 16,500,000 |
| 178 | PP2300104341 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 11 | 10,599,000 |
| 179 | PP2300104342 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 12 | 8,500,000 |
| 180 | PP2300104343 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 13 | 18,900,000 |
| 181 | PP2300104344 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 15 | 7,200,000 |
| 182 | PP2300104345 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Anti-Thyroglobulin (anti-Tg) | 12,000,000 |
| 183 | PP2300104346 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 | 3,209,994 |
| 184 | PP2300104347 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 | 46,440,000 |
| 185 | PP2300104348 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 3 | 50,040,072 |
| 186 | PP2300104535 - Dung dịch pha loãng mẫu | 18,988,704 |
| 187 | PP2300104350 - Hóa Chất rửa Cuvette | 66,384,000 |
| 188 | PP2300104351 - Hóa Chất rửa Cuvette và điều chỉnh Cuvette | 98,091,000 |
| 189 | PP2300104352 - Hóa chất rửa kim pha loãng | 103,506,200 |
| 190 | PP2300104353 - Hóa chất kiểm tra hệ thống | 18,050,256 |
| 191 | PP2300104354 - Hóa Chất rửa kim hút thuốc thử 1 | 44,791,244 |
| 192 | PP2300104355 - Hóa chất rửa kim hút thuốc thử 2 | 33,596,646 |
| 193 | PP2300104356 - Hóa chất rửa kim hút thuốc thử 3 | 12,099,868 |
| 194 | PP2300104357 - Dung dịch làm mát bóng đèn quang kế | 6,000,000 |
| 195 | PP2300104358 - Chất chống vi khuẩn cho bể nước và ngăn bong bóng bám vào Cuvette | 14,799,744 |
| 196 | PP2300104359 - Điện cực và hóa chất cho xét nghiệm điện giải đồ | 287,547,000 |
| 197 | PP2300104361 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải đồ | 21,804,000 |
| 198 | PP2300104362 - Hóa chất pha loãng cho xét nghiệm điện giải đồ | 8,033,600 |
| 199 | PP2300104363 - Hóa chất pha loãng kiểm tra cho xét nghiệm điện giải đồ | 14,000,016 |
| 200 | PP2300104364 - Chất hiệu chuẩn Chemistry Calibrator (CHEM CAL) | 23,999,904 |
| 201 | PP2300104365 - Chất hiệu chuẩn ENZ 1 Calibrator (ENZ 1 CAL) | 6,846,000 |
| 202 | PP2300104366 - Chất hiệu chuẩn ENZ 2 Calibrator (ENZ 2 CAL) | 2,328,003 |
| 203 | PP2300104367 - Chất hiệu chuẩn ENZ 3 Calibrator (ENZ 3 CAL) | 5,599,992 |
| 204 | PP2300104368 - Chất hiệu chuẩn HDL/LDL Cholesterol Calibrator (HDL/LDL CAL) | 11,250,000 |
| 205 | PP2300104369 - Chất hiệu chuẩn Special Chemistry Calibrator (SPCL CHEM CAL) | 12,588,000 |
| 206 | PP2300104370 - Chất hiệu chuẩn Toxicology Calibrator (TOX CAL) | 69,972,000 |
| 207 | PP2300104371 - Chất hiệu chuẩn CHEM III Calibrator | 19,599,990 |
| 208 | PP2300104372 - Chất hiệu chuẩn Liquid Specific Protein Calibrators (LSP CAL) | 89,120,000 |
| 209 | PP2300104373 - Hóa chất xét nghiệm Ethyl Alcohol (ETOH) | 43,500,000 |
| 210 | PP2300104374 - Hóa chất xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT) | 86,088,000 |
| 211 | PP2300104375 - Hóa chất xét nghiệm Albumine | 13,246,400 |
| 212 | PP2300104376 - Hóa chất xét nghiệm Alkaline Phosphatase | 13,896,000 |
| 213 | PP2300104377 - Chất hiệu chuẩn Alkaline Phosphatase_2 Calibrator (ALP_2 CAL) | 7,999,992 |
| 214 | PP2300104378 - Hóa chất xét nghiệm Ammonia (Amm) | 23,799,360 |
| 215 | PP2300104379 - Hóa chất xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST) | 87,373,200 |
| 216 | PP2300104380 - Hóa chất xét nghiệm Calcum (Ca) | 20,740,560 |
| 217 | PP2300104381 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol_2 (Chol_2) | 53,793,600 |
| 218 | PP2300104382 - Hóa chất xét nghiệm Creatine Kinase (liquid) Reagents (CK_L) | 113,392,608 |
| 219 | PP2300104383 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine_2 (Crea_2) | 281,093,120 |
| 220 | PP2300104384 - Hóa chất xét nghiệm Direct Bilirubin 2 (DBil_2) | 19,819,520 |
| 221 | PP2300104385 - Hóa chất xét nghiệm Direct HDL Cholesterol (D-HDL) | 202,999,552 |
| 222 | PP2300104386 - Hóa chất xét nghiệm Gamma-Glutamyl Transferase (GGT) | 25,648,896 |
| 223 | PP2300104387 - Hóa chất xét nghiệm Glucose Hexokinase_3 (GluH_3) | 33,843,600 |
| 224 | PP2300104388 - Hóa chất xét nghiệm Inorganic Phosphorus (IP) | 16,301,000 |
| 225 | PP2300104389 - Hóa chất xét nghiệm Iron_2 (Iron_2) | 9,719,808 |
| 226 | PP2300104390 - Hóa chất xét nghiệm Lactate Dehydrogenase L-P (LDLP) | 18,810,624 |
| 227 | PP2300104391 - Hóa chất xét nghiệm Direct LDL Cholesterol (D-LDL) | 265,014,400 |
| 228 | PP2300104392 - Hóa chất xét nghiệm Magnesium (Mg) | 11,599,200 |
| 229 | PP2300104393 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin_2 (TBil_2) | 12,938,240 |
| 230 | PP2300104394 - Hóa chất xét nghiệm Total Protein II (TP) | 23,798,400 |
| 231 | PP2300104395 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerides (concentrated) (Trig) | 44,400,000 |
| 232 | PP2300104396 - Hóa chất xét nghiệm Urea Nitrogen (UN) | 70,892,640 |
| 233 | PP2300104397 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid (UA) | 30,000,000 |
| 234 | PP2300104398 - Hóa chất xét nghiệm Anti-Streptolysin-O (ASO) | 44,700,000 |
| 235 | PP2300104399 - Hóa chất xét nghiệm Complement C3 (C3) | 36,000,000 |
| 236 | PP2300104400 - Hóa chất xét nghiệm Complement C4(C4) | 12,010,000 |
| 237 | PP2300104401 - Hóa chất xét nghiệm High Sensitivity C-Reactive Protein (hsCRP) | 197,064,000 |
| 238 | PP2300104402 - Chất hiệu chuẩn High Sensitivity C-Reactive Protein Calibrator (hsCRP CAL) | 11,464,800 |
| 239 | PP2300104403 - Hóa chất xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF) | 33,299,640 |
| 240 | PP2300104404 - Hóa chất xét nghiệm ß2-Microglobulin (B2M) | 42,400,000 |
| 241 | PP2300104405 - Chất hiệu chuẩn β2-Microglobulin Calibrator (B2M CAL) | 9,310,002 |
| 242 | PP2300104406 - Hóa chất xét nghiệm Amylase_2 (AMY_2) | 11,800,000 |
| 243 | PP2300104407 - Hóa chất xét nghiệm Lactate_2 (Lac_2) | 19,600,000 |
| 244 | PP2300104408 - Hóa chất xét nghiệm Urinary/Cerebrospinal Fluid Protein (UCFP) | 20,196,000 |
| 245 | PP2300104409 - Chất hiệu chuẩn UCFP CAL | 4,345,200 |
| 246 | PP2300104410 - Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu | 14,270,976 |
| 247 | PP2300104411 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm apo A1 và Apo B | 37,020,900 |
| 248 | PP2300104412 - Định lượng Apo A1 | 67,063,360 |
| 249 | PP2300104413 - Định lượng Apo B | 58,175,200 |
| 250 | PP2300104414 - Định lượng Methotrexate | 231,192,756 |
| 251 | PP2300104415 - Định lượng Acetaminophen | 188,722,944 |
| 252 | PP2300104416 - Hóa chất định lượng Amikacin | 126,697,430 |
| 253 | PP2300104417 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Acetaminophen | 23,580,900 |
| 254 | PP2300104418 - Định lượng Phenytoin | 83,721,750 |
| 255 | PP2300104419 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Phenytoin | 47,870,550 |
| 256 | PP2300104420 - Định lượng Carbamazepine | 140,805,216 |
| 257 | PP2300104421 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Carbamazepine | 47,870,550 |
| 258 | PP2300104422 - Định lượng acid valproic | 122,906,880 |
| 259 | PP2300104423 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm acid valproic | 47,870,550 |
| 260 | PP2300104424 - Định lượng Theophylline | 99,042,480 |
| 261 | PP2300104425 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Theophylline | 47,870,550 |
| 262 | PP2300104426 - Định lượng Tobramycin | 108,024,000 |
| 263 | PP2300104427 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Tobramycin | 58,829,400 |
| 264 | PP2300104428 - Định lượng Gentamicin | 119,649,744 |
| 265 | PP2300104429 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Gentamicin | 47,870,550 |
| 266 | PP2300104430 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin | 28,212,800 |
| 267 | PP2300104431 - Định lượng Vancomycin | 144,635,328 |
| 268 | PP2300104432 - Định lượng Pre-albumin | 160,949,430 |
| 269 | PP2300104433 - Định lượng Transferin | 186,467,400 |
| 270 | PP2300104434 - Dung dịch đệm ISE | 28,600,000 |
| 271 | PP2300104435 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | 169,910,000 |
| 272 | PP2300104436 - Chất chuẩn điện giải mức giữa | 525,968,000 |
| 273 | PP2300104437 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải | 250,346,000 |
| 274 | PP2300104438 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | 300,812,800 |
| 275 | PP2300104439 - Định lượng Acid Uric | 176,870,720 |
| 276 | PP2300104440 - Định lượng β-2 Microglobulin | 718,048,800 |
| 277 | PP2300104441 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 | 137,289,600 |
| 278 | PP2300104442 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | 92,330,700 |
| 279 | PP2300104443 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 203,742,000 |
| 280 | PP2300104444 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 227,511,900 |
| 281 | PP2300104445 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 220,720,500 |
| 282 | PP2300104447 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP | 123,175,560 |
| 283 | PP2300104448 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao | 66,219,300 |
| 284 | PP2300104449 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường | 133,597,800 |
| 285 | PP2300104450 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 1,667,856,960 |
| 286 | PP2300104451 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 39,094,650 |
| 287 | PP2300104452 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 2,896,800,192 |
| 288 | PP2300104453 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 53,096,400 |
| 289 | PP2300104454 - Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy | 81,150,720 |
| 290 | PP2300104455 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy | 120,380,400 |
| 291 | PP2300104456 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) | 360,686,976 |
| 292 | PP2300104457 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF | 50,578,500 |
| 293 | PP2300104458 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB | 11,193,000 |
| 294 | PP2300104459 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB | 11,193,000 |
| 295 | PP2300104460 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB | 7,466,550 |
| 296 | PP2300104461 - Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 198,481,920 |
| 297 | PP2300104462 - Đo hoạt độ LDH | 76,341,600 |
| 298 | PP2300104463 - Đo hoạt độ Lipase | 759,581,472 |
| 299 | PP2300104464 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) | 341,032,640 |
| 300 | PP2300104465 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO | 484,247,533 |
| 301 | PP2300104466 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 9,056,250 |
| 302 | PP2300104467 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 9,292,500 |
| 303 | PP2300104468 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 50,085,000 |
| 304 | PP2300104469 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa (Chống lây nhiễm ) | 4,110,480 |
| 305 | PP2300104470 - Định lượng α-1 Acid glycoprotein | 129,431,344 |
| 306 | PP2300104471 - Định lượng α-1 Antitrypsin | 197,433,480 |
| 307 | PP2300104472 - Định lượng Myoglobin | 193,985,568 |
| 308 | PP2300104473 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Myoglobin | 28,828,800 |
| 309 | PP2300104474 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Prealbumin | 17,161,200 |
| 310 | PP2300104475 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia | 61,288,812 |
| 311 | PP2300104476 - Hóa chất kiểm chức mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 55,896,750 |
| 312 | PP2300104477 - Hóa chất kiểm chức mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 21,498,750 |
| 313 | PP2300104478 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 14,345,100 |
| 314 | PP2300104479 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol | 17,199,000 |
| 315 | PP2300104480 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Fructosamine | 18,336,132 |
| 316 | PP2300104481 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Fructosamine | 1,272,600 |
| 317 | PP2300104482 - Hóa chất xét nghiệm Zinc, sử dụng cho máy hệ mở | 8,432,625 |
| 318 | PP2300104483 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Zinc | 331,800 |
| 319 | PP2300104484 - Định lượng total βhCG | 575,900,000 |
| 320 | PP2300104485 - Định lượng CA 15-3 | 1,087,842,600 |
| 321 | PP2300104486 - Định lượng Free T4 | 1,152,333,000 |
| 322 | PP2300104487 - Định lượng Digoxin | 90,526,800 |
| 323 | PP2300104488 - Định lượng AFP | 1,762,087,600 |
| 324 | PP2300104489 - Định lượng PCT | 3,463,063,500 |
| 325 | PP2300104490 - Định lượng hsTnI | 1,357,492,500 |
| 326 | PP2300104491 - Giếng phản ứng cho dòng máy DxI | 1,636,765,000 |
| 327 | PP2300104492 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 59,766,000 |
| 328 | PP2300104493 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 59,766,000 |
| 329 | PP2300104494 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 | 59,766,000 |
| 330 | PP2300104495 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | 155,391,444 |
| 331 | PP2300104496 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 119,332,500 |
| 332 | PP2300104497 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 119,332,500 |
| 333 | PP2300104498 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 124,105,800 |
| 334 | PP2300104499 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 493,529,400 |
| 335 | PP2300104500 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 493,529,400 |
| 336 | PP2300104501 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 493,529,400 |
| 337 | PP2300104502 - Coulter DxH Retic Pack | 105,837,600 |
| 338 | PP2300104503 - Coulter Latron CP-X Control | 4,628,148 |
| 339 | PP2300104504 - Coulter 6C Cell Control | 163,627,464 |
| 340 | PP2300104505 - Coulter S-Cal Calibrator Kit | 34,620,453 |
| 341 | PP2300104506 - COULTER 6C Plus Cell Control | 70,881,048 |
| 342 | PP2300104507 - Định lượng 25(OH) vitamin D (DxI) (toàn phần) | 641,811,300 |
| 343 | PP2300104508 - Định lượng CA 19-9 | 2,236,120,900 |
| 344 | PP2300104509 - Định lượng CA 125 | 894,243,000 |
| 345 | PP2300104510 - Định lượng CEA | 2,213,439,000 |
| 346 | PP2300104511 - Định lượng Cortisol | 284,733,000 |
| 347 | PP2300104512 - Định lượng ferritin | 592,628,400 |
| 348 | PP2300104513 - Định lượng Ultrasensitive Insulin | 518,310,000 |
| 349 | PP2300104514 - Định lượng total PSA | 1,367,112,000 |
| 350 | PP2300104515 - Định lượng Free PSA | 1,140,594,000 |
| 351 | PP2300104516 - Định lượng iPTH | 185,642,200 |
| 352 | PP2300104517 - Định lượng Total T3 | 1,439,483,500 |
| 353 | PP2300104518 - Định lượng Testosterone | 101,890,000 |
| 354 | PP2300104519 - Định lượng Thyroglobulin | 119,315,300 |
| 355 | PP2300104520 - Chất chuẩn Ferritin | 31,636,560 |
| 356 | PP2300104521 - Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin | 54,421,560 |
| 357 | PP2300104522 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) | 41,127,528 |
| 358 | PP2300104523 - Chất chuẩn Testosterone | 37,978,500 |
| 359 | PP2300104524 - Chất chuẩn Cortisol | 43,857,528 |
| 360 | PP2300104525 - Chất chuẩn Total T3 | 41,141,520 |
| 361 | PP2300104526 - Chất chuẩn Free T4 | 31,638,600 |
| 362 | PP2300104527 - Chất chuẩn CEA | 47,461,050 |
| 363 | PP2300104528 - Chất chuẩn Hybritech PSA | 28,476,000 |
| 364 | PP2300104529 - Chất chuẩn Hybritech Free PSA | 37,981,125 |
| 365 | PP2300104530 - Chất chuẩn CA 125 | 50,642,550 |
| 366 | PP2300104531 - Chất chuẩn CA 15-3 | 66,465,630 |
| 367 | PP2300104532 - Chất chuẩn CA 19-9 | 77,858,550 |
| 368 | PP2300104533 - Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (DxI) (toàn phần) | 32,326,749 |
| 369 | PP2300104534 - Cơ chất phát quang | 1,358,557,200 |
| 370 | PP2300104536 - Định lượng sTfR | 80,797,500 |
| 371 | PP2300104537 - Chất chuẩn sTfR | 25,126,500 |
| 372 | PP2300104538 - Chất kiểm tra xét nghiệm sTfR mức 1 | 12,642,000 |
| 373 | PP2300104539 - Chất kiểm tra xét nghiệm sTfR mức 2 & 3 | 81,591,300 |
| 374 | PP2300104540 - Định lượng BNP | 1,829,646,000 |
| 375 | PP2300104541 - Chất chuẩn BNP | 13,393,485 |
| 376 | PP2300104542 - Chất kiểm tra xét nghiệm BNP | 9,113,580 |
| 377 | PP2300104543 - Chất kiểm tra xét nghiệm Hybritech p2PSA | 18,991,665 |
| 378 | PP2300104544 - Chất chuẩn Digoxin | 26,901,000 |
| 379 | PP2300104545 - Chất chuẩn Thyroglobulin | 45,890,460 |
| 380 | PP2300104546 - Định lượng Thyroglobulin Ab | 232,982,400 |
| 381 | PP2300104547 - Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II | 57,540,000 |
| 382 | PP2300104548 - Định lượng TPO Ab | 70,879,200 |
| 383 | PP2300104549 - Chất chuẩn TPO Antibody | 25,632,180 |
| 384 | PP2300104550 - Chất chuẩn iPTH | 32,288,550 |
| 385 | PP2300104551 - Định lượng Vitamin B12 | 71,391,600 |
| 386 | PP2300104552 - Chất chuẩn Vitamin B12 | 9,061,416 |
| 387 | PP2300104553 - Định lượng TSH (3rd IS) | 1,185,256,800 |
| 388 | PP2300104554 - Chất chuẩn hsTnI | 23,669,100 |
| 389 | PP2300104555 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) | 25,830,000 |
| 390 | PP2300104556 - Chất chuẩn AFP | 32,266,500 |
| 391 | PP2300104557 - Chất chuẩn PCT | 128,411,556 |
| 392 | PP2300104558 - Citranox | 23,310,000 |
| 393 | PP2300104559 - Contrad 70 | 16,065,000 |
| 394 | PP2300104560 - Dung dịch kiểm tra máy | 8,069,040 |
| 395 | PP2300104561 - Định lượng p2PSA | 858,648,000 |
| 396 | PP2300104562 - Chất chuẩn Hybritech p2PSA | 49,404,600 |
| 397 | PP2300104563 - Định lượng IL-6 (Interleukin 6) | 628,252,800 |
| 398 | PP2300104564 - Chất chuẩn IL-6 | 43,688,400 |
| 399 | PP2300104565 - Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6 | 11,053,455 |
| 400 | PP2300104566 - Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao | 364,045,500 |
| 401 | PP2300104567 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | 132,300,000 |
| 402 | PP2300104568 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c | 132,300,000 |
| 403 | PP2300104569 - cobas U Calibration Strip, 25 Str. | 6,835,500 |
| 404 | PP2300104570 - DEPROTEINIZER (125 ML) | 19,625,000 |
| 405 | PP2300104571 - cobas u pack (400 strips) | 285,760,000 |
| 406 | PP2300104572 - Dip & Spin Urine Control (1470-01) | 189,056,700 |
| 407 | PP2300104573 - proBNP G2 Elecsys E2G 300 V2 | 2,557,800,000 |
| 408 | PP2300104574 - Troponin T hs Elecsys E2G 300 V2 | 1,053,360,000 |
| 409 | PP2300104575 - Total PSA Elecsys E2G 300 V2 | 422,204,100 |
| 410 | PP2300104576 - CEA Elecsys E2G 300 | 528,672,000 |
| 411 | PP2300104577 - FT4 G3 Elecsys E2G 300 | 323,076,000 |
| 412 | PP2300104578 - AFP Elecsys E2G 300 | 321,165,000 |
| 413 | PP2300104579 - TSH Elecsys E2G 300 V2 | 363,460,500 |
| 414 | PP2300104580 - Vitamin D total G2 Elecsys E2G 300 | 206,010,000 |
| 415 | PP2300104581 - ACTH Elecsys E2G 100 | 123,356,800 |
| 416 | PP2300104582 - HCG+beta Elecsys E2G 300 | 60,577,500 |
| 417 | PP2300104583 - CA 19-9 Elecsys E2G 300 | 115,647,000 |
| 418 | PP2300104584 - CA 72-4 Elecsys E2G 300 | 115,647,000 |
| 419 | PP2300104585 - Cortisol G2 Elecsys E2G 300 | 59,475,000 |
| 420 | PP2300104586 - Ferritin Elecsys E2G 300 | 66,084,000 |
| 421 | PP2300104587 - Insulin Elecsys E2G 100 | 26,433,600 |
| 422 | PP2300104588 - NSE Elecsys E2G 300 | 46,258,800 |
| 423 | PP2300104589 - PCT Brahms (Roche) Elecsys E2G 300 V2 | 105,734,400 |
| 424 | PP2300104590 - free PSA Elecsys E2G 300 V2 | 36,713,400 |
| 425 | PP2300104591 - TG G2 Elecsys E2G 300 | 48,946,200 |
| 426 | PP2300104592 - proBNP G2 CS Elecsys E2G V2 | 10,584,000 |
| 427 | PP2300104593 - PreciControl Cardiac G2 Elecsys V4 | 31,964,960 |
| 428 | PP2300104594 - ProCell M G2 2x2L Elecsys E2G | 128,643,200 |
| 429 | PP2300104595 - PreClean M G2 2x2L Elecsys E2G | 234,281,000 |
| 430 | PP2300104596 - Diluent MultiAssay E2G | 44,597,520 |
| 431 | PP2300104597 - Diluent Universal E2G | 48,400,560 |
| 432 | PP2300104598 - CA 15-3 G2 Elecsys E2G 300 | 34,694,100 |
| 433 | PP2300104599 - CA 125 G2 Elecsys E2G 300 | 34,694,100 |
| 434 | PP2300104600 - FT3 G3 Elecsys E2G 300 | 40,384,500 |
| 435 | PP2300104601 - T3 Elecsys E2G 300 | 323,076,000 |
| 436 | PP2300104602 - Cyfra 21-1 Elecsys E2G 300 | 36,713,400 |
| 437 | PP2300104603 - PIVKAII Elecsys E2G 300 | 224,910,000 |
| 438 | PP2300104604 - SCC Elecsys E2G 100 | 10,041,600 |
| 439 | PP2300104605 - T4 Elecsys E2G 300 | 56,538,300 |
| 440 | PP2300104606 - KIT CAP-G/CTM HBV V2.0 72TESTS CE-IVD | 4,101,300,000 |
| 441 | PP2300104607 - KIT CAP-G/CTM WASH RGT 5.1L IVD | 79,315,200 |
| 442 | PP2300104608 - MagNA Pure External Lysis Buffer | 244,224,000 |
| 443 | PP2300104609 - MagNA Pure 96 DNA and Viral NA SV Kit | 3,797,031,168 |
| 444 | PP2300104610 - MagNA Pure 96 System Fluid (External) | 203,907,000 |
| 445 | PP2300104611 - MagNA Pure 96 Output Plate | 69,457,920 |
| 446 | PP2300104612 - Modular Sarbecovirus SARS-CoV-2 | 777,090,000 |
| 447 | PP2300104613 - MagNA Pure 96 Processing Cartridge | 322,482,600 |
| 448 | PP2300104614 - LightMix SabeccoV E-gene plus EAV contr | 1,249,990,000 |
| 449 | PP2300104615 - LC Multiplex RNA Virus Master, 200 | 497,750,000 |
| 450 | PP2300104616 - LightCycler 8-Tube Strips (white) | 65,318,400 |
| 451 | PP2300104617 - LightCycler 480 Multiwell Plate 96 | 90,720,000 |
| 452 | PP2300104618 - MagNA Pure Sealing Foil | 876,096,000 |
| 453 | PP2300104619 - LightMix Modular EAV RNA Extract. Contr. | 572,920,000 |
| 454 | PP2300104620 - Albumin kit | 13,588,344 |
| 455 | PP2300104621 - Alanine Aminotransferase kit | 66,561,000 |
| 456 | PP2300104622 - α-Amylase kit | 57,332,880 |
| 457 | PP2300104623 - Antistreptolysin "O" (ASOⅡ) | 144,000,000 |
| 458 | PP2300104624 - Aspartate Aminotransferase kit | 66,561,000 |
| 459 | PP2300104625 - Bilirubin Direct kit | 30,477,600 |
| 460 | PP2300104626 - Bilirubin Total Kit | 28,445,760 |
| 461 | PP2300104627 - Calcium kit | 11,404,800 |
| 462 | PP2300104628 - Total Cholesterol kit | 52,933,750 |
| 463 | PP2300104629 - Cholinesterase (CHE) kit | 80,638,000 |
| 464 | PP2300104630 - C-Reactive Protein kit | 137,700,000 |
| 465 | PP2300104631 - Gamma-Glutamyltransferase kit | 51,865,000 |
| 466 | PP2300104632 - Glucose kit | 69,184,560 |
| 467 | PP2300104633 - HDL-Cholesterol kit | 275,060,000 |
| 468 | PP2300104634 - Iron (Fe) kit | 35,000,000 |
| 469 | PP2300104635 - Lactate Dehydrogenase kit | 25,700,000 |
| 470 | PP2300104636 - LDL-Cholesterol kit | 181,150,000 |
| 471 | PP2300104637 - Microalbumin kit | 188,000,000 |
| 472 | PP2300104638 - Total Protein kit | 32,670,000 |
| 473 | PP2300104639 - Rheumatoid Factor kit | 132,000,000 |
| 474 | PP2300104640 - Transferrin Kit | 46,000,000 |
| 475 | PP2300104641 - Triglycerides kit | 113,358,125 |
| 476 | PP2300104642 - Urea kit | 62,921,250 |
| 477 | PP2300104643 - Uric Acid kit | 83,720,000 |
| 478 | PP2300104644 - Alkaline phosphatase kit | 49,115,000 |
| 479 | PP2300104645 - Apolipoprotein A1 kit | 42,500,000 |
| 480 | PP2300104646 - Apolipoprotein B kit | 42,500,000 |
| 481 | PP2300104647 - β2-Microglobulin Kit | 97,500,000 |
| 482 | PP2300104648 - Creatine Kinase kit | 77,662,800 |
| 483 | PP2300104649 - Cystatin C Kit | 19,600,000 |
| 484 | PP2300104650 - β-Hydroxybutyrate (β-HB) | 72,000,000 |
| 485 | PP2300104651 - Fructosamine (FUN) kit | 9,500,000 |
| 486 | PP2300104652 - Glucose-6-Phosphate Dehydrogenase kit | 9,800,000 |
| 487 | PP2300104653 - α-Hydroxybutyrate Dehydrogenase kit | 6,500,000 |
| 488 | PP2300104654 - High Sensitivity C-reaction Protein Kit | 28,800,000 |
| 489 | PP2300104655 - Immunoglobulin A kit | 9,500,000 |
| 490 | PP2300104656 - Immunoglobulin E kit | 9,500,000 |
| 491 | PP2300104657 - Immunoglobulin G kit | 9,500,000 |
| 492 | PP2300104658 - Immunoglobulin M kit | 9,500,000 |
| 493 | PP2300104659 - Lipase kit | 120,000,000 |
| 494 | PP2300104660 - Magnesium kit | 28,000,000 |
| 495 | PP2300104661 - Myoglobin Kit | 15,000,000 |
| 496 | PP2300104662 - Phosphorus kit | 25,200,000 |
| 497 | PP2300104663 - Retinol Binding Protein Kit | 180,000,000 |
| 498 | PP2300104664 - Total Bile Acids kit | 186,000,000 |
| 499 | PP2300104665 - Unsaturated Iron Binding Capacity Kit | 95,000,000 |
| 500 | PP2300104666 - Total Protein in Urine/CSF(TPUC) Kit | 13,000,000 |
| 501 | PP2300104667 - Lipids Calibrator | 14,000,000 |
| 502 | PP2300104684 - MALB Calibrator | 14,000,000 |
| 503 | PP2300104669 - Multi Sera Calibrator | 22,000,000 |
| 504 | PP2300104670 - MR Urine Standard | 6,210,000 |
| 505 | PP2300104671 - MALB Control | 6,000,000 |
| 506 | PP2300104672 - ASO/CRP/RF Triple Control | 86,400,000 |
| 507 | PP2300104673 - MR Serum Standard | 6,210,000 |
| 508 | PP2300104674 - MR Buffer Solution | 10,350,000 |
| 509 | PP2300104987 - CD 80 Detergent | 14,600,000 |
| 510 | PP2300104676 - ClinChem Multi Control (level 1) | 105,000,000 |
| 511 | PP2300104677 - ClinChem Multi Control (level 2) | 105,000,000 |
| 512 | PP2300104678 - MR Urine Quality Control | 12,420,000 |
| 513 | PP2300104679 - Specific Proteins Calibrator | 34,000,000 |
| 514 | PP2300104680 - TPUC Control | 15,600,000 |
| 515 | PP2300104681 - TRF Calibrator | 18,000,000 |
| 516 | PP2300104682 - Complement C3 kit | 32,250,000 |
| 517 | PP2300104683 - Complement C4 kit | 32,250,000 |
| 518 | PP2300104685 - D-Dimer Control | 3,500,000 |
| 519 | PP2300104686 - Multimmun control | 48,000,000 |
| 520 | PP2300104687 - G6PD control | 1,500,000 |
| 521 | PP2300104688 - MYO Calibrator | 9,500,000 |
| 522 | PP2300104689 - CysC Calibrator | 5,250,000 |
| 523 | PP2300104690 - β2-Microglobulin Calibrator (for Serum) | 21,000,000 |
| 524 | PP2300104691 - RBP Control | 10,400,000 |
| 525 | PP2300104692 - UIBC control | 4,588,500 |
| 526 | PP2300104693 - β-HB Control | 103,200,000 |
| 527 | PP2300104694 - TBA Control | 21,600,000 |
| 528 | PP2300104695 - CysC Control (L&H) | 70,959,600 |
| 529 | PP2300104696 - β2-Microglobulin Control | 57,600,000 |
| 530 | PP2300104697 - D-Dimer kit | 49,500,000 |
| 531 | PP2300104698 - Hemoglobin A1c kit | 354,350,000 |
| 532 | PP2300104699 - Column Unit 80 | 560,000,000 |
| 533 | PP2300104700 - Eluent 80A | 530,400,000 |
| 534 | PP2300104701 - Eluent 80B | 170,964,000 |
| 535 | PP2300104702 - Eluent 80CV | 162,000,000 |
| 536 | PP2300104703 - Hemolysis Wash Solution 80H | 1,539,720,000 |
| 537 | PP2300104704 - β-Hydroxybutyrate LiquiColor Test | 132,000,000 |
| 538 | PP2300104705 - extendSURE HbA1c control | 105,000,000 |
| 539 | PP2300104706 - ARCHITECT Probe Conditioning Solution | 13,862,600 |
| 540 | PP2300104707 - ARCHITECT Cyclosporine Reagent Kit | 279,349,000 |
| 541 | PP2300104708 - ARCHITECT Cyclosporine Calibrators | 4,527,621 |
| 542 | PP2300104709 - ARCHITECT Cyclosporine Whole Blood Precipitation Reagent Kit | 27,641,250 |
| 543 | PP2300104710 - ARCHITECT Tacrolimus Calibrators | 4,734,720 |
| 544 | PP2300104711 - ARCHITECT Tacrolimus Reagent Kit | 238,968,000 |
| 545 | PP2300104712 - ARCHITECT Tacrolimus Whole Blood Precipitation Reagent | 12,530,700 |
| 546 | PP2300104713 - ARCHITECT iDigoxin Calibrators | 14,689,872 |
| 547 | PP2300104714 - ARCHITECT iDigoxin Reagent Kit | 165,177,000 |
| 548 | PP2300104715 - ARCHITECT ProGRP Calibrators | 13,990,320 |
| 549 | PP2300104716 - ARCHITECT ProGRP Controls | 12,134,448 |
| 550 | PP2300104717 - ARCHITECT ProGRP Reagent Kit (1x100 tests) | 370,456,200 |
| 551 | PP2300104718 - ARCHITECT CA 15-3 Calibrators | 7,074,375 |
| 552 | PP2300104719 - ARCHITECT CA 15-3 Controls | 16,663,040 |
| 553 | PP2300104720 - ARCHITECT CA 15-3 Reagent Kit | 248,860,000 |
| 554 | PP2300104721 - ARCHITECT CA 125 II Calibrators | 13,672,800 |
| 555 | PP2300104722 - ARCHITECT CA 125 II Controls | 12,651,264 |
| 556 | PP2300104723 - ARCHITECT CA 125 II Reagent Kit | 248,158,000 |
| 557 | PP2300104724 - ARCHITECT Anti -Tg Calibrators | 13,000,608 |
| 558 | PP2300104725 - ARCHITECT Anti-Tg Controls | 33,659,856 |
| 559 | PP2300104726 - ARCHITECT Anti-Tg Reagent Kit | 110,637,000 |
| 560 | PP2300104727 - Architect PIVKA-II Calibrators | 4,630,512 |
| 561 | PP2300104728 - Architect PIVKA-II Controls | 4,016,256 |
| 562 | PP2300104729 - Architect PIVKA-II Reagent Kit (1 x 100 tests) | 126,535,500 |
| 563 | PP2300104730 - ARCHITECT HE4 Calibrators | 4,663,440 |
| 564 | PP2300104731 - ARCHITECT HE4 Controls | 4,044,816 |
| 565 | PP2300104732 - ARCHITECT HE4 Reagent Kit | 131,304,600 |
| 566 | PP2300104733 - ARCHITECT CYFRA 21-1 Calibrators | 13,986,000 |
| 567 | PP2300104734 - ARCHITECT CYFRA 21-1 Controls | 4,044,816 |
| 568 | PP2300104735 - ARCHITECT CYFRA 21-1 Reagent Kit | 359,352,000 |
| 569 | PP2300104736 - Alere NT-proBNP for Architect Calibrators | 13,759,200 |
| 570 | PP2300104737 - Alere NT-proBNP for Architect Controls | 11,934,000 |
| 571 | PP2300104738 - Alere NT-proBNP for Architect Reagent Kit | 130,098,000 |
| 572 | PP2300104739 - Architect STAT High Sensitive Troponin-I Calibrators | 10,564,400 |
| 573 | PP2300104740 - Architect STAT High Sensitive Troponin-I Controls | 9,496,704 |
| 574 | PP2300104741 - Architect STAT High Sensitive Troponin-I Reagent Kit | 51,407,300 |
| 575 | PP2300104742 - ARCHITECT Thyroglobulin Calibrators | 14,447,232 |
| 576 | PP2300104743 - ARCHITECT Thyroglobulin Controls | 13,704,336 |
| 577 | PP2300104744 - ARCHITECT Thyroglobulin Reagent Kit | 54,385,000 |
| 578 | PP2300104745 - Multichem IA Plus | 12,316,680 |
| 579 | PP2300104746 - ARCHITECT Concentrated Wash Buffer | 58,658,600 |
| 580 | PP2300104747 - ARCHITECT Trigger Solution | 12,084,800 |
| 581 | PP2300104748 - ARCHITECT Pre-Trigger Solution | 24,150,000 |
| 582 | PP2300104749 - Architect TSH Reagent Kit | 1,080,900,000 |
| 583 | PP2300104750 - Architect TOTAL T3 Reagent Kit | 34,589,000 |
| 584 | PP2300104751 - Architect FREE T4 Reagent Kit | 116,267,500 |
| 585 | PP2300104752 - ARCHITECT TOTAL β-hCG Calibrators | 4,527,600 |
| 586 | PP2300104753 - Architect Total β-hCG Reagent Kit | 12,285,000 |
| 587 | PP2300104754 - ARCHITECT SCC Calibrators | 4,398,816 |
| 588 | PP2300104755 - ARCHITECT SCC Controls | 4,017,360 |
| 589 | PP2300104756 - ARCHITECT SCC Reagent Kit (100 tests) | 75,075,000 |
| 590 | PP2300104757 - ARC. TRAb Calibrator kits | 31,500,000 |
| 591 | PP2300104758 - ARC. TRAb Control Kits | 15,750,000 |
| 592 | PP2300104759 - ARC. TRAb Reagent kit | 131,250,000 |
| 593 | PP2300104760 - Architect Methotrexate Calibrators | 17,614,512 |
| 594 | PP2300104761 - Architect Methotrexate Controls | 18,000,576 |
| 595 | PP2300104762 - Architect Methotrexate Reagent Kit | 126,541,000 |
| 596 | PP2300104763 - Architect iVancomycin Calibrators | 17,690,400 |
| 597 | PP2300104764 - Architect iVancomycin Reagent Kit | 86,486,000 |
| 598 | PP2300104765 - ARCHITECT TOTAL β-hCG Controls | 12,293,856 |
| 599 | PP2300104766 - Architect FREE T4 Calibrators | 14,258,448 |
| 600 | PP2300104767 - Architect FREE T4 Controls | 12,530,736 |
| 601 | PP2300104768 - Architect FREE T3 Calibrators | 13,239,936 |
| 602 | PP2300104769 - ARCHITECT Free T3 Controls | 12,370,032 |
| 603 | PP2300104770 - Architect TSH Calibrators | 13,582,656 |
| 604 | PP2300104771 - Architect TSH Controls | 12,370,032 |
| 605 | PP2300104772 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT - 18XX và GASTAT - 7XX | 247,720,000 |
| 606 | PP2300104773 - Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu GASTAT-710/720/730 | 924,168,700 |
| 607 | PP2300104774 - Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức dành cho máy Gastat 700 Model | 437,011,200 |
| 608 | PP2300104775 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số | 318,181,500 |
| 609 | PP2300104776 - EasyLyte Na/K/Cl/Ca/LiSolutions Pack, 800mL | 630,000,000 |
| 610 | PP2300104777 - Daily Cleaning Solution Kit | 64,000,000 |
| 611 | PP2300104778 - Tri-Level Quality Control Kit | 46,596,000 |
| 612 | PP2300104779 - EasyLyte Internal Filling Solution (125mL) | 2,800,000 |
| 613 | PP2300104780 - Wash Solution (50mL) | 2,500,000 |
| 614 | PP2300104781 - EasyQC Level 1 BloodGas and Electrolyte Quality Control | 38,000,000 |
| 615 | PP2300104782 - EasyQC Level 2 BloodGas and Electrolyte Quality Control | 38,000,000 |
| 616 | PP2300104783 - EasyQC Level 3 BloodGas and Electrolyte Quality Control | 38,000,000 |
| 617 | PP2300104784 - Bi-Level Hematocrit Quality Control | 4,500,000 |
| 618 | PP2300104785 - Concentrated Washing Solution 3 | 45,600,000 |
| 619 | PP2300104786 - Aution Check Plus | 114,000,000 |
| 620 | PP2300104787 - Uriflet S 11UA | 552,000,000 |
| 621 | PP2300104788 - ALAT (GPT) FS (IFCC mod.) | 134,266,640 |
| 622 | PP2300104789 - ASAT (GOT) FS (IFCC mod.) | 134,939,160 |
| 623 | PP2300104790 - Albumin FS | 42,807,520 |
| 624 | PP2300104791 - Albumin in Urine/CSF FS (Microalbumin) | 445,200,000 |
| 625 | PP2300104792 - Alkaline phosphatase FS IFCC 37°C | 73,920,000 |
| 626 | PP2300104793 - a-Amylase CC FS | 237,600,000 |
| 627 | PP2300104794 - Antistreptolysin O FS | 211,680,480 |
| 628 | PP2300104795 - Bilirubin Auto Direct FS | 47,520,000 |
| 629 | PP2300104796 - Bilirubin Auto Total FS | 39,600,000 |
| 630 | PP2300104797 - CK-MB FS | 316,800,000 |
| 631 | PP2300104798 - CK-NAC FS | 102,960,000 |
| 632 | PP2300104799 - CRP FS | 438,847,200 |
| 633 | PP2300104800 - Calcium P FS | 22,492,800 |
| 634 | PP2300104801 - Cholesterol FS | 75,989,760 |
| 635 | PP2300104802 - Cholinesterase FS | 27,825,600 |
| 636 | PP2300104803 - Complement C3c FS | 186,083,040 |
| 637 | PP2300104804 - Complement C4 FS | 183,501,120 |
| 638 | PP2300104805 - Creatinine PAP FS | 95,446,560 |
| 639 | PP2300104806 - Cystatin C FS | 432,109,920 |
| 640 | PP2300104807 - Ethanol FS | 81,364,800 |
| 641 | PP2300104808 - Ferritin FS | 2,518,560,000 |
| 642 | PP2300104809 - Gamma-GT FS (Szasz mod./IFCC stand.) | 67,557,600 |
| 643 | PP2300104810 - Glucose Hexokinase FS | 180,322,560 |
| 644 | PP2300104811 - HDL-C Direct FS | 672,038,400 |
| 645 | PP2300104812 - ß-Hydroxybutyrate 21 FS | 164,672,640 |
| 646 | PP2300104813 - Immunoglobulin A FS | 175,945,440 |
| 647 | PP2300104814 - Immunoglobulin E FS | 490,353,600 |
| 648 | PP2300104815 - Immunoglobulin G FS | 163,183,680 |
| 649 | PP2300104816 - Immunoglobulin M FS | 176,858,880 |
| 650 | PP2300104817 - Iron FS Ferene | 63,360,000 |
| 651 | PP2300104818 - LDH FS IFCC | 118,800,000 |
| 652 | PP2300104819 - LDL-C Select FS | 323,167,680 |
| 653 | PP2300104820 - Lactate FS | 264,000,000 |
| 654 | PP2300104821 - Lipase DC FS | 73,920,000 |
| 655 | PP2300104822 - Lp(a) 21 FS | 438,593,760 |
| 656 | PP2300104823 - Magnesium XL FS | 38,665,440 |
| 657 | PP2300104824 - NEFA FS | 342,260,160 |
| 658 | PP2300104825 - Pancreatic amylase CC FS | 102,960,000 |
| 659 | PP2300104826 - Phosphate FS | 27,825,600 |
| 660 | PP2300104827 - Phospholipids FS | 624,228,000 |
| 661 | PP2300104828 - Rheumatoid Factor FS | 427,680,000 |
| 662 | PP2300104829 - Total protein FS | 46,464,000 |
| 663 | PP2300104830 - Transferrin FS | 612,897,120 |
| 664 | PP2300104831 - Triglycerides FS | 175,169,280 |
| 665 | PP2300104832 - UIBC FS | 22,915,200 |
| 666 | PP2300104833 - Urea FS | 104,966,400 |
| 667 | PP2300104834 - Uric acid FS TOOS | 72,441,600 |
| 668 | PP2300104835 - TruCal ASO | 10,780,000 |
| 669 | PP2300104836 - TruCal Albumin U/CSF | 12,320,000 |
| 670 | PP2300104837 - TruCal Apo A1/B | 5,723,300 |
| 671 | PP2300104838 - TruCal CK-MB | 18,018,000 |
| 672 | PP2300104839 - TruCal CRP | 21,140,900 |
| 673 | PP2300104840 - TruCal CRP 150 | 14,910,500 |
| 674 | PP2300104841 - TruCal Cystatin C | 37,491,300 |
| 675 | PP2300104842 - TruCal E | 2,226,400 |
| 676 | PP2300104843 - TruCal Ferritin | 19,701,000 |
| 677 | PP2300104844 - TruCal IgE | 33,573,100 |
| 678 | PP2300104845 - TruCal Lipid | 20,102,500 |
| 679 | PP2300104846 - TruCal Lp(a) 21 | 21,708,500 |
| 680 | PP2300104847 - TruCal Protein | 34,284,528 |
| 681 | PP2300104848 - TruCal Protein high | 49,023,700 |
| 682 | PP2300104849 - TruCal RF | 7,614,200 |
| 683 | PP2300104851 - TruCal U | 9,552,400 |
| 684 | PP2300104852 - Beta-Hydroxybutyrat Standard FS | 838,200 |
| 685 | PP2300104853 - Bicarbonate Standard FS | 1,479,818 |
| 686 | PP2300104854 - Ethanol Standard (1,0 mg/mL) | 2,778,568 |
| 687 | PP2300104855 - Ethanol Standard (2.0 mg/mL) | 3,080,000 |
| 688 | PP2300104856 - Ethanol Standard FS (0.5 mg/mL) | 2,778,568 |
| 689 | PP2300104857 - Ethanol Standard FS (3.0 mg/mL) | 3,080,000 |
| 690 | PP2300104858 - NEFA Standard FS | 706,200 |
| 691 | PP2300104859 - Total protein UC Standard FS | 2,807,200 |
| 692 | PP2300104860 - TruLab Albumin U/CSF Level 1 | 6,091,800 |
| 693 | PP2300104861 - TruLab Albumin U/CSF Level 2 | 6,465,800 |
| 694 | PP2300104862 - TruLab Bicarbonate | 1,409,650 |
| 695 | PP2300104863 - TruLab CRP Level 1 | 9,068,400 |
| 696 | PP2300104864 - TruLab CRP Level 2 | 11,380,600 |
| 697 | PP2300104865 - TruLab Cystatin C Level 1 | 13,498,100 |
| 698 | PP2300104866 - TruLab Cystatin C Level 2 | 13,498,100 |
| 699 | PP2300104867 - TruLab Ethanol | 17,556,000 |
| 700 | PP2300104868 - TruLab L Level 1 | 64,680,000 |
| 701 | PP2300104869 - TruLab L Level 2 | 74,428,200 |
| 702 | PP2300104870 - TruLab Lp(a) Level 1 | 106,992,600 |
| 703 | PP2300104871 - TruLab Lp(a) Level 2 | 106,992,600 |
| 704 | PP2300104873 - TruLab N | 184,912,200 |
| 705 | PP2300104875 - TruLab P | 200,013,000 |
| 706 | PP2300104876 - TruLab Protein Level 1 | 78,665,400 |
| 707 | PP2300104877 - TruLab Protein Level 2 | 89,047,200 |
| 708 | PP2300104879 - TruLab Urine Level 1 | 11,216,700 |
| 709 | PP2300104881 - TruLab Urine Level 2 | 11,216,700 |
| 710 | PP2300104882 - CUVETTE WASH SOLUTION 3 | 191,520,000 |
| 711 | PP2300104883 - CUVETTE CONDITIONER 3 | 45,150,000 |
| 712 | PP2300104884 - REAGENT PROBE WASH K | 17,784,000 |
| 713 | PP2300104885 - REAGENT PROBE WASH 1 | 9,258,000 |
| 714 | PP2300104886 - REAGENT PROBE WASH 2 | 12,768,000 |
| 715 | PP2300104887 - REAGENT PROBE WASH S | 6,384,000 |
| 716 | PP2300104888 - LAMP COOLANT-C | 4,652,000 |
| 717 | PP2300104889 - ISE BUFFER | 8,208,000 |
| 718 | PP2300104891 - INTERNAL STANDARD | 10,260,000 |
| 719 | PP2300104892 - ISE Detergent Solution | 6,156,000 |
| 720 | PP2300104893 - ISE Serum Standard Set(NA) | 14,775,000 |
| 721 | PP2300104894 - ISE Urine Standard Set | 14,775,000 |
| 722 | PP2300104895 - FREE TRIIODOTHYRONINE (CLIA) | 35,280,000 |
| 723 | PP2300104896 - FREE THYROXINE (CLIA) | 35,280,000 |
| 724 | PP2300104897 - TOTAL TRIIODOTHYRONINE (CLIA) | 21,420,000 |
| 725 | PP2300104898 - TOTAL THYROXINE (CLIA) | 17,640,000 |
| 726 | PP2300104899 - THYROID-STIMULATING HORMONE (CLIA) | 17,640,000 |
| 727 | PP2300104900 - THYROGLOBULIN (CLIA) | 45,360,000 |
| 728 | PP2300104901 - ANTI TO THYROGLOBULIN | 65,520,000 |
| 729 | PP2300104902 - ANTIBODY TO THYROID PERROXIDASE (CLIA) | 120,960,000 |
| 730 | PP2300104903 - CANCER ANTIGEN 125 (CLIA) | 115,920,000 |
| 731 | PP2300104904 - Carbohydrate Antigen 19-9 (CLIA) | 156,240,000 |
| 732 | PP2300104905 - TOTAL PROSTATE SPECIFIC ANTIGEN (CLIA) | 115,920,000 |
| 733 | PP2300104906 - FREE PROSTATE SPECIFIC ANTIGEN (CLIA) | 131,040,000 |
| 734 | PP2300104907 - CARCINOEMBRYONIC ANTIGEN (CLIA) | 93,240,000 |
| 735 | PP2300104908 - ALPHA-FETOPROTEIN (CLIA) | 18,900,000 |
| 736 | PP2300104909 - FERRITIN (CLIA) | 48,888,000 |
| 737 | PP2300104910 - CANCER ANTIGEN 15-3 (CLIA) | 156,240,000 |
| 738 | PP2300104911 - CANCER ANTIGEN 72-4 | 154,400,000 |
| 739 | PP2300104912 - CYFRA 21-1 (CLIA) | 154,400,000 |
| 740 | PP2300104913 - TOTAL β HUMAN CHORIONIC GONADOTROPHIN (CLIA) | 23,000,000 |
| 741 | PP2300104914 - LUTEINIZING HORMONE (CLIA) | 24,000,000 |
| 742 | PP2300104915 - FOLLICLE STIMULATING HORMONE (CLIA) | 24,000,000 |
| 743 | PP2300104916 - PROLACTIN (CLIA) | 24,000,000 |
| 744 | PP2300104917 - ESTRIOL (CLIA) | 58,780,000 |
| 745 | PP2300104918 - PROGESTERONE (CLIA) | 48,000,000 |
| 746 | PP2300104919 - TESTOSTERONE (CLIA) | 49,000,000 |
| 747 | PP2300104920 - ESTRADIOL (CLIA) | 54,772,200 |
| 748 | PP2300104921 - INSULIN | 58,600,000 |
| 749 | PP2300104922 - C-PEPTIDE (CLIA) | 85,680,000 |
| 750 | PP2300104923 - DEHYDROEPIANDROSTERONE SULFATE (CLIA) | 68,760,000 |
| 751 | PP2300104924 - CORTISOL | 58,000,000 |
| 752 | PP2300104925 - ADRENOCORTICOTROPIC HORMON (CLIA) | 78,000,000 |
| 753 | PP2300104926 - TROPONIN I | 128,000,000 |
| 754 | PP2300104927 - Myoglobin (CLIA) | 58,600,000 |
| 755 | PP2300104928 - B-TYPE NATRIURETIC PEPTIDE (CLIA) | 33,810,000 |
| 756 | PP2300104929 - PROCALCITONIN (CLIA) | 281,750,000 |
| 757 | PP2300104930 - FREE T3 CALIBRATORS | 11,308,800 |
| 758 | PP2300104931 - FREE T4 CALIBRATORS | 11,308,800 |
| 759 | PP2300104932 - TOTAL T3 CALIBRATORS | 2,827,200 |
| 760 | PP2300104933 - TOTAL T4 CALIBRATORS | 2,827,200 |
| 761 | PP2300104934 - TSH CALIBRATORS | 11,308,800 |
| 762 | PP2300104935 - THYROGLOBULIN CALIBRATORS | 11,308,800 |
| 763 | PP2300104936 - ANTI-TG CALIBRATORS | 11,308,800 |
| 764 | PP2300104937 - ANTI-TPO CALIBRATORS | 8,755,200 |
| 765 | PP2300104938 - CA125 CALIBRATORS | 14,592,000 |
| 766 | PP2300104939 - CA19-9 CALIBRATORS | 14,592,000 |
| 767 | PP2300104940 - TOTAL PSA CALIBRATORS | 14,592,000 |
| 768 | PP2300104941 - FREE PSA CALIBRATORS | 14,446,080 |
| 769 | PP2300104942 - CEA CALIBRATORS | 12,082,176 |
| 770 | PP2300104943 - AFP CALIBRATORS | 12,082,176 |
| 771 | PP2300104944 - FERRITIN CALIBRATORS | 16,416,000 |
| 772 | PP2300104945 - CA15-3 CALIBRATORS | 15,102,720 |
| 773 | PP2300104946 - CA72-4 CALIBRATORS | 18,812,736 |
| 774 | PP2300104947 - CYFRA 21-1 CALIBRATORS | 29,184,000 |
| 775 | PP2300104948 - TOTAL HCG CALIBRATORS | 12,578,304 |
| 776 | PP2300104949 - LH CALIBRATORS | 12,082,176 |
| 777 | PP2300104950 - FSH CALIBRATORS | 12,082,176 |
| 778 | PP2300104951 - PROLACTIN CALIBRATORS | 12,082,176 |
| 779 | PP2300104952 - ESTRIOL CALIBRATORS | 18,123,264 |
| 780 | PP2300104953 - PROGESTERONE CALIBRATORS | 12,082,176 |
| 781 | PP2300104954 - TESTOSTERONE CALIBRATORS | 12,082,176 |
| 782 | PP2300104955 - ESTRADIOL CALIBRATORS | 12,082,176 |
| 783 | PP2300104956 - INSULIN CALIBRATORS | 12,972,288 |
| 784 | PP2300104957 - C-PEPTIDE CALIBRATORS | 15,730,176 |
| 785 | PP2300104958 - DHEA-S CALIBRATORS | 12,082,176 |
| 786 | PP2300104959 - CORTISOL CALIBRATORS | 12,082,176 |
| 787 | PP2300104960 - ACTH CALIBRATORS | 15,102,720 |
| 788 | PP2300104961 - TROPONIN I CALIBRATORS | 15,200,000 |
| 789 | PP2300104962 - MYO CALIBRATORS | 20,385,024 |
| 790 | PP2300104963 - BNP CALIBRATORS | 5,654,400 |
| 791 | PP2300104964 - PCT CALIBRATORS | 4,983,168 |
| 792 | PP2300104965 - THYROID FUNCTION MULTI CONTROL (L) | 51,627,660 |
| 793 | PP2300104966 - THYROID FUNCTION MULTI CONTROL (H) | 51,627,660 |
| 794 | PP2300104967 - TUMOR MARKER MULTI CONTROL (L) | 86,046,108 |
| 795 | PP2300104968 - TUMOR MARKER MULTI CONTROL (H) | 103,255,332 |
| 796 | PP2300104969 - REPRODUCTIVE MULTI CONTROL (L) | 144,789,120 |
| 797 | PP2300104970 - REPRODUCTIVE MULTI CONTROL (H) | 144,789,120 |
| 798 | PP2300104971 - ANTI-THYROID ANTIBODIES CONTROL (L) | 39,836,160 |
| 799 | PP2300104972 - ANTI-THYROID ANTIBODIES CONTROL (H) | 49,795,200 |
| 800 | PP2300104973 - CARDIAC MARKER MULTI CONTROL (L) | 27,600,000 |
| 801 | PP2300104974 - CARDIAC MARKER MULTI CONTROL (H) | 33,600,000 |
| 802 | PP2300104975 - IMMUNOASSAY MULTI CONTROL (L) | 35,852,544 |
| 803 | PP2300104976 - IMMUNOASSAY MULTI CONTROL (H) | 44,815,680 |
| 804 | PP2300104977 - ACTH CONTROL (L) | 27,578,880 |
| 805 | PP2300104978 - ACTH CONTROL (H) | 33,094,656 |
| 806 | PP2300104979 - NSE CONTROL (L) | 27,578,880 |
| 807 | PP2300104980 - NSE CONTROL (H) | 28,957,824 |
| 808 | PP2300104981 - PCT CONTROL (L) | 15,168,384 |
| 809 | PP2300104982 - PCT CONTROL (H) | 20,224,512 |
| 810 | PP2300104983 - Reaction cuvettes for CL-2000i | 185,230,500 |
| 811 | PP2300104985 - Substrate solution | 136,850,000 |
| 812 | PP2300104986 - Wash Buffer | 289,800,000 |
| 813 | PP2300104989 - Sample Diluent | 3,650,000 |
| 814 | PP2300104990 - Xét nghiệm HP bằng test hơi thở C13 | 1,506,960,000 |
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300104164 |
| Giá từng phần lô | 44,512,314 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300104165 |
| Giá từng phần lô | 130,646,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300104166 |
| Giá từng phần lô | 150,490,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Định lượng C3 |
|
| Mã phần lô | PP2300104167 |
| Giá từng phần lô | 261,019,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Định lượng C4 |
|
| Mã phần lô | PP2300104168 |
| Giá từng phần lô | 261,019,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Định lượng Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300104169 |
| Giá từng phần lô | 130,546,114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300104170 |
| Giá từng phần lô | 139,777,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2300104171 |
| Giá từng phần lô | 153,232,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300104172 |
| Giá từng phần lô | 231,940,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300104173 |
| Giá từng phần lô | 22,724,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Định lượng Mg |
|
| Mã phần lô | PP2300104174 |
| Giá từng phần lô | 57,083,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Định lượng Phospho vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300104175 |
| Giá từng phần lô | 18,543,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Định lượng Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300104176 |
| Giá từng phần lô | 28,679,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300104177 |
| Giá từng phần lô | 66,444,423 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Định lượng Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300104178 |
| Giá từng phần lô | 62,265,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2300104179 |
| Giá từng phần lô | 414,066,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2300104180 |
| Giá từng phần lô | 402,816,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) |
|
| Mã phần lô | PP2300104181 |
| Giá từng phần lô | 37,455,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2300104182 |
| Giá từng phần lô | 209,898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đo hoạt độ Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300104183 |
| Giá từng phần lô | 112,170,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2300104184 |
| Giá từng phần lô | 278,959,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2300104185 |
| Giá từng phần lô | 32,870,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2300104186 |
| Giá từng phần lô | 695,437,017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300104446 |
| Giá từng phần lô | 217,647,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300104188 |
| Giá từng phần lô | 1,184,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ASTP2 800T C 503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104189 |
| Giá từng phần lô | 388,203,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ALTP2 800T C 503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104190 |
| Giá từng phần lô | 387,959,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BIL-D G2, 1000Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104191 |
| Giá từng phần lô | 33,165,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BIL-T G3, 1050Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104192 |
| Giá từng phần lô | 32,834,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GGT G2, 400Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104193 |
| Giá từng phần lô | 89,987,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CREAJ G2, 2500Test, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104194 |
| Giá từng phần lô | 65,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cfas 12x3ML |
|
| Mã phần lô | PP2300104195 |
| Giá từng phần lô | 27,440,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PreciControl ClinChem Multi 1, 4x5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300104196 |
| Giá từng phần lô | 62,984,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PreciControl ClinChem Multi 2, 4x5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300104197 |
| Giá từng phần lô | 62,984,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HDL-C G4, 700Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104198 |
| Giá từng phần lô | 896,376,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
LDL-C G3, 600Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104199 |
| Giá từng phần lô | 896,376,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GLUC HK G3, 3300Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104200 |
| Giá từng phần lô | 178,820,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CREP G2, 600Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104201 |
| Giá từng phần lô | 233,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
UREAL, 600Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104202 |
| Giá từng phần lô | 11,381,917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CHOL HiCo G2, 2600Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104203 |
| Giá từng phần lô | 109,075,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TRIGL, 1000Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104204 |
| Giá từng phần lô | 179,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
UA G2, 1300Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104205 |
| Giá từng phần lô | 63,460,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TP G2, 1050Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104206 |
| Giá từng phần lô | 22,024,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ALB BCG G2, 750Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104207 |
| Giá từng phần lô | 12,217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Calcium G2, 1500Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104208 |
| Giá từng phần lô | 82,251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
IRON G2, 700Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104209 |
| Giá từng phần lô | 40,014,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ALP IFCC G2, 1100Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104210 |
| Giá từng phần lô | 28,589,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
MG G2, 690Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104211 |
| Giá từng phần lô | 16,035,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PHOS G2, 750Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104212 |
| Giá từng phần lô | 3,429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
AMYL G2, 750Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104213 |
| Giá từng phần lô | 29,854,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
LDHI G2 acc.IFCC, 850T, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104214 |
| Giá từng phần lô | 16,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
LIPC, 200Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104215 |
| Giá từng phần lô | 33,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
LACT Gen.2, 100Tests, cobas c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104216 |
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cfas Lipids 3x1ML |
|
| Mã phần lô | PP2300104217 |
| Giá từng phần lô | 23,240,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CK, 500Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104218 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CKMB, 150Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104219 |
| Giá từng phần lô | 253,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cfas CK.MB 3x1ML |
|
| Mã phần lô | PP2300104220 |
| Giá từng phần lô | 14,482,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
NH3L2 300T C 503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104221 |
| Giá từng phần lô | 27,441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
NH3/ETH/CO2 Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300104222 |
| Giá từng phần lô | 6,075,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
NH3/ETH/CO2 Control N |
|
| Mã phần lô | PP2300104223 |
| Giá từng phần lô | 36,587,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
NH3/ETH/CO2 Control A |
|
| Mã phần lô | PP2300104224 |
| Giá từng phần lô | 36,587,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HbA1c G3, 200Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104225 |
| Giá từng phần lô | 800,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
A1c Haemolyze, 50ml c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104226 |
| Giá từng phần lô | 305,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cfas HbA1c, 3x2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300104227 |
| Giá từng phần lô | 11,204,886 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PreciControl HBA1c Norm |
|
| Mã phần lô | PP2300104228 |
| Giá từng phần lô | 9,922,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PreciControl HBA1c Path |
|
| Mã phần lô | PP2300104229 |
| Giá từng phần lô | 6,780,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CRPHS, 600Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104230 |
| Giá từng phần lô | 152,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
RF-II 400T C 503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104231 |
| Giá từng phần lô | 76,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cfas Proteins |
|
| Mã phần lô | PP2300104232 |
| Giá từng phần lô | 24,671,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CRP N Control 5x0,5ML |
|
| Mã phần lô | PP2300104233 |
| Giá từng phần lô | 26,751,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ALB-T Gen.2, 500Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104234 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
C.f.a.s. PUC |
|
| Mã phần lô | PP2300104235 |
| Giá từng phần lô | 3,283,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Precipath PUC |
|
| Mã phần lô | PP2300104236 |
| Giá từng phần lô | 2,826,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cfas PAC 3x1ML |
|
| Mã phần lô | PP2300104237 |
| Giá từng phần lô | 2,670,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PRECISET RF |
|
| Mã phần lô | PP2300104238 |
| Giá từng phần lô | 75,555,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Controlset RF II |
|
| Mã phần lô | PP2300104239 |
| Giá từng phần lô | 35,230,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CRP4 500T C 503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104240 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
C3C-2 150T C 503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104241 |
| Giá từng phần lô | 43,600,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
C4-2 150T C 503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104242 |
| Giá từng phần lô | 43,544,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
FERR G4, 400Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104243 |
| Giá từng phần lô | 152,444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
D-Dimer Gen.2,100Test,cobas c pack green |
|
| Mã phần lô | PP2300104244 |
| Giá từng phần lô | 199,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
D-Dimer Gen.2 Calibrator Set |
|
| Mã phần lô | PP2300104245 |
| Giá từng phần lô | 10,084,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
D-Dimer Gen.2 Control I/II |
|
| Mã phần lô | PP2300104246 |
| Giá từng phần lô | 72,031,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ACET2, 500Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104247 |
| Giá từng phần lô | 88,578,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ACET2 calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300104248 |
| Giá từng phần lô | 33,614,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TDM Control Set |
|
| Mã phần lô | PP2300104249 |
| Giá từng phần lô | 25,867,149 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ETOH G2, 150Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104250 |
| Giá từng phần lô | 83,756,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ISE Diluent Gen.2, cobas c, Hitachi |
|
| Mã phần lô | PP2300104251 |
| Giá từng phần lô | 163,461,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ISE Int.Stand. Gen.2, cobas c, Hitachi |
|
| Mã phần lô | PP2300104252 |
| Giá từng phần lô | 163,461,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ISE Ref Electrolyte, 2L |
|
| Mã phần lô | PP2300104253 |
| Giá từng phần lô | 232,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ISE Standard high 10x3ML |
|
| Mã phần lô | PP2300104254 |
| Giá từng phần lô | 10,149,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ISE Standard low 10x3ML |
|
| Mã phần lô | PP2300104255 |
| Giá từng phần lô | 10,149,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
NACl 9% SI G2, 14500T, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104256 |
| Giá từng phần lô | 7,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
NaOH-D, 123Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104257 |
| Giá từng phần lô | 52,496,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
SMS,123Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104258 |
| Giá từng phần lô | 5,249,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
SCCS, 50ml, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104259 |
| Giá từng phần lô | 21,978,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
NACl 9% Dil, 123Tests, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104260 |
| Giá từng phần lô | 5,249,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ecotergent, 40ml, c503 |
|
| Mã phần lô | PP2300104261 |
| Giá từng phần lô | 62,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Basic Wash 2x2 L |
|
| Mã phần lô | PP2300104262 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Acid Wash 2x2 L |
|
| Mã phần lô | PP2300104263 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất chạy mẫu sử dụng cho máy RapidLab 348EX |
|
| Mã phần lô | PP2300104264 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất rửa sử dụng cho máy RapidLab 348EX |
|
| Mã phần lô | PP2300104265 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bình khí Cal/Slope |
|
| Mã phần lô | PP2300104266 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300104267 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300104268 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300104269 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Atellica IM Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300104270 |
| Giá từng phần lô | 37,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Atellica IM Base |
|
| Mã phần lô | PP2300104271 |
| Giá từng phần lô | 37,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa dùng trong phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300104272 |
| Giá từng phần lô | 62,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch tẩy rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300104273 |
| Giá từng phần lô | 86,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa kim 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300104274 |
| Giá từng phần lô | 3,926,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch phụ rửa kim 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300104275 |
| Giá từng phần lô | 10,756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch phụ rửa kim 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300104276 |
| Giá từng phần lô | 3,489,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300104277 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300104278 |
| Giá từng phần lô | 100,299,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Intact Parathyroid Hormone (PTH) |
|
| Mã phần lô | PP2300104279 |
| Giá từng phần lô | 93,659,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Intact Parathyroid Hormone (PTH) |
|
| Mã phần lô | PP2300104280 |
| Giá từng phần lô | 13,999,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Vitamin D Total |
|
| Mã phần lô | PP2300104281 |
| Giá từng phần lô | 63,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300104282 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Vitamin D Total |
|
| Mã phần lô | PP2300104283 |
| Giá từng phần lô | 4,999,992 |
Hóa chất xét nghiệm NT‑proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300104284 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
Hóa chất xét nghiệm High Sensitivity Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2300104285 |
| Giá từng phần lô | 91,953,000 |
Hóa chất xét nghiệm B‑Type natriuretic peptide (BNP) |
|
| Mã phần lô | PP2300104286 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000,000 |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm B-type Natriuretic Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300104287 |
| Giá từng phần lô | 10,827,200 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm B-type Natriuretic Peptide (BNP) |
|
| Mã phần lô | PP2300104288 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
Hóa chất xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300104289 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300104290 |
| Giá từng phần lô | 18,054,000 |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300104291 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
Hóa chất xét nghiệm Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2300104292 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2300104293 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
Dung dịch tham gia tiền xử lý mẫu cho xét nghiệm Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2300104294 |
| Giá từng phần lô | 10,999,976 |
Hóa chất xét nghiệm Interleukin-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300104295 |
| Giá từng phần lô | 51,550,800 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Interleukin-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300104296 |
| Giá từng phần lô | 45,838,000 |
Hóa chất xét nghiệm Hyaluronic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300104297 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
Hóa chất xét nghiệm N‑terminal Propeptide of Type III Procollagen (PIIINP) |
|
| Mã phần lô | PP2300104298 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
Hóa chất xét nghiệm Tissue Inhibitor of Matrix Metalloproteinase 1 (TIMP‑1) |
|
| Mã phần lô | PP2300104299 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Enhanced Liver Fibrosis |
|
| Mã phần lô | PP2300104300 |
| Giá từng phần lô | 24,780,000 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Enhanced Liver Fibrosis |
|
| Mã phần lô | PP2300104301 |
| Giá từng phần lô | 15,799,986 |
Hóa chất xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300104302 |
| Giá từng phần lô | 54,706,000 |
Dung dịch hoàn nguyên mẫu nước tiểu trong xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300104303 |
| Giá từng phần lô | 9,393,000 |
Hóa chất xét nghiệm Alpha Fetoprotein (AFP) |
|
| Mã phần lô | PP2300104304 |
| Giá từng phần lô | 122,288,700 |
Hóa chất xét nghiệm Carcinoembryonic Antigen (CEA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104305 |
| Giá từng phần lô | 136,045,000 |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Carcinoembryonic Antigen (CEA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104306 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
Hóa chất xét nghiệm Prostate‑Specific Antigen (PSA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104307 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
Hóa chất xét nghiệm Free Prostate‑Specific Antigen (fPSA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104308 |
| Giá từng phần lô | 7,724,000 |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free Prostate‑Specific Antigen (fPSA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104309 |
| Giá từng phần lô | 17,002,000 |
Hóa chất xét nghiệm CA 125II |
|
| Mã phần lô | PP2300104310 |
| Giá từng phần lô | 84,792,000 |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 125II |
|
| Mã phần lô | PP2300104311 |
| Giá từng phần lô | 16,845,000 |
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300104312 |
| Giá từng phần lô | 112,766,000 |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300104313 |
| Giá từng phần lô | 14,805,000 |
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300104314 |
| Giá từng phần lô | 243,600,000 |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300104315 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
Hóa chất xét nghiệm BR 27.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300104316 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BR 27.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300104317 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
Dung dịch tham gia tiền xử lý mẫu cho xét nghiệm BR 27.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300104318 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
Hóa chất xét nghiệm Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300104319 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
Hóa chất xét nghiệm HER-2/neu |
|
| Mã phần lô | PP2300104320 |
| Giá từng phần lô | 97,000,000 |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HER-2/neu |
|
| Mã phần lô | PP2300104321 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Her-2/neu |
|
| Mã phần lô | PP2300104322 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
Hóa chất xét nghiệm Testosterone II |
|
| Mã phần lô | PP2300104323 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
Hóa chất xét nghiệm BRAHMS Procalcitonin (PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2300104324 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm BRAHMS Procalcitonin (PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2300104325 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
Hóa chất xét nghiệm Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300104326 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
Hóa chất xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300104327 |
| Giá từng phần lô | 210,830,400 |
Hóa chất xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300104328 |
| Giá từng phần lô | 713,765,000 |
Hóa chất xét nghiệm Thyroid Stimulating Hormone 3-Ultra (TSH3‑UL) |
|
| Mã phần lô | PP2300104329 |
| Giá từng phần lô | 157,917,760 |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch Calibrator 1 (CAL 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300104330 |
| Giá từng phần lô | 9,888,000 |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch Calibrator A (CAL A) |
|
| Mã phần lô | PP2300104331 |
| Giá từng phần lô | 15,322,200 |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch Calibrator B (CAL B) |
|
| Mã phần lô | PP2300104332 |
| Giá từng phần lô | 16,896,300 |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch Calibrator C (CAL C) |
|
| Mã phần lô | PP2300104333 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch Calibrator D (CAL D) |
|
| Mã phần lô | PP2300104334 |
| Giá từng phần lô | 11,001,000 |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch Calibrator E (CAL E) |
|
| Mã phần lô | PP2300104335 |
| Giá từng phần lô | 17,380,000 |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch Calibrator Q (CAL Q) |
|
| Mã phần lô | PP2300104336 |
| Giá từng phần lô | 14,351,400 |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300104337 |
| Giá từng phần lô | 9,999,000 |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300104338 |
| Giá từng phần lô | 8,832,000 |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300104339 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300104340 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300104341 |
| Giá từng phần lô | 10,599,000 |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300104342 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 13 |
|
| Mã phần lô | PP2300104343 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch Multi-Diluent 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300104344 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Anti-Thyroglobulin (anti-Tg) |
|
| Mã phần lô | PP2300104345 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300104346 |
| Giá từng phần lô | 3,209,994 |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300104347 |
| Giá từng phần lô | 46,440,000 |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300104348 |
| Giá từng phần lô | 50,040,072 |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300104535 |
| Giá từng phần lô | 18,988,704 |
Hóa Chất rửa Cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2300104350 |
| Giá từng phần lô | 66,384,000 |
Hóa Chất rửa Cuvette và điều chỉnh Cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2300104351 |
| Giá từng phần lô | 98,091,000 |
Hóa chất rửa kim pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300104352 |
| Giá từng phần lô | 103,506,200 |
Hóa chất kiểm tra hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300104353 |
| Giá từng phần lô | 18,050,256 |
Hóa Chất rửa kim hút thuốc thử 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300104354 |
| Giá từng phần lô | 44,791,244 |
Hóa chất rửa kim hút thuốc thử 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300104355 |
| Giá từng phần lô | 33,596,646 |
Hóa chất rửa kim hút thuốc thử 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300104356 |
| Giá từng phần lô | 12,099,868 |
Dung dịch làm mát bóng đèn quang kế |
|
| Mã phần lô | PP2300104357 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
Chất chống vi khuẩn cho bể nước và ngăn bong bóng bám vào Cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2300104358 |
| Giá từng phần lô | 14,799,744 |
Điện cực và hóa chất cho xét nghiệm điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300104359 |
| Giá từng phần lô | 287,547,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300104361 |
| Giá từng phần lô | 21,804,000 |
Hóa chất pha loãng cho xét nghiệm điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300104362 |
| Giá từng phần lô | 8,033,600 |
Hóa chất pha loãng kiểm tra cho xét nghiệm điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300104363 |
| Giá từng phần lô | 14,000,016 |
Chất hiệu chuẩn Chemistry Calibrator (CHEM CAL) |
|
| Mã phần lô | PP2300104364 |
| Giá từng phần lô | 23,999,904 |
Chất hiệu chuẩn ENZ 1 Calibrator (ENZ 1 CAL) |
|
| Mã phần lô | PP2300104365 |
| Giá từng phần lô | 6,846,000 |
Chất hiệu chuẩn ENZ 2 Calibrator (ENZ 2 CAL) |
|
| Mã phần lô | PP2300104366 |
| Giá từng phần lô | 2,328,003 |
Chất hiệu chuẩn ENZ 3 Calibrator (ENZ 3 CAL) |
|
| Mã phần lô | PP2300104367 |
| Giá từng phần lô | 5,599,992 |
Chất hiệu chuẩn HDL/LDL Cholesterol Calibrator (HDL/LDL CAL) |
|
| Mã phần lô | PP2300104368 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
Chất hiệu chuẩn Special Chemistry Calibrator (SPCL CHEM CAL) |
|
| Mã phần lô | PP2300104369 |
| Giá từng phần lô | 12,588,000 |
Chất hiệu chuẩn Toxicology Calibrator (TOX CAL) |
|
| Mã phần lô | PP2300104370 |
| Giá từng phần lô | 69,972,000 |
Chất hiệu chuẩn CHEM III Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300104371 |
| Giá từng phần lô | 19,599,990 |
Chất hiệu chuẩn Liquid Specific Protein Calibrators (LSP CAL) |
|
| Mã phần lô | PP2300104372 |
| Giá từng phần lô | 89,120,000 |
Hóa chất xét nghiệm Ethyl Alcohol (ETOH) |
|
| Mã phần lô | PP2300104373 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
Hóa chất xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT) |
|
| Mã phần lô | PP2300104374 |
| Giá từng phần lô | 86,088,000 |
Hóa chất xét nghiệm Albumine |
|
| Mã phần lô | PP2300104375 |
| Giá từng phần lô | 13,246,400 |
Hóa chất xét nghiệm Alkaline Phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2300104376 |
| Giá từng phần lô | 13,896,000 |
Chất hiệu chuẩn Alkaline Phosphatase_2 Calibrator (ALP_2 CAL) |
|
| Mã phần lô | PP2300104377 |
| Giá từng phần lô | 7,999,992 |
Hóa chất xét nghiệm Ammonia (Amm) |
|
| Mã phần lô | PP2300104378 |
| Giá từng phần lô | 23,799,360 |
Hóa chất xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST) |
|
| Mã phần lô | PP2300104379 |
| Giá từng phần lô | 87,373,200 |
Hóa chất xét nghiệm Calcum (Ca) |
|
| Mã phần lô | PP2300104380 |
| Giá từng phần lô | 20,740,560 |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol_2 (Chol_2) |
|
| Mã phần lô | PP2300104381 |
| Giá từng phần lô | 53,793,600 |
Hóa chất xét nghiệm Creatine Kinase (liquid) Reagents (CK_L) |
|
| Mã phần lô | PP2300104382 |
| Giá từng phần lô | 113,392,608 |
Hóa chất xét nghiệm Creatinine_2 (Crea_2) |
|
| Mã phần lô | PP2300104383 |
| Giá từng phần lô | 281,093,120 |
Hóa chất xét nghiệm Direct Bilirubin 2 (DBil_2) |
|
| Mã phần lô | PP2300104384 |
| Giá từng phần lô | 19,819,520 |
Hóa chất xét nghiệm Direct HDL Cholesterol (D-HDL) |
|
| Mã phần lô | PP2300104385 |
| Giá từng phần lô | 202,999,552 |
Hóa chất xét nghiệm Gamma-Glutamyl Transferase (GGT) |
|
| Mã phần lô | PP2300104386 |
| Giá từng phần lô | 25,648,896 |
Hóa chất xét nghiệm Glucose Hexokinase_3 (GluH_3) |
|
| Mã phần lô | PP2300104387 |
| Giá từng phần lô | 33,843,600 |
Hóa chất xét nghiệm Inorganic Phosphorus (IP) |
|
| Mã phần lô | PP2300104388 |
| Giá từng phần lô | 16,301,000 |
Hóa chất xét nghiệm Iron_2 (Iron_2) |
|
| Mã phần lô | PP2300104389 |
| Giá từng phần lô | 9,719,808 |
Hóa chất xét nghiệm Lactate Dehydrogenase L-P (LDLP) |
|
| Mã phần lô | PP2300104390 |
| Giá từng phần lô | 18,810,624 |
Hóa chất xét nghiệm Direct LDL Cholesterol (D-LDL) |
|
| Mã phần lô | PP2300104391 |
| Giá từng phần lô | 265,014,400 |
Hóa chất xét nghiệm Magnesium (Mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300104392 |
| Giá từng phần lô | 11,599,200 |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin_2 (TBil_2) |
|
| Mã phần lô | PP2300104393 |
| Giá từng phần lô | 12,938,240 |
Hóa chất xét nghiệm Total Protein II (TP) |
|
| Mã phần lô | PP2300104394 |
| Giá từng phần lô | 23,798,400 |
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides (concentrated) (Trig) |
|
| Mã phần lô | PP2300104395 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
Hóa chất xét nghiệm Urea Nitrogen (UN) |
|
| Mã phần lô | PP2300104396 |
| Giá từng phần lô | 70,892,640 |
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid (UA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104397 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
Hóa chất xét nghiệm Anti-Streptolysin-O (ASO) |
|
| Mã phần lô | PP2300104398 |
| Giá từng phần lô | 44,700,000 |
Hóa chất xét nghiệm Complement C3 (C3) |
|
| Mã phần lô | PP2300104399 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
Hóa chất xét nghiệm Complement C4(C4) |
|
| Mã phần lô | PP2300104400 |
| Giá từng phần lô | 12,010,000 |
Hóa chất xét nghiệm High Sensitivity C-Reactive Protein (hsCRP) |
|
| Mã phần lô | PP2300104401 |
| Giá từng phần lô | 197,064,000 |
Chất hiệu chuẩn High Sensitivity C-Reactive Protein Calibrator (hsCRP CAL) |
|
| Mã phần lô | PP2300104402 |
| Giá từng phần lô | 11,464,800 |
Hóa chất xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF) |
|
| Mã phần lô | PP2300104403 |
| Giá từng phần lô | 33,299,640 |
Hóa chất xét nghiệm ß2-Microglobulin (B2M) |
|
| Mã phần lô | PP2300104404 |
| Giá từng phần lô | 42,400,000 |
Chất hiệu chuẩn β2-Microglobulin Calibrator (B2M CAL) |
|
| Mã phần lô | PP2300104405 |
| Giá từng phần lô | 9,310,002 |
Hóa chất xét nghiệm Amylase_2 (AMY_2) |
|
| Mã phần lô | PP2300104406 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
Hóa chất xét nghiệm Lactate_2 (Lac_2) |
|
| Mã phần lô | PP2300104407 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
Hóa chất xét nghiệm Urinary/Cerebrospinal Fluid Protein (UCFP) |
|
| Mã phần lô | PP2300104408 |
| Giá từng phần lô | 20,196,000 |
Chất hiệu chuẩn UCFP CAL |
|
| Mã phần lô | PP2300104409 |
| Giá từng phần lô | 4,345,200 |
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300104410 |
| Giá từng phần lô | 14,270,976 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm apo A1 và Apo B |
|
| Mã phần lô | PP2300104411 |
| Giá từng phần lô | 37,020,900 |
Định lượng Apo A1 |
|
| Mã phần lô | PP2300104412 |
| Giá từng phần lô | 67,063,360 |
Định lượng Apo B |
|
| Mã phần lô | PP2300104413 |
| Giá từng phần lô | 58,175,200 |
Định lượng Methotrexate |
|
| Mã phần lô | PP2300104414 |
| Giá từng phần lô | 231,192,756 |
Định lượng Acetaminophen |
|
| Mã phần lô | PP2300104415 |
| Giá từng phần lô | 188,722,944 |
Hóa chất định lượng Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300104416 |
| Giá từng phần lô | 126,697,430 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Acetaminophen |
|
| Mã phần lô | PP2300104417 |
| Giá từng phần lô | 23,580,900 |
Định lượng Phenytoin |
|
| Mã phần lô | PP2300104418 |
| Giá từng phần lô | 83,721,750 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Phenytoin |
|
| Mã phần lô | PP2300104419 |
| Giá từng phần lô | 47,870,550 |
Định lượng Carbamazepine |
|
| Mã phần lô | PP2300104420 |
| Giá từng phần lô | 140,805,216 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Carbamazepine |
|
| Mã phần lô | PP2300104421 |
| Giá từng phần lô | 47,870,550 |
Định lượng acid valproic |
|
| Mã phần lô | PP2300104422 |
| Giá từng phần lô | 122,906,880 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm acid valproic |
|
| Mã phần lô | PP2300104423 |
| Giá từng phần lô | 47,870,550 |
Định lượng Theophylline |
|
| Mã phần lô | PP2300104424 |
| Giá từng phần lô | 99,042,480 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Theophylline |
|
| Mã phần lô | PP2300104425 |
| Giá từng phần lô | 47,870,550 |
Định lượng Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300104426 |
| Giá từng phần lô | 108,024,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300104427 |
| Giá từng phần lô | 58,829,400 |
Định lượng Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300104428 |
| Giá từng phần lô | 119,649,744 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300104429 |
| Giá từng phần lô | 47,870,550 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300104430 |
| Giá từng phần lô | 28,212,800 |
Định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300104431 |
| Giá từng phần lô | 144,635,328 |
Định lượng Pre-albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300104432 |
| Giá từng phần lô | 160,949,430 |
Định lượng Transferin |
|
| Mã phần lô | PP2300104433 |
| Giá từng phần lô | 186,467,400 |
Dung dịch đệm ISE |
|
| Mã phần lô | PP2300104434 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300104435 |
| Giá từng phần lô | 169,910,000 |
Chất chuẩn điện giải mức giữa |
|
| Mã phần lô | PP2300104436 |
| Giá từng phần lô | 525,968,000 |
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300104437 |
| Giá từng phần lô | 250,346,000 |
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300104438 |
| Giá từng phần lô | 300,812,800 |
Định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2300104439 |
| Giá từng phần lô | 176,870,720 |
Định lượng β-2 Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300104440 |
| Giá từng phần lô | 718,048,800 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300104441 |
| Giá từng phần lô | 137,289,600 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300104442 |
| Giá từng phần lô | 92,330,700 |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300104443 |
| Giá từng phần lô | 203,742,000 |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300104444 |
| Giá từng phần lô | 227,511,900 |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2300104445 |
| Giá từng phần lô | 220,720,500 |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300104447 |
| Giá từng phần lô | 123,175,560 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2300104448 |
| Giá từng phần lô | 66,219,300 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường |
|
| Mã phần lô | PP2300104449 |
| Giá từng phần lô | 133,597,800 |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2300104450 |
| Giá từng phần lô | 1,667,856,960 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2300104451 |
| Giá từng phần lô | 39,094,650 |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2300104452 |
| Giá từng phần lô | 2,896,800,192 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2300104453 |
| Giá từng phần lô | 53,096,400 |
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300104454 |
| Giá từng phần lô | 81,150,720 |
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300104455 |
| Giá từng phần lô | 120,380,400 |
Định lượng RF (Reumatoid Factor) |
|
| Mã phần lô | PP2300104456 |
| Giá từng phần lô | 360,686,976 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2300104457 |
| Giá từng phần lô | 50,578,500 |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300104458 |
| Giá từng phần lô | 11,193,000 |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300104459 |
| Giá từng phần lô | 11,193,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300104460 |
| Giá từng phần lô | 7,466,550 |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) |
|
| Mã phần lô | PP2300104461 |
| Giá từng phần lô | 198,481,920 |
Đo hoạt độ LDH |
|
| Mã phần lô | PP2300104462 |
| Giá từng phần lô | 76,341,600 |
Đo hoạt độ Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300104463 |
| Giá từng phần lô | 759,581,472 |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) |
|
| Mã phần lô | PP2300104464 |
| Giá từng phần lô | 341,032,640 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300104465 |
| Giá từng phần lô | 484,247,533 |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300104466 |
| Giá từng phần lô | 9,056,250 |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300104467 |
| Giá từng phần lô | 9,292,500 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300104468 |
| Giá từng phần lô | 50,085,000 |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa (Chống lây nhiễm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300104469 |
| Giá từng phần lô | 4,110,480 |
Định lượng α-1 Acid glycoprotein |
|
| Mã phần lô | PP2300104470 |
| Giá từng phần lô | 129,431,344 |
Định lượng α-1 Antitrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300104471 |
| Giá từng phần lô | 197,433,480 |
Định lượng Myoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300104472 |
| Giá từng phần lô | 193,985,568 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Myoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300104473 |
| Giá từng phần lô | 28,828,800 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Prealbumin |
|
| Mã phần lô | PP2300104474 |
| Giá từng phần lô | 17,161,200 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2300104475 |
| Giá từng phần lô | 61,288,812 |
Hóa chất kiểm chức mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300104476 |
| Giá từng phần lô | 55,896,750 |
Hóa chất kiểm chức mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300104477 |
| Giá từng phần lô | 21,498,750 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300104478 |
| Giá từng phần lô | 14,345,100 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300104479 |
| Giá từng phần lô | 17,199,000 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Fructosamine |
|
| Mã phần lô | PP2300104480 |
| Giá từng phần lô | 18,336,132 |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Fructosamine |
|
| Mã phần lô | PP2300104481 |
| Giá từng phần lô | 1,272,600 |
Hóa chất xét nghiệm Zinc, sử dụng cho máy hệ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300104482 |
| Giá từng phần lô | 8,432,625 |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Zinc |
|
| Mã phần lô | PP2300104483 |
| Giá từng phần lô | 331,800 |
Định lượng total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2300104484 |
| Giá từng phần lô | 575,900,000 |
Định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300104485 |
| Giá từng phần lô | 1,087,842,600 |
Định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300104486 |
| Giá từng phần lô | 1,152,333,000 |
Định lượng Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300104487 |
| Giá từng phần lô | 90,526,800 |
Định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300104488 |
| Giá từng phần lô | 1,762,087,600 |
Định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300104489 |
| Giá từng phần lô | 3,463,063,500 |
Định lượng hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300104490 |
| Giá từng phần lô | 1,357,492,500 |
Giếng phản ứng cho dòng máy DxI |
|
| Mã phần lô | PP2300104491 |
| Giá từng phần lô | 1,636,765,000 |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300104492 |
| Giá từng phần lô | 59,766,000 |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300104493 |
| Giá từng phần lô | 59,766,000 |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300104494 |
| Giá từng phần lô | 59,766,000 |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2300104495 |
| Giá từng phần lô | 155,391,444 |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2300104496 |
| Giá từng phần lô | 119,332,500 |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2300104497 |
| Giá từng phần lô | 119,332,500 |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2300104498 |
| Giá từng phần lô | 124,105,800 |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2300104499 |
| Giá từng phần lô | 493,529,400 |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2300104500 |
| Giá từng phần lô | 493,529,400 |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2300104501 |
| Giá từng phần lô | 493,529,400 |
Coulter DxH Retic Pack |
|
| Mã phần lô | PP2300104502 |
| Giá từng phần lô | 105,837,600 |
Coulter Latron CP-X Control |
|
| Mã phần lô | PP2300104503 |
| Giá từng phần lô | 4,628,148 |
Coulter 6C Cell Control |
|
| Mã phần lô | PP2300104504 |
| Giá từng phần lô | 163,627,464 |
Coulter S-Cal Calibrator Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104505 |
| Giá từng phần lô | 34,620,453 |
COULTER 6C Plus Cell Control |
|
| Mã phần lô | PP2300104506 |
| Giá từng phần lô | 70,881,048 |
Định lượng 25(OH) vitamin D (DxI) (toàn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2300104507 |
| Giá từng phần lô | 641,811,300 |
Định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300104508 |
| Giá từng phần lô | 2,236,120,900 |
Định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300104509 |
| Giá từng phần lô | 894,243,000 |
Định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300104510 |
| Giá từng phần lô | 2,213,439,000 |
Định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300104511 |
| Giá từng phần lô | 284,733,000 |
Định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300104512 |
| Giá từng phần lô | 592,628,400 |
Định lượng Ultrasensitive Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300104513 |
| Giá từng phần lô | 518,310,000 |
Định lượng total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300104514 |
| Giá từng phần lô | 1,367,112,000 |
Định lượng Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300104515 |
| Giá từng phần lô | 1,140,594,000 |
Định lượng iPTH |
|
| Mã phần lô | PP2300104516 |
| Giá từng phần lô | 185,642,200 |
Định lượng Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300104517 |
| Giá từng phần lô | 1,439,483,500 |
Định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300104518 |
| Giá từng phần lô | 101,890,000 |
Định lượng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300104519 |
| Giá từng phần lô | 119,315,300 |
Chất chuẩn Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300104520 |
| Giá từng phần lô | 31,636,560 |
Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300104521 |
| Giá từng phần lô | 54,421,560 |
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300104522 |
| Giá từng phần lô | 41,127,528 |
Chất chuẩn Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300104523 |
| Giá từng phần lô | 37,978,500 |
Chất chuẩn Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300104524 |
| Giá từng phần lô | 43,857,528 |
Chất chuẩn Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300104525 |
| Giá từng phần lô | 41,141,520 |
Chất chuẩn Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300104526 |
| Giá từng phần lô | 31,638,600 |
Chất chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300104527 |
| Giá từng phần lô | 47,461,050 |
Chất chuẩn Hybritech PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300104528 |
| Giá từng phần lô | 28,476,000 |
Chất chuẩn Hybritech Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300104529 |
| Giá từng phần lô | 37,981,125 |
Chất chuẩn CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300104530 |
| Giá từng phần lô | 50,642,550 |
Chất chuẩn CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300104531 |
| Giá từng phần lô | 66,465,630 |
Chất chuẩn CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300104532 |
| Giá từng phần lô | 77,858,550 |
Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (DxI) (toàn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2300104533 |
| Giá từng phần lô | 32,326,749 |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300104534 |
| Giá từng phần lô | 1,358,557,200 |
Định lượng sTfR |
|
| Mã phần lô | PP2300104536 |
| Giá từng phần lô | 80,797,500 |
Chất chuẩn sTfR |
|
| Mã phần lô | PP2300104537 |
| Giá từng phần lô | 25,126,500 |
Chất kiểm tra xét nghiệm sTfR mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300104538 |
| Giá từng phần lô | 12,642,000 |
Chất kiểm tra xét nghiệm sTfR mức 2 & 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300104539 |
| Giá từng phần lô | 81,591,300 |
Định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300104540 |
| Giá từng phần lô | 1,829,646,000 |
Chất chuẩn BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300104541 |
| Giá từng phần lô | 13,393,485 |
Chất kiểm tra xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300104542 |
| Giá từng phần lô | 9,113,580 |
Chất kiểm tra xét nghiệm Hybritech p2PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300104543 |
| Giá từng phần lô | 18,991,665 |
Chất chuẩn Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300104544 |
| Giá từng phần lô | 26,901,000 |
Chất chuẩn Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300104545 |
| Giá từng phần lô | 45,890,460 |
Định lượng Thyroglobulin Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300104546 |
| Giá từng phần lô | 232,982,400 |
Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II |
|
| Mã phần lô | PP2300104547 |
| Giá từng phần lô | 57,540,000 |
Định lượng TPO Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300104548 |
| Giá từng phần lô | 70,879,200 |
Chất chuẩn TPO Antibody |
|
| Mã phần lô | PP2300104549 |
| Giá từng phần lô | 25,632,180 |
Chất chuẩn iPTH |
|
| Mã phần lô | PP2300104550 |
| Giá từng phần lô | 32,288,550 |
Định lượng Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300104551 |
| Giá từng phần lô | 71,391,600 |
Chất chuẩn Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300104552 |
| Giá từng phần lô | 9,061,416 |
Định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300104553 |
| Giá từng phần lô | 1,185,256,800 |
Chất chuẩn hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300104554 |
| Giá từng phần lô | 23,669,100 |
Chất chuẩn TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300104555 |
| Giá từng phần lô | 25,830,000 |
Chất chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300104556 |
| Giá từng phần lô | 32,266,500 |
Chất chuẩn PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300104557 |
| Giá từng phần lô | 128,411,556 |
Citranox |
|
| Mã phần lô | PP2300104558 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
Contrad 70 |
|
| Mã phần lô | PP2300104559 |
| Giá từng phần lô | 16,065,000 |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2300104560 |
| Giá từng phần lô | 8,069,040 |
Định lượng p2PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300104561 |
| Giá từng phần lô | 858,648,000 |
Chất chuẩn Hybritech p2PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300104562 |
| Giá từng phần lô | 49,404,600 |
Định lượng IL-6 (Interleukin 6) |
|
| Mã phần lô | PP2300104563 |
| Giá từng phần lô | 628,252,800 |
Chất chuẩn IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300104564 |
| Giá từng phần lô | 43,688,400 |
Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300104565 |
| Giá từng phần lô | 11,053,455 |
Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao |
|
| Mã phần lô | PP2300104566 |
| Giá từng phần lô | 364,045,500 |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300104567 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300104568 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
cobas U Calibration Strip, 25 Str. |
|
| Mã phần lô | PP2300104569 |
| Giá từng phần lô | 6,835,500 |
DEPROTEINIZER (125 ML) |
|
| Mã phần lô | PP2300104570 |
| Giá từng phần lô | 19,625,000 |
cobas u pack (400 strips) |
|
| Mã phần lô | PP2300104571 |
| Giá từng phần lô | 285,760,000 |
Dip & Spin Urine Control (1470-01) |
|
| Mã phần lô | PP2300104572 |
| Giá từng phần lô | 189,056,700 |
proBNP G2 Elecsys E2G 300 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300104573 |
| Giá từng phần lô | 2,557,800,000 |
Troponin T hs Elecsys E2G 300 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300104574 |
| Giá từng phần lô | 1,053,360,000 |
Total PSA Elecsys E2G 300 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300104575 |
| Giá từng phần lô | 422,204,100 |
CEA Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2300104576 |
| Giá từng phần lô | 528,672,000 |
FT4 G3 Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2300104577 |
| Giá từng phần lô | 323,076,000 |
AFP Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2300104578 |
| Giá từng phần lô | 321,165,000 |
TSH Elecsys E2G 300 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300104579 |
| Giá từng phần lô | 363,460,500 |
Vitamin D total G2 Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2300104580 |
| Giá từng phần lô | 206,010,000 |
ACTH Elecsys E2G 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300104581 |
| Giá từng phần lô | 123,356,800 |
HCG+beta Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2300104582 |
| Giá từng phần lô | 60,577,500 |
CA 19-9 Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2300104583 |
| Giá từng phần lô | 115,647,000 |
CA 72-4 Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2300104584 |
| Giá từng phần lô | 115,647,000 |
Cortisol G2 Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2300104585 |
| Giá từng phần lô | 59,475,000 |
Ferritin Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2300104586 |
| Giá từng phần lô | 66,084,000 |
Insulin Elecsys E2G 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300104587 |
| Giá từng phần lô | 26,433,600 |
NSE Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2300104588 |
| Giá từng phần lô | 46,258,800 |
PCT Brahms (Roche) Elecsys E2G 300 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300104589 |
| Giá từng phần lô | 105,734,400 |
free PSA Elecsys E2G 300 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300104590 |
| Giá từng phần lô | 36,713,400 |
TG G2 Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2300104591 |
| Giá từng phần lô | 48,946,200 |
proBNP G2 CS Elecsys E2G V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300104592 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
PreciControl Cardiac G2 Elecsys V4 |
|
| Mã phần lô | PP2300104593 |
| Giá từng phần lô | 31,964,960 |
ProCell M G2 2x2L Elecsys E2G |
|
| Mã phần lô | PP2300104594 |
| Giá từng phần lô | 128,643,200 |
PreClean M G2 2x2L Elecsys E2G |
|
| Mã phần lô | PP2300104595 |
| Giá từng phần lô | 234,281,000 |
Diluent MultiAssay E2G |
|
| Mã phần lô | PP2300104596 |
| Giá từng phần lô | 44,597,520 |
Diluent Universal E2G |
|
| Mã phần lô | PP2300104597 |
| Giá từng phần lô | 48,400,560 |
CA 15-3 G2 Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2300104598 |
| Giá từng phần lô | 34,694,100 |
CA 125 G2 Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2300104599 |
| Giá từng phần lô | 34,694,100 |
FT3 G3 Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2300104600 |
| Giá từng phần lô | 40,384,500 |
T3 Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2300104601 |
| Giá từng phần lô | 323,076,000 |
Cyfra 21-1 Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2300104602 |
| Giá từng phần lô | 36,713,400 |
PIVKAII Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2300104603 |
| Giá từng phần lô | 224,910,000 |
SCC Elecsys E2G 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300104604 |
| Giá từng phần lô | 10,041,600 |
T4 Elecsys E2G 300 |
|
| Mã phần lô | PP2300104605 |
| Giá từng phần lô | 56,538,300 |
KIT CAP-G/CTM HBV V2.0 72TESTS CE-IVD |
|
| Mã phần lô | PP2300104606 |
| Giá từng phần lô | 4,101,300,000 |
KIT CAP-G/CTM WASH RGT 5.1L IVD |
|
| Mã phần lô | PP2300104607 |
| Giá từng phần lô | 79,315,200 |
MagNA Pure External Lysis Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2300104608 |
| Giá từng phần lô | 244,224,000 |
MagNA Pure 96 DNA and Viral NA SV Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104609 |
| Giá từng phần lô | 3,797,031,168 |
MagNA Pure 96 System Fluid (External) |
|
| Mã phần lô | PP2300104610 |
| Giá từng phần lô | 203,907,000 |
MagNA Pure 96 Output Plate |
|
| Mã phần lô | PP2300104611 |
| Giá từng phần lô | 69,457,920 |
Modular Sarbecovirus SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300104612 |
| Giá từng phần lô | 777,090,000 |
MagNA Pure 96 Processing Cartridge |
|
| Mã phần lô | PP2300104613 |
| Giá từng phần lô | 322,482,600 |
LightMix SabeccoV E-gene plus EAV contr |
|
| Mã phần lô | PP2300104614 |
| Giá từng phần lô | 1,249,990,000 |
LC Multiplex RNA Virus Master, 200 |
|
| Mã phần lô | PP2300104615 |
| Giá từng phần lô | 497,750,000 |
LightCycler 8-Tube Strips (white) |
|
| Mã phần lô | PP2300104616 |
| Giá từng phần lô | 65,318,400 |
LightCycler 480 Multiwell Plate 96 |
|
| Mã phần lô | PP2300104617 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
MagNA Pure Sealing Foil |
|
| Mã phần lô | PP2300104618 |
| Giá từng phần lô | 876,096,000 |
LightMix Modular EAV RNA Extract. Contr. |
|
| Mã phần lô | PP2300104619 |
| Giá từng phần lô | 572,920,000 |
Albumin kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104620 |
| Giá từng phần lô | 13,588,344 |
Alanine Aminotransferase kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104621 |
| Giá từng phần lô | 66,561,000 |
α-Amylase kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104622 |
| Giá từng phần lô | 57,332,880 |
Antistreptolysin "O" (ASOⅡ) |
|
| Mã phần lô | PP2300104623 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
Aspartate Aminotransferase kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104624 |
| Giá từng phần lô | 66,561,000 |
Bilirubin Direct kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104625 |
| Giá từng phần lô | 30,477,600 |
Bilirubin Total Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104626 |
| Giá từng phần lô | 28,445,760 |
Calcium kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104627 |
| Giá từng phần lô | 11,404,800 |
Total Cholesterol kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104628 |
| Giá từng phần lô | 52,933,750 |
Cholinesterase (CHE) kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104629 |
| Giá từng phần lô | 80,638,000 |
C-Reactive Protein kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104630 |
| Giá từng phần lô | 137,700,000 |
Gamma-Glutamyltransferase kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104631 |
| Giá từng phần lô | 51,865,000 |
Glucose kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104632 |
| Giá từng phần lô | 69,184,560 |
HDL-Cholesterol kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104633 |
| Giá từng phần lô | 275,060,000 |
Iron (Fe) kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104634 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
Lactate Dehydrogenase kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104635 |
| Giá từng phần lô | 25,700,000 |
LDL-Cholesterol kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104636 |
| Giá từng phần lô | 181,150,000 |
Microalbumin kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104637 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
Total Protein kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104638 |
| Giá từng phần lô | 32,670,000 |
Rheumatoid Factor kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104639 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
Transferrin Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104640 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
Triglycerides kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104641 |
| Giá từng phần lô | 113,358,125 |
Urea kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104642 |
| Giá từng phần lô | 62,921,250 |
Uric Acid kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104643 |
| Giá từng phần lô | 83,720,000 |
Alkaline phosphatase kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104644 |
| Giá từng phần lô | 49,115,000 |
Apolipoprotein A1 kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104645 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
Apolipoprotein B kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104646 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
β2-Microglobulin Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104647 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
Creatine Kinase kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104648 |
| Giá từng phần lô | 77,662,800 |
Cystatin C Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104649 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
β-Hydroxybutyrate (β-HB) |
|
| Mã phần lô | PP2300104650 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
Fructosamine (FUN) kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104651 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
Glucose-6-Phosphate Dehydrogenase kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104652 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
α-Hydroxybutyrate Dehydrogenase kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104653 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
High Sensitivity C-reaction Protein Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104654 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
Immunoglobulin A kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104655 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
Immunoglobulin E kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104656 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
Immunoglobulin G kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104657 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
Immunoglobulin M kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104658 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
Lipase kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104659 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
Magnesium kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104660 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
Myoglobin Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104661 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
Phosphorus kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104662 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
Retinol Binding Protein Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104663 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
Total Bile Acids kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104664 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
Unsaturated Iron Binding Capacity Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104665 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
Total Protein in Urine/CSF(TPUC) Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104666 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
Lipids Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300104667 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
MALB Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300104684 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
Multi Sera Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300104669 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
MR Urine Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300104670 |
| Giá từng phần lô | 6,210,000 |
MALB Control |
|
| Mã phần lô | PP2300104671 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
ASO/CRP/RF Triple Control |
|
| Mã phần lô | PP2300104672 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
MR Serum Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300104673 |
| Giá từng phần lô | 6,210,000 |
MR Buffer Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300104674 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
CD 80 Detergent |
|
| Mã phần lô | PP2300104987 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
ClinChem Multi Control (level 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300104676 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
ClinChem Multi Control (level 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300104677 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
MR Urine Quality Control |
|
| Mã phần lô | PP2300104678 |
| Giá từng phần lô | 12,420,000 |
Specific Proteins Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300104679 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
TPUC Control |
|
| Mã phần lô | PP2300104680 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
TRF Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300104681 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
Complement C3 kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104682 |
| Giá từng phần lô | 32,250,000 |
Complement C4 kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104683 |
| Giá từng phần lô | 32,250,000 |
D-Dimer Control |
|
| Mã phần lô | PP2300104685 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
Multimmun control |
|
| Mã phần lô | PP2300104686 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
G6PD control |
|
| Mã phần lô | PP2300104687 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
MYO Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300104688 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
CysC Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300104689 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
β2-Microglobulin Calibrator (for Serum) |
|
| Mã phần lô | PP2300104690 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
RBP Control |
|
| Mã phần lô | PP2300104691 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
UIBC control |
|
| Mã phần lô | PP2300104692 |
| Giá từng phần lô | 4,588,500 |
β-HB Control |
|
| Mã phần lô | PP2300104693 |
| Giá từng phần lô | 103,200,000 |
TBA Control |
|
| Mã phần lô | PP2300104694 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
CysC Control (L&H) |
|
| Mã phần lô | PP2300104695 |
| Giá từng phần lô | 70,959,600 |
β2-Microglobulin Control |
|
| Mã phần lô | PP2300104696 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
D-Dimer kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104697 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
Hemoglobin A1c kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104698 |
| Giá từng phần lô | 354,350,000 |
Column Unit 80 |
|
| Mã phần lô | PP2300104699 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
Eluent 80A |
|
| Mã phần lô | PP2300104700 |
| Giá từng phần lô | 530,400,000 |
Eluent 80B |
|
| Mã phần lô | PP2300104701 |
| Giá từng phần lô | 170,964,000 |
Eluent 80CV |
|
| Mã phần lô | PP2300104702 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
Hemolysis Wash Solution 80H |
|
| Mã phần lô | PP2300104703 |
| Giá từng phần lô | 1,539,720,000 |
β-Hydroxybutyrate LiquiColor Test |
|
| Mã phần lô | PP2300104704 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
extendSURE HbA1c control |
|
| Mã phần lô | PP2300104705 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
ARCHITECT Probe Conditioning Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300104706 |
| Giá từng phần lô | 13,862,600 |
ARCHITECT Cyclosporine Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104707 |
| Giá từng phần lô | 279,349,000 |
ARCHITECT Cyclosporine Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300104708 |
| Giá từng phần lô | 4,527,621 |
ARCHITECT Cyclosporine Whole Blood Precipitation Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104709 |
| Giá từng phần lô | 27,641,250 |
ARCHITECT Tacrolimus Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300104710 |
| Giá từng phần lô | 4,734,720 |
ARCHITECT Tacrolimus Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104711 |
| Giá từng phần lô | 238,968,000 |
ARCHITECT Tacrolimus Whole Blood Precipitation Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2300104712 |
| Giá từng phần lô | 12,530,700 |
ARCHITECT iDigoxin Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300104713 |
| Giá từng phần lô | 14,689,872 |
ARCHITECT iDigoxin Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104714 |
| Giá từng phần lô | 165,177,000 |
ARCHITECT ProGRP Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300104715 |
| Giá từng phần lô | 13,990,320 |
ARCHITECT ProGRP Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300104716 |
| Giá từng phần lô | 12,134,448 |
ARCHITECT ProGRP Reagent Kit (1x100 tests) |
|
| Mã phần lô | PP2300104717 |
| Giá từng phần lô | 370,456,200 |
ARCHITECT CA 15-3 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300104718 |
| Giá từng phần lô | 7,074,375 |
ARCHITECT CA 15-3 Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300104719 |
| Giá từng phần lô | 16,663,040 |
ARCHITECT CA 15-3 Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104720 |
| Giá từng phần lô | 248,860,000 |
ARCHITECT CA 125 II Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300104721 |
| Giá từng phần lô | 13,672,800 |
ARCHITECT CA 125 II Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300104722 |
| Giá từng phần lô | 12,651,264 |
ARCHITECT CA 125 II Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104723 |
| Giá từng phần lô | 248,158,000 |
ARCHITECT Anti -Tg Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300104724 |
| Giá từng phần lô | 13,000,608 |
ARCHITECT Anti-Tg Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300104725 |
| Giá từng phần lô | 33,659,856 |
ARCHITECT Anti-Tg Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104726 |
| Giá từng phần lô | 110,637,000 |
Architect PIVKA-II Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300104727 |
| Giá từng phần lô | 4,630,512 |
Architect PIVKA-II Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300104728 |
| Giá từng phần lô | 4,016,256 |
Architect PIVKA-II Reagent Kit (1 x 100 tests) |
|
| Mã phần lô | PP2300104729 |
| Giá từng phần lô | 126,535,500 |
ARCHITECT HE4 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300104730 |
| Giá từng phần lô | 4,663,440 |
ARCHITECT HE4 Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300104731 |
| Giá từng phần lô | 4,044,816 |
ARCHITECT HE4 Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104732 |
| Giá từng phần lô | 131,304,600 |
ARCHITECT CYFRA 21-1 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300104733 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
ARCHITECT CYFRA 21-1 Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300104734 |
| Giá từng phần lô | 4,044,816 |
ARCHITECT CYFRA 21-1 Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104735 |
| Giá từng phần lô | 359,352,000 |
Alere NT-proBNP for Architect Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300104736 |
| Giá từng phần lô | 13,759,200 |
Alere NT-proBNP for Architect Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300104737 |
| Giá từng phần lô | 11,934,000 |
Alere NT-proBNP for Architect Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104738 |
| Giá từng phần lô | 130,098,000 |
Architect STAT High Sensitive Troponin-I Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300104739 |
| Giá từng phần lô | 10,564,400 |
Architect STAT High Sensitive Troponin-I Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300104740 |
| Giá từng phần lô | 9,496,704 |
Architect STAT High Sensitive Troponin-I Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104741 |
| Giá từng phần lô | 51,407,300 |
ARCHITECT Thyroglobulin Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300104742 |
| Giá từng phần lô | 14,447,232 |
ARCHITECT Thyroglobulin Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300104743 |
| Giá từng phần lô | 13,704,336 |
ARCHITECT Thyroglobulin Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104744 |
| Giá từng phần lô | 54,385,000 |
Multichem IA Plus |
|
| Mã phần lô | PP2300104745 |
| Giá từng phần lô | 12,316,680 |
ARCHITECT Concentrated Wash Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2300104746 |
| Giá từng phần lô | 58,658,600 |
ARCHITECT Trigger Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300104747 |
| Giá từng phần lô | 12,084,800 |
ARCHITECT Pre-Trigger Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300104748 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
Architect TSH Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104749 |
| Giá từng phần lô | 1,080,900,000 |
Architect TOTAL T3 Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104750 |
| Giá từng phần lô | 34,589,000 |
Architect FREE T4 Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104751 |
| Giá từng phần lô | 116,267,500 |
ARCHITECT TOTAL β-hCG Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300104752 |
| Giá từng phần lô | 4,527,600 |
Architect Total β-hCG Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104753 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
ARCHITECT SCC Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300104754 |
| Giá từng phần lô | 4,398,816 |
ARCHITECT SCC Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300104755 |
| Giá từng phần lô | 4,017,360 |
ARCHITECT SCC Reagent Kit (100 tests) |
|
| Mã phần lô | PP2300104756 |
| Giá từng phần lô | 75,075,000 |
ARC. TRAb Calibrator kits |
|
| Mã phần lô | PP2300104757 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
ARC. TRAb Control Kits |
|
| Mã phần lô | PP2300104758 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
ARC. TRAb Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104759 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
Architect Methotrexate Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300104760 |
| Giá từng phần lô | 17,614,512 |
Architect Methotrexate Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300104761 |
| Giá từng phần lô | 18,000,576 |
Architect Methotrexate Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104762 |
| Giá từng phần lô | 126,541,000 |
Architect iVancomycin Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300104763 |
| Giá từng phần lô | 17,690,400 |
Architect iVancomycin Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104764 |
| Giá từng phần lô | 86,486,000 |
ARCHITECT TOTAL β-hCG Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300104765 |
| Giá từng phần lô | 12,293,856 |
Architect FREE T4 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300104766 |
| Giá từng phần lô | 14,258,448 |
Architect FREE T4 Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300104767 |
| Giá từng phần lô | 12,530,736 |
Architect FREE T3 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300104768 |
| Giá từng phần lô | 13,239,936 |
ARCHITECT Free T3 Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300104769 |
| Giá từng phần lô | 12,370,032 |
Architect TSH Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300104770 |
| Giá từng phần lô | 13,582,656 |
Architect TSH Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300104771 |
| Giá từng phần lô | 12,370,032 |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT - 18XX và GASTAT - 7XX |
|
| Mã phần lô | PP2300104772 |
| Giá từng phần lô | 247,720,000 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu GASTAT-710/720/730 |
|
| Mã phần lô | PP2300104773 |
| Giá từng phần lô | 924,168,700 |
Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức dành cho máy Gastat 700 Model |
|
| Mã phần lô | PP2300104774 |
| Giá từng phần lô | 437,011,200 |
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300104775 |
| Giá từng phần lô | 318,181,500 |
EasyLyte Na/K/Cl/Ca/LiSolutions Pack, 800mL |
|
| Mã phần lô | PP2300104776 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
Daily Cleaning Solution Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104777 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
Tri-Level Quality Control Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300104778 |
| Giá từng phần lô | 46,596,000 |
EasyLyte Internal Filling Solution (125mL) |
|
| Mã phần lô | PP2300104779 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
Wash Solution (50mL) |
|
| Mã phần lô | PP2300104780 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
EasyQC Level 1 BloodGas and Electrolyte Quality Control |
|
| Mã phần lô | PP2300104781 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
EasyQC Level 2 BloodGas and Electrolyte Quality Control |
|
| Mã phần lô | PP2300104782 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
EasyQC Level 3 BloodGas and Electrolyte Quality Control |
|
| Mã phần lô | PP2300104783 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
Bi-Level Hematocrit Quality Control |
|
| Mã phần lô | PP2300104784 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
Concentrated Washing Solution 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300104785 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
Aution Check Plus |
|
| Mã phần lô | PP2300104786 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
Uriflet S 11UA |
|
| Mã phần lô | PP2300104787 |
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
ALAT (GPT) FS (IFCC mod.) |
|
| Mã phần lô | PP2300104788 |
| Giá từng phần lô | 134,266,640 |
ASAT (GOT) FS (IFCC mod.) |
|
| Mã phần lô | PP2300104789 |
| Giá từng phần lô | 134,939,160 |
Albumin FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104790 |
| Giá từng phần lô | 42,807,520 |
Albumin in Urine/CSF FS (Microalbumin) |
|
| Mã phần lô | PP2300104791 |
| Giá từng phần lô | 445,200,000 |
Alkaline phosphatase FS IFCC 37°C |
|
| Mã phần lô | PP2300104792 |
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
a-Amylase CC FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104793 |
| Giá từng phần lô | 237,600,000 |
Antistreptolysin O FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104794 |
| Giá từng phần lô | 211,680,480 |
Bilirubin Auto Direct FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104795 |
| Giá từng phần lô | 47,520,000 |
Bilirubin Auto Total FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104796 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
CK-MB FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104797 |
| Giá từng phần lô | 316,800,000 |
CK-NAC FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104798 |
| Giá từng phần lô | 102,960,000 |
CRP FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104799 |
| Giá từng phần lô | 438,847,200 |
Calcium P FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104800 |
| Giá từng phần lô | 22,492,800 |
Cholesterol FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104801 |
| Giá từng phần lô | 75,989,760 |
Cholinesterase FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104802 |
| Giá từng phần lô | 27,825,600 |
Complement C3c FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104803 |
| Giá từng phần lô | 186,083,040 |
Complement C4 FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104804 |
| Giá từng phần lô | 183,501,120 |
Creatinine PAP FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104805 |
| Giá từng phần lô | 95,446,560 |
Cystatin C FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104806 |
| Giá từng phần lô | 432,109,920 |
Ethanol FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104807 |
| Giá từng phần lô | 81,364,800 |
Ferritin FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104808 |
| Giá từng phần lô | 2,518,560,000 |
Gamma-GT FS (Szasz mod./IFCC stand.) |
|
| Mã phần lô | PP2300104809 |
| Giá từng phần lô | 67,557,600 |
Glucose Hexokinase FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104810 |
| Giá từng phần lô | 180,322,560 |
HDL-C Direct FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104811 |
| Giá từng phần lô | 672,038,400 |
ß-Hydroxybutyrate 21 FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104812 |
| Giá từng phần lô | 164,672,640 |
Immunoglobulin A FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104813 |
| Giá từng phần lô | 175,945,440 |
Immunoglobulin E FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104814 |
| Giá từng phần lô | 490,353,600 |
Immunoglobulin G FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104815 |
| Giá từng phần lô | 163,183,680 |
Immunoglobulin M FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104816 |
| Giá từng phần lô | 176,858,880 |
Iron FS Ferene |
|
| Mã phần lô | PP2300104817 |
| Giá từng phần lô | 63,360,000 |
LDH FS IFCC |
|
| Mã phần lô | PP2300104818 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
LDL-C Select FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104819 |
| Giá từng phần lô | 323,167,680 |
Lactate FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104820 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
Lipase DC FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104821 |
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
Lp(a) 21 FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104822 |
| Giá từng phần lô | 438,593,760 |
Magnesium XL FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104823 |
| Giá từng phần lô | 38,665,440 |
NEFA FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104824 |
| Giá từng phần lô | 342,260,160 |
Pancreatic amylase CC FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104825 |
| Giá từng phần lô | 102,960,000 |
Phosphate FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104826 |
| Giá từng phần lô | 27,825,600 |
Phospholipids FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104827 |
| Giá từng phần lô | 624,228,000 |
Rheumatoid Factor FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104828 |
| Giá từng phần lô | 427,680,000 |
Total protein FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104829 |
| Giá từng phần lô | 46,464,000 |
Transferrin FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104830 |
| Giá từng phần lô | 612,897,120 |
Triglycerides FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104831 |
| Giá từng phần lô | 175,169,280 |
UIBC FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104832 |
| Giá từng phần lô | 22,915,200 |
Urea FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104833 |
| Giá từng phần lô | 104,966,400 |
Uric acid FS TOOS |
|
| Mã phần lô | PP2300104834 |
| Giá từng phần lô | 72,441,600 |
TruCal ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300104835 |
| Giá từng phần lô | 10,780,000 |
TruCal Albumin U/CSF |
|
| Mã phần lô | PP2300104836 |
| Giá từng phần lô | 12,320,000 |
TruCal Apo A1/B |
|
| Mã phần lô | PP2300104837 |
| Giá từng phần lô | 5,723,300 |
TruCal CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300104838 |
| Giá từng phần lô | 18,018,000 |
TruCal CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300104839 |
| Giá từng phần lô | 21,140,900 |
TruCal CRP 150 |
|
| Mã phần lô | PP2300104840 |
| Giá từng phần lô | 14,910,500 |
TruCal Cystatin C |
|
| Mã phần lô | PP2300104841 |
| Giá từng phần lô | 37,491,300 |
TruCal E |
|
| Mã phần lô | PP2300104842 |
| Giá từng phần lô | 2,226,400 |
TruCal Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300104843 |
| Giá từng phần lô | 19,701,000 |
TruCal IgE |
|
| Mã phần lô | PP2300104844 |
| Giá từng phần lô | 33,573,100 |
TruCal Lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300104845 |
| Giá từng phần lô | 20,102,500 |
TruCal Lp(a) 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300104846 |
| Giá từng phần lô | 21,708,500 |
TruCal Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300104847 |
| Giá từng phần lô | 34,284,528 |
TruCal Protein high |
|
| Mã phần lô | PP2300104848 |
| Giá từng phần lô | 49,023,700 |
TruCal RF |
|
| Mã phần lô | PP2300104849 |
| Giá từng phần lô | 7,614,200 |
TruCal U |
|
| Mã phần lô | PP2300104851 |
| Giá từng phần lô | 9,552,400 |
Beta-Hydroxybutyrat Standard FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104852 |
| Giá từng phần lô | 838,200 |
Bicarbonate Standard FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104853 |
| Giá từng phần lô | 1,479,818 |
Ethanol Standard (1,0 mg/mL) |
|
| Mã phần lô | PP2300104854 |
| Giá từng phần lô | 2,778,568 |
Ethanol Standard (2.0 mg/mL) |
|
| Mã phần lô | PP2300104855 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
Ethanol Standard FS (0.5 mg/mL) |
|
| Mã phần lô | PP2300104856 |
| Giá từng phần lô | 2,778,568 |
Ethanol Standard FS (3.0 mg/mL) |
|
| Mã phần lô | PP2300104857 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
NEFA Standard FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104858 |
| Giá từng phần lô | 706,200 |
Total protein UC Standard FS |
|
| Mã phần lô | PP2300104859 |
| Giá từng phần lô | 2,807,200 |
TruLab Albumin U/CSF Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300104860 |
| Giá từng phần lô | 6,091,800 |
TruLab Albumin U/CSF Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300104861 |
| Giá từng phần lô | 6,465,800 |
TruLab Bicarbonate |
|
| Mã phần lô | PP2300104862 |
| Giá từng phần lô | 1,409,650 |
TruLab CRP Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300104863 |
| Giá từng phần lô | 9,068,400 |
TruLab CRP Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300104864 |
| Giá từng phần lô | 11,380,600 |
TruLab Cystatin C Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300104865 |
| Giá từng phần lô | 13,498,100 |
TruLab Cystatin C Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300104866 |
| Giá từng phần lô | 13,498,100 |
TruLab Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300104867 |
| Giá từng phần lô | 17,556,000 |
TruLab L Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300104868 |
| Giá từng phần lô | 64,680,000 |
TruLab L Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300104869 |
| Giá từng phần lô | 74,428,200 |
TruLab Lp(a) Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300104870 |
| Giá từng phần lô | 106,992,600 |
TruLab Lp(a) Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300104871 |
| Giá từng phần lô | 106,992,600 |
TruLab N |
|
| Mã phần lô | PP2300104873 |
| Giá từng phần lô | 184,912,200 |
TruLab P |
|
| Mã phần lô | PP2300104875 |
| Giá từng phần lô | 200,013,000 |
TruLab Protein Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300104876 |
| Giá từng phần lô | 78,665,400 |
TruLab Protein Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300104877 |
| Giá từng phần lô | 89,047,200 |
TruLab Urine Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300104879 |
| Giá từng phần lô | 11,216,700 |
TruLab Urine Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300104881 |
| Giá từng phần lô | 11,216,700 |
CUVETTE WASH SOLUTION 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300104882 |
| Giá từng phần lô | 191,520,000 |
CUVETTE CONDITIONER 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300104883 |
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
REAGENT PROBE WASH K |
|
| Mã phần lô | PP2300104884 |
| Giá từng phần lô | 17,784,000 |
REAGENT PROBE WASH 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300104885 |
| Giá từng phần lô | 9,258,000 |
REAGENT PROBE WASH 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300104886 |
| Giá từng phần lô | 12,768,000 |
REAGENT PROBE WASH S |
|
| Mã phần lô | PP2300104887 |
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
LAMP COOLANT-C |
|
| Mã phần lô | PP2300104888 |
| Giá từng phần lô | 4,652,000 |
ISE BUFFER |
|
| Mã phần lô | PP2300104889 |
| Giá từng phần lô | 8,208,000 |
INTERNAL STANDARD |
|
| Mã phần lô | PP2300104891 |
| Giá từng phần lô | 10,260,000 |
ISE Detergent Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300104892 |
| Giá từng phần lô | 6,156,000 |
ISE Serum Standard Set(NA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104893 |
| Giá từng phần lô | 14,775,000 |
ISE Urine Standard Set |
|
| Mã phần lô | PP2300104894 |
| Giá từng phần lô | 14,775,000 |
FREE TRIIODOTHYRONINE (CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104895 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
FREE THYROXINE (CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104896 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
TOTAL TRIIODOTHYRONINE (CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104897 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
TOTAL THYROXINE (CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104898 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
THYROID-STIMULATING HORMONE (CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104899 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
THYROGLOBULIN (CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104900 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
ANTI TO THYROGLOBULIN |
|
| Mã phần lô | PP2300104901 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
ANTIBODY TO THYROID PERROXIDASE (CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104902 |
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
CANCER ANTIGEN 125 (CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104903 |
| Giá từng phần lô | 115,920,000 |
Carbohydrate Antigen 19-9 (CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104904 |
| Giá từng phần lô | 156,240,000 |
TOTAL PROSTATE SPECIFIC ANTIGEN (CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104905 |
| Giá từng phần lô | 115,920,000 |
FREE PROSTATE SPECIFIC ANTIGEN (CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104906 |
| Giá từng phần lô | 131,040,000 |
CARCINOEMBRYONIC ANTIGEN (CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104907 |
| Giá từng phần lô | 93,240,000 |
ALPHA-FETOPROTEIN (CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104908 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
FERRITIN (CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104909 |
| Giá từng phần lô | 48,888,000 |
CANCER ANTIGEN 15-3 (CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104910 |
| Giá từng phần lô | 156,240,000 |
CANCER ANTIGEN 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300104911 |
| Giá từng phần lô | 154,400,000 |
CYFRA 21-1 (CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104912 |
| Giá từng phần lô | 154,400,000 |
TOTAL β HUMAN CHORIONIC GONADOTROPHIN (CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104913 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
LUTEINIZING HORMONE (CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104914 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
FOLLICLE STIMULATING HORMONE (CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104915 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
PROLACTIN (CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104916 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
ESTRIOL (CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104917 |
| Giá từng phần lô | 58,780,000 |
PROGESTERONE (CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104918 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
TESTOSTERONE (CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104919 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
ESTRADIOL (CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104920 |
| Giá từng phần lô | 54,772,200 |
INSULIN |
|
| Mã phần lô | PP2300104921 |
| Giá từng phần lô | 58,600,000 |
C-PEPTIDE (CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104922 |
| Giá từng phần lô | 85,680,000 |
DEHYDROEPIANDROSTERONE SULFATE (CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104923 |
| Giá từng phần lô | 68,760,000 |
CORTISOL |
|
| Mã phần lô | PP2300104924 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
ADRENOCORTICOTROPIC HORMON (CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104925 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
TROPONIN I |
|
| Mã phần lô | PP2300104926 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
Myoglobin (CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104927 |
| Giá từng phần lô | 58,600,000 |
B-TYPE NATRIURETIC PEPTIDE (CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104928 |
| Giá từng phần lô | 33,810,000 |
PROCALCITONIN (CLIA) |
|
| Mã phần lô | PP2300104929 |
| Giá từng phần lô | 281,750,000 |
FREE T3 CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104930 |
| Giá từng phần lô | 11,308,800 |
FREE T4 CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104931 |
| Giá từng phần lô | 11,308,800 |
TOTAL T3 CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104932 |
| Giá từng phần lô | 2,827,200 |
TOTAL T4 CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104933 |
| Giá từng phần lô | 2,827,200 |
TSH CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104934 |
| Giá từng phần lô | 11,308,800 |
THYROGLOBULIN CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104935 |
| Giá từng phần lô | 11,308,800 |
ANTI-TG CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104936 |
| Giá từng phần lô | 11,308,800 |
ANTI-TPO CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104937 |
| Giá từng phần lô | 8,755,200 |
CA125 CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104938 |
| Giá từng phần lô | 14,592,000 |
CA19-9 CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104939 |
| Giá từng phần lô | 14,592,000 |
TOTAL PSA CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104940 |
| Giá từng phần lô | 14,592,000 |
FREE PSA CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104941 |
| Giá từng phần lô | 14,446,080 |
CEA CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104942 |
| Giá từng phần lô | 12,082,176 |
AFP CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104943 |
| Giá từng phần lô | 12,082,176 |
FERRITIN CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104944 |
| Giá từng phần lô | 16,416,000 |
CA15-3 CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104945 |
| Giá từng phần lô | 15,102,720 |
CA72-4 CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104946 |
| Giá từng phần lô | 18,812,736 |
CYFRA 21-1 CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104947 |
| Giá từng phần lô | 29,184,000 |
TOTAL HCG CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104948 |
| Giá từng phần lô | 12,578,304 |
LH CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104949 |
| Giá từng phần lô | 12,082,176 |
FSH CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104950 |
| Giá từng phần lô | 12,082,176 |
PROLACTIN CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104951 |
| Giá từng phần lô | 12,082,176 |
ESTRIOL CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104952 |
| Giá từng phần lô | 18,123,264 |
PROGESTERONE CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104953 |
| Giá từng phần lô | 12,082,176 |
TESTOSTERONE CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104954 |
| Giá từng phần lô | 12,082,176 |
ESTRADIOL CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104955 |
| Giá từng phần lô | 12,082,176 |
INSULIN CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104956 |
| Giá từng phần lô | 12,972,288 |
C-PEPTIDE CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104957 |
| Giá từng phần lô | 15,730,176 |
DHEA-S CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104958 |
| Giá từng phần lô | 12,082,176 |
CORTISOL CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104959 |
| Giá từng phần lô | 12,082,176 |
ACTH CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104960 |
| Giá từng phần lô | 15,102,720 |
TROPONIN I CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104961 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
MYO CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104962 |
| Giá từng phần lô | 20,385,024 |
BNP CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104963 |
| Giá từng phần lô | 5,654,400 |
PCT CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300104964 |
| Giá từng phần lô | 4,983,168 |
THYROID FUNCTION MULTI CONTROL (L) |
|
| Mã phần lô | PP2300104965 |
| Giá từng phần lô | 51,627,660 |
THYROID FUNCTION MULTI CONTROL (H) |
|
| Mã phần lô | PP2300104966 |
| Giá từng phần lô | 51,627,660 |
TUMOR MARKER MULTI CONTROL (L) |
|
| Mã phần lô | PP2300104967 |
| Giá từng phần lô | 86,046,108 |
TUMOR MARKER MULTI CONTROL (H) |
|
| Mã phần lô | PP2300104968 |
| Giá từng phần lô | 103,255,332 |
REPRODUCTIVE MULTI CONTROL (L) |
|
| Mã phần lô | PP2300104969 |
| Giá từng phần lô | 144,789,120 |
REPRODUCTIVE MULTI CONTROL (H) |
|
| Mã phần lô | PP2300104970 |
| Giá từng phần lô | 144,789,120 |
ANTI-THYROID ANTIBODIES CONTROL (L) |
|
| Mã phần lô | PP2300104971 |
| Giá từng phần lô | 39,836,160 |
ANTI-THYROID ANTIBODIES CONTROL (H) |
|
| Mã phần lô | PP2300104972 |
| Giá từng phần lô | 49,795,200 |
CARDIAC MARKER MULTI CONTROL (L) |
|
| Mã phần lô | PP2300104973 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
CARDIAC MARKER MULTI CONTROL (H) |
|
| Mã phần lô | PP2300104974 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
IMMUNOASSAY MULTI CONTROL (L) |
|
| Mã phần lô | PP2300104975 |
| Giá từng phần lô | 35,852,544 |
IMMUNOASSAY MULTI CONTROL (H) |
|
| Mã phần lô | PP2300104976 |
| Giá từng phần lô | 44,815,680 |
ACTH CONTROL (L) |
|
| Mã phần lô | PP2300104977 |
| Giá từng phần lô | 27,578,880 |
ACTH CONTROL (H) |
|
| Mã phần lô | PP2300104978 |
| Giá từng phần lô | 33,094,656 |
NSE CONTROL (L) |
|
| Mã phần lô | PP2300104979 |
| Giá từng phần lô | 27,578,880 |
NSE CONTROL (H) |
|
| Mã phần lô | PP2300104980 |
| Giá từng phần lô | 28,957,824 |
PCT CONTROL (L) |
|
| Mã phần lô | PP2300104981 |
| Giá từng phần lô | 15,168,384 |
PCT CONTROL (H) |
|
| Mã phần lô | PP2300104982 |
| Giá từng phần lô | 20,224,512 |
Reaction cuvettes for CL-2000i |
|
| Mã phần lô | PP2300104983 |
| Giá từng phần lô | 185,230,500 |
Substrate solution |
|
| Mã phần lô | PP2300104985 |
| Giá từng phần lô | 136,850,000 |
Wash Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2300104986 |
| Giá từng phần lô | 289,800,000 |
Sample Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2300104989 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
Xét nghiệm HP bằng test hơi thở C13 |
|
| Mã phần lô | PP2300104990 |
| Giá từng phần lô | 1,506,960,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi