Gói thầu: Hóa chất Khác
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300075210-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Thống Nhất |
| Tên gói thầu | Hóa chất Khác |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300047842 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (Bao gồm nguồn thu từ bảo hiểm y tế) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 22,496,621,435 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 674.898.628 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 3 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc 4 |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam 8 kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc 9 10 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300105746 - Hóa chất chạy mẫu có Lactate 750 test | 742,500,000 | 1.012.500.000 | 519.750.000 | 450 | |
| 2 | PP2300105747 - Dung dịch kiểm chuẩn tự động | 196,500,000 | 267.954.545 | 137.550.000 | 450 | |
| 3 | PP2300105748 - Hóa chất rửa thải toàn bộ | 288,750,000 | 393.750.000 | 202.125.000 | 900 | |
| 4 | PP2300105749 - S1 RINSE SOLUTION (2 PCS) | 97,020,000 | 132.300.000 | 67.914.000 | 600 | |
| 5 | PP2300105750 - FLUID PACK S2 | 291,060,000 | 396.900.000 | 203.742.000 | 900 | |
| 6 | PP2300105751 - HB CALIBRATOR 5x1.2 ML | 4,115,085 | 5.611.480 | 2.880.560 | 450 | |
| 7 | PP2300105752 - COMBITROL PLUS B, LEVEL 1 (30 PCS) | 23,343,600 | 31.832.182 | 16.340.520 | 11910 | |
| 8 | PP2300105753 - COMBITROL PLUS B LEVEL 2 | 13,994,400 | 19.083.273 | 9.796.080 | 714013 | |
| 9 | PP2300105754 - COMBITROL PLUS B LEVEL 3 | 9,349,200 | 12.748.909 | 6.544.440 | 4770 | |
| 10 | PP2300105755 - W WASTECONTAINER (2 PCS) | 13,582,800 | 18.522.000 | 9.507.960 | 1320 | |
| 11 | PP2300105756 - Roche Cardiac proBNP+ 10 tests (cobas) | 1,812,721,680 | 2.471.893.200 | 1.268.905.176 | 171270 | |
| 12 | PP2300105757 - Roche CARDIAC POC Trop T for new SW Ver. | 1,293,600,000 | 1.764.000.000 | 905.520.000 | 264000 | |
| 13 | PP2300105758 - Immunoassay PremiumPlus Control Level 1 | 97,800,000 | 133.363.636 | 68.460.000 | 18000 | |
| 14 | PP2300105759 - Immunoassay PremiumPlus Control Level 2 | 146,700,000 | 200.045.455 | 102.690.000 | 2700014 | |
| 15 | PP2300105760 - Immunoassay PremiumPlus Control Level 3 | 146,700,000 | 200.045.455 | 102.690.000 | 27000 | |
| 16 | PP2300105761 - Liquid Specific Protein Control Level 1 | 6,222,000 | 8.484.545 | 4.355.400 | 180 | |
| 17 | PP2300105762 - Liquid Specific Protein Control Level 2 | 6,222,000 | 8.484.545 | 4.355.400 | 180 | |
| 18 | PP2300105763 - Liquid Specific Protein Control Level 3 | 6,222,000 | 8.484.545 | 4.355.400 | 180 | |
| 19 | PP2300105764 - AmmoniaEthanol Control Level 1 | 4,440,000 | 6.054.545 | 3.108.000 | 360 | |
| 20 | PP2300105765 - AmmoniaEthanol Control Level 2 | 4,440,000 | 6.054.545 | 3.108.000 | 360 | |
| 21 | PP2300105766 - AmmoniaEthanol Control Level 3 | 4,440,000 | 6.054.545 | 3.108.000 | 36015 | |
| 22 | PP2300105767 - Urinalysis Control Level 1 | 5,317,920 | 7.251.709 | 3.722.544 | 4320 | |
| 23 | PP2300105768 - Urinalysis Control Level 2 | 5,317,920 | 7.251.709 | 3.722.544 | 4320 | |
| 24 | PP2300105769 - Human Assy Control Level 2 | 56,520,000 | 77.072.727 | 39.564.000 | 24000 | |
| 25 | PP2300105770 - Human Assy Control Level 3 | 56,520,000 | 77.072.727 | 39.564.000 | 24000 | |
| 26 | PP2300105771 - Lipid Control Level 1 | 2,659,995 | 3.627.266 | 1.861.997 | 450 | |
| 27 | PP2300105772 - Lipid Control Level 2 | 2,659,995 | 3.627.266 | 1.861.997 | 450 | |
| 28 | PP2300105773 - Lipid Control Level 3 | 2,659,995 | 3.627.266 | 1.861.997 | 450 | |
| 29 | PP2300105774 - CTNK Miễn Dịch Immunoassay Programme | 60,999,900 | 83.181.682 | 42.699.930 | 450016 | |
| 30 | PP2300105775 - CTNK Sinh Hóa General Clinical Chemistry Program | 38,220,000 | 52.118.182 | 26.754.000 | 4500 | |
| 31 | PP2300105776 - CTNK HbA1c GlycatedHemoglobin Program | 19,964,997 | 27.224.996 | 13.975.498 | 270 | |
| 32 | PP2300105777 - CTNK Niệu Urinalysis Programme | 26,024,432 | 35.487.862 | 18.217.102 | 3360 | |
| 33 | PP2300105778 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Ammonia/Ethanol | 62,066,592 | 84.636.262 | 43.446.614 | 3360 | |
| 34 | PP2300105779 - Chương trình Ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu | 17,249,940 | 23.522.645 | 12.074.958 | 5400 | |
| 35 | PP2300105780 - Chương trình Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng | 39,999,990 | 54.545.441 | 27.999.993 | 90017 | |
| 36 | PP2300105781 - HbA1c Control Level 1 & Level 2 | 60,000,000 | 81.818.182 | 42.000.000 | 720 | |
| 37 | PP2300105782 - CTNK Huyết Học Haematology Programme | 33,659,982 | 45.899.975 | 23.561.987 | 1620 | |
| 38 | PP2300105783 - CTNK Đông Máu Coagulation Programme | 32,700,000 | 44.590.909 | 22.890.000 | 900 | |
| 39 | PP2300105784 - CTNK HIV-HepatitisHIV-HepatitisProgramme | 326,879,712 | 445.745.062 | 228.815.798 | 19440 | |
| 40 | PP2300105785 - CTNK SyphillisSyphillisProgramme | 239,469,930 | 326.549.905 | 167.628.951 | 6300 | |
| 41 | PP2300105786 - Fuji 9 | 96,250,000 | 131.250.000 | 67.375.000 | 2100 | |
| 42 | PP2300105787 - Fuji plus -Principle | 9,625,000 | 13.125.000 | 6.737.500 | 150 | |
| 43 | PP2300105788 - Thạch cao vàng | 5,643,000 | 7.695.000 | 3.950.100 | 57018 | |
| 44 | PP2300105789 - Exaflex Injection | 7,150,000 | 9.750.000 | 5.005.000 | 300 | |
| 45 | PP2300105790 - Cao su đặc | 9,075,000 | 12.375.000 | 6.352.500 | 150 | |
| 46 | PP2300105791 - Canxihydroxite | 2,340,000 | 3.190.909 | 1.638.000 | 600 | |
| 47 | PP2300105792 - Thuốc làm mềm | 1,008,000 | 1.374.545 | 705.600 | 60 | |
| 48 | PP2300105793 - Chất lấy dấu | 7,050,000 | 9.613.636 | 4.935.000 | 900 | |
| 49 | PP2300105794 - Composite đặc các màu | 17,160,000 | 23.400.000 | 12.012.000 | 1170 | |
| 50 | PP2300105795 - Fuji cem + Paste park dispenser | 3,630,000 | 4.950.000 | 2.541.000 | 60 | |
| 51 | PP2300105796 - Xi măng gắn tạm | 4,510,000 | 6.150.000 | 3.157.000 | 150 | |
| 52 | PP2300105797 - Sáp kerr | 3,052,500 | 4.162.500 | 2.136.750 | 150 | |
| 53 | PP2300105798 - Đánh bóng - Nupro cus | 4,105,200 | 5.598.000 | 2.873.640 | 27990 | |
| 54 | PP2300105799 - Glyde | 32,040,000 | 43.690.909 | 22.428.000 | 1080 | |
| 55 | PP2300105800 - Endomethazon | 6,000,000 | 8.181.818 | 4.200.000 | 150 | |
| 56 | PP2300105801 - Spongel | 112,056,000 | 152.803.636 | 78.439.200 | 2436019 | |
| 57 | PP2300105802 - Dycal | 265,000 | 361.364 | 185.500 | 150 | |
| 58 | PP2300105803 - Keo Primer & Bond | 5,890,000 | 8.031.818 | 4.123.000 | 600 | |
| 59 | PP2300105804 - Composite loãng - Esthe X Flow hoặc tương đương | 3,000,000 | 4.090.909 | 2.100.000 | 300 | |
| 60 | PP2300105805 - Eugenol | 1,296,000 | 1.767.273 | 907.200 | 10800 | |
| 61 | PP2300105806 - Etching (Axit) | 9,000,000 | 12.272.727 | 6.300.000 | 900 | |
| 62 | PP2300105807 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm khí máu, total hemoglobin (pH, pO2, pCO2, tHb). | 189,600,000 | 258.545.455 | 132.720.000 | 720 | |
| 63 | PP2300105808 - Dung dịch rửa cho xét nghiệm khí máu, total hemoglobin (pH, pO2, pCO2, tHb). | 326,400,000 | 445.090.909 | 228.480.000 | 115200 | |
| 64 | PP2300105809 - Hệ thống lấy mẫu máu 1ml | 105,600,000 | 144.000.000 | 73.920.000 | 11520020 | |
| 65 | PP2300105810 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu ABL9 | 86,183,370 | 117.522.777 | 60.328.359 | 300 | |
| 66 | PP2300105811 - Thẻ cảm biến xét nghiệm khí máu không bao gồm lactate, 300 test/hộp, sử dụng trong vòng 60 ngày sau khi mở hộp dùng cho máy khí máu ABL9 | 448,665,000 | 611.815.909 | 314.065.500 | 300 | |
| 67 | PP2300105812 - Bột cô đặc thẩm phân axit ECOCartDSK-3462-GW-800-35-ToGo | 1,012,500,000 | 1.380.681.818 | 708.750.000 | 2250 | |
| 68 | PP2300105813 - Bột Farmacart B 900gram | 75,000,000 | 102.272.727 | 52.500.000 | 1500021 | |
| 69 | PP2300105814 - Hóa Chất Khử Khuẩn Máy Thận Nhân Tạo | 591,500,000 | 806.590.909 | 414.050.000 | 27300 | |
| 70 | PP2300105815 - PesidualPeroxide | 1,194,300 | 1.628.591 | 836.010 | 3000 | |
| 71 | PP2300105816 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 1A HC | 2,526,720,000 | 3.445.527.273 | 1.768.704.000 | 4800000 | |
| 72 | PP2300105817 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 1B HC | 2,526,720,000 | 3.445.527.273 | 1.768.704.000 | 4800000 | |
| 73 | PP2300105818 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 1 | 48,600,000 | 66.272.727 | 34.020.000 | 21600 | |
| 74 | PP2300105819 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2 | 48,600,000 | 66.272.727 | 34.020.000 | 2160022 | |
| 75 | PP2300105820 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2 | 64,200,000 | 87.545.455 | 44.940.000 | 18000 | |
| 76 | PP2300105821 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 3 | 64,200,000 | 87.545.455 | 44.940.000 | 18000 | |
| 77 | PP2300105822 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 2. | 115,560,000 | 157.581.818 | 80.892.000 | 6480 | |
| 78 | PP2300105823 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 3. | 115,560,000 | 157.581.818 | 80.892.000 | 648023 | |
| 79 | PP2300105824 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 | 38,700,000 | 52.772.727 | 27.090.000 | 5400 | |
| 80 | PP2300105825 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 3 | 41,700,060 | 56.863.718 | 29.190.042 | 5400 | |
| 81 | PP2300105826 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, dạng đông khô. Bao gồm 2 mức nồng độ | 46,440,000 | 63.327.273 | 32.508.000 | 1080 | |
| 82 | PP2300105827 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 | 46,800,000 | 63.818.182 | 32.760.000 | 4320024 | |
| 83 | PP2300105828 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 | 46,800,000 | 63.818.182 | 32.760.000 | 43200 | |
| 84 | PP2300105829 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 | 28,980,000 | 39.518.182 | 20.286.000 | 21600 | |
| 85 | PP2300105830 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 | 28,980,000 | 39.518.182 | 20.286.000 | 21600 | |
| 86 | PP2300105831 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 | 32,099,940 | 43.772.645 | 22.469.958 | 540025 | |
| 87 | PP2300105832 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 | 32,099,940 | 43.772.645 | 22.469.958 | 5400 | |
| 88 | PP2300105833 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 | 225,750,000 | 307.840.909 | 158.025.000 | 10500 | |
| 89 | PP2300105834 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 | 225,750,000 | 307.840.909 | 158.025.000 | 10500 | |
| 90 | PP2300105835 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 3 | 225,750,000 | 307.840.909 | 158.025.000 | 10500 | |
| 91 | PP2300105836 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng lỏng, nồng độ 2 | 160,800,000 | 219.272.727 | 112.560.000 | 720026 | |
| 92 | PP2300105837 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng lỏng, nồng độ 3 | 160,800,000 | 219.272.727 | 112.560.000 | 7200 | |
| 93 | PP2300105838 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 | 83,460,000 | 113.809.091 | 58.422.000 | 11700 | |
| 94 | PP2300105839 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 | 125,190,000 | 170.713.636 | 87.633.000 | 11700 | |
| 95 | PP2300105840 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, dạng dung dịch, mức nồng độ 3 | 146,250,000 | 199.431.818 | 102.375.000 | 1170027 | |
| 96 | PP2300105841 - Chương trình ngoại kiểm phân tích nước tiểu | 18,150,048 | 24.750.065 | 12.705.034 | 4320 | |
| 97 | PP2300105842 - Chương trình ngoại kiểm proteins huyết thanh | 26,400,000 | 36.000.000 | 18.480.000 | 360 | |
| 98 | PP2300105843 - Chương trình ngoại kiểm khí máu | 13,200,000 | 18.000.000 | 9.240.000 | 900 | |
| 99 | PP2300105844 - Chương trình ngoại kiểm Ethanol/Ammonia | 14,199,984 | 19.363.615 | 9.939.989 | 1080 | |
| 100 | PP2300105845 - Chương trình ngoại kiểm dấu ấn tim mạch | 19,800,000 | 27.000.000 | 13.860.000 | 540 | |
| 101 | PP2300105846 - Chương trình ngoại kiểm hóa sinh nước tiểu | 16,500,000 | 22.500.000 | 11.550.000 | 360028 | |
| 102 | PP2300105847 - Chương trình ngoại kiểm mỡ máu | 33,000,012 | 45.000.016 | 23.100.008 | 1080 | |
| 103 | PP2300105848 - Chương trình ngoại kiểm hóa sinh | 14,280,000 | 19.472.727 | 9.996.000 | 1800 | |
| 104 | PP2300105849 - Chương trình ngoại kiểm Hemoglobin | 18,810,000 | 25.650.000 | 13.167.000 | 180 | |
| 105 | PP2300105850 - Quick tick | 6,000,000 | 8.181.818 | 4.200.000 | 7500 | |
| 106 | PP2300105851 - Test thử 4 chỉ số | 8,000,000 | 10.909.091 | 5.600.000 | 3000 | |
| 107 | PP2300105852 - MorphinOpiates | 122,850,000 | 167.522.727 | 85.995.000 | 195000 | |
| 108 | PP2300105853 - Test THC | 24,570,000 | 33.504.545 | 17.199.000 | 39000 | |
| 109 | PP2300105854 - Test Methaphetamin | 24,570,000 | 33.504.545 | 17.199.000 | 39000 | |
| 110 | PP2300105855 - Test Amphetamin | 24,570,000 | 33.504.545 | 17.199.000 | 39000 | |
| 111 | PP2300105856 - Que thử đường huyết Accuchek Instant | 559,998,000 | 763.633.636 | 391.998.600 | 2799990 | |
| 112 | PP2300105857 - Test thử đường huyết nhanh (đo được 4 loại máu) | 592,665,000 | 808.179.545 | 414.865.500 | 355599029 | |
| 113 | PP2300105858 - Bộ que thử đường huyết và thiết bị lấy máu (đo được 4 loại máu) | 47,640,250 | 64.963.977 | 33.348.175 | 233340 | |
| 114 | PP2300105859 - Dung dịch dùng bảo quản mô, tạng, giác mạc... và có tác dụng liệt tim | 171,926,000 | 234.444.545 | 120.348.200 | 1860 | |
| 115 | PP2300105860 - Thuốc B5 nhuộm Papanicolaow EA-50 | 62,400,000 | 85.090.909 | 43.680.000 | 585000 | |
| 116 | PP2300105861 - Thuốc nhuộm Papanicolaw 1A | 106,165,800 | 144.771.545 | 74.316.060 | 816660 | |
| 117 | PP2300105862 - Thuốc nhuộm Papanicolaw OG6 | 62,400,000 | 85.090.909 | 43.680.000 | 585000 | |
| 118 | PP2300105863 - Xylen (nhãn xanh) | 74,250,000 | 101.250.000 | 51.975.000 | 4455000 | |
| 119 | PP2300105864 - Dầu soi kính hiển vi | 3,024,000 | 4.123.636 | 2.116.800 | 2400030 | |
| 120 | PP2300105865 - Purified water GlycerinMethyl paraben Propylparaben Propylenglycol Hydroxyethylcelfulose Disodium phosphate Tetrasodium EDTA ( Gel K-Y) | 83,160,000 | 113.400.000 | 58.212.000 | 42000 | |
| 121 | PP2300105866 - Acid Acetic | 70,000,000 | 95.454.545 | 49.000.000 | 7500000 | |
| 122 | PP2300105867 - Gel siêu âm | 46,800,000 | 63.818.182 | 32.760.000 | 36000 | |
| 123 | PP2300105868 - Kovacs reagent | 1,800,000 | 2.454.545 | 1.260.000 | 12000 | |
| 124 | PP2300105869 - Gói tạo độ ẩm khoang chứa thuốc thử | 41,713,000 | 56.881.364 | 29.199.100 | 210 | |
| 125 | PP2300105870 - Than hoạt (dùng giải độc cho bệnh nhân) | 2,535,000 | 3.456.818 | 1.774.500 | 11700031 | |
| 126 | PP2300105871 - Baumé Canada turpentine in xylène | 1,285,000 | 1.752.273 | 899.500 | 15000 | |
| 127 | PP2300105872 - Bộ kiểm tra độ cứng (120ml HI38, 30ml hardnessbuffer, 10ml Calmagite indicator) | 16,500,000 | 22.500.000 | 11.550.000 | 300 | |
| 128 | PP2300105873 - Chất chuẩn đo Clo dư | 13,200,000 | 18.000.000 | 9.240.000 | 24000 | |
| 129 | PP2300105874 - Vôi soda | 28,000,050 | 38.181.886 | 19.600.035 | 5600010 | |
| 130 | PP2300105875 - Clortest(HP) | 196,000,000 | 267.272.727 | 137.200.000 | 420000 | |
| 131 | PP2300105876 - SD Bioline HIV 1/2 3.0 | 99,560,000 | 135.763.636 | 69.692.000 | 149340 | |
| 132 | PP2300105877 - Xà phòng rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn, chứa 3,9% kl/kl chlorhexidine digluconate (tương đương 4% kl/tt) | 23,520,000 | 32.072.727 | 16.464.000 | 1200032 | |
| 133 | PP2300105878 - Dung dịch rửa tay nhanh. Trong 100ml dung dịch chứa 45g ethanol và 18g 1-propanol | 22,399,950 | 30.545.386 | 15.679.965 | 4479990 | |
| 134 | PP2300105879 - Chlorhexidine gluconate 4% | 11,433,366 | 15.590.954 | 8.003.356 | 2333340 | |
| 135 | PP2300105880 - Cồn tuyệt đối | 69,000,000 | 94.090.909 | 48.300.000 | 34500000 | |
| 136 | PP2300105881 - Chlohexidine Gluconat2% | 13,200,000 | 18.000.000 | 9.240.000 | 9000 | |
| 137 | PP2300105882 - Dung dịch phun khử khuẩn nhanh các bề mặt 0,05% Didecyldimethyl ammonium Chloride+ 0,06% Polyhexamethylene biguanide Chlorhydrate, không chứa Aldehyde | 80,000,000 | 109.090.909 | 56.000.000 | 960000033 | |
| 138 | PP2300105883 - Cồn 70 độ | 140,000,000 | 190.909.091 | 98.000.000 | 150000000 | |
| 139 | PP2300105884 - Cồn 90 độ | 96,000,000 | 130.909.091 | 67.200.000 | 90000000 | |
| 140 | PP2300105885 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt | 84,000,000 | 114.545.455 | 58.800.000 | 10500000 | |
| 141 | PP2300105886 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế có chứa 3% kl/klenzyme Savinase16 lex (protease) và các chất hoạt động bề mặt | 172,800,000 | 235.636.364 | 120.960.000 | 12000000 | |
| 142 | PP2300105887 - Que thử tồn dư Peroxidetrong nước | 9,600,000 | 13.090.909 | 6.720.000 | 30000 | |
| 143 | PP2300105888 - Dung dịch khử khuẩn cho máy rửa tự động | 100,000,000 | 136.363.636 | 70.000.000 | 600034 | |
| 144 | PP2300105889 - Dung dịch rửa vết thương, loại bỏ màng biofilm | 3,400,000 | 4.636.364 | 2.380.000 | 1500 | |
| 145 | PP2300105890 - Dung dịch rửa vết thương, loại bỏ màng biofilm | 17,550,000 | 23.931.818 | 12.285.000 | 1500 | |
| 146 | PP2300105891 - Bọt rửa tay sát khuẩn nhanh trong lĩnh vực y tế và dân dụng | 179,999,600 | 245.454.000 | 125.999.720 | 16500 | |
| 147 | PP2300105892 - Chất tẩy rửa đa enzyme cho quy trình khử nhiễm thủ công, bằng máy siêu âm hoặc hệ thống tái xử lý tự động (AER) cho ống nội soi và dụng cụ y tế | 400,000,000 | 545.454.545 | 280.000.000 | 3750000035 | |
| 148 | PP2300105893 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn lạnh dựa trên Acid Peraceticcho dụng cụ và thiết bị y tế | 240,000,000 | 327.272.727 | 168.000.000 | 15000000 | |
| 149 | PP2300105894 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn lạnh cho quy trình khử nhiễm thủ công ống nội soi và dụng cụ y tế | 230,000,000 | 313.636.364 | 161.000.000 | 30000000 | |
| 150 | PP2300105895 - Dung dịch sát khuẩn mức độ cao dùng cho máy phun sát khuẩn, máy khử nhiễm tự động | 270,000,000 | 368.181.818 | 189.000.000 | 8100000 | |
| 151 | PP2300105896 - Viên sủi chlorine tẩy rửa và khử khuẩn trong lĩnh vực y tế và dân dụng | 105,840,000 | 144.327.273 | 74.088.000 | 67200036 | |
| 152 | PP2300105897 - Viên sủi chlorine khử khuẩn trong lĩnh vực y tế và dân dụng | 57,760,000 | 78.763.636 | 40.432.000 | 456000 | |
| 153 | PP2300105898 - Viên sủi chlorine khử khuẩn trong lĩnh vực y tế và dân dụng | 51,300,000 | 69.954.545 | 35.910.000 | 342000 | |
| 154 | PP2300105899 - 1% w/w Chlorhexidine digluconate | 325,000,000 | 443.181.818 | 227.500.000 | 75000000 | |
| 155 | PP2300105900 - 1% w/w Chlorhexidine digluconate + chất dưỡng ẩm | 104,000,000 | 141.818.182 | 72.800.000 | 24000000 | |
| 156 | PP2300105901 - Javel 10% | 56,000,000 | 76.363.636 | 39.200.000 | 120000000 | |
| 157 | PP2300105902 - Chlorhexidin Gluconate 4% Sodium Laureth Sulfate 12% Tocopherol acetate 0,1%, Màu nguyên liệu 0,001%,Nước tinh khiết (500 ml) | 13,684,000 | 18.660.000 | 9.578.800 | 933037 | |
| 158 | PP2300105903 - Chlorhexidin gluconate 0,5%, Ethanol 70%, Chất bảo vệ, dưỡng da: Vitamin, E và hương liệu. (500 ml) | 136,150,000 | 185.659.091 | 95.305.000 | 46680 | |
| 159 | PP2300105904 - Ethanol 76%, Chlorhexidin Gluconate 0,5%, Alpha - Terpineol 0,5%, EmulginL 0,5%, EmulginL 0,5%, PropylenGlycol 0,5%, Vitamin E, hương liệu, màu tổng hợp đủ 100% (500 ml) | 136,150,000 | 185.659.091 | 95.305.000 | 4668038 |
Hóa chất chạy mẫu có Lactate 750 test |
|
| Mã phần lô | PP2300105746 |
| Giá từng phần lô | 742,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.012.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 519.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch kiểm chuẩn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300105747 |
| Giá từng phần lô | 196,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.954.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất rửa thải toàn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300105748 |
| Giá từng phần lô | 288,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3651 |
S1 RINSE SOLUTION (2 PCS) |
|
| Mã phần lô | PP2300105749 |
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
FLUID PACK S2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105750 |
| Giá từng phần lô | 291,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.742.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HB CALIBRATOR 5x1.2 ML |
|
| Mã phần lô | PP2300105751 |
| Giá từng phần lô | 4,115,085 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.611.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.880.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
COMBITROL PLUS B, LEVEL 1 (30 PCS) |
|
| Mã phần lô | PP2300105752 |
| Giá từng phần lô | 23,343,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.832.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.340.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3652 |
COMBITROL PLUS B LEVEL 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105753 |
| Giá từng phần lô | 13,994,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.083.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.796.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 714013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
COMBITROL PLUS B LEVEL 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300105754 |
| Giá từng phần lô | 9,349,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.748.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.544.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
W WASTECONTAINER (2 PCS) |
|
| Mã phần lô | PP2300105755 |
| Giá từng phần lô | 13,582,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.522.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.507.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Roche Cardiac proBNP+ 10 tests (cobas) |
|
| Mã phần lô | PP2300105756 |
| Giá từng phần lô | 1,812,721,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.471.893.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.268.905.176 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 171270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Roche CARDIAC POC Trop T for new SW Ver. |
|
| Mã phần lô | PP2300105757 |
| Giá từng phần lô | 1,293,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.764.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 905.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 264000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3653 |
Immunoassay PremiumPlus Control Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300105758 |
| Giá từng phần lô | 97,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Immunoassay PremiumPlus Control Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105759 |
| Giá từng phần lô | 146,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2700014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Immunoassay PremiumPlus Control Level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300105760 |
| Giá từng phần lô | 146,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Liquid Specific Protein Control Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300105761 |
| Giá từng phần lô | 6,222,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.484.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.355.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Liquid Specific Protein Control Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105762 |
| Giá từng phần lô | 6,222,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.484.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.355.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3654 |
Liquid Specific Protein Control Level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300105763 |
| Giá từng phần lô | 6,222,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.484.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.355.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
AmmoniaEthanol Control Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300105764 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.054.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
AmmoniaEthanol Control Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105765 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.054.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
AmmoniaEthanol Control Level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300105766 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.054.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Urinalysis Control Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300105767 |
| Giá từng phần lô | 5,317,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.251.709 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.722.544 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3655 |
Urinalysis Control Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105768 |
| Giá từng phần lô | 5,317,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.251.709 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.722.544 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Human Assy Control Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105769 |
| Giá từng phần lô | 56,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.072.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.564.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Human Assy Control Level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300105770 |
| Giá từng phần lô | 56,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.072.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.564.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lipid Control Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300105771 |
| Giá từng phần lô | 2,659,995 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.627.266 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.861.997 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lipid Control Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105772 |
| Giá từng phần lô | 2,659,995 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.627.266 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.861.997 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3656 |
Lipid Control Level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300105773 |
| Giá từng phần lô | 2,659,995 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.627.266 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.861.997 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CTNK Miễn Dịch Immunoassay Programme |
|
| Mã phần lô | PP2300105774 |
| Giá từng phần lô | 60,999,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.181.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.699.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CTNK Sinh Hóa General Clinical Chemistry Program |
|
| Mã phần lô | PP2300105775 |
| Giá từng phần lô | 38,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.118.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.754.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CTNK HbA1c GlycatedHemoglobin Program |
|
| Mã phần lô | PP2300105776 |
| Giá từng phần lô | 19,964,997 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.224.996 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.975.498 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3657 |
CTNK Niệu Urinalysis Programme |
|
| Mã phần lô | PP2300105777 |
| Giá từng phần lô | 26,024,432 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.487.862 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.217.102 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300105778 |
| Giá từng phần lô | 62,066,592 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.636.262 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.446.614 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình Ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300105779 |
| Giá từng phần lô | 17,249,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.522.645 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.074.958 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3658 |
Chương trình Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng |
|
| Mã phần lô | PP2300105780 |
| Giá từng phần lô | 39,999,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.545.441 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.999.993 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HbA1c Control Level 1 & Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105781 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CTNK Huyết Học Haematology Programme |
|
| Mã phần lô | PP2300105782 |
| Giá từng phần lô | 33,659,982 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.899.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.561.987 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CTNK Đông Máu Coagulation Programme |
|
| Mã phần lô | PP2300105783 |
| Giá từng phần lô | 32,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.590.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3659 |
CTNK HIV-HepatitisHIV-HepatitisProgramme |
|
| Mã phần lô | PP2300105784 |
| Giá từng phần lô | 326,879,712 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.745.062 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.815.798 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CTNK SyphillisSyphillisProgramme |
|
| Mã phần lô | PP2300105785 |
| Giá từng phần lô | 239,469,930 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.549.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.628.951 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Fuji 9 |
|
| Mã phần lô | PP2300105786 |
| Giá từng phần lô | 96,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Fuji plus -Principle |
|
| Mã phần lô | PP2300105787 |
| Giá từng phần lô | 9,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.737.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36510 |
Thạch cao vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300105788 |
| Giá từng phần lô | 5,643,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.950.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Exaflex Injection |
|
| Mã phần lô | PP2300105789 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.005.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cao su đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300105790 |
| Giá từng phần lô | 9,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.352.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Canxihydroxite |
|
| Mã phần lô | PP2300105791 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.190.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc làm mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300105792 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.374.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36511 |
Chất lấy dấu |
|
| Mã phần lô | PP2300105793 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.613.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Composite đặc các màu |
|
| Mã phần lô | PP2300105794 |
| Giá từng phần lô | 17,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.012.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Fuji cem + Paste park dispenser |
|
| Mã phần lô | PP2300105795 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.541.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xi măng gắn tạm |
|
| Mã phần lô | PP2300105796 |
| Giá từng phần lô | 4,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.157.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sáp kerr |
|
| Mã phần lô | PP2300105797 |
| Giá từng phần lô | 3,052,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.162.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.136.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36512 |
Đánh bóng - Nupro cus |
|
| Mã phần lô | PP2300105798 |
| Giá từng phần lô | 4,105,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.598.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.873.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Glyde |
|
| Mã phần lô | PP2300105799 |
| Giá từng phần lô | 32,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.690.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Endomethazon |
|
| Mã phần lô | PP2300105800 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Spongel |
|
| Mã phần lô | PP2300105801 |
| Giá từng phần lô | 112,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.803.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.439.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2436019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dycal |
|
| Mã phần lô | PP2300105802 |
| Giá từng phần lô | 265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 361.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36513 |
Keo Primer & Bond |
|
| Mã phần lô | PP2300105803 |
| Giá từng phần lô | 5,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.031.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.123.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Composite loãng - Esthe X Flow hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300105804 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2300105805 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.767.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 907.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Etching (Axit) |
|
| Mã phần lô | PP2300105806 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm khí máu, total hemoglobin (pH, pO2, pCO2, tHb). |
|
| Mã phần lô | PP2300105807 |
| Giá từng phần lô | 189,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36514 |
Dung dịch rửa cho xét nghiệm khí máu, total hemoglobin (pH, pO2, pCO2, tHb). |
|
| Mã phần lô | PP2300105808 |
| Giá từng phần lô | 326,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hệ thống lấy mẫu máu 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300105809 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11520020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu ABL9 |
|
| Mã phần lô | PP2300105810 |
| Giá từng phần lô | 86,183,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.522.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.328.359 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36515 |
Thẻ cảm biến xét nghiệm khí máu không bao gồm lactate, 300 test/hộp, sử dụng trong vòng 60 ngày sau khi mở hộp dùng cho máy khí máu ABL9 |
|
| Mã phần lô | PP2300105811 |
| Giá từng phần lô | 448,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 611.815.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 314.065.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36516 |
Bột cô đặc thẩm phân axit ECOCartDSK-3462-GW-800-35-ToGo |
|
| Mã phần lô | PP2300105812 |
| Giá từng phần lô | 1,012,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.380.681.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 708.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bột Farmacart B 900gram |
|
| Mã phần lô | PP2300105813 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa Chất Khử Khuẩn Máy Thận Nhân Tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300105814 |
| Giá từng phần lô | 591,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 806.590.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 414.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PesidualPeroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300105815 |
| Giá từng phần lô | 1,194,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.628.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 836.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36517 |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 1A HC |
|
| Mã phần lô | PP2300105816 |
| Giá từng phần lô | 2,526,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.445.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.768.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4800000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 1B HC |
|
| Mã phần lô | PP2300105817 |
| Giá từng phần lô | 2,526,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.445.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.768.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4800000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300105818 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36518 |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105819 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2160022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105820 |
| Giá từng phần lô | 64,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36519 |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300105821 |
| Giá từng phần lô | 64,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 2. |
|
| Mã phần lô | PP2300105822 |
| Giá từng phần lô | 115,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.581.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.892.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36520 |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng đông khô, mức nồng độ 3. |
|
| Mã phần lô | PP2300105823 |
| Giá từng phần lô | 115,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.581.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.892.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 648023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105824 |
| Giá từng phần lô | 38,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.772.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36521 |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim, dạng dung dịch, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300105825 |
| Giá từng phần lô | 41,700,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.863.718 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.190.042 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, dạng đông khô. Bao gồm 2 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2300105826 |
| Giá từng phần lô | 46,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.327.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.508.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36522 |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300105827 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4320024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105828 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36523 |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300105829 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.518.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105830 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.518.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36524 |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300105831 |
| Giá từng phần lô | 32,099,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.772.645 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.469.958 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 540025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol và Ammoniac, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105832 |
| Giá từng phần lô | 32,099,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.772.645 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.469.958 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36525 |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300105833 |
| Giá từng phần lô | 225,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.840.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105834 |
| Giá từng phần lô | 225,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.840.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36526 |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, dạng dung dịch, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300105835 |
| Giá từng phần lô | 225,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.840.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng lỏng, nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105836 |
| Giá từng phần lô | 160,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36527 |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư, dạng lỏng, nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300105837 |
| Giá từng phần lô | 160,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, dạng dung dịch, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300105838 |
| Giá từng phần lô | 83,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.809.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.422.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36528 |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, dạng dung dịch, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105839 |
| Giá từng phần lô | 125,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.713.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.633.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, dạng dung dịch, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300105840 |
| Giá từng phần lô | 146,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.431.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1170027 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36529 |
Chương trình ngoại kiểm phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300105841 |
| Giá từng phần lô | 18,150,048 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.065 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.705.034 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình ngoại kiểm proteins huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300105842 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình ngoại kiểm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300105843 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình ngoại kiểm Ethanol/Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2300105844 |
| Giá từng phần lô | 14,199,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.363.615 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.939.989 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36530 |
Chương trình ngoại kiểm dấu ấn tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300105845 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình ngoại kiểm hóa sinh nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300105846 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình ngoại kiểm mỡ máu |
|
| Mã phần lô | PP2300105847 |
| Giá từng phần lô | 33,000,012 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.008 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình ngoại kiểm hóa sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300105848 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.472.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36531 |
Chương trình ngoại kiểm Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300105849 |
| Giá từng phần lô | 18,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.167.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Quick tick |
|
| Mã phần lô | PP2300105850 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử 4 chỉ số |
|
| Mã phần lô | PP2300105851 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
MorphinOpiates |
|
| Mã phần lô | PP2300105852 |
| Giá từng phần lô | 122,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.522.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 195000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test THC |
|
| Mã phần lô | PP2300105853 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.504.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.199.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36532 |
Test Methaphetamin |
|
| Mã phần lô | PP2300105854 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.504.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.199.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test Amphetamin |
|
| Mã phần lô | PP2300105855 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.504.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.199.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que thử đường huyết Accuchek Instant |
|
| Mã phần lô | PP2300105856 |
| Giá từng phần lô | 559,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 763.633.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 391.998.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2799990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử đường huyết nhanh (đo được 4 loại máu) |
|
| Mã phần lô | PP2300105857 |
| Giá từng phần lô | 592,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 808.179.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 414.865.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 355599029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36533 |
Bộ que thử đường huyết và thiết bị lấy máu (đo được 4 loại máu) |
|
| Mã phần lô | PP2300105858 |
| Giá từng phần lô | 47,640,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.963.977 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.348.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 233340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch dùng bảo quản mô, tạng, giác mạc... và có tác dụng liệt tim |
|
| Mã phần lô | PP2300105859 |
| Giá từng phần lô | 171,926,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.444.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.348.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc B5 nhuộm Papanicolaow EA-50 |
|
| Mã phần lô | PP2300105860 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 585000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36534 |
Thuốc nhuộm Papanicolaw 1A |
|
| Mã phần lô | PP2300105861 |
| Giá từng phần lô | 106,165,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.771.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.316.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 816660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc nhuộm Papanicolaw OG6 |
|
| Mã phần lô | PP2300105862 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 585000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xylen (nhãn xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300105863 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4455000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300105864 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.123.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.116.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Purified water GlycerinMethyl paraben Propylparaben Propylenglycol Hydroxyethylcelfulose Disodium phosphate Tetrasodium EDTA ( Gel K-Y) |
|
| Mã phần lô | PP2300105865 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36535 |
Acid Acetic |
|
| Mã phần lô | PP2300105866 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300105867 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36536 |
Kovacs reagent |
|
| Mã phần lô | PP2300105868 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gói tạo độ ẩm khoang chứa thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2300105869 |
| Giá từng phần lô | 41,713,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.881.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.199.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Than hoạt (dùng giải độc cho bệnh nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300105870 |
| Giá từng phần lô | 2,535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.456.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.774.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11700031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Baumé Canada turpentine in xylène |
|
| Mã phần lô | PP2300105871 |
| Giá từng phần lô | 1,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.752.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 899.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36537 |
Bộ kiểm tra độ cứng (120ml HI38, 30ml hardnessbuffer, 10ml Calmagite indicator) |
|
| Mã phần lô | PP2300105872 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất chuẩn đo Clo dư |
|
| Mã phần lô | PP2300105873 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2300105874 |
| Giá từng phần lô | 28,000,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.181.886 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.035 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5600010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Clortest(HP) |
|
| Mã phần lô | PP2300105875 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 420000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36538 |
SD Bioline HIV 1/2 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300105876 |
| Giá từng phần lô | 99,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.763.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.692.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 149340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xà phòng rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn, chứa 3,9% kl/kl chlorhexidine digluconate (tương đương 4% kl/tt) |
|
| Mã phần lô | PP2300105877 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.072.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa tay nhanh. Trong 100ml dung dịch chứa 45g ethanol và 18g 1-propanol |
|
| Mã phần lô | PP2300105878 |
| Giá từng phần lô | 22,399,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.545.386 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.679.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4479990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36539 |
Chlorhexidine gluconate 4% |
|
| Mã phần lô | PP2300105879 |
| Giá từng phần lô | 11,433,366 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.590.954 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.003.356 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2333340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300105880 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34500000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chlohexidine Gluconat2% |
|
| Mã phần lô | PP2300105881 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36540 |
Dung dịch phun khử khuẩn nhanh các bề mặt 0,05% Didecyldimethyl ammonium Chloride+ 0,06% Polyhexamethylene biguanide Chlorhydrate, không chứa Aldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2300105882 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 960000033 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36541 |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300105883 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150000000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300105884 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90000000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300105885 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10500000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế có chứa 3% kl/klenzyme Savinase16 lex (protease) và các chất hoạt động bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300105886 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36542 |
Que thử tồn dư Peroxidetrong nước |
|
| Mã phần lô | PP2300105887 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch khử khuẩn cho máy rửa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300105888 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa vết thương, loại bỏ màng biofilm |
|
| Mã phần lô | PP2300105889 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa vết thương, loại bỏ màng biofilm |
|
| Mã phần lô | PP2300105890 |
| Giá từng phần lô | 17,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.931.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36543 |
Bọt rửa tay sát khuẩn nhanh trong lĩnh vực y tế và dân dụng |
|
| Mã phần lô | PP2300105891 |
| Giá từng phần lô | 179,999,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.999.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất tẩy rửa đa enzyme cho quy trình khử nhiễm thủ công, bằng máy siêu âm hoặc hệ thống tái xử lý tự động (AER) cho ống nội soi và dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300105892 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3750000035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36544 |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn lạnh dựa trên Acid Peraceticcho dụng cụ và thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300105893 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn lạnh cho quy trình khử nhiễm thủ công ống nội soi và dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300105894 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36545 |
Dung dịch sát khuẩn mức độ cao dùng cho máy phun sát khuẩn, máy khử nhiễm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300105895 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8100000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36546 |
Viên sủi chlorine tẩy rửa và khử khuẩn trong lĩnh vực y tế và dân dụng |
|
| Mã phần lô | PP2300105896 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.327.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67200036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Viên sủi chlorine khử khuẩn trong lĩnh vực y tế và dân dụng |
|
| Mã phần lô | PP2300105897 |
| Giá từng phần lô | 57,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.763.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 456000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Viên sủi chlorine khử khuẩn trong lĩnh vực y tế và dân dụng |
|
| Mã phần lô | PP2300105898 |
| Giá từng phần lô | 51,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.954.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 342000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36547 |
1% w/w Chlorhexidine digluconate |
|
| Mã phần lô | PP2300105899 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75000000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
1% w/w Chlorhexidine digluconate + chất dưỡng ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300105900 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24000000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Javel 10% |
|
| Mã phần lô | PP2300105901 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120000000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chlorhexidin Gluconate 4% Sodium Laureth Sulfate 12% Tocopherol acetate 0,1%, Màu nguyên liệu 0,001%,Nước tinh khiết (500 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300105902 |
| Giá từng phần lô | 13,684,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.578.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 933037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36548 |
Chlorhexidin gluconate 0,5%, Ethanol 70%, Chất bảo vệ, dưỡng da: Vitamin, E và hương liệu. (500 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300105903 |
| Giá từng phần lô | 136,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36549 |
Ethanol 76%, Chlorhexidin Gluconate 0,5%, Alpha - Terpineol 0,5%, EmulginL 0,5%, EmulginL 0,5%, PropylenGlycol 0,5%, Vitamin E, hương liệu, màu tổng hợp đủ 100% (500 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300105904 |
| Giá từng phần lô | 136,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4668038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36550 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi