Gói thầu: Hóa chất Huyết Học

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300075273-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Thống Nhất
Chủ đầu tư Bệnh viện Thống Nhất
Tên gói thầu Hóa chất Huyết Học
Số hiệu KHLCNT PL2300047842
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (Bao gồm nguồn thu từ bảo hiểm y tế)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 73,010,708,913 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.190.321.254 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 3
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc 4
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam 8 kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc 9 10

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300105448 - 00360 STA - Owren-Koller 67,140,000 91.554.545 46.998.000 216000
2 PP2300105449 - 00367 STA - CaCl2 0.025M 27,782,400 37.885.091 19.447.680 96000
3 PP2300105450 - 00526 STA - Liatest Control N+P 147,537,539 201.187.553 103.276.277 11190
4 PP2300105451 - 00597 STA - C.K. Prest 5 486,247,200 663.064.364 340.373.040 72000
5 PP2300105452 - 01164 STA - NeoPTimal 10 369,694,080 504.128.291 258.785.856 172800
6 PP2300105453 - 00662 STA - Liatest D-Di Plus 2,046,700,800 2.790.955.636 1.432.690.560 43200
7 PP2300105454 - 00673 STA - Liquid Fib 574,145,328 782.925.447 401.901.730 46680
8 PP2300105455 - 00675 STA - Unicalibrator 20,840,400 28.418.727 14.588.280 108013
9 PP2300105456 - 00678 STA - System Control N+P 129,187,584 176.164.887 90.431.309 8640
10 PP2300105457 - 00734 STA - ImmunoDef IX 30,563,400 41.677.364 21.394.380 720
11 PP2300105458 - 00975 STA - Desorb U 193,698,000 264.133.636 135.588.600 324000
12 PP2300105459 - 38669 STA CUVETTES 1,391,100,000 1.896.954.545 973.770.000 4500000
13 PP2300105460 - 00728 STA - ImmunoDef VIII 15,743,700 21.468.682 11.020.590 360
14 PP2300105461 - 00738 STA - Deficient X 12,965,400 17.680.091 9.075.780 360
15 PP2300105462 - 00743 STA - Deficient VII 37,853,550 51.618.477 26.497.485 540
16 PP2300105463 - 00744 STA - Deficient V 8,683,500 11.841.136 6.078.450 90014
17 PP2300105464 - 00745 STA - Deficient II 7,292,250 9.943.977 5.104.575 540
18 PP2300105465 - 00596 STA - Stachrom AT III 3 185,220,000 252.572.727 129.654.000 3600
19 PP2300105466 - 00747 STA - Staclot Protein C 686,246,400 935.790.545 480.372.480 2160
20 PP2300105467 - 00746 STA - Staclot Protein S 468,846,000 639.335.455 328.192.200 1800
21 PP2300105468 - 00611 STA - Thrombin 2 38,896,416 53.040.567 27.227.491 8640
22 PP2300105469 - 00686 STA - Quality HBPM/LMWH 10,071,600 13.734.000 7.050.120 720
23 PP2300105470 - 00543 STA - Liatest FM 58,432,512 79.680.698 40.902.758 1440
24 PP2300105471 - 00544 STA - FM Calibrator 24,255,000 33.075.000 16.978.500 600
25 PP2300105472 - 00545 STA - FM Control 14,471,112 19.733.335 10.129.778 72015
26 PP2300105473 - 00311 STA - Liquid Anti-Xa 4 113,464,800 154.724.727 79.425.360 8640
27 PP2300105474 - 00802 STA - Microcups 4,341,700 5.920.500 3.039.190 3000
28 PP2300105475 - 00741 STA - Microtainer 4,399,500 5.999.318 3.079.650 15000
29 PP2300105476 - 00554 STA - Routine QC 2 ml 47,924,352 65.351.389 33.547.046 8640
30 PP2300105477 - 00348 STA - Multi Hep Calibrator 28,478,120 38.833.800 19.934.684 1200
31 PP2300105478 - 00973 STA - Cleaner Solution 215,550,000 293.931.818 150.885.000 13500000
32 PP2300105479 - 00797 STA - mini Reducer 4,862,600 6.630.818 3.403.820 3000
33 PP2300105480 - 00801 STA - maxi Reducer 4,862,600 6.630.818 3.403.820 300016
34 PP2300105481 - 26674 RED STIRRING BAR 3,2X12,7 3,701,500 5.047.500 2.591.050 150
35 PP2300105482 - 27425 WHITE STIRRING BAR (2X7) 4,053,000 5.526.818 2.837.100 150
36 PP2300105483 - 2207 MINICAP HEMOGLOBIN(E) 299,000,000 407.727.273 209.300.000 150000
37 PP2300105484 - 4778 NORMAL Hb A2 CONTROL (5) 11,720,000 15.981.818 8.204.000 480
38 PP2300105485 - 4779 PATHOLOGICAL Hb A2 CONTROL 18,450,000 25.159.091 12.915.000 240
39 PP2300105486 - 4792 Hb AFSC CONTROL 11,180,000 15.245.455 7.826.000 60
40 PP2300105487 - 2247 MINICAP HEMOGLOBIN(E) BUFFER 67,680,000 92.290.909 47.376.000 6000017
41 PP2300105488 - 2251 MINICAP FLEX PIERCING CAPICLEAN 7,680,000 10.472.727 5.376.000 1500
42 PP2300105489 - 2281 MINICAP REAGENT CUPS/ 125 (3) 6,300,000 8.590.909 4.410.000 3750
43 PP2300105490 - 2059 CLEAN PROTECT 5,280,000 7.200.000 3.696.000 300
44 PP2300105491 - 9202 TUBES AND CAPS FOR CONTROLS (20) 1,980,000 2.700.000 1.386.000 600
45 PP2300105492 - 2203 MINICAP PROTEIN(E) 6 107,600,000 146.727.273 75.320.000 60000
46 PP2300105493 - 4785 NORMAL CONTROL (5) 4,340,000 5.918.182 3.038.000 300
47 PP2300105494 - 4787 HYPERGAMMA CONTROL (5) 5,860,000 7.990.909 4.102.000 15018
48 PP2300105495 - 2243 MINICAP PROTEIN(E) 6 BUFFER 30,960,000 42.218.182 21.672.000 30000
49 PP2300105496 - 2052 CAPILLARYS/MINICAP WASH SOLUTION 4,580,100 6.245.591 3.206.070 9000
50 PP2300105497 - 2013 CAPILLARYS / MINICAP URINE 5,880,000 8.018.182 4.116.000 14400
51 PP2300105498 - 2300 MINICAP IMMUNOTYPING 66,250,005 90.340.916 46.375.004 450
52 PP2300105499 - 4788 IT / IF CONTROL 5,800,000 7.909.091 4.060.000 60
53 PP2300105500 - Dung dịch pha loãng - DS DILUENT 823,680,000 1.123.200.000 576.576.000 205920000
54 PP2300105501 - Dung dịch ly giải (M-6LD) 2,137,968,000 2.915.410.909 1.496.577.600 2424000019
55 PP2300105502 - Dung dịch ly giải (M - 6FD) 1,741,760,000 2.375.127.273 1.219.232.000 480000
56 PP2300105503 - Dung dịch ly giải (M -6LH) 243,667,200 332.273.455 170.567.040 3108000
57 PP2300105504 - Dung dịch ly giải (M - 6LN) 264,600,000 360.818.182 185.220.000 3000000
58 PP2300105505 - Dung dịch ly giải (M - 6 FN) 828,000,000 1.129.090.909 579.600.000 108000
59 PP2300105506 - Dung dịch rửa máy - CLEANSER 39,000,000 53.181.818 27.300.000 117000
60 PP2300105507 - Dung dịch calib- Calplus 66,000,000 90.000.000 46.200.000 1800
61 PP2300105508 - Dung dịch chuẩn máy - BC-6D 417,960,000 569.945.455 292.572.000 14580
62 PP2300105509 - Hóa chất pha loãng, tráng rửa đường ống 619,528,000 844.810.909 433.669.600 3450
63 PP2300105510 - Hóa chất rửa hệ thống máy 346,040,000 471.872.727 242.228.000 123020
64 PP2300105511 - Hóa chất đếm tế bào máu 552,000,000 752.727.273 386.400.000 600
65 PP2300105512 - Hóa chất phân tích thành phần bạch cầu 1,123,221,000 1.531.665.000 786.254.700 900
66 PP2300105513 - Hóa chất tráng rửa buồng đo peroxidase 182,576,300 248.967.682 127.803.410 690
67 PP2300105514 - Hoá chất đo hồng cầu lưới 284,193,800 387.537.000 198.935.660 660
68 PP2300105515 - Hóa chất hiệu chuẩn 27,726,900 37.809.409 19.408.830 90
69 PP2300105516 - Hóa chất kiểm chuẩn máy huyết học có hồng cầu lưới mức thấp 85,547,000 116.655.000 59.882.900 300
70 PP2300105517 - Hóa chất kiểm chuẩn máy huyết học có hồng cầu lưới mức bình thường 85,547,000 116.655.000 59.882.900 30021
71 PP2300105518 - Hóa chất kiểm chuẩn máy huyết học có hồng cầu lưới mức cao 86,394,000 117.810.000 60.475.800 300
72 PP2300105519 - Coulter DxH Diluent 3,210,480,000 4.377.927.273 2.247.336.000 573300000
73 PP2300105520 - Coulter DxH Cell Lyse 1,224,720,000 1.670.072.727 857.304.000 7200000
74 PP2300105521 - Coulter DxH Diff Pack 859,031,250 1.171.406.250 601.321.875 7012500
75 PP2300105522 - Coulter DxH Cleaner 211,680,000 288.654.545 148.176.000 10800000
76 PP2300105523 - Diluent/ Sheath 900,000,000 1.227.272.727 630.000.000 135000000
77 PP2300105524 - CN-FREE HGB/NOC LYSE 361,600,000 493.090.909 253.120.000 2400000
78 PP2300105525 - WBC LYSE 574,200,000 783.000.000 401.940.000 5400000
79 PP2300105526 - Dung dịch chuẩn máy (control) 151,524,000 206.623.636 106.066.800 1242022
80 PP2300105527 - Dung dịch rửa kim 23,100,000 31.500.000 16.170.000 75000
81 PP2300105528 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu 959,700,000 1.308.681.818 671.790.000 750000
82 PP2300105529 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu 892,080,000 1.216.472.727 624.456.000 60000
83 PP2300105530 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu 800,079,840 1.091.017.964 560.055.888 428400
84 PP2300105531 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu 36,330,000 49.540.909 25.431.000 15000023
85 PP2300105532 - Hóa chất XN đo thời gian TT dành cho máy phân tích đông máu 58,476,600 79.740.818 40.933.620 13260
86 PP2300105533 - Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu 2,237,256,000 3.050.803.636 1.566.079.200 16560000
87 PP2300105534 - Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu 5,576,592,000 7.604.443.636 3.903.614.400 240000
88 PP2300105535 - Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 38,565,450 52.589.250 26.995.815 3300
89 PP2300105536 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 54,631,500 74.497.500 38.242.050 660024
90 PP2300105537 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 67,521,300 92.074.500 47.264.910 6600
91 PP2300105538 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 64,449,000 87.885.000 45.114.300 6600
92 PP2300105539 - Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu 66,076,500 90.104.318 46.253.550 300025
93 PP2300105540 - Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII 21,147,210 28.837.105 14.803.047 900
94 PP2300105541 - Xét nghiệm định lượng yếu tố IX u 17,274,600 23.556.273 12.092.220 900
95 PP2300105542 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động 374,640,000 510.872.727 262.248.000 2400000
96 PP2300105543 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động 36,120,000 49.254.545 25.284.000 120000
97 PP2300105544 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động 1,781,304,000 2.429.050.909 1.246.912.800 55320000
98 PP2300105545 - Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu 229,333,440 312.727.418 160.533.408 960026
99 PP2300105546 - Chất chuẩn dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu 64,466,955 87.909.484 45.126.869 1350
100 PP2300105547 - Hóa chất dùng để XN phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu 1,921,411,800 2.620.107.000 1.344.988.260 18000
101 PP2300105548 - Chất kiểm chứng cho XN (HIT) đánh giá hội chứng giảm tiểu cầu khi dùng Heparin 42,466,536 57.908.913 29.726.575 72027
102 PP2300105549 - Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu 772,427,964 1.053.310.860 540.699.575 46680
103 PP2300105550 - DG FLUID A 50,715,000 69.156.818 35.500.500 525000
104 PP2300105551 - DG FLUID B 162,288,000 221.301.818 113.601.600 1680000
105 PP2300105552 - DG Gel ABO/Rh 1,163,862,000 1.587.084.545 814.703.400 540000
106 PP2300105553 - DG Gel ABO/Rh (2D) 6,465,900 8.817.136 4.526.130 3000
107 PP2300105554 - DG Gel Confirm P 461,916,000 629.885.455 323.341.200 216000
108 PP2300105555 - DG Gel Coombs 1,444,671,900 1.970.007.136 1.011.270.330 357000
109 PP2300105556 - DG Gel Neutral 1,042,650,000 1.421.795.455 729.855.000 37500028
110 PP2300105557 - DG Gel Sol 256,704,000 350.050.909 179.692.800 960000
111 PP2300105558 - SERIGRUP DIANA A1/B 23,155,440 31.575.600 16.208.808 8400
112 PP2300105559 - Serascan Diana 3 32,659,200 44.535.273 22.861.440 10800
113 PP2300105560 - Bộ Kit sử dụng đếm tế bào lympho T CD 3-4-8 73,281,600 99.929.455 51.297.120 3000
114 PP2300105561 - Anti-HLA-B27-FITC/Anti-HLA-B7-PE 22,003,800 30.005.182 15.402.660 3000
115 PP2300105562 - Kit sử dụng đếm tế bào lympho T B NK 19,845,000 27.061.364 13.891.500 1500
116 PP2300105563 - Hóa chất sử dụng hỗ trợ đếm số lượng tuyệt đối tế bào lympho 1,290,660 1.759.991 903.462 60029
117 PP2300105564 - Hóa chất nội kiểm mức bất thường cho xét nghiệm đếm tế bào lympho T 15,465,240 21.088.964 10.825.668 1800
118 PP2300105565 - Hóa chất nội kiểm mức bình thường cho xét nghiệm đếm tế bào lympho T 9,888,480 13.484.291 6.921.936 1800
119 PP2300105566 - Hóa chất nội kiểm mức bất thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp 28,247,100 38.518.773 19.772.970 1500
120 PP2300105567 - Hóa chất nội kiểm mức bình thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp 31,279,500 42.653.864 21.895.650 1500
121 PP2300105568 - Hóa chất hỗ trợ hiệu chuẩn tia laser và bộ phận phát hiện tín hiệu huỳnh quang 11,486,790 15.663.805 8.040.753 90030
122 PP2300105569 - Dung dịch hóa chất tạo dòng chảy không chứa ion, không chứa huỳnh quang và không có azide để sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Beckman Coulter DxFLEX. 45,360,000 61.854.545 31.752.000 7200000
123 PP2300105570 - Kháng thể kháng Lambda có gắn chất phát huỳnh quang PE 41,454,000 56.528.182 29.017.800 6000
124 PP2300105571 - Kháng thể kháng kappa có gắn chất phát huỳnh quang FITC 46,557,000 63.486.818 32.589.900 600031
125 PP2300105572 - Kháng thể kháng CD103 có gắn chất phát huỳnh quang FITC 17,808,000 24.283.636 12.465.600 3000
126 PP2300105573 - Kháng thể kháng CD117 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 39,459,000 53.807.727 27.621.300 6000
127 PP2300105574 - Kháng thể kháng CD11c có gắn chất phát huỳnh quang PC7 31,693,200 43.218.000 22.185.240 3000
128 PP2300105575 - Kháng thể kháng CD4 có gắn chất phát huỳnh quang PE 16,098,600 21.952.636 11.269.020 3000
129 PP2300105576 - Kháng thể kháng CD138 có gắn chất phát huỳnh quang APC 159,818,400 217.934.182 111.872.880 1200032
130 PP2300105577 - Kháng thể kháng CD14 có gắn chất phát huỳnh quang APC 24,408,300 33.284.045 17.085.810 3000
131 PP2300105578 - Kháng thể kháng CD15 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue 15,257,550 20.805.750 10.680.285 1500
132 PP2300105579 - Kháng thể kháng CD16 có gắn chất phát huỳnh quang FITC 18,503,100 25.231.500 12.952.170 3000
133 PP2300105580 - Kháng thể kháng CD19 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 700 39,719,400 54.162.818 27.803.580 300033
134 PP2300105581 - Kháng thể kháng CD19 có gắn chất phát huỳnh quang ECD 174,799,800 238.363.364 122.359.860 18000
135 PP2300105582 - Kháng thể kháng CD19 có gắn chất phát huỳnh quang PC5.5 17,692,500 24.126.136 12.384.750 1500
136 PP2300105583 - Kháng thể kháng CD20 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue 20,670,300 28.186.773 14.469.210 1500
137 PP2300105584 - Kháng thể kháng CD20 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 750 31,502,100 42.957.409 22.051.470 300034
138 PP2300105585 - Kháng thể kháng CD200 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 64,541,400 88.011.000 45.178.980 6000
139 PP2300105586 - Kháng thể kháng CD22 có gắn chất phát huỳnh quang APC 39,547,200 53.928.000 27.683.040 3000
140 PP2300105587 - Kháng thể kháng CD23 có gắn chất phát huỳnh quang PE 20,937,000 28.550.455 14.655.900 3000
141 PP2300105588 - Kháng thể kháng CD235a có gắn chất phát huỳnh quang PE 6,358,800 8.671.091 4.451.160 3000
142 PP2300105589 - Kháng thể kháng CD27 có gắn chất phát huỳnh quang PE 52,789,800 71.986.091 36.952.860 600035
143 PP2300105590 - Kháng thể kháng CD3 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 750 72,979,200 99.517.091 51.085.440 6000
144 PP2300105591 - Kháng thể kháng CD3 có gắn chất phát huỳnh quang ECD 7,814,100 10.655.591 5.469.870 3000
145 PP2300105592 - Kháng thể kháng CD3 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue 79,430,400 108.314.182 55.601.280 6000
146 PP2300105593 - Kháng thể kháng CD36 có gắn chất phát huỳnh quang FITC 19,467,000 26.545.909 13.626.900 300036
147 PP2300105594 - Kháng thể kháng CD38 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 750 116,634,000 159.046.364 81.643.800 12000
148 PP2300105595 - Kháng thể kháng CD4 có gắn chất phát huỳnh quang APC 27,594,000 37.628.182 19.315.800 3000
149 PP2300105596 - Kháng thể kháng CD8 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 700 20,485,500 27.934.773 14.339.850 1500
150 PP2300105597 - Kháng thể kháng CD45 có gắn chất phát huỳnh quang Krome Orange 75,448,800 102.884.727 52.814.160 2400037
151 PP2300105598 - Kháng thể kháng CD55 có gắn chất phát huỳnh quang PE 16,373,700 22.327.773 11.461.590 3000
152 PP2300105599 - Kháng thể kháng CD56 có gắn chất phát huỳnh quang PC5.5 145,059,600 197.808.545 101.541.720 12000
153 PP2300105600 - Kháng thể kháng CD56 có gắn chất phát huỳnh quang PE 11,701,200 15.956.182 8.190.840 3000
154 PP2300105601 - Kháng thể kháng CD59 có gắn chất phát huỳnh quang FITC 10,752,000 14.661.818 7.526.400 300038
155 PP2300105602 - Kháng thể kháng CD71 có gắn chất phát huỳnh quang FITC 9,336,600 12.731.727 6.535.620 3000
156 PP2300105603 - Kháng thể kháng CD79a có gắn chất phát huỳnh quang APC 35,532,000 48.452.727 24.872.400 6000
157 PP2300105604 - Kháng thể kháng CD79b có gắn chất phát huỳnh quang PE 24,891,300 33.942.682 17.423.910 3000
158 PP2300105605 - Kháng thể kháng TdT có gắn chất phát huỳnh quang FITC 74,755,800 101.939.727 52.329.060 6000
159 PP2300105606 - Kháng thể kháng CD34 có gắn chất phát huỳnh quang PC7 67,794,300 92.446.773 47.456.010 900039
160 PP2300105607 - Kháng thể kháng myeloperoxidase có gắn chất phát huỳnh quang PE 65,188,200 88.893.000 45.631.740 6000
161 PP2300105608 - Các hạt bead dương tính/âm tính sử dụng hỗ trợ quy trình bù màu 22,711,500 30.970.227 15.898.050 3000
162 PP2300105609 - Hoá chất ly giải hồng cầu loại IntraPrep Permeabilization Reagent hoặc tương đương 57,141,000 77.919.545 39.998.700 9000
163 PP2300105610 - Hợp chất ly giải hồng cầu sử dụng cho các hóa chất màu đơn 87,255,000 118.984.091 61.078.500 30000
164 PP2300105611 - Hóa chất ly giải hồng cầu sử dụng cho kit phân loại miễn dịch đông khô 9,311,400 12.697.364 6.517.980 300040
165 PP2300105612 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 1,902,600 2.594.455 1.331.820 18000
166 PP2300105613 - Hóa chất phát hiện/đánh giá biểu hiện HLA B27 30,626,400 41.763.273 21.438.480 1500
167 PP2300105614 - Hóa chất đông khô phân loại miễn dịch dòng lympho cơ bản 188,403,600 256.914.000 131.882.520 3000
168 PP2300105615 - Kit bù màu cho kit đông khô dùng xét nghiệm chẩn đoán bạch cầu cấp 37,740,150 51.463.841 26.418.105 150
169 PP2300105616 - Dung dịch làm sạch hệ thống máy 33,516,000 45.703.636 23.461.200 1500
170 PP2300105617 - Kháng thể kháng CD7 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 700 86,087,400 117.391.909 60.261.180 600041
171 PP2300105618 - Kháng thể kháng CD81 có gắn chất phát huỳnh quang FITC 19,822,000 27.030.000 13.875.400 30
172 PP2300105619 - Bead kiểm chuẩn 46,873,200 63.918.000 32.811.240 180
173 PP2300105620 - Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng lympho B 459,921,000 627.165.000 321.944.700 7500
174 PP2300105621 - Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng lympho T 459,921,000 627.165.000 321.944.700 7500
175 PP2300105622 - Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng tủy AML1 459,921,000 627.165.000 321.944.700 750042
176 PP2300105623 - Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng tủy AML2 459,921,000 627.165.000 321.944.700 7500
177 PP2300105624 - AMP HEMODIL AS5 365,148,000 497.929.091 255.603.600 72000
178 PP2300105625 - AMP HEMOLYSE AS5 409,468,500 558.366.136 286.627.950 4500
179 PP2300105626 - AMP HEMOSHEATH AS 216,443,040 295.149.600 151.510.128 14400
180 PP2300105627 - AMP HEMOTERGE AS 5 36,960,000 50.400.000 25.872.000 7200000
181 PP2300105628 - AMP HEMOSTAIN R 102,754,000 140.119.091 71.927.800 60000
182 PP2300105629 - AMP HEMOTROL 51,861,600 70.720.364 36.303.120 3600
183 PP2300105630 - ANTI A MONOCLONAL 11,040,000 15.054.545 7.728.000 36000
184 PP2300105631 - ANTI B MONOCLONAL 11,040,000 15.054.545 7.728.000 3600043
185 PP2300105632 - ANTI A+B MONOCLONAL 11,040,000 15.054.545 7.728.000 36000
186 PP2300105633 - ANTI D IgG + IgM MONOCLONAL 15,000,000 20.454.545 10.500.000 36000
187 PP2300105634 - ANTI HUMAN GLOBULIN 15,000,000 20.454.545 10.500.000 36000
188 PP2300105635 - PLUS SED AUTO 91,476,000 124.740.000 64.033.200 378000
189 PP2300105636 - QC 2 : ESR 52,278,480 71.288.836 36.594.936 3240
190 PP2300105637 - SERAFOL ABO + D thẻ nhóm máu ABO, Rh 444,000,000 605.454.545 310.800.000 720000
191 PP2300105638 - Card 8 giếng xác định nhóm máu ABO/Rh A-B-D-Neutral/ A-B-D-Neutral 28,000,000 38.181.818 19.600.000 1200044
192 PP2300105639 - Card 8 giếng xác định nhóm máu ABO/Rh A-B-AB-D-D-CTL-A1-B 56,000,000 76.363.636 39.200.000 24000
193 PP2300105640 - Card Coombs 8 giếng AHG 10,400,000 14.181.818 7.280.000 3000
194 PP2300105641 - Card Cross Match 8 giếng A-B-D-Neutral-Neutral-Neutral-AHG-AHG 800,000,000 1.090.909.091 560.000.000 300000
195 PP2300105642 - Dung dịch bảo quản hồng cầu 60,000,000 81.818.182 42.000.000 300000
196 PP2300105643 - SERAFOL ABO thẻ nhóm máu ABO 278,000,000 379.090.909 194.600.000 600000
197 PP2300105644 - APTT 58,560,000 79.854.545 40.992.000 28800
198 PP2300105645 - Calci Clorua 6,000,000 8.181.818 4.200.000 30000
199 PP2300105646 - FIB 192,500,000 262.500.000 134.750.000 3750045
200 PP2300105647 - PT 88,987,200 121.346.182 62.291.040 72000
201 PP2300105648 - D.Dimer 248,028,000 338.220.000 173.619.600 19800
202 PP2300105649 - Nội kiểm đông máu mức bình thường 40,800,000 55.636.364 28.560.000 1800
203 PP2300105650 - Nội kiểm đông máu mức bệnh lý 40,800,000 55.636.364 28.560.000 1800
204 PP2300105651 - Hóa chất rửa hệ thống 54,000,000 73.636.364 37.800.000 2250000
205 PP2300105652 - hóa chất rửa kim 11,000,000 15.000.000 7.700.000 15000
206 PP2300105653 - Imidazol 18,144,000 24.741.818 12.700.800 32400
207 PP2300105654 - Cuvette (Cóng đo mẫu ) 312,000,000 425.454.545 218.400.000 1800000
208 PP2300105655 - chất bảo dưỡng máy đông máu 31,536,000 43.003.636 22.075.200 64800
209 PP2300105656 - Thuốc thử xác định chất ức chế Xa trực tiếp và gián tiếp trong huyết tương người 168,000,000 229.090.909 117.600.000 2016046
210 PP2300105657 - chất chuẩn xét nghiệm ADAMTS 13 11,200,000 15.272.727 7.840.000 300
211 PP2300105658 - Xét nghiệm hoạt độ ADAMTS 13 812,544,000 1.108.014.545 568.780.800 5760
212 PP2300105659 - Dung dịch pha loãng 510,840,000 696.600.000 357.588.000 59400000
213 PP2300105660 - Dung dịch ly giải để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để ly giải hồng cầu (RBC) và để xác định xác định hemoglobin trên các máy đếm tế bào máu 140,400,000 191.454.545 98.280.000 810000
214 PP2300105661 - Dung dịch ly giải để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để phân biệt các quần thể phụ có nhân trên các máy đếm tế bào máu 314,280,000 428.563.636 219.996.000 162000047
215 PP2300105662 - Dung dịch ly giải để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để ly giải hồng cầu (RBC) cho việc đếm bạch cầu (WBC) và phân loại bạch cầu trên các máy đếm tế bào máu 243,760,000 332.400.000 170.632.000 6600000
216 PP2300105663 - Dung dịch enzym để sử dụng trong chẩn đoán in vitro với tác dụng thủy phân protein để làm sạch các máy đếm tế bào máu 152,640,000 208.145.455 106.848.000 144000048
217 PP2300105664 - Dung dịch hóa học để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để làm sạch máy đếm tế bào máu 40,800,000 55.636.364 28.560.000 225000
218 PP2300105665 - Nội kiểm mức thấp 37,440,000 51.054.545 26.208.000 2160
219 PP2300105666 - Nội kiểm mức bình thường 37,440,000 51.054.545 26.208.000 2160
220 PP2300105667 - Nội kiểm mức cao 37,440,000 51.054.545 26.208.000 2160
221 PP2300105668 - 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate 200,880,000 273.927.273 140.616.000 2160000049
222 PP2300105669 - 2% Glutaraldehyde 57,600,000 78.545.455 40.320.000 21600000
223 PP2300105670 - 0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7 472,800,000 644.727.273 330.960.000 72000000
224 PP2300105671 - 0,05% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,06 % Chlorhexidine digluconate 146,304,000 199.505.455 102.412.800 17280000
225 PP2300105672 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao chứa hoạt chất acid peracetic 768,000,000 1.047.272.727 537.600.000 72000000
226 PP2300105673 - Dung dịch tẩy rửa 5 enzyme Protease, Lipase, Amylase, Mannanase, Cellulase 302,400,000 412.363.636 211.680.000 2160000050
227 PP2300105674 - HEMOSTAT THROMBOPLASTINLIQUID 219,628,800 299.493.818 153.740.160 2880
228 PP2300105675 - HEMOSTAT THROMBOPLASTIN-SI 129,600,000 176.727.273 90.720.000 360
229 PP2300105676 - HEMOSTAT aPTT-EL 481,600,000 656.727.273 337.120.000 2400
230 PP2300105677 - HEMOSTAT FIBRINOGEN 307,840,000 419.781.818 215.488.000 2400
231 PP2300105678 - HEMOSTAT D-DIMER 120,000,000 163.636.364 84.000.000 600
232 PP2300105679 - HEMOSTAT CONTROL PLASMA NORMAL 28,400,000 38.727.273 19.880.000 300
233 PP2300105680 - HEMOSTAT CONTROL PLASMA ABNORMAL 32,760,000 44.672.727 22.932.000 30051
234 PP2300105681 - HEMOSTAT D-DIMER CONTROL HIGH/LOW 40,560,000 55.309.091 28.392.000 120
235 PP2300105682 - HEMOSTAT CALIBRATOR 10,400,000 14.181.818 7.280.000 120
236 PP2300105683 - Cuvette Rings HumaClot Pro 196,560,000 268.036.364 137.592.000 360
237 PP2300105684 - HUMACLOT PRO - WASH SOLUTION (code: 15800/20) 67,392,000 91.898.182 47.174.400 1080
238 PP2300105685 - HUMACLOT PRO - CLEANER (code: 15800/30) 1,872,000 2.552.727 1.310.400 30
239 PP2300105686 - SedTrol 463,199,400 631.635.545 324.239.580 54000
240 PP2300105687 - BC-6D Hematology Control (N) 134,662,500 183.630.682 94.263.750 675052
241 PP2300105688 - BC-6D Hematology Control (2L, 2N, 2H) 355,509,000 484.785.000 248.856.300 17820
242 PP2300105689 - DS Diluent 952,000,000 1.298.181.818 666.400.000 204000
243 PP2300105690 - M-6LD Lyse 2,590,448,000 3.532.429.091 1.813.313.600 24240
244 PP2300105691 - M-6FD Dye 21,372,800 29.144.727 14.960.960 2400
245 PP2300105692 - M-6LH Lyse 128,240,000 174.872.727 89.768.000 1200
246 PP2300105693 - M-6LN Lyse 384,720,000 524.618.182 269.304.000 3600
247 PP2300105694 - M-6FN Dye 62,500,000 85.227.273 43.750.000 30000
248 PP2300105695 - SC-CAL PLUS Hematology calibrator 2,124,990 2.897.714 1.487.493 180
249 PP2300105696 - Probe Cleanser 22,000,000 30.000.000 15.400.000 60000
250 PP2300105697 - Dung dịch pha loãng - DS DILUENT 411,840,000 561.600.000 288.288.000 102960000
251 PP2300105698 - Dung dịch ly giải (M-6LD) 529,200,000 721.636.364 370.440.000 600000053
252 PP2300105699 - Dung dịch ly giải (M - 6FD) 1,045,056,000 1.425.076.364 731.539.200 288000
253 PP2300105700 - Dung dịch ly giải (M -6LH) 235,200,000 320.727.273 164.640.000 3000000
254 PP2300105701 - Dung dịch ly giải (M - 6LN) 264,600,000 360.818.182 185.220.000 3000000
255 PP2300105702 - Dung dịch rửa máy - CLEANSER 9,750,000 13.295.455 6.825.000 29250
256 PP2300105703 - Dung dịch ly giải (M - 6 FN) 828,000,000 1.129.090.909 579.600.000 108000
257 PP2300105704 - Dung dịch calib- Calplus 44,000,000 60.000.000 30.800.000 1200
258 PP2300105705 - Dung dịch chuẩn máy - BC-6D 445,480,000 607.472.727 311.836.000 15540
259 PP2300105706 - Dung dịch pha loãng hồng cầu lưới (M-6DR) 118,000,000 160.909.091 82.600.000 120000054
260 PP2300105707 - Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới (M-6DR) 960,000,000 1.309.090.909 672.000.000 240000
261 PP2300105708 - Định nhóm máu đầu giường (Eldon Card 2551) 189,000,000 257.727.273 132.300.000 360000
262 PP2300105709 - Định nhóm máu cá nhân (Eldon Card 2521) 87,780,000 119.700.000 61.446.000 132000
263 PP2300105710 - Matrix AHG (Coombs) test card (PP Gelcard) 20,160,000 27.490.909 14.112.000 7200
264 PP2300105711 - Matrix ABO/Rho(D) (PP Gelcard) 567,000,000 773.181.818 396.900.000 324000
265 PP2300105712 - Matrix Forward Grouping and Crossmatch card (PP Gelcard) 630,000,000 859.090.909 441.000.000 30000055
266 PP2300105713 - Matri Diluent 2 16,170,000 22.050.000 11.319.000 105000
267 PP2300105714 - Matrix Neutral Gel Card 378,000,000 515.454.545 264.600.000 150000
00360 STA - Owren-Koller
Mã phần lô PP2300105448
Giá từng phần lô 67,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.554.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 216000
Thời gian thực hiện HĐ 365
00367 STA - CaCl2 0.025M
Mã phần lô PP2300105449
Giá từng phần lô 27,782,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.885.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.447.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 96000
Thời gian thực hiện HĐ 365
00526 STA - Liatest Control N+P
Mã phần lô PP2300105450
Giá từng phần lô 147,537,539
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.187.553
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.276.277
Năng lực sản xuất hàng hóa 11190
Thời gian thực hiện HĐ 3651
00597 STA - C.K. Prest 5
Mã phần lô PP2300105451
Giá từng phần lô 486,247,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 663.064.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.373.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 72000
Thời gian thực hiện HĐ 365
01164 STA - NeoPTimal 10
Mã phần lô PP2300105452
Giá từng phần lô 369,694,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.128.291
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.785.856
Năng lực sản xuất hàng hóa 172800
Thời gian thực hiện HĐ 365
00662 STA - Liatest D-Di Plus
Mã phần lô PP2300105453
Giá từng phần lô 2,046,700,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.790.955.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.432.690.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 43200
Thời gian thực hiện HĐ 365
00673 STA - Liquid Fib
Mã phần lô PP2300105454
Giá từng phần lô 574,145,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 782.925.447
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.901.730
Năng lực sản xuất hàng hóa 46680
Thời gian thực hiện HĐ 365
00675 STA - Unicalibrator
Mã phần lô PP2300105455
Giá từng phần lô 20,840,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.418.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.588.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 108013
Thời gian thực hiện HĐ 3652
00678 STA - System Control N+P
Mã phần lô PP2300105456
Giá từng phần lô 129,187,584
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.164.887
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.431.309
Năng lực sản xuất hàng hóa 8640
Thời gian thực hiện HĐ 365
00734 STA - ImmunoDef IX
Mã phần lô PP2300105457
Giá từng phần lô 30,563,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.677.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.394.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 720
Thời gian thực hiện HĐ 365
00975 STA - Desorb U
Mã phần lô PP2300105458
Giá từng phần lô 193,698,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.133.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.588.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 324000
Thời gian thực hiện HĐ 365
38669 STA CUVETTES
Mã phần lô PP2300105459
Giá từng phần lô 1,391,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.896.954.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 973.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4500000
Thời gian thực hiện HĐ 365
00728 STA - ImmunoDef VIII
Mã phần lô PP2300105460
Giá từng phần lô 15,743,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.468.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.020.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 360
Thời gian thực hiện HĐ 3653
00738 STA - Deficient X
Mã phần lô PP2300105461
Giá từng phần lô 12,965,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.680.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.075.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 360
Thời gian thực hiện HĐ 365
00743 STA - Deficient VII
Mã phần lô PP2300105462
Giá từng phần lô 37,853,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.618.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.497.485
Năng lực sản xuất hàng hóa 540
Thời gian thực hiện HĐ 365
00744 STA - Deficient V
Mã phần lô PP2300105463
Giá từng phần lô 8,683,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.841.136
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.078.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 90014
Thời gian thực hiện HĐ 365
00745 STA - Deficient II
Mã phần lô PP2300105464
Giá từng phần lô 7,292,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.943.977
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.104.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 540
Thời gian thực hiện HĐ 365
00596 STA - Stachrom AT III 3
Mã phần lô PP2300105465
Giá từng phần lô 185,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.572.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3600
Thời gian thực hiện HĐ 3654
00747 STA - Staclot Protein C
Mã phần lô PP2300105466
Giá từng phần lô 686,246,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 935.790.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.372.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 2160
Thời gian thực hiện HĐ 365
00746 STA - Staclot Protein S
Mã phần lô PP2300105467
Giá từng phần lô 468,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.335.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.192.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1800
Thời gian thực hiện HĐ 365
00611 STA - Thrombin 2
Mã phần lô PP2300105468
Giá từng phần lô 38,896,416
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.040.567
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.227.491
Năng lực sản xuất hàng hóa 8640
Thời gian thực hiện HĐ 365
00686 STA - Quality HBPM/LMWH
Mã phần lô PP2300105469
Giá từng phần lô 10,071,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.734.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.050.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 720
Thời gian thực hiện HĐ 365
00543 STA - Liatest FM
Mã phần lô PP2300105470
Giá từng phần lô 58,432,512
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.680.698
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.902.758
Năng lực sản xuất hàng hóa 1440
Thời gian thực hiện HĐ 3655
00544 STA - FM Calibrator
Mã phần lô PP2300105471
Giá từng phần lô 24,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.978.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ 365
00545 STA - FM Control
Mã phần lô PP2300105472
Giá từng phần lô 14,471,112
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.733.335
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.129.778
Năng lực sản xuất hàng hóa 72015
Thời gian thực hiện HĐ 365
00311 STA - Liquid Anti-Xa 4
Mã phần lô PP2300105473
Giá từng phần lô 113,464,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.724.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.425.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 8640
Thời gian thực hiện HĐ 365
00802 STA - Microcups
Mã phần lô PP2300105474
Giá từng phần lô 4,341,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.920.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.039.190
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 365
00741 STA - Microtainer
Mã phần lô PP2300105475
Giá từng phần lô 4,399,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.999.318
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.079.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 15000
Thời gian thực hiện HĐ 3656
00554 STA - Routine QC 2 ml
Mã phần lô PP2300105476
Giá từng phần lô 47,924,352
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.351.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.547.046
Năng lực sản xuất hàng hóa 8640
Thời gian thực hiện HĐ 365
00348 STA - Multi Hep Calibrator
Mã phần lô PP2300105477
Giá từng phần lô 28,478,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.833.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.934.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Thời gian thực hiện HĐ 365
00973 STA - Cleaner Solution
Mã phần lô PP2300105478
Giá từng phần lô 215,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.931.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13500000
Thời gian thực hiện HĐ 365
00797 STA - mini Reducer
Mã phần lô PP2300105479
Giá từng phần lô 4,862,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.630.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.403.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 365
00801 STA - maxi Reducer
Mã phần lô PP2300105480
Giá từng phần lô 4,862,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.630.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.403.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 300016
Thời gian thực hiện HĐ 3657
26674 RED STIRRING BAR 3,2X12,7
Mã phần lô PP2300105481
Giá từng phần lô 3,701,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.047.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.591.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ 365
27425 WHITE STIRRING BAR (2X7)
Mã phần lô PP2300105482
Giá từng phần lô 4,053,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.526.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.837.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ 365
2207 MINICAP HEMOGLOBIN(E)
Mã phần lô PP2300105483
Giá từng phần lô 299,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150000
Thời gian thực hiện HĐ 365
4778 NORMAL Hb A2 CONTROL (5)
Mã phần lô PP2300105484
Giá từng phần lô 11,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.981.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 480
Thời gian thực hiện HĐ 3658
4779 PATHOLOGICAL Hb A2 CONTROL
Mã phần lô PP2300105485
Giá từng phần lô 18,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.159.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 240
Thời gian thực hiện HĐ 365
4792 Hb AFSC CONTROL
Mã phần lô PP2300105486
Giá từng phần lô 11,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.245.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 365
2247 MINICAP HEMOGLOBIN(E) BUFFER
Mã phần lô PP2300105487
Giá từng phần lô 67,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.290.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000017
Thời gian thực hiện HĐ 365
2251 MINICAP FLEX PIERCING CAPICLEAN
Mã phần lô PP2300105488
Giá từng phần lô 7,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.472.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ 3659
2281 MINICAP REAGENT CUPS/ 125 (3)
Mã phần lô PP2300105489
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.590.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3750
Thời gian thực hiện HĐ 365
2059 CLEAN PROTECT
Mã phần lô PP2300105490
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 365
9202 TUBES AND CAPS FOR CONTROLS (20)
Mã phần lô PP2300105491
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ 365
2203 MINICAP PROTEIN(E) 6
Mã phần lô PP2300105492
Giá từng phần lô 107,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60000
Thời gian thực hiện HĐ 36510
4785 NORMAL CONTROL (5)
Mã phần lô PP2300105493
Giá từng phần lô 4,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.918.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 365
4787 HYPERGAMMA CONTROL (5)
Mã phần lô PP2300105494
Giá từng phần lô 5,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.990.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.102.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15018
Thời gian thực hiện HĐ 365
2243 MINICAP PROTEIN(E) 6 BUFFER
Mã phần lô PP2300105495
Giá từng phần lô 30,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.218.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 365
2052 CAPILLARYS/MINICAP WASH SOLUTION
Mã phần lô PP2300105496
Giá từng phần lô 4,580,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.245.591
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.206.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 9000
Thời gian thực hiện HĐ 36511
2013 CAPILLARYS / MINICAP URINE
Mã phần lô PP2300105497
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.018.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14400
Thời gian thực hiện HĐ 365
2300 MINICAP IMMUNOTYPING
Mã phần lô PP2300105498
Giá từng phần lô 66,250,005
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.340.916
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.375.004
Năng lực sản xuất hàng hóa 450
Thời gian thực hiện HĐ 365
4788 IT / IF CONTROL
Mã phần lô PP2300105499
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch pha loãng - DS DILUENT
Mã phần lô PP2300105500
Giá từng phần lô 823,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.123.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 576.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 205920000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch ly giải (M-6LD)
Mã phần lô PP2300105501
Giá từng phần lô 2,137,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.915.410.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.496.577.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2424000019
Thời gian thực hiện HĐ 36512
Dung dịch ly giải (M - 6FD)
Mã phần lô PP2300105502
Giá từng phần lô 1,741,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.375.127.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.219.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 480000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch ly giải (M -6LH)
Mã phần lô PP2300105503
Giá từng phần lô 243,667,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.273.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.567.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 3108000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch ly giải (M - 6LN)
Mã phần lô PP2300105504
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch ly giải (M - 6 FN)
Mã phần lô PP2300105505
Giá từng phần lô 828,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.129.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 108000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch rửa máy - CLEANSER
Mã phần lô PP2300105506
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 117000
Thời gian thực hiện HĐ 36513
Dung dịch calib- Calplus
Mã phần lô PP2300105507
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1800
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch chuẩn máy - BC-6D
Mã phần lô PP2300105508
Giá từng phần lô 417,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 569.945.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14580
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất pha loãng, tráng rửa đường ống
Mã phần lô PP2300105509
Giá từng phần lô 619,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 844.810.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.669.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3450
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất rửa hệ thống máy
Mã phần lô PP2300105510
Giá từng phần lô 346,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.872.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123020
Thời gian thực hiện HĐ 36514
Hóa chất đếm tế bào máu
Mã phần lô PP2300105511
Giá từng phần lô 552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 752.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất phân tích thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2300105512
Giá từng phần lô 1,123,221,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.531.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 786.254.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 900
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất tráng rửa buồng đo peroxidase
Mã phần lô PP2300105513
Giá từng phần lô 182,576,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.967.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.803.410
Năng lực sản xuất hàng hóa 690
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hoá chất đo hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2300105514
Giá từng phần lô 284,193,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.537.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.935.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 660
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất hiệu chuẩn
Mã phần lô PP2300105515
Giá từng phần lô 27,726,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.809.409
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.408.830
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Thời gian thực hiện HĐ 36515
Hóa chất kiểm chuẩn máy huyết học có hồng cầu lưới mức thấp
Mã phần lô PP2300105516
Giá từng phần lô 85,547,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.882.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất kiểm chuẩn máy huyết học có hồng cầu lưới mức bình thường
Mã phần lô PP2300105517
Giá từng phần lô 85,547,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.882.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 30021
Thời gian thực hiện HĐ 36516
Hóa chất kiểm chuẩn máy huyết học có hồng cầu lưới mức cao
Mã phần lô PP2300105518
Giá từng phần lô 86,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.475.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 365
Coulter DxH Diluent
Mã phần lô PP2300105519
Giá từng phần lô 3,210,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.377.927.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.247.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 573300000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Coulter DxH Cell Lyse
Mã phần lô PP2300105520
Giá từng phần lô 1,224,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.670.072.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 857.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7200000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Coulter DxH Diff Pack
Mã phần lô PP2300105521
Giá từng phần lô 859,031,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.171.406.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 601.321.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 7012500
Thời gian thực hiện HĐ 36517
Coulter DxH Cleaner
Mã phần lô PP2300105522
Giá từng phần lô 211,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.654.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10800000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Diluent/ Sheath
Mã phần lô PP2300105523
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.227.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 135000000
Thời gian thực hiện HĐ 365
CN-FREE HGB/NOC LYSE
Mã phần lô PP2300105524
Giá từng phần lô 361,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2400000
Thời gian thực hiện HĐ 365
WBC LYSE
Mã phần lô PP2300105525
Giá từng phần lô 574,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5400000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch chuẩn máy (control)
Mã phần lô PP2300105526
Giá từng phần lô 151,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.623.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.066.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1242022
Thời gian thực hiện HĐ 36518
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2300105527
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300105528
Giá từng phần lô 959,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.308.681.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 671.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 750000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300105529
Giá từng phần lô 892,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.216.472.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60000
Thời gian thực hiện HĐ 36519
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300105530
Giá từng phần lô 800,079,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.091.017.964
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.055.888
Năng lực sản xuất hàng hóa 428400
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300105531
Giá từng phần lô 36,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.540.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.431.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15000023
Thời gian thực hiện HĐ 36520
Hóa chất XN đo thời gian TT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300105532
Giá từng phần lô 58,476,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.740.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.933.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 13260
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300105533
Giá từng phần lô 2,237,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.050.803.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.566.079.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 16560000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300105534
Giá từng phần lô 5,576,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.604.443.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.903.614.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 240000
Thời gian thực hiện HĐ 36521
Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300105535
Giá từng phần lô 38,565,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.589.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.995.815
Năng lực sản xuất hàng hóa 3300
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300105536
Giá từng phần lô 54,631,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.497.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.242.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 660024
Thời gian thực hiện HĐ 36522
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300105537
Giá từng phần lô 67,521,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.074.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.264.910
Năng lực sản xuất hàng hóa 6600
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300105538
Giá từng phần lô 64,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.114.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 6600
Thời gian thực hiện HĐ 36523
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300105539
Giá từng phần lô 66,076,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.104.318
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.253.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 300025
Thời gian thực hiện HĐ 36524
Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII
Mã phần lô PP2300105540
Giá từng phần lô 21,147,210
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.837.105
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.803.047
Năng lực sản xuất hàng hóa 900
Thời gian thực hiện HĐ 365
Xét nghiệm định lượng yếu tố IX u
Mã phần lô PP2300105541
Giá từng phần lô 17,274,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.556.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.092.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 900
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300105542
Giá từng phần lô 374,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.872.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2400000
Thời gian thực hiện HĐ 36525
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300105543
Giá từng phần lô 36,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.254.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
Mã phần lô PP2300105544
Giá từng phần lô 1,781,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.429.050.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.246.912.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 55320000
Thời gian thực hiện HĐ 36526
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300105545
Giá từng phần lô 229,333,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.727.418
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.533.408
Năng lực sản xuất hàng hóa 960026
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất chuẩn dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300105546
Giá từng phần lô 64,466,955
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.909.484
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.126.869
Năng lực sản xuất hàng hóa 1350
Thời gian thực hiện HĐ 36527
Hóa chất dùng để XN phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300105547
Giá từng phần lô 1,921,411,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.620.107.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.988.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 18000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chứng cho XN (HIT) đánh giá hội chứng giảm tiểu cầu khi dùng Heparin
Mã phần lô PP2300105548
Giá từng phần lô 42,466,536
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.908.913
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.726.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 72027
Thời gian thực hiện HĐ 36528
Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300105549
Giá từng phần lô 772,427,964
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.053.310.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.699.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 46680
Thời gian thực hiện HĐ 365
DG FLUID A
Mã phần lô PP2300105550
Giá từng phần lô 50,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.156.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.500.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 525000
Thời gian thực hiện HĐ 365
DG FLUID B
Mã phần lô PP2300105551
Giá từng phần lô 162,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.301.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.601.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1680000
Thời gian thực hiện HĐ 36529
DG Gel ABO/Rh
Mã phần lô PP2300105552
Giá từng phần lô 1,163,862,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.587.084.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 814.703.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 540000
Thời gian thực hiện HĐ 365
DG Gel ABO/Rh (2D)
Mã phần lô PP2300105553
Giá từng phần lô 6,465,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.817.136
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.526.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 365
DG Gel Confirm P
Mã phần lô PP2300105554
Giá từng phần lô 461,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 629.885.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.341.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 216000
Thời gian thực hiện HĐ 365
DG Gel Coombs
Mã phần lô PP2300105555
Giá từng phần lô 1,444,671,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.970.007.136
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.011.270.330
Năng lực sản xuất hàng hóa 357000
Thời gian thực hiện HĐ 365
DG Gel Neutral
Mã phần lô PP2300105556
Giá từng phần lô 1,042,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.421.795.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 729.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37500028
Thời gian thực hiện HĐ 36530
DG Gel Sol
Mã phần lô PP2300105557
Giá từng phần lô 256,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.050.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.692.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 960000
Thời gian thực hiện HĐ 365
SERIGRUP DIANA A1/B
Mã phần lô PP2300105558
Giá từng phần lô 23,155,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.575.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.208.808
Năng lực sản xuất hàng hóa 8400
Thời gian thực hiện HĐ 365
Serascan Diana 3
Mã phần lô PP2300105559
Giá từng phần lô 32,659,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.535.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.861.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 10800
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ Kit sử dụng đếm tế bào lympho T CD 3-4-8
Mã phần lô PP2300105560
Giá từng phần lô 73,281,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.929.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.297.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 36531
Anti-HLA-B27-FITC/Anti-HLA-B7-PE
Mã phần lô PP2300105561
Giá từng phần lô 22,003,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.005.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.402.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kit sử dụng đếm tế bào lympho T B NK
Mã phần lô PP2300105562
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.061.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.891.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất sử dụng hỗ trợ đếm số lượng tuyệt đối tế bào lympho
Mã phần lô PP2300105563
Giá từng phần lô 1,290,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.759.991
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 903.462
Năng lực sản xuất hàng hóa 60029
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất nội kiểm mức bất thường cho xét nghiệm đếm tế bào lympho T
Mã phần lô PP2300105564
Giá từng phần lô 15,465,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.088.964
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.825.668
Năng lực sản xuất hàng hóa 1800
Thời gian thực hiện HĐ 36532
Hóa chất nội kiểm mức bình thường cho xét nghiệm đếm tế bào lympho T
Mã phần lô PP2300105565
Giá từng phần lô 9,888,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.484.291
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.921.936
Năng lực sản xuất hàng hóa 1800
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất nội kiểm mức bất thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp
Mã phần lô PP2300105566
Giá từng phần lô 28,247,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.518.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.772.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ 36533
Hóa chất nội kiểm mức bình thường dùng cho xét nghiệm phân loại bệnh lý bạch cầu cấp
Mã phần lô PP2300105567
Giá từng phần lô 31,279,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.653.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.895.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất hỗ trợ hiệu chuẩn tia laser và bộ phận phát hiện tín hiệu huỳnh quang
Mã phần lô PP2300105568
Giá từng phần lô 11,486,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.663.805
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.040.753
Năng lực sản xuất hàng hóa 90030
Thời gian thực hiện HĐ 36534
Dung dịch hóa chất tạo dòng chảy không chứa ion, không chứa huỳnh quang và không có azide để sử dụng trên máy đếm tế bào dòng chảy Beckman Coulter DxFLEX.
Mã phần lô PP2300105569
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.854.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7200000
Thời gian thực hiện HĐ 36535
Kháng thể kháng Lambda có gắn chất phát huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2300105570
Giá từng phần lô 41,454,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.528.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.017.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể kháng kappa có gắn chất phát huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2300105571
Giá từng phần lô 46,557,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.486.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.589.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 600031
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể kháng CD103 có gắn chất phát huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2300105572
Giá từng phần lô 17,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.283.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.465.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 36536
Kháng thể kháng CD117 có gắn chất phát huỳnh quang PC7
Mã phần lô PP2300105573
Giá từng phần lô 39,459,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.807.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.621.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể kháng CD11c có gắn chất phát huỳnh quang PC7
Mã phần lô PP2300105574
Giá từng phần lô 31,693,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.218.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.185.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 36537
Kháng thể kháng CD4 có gắn chất phát huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2300105575
Giá từng phần lô 16,098,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.952.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.269.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể kháng CD138 có gắn chất phát huỳnh quang APC
Mã phần lô PP2300105576
Giá từng phần lô 159,818,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.934.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.872.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200032
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể kháng CD14 có gắn chất phát huỳnh quang APC
Mã phần lô PP2300105577
Giá từng phần lô 24,408,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.284.045
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.085.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 36538
Kháng thể kháng CD15 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue
Mã phần lô PP2300105578
Giá từng phần lô 15,257,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.805.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.680.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể kháng CD16 có gắn chất phát huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2300105579
Giá từng phần lô 18,503,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.231.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.952.170
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 36539
Kháng thể kháng CD19 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 700
Mã phần lô PP2300105580
Giá từng phần lô 39,719,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.162.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.803.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 300033
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể kháng CD19 có gắn chất phát huỳnh quang ECD
Mã phần lô PP2300105581
Giá từng phần lô 174,799,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.363.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.359.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 18000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể kháng CD19 có gắn chất phát huỳnh quang PC5.5
Mã phần lô PP2300105582
Giá từng phần lô 17,692,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.126.136
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.384.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ 36540
Kháng thể kháng CD20 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue
Mã phần lô PP2300105583
Giá từng phần lô 20,670,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.186.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.469.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể kháng CD20 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 750
Mã phần lô PP2300105584
Giá từng phần lô 31,502,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.957.409
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.051.470
Năng lực sản xuất hàng hóa 300034
Thời gian thực hiện HĐ 36541
Kháng thể kháng CD200 có gắn chất phát huỳnh quang PC7
Mã phần lô PP2300105585
Giá từng phần lô 64,541,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.011.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.178.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể kháng CD22 có gắn chất phát huỳnh quang APC
Mã phần lô PP2300105586
Giá từng phần lô 39,547,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.683.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 36542
Kháng thể kháng CD23 có gắn chất phát huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2300105587
Giá từng phần lô 20,937,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.550.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.655.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể kháng CD235a có gắn chất phát huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2300105588
Giá từng phần lô 6,358,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.671.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.451.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể kháng CD27 có gắn chất phát huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2300105589
Giá từng phần lô 52,789,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.986.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.952.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 600035
Thời gian thực hiện HĐ 36543
Kháng thể kháng CD3 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 750
Mã phần lô PP2300105590
Giá từng phần lô 72,979,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.517.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.085.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể kháng CD3 có gắn chất phát huỳnh quang ECD
Mã phần lô PP2300105591
Giá từng phần lô 7,814,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.655.591
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.469.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể kháng CD3 có gắn chất phát huỳnh quang Pacific blue
Mã phần lô PP2300105592
Giá từng phần lô 79,430,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.314.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.601.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ 36544
Kháng thể kháng CD36 có gắn chất phát huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2300105593
Giá từng phần lô 19,467,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.545.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.626.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 300036
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể kháng CD38 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 750
Mã phần lô PP2300105594
Giá từng phần lô 116,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.046.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.643.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 12000
Thời gian thực hiện HĐ 36545
Kháng thể kháng CD4 có gắn chất phát huỳnh quang APC
Mã phần lô PP2300105595
Giá từng phần lô 27,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.628.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.315.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể kháng CD8 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 700
Mã phần lô PP2300105596
Giá từng phần lô 20,485,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.934.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.339.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ 36546
Kháng thể kháng CD45 có gắn chất phát huỳnh quang Krome Orange
Mã phần lô PP2300105597
Giá từng phần lô 75,448,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.884.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.814.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 2400037
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể kháng CD55 có gắn chất phát huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2300105598
Giá từng phần lô 16,373,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.327.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.461.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể kháng CD56 có gắn chất phát huỳnh quang PC5.5
Mã phần lô PP2300105599
Giá từng phần lô 145,059,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.808.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.541.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 12000
Thời gian thực hiện HĐ 36547
Kháng thể kháng CD56 có gắn chất phát huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2300105600
Giá từng phần lô 11,701,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.956.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể kháng CD59 có gắn chất phát huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2300105601
Giá từng phần lô 10,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.661.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.526.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 300038
Thời gian thực hiện HĐ 36548
Kháng thể kháng CD71 có gắn chất phát huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2300105602
Giá từng phần lô 9,336,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.731.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.535.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể kháng CD79a có gắn chất phát huỳnh quang APC
Mã phần lô PP2300105603
Giá từng phần lô 35,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.452.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.872.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể kháng CD79b có gắn chất phát huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2300105604
Giá từng phần lô 24,891,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.942.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.423.910
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 36549
Kháng thể kháng TdT có gắn chất phát huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2300105605
Giá từng phần lô 74,755,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.939.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.329.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể kháng CD34 có gắn chất phát huỳnh quang PC7
Mã phần lô PP2300105606
Giá từng phần lô 67,794,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.446.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.456.010
Năng lực sản xuất hàng hóa 900039
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể kháng myeloperoxidase có gắn chất phát huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2300105607
Giá từng phần lô 65,188,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.893.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.631.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ 36550
Các hạt bead dương tính/âm tính sử dụng hỗ trợ quy trình bù màu
Mã phần lô PP2300105608
Giá từng phần lô 22,711,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.970.227
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.898.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hoá chất ly giải hồng cầu loại IntraPrep Permeabilization Reagent hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300105609
Giá từng phần lô 57,141,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.919.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.998.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 9000
Thời gian thực hiện HĐ 36551
Hợp chất ly giải hồng cầu sử dụng cho các hóa chất màu đơn
Mã phần lô PP2300105610
Giá từng phần lô 87,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.984.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.078.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất ly giải hồng cầu sử dụng cho kit phân loại miễn dịch đông khô
Mã phần lô PP2300105611
Giá từng phần lô 9,311,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.697.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.517.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 300040
Thời gian thực hiện HĐ 36552
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2300105612
Giá từng phần lô 1,902,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.594.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.331.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 18000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất phát hiện/đánh giá biểu hiện HLA B27
Mã phần lô PP2300105613
Giá từng phần lô 30,626,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.763.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.438.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất đông khô phân loại miễn dịch dòng lympho cơ bản
Mã phần lô PP2300105614
Giá từng phần lô 188,403,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.914.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.882.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kit bù màu cho kit đông khô dùng xét nghiệm chẩn đoán bạch cầu cấp
Mã phần lô PP2300105615
Giá từng phần lô 37,740,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.463.841
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.418.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ 36553
Dung dịch làm sạch hệ thống máy
Mã phần lô PP2300105616
Giá từng phần lô 33,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.703.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.461.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể kháng CD7 có gắn chất phát huỳnh quang APC-Alexa Fluor 700
Mã phần lô PP2300105617
Giá từng phần lô 86,087,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.391.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.261.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 600041
Thời gian thực hiện HĐ 36554
Kháng thể kháng CD81 có gắn chất phát huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2300105618
Giá từng phần lô 19,822,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.875.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bead kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2300105619
Giá từng phần lô 46,873,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.918.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.811.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 180
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng lympho B
Mã phần lô PP2300105620
Giá từng phần lô 459,921,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.944.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 7500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng lympho T
Mã phần lô PP2300105621
Giá từng phần lô 459,921,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.944.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 7500
Thời gian thực hiện HĐ 36555
Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng tủy AML1
Mã phần lô PP2300105622
Giá từng phần lô 459,921,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.944.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 750042
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kit đông khô 10 CD phân loại miễn dịch dòng tủy AML2
Mã phần lô PP2300105623
Giá từng phần lô 459,921,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.944.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 7500
Thời gian thực hiện HĐ 36556
AMP HEMODIL AS5
Mã phần lô PP2300105624
Giá từng phần lô 365,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.929.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.603.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 72000
Thời gian thực hiện HĐ 365
AMP HEMOLYSE AS5
Mã phần lô PP2300105625
Giá từng phần lô 409,468,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.366.136
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.627.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 4500
Thời gian thực hiện HĐ 365
AMP HEMOSHEATH AS
Mã phần lô PP2300105626
Giá từng phần lô 216,443,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.149.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.510.128
Năng lực sản xuất hàng hóa 14400
Thời gian thực hiện HĐ 365
AMP HEMOTERGE AS 5
Mã phần lô PP2300105627
Giá từng phần lô 36,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7200000
Thời gian thực hiện HĐ 365
AMP HEMOSTAIN R
Mã phần lô PP2300105628
Giá từng phần lô 102,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.119.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.927.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 60000
Thời gian thực hiện HĐ 36557
AMP HEMOTROL
Mã phần lô PP2300105629
Giá từng phần lô 51,861,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.720.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.303.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 3600
Thời gian thực hiện HĐ 365
ANTI A MONOCLONAL
Mã phần lô PP2300105630
Giá từng phần lô 11,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.054.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36000
Thời gian thực hiện HĐ 365
ANTI B MONOCLONAL
Mã phần lô PP2300105631
Giá từng phần lô 11,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.054.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3600043
Thời gian thực hiện HĐ 365
ANTI A+B MONOCLONAL
Mã phần lô PP2300105632
Giá từng phần lô 11,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.054.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36000
Thời gian thực hiện HĐ 365
ANTI D IgG + IgM MONOCLONAL
Mã phần lô PP2300105633
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36000
Thời gian thực hiện HĐ 36558
ANTI HUMAN GLOBULIN
Mã phần lô PP2300105634
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36000
Thời gian thực hiện HĐ 365
PLUS SED AUTO
Mã phần lô PP2300105635
Giá từng phần lô 91,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.033.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 378000
Thời gian thực hiện HĐ 365
QC 2 : ESR
Mã phần lô PP2300105636
Giá từng phần lô 52,278,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.288.836
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.594.936
Năng lực sản xuất hàng hóa 3240
Thời gian thực hiện HĐ 365
SERAFOL ABO + D thẻ nhóm máu ABO, Rh
Mã phần lô PP2300105637
Giá từng phần lô 444,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 720000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Card 8 giếng xác định nhóm máu ABO/Rh A-B-D-Neutral/ A-B-D-Neutral
Mã phần lô PP2300105638
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200044
Thời gian thực hiện HĐ 36559
Card 8 giếng xác định nhóm máu ABO/Rh A-B-AB-D-D-CTL-A1-B
Mã phần lô PP2300105639
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Card Coombs 8 giếng AHG
Mã phần lô PP2300105640
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Card Cross Match 8 giếng A-B-D-Neutral-Neutral-Neutral-AHG-AHG
Mã phần lô PP2300105641
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300000
Thời gian thực hiện HĐ 36560
Dung dịch bảo quản hồng cầu
Mã phần lô PP2300105642
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300000
Thời gian thực hiện HĐ 365
SERAFOL ABO thẻ nhóm máu ABO
Mã phần lô PP2300105643
Giá từng phần lô 278,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 600000
Thời gian thực hiện HĐ 365
APTT
Mã phần lô PP2300105644
Giá từng phần lô 58,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.854.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28800
Thời gian thực hiện HĐ 365
Calci Clorua
Mã phần lô PP2300105645
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 36561
FIB
Mã phần lô PP2300105646
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3750045
Thời gian thực hiện HĐ 365
PT
Mã phần lô PP2300105647
Giá từng phần lô 88,987,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.346.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.291.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 72000
Thời gian thực hiện HĐ 365
D.Dimer
Mã phần lô PP2300105648
Giá từng phần lô 248,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.619.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 19800
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nội kiểm đông máu mức bình thường
Mã phần lô PP2300105649
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1800
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nội kiểm đông máu mức bệnh lý
Mã phần lô PP2300105650
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1800
Thời gian thực hiện HĐ 36562
Hóa chất rửa hệ thống
Mã phần lô PP2300105651
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2250000
Thời gian thực hiện HĐ 365
hóa chất rửa kim
Mã phần lô PP2300105652
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Imidazol
Mã phần lô PP2300105653
Giá từng phần lô 18,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.741.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.700.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 32400
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cuvette (Cóng đo mẫu )
Mã phần lô PP2300105654
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1800000
Thời gian thực hiện HĐ 36563
chất bảo dưỡng máy đông máu
Mã phần lô PP2300105655
Giá từng phần lô 31,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.003.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.075.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 64800
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử xác định chất ức chế Xa trực tiếp và gián tiếp trong huyết tương người
Mã phần lô PP2300105656
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2016046
Thời gian thực hiện HĐ 365
chất chuẩn xét nghiệm ADAMTS 13
Mã phần lô PP2300105657
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 365
Xét nghiệm hoạt độ ADAMTS 13
Mã phần lô PP2300105658
Giá từng phần lô 812,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.108.014.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.780.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 5760
Thời gian thực hiện HĐ 36564
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2300105659
Giá từng phần lô 510,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59400000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch ly giải để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để ly giải hồng cầu (RBC) và để xác định xác định hemoglobin trên các máy đếm tế bào máu
Mã phần lô PP2300105660
Giá từng phần lô 140,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 810000
Thời gian thực hiện HĐ 36565
Dung dịch ly giải để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để phân biệt các quần thể phụ có nhân trên các máy đếm tế bào máu
Mã phần lô PP2300105661
Giá từng phần lô 314,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.563.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 162000047
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch ly giải để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để ly giải hồng cầu (RBC) cho việc đếm bạch cầu (WBC) và phân loại bạch cầu trên các máy đếm tế bào máu
Mã phần lô PP2300105662
Giá từng phần lô 243,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6600000
Thời gian thực hiện HĐ 36566
Dung dịch enzym để sử dụng trong chẩn đoán in vitro với tác dụng thủy phân protein để làm sạch các máy đếm tế bào máu
Mã phần lô PP2300105663
Giá từng phần lô 152,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.145.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 144000048
Thời gian thực hiện HĐ 36567
Dung dịch hóa học để sử dụng trong chẩn đoán in vitro và được thiết kế để làm sạch máy đếm tế bào máu
Mã phần lô PP2300105664
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 225000
Thời gian thực hiện HĐ 36568
Nội kiểm mức thấp
Mã phần lô PP2300105665
Giá từng phần lô 37,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.054.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2160
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nội kiểm mức bình thường
Mã phần lô PP2300105666
Giá từng phần lô 37,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.054.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2160
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nội kiểm mức cao
Mã phần lô PP2300105667
Giá từng phần lô 37,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.054.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2160
Thời gian thực hiện HĐ 365
6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate
Mã phần lô PP2300105668
Giá từng phần lô 200,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.927.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2160000049
Thời gian thực hiện HĐ 36569
2% Glutaraldehyde
Mã phần lô PP2300105669
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21600000
Thời gian thực hiện HĐ 365
0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7
Mã phần lô PP2300105670
Giá từng phần lô 472,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 644.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 72000000
Thời gian thực hiện HĐ 365
0,05% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,06 % Chlorhexidine digluconate
Mã phần lô PP2300105671
Giá từng phần lô 146,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.505.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.412.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 17280000
Thời gian thực hiện HĐ 36570
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao chứa hoạt chất acid peracetic
Mã phần lô PP2300105672
Giá từng phần lô 768,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.047.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 72000000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch tẩy rửa 5 enzyme Protease, Lipase, Amylase, Mannanase, Cellulase
Mã phần lô PP2300105673
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2160000050
Thời gian thực hiện HĐ 365
HEMOSTAT THROMBOPLASTINLIQUID
Mã phần lô PP2300105674
Giá từng phần lô 219,628,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.493.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.740.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 2880
Thời gian thực hiện HĐ 36571
HEMOSTAT THROMBOPLASTIN-SI
Mã phần lô PP2300105675
Giá từng phần lô 129,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 360
Thời gian thực hiện HĐ 365
HEMOSTAT aPTT-EL
Mã phần lô PP2300105676
Giá từng phần lô 481,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 656.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2400
Thời gian thực hiện HĐ 365
HEMOSTAT FIBRINOGEN
Mã phần lô PP2300105677
Giá từng phần lô 307,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.781.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2400
Thời gian thực hiện HĐ 365
HEMOSTAT D-DIMER
Mã phần lô PP2300105678
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ 365
HEMOSTAT CONTROL PLASMA NORMAL
Mã phần lô PP2300105679
Giá từng phần lô 28,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 36572
HEMOSTAT CONTROL PLASMA ABNORMAL
Mã phần lô PP2300105680
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.672.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30051
Thời gian thực hiện HĐ 365
HEMOSTAT D-DIMER CONTROL HIGH/LOW
Mã phần lô PP2300105681
Giá từng phần lô 40,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.309.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ 365
HEMOSTAT CALIBRATOR
Mã phần lô PP2300105682
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ 36573
Cuvette Rings HumaClot Pro
Mã phần lô PP2300105683
Giá từng phần lô 196,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.036.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 360
Thời gian thực hiện HĐ 365
HUMACLOT PRO - WASH SOLUTION (code: 15800/20)
Mã phần lô PP2300105684
Giá từng phần lô 67,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.898.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.174.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1080
Thời gian thực hiện HĐ 365
HUMACLOT PRO - CLEANER (code: 15800/30)
Mã phần lô PP2300105685
Giá từng phần lô 1,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.552.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.310.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365
SedTrol
Mã phần lô PP2300105686
Giá từng phần lô 463,199,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 631.635.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.239.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 54000
Thời gian thực hiện HĐ 36574
BC-6D Hematology Control (N)
Mã phần lô PP2300105687
Giá từng phần lô 134,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.630.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.263.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 675052
Thời gian thực hiện HĐ 365
BC-6D Hematology Control (2L, 2N, 2H)
Mã phần lô PP2300105688
Giá từng phần lô 355,509,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.856.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 17820
Thời gian thực hiện HĐ 365
DS Diluent
Mã phần lô PP2300105689
Giá từng phần lô 952,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.298.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 204000
Thời gian thực hiện HĐ 365
M-6LD Lyse
Mã phần lô PP2300105690
Giá từng phần lô 2,590,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.532.429.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.813.313.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 24240
Thời gian thực hiện HĐ 365
M-6FD Dye
Mã phần lô PP2300105691
Giá từng phần lô 21,372,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.144.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.960.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 2400
Thời gian thực hiện HĐ 36575
M-6LH Lyse
Mã phần lô PP2300105692
Giá từng phần lô 128,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.872.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Thời gian thực hiện HĐ 365
M-6LN Lyse
Mã phần lô PP2300105693
Giá từng phần lô 384,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.618.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3600
Thời gian thực hiện HĐ 365
M-6FN Dye
Mã phần lô PP2300105694
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 365
SC-CAL PLUS Hematology calibrator
Mã phần lô PP2300105695
Giá từng phần lô 2,124,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.897.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.487.493
Năng lực sản xuất hàng hóa 180
Thời gian thực hiện HĐ 365
Probe Cleanser
Mã phần lô PP2300105696
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60000
Thời gian thực hiện HĐ 36576
Dung dịch pha loãng - DS DILUENT
Mã phần lô PP2300105697
Giá từng phần lô 411,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 102960000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch ly giải (M-6LD)
Mã phần lô PP2300105698
Giá từng phần lô 529,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 600000053
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch ly giải (M - 6FD)
Mã phần lô PP2300105699
Giá từng phần lô 1,045,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.076.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 731.539.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 288000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch ly giải (M -6LH)
Mã phần lô PP2300105700
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch ly giải (M - 6LN)
Mã phần lô PP2300105701
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000000
Thời gian thực hiện HĐ 36577
Dung dịch rửa máy - CLEANSER
Mã phần lô PP2300105702
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.295.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29250
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch ly giải (M - 6 FN)
Mã phần lô PP2300105703
Giá từng phần lô 828,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.129.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 108000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch calib- Calplus
Mã phần lô PP2300105704
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch chuẩn máy - BC-6D
Mã phần lô PP2300105705
Giá từng phần lô 445,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.472.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15540
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch pha loãng hồng cầu lưới (M-6DR)
Mã phần lô PP2300105706
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120000054
Thời gian thực hiện HĐ 36578
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới (M-6DR)
Mã phần lô PP2300105707
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.309.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 240000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Định nhóm máu đầu giường (Eldon Card 2551)
Mã phần lô PP2300105708
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 360000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Định nhóm máu cá nhân (Eldon Card 2521)
Mã phần lô PP2300105709
Giá từng phần lô 87,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132000
Thời gian thực hiện HĐ 36579
Matrix AHG (Coombs) test card (PP Gelcard)
Mã phần lô PP2300105710
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.490.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7200
Thời gian thực hiện HĐ 365
Matrix ABO/Rho(D) (PP Gelcard)
Mã phần lô PP2300105711
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 773.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 324000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Matrix Forward Grouping and Crossmatch card (PP Gelcard)
Mã phần lô PP2300105712
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000055
Thời gian thực hiện HĐ 365
Matri Diluent 2
Mã phần lô PP2300105713
Giá từng phần lô 16,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.319.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 105000
Thời gian thực hiện HĐ 36580
Matrix Neutral Gel Card
Mã phần lô PP2300105714
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->