Gói thầu: Hóa chất Huyết Học
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300075273-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Thống Nhất | Chủ đầu tư | Bệnh viện Thống Nhất |
| Tên gói thầu | Hóa chất Huyết Học |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300047842 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (Bao gồm nguồn thu từ bảo hiểm y tế) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 73,010,708,913 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.190.321.254 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 3 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc 4 |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam 8 kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc 9 10 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300105448 - 00360 STA - Owren-Koller | 67,140,000 | 91.554.545 | 46.998.000 | 216000 | |
| 2 | PP2300105449 - 00367 STA - CaCl2 0.025M | 27,782,400 | 37.885.091 | 19.447.680 | 96000 | |
| 3 | PP2300105450 - 00526 STA - Liatest Control N+P | 147,537,539 | 201.187.553 | 103.276.277 | 11190 | |
| 4 | PP2300105451 - 00597 STA - C.K. Prest 5 | 486,247,200 | 663.064.364 | 340.373.040 | 72000 | |
| 5 | PP2300105452 - 01164 STA - NeoPTimal 10 | 369,694,080 | 504.128.291 | 258.785.856 | 172800 | |
| 6 | PP2300105453 - 00662 STA - Liatest D-Di Plus | 2,046,700,800 | 2.790.955.636 | 1.432.690.560 | 43200 | |
| 7 | PP2300105454 - 00673 STA - Liquid Fib | 574,145,328 | 782.925.447 | 401.901.730 | 46680 | |
| 8 | PP2300105455 - 00675 STA - Unicalibrator | 20,840,400 | 28.418.727 | 14.588.280 | 108013 | |
| 9 | PP2300105456 - 00678 STA - System Control N+P | 129,187,584 | 176.164.887 | 90.431.309 | 8640 | |
| 10 | PP2300105457 - 00734 STA - ImmunoDef IX | 30,563,400 | 41.677.364 | 21.394.380 | 720 | |
| 11 | PP2300105458 - 00975 STA - Desorb U | 193,698,000 | 264.133.636 | 135.588.600 | 324000 | |
| 12 | PP2300105459 - 38669 STA CUVETTES | 1,391,100,000 | 1.896.954.545 | 973.770.000 | 4500000 | |
| 13 | PP2300105460 - 00728 STA - ImmunoDef VIII | 15,743,700 | 21.468.682 | 11.020.590 | 360 | |
| 14 | PP2300105461 - 00738 STA - Deficient X | 12,965,400 | 17.680.091 | 9.075.780 | 360 | |
| 15 | PP2300105462 - 00743 STA - Deficient VII | 37,853,550 | 51.618.477 | 26.497.485 | 540 | |
| 16 | PP2300105463 - 00744 STA - Deficient V | 8,683,500 | 11.841.136 | 6.078.450 | 90014 | |
| 17 | PP2300105464 - 00745 STA - Deficient II | 7,292,250 | 9.943.977 | 5.104.575 | 540 | |
| 18 | PP2300105465 - 00596 STA - Stachrom AT III 3 | 185,220,000 | 252.572.727 | 129.654.000 | 3600 | |
| 19 | PP2300105466 - 00747 STA - Staclot Protein C | 686,246,400 | 935.790.545 | 480.372.480 | 2160 | |
| 20 | PP2300105467 - 00746 STA - Staclot Protein S | 468,846,000 | 639.335.455 | 328.192.200 | 1800 | |
| 21 | PP2300105468 - 00611 STA - Thrombin 2 | 38,896,416 | 53.040.567 | 27.227.491 | 8640 | |
| 22 | PP2300105469 - 00686 STA - Quality HBPM/LMWH | 10,071,600 | 13.734.000 | 7.050.120 | 720 | |
| 23 | PP2300105470 - 00543 STA - Liatest FM | 58,432,512 | 79.680.698 | 40.902.758 | 1440 | |
| 24 | PP2300105471 - 00544 STA - FM Calibrator | 24,255,000 | 33.075.000 | 16.978.500 | 600 | |
| 25 | PP2300105472 - 00545 STA - FM Control | 14,471,112 | 19.733.335 | 10.129.778 | 72015 | |
| 26 | PP2300105473 - 00311 STA - Liquid Anti-Xa 4 | 113,464,800 | 154.724.727 | 79.425.360 | 8640 | |
| 27 | PP2300105474 - 00802 STA - Microcups | 4,341,700 | 5.920.500 | 3.039.190 | 3000 | |
| 28 | PP2300105475 - 00741 STA - Microtainer | 4,399,500 | 5.999.318 | 3.079.650 | 15000 | |
| 29 | PP2300105476 - 00554 STA - Routine QC 2 ml | 47,924,352 | 65.351.389 | 33.547.046 | 8640 | |
| 30 | PP2300105477 - 00348 STA - Multi Hep Calibrator | 28,478,120 | 38.833.800 | 19.934.684 | 1200 | |
| 31 | PP2300105478 - 00973 STA - Cleaner Solution | 215,550,000 | 293.931.818 | 150.885.000 | 13500000 | |
| 32 | PP2300105479 - 00797 STA - mini Reducer | 4,862,600 | 6.630.818 | 3.403.820 | 3000 | |
| 33 | PP2300105480 - 00801 STA - maxi Reducer | 4,862,600 | 6.630.818 | 3.403.820 | 300016 | |
| 34 | PP2300105481 - 26674 RED STIRRING BAR 3,2X12,7 | 3,701,500 | 5.047.500 | 2.591.050 | 150 | |
| 35 | PP2300105482 - 27425 WHITE STIRRING BAR (2X7) | 4,053,000 | 5.526.818 | 2.837.100 | 150 | |
| 36 | PP2300105483 - 2207 MINICAP HEMOGLOBIN(E) | 299,000,000 | 407.727.273 | 209.300.000 | 150000 | |
| 37 | PP2300105484 - 4778 NORMAL Hb A2 CONTROL (5) | 11,720,000 | 15.981.818 | 8.204.000 | 480 | |
| 38 | PP2300105485 - 4779 PATHOLOGICAL Hb A2 CONTROL | 18,450,000 | 25.159.091 | 12.915.000 | 240 | |
| 39 | PP2300105486 - 4792 Hb AFSC CONTROL | 11,180,000 | 15.245.455 | 7.826.000 | 60 | |
| 40 | PP2300105487 - 2247 MINICAP HEMOGLOBIN(E) BUFFER | 67,680,000 | 92.290.909 | 47.376.000 | 6000017 | |
| 41 | PP2300105488 - 2251 MINICAP FLEX PIERCING CAPICLEAN | 7,680,000 | 10.472.727 | 5.376.000 | 1500 | |
| 42 | PP2300105489 - 2281 MINICAP REAGENT CUPS/ 125 (3) | 6,300,000 | 8.590.909 | 4.410.000 | 3750 | |
| 43 | PP2300105490 - 2059 CLEAN PROTECT | 5,280,000 | 7.200.000 | 3.696.000 | 300 | |
| 44 | PP2300105491 - 9202 TUBES AND CAPS FOR CONTROLS (20) | 1,980,000 | 2.700.000 | 1.386.000 | 600 | |
| 45 | PP2300105492 - 2203 MINICAP PROTEIN(E) 6 | 107,600,000 | 146.727.273 | 75.320.000 | 60000 | |
| 46 | PP2300105493 - 4785 NORMAL CONTROL (5) | 4,340,000 | 5.918.182 | 3.038.000 | 300 | |
| 47 | PP2300105494 - 4787 HYPERGAMMA CONTROL (5) | 5,860,000 | 7.990.909 | 4.102.000 | 15018 | |
| 48 | PP2300105495 - 2243 MINICAP PROTEIN(E) 6 BUFFER | 30,960,000 | 42.218.182 | 21.672.000 | 30000 | |
| 49 | PP2300105496 - 2052 CAPILLARYS/MINICAP WASH SOLUTION | 4,580,100 | 6.245.591 | 3.206.070 | 9000 | |
| 50 | PP2300105497 - 2013 CAPILLARYS / MINICAP URINE | 5,880,000 | 8.018.182 | 4.116.000 | 14400 | |
| 51 | PP2300105498 - 2300 MINICAP IMMUNOTYPING | 66,250,005 | 90.340.916 | 46.375.004 | 450 | |
| 52 | PP2300105499 - 4788 IT / IF CONTROL | 5,800,000 | 7.909.091 | 4.060.000 | 60 | |
| 53 | PP2300105500 - Dung dịch pha loãng - DS DILUENT | 823,680,000 | 1.123.200.000 | 576.576.000 | 205920000 | |
| 54 | PP2300105501 - Dung dịch ly giải (M-6LD) | 2,137,968,000 | 2.915.410.909 | 1.496.577.600 | 2424000019 | |
| 55 | PP2300105502 - Dung dịch ly giải (M - 6FD) | 1,741,760,000 | 2.375.127.273 | 1.219.232.000 | 480000 | |
| 56 | PP2300105503 - Dung dịch ly giải (M -6LH) | 243,667,200 | 332.273.455 | 170.567.040 | 3108000 | |
| 57 | PP2300105504 - Dung dịch ly giải (M - 6LN) | 264,600,000 | 360.818.182 | 185.220.000 | 3000000 | |
| 58 | PP2300105505 - Dung dịch ly giải (M - 6 FN) | 828,000,000 | 1.129.090.909 | 579.600.000 | 108000 | |
| 59 | PP2300105506 - Dung dịch rửa máy - CLEANSER | 39,000,000 | 53.181.818 | 27.300.000 | 117000 | |
| 60 | PP2300105507 - Dung dịch calib- Calplus | 66,000,000 | 90.000.000 | 46.200.000 | 1800 | |
| 61 | PP2300105508 - Dung dịch chuẩn máy - BC-6D | 417,960,000 | 569.945.455 | 292.572.000 | 14580 | |
| 62 | PP2300105509 - Hóa chất pha loãng, tráng rửa đường ống | 619,528,000 | 844.810.909 | 433.669.600 | 3450 | |
| 63 | PP2300105510 - Hóa chất rửa hệ thống máy | 346,040,000 | 471.872.727 | 242.228.000 | 123020 | |
| 64 | PP2300105511 - Hóa chất đếm tế bào máu | 552,000,000 | 752.727.273 | 386.400.000 | 600 | |
| 65 | PP2300105512 - Hóa chất phân tích thành phần bạch cầu | 1,123,221,000 | 1.531.665.000 | 786.254.700 | 900 | |
| 66 | PP2300105513 - Hóa chất tráng rửa buồng đo peroxidase | 182,576,300 | 248.967.682 | 127.803.410 | 690 | |
| 67 | PP2300105514 - Hoá chất đo hồng cầu lưới | 284,193,800 | 387.537.000 | 198.935.660 | 660 | |
| 68 | PP2300105515 - Hóa chất hiệu chuẩn | 27,726,900 | 37.809.409 | 19.408.830 | 90 | |
| 69 | PP2300105516 - Hóa chất kiểm chuẩn máy huyết học có hồng cầu lưới mức thấp | 85,547,000 | 116.655.000 | 59.882.900 | 300 | |
| 70 | PP2300105517 - Hóa chất kiểm chuẩn máy huyết học có hồng cầu lưới mức bình thường | 85,547,000 | 116.655.000 | 59.882.900 | 30021 | |
| 71 | PP2300105518 - Hóa chất kiểm chuẩn máy huyết học có hồng cầu lưới mức cao | 86,394,000 | 117.810.000 | 60.475.800 | 300 | |
| 72 | PP2300105519 - Coulter DxH Diluent | 3,210,480,000 | 4.377.927.273 | 2.247.336.000 | 573300000 | |
| 73 | PP2300105520 - Coulter DxH Cell Lyse | 1,224,720,000 | 1.670.072.727 | 857.304.000 | 7200000 | |
| 74 | PP2300105521 - Coulter DxH Diff Pack | 859,031,250 | 1.171.406.250 | 601.321.875 | 7012500 | |
| 75 | PP2300105522 - Coulter DxH Cleaner | 211,680,000 | 288.654.545 | 148.176.000 | 10800000 | |
| 76 | PP2300105523 - Diluent/ Sheath | 900,000,000 | 1.227.272.727 | 630.000.000 | 135000000 | |
| 77 | PP2300105524 - CN-FREE HGB/NOC LYSE | 361,600,000 | 493.090.909 | 253.120.000 | 2400000 | |
| 78 | PP2300105525 - WBC LYSE | 574,200,000 | 783.000.000 | 401.940.000 | 5400000 | |
| 79 | PP2300105526 - Dung dịch chuẩn máy (control) | 151,524,000 | 206.623.636 | 106.066.800 | 1242022 | |
| 80 | PP2300105527 - Dung dịch rửa kim | 23,100,000 | 31.500.000 | 16.170.000 | 75000 | |
| 81 | PP2300105528 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | 959,700,000 | 1.308.681.818 | 671.790.000 | 750000 | |
| 82 | PP2300105529 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu | 892,080,000 | 1.216.472.727 | 624.456.000 | 60000 | |
| 83 | PP2300105530 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | 800,079,840 | 1.091.017.964 | 560.055.888 | 428400 | |
| 84 | PP2300105531 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu | 36,330,000 | 49.540.909 | 25.431.000 | 15000023 | |
| 85 | PP2300105532 - Hóa chất XN đo thời gian TT dành cho máy phân tích đông máu | 58,476,600 | 79.740.818 | 40.933.620 | 13260 | |
| 86 | PP2300105533 - Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 2,237,256,000 | 3.050.803.636 | 1.566.079.200 | 16560000 | |
| 87 | PP2300105534 - Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | 5,576,592,000 | 7.604.443.636 | 3.903.614.400 | 240000 | |
| 88 | PP2300105535 - Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 38,565,450 | 52.589.250 | 26.995.815 | 3300 | |
| 89 | PP2300105536 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 54,631,500 | 74.497.500 | 38.242.050 | 660024 | |
| 90 | PP2300105537 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 67,521,300 | 92.074.500 | 47.264.910 | 6600 | |
| 91 | PP2300105538 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 64,449,000 | 87.885.000 | 45.114.300 | 6600 | |
| 92 | PP2300105539 - Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu | 66,076,500 | 90.104.318 | 46.253.550 | 300025 | |
| 93 | PP2300105540 - Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII | 21,147,210 | 28.837.105 | 14.803.047 | 900 | |
| 94 | PP2300105541 - Xét nghiệm định lượng yếu tố IX u | 17,274,600 | 23.556.273 | 12.092.220 | 900 | |
| 95 | PP2300105542 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | 374,640,000 | 510.872.727 | 262.248.000 | 2400000 | |
| 96 | PP2300105543 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | 36,120,000 | 49.254.545 | 25.284.000 | 120000 | |
| 97 | PP2300105544 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | 1,781,304,000 | 2.429.050.909 | 1.246.912.800 | 55320000 | |
| 98 | PP2300105545 - Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu | 229,333,440 | 312.727.418 | 160.533.408 | 960026 | |
| 99 | PP2300105546 - Chất chuẩn dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu | 64,466,955 | 87.909.484 | 45.126.869 | 1350 | |
| 100 | PP2300105547 - Hóa chất dùng để XN phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | 1,921,411,800 | 2.620.107.000 | 1.344.988.260 | 18000 | |
| 101 | PP2300105548 - Chất kiểm chứng cho XN (HIT) đánh giá hội chứng giảm tiểu cầu khi dùng Heparin | 42,466,536 | 57.908.913 | 29.726.575 | 72027 | |
| 102 | PP2300105549 - Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu | 772,427,964 | 1.053.310.860 | 540.699.575 | 46680 | |
| 103 | PP2300105550 - DG FLUID A | 50,715,000 | 69.156.818 | 35.500.500 | 525000 | |
| 104 | PP2300105551 - DG FLUID B | 162,288,000 | 221.301.818 | 113.601.600 | 1680000 | |
| 105 | PP2300105552 - DG Gel ABO/Rh | 1,163,862,000 | 1.587.084.545 | 814.703.400 | 540000 | |
| 106 | PP2300105553 - DG Gel ABO/Rh (2D) | 6,465,900 | 8.817.136 | 4.526.130 | 3000 | |
| 107 | PP2300105554 - DG Gel Confirm P | 461,916,000 | 629.885.455 | 323.341.200 | 216000 | |
| 108 | PP2300105555 - DG Gel Coombs | 1,444,671,900 | 1.970.007.136 | 1.011.270.330 | 357000 | |
| 109 | PP2300105556 - DG Gel Neutral | 1,042,650,000 | 1.421.795.455 | 729.855.000 | 37500028 | |
| 110 | PP2300105557 - DG Gel Sol | 256,704,000 | 350.050.909 | 179.692.800 | 960000 | |
| 111 | PP2300105558 - SERIGRUP DIANA A1/B | 23,155,440 | 31.575.600 | 16.208.808 | 8400 | |
| 112 | PP2300105559 - Serascan Diana 3 | 32,659,200 | 44.535.273 | 22.861.440 | 10800 | |
| 113 | PP2300105560 - Bộ Kit sử dụng đếm tế bào lympho T CD 3-4-8 | 73,281,600 | 99.929.455 | 51.297.120 | 3000 | |
| 114 | PP2300105561 - Anti-HLA-B27-FITC/Anti-HLA-B7-PE | 22,003,800 | 30.005.182 | 15.402.660 | 3000 | |
| 115 | PP2300105562 - Kit sử dụng đếm tế bào lympho T B NK | 19,845,000 | 27.061.364 | 13.891.500 | 1500 | |
| 116 | PP2300105563 - Hóa chất sử dụng hỗ trợ đếm số lượng tuyệt đối tế bào lympho | 1,290,660 | 1.759.991 | 903.462 | 60029 | |
| 117 | PP2300105564 - Hóa chất nội kiểm mức bất thường cho xét nghiệm đếm tế bào lympho T | 15,465,240 | 21.088.964 | 10.825.668 | 1800 | |
| 118 | PP2300105565 - Hóa chất nội kiểm mức bình thường cho xét nghiệm đếm tế bào lympho T | 9,888,480 | 13.484.291 | 6.921.936 | 1800 | |
| 119 | PP2300105566 - Hóa chất nội kiểm mức bất thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp | 28,247,100 | 38.518.773 | 19.772.970 | 1500 | |
| 120 | PP2300105567 - Hóa chất nội kiểm mức bình thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp | 31,279,500 | 42.653.864 | 21.895.650 | 1500 | |
| 121 | PP2300105568 - Hóa chất hỗ trợ hiệu chuẩn tia laser và bộ phận phát hiện tín hiệu huỳnh quang | 11,486,790 | 15.663.805 | 8.040.753 | 90030 | |
| 122 | PP2300105569 - Dung dịch hóa chất tạo dòng chảy không chứa ion, không chứa huỳnh quang và không có azide để sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Beckman Coulter DxFLEX. | 45,360,000 | 61.854.545 | 31.752.000 | 7200000 | |
| 123 | PP2300105570 - Kháng thể kháng Lambda có gắn chất phát huỳnh quang PE | 41,454,000 | 56.528.182 | 29.017.800 | 6000 | |
| 124 | PP2300105571 - Kháng thể kháng kappa có gắn chất phát huỳnh quang FITC | 46,557,000 | 63.486.818 | 32.589.900 | 600031 | |
| 125 | PP2300105572 - Kháng thể kháng CD103 có gắn chất phát huỳnh quang FITC | 17,808,000 | 24.283.636 | 12.465.600 | 3000 | |
| 126 | PP2300105573 - Kháng thể kháng CD117 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 | 39,459,000 | 53.807.727 | 27.621.300 | 6000 | |
| 127 | PP2300105574 - Kháng thể kháng CD11c có gắn chất phát huỳnh quang PC7 | 31,693,200 | 43.218.000 | 22.185.240 | 3000 | |
| 128 | PP2300105575 - Kháng thể kháng CD4 có gắn chất phát huỳnh quang PE | 16,098,600 | 21.952.636 | 11.269.020 | 3000 | |
| 129 | PP2300105576 - Kháng thể kháng CD138 có gắn chất phát huỳnh quang APC | 159,818,400 | 217.934.182 | 111.872.880 | 1200032 | |
| 130 | PP2300105577 - Kháng thể kháng CD14 có gắn chất phát huỳnh quang APC | 24,408,300 | 33.284.045 | 17.085.810 | 3000 | |
| 131 | PP2300105578 - Kháng thể kháng CD15 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue | 15,257,550 | 20.805.750 | 10.680.285 | 1500 | |
| 132 | PP2300105579 - Kháng thể kháng CD16 có gắn chất phát huỳnh quang FITC | 18,503,100 | 25.231.500 | 12.952.170 | 3000 | |
| 133 | PP2300105580 - Kháng thể kháng CD19 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 700 | 39,719,400 | 54.162.818 | 27.803.580 | 300033 | |
| 134 | PP2300105581 - Kháng thể kháng CD19 có gắn chất phát huỳnh quang ECD | 174,799,800 | 238.363.364 | 122.359.860 | 18000 | |
| 135 | PP2300105582 - Kháng thể kháng CD19 có gắn chất phát huỳnh quang PC5.5 | 17,692,500 | 24.126.136 | 12.384.750 | 1500 | |
| 136 | PP2300105583 - Kháng thể kháng CD20 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue | 20,670,300 | 28.186.773 | 14.469.210 | 1500 | |
| 137 | PP2300105584 - Kháng thể kháng CD20 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 750 | 31,502,100 | 42.957.409 | 22.051.470 | 300034 | |
| 138 | PP2300105585 - Kháng thể kháng CD200 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 | 64,541,400 | 88.011.000 | 45.178.980 | 6000 | |
| 139 | PP2300105586 - Kháng thể kháng CD22 có gắn chất phát huỳnh quang APC | 39,547,200 | 53.928.000 | 27.683.040 | 3000 | |
| 140 | PP2300105587 - Kháng thể kháng CD23 có gắn chất phát huỳnh quang PE | 20,937,000 | 28.550.455 | 14.655.900 | 3000 | |
| 141 | PP2300105588 - Kháng thể kháng CD235a có gắn chất phát huỳnh quang PE | 6,358,800 | 8.671.091 | 4.451.160 | 3000 | |
| 142 | PP2300105589 - Kháng thể kháng CD27 có gắn chất phát huỳnh quang PE | 52,789,800 | 71.986.091 | 36.952.860 | 600035 | |
| 143 | PP2300105590 - Kháng thể kháng CD3 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 750 | 72,979,200 | 99.517.091 | 51.085.440 | 6000 | |
| 144 | PP2300105591 - Kháng thể kháng CD3 có gắn chất phát huỳnh quang ECD | 7,814,100 | 10.655.591 | 5.469.870 | 3000 | |
| 145 | PP2300105592 - Kháng thể kháng CD3 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue | 79,430,400 | 108.314.182 | 55.601.280 | 6000 | |
| 146 | PP2300105593 - Kháng thể kháng CD36 có gắn chất phát huỳnh quang FITC | 19,467,000 | 26.545.909 | 13.626.900 | 300036 | |
| 147 | PP2300105594 - Kháng thể kháng CD38 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 750 | 116,634,000 | 159.046.364 | 81.643.800 | 12000 | |
| 148 | PP2300105595 - Kháng thể kháng CD4 có gắn chất phát huỳnh quang APC | 27,594,000 | 37.628.182 | 19.315.800 | 3000 | |
| 149 | PP2300105596 - Kháng thể kháng CD8 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 700 | 20,485,500 | 27.934.773 | 14.339.850 | 1500 | |
| 150 | PP2300105597 - Kháng thể kháng CD45 có gắn chất phát huỳnh quang Krome Orange | 75,448,800 | 102.884.727 | 52.814.160 | 2400037 | |
| 151 | PP2300105598 - Kháng thể kháng CD55 có gắn chất phát huỳnh quang PE | 16,373,700 | 22.327.773 | 11.461.590 | 3000 | |
| 152 | PP2300105599 - Kháng thể kháng CD56 có gắn chất phát huỳnh quang PC5.5 | 145,059,600 | 197.808.545 | 101.541.720 | 12000 | |
| 153 | PP2300105600 - Kháng thể kháng CD56 có gắn chất phát huỳnh quang PE | 11,701,200 | 15.956.182 | 8.190.840 | 3000 | |
| 154 | PP2300105601 - Kháng thể kháng CD59 có gắn chất phát huỳnh quang FITC | 10,752,000 | 14.661.818 | 7.526.400 | 300038 | |
| 155 | PP2300105602 - Kháng thể kháng CD71 có gắn chất phát huỳnh quang FITC | 9,336,600 | 12.731.727 | 6.535.620 | 3000 | |
| 156 | PP2300105603 - Kháng thể kháng CD79a có gắn chất phát huỳnh quang APC | 35,532,000 | 48.452.727 | 24.872.400 | 6000 | |
| 157 | PP2300105604 - Kháng thể kháng CD79b có gắn chất phát huỳnh quang PE | 24,891,300 | 33.942.682 | 17.423.910 | 3000 | |
| 158 | PP2300105605 - Kháng thể kháng TdT có gắn chất phát huỳnh quang FITC | 74,755,800 | 101.939.727 | 52.329.060 | 6000 | |
| 159 | PP2300105606 - Kháng thể kháng CD34 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 | 67,794,300 | 92.446.773 | 47.456.010 | 900039 | |
| 160 | PP2300105607 - Kháng thể kháng myeloperoxidase có gắn chất phát huỳnh quang PE | 65,188,200 | 88.893.000 | 45.631.740 | 6000 | |
| 161 | PP2300105608 - Các hạt bead dương tính/âm tính sử dụng hỗ trợ quy trình bù màu | 22,711,500 | 30.970.227 | 15.898.050 | 3000 | |
| 162 | PP2300105609 - Hoá chất ly giải hồng cầu loại IntraPrep Permeabilization Reagent hoặc tương đương | 57,141,000 | 77.919.545 | 39.998.700 | 9000 | |
| 163 | PP2300105610 - Hợp chất ly giải hồng cầu sử dụng cho các hóa chất màu đơn | 87,255,000 | 118.984.091 | 61.078.500 | 30000 | |
| 164 | PP2300105611 - Hóa chất ly giải hồng cầu sử dụng cho kit phân loại miễn dịch đông khô | 9,311,400 | 12.697.364 | 6.517.980 | 300040 | |
| 165 | PP2300105612 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 1,902,600 | 2.594.455 | 1.331.820 | 18000 | |
| 166 | PP2300105613 - Hóa chất phát hiện/đánh giá biểu hiện HLA B27 | 30,626,400 | 41.763.273 | 21.438.480 | 1500 | |
| 167 | PP2300105614 - Hóa chất đông khô phân loại miễn dịch dòng lympho cơ bản | 188,403,600 | 256.914.000 | 131.882.520 | 3000 | |
| 168 | PP2300105615 - Kit bù màu cho kit đông khô dùng xét nghiệm chẩn đoán bạch cầu cấp | 37,740,150 | 51.463.841 | 26.418.105 | 150 | |
| 169 | PP2300105616 - Dung dịch làm sạch hệ thống máy | 33,516,000 | 45.703.636 | 23.461.200 | 1500 | |
| 170 | PP2300105617 - Kháng thể kháng CD7 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 700 | 86,087,400 | 117.391.909 | 60.261.180 | 600041 | |
| 171 | PP2300105618 - Kháng thể kháng CD81 có gắn chất phát huỳnh quang FITC | 19,822,000 | 27.030.000 | 13.875.400 | 30 | |
| 172 | PP2300105619 - Bead kiểm chuẩn | 46,873,200 | 63.918.000 | 32.811.240 | 180 | |
| 173 | PP2300105620 - Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng lympho B | 459,921,000 | 627.165.000 | 321.944.700 | 7500 | |
| 174 | PP2300105621 - Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng lympho T | 459,921,000 | 627.165.000 | 321.944.700 | 7500 | |
| 175 | PP2300105622 - Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng tủy AML1 | 459,921,000 | 627.165.000 | 321.944.700 | 750042 | |
| 176 | PP2300105623 - Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng tủy AML2 | 459,921,000 | 627.165.000 | 321.944.700 | 7500 | |
| 177 | PP2300105624 - AMP HEMODIL AS5 | 365,148,000 | 497.929.091 | 255.603.600 | 72000 | |
| 178 | PP2300105625 - AMP HEMOLYSE AS5 | 409,468,500 | 558.366.136 | 286.627.950 | 4500 | |
| 179 | PP2300105626 - AMP HEMOSHEATH AS | 216,443,040 | 295.149.600 | 151.510.128 | 14400 | |
| 180 | PP2300105627 - AMP HEMOTERGE AS 5 | 36,960,000 | 50.400.000 | 25.872.000 | 7200000 | |
| 181 | PP2300105628 - AMP HEMOSTAIN R | 102,754,000 | 140.119.091 | 71.927.800 | 60000 | |
| 182 | PP2300105629 - AMP HEMOTROL | 51,861,600 | 70.720.364 | 36.303.120 | 3600 | |
| 183 | PP2300105630 - ANTI A MONOCLONAL | 11,040,000 | 15.054.545 | 7.728.000 | 36000 | |
| 184 | PP2300105631 - ANTI B MONOCLONAL | 11,040,000 | 15.054.545 | 7.728.000 | 3600043 | |
| 185 | PP2300105632 - ANTI A+B MONOCLONAL | 11,040,000 | 15.054.545 | 7.728.000 | 36000 | |
| 186 | PP2300105633 - ANTI D IgG + IgM MONOCLONAL | 15,000,000 | 20.454.545 | 10.500.000 | 36000 | |
| 187 | PP2300105634 - ANTI HUMAN GLOBULIN | 15,000,000 | 20.454.545 | 10.500.000 | 36000 | |
| 188 | PP2300105635 - PLUS SED AUTO | 91,476,000 | 124.740.000 | 64.033.200 | 378000 | |
| 189 | PP2300105636 - QC 2 : ESR | 52,278,480 | 71.288.836 | 36.594.936 | 3240 | |
| 190 | PP2300105637 - SERAFOL ABO + D thẻ nhóm máu ABO, Rh | 444,000,000 | 605.454.545 | 310.800.000 | 720000 | |
| 191 | PP2300105638 - Card 8 giếng xác định nhóm máu ABO/Rh A-B-D-Neutral/ A-B-D-Neutral | 28,000,000 | 38.181.818 | 19.600.000 | 1200044 | |
| 192 | PP2300105639 - Card 8 giếng xác định nhóm máu ABO/Rh A-B-AB-D-D-CTL-A1-B | 56,000,000 | 76.363.636 | 39.200.000 | 24000 | |
| 193 | PP2300105640 - Card Coombs 8 giếng AHG | 10,400,000 | 14.181.818 | 7.280.000 | 3000 | |
| 194 | PP2300105641 - Card Cross Match 8 giếng A-B-D-Neutral-Neutral-Neutral-AHG-AHG | 800,000,000 | 1.090.909.091 | 560.000.000 | 300000 | |
| 195 | PP2300105642 - Dung dịch bảo quản hồng cầu | 60,000,000 | 81.818.182 | 42.000.000 | 300000 | |
| 196 | PP2300105643 - SERAFOL ABO thẻ nhóm máu ABO | 278,000,000 | 379.090.909 | 194.600.000 | 600000 | |
| 197 | PP2300105644 - APTT | 58,560,000 | 79.854.545 | 40.992.000 | 28800 | |
| 198 | PP2300105645 - Calci Clorua | 6,000,000 | 8.181.818 | 4.200.000 | 30000 | |
| 199 | PP2300105646 - FIB | 192,500,000 | 262.500.000 | 134.750.000 | 3750045 | |
| 200 | PP2300105647 - PT | 88,987,200 | 121.346.182 | 62.291.040 | 72000 | |
| 201 | PP2300105648 - D.Dimer | 248,028,000 | 338.220.000 | 173.619.600 | 19800 | |
| 202 | PP2300105649 - Nội kiểm đông máu mức bình thường | 40,800,000 | 55.636.364 | 28.560.000 | 1800 | |
| 203 | PP2300105650 - Nội kiểm đông máu mức bệnh lý | 40,800,000 | 55.636.364 | 28.560.000 | 1800 | |
| 204 | PP2300105651 - Hóa chất rửa hệ thống | 54,000,000 | 73.636.364 | 37.800.000 | 2250000 | |
| 205 | PP2300105652 - hóa chất rửa kim | 11,000,000 | 15.000.000 | 7.700.000 | 15000 | |
| 206 | PP2300105653 - Imidazol | 18,144,000 | 24.741.818 | 12.700.800 | 32400 | |
| 207 | PP2300105654 - Cuvette (Cóng đo mẫu ) | 312,000,000 | 425.454.545 | 218.400.000 | 1800000 | |
| 208 | PP2300105655 - chất bảo dưỡng máy đông máu | 31,536,000 | 43.003.636 | 22.075.200 | 64800 | |
| 209 | PP2300105656 - Thuốc thử xác định chất ức chế Xa trực tiếp và gián tiếp trong huyết tương người | 168,000,000 | 229.090.909 | 117.600.000 | 2016046 | |
| 210 | PP2300105657 - chất chuẩn xét nghiệm ADAMTS 13 | 11,200,000 | 15.272.727 | 7.840.000 | 300 | |
| 211 | PP2300105658 - Xét nghiệm hoạt độ ADAMTS 13 | 812,544,000 | 1.108.014.545 | 568.780.800 | 5760 | |
| 212 | PP2300105659 - Dung dịch pha loãng | 510,840,000 | 696.600.000 | 357.588.000 | 59400000 | |
| 213 | PP2300105660 - Dung dịch ly giải để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để ly giải hồng cầu (RBC) và để xác định xác định hemoglobin trên các máy đếm tế bào máu | 140,400,000 | 191.454.545 | 98.280.000 | 810000 | |
| 214 | PP2300105661 - Dung dịch ly giải để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để phân biệt các quần thể phụ có nhân trên các máy đếm tế bào máu | 314,280,000 | 428.563.636 | 219.996.000 | 162000047 | |
| 215 | PP2300105662 - Dung dịch ly giải để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để ly giải hồng cầu (RBC) cho việc đếm bạch cầu (WBC) và phân loại bạch cầu trên các máy đếm tế bào máu | 243,760,000 | 332.400.000 | 170.632.000 | 6600000 | |
| 216 | PP2300105663 - Dung dịch enzym để sử dụng trong chẩn đoán in vitro với tác dụng thủy phân protein để làm sạch các máy đếm tế bào máu | 152,640,000 | 208.145.455 | 106.848.000 | 144000048 | |
| 217 | PP2300105664 - Dung dịch hóa học để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để làm sạch máy đếm tế bào máu | 40,800,000 | 55.636.364 | 28.560.000 | 225000 | |
| 218 | PP2300105665 - Nội kiểm mức thấp | 37,440,000 | 51.054.545 | 26.208.000 | 2160 | |
| 219 | PP2300105666 - Nội kiểm mức bình thường | 37,440,000 | 51.054.545 | 26.208.000 | 2160 | |
| 220 | PP2300105667 - Nội kiểm mức cao | 37,440,000 | 51.054.545 | 26.208.000 | 2160 | |
| 221 | PP2300105668 - 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate | 200,880,000 | 273.927.273 | 140.616.000 | 2160000049 | |
| 222 | PP2300105669 - 2% Glutaraldehyde | 57,600,000 | 78.545.455 | 40.320.000 | 21600000 | |
| 223 | PP2300105670 - 0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7 | 472,800,000 | 644.727.273 | 330.960.000 | 72000000 | |
| 224 | PP2300105671 - 0,05% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,06 % Chlorhexidine digluconate | 146,304,000 | 199.505.455 | 102.412.800 | 17280000 | |
| 225 | PP2300105672 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao chứa hoạt chất acid peracetic | 768,000,000 | 1.047.272.727 | 537.600.000 | 72000000 | |
| 226 | PP2300105673 - Dung dịch tẩy rửa 5 enzyme Protease, Lipase, Amylase, Mannanase, Cellulase | 302,400,000 | 412.363.636 | 211.680.000 | 2160000050 | |
| 227 | PP2300105674 - HEMOSTAT THROMBOPLASTINLIQUID | 219,628,800 | 299.493.818 | 153.740.160 | 2880 | |
| 228 | PP2300105675 - HEMOSTAT THROMBOPLASTIN-SI | 129,600,000 | 176.727.273 | 90.720.000 | 360 | |
| 229 | PP2300105676 - HEMOSTAT aPTT-EL | 481,600,000 | 656.727.273 | 337.120.000 | 2400 | |
| 230 | PP2300105677 - HEMOSTAT FIBRINOGEN | 307,840,000 | 419.781.818 | 215.488.000 | 2400 | |
| 231 | PP2300105678 - HEMOSTAT D-DIMER | 120,000,000 | 163.636.364 | 84.000.000 | 600 | |
| 232 | PP2300105679 - HEMOSTAT CONTROL PLASMA NORMAL | 28,400,000 | 38.727.273 | 19.880.000 | 300 | |
| 233 | PP2300105680 - HEMOSTAT CONTROL PLASMA ABNORMAL | 32,760,000 | 44.672.727 | 22.932.000 | 30051 | |
| 234 | PP2300105681 - HEMOSTAT D-DIMER CONTROL HIGH/LOW | 40,560,000 | 55.309.091 | 28.392.000 | 120 | |
| 235 | PP2300105682 - HEMOSTAT CALIBRATOR | 10,400,000 | 14.181.818 | 7.280.000 | 120 | |
| 236 | PP2300105683 - Cuvette Rings HumaClot Pro | 196,560,000 | 268.036.364 | 137.592.000 | 360 | |
| 237 | PP2300105684 - HUMACLOT PRO - WASH SOLUTION (code: 15800/20) | 67,392,000 | 91.898.182 | 47.174.400 | 1080 | |
| 238 | PP2300105685 - HUMACLOT PRO - CLEANER (code: 15800/30) | 1,872,000 | 2.552.727 | 1.310.400 | 30 | |
| 239 | PP2300105686 - SedTrol | 463,199,400 | 631.635.545 | 324.239.580 | 54000 | |
| 240 | PP2300105687 - BC-6D Hematology Control (N) | 134,662,500 | 183.630.682 | 94.263.750 | 675052 | |
| 241 | PP2300105688 - BC-6D Hematology Control (2L, 2N, 2H) | 355,509,000 | 484.785.000 | 248.856.300 | 17820 | |
| 242 | PP2300105689 - DS Diluent | 952,000,000 | 1.298.181.818 | 666.400.000 | 204000 | |
| 243 | PP2300105690 - M-6LD Lyse | 2,590,448,000 | 3.532.429.091 | 1.813.313.600 | 24240 | |
| 244 | PP2300105691 - M-6FD Dye | 21,372,800 | 29.144.727 | 14.960.960 | 2400 | |
| 245 | PP2300105692 - M-6LH Lyse | 128,240,000 | 174.872.727 | 89.768.000 | 1200 | |
| 246 | PP2300105693 - M-6LN Lyse | 384,720,000 | 524.618.182 | 269.304.000 | 3600 | |
| 247 | PP2300105694 - M-6FN Dye | 62,500,000 | 85.227.273 | 43.750.000 | 30000 | |
| 248 | PP2300105695 - SC-CAL PLUS Hematology calibrator | 2,124,990 | 2.897.714 | 1.487.493 | 180 | |
| 249 | PP2300105696 - Probe Cleanser | 22,000,000 | 30.000.000 | 15.400.000 | 60000 | |
| 250 | PP2300105697 - Dung dịch pha loãng - DS DILUENT | 411,840,000 | 561.600.000 | 288.288.000 | 102960000 | |
| 251 | PP2300105698 - Dung dịch ly giải (M-6LD) | 529,200,000 | 721.636.364 | 370.440.000 | 600000053 | |
| 252 | PP2300105699 - Dung dịch ly giải (M - 6FD) | 1,045,056,000 | 1.425.076.364 | 731.539.200 | 288000 | |
| 253 | PP2300105700 - Dung dịch ly giải (M -6LH) | 235,200,000 | 320.727.273 | 164.640.000 | 3000000 | |
| 254 | PP2300105701 - Dung dịch ly giải (M - 6LN) | 264,600,000 | 360.818.182 | 185.220.000 | 3000000 | |
| 255 | PP2300105702 - Dung dịch rửa máy - CLEANSER | 9,750,000 | 13.295.455 | 6.825.000 | 29250 | |
| 256 | PP2300105703 - Dung dịch ly giải (M - 6 FN) | 828,000,000 | 1.129.090.909 | 579.600.000 | 108000 | |
| 257 | PP2300105704 - Dung dịch calib- Calplus | 44,000,000 | 60.000.000 | 30.800.000 | 1200 | |
| 258 | PP2300105705 - Dung dịch chuẩn máy - BC-6D | 445,480,000 | 607.472.727 | 311.836.000 | 15540 | |
| 259 | PP2300105706 - Dung dịch pha loãng hồng cầu lưới (M-6DR) | 118,000,000 | 160.909.091 | 82.600.000 | 120000054 | |
| 260 | PP2300105707 - Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới (M-6DR) | 960,000,000 | 1.309.090.909 | 672.000.000 | 240000 | |
| 261 | PP2300105708 - Định nhóm máu đầu giường (Eldon Card 2551) | 189,000,000 | 257.727.273 | 132.300.000 | 360000 | |
| 262 | PP2300105709 - Định nhóm máu cá nhân (Eldon Card 2521) | 87,780,000 | 119.700.000 | 61.446.000 | 132000 | |
| 263 | PP2300105710 - Matrix AHG (Coombs) test card (PP Gelcard) | 20,160,000 | 27.490.909 | 14.112.000 | 7200 | |
| 264 | PP2300105711 - Matrix ABO/Rho(D) (PP Gelcard) | 567,000,000 | 773.181.818 | 396.900.000 | 324000 | |
| 265 | PP2300105712 - Matrix Forward Grouping and Crossmatch card (PP Gelcard) | 630,000,000 | 859.090.909 | 441.000.000 | 30000055 | |
| 266 | PP2300105713 - Matri Diluent 2 | 16,170,000 | 22.050.000 | 11.319.000 | 105000 | |
| 267 | PP2300105714 - Matrix Neutral Gel Card | 378,000,000 | 515.454.545 | 264.600.000 | 150000 |
00360 STA - Owren-Koller |
|
| Mã phần lô | PP2300105448 |
| Giá từng phần lô | 67,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.554.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.998.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 216000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
00367 STA - CaCl2 0.025M |
|
| Mã phần lô | PP2300105449 |
| Giá từng phần lô | 27,782,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.885.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.447.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 96000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
00526 STA - Liatest Control N+P |
|
| Mã phần lô | PP2300105450 |
| Giá từng phần lô | 147,537,539 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.187.553 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.276.277 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3651 |
00597 STA - C.K. Prest 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300105451 |
| Giá từng phần lô | 486,247,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 663.064.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.373.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
01164 STA - NeoPTimal 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300105452 |
| Giá từng phần lô | 369,694,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.128.291 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.785.856 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 172800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
00662 STA - Liatest D-Di Plus |
|
| Mã phần lô | PP2300105453 |
| Giá từng phần lô | 2,046,700,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.790.955.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.432.690.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
00673 STA - Liquid Fib |
|
| Mã phần lô | PP2300105454 |
| Giá từng phần lô | 574,145,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 782.925.447 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 401.901.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
00675 STA - Unicalibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300105455 |
| Giá từng phần lô | 20,840,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.418.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.588.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3652 |
00678 STA - System Control N+P |
|
| Mã phần lô | PP2300105456 |
| Giá từng phần lô | 129,187,584 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.164.887 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.431.309 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
00734 STA - ImmunoDef IX |
|
| Mã phần lô | PP2300105457 |
| Giá từng phần lô | 30,563,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.677.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.394.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
00975 STA - Desorb U |
|
| Mã phần lô | PP2300105458 |
| Giá từng phần lô | 193,698,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.133.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.588.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 324000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
38669 STA CUVETTES |
|
| Mã phần lô | PP2300105459 |
| Giá từng phần lô | 1,391,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.896.954.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 973.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4500000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
00728 STA - ImmunoDef VIII |
|
| Mã phần lô | PP2300105460 |
| Giá từng phần lô | 15,743,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.468.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.020.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3653 |
00738 STA - Deficient X |
|
| Mã phần lô | PP2300105461 |
| Giá từng phần lô | 12,965,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.680.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.075.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
00743 STA - Deficient VII |
|
| Mã phần lô | PP2300105462 |
| Giá từng phần lô | 37,853,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.618.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.497.485 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
00744 STA - Deficient V |
|
| Mã phần lô | PP2300105463 |
| Giá từng phần lô | 8,683,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.841.136 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.078.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
00745 STA - Deficient II |
|
| Mã phần lô | PP2300105464 |
| Giá từng phần lô | 7,292,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.943.977 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.104.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
00596 STA - Stachrom AT III 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300105465 |
| Giá từng phần lô | 185,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.572.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.654.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3654 |
00747 STA - Staclot Protein C |
|
| Mã phần lô | PP2300105466 |
| Giá từng phần lô | 686,246,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 935.790.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 480.372.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
00746 STA - Staclot Protein S |
|
| Mã phần lô | PP2300105467 |
| Giá từng phần lô | 468,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 639.335.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 328.192.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
00611 STA - Thrombin 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105468 |
| Giá từng phần lô | 38,896,416 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.040.567 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.227.491 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
00686 STA - Quality HBPM/LMWH |
|
| Mã phần lô | PP2300105469 |
| Giá từng phần lô | 10,071,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.734.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.050.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
00543 STA - Liatest FM |
|
| Mã phần lô | PP2300105470 |
| Giá từng phần lô | 58,432,512 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.680.698 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.902.758 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3655 |
00544 STA - FM Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300105471 |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.978.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
00545 STA - FM Control |
|
| Mã phần lô | PP2300105472 |
| Giá từng phần lô | 14,471,112 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.733.335 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.129.778 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
00311 STA - Liquid Anti-Xa 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300105473 |
| Giá từng phần lô | 113,464,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.724.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.425.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
00802 STA - Microcups |
|
| Mã phần lô | PP2300105474 |
| Giá từng phần lô | 4,341,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.920.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.039.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
00741 STA - Microtainer |
|
| Mã phần lô | PP2300105475 |
| Giá từng phần lô | 4,399,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.999.318 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.079.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3656 |
00554 STA - Routine QC 2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300105476 |
| Giá từng phần lô | 47,924,352 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.351.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.547.046 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
00348 STA - Multi Hep Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300105477 |
| Giá từng phần lô | 28,478,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.833.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.934.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
00973 STA - Cleaner Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300105478 |
| Giá từng phần lô | 215,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.931.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13500000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
00797 STA - mini Reducer |
|
| Mã phần lô | PP2300105479 |
| Giá từng phần lô | 4,862,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.630.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.403.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
00801 STA - maxi Reducer |
|
| Mã phần lô | PP2300105480 |
| Giá từng phần lô | 4,862,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.630.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.403.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3657 |
26674 RED STIRRING BAR 3,2X12,7 |
|
| Mã phần lô | PP2300105481 |
| Giá từng phần lô | 3,701,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.047.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.591.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
27425 WHITE STIRRING BAR (2X7) |
|
| Mã phần lô | PP2300105482 |
| Giá từng phần lô | 4,053,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.526.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.837.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
2207 MINICAP HEMOGLOBIN(E) |
|
| Mã phần lô | PP2300105483 |
| Giá từng phần lô | 299,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 407.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
4778 NORMAL Hb A2 CONTROL (5) |
|
| Mã phần lô | PP2300105484 |
| Giá từng phần lô | 11,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.981.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.204.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3658 |
4779 PATHOLOGICAL Hb A2 CONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2300105485 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
4792 Hb AFSC CONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2300105486 |
| Giá từng phần lô | 11,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.245.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.826.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
2247 MINICAP HEMOGLOBIN(E) BUFFER |
|
| Mã phần lô | PP2300105487 |
| Giá từng phần lô | 67,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.290.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
2251 MINICAP FLEX PIERCING CAPICLEAN |
|
| Mã phần lô | PP2300105488 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.472.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3659 |
2281 MINICAP REAGENT CUPS/ 125 (3) |
|
| Mã phần lô | PP2300105489 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.590.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
2059 CLEAN PROTECT |
|
| Mã phần lô | PP2300105490 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
9202 TUBES AND CAPS FOR CONTROLS (20) |
|
| Mã phần lô | PP2300105491 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
2203 MINICAP PROTEIN(E) 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300105492 |
| Giá từng phần lô | 107,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36510 |
4785 NORMAL CONTROL (5) |
|
| Mã phần lô | PP2300105493 |
| Giá từng phần lô | 4,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.918.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.038.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
4787 HYPERGAMMA CONTROL (5) |
|
| Mã phần lô | PP2300105494 |
| Giá từng phần lô | 5,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.990.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.102.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
2243 MINICAP PROTEIN(E) 6 BUFFER |
|
| Mã phần lô | PP2300105495 |
| Giá từng phần lô | 30,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.218.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
2052 CAPILLARYS/MINICAP WASH SOLUTION |
|
| Mã phần lô | PP2300105496 |
| Giá từng phần lô | 4,580,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.245.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.206.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36511 |
2013 CAPILLARYS / MINICAP URINE |
|
| Mã phần lô | PP2300105497 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.018.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
2300 MINICAP IMMUNOTYPING |
|
| Mã phần lô | PP2300105498 |
| Giá từng phần lô | 66,250,005 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.340.916 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.375.004 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
4788 IT / IF CONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2300105499 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch pha loãng - DS DILUENT |
|
| Mã phần lô | PP2300105500 |
| Giá từng phần lô | 823,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.123.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 576.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 205920000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch ly giải (M-6LD) |
|
| Mã phần lô | PP2300105501 |
| Giá từng phần lô | 2,137,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.915.410.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.496.577.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2424000019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36512 |
Dung dịch ly giải (M - 6FD) |
|
| Mã phần lô | PP2300105502 |
| Giá từng phần lô | 1,741,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.375.127.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.219.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch ly giải (M -6LH) |
|
| Mã phần lô | PP2300105503 |
| Giá từng phần lô | 243,667,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 332.273.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.567.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3108000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch ly giải (M - 6LN) |
|
| Mã phần lô | PP2300105504 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch ly giải (M - 6 FN) |
|
| Mã phần lô | PP2300105505 |
| Giá từng phần lô | 828,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.129.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 579.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa máy - CLEANSER |
|
| Mã phần lô | PP2300105506 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36513 |
Dung dịch calib- Calplus |
|
| Mã phần lô | PP2300105507 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch chuẩn máy - BC-6D |
|
| Mã phần lô | PP2300105508 |
| Giá từng phần lô | 417,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 569.945.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.572.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất pha loãng, tráng rửa đường ống |
|
| Mã phần lô | PP2300105509 |
| Giá từng phần lô | 619,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 844.810.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 433.669.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất rửa hệ thống máy |
|
| Mã phần lô | PP2300105510 |
| Giá từng phần lô | 346,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.872.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.228.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36514 |
Hóa chất đếm tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2300105511 |
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 752.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất phân tích thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300105512 |
| Giá từng phần lô | 1,123,221,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.531.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 786.254.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất tráng rửa buồng đo peroxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300105513 |
| Giá từng phần lô | 182,576,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.967.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.803.410 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hoá chất đo hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2300105514 |
| Giá từng phần lô | 284,193,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 387.537.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.935.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất hiệu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300105515 |
| Giá từng phần lô | 27,726,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.809.409 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.408.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36515 |
Hóa chất kiểm chuẩn máy huyết học có hồng cầu lưới mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300105516 |
| Giá từng phần lô | 85,547,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.882.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất kiểm chuẩn máy huyết học có hồng cầu lưới mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300105517 |
| Giá từng phần lô | 85,547,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.882.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36516 |
Hóa chất kiểm chuẩn máy huyết học có hồng cầu lưới mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300105518 |
| Giá từng phần lô | 86,394,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.475.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Coulter DxH Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2300105519 |
| Giá từng phần lô | 3,210,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.377.927.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.247.336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 573300000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Coulter DxH Cell Lyse |
|
| Mã phần lô | PP2300105520 |
| Giá từng phần lô | 1,224,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.670.072.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 857.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7200000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Coulter DxH Diff Pack |
|
| Mã phần lô | PP2300105521 |
| Giá từng phần lô | 859,031,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.171.406.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 601.321.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7012500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36517 |
Coulter DxH Cleaner |
|
| Mã phần lô | PP2300105522 |
| Giá từng phần lô | 211,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.654.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10800000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Diluent/ Sheath |
|
| Mã phần lô | PP2300105523 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 135000000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CN-FREE HGB/NOC LYSE |
|
| Mã phần lô | PP2300105524 |
| Giá từng phần lô | 361,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 493.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
WBC LYSE |
|
| Mã phần lô | PP2300105525 |
| Giá từng phần lô | 574,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 783.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 401.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5400000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch chuẩn máy (control) |
|
| Mã phần lô | PP2300105526 |
| Giá từng phần lô | 151,524,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.623.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.066.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1242022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36518 |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2300105527 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300105528 |
| Giá từng phần lô | 959,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.308.681.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 671.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300105529 |
| Giá từng phần lô | 892,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.216.472.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36519 |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300105530 |
| Giá từng phần lô | 800,079,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.091.017.964 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.055.888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 428400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300105531 |
| Giá từng phần lô | 36,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.540.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.431.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36520 |
Hóa chất XN đo thời gian TT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300105532 |
| Giá từng phần lô | 58,476,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.740.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.933.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300105533 |
| Giá từng phần lô | 2,237,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.050.803.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.566.079.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16560000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300105534 |
| Giá từng phần lô | 5,576,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.604.443.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.903.614.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36521 |
Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300105535 |
| Giá từng phần lô | 38,565,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.589.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.995.815 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300105536 |
| Giá từng phần lô | 54,631,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.497.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.242.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 660024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36522 |
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300105537 |
| Giá từng phần lô | 67,521,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.074.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.264.910 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300105538 |
| Giá từng phần lô | 64,449,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.885.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.114.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36523 |
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300105539 |
| Giá từng phần lô | 66,076,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.104.318 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.253.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36524 |
Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII |
|
| Mã phần lô | PP2300105540 |
| Giá từng phần lô | 21,147,210 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.837.105 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.803.047 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xét nghiệm định lượng yếu tố IX u |
|
| Mã phần lô | PP2300105541 |
| Giá từng phần lô | 17,274,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.556.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.092.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300105542 |
| Giá từng phần lô | 374,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.872.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36525 |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300105543 |
| Giá từng phần lô | 36,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.254.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.284.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300105544 |
| Giá từng phần lô | 1,781,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.429.050.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.246.912.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55320000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36526 |
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300105545 |
| Giá từng phần lô | 229,333,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.727.418 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.533.408 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 960026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất chuẩn dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300105546 |
| Giá từng phần lô | 64,466,955 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.909.484 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.126.869 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36527 |
Hóa chất dùng để XN phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300105547 |
| Giá từng phần lô | 1,921,411,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.620.107.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.988.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chứng cho XN (HIT) đánh giá hội chứng giảm tiểu cầu khi dùng Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300105548 |
| Giá từng phần lô | 42,466,536 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.908.913 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.726.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72027 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36528 |
Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300105549 |
| Giá từng phần lô | 772,427,964 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.053.310.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.699.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DG FLUID A |
|
| Mã phần lô | PP2300105550 |
| Giá từng phần lô | 50,715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.156.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.500.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 525000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DG FLUID B |
|
| Mã phần lô | PP2300105551 |
| Giá từng phần lô | 162,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.301.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.601.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1680000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36529 |
DG Gel ABO/Rh |
|
| Mã phần lô | PP2300105552 |
| Giá từng phần lô | 1,163,862,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.587.084.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 814.703.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 540000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DG Gel ABO/Rh (2D) |
|
| Mã phần lô | PP2300105553 |
| Giá từng phần lô | 6,465,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.817.136 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.526.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DG Gel Confirm P |
|
| Mã phần lô | PP2300105554 |
| Giá từng phần lô | 461,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 629.885.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.341.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 216000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DG Gel Coombs |
|
| Mã phần lô | PP2300105555 |
| Giá từng phần lô | 1,444,671,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.970.007.136 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.011.270.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 357000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DG Gel Neutral |
|
| Mã phần lô | PP2300105556 |
| Giá từng phần lô | 1,042,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.421.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 729.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37500028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36530 |
DG Gel Sol |
|
| Mã phần lô | PP2300105557 |
| Giá từng phần lô | 256,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.050.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.692.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 960000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
SERIGRUP DIANA A1/B |
|
| Mã phần lô | PP2300105558 |
| Giá từng phần lô | 23,155,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.575.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.208.808 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Serascan Diana 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300105559 |
| Giá từng phần lô | 32,659,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.535.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.861.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ Kit sử dụng đếm tế bào lympho T CD 3-4-8 |
|
| Mã phần lô | PP2300105560 |
| Giá từng phần lô | 73,281,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.929.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.297.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36531 |
Anti-HLA-B27-FITC/Anti-HLA-B7-PE |
|
| Mã phần lô | PP2300105561 |
| Giá từng phần lô | 22,003,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.005.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.402.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kit sử dụng đếm tế bào lympho T B NK |
|
| Mã phần lô | PP2300105562 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.061.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.891.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất sử dụng hỗ trợ đếm số lượng tuyệt đối tế bào lympho |
|
| Mã phần lô | PP2300105563 |
| Giá từng phần lô | 1,290,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.759.991 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 903.462 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất nội kiểm mức bất thường cho xét nghiệm đếm tế bào lympho T |
|
| Mã phần lô | PP2300105564 |
| Giá từng phần lô | 15,465,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.088.964 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.825.668 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36532 |
Hóa chất nội kiểm mức bình thường cho xét nghiệm đếm tế bào lympho T |
|
| Mã phần lô | PP2300105565 |
| Giá từng phần lô | 9,888,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.484.291 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.921.936 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất nội kiểm mức bất thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp |
|
| Mã phần lô | PP2300105566 |
| Giá từng phần lô | 28,247,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.518.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.772.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36533 |
Hóa chất nội kiểm mức bình thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp |
|
| Mã phần lô | PP2300105567 |
| Giá từng phần lô | 31,279,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.653.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.895.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất hỗ trợ hiệu chuẩn tia laser và bộ phận phát hiện tín hiệu huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300105568 |
| Giá từng phần lô | 11,486,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.663.805 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.040.753 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36534 |
Dung dịch hóa chất tạo dòng chảy không chứa ion, không chứa huỳnh quang và không có azide để sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Beckman Coulter DxFLEX. |
|
| Mã phần lô | PP2300105569 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.854.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7200000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36535 |
Kháng thể kháng Lambda có gắn chất phát huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2300105570 |
| Giá từng phần lô | 41,454,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.528.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.017.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể kháng kappa có gắn chất phát huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300105571 |
| Giá từng phần lô | 46,557,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.486.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.589.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể kháng CD103 có gắn chất phát huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300105572 |
| Giá từng phần lô | 17,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.283.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.465.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36536 |
Kháng thể kháng CD117 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 |
|
| Mã phần lô | PP2300105573 |
| Giá từng phần lô | 39,459,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.807.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.621.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể kháng CD11c có gắn chất phát huỳnh quang PC7 |
|
| Mã phần lô | PP2300105574 |
| Giá từng phần lô | 31,693,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.218.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.185.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36537 |
Kháng thể kháng CD4 có gắn chất phát huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2300105575 |
| Giá từng phần lô | 16,098,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.952.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.269.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể kháng CD138 có gắn chất phát huỳnh quang APC |
|
| Mã phần lô | PP2300105576 |
| Giá từng phần lô | 159,818,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.934.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.872.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể kháng CD14 có gắn chất phát huỳnh quang APC |
|
| Mã phần lô | PP2300105577 |
| Giá từng phần lô | 24,408,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.284.045 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.085.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36538 |
Kháng thể kháng CD15 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue |
|
| Mã phần lô | PP2300105578 |
| Giá từng phần lô | 15,257,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.805.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.680.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể kháng CD16 có gắn chất phát huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300105579 |
| Giá từng phần lô | 18,503,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.231.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.952.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36539 |
Kháng thể kháng CD19 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 700 |
|
| Mã phần lô | PP2300105580 |
| Giá từng phần lô | 39,719,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.162.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.803.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300033 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể kháng CD19 có gắn chất phát huỳnh quang ECD |
|
| Mã phần lô | PP2300105581 |
| Giá từng phần lô | 174,799,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.363.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.359.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể kháng CD19 có gắn chất phát huỳnh quang PC5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300105582 |
| Giá từng phần lô | 17,692,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.126.136 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.384.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36540 |
Kháng thể kháng CD20 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue |
|
| Mã phần lô | PP2300105583 |
| Giá từng phần lô | 20,670,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.186.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.469.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể kháng CD20 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 750 |
|
| Mã phần lô | PP2300105584 |
| Giá từng phần lô | 31,502,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.957.409 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.051.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36541 |
Kháng thể kháng CD200 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 |
|
| Mã phần lô | PP2300105585 |
| Giá từng phần lô | 64,541,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.011.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.178.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể kháng CD22 có gắn chất phát huỳnh quang APC |
|
| Mã phần lô | PP2300105586 |
| Giá từng phần lô | 39,547,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.928.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.683.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36542 |
Kháng thể kháng CD23 có gắn chất phát huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2300105587 |
| Giá từng phần lô | 20,937,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.550.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.655.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể kháng CD235a có gắn chất phát huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2300105588 |
| Giá từng phần lô | 6,358,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.671.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.451.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể kháng CD27 có gắn chất phát huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2300105589 |
| Giá từng phần lô | 52,789,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.986.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.952.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36543 |
Kháng thể kháng CD3 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 750 |
|
| Mã phần lô | PP2300105590 |
| Giá từng phần lô | 72,979,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.517.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.085.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể kháng CD3 có gắn chất phát huỳnh quang ECD |
|
| Mã phần lô | PP2300105591 |
| Giá từng phần lô | 7,814,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.655.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.469.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể kháng CD3 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue |
|
| Mã phần lô | PP2300105592 |
| Giá từng phần lô | 79,430,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.314.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.601.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36544 |
Kháng thể kháng CD36 có gắn chất phát huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300105593 |
| Giá từng phần lô | 19,467,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.545.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.626.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể kháng CD38 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 750 |
|
| Mã phần lô | PP2300105594 |
| Giá từng phần lô | 116,634,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.046.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.643.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36545 |
Kháng thể kháng CD4 có gắn chất phát huỳnh quang APC |
|
| Mã phần lô | PP2300105595 |
| Giá từng phần lô | 27,594,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.628.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.315.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể kháng CD8 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 700 |
|
| Mã phần lô | PP2300105596 |
| Giá từng phần lô | 20,485,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.934.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.339.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36546 |
Kháng thể kháng CD45 có gắn chất phát huỳnh quang Krome Orange |
|
| Mã phần lô | PP2300105597 |
| Giá từng phần lô | 75,448,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.884.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.814.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể kháng CD55 có gắn chất phát huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2300105598 |
| Giá từng phần lô | 16,373,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.327.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.461.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể kháng CD56 có gắn chất phát huỳnh quang PC5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300105599 |
| Giá từng phần lô | 145,059,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.808.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.541.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36547 |
Kháng thể kháng CD56 có gắn chất phát huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2300105600 |
| Giá từng phần lô | 11,701,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.956.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể kháng CD59 có gắn chất phát huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300105601 |
| Giá từng phần lô | 10,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.661.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.526.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36548 |
Kháng thể kháng CD71 có gắn chất phát huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300105602 |
| Giá từng phần lô | 9,336,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.731.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.535.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể kháng CD79a có gắn chất phát huỳnh quang APC |
|
| Mã phần lô | PP2300105603 |
| Giá từng phần lô | 35,532,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.452.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.872.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể kháng CD79b có gắn chất phát huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2300105604 |
| Giá từng phần lô | 24,891,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.942.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.423.910 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36549 |
Kháng thể kháng TdT có gắn chất phát huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300105605 |
| Giá từng phần lô | 74,755,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.939.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.329.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể kháng CD34 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 |
|
| Mã phần lô | PP2300105606 |
| Giá từng phần lô | 67,794,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.446.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.456.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể kháng myeloperoxidase có gắn chất phát huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2300105607 |
| Giá từng phần lô | 65,188,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.893.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.631.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36550 |
Các hạt bead dương tính/âm tính sử dụng hỗ trợ quy trình bù màu |
|
| Mã phần lô | PP2300105608 |
| Giá từng phần lô | 22,711,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.970.227 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.898.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hoá chất ly giải hồng cầu loại IntraPrep Permeabilization Reagent hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300105609 |
| Giá từng phần lô | 57,141,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.919.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.998.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36551 |
Hợp chất ly giải hồng cầu sử dụng cho các hóa chất màu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2300105610 |
| Giá từng phần lô | 87,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.984.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.078.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất ly giải hồng cầu sử dụng cho kit phân loại miễn dịch đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2300105611 |
| Giá từng phần lô | 9,311,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.697.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.517.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36552 |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300105612 |
| Giá từng phần lô | 1,902,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.594.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.331.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất phát hiện/đánh giá biểu hiện HLA B27 |
|
| Mã phần lô | PP2300105613 |
| Giá từng phần lô | 30,626,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.763.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.438.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất đông khô phân loại miễn dịch dòng lympho cơ bản |
|
| Mã phần lô | PP2300105614 |
| Giá từng phần lô | 188,403,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.914.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.882.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kit bù màu cho kit đông khô dùng xét nghiệm chẩn đoán bạch cầu cấp |
|
| Mã phần lô | PP2300105615 |
| Giá từng phần lô | 37,740,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.463.841 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.418.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36553 |
Dung dịch làm sạch hệ thống máy |
|
| Mã phần lô | PP2300105616 |
| Giá từng phần lô | 33,516,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.703.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.461.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể kháng CD7 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 700 |
|
| Mã phần lô | PP2300105617 |
| Giá từng phần lô | 86,087,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.391.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.261.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36554 |
Kháng thể kháng CD81 có gắn chất phát huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300105618 |
| Giá từng phần lô | 19,822,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.875.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bead kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300105619 |
| Giá từng phần lô | 46,873,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.918.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.811.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng lympho B |
|
| Mã phần lô | PP2300105620 |
| Giá từng phần lô | 459,921,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.165.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 321.944.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng lympho T |
|
| Mã phần lô | PP2300105621 |
| Giá từng phần lô | 459,921,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.165.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 321.944.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36555 |
Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng tủy AML1 |
|
| Mã phần lô | PP2300105622 |
| Giá từng phần lô | 459,921,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.165.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 321.944.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng tủy AML2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105623 |
| Giá từng phần lô | 459,921,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.165.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 321.944.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36556 |
AMP HEMODIL AS5 |
|
| Mã phần lô | PP2300105624 |
| Giá từng phần lô | 365,148,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 497.929.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.603.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
AMP HEMOLYSE AS5 |
|
| Mã phần lô | PP2300105625 |
| Giá từng phần lô | 409,468,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 558.366.136 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.627.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
AMP HEMOSHEATH AS |
|
| Mã phần lô | PP2300105626 |
| Giá từng phần lô | 216,443,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.149.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.510.128 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
AMP HEMOTERGE AS 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300105627 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7200000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
AMP HEMOSTAIN R |
|
| Mã phần lô | PP2300105628 |
| Giá từng phần lô | 102,754,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.119.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.927.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36557 |
AMP HEMOTROL |
|
| Mã phần lô | PP2300105629 |
| Giá từng phần lô | 51,861,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.720.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.303.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ANTI A MONOCLONAL |
|
| Mã phần lô | PP2300105630 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.054.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ANTI B MONOCLONAL |
|
| Mã phần lô | PP2300105631 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.054.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3600043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ANTI A+B MONOCLONAL |
|
| Mã phần lô | PP2300105632 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.054.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ANTI D IgG + IgM MONOCLONAL |
|
| Mã phần lô | PP2300105633 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36558 |
ANTI HUMAN GLOBULIN |
|
| Mã phần lô | PP2300105634 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PLUS SED AUTO |
|
| Mã phần lô | PP2300105635 |
| Giá từng phần lô | 91,476,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.033.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 378000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
QC 2 : ESR |
|
| Mã phần lô | PP2300105636 |
| Giá từng phần lô | 52,278,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.288.836 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.594.936 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
SERAFOL ABO + D thẻ nhóm máu ABO, Rh |
|
| Mã phần lô | PP2300105637 |
| Giá từng phần lô | 444,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 605.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Card 8 giếng xác định nhóm máu ABO/Rh A-B-D-Neutral/ A-B-D-Neutral |
|
| Mã phần lô | PP2300105638 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36559 |
Card 8 giếng xác định nhóm máu ABO/Rh A-B-AB-D-D-CTL-A1-B |
|
| Mã phần lô | PP2300105639 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Card Coombs 8 giếng AHG |
|
| Mã phần lô | PP2300105640 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Card Cross Match 8 giếng A-B-D-Neutral-Neutral-Neutral-AHG-AHG |
|
| Mã phần lô | PP2300105641 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36560 |
Dung dịch bảo quản hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300105642 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
SERAFOL ABO thẻ nhóm máu ABO |
|
| Mã phần lô | PP2300105643 |
| Giá từng phần lô | 278,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 379.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
APTT |
|
| Mã phần lô | PP2300105644 |
| Giá từng phần lô | 58,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.854.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Calci Clorua |
|
| Mã phần lô | PP2300105645 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36561 |
FIB |
|
| Mã phần lô | PP2300105646 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3750045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PT |
|
| Mã phần lô | PP2300105647 |
| Giá từng phần lô | 88,987,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.346.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.291.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
D.Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300105648 |
| Giá từng phần lô | 248,028,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.619.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nội kiểm đông máu mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300105649 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nội kiểm đông máu mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2300105650 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36562 |
Hóa chất rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300105651 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2250000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
hóa chất rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2300105652 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Imidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300105653 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.741.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.700.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cuvette (Cóng đo mẫu ) |
|
| Mã phần lô | PP2300105654 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36563 |
chất bảo dưỡng máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300105655 |
| Giá từng phần lô | 31,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.003.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.075.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 64800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử xác định chất ức chế Xa trực tiếp và gián tiếp trong huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300105656 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2016046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
chất chuẩn xét nghiệm ADAMTS 13 |
|
| Mã phần lô | PP2300105657 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xét nghiệm hoạt độ ADAMTS 13 |
|
| Mã phần lô | PP2300105658 |
| Giá từng phần lô | 812,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.108.014.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 568.780.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36564 |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300105659 |
| Giá từng phần lô | 510,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 696.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59400000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch ly giải để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để ly giải hồng cầu (RBC) và để xác định xác định hemoglobin trên các máy đếm tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2300105660 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 810000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36565 |
Dung dịch ly giải để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để phân biệt các quần thể phụ có nhân trên các máy đếm tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2300105661 |
| Giá từng phần lô | 314,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.563.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 162000047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch ly giải để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để ly giải hồng cầu (RBC) cho việc đếm bạch cầu (WBC) và phân loại bạch cầu trên các máy đếm tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2300105662 |
| Giá từng phần lô | 243,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 332.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6600000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36566 |
Dung dịch enzym để sử dụng trong chẩn đoán in vitro với tác dụng thủy phân protein để làm sạch các máy đếm tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2300105663 |
| Giá từng phần lô | 152,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.145.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 144000048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36567 |
Dung dịch hóa học để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để làm sạch máy đếm tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2300105664 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 225000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36568 |
Nội kiểm mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300105665 |
| Giá từng phần lô | 37,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.054.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nội kiểm mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300105666 |
| Giá từng phần lô | 37,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.054.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nội kiểm mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300105667 |
| Giá từng phần lô | 37,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.054.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate |
|
| Mã phần lô | PP2300105668 |
| Giá từng phần lô | 200,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.927.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2160000049 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36569 |
2% Glutaraldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2300105669 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21600000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7 |
|
| Mã phần lô | PP2300105670 |
| Giá từng phần lô | 472,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 644.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72000000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
0,05% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,06 % Chlorhexidine digluconate |
|
| Mã phần lô | PP2300105671 |
| Giá từng phần lô | 146,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.505.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.412.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17280000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36570 |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao chứa hoạt chất acid peracetic |
|
| Mã phần lô | PP2300105672 |
| Giá từng phần lô | 768,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.047.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 537.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72000000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch tẩy rửa 5 enzyme Protease, Lipase, Amylase, Mannanase, Cellulase |
|
| Mã phần lô | PP2300105673 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2160000050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HEMOSTAT THROMBOPLASTINLIQUID |
|
| Mã phần lô | PP2300105674 |
| Giá từng phần lô | 219,628,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.493.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.740.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36571 |
HEMOSTAT THROMBOPLASTIN-SI |
|
| Mã phần lô | PP2300105675 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HEMOSTAT aPTT-EL |
|
| Mã phần lô | PP2300105676 |
| Giá từng phần lô | 481,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 656.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HEMOSTAT FIBRINOGEN |
|
| Mã phần lô | PP2300105677 |
| Giá từng phần lô | 307,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.781.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.488.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HEMOSTAT D-DIMER |
|
| Mã phần lô | PP2300105678 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HEMOSTAT CONTROL PLASMA NORMAL |
|
| Mã phần lô | PP2300105679 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36572 |
HEMOSTAT CONTROL PLASMA ABNORMAL |
|
| Mã phần lô | PP2300105680 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.672.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30051 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HEMOSTAT D-DIMER CONTROL HIGH/LOW |
|
| Mã phần lô | PP2300105681 |
| Giá từng phần lô | 40,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.309.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HEMOSTAT CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2300105682 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36573 |
Cuvette Rings HumaClot Pro |
|
| Mã phần lô | PP2300105683 |
| Giá từng phần lô | 196,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.036.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HUMACLOT PRO - WASH SOLUTION (code: 15800/20) |
|
| Mã phần lô | PP2300105684 |
| Giá từng phần lô | 67,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.898.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.174.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HUMACLOT PRO - CLEANER (code: 15800/30) |
|
| Mã phần lô | PP2300105685 |
| Giá từng phần lô | 1,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.552.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.310.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
SedTrol |
|
| Mã phần lô | PP2300105686 |
| Giá từng phần lô | 463,199,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 631.635.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.239.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36574 |
BC-6D Hematology Control (N) |
|
| Mã phần lô | PP2300105687 |
| Giá từng phần lô | 134,662,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.630.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.263.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 675052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BC-6D Hematology Control (2L, 2N, 2H) |
|
| Mã phần lô | PP2300105688 |
| Giá từng phần lô | 355,509,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 484.785.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.856.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DS Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2300105689 |
| Giá từng phần lô | 952,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.298.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 666.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 204000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
M-6LD Lyse |
|
| Mã phần lô | PP2300105690 |
| Giá từng phần lô | 2,590,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.532.429.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.813.313.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
M-6FD Dye |
|
| Mã phần lô | PP2300105691 |
| Giá từng phần lô | 21,372,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.144.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.960.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36575 |
M-6LH Lyse |
|
| Mã phần lô | PP2300105692 |
| Giá từng phần lô | 128,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.872.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.768.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
M-6LN Lyse |
|
| Mã phần lô | PP2300105693 |
| Giá từng phần lô | 384,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 524.618.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
M-6FN Dye |
|
| Mã phần lô | PP2300105694 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
SC-CAL PLUS Hematology calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300105695 |
| Giá từng phần lô | 2,124,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.897.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.487.493 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Probe Cleanser |
|
| Mã phần lô | PP2300105696 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36576 |
Dung dịch pha loãng - DS DILUENT |
|
| Mã phần lô | PP2300105697 |
| Giá từng phần lô | 411,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 561.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 102960000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch ly giải (M-6LD) |
|
| Mã phần lô | PP2300105698 |
| Giá từng phần lô | 529,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 721.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600000053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch ly giải (M - 6FD) |
|
| Mã phần lô | PP2300105699 |
| Giá từng phần lô | 1,045,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.076.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 731.539.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 288000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch ly giải (M -6LH) |
|
| Mã phần lô | PP2300105700 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch ly giải (M - 6LN) |
|
| Mã phần lô | PP2300105701 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36577 |
Dung dịch rửa máy - CLEANSER |
|
| Mã phần lô | PP2300105702 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch ly giải (M - 6 FN) |
|
| Mã phần lô | PP2300105703 |
| Giá từng phần lô | 828,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.129.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 579.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch calib- Calplus |
|
| Mã phần lô | PP2300105704 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch chuẩn máy - BC-6D |
|
| Mã phần lô | PP2300105705 |
| Giá từng phần lô | 445,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.472.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.836.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch pha loãng hồng cầu lưới (M-6DR) |
|
| Mã phần lô | PP2300105706 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120000054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36578 |
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới (M-6DR) |
|
| Mã phần lô | PP2300105707 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.309.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Định nhóm máu đầu giường (Eldon Card 2551) |
|
| Mã phần lô | PP2300105708 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Định nhóm máu cá nhân (Eldon Card 2521) |
|
| Mã phần lô | PP2300105709 |
| Giá từng phần lô | 87,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.446.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36579 |
Matrix AHG (Coombs) test card (PP Gelcard) |
|
| Mã phần lô | PP2300105710 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.490.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Matrix ABO/Rho(D) (PP Gelcard) |
|
| Mã phần lô | PP2300105711 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 773.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 324000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Matrix Forward Grouping and Crossmatch card (PP Gelcard) |
|
| Mã phần lô | PP2300105712 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Matri Diluent 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105713 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.319.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 105000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36580 |
Matrix Neutral Gel Card |
|
| Mã phần lô | PP2300105714 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi