Gói thầu: Hóa chất Vi Sinh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300075258-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Thống Nhất
Chủ đầu tư Bệnh viện Thống Nhất
Tên gói thầu Hóa chất Vi Sinh
Số hiệu KHLCNT PL2300047842
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (Bao gồm nguồn thu từ bảo hiểm y tế)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 101,456,488,357 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3.043.694.602 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 3
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc 4
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam 8 kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc 9 10

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300104991 - HIV combi PT Elecsys cobas e 100 504,000,000 687.272.727 352.800.000 360000
2 PP2300104992 - Probe Wash M Elecsys,cobas e 35,352,000 48.207.273 24.746.400 540000
3 PP2300104993 - Vitamin D total G2 Elecsys cobas e 100 858,375,000 1.170.511.364 600.862.500 150000
4 PP2300104994 - HE4 Elecsys cobas e 100 811,440,000 1.106.509.091 568.008.000 138000
5 PP2300104995 - ACTH CS Elecsys 61,188,720 83.439.164 42.832.104 2400
6 PP2300104996 - HCG+beta CS Elecsys V2 24,475,520 33.375.709 17.132.864 2400
7 PP2300104997 - Cortisol G2 CS Elecsys 29,370,640 40.050.873 20.559.448 2400
8 PP2300104998 - Ferritin CS Elecsys V2 24,475,520 33.375.709 17.132.864 240013
9 PP2300104999 - Insulin CS Elecsys 24,475,520 33.375.709 17.132.864 2400
10 PP2300105000 - NSE CS Elecsys 36,713,280 50.063.564 25.699.296 2400
11 PP2300105001 - TG G2 CS Elecsys 13,986,000 19.071.818 9.790.200 1440
12 PP2300105002 - Anti-TG CS Elecsys 19,845,000 27.061.364 13.891.500 1620
13 PP2300105003 - B-CrossLaps/serum CS Elecsys 23,741,240 32.374.418 16.618.868 1200
14 PP2300105004 - Digoxin CS Elecsys 11,014,002 15.019.094 7.709.801 1620
15 PP2300105005 - HE4 CS Elecsys 61,740,000 84.190.909 43.218.000 1200
16 PP2300105006 - PTH CS Elecsys V2 12,237,760 16.687.855 8.566.432 1200
17 PP2300105007 - Testosterone G2 CS G2 Elecsys V2.1 12,237,760 16.687.855 8.566.432 1200
18 PP2300105008 - Anti-TSHR CS Elecsys V2 58,129,360 79.267.309 40.690.552 4560
19 PP2300105009 - Troponin T hs CS Elecsys 22,050,000 30.068.182 15.435.000 2400
20 PP2300105010 - proBNP G2 CS Elecsys V2 13,230,000 18.040.909 9.261.000 120014
21 PP2300105011 - Tacrolimus CS Elecsys 39,779,476 54.244.740 27.845.633 3369.6
22 PP2300105012 - PreciControl Varia Elecsys 53,846,160 73.426.582 37.692.312 7200
23 PP2300105013 - PreciControl LC Elecsys cobas e 28,834,560 39.319.855 20.184.192 3600
24 PP2300105014 - HE4 PC Elecsys 44,100,000 60.136.364 30.870.000 1200
25 PP2300105015 - Vitamin D total G2 PC Elecsys 51,282,000 69.930.000 35.897.400 3600
26 PP2300105016 - PreciControl Thyro AB Elecsys V2 77,097,840 105.133.418 53.968.488 2400
27 PP2300105017 - IL 6 Elecsys cobas e 100 V2 195,804,000 267.005.455 137.062.800 30000
28 PP2300105018 - IL 6 CS Elecsys 24,475,520 33.375.709 17.132.864 1200
29 PP2300105019 - Troponin T hs Elecsys cobas e 200 V2 1,025,640,000 1.398.600.000 717.948.000 66600015
30 PP2300105020 - CA 15-3 G2 Elecsys cobas e 100 393,199,800 536.181.545 275.239.860 153000
31 PP2300105021 - CA 125 G2 Elecsys cobas e 100 508,846,800 693.882.000 356.192.760 198000
32 PP2300105022 - proGRP Elecsys cobas e 100 408,607,500 557.192.045 286.025.250 129000
33 PP2300105023 - Total PSA G2 CS Elecsys V3 11,013,984 15.019.069 7.709.789 1080
34 PP2300105024 - T3 CS Elecsys 11,013,984 15.019.069 7.709.789 1080
35 PP2300105025 - Troponin T hs CS Elecsys E2G 9,922,500 13.530.682 6.945.750 1080
36 PP2300105026 - TSH CS Elecsys V3 10,590,345 14.441.380 7.413.242 1350
37 PP2300105027 - Troponin PC Elecsys 17,640,000 24.054.545 12.348.000 4800
38 PP2300105028 - AFP G2 CS Elecsys V2.1 9,790,208 13.350.284 6.853.146 960
39 PP2300105029 - CEA CS Elecsys V2 9,790,208 13.350.284 6.853.146 960
40 PP2300105030 - FT4 G3 CS Elecsys 9,790,208 13.350.284 6.853.146 96016
41 PP2300105031 - PreciControl Multimarker Elecsys 176,400,000 240.545.455 123.480.000 7200
42 PP2300105032 - PreciControl Universal Elecsys V2 20,559,504 28.035.687 14.391.653 5040
43 PP2300105033 - CA 15-3 G2 CS Elecsys 14,685,320 20.025.436 10.279.724 1200
44 PP2300105034 - CA 19-9 CS Elecsys 29,370,640 40.050.873 20.559.448 2400
45 PP2300105035 - CA 72-4 CS Elecsys 33,041,952 45.057.207 23.129.366 2160
46 PP2300105036 - CA 125 G2 CS G2 Elecsys 13,216,788 18.022.893 9.251.752 1080
47 PP2300105037 - free PSA CS Elecsys V3 7,342,656 10.012.713 5.139.859 720
48 PP2300105038 - Cyfra 21-1 CS Elecsys V2 33,041,952 45.057.207 23.129.366 2160
49 PP2300105039 - PreciControl TM Elecsys 53,846,160 73.426.582 37.692.312 720017
50 PP2300105040 - T4 CS Elecsys V2 14,685,312 20.025.425 10.279.718 1440
51 PP2300105041 - FT3 G3 CS Elecsys 14,685,312 20.025.425 10.279.718 1440
52 PP2300105042 - PIVKAII CS Elecsys 14,883,760 20.296.036 10.418.632 1200
53 PP2300105043 - HCC PC Elecsys 36,382,520 49.612.527 25.467.764 1200
54 PP2300105044 - proGRP CS Elecsys 65,874,360 89.828.673 46.112.052 1200
55 PP2300105045 - SCC CS Elecsys 24,476,440 33.376.964 17.133.508 600
56 PP2300105046 - ISE cleaning solution Sys Clean 4,891,500 6.670.227 3.424.050 45000
57 PP2300105047 - CleanCell M 2x2 L Elecsys,cobas e 228,796,800 311.995.636 160.157.760 14400
58 PP2300105048 - ProCell M 2x2 L Elecsys,cobas e 192,964,800 263.133.818 135.075.360 14400
59 PP2300105049 - PreClean M Elecsys,cobas e 203,040,000 276.872.727 142.128.000 14400000
60 PP2300105050 - Universal Diluent 2x36ml Elecsys,cobas e 380,184,000 518.432.727 266.128.800 18000018
61 PP2300105051 - Anti-HAV G2 Elecsys,cobas e100 66,084,000 90.114.545 46.258.800 30000
62 PP2300105052 - Anti-HAV IgM Elecsys cobas e 100 92,517,600 126.160.364 64.762.320 36000
63 PP2300105053 - Anti-HAV IgM PC Elecsys 18,653,400 25.436.455 13.057.380 2580
64 PP2300105054 - HBsAg G2 Elecsys cobas e 100 V2 484,614,000 660.837.273 339.229.800 540000
65 PP2300105055 - HBsAg G2 PC Elecsys 13,179,040 17.971.418 9.225.328 4800
66 PP2300105056 - Anti-HBs G2 Elecsys cobas e 100 V2 484,614,000 660.837.273 339.229.800 540000
67 PP2300105057 - Anti-HBs PC Elecsys 10,296,125 14.040.170 7.207.288 3750
68 PP2300105058 - Anti-HBc G2 Elecsys cobas e 100 290,769,600 396.504.000 203.538.720 19800019
69 PP2300105059 - Anti-HBc G2 PC Elecsys 8,566,376 11.681.422 5.996.463 3120
70 PP2300105060 - Anti-HBc IgM Elecsys cobas e 100 128,496,900 175.223.045 89.947.830 63000
71 PP2300105061 - Anti-HBc IgM PC Elecsys 8,554,176 11.664.785 5.987.923 1440
72 PP2300105062 - HBeAg Elecsys cobas e 100 493,430,400 672.859.636 345.401.280 288000
73 PP2300105063 - HBeAg PC Elecsys 6,118,840 8.343.873 4.283.188 3120
74 PP2300105064 - Anti-HCV G2 Elecsys cobas e 100 1,365,732,000 1.862.361.818 956.012.400 540000
75 PP2300105065 - Anti-HCV PC Elecsys 11,625,848 15.853.429 8.138.094 3120
76 PP2300105066 - HIV PC G2 Elecsys 10,948,704 14.930.051 7.664.093 1440
77 PP2300105067 - Syphilis Elecsys cobas e 100 870,975,000 1.187.693.182 609.682.500 630000
78 PP2300105068 - Syphilis PC Elecsys 15,784,224 21.523.942 11.048.957 288020
79 PP2300105069 - Rubella IgG Elecsys cobas e 100 1,292,304,000 1.762.232.727 904.612.800 720000
80 PP2300105070 - Rubella IgG PC Elecsys 6,853,120 9.345.164 4.797.184 1920
81 PP2300105071 - Rubella IgM Elecsys cobas e 100 1,387,764,000 1.892.405.455 971.434.800 540000
82 PP2300105072 - Rubella IgM PC Elecsys 8,974,360 12.237.764 6.282.052 1200
83 PP2300105073 - Toxo IgG Elecsys cobas e 100 53,846,000 73.426.364 37.692.200 30000
84 PP2300105074 - Toxo IgG PC Elecsys 5,139,840 7.008.873 3.597.888 1440
85 PP2300105075 - Toxo IgM Elecsys cobas e 100 92,517,600 126.160.364 64.762.320 36000
86 PP2300105076 - Toxo IgM PC Elecsys 8,630,334 11.768.637 6.041.234 1620
87 PP2300105077 - Anti-HBe Elecsys cobas e 100 334,093,500 455.582.045 233.865.450 19500021
88 PP2300105078 - Anti-HBe PC Elecsys 12,237,680 16.687.745 8.566.376 6240
89 PP2300105079 - Ferritin Elecsys cobas e 100 V2 431,748,800 588.748.364 302.224.160 294000
90 PP2300105080 - Cortisol G2 Elecsys cobas e 100 261,690,000 356.850.000 183.183.000 198000
91 PP2300105081 - PCT Brahms (Roche) Elecsys cobas e100 V2 1,566,432,000 2.136.043.636 1.096.502.400 240000
92 PP2300105082 - Insulin Elecsys cobas e 100 220,280,000 300.381.818 154.196.000 150000
93 PP2300105083 - PTH Elecsys cobas e 100 220,280,000 300.381.818 154.196.000 120000
94 PP2300105084 - CA 19-9 Elecsys cobas e 100 1,110,211,200 1.513.924.364 777.147.840 432000
95 PP2300105085 - B-CrossLaps/serum Elecsys cobas e 100 363,462,000 495.630.000 254.423.400 19800022
96 PP2300105086 - CA 72-4 Elecsys cobas e 100 1,696,156,000 2.312.940.000 1.187.309.200 660000
97 PP2300105087 - ACTH Elecsys cobas e 100 385,490,000 525.668.182 269.843.000 150000
98 PP2300105088 - TG G2 Elecsys cobas e 100 208,474,300 284.283.136 145.932.010 69000
99 PP2300105089 - Anti-TSHR Elecsys cobas e 100 V2 1,154,912,850 1.574.881.159 808.438.995 125704.79999999999
100 PP2300105090 - HCG+beta Elecsys cobas e 100 V2 323,080,000 440.563.636 226.156.000 240000
101 PP2300105091 - Testosterone G2 Elecsys cobas e 100 158,600,000 216.272.727 111.020.000 120000
102 PP2300105092 - NSE Elecsys cobas e 100 346,941,000 473.101.364 242.858.700 135000
103 PP2300105093 - Cyfra 21-1 Elecsys cobas e 100 979,024,000 1.335.032.727 685.316.800 48000023
104 PP2300105094 - Digoxin Elecsys cobas e 100 V2 244,510,800 333.423.818 171.157.560 111000
105 PP2300105095 - Anti-TG Elecsys cobas e 100 V4 204,614,800 279.020.182 143.230.360 114000
106 PP2300105096 - free PSA Elecsys cobas e 100 V3 403,847,400 550.701.000 282.693.180 198000
107 PP2300105097 - Tacrolimus Elecsys cobas e 100 1,120,730,200 1.528.268.455 784.511.140 114000
108 PP2300105098 - AFP Elecsys cobas e 100 V1.1 325,130,000 443.359.091 227.591.000 246000
109 PP2300105099 - Total PSA Elecsys cobas e 100 V3 342,658,400 467.261.455 239.860.880 168000
110 PP2300105100 - CEA Elecsys cobas e 100 286,364,000 390.496.364 200.454.800 195000
111 PP2300105101 - FT4 G3 Elecsys cobas e 200 189,402,300 258.275.864 132.581.610 201000
112 PP2300105102 - T3 Elecsys cobas e 200 384,615,000 524.475.000 269.230.500 45000024
113 PP2300105103 - TSH Elecsys cobas e 200 V2 180,384,100 245.978.318 126.268.870 201000
114 PP2300105104 - proBNP G2 Elecsys cobas e 100 V2 3,069,360,000 4.185.490.909 2.148.552.000 360000
115 PP2300105105 - Vitamin D total G2 CS Elecsys 37,800,000 51.545.455 26.460.000 2160
116 PP2300105106 - Free HCGbeta Elecsys cobas e 100 V2 100,800,000 137.454.545 70.560.000 36000
117 PP2300105107 - Free HCGbeta CS Elecsys 37,800,000 51.545.455 26.460.000 720
118 PP2300105108 - PAPP-A Elecsys cobas e 100 V2 100,800,000 137.454.545 70.560.000 36000
119 PP2300105109 - PAPP-A CS Elecsys 12,600,000 17.181.818 8.820.000 240
120 PP2300105110 - PreciControl MC Elecsys 23,863,608 32.541.284 16.704.526 108025
121 PP2300105111 - FSH Elecsys cobas e 100 11,895,000 16.220.455 8.326.500 9000
122 PP2300105112 - FSH CS Elecsys V2 1,223,776 1.668.785 856.643 120
123 PP2300105113 - LH Elecsys cobas e 100 23,790,000 32.440.909 16.653.000 18000
124 PP2300105114 - LH G2 CS Elecsys 1,223,776 1.668.785 856.643 120
125 PP2300105115 - Prolactin G2 Elecsys cobas e 100 V2.1 15,860,000 21.627.273 11.102.000 12000
126 PP2300105116 - Prolactin G2 CS Elecsys 1,223,776 1.668.785 856.643 120
127 PP2300105117 - SHBG Elecsys cobas e 100 15,419,600 21.026.727 10.793.720 6000
128 PP2300105118 - SHBG CS Elecsys 3,059,436 4.171.958 2.141.605 120
129 PP2300105119 - Progesterone G3 Elecsys cobas e 100 15,860,000 21.627.273 11.102.000 12000
130 PP2300105120 - Progesterone G3 CS Elecsys 1,223,776 1.668.785 856.643 12026
131 PP2300105121 - Estradiol G3 Elecsys cobas e 100 23,790,000 32.440.909 16.653.000 18000
132 PP2300105122 - Estradiol G3 CS Elecsys 1,223,776 1.668.785 856.643 120
133 PP2300105123 - FT3 Elecsys G3 cobas e 200 502,571,641 685.324.965 351.800.149 560010
134 PP2300105124 - T4 Elecsys cobas e 200 V2 10,256,400 13.986.000 7.179.480 12000
135 PP2300105125 - Anti-TPO Elecsys cobas e 100 V3 32,307,600 44.055.818 22.615.320 18000
136 PP2300105126 - Anti-TPO CS Elecsys 2,205,000 3.006.818 1.543.500 180
137 PP2300105127 - Calcitonin Elecsys cobas e 100 361,657,400 493.169.182 253.160.180 114000
138 PP2300105128 - Calcitonin CS Elecsys 69,388,056 94.620.076 48.571.639 1080
139 PP2300105129 - C-Peptide Elecsys cobas e 100 52,867,200 72.091.636 37.007.040 1800027
140 PP2300105130 - C-Peptide CS Elecsys 2,202,796 3.003.813 1.541.957 120
141 PP2300105131 - Folate G3 Elecsys cobas e 100 V2 167,412,800 228.290.182 117.188.960 114000
142 PP2300105132 - Folate G3 CS Elecsys V2 22,027,968 30.038.138 15.419.578 1080
143 PP2300105133 - Vitamin B12 G2 Elecsys cobas e 100 17,622,400 24.030.545 12.335.680 12000
144 PP2300105134 - Vitamin B12 G2 CS Elecsys V2 2,447,552 3.337.571 1.713.286 240
145 PP2300105135 - Anti-CCP Elecsys cobas e 100 558,041,400 760.965.545 390.628.980 114000
146 PP2300105136 - Anti-CCP PC Elecsys 9,790,208 13.350.284 6.853.146 480
147 PP2300105137 - Cyclosporine Elecsys cobas e 100 988,260,000 1.347.627.273 691.782.000 12000028
148 PP2300105138 - Cyclosporine CS Elecsys 19,124,748 26.079.202 13.387.324 1620
149 PP2300105139 - Sirolimus Elecsys cobas e 100 30,967,600 42.228.545 21.677.320 3000
150 PP2300105140 - Sirolimus CS Elecsys 2,231,220 3.042.573 1.561.854 180
151 PP2300105141 - ISD Sample PT Elecsys cobas e 100 46,398,000 63.270.000 32.478.600 36000
152 PP2300105142 - PreciControl ISD Elecsys 10,439,523 14.235.713 7.307.666 2430
153 PP2300105143 - Everolimus Elecsys cobas e 100 30,967,600 42.228.545 21.677.320 3000
154 PP2300105144 - Everolimus CS Elecsys 5,801,178 7.910.697 4.060.825 180
155 PP2300105145 - ISD-Everolimus PC Elecsys 4,639,770 6.326.959 3.247.839 270
156 PP2300105146 - SCC Elecsys cobas e 100 431,788,800 588.802.909 302.252.160 12900029
157 PP2300105147 - Diluent Hepatitis A Elecsys,cobas e 7,977,780 10.878.791 5.584.446 2700
158 PP2300105148 - SARS-CoV-2 Ag Elecsys cobas e 200 170,100,000 231.954.545 119.070.000 36000
159 PP2300105149 - SARS-CoV-2 Ag PC Elecsys 6,300,000 8.590.909 4.410.000 1440
160 PP2300105150 - SARS-CoV-2 Extraction Solution 1,890,000 2.577.273 1.323.000 36000
161 PP2300105151 - ISE cleaning solution Sys Clean 3,913,200 5.336.182 2.739.240 36000
162 PP2300105152 - CleanCell M 2x2 L Elecsys,cobas e 228,796,800 311.995.636 160.157.760 14400
163 PP2300105153 - ProCell M 2x2 L Elecsys,cobas e 192,964,800 263.133.818 135.075.360 14400
164 PP2300105154 - PreClean M Elecsys,cobas e 380,700,000 519.136.364 266.490.000 2700000030
165 PP2300105155 - Universal Diluent 2x36ml Elecsys,cobas e 380,184,000 518.432.727 266.128.800 180000
166 PP2300105156 - Anti-HAV G2 Elecsys,cobas e100 79,300,800 108.137.455 55.510.560 36000
167 PP2300105157 - Anti-HAV IgM Elecsys cobas e 100 92,517,600 126.160.364 64.762.320 36000
168 PP2300105158 - Anti-HAV IgM PC Elecsys 18,653,400 25.436.455 13.057.380 2580
169 PP2300105159 - HBsAg G2 Elecsys cobas e 100 V2 484,614,000 660.837.273 339.229.800 540000
170 PP2300105160 - HBsAg G2 PC Elecsys 13,179,040 17.971.418 9.225.328 4800
171 PP2300105161 - Anti-HBs G2 Elecsys cobas e 100 V2 484,614,000 660.837.273 339.229.800 540000
172 PP2300105162 - Anti-HBs PC Elecsys 10,296,125 14.040.170 7.207.288 375031
173 PP2300105163 - Anti-HBc G2 Elecsys cobas e 100 422,937,600 576.733.091 296.056.320 288000
174 PP2300105164 - Anti-HBc G2 PC Elecsys 8,566,376 11.681.422 5.996.463 3120
175 PP2300105165 - Anti-HBc IgM Elecsys cobas e 100 220,280,400 300.382.364 154.196.280 108000
176 PP2300105166 - Anti-HBc IgM PC Elecsys 8,554,176 11.664.785 5.987.923 1440
177 PP2300105167 - HBeAg Elecsys cobas e 100 493,430,400 672.859.636 345.401.280 288000
178 PP2300105168 - HBeAg PC Elecsys 6,118,840 8.343.873 4.283.188 3120
179 PP2300105169 - Anti-HCV G2 Elecsys cobas e 100 1,365,732,000 1.862.361.818 956.012.400 540000
180 PP2300105170 - Anti-HCV PC Elecsys 11,625,848 15.853.429 8.138.094 3120
181 PP2300105171 - HIV combi PT Elecsys cobas e 100 504,000,000 687.272.727 352.800.000 36000032
182 PP2300105172 - HIV PC G2 Elecsys 14,930,064 20.359.178 10.451.045 1440
183 PP2300105173 - Syphilis Elecsys cobas e 100 870,975,000 1.187.693.182 609.682.500 630000
184 PP2300105174 - Syphilis PC Elecsys 15,784,224 21.523.942 11.048.957 2880
185 PP2300105175 - Rubella IgG Elecsys cobas e 100 1,292,304,000 1.762.232.727 904.612.800 720000
186 PP2300105176 - Rubella IgG PC Elecsys 6,853,120 9.345.164 4.797.184 1920
187 PP2300105177 - Rubella IgM Elecsys cobas e 100 1,850,352,000 2.523.207.273 1.295.246.400 720000
188 PP2300105178 - Rubella IgM PC Elecsys 8,974,360 12.237.764 6.282.052 1200
189 PP2300105179 - Toxo IgG Elecsys cobas e 100 64,615,200 88.111.636 45.230.640 36000
190 PP2300105180 - Toxo IgG PC Elecsys 5,139,840 7.008.873 3.597.888 1440
191 PP2300105181 - Toxo IgM Elecsys cobas e 100 92,517,600 126.160.364 64.762.320 3600033
192 PP2300105182 - Toxo IgM PC Elecsys 8,630,334 11.768.637 6.041.234 1620
193 PP2300105183 - Anti-HBe Elecsys cobas e 100 334,093,500 455.582.045 233.865.450 195000
194 PP2300105184 - Anti-HBe PC Elecsys 12,237,680 16.687.745 8.566.376 6240
195 PP2300105185 - Probe Wash M Elecsys,cobas e 35,352,000 48.207.273 24.746.400 540000
196 PP2300105186 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử - Kit PCR EGFR 864,960,000 1.179.490.909 605.472.000 7200
197 PP2300105187 - Bộ kit xét nghiệm Lao định lượng bằng Realtime PCR 124,800,000 170.181.818 87.360.000 36000
198 PP2300105188 - Hóa chất xử lý Lao 30,000,000 40.909.091 21.000.000 3600034
199 PP2300105189 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAg-Quant 366,480,000 499.745.455 256.536.000 72000
200 PP2300105190 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBsAg-Quant 17,808,000 24.283.636 12.465.600 1440
201 PP2300105191 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm PIVKA-II và KL-6 11,925,000 16.261.364 8.347.500 540
202 PP2300105192 - Hóa chất xét nghiệm định lượng SARS-CoV-2 Ag 690,000,000 940.909.091 483.000.000 180000
203 PP2300105193 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng SARS-CoV-2 Ag 6,360,000 8.672.727 4.452.000 720
204 PP2300105194 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SARS-CoV-2 Ag 9,540,000 13.009.091 6.678.000 72035
205 PP2300105195 - Hóa chất SARS-CoV-2 Ag sample extraction solution set cho dịch mũi họng 450,000,000 613.636.364 315.000.000 900000
206 PP2300105196 - Hóa chất xét nghiệm HBcrAg 685,200,000 934.363.636 479.640.000 72000
207 PP2300105197 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBcrAg 11,637,000 15.868.636 8.145.900 540
208 PP2300105198 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg 246,600,000 336.272.727 172.620.000 180000
209 PP2300105199 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg 5,088,000 6.938.182 3.561.600 720
210 PP2300105200 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg 5,088,000 6.938.182 3.561.600 720
211 PP2300105201 - Hóa chất xét nghiệm HBsAb 251,400,000 342.818.182 175.980.000 18000036
212 PP2300105202 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAb 25,440,000 34.690.909 17.808.000 720
213 PP2300105203 - Hóa chất xét nghiệm HCV Ab 570,000,000 777.272.727 399.000.000 180000
214 PP2300105204 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HCV Ab 12,720,000 17.345.455 8.904.000 720
215 PP2300105205 - Hóa chất xét nghiệm PIVKA II 631,200,000 860.727.273 441.840.000 72000
216 PP2300105206 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA II 12,402,000 16.911.818 8.681.400 270
217 PP2300105207 - Dung dịch cơ chất (LUMIPULSE G1200) 1,458,000,000 1.988.181.818 1.020.600.000 1080000
218 PP2300105208 - Dung dịch pha loãng bệnh phẩm 1 (LUMIPULSE G1200) 248,400,000 338.727.273 173.880.000 108000037
219 PP2300105209 - Dung dịch rửa hệ thống 132,000,000 180.000.000 92.400.000 1800000
220 PP2300105210 - Dung dịch rửa 472,500,000 644.318.182 330.750.000 13500000
221 PP2300105211 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy 59,220,000 80.754.545 41.454.000 7200
222 PP2300105212 - Dung dịch kiểm chuẩn cho máy phân tích nước tiểu 52,920,000 72.163.636 37.044.000 43200
223 PP2300105213 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 103,950,000 141.750.000 72.765.000 18000
224 PP2300105214 - Procalcitonin 260,400,000 355.090.909 182.280.000 30000
225 PP2300105215 - AFP 55,650,000 75.886.364 38.955.000 3000038
226 PP2300105216 - PSA 55,650,000 75.886.364 38.955.000 30000
227 PP2300105217 - Feritin 61,950,000 84.477.273 43.365.000 30000
228 PP2300105218 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PSA 40,404,000 55.096.364 28.282.800 2400
229 PP2300105219 - fPSA 55,650,000 75.886.364 38.955.000 30000
230 PP2300105220 - ACTH 75,600,000 103.090.909 52.920.000 30000
231 PP2300105221 - CA 125 II 80,850,000 110.250.000 56.595.000 30000
232 PP2300105222 - CA 15-3 80,850,000 110.250.000 56.595.000 30000
233 PP2300105223 - chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm chỉ tố ung thư 101,178,000 137.970.000 70.824.600 3600
234 PP2300105224 - Dung dịch kiểm tra hệ thống 14,616,000 19.930.909 10.231.200 7200
235 PP2300105225 - HCG 45,150,000 61.568.182 31.605.000 30000
236 PP2300105226 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải 96,600,000 131.727.273 67.620.000 12000039
237 PP2300105227 - Xét nghiệm vitamin D 129,150,000 176.113.636 90.405.000 30000
238 PP2300105228 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm 25-OH Vitamin D 89,880,000 122.563.636 62.916.000 4800
239 PP2300105229 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Tg 40,446,000 55.153.636 28.312.200 1200
240 PP2300105230 - Thymidine Kinase 203,700,000 277.772.727 142.590.000 15000
241 PP2300105231 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Thymidine Kinase 44,100,000 60.136.364 30.870.000 2400
242 PP2300105232 - Chất kiểm chứng mức 1 cho máy xét nghiệm khí máu 2,646,000 3.608.182 1.852.200 300
243 PP2300105233 - Chất kiểm chứng mức 2 cho máy xét nghiệm khí máu 2,646,000 3.608.182 1.852.200 300
244 PP2300105234 - Chất kiểm chứng mức 3 cho máy xét nghiệm khí máu 2,646,000 3.608.182 1.852.200 30040
245 PP2300105235 - Chất kiểm chứng mức 4 cho máy xét nghiệm khí máu 2,646,000 3.608.182 1.852.200 300
246 PP2300105236 - HBeAg 68,250,000 93.068.182 47.775.000 30000
247 PP2300105237 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBeAg 41,826,750 57.036.477 29.278.725 4650
248 PP2300105238 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-Hbe 41,826,750 57.036.477 29.278.725 4650
249 PP2300105239 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV Ab/Ag 49,470,750 67.460.114 34.629.525 4050
250 PP2300105240 - anti-HBs 368,550,000 502.568.182 257.985.000 180000
251 PP2300105241 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-HBs II 23,814,000 32.473.636 16.669.800 180041
252 PP2300105242 - anti-HBc 17,010,000 23.195.455 11.907.000 9000
253 PP2300105243 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-HBc 8,211,720 11.197.800 5.748.204 720
254 PP2300105244 - HBc IgM 15,540,000 21.190.909 10.878.000 6000
255 PP2300105245 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBc IgM 8,268,750 11.275.568 5.788.125 150
256 PP2300105246 - HBeAg 33,600,000 45.818.182 23.520.000 15000
257 PP2300105247 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBeAg 11,907,000 16.236.818 8.334.900 1350
258 PP2300105248 - anti-Hbe 33,600,000 45.818.182 23.520.000 15000
259 PP2300105249 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-Hbe 11,907,000 16.236.818 8.334.900 1350
260 PP2300105250 - Anti-HAV 53,025,000 72.306.818 37.117.500 15000
261 PP2300105251 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-HAV 7,938,000 10.824.545 5.556.600 84042
262 PP2300105252 - HAV 44,625,000 60.852.273 31.237.500 15000
263 PP2300105253 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HAV IgM 17,010,000 23.195.455 11.907.000 360
264 PP2300105254 - HCV 567,000,000 773.181.818 396.900.000 180000
265 PP2300105255 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm XL HCV Ab 19,845,000 27.061.364 13.891.500 600
266 PP2300105256 - Định lượng HBsAg 117,180,000 159.790.909 82.026.000 72000
267 PP2300105257 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBsAg Quant 9,481,504 12.929.324 6.637.053 960
268 PP2300105258 - HIV Ab/Ag 185,220,000 252.572.727 129.654.000 108000
269 PP2300105259 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV Ab/Ag 14,373,320 19.599.982 10.061.324 1200
270 PP2300105260 - Chlamydia Trachomatis IgG 203,088,000 276.938.182 142.161.600 7200043
271 PP2300105261 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgG 33,075,008 45.102.284 23.152.506 960
272 PP2300105262 - Chlamydia Trachomatis IgA 203,767,200 277.864.364 142.637.040 72000
273 PP2300105263 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgA 12,403,128 16.913.356 8.682.190 360
274 PP2300105264 - Giang Mai 226,800,000 309.272.727 158.760.000 180000
275 PP2300105265 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Giang Mai 23,814,000 32.473.636 16.669.800 720
276 PP2300105266 - Kháng thể IgG kháng bệnh thủy đậu 216,720,000 295.527.273 151.704.000 72000
277 PP2300105267 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm thủy đậu 17,010,000 23.195.455 11.907.000 36044
278 PP2300105268 - Kháng thể IgM kháng bệnh thủy đậu 216,720,000 295.527.273 151.704.000 72000
279 PP2300105269 - Mycoplasma Pneumonia IgG 285,768,000 389.683.636 200.037.600 72000
280 PP2300105270 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgG 15,986,250 21.799.432 11.190.375 300
281 PP2300105271 - Mycoplasma Pneumonia IgM 285,768,000 389.683.636 200.037.600 72000
282 PP2300105272 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgM 15,986,250 21.799.432 11.190.375 420
283 PP2300105273 - Kháng thể IgG với virus sởi 714,420,000 974.209.091 500.094.000 180000
284 PP2300105274 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Sởi 15,986,250 21.799.432 11.190.375 42045
285 PP2300105275 - Kháng thể IgM với virus sởi 714,420,000 974.209.091 500.094.000 180000
286 PP2300105276 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Measles IgM 19,845,000 27.061.364 13.891.500 420
287 PP2300105277 - Kháng thể IgM với virus Quai bị 714,420,000 974.209.091 500.094.000 180000
288 PP2300105278 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mumps IgM 19,845,000 27.061.364 13.891.500 420
289 PP2300105279 - Kháng thể IgG với virus Quai bị 714,420,000 974.209.091 500.094.000 180000
290 PP2300105280 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mumps IgG 15,986,250 21.799.432 11.190.375 420
291 PP2300105281 - Kháng nguyên H.Pylori 2,564,100,000 3.496.500.000 1.794.870.000 18000046
292 PP2300105282 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm H.Pylori Ag 10,920,000 14.890.909 7.644.000 1440
293 PP2300105283 - Calprotectin 528,276,000 720.376.364 369.793.200 30000
294 PP2300105284 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Calprotectin 10,253,256 13.981.713 7.177.279 360
295 PP2300105285 - H. Pylori IgG 367,734,000 501.455.455 257.413.800 180000
296 PP2300105286 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm H. pylori IgG 26,460,000 36.081.818 18.522.000 540
297 PP2300105287 - Quantiferon 172,368,000 235.047.273 120.657.600 30000
298 PP2300105288 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Quantiferon 13,892,256 18.943.985 9.724.579 720
299 PP2300105289 - Dung dịch rửa hệ thống 48,104,000 65.596.364 33.672.800 168000047
300 PP2300105290 - Dung dịch kiểm tra hệ thống 17,370,990 23.687.714 12.159.693 8640
301 PP2300105291 - Chất mồi phản ứng 581,260,050 792.627.341 406.882.035 7452000
302 PP2300105292 - KIT CAP/CTM HCV QUANT 72T v2.0 CE-IVD 2,414,998,800 3.293.180.182 1.690.499.160 108000
303 PP2300105293 - Helicobacter Pylori IgG CIM test nhanh 226,320,000 308.618.182 158.424.000 90000
304 PP2300105294 - Kit tách chiết DNA/RNA từ virus/ tác nhân gây bệnh. QIAsymphony DSP Virus/Pathogen Mini Kit 176,640,000 240.872.727 123.648.000 57600
305 PP2300105295 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm trên V2C 390,600,000 532.636.364 273.420.000 60000
306 PP2300105296 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương trên V2C 390,600,000 532.636.364 273.420.000 6000048
307 PP2300105297 - Thẻ định danh nấm trên V2C 195,300,000 266.318.182 136.710.000 30000
308 PP2300105298 - Thẻ kháng sinh đồ Gram dương AST-GP trên V2C 703,080,000 958.745.455 492.156.000 108000
309 PP2300105299 - Thẻ kháng sinh đồ Gram âm AST-GN trên V2C 1,757,700,000 2.396.863.636 1.230.390.000 270000
310 PP2300105300 - Thẻ kháng sinh đồ nấm AST-YS trên V2C 429,660,000 585.900.000 300.762.000 66000
311 PP2300105301 - Bình nước muối 1 lít/bình 0.45% trên V2C 25,200,000 34.363.636 17.640.000 1800000
312 PP2300105302 - Thẻ định danh vi khuẩn khó mọc 58,590,000 79.895.455 41.013.000 900049
313 PP2300105303 - Thẻ kháng sinh đồ Strepto 58,590,000 79.895.455 41.013.000 9000
314 PP2300105304 - Bộ kít trên máy Vitek Compact 60 10,392,000 14.170.909 7.274.400 60
315 PP2300105305 - Bộ hóa chất nhuộm Ziehl-Neelsen lạnh cho phát hiện vi khuẩn lao bằng phương pháp nhúng 525,600,000 716.727.273 367.920.000 720
316 PP2300105306 - Gram Reagent A Safranine Concentrate, 210 mL (đậm đặc pha 4.5 L) 270,005,400 368.189.182 189.003.780 360
317 PP2300105307 - Gram Reagent B Iodine 534,051,000 728.251.364 373.835.700 1800
318 PP2300105308 - Gram Reagent C Crystal Violet 534,051,000 728.251.364 373.835.700 1800
319 PP2300105309 - Môi trường nuôi cấy tế bào MEM, powder (dạng gói) 8,750,000 11.931.818 6.125.000 150050
320 PP2300105310 - Môi trường nuôi cấy tế bào MEM, powder (dạng bột) 4,981,000 6.792.273 3.486.700 1500
321 PP2300105311 - Huyết thanh Fetal Bovine Serum 22,260,000 30.354.545 15.582.000 30000
322 PP2300105312 - Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL) 23,076,000 31.467.273 16.153.200 72000
323 PP2300105313 - Amphotericin B 60,000,000 81.818.182 42.000.000 36000
324 PP2300105314 - Sodium Bicarbonate 7.5% solution 12,000,000 16.363.636 8.400.000 72000
325 PP2300105315 - Toxocara 172,936,800 235.822.909 121.055.760 108000
326 PP2300105316 - Strongyloides 172,936,800 235.822.909 121.055.760 108000
327 PP2300105317 - Fassciola hepatica 157,500,000 214.772.727 110.250.000 108000
328 PP2300105318 - H.pylori IgM(EIA2111) 136,886,400 186.663.273 95.820.480 7200051
329 PP2300105319 - Chlamydia Pneumoniae IgG 28,080,000 38.290.909 19.656.000 14400
330 PP2300105320 - Chlamydia Pneumoniae IgM 30,240,000 41.236.364 21.168.000 14400
331 PP2300105321 - Legionnella pneumophilia IgG 28,080,000 38.290.909 19.656.000 14400
332 PP2300105322 - Legionnella pneumophilia IgM 30,000,000 40.909.091 21.000.000 14400
333 PP2300105323 - Mycoplasma IgG 28,080,000 38.290.909 19.656.000 14400
334 PP2300105324 - Mycoplasma IgM 30,240,000 41.236.364 21.168.000 14400
335 PP2300105325 - HBsAg 121,440,000 165.600.000 85.008.000 158400
336 PP2300105326 - HEV IgM 43,200,000 58.909.091 30.240.000 28800
337 PP2300105327 - HAV IgM 43,200,000 58.909.091 30.240.000 28800
338 PP2300105328 - HBe Ag&Ab 18,511,680 25.243.200 12.958.176 14400
339 PP2300105329 - HBs Ab 169,896,000 231.676.364 118.927.200 14400052
340 PP2300105330 - HBc Ab 77,236,800 105.322.909 54.065.760 72000
341 PP2300105331 - HCV Ab 158,400,000 216.000.000 110.880.000 144000
342 PP2300105332 - HIV 1&2 Ab&Ag 59,220,000 80.754.545 41.454.000 72000
343 PP2300105333 - AESKULISA Scl-70 57,276,480 78.104.291 40.093.536 28800
344 PP2300105334 - AESKULISA LC-1 72,349,440 98.658.327 50.644.608 28800
345 PP2300105335 - AESKULISA SLA/LP 90,436,800 123.322.909 63.305.760 28800
346 PP2300105336 - IgG anti dsDNA 180,872,640 246.644.509 126.610.848 86400
347 PP2300105337 - AESKULISA Phospholipid-Screen-GM 235,134,720 320.638.255 164.594.304 86400
348 PP2300105338 - AESKULISA LKM-1 235,134,720 320.638.255 164.594.304 86400
349 PP2300105339 - AESKULISA SSA 172,800,000 235.636.364 120.960.000 86400
350 PP2300105340 - AESKULISA SSB 172,800,000 235.636.364 120.960.000 86400
351 PP2300105341 - ANA Screen IgG 31,953,600 43.573.091 22.367.520 1800053
352 PP2300105342 - AESKULISA ANA-8pro 48,000,000 65.454.545 33.600.000 18000
353 PP2300105343 - AESKULISA snRNP-C 48,000,000 65.454.545 33.600.000 18000
354 PP2300105344 - AESKULISA Sm 35,797,800 48.815.182 25.058.460 18000
355 PP2300105345 - Gnathostoma 131,317,200 179.068.909 91.922.040 108000
356 PP2300105346 - STANDARDTM E TB-Feron ELISA 116,688,000 159.120.000 81.681.600 180
357 PP2300105347 - TB-Feron Tubes 300 116,780,000 159.245.455 81.746.000 150
358 PP2300105348 - CoaguChek XS 2x24 tests (en/fr/sl/pl) 31,752,000 43.298.182 22.226.400 14400
359 PP2300105349 - Brain heart infusion broth 39,240,000 53.509.091 27.468.000 540000
360 PP2300105350 - BILE AESCULIN AGAR 6,080,000 8.290.909 4.256.000 30000
361 PP2300105351 - CHAPMAN AGAR 1,500,000 2.045.455 1.050.000 30000
362 PP2300105352 - EOSIN METYL BLUE AGAR 8,050,000 10.977.273 5.635.000 10500054
363 PP2300105353 - Mueller hinton agar 2,600,000 3.545.455 1.820.000 30000
364 PP2300105354 - TCBS Medium 1,100,000 1.500.000 770.000 15000
365 PP2300105355 - XLD agar 1,250,000 1.704.545 875.000 15000
366 PP2300105356 - Blood Agar base 45,000,000 61.363.636 31.500.000 540000
367 PP2300105357 - Urea agar base 2,300,000 3.136.364 1.610.000 30000
368 PP2300105358 - SIM MEDIUM 2,700,000 3.681.818 1.890.000 30000
369 PP2300105359 - Peptone kiểm 1,760,000 2.400.000 1.232.000 30000
370 PP2300105360 - Selenite Cystine Broth 2,880,000 3.927.273 2.016.000 30000
371 PP2300105361 - Sabouraud chloramphenicol agar 10,400,000 14.181.818 7.280.000 120000
372 PP2300105362 - Urea 40% sodium 1,200,000 1.636.364 840.000 15000
373 PP2300105363 - MacConkey Agar with crystal violet, NaCl, and 0.15% Bile Salts 12,900,000 17.590.909 9.030.000 18000055
374 PP2300105364 - Bộ nhuộm BK đàm 126,000,000 171.818.182 88.200.000 10800
375 PP2300105365 - Bô nhuộm Gram 4,500,000 6.136.364 3.150.000 300
376 PP2300105366 - Deoxycholate Agar 3,150,000 4.295.455 2.205.000 45000
377 PP2300105367 - Máu cừu 28,800,000 39.272.727 20.160.000 108000
378 PP2300105368 - Tách chiết RNA 721,260,000 983.536.364 504.882.000 240420
379 PP2300105369 - magLEAD Consumable Kit 360,000,000 490.909.091 252.000.000 360000
380 PP2300105370 - MagDEA Dx SV 1,920,000,000 2.618.181.818 1.344.000.000 360000
381 PP2300105371 - Chai cấy máu hiếu khí người lớn 1,320,000,000 1.800.000.000 924.000.000 360000
382 PP2300105372 - Que thử/Khay thử xét nghiệm Hemoglobin 24,706,500 33.690.682 17.294.550 19500
383 PP2300105373 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum 48,300,000 65.863.636 33.810.000 6000056
384 PP2300105374 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HAV 50,715,000 69.156.818 35.500.500 15000
385 PP2300105375 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax 24,045,000 32.788.636 16.831.500 15000
386 PP2300105376 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Norovirus GI/GII 90,006,000 122.735.455 63.004.200 12000
387 PP2300105377 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B, H1N1 106,732,500 145.544.318 74.712.750 1500057
388 PP2300105378 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A 46,998,000 64.088.182 32.898.600 18000
389 PP2300105379 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B 56,059,500 76.444.773 39.241.650 15000
390 PP2300105380 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng H.Pylori 21,016,800 28.659.273 14.711.760 18000
391 PP2300105381 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum 39,606,000 54.008.182 27.724.200 60000
392 PP2300105382 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Adenovirus 84,000,000 114.545.455 58.800.000 2400058
393 PP2300105383 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên RSV 76,755,000 104.665.909 53.728.500 15000
394 PP2300105384 - Que thử/Khay thử xét ngiệm kháng thể kháng Enterovirus 71 33,390,000 45.531.818 23.373.000 15000
395 PP2300105385 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium 31,500,000 42.954.545 22.050.000 12000
396 PP2300105386 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Giardia 29,400,000 40.090.909 20.580.000 12000
397 PP2300105387 - Dengue IgA, IgM, IgG và NS1 630,000,000 859.090.909 441.000.000 150000
398 PP2300105388 - One Step HBsAg Test 54,862,500 74.812.500 38.403.750 16500059
399 PP2300105389 - Anti HCV 69,000,000 94.090.909 48.300.000 150000
400 PP2300105390 - Anti HIV 95,000,000 129.545.455 66.500.000 150000
401 PP2300105391 - Test xét nghiệm Dengue IgG/IgM 194,250,000 264.886.364 135.975.000 150000
402 PP2300105392 - Test xét nghiệm Dengue NS1 254,100,000 346.500.000 177.870.000 165000
403 PP2300105393 - Test xét nghiệm Dengue Combo 252,000,000 343.636.364 176.400.000 90000
404 PP2300105394 - RPR latex 126,576,000 172.603.636 88.603.200 720000
405 PP2300105395 - Atellica IM HBcT 200T 525,300,000 716.318.182 367.710.000 180000
406 PP2300105396 - Atellica IM CHIV (OUS) 100T 505,200,000 688.909.091 353.640.000 240000
407 PP2300105397 - Atellica IM Rub M 50T 1,497,360,000 2.041.854.545 1.048.152.000 360000
408 PP2300105398 - Atellica IM Rub G 100T 997,800,000 1.360.636.364 698.460.000 36000060
409 PP2300105399 - Atellica IM Syph 200T 808,080,000 1.101.927.273 565.656.000 360000
410 PP2300105400 - Atellica IM HBsII 200T 456,000,000 621.818.182 319.200.000 300000
411 PP2300105401 - Atellica IM aHBcM 100T 453,440,000 618.327.273 317.408.000 120000
412 PP2300105402 - Atellica IM HBeAg 50T KIT 857,280,000 1.169.018.182 600.096.000 240000
413 PP2300105403 - Atellica IM aHBe 50T KIT 852,160,000 1.162.036.364 596.512.000 240000
414 PP2300105404 - Atellica IM aHCV 200T KIT 972,400,000 1.326.000.000 680.680.000 300000
415 PP2300105405 - Atellica IM aHBs2 200T 458,650,000 625.431.818 321.055.000 300000
416 PP2300105406 - Atellica IM APW1 2PK 116,900,000 159.409.091 81.830.000 7500061
417 PP2300105407 - Atellica IM Acid / Base 180,120,000 245.618.182 126.084.000 3600000
418 PP2300105408 - Atellica IM CHIV(OUS) QC KIT 55,538,000 75.733.636 38.876.600 4200
419 PP2300105409 - Atellica IM Cleaner 282,429,000 385.130.455 197.700.300 5670000
420 PP2300105410 - Atellica IM HBcT QC KIT 60,520,000 82.527.273 42.364.000 6720
421 PP2300105411 - Atellica IM HBeAg (OUS) QC KIT 54,432,000 74.225.455 38.102.400 9600
422 PP2300105412 - Atellica IM HBsII QC KIT 54,400,000 74.181.818 38.080.000 9600
423 PP2300105413 - Atellica IM PW3 KIT 17,064,000 23.269.091 11.944.800 12000
424 PP2300105414 - Atellica IM RbGII QC 84,949,383 115.840.068 59.464.568 3900
425 PP2300105415 - Atellica IM Rub M QC KIT 96,327,963 131.356.313 67.429.574 258062
426 PP2300105416 - Atellica IM Wash 603,805,000 823.370.455 422.663.500 17730000
427 PP2300105417 - Atellica IM aHBcM QC KIT 60,520,000 82.527.273 42.364.000 6720
428 PP2300105418 - Atellica IM aHBe QC KIT 60,520,000 82.527.273 42.364.000 9600
429 PP2300105419 - Atellica IM aHBs2 QC KIT 60,056,000 81.894.545 42.039.200 9600
430 PP2300105420 - Atellica IM aHCV QC KIT 75,072,000 102.370.909 52.550.400 6720
431 PP2300105421 - Atellica IM Syph QC KIT 60,520,000 82.527.273 42.364.000 6720
432 PP2300105422 - Atellica IM Multi-Diluent 10 2PK 41,846,000 57.062.727 29.292.200 2100
433 PP2300105423 - Atellica IM Multi-Diluent 11 2PK 26,929,000 36.721.364 18.850.300 2100
434 PP2300105424 - Atellica IM Multi-Diluent 2 2PK 269,520,000 367.527.273 188.664.000 4800063
435 PP2300105425 - Blood Agar base 406,350,000 554.113.636 284.445.000 540000
436 PP2300105426 - Brain heart infusion broth 49,140,000 67.009.091 34.398.000 108000
437 PP2300105427 - Eosin Metyl Blue Agar 102,060,000 139.172.727 71.442.000 108000
438 PP2300105428 - Maccokey with Crystalviolet 266,112,000 362.880.000 186.278.400 432000
439 PP2300105429 - Peptone kiểm 1,260,000 1.718.182 882.000 3600
440 PP2300105430 - Sabouraud chloramphenicol agar 115,138,800 157.007.455 80.597.160 108000
441 PP2300105431 - Selenite Cystine Broth 4,914,000 6.700.909 3.439.800 10800
442 PP2300105432 - TCBS Medium 2,520,000 3.436.364 1.764.000 3600
443 PP2300105433 - XLD 11,340,000 15.463.636 7.938.000 10800
444 PP2300105434 - Thạch CA 557,550,000 760.295.455 390.285.000 54000064
445 PP2300105435 - Thạch pha sẵn MHA 21,000,000 28.636.364 14.700.000 30000
446 PP2300105436 - Dengue IgA, IgM, IgG và NS1 756,000,000 1.030.909.091 529.200.000 180000
447 PP2300105437 - One Step HBsAg Test 11,970,000 16.322.727 8.379.000 36000
448 PP2300105438 - Anti HCV 69,000,000 94.090.909 48.300.000 150000
449 PP2300105439 - Anti HIV 228,000,000 310.909.091 159.600.000 360000
450 PP2300105440 - Test xét nghiệm Dengue IgG/IgM 233,100,000 317.863.636 163.170.000 180000
451 PP2300105441 - Test xét nghiệm Dengue NS1 277,200,000 378.000.000 194.040.000 180000
452 PP2300105442 - Test xét nghiệm Dengue Combo 504,000,000 687.272.727 352.800.000 180000
453 PP2300105443 - RPR latex 126,576,000 172.603.636 88.603.200 720000
454 PP2300105444 - SD Bioline HIV 1/2 3.0 25,000,000 34.090.909 17.500.000 3750065
455 PP2300105445 - Dengue NS1 Ag Rapid Test 144,000,000 196.363.636 100.800.000 72000
456 PP2300105446 - Dengue IgG/IgM 96,264,000 131.269.091 67.384.800 72000
457 PP2300105447 - Bộ xét nghiệm IVD NK DNARNAprep – MAGBEAD kit 2,786,918,400 3.800.343.273 1.950.842.880 17280
HIV combi PT Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300104991
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 360000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Probe Wash M Elecsys,cobas e
Mã phần lô PP2300104992
Giá từng phần lô 35,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.207.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.746.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 540000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vitamin D total G2 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300104993
Giá từng phần lô 858,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.511.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 150000
Thời gian thực hiện HĐ 3651
HE4 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300104994
Giá từng phần lô 811,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.106.509.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 138000
Thời gian thực hiện HĐ 365
ACTH CS Elecsys
Mã phần lô PP2300104995
Giá từng phần lô 61,188,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.439.164
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.832.104
Năng lực sản xuất hàng hóa 2400
Thời gian thực hiện HĐ 365
HCG+beta CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2300104996
Giá từng phần lô 24,475,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.375.709
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.132.864
Năng lực sản xuất hàng hóa 2400
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cortisol G2 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300104997
Giá từng phần lô 29,370,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.050.873
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.559.448
Năng lực sản xuất hàng hóa 2400
Thời gian thực hiện HĐ 3652
Ferritin CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2300104998
Giá từng phần lô 24,475,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.375.709
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.132.864
Năng lực sản xuất hàng hóa 240013
Thời gian thực hiện HĐ 365
Insulin CS Elecsys
Mã phần lô PP2300104999
Giá từng phần lô 24,475,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.375.709
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.132.864
Năng lực sản xuất hàng hóa 2400
Thời gian thực hiện HĐ 365
NSE CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105000
Giá từng phần lô 36,713,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.063.564
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.699.296
Năng lực sản xuất hàng hóa 2400
Thời gian thực hiện HĐ 365
TG G2 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105001
Giá từng phần lô 13,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.071.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.790.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1440
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti-TG CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105002
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.061.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.891.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1620
Thời gian thực hiện HĐ 3653
B-CrossLaps/serum CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105003
Giá từng phần lô 23,741,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.374.418
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.618.868
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Thời gian thực hiện HĐ 365
Digoxin CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105004
Giá từng phần lô 11,014,002
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.019.094
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.709.801
Năng lực sản xuất hàng hóa 1620
Thời gian thực hiện HĐ 365
HE4 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105005
Giá từng phần lô 61,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.190.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Thời gian thực hiện HĐ 365
PTH CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2300105006
Giá từng phần lô 12,237,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.687.855
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.566.432
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Thời gian thực hiện HĐ 365
Testosterone G2 CS G2 Elecsys V2.1
Mã phần lô PP2300105007
Giá từng phần lô 12,237,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.687.855
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.566.432
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Thời gian thực hiện HĐ 3654
Anti-TSHR CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2300105008
Giá từng phần lô 58,129,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.267.309
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.690.552
Năng lực sản xuất hàng hóa 4560
Thời gian thực hiện HĐ 365
Troponin T hs CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105009
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.068.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2400
Thời gian thực hiện HĐ 365
proBNP G2 CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2300105010
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.040.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120014
Thời gian thực hiện HĐ 365
Tacrolimus CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105011
Giá từng phần lô 39,779,476
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.244.740
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.845.633
Năng lực sản xuất hàng hóa 3369.6
Thời gian thực hiện HĐ 365
PreciControl Varia Elecsys
Mã phần lô PP2300105012
Giá từng phần lô 53,846,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.426.582
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.692.312
Năng lực sản xuất hàng hóa 7200
Thời gian thực hiện HĐ 3655
PreciControl LC Elecsys cobas e
Mã phần lô PP2300105013
Giá từng phần lô 28,834,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.319.855
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.184.192
Năng lực sản xuất hàng hóa 3600
Thời gian thực hiện HĐ 365
HE4 PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105014
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vitamin D total G2 PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105015
Giá từng phần lô 51,282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.897.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3600
Thời gian thực hiện HĐ 365
PreciControl Thyro AB Elecsys V2
Mã phần lô PP2300105016
Giá từng phần lô 77,097,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.133.418
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.968.488
Năng lực sản xuất hàng hóa 2400
Thời gian thực hiện HĐ 365
IL 6 Elecsys cobas e 100 V2
Mã phần lô PP2300105017
Giá từng phần lô 195,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.005.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.062.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 3656
IL 6 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105018
Giá từng phần lô 24,475,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.375.709
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.132.864
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Thời gian thực hiện HĐ 365
Troponin T hs Elecsys cobas e 200 V2
Mã phần lô PP2300105019
Giá từng phần lô 1,025,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.398.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66600015
Thời gian thực hiện HĐ 365
CA 15-3 G2 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105020
Giá từng phần lô 393,199,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.181.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.239.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 153000
Thời gian thực hiện HĐ 365
CA 125 G2 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105021
Giá từng phần lô 508,846,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.882.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.192.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 198000
Thời gian thực hiện HĐ 365
proGRP Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105022
Giá từng phần lô 408,607,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.192.045
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.025.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 129000
Thời gian thực hiện HĐ 3657
Total PSA G2 CS Elecsys V3
Mã phần lô PP2300105023
Giá từng phần lô 11,013,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.019.069
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.709.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 1080
Thời gian thực hiện HĐ 365
T3 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105024
Giá từng phần lô 11,013,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.019.069
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.709.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 1080
Thời gian thực hiện HĐ 365
Troponin T hs CS Elecsys E2G
Mã phần lô PP2300105025
Giá từng phần lô 9,922,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.530.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.945.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1080
Thời gian thực hiện HĐ 365
TSH CS Elecsys V3
Mã phần lô PP2300105026
Giá từng phần lô 10,590,345
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.441.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.413.242
Năng lực sản xuất hàng hóa 1350
Thời gian thực hiện HĐ 365
Troponin PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105027
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.054.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4800
Thời gian thực hiện HĐ 3658
AFP G2 CS Elecsys V2.1
Mã phần lô PP2300105028
Giá từng phần lô 9,790,208
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.350.284
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.853.146
Năng lực sản xuất hàng hóa 960
Thời gian thực hiện HĐ 365
CEA CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2300105029
Giá từng phần lô 9,790,208
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.350.284
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.853.146
Năng lực sản xuất hàng hóa 960
Thời gian thực hiện HĐ 365
FT4 G3 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105030
Giá từng phần lô 9,790,208
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.350.284
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.853.146
Năng lực sản xuất hàng hóa 96016
Thời gian thực hiện HĐ 365
PreciControl Multimarker Elecsys
Mã phần lô PP2300105031
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7200
Thời gian thực hiện HĐ 365
PreciControl Universal Elecsys V2
Mã phần lô PP2300105032
Giá từng phần lô 20,559,504
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.035.687
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.391.653
Năng lực sản xuất hàng hóa 5040
Thời gian thực hiện HĐ 3659
CA 15-3 G2 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105033
Giá từng phần lô 14,685,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.025.436
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.279.724
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Thời gian thực hiện HĐ 365
CA 19-9 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105034
Giá từng phần lô 29,370,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.050.873
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.559.448
Năng lực sản xuất hàng hóa 2400
Thời gian thực hiện HĐ 365
CA 72-4 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105035
Giá từng phần lô 33,041,952
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.057.207
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.129.366
Năng lực sản xuất hàng hóa 2160
Thời gian thực hiện HĐ 365
CA 125 G2 CS G2 Elecsys
Mã phần lô PP2300105036
Giá từng phần lô 13,216,788
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.022.893
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.251.752
Năng lực sản xuất hàng hóa 1080
Thời gian thực hiện HĐ 365
free PSA CS Elecsys V3
Mã phần lô PP2300105037
Giá từng phần lô 7,342,656
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.012.713
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.139.859
Năng lực sản xuất hàng hóa 720
Thời gian thực hiện HĐ 36510
Cyfra 21-1 CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2300105038
Giá từng phần lô 33,041,952
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.057.207
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.129.366
Năng lực sản xuất hàng hóa 2160
Thời gian thực hiện HĐ 365
PreciControl TM Elecsys
Mã phần lô PP2300105039
Giá từng phần lô 53,846,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.426.582
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.692.312
Năng lực sản xuất hàng hóa 720017
Thời gian thực hiện HĐ 365
T4 CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2300105040
Giá từng phần lô 14,685,312
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.025.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.279.718
Năng lực sản xuất hàng hóa 1440
Thời gian thực hiện HĐ 365
FT3 G3 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105041
Giá từng phần lô 14,685,312
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.025.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.279.718
Năng lực sản xuất hàng hóa 1440
Thời gian thực hiện HĐ 365
PIVKAII CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105042
Giá từng phần lô 14,883,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.296.036
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.418.632
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Thời gian thực hiện HĐ 36511
HCC PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105043
Giá từng phần lô 36,382,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.612.527
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.467.764
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Thời gian thực hiện HĐ 365
proGRP CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105044
Giá từng phần lô 65,874,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.828.673
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.112.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Thời gian thực hiện HĐ 365
SCC CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105045
Giá từng phần lô 24,476,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.376.964
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.133.508
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ 365
ISE cleaning solution Sys Clean
Mã phần lô PP2300105046
Giá từng phần lô 4,891,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.670.227
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.424.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 45000
Thời gian thực hiện HĐ 365
CleanCell M 2x2 L Elecsys,cobas e
Mã phần lô PP2300105047
Giá từng phần lô 228,796,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.995.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.157.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 14400
Thời gian thực hiện HĐ 36512
ProCell M 2x2 L Elecsys,cobas e
Mã phần lô PP2300105048
Giá từng phần lô 192,964,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.133.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.075.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 14400
Thời gian thực hiện HĐ 365
PreClean M Elecsys,cobas e
Mã phần lô PP2300105049
Giá từng phần lô 203,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.872.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14400000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Universal Diluent 2x36ml Elecsys,cobas e
Mã phần lô PP2300105050
Giá từng phần lô 380,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.432.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.128.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 18000018
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti-HAV G2 Elecsys,cobas e100
Mã phần lô PP2300105051
Giá từng phần lô 66,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.114.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.258.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti-HAV IgM Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105052
Giá từng phần lô 92,517,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.160.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.762.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 36000
Thời gian thực hiện HĐ 36513
Anti-HAV IgM PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105053
Giá từng phần lô 18,653,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.436.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.057.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 2580
Thời gian thực hiện HĐ 365
HBsAg G2 Elecsys cobas e 100 V2
Mã phần lô PP2300105054
Giá từng phần lô 484,614,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.837.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.229.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 540000
Thời gian thực hiện HĐ 365
HBsAg G2 PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105055
Giá từng phần lô 13,179,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.971.418
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.225.328
Năng lực sản xuất hàng hóa 4800
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti-HBs G2 Elecsys cobas e 100 V2
Mã phần lô PP2300105056
Giá từng phần lô 484,614,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.837.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.229.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 540000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti-HBs PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105057
Giá từng phần lô 10,296,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.040.170
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.207.288
Năng lực sản xuất hàng hóa 3750
Thời gian thực hiện HĐ 36514
Anti-HBc G2 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105058
Giá từng phần lô 290,769,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.504.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.538.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 19800019
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti-HBc G2 PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105059
Giá từng phần lô 8,566,376
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.681.422
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.996.463
Năng lực sản xuất hàng hóa 3120
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti-HBc IgM Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105060
Giá từng phần lô 128,496,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.223.045
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.947.830
Năng lực sản xuất hàng hóa 63000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti-HBc IgM PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105061
Giá từng phần lô 8,554,176
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.664.785
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.987.923
Năng lực sản xuất hàng hóa 1440
Thời gian thực hiện HĐ 365
HBeAg Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105062
Giá từng phần lô 493,430,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.859.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.401.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 288000
Thời gian thực hiện HĐ 36515
HBeAg PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105063
Giá từng phần lô 6,118,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.343.873
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.283.188
Năng lực sản xuất hàng hóa 3120
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti-HCV G2 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105064
Giá từng phần lô 1,365,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.862.361.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 956.012.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 540000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti-HCV PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105065
Giá từng phần lô 11,625,848
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.853.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.138.094
Năng lực sản xuất hàng hóa 3120
Thời gian thực hiện HĐ 365
HIV PC G2 Elecsys
Mã phần lô PP2300105066
Giá từng phần lô 10,948,704
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.930.051
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.664.093
Năng lực sản xuất hàng hóa 1440
Thời gian thực hiện HĐ 365
Syphilis Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105067
Giá từng phần lô 870,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.187.693.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 630000
Thời gian thực hiện HĐ 36516
Syphilis PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105068
Giá từng phần lô 15,784,224
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.523.942
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.048.957
Năng lực sản xuất hàng hóa 288020
Thời gian thực hiện HĐ 365
Rubella IgG Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105069
Giá từng phần lô 1,292,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.762.232.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 904.612.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 720000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Rubella IgG PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105070
Giá từng phần lô 6,853,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.345.164
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.797.184
Năng lực sản xuất hàng hóa 1920
Thời gian thực hiện HĐ 365
Rubella IgM Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105071
Giá từng phần lô 1,387,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.892.405.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 971.434.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 540000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Rubella IgM PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105072
Giá từng phần lô 8,974,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.237.764
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.282.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Thời gian thực hiện HĐ 36517
Toxo IgG Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105073
Giá từng phần lô 53,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.426.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.692.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Toxo IgG PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105074
Giá từng phần lô 5,139,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.008.873
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.597.888
Năng lực sản xuất hàng hóa 1440
Thời gian thực hiện HĐ 365
Toxo IgM Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105075
Giá từng phần lô 92,517,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.160.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.762.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 36000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Toxo IgM PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105076
Giá từng phần lô 8,630,334
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.768.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.041.234
Năng lực sản xuất hàng hóa 1620
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti-HBe Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105077
Giá từng phần lô 334,093,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.582.045
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.865.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 19500021
Thời gian thực hiện HĐ 36518
Anti-HBe PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105078
Giá từng phần lô 12,237,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.687.745
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.566.376
Năng lực sản xuất hàng hóa 6240
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ferritin Elecsys cobas e 100 V2
Mã phần lô PP2300105079
Giá từng phần lô 431,748,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.748.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.224.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 294000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cortisol G2 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105080
Giá từng phần lô 261,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.183.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198000
Thời gian thực hiện HĐ 365
PCT Brahms (Roche) Elecsys cobas e100 V2
Mã phần lô PP2300105081
Giá từng phần lô 1,566,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.136.043.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.096.502.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 240000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Insulin Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105082
Giá từng phần lô 220,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.381.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150000
Thời gian thực hiện HĐ 36519
PTH Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105083
Giá từng phần lô 220,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.381.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120000
Thời gian thực hiện HĐ 365
CA 19-9 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105084
Giá từng phần lô 1,110,211,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.513.924.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.147.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 432000
Thời gian thực hiện HĐ 365
B-CrossLaps/serum Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105085
Giá từng phần lô 363,462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.423.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 19800022
Thời gian thực hiện HĐ 365
CA 72-4 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105086
Giá từng phần lô 1,696,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.312.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.187.309.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 660000
Thời gian thực hiện HĐ 365
ACTH Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105087
Giá từng phần lô 385,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.668.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.843.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150000
Thời gian thực hiện HĐ 36520
TG G2 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105088
Giá từng phần lô 208,474,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.283.136
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.932.010
Năng lực sản xuất hàng hóa 69000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti-TSHR Elecsys cobas e 100 V2
Mã phần lô PP2300105089
Giá từng phần lô 1,154,912,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.574.881.159
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.438.995
Năng lực sản xuất hàng hóa 125704.79999999999
Thời gian thực hiện HĐ 365
HCG+beta Elecsys cobas e 100 V2
Mã phần lô PP2300105090
Giá từng phần lô 323,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.563.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 240000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Testosterone G2 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105091
Giá từng phần lô 158,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120000
Thời gian thực hiện HĐ 365
NSE Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105092
Giá từng phần lô 346,941,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.101.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.858.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 135000
Thời gian thực hiện HĐ 36521
Cyfra 21-1 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105093
Giá từng phần lô 979,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.335.032.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 685.316.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 48000023
Thời gian thực hiện HĐ 365
Digoxin Elecsys cobas e 100 V2
Mã phần lô PP2300105094
Giá từng phần lô 244,510,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.423.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.157.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 111000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti-TG Elecsys cobas e 100 V4
Mã phần lô PP2300105095
Giá từng phần lô 204,614,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.020.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.230.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 114000
Thời gian thực hiện HĐ 365
free PSA Elecsys cobas e 100 V3
Mã phần lô PP2300105096
Giá từng phần lô 403,847,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.701.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.693.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 198000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Tacrolimus Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105097
Giá từng phần lô 1,120,730,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.528.268.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.511.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 114000
Thời gian thực hiện HĐ 36522
AFP Elecsys cobas e 100 V1.1
Mã phần lô PP2300105098
Giá từng phần lô 325,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.359.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.591.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Total PSA Elecsys cobas e 100 V3
Mã phần lô PP2300105099
Giá từng phần lô 342,658,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.261.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.860.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 168000
Thời gian thực hiện HĐ 365
CEA Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105100
Giá từng phần lô 286,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.496.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.454.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 195000
Thời gian thực hiện HĐ 365
FT4 G3 Elecsys cobas e 200
Mã phần lô PP2300105101
Giá từng phần lô 189,402,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.275.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.581.610
Năng lực sản xuất hàng hóa 201000
Thời gian thực hiện HĐ 365
T3 Elecsys cobas e 200
Mã phần lô PP2300105102
Giá từng phần lô 384,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.230.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 45000024
Thời gian thực hiện HĐ 36523
TSH Elecsys cobas e 200 V2
Mã phần lô PP2300105103
Giá từng phần lô 180,384,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.978.318
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.268.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 201000
Thời gian thực hiện HĐ 365
proBNP G2 Elecsys cobas e 100 V2
Mã phần lô PP2300105104
Giá từng phần lô 3,069,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.185.490.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.148.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 360000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vitamin D total G2 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105105
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2160
Thời gian thực hiện HĐ 365
Free HCGbeta Elecsys cobas e 100 V2
Mã phần lô PP2300105106
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Free HCGbeta CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105107
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 720
Thời gian thực hiện HĐ 36524
PAPP-A Elecsys cobas e 100 V2
Mã phần lô PP2300105108
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36000
Thời gian thực hiện HĐ 365
PAPP-A CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105109
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 240
Thời gian thực hiện HĐ 365
PreciControl MC Elecsys
Mã phần lô PP2300105110
Giá từng phần lô 23,863,608
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.541.284
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.704.526
Năng lực sản xuất hàng hóa 108025
Thời gian thực hiện HĐ 365
FSH Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105111
Giá từng phần lô 11,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.220.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.326.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9000
Thời gian thực hiện HĐ 365
FSH CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2300105112
Giá từng phần lô 1,223,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.668.785
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.643
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ 36525
LH Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105113
Giá từng phần lô 23,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.440.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.653.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18000
Thời gian thực hiện HĐ 365
LH G2 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105114
Giá từng phần lô 1,223,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.668.785
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.643
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ 365
Prolactin G2 Elecsys cobas e 100 V2.1
Mã phần lô PP2300105115
Giá từng phần lô 15,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.627.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.102.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Prolactin G2 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105116
Giá từng phần lô 1,223,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.668.785
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.643
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ 365
SHBG Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105117
Giá từng phần lô 15,419,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.026.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.793.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ 36526
SHBG CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105118
Giá từng phần lô 3,059,436
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.171.958
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.141.605
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ 365
Progesterone G3 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105119
Giá từng phần lô 15,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.627.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.102.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Progesterone G3 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105120
Giá từng phần lô 1,223,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.668.785
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.643
Năng lực sản xuất hàng hóa 12026
Thời gian thực hiện HĐ 365
Estradiol G3 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105121
Giá từng phần lô 23,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.440.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.653.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Estradiol G3 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105122
Giá từng phần lô 1,223,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.668.785
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.643
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ 36527
FT3 Elecsys G3 cobas e 200
Mã phần lô PP2300105123
Giá từng phần lô 502,571,641
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.324.965
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.800.149
Năng lực sản xuất hàng hóa 560010
Thời gian thực hiện HĐ 365
T4 Elecsys cobas e 200 V2
Mã phần lô PP2300105124
Giá từng phần lô 10,256,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.986.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.179.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 12000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti-TPO Elecsys cobas e 100 V3
Mã phần lô PP2300105125
Giá từng phần lô 32,307,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.055.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.615.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 18000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti-TPO CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105126
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.006.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 180
Thời gian thực hiện HĐ 365
Calcitonin Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105127
Giá từng phần lô 361,657,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.169.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.160.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 114000
Thời gian thực hiện HĐ 36528
Calcitonin CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105128
Giá từng phần lô 69,388,056
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.620.076
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.571.639
Năng lực sản xuất hàng hóa 1080
Thời gian thực hiện HĐ 365
C-Peptide Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105129
Giá từng phần lô 52,867,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.091.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.007.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 1800027
Thời gian thực hiện HĐ 365
C-Peptide CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105130
Giá từng phần lô 2,202,796
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.003.813
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.541.957
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ 365
Folate G3 Elecsys cobas e 100 V2
Mã phần lô PP2300105131
Giá từng phần lô 167,412,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.290.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.188.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 114000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Folate G3 CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2300105132
Giá từng phần lô 22,027,968
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.038.138
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.419.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 1080
Thời gian thực hiện HĐ 36529
Vitamin B12 G2 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105133
Giá từng phần lô 17,622,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.030.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.335.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 12000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vitamin B12 G2 CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2300105134
Giá từng phần lô 2,447,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.337.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.286
Năng lực sản xuất hàng hóa 240
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti-CCP Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105135
Giá từng phần lô 558,041,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.965.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.628.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 114000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti-CCP PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105136
Giá từng phần lô 9,790,208
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.350.284
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.853.146
Năng lực sản xuất hàng hóa 480
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cyclosporine Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105137
Giá từng phần lô 988,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.347.627.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 691.782.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12000028
Thời gian thực hiện HĐ 36530
Cyclosporine CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105138
Giá từng phần lô 19,124,748
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.079.202
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.387.324
Năng lực sản xuất hàng hóa 1620
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sirolimus Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105139
Giá từng phần lô 30,967,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.228.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.677.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sirolimus CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105140
Giá từng phần lô 2,231,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.042.573
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.561.854
Năng lực sản xuất hàng hóa 180
Thời gian thực hiện HĐ 365
ISD Sample PT Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105141
Giá từng phần lô 46,398,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.478.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 36000
Thời gian thực hiện HĐ 365
PreciControl ISD Elecsys
Mã phần lô PP2300105142
Giá từng phần lô 10,439,523
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.235.713
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.307.666
Năng lực sản xuất hàng hóa 2430
Thời gian thực hiện HĐ 36531
Everolimus Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105143
Giá từng phần lô 30,967,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.228.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.677.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Everolimus CS Elecsys
Mã phần lô PP2300105144
Giá từng phần lô 5,801,178
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.910.697
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 180
Thời gian thực hiện HĐ 365
ISD-Everolimus PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105145
Giá từng phần lô 4,639,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.326.959
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.247.839
Năng lực sản xuất hàng hóa 270
Thời gian thực hiện HĐ 365
SCC Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105146
Giá từng phần lô 431,788,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.802.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.252.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 12900029
Thời gian thực hiện HĐ 365
Diluent Hepatitis A Elecsys,cobas e
Mã phần lô PP2300105147
Giá từng phần lô 7,977,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.878.791
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.584.446
Năng lực sản xuất hàng hóa 2700
Thời gian thực hiện HĐ 36532
SARS-CoV-2 Ag Elecsys cobas e 200
Mã phần lô PP2300105148
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.954.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36000
Thời gian thực hiện HĐ 365
SARS-CoV-2 Ag PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105149
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.590.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1440
Thời gian thực hiện HĐ 365
SARS-CoV-2 Extraction Solution
Mã phần lô PP2300105150
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.577.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36000
Thời gian thực hiện HĐ 365
ISE cleaning solution Sys Clean
Mã phần lô PP2300105151
Giá từng phần lô 3,913,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.336.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.739.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 36000
Thời gian thực hiện HĐ 365
CleanCell M 2x2 L Elecsys,cobas e
Mã phần lô PP2300105152
Giá từng phần lô 228,796,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.995.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.157.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 14400
Thời gian thực hiện HĐ 36533
ProCell M 2x2 L Elecsys,cobas e
Mã phần lô PP2300105153
Giá từng phần lô 192,964,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.133.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.075.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 14400
Thời gian thực hiện HĐ 365
PreClean M Elecsys,cobas e
Mã phần lô PP2300105154
Giá từng phần lô 380,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2700000030
Thời gian thực hiện HĐ 365
Universal Diluent 2x36ml Elecsys,cobas e
Mã phần lô PP2300105155
Giá từng phần lô 380,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.432.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.128.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 180000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti-HAV G2 Elecsys,cobas e100
Mã phần lô PP2300105156
Giá từng phần lô 79,300,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.137.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.510.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 36000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti-HAV IgM Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105157
Giá từng phần lô 92,517,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.160.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.762.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 36000
Thời gian thực hiện HĐ 36534
Anti-HAV IgM PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105158
Giá từng phần lô 18,653,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.436.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.057.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 2580
Thời gian thực hiện HĐ 365
HBsAg G2 Elecsys cobas e 100 V2
Mã phần lô PP2300105159
Giá từng phần lô 484,614,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.837.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.229.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 540000
Thời gian thực hiện HĐ 365
HBsAg G2 PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105160
Giá từng phần lô 13,179,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.971.418
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.225.328
Năng lực sản xuất hàng hóa 4800
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti-HBs G2 Elecsys cobas e 100 V2
Mã phần lô PP2300105161
Giá từng phần lô 484,614,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.837.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.229.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 540000
Thời gian thực hiện HĐ 36535
Anti-HBs PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105162
Giá từng phần lô 10,296,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.040.170
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.207.288
Năng lực sản xuất hàng hóa 375031
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti-HBc G2 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105163
Giá từng phần lô 422,937,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.733.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.056.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 288000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti-HBc G2 PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105164
Giá từng phần lô 8,566,376
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.681.422
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.996.463
Năng lực sản xuất hàng hóa 3120
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti-HBc IgM Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105165
Giá từng phần lô 220,280,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.382.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.196.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 108000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti-HBc IgM PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105166
Giá từng phần lô 8,554,176
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.664.785
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.987.923
Năng lực sản xuất hàng hóa 1440
Thời gian thực hiện HĐ 36536
HBeAg Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105167
Giá từng phần lô 493,430,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.859.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.401.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 288000
Thời gian thực hiện HĐ 365
HBeAg PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105168
Giá từng phần lô 6,118,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.343.873
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.283.188
Năng lực sản xuất hàng hóa 3120
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti-HCV G2 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105169
Giá từng phần lô 1,365,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.862.361.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 956.012.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 540000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti-HCV PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105170
Giá từng phần lô 11,625,848
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.853.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.138.094
Năng lực sản xuất hàng hóa 3120
Thời gian thực hiện HĐ 365
HIV combi PT Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105171
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36000032
Thời gian thực hiện HĐ 36537
HIV PC G2 Elecsys
Mã phần lô PP2300105172
Giá từng phần lô 14,930,064
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.359.178
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.451.045
Năng lực sản xuất hàng hóa 1440
Thời gian thực hiện HĐ 365
Syphilis Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105173
Giá từng phần lô 870,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.187.693.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 630000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Syphilis PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105174
Giá từng phần lô 15,784,224
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.523.942
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.048.957
Năng lực sản xuất hàng hóa 2880
Thời gian thực hiện HĐ 365
Rubella IgG Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105175
Giá từng phần lô 1,292,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.762.232.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 904.612.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 720000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Rubella IgG PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105176
Giá từng phần lô 6,853,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.345.164
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.797.184
Năng lực sản xuất hàng hóa 1920
Thời gian thực hiện HĐ 36538
Rubella IgM Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105177
Giá từng phần lô 1,850,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.523.207.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.246.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 720000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Rubella IgM PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105178
Giá từng phần lô 8,974,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.237.764
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.282.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Thời gian thực hiện HĐ 365
Toxo IgG Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105179
Giá từng phần lô 64,615,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.111.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.230.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 36000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Toxo IgG PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105180
Giá từng phần lô 5,139,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.008.873
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.597.888
Năng lực sản xuất hàng hóa 1440
Thời gian thực hiện HĐ 365
Toxo IgM Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105181
Giá từng phần lô 92,517,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.160.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.762.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 3600033
Thời gian thực hiện HĐ 36539
Toxo IgM PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105182
Giá từng phần lô 8,630,334
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.768.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.041.234
Năng lực sản xuất hàng hóa 1620
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti-HBe Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2300105183
Giá từng phần lô 334,093,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.582.045
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.865.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 195000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti-HBe PC Elecsys
Mã phần lô PP2300105184
Giá từng phần lô 12,237,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.687.745
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.566.376
Năng lực sản xuất hàng hóa 6240
Thời gian thực hiện HĐ 365
Probe Wash M Elecsys,cobas e
Mã phần lô PP2300105185
Giá từng phần lô 35,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.207.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.746.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 540000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử - Kit PCR EGFR
Mã phần lô PP2300105186
Giá từng phần lô 864,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.179.490.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 605.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7200
Thời gian thực hiện HĐ 36540
Bộ kit xét nghiệm Lao định lượng bằng Realtime PCR
Mã phần lô PP2300105187
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xử lý Lao
Mã phần lô PP2300105188
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3600034
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAg-Quant
Mã phần lô PP2300105189
Giá từng phần lô 366,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.745.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 72000
Thời gian thực hiện HĐ 36541
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBsAg-Quant
Mã phần lô PP2300105190
Giá từng phần lô 17,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.283.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.465.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1440
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm PIVKA-II và KL-6
Mã phần lô PP2300105191
Giá từng phần lô 11,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.261.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.347.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 540
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm định lượng SARS-CoV-2 Ag
Mã phần lô PP2300105192
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 940.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 180000
Thời gian thực hiện HĐ 36542
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng SARS-CoV-2 Ag
Mã phần lô PP2300105193
Giá từng phần lô 6,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.672.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 720
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SARS-CoV-2 Ag
Mã phần lô PP2300105194
Giá từng phần lô 9,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.009.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 72035
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất SARS-CoV-2 Ag sample extraction solution set cho dịch mũi họng
Mã phần lô PP2300105195
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 900000
Thời gian thực hiện HĐ 36543
Hóa chất xét nghiệm HBcrAg
Mã phần lô PP2300105196
Giá từng phần lô 685,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 934.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 72000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBcrAg
Mã phần lô PP2300105197
Giá từng phần lô 11,637,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.868.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.145.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 540
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300105198
Giá từng phần lô 246,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 180000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300105199
Giá từng phần lô 5,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.938.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.561.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 720
Thời gian thực hiện HĐ 36544
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300105200
Giá từng phần lô 5,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.938.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.561.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 720
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm HBsAb
Mã phần lô PP2300105201
Giá từng phần lô 251,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18000036
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAb
Mã phần lô PP2300105202
Giá từng phần lô 25,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.690.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 720
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm HCV Ab
Mã phần lô PP2300105203
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 180000
Thời gian thực hiện HĐ 36545
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HCV Ab
Mã phần lô PP2300105204
Giá từng phần lô 12,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.345.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 720
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm PIVKA II
Mã phần lô PP2300105205
Giá từng phần lô 631,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 860.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 72000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA II
Mã phần lô PP2300105206
Giá từng phần lô 12,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.911.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.681.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 270
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch cơ chất (LUMIPULSE G1200)
Mã phần lô PP2300105207
Giá từng phần lô 1,458,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.988.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.020.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1080000
Thời gian thực hiện HĐ 36546
Dung dịch pha loãng bệnh phẩm 1 (LUMIPULSE G1200)
Mã phần lô PP2300105208
Giá từng phần lô 248,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 108000037
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2300105209
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1800000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300105210
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 644.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13500000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
Mã phần lô PP2300105211
Giá từng phần lô 59,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.754.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7200
Thời gian thực hiện HĐ 36547
Dung dịch kiểm chuẩn cho máy phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2300105212
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.163.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43200
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3
Mã phần lô PP2300105213
Giá từng phần lô 103,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18000
Thời gian thực hiện HĐ 36548
Procalcitonin
Mã phần lô PP2300105214
Giá từng phần lô 260,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 365
AFP
Mã phần lô PP2300105215
Giá từng phần lô 55,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.886.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000038
Thời gian thực hiện HĐ 365
PSA
Mã phần lô PP2300105216
Giá từng phần lô 55,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.886.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Feritin
Mã phần lô PP2300105217
Giá từng phần lô 61,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.477.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2300105218
Giá từng phần lô 40,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.096.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.282.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2400
Thời gian thực hiện HĐ 36549
fPSA
Mã phần lô PP2300105219
Giá từng phần lô 55,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.886.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 365
ACTH
Mã phần lô PP2300105220
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 365
CA 125 II
Mã phần lô PP2300105221
Giá từng phần lô 80,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 365
CA 15-3
Mã phần lô PP2300105222
Giá từng phần lô 80,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 365
chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm chỉ tố ung thư
Mã phần lô PP2300105223
Giá từng phần lô 101,178,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.824.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3600
Thời gian thực hiện HĐ 36550
Dung dịch kiểm tra hệ thống
Mã phần lô PP2300105224
Giá từng phần lô 14,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.930.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.231.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 7200
Thời gian thực hiện HĐ 365
HCG
Mã phần lô PP2300105225
Giá từng phần lô 45,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.568.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300105226
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12000039
Thời gian thực hiện HĐ 365
Xét nghiệm vitamin D
Mã phần lô PP2300105227
Giá từng phần lô 129,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.113.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 36551
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm 25-OH Vitamin D
Mã phần lô PP2300105228
Giá từng phần lô 89,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.563.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4800
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Tg
Mã phần lô PP2300105229
Giá từng phần lô 40,446,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.153.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.312.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thymidine Kinase
Mã phần lô PP2300105230
Giá từng phần lô 203,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.772.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Thymidine Kinase
Mã phần lô PP2300105231
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2400
Thời gian thực hiện HĐ 36552
Chất kiểm chứng mức 1 cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300105232
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.608.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chứng mức 2 cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300105233
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.608.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chứng mức 3 cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300105234
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.608.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 30040
Thời gian thực hiện HĐ 36553
Chất kiểm chứng mức 4 cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300105235
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.608.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 365
HBeAg
Mã phần lô PP2300105236
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.068.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2300105237
Giá từng phần lô 41,826,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.036.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.278.725
Năng lực sản xuất hàng hóa 4650
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-Hbe
Mã phần lô PP2300105238
Giá từng phần lô 41,826,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.036.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.278.725
Năng lực sản xuất hàng hóa 4650
Thời gian thực hiện HĐ 36554
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV Ab/Ag
Mã phần lô PP2300105239
Giá từng phần lô 49,470,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.460.114
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.629.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 4050
Thời gian thực hiện HĐ 365
anti-HBs
Mã phần lô PP2300105240
Giá từng phần lô 368,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.568.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 180000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-HBs II
Mã phần lô PP2300105241
Giá từng phần lô 23,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.473.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.669.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 180041
Thời gian thực hiện HĐ 365
anti-HBc
Mã phần lô PP2300105242
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.195.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9000
Thời gian thực hiện HĐ 36555
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-HBc
Mã phần lô PP2300105243
Giá từng phần lô 8,211,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.197.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.748.204
Năng lực sản xuất hàng hóa 720
Thời gian thực hiện HĐ 365
HBc IgM
Mã phần lô PP2300105244
Giá từng phần lô 15,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.190.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBc IgM
Mã phần lô PP2300105245
Giá từng phần lô 8,268,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.275.568
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.788.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ 365
HBeAg
Mã phần lô PP2300105246
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2300105247
Giá từng phần lô 11,907,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.236.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.334.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1350
Thời gian thực hiện HĐ 36556
anti-Hbe
Mã phần lô PP2300105248
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-Hbe
Mã phần lô PP2300105249
Giá từng phần lô 11,907,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.236.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.334.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1350
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti-HAV
Mã phần lô PP2300105250
Giá từng phần lô 53,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.306.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.117.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 15000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-HAV
Mã phần lô PP2300105251
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.824.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 84042
Thời gian thực hiện HĐ 36557
HAV
Mã phần lô PP2300105252
Giá từng phần lô 44,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.852.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 15000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HAV IgM
Mã phần lô PP2300105253
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.195.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 360
Thời gian thực hiện HĐ 365
HCV
Mã phần lô PP2300105254
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 773.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 180000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm XL HCV Ab
Mã phần lô PP2300105255
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.061.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.891.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ 36558
Định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2300105256
Giá từng phần lô 117,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.790.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.026.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 72000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBsAg Quant
Mã phần lô PP2300105257
Giá từng phần lô 9,481,504
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.929.324
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.637.053
Năng lực sản xuất hàng hóa 960
Thời gian thực hiện HĐ 365
HIV Ab/Ag
Mã phần lô PP2300105258
Giá từng phần lô 185,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.572.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 108000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV Ab/Ag
Mã phần lô PP2300105259
Giá từng phần lô 14,373,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.599.982
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.061.324
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chlamydia Trachomatis IgG
Mã phần lô PP2300105260
Giá từng phần lô 203,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.938.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.161.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 7200043
Thời gian thực hiện HĐ 36559
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgG
Mã phần lô PP2300105261
Giá từng phần lô 33,075,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.102.284
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.152.506
Năng lực sản xuất hàng hóa 960
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chlamydia Trachomatis IgA
Mã phần lô PP2300105262
Giá từng phần lô 203,767,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.864.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.637.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 72000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgA
Mã phần lô PP2300105263
Giá từng phần lô 12,403,128
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.913.356
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.682.190
Năng lực sản xuất hàng hóa 360
Thời gian thực hiện HĐ 36560
Giang Mai
Mã phần lô PP2300105264
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 180000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Giang Mai
Mã phần lô PP2300105265
Giá từng phần lô 23,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.473.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.669.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 720
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể IgG kháng bệnh thủy đậu
Mã phần lô PP2300105266
Giá từng phần lô 216,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.527.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 72000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm thủy đậu
Mã phần lô PP2300105267
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.195.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36044
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể IgM kháng bệnh thủy đậu
Mã phần lô PP2300105268
Giá từng phần lô 216,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.527.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 72000
Thời gian thực hiện HĐ 36561
Mycoplasma Pneumonia IgG
Mã phần lô PP2300105269
Giá từng phần lô 285,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.683.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.037.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 72000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgG
Mã phần lô PP2300105270
Giá từng phần lô 15,986,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.799.432
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.190.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mycoplasma Pneumonia IgM
Mã phần lô PP2300105271
Giá từng phần lô 285,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.683.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.037.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 72000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgM
Mã phần lô PP2300105272
Giá từng phần lô 15,986,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.799.432
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.190.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 420
Thời gian thực hiện HĐ 36562
Kháng thể IgG với virus sởi
Mã phần lô PP2300105273
Giá từng phần lô 714,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 974.209.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 180000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Sởi
Mã phần lô PP2300105274
Giá từng phần lô 15,986,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.799.432
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.190.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 42045
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể IgM với virus sởi
Mã phần lô PP2300105275
Giá từng phần lô 714,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 974.209.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 180000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Measles IgM
Mã phần lô PP2300105276
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.061.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.891.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 420
Thời gian thực hiện HĐ 36563
Kháng thể IgM với virus Quai bị
Mã phần lô PP2300105277
Giá từng phần lô 714,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 974.209.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 180000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mumps IgM
Mã phần lô PP2300105278
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.061.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.891.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 420
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể IgG với virus Quai bị
Mã phần lô PP2300105279
Giá từng phần lô 714,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 974.209.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 180000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mumps IgG
Mã phần lô PP2300105280
Giá từng phần lô 15,986,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.799.432
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.190.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 420
Thời gian thực hiện HĐ 36564
Kháng nguyên H.Pylori
Mã phần lô PP2300105281
Giá từng phần lô 2,564,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.794.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18000046
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm H.Pylori Ag
Mã phần lô PP2300105282
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.890.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1440
Thời gian thực hiện HĐ 365
Calprotectin
Mã phần lô PP2300105283
Giá từng phần lô 528,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.376.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.793.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Calprotectin
Mã phần lô PP2300105284
Giá từng phần lô 10,253,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.981.713
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.177.279
Năng lực sản xuất hàng hóa 360
Thời gian thực hiện HĐ 365
H. Pylori IgG
Mã phần lô PP2300105285
Giá từng phần lô 367,734,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.455.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.413.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 180000
Thời gian thực hiện HĐ 36565
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm H. pylori IgG
Mã phần lô PP2300105286
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.081.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 540
Thời gian thực hiện HĐ 365
Quantiferon
Mã phần lô PP2300105287
Giá từng phần lô 172,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.047.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.657.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Quantiferon
Mã phần lô PP2300105288
Giá từng phần lô 13,892,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.943.985
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.724.579
Năng lực sản xuất hàng hóa 720
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2300105289
Giá từng phần lô 48,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.596.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.672.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 168000047
Thời gian thực hiện HĐ 36566
Dung dịch kiểm tra hệ thống
Mã phần lô PP2300105290
Giá từng phần lô 17,370,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.687.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.159.693
Năng lực sản xuất hàng hóa 8640
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất mồi phản ứng
Mã phần lô PP2300105291
Giá từng phần lô 581,260,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.627.341
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.882.035
Năng lực sản xuất hàng hóa 7452000
Thời gian thực hiện HĐ 365
KIT CAP/CTM HCV QUANT 72T v2.0 CE-IVD
Mã phần lô PP2300105292
Giá từng phần lô 2,414,998,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.293.180.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.499.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 108000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Helicobacter Pylori IgG CIM test nhanh
Mã phần lô PP2300105293
Giá từng phần lô 226,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.618.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90000
Thời gian thực hiện HĐ 36567
Kit tách chiết DNA/RNA từ virus/ tác nhân gây bệnh. QIAsymphony DSP Virus/Pathogen Mini Kit
Mã phần lô PP2300105294
Giá từng phần lô 176,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.872.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 57600
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm trên V2C
Mã phần lô PP2300105295
Giá từng phần lô 390,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương trên V2C
Mã phần lô PP2300105296
Giá từng phần lô 390,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000048
Thời gian thực hiện HĐ 36568
Thẻ định danh nấm trên V2C
Mã phần lô PP2300105297
Giá từng phần lô 195,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thẻ kháng sinh đồ Gram dương AST-GP trên V2C
Mã phần lô PP2300105298
Giá từng phần lô 703,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 958.745.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 108000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thẻ kháng sinh đồ Gram âm AST-GN trên V2C
Mã phần lô PP2300105299
Giá từng phần lô 1,757,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.396.863.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.230.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 270000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thẻ kháng sinh đồ nấm AST-YS trên V2C
Mã phần lô PP2300105300
Giá từng phần lô 429,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66000
Thời gian thực hiện HĐ 36569
Bình nước muối 1 lít/bình 0.45% trên V2C
Mã phần lô PP2300105301
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1800000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thẻ định danh vi khuẩn khó mọc
Mã phần lô PP2300105302
Giá từng phần lô 58,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.895.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.013.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 900049
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thẻ kháng sinh đồ Strepto
Mã phần lô PP2300105303
Giá từng phần lô 58,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.895.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.013.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ kít trên máy Vitek Compact 60
Mã phần lô PP2300105304
Giá từng phần lô 10,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.170.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.274.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 36570
Bộ hóa chất nhuộm Ziehl-Neelsen lạnh cho phát hiện vi khuẩn lao bằng phương pháp nhúng
Mã phần lô PP2300105305
Giá từng phần lô 525,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 716.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 720
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gram Reagent A Safranine Concentrate, 210 mL (đậm đặc pha 4.5 L)
Mã phần lô PP2300105306
Giá từng phần lô 270,005,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.189.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.003.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 360
Thời gian thực hiện HĐ 36571
Gram Reagent B Iodine
Mã phần lô PP2300105307
Giá từng phần lô 534,051,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.251.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.835.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1800
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gram Reagent C Crystal Violet
Mã phần lô PP2300105308
Giá từng phần lô 534,051,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.251.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.835.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1800
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường nuôi cấy tế bào MEM, powder (dạng gói)
Mã phần lô PP2300105309
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.931.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150050
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường nuôi cấy tế bào MEM, powder (dạng bột)
Mã phần lô PP2300105310
Giá từng phần lô 4,981,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.792.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.486.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ 36572
Huyết thanh Fetal Bovine Serum
Mã phần lô PP2300105311
Giá từng phần lô 22,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.354.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.582.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL)
Mã phần lô PP2300105312
Giá từng phần lô 23,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.467.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.153.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 72000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Amphotericin B
Mã phần lô PP2300105313
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sodium Bicarbonate 7.5% solution
Mã phần lô PP2300105314
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 72000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Toxocara
Mã phần lô PP2300105315
Giá từng phần lô 172,936,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.822.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.055.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 108000
Thời gian thực hiện HĐ 36573
Strongyloides
Mã phần lô PP2300105316
Giá từng phần lô 172,936,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.822.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.055.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 108000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Fassciola hepatica
Mã phần lô PP2300105317
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.772.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 108000
Thời gian thực hiện HĐ 365
H.pylori IgM(EIA2111)
Mã phần lô PP2300105318
Giá từng phần lô 136,886,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.663.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.820.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 7200051
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chlamydia Pneumoniae IgG
Mã phần lô PP2300105319
Giá từng phần lô 28,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.290.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14400
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chlamydia Pneumoniae IgM
Mã phần lô PP2300105320
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.236.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14400
Thời gian thực hiện HĐ 36574
Legionnella pneumophilia IgG
Mã phần lô PP2300105321
Giá từng phần lô 28,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.290.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14400
Thời gian thực hiện HĐ 365
Legionnella pneumophilia IgM
Mã phần lô PP2300105322
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14400
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mycoplasma IgG
Mã phần lô PP2300105323
Giá từng phần lô 28,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.290.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14400
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mycoplasma IgM
Mã phần lô PP2300105324
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.236.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14400
Thời gian thực hiện HĐ 365
HBsAg
Mã phần lô PP2300105325
Giá từng phần lô 121,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 158400
Thời gian thực hiện HĐ 36575
HEV IgM
Mã phần lô PP2300105326
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28800
Thời gian thực hiện HĐ 365
HAV IgM
Mã phần lô PP2300105327
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28800
Thời gian thực hiện HĐ 365
HBe Ag&Ab
Mã phần lô PP2300105328
Giá từng phần lô 18,511,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.243.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.958.176
Năng lực sản xuất hàng hóa 14400
Thời gian thực hiện HĐ 365
HBs Ab
Mã phần lô PP2300105329
Giá từng phần lô 169,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.676.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.927.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 14400052
Thời gian thực hiện HĐ 365
HBc Ab
Mã phần lô PP2300105330
Giá từng phần lô 77,236,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.322.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.065.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 72000
Thời gian thực hiện HĐ 36576
HCV Ab
Mã phần lô PP2300105331
Giá từng phần lô 158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 144000
Thời gian thực hiện HĐ 365
HIV 1&2 Ab&Ag
Mã phần lô PP2300105332
Giá từng phần lô 59,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.754.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 72000
Thời gian thực hiện HĐ 365
AESKULISA Scl-70
Mã phần lô PP2300105333
Giá từng phần lô 57,276,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.104.291
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.093.536
Năng lực sản xuất hàng hóa 28800
Thời gian thực hiện HĐ 365
AESKULISA LC-1
Mã phần lô PP2300105334
Giá từng phần lô 72,349,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.658.327
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.644.608
Năng lực sản xuất hàng hóa 28800
Thời gian thực hiện HĐ 365
AESKULISA SLA/LP
Mã phần lô PP2300105335
Giá từng phần lô 90,436,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.322.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.305.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 28800
Thời gian thực hiện HĐ 36577
IgG anti dsDNA
Mã phần lô PP2300105336
Giá từng phần lô 180,872,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.644.509
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.610.848
Năng lực sản xuất hàng hóa 86400
Thời gian thực hiện HĐ 365
AESKULISA Phospholipid-Screen-GM
Mã phần lô PP2300105337
Giá từng phần lô 235,134,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.638.255
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.594.304
Năng lực sản xuất hàng hóa 86400
Thời gian thực hiện HĐ 365
AESKULISA LKM-1
Mã phần lô PP2300105338
Giá từng phần lô 235,134,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.638.255
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.594.304
Năng lực sản xuất hàng hóa 86400
Thời gian thực hiện HĐ 365
AESKULISA SSA
Mã phần lô PP2300105339
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 86400
Thời gian thực hiện HĐ 365
AESKULISA SSB
Mã phần lô PP2300105340
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 86400
Thời gian thực hiện HĐ 36578
ANA Screen IgG
Mã phần lô PP2300105341
Giá từng phần lô 31,953,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.573.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.367.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 1800053
Thời gian thực hiện HĐ 365
AESKULISA ANA-8pro
Mã phần lô PP2300105342
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18000
Thời gian thực hiện HĐ 365
AESKULISA snRNP-C
Mã phần lô PP2300105343
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18000
Thời gian thực hiện HĐ 365
AESKULISA Sm
Mã phần lô PP2300105344
Giá từng phần lô 35,797,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.815.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.058.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 18000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gnathostoma
Mã phần lô PP2300105345
Giá từng phần lô 131,317,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.068.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.922.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 108000
Thời gian thực hiện HĐ 36579
STANDARDTM E TB-Feron ELISA
Mã phần lô PP2300105346
Giá từng phần lô 116,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.681.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 180
Thời gian thực hiện HĐ 365
TB-Feron Tubes 300
Mã phần lô PP2300105347
Giá từng phần lô 116,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.245.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.746.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ 365
CoaguChek XS 2x24 tests (en/fr/sl/pl)
Mã phần lô PP2300105348
Giá từng phần lô 31,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.298.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.226.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 14400
Thời gian thực hiện HĐ 365
Brain heart infusion broth
Mã phần lô PP2300105349
Giá từng phần lô 39,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.509.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 540000
Thời gian thực hiện HĐ 365
BILE AESCULIN AGAR
Mã phần lô PP2300105350
Giá từng phần lô 6,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.290.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 36580
CHAPMAN AGAR
Mã phần lô PP2300105351
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 365
EOSIN METYL BLUE AGAR
Mã phần lô PP2300105352
Giá từng phần lô 8,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.977.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10500054
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mueller hinton agar
Mã phần lô PP2300105353
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 365
TCBS Medium
Mã phần lô PP2300105354
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15000
Thời gian thực hiện HĐ 365
XLD agar
Mã phần lô PP2300105355
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.704.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15000
Thời gian thực hiện HĐ 36581
Blood Agar base
Mã phần lô PP2300105356
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 540000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Urea agar base
Mã phần lô PP2300105357
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 365
SIM MEDIUM
Mã phần lô PP2300105358
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.681.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Peptone kiểm
Mã phần lô PP2300105359
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Selenite Cystine Broth
Mã phần lô PP2300105360
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.927.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 36582
Sabouraud chloramphenicol agar
Mã phần lô PP2300105361
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Urea 40% sodium
Mã phần lô PP2300105362
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15000
Thời gian thực hiện HĐ 365
MacConkey Agar with crystal violet, NaCl, and 0.15% Bile Salts
Mã phần lô PP2300105363
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.590.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18000055
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nhuộm BK đàm
Mã phần lô PP2300105364
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10800
Thời gian thực hiện HĐ 36583
Bô nhuộm Gram
Mã phần lô PP2300105365
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 365
Deoxycholate Agar
Mã phần lô PP2300105366
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.295.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Máu cừu
Mã phần lô PP2300105367
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 108000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Tách chiết RNA
Mã phần lô PP2300105368
Giá từng phần lô 721,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 983.536.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 240420
Thời gian thực hiện HĐ 365
magLEAD Consumable Kit
Mã phần lô PP2300105369
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 360000
Thời gian thực hiện HĐ 36584
MagDEA Dx SV
Mã phần lô PP2300105370
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.618.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 360000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chai cấy máu hiếu khí người lớn
Mã phần lô PP2300105371
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 360000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Que thử/Khay thử xét nghiệm Hemoglobin
Mã phần lô PP2300105372
Giá từng phần lô 24,706,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.690.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.294.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 19500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum
Mã phần lô PP2300105373
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.863.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6000056
Thời gian thực hiện HĐ 365
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HAV
Mã phần lô PP2300105374
Giá từng phần lô 50,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.156.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.500.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 15000
Thời gian thực hiện HĐ 36585
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax
Mã phần lô PP2300105375
Giá từng phần lô 24,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.788.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.831.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 15000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Norovirus GI/GII
Mã phần lô PP2300105376
Giá từng phần lô 90,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.735.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.004.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 12000
Thời gian thực hiện HĐ 36586
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B, H1N1
Mã phần lô PP2300105377
Giá từng phần lô 106,732,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.544.318
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.712.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500057
Thời gian thực hiện HĐ 365
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A
Mã phần lô PP2300105378
Giá từng phần lô 46,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.088.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.898.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 18000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B
Mã phần lô PP2300105379
Giá từng phần lô 56,059,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.444.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.241.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 15000
Thời gian thực hiện HĐ 36587
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng H.Pylori
Mã phần lô PP2300105380
Giá từng phần lô 21,016,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.659.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.711.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 18000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum
Mã phần lô PP2300105381
Giá từng phần lô 39,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.008.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.724.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 60000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Adenovirus
Mã phần lô PP2300105382
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2400058
Thời gian thực hiện HĐ 36588
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên RSV
Mã phần lô PP2300105383
Giá từng phần lô 76,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.665.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.728.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 15000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Que thử/Khay thử xét ngiệm kháng thể kháng Enterovirus 71
Mã phần lô PP2300105384
Giá từng phần lô 33,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.531.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.373.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium
Mã phần lô PP2300105385
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.954.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12000
Thời gian thực hiện HĐ 36589
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Giardia
Mã phần lô PP2300105386
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dengue IgA, IgM, IgG và NS1
Mã phần lô PP2300105387
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150000
Thời gian thực hiện HĐ 365
One Step HBsAg Test
Mã phần lô PP2300105388
Giá từng phần lô 54,862,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.403.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 16500059
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti HCV
Mã phần lô PP2300105389
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150000
Thời gian thực hiện HĐ 36590
Anti HIV
Mã phần lô PP2300105390
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test xét nghiệm Dengue IgG/IgM
Mã phần lô PP2300105391
Giá từng phần lô 194,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.886.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test xét nghiệm Dengue NS1
Mã phần lô PP2300105392
Giá từng phần lô 254,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test xét nghiệm Dengue Combo
Mã phần lô PP2300105393
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90000
Thời gian thực hiện HĐ 365
RPR latex
Mã phần lô PP2300105394
Giá từng phần lô 126,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.603.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.603.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 720000
Thời gian thực hiện HĐ 36591
Atellica IM HBcT 200T
Mã phần lô PP2300105395
Giá từng phần lô 525,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 716.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 180000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Atellica IM CHIV (OUS) 100T
Mã phần lô PP2300105396
Giá từng phần lô 505,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 240000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Atellica IM Rub M 50T
Mã phần lô PP2300105397
Giá từng phần lô 1,497,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.041.854.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.048.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 360000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Atellica IM Rub G 100T
Mã phần lô PP2300105398
Giá từng phần lô 997,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.360.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36000060
Thời gian thực hiện HĐ 365
Atellica IM Syph 200T
Mã phần lô PP2300105399
Giá từng phần lô 808,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.101.927.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 360000
Thời gian thực hiện HĐ 36592
Atellica IM HBsII 200T
Mã phần lô PP2300105400
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Atellica IM aHBcM 100T
Mã phần lô PP2300105401
Giá từng phần lô 453,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.327.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Atellica IM HBeAg 50T KIT
Mã phần lô PP2300105402
Giá từng phần lô 857,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.169.018.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 240000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Atellica IM aHBe 50T KIT
Mã phần lô PP2300105403
Giá từng phần lô 852,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.162.036.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 240000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Atellica IM aHCV 200T KIT
Mã phần lô PP2300105404
Giá từng phần lô 972,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.326.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300000
Thời gian thực hiện HĐ 36593
Atellica IM aHBs2 200T
Mã phần lô PP2300105405
Giá từng phần lô 458,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.431.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Atellica IM APW1 2PK
Mã phần lô PP2300105406
Giá từng phần lô 116,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7500061
Thời gian thực hiện HĐ 365
Atellica IM Acid / Base
Mã phần lô PP2300105407
Giá từng phần lô 180,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.618.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3600000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Atellica IM CHIV(OUS) QC KIT
Mã phần lô PP2300105408
Giá từng phần lô 55,538,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.733.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.876.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4200
Thời gian thực hiện HĐ 365
Atellica IM Cleaner
Mã phần lô PP2300105409
Giá từng phần lô 282,429,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.130.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.700.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 5670000
Thời gian thực hiện HĐ 36594
Atellica IM HBcT QC KIT
Mã phần lô PP2300105410
Giá từng phần lô 60,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.527.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6720
Thời gian thực hiện HĐ 365
Atellica IM HBeAg (OUS) QC KIT
Mã phần lô PP2300105411
Giá từng phần lô 54,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.225.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.102.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 9600
Thời gian thực hiện HĐ 365
Atellica IM HBsII QC KIT
Mã phần lô PP2300105412
Giá từng phần lô 54,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9600
Thời gian thực hiện HĐ 365
Atellica IM PW3 KIT
Mã phần lô PP2300105413
Giá từng phần lô 17,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.269.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.944.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 12000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Atellica IM RbGII QC
Mã phần lô PP2300105414
Giá từng phần lô 84,949,383
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.840.068
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.464.568
Năng lực sản xuất hàng hóa 3900
Thời gian thực hiện HĐ 36595
Atellica IM Rub M QC KIT
Mã phần lô PP2300105415
Giá từng phần lô 96,327,963
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.356.313
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.429.574
Năng lực sản xuất hàng hóa 258062
Thời gian thực hiện HĐ 365
Atellica IM Wash
Mã phần lô PP2300105416
Giá từng phần lô 603,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 823.370.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.663.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17730000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Atellica IM aHBcM QC KIT
Mã phần lô PP2300105417
Giá từng phần lô 60,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.527.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6720
Thời gian thực hiện HĐ 365
Atellica IM aHBe QC KIT
Mã phần lô PP2300105418
Giá từng phần lô 60,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.527.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9600
Thời gian thực hiện HĐ 365
Atellica IM aHBs2 QC KIT
Mã phần lô PP2300105419
Giá từng phần lô 60,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.894.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.039.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 9600
Thời gian thực hiện HĐ 36596
Atellica IM aHCV QC KIT
Mã phần lô PP2300105420
Giá từng phần lô 75,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.370.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.550.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 6720
Thời gian thực hiện HĐ 365
Atellica IM Syph QC KIT
Mã phần lô PP2300105421
Giá từng phần lô 60,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.527.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6720
Thời gian thực hiện HĐ 365
Atellica IM Multi-Diluent 10 2PK
Mã phần lô PP2300105422
Giá từng phần lô 41,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.062.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.292.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2100
Thời gian thực hiện HĐ 365
Atellica IM Multi-Diluent 11 2PK
Mã phần lô PP2300105423
Giá từng phần lô 26,929,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.721.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.850.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2100
Thời gian thực hiện HĐ 365
Atellica IM Multi-Diluent 2 2PK
Mã phần lô PP2300105424
Giá từng phần lô 269,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.527.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4800063
Thời gian thực hiện HĐ 36597
Blood Agar base
Mã phần lô PP2300105425
Giá từng phần lô 406,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.113.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 540000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Brain heart infusion broth
Mã phần lô PP2300105426
Giá từng phần lô 49,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.009.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 108000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Eosin Metyl Blue Agar
Mã phần lô PP2300105427
Giá từng phần lô 102,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.172.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 108000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Maccokey with Crystalviolet
Mã phần lô PP2300105428
Giá từng phần lô 266,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.278.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 432000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Peptone kiểm
Mã phần lô PP2300105429
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.718.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3600
Thời gian thực hiện HĐ 36598
Sabouraud chloramphenicol agar
Mã phần lô PP2300105430
Giá từng phần lô 115,138,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.007.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.597.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 108000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Selenite Cystine Broth
Mã phần lô PP2300105431
Giá từng phần lô 4,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.700.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.439.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 10800
Thời gian thực hiện HĐ 365
TCBS Medium
Mã phần lô PP2300105432
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.436.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3600
Thời gian thực hiện HĐ 365
XLD
Mã phần lô PP2300105433
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.463.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10800
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thạch CA
Mã phần lô PP2300105434
Giá từng phần lô 557,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.295.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 54000064
Thời gian thực hiện HĐ 36599
Thạch pha sẵn MHA
Mã phần lô PP2300105435
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dengue IgA, IgM, IgG và NS1
Mã phần lô PP2300105436
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.030.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 180000
Thời gian thực hiện HĐ 365
One Step HBsAg Test
Mã phần lô PP2300105437
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.322.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti HCV
Mã phần lô PP2300105438
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti HIV
Mã phần lô PP2300105439
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 360000
Thời gian thực hiện HĐ 365100
Test xét nghiệm Dengue IgG/IgM
Mã phần lô PP2300105440
Giá từng phần lô 233,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.863.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 180000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test xét nghiệm Dengue NS1
Mã phần lô PP2300105441
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 180000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test xét nghiệm Dengue Combo
Mã phần lô PP2300105442
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 180000
Thời gian thực hiện HĐ 365
RPR latex
Mã phần lô PP2300105443
Giá từng phần lô 126,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.603.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.603.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 720000
Thời gian thực hiện HĐ 365
SD Bioline HIV 1/2 3.0
Mã phần lô PP2300105444
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3750065
Thời gian thực hiện HĐ 365101
Dengue NS1 Ag Rapid Test
Mã phần lô PP2300105445
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 72000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dengue IgG/IgM
Mã phần lô PP2300105446
Giá từng phần lô 96,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.269.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.384.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 72000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ xét nghiệm IVD NK DNARNAprep – MAGBEAD kit
Mã phần lô PP2300105447
Giá từng phần lô 2,786,918,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.800.343.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.842.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 17280
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->