Gói thầu: Hóa chất Hóa Sinh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500506450-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Thống Nhất
Chủ đầu tư Bệnh viện Thống Nhất
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Hóa chất Hóa Sinh
Số hiệu KHLCNT PL2500269308
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 138,919,796,316 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500494565 - Dung dịch rửa kim - 831,756
2 PP2500494566 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Tacrolimus - 148,811
3 PP2500494567 - Hóa chất thử cho xét nghiệm Tacrolimus - 19,714,860
4 PP2500494568 - Hóa chất chiết tách cho xét nghiệm Tacrolimus - 57,062
5 PP2500494569 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm VANCOMYCIN - 364,438
6 PP2500494570 - Hóa chất thử cho xét nghiệm VANCOMYCIN - 4,810,590
7 PP2500494571 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Digoxin - 514,145
8 PP2500494572 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-CCP - 415,281
9 PP2500494573 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm Anti-CCP - 663,798
10 PP2500494574 - Hóa chất thử cho xét nghiệm Anti-CCP - 3,359,655
11 PP2500494575 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg - 407,475
12 PP2500494576 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm Anti-Tg - 353,427
13 PP2500494577 - Hóa chất thử cho xét nghiệm Anti-Tg - 2,445,660
14 PP2500494578 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PIVKA II - 212,662
15 PP2500494579 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm PIVKA II - 198,018
16 PP2500494580 - Hóa chất thử cho xét nghiệm PIVKA II - 6,326,775
17 PP2500494581 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HE4 - 434,527
18 PP2500494582 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HE4 - 376,885
19 PP2500494583 - Hóa chất thử cho xét nghiệm HE4 - 8,256,600
20 PP2500494584 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm NT-proBNP - 625,281
21 PP2500494585 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm NT-proBNP - 542,337
22 PP2500494586 - Hóa chất thử cho xét nghiệm NT-proBNP - 8,040,390
23 PP2500494587 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm hs TroponinI - 290,459
24 PP2500494588 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HS TroponinI - 254,759
25 PP2500494589 - Hóa chất thử cho xét nghiệm TnI HS - 13,615,560
26 PP2500494590 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cyclosporine - 310,465
27 PP2500494591 - Hóa chất thử cho xét nghiệm Cyclosporine - 5,866,329
28 PP2500494592 - Hóa chất chiết tách cho Cyclosporine - 14,742
29 PP2500494593 - Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm - 354,880
30 PP2500494594 - Multichem WBT được chỉ định làm nguyên liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhằm theo dõi độ lặp lại của các quy trình xét nghiệm. - 710,488
31 PP2500494595 - Dung dịch rửa phản ứng miễn dịch - 1,265,004
32 PP2500494596 - Dung dịch rửa 2 giai đoạn cho phản ứng miễn dịch - 597,870
33 PP2500494597 - Dung dịch tiền xử lý phản ứng miễn dịch - 1,647,360
34 PP2500494598 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH - 661,042
35 PP2500494599 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm TSH - 387,214
36 PP2500494600 - Hóa chất thử cho xét nghiệm TSH - 12,023,856
37 PP2500494601 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TOTAL T3 - 272,154
38 PP2500494602 - Hóa chất thử cho xét nghiệm TOTAL T3 - 7,844,688
39 PP2500494603 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free T4 - 363,074
40 PP2500494604 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm Free T4 - 258,143
41 PP2500494605 - Hóa chất thử cho xét nghiệm Free T4 - 10,547,712
42 PP2500494606 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm IPTH - 520,838
43 PP2500494607 - Mẫu chứng cho xét nghiệm PTH - 580,821
44 PP2500494608 - Hóa chất thử cho xét nghiệm IPTH - 2,728,710
45 PP2500494609 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TRAb - 1,123,920
46 PP2500494610 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm TRAb - 551,250
47 PP2500494611 - Hóa chất thử cho xét nghiệm TRAb - 22,837,500
48 PP2500494612 - Cóng phản ứng xét nghiệm miễn dịch - 498,960
49 PP2500494613 - Màng ngăn cho phản ứng miễn dịch - 1,099,305
50 PP2500494614 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BNP - 427,857
51 PP2500494615 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm BNP - 371,100
52 PP2500494616 - Hóa chất thử cho xét nghiệm BNP - 16,949,565
53 PP2500494617 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm NSE - 583,200
54 PP2500494618 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm NSE - 544,320
55 PP2500494619 - Hóa chất thử cho xét nghiệm NSE - 6,633,900
56 PP2500494620 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 1 - 607,500
57 PP2500494621 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2 - 607,500
58 PP2500494622 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2 - 2,311,200
59 PP2500494623 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 3 - 2,311,200
60 PP2500494624 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 2. - 11,556,000
61 PP2500494625 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 3. - 11,556,000
62 PP2500494626 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, dạng đông khô. Bao gồm 2 mức nồng độ - 696,600
63 PP2500494627 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 - 561,600
64 PP2500494628 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 - 561,600
65 PP2500494629 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 - 144,900
66 PP2500494630 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 - 144,900
67 PP2500494631 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 - 1,283,997
68 PP2500494632 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 - 1,283,997
69 PP2500494633 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 - 1,284,001
70 PP2500494634 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 3 - 1,284,001
71 PP2500494635 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 - 4,644,000
72 PP2500494636 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 3 - 5,004,007
73 PP2500494637 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 2, có CA15-3,CA19-9, CA-125 - 8,121,600
74 PP2500494638 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 3, có CA15-3,CA19-9, CA-125 - 7,896,000
75 PP2500494639 - Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 2 - 1,777,950
76 PP2500494640 - Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 3 - 1,777,950
77 PP2500494641 - Hóa chất nội kiểm nước tiểu, mức 1 - 168,480
78 PP2500494642 - Hóa chất nội kiểm nước tiểu, mức 2 - 168,480
79 PP2500494643 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức bình thường - 2,883,600
80 PP2500494644 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức bất thường - 2,883,600
81 PP2500494645 - Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch - 2,573,100
82 PP2500494646 - Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa - 1,008,000
83 PP2500494647 - Hóa chất ngoại kiểm HbA1c - 963,720
84 PP2500494648 - Hóa chất ngoại kiểm Nước tiểu - 770,400
85 PP2500494649 - Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol - 924,480
86 PP2500494650 - Hóa chất ngoại kiểm Sinh hóa nước tiểu - 1,519,200
87 PP2500494651 - Hóa chất ngoại kiểm Protein đặc hiệu - 1,620,000
88 PP2500494652 - Hóa chất ngoại kiểm Khí máu - 1,774,710
89 PP2500494653 - Hóa chất ngoại kiểm Tim mạch - 1,345,680
90 PP2500494654 - Hóa chất ngoại kiểm BNP - 1,483,200
91 PP2500494655 - Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch đặc biệt I - 1,579,680
92 PP2500494656 - Hóa chất ngoại kiểm Dịch não tủy - 1,802,520
93 PP2500494657 - Hóa chất ngoại kiểm Cyfra 21-1 - 1,373,040
94 PP2500494658 - Hóa chất ngoại kiểm TSH Receptor - 1,373,040
95 PP2500494659 - Hóa chất ngoại kiểm Cytokines - 1,306,800
96 PP2500494660 - Hóa chất nội kiểm HbA1c - 2,250,000
97 PP2500494661 - Hóa chất nội kiểm khí máu mức 1 - 2,891,700
98 PP2500494662 - Hóa chất nội kiểm khí máu mức 2 - 2,891,700
99 PP2500494663 - Hóa chất nội kiểm khí máu mức 3 - 2,891,700
100 PP2500494664 - Que thử nước tiểu 11 thông số - 5,796,000
101 PP2500494665 - Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu - 638,400
102 PP2500494666 - Cột chứa hóa chất xét nghiệm HbA1C theo phương pháp HPLC - 28,080,000
103 PP2500494667 - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và làm bền cột sắc ký - 76,496,400
104 PP2500494668 - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbC) - 24,001,920
105 PP2500494669 - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbS) - 33,000,000
106 PP2500494670 - Dung dịch pha loãng mẫu máu toàn phần khi xét nghiệm HbA1C - 90,000,000
107 PP2500494671 - Hóa chất xét nghiệm thể cetonic - 6,848,712
108 PP2500494672 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ADENOSINE DEAMINASE (ADA) - 2,149,610
109 PP2500494673 - Chất chuẩn cho xét nghiệm ADA - 133,245
110 PP2500494674 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2 - 896,805
111 PP2500494675 - Chất thử dùng cho xét nghiệm đo hoạt độ Amylase - 551,376
112 PP2500494676 - Chất hiệu chuẩn dùng cho các xét nghiệm định lượng Apo A1 và Apo B - 5,560,228
113 PP2500494677 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Apo A1 - 435,864
114 PP2500494678 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Apo B - 728,179
115 PP2500494679 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng bicarbonat - 447,930
116 PP2500494680 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng bicarbonat - 1,315,440
117 PP2500494681 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB - 215,838
118 PP2500494682 - Chất chứng mức 1 dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB - 2,359,350
119 PP2500494683 - Chất chứng mức 2 dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB - 2,494,170
120 PP2500494684 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB - 2,652,652
121 PP2500494685 - Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng CRP - 1,606,027
122 PP2500494686 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CRP - 2,786,868
123 PP2500494687 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao - 1,353,744
124 PP2500494688 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao - 58,423,680
125 PP2500494689 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa - 379,890
126 PP2500494690 - Dung dịch rửa dùng cho hệ thống máy phân tích sinh hóa - 47,401,200
127 PP2500494691 - Chất chứng mức 1 dùng cho các xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa - 5,415,228
128 PP2500494692 - Chất chứng mức 2 dùng cho các xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa - 5,415,228
129 PP2500494693 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 9 thông số sinh hóa - 2,451,526
130 PP2500494694 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng: α-1 acid glycoprotein, α-1 antitrypsin, β-2 microglobulin, ceruloplasmin và haptoglobin - 2,658,127
131 PP2500494695 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng transferrin - 3,176,586
132 PP2500494696 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng C3 - 4,537,512
133 PP2500494697 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng C4 - 4,900,512
134 PP2500494698 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ASO - 5,828,276
135 PP2500494699 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng β-2 Microglobulin - 28,086,345
136 PP2500494700 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng RF - 6,306,854
137 PP2500494701 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na - 2,958,480
138 PP2500494702 - Điện cực xét nghiệm định lượng K - 3,020,535
139 PP2500494703 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl - 2,958,480
140 PP2500494704 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các chất điện giải (Na, K, Cl) - 6,251,332
141 PP2500494705 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl - 446,040
142 PP2500494706 - Chất hiệu chuẩn mức cao dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl - 496,692
143 PP2500494707 - Chất hiệu chuẩn mức thấp dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl - 601,020
144 PP2500494708 - IVD tạo điện thế cơ sở cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl - 1,801,800
145 PP2500494709 - Chất hiệu chuẩn mức trung bình dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl - 15,533,280
146 PP2500494710 - IVD đệm trong xét nghiệm định lượng Na, K, Cl - 14,061,600
147 PP2500494711 - Chất thử dùng cho xét nghiệmbán định lượng đánh giá mức độ nhiễm mỡ/độ đục, vàng da và tán huyết - 582,120
148 PP2500494712 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol - 342,657
149 PP2500494713 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol - 407,106
150 PP2500494714 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol - 2,848,608
151 PP2500494715 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol - 70,082,369
152 PP2500494716 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 8 thông số sinh hóa - 363,787
153 PP2500494717 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Ca (Calci) toàn phần - 3,493,224
154 PP2500494718 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng P (Phospho) vô cơ - 312,492
155 PP2500494719 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Creatinin - 6,886,101
156 PP2500494720 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Magnesi - 1,099,929
157 PP2500494721 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng acid uric - 4,241,160
158 PP2500494722 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng glucose - 7,961,511
159 PP2500494723 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ure - 16,598,569
160 PP2500494724 - Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng 18 thông số sinh hóa - 470,610
161 PP2500494725 - Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Methotrexate - 1,204,191
162 PP2500494726 - Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng amikacin - 1,580,675
163 PP2500494727 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng theophylline - 520,002
164 PP2500494728 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng theophylline - 502,644
165 PP2500494729 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng tobramycin - 687,052
166 PP2500494730 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng tobramycin - 613,588
167 PP2500494731 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng gentamicin - 624,153
168 PP2500494732 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng gentamicin - 998,619
169 PP2500494733 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng vancomycin - 754,488
170 PP2500494734 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng vancomycin - 827,631
171 PP2500494735 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 25 thông số hóa sinh - 1,254,204
172 PP2500494736 - Chất chứng mức 1 dùng cho các xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh - 37,800
173 PP2500494737 - Chất chứng mức 2 dùng cho các xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh - 37,989
174 PP2500494738 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng albumin - 862,563
175 PP2500494739 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ALP - 317,520
176 PP2500494740 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ALT - 12,686,058
177 PP2500494741 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng AST - 9,868,320
178 PP2500494742 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng triglyceride - 14,356,440
179 PP2500494743 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng GGT - 2,946,384
180 PP2500494744 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng LDH - 1,276,128
181 PP2500494745 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CK - 791,562
182 PP2500494746 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Fe (Sắt) - 1,399,204
183 PP2500494747 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Lactat - 15,298,617
184 PP2500494748 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp - 3,125,304
185 PP2500494749 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần - 1,467,648
186 PP2500494750 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng cholesterol - 3,702,283
187 PP2500494751 - Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipase - 3,656,953
188 PP2500494752 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng protein toàn phần - 861,840
189 PP2500494753 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng nồng độ albumin - 20,358,767
190 PP2500494754 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng albumin - 2,824,983
191 PP2500494755 - Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein toàn phần - 3,904,860
192 PP2500494756 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Zn (Kẽm) - 140,238
193 PP2500494757 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Zn (Kẽm) - 86,625
194 PP2500494758 - Chất chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol - 471,240
195 PP2500494759 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ferritin - 9,725,940
196 PP2500494760 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng ferritin - 391,124
197 PP2500494761 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CEA - 32,262,300
198 PP2500494762 - Chất hiệu chuẩn dùng cho định lượng CEA - 879,984
199 PP2500494763 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng AFP - 23,466,240
200 PP2500494764 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng AFP - 782,334
201 PP2500494765 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Testosterone - 1,642,788
202 PP2500494766 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng testosterone - 704,214
203 PP2500494767 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Cortisol - 10,168,704
204 PP2500494768 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng cortisol - 625,605
205 PP2500494769 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Digoxin - 430,416
206 PP2500494770 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Digoxin - 665,038
207 PP2500494771 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng T3 - 30,897,216
208 PP2500494772 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng T3 - 1,017,273
209 PP2500494773 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng T4 tự do - 37,178,190
210 PP2500494774 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng T4 tự do - 782,460
211 PP2500494775 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần - 24,995,124
212 PP2500494776 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần - 883,575
213 PP2500494777 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng PSA tự do - 16,272,900
214 PP2500494778 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng PSA tự do - 704,232
215 PP2500494779 - Giếng phản ứng cho dòng máy DxI - 50,274,000
216 PP2500494780 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 125 - 25,639,740
217 PP2500494781 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CA 125 - 938,952
218 PP2500494782 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 - 29,334,690
219 PP2500494783 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 - 2,055,375
220 PP2500494784 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 19-9 - 23,582,790
221 PP2500494785 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CA 19-9 - 1,924,776
222 PP2500494786 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch - 51,030
223 PP2500494787 - Cơ chất phát quang - 55,783,728
224 PP2500494788 - Dung dịch kiểm tra hệ thống dùng cho máy phân tích miễn dịch - 636,854
225 PP2500494789 - Dung dịch rửa máy hàng ngày - 403,200
226 PP2500494790 - Dung dịch rửa máy hàng ngày có acid hữu cơ - 174,762
227 PP2500494791 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng BNP - 26,093,340
228 PP2500494792 - Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng BNP - 376,110
229 PP2500494793 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng BNP - 496,692
230 PP2500494794 - Dung dịch rửa máy miễn dịch - 55,440,000
231 PP2500494795 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin - 1,124,550
232 PP2500494796 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin - 587,317
233 PP2500494797 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng p2PSA - 6,846,525
234 PP2500494798 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng p2PSA - 1,496,880
235 PP2500494799 - Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng p2PSA - 782,460
236 PP2500494800 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Total βhCG - 6,297,354
237 PP2500494801 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần - 391,124
238 PP2500494802 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D - 27,460,944
239 PP2500494803 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D - 1,721,170
240 PP2500494804 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng TroponinI tim - 11,396,700
241 PP2500494805 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng TroponinI tim - 430,542
242 PP2500494806 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng TSH - 38,340,540
243 PP2500494807 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng TSH - 627,480
244 PP2500494808 - Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) - 71,302,140
245 PP2500494809 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) - 2,394,030
246 PP2500494810 - Chất chứng dùng cho 9 dấu ấn tim mạch - 1,544,508
247 PP2500494811 - Chất chứng dùng cho 54 thông số miễn dịch, sinh hóa và thuốc điều trị - 839,916
248 PP2500494812 - Chất chứng mức 2 dùng cho 56 thông số miễn dịch và sinh hóa - 193,063
249 PP2500494813 - Chất chứng mức 3 dùng cho 56 thông số miễn dịch và sinh hóa - 193,063
250 PP2500494814 - Chất chứng mức 2 dùng cho 74 thông số miễn dịch - 5,518,044
251 PP2500494815 - Chất chứng mức 3 dùng cho 74 thông số miễn dịch - 5,518,044
252 PP2500494816 - Điện cực dùng cho xét nghiệm định lượng pH - 2,527,245
253 PP2500494817 - Điện cực dùng cho xét nghiệm định lượng pO2 - 2,527,245
254 PP2500494818 - Thân điện cực tham chiếu dùng cho xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac - 2,291,625
255 PP2500494819 - Lõi điện cực tham chiếu xét dùng cho nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac - 421,470
256 PP2500494820 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu - 11,987,325
257 PP2500494821 - Bộ ống dây bơm máy khí máu - 682,278
258 PP2500494822 - Bộ ống dây khí máu - 332,310
259 PP2500494823 - Cổng nhận mẫu máy khí máu - 1,011,120
260 PP2500494824 - Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, CO-Oximetry - 1,930,635
261 PP2500494825 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, các phân đoạn Hb - 18,689,580
262 PP2500494826 - Que thử dùng cho xét nghiệm bán định lượng 11 thông số nước tiểu - 32,078,592
263 PP2500494827 - Nhãn in máy BC Robo - 4,268,880
264 PP2500494828 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1c - 802,242
265 PP2500494829 - Bộ xét nghiệm định lượng HbA1c - 44,144,100
266 PP2500494830 - Que thử xét nghiệm NTproBNP - 100,018,800
267 PP2500494831 - Que thử xét nghiệm troponin T tim - 74,088,000
268 PP2500494832 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NTproBNP - 687,629
269 PP2500494833 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng troponin T tim - 654,885
270 PP2500494834 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cystatin C (Cys C) - 925,174
271 PP2500494835 - Thuốc thử xét nghiệm Cystatin C (Cys C) - 2,937,060
272 PP2500494836 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cystatin C (Cys C) - 1,458,331
273 PP2500494837 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol - 7,156,500
274 PP2500494838 - Vật tư tiêu hao IVD được sử dụng cho các máy phân tích sinh hóa và miễn dịch - 635,400
275 PP2500494839 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tri, kali, chloride - 6,608,390
276 PP2500494840 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tri, Kali, Clorid mức cao - 493,430
277 PP2500494841 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tri, Kali, Clorid mức thấp - 287,834
278 PP2500494842 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP - 604,447
279 PP2500494843 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa - 96,042
280 PP2500494844 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin(microalbumin) - 258,586
281 PP2500494845 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm amikacin,lidocaine, Nacetylprocaimide, procaimide và quinidine - 467,444
282 PP2500494846 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 - 248,256
283 PP2500494847 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDLCholesterol, LDLCholesterol - 292,825
284 PP2500494848 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa - 784,312
285 PP2500494849 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CKMB - 240,104
286 PP2500494850 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lipoprotein A - 1,208,480
287 PP2500494851 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO - 336,454
288 PP2500494852 - Dung dịch cung cấp điện thế tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl) - 3,268,125
289 PP2500494853 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl) - 7,489,509
290 PP2500494854 - Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa. - 2,895,720
291 PP2500494855 - Dung dịch rửa có tính acid dùng cho máy phân tích sinh hóa - 3,453,030
292 PP2500494856 - Dung dịch rửa có tính kiềm dùng cho máy phân tích sinh hóa - 6,310,710
293 PP2500494857 - Dung dịch vệ sinh máy phân tích miễn dịch - 821,760
294 PP2500494858 - Đèn HALOGEN - 10,875,513
295 PP2500494859 - Điện cực tham chiếu được sử dụng chung với mô đun ISE của máy phân tích - 3,215,346
296 PP2500494860 - Điện cực xét nghiệm định lượng chloride - 5,293,756
297 PP2500494861 - Điện cực xét nghiệm định lượng kali - 5,351,029
298 PP2500494862 - Điện cực xét nghiệm định lượng Natri - 5,595,099
299 PP2500494863 - Dung dịch rửa kim dùng cho máy phân tích sinh hóa - 2,086,146
300 PP2500494864 - Dung dịch rửa kim hút thuốc dùng cho máy phân tích sinh hóa - 33,077
301 PP2500494865 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm sinh hóa - 33,077
302 PP2500494866 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da - 3,784,500
303 PP2500494867 - Thuốc thử xét nghiệm Amoniac - 3,457,512
304 PP2500494868 - Thuốc thử xét nghiệm Ceruloplasmin - 945,000
305 PP2500494869 - Thuốc thử xét nghiệm Ethanol - 8,789,400
306 PP2500494870 - Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ - 72,000
307 PP2500494871 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm phenobarbital, phenytoin, theophyllin - 466,403
308 PP2500494872 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa 2 - 768,002
309 PP2500494873 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa 1 - 768,002
310 PP2500494874 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albuminmức bình thường - 474,775
311 PP2500494875 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức bất thường - 256,113
312 PP2500494876 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 - 256,113
313 PP2500494877 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin - 593,469
314 PP2500494878 - Thuốc thử xét nghiệm Acetaminophen - 1,395,090
315 PP2500494879 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Acetaminophen - 941,210
316 PP2500494880 - Thuốc thử xét nghiệm Amikacin - 5,325,888
317 PP2500494881 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric - 5,831,280
318 PP2500494882 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin - 991,800
319 PP2500494883 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin(microalbumin) - 4,536,000
320 PP2500494884 - Thuốc thử xét nghiệm Alkalin Phosphatase - 270,171
321 PP2500494885 - Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT - 20,786,304
322 PP2500494886 - Thuốc thử xét nghiệm amylase - 300,150
323 PP2500494887 - Thuốc thử xét nghiệm Apo A1 - 2,220,750
324 PP2500494888 - Thuốc thử xét nghiệm Apo B - 2,220,750
325 PP2500494889 - Thuốc thử xét nghiệm ASO - 7,683,264
326 PP2500494890 - Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST - 20,102,544
327 PP2500494891 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần - 2,684,124
328 PP2500494892 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp - 2,571,000
329 PP2500494893 - Thuốc thử xét nghiệm C3 - 3,697,596
330 PP2500494894 - Thuốc thử xét nghiệm C4 - 3,697,596
331 PP2500494895 - Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) - 11,490,660
332 PP2500494896 - Thuốc thử xét nghiệm CK - 90,960
333 PP2500494897 - Thuốc thử xét nghiệm CKMB - 2,738,664
334 PP2500494898 - Thuốc thử xét nghiệm Fructosamin - 1,559,250
335 PP2500494899 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fructosamin - 452,797
336 PP2500494900 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fructosamin mức bình thường - 890,908
337 PP2500494901 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fructosamin mức bệnh lý - 907,552
338 PP2500494902 - Thuốc thử xét nghiệm Gentamicin - 3,074,652
339 PP2500494903 - Thuốc thử xét nghiệm GGT - 4,387,152
340 PP2500494904 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose - 14,169,870
341 PP2500494905 - Dung dịch tiền xử lý xét nghiệm HbA1c - 907,595
342 PP2500494906 - Thuốc thử ly giải xét nghiệm HbA1c - 1,923,120
343 PP2500494907 - Thuốc thử xét nghiệm HbA1c - 1,260,570
344 PP2500494908 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bệnh lý - 1,779,849
345 PP2500494909 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bình thường - 1,736,437
346 PP2500494910 - Thuốc thử xét nghiệm HDLCholesterol - 50,580,540
347 PP2500494911 - Thuốc thử xét nghiệm IgA - 900,504
348 PP2500494912 - Thuốc thử xét nghiệm IgG - 900,504
349 PP2500494913 - Thuốc thử xét nghiệm IgM - 900,504
350 PP2500494914 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin - 21,353,220
351 PP2500494915 - Thuốc thử xét nghiệm CRP - 67,567,500
352 PP2500494916 - Thuốc thử xét nghiệm CRP độ nhạy cao - 3,969,072
353 PP2500494917 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) - 2,548,728
354 PP2500494918 - Thuốc thử xét nghiệm Lactat - 9,576,000
355 PP2500494919 - Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogese - 208,845
356 PP2500494920 - Thuốc thử xét nghiệm LDLCholesterol - 8,451,432
357 PP2500494921 - Thuốc thử xét nghiệm Lipase - 3,824,712
358 PP2500494922 - Thuốc thử xét nghiệm Lipoprotein A - 3,433,050
359 PP2500494923 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Lipoprotein A - 2,080,497
360 PP2500494924 - Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi) - 1,212,192
361 PP2500494925 - Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần - 1,502,865
362 PP2500494926 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF - 1,057,783
363 PP2500494927 - Thuốc thử xét nghiệm RF - 4,994,184
364 PP2500494928 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RFII) - 462,394
365 PP2500494929 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa - 576,945
366 PP2500494930 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid - 12,220,800
367 PP2500494931 - Thuốc thử xét nghiệm Ure - 30,998,484
368 PP2500494932 - Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin - 3,257,100
369 PP2500494933 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng transferrin - 1,302,840
370 PP2500494934 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR) - 3,858,750
371 PP2500494935 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR) - 3,088,405
372 PP2500494936 - Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch. - 140,482
373 PP2500494937 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch - 51,054,570
374 PP2500494938 - Dung dịch phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch - 20,261,328
375 PP2500494939 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch. - 25,490,557
376 PP2500494940 - Đầu côn hút mẫu bằng nhựa - 44,313,578
377 PP2500494941 - Que hiệu chuẩn cho máy phân tích nước tiểu. - 43,063
378 PP2500494942 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm ACTH, CPeptide,hGH, Insulin, IL6, PlGF, sFlt - 7,223,580
379 PP2500494943 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm AFP, CA 125, CA 153, CA 199, CA 724, CEA, CYFRA 211, Ferritin, PSA, HCG, NSE - 678,461
380 PP2500494944 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus. - 219,229
381 PP2500494945 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin - 1,187,308
382 PP2500494946 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase - 6,314,312
383 PP2500494947 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NTproBNP - 2,416,550
384 PP2500494948 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT - 1,166,891
385 PP2500494949 - Dung dịch điều hòa điện cực, rửa phản ứng, tạo tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch. - 17,734,836
386 PP2500494950 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH - 770,978
387 PP2500494951 - Thuốc thử xét nghiệm ACTH - 31,571,670
388 PP2500494952 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP - 308,391
389 PP2500494953 - Thuốc thử xét nghiệm AFP - 28,726,770
390 PP2500494954 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase - 463,050
391 PP2500494955 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR - 375,071
392 PP2500494956 - Thuốc thử xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR - 25,004,736
393 PP2500494957 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin - 463,050
394 PP2500494958 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin - 2,289,780
395 PP2500494959 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase - 3,205,692
396 PP2500494960 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm βCrossLaps/serum - 448,709
397 PP2500494961 - Thuốc thử xét nghiệm βCrossLaps/serum - 2,428,608
398 PP2500494962 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cpeptide - 277,552
399 PP2500494963 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 - 370,070
400 PP2500494964 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 - 22,828,746
401 PP2500494965 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 153 - 370,070
402 PP2500494966 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 153 - 36,428,850
403 PP2500494967 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 199 - 370,070
404 PP2500494968 - Hóa chất Thuốc thử xét nghiệm CA 199 - 52,943,262
405 PP2500494969 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 724 - 464,766
406 PP2500494970 - Thuốc thử xét nghiệm CA 724 - 38,857,440
407 PP2500494971 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin) - 1,942,865
408 PP2500494972 - Thuốc thử xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin) - 2,997,930
409 PP2500494973 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA - 308,391
410 PP2500494974 - Thuốc thử xét nghiệm CEA - 42,743,316
411 PP2500494975 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm cortisol - 370,070
412 PP2500494976 - Thuốc thử xét nghiệm cortisol - 17,485,860
413 PP2500494977 - Thuốc thử xét nghiệm Cpeptide - 1,387,770
414 PP2500494978 - Thuốc thử xét nghiệm HE4 - 6,667,920
415 PP2500494979 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 - 1,555,848
416 PP2500494980 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 211 - 462,587
417 PP2500494981 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 211 - 55,510,272
418 PP2500494982 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Digoxin - 128,496
419 PP2500494983 - Thuốc thử xét nghiệm Digoxin - 416,328
420 PP2500494984 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Everolimus - 1,169,223
421 PP2500494985 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Everolimus - 609,123
422 PP2500494986 - Thuốc thử xét nghiệm Everolimus - 4,877,400
423 PP2500494987 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin - 308,391
424 PP2500494988 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin - 31,641,156
425 PP2500494989 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH - 191,008
426 PP2500494990 - Thuốc thử xét nghiệm FSH - 749,394
427 PP2500494991 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 - 385,489
428 PP2500494992 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 - 48,339,990
429 PP2500494993 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKAII - 2,292,098
430 PP2500494994 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta - 308,391
431 PP2500494995 - Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta - 25,442,400
432 PP2500494996 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL6 (Interleukin6) - 462,587
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2500494565
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,756
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Tacrolimus
Mã phần lô PP2500494566
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,811
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất thử cho xét nghiệm Tacrolimus
Mã phần lô PP2500494567
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,714,860
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất chiết tách cho xét nghiệm Tacrolimus
Mã phần lô PP2500494568
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,062
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm VANCOMYCIN
Mã phần lô PP2500494569
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,438
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất thử cho xét nghiệm VANCOMYCIN
Mã phần lô PP2500494570
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,810,590
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Digoxin
Mã phần lô PP2500494571
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,145
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-CCP
Mã phần lô PP2500494572
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,281
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm Anti-CCP
Mã phần lô PP2500494573
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,798
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất thử cho xét nghiệm Anti-CCP
Mã phần lô PP2500494574
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,359,655
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg
Mã phần lô PP2500494575
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,475
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm Anti-Tg
Mã phần lô PP2500494576
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,427
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất thử cho xét nghiệm Anti-Tg
Mã phần lô PP2500494577
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,445,660
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PIVKA II
Mã phần lô PP2500494578
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,662
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm PIVKA II
Mã phần lô PP2500494579
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,018
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất thử cho xét nghiệm PIVKA II
Mã phần lô PP2500494580
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,326,775
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2500494581
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,527
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2500494582
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,885
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất thử cho xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2500494583
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,256,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2500494584
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,281
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2500494585
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,337
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất thử cho xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2500494586
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,040,390
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm hs TroponinI
Mã phần lô PP2500494587
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,459
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HS TroponinI
Mã phần lô PP2500494588
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,759
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất thử cho xét nghiệm TnI HS
Mã phần lô PP2500494589
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,615,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cyclosporine
Mã phần lô PP2500494590
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,465
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất thử cho xét nghiệm Cyclosporine
Mã phần lô PP2500494591
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,866,329
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất chiết tách cho Cyclosporine
Mã phần lô PP2500494592
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,742
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm
Mã phần lô PP2500494593
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Multichem WBT được chỉ định làm nguyên liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm nhằm theo dõi độ lặp lại của các quy trình xét nghiệm.
Mã phần lô PP2500494594
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,488
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Dung dịch rửa phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2500494595
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,265,004
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Dung dịch rửa 2 giai đoạn cho phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2500494596
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,870
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Dung dịch tiền xử lý phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2500494597
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2500494598
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,042
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2500494599
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,214
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất thử cho xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2500494600
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,023,856
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TOTAL T3
Mã phần lô PP2500494601
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,154
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất thử cho xét nghiệm TOTAL T3
Mã phần lô PP2500494602
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,844,688
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Free T4
Mã phần lô PP2500494603
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,074
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm Free T4
Mã phần lô PP2500494604
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,143
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất thử cho xét nghiệm Free T4
Mã phần lô PP2500494605
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,547,712
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm IPTH
Mã phần lô PP2500494606
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,838
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Mẫu chứng cho xét nghiệm PTH
Mã phần lô PP2500494607
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,821
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất thử cho xét nghiệm IPTH
Mã phần lô PP2500494608
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,728,710
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TRAb
Mã phần lô PP2500494609
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm TRAb
Mã phần lô PP2500494610
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất thử cho xét nghiệm TRAb
Mã phần lô PP2500494611
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,837,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Cóng phản ứng xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500494612
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Màng ngăn cho phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2500494613
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,305
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2500494614
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,857
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2500494615
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất thử cho xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2500494616
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,949,565
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2500494617
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2500494618
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất thử cho xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2500494619
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,633,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2500494620
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2500494621
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2500494622
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,311,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 3
Mã phần lô PP2500494623
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,311,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 2.
Mã phần lô PP2500494624
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,556,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 3.
Mã phần lô PP2500494625
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,556,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, dạng đông khô. Bao gồm 2 mức nồng độ
Mã phần lô PP2500494626
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2500494627
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2500494628
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2500494629
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2500494630
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2500494631
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,283,997
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2500494632
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,283,997
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2500494633
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,001
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 3
Mã phần lô PP2500494634
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,001
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2500494635
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,644,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 3
Mã phần lô PP2500494636
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,004,007
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 2, có CA15-3,CA19-9, CA-125
Mã phần lô PP2500494637
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,121,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mở rộng mức 3, có CA15-3,CA19-9, CA-125
Mã phần lô PP2500494638
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,896,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 2
Mã phần lô PP2500494639
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,950
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu, mức 3
Mã phần lô PP2500494640
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,950
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất nội kiểm nước tiểu, mức 1
Mã phần lô PP2500494641
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất nội kiểm nước tiểu, mức 2
Mã phần lô PP2500494642
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức bình thường
Mã phần lô PP2500494643
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,883,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức bất thường
Mã phần lô PP2500494644
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,883,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch
Mã phần lô PP2500494645
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,573,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa
Mã phần lô PP2500494646
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất ngoại kiểm HbA1c
Mã phần lô PP2500494647
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất ngoại kiểm Nước tiểu
Mã phần lô PP2500494648
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
Mã phần lô PP2500494649
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất ngoại kiểm Sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2500494650
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,519,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất ngoại kiểm Protein đặc hiệu
Mã phần lô PP2500494651
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất ngoại kiểm Khí máu
Mã phần lô PP2500494652
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,774,710
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất ngoại kiểm Tim mạch
Mã phần lô PP2500494653
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất ngoại kiểm BNP
Mã phần lô PP2500494654
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,483,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch đặc biệt I
Mã phần lô PP2500494655
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,579,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất ngoại kiểm Dịch não tủy
Mã phần lô PP2500494656
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,802,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất ngoại kiểm Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2500494657
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,373,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất ngoại kiểm TSH Receptor
Mã phần lô PP2500494658
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,373,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất ngoại kiểm Cytokines
Mã phần lô PP2500494659
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,306,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất nội kiểm HbA1c
Mã phần lô PP2500494660
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất nội kiểm khí máu mức 1
Mã phần lô PP2500494661
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,891,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất nội kiểm khí máu mức 2
Mã phần lô PP2500494662
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,891,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất nội kiểm khí máu mức 3
Mã phần lô PP2500494663
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,891,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2500494664
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2500494665
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Cột chứa hóa chất xét nghiệm HbA1C theo phương pháp HPLC
Mã phần lô PP2500494666
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và làm bền cột sắc ký
Mã phần lô PP2500494667
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,496,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbC)
Mã phần lô PP2500494668
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,001,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbS)
Mã phần lô PP2500494669
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Dung dịch pha loãng mẫu máu toàn phần khi xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2500494670
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất xét nghiệm thể cetonic
Mã phần lô PP2500494671
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,848,712
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ADENOSINE DEAMINASE (ADA)
Mã phần lô PP2500494672
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,149,610
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất chuẩn cho xét nghiệm ADA
Mã phần lô PP2500494673
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,245
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2
Mã phần lô PP2500494674
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,805
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm đo hoạt độ Amylase
Mã phần lô PP2500494675
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,376
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho các xét nghiệm định lượng Apo A1 và Apo B
Mã phần lô PP2500494676
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,560,228
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Apo A1
Mã phần lô PP2500494677
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,864
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Apo B
Mã phần lô PP2500494678
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,179
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng bicarbonat
Mã phần lô PP2500494679
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,930
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng bicarbonat
Mã phần lô PP2500494680
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,315,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2500494681
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,838
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất chứng mức 1 dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2500494682
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,359,350
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất chứng mức 2 dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2500494683
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,494,170
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2500494684
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,652,652
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2500494685
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,027
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2500494686
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,786,868
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao
Mã phần lô PP2500494687
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,353,744
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao
Mã phần lô PP2500494688
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,423,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500494689
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,890
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Dung dịch rửa dùng cho hệ thống máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2500494690
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,401,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất chứng mức 1 dùng cho các xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2500494691
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,415,228
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất chứng mức 2 dùng cho các xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2500494692
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,415,228
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 9 thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2500494693
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,451,526
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng: α-1 acid glycoprotein, α-1 antitrypsin, β-2 microglobulin, ceruloplasmin và haptoglobin
Mã phần lô PP2500494694
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,658,127
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng transferrin
Mã phần lô PP2500494695
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,176,586
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng C3
Mã phần lô PP2500494696
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,537,512
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng C4
Mã phần lô PP2500494697
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,512
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ASO
Mã phần lô PP2500494698
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,828,276
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng β-2 Microglobulin
Mã phần lô PP2500494699
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,086,345
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng RF
Mã phần lô PP2500494700
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,306,854
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Điện cực xét nghiệm định lượng Na
Mã phần lô PP2500494701
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,958,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Điện cực xét nghiệm định lượng K
Mã phần lô PP2500494702
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,020,535
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl
Mã phần lô PP2500494703
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,958,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các chất điện giải (Na, K, Cl)
Mã phần lô PP2500494704
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,251,332
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2500494705
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn mức cao dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2500494706
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,692
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn mức thấp dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2500494707
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,020
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
IVD tạo điện thế cơ sở cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2500494708
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn mức trung bình dùng cho xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2500494709
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,533,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
IVD đệm trong xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2500494710
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,061,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệmbán định lượng đánh giá mức độ nhiễm mỡ/độ đục, vàng da và tán huyết
Mã phần lô PP2500494711
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2500494712
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,657
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2500494713
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,106
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2500494714
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,848,608
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2500494715
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,082,369
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 8 thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2500494716
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,787
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Ca (Calci) toàn phần
Mã phần lô PP2500494717
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,493,224
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng P (Phospho) vô cơ
Mã phần lô PP2500494718
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,492
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2500494719
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,886,101
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Magnesi
Mã phần lô PP2500494720
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,929
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng acid uric
Mã phần lô PP2500494721
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,241,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng glucose
Mã phần lô PP2500494722
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,961,511
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ure
Mã phần lô PP2500494723
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,598,569
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng 18 thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2500494724
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,610
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Methotrexate
Mã phần lô PP2500494725
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,204,191
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng amikacin
Mã phần lô PP2500494726
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,675
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng theophylline
Mã phần lô PP2500494727
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,002
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng theophylline
Mã phần lô PP2500494728
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,644
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng tobramycin
Mã phần lô PP2500494729
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,052
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng tobramycin
Mã phần lô PP2500494730
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,588
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng gentamicin
Mã phần lô PP2500494731
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,153
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng gentamicin
Mã phần lô PP2500494732
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,619
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng vancomycin
Mã phần lô PP2500494733
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,488
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng vancomycin
Mã phần lô PP2500494734
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,631
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 25 thông số hóa sinh
Mã phần lô PP2500494735
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,204
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất chứng mức 1 dùng cho các xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh
Mã phần lô PP2500494736
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất chứng mức 2 dùng cho các xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh
Mã phần lô PP2500494737
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,989
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng albumin
Mã phần lô PP2500494738
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,563
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ALP
Mã phần lô PP2500494739
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ALT
Mã phần lô PP2500494740
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,686,058
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng AST
Mã phần lô PP2500494741
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,868,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng triglyceride
Mã phần lô PP2500494742
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,356,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng GGT
Mã phần lô PP2500494743
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,946,384
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng LDH
Mã phần lô PP2500494744
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,128
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CK
Mã phần lô PP2500494745
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,562
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Fe (Sắt)
Mã phần lô PP2500494746
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,399,204
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Lactat
Mã phần lô PP2500494747
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,298,617
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2500494748
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,125,304
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2500494749
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,467,648
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng cholesterol
Mã phần lô PP2500494750
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,702,283
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipase
Mã phần lô PP2500494751
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,656,953
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng protein toàn phần
Mã phần lô PP2500494752
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng nồng độ albumin
Mã phần lô PP2500494753
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,358,767
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng albumin
Mã phần lô PP2500494754
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,824,983
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein toàn phần
Mã phần lô PP2500494755
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,904,860
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Zn (Kẽm)
Mã phần lô PP2500494756
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,238
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Zn (Kẽm)
Mã phần lô PP2500494757
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2500494758
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng ferritin
Mã phần lô PP2500494759
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,725,940
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng ferritin
Mã phần lô PP2500494760
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,124
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2500494761
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,262,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho định lượng CEA
Mã phần lô PP2500494762
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,984
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2500494763
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,466,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2500494764
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,334
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2500494765
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,788
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng testosterone
Mã phần lô PP2500494766
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,214
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2500494767
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,168,704
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2500494768
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,605
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Digoxin
Mã phần lô PP2500494769
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,416
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Digoxin
Mã phần lô PP2500494770
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,038
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2500494771
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,897,216
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2500494772
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,273
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng T4 tự do
Mã phần lô PP2500494773
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,178,190
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng T4 tự do
Mã phần lô PP2500494774
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,460
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2500494775
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,995,124
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2500494776
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 883,575
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2500494777
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,272,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2500494778
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,232
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Giếng phản ứng cho dòng máy DxI
Mã phần lô PP2500494779
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,274,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2500494780
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,639,740
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2500494781
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,952
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2500494782
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,334,690
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2500494783
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,055,375
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2500494784
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,582,790
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2500494785
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,924,776
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2500494786
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2500494787
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,783,728
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Dung dịch kiểm tra hệ thống dùng cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2500494788
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,854
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2500494789
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Dung dịch rửa máy hàng ngày có acid hữu cơ
Mã phần lô PP2500494790
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,762
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng BNP
Mã phần lô PP2500494791
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,093,340
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng BNP
Mã phần lô PP2500494792
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,110
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng BNP
Mã phần lô PP2500494793
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,692
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Dung dịch rửa máy miễn dịch
Mã phần lô PP2500494794
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin
Mã phần lô PP2500494795
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin
Mã phần lô PP2500494796
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,317
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng p2PSA
Mã phần lô PP2500494797
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,846,525
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng p2PSA
Mã phần lô PP2500494798
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất chứng dùng cho xét nghiệm định lượng p2PSA
Mã phần lô PP2500494799
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,460
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng Total βhCG
Mã phần lô PP2500494800
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,297,354
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần
Mã phần lô PP2500494801
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,124
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D
Mã phần lô PP2500494802
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,460,944
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D
Mã phần lô PP2500494803
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,721,170
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng TroponinI tim
Mã phần lô PP2500494804
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,396,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng TroponinI tim
Mã phần lô PP2500494805
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,542
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2500494806
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,340,540
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2500494807
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất thử dùng cho xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
Mã phần lô PP2500494808
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,302,140
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
Mã phần lô PP2500494809
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,030
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất chứng dùng cho 9 dấu ấn tim mạch
Mã phần lô PP2500494810
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,544,508
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất chứng dùng cho 54 thông số miễn dịch, sinh hóa và thuốc điều trị
Mã phần lô PP2500494811
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,916
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất chứng mức 2 dùng cho 56 thông số miễn dịch và sinh hóa
Mã phần lô PP2500494812
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,063
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất chứng mức 3 dùng cho 56 thông số miễn dịch và sinh hóa
Mã phần lô PP2500494813
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,063
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất chứng mức 2 dùng cho 74 thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2500494814
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,518,044
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất chứng mức 3 dùng cho 74 thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2500494815
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,518,044
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Điện cực dùng cho xét nghiệm định lượng pH
Mã phần lô PP2500494816
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,527,245
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Điện cực dùng cho xét nghiệm định lượng pO2
Mã phần lô PP2500494817
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,527,245
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thân điện cực tham chiếu dùng cho xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac
Mã phần lô PP2500494818
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,291,625
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Lõi điện cực tham chiếu xét dùng cho nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac
Mã phần lô PP2500494819
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,470
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2500494820
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,987,325
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Bộ ống dây bơm máy khí máu
Mã phần lô PP2500494821
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,278
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Bộ ống dây khí máu
Mã phần lô PP2500494822
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,310
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Cổng nhận mẫu máy khí máu
Mã phần lô PP2500494823
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,011,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Vật liệu kiểm soát dùng cho xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, CO-Oximetry
Mã phần lô PP2500494824
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,930,635
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng pH, pCO2, pO2, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, các phân đoạn Hb
Mã phần lô PP2500494825
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,689,580
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Que thử dùng cho xét nghiệm bán định lượng 11 thông số nước tiểu
Mã phần lô PP2500494826
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,078,592
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Nhãn in máy BC Robo
Mã phần lô PP2500494827
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,268,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500494828
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,242
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Bộ xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500494829
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,144,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Que thử xét nghiệm NTproBNP
Mã phần lô PP2500494830
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,018,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Que thử xét nghiệm troponin T tim
Mã phần lô PP2500494831
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,088,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NTproBNP
Mã phần lô PP2500494832
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,629
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng troponin T tim
Mã phần lô PP2500494833
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,885
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cystatin C (Cys C)
Mã phần lô PP2500494834
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,174
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Cystatin C (Cys C)
Mã phần lô PP2500494835
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,937,060
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Cystatin C (Cys C)
Mã phần lô PP2500494836
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,331
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2500494837
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,156,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Vật tư tiêu hao IVD được sử dụng cho các máy phân tích sinh hóa và miễn dịch
Mã phần lô PP2500494838
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tri, kali, chloride
Mã phần lô PP2500494839
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,608,390
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tri, Kali, Clorid mức cao
Mã phần lô PP2500494840
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,430
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tri, Kali, Clorid mức thấp
Mã phần lô PP2500494841
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,834
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2500494842
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,447
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500494843
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,042
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin(microalbumin)
Mã phần lô PP2500494844
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,586
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm amikacin,lidocaine, Nacetylprocaimide, procaimide và quinidine
Mã phần lô PP2500494845
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,444
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2
Mã phần lô PP2500494846
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,256
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDLCholesterol, LDLCholesterol
Mã phần lô PP2500494847
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,825
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500494848
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,312
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CKMB
Mã phần lô PP2500494849
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,104
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Lipoprotein A
Mã phần lô PP2500494850
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,208,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2500494851
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,454
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Dung dịch cung cấp điện thế tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl)
Mã phần lô PP2500494852
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,268,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl)
Mã phần lô PP2500494853
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,489,509
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa.
Mã phần lô PP2500494854
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,895,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Dung dịch rửa có tính acid dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2500494855
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,453,030
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Dung dịch rửa có tính kiềm dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2500494856
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,310,710
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Dung dịch vệ sinh máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2500494857
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Đèn HALOGEN
Mã phần lô PP2500494858
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,875,513
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Điện cực tham chiếu được sử dụng chung với mô đun ISE của máy phân tích
Mã phần lô PP2500494859
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,215,346
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Điện cực xét nghiệm định lượng chloride
Mã phần lô PP2500494860
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,293,756
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Điện cực xét nghiệm định lượng kali
Mã phần lô PP2500494861
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,351,029
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Điện cực xét nghiệm định lượng Natri
Mã phần lô PP2500494862
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,595,099
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Dung dịch rửa kim dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2500494863
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,086,146
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Dung dịch rửa kim hút thuốc dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2500494864
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,077
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Dung dịch pha loãng xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500494865
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,077
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da
Mã phần lô PP2500494866
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,784,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Amoniac
Mã phần lô PP2500494867
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,457,512
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Ceruloplasmin
Mã phần lô PP2500494868
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2500494869
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,789,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2500494870
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm phenobarbital, phenytoin, theophyllin
Mã phần lô PP2500494871
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,403
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa 2
Mã phần lô PP2500494872
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,002
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa 1
Mã phần lô PP2500494873
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,002
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albuminmức bình thường
Mã phần lô PP2500494874
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,775
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức bất thường
Mã phần lô PP2500494875
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,113
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2
Mã phần lô PP2500494876
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,113
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin
Mã phần lô PP2500494877
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,469
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Acetaminophen
Mã phần lô PP2500494878
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,090
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Acetaminophen
Mã phần lô PP2500494879
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 941,210
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Amikacin
Mã phần lô PP2500494880
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,325,888
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric
Mã phần lô PP2500494881
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,831,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2500494882
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Albumin(microalbumin)
Mã phần lô PP2500494883
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Alkalin Phosphatase
Mã phần lô PP2500494884
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,171
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT
Mã phần lô PP2500494885
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,786,304
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm amylase
Mã phần lô PP2500494886
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,150
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Apo A1
Mã phần lô PP2500494887
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Apo B
Mã phần lô PP2500494888
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2500494889
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,683,264
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST
Mã phần lô PP2500494890
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,102,544
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2500494891
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,684,124
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2500494892
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,571,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm C3
Mã phần lô PP2500494893
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,697,596
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm C4
Mã phần lô PP2500494894
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,697,596
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci)
Mã phần lô PP2500494895
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,490,660
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm CK
Mã phần lô PP2500494896
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm CKMB
Mã phần lô PP2500494897
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,738,664
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Fructosamin
Mã phần lô PP2500494898
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fructosamin
Mã phần lô PP2500494899
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,797
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fructosamin mức bình thường
Mã phần lô PP2500494900
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,908
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fructosamin mức bệnh lý
Mã phần lô PP2500494901
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,552
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Gentamicin
Mã phần lô PP2500494902
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,074,652
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2500494903
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,387,152
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2500494904
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,169,870
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Dung dịch tiền xử lý xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2500494905
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,595
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử ly giải xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2500494906
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,923,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2500494907
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,570
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bệnh lý
Mã phần lô PP2500494908
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,779,849
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bình thường
Mã phần lô PP2500494909
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,736,437
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm HDLCholesterol
Mã phần lô PP2500494910
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,580,540
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm IgA
Mã phần lô PP2500494911
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,504
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm IgG
Mã phần lô PP2500494912
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,504
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm IgM
Mã phần lô PP2500494913
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,504
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2500494914
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,353,220
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2500494915
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,567,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm CRP độ nhạy cao
Mã phần lô PP2500494916
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,072
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt)
Mã phần lô PP2500494917
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,548,728
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Lactat
Mã phần lô PP2500494918
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogese
Mã phần lô PP2500494919
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,845
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm LDLCholesterol
Mã phần lô PP2500494920
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,451,432
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Lipase
Mã phần lô PP2500494921
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,824,712
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Lipoprotein A
Mã phần lô PP2500494922
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,433,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Lipoprotein A
Mã phần lô PP2500494923
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,497
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi)
Mã phần lô PP2500494924
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,192
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2500494925
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,502,865
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2500494926
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,783
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2500494927
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,994,184
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RFII)
Mã phần lô PP2500494928
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,394
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2500494929
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,945
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid
Mã phần lô PP2500494930
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,220,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Ure
Mã phần lô PP2500494931
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,998,484
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2500494932
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,257,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng transferrin
Mã phần lô PP2500494933
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR)
Mã phần lô PP2500494934
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,858,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR)
Mã phần lô PP2500494935
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,088,405
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2500494936
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,482
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500494937
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,054,570
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Dung dịch phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500494938
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,261,328
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch.
Mã phần lô PP2500494939
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,490,557
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Đầu côn hút mẫu bằng nhựa
Mã phần lô PP2500494940
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,313,578
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Que hiệu chuẩn cho máy phân tích nước tiểu.
Mã phần lô PP2500494941
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,063
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm ACTH, CPeptide,hGH, Insulin, IL6, PlGF, sFlt
Mã phần lô PP2500494942
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,223,580
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm AFP, CA 125, CA 153, CA 199, CA 724, CEA, CYFRA 211, Ferritin, PSA, HCG, NSE
Mã phần lô PP2500494943
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,461
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus.
Mã phần lô PP2500494944
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,229
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin
Mã phần lô PP2500494945
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,187,308
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase
Mã phần lô PP2500494946
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,314,312
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NTproBNP
Mã phần lô PP2500494947
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,416,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT
Mã phần lô PP2500494948
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,891
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Dung dịch điều hòa điện cực, rửa phản ứng, tạo tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2500494949
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,734,836
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH
Mã phần lô PP2500494950
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,978
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm ACTH
Mã phần lô PP2500494951
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,571,670
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2500494952
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,391
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2500494953
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,726,770
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase
Mã phần lô PP2500494954
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR
Mã phần lô PP2500494955
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,071
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR
Mã phần lô PP2500494956
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,004,736
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin
Mã phần lô PP2500494957
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin
Mã phần lô PP2500494958
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,289,780
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroid peroxidase
Mã phần lô PP2500494959
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,205,692
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm βCrossLaps/serum
Mã phần lô PP2500494960
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,709
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm βCrossLaps/serum
Mã phần lô PP2500494961
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,428,608
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cpeptide
Mã phần lô PP2500494962
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,552
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2500494963
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,070
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2500494964
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,828,746
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 153
Mã phần lô PP2500494965
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,070
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 153
Mã phần lô PP2500494966
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,428,850
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 199
Mã phần lô PP2500494967
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,070
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất Thuốc thử xét nghiệm CA 199
Mã phần lô PP2500494968
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,943,262
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 724
Mã phần lô PP2500494969
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,766
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm CA 724
Mã phần lô PP2500494970
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,857,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin)
Mã phần lô PP2500494971
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,942,865
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin)
Mã phần lô PP2500494972
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,997,930
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2500494973
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,391
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2500494974
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,743,316
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm cortisol
Mã phần lô PP2500494975
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,070
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm cortisol
Mã phần lô PP2500494976
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,485,860
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Cpeptide
Mã phần lô PP2500494977
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,770
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2500494978
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,667,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2500494979
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,555,848
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 211
Mã phần lô PP2500494980
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,587
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 211
Mã phần lô PP2500494981
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,510,272
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Digoxin
Mã phần lô PP2500494982
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,496
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Digoxin
Mã phần lô PP2500494983
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,328
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Everolimus
Mã phần lô PP2500494984
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,169,223
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Everolimus
Mã phần lô PP2500494985
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,123
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm Everolimus
Mã phần lô PP2500494986
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,877,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2500494987
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,391
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2500494988
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,641,156
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2500494989
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,008
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2500494990
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,394
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2500494991
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,489
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2500494992
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,339,990
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKAII
Mã phần lô PP2500494993
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,292,098
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta
Mã phần lô PP2500494994
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,391
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta
Mã phần lô PP2500494995
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,442,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL6 (Interleukin6)
Mã phần lô PP2500494996
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,587
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->