Gói thầu: Hóa chất Hóa Sinh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500506450-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Thống Nhất | Chủ đầu tư | Bệnh viện Thống Nhất |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Hóa chất Hóa Sinh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500269308 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 138,919,796,316 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500494565 - Dung dịch rửa kim | - | 831,756 |
| 2 | PP2500494566 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Tacrolimus | - | 148,811 |
| 3 | PP2500494567 - Hóa chất thử cho xét nghiệm Tacrolimus | - | 19,714,860 |
| 4 | PP2500494568 - Hóa chất chiết tách cho xét nghiệm Tacrolimus | - | 57,062 |
| 5 | PP2500494569 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm VANCOMYCIN | - | 364,438 |
| 6 | PP2500494570 - Hóa chất thử cho xét nghiệm VANCOMYCIN | - | 4,810,590 |
| 7 | PP2500494571 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Digoxin | - | 514,145 |
| 8 | PP2500494572 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-CCP | - | 415,281 |
| 9 | PP2500494573 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm Anti-CCP | - | 663,798 |
| 10 | PP2500494574 - Hóa chất thử cho xét nghiệm Anti-CCP | - | 3,359,655 |
| 11 | PP2500494575 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg | - | 407,475 |
| 12 | PP2500494576 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm Anti-Tg | - | 353,427 |
| 13 | PP2500494577 - Hóa chất thử cho xét nghiệm Anti-Tg | - | 2,445,660 |
| 14 | PP2500494578 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PIVKA II | - | 212,662 |
| 15 | PP2500494579 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm PIVKA II | - | 198,018 |
| 16 | PP2500494580 - Hóa chất thử cho xét nghiệm PIVKA II | - | 6,326,775 |
| 17 | PP2500494581 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HE4 | - | 434,527 |
| 18 | PP2500494582 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HE4 | - | 376,885 |
| 19 | PP2500494583 - Hóa chất thử cho xét nghiệm HE4 | - | 8,256,600 |
| 20 | PP2500494584 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm NT-proBNP | - | 625,281 |
| 21 | PP2500494585 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm NT-proBNP | - | 542,337 |
| 22 | PP2500494586 - Hóa chất thử cho xét nghiệm NT-proBNP | - | 8,040,390 |
| 23 | PP2500494587 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm hs TroponinI | - | 290,459 |
| 24 | PP2500494588 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HS TroponinI | - | 254,759 |
| 25 | PP2500494589 - Hóa chất thử cho xét nghiệm TnI HS | - | 13,615,560 |
| 26 | PP2500494590 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cyclosporine | - | 310,465 |
| 27 | PP2500494591 - Hóa chất thử cho xét nghiệm Cyclosporine | - | 5,866,329 |
| 28 | PP2500494592 - Hóa chất chiết tách cho Cyclosporine | - | 14,742 |
| 29 | PP2500494593 - Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm | - | 354,880 |
| 30 | PP2500494594 - Multichem WBT được chỉ định làm nguyên liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhằm theo dõi độ lặp lại của các quy trình xét nghiệm. | - | 710,488 |
| 31 | PP2500494595 - Dung dịch rửa phản ứng miễn dịch | - | 1,265,004 |
| 32 | PP2500494596 - Dung dịch rửa 2 giai đoạn cho phản ứng miễn dịch | - | 597,870 |
| 33 | PP2500494597 - Dung dịch tiền xử lý phản ứng miễn dịch | - | 1,647,360 |
| 34 | PP2500494598 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH | - | 661,042 |
| 35 | PP2500494599 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm TSH | - | 387,214 |
| 36 | PP2500494600 - Hóa chất thử cho xét nghiệm TSH | - | 12,023,856 |
| 37 | PP2500494601 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TOTAL T3 | - | 272,154 |
| 38 | PP2500494602 - Hóa chất thử cho xét nghiệm TOTAL T3 | - | 7,844,688 |
| 39 | PP2500494603 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free T4 | - | 363,074 |
| 40 | PP2500494604 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm Free T4 | - | 258,143 |
| 41 | PP2500494605 - Hóa chất thử cho xét nghiệm Free T4 | - | 10,547,712 |
| 42 | PP2500494606 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm IPTH | - | 520,838 |
| 43 | PP2500494607 - Mẫu chứng cho xét nghiệm PTH | - | 580,821 |
| 44 | PP2500494608 - Hóa chất thử cho xét nghiệm IPTH | - | 2,728,710 |
| 45 | PP2500494609 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TRAb | - | 1,123,920 |
| 46 | PP2500494610 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm TRAb | - | 551,250 |
| 47 | PP2500494611 - Hóa chất thử cho xét nghiệm TRAb | - | 22,837,500 |
| 48 | PP2500494612 - Cóng phản ứng xét nghiệm miễn dịch | - | 498,960 |
| 49 | PP2500494613 - Màng ngăn cho phản ứng miễn dịch | - | 1,099,305 |
| 50 | PP2500494614 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BNP | - | 427,857 |
| 51 | PP2500494615 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm BNP | - | 371,100 |
| 52 | PP2500494616 - Hóa chất thử cho xét nghiệm BNP | - | 16,949,565 |
| 53 | PP2500494617 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm NSE | - | 583,200 |
| 54 | PP2500494618 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm NSE | - | 544,320 |
| 55 | PP2500494619 - Hóa chất thử cho xét nghiệm NSE | - | 6,633,900 |
| 56 | PP2500494620 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 1 | - | 607,500 |
| 57 | PP2500494621 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2 | - | 607,500 |
| 58 | PP2500494622 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2 | - | 2,311,200 |
| 59 | PP2500494623 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 3 | - | 2,311,200 |
| 60 | PP2500494624 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 2. | - | 11,556,000 |
| 61 | PP2500494625 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 3. | - | 11,556,000 |
| 62 | PP2500494626 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, dạng đông khô. Bao gồm 2 mức nồng độ | - | 696,600 |
| 63 | PP2500494627 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 | - | 561,600 |
| 64 | PP2500494628 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 | - | 561,600 |
| 65 | PP2500494629 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 | - | 144,900 |
| 66 | PP2500494630 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 | - | 144,900 |
| 67 | PP2500494631 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 | - | 1,283,997 |
| 68 | PP2500494632 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 | - | 1,283,997 |
| 69 | PP2500494633 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 | - | 1,284,001 |
| 70 | PP2500494634 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 3 | - | 1,284,001 |
| 71 | PP2500494635 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 | - | 4,644,000 |
| 72 | PP2500494636 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 3 | - | 5,004,007 |
| 73 | PP2500494637 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 2, có CA15-3,CA19-9, CA-125 | - | 8,121,600 |
| 74 | PP2500494638 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 3, có CA15-3,CA19-9, CA-125 | - | 7,896,000 |
| 75 | PP2500494639 - Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 2 | - | 1,777,950 |
| 76 | PP2500494640 - Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 3 | - | 1,777,950 |
| 77 | PP2500494641 - Hóa chất nội kiểm nước tiểu, mức 1 | - | 168,480 |
| 78 | PP2500494642 - Hóa chất nội kiểm nước tiểu, mức 2 | - | 168,480 |
| 79 | PP2500494643 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức bình thường | - | 2,883,600 |
| 80 | PP2500494644 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức bất thường | - | 2,883,600 |
| 81 | PP2500494645 - Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch | - | 2,573,100 |
| 82 | PP2500494646 - Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa | - | 1,008,000 |
| 83 | PP2500494647 - Hóa chất ngoại kiểm HbA1c | - | 963,720 |
| 84 | PP2500494648 - Hóa chất ngoại kiểm Nước tiểu | - | 770,400 |
| 85 | PP2500494649 - Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol | - | 924,480 |
| 86 | PP2500494650 - Hóa chất ngoại kiểm Sinh hóa nước tiểu | - | 1,519,200 |
| 87 | PP2500494651 - Hóa chất ngoại kiểm Protein đặc hiệu | - | 1,620,000 |
| 88 | PP2500494652 - Hóa chất ngoại kiểm Khí máu | - | 1,774,710 |
| 89 | PP2500494653 - Hóa chất ngoại kiểm Tim mạch | - | 1,345,680 |
| 90 | PP2500494654 - Hóa chất ngoại kiểm BNP | - | 1,483,200 |
| 91 | PP2500494655 - Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch đặc biệt I | - | 1,579,680 |
| 92 | PP2500494656 - Hóa chất ngoại kiểm Dịch não tủy | - | 1,802,520 |
| 93 | PP2500494657 - Hóa chất ngoại kiểm Cyfra 21-1 | - | 1,373,040 |
| 94 | PP2500494658 - Hóa chất ngoại kiểm TSH Receptor | - | 1,373,040 |
| 95 | PP2500494659 - Hóa chất ngoại kiểm Cytokines | - | 1,306,800 |
| 96 | PP2500494660 - Hóa chất nội kiểm HbA1c | - | 2,250,000 |
| 97 | PP2500494661 - Hóa chất nội kiểm khí máu mức 1 | - | 2,891,700 |
| 98 | PP2500494662 - Hóa chất nội kiểm khí máu mức 2 | - | 2,891,700 |
| 99 | PP2500494663 - Hóa chất nội kiểm khí máu mức 3 | - | 2,891,700 |
| 100 | PP2500494664 - Que thử nước tiểu 11 thông số | - | 5,796,000 |
| 101 | PP2500494665 - Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | - | 638,400 |
| 102 | PP2500494666 - Cột chứa hóa chất xét nghiệm HbA1C theo phương pháp HPLC | - | 28,080,000 |
| 103 | PP2500494667 - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và làm bền cột sắc ký | - | 76,496,400 |
| 104 | PP2500494668 - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbC) | - | 24,001,920 |
| 105 | PP2500494669 - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbS) | - | 33,000,000 |
| 106 | PP2500494670 - Dung dịch pha loãng mẫu máu toàn phần khi xét nghiệm HbA1C | - | 90,000,000 |
| 107 | PP2500494671 - Hóa chất xét nghiệm thể cetonic | - | 6,848,712 |
| 108 | PP2500494672 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ADENOSINE DEAMINASE (ADA) | - | 2,149,610 |
| 109 | PP2500494673 - Chất chuẩn cho xét nghiệm ADA | - | 133,245 |
| 110 | PP2500494674 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2 | - | 896,805 |
| 111 | PP2500494675 - Chất thử dùng cho xét nghiệm đo hoạt độ Amylase | - | 551,376 |
| 112 | PP2500494676 - Chất hiệu chuẩn dùng cho các xét nghiệm định lượng Apo A1 và Apo B | - | 5,560,228 |
| 113 | PP2500494677 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Apo A1 | - | 435,864 |
| 114 | PP2500494678 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Apo B | - | 728,179 |
| 115 | PP2500494679 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng bicarbonat | - | 447,930 |
| 116 | PP2500494680 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng bicarbonat | - | 1,315,440 |
| 117 | PP2500494681 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB | - | 215,838 |
| 118 | PP2500494682 - Chất chứng mức 1 dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB | - | 2,359,350 |
| 119 | PP2500494683 - Chất chứng mức 2 dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB | - | 2,494,170 |
| 120 | PP2500494684 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB | - | 2,652,652 |
| 121 | PP2500494685 - Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng CRP | - | 1,606,027 |
| 122 | PP2500494686 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CRP | - | 2,786,868 |
| 123 | PP2500494687 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao | - | 1,353,744 |
| 124 | PP2500494688 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao | - | 58,423,680 |
| 125 | PP2500494689 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | - | 379,890 |
| 126 | PP2500494690 - Dung dịch rửa dùng cho hệ thống máy phân tích sinh hóa | - | 47,401,200 |
| 127 | PP2500494691 - Chất chứng mức 1 dùng cho các xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa | - | 5,415,228 |
| 128 | PP2500494692 - Chất chứng mức 2 dùng cho các xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa | - | 5,415,228 |
| 129 | PP2500494693 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 9 thông số sinh hóa | - | 2,451,526 |
| 130 | PP2500494694 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng: α-1 acid glycoprotein, α-1 antitrypsin, β-2 microglobulin, ceruloplasmin và haptoglobin | - | 2,658,127 |
| 131 | PP2500494695 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng transferrin | - | 3,176,586 |
| 132 | PP2500494696 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng C3 | - | 4,537,512 |
| 133 | PP2500494697 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng C4 | - | 4,900,512 |
| 134 | PP2500494698 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ASO | - | 5,828,276 |
| 135 | PP2500494699 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng β-2 Microglobulin | - | 28,086,345 |
| 136 | PP2500494700 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng RF | - | 6,306,854 |
| 137 | PP2500494701 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na | - | 2,958,480 |
| 138 | PP2500494702 - Điện cực xét nghiệm định lượng K | - | 3,020,535 |
| 139 | PP2500494703 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl | - | 2,958,480 |
| 140 | PP2500494704 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các chất điện giải (Na, K, Cl) | - | 6,251,332 |
| 141 | PP2500494705 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | - | 446,040 |
| 142 | PP2500494706 - Chất hiệu chuẩn mức cao dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | - | 496,692 |
| 143 | PP2500494707 - Chất hiệu chuẩn mức thấp dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | - | 601,020 |
| 144 | PP2500494708 - IVD tạo điện thế cơ sở cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | - | 1,801,800 |
| 145 | PP2500494709 - Chất hiệu chuẩn mức trung bình dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | - | 15,533,280 |
| 146 | PP2500494710 - IVD đệm trong xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | - | 14,061,600 |
| 147 | PP2500494711 - Chất thử dùng cho xét nghiệmbán định lượng đánh giá mức độ nhiễm mỡ/độ đục, vàng da và tán huyết | - | 582,120 |
| 148 | PP2500494712 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol | - | 342,657 |
| 149 | PP2500494713 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol | - | 407,106 |
| 150 | PP2500494714 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol | - | 2,848,608 |
| 151 | PP2500494715 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol | - | 70,082,369 |
| 152 | PP2500494716 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 8 thông số sinh hóa | - | 363,787 |
| 153 | PP2500494717 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Ca (Calci) toàn phần | - | 3,493,224 |
| 154 | PP2500494718 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng P (Phospho) vô cơ | - | 312,492 |
| 155 | PP2500494719 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Creatinin | - | 6,886,101 |
| 156 | PP2500494720 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Magnesi | - | 1,099,929 |
| 157 | PP2500494721 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng acid uric | - | 4,241,160 |
| 158 | PP2500494722 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng glucose | - | 7,961,511 |
| 159 | PP2500494723 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ure | - | 16,598,569 |
| 160 | PP2500494724 - Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng 18 thông số sinh hóa | - | 470,610 |
| 161 | PP2500494725 - Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Methotrexate | - | 1,204,191 |
| 162 | PP2500494726 - Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng amikacin | - | 1,580,675 |
| 163 | PP2500494727 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng theophylline | - | 520,002 |
| 164 | PP2500494728 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng theophylline | - | 502,644 |
| 165 | PP2500494729 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng tobramycin | - | 687,052 |
| 166 | PP2500494730 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng tobramycin | - | 613,588 |
| 167 | PP2500494731 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng gentamicin | - | 624,153 |
| 168 | PP2500494732 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng gentamicin | - | 998,619 |
| 169 | PP2500494733 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng vancomycin | - | 754,488 |
| 170 | PP2500494734 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng vancomycin | - | 827,631 |
| 171 | PP2500494735 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 25 thông số hóa sinh | - | 1,254,204 |
| 172 | PP2500494736 - Chất chứng mức 1 dùng cho các xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh | - | 37,800 |
| 173 | PP2500494737 - Chất chứng mức 2 dùng cho các xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh | - | 37,989 |
| 174 | PP2500494738 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng albumin | - | 862,563 |
| 175 | PP2500494739 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ALP | - | 317,520 |
| 176 | PP2500494740 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ALT | - | 12,686,058 |
| 177 | PP2500494741 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng AST | - | 9,868,320 |
| 178 | PP2500494742 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng triglyceride | - | 14,356,440 |
| 179 | PP2500494743 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng GGT | - | 2,946,384 |
| 180 | PP2500494744 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng LDH | - | 1,276,128 |
| 181 | PP2500494745 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CK | - | 791,562 |
| 182 | PP2500494746 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Fe (Sắt) | - | 1,399,204 |
| 183 | PP2500494747 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Lactat | - | 15,298,617 |
| 184 | PP2500494748 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp | - | 3,125,304 |
| 185 | PP2500494749 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần | - | 1,467,648 |
| 186 | PP2500494750 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng cholesterol | - | 3,702,283 |
| 187 | PP2500494751 - Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipase | - | 3,656,953 |
| 188 | PP2500494752 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng protein toàn phần | - | 861,840 |
| 189 | PP2500494753 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng nồng độ albumin | - | 20,358,767 |
| 190 | PP2500494754 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng albumin | - | 2,824,983 |
| 191 | PP2500494755 - Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein toàn phần | - | 3,904,860 |
| 192 | PP2500494756 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Zn (Kẽm) | - | 140,238 |
| 193 | PP2500494757 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Zn (Kẽm) | - | 86,625 |
| 194 | PP2500494758 - Chất chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | - | 471,240 |
| 195 | PP2500494759 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ferritin | - | 9,725,940 |
| 196 | PP2500494760 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng ferritin | - | 391,124 |
| 197 | PP2500494761 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CEA | - | 32,262,300 |
| 198 | PP2500494762 - Chất hiệu chuẩn dùng cho định lượng CEA | - | 879,984 |
| 199 | PP2500494763 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng AFP | - | 23,466,240 |
| 200 | PP2500494764 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng AFP | - | 782,334 |
| 201 | PP2500494765 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Testosterone | - | 1,642,788 |
| 202 | PP2500494766 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng testosterone | - | 704,214 |
| 203 | PP2500494767 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Cortisol | - | 10,168,704 |
| 204 | PP2500494768 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng cortisol | - | 625,605 |
| 205 | PP2500494769 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Digoxin | - | 430,416 |
| 206 | PP2500494770 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Digoxin | - | 665,038 |
| 207 | PP2500494771 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng T3 | - | 30,897,216 |
| 208 | PP2500494772 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng T3 | - | 1,017,273 |
| 209 | PP2500494773 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng T4 tự do | - | 37,178,190 |
| 210 | PP2500494774 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng T4 tự do | - | 782,460 |
| 211 | PP2500494775 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | - | 24,995,124 |
| 212 | PP2500494776 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | - | 883,575 |
| 213 | PP2500494777 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng PSA tự do | - | 16,272,900 |
| 214 | PP2500494778 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng PSA tự do | - | 704,232 |
| 215 | PP2500494779 - Giếng phản ứng cho dòng máy DxI | - | 50,274,000 |
| 216 | PP2500494780 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 125 | - | 25,639,740 |
| 217 | PP2500494781 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CA 125 | - | 938,952 |
| 218 | PP2500494782 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 | - | 29,334,690 |
| 219 | PP2500494783 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 | - | 2,055,375 |
| 220 | PP2500494784 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 19-9 | - | 23,582,790 |
| 221 | PP2500494785 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CA 19-9 | - | 1,924,776 |
| 222 | PP2500494786 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch | - | 51,030 |
| 223 | PP2500494787 - Cơ chất phát quang | - | 55,783,728 |
| 224 | PP2500494788 - Dung dịch kiểm tra hệ thống dùng cho máy phân tích miễn dịch | - | 636,854 |
| 225 | PP2500494789 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | - | 403,200 |
| 226 | PP2500494790 - Dung dịch rửa máy hàng ngày có acid hữu cơ | - | 174,762 |
| 227 | PP2500494791 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng BNP | - | 26,093,340 |
| 228 | PP2500494792 - Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng BNP | - | 376,110 |
| 229 | PP2500494793 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng BNP | - | 496,692 |
| 230 | PP2500494794 - Dung dịch rửa máy miễn dịch | - | 55,440,000 |
| 231 | PP2500494795 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin | - | 1,124,550 |
| 232 | PP2500494796 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin | - | 587,317 |
| 233 | PP2500494797 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng p2PSA | - | 6,846,525 |
| 234 | PP2500494798 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng p2PSA | - | 1,496,880 |
| 235 | PP2500494799 - Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng p2PSA | - | 782,460 |
| 236 | PP2500494800 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Total βhCG | - | 6,297,354 |
| 237 | PP2500494801 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần | - | 391,124 |
| 238 | PP2500494802 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D | - | 27,460,944 |
| 239 | PP2500494803 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D | - | 1,721,170 |
| 240 | PP2500494804 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng TroponinI tim | - | 11,396,700 |
| 241 | PP2500494805 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng TroponinI tim | - | 430,542 |
| 242 | PP2500494806 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng TSH | - | 38,340,540 |
| 243 | PP2500494807 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng TSH | - | 627,480 |
| 244 | PP2500494808 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) | - | 71,302,140 |
| 245 | PP2500494809 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) | - | 2,394,030 |
| 246 | PP2500494810 - Chất chứng dùng cho 9 dấu ấn tim mạch | - | 1,544,508 |
| 247 | PP2500494811 - Chất chứng dùng cho 54 thông số miễn dịch, sinh hóa và thuốc điều trị | - | 839,916 |
| 248 | PP2500494812 - Chất chứng mức 2 dùng cho 56 thông số miễn dịch và sinh hóa | - | 193,063 |
| 249 | PP2500494813 - Chất chứng mức 3 dùng cho 56 thông số miễn dịch và sinh hóa | - | 193,063 |
| 250 | PP2500494814 - Chất chứng mức 2 dùng cho 74 thông số miễn dịch | - | 5,518,044 |
| 251 | PP2500494815 - Chất chứng mức 3 dùng cho 74 thông số miễn dịch | - | 5,518,044 |
| 252 | PP2500494816 - Điện cực dùng cho xét nghiệm định lượng pH | - | 2,527,245 |
| 253 | PP2500494817 - Điện cực dùng cho xét nghiệm định lượng pO2 | - | 2,527,245 |
| 254 | PP2500494818 - Thân điện cực tham chiếu dùng cho xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac | - | 2,291,625 |
| 255 | PP2500494819 - Lõi điện cực tham chiếu xét dùng cho nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac | - | 421,470 |
| 256 | PP2500494820 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu | - | 11,987,325 |
| 257 | PP2500494821 - Bộ ống dây bơm máy khí máu | - | 682,278 |
| 258 | PP2500494822 - Bộ ống dây khí máu | - | 332,310 |
| 259 | PP2500494823 - Cổng nhận mẫu máy khí máu | - | 1,011,120 |
| 260 | PP2500494824 - Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, CO-Oximetry | - | 1,930,635 |
| 261 | PP2500494825 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, các phân đoạn Hb | - | 18,689,580 |
| 262 | PP2500494826 - Que thử dùng cho xét nghiệm bán định lượng 11 thông số nước tiểu | - | 32,078,592 |
| 263 | PP2500494827 - Nhãn in máy BC Robo | - | 4,268,880 |
| 264 | PP2500494828 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1c | - | 802,242 |
| 265 | PP2500494829 - Bộ xét nghiệm định lượng HbA1c | - | 44,144,100 |
| 266 | PP2500494830 - Que thử xét nghiệm NTproBNP | - | 100,018,800 |
| 267 | PP2500494831 - Que thử xét nghiệm troponin T tim | - | 74,088,000 |
| 268 | PP2500494832 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NTproBNP | - | 687,629 |
| 269 | PP2500494833 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng troponin T tim | - | 654,885 |
| 270 | PP2500494834 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cystatin C (Cys C) | - | 925,174 |
| 271 | PP2500494835 - Thuốc thử xét nghiệm Cystatin C (Cys C) | - | 2,937,060 |
| 272 | PP2500494836 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cystatin C (Cys C) | - | 1,458,331 |
| 273 | PP2500494837 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol | - | 7,156,500 |
| 274 | PP2500494838 - Vật tư tiêu hao IVD được sử dụng cho các máy phân tích sinh hóa và miễn dịch | - | 635,400 |
| 275 | PP2500494839 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tri, kali, chloride | - | 6,608,390 |
| 276 | PP2500494840 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tri, Kali, Clorid mức cao | - | 493,430 |
| 277 | PP2500494841 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tri, Kali, Clorid mức thấp | - | 287,834 |
| 278 | PP2500494842 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP | - | 604,447 |
| 279 | PP2500494843 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa | - | 96,042 |
| 280 | PP2500494844 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin(microalbumin) | - | 258,586 |
| 281 | PP2500494845 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm amikacin,lidocaine, Nacetylprocaimide, procaimide và quinidine | - | 467,444 |
| 282 | PP2500494846 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 | - | 248,256 |
| 283 | PP2500494847 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDLCholesterol, LDLCholesterol | - | 292,825 |
| 284 | PP2500494848 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa | - | 784,312 |
| 285 | PP2500494849 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CKMB | - | 240,104 |
| 286 | PP2500494850 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lipoprotein A | - | 1,208,480 |
| 287 | PP2500494851 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO | - | 336,454 |
| 288 | PP2500494852 - Dung dịch cung cấp điện thế tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl) | - | 3,268,125 |
| 289 | PP2500494853 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl) | - | 7,489,509 |
| 290 | PP2500494854 - Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa. | - | 2,895,720 |
| 291 | PP2500494855 - Dung dịch rửa có tính acid dùng cho máy phân tích sinh hóa | - | 3,453,030 |
| 292 | PP2500494856 - Dung dịch rửa có tính kiềm dùng cho máy phân tích sinh hóa | - | 6,310,710 |
| 293 | PP2500494857 - Dung dịch vệ sinh máy phân tích miễn dịch | - | 821,760 |
| 294 | PP2500494858 - Đèn HALOGEN | - | 10,875,513 |
| 295 | PP2500494859 - Điện cực tham chiếu được sử dụng chung với mô đun ISE của máy phân tích | - | 3,215,346 |
| 296 | PP2500494860 - Điện cực xét nghiệm định lượng chloride | - | 5,293,756 |
| 297 | PP2500494861 - Điện cực xét nghiệm định lượng kali | - | 5,351,029 |
| 298 | PP2500494862 - Điện cực xét nghiệm định lượng Natri | - | 5,595,099 |
| 299 | PP2500494863 - Dung dịch rửa kim dùng cho máy phân tích sinh hóa | - | 2,086,146 |
| 300 | PP2500494864 - Dung dịch rửa kim hút thuốc dùng cho máy phân tích sinh hóa | - | 33,077 |
| 301 | PP2500494865 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm sinh hóa | - | 33,077 |
| 302 | PP2500494866 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da | - | 3,784,500 |
| 303 | PP2500494867 - Thuốc thử xét nghiệm Amoniac | - | 3,457,512 |
| 304 | PP2500494868 - Thuốc thử xét nghiệm Ceruloplasmin | - | 945,000 |
| 305 | PP2500494869 - Thuốc thử xét nghiệm Ethanol | - | 8,789,400 |
| 306 | PP2500494870 - Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ | - | 72,000 |
| 307 | PP2500494871 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm phenobarbital, phenytoin, theophyllin | - | 466,403 |
| 308 | PP2500494872 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa 2 | - | 768,002 |
| 309 | PP2500494873 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa 1 | - | 768,002 |
| 310 | PP2500494874 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albuminmức bình thường | - | 474,775 |
| 311 | PP2500494875 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức bất thường | - | 256,113 |
| 312 | PP2500494876 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 | - | 256,113 |
| 313 | PP2500494877 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin | - | 593,469 |
| 314 | PP2500494878 - Thuốc thử xét nghiệm Acetaminophen | - | 1,395,090 |
| 315 | PP2500494879 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Acetaminophen | - | 941,210 |
| 316 | PP2500494880 - Thuốc thử xét nghiệm Amikacin | - | 5,325,888 |
| 317 | PP2500494881 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric | - | 5,831,280 |
| 318 | PP2500494882 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin | - | 991,800 |
| 319 | PP2500494883 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin(microalbumin) | - | 4,536,000 |
| 320 | PP2500494884 - Thuốc thử xét nghiệm Alkalin Phosphatase | - | 270,171 |
| 321 | PP2500494885 - Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT | - | 20,786,304 |
| 322 | PP2500494886 - Thuốc thử xét nghiệm amylase | - | 300,150 |
| 323 | PP2500494887 - Thuốc thử xét nghiệm Apo A1 | - | 2,220,750 |
| 324 | PP2500494888 - Thuốc thử xét nghiệm Apo B | - | 2,220,750 |
| 325 | PP2500494889 - Thuốc thử xét nghiệm ASO | - | 7,683,264 |
| 326 | PP2500494890 - Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST | - | 20,102,544 |
| 327 | PP2500494891 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần | - | 2,684,124 |
| 328 | PP2500494892 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp | - | 2,571,000 |
| 329 | PP2500494893 - Thuốc thử xét nghiệm C3 | - | 3,697,596 |
| 330 | PP2500494894 - Thuốc thử xét nghiệm C4 | - | 3,697,596 |
| 331 | PP2500494895 - Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) | - | 11,490,660 |
| 332 | PP2500494896 - Thuốc thử xét nghiệm CK | - | 90,960 |
| 333 | PP2500494897 - Thuốc thử xét nghiệm CKMB | - | 2,738,664 |
| 334 | PP2500494898 - Thuốc thử xét nghiệm Fructosamin | - | 1,559,250 |
| 335 | PP2500494899 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fructosamin | - | 452,797 |
| 336 | PP2500494900 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fructosamin mức bình thường | - | 890,908 |
| 337 | PP2500494901 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fructosamin mức bệnh lý | - | 907,552 |
| 338 | PP2500494902 - Thuốc thử xét nghiệm Gentamicin | - | 3,074,652 |
| 339 | PP2500494903 - Thuốc thử xét nghiệm GGT | - | 4,387,152 |
| 340 | PP2500494904 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose | - | 14,169,870 |
| 341 | PP2500494905 - Dung dịch tiền xử lý xét nghiệm HbA1c | - | 907,595 |
| 342 | PP2500494906 - Thuốc thử ly giải xét nghiệm HbA1c | - | 1,923,120 |
| 343 | PP2500494907 - Thuốc thử xét nghiệm HbA1c | - | 1,260,570 |
| 344 | PP2500494908 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bệnh lý | - | 1,779,849 |
| 345 | PP2500494909 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bình thường | - | 1,736,437 |
| 346 | PP2500494910 - Thuốc thử xét nghiệm HDLCholesterol | - | 50,580,540 |
| 347 | PP2500494911 - Thuốc thử xét nghiệm IgA | - | 900,504 |
| 348 | PP2500494912 - Thuốc thử xét nghiệm IgG | - | 900,504 |
| 349 | PP2500494913 - Thuốc thử xét nghiệm IgM | - | 900,504 |
| 350 | PP2500494914 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin | - | 21,353,220 |
| 351 | PP2500494915 - Thuốc thử xét nghiệm CRP | - | 67,567,500 |
| 352 | PP2500494916 - Thuốc thử xét nghiệm CRP độ nhạy cao | - | 3,969,072 |
| 353 | PP2500494917 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) | - | 2,548,728 |
| 354 | PP2500494918 - Thuốc thử xét nghiệm Lactat | - | 9,576,000 |
| 355 | PP2500494919 - Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogese | - | 208,845 |
| 356 | PP2500494920 - Thuốc thử xét nghiệm LDLCholesterol | - | 8,451,432 |
| 357 | PP2500494921 - Thuốc thử xét nghiệm Lipase | - | 3,824,712 |
| 358 | PP2500494922 - Thuốc thử xét nghiệm Lipoprotein A | - | 3,433,050 |
| 359 | PP2500494923 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Lipoprotein A | - | 2,080,497 |
| 360 | PP2500494924 - Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi) | - | 1,212,192 |
| 361 | PP2500494925 - Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần | - | 1,502,865 |
| 362 | PP2500494926 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF | - | 1,057,783 |
| 363 | PP2500494927 - Thuốc thử xét nghiệm RF | - | 4,994,184 |
| 364 | PP2500494928 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RFII) | - | 462,394 |
| 365 | PP2500494929 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa | - | 576,945 |
| 366 | PP2500494930 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid | - | 12,220,800 |
| 367 | PP2500494931 - Thuốc thử xét nghiệm Ure | - | 30,998,484 |
| 368 | PP2500494932 - Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin | - | 3,257,100 |
| 369 | PP2500494933 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng transferrin | - | 1,302,840 |
| 370 | PP2500494934 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR) | - | 3,858,750 |
| 371 | PP2500494935 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR) | - | 3,088,405 |
| 372 | PP2500494936 - Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch. | - | 140,482 |
| 373 | PP2500494937 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch | - | 51,054,570 |
| 374 | PP2500494938 - Dung dịch phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch | - | 20,261,328 |
| 375 | PP2500494939 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch. | - | 25,490,557 |
| 376 | PP2500494940 - Đầu côn hút mẫu bằng nhựa | - | 44,313,578 |
| 377 | PP2500494941 - Que hiệu chuẩn cho máy phân tích nước tiểu. | - | 43,063 |
| 378 | PP2500494942 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm ACTH, CPeptide,hGH, Insulin, IL6, PlGF, sFlt | - | 7,223,580 |
| 379 | PP2500494943 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm AFP, CA 125, CA 153, CA 199, CA 724, CEA, CYFRA 211, Ferritin, PSA, HCG, NSE | - | 678,461 |
| 380 | PP2500494944 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus. | - | 219,229 |
| 381 | PP2500494945 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin | - | 1,187,308 |
| 382 | PP2500494946 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase | - | 6,314,312 |
| 383 | PP2500494947 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NTproBNP | - | 2,416,550 |
| 384 | PP2500494948 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT | - | 1,166,891 |
| 385 | PP2500494949 - Dung dịch điều hòa điện cực, rửa phản ứng, tạo tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch. | - | 17,734,836 |
| 386 | PP2500494950 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH | - | 770,978 |
| 387 | PP2500494951 - Thuốc thử xét nghiệm ACTH | - | 31,571,670 |
| 388 | PP2500494952 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP | - | 308,391 |
| 389 | PP2500494953 - Thuốc thử xét nghiệm AFP | - | 28,726,770 |
| 390 | PP2500494954 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase | - | 463,050 |
| 391 | PP2500494955 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR | - | 375,071 |
| 392 | PP2500494956 - Thuốc thử xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR | - | 25,004,736 |
| 393 | PP2500494957 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin | - | 463,050 |
| 394 | PP2500494958 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin | - | 2,289,780 |
| 395 | PP2500494959 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase | - | 3,205,692 |
| 396 | PP2500494960 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm βCrossLaps/serum | - | 448,709 |
| 397 | PP2500494961 - Thuốc thử xét nghiệm βCrossLaps/serum | - | 2,428,608 |
| 398 | PP2500494962 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cpeptide | - | 277,552 |
| 399 | PP2500494963 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 | - | 370,070 |
| 400 | PP2500494964 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 | - | 22,828,746 |
| 401 | PP2500494965 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 153 | - | 370,070 |
| 402 | PP2500494966 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 153 | - | 36,428,850 |
| 403 | PP2500494967 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 199 | - | 370,070 |
| 404 | PP2500494968 - Hóa chất Thuốc thử xét nghiệm CA 199 | - | 52,943,262 |
| 405 | PP2500494969 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 724 | - | 464,766 |
| 406 | PP2500494970 - Thuốc thử xét nghiệm CA 724 | - | 38,857,440 |
| 407 | PP2500494971 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin) | - | 1,942,865 |
| 408 | PP2500494972 - Thuốc thử xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin) | - | 2,997,930 |
| 409 | PP2500494973 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA | - | 308,391 |
| 410 | PP2500494974 - Thuốc thử xét nghiệm CEA | - | 42,743,316 |
| 411 | PP2500494975 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm cortisol | - | 370,070 |
| 412 | PP2500494976 - Thuốc thử xét nghiệm cortisol | - | 17,485,860 |
| 413 | PP2500494977 - Thuốc thử xét nghiệm Cpeptide | - | 1,387,770 |
| 414 | PP2500494978 - Thuốc thử xét nghiệm HE4 | - | 6,667,920 |
| 415 | PP2500494979 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 | - | 1,555,848 |
| 416 | PP2500494980 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 211 | - | 462,587 |
| 417 | PP2500494981 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 211 | - | 55,510,272 |
| 418 | PP2500494982 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Digoxin | - | 128,496 |
| 419 | PP2500494983 - Thuốc thử xét nghiệm Digoxin | - | 416,328 |
| 420 | PP2500494984 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Everolimus | - | 1,169,223 |
| 421 | PP2500494985 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Everolimus | - | 609,123 |
| 422 | PP2500494986 - Thuốc thử xét nghiệm Everolimus | - | 4,877,400 |
| 423 | PP2500494987 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin | - | 308,391 |
| 424 | PP2500494988 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin | - | 31,641,156 |
| 425 | PP2500494989 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH | - | 191,008 |
| 426 | PP2500494990 - Thuốc thử xét nghiệm FSH | - | 749,394 |
| 427 | PP2500494991 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 | - | 385,489 |
| 428 | PP2500494992 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 | - | 48,339,990 |
| 429 | PP2500494993 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKAII | - | 2,292,098 |
| 430 | PP2500494994 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta | - | 308,391 |
| 431 | PP2500494995 - Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta | - | 25,442,400 |
| 432 | PP2500494996 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL6 (Interleukin6) | - | 462,587 |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2500494565 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500494566 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,811 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất thử cho xét nghiệm Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500494567 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,714,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất chiết tách cho xét nghiệm Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500494568 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm VANCOMYCIN |
|
| Mã phần lô | PP2500494569 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất thử cho xét nghiệm VANCOMYCIN |
|
| Mã phần lô | PP2500494570 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,810,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500494571 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2500494572 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm Anti-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2500494573 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất thử cho xét nghiệm Anti-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2500494574 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,359,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2500494575 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm Anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2500494576 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất thử cho xét nghiệm Anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2500494577 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,445,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PIVKA II |
|
| Mã phần lô | PP2500494578 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm PIVKA II |
|
| Mã phần lô | PP2500494579 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất thử cho xét nghiệm PIVKA II |
|
| Mã phần lô | PP2500494580 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,326,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500494581 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500494582 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất thử cho xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500494583 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,256,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500494584 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500494585 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất thử cho xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500494586 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,040,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm hs TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2500494587 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,459 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HS TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2500494588 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,759 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất thử cho xét nghiệm TnI HS |
|
| Mã phần lô | PP2500494589 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,615,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2500494590 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất thử cho xét nghiệm Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2500494591 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,866,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất chiết tách cho Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2500494592 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500494593 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Multichem WBT được chỉ định làm nguyên liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhằm theo dõi độ lặp lại của các quy trình xét nghiệm. |
|
| Mã phần lô | PP2500494594 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Dung dịch rửa phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500494595 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,265,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Dung dịch rửa 2 giai đoạn cho phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500494596 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Dung dịch tiền xử lý phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500494597 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,647,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500494598 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500494599 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất thử cho xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500494600 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,023,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TOTAL T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500494601 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất thử cho xét nghiệm TOTAL T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500494602 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,844,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2500494603 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2500494604 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất thử cho xét nghiệm Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2500494605 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,547,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm IPTH |
|
| Mã phần lô | PP2500494606 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Mẫu chứng cho xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2500494607 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất thử cho xét nghiệm IPTH |
|
| Mã phần lô | PP2500494608 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,728,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TRAb |
|
| Mã phần lô | PP2500494609 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm TRAb |
|
| Mã phần lô | PP2500494610 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất thử cho xét nghiệm TRAb |
|
| Mã phần lô | PP2500494611 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,837,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Cóng phản ứng xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500494612 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Màng ngăn cho phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500494613 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,099,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2500494614 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,857 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2500494615 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất thử cho xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2500494616 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,949,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2500494617 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2500494618 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất thử cho xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2500494619 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,633,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500494620 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500494621 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500494622 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,311,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500494623 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,311,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 2. |
|
| Mã phần lô | PP2500494624 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,556,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 3. |
|
| Mã phần lô | PP2500494625 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,556,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, dạng đông khô. Bao gồm 2 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2500494626 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500494627 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500494628 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500494629 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500494630 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500494631 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,283,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500494632 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,283,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500494633 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,284,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500494634 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,284,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500494635 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500494636 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,004,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 2, có CA15-3,CA19-9, CA-125 |
|
| Mã phần lô | PP2500494637 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,121,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 3, có CA15-3,CA19-9, CA-125 |
|
| Mã phần lô | PP2500494638 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500494639 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,777,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500494640 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,777,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất nội kiểm nước tiểu, mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500494641 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất nội kiểm nước tiểu, mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500494642 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500494643 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,883,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2500494644 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,883,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500494645 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,573,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500494646 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất ngoại kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500494647 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất ngoại kiểm Nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500494648 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500494649 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất ngoại kiểm Sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500494650 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,519,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất ngoại kiểm Protein đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2500494651 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất ngoại kiểm Khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500494652 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,774,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất ngoại kiểm Tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500494653 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,345,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất ngoại kiểm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2500494654 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,483,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch đặc biệt I |
|
| Mã phần lô | PP2500494655 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,579,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất ngoại kiểm Dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500494656 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,802,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất ngoại kiểm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500494657 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,373,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất ngoại kiểm TSH Receptor |
|
| Mã phần lô | PP2500494658 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,373,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất ngoại kiểm Cytokines |
|
| Mã phần lô | PP2500494659 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,306,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất nội kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500494660 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất nội kiểm khí máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500494661 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,891,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất nội kiểm khí máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500494662 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,891,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất nội kiểm khí máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500494663 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,891,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500494664 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500494665 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Cột chứa hóa chất xét nghiệm HbA1C theo phương pháp HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2500494666 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và làm bền cột sắc ký |
|
| Mã phần lô | PP2500494667 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,496,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbC) |
|
| Mã phần lô | PP2500494668 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,001,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbS) |
|
| Mã phần lô | PP2500494669 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Dung dịch pha loãng mẫu máu toàn phần khi xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500494670 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất xét nghiệm thể cetonic |
|
| Mã phần lô | PP2500494671 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,848,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ADENOSINE DEAMINASE (ADA) |
|
| Mã phần lô | PP2500494672 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,149,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất chuẩn cho xét nghiệm ADA |
|
| Mã phần lô | PP2500494673 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500494674 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm đo hoạt độ Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500494675 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho các xét nghiệm định lượng Apo A1 và Apo B |
|
| Mã phần lô | PP2500494676 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,560,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Apo A1 |
|
| Mã phần lô | PP2500494677 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Apo B |
|
| Mã phần lô | PP2500494678 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng bicarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500494679 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng bicarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500494680 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,315,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500494681 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất chứng mức 1 dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500494682 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,359,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất chứng mức 2 dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500494683 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,494,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500494684 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,652,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500494685 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,027 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500494686 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,786,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2500494687 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,353,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2500494688 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,423,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500494689 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Dung dịch rửa dùng cho hệ thống máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500494690 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,401,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất chứng mức 1 dùng cho các xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500494691 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,415,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất chứng mức 2 dùng cho các xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500494692 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,415,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 9 thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500494693 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,451,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng: α-1 acid glycoprotein, α-1 antitrypsin, β-2 microglobulin, ceruloplasmin và haptoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2500494694 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,658,127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2500494695 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,176,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng C3 |
|
| Mã phần lô | PP2500494696 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,537,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng C4 |
|
| Mã phần lô | PP2500494697 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ASO |
|
| Mã phần lô | PP2500494698 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,828,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng β-2 Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500494699 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,086,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng RF |
|
| Mã phần lô | PP2500494700 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,306,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Điện cực xét nghiệm định lượng Na |
|
| Mã phần lô | PP2500494701 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,958,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Điện cực xét nghiệm định lượng K |
|
| Mã phần lô | PP2500494702 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,020,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl |
|
| Mã phần lô | PP2500494703 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,958,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các chất điện giải (Na, K, Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2500494704 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,251,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl |
|
| Mã phần lô | PP2500494705 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn mức cao dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl |
|
| Mã phần lô | PP2500494706 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn mức thấp dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl |
|
| Mã phần lô | PP2500494707 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
IVD tạo điện thế cơ sở cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl |
|
| Mã phần lô | PP2500494708 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,801,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn mức trung bình dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl |
|
| Mã phần lô | PP2500494709 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,533,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
IVD đệm trong xét nghiệm định lượng Na, K, Cl |
|
| Mã phần lô | PP2500494710 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,061,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệmbán định lượng đánh giá mức độ nhiễm mỡ/độ đục, vàng da và tán huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500494711 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500494712 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500494713 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500494714 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,848,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500494715 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,082,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 8 thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500494716 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Ca (Calci) toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500494717 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,493,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng P (Phospho) vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500494718 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2500494719 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,886,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Magnesi |
|
| Mã phần lô | PP2500494720 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,099,929 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2500494721 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,241,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500494722 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,961,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ure |
|
| Mã phần lô | PP2500494723 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,598,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng 18 thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500494724 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Methotrexate |
|
| Mã phần lô | PP2500494725 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,204,191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500494726 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng theophylline |
|
| Mã phần lô | PP2500494727 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng theophylline |
|
| Mã phần lô | PP2500494728 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500494729 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500494730 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2500494731 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2500494732 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 998,619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500494733 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500494734 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 25 thông số hóa sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500494735 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất chứng mức 1 dùng cho các xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500494736 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất chứng mức 2 dùng cho các xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500494737 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,989 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500494738 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ALP |
|
| Mã phần lô | PP2500494739 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ALT |
|
| Mã phần lô | PP2500494740 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,686,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng AST |
|
| Mã phần lô | PP2500494741 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,868,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2500494742 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,356,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng GGT |
|
| Mã phần lô | PP2500494743 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,946,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng LDH |
|
| Mã phần lô | PP2500494744 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,276,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CK |
|
| Mã phần lô | PP2500494745 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 791,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Fe (Sắt) |
|
| Mã phần lô | PP2500494746 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,399,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500494747 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,298,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500494748 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,125,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500494749 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,467,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500494750 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,702,283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipase |
|
| Mã phần lô | PP2500494751 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,656,953 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500494752 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 861,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng nồng độ albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500494753 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,358,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500494754 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,824,983 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500494755 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,904,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Zn (Kẽm) |
|
| Mã phần lô | PP2500494756 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Zn (Kẽm) |
|
| Mã phần lô | PP2500494757 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500494758 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500494759 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,725,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500494760 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500494761 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,262,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500494762 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500494763 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,466,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500494764 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2500494765 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,642,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2500494766 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500494767 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,168,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500494768 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500494769 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500494770 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500494771 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,897,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500494772 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2500494773 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,178,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2500494774 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500494775 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,995,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500494776 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 883,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2500494777 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,272,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2500494778 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Giếng phản ứng cho dòng máy DxI |
|
| Mã phần lô | PP2500494779 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,274,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500494780 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,639,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500494781 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 938,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500494782 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,334,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500494783 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,055,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500494784 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,582,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500494785 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,924,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500494786 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500494787 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,783,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Dung dịch kiểm tra hệ thống dùng cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500494788 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2500494789 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Dung dịch rửa máy hàng ngày có acid hữu cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500494790 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2500494791 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,093,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2500494792 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2500494793 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Dung dịch rửa máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500494794 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500494795 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500494796 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng p2PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500494797 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,846,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng p2PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500494798 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng p2PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500494799 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2500494800 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,297,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500494801 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2500494802 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,460,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2500494803 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,721,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng TroponinI tim |
|
| Mã phần lô | PP2500494804 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,396,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng TroponinI tim |
|
| Mã phần lô | PP2500494805 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500494806 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,340,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500494807 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2500494808 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,302,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2500494809 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất chứng dùng cho 9 dấu ấn tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500494810 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,544,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất chứng dùng cho 54 thông số miễn dịch, sinh hóa và thuốc điều trị |
|
| Mã phần lô | PP2500494811 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất chứng mức 2 dùng cho 56 thông số miễn dịch và sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500494812 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất chứng mức 3 dùng cho 56 thông số miễn dịch và sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500494813 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất chứng mức 2 dùng cho 74 thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500494814 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,518,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất chứng mức 3 dùng cho 74 thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500494815 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,518,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Điện cực dùng cho xét nghiệm định lượng pH |
|
| Mã phần lô | PP2500494816 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,527,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Điện cực dùng cho xét nghiệm định lượng pO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500494817 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,527,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thân điện cực tham chiếu dùng cho xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac |
|
| Mã phần lô | PP2500494818 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,291,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Lõi điện cực tham chiếu xét dùng cho nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac |
|
| Mã phần lô | PP2500494819 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500494820 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,987,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Bộ ống dây bơm máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500494821 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Bộ ống dây khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500494822 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Cổng nhận mẫu máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500494823 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,011,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, CO-Oximetry |
|
| Mã phần lô | PP2500494824 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,930,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, các phân đoạn Hb |
|
| Mã phần lô | PP2500494825 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,689,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Que thử dùng cho xét nghiệm bán định lượng 11 thông số nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500494826 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,078,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Nhãn in máy BC Robo |
|
| Mã phần lô | PP2500494827 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,268,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500494828 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 802,242 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Bộ xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500494829 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,144,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Que thử xét nghiệm NTproBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500494830 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,018,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Que thử xét nghiệm troponin T tim |
|
| Mã phần lô | PP2500494831 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NTproBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500494832 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng troponin T tim |
|
| Mã phần lô | PP2500494833 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 654,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cystatin C (Cys C) |
|
| Mã phần lô | PP2500494834 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Cystatin C (Cys C) |
|
| Mã phần lô | PP2500494835 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,937,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cystatin C (Cys C) |
|
| Mã phần lô | PP2500494836 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,458,331 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500494837 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,156,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Vật tư tiêu hao IVD được sử dụng cho các máy phân tích sinh hóa và miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500494838 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tri, kali, chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500494839 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,608,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tri, Kali, Clorid mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2500494840 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tri, Kali, Clorid mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500494841 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500494842 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500494843 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin(microalbumin) |
|
| Mã phần lô | PP2500494844 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm amikacin,lidocaine, Nacetylprocaimide, procaimide và quinidine |
|
| Mã phần lô | PP2500494845 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500494846 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDLCholesterol, LDLCholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500494847 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500494848 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CKMB |
|
| Mã phần lô | PP2500494849 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lipoprotein A |
|
| Mã phần lô | PP2500494850 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,208,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2500494851 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Dung dịch cung cấp điện thế tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2500494852 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,268,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2500494853 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,489,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa. |
|
| Mã phần lô | PP2500494854 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,895,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Dung dịch rửa có tính acid dùng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500494855 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,453,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Dung dịch rửa có tính kiềm dùng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500494856 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,310,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Dung dịch vệ sinh máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500494857 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Đèn HALOGEN |
|
| Mã phần lô | PP2500494858 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,875,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Điện cực tham chiếu được sử dụng chung với mô đun ISE của máy phân tích |
|
| Mã phần lô | PP2500494859 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,215,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Điện cực xét nghiệm định lượng chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500494860 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,293,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Điện cực xét nghiệm định lượng kali |
|
| Mã phần lô | PP2500494861 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,351,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Điện cực xét nghiệm định lượng Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500494862 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,595,099 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Dung dịch rửa kim dùng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500494863 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,086,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Dung dịch rửa kim hút thuốc dùng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500494864 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Dung dịch pha loãng xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500494865 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da |
|
| Mã phần lô | PP2500494866 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,784,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Amoniac |
|
| Mã phần lô | PP2500494867 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,457,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Ceruloplasmin |
|
| Mã phần lô | PP2500494868 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500494869 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,789,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500494870 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm phenobarbital, phenytoin, theophyllin |
|
| Mã phần lô | PP2500494871 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,403 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500494872 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500494873 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albuminmức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500494874 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2500494875 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500494876 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500494877 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,469 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Acetaminophen |
|
| Mã phần lô | PP2500494878 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Acetaminophen |
|
| Mã phần lô | PP2500494879 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 941,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500494880 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,325,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2500494881 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,831,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500494882 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 991,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Albumin(microalbumin) |
|
| Mã phần lô | PP2500494883 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Alkalin Phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2500494884 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,171 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT |
|
| Mã phần lô | PP2500494885 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,786,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500494886 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Apo A1 |
|
| Mã phần lô | PP2500494887 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Apo B |
|
| Mã phần lô | PP2500494888 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2500494889 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,683,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST |
|
| Mã phần lô | PP2500494890 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,102,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500494891 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,684,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500494892 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,571,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm C3 |
|
| Mã phần lô | PP2500494893 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,697,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm C4 |
|
| Mã phần lô | PP2500494894 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,697,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) |
|
| Mã phần lô | PP2500494895 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,490,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm CK |
|
| Mã phần lô | PP2500494896 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm CKMB |
|
| Mã phần lô | PP2500494897 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,738,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Fructosamin |
|
| Mã phần lô | PP2500494898 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,559,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fructosamin |
|
| Mã phần lô | PP2500494899 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fructosamin mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500494900 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fructosamin mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2500494901 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2500494902 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,074,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2500494903 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,387,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500494904 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,169,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Dung dịch tiền xử lý xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500494905 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử ly giải xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500494906 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,923,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500494907 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2500494908 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,779,849 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500494909 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,736,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm HDLCholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500494910 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,580,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm IgA |
|
| Mã phần lô | PP2500494911 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500494912 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500494913 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2500494914 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,353,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500494915 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,567,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm CRP độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2500494916 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) |
|
| Mã phần lô | PP2500494917 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,548,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500494918 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogese |
|
| Mã phần lô | PP2500494919 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm LDLCholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500494920 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,451,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2500494921 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,824,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Lipoprotein A |
|
| Mã phần lô | PP2500494922 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,433,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Lipoprotein A |
|
| Mã phần lô | PP2500494923 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi) |
|
| Mã phần lô | PP2500494924 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500494925 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,502,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2500494926 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2500494927 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,994,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RFII) |
|
| Mã phần lô | PP2500494928 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500494929 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2500494930 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,220,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Ure |
|
| Mã phần lô | PP2500494931 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,998,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500494932 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,257,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2500494933 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,302,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR) |
|
| Mã phần lô | PP2500494934 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,858,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR) |
|
| Mã phần lô | PP2500494935 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,088,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2500494936 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500494937 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,054,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Dung dịch phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500494938 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,261,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2500494939 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,490,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Đầu côn hút mẫu bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500494940 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,313,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Que hiệu chuẩn cho máy phân tích nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2500494941 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm ACTH, CPeptide,hGH, Insulin, IL6, PlGF, sFlt |
|
| Mã phần lô | PP2500494942 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,223,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm AFP, CA 125, CA 153, CA 199, CA 724, CEA, CYFRA 211, Ferritin, PSA, HCG, NSE |
|
| Mã phần lô | PP2500494943 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus. |
|
| Mã phần lô | PP2500494944 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,229 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2500494945 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,187,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500494946 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,314,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NTproBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500494947 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,416,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT |
|
| Mã phần lô | PP2500494948 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,166,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Dung dịch điều hòa điện cực, rửa phản ứng, tạo tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2500494949 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,734,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2500494950 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2500494951 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,571,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500494952 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500494953 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,726,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500494954 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2500494955 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,071 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2500494956 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,004,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500494957 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500494958 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,289,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500494959 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,205,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm βCrossLaps/serum |
|
| Mã phần lô | PP2500494960 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm βCrossLaps/serum |
|
| Mã phần lô | PP2500494961 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,428,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cpeptide |
|
| Mã phần lô | PP2500494962 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500494963 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500494964 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,828,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 153 |
|
| Mã phần lô | PP2500494965 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 153 |
|
| Mã phần lô | PP2500494966 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,428,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 199 |
|
| Mã phần lô | PP2500494967 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất Thuốc thử xét nghiệm CA 199 |
|
| Mã phần lô | PP2500494968 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,943,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 724 |
|
| Mã phần lô | PP2500494969 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,766 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm CA 724 |
|
| Mã phần lô | PP2500494970 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,857,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2500494971 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,942,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2500494972 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,997,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500494973 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500494974 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,743,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500494975 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500494976 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,485,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Cpeptide |
|
| Mã phần lô | PP2500494977 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500494978 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,667,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500494979 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,555,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 211 |
|
| Mã phần lô | PP2500494980 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 211 |
|
| Mã phần lô | PP2500494981 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,510,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500494982 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500494983 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500494984 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,169,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500494985 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500494986 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,877,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500494987 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500494988 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,641,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2500494989 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2500494990 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500494991 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500494992 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,339,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKAII |
|
| Mã phần lô | PP2500494993 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,292,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2500494994 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2500494995 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,442,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL6 (Interleukin6) |
|
| Mã phần lô | PP2500494996 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi