Gói thầu: Hóa chất Vi Sinh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300075258-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Thống Nhất | Chủ đầu tư | Bệnh viện Thống Nhất |
| Tên gói thầu | Hóa chất Vi Sinh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300047842 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (Bao gồm nguồn thu từ bảo hiểm y tế) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 101,456,488,357 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3.043.694.602 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 3 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc 4 |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam 8 kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc 9 10 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300104991 - HIV combi PT Elecsys cobas e 100 | 504,000,000 | 687.272.727 | 352.800.000 | 360000 | |
| 2 | PP2300104992 - Probe Wash M Elecsys,cobas e | 35,352,000 | 48.207.273 | 24.746.400 | 540000 | |
| 3 | PP2300104993 - Vitamin D total G2 Elecsys cobas e 100 | 858,375,000 | 1.170.511.364 | 600.862.500 | 150000 | |
| 4 | PP2300104994 - HE4 Elecsys cobas e 100 | 811,440,000 | 1.106.509.091 | 568.008.000 | 138000 | |
| 5 | PP2300104995 - ACTH CS Elecsys | 61,188,720 | 83.439.164 | 42.832.104 | 2400 | |
| 6 | PP2300104996 - HCG+beta CS Elecsys V2 | 24,475,520 | 33.375.709 | 17.132.864 | 2400 | |
| 7 | PP2300104997 - Cortisol G2 CS Elecsys | 29,370,640 | 40.050.873 | 20.559.448 | 2400 | |
| 8 | PP2300104998 - Ferritin CS Elecsys V2 | 24,475,520 | 33.375.709 | 17.132.864 | 240013 | |
| 9 | PP2300104999 - Insulin CS Elecsys | 24,475,520 | 33.375.709 | 17.132.864 | 2400 | |
| 10 | PP2300105000 - NSE CS Elecsys | 36,713,280 | 50.063.564 | 25.699.296 | 2400 | |
| 11 | PP2300105001 - TG G2 CS Elecsys | 13,986,000 | 19.071.818 | 9.790.200 | 1440 | |
| 12 | PP2300105002 - Anti-TG CS Elecsys | 19,845,000 | 27.061.364 | 13.891.500 | 1620 | |
| 13 | PP2300105003 - B-CrossLaps/serum CS Elecsys | 23,741,240 | 32.374.418 | 16.618.868 | 1200 | |
| 14 | PP2300105004 - Digoxin CS Elecsys | 11,014,002 | 15.019.094 | 7.709.801 | 1620 | |
| 15 | PP2300105005 - HE4 CS Elecsys | 61,740,000 | 84.190.909 | 43.218.000 | 1200 | |
| 16 | PP2300105006 - PTH CS Elecsys V2 | 12,237,760 | 16.687.855 | 8.566.432 | 1200 | |
| 17 | PP2300105007 - Testosterone G2 CS G2 Elecsys V2.1 | 12,237,760 | 16.687.855 | 8.566.432 | 1200 | |
| 18 | PP2300105008 - Anti-TSHR CS Elecsys V2 | 58,129,360 | 79.267.309 | 40.690.552 | 4560 | |
| 19 | PP2300105009 - Troponin T hs CS Elecsys | 22,050,000 | 30.068.182 | 15.435.000 | 2400 | |
| 20 | PP2300105010 - proBNP G2 CS Elecsys V2 | 13,230,000 | 18.040.909 | 9.261.000 | 120014 | |
| 21 | PP2300105011 - Tacrolimus CS Elecsys | 39,779,476 | 54.244.740 | 27.845.633 | 3369.6 | |
| 22 | PP2300105012 - PreciControl Varia Elecsys | 53,846,160 | 73.426.582 | 37.692.312 | 7200 | |
| 23 | PP2300105013 - PreciControl LC Elecsys cobas e | 28,834,560 | 39.319.855 | 20.184.192 | 3600 | |
| 24 | PP2300105014 - HE4 PC Elecsys | 44,100,000 | 60.136.364 | 30.870.000 | 1200 | |
| 25 | PP2300105015 - Vitamin D total G2 PC Elecsys | 51,282,000 | 69.930.000 | 35.897.400 | 3600 | |
| 26 | PP2300105016 - PreciControl Thyro AB Elecsys V2 | 77,097,840 | 105.133.418 | 53.968.488 | 2400 | |
| 27 | PP2300105017 - IL 6 Elecsys cobas e 100 V2 | 195,804,000 | 267.005.455 | 137.062.800 | 30000 | |
| 28 | PP2300105018 - IL 6 CS Elecsys | 24,475,520 | 33.375.709 | 17.132.864 | 1200 | |
| 29 | PP2300105019 - Troponin T hs Elecsys cobas e 200 V2 | 1,025,640,000 | 1.398.600.000 | 717.948.000 | 66600015 | |
| 30 | PP2300105020 - CA 15-3 G2 Elecsys cobas e 100 | 393,199,800 | 536.181.545 | 275.239.860 | 153000 | |
| 31 | PP2300105021 - CA 125 G2 Elecsys cobas e 100 | 508,846,800 | 693.882.000 | 356.192.760 | 198000 | |
| 32 | PP2300105022 - proGRP Elecsys cobas e 100 | 408,607,500 | 557.192.045 | 286.025.250 | 129000 | |
| 33 | PP2300105023 - Total PSA G2 CS Elecsys V3 | 11,013,984 | 15.019.069 | 7.709.789 | 1080 | |
| 34 | PP2300105024 - T3 CS Elecsys | 11,013,984 | 15.019.069 | 7.709.789 | 1080 | |
| 35 | PP2300105025 - Troponin T hs CS Elecsys E2G | 9,922,500 | 13.530.682 | 6.945.750 | 1080 | |
| 36 | PP2300105026 - TSH CS Elecsys V3 | 10,590,345 | 14.441.380 | 7.413.242 | 1350 | |
| 37 | PP2300105027 - Troponin PC Elecsys | 17,640,000 | 24.054.545 | 12.348.000 | 4800 | |
| 38 | PP2300105028 - AFP G2 CS Elecsys V2.1 | 9,790,208 | 13.350.284 | 6.853.146 | 960 | |
| 39 | PP2300105029 - CEA CS Elecsys V2 | 9,790,208 | 13.350.284 | 6.853.146 | 960 | |
| 40 | PP2300105030 - FT4 G3 CS Elecsys | 9,790,208 | 13.350.284 | 6.853.146 | 96016 | |
| 41 | PP2300105031 - PreciControl Multimarker Elecsys | 176,400,000 | 240.545.455 | 123.480.000 | 7200 | |
| 42 | PP2300105032 - PreciControl Universal Elecsys V2 | 20,559,504 | 28.035.687 | 14.391.653 | 5040 | |
| 43 | PP2300105033 - CA 15-3 G2 CS Elecsys | 14,685,320 | 20.025.436 | 10.279.724 | 1200 | |
| 44 | PP2300105034 - CA 19-9 CS Elecsys | 29,370,640 | 40.050.873 | 20.559.448 | 2400 | |
| 45 | PP2300105035 - CA 72-4 CS Elecsys | 33,041,952 | 45.057.207 | 23.129.366 | 2160 | |
| 46 | PP2300105036 - CA 125 G2 CS G2 Elecsys | 13,216,788 | 18.022.893 | 9.251.752 | 1080 | |
| 47 | PP2300105037 - free PSA CS Elecsys V3 | 7,342,656 | 10.012.713 | 5.139.859 | 720 | |
| 48 | PP2300105038 - Cyfra 21-1 CS Elecsys V2 | 33,041,952 | 45.057.207 | 23.129.366 | 2160 | |
| 49 | PP2300105039 - PreciControl TM Elecsys | 53,846,160 | 73.426.582 | 37.692.312 | 720017 | |
| 50 | PP2300105040 - T4 CS Elecsys V2 | 14,685,312 | 20.025.425 | 10.279.718 | 1440 | |
| 51 | PP2300105041 - FT3 G3 CS Elecsys | 14,685,312 | 20.025.425 | 10.279.718 | 1440 | |
| 52 | PP2300105042 - PIVKAII CS Elecsys | 14,883,760 | 20.296.036 | 10.418.632 | 1200 | |
| 53 | PP2300105043 - HCC PC Elecsys | 36,382,520 | 49.612.527 | 25.467.764 | 1200 | |
| 54 | PP2300105044 - proGRP CS Elecsys | 65,874,360 | 89.828.673 | 46.112.052 | 1200 | |
| 55 | PP2300105045 - SCC CS Elecsys | 24,476,440 | 33.376.964 | 17.133.508 | 600 | |
| 56 | PP2300105046 - ISE cleaning solution Sys Clean | 4,891,500 | 6.670.227 | 3.424.050 | 45000 | |
| 57 | PP2300105047 - CleanCell M 2x2 L Elecsys,cobas e | 228,796,800 | 311.995.636 | 160.157.760 | 14400 | |
| 58 | PP2300105048 - ProCell M 2x2 L Elecsys,cobas e | 192,964,800 | 263.133.818 | 135.075.360 | 14400 | |
| 59 | PP2300105049 - PreClean M Elecsys,cobas e | 203,040,000 | 276.872.727 | 142.128.000 | 14400000 | |
| 60 | PP2300105050 - Universal Diluent 2x36ml Elecsys,cobas e | 380,184,000 | 518.432.727 | 266.128.800 | 18000018 | |
| 61 | PP2300105051 - Anti-HAV G2 Elecsys,cobas e100 | 66,084,000 | 90.114.545 | 46.258.800 | 30000 | |
| 62 | PP2300105052 - Anti-HAV IgM Elecsys cobas e 100 | 92,517,600 | 126.160.364 | 64.762.320 | 36000 | |
| 63 | PP2300105053 - Anti-HAV IgM PC Elecsys | 18,653,400 | 25.436.455 | 13.057.380 | 2580 | |
| 64 | PP2300105054 - HBsAg G2 Elecsys cobas e 100 V2 | 484,614,000 | 660.837.273 | 339.229.800 | 540000 | |
| 65 | PP2300105055 - HBsAg G2 PC Elecsys | 13,179,040 | 17.971.418 | 9.225.328 | 4800 | |
| 66 | PP2300105056 - Anti-HBs G2 Elecsys cobas e 100 V2 | 484,614,000 | 660.837.273 | 339.229.800 | 540000 | |
| 67 | PP2300105057 - Anti-HBs PC Elecsys | 10,296,125 | 14.040.170 | 7.207.288 | 3750 | |
| 68 | PP2300105058 - Anti-HBc G2 Elecsys cobas e 100 | 290,769,600 | 396.504.000 | 203.538.720 | 19800019 | |
| 69 | PP2300105059 - Anti-HBc G2 PC Elecsys | 8,566,376 | 11.681.422 | 5.996.463 | 3120 | |
| 70 | PP2300105060 - Anti-HBc IgM Elecsys cobas e 100 | 128,496,900 | 175.223.045 | 89.947.830 | 63000 | |
| 71 | PP2300105061 - Anti-HBc IgM PC Elecsys | 8,554,176 | 11.664.785 | 5.987.923 | 1440 | |
| 72 | PP2300105062 - HBeAg Elecsys cobas e 100 | 493,430,400 | 672.859.636 | 345.401.280 | 288000 | |
| 73 | PP2300105063 - HBeAg PC Elecsys | 6,118,840 | 8.343.873 | 4.283.188 | 3120 | |
| 74 | PP2300105064 - Anti-HCV G2 Elecsys cobas e 100 | 1,365,732,000 | 1.862.361.818 | 956.012.400 | 540000 | |
| 75 | PP2300105065 - Anti-HCV PC Elecsys | 11,625,848 | 15.853.429 | 8.138.094 | 3120 | |
| 76 | PP2300105066 - HIV PC G2 Elecsys | 10,948,704 | 14.930.051 | 7.664.093 | 1440 | |
| 77 | PP2300105067 - Syphilis Elecsys cobas e 100 | 870,975,000 | 1.187.693.182 | 609.682.500 | 630000 | |
| 78 | PP2300105068 - Syphilis PC Elecsys | 15,784,224 | 21.523.942 | 11.048.957 | 288020 | |
| 79 | PP2300105069 - Rubella IgG Elecsys cobas e 100 | 1,292,304,000 | 1.762.232.727 | 904.612.800 | 720000 | |
| 80 | PP2300105070 - Rubella IgG PC Elecsys | 6,853,120 | 9.345.164 | 4.797.184 | 1920 | |
| 81 | PP2300105071 - Rubella IgM Elecsys cobas e 100 | 1,387,764,000 | 1.892.405.455 | 971.434.800 | 540000 | |
| 82 | PP2300105072 - Rubella IgM PC Elecsys | 8,974,360 | 12.237.764 | 6.282.052 | 1200 | |
| 83 | PP2300105073 - Toxo IgG Elecsys cobas e 100 | 53,846,000 | 73.426.364 | 37.692.200 | 30000 | |
| 84 | PP2300105074 - Toxo IgG PC Elecsys | 5,139,840 | 7.008.873 | 3.597.888 | 1440 | |
| 85 | PP2300105075 - Toxo IgM Elecsys cobas e 100 | 92,517,600 | 126.160.364 | 64.762.320 | 36000 | |
| 86 | PP2300105076 - Toxo IgM PC Elecsys | 8,630,334 | 11.768.637 | 6.041.234 | 1620 | |
| 87 | PP2300105077 - Anti-HBe Elecsys cobas e 100 | 334,093,500 | 455.582.045 | 233.865.450 | 19500021 | |
| 88 | PP2300105078 - Anti-HBe PC Elecsys | 12,237,680 | 16.687.745 | 8.566.376 | 6240 | |
| 89 | PP2300105079 - Ferritin Elecsys cobas e 100 V2 | 431,748,800 | 588.748.364 | 302.224.160 | 294000 | |
| 90 | PP2300105080 - Cortisol G2 Elecsys cobas e 100 | 261,690,000 | 356.850.000 | 183.183.000 | 198000 | |
| 91 | PP2300105081 - PCT Brahms (Roche) Elecsys cobas e100 V2 | 1,566,432,000 | 2.136.043.636 | 1.096.502.400 | 240000 | |
| 92 | PP2300105082 - Insulin Elecsys cobas e 100 | 220,280,000 | 300.381.818 | 154.196.000 | 150000 | |
| 93 | PP2300105083 - PTH Elecsys cobas e 100 | 220,280,000 | 300.381.818 | 154.196.000 | 120000 | |
| 94 | PP2300105084 - CA 19-9 Elecsys cobas e 100 | 1,110,211,200 | 1.513.924.364 | 777.147.840 | 432000 | |
| 95 | PP2300105085 - B-CrossLaps/serum Elecsys cobas e 100 | 363,462,000 | 495.630.000 | 254.423.400 | 19800022 | |
| 96 | PP2300105086 - CA 72-4 Elecsys cobas e 100 | 1,696,156,000 | 2.312.940.000 | 1.187.309.200 | 660000 | |
| 97 | PP2300105087 - ACTH Elecsys cobas e 100 | 385,490,000 | 525.668.182 | 269.843.000 | 150000 | |
| 98 | PP2300105088 - TG G2 Elecsys cobas e 100 | 208,474,300 | 284.283.136 | 145.932.010 | 69000 | |
| 99 | PP2300105089 - Anti-TSHR Elecsys cobas e 100 V2 | 1,154,912,850 | 1.574.881.159 | 808.438.995 | 125704.79999999999 | |
| 100 | PP2300105090 - HCG+beta Elecsys cobas e 100 V2 | 323,080,000 | 440.563.636 | 226.156.000 | 240000 | |
| 101 | PP2300105091 - Testosterone G2 Elecsys cobas e 100 | 158,600,000 | 216.272.727 | 111.020.000 | 120000 | |
| 102 | PP2300105092 - NSE Elecsys cobas e 100 | 346,941,000 | 473.101.364 | 242.858.700 | 135000 | |
| 103 | PP2300105093 - Cyfra 21-1 Elecsys cobas e 100 | 979,024,000 | 1.335.032.727 | 685.316.800 | 48000023 | |
| 104 | PP2300105094 - Digoxin Elecsys cobas e 100 V2 | 244,510,800 | 333.423.818 | 171.157.560 | 111000 | |
| 105 | PP2300105095 - Anti-TG Elecsys cobas e 100 V4 | 204,614,800 | 279.020.182 | 143.230.360 | 114000 | |
| 106 | PP2300105096 - free PSA Elecsys cobas e 100 V3 | 403,847,400 | 550.701.000 | 282.693.180 | 198000 | |
| 107 | PP2300105097 - Tacrolimus Elecsys cobas e 100 | 1,120,730,200 | 1.528.268.455 | 784.511.140 | 114000 | |
| 108 | PP2300105098 - AFP Elecsys cobas e 100 V1.1 | 325,130,000 | 443.359.091 | 227.591.000 | 246000 | |
| 109 | PP2300105099 - Total PSA Elecsys cobas e 100 V3 | 342,658,400 | 467.261.455 | 239.860.880 | 168000 | |
| 110 | PP2300105100 - CEA Elecsys cobas e 100 | 286,364,000 | 390.496.364 | 200.454.800 | 195000 | |
| 111 | PP2300105101 - FT4 G3 Elecsys cobas e 200 | 189,402,300 | 258.275.864 | 132.581.610 | 201000 | |
| 112 | PP2300105102 - T3 Elecsys cobas e 200 | 384,615,000 | 524.475.000 | 269.230.500 | 45000024 | |
| 113 | PP2300105103 - TSH Elecsys cobas e 200 V2 | 180,384,100 | 245.978.318 | 126.268.870 | 201000 | |
| 114 | PP2300105104 - proBNP G2 Elecsys cobas e 100 V2 | 3,069,360,000 | 4.185.490.909 | 2.148.552.000 | 360000 | |
| 115 | PP2300105105 - Vitamin D total G2 CS Elecsys | 37,800,000 | 51.545.455 | 26.460.000 | 2160 | |
| 116 | PP2300105106 - Free HCGbeta Elecsys cobas e 100 V2 | 100,800,000 | 137.454.545 | 70.560.000 | 36000 | |
| 117 | PP2300105107 - Free HCGbeta CS Elecsys | 37,800,000 | 51.545.455 | 26.460.000 | 720 | |
| 118 | PP2300105108 - PAPP-A Elecsys cobas e 100 V2 | 100,800,000 | 137.454.545 | 70.560.000 | 36000 | |
| 119 | PP2300105109 - PAPP-A CS Elecsys | 12,600,000 | 17.181.818 | 8.820.000 | 240 | |
| 120 | PP2300105110 - PreciControl MC Elecsys | 23,863,608 | 32.541.284 | 16.704.526 | 108025 | |
| 121 | PP2300105111 - FSH Elecsys cobas e 100 | 11,895,000 | 16.220.455 | 8.326.500 | 9000 | |
| 122 | PP2300105112 - FSH CS Elecsys V2 | 1,223,776 | 1.668.785 | 856.643 | 120 | |
| 123 | PP2300105113 - LH Elecsys cobas e 100 | 23,790,000 | 32.440.909 | 16.653.000 | 18000 | |
| 124 | PP2300105114 - LH G2 CS Elecsys | 1,223,776 | 1.668.785 | 856.643 | 120 | |
| 125 | PP2300105115 - Prolactin G2 Elecsys cobas e 100 V2.1 | 15,860,000 | 21.627.273 | 11.102.000 | 12000 | |
| 126 | PP2300105116 - Prolactin G2 CS Elecsys | 1,223,776 | 1.668.785 | 856.643 | 120 | |
| 127 | PP2300105117 - SHBG Elecsys cobas e 100 | 15,419,600 | 21.026.727 | 10.793.720 | 6000 | |
| 128 | PP2300105118 - SHBG CS Elecsys | 3,059,436 | 4.171.958 | 2.141.605 | 120 | |
| 129 | PP2300105119 - Progesterone G3 Elecsys cobas e 100 | 15,860,000 | 21.627.273 | 11.102.000 | 12000 | |
| 130 | PP2300105120 - Progesterone G3 CS Elecsys | 1,223,776 | 1.668.785 | 856.643 | 12026 | |
| 131 | PP2300105121 - Estradiol G3 Elecsys cobas e 100 | 23,790,000 | 32.440.909 | 16.653.000 | 18000 | |
| 132 | PP2300105122 - Estradiol G3 CS Elecsys | 1,223,776 | 1.668.785 | 856.643 | 120 | |
| 133 | PP2300105123 - FT3 Elecsys G3 cobas e 200 | 502,571,641 | 685.324.965 | 351.800.149 | 560010 | |
| 134 | PP2300105124 - T4 Elecsys cobas e 200 V2 | 10,256,400 | 13.986.000 | 7.179.480 | 12000 | |
| 135 | PP2300105125 - Anti-TPO Elecsys cobas e 100 V3 | 32,307,600 | 44.055.818 | 22.615.320 | 18000 | |
| 136 | PP2300105126 - Anti-TPO CS Elecsys | 2,205,000 | 3.006.818 | 1.543.500 | 180 | |
| 137 | PP2300105127 - Calcitonin Elecsys cobas e 100 | 361,657,400 | 493.169.182 | 253.160.180 | 114000 | |
| 138 | PP2300105128 - Calcitonin CS Elecsys | 69,388,056 | 94.620.076 | 48.571.639 | 1080 | |
| 139 | PP2300105129 - C-Peptide Elecsys cobas e 100 | 52,867,200 | 72.091.636 | 37.007.040 | 1800027 | |
| 140 | PP2300105130 - C-Peptide CS Elecsys | 2,202,796 | 3.003.813 | 1.541.957 | 120 | |
| 141 | PP2300105131 - Folate G3 Elecsys cobas e 100 V2 | 167,412,800 | 228.290.182 | 117.188.960 | 114000 | |
| 142 | PP2300105132 - Folate G3 CS Elecsys V2 | 22,027,968 | 30.038.138 | 15.419.578 | 1080 | |
| 143 | PP2300105133 - Vitamin B12 G2 Elecsys cobas e 100 | 17,622,400 | 24.030.545 | 12.335.680 | 12000 | |
| 144 | PP2300105134 - Vitamin B12 G2 CS Elecsys V2 | 2,447,552 | 3.337.571 | 1.713.286 | 240 | |
| 145 | PP2300105135 - Anti-CCP Elecsys cobas e 100 | 558,041,400 | 760.965.545 | 390.628.980 | 114000 | |
| 146 | PP2300105136 - Anti-CCP PC Elecsys | 9,790,208 | 13.350.284 | 6.853.146 | 480 | |
| 147 | PP2300105137 - Cyclosporine Elecsys cobas e 100 | 988,260,000 | 1.347.627.273 | 691.782.000 | 12000028 | |
| 148 | PP2300105138 - Cyclosporine CS Elecsys | 19,124,748 | 26.079.202 | 13.387.324 | 1620 | |
| 149 | PP2300105139 - Sirolimus Elecsys cobas e 100 | 30,967,600 | 42.228.545 | 21.677.320 | 3000 | |
| 150 | PP2300105140 - Sirolimus CS Elecsys | 2,231,220 | 3.042.573 | 1.561.854 | 180 | |
| 151 | PP2300105141 - ISD Sample PT Elecsys cobas e 100 | 46,398,000 | 63.270.000 | 32.478.600 | 36000 | |
| 152 | PP2300105142 - PreciControl ISD Elecsys | 10,439,523 | 14.235.713 | 7.307.666 | 2430 | |
| 153 | PP2300105143 - Everolimus Elecsys cobas e 100 | 30,967,600 | 42.228.545 | 21.677.320 | 3000 | |
| 154 | PP2300105144 - Everolimus CS Elecsys | 5,801,178 | 7.910.697 | 4.060.825 | 180 | |
| 155 | PP2300105145 - ISD-Everolimus PC Elecsys | 4,639,770 | 6.326.959 | 3.247.839 | 270 | |
| 156 | PP2300105146 - SCC Elecsys cobas e 100 | 431,788,800 | 588.802.909 | 302.252.160 | 12900029 | |
| 157 | PP2300105147 - Diluent Hepatitis A Elecsys,cobas e | 7,977,780 | 10.878.791 | 5.584.446 | 2700 | |
| 158 | PP2300105148 - SARS-CoV-2 Ag Elecsys cobas e 200 | 170,100,000 | 231.954.545 | 119.070.000 | 36000 | |
| 159 | PP2300105149 - SARS-CoV-2 Ag PC Elecsys | 6,300,000 | 8.590.909 | 4.410.000 | 1440 | |
| 160 | PP2300105150 - SARS-CoV-2 Extraction Solution | 1,890,000 | 2.577.273 | 1.323.000 | 36000 | |
| 161 | PP2300105151 - ISE cleaning solution Sys Clean | 3,913,200 | 5.336.182 | 2.739.240 | 36000 | |
| 162 | PP2300105152 - CleanCell M 2x2 L Elecsys,cobas e | 228,796,800 | 311.995.636 | 160.157.760 | 14400 | |
| 163 | PP2300105153 - ProCell M 2x2 L Elecsys,cobas e | 192,964,800 | 263.133.818 | 135.075.360 | 14400 | |
| 164 | PP2300105154 - PreClean M Elecsys,cobas e | 380,700,000 | 519.136.364 | 266.490.000 | 2700000030 | |
| 165 | PP2300105155 - Universal Diluent 2x36ml Elecsys,cobas e | 380,184,000 | 518.432.727 | 266.128.800 | 180000 | |
| 166 | PP2300105156 - Anti-HAV G2 Elecsys,cobas e100 | 79,300,800 | 108.137.455 | 55.510.560 | 36000 | |
| 167 | PP2300105157 - Anti-HAV IgM Elecsys cobas e 100 | 92,517,600 | 126.160.364 | 64.762.320 | 36000 | |
| 168 | PP2300105158 - Anti-HAV IgM PC Elecsys | 18,653,400 | 25.436.455 | 13.057.380 | 2580 | |
| 169 | PP2300105159 - HBsAg G2 Elecsys cobas e 100 V2 | 484,614,000 | 660.837.273 | 339.229.800 | 540000 | |
| 170 | PP2300105160 - HBsAg G2 PC Elecsys | 13,179,040 | 17.971.418 | 9.225.328 | 4800 | |
| 171 | PP2300105161 - Anti-HBs G2 Elecsys cobas e 100 V2 | 484,614,000 | 660.837.273 | 339.229.800 | 540000 | |
| 172 | PP2300105162 - Anti-HBs PC Elecsys | 10,296,125 | 14.040.170 | 7.207.288 | 375031 | |
| 173 | PP2300105163 - Anti-HBc G2 Elecsys cobas e 100 | 422,937,600 | 576.733.091 | 296.056.320 | 288000 | |
| 174 | PP2300105164 - Anti-HBc G2 PC Elecsys | 8,566,376 | 11.681.422 | 5.996.463 | 3120 | |
| 175 | PP2300105165 - Anti-HBc IgM Elecsys cobas e 100 | 220,280,400 | 300.382.364 | 154.196.280 | 108000 | |
| 176 | PP2300105166 - Anti-HBc IgM PC Elecsys | 8,554,176 | 11.664.785 | 5.987.923 | 1440 | |
| 177 | PP2300105167 - HBeAg Elecsys cobas e 100 | 493,430,400 | 672.859.636 | 345.401.280 | 288000 | |
| 178 | PP2300105168 - HBeAg PC Elecsys | 6,118,840 | 8.343.873 | 4.283.188 | 3120 | |
| 179 | PP2300105169 - Anti-HCV G2 Elecsys cobas e 100 | 1,365,732,000 | 1.862.361.818 | 956.012.400 | 540000 | |
| 180 | PP2300105170 - Anti-HCV PC Elecsys | 11,625,848 | 15.853.429 | 8.138.094 | 3120 | |
| 181 | PP2300105171 - HIV combi PT Elecsys cobas e 100 | 504,000,000 | 687.272.727 | 352.800.000 | 36000032 | |
| 182 | PP2300105172 - HIV PC G2 Elecsys | 14,930,064 | 20.359.178 | 10.451.045 | 1440 | |
| 183 | PP2300105173 - Syphilis Elecsys cobas e 100 | 870,975,000 | 1.187.693.182 | 609.682.500 | 630000 | |
| 184 | PP2300105174 - Syphilis PC Elecsys | 15,784,224 | 21.523.942 | 11.048.957 | 2880 | |
| 185 | PP2300105175 - Rubella IgG Elecsys cobas e 100 | 1,292,304,000 | 1.762.232.727 | 904.612.800 | 720000 | |
| 186 | PP2300105176 - Rubella IgG PC Elecsys | 6,853,120 | 9.345.164 | 4.797.184 | 1920 | |
| 187 | PP2300105177 - Rubella IgM Elecsys cobas e 100 | 1,850,352,000 | 2.523.207.273 | 1.295.246.400 | 720000 | |
| 188 | PP2300105178 - Rubella IgM PC Elecsys | 8,974,360 | 12.237.764 | 6.282.052 | 1200 | |
| 189 | PP2300105179 - Toxo IgG Elecsys cobas e 100 | 64,615,200 | 88.111.636 | 45.230.640 | 36000 | |
| 190 | PP2300105180 - Toxo IgG PC Elecsys | 5,139,840 | 7.008.873 | 3.597.888 | 1440 | |
| 191 | PP2300105181 - Toxo IgM Elecsys cobas e 100 | 92,517,600 | 126.160.364 | 64.762.320 | 3600033 | |
| 192 | PP2300105182 - Toxo IgM PC Elecsys | 8,630,334 | 11.768.637 | 6.041.234 | 1620 | |
| 193 | PP2300105183 - Anti-HBe Elecsys cobas e 100 | 334,093,500 | 455.582.045 | 233.865.450 | 195000 | |
| 194 | PP2300105184 - Anti-HBe PC Elecsys | 12,237,680 | 16.687.745 | 8.566.376 | 6240 | |
| 195 | PP2300105185 - Probe Wash M Elecsys,cobas e | 35,352,000 | 48.207.273 | 24.746.400 | 540000 | |
| 196 | PP2300105186 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử - Kit PCR EGFR | 864,960,000 | 1.179.490.909 | 605.472.000 | 7200 | |
| 197 | PP2300105187 - Bộ kit xét nghiệm Lao định lượng bằng Realtime PCR | 124,800,000 | 170.181.818 | 87.360.000 | 36000 | |
| 198 | PP2300105188 - Hóa chất xử lý Lao | 30,000,000 | 40.909.091 | 21.000.000 | 3600034 | |
| 199 | PP2300105189 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAg-Quant | 366,480,000 | 499.745.455 | 256.536.000 | 72000 | |
| 200 | PP2300105190 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBsAg-Quant | 17,808,000 | 24.283.636 | 12.465.600 | 1440 | |
| 201 | PP2300105191 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm PIVKA-II và KL-6 | 11,925,000 | 16.261.364 | 8.347.500 | 540 | |
| 202 | PP2300105192 - Hóa chất xét nghiệm định lượng SARS-CoV-2 Ag | 690,000,000 | 940.909.091 | 483.000.000 | 180000 | |
| 203 | PP2300105193 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng SARS-CoV-2 Ag | 6,360,000 | 8.672.727 | 4.452.000 | 720 | |
| 204 | PP2300105194 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SARS-CoV-2 Ag | 9,540,000 | 13.009.091 | 6.678.000 | 72035 | |
| 205 | PP2300105195 - Hóa chất SARS-CoV-2 Ag sample extraction solution set cho dịch mũi họng | 450,000,000 | 613.636.364 | 315.000.000 | 900000 | |
| 206 | PP2300105196 - Hóa chất xét nghiệm HBcrAg | 685,200,000 | 934.363.636 | 479.640.000 | 72000 | |
| 207 | PP2300105197 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBcrAg | 11,637,000 | 15.868.636 | 8.145.900 | 540 | |
| 208 | PP2300105198 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg | 246,600,000 | 336.272.727 | 172.620.000 | 180000 | |
| 209 | PP2300105199 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg | 5,088,000 | 6.938.182 | 3.561.600 | 720 | |
| 210 | PP2300105200 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg | 5,088,000 | 6.938.182 | 3.561.600 | 720 | |
| 211 | PP2300105201 - Hóa chất xét nghiệm HBsAb | 251,400,000 | 342.818.182 | 175.980.000 | 18000036 | |
| 212 | PP2300105202 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAb | 25,440,000 | 34.690.909 | 17.808.000 | 720 | |
| 213 | PP2300105203 - Hóa chất xét nghiệm HCV Ab | 570,000,000 | 777.272.727 | 399.000.000 | 180000 | |
| 214 | PP2300105204 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HCV Ab | 12,720,000 | 17.345.455 | 8.904.000 | 720 | |
| 215 | PP2300105205 - Hóa chất xét nghiệm PIVKA II | 631,200,000 | 860.727.273 | 441.840.000 | 72000 | |
| 216 | PP2300105206 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA II | 12,402,000 | 16.911.818 | 8.681.400 | 270 | |
| 217 | PP2300105207 - Dung dịch cơ chất (LUMIPULSE G1200) | 1,458,000,000 | 1.988.181.818 | 1.020.600.000 | 1080000 | |
| 218 | PP2300105208 - Dung dịch pha loãng bệnh phẩm 1 (LUMIPULSE G1200) | 248,400,000 | 338.727.273 | 173.880.000 | 108000037 | |
| 219 | PP2300105209 - Dung dịch rửa hệ thống | 132,000,000 | 180.000.000 | 92.400.000 | 1800000 | |
| 220 | PP2300105210 - Dung dịch rửa | 472,500,000 | 644.318.182 | 330.750.000 | 13500000 | |
| 221 | PP2300105211 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | 59,220,000 | 80.754.545 | 41.454.000 | 7200 | |
| 222 | PP2300105212 - Dung dịch kiểm chuẩn cho máy phân tích nước tiểu | 52,920,000 | 72.163.636 | 37.044.000 | 43200 | |
| 223 | PP2300105213 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 | 103,950,000 | 141.750.000 | 72.765.000 | 18000 | |
| 224 | PP2300105214 - Procalcitonin | 260,400,000 | 355.090.909 | 182.280.000 | 30000 | |
| 225 | PP2300105215 - AFP | 55,650,000 | 75.886.364 | 38.955.000 | 3000038 | |
| 226 | PP2300105216 - PSA | 55,650,000 | 75.886.364 | 38.955.000 | 30000 | |
| 227 | PP2300105217 - Feritin | 61,950,000 | 84.477.273 | 43.365.000 | 30000 | |
| 228 | PP2300105218 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PSA | 40,404,000 | 55.096.364 | 28.282.800 | 2400 | |
| 229 | PP2300105219 - fPSA | 55,650,000 | 75.886.364 | 38.955.000 | 30000 | |
| 230 | PP2300105220 - ACTH | 75,600,000 | 103.090.909 | 52.920.000 | 30000 | |
| 231 | PP2300105221 - CA 125 II | 80,850,000 | 110.250.000 | 56.595.000 | 30000 | |
| 232 | PP2300105222 - CA 15-3 | 80,850,000 | 110.250.000 | 56.595.000 | 30000 | |
| 233 | PP2300105223 - chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm chỉ tố ung thư | 101,178,000 | 137.970.000 | 70.824.600 | 3600 | |
| 234 | PP2300105224 - Dung dịch kiểm tra hệ thống | 14,616,000 | 19.930.909 | 10.231.200 | 7200 | |
| 235 | PP2300105225 - HCG | 45,150,000 | 61.568.182 | 31.605.000 | 30000 | |
| 236 | PP2300105226 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải | 96,600,000 | 131.727.273 | 67.620.000 | 12000039 | |
| 237 | PP2300105227 - Xét nghiệm vitamin D | 129,150,000 | 176.113.636 | 90.405.000 | 30000 | |
| 238 | PP2300105228 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm 25-OH Vitamin D | 89,880,000 | 122.563.636 | 62.916.000 | 4800 | |
| 239 | PP2300105229 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Tg | 40,446,000 | 55.153.636 | 28.312.200 | 1200 | |
| 240 | PP2300105230 - Thymidine Kinase | 203,700,000 | 277.772.727 | 142.590.000 | 15000 | |
| 241 | PP2300105231 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Thymidine Kinase | 44,100,000 | 60.136.364 | 30.870.000 | 2400 | |
| 242 | PP2300105232 - Chất kiểm chứng mức 1 cho máy xét nghiệm khí máu | 2,646,000 | 3.608.182 | 1.852.200 | 300 | |
| 243 | PP2300105233 - Chất kiểm chứng mức 2 cho máy xét nghiệm khí máu | 2,646,000 | 3.608.182 | 1.852.200 | 300 | |
| 244 | PP2300105234 - Chất kiểm chứng mức 3 cho máy xét nghiệm khí máu | 2,646,000 | 3.608.182 | 1.852.200 | 30040 | |
| 245 | PP2300105235 - Chất kiểm chứng mức 4 cho máy xét nghiệm khí máu | 2,646,000 | 3.608.182 | 1.852.200 | 300 | |
| 246 | PP2300105236 - HBeAg | 68,250,000 | 93.068.182 | 47.775.000 | 30000 | |
| 247 | PP2300105237 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBeAg | 41,826,750 | 57.036.477 | 29.278.725 | 4650 | |
| 248 | PP2300105238 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-Hbe | 41,826,750 | 57.036.477 | 29.278.725 | 4650 | |
| 249 | PP2300105239 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV Ab/Ag | 49,470,750 | 67.460.114 | 34.629.525 | 4050 | |
| 250 | PP2300105240 - anti-HBs | 368,550,000 | 502.568.182 | 257.985.000 | 180000 | |
| 251 | PP2300105241 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-HBs II | 23,814,000 | 32.473.636 | 16.669.800 | 180041 | |
| 252 | PP2300105242 - anti-HBc | 17,010,000 | 23.195.455 | 11.907.000 | 9000 | |
| 253 | PP2300105243 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-HBc | 8,211,720 | 11.197.800 | 5.748.204 | 720 | |
| 254 | PP2300105244 - HBc IgM | 15,540,000 | 21.190.909 | 10.878.000 | 6000 | |
| 255 | PP2300105245 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBc IgM | 8,268,750 | 11.275.568 | 5.788.125 | 150 | |
| 256 | PP2300105246 - HBeAg | 33,600,000 | 45.818.182 | 23.520.000 | 15000 | |
| 257 | PP2300105247 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBeAg | 11,907,000 | 16.236.818 | 8.334.900 | 1350 | |
| 258 | PP2300105248 - anti-Hbe | 33,600,000 | 45.818.182 | 23.520.000 | 15000 | |
| 259 | PP2300105249 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-Hbe | 11,907,000 | 16.236.818 | 8.334.900 | 1350 | |
| 260 | PP2300105250 - Anti-HAV | 53,025,000 | 72.306.818 | 37.117.500 | 15000 | |
| 261 | PP2300105251 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-HAV | 7,938,000 | 10.824.545 | 5.556.600 | 84042 | |
| 262 | PP2300105252 - HAV | 44,625,000 | 60.852.273 | 31.237.500 | 15000 | |
| 263 | PP2300105253 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HAV IgM | 17,010,000 | 23.195.455 | 11.907.000 | 360 | |
| 264 | PP2300105254 - HCV | 567,000,000 | 773.181.818 | 396.900.000 | 180000 | |
| 265 | PP2300105255 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm XL HCV Ab | 19,845,000 | 27.061.364 | 13.891.500 | 600 | |
| 266 | PP2300105256 - Định lượng HBsAg | 117,180,000 | 159.790.909 | 82.026.000 | 72000 | |
| 267 | PP2300105257 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBsAg Quant | 9,481,504 | 12.929.324 | 6.637.053 | 960 | |
| 268 | PP2300105258 - HIV Ab/Ag | 185,220,000 | 252.572.727 | 129.654.000 | 108000 | |
| 269 | PP2300105259 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV Ab/Ag | 14,373,320 | 19.599.982 | 10.061.324 | 1200 | |
| 270 | PP2300105260 - Chlamydia Trachomatis IgG | 203,088,000 | 276.938.182 | 142.161.600 | 7200043 | |
| 271 | PP2300105261 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgG | 33,075,008 | 45.102.284 | 23.152.506 | 960 | |
| 272 | PP2300105262 - Chlamydia Trachomatis IgA | 203,767,200 | 277.864.364 | 142.637.040 | 72000 | |
| 273 | PP2300105263 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgA | 12,403,128 | 16.913.356 | 8.682.190 | 360 | |
| 274 | PP2300105264 - Giang Mai | 226,800,000 | 309.272.727 | 158.760.000 | 180000 | |
| 275 | PP2300105265 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Giang Mai | 23,814,000 | 32.473.636 | 16.669.800 | 720 | |
| 276 | PP2300105266 - Kháng thể IgG kháng bệnh thủy đậu | 216,720,000 | 295.527.273 | 151.704.000 | 72000 | |
| 277 | PP2300105267 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm thủy đậu | 17,010,000 | 23.195.455 | 11.907.000 | 36044 | |
| 278 | PP2300105268 - Kháng thể IgM kháng bệnh thủy đậu | 216,720,000 | 295.527.273 | 151.704.000 | 72000 | |
| 279 | PP2300105269 - Mycoplasma Pneumonia IgG | 285,768,000 | 389.683.636 | 200.037.600 | 72000 | |
| 280 | PP2300105270 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgG | 15,986,250 | 21.799.432 | 11.190.375 | 300 | |
| 281 | PP2300105271 - Mycoplasma Pneumonia IgM | 285,768,000 | 389.683.636 | 200.037.600 | 72000 | |
| 282 | PP2300105272 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgM | 15,986,250 | 21.799.432 | 11.190.375 | 420 | |
| 283 | PP2300105273 - Kháng thể IgG với virus sởi | 714,420,000 | 974.209.091 | 500.094.000 | 180000 | |
| 284 | PP2300105274 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Sởi | 15,986,250 | 21.799.432 | 11.190.375 | 42045 | |
| 285 | PP2300105275 - Kháng thể IgM với virus sởi | 714,420,000 | 974.209.091 | 500.094.000 | 180000 | |
| 286 | PP2300105276 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Measles IgM | 19,845,000 | 27.061.364 | 13.891.500 | 420 | |
| 287 | PP2300105277 - Kháng thể IgM với virus Quai bị | 714,420,000 | 974.209.091 | 500.094.000 | 180000 | |
| 288 | PP2300105278 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mumps IgM | 19,845,000 | 27.061.364 | 13.891.500 | 420 | |
| 289 | PP2300105279 - Kháng thể IgG với virus Quai bị | 714,420,000 | 974.209.091 | 500.094.000 | 180000 | |
| 290 | PP2300105280 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mumps IgG | 15,986,250 | 21.799.432 | 11.190.375 | 420 | |
| 291 | PP2300105281 - Kháng nguyên H.Pylori | 2,564,100,000 | 3.496.500.000 | 1.794.870.000 | 18000046 | |
| 292 | PP2300105282 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm H.Pylori Ag | 10,920,000 | 14.890.909 | 7.644.000 | 1440 | |
| 293 | PP2300105283 - Calprotectin | 528,276,000 | 720.376.364 | 369.793.200 | 30000 | |
| 294 | PP2300105284 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Calprotectin | 10,253,256 | 13.981.713 | 7.177.279 | 360 | |
| 295 | PP2300105285 - H. Pylori IgG | 367,734,000 | 501.455.455 | 257.413.800 | 180000 | |
| 296 | PP2300105286 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm H. pylori IgG | 26,460,000 | 36.081.818 | 18.522.000 | 540 | |
| 297 | PP2300105287 - Quantiferon | 172,368,000 | 235.047.273 | 120.657.600 | 30000 | |
| 298 | PP2300105288 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Quantiferon | 13,892,256 | 18.943.985 | 9.724.579 | 720 | |
| 299 | PP2300105289 - Dung dịch rửa hệ thống | 48,104,000 | 65.596.364 | 33.672.800 | 168000047 | |
| 300 | PP2300105290 - Dung dịch kiểm tra hệ thống | 17,370,990 | 23.687.714 | 12.159.693 | 8640 | |
| 301 | PP2300105291 - Chất mồi phản ứng | 581,260,050 | 792.627.341 | 406.882.035 | 7452000 | |
| 302 | PP2300105292 - KIT CAP/CTM HCV QUANT 72T v2.0 CE-IVD | 2,414,998,800 | 3.293.180.182 | 1.690.499.160 | 108000 | |
| 303 | PP2300105293 - Helicobacter Pylori IgG CIM test nhanh | 226,320,000 | 308.618.182 | 158.424.000 | 90000 | |
| 304 | PP2300105294 - Kit tách chiết DNA/RNA từ virus/ tác nhân gây bệnh. QIAsymphony DSP Virus/Pathogen Mini Kit | 176,640,000 | 240.872.727 | 123.648.000 | 57600 | |
| 305 | PP2300105295 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm trên V2C | 390,600,000 | 532.636.364 | 273.420.000 | 60000 | |
| 306 | PP2300105296 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương trên V2C | 390,600,000 | 532.636.364 | 273.420.000 | 6000048 | |
| 307 | PP2300105297 - Thẻ định danh nấm trên V2C | 195,300,000 | 266.318.182 | 136.710.000 | 30000 | |
| 308 | PP2300105298 - Thẻ kháng sinh đồ Gram dương AST-GP trên V2C | 703,080,000 | 958.745.455 | 492.156.000 | 108000 | |
| 309 | PP2300105299 - Thẻ kháng sinh đồ Gram âm AST-GN trên V2C | 1,757,700,000 | 2.396.863.636 | 1.230.390.000 | 270000 | |
| 310 | PP2300105300 - Thẻ kháng sinh đồ nấm AST-YS trên V2C | 429,660,000 | 585.900.000 | 300.762.000 | 66000 | |
| 311 | PP2300105301 - Bình nước muối 1 lít/bình 0.45% trên V2C | 25,200,000 | 34.363.636 | 17.640.000 | 1800000 | |
| 312 | PP2300105302 - Thẻ định danh vi khuẩn khó mọc | 58,590,000 | 79.895.455 | 41.013.000 | 900049 | |
| 313 | PP2300105303 - Thẻ kháng sinh đồ Strepto | 58,590,000 | 79.895.455 | 41.013.000 | 9000 | |
| 314 | PP2300105304 - Bộ kít trên máy Vitek Compact 60 | 10,392,000 | 14.170.909 | 7.274.400 | 60 | |
| 315 | PP2300105305 - Bộ hóa chất nhuộm Ziehl-Neelsen lạnh cho phát hiện vi khuẩn lao bằng phương pháp nhúng | 525,600,000 | 716.727.273 | 367.920.000 | 720 | |
| 316 | PP2300105306 - Gram Reagent A Safranine Concentrate, 210 mL (đậm đặc pha 4.5 L) | 270,005,400 | 368.189.182 | 189.003.780 | 360 | |
| 317 | PP2300105307 - Gram Reagent B Iodine | 534,051,000 | 728.251.364 | 373.835.700 | 1800 | |
| 318 | PP2300105308 - Gram Reagent C Crystal Violet | 534,051,000 | 728.251.364 | 373.835.700 | 1800 | |
| 319 | PP2300105309 - Môi trường nuôi cấy tế bào MEM, powder (dạng gói) | 8,750,000 | 11.931.818 | 6.125.000 | 150050 | |
| 320 | PP2300105310 - Môi trường nuôi cấy tế bào MEM, powder (dạng bột) | 4,981,000 | 6.792.273 | 3.486.700 | 1500 | |
| 321 | PP2300105311 - Huyết thanh Fetal Bovine Serum | 22,260,000 | 30.354.545 | 15.582.000 | 30000 | |
| 322 | PP2300105312 - Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL) | 23,076,000 | 31.467.273 | 16.153.200 | 72000 | |
| 323 | PP2300105313 - Amphotericin B | 60,000,000 | 81.818.182 | 42.000.000 | 36000 | |
| 324 | PP2300105314 - Sodium Bicarbonate 7.5% solution | 12,000,000 | 16.363.636 | 8.400.000 | 72000 | |
| 325 | PP2300105315 - Toxocara | 172,936,800 | 235.822.909 | 121.055.760 | 108000 | |
| 326 | PP2300105316 - Strongyloides | 172,936,800 | 235.822.909 | 121.055.760 | 108000 | |
| 327 | PP2300105317 - Fassciola hepatica | 157,500,000 | 214.772.727 | 110.250.000 | 108000 | |
| 328 | PP2300105318 - H.pylori IgM(EIA2111) | 136,886,400 | 186.663.273 | 95.820.480 | 7200051 | |
| 329 | PP2300105319 - Chlamydia Pneumoniae IgG | 28,080,000 | 38.290.909 | 19.656.000 | 14400 | |
| 330 | PP2300105320 - Chlamydia Pneumoniae IgM | 30,240,000 | 41.236.364 | 21.168.000 | 14400 | |
| 331 | PP2300105321 - Legionnella pneumophilia IgG | 28,080,000 | 38.290.909 | 19.656.000 | 14400 | |
| 332 | PP2300105322 - Legionnella pneumophilia IgM | 30,000,000 | 40.909.091 | 21.000.000 | 14400 | |
| 333 | PP2300105323 - Mycoplasma IgG | 28,080,000 | 38.290.909 | 19.656.000 | 14400 | |
| 334 | PP2300105324 - Mycoplasma IgM | 30,240,000 | 41.236.364 | 21.168.000 | 14400 | |
| 335 | PP2300105325 - HBsAg | 121,440,000 | 165.600.000 | 85.008.000 | 158400 | |
| 336 | PP2300105326 - HEV IgM | 43,200,000 | 58.909.091 | 30.240.000 | 28800 | |
| 337 | PP2300105327 - HAV IgM | 43,200,000 | 58.909.091 | 30.240.000 | 28800 | |
| 338 | PP2300105328 - HBe Ag&Ab | 18,511,680 | 25.243.200 | 12.958.176 | 14400 | |
| 339 | PP2300105329 - HBs Ab | 169,896,000 | 231.676.364 | 118.927.200 | 14400052 | |
| 340 | PP2300105330 - HBc Ab | 77,236,800 | 105.322.909 | 54.065.760 | 72000 | |
| 341 | PP2300105331 - HCV Ab | 158,400,000 | 216.000.000 | 110.880.000 | 144000 | |
| 342 | PP2300105332 - HIV 1&2 Ab&Ag | 59,220,000 | 80.754.545 | 41.454.000 | 72000 | |
| 343 | PP2300105333 - AESKULISA Scl-70 | 57,276,480 | 78.104.291 | 40.093.536 | 28800 | |
| 344 | PP2300105334 - AESKULISA LC-1 | 72,349,440 | 98.658.327 | 50.644.608 | 28800 | |
| 345 | PP2300105335 - AESKULISA SLA/LP | 90,436,800 | 123.322.909 | 63.305.760 | 28800 | |
| 346 | PP2300105336 - IgG anti dsDNA | 180,872,640 | 246.644.509 | 126.610.848 | 86400 | |
| 347 | PP2300105337 - AESKULISA Phospholipid-Screen-GM | 235,134,720 | 320.638.255 | 164.594.304 | 86400 | |
| 348 | PP2300105338 - AESKULISA LKM-1 | 235,134,720 | 320.638.255 | 164.594.304 | 86400 | |
| 349 | PP2300105339 - AESKULISA SSA | 172,800,000 | 235.636.364 | 120.960.000 | 86400 | |
| 350 | PP2300105340 - AESKULISA SSB | 172,800,000 | 235.636.364 | 120.960.000 | 86400 | |
| 351 | PP2300105341 - ANA Screen IgG | 31,953,600 | 43.573.091 | 22.367.520 | 1800053 | |
| 352 | PP2300105342 - AESKULISA ANA-8pro | 48,000,000 | 65.454.545 | 33.600.000 | 18000 | |
| 353 | PP2300105343 - AESKULISA snRNP-C | 48,000,000 | 65.454.545 | 33.600.000 | 18000 | |
| 354 | PP2300105344 - AESKULISA Sm | 35,797,800 | 48.815.182 | 25.058.460 | 18000 | |
| 355 | PP2300105345 - Gnathostoma | 131,317,200 | 179.068.909 | 91.922.040 | 108000 | |
| 356 | PP2300105346 - STANDARDTM E TB-Feron ELISA | 116,688,000 | 159.120.000 | 81.681.600 | 180 | |
| 357 | PP2300105347 - TB-Feron Tubes 300 | 116,780,000 | 159.245.455 | 81.746.000 | 150 | |
| 358 | PP2300105348 - CoaguChek XS 2x24 tests (en/fr/sl/pl) | 31,752,000 | 43.298.182 | 22.226.400 | 14400 | |
| 359 | PP2300105349 - Brain heart infusion broth | 39,240,000 | 53.509.091 | 27.468.000 | 540000 | |
| 360 | PP2300105350 - BILE AESCULIN AGAR | 6,080,000 | 8.290.909 | 4.256.000 | 30000 | |
| 361 | PP2300105351 - CHAPMAN AGAR | 1,500,000 | 2.045.455 | 1.050.000 | 30000 | |
| 362 | PP2300105352 - EOSIN METYL BLUE AGAR | 8,050,000 | 10.977.273 | 5.635.000 | 10500054 | |
| 363 | PP2300105353 - Mueller hinton agar | 2,600,000 | 3.545.455 | 1.820.000 | 30000 | |
| 364 | PP2300105354 - TCBS Medium | 1,100,000 | 1.500.000 | 770.000 | 15000 | |
| 365 | PP2300105355 - XLD agar | 1,250,000 | 1.704.545 | 875.000 | 15000 | |
| 366 | PP2300105356 - Blood Agar base | 45,000,000 | 61.363.636 | 31.500.000 | 540000 | |
| 367 | PP2300105357 - Urea agar base | 2,300,000 | 3.136.364 | 1.610.000 | 30000 | |
| 368 | PP2300105358 - SIM MEDIUM | 2,700,000 | 3.681.818 | 1.890.000 | 30000 | |
| 369 | PP2300105359 - Peptone kiểm | 1,760,000 | 2.400.000 | 1.232.000 | 30000 | |
| 370 | PP2300105360 - Selenite Cystine Broth | 2,880,000 | 3.927.273 | 2.016.000 | 30000 | |
| 371 | PP2300105361 - Sabouraud chloramphenicol agar | 10,400,000 | 14.181.818 | 7.280.000 | 120000 | |
| 372 | PP2300105362 - Urea 40% sodium | 1,200,000 | 1.636.364 | 840.000 | 15000 | |
| 373 | PP2300105363 - MacConkey Agar with crystal violet, NaCl, and 0.15% Bile Salts | 12,900,000 | 17.590.909 | 9.030.000 | 18000055 | |
| 374 | PP2300105364 - Bộ nhuộm BK đàm | 126,000,000 | 171.818.182 | 88.200.000 | 10800 | |
| 375 | PP2300105365 - Bô nhuộm Gram | 4,500,000 | 6.136.364 | 3.150.000 | 300 | |
| 376 | PP2300105366 - Deoxycholate Agar | 3,150,000 | 4.295.455 | 2.205.000 | 45000 | |
| 377 | PP2300105367 - Máu cừu | 28,800,000 | 39.272.727 | 20.160.000 | 108000 | |
| 378 | PP2300105368 - Tách chiết RNA | 721,260,000 | 983.536.364 | 504.882.000 | 240420 | |
| 379 | PP2300105369 - magLEAD Consumable Kit | 360,000,000 | 490.909.091 | 252.000.000 | 360000 | |
| 380 | PP2300105370 - MagDEA Dx SV | 1,920,000,000 | 2.618.181.818 | 1.344.000.000 | 360000 | |
| 381 | PP2300105371 - Chai cấy máu hiếu khí người lớn | 1,320,000,000 | 1.800.000.000 | 924.000.000 | 360000 | |
| 382 | PP2300105372 - Que thử/Khay thử xét nghiệm Hemoglobin | 24,706,500 | 33.690.682 | 17.294.550 | 19500 | |
| 383 | PP2300105373 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum | 48,300,000 | 65.863.636 | 33.810.000 | 6000056 | |
| 384 | PP2300105374 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HAV | 50,715,000 | 69.156.818 | 35.500.500 | 15000 | |
| 385 | PP2300105375 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax | 24,045,000 | 32.788.636 | 16.831.500 | 15000 | |
| 386 | PP2300105376 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Norovirus GI/GII | 90,006,000 | 122.735.455 | 63.004.200 | 12000 | |
| 387 | PP2300105377 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B, H1N1 | 106,732,500 | 145.544.318 | 74.712.750 | 1500057 | |
| 388 | PP2300105378 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A | 46,998,000 | 64.088.182 | 32.898.600 | 18000 | |
| 389 | PP2300105379 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B | 56,059,500 | 76.444.773 | 39.241.650 | 15000 | |
| 390 | PP2300105380 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng H.Pylori | 21,016,800 | 28.659.273 | 14.711.760 | 18000 | |
| 391 | PP2300105381 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum | 39,606,000 | 54.008.182 | 27.724.200 | 60000 | |
| 392 | PP2300105382 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Adenovirus | 84,000,000 | 114.545.455 | 58.800.000 | 2400058 | |
| 393 | PP2300105383 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên RSV | 76,755,000 | 104.665.909 | 53.728.500 | 15000 | |
| 394 | PP2300105384 - Que thử/Khay thử xét ngiệm kháng thể kháng Enterovirus 71 | 33,390,000 | 45.531.818 | 23.373.000 | 15000 | |
| 395 | PP2300105385 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium | 31,500,000 | 42.954.545 | 22.050.000 | 12000 | |
| 396 | PP2300105386 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Giardia | 29,400,000 | 40.090.909 | 20.580.000 | 12000 | |
| 397 | PP2300105387 - Dengue IgA, IgM, IgG và NS1 | 630,000,000 | 859.090.909 | 441.000.000 | 150000 | |
| 398 | PP2300105388 - One Step HBsAg Test | 54,862,500 | 74.812.500 | 38.403.750 | 16500059 | |
| 399 | PP2300105389 - Anti HCV | 69,000,000 | 94.090.909 | 48.300.000 | 150000 | |
| 400 | PP2300105390 - Anti HIV | 95,000,000 | 129.545.455 | 66.500.000 | 150000 | |
| 401 | PP2300105391 - Test xét nghiệm Dengue IgG/IgM | 194,250,000 | 264.886.364 | 135.975.000 | 150000 | |
| 402 | PP2300105392 - Test xét nghiệm Dengue NS1 | 254,100,000 | 346.500.000 | 177.870.000 | 165000 | |
| 403 | PP2300105393 - Test xét nghiệm Dengue Combo | 252,000,000 | 343.636.364 | 176.400.000 | 90000 | |
| 404 | PP2300105394 - RPR latex | 126,576,000 | 172.603.636 | 88.603.200 | 720000 | |
| 405 | PP2300105395 - Atellica IM HBcT 200T | 525,300,000 | 716.318.182 | 367.710.000 | 180000 | |
| 406 | PP2300105396 - Atellica IM CHIV (OUS) 100T | 505,200,000 | 688.909.091 | 353.640.000 | 240000 | |
| 407 | PP2300105397 - Atellica IM Rub M 50T | 1,497,360,000 | 2.041.854.545 | 1.048.152.000 | 360000 | |
| 408 | PP2300105398 - Atellica IM Rub G 100T | 997,800,000 | 1.360.636.364 | 698.460.000 | 36000060 | |
| 409 | PP2300105399 - Atellica IM Syph 200T | 808,080,000 | 1.101.927.273 | 565.656.000 | 360000 | |
| 410 | PP2300105400 - Atellica IM HBsII 200T | 456,000,000 | 621.818.182 | 319.200.000 | 300000 | |
| 411 | PP2300105401 - Atellica IM aHBcM 100T | 453,440,000 | 618.327.273 | 317.408.000 | 120000 | |
| 412 | PP2300105402 - Atellica IM HBeAg 50T KIT | 857,280,000 | 1.169.018.182 | 600.096.000 | 240000 | |
| 413 | PP2300105403 - Atellica IM aHBe 50T KIT | 852,160,000 | 1.162.036.364 | 596.512.000 | 240000 | |
| 414 | PP2300105404 - Atellica IM aHCV 200T KIT | 972,400,000 | 1.326.000.000 | 680.680.000 | 300000 | |
| 415 | PP2300105405 - Atellica IM aHBs2 200T | 458,650,000 | 625.431.818 | 321.055.000 | 300000 | |
| 416 | PP2300105406 - Atellica IM APW1 2PK | 116,900,000 | 159.409.091 | 81.830.000 | 7500061 | |
| 417 | PP2300105407 - Atellica IM Acid / Base | 180,120,000 | 245.618.182 | 126.084.000 | 3600000 | |
| 418 | PP2300105408 - Atellica IM CHIV(OUS) QC KIT | 55,538,000 | 75.733.636 | 38.876.600 | 4200 | |
| 419 | PP2300105409 - Atellica IM Cleaner | 282,429,000 | 385.130.455 | 197.700.300 | 5670000 | |
| 420 | PP2300105410 - Atellica IM HBcT QC KIT | 60,520,000 | 82.527.273 | 42.364.000 | 6720 | |
| 421 | PP2300105411 - Atellica IM HBeAg (OUS) QC KIT | 54,432,000 | 74.225.455 | 38.102.400 | 9600 | |
| 422 | PP2300105412 - Atellica IM HBsII QC KIT | 54,400,000 | 74.181.818 | 38.080.000 | 9600 | |
| 423 | PP2300105413 - Atellica IM PW3 KIT | 17,064,000 | 23.269.091 | 11.944.800 | 12000 | |
| 424 | PP2300105414 - Atellica IM RbGII QC | 84,949,383 | 115.840.068 | 59.464.568 | 3900 | |
| 425 | PP2300105415 - Atellica IM Rub M QC KIT | 96,327,963 | 131.356.313 | 67.429.574 | 258062 | |
| 426 | PP2300105416 - Atellica IM Wash | 603,805,000 | 823.370.455 | 422.663.500 | 17730000 | |
| 427 | PP2300105417 - Atellica IM aHBcM QC KIT | 60,520,000 | 82.527.273 | 42.364.000 | 6720 | |
| 428 | PP2300105418 - Atellica IM aHBe QC KIT | 60,520,000 | 82.527.273 | 42.364.000 | 9600 | |
| 429 | PP2300105419 - Atellica IM aHBs2 QC KIT | 60,056,000 | 81.894.545 | 42.039.200 | 9600 | |
| 430 | PP2300105420 - Atellica IM aHCV QC KIT | 75,072,000 | 102.370.909 | 52.550.400 | 6720 | |
| 431 | PP2300105421 - Atellica IM Syph QC KIT | 60,520,000 | 82.527.273 | 42.364.000 | 6720 | |
| 432 | PP2300105422 - Atellica IM Multi-Diluent 10 2PK | 41,846,000 | 57.062.727 | 29.292.200 | 2100 | |
| 433 | PP2300105423 - Atellica IM Multi-Diluent 11 2PK | 26,929,000 | 36.721.364 | 18.850.300 | 2100 | |
| 434 | PP2300105424 - Atellica IM Multi-Diluent 2 2PK | 269,520,000 | 367.527.273 | 188.664.000 | 4800063 | |
| 435 | PP2300105425 - Blood Agar base | 406,350,000 | 554.113.636 | 284.445.000 | 540000 | |
| 436 | PP2300105426 - Brain heart infusion broth | 49,140,000 | 67.009.091 | 34.398.000 | 108000 | |
| 437 | PP2300105427 - Eosin Metyl Blue Agar | 102,060,000 | 139.172.727 | 71.442.000 | 108000 | |
| 438 | PP2300105428 - Maccokey with Crystalviolet | 266,112,000 | 362.880.000 | 186.278.400 | 432000 | |
| 439 | PP2300105429 - Peptone kiểm | 1,260,000 | 1.718.182 | 882.000 | 3600 | |
| 440 | PP2300105430 - Sabouraud chloramphenicol agar | 115,138,800 | 157.007.455 | 80.597.160 | 108000 | |
| 441 | PP2300105431 - Selenite Cystine Broth | 4,914,000 | 6.700.909 | 3.439.800 | 10800 | |
| 442 | PP2300105432 - TCBS Medium | 2,520,000 | 3.436.364 | 1.764.000 | 3600 | |
| 443 | PP2300105433 - XLD | 11,340,000 | 15.463.636 | 7.938.000 | 10800 | |
| 444 | PP2300105434 - Thạch CA | 557,550,000 | 760.295.455 | 390.285.000 | 54000064 | |
| 445 | PP2300105435 - Thạch pha sẵn MHA | 21,000,000 | 28.636.364 | 14.700.000 | 30000 | |
| 446 | PP2300105436 - Dengue IgA, IgM, IgG và NS1 | 756,000,000 | 1.030.909.091 | 529.200.000 | 180000 | |
| 447 | PP2300105437 - One Step HBsAg Test | 11,970,000 | 16.322.727 | 8.379.000 | 36000 | |
| 448 | PP2300105438 - Anti HCV | 69,000,000 | 94.090.909 | 48.300.000 | 150000 | |
| 449 | PP2300105439 - Anti HIV | 228,000,000 | 310.909.091 | 159.600.000 | 360000 | |
| 450 | PP2300105440 - Test xét nghiệm Dengue IgG/IgM | 233,100,000 | 317.863.636 | 163.170.000 | 180000 | |
| 451 | PP2300105441 - Test xét nghiệm Dengue NS1 | 277,200,000 | 378.000.000 | 194.040.000 | 180000 | |
| 452 | PP2300105442 - Test xét nghiệm Dengue Combo | 504,000,000 | 687.272.727 | 352.800.000 | 180000 | |
| 453 | PP2300105443 - RPR latex | 126,576,000 | 172.603.636 | 88.603.200 | 720000 | |
| 454 | PP2300105444 - SD Bioline HIV 1/2 3.0 | 25,000,000 | 34.090.909 | 17.500.000 | 3750065 | |
| 455 | PP2300105445 - Dengue NS1 Ag Rapid Test | 144,000,000 | 196.363.636 | 100.800.000 | 72000 | |
| 456 | PP2300105446 - Dengue IgG/IgM | 96,264,000 | 131.269.091 | 67.384.800 | 72000 | |
| 457 | PP2300105447 - Bộ xét nghiệm IVD NK DNARNAprep – MAGBEAD kit | 2,786,918,400 | 3.800.343.273 | 1.950.842.880 | 17280 |
HIV combi PT Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300104991 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 687.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Probe Wash M Elecsys,cobas e |
|
| Mã phần lô | PP2300104992 |
| Giá từng phần lô | 35,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.207.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.746.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 540000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vitamin D total G2 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300104993 |
| Giá từng phần lô | 858,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.511.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3651 |
HE4 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300104994 |
| Giá từng phần lô | 811,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.106.509.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 568.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 138000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ACTH CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300104995 |
| Giá từng phần lô | 61,188,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.439.164 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.832.104 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HCG+beta CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300104996 |
| Giá từng phần lô | 24,475,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.375.709 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.132.864 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cortisol G2 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300104997 |
| Giá từng phần lô | 29,370,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.050.873 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.559.448 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3652 |
Ferritin CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300104998 |
| Giá từng phần lô | 24,475,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.375.709 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.132.864 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Insulin CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300104999 |
| Giá từng phần lô | 24,475,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.375.709 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.132.864 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
NSE CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105000 |
| Giá từng phần lô | 36,713,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.063.564 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.699.296 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TG G2 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105001 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.071.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.790.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-TG CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105002 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.061.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.891.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3653 |
B-CrossLaps/serum CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105003 |
| Giá từng phần lô | 23,741,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.374.418 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.618.868 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Digoxin CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105004 |
| Giá từng phần lô | 11,014,002 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.019.094 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.709.801 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HE4 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105005 |
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.190.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.218.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PTH CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105006 |
| Giá từng phần lô | 12,237,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.687.855 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.566.432 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Testosterone G2 CS G2 Elecsys V2.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300105007 |
| Giá từng phần lô | 12,237,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.687.855 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.566.432 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3654 |
Anti-TSHR CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105008 |
| Giá từng phần lô | 58,129,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.267.309 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.690.552 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Troponin T hs CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105009 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
proBNP G2 CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105010 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.040.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tacrolimus CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105011 |
| Giá từng phần lô | 39,779,476 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.244.740 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.845.633 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3369.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PreciControl Varia Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105012 |
| Giá từng phần lô | 53,846,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.426.582 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.692.312 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3655 |
PreciControl LC Elecsys cobas e |
|
| Mã phần lô | PP2300105013 |
| Giá từng phần lô | 28,834,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.319.855 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.184.192 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HE4 PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105014 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vitamin D total G2 PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105015 |
| Giá từng phần lô | 51,282,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.897.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PreciControl Thyro AB Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105016 |
| Giá từng phần lô | 77,097,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.133.418 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.968.488 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
IL 6 Elecsys cobas e 100 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105017 |
| Giá từng phần lô | 195,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.005.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.062.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3656 |
IL 6 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105018 |
| Giá từng phần lô | 24,475,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.375.709 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.132.864 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Troponin T hs Elecsys cobas e 200 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105019 |
| Giá từng phần lô | 1,025,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.398.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 717.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66600015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CA 15-3 G2 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105020 |
| Giá từng phần lô | 393,199,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 536.181.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.239.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 153000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CA 125 G2 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105021 |
| Giá từng phần lô | 508,846,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.882.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 356.192.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
proGRP Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105022 |
| Giá từng phần lô | 408,607,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 557.192.045 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.025.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 129000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3657 |
Total PSA G2 CS Elecsys V3 |
|
| Mã phần lô | PP2300105023 |
| Giá từng phần lô | 11,013,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.019.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.709.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
T3 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105024 |
| Giá từng phần lô | 11,013,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.019.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.709.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Troponin T hs CS Elecsys E2G |
|
| Mã phần lô | PP2300105025 |
| Giá từng phần lô | 9,922,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.530.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.945.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TSH CS Elecsys V3 |
|
| Mã phần lô | PP2300105026 |
| Giá từng phần lô | 10,590,345 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.441.380 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.413.242 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Troponin PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105027 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.054.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3658 |
AFP G2 CS Elecsys V2.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300105028 |
| Giá từng phần lô | 9,790,208 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.350.284 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.853.146 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CEA CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105029 |
| Giá từng phần lô | 9,790,208 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.350.284 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.853.146 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
FT4 G3 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105030 |
| Giá từng phần lô | 9,790,208 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.350.284 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.853.146 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 96016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PreciControl Multimarker Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105031 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PreciControl Universal Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105032 |
| Giá từng phần lô | 20,559,504 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.035.687 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.391.653 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3659 |
CA 15-3 G2 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105033 |
| Giá từng phần lô | 14,685,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.025.436 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.279.724 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CA 19-9 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105034 |
| Giá từng phần lô | 29,370,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.050.873 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.559.448 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CA 72-4 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105035 |
| Giá từng phần lô | 33,041,952 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.057.207 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.129.366 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CA 125 G2 CS G2 Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105036 |
| Giá từng phần lô | 13,216,788 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.022.893 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.251.752 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
free PSA CS Elecsys V3 |
|
| Mã phần lô | PP2300105037 |
| Giá từng phần lô | 7,342,656 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.012.713 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.139.859 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36510 |
Cyfra 21-1 CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105038 |
| Giá từng phần lô | 33,041,952 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.057.207 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.129.366 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PreciControl TM Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105039 |
| Giá từng phần lô | 53,846,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.426.582 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.692.312 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
T4 CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105040 |
| Giá từng phần lô | 14,685,312 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.025.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.279.718 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
FT3 G3 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105041 |
| Giá từng phần lô | 14,685,312 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.025.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.279.718 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PIVKAII CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105042 |
| Giá từng phần lô | 14,883,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.296.036 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.418.632 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36511 |
HCC PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105043 |
| Giá từng phần lô | 36,382,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.612.527 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.467.764 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
proGRP CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105044 |
| Giá từng phần lô | 65,874,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.828.673 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.112.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
SCC CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105045 |
| Giá từng phần lô | 24,476,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.376.964 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.133.508 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ISE cleaning solution Sys Clean |
|
| Mã phần lô | PP2300105046 |
| Giá từng phần lô | 4,891,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.670.227 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.424.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CleanCell M 2x2 L Elecsys,cobas e |
|
| Mã phần lô | PP2300105047 |
| Giá từng phần lô | 228,796,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.995.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.157.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36512 |
ProCell M 2x2 L Elecsys,cobas e |
|
| Mã phần lô | PP2300105048 |
| Giá từng phần lô | 192,964,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.133.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.075.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PreClean M Elecsys,cobas e |
|
| Mã phần lô | PP2300105049 |
| Giá từng phần lô | 203,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.872.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14400000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Universal Diluent 2x36ml Elecsys,cobas e |
|
| Mã phần lô | PP2300105050 |
| Giá từng phần lô | 380,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 518.432.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.128.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-HAV G2 Elecsys,cobas e100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105051 |
| Giá từng phần lô | 66,084,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.114.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.258.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-HAV IgM Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105052 |
| Giá từng phần lô | 92,517,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.160.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.762.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36513 |
Anti-HAV IgM PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105053 |
| Giá từng phần lô | 18,653,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.436.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.057.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HBsAg G2 Elecsys cobas e 100 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105054 |
| Giá từng phần lô | 484,614,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.837.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.229.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 540000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HBsAg G2 PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105055 |
| Giá từng phần lô | 13,179,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.971.418 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.225.328 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-HBs G2 Elecsys cobas e 100 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105056 |
| Giá từng phần lô | 484,614,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.837.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.229.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 540000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-HBs PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105057 |
| Giá từng phần lô | 10,296,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.040.170 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.207.288 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36514 |
Anti-HBc G2 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105058 |
| Giá từng phần lô | 290,769,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.538.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19800019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-HBc G2 PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105059 |
| Giá từng phần lô | 8,566,376 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.681.422 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.996.463 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-HBc IgM Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105060 |
| Giá từng phần lô | 128,496,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.223.045 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.947.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-HBc IgM PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105061 |
| Giá từng phần lô | 8,554,176 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.664.785 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.987.923 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HBeAg Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105062 |
| Giá từng phần lô | 493,430,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 672.859.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.401.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 288000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36515 |
HBeAg PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105063 |
| Giá từng phần lô | 6,118,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.343.873 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.283.188 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-HCV G2 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105064 |
| Giá từng phần lô | 1,365,732,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.862.361.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 956.012.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 540000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-HCV PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105065 |
| Giá từng phần lô | 11,625,848 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.853.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.138.094 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HIV PC G2 Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105066 |
| Giá từng phần lô | 10,948,704 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.930.051 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.664.093 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Syphilis Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105067 |
| Giá từng phần lô | 870,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.187.693.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 609.682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 630000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36516 |
Syphilis PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105068 |
| Giá từng phần lô | 15,784,224 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.523.942 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.048.957 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 288020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Rubella IgG Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105069 |
| Giá từng phần lô | 1,292,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.762.232.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 904.612.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Rubella IgG PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105070 |
| Giá từng phần lô | 6,853,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.345.164 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.797.184 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Rubella IgM Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105071 |
| Giá từng phần lô | 1,387,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.892.405.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 971.434.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 540000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Rubella IgM PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105072 |
| Giá từng phần lô | 8,974,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.237.764 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.282.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36517 |
Toxo IgG Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105073 |
| Giá từng phần lô | 53,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.426.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.692.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Toxo IgG PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105074 |
| Giá từng phần lô | 5,139,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.008.873 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.597.888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Toxo IgM Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105075 |
| Giá từng phần lô | 92,517,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.160.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.762.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Toxo IgM PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105076 |
| Giá từng phần lô | 8,630,334 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.768.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.041.234 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-HBe Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105077 |
| Giá từng phần lô | 334,093,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 455.582.045 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.865.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19500021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36518 |
Anti-HBe PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105078 |
| Giá từng phần lô | 12,237,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.687.745 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.566.376 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ferritin Elecsys cobas e 100 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105079 |
| Giá từng phần lô | 431,748,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 588.748.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.224.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 294000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cortisol G2 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105080 |
| Giá từng phần lô | 261,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.183.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PCT Brahms (Roche) Elecsys cobas e100 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105081 |
| Giá từng phần lô | 1,566,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.136.043.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.096.502.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Insulin Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105082 |
| Giá từng phần lô | 220,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.381.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36519 |
PTH Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105083 |
| Giá từng phần lô | 220,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.381.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CA 19-9 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105084 |
| Giá từng phần lô | 1,110,211,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.513.924.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 777.147.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
B-CrossLaps/serum Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105085 |
| Giá từng phần lô | 363,462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.423.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19800022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CA 72-4 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105086 |
| Giá từng phần lô | 1,696,156,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.312.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.187.309.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 660000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ACTH Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105087 |
| Giá từng phần lô | 385,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.668.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.843.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36520 |
TG G2 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105088 |
| Giá từng phần lô | 208,474,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.283.136 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.932.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 69000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-TSHR Elecsys cobas e 100 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105089 |
| Giá từng phần lô | 1,154,912,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.574.881.159 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 808.438.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125704.79999999999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HCG+beta Elecsys cobas e 100 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105090 |
| Giá từng phần lô | 323,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 440.563.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Testosterone G2 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105091 |
| Giá từng phần lô | 158,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
NSE Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105092 |
| Giá từng phần lô | 346,941,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.101.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.858.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 135000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36521 |
Cyfra 21-1 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105093 |
| Giá từng phần lô | 979,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.335.032.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 685.316.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48000023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Digoxin Elecsys cobas e 100 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105094 |
| Giá từng phần lô | 244,510,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.423.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.157.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-TG Elecsys cobas e 100 V4 |
|
| Mã phần lô | PP2300105095 |
| Giá từng phần lô | 204,614,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.020.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.230.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 114000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
free PSA Elecsys cobas e 100 V3 |
|
| Mã phần lô | PP2300105096 |
| Giá từng phần lô | 403,847,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 550.701.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.693.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tacrolimus Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105097 |
| Giá từng phần lô | 1,120,730,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.528.268.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.511.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 114000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36522 |
AFP Elecsys cobas e 100 V1.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300105098 |
| Giá từng phần lô | 325,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.359.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.591.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Total PSA Elecsys cobas e 100 V3 |
|
| Mã phần lô | PP2300105099 |
| Giá từng phần lô | 342,658,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 467.261.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.860.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 168000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CEA Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105100 |
| Giá từng phần lô | 286,364,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.496.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.454.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 195000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
FT4 G3 Elecsys cobas e 200 |
|
| Mã phần lô | PP2300105101 |
| Giá từng phần lô | 189,402,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.275.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.581.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 201000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
T3 Elecsys cobas e 200 |
|
| Mã phần lô | PP2300105102 |
| Giá từng phần lô | 384,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 524.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.230.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45000024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36523 |
TSH Elecsys cobas e 200 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105103 |
| Giá từng phần lô | 180,384,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.978.318 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.268.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 201000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
proBNP G2 Elecsys cobas e 100 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105104 |
| Giá từng phần lô | 3,069,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.185.490.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.148.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vitamin D total G2 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105105 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Free HCGbeta Elecsys cobas e 100 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105106 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Free HCGbeta CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105107 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36524 |
PAPP-A Elecsys cobas e 100 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105108 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PAPP-A CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105109 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PreciControl MC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105110 |
| Giá từng phần lô | 23,863,608 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.541.284 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.704.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
FSH Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105111 |
| Giá từng phần lô | 11,895,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.220.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.326.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
FSH CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105112 |
| Giá từng phần lô | 1,223,776 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.668.785 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 856.643 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36525 |
LH Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105113 |
| Giá từng phần lô | 23,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.440.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.653.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
LH G2 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105114 |
| Giá từng phần lô | 1,223,776 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.668.785 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 856.643 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Prolactin G2 Elecsys cobas e 100 V2.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300105115 |
| Giá từng phần lô | 15,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.627.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.102.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Prolactin G2 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105116 |
| Giá từng phần lô | 1,223,776 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.668.785 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 856.643 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
SHBG Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105117 |
| Giá từng phần lô | 15,419,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.026.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.793.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36526 |
SHBG CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105118 |
| Giá từng phần lô | 3,059,436 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.171.958 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.141.605 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Progesterone G3 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105119 |
| Giá từng phần lô | 15,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.627.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.102.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Progesterone G3 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105120 |
| Giá từng phần lô | 1,223,776 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.668.785 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 856.643 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Estradiol G3 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105121 |
| Giá từng phần lô | 23,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.440.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.653.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Estradiol G3 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105122 |
| Giá từng phần lô | 1,223,776 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.668.785 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 856.643 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36527 |
FT3 Elecsys G3 cobas e 200 |
|
| Mã phần lô | PP2300105123 |
| Giá từng phần lô | 502,571,641 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.324.965 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.800.149 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 560010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
T4 Elecsys cobas e 200 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105124 |
| Giá từng phần lô | 10,256,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.986.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.179.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-TPO Elecsys cobas e 100 V3 |
|
| Mã phần lô | PP2300105125 |
| Giá từng phần lô | 32,307,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.055.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.615.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-TPO CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105126 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.006.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.543.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Calcitonin Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105127 |
| Giá từng phần lô | 361,657,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 493.169.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.160.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 114000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36528 |
Calcitonin CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105128 |
| Giá từng phần lô | 69,388,056 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.620.076 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.571.639 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
C-Peptide Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105129 |
| Giá từng phần lô | 52,867,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.091.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.007.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800027 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
C-Peptide CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105130 |
| Giá từng phần lô | 2,202,796 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.003.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.541.957 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Folate G3 Elecsys cobas e 100 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105131 |
| Giá từng phần lô | 167,412,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.290.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.188.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 114000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Folate G3 CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105132 |
| Giá từng phần lô | 22,027,968 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.038.138 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.419.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36529 |
Vitamin B12 G2 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105133 |
| Giá từng phần lô | 17,622,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.030.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.335.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vitamin B12 G2 CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105134 |
| Giá từng phần lô | 2,447,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.337.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.286 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-CCP Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105135 |
| Giá từng phần lô | 558,041,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 760.965.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.628.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 114000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-CCP PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105136 |
| Giá từng phần lô | 9,790,208 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.350.284 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.853.146 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cyclosporine Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105137 |
| Giá từng phần lô | 988,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.347.627.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 691.782.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36530 |
Cyclosporine CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105138 |
| Giá từng phần lô | 19,124,748 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.079.202 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.387.324 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sirolimus Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105139 |
| Giá từng phần lô | 30,967,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.228.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.677.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sirolimus CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105140 |
| Giá từng phần lô | 2,231,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.042.573 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.561.854 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ISD Sample PT Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105141 |
| Giá từng phần lô | 46,398,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.478.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PreciControl ISD Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105142 |
| Giá từng phần lô | 10,439,523 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.235.713 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.307.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36531 |
Everolimus Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105143 |
| Giá từng phần lô | 30,967,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.228.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.677.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Everolimus CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105144 |
| Giá từng phần lô | 5,801,178 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.910.697 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ISD-Everolimus PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105145 |
| Giá từng phần lô | 4,639,770 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.326.959 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.247.839 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
SCC Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105146 |
| Giá từng phần lô | 431,788,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 588.802.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.252.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12900029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Diluent Hepatitis A Elecsys,cobas e |
|
| Mã phần lô | PP2300105147 |
| Giá từng phần lô | 7,977,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.878.791 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.584.446 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36532 |
SARS-CoV-2 Ag Elecsys cobas e 200 |
|
| Mã phần lô | PP2300105148 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.954.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
SARS-CoV-2 Ag PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105149 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.590.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
SARS-CoV-2 Extraction Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300105150 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.577.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ISE cleaning solution Sys Clean |
|
| Mã phần lô | PP2300105151 |
| Giá từng phần lô | 3,913,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.336.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.739.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CleanCell M 2x2 L Elecsys,cobas e |
|
| Mã phần lô | PP2300105152 |
| Giá từng phần lô | 228,796,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.995.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.157.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36533 |
ProCell M 2x2 L Elecsys,cobas e |
|
| Mã phần lô | PP2300105153 |
| Giá từng phần lô | 192,964,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.133.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.075.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PreClean M Elecsys,cobas e |
|
| Mã phần lô | PP2300105154 |
| Giá từng phần lô | 380,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 519.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2700000030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Universal Diluent 2x36ml Elecsys,cobas e |
|
| Mã phần lô | PP2300105155 |
| Giá từng phần lô | 380,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 518.432.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.128.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-HAV G2 Elecsys,cobas e100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105156 |
| Giá từng phần lô | 79,300,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.137.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.510.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-HAV IgM Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105157 |
| Giá từng phần lô | 92,517,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.160.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.762.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36534 |
Anti-HAV IgM PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105158 |
| Giá từng phần lô | 18,653,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.436.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.057.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HBsAg G2 Elecsys cobas e 100 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105159 |
| Giá từng phần lô | 484,614,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.837.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.229.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 540000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HBsAg G2 PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105160 |
| Giá từng phần lô | 13,179,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.971.418 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.225.328 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-HBs G2 Elecsys cobas e 100 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300105161 |
| Giá từng phần lô | 484,614,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.837.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.229.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 540000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36535 |
Anti-HBs PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105162 |
| Giá từng phần lô | 10,296,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.040.170 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.207.288 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-HBc G2 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105163 |
| Giá từng phần lô | 422,937,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 576.733.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.056.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 288000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-HBc G2 PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105164 |
| Giá từng phần lô | 8,566,376 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.681.422 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.996.463 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-HBc IgM Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105165 |
| Giá từng phần lô | 220,280,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.382.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.196.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-HBc IgM PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105166 |
| Giá từng phần lô | 8,554,176 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.664.785 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.987.923 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36536 |
HBeAg Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105167 |
| Giá từng phần lô | 493,430,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 672.859.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.401.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 288000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HBeAg PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105168 |
| Giá từng phần lô | 6,118,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.343.873 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.283.188 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-HCV G2 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105169 |
| Giá từng phần lô | 1,365,732,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.862.361.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 956.012.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 540000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-HCV PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105170 |
| Giá từng phần lô | 11,625,848 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.853.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.138.094 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HIV combi PT Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105171 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 687.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36000032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36537 |
HIV PC G2 Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105172 |
| Giá từng phần lô | 14,930,064 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.359.178 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.451.045 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Syphilis Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105173 |
| Giá từng phần lô | 870,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.187.693.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 609.682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 630000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Syphilis PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105174 |
| Giá từng phần lô | 15,784,224 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.523.942 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.048.957 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Rubella IgG Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105175 |
| Giá từng phần lô | 1,292,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.762.232.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 904.612.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Rubella IgG PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105176 |
| Giá từng phần lô | 6,853,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.345.164 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.797.184 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36538 |
Rubella IgM Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105177 |
| Giá từng phần lô | 1,850,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.523.207.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.246.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Rubella IgM PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105178 |
| Giá từng phần lô | 8,974,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.237.764 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.282.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Toxo IgG Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105179 |
| Giá từng phần lô | 64,615,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.111.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.230.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Toxo IgG PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105180 |
| Giá từng phần lô | 5,139,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.008.873 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.597.888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Toxo IgM Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105181 |
| Giá từng phần lô | 92,517,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.160.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.762.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3600033 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36539 |
Toxo IgM PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105182 |
| Giá từng phần lô | 8,630,334 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.768.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.041.234 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-HBe Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300105183 |
| Giá từng phần lô | 334,093,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 455.582.045 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.865.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 195000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-HBe PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300105184 |
| Giá từng phần lô | 12,237,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.687.745 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.566.376 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Probe Wash M Elecsys,cobas e |
|
| Mã phần lô | PP2300105185 |
| Giá từng phần lô | 35,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.207.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.746.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 540000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử - Kit PCR EGFR |
|
| Mã phần lô | PP2300105186 |
| Giá từng phần lô | 864,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.179.490.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 605.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36540 |
Bộ kit xét nghiệm Lao định lượng bằng Realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300105187 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xử lý Lao |
|
| Mã phần lô | PP2300105188 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3600034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAg-Quant |
|
| Mã phần lô | PP2300105189 |
| Giá từng phần lô | 366,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 499.745.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36541 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBsAg-Quant |
|
| Mã phần lô | PP2300105190 |
| Giá từng phần lô | 17,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.283.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.465.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm PIVKA-II và KL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300105191 |
| Giá từng phần lô | 11,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.261.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.347.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng SARS-CoV-2 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300105192 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 940.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36542 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng SARS-CoV-2 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300105193 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.672.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.452.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SARS-CoV-2 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300105194 |
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.009.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.678.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất SARS-CoV-2 Ag sample extraction solution set cho dịch mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2300105195 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36543 |
Hóa chất xét nghiệm HBcrAg |
|
| Mã phần lô | PP2300105196 |
| Giá từng phần lô | 685,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 934.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 479.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBcrAg |
|
| Mã phần lô | PP2300105197 |
| Giá từng phần lô | 11,637,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.868.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.145.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300105198 |
| Giá từng phần lô | 246,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300105199 |
| Giá từng phần lô | 5,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.938.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.561.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36544 |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300105200 |
| Giá từng phần lô | 5,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.938.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.561.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2300105201 |
| Giá từng phần lô | 251,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2300105202 |
| Giá từng phần lô | 25,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.690.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300105203 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36545 |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300105204 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.345.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm PIVKA II |
|
| Mã phần lô | PP2300105205 |
| Giá từng phần lô | 631,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 860.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA II |
|
| Mã phần lô | PP2300105206 |
| Giá từng phần lô | 12,402,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.911.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.681.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch cơ chất (LUMIPULSE G1200) |
|
| Mã phần lô | PP2300105207 |
| Giá từng phần lô | 1,458,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.988.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.020.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1080000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36546 |
Dung dịch pha loãng bệnh phẩm 1 (LUMIPULSE G1200) |
|
| Mã phần lô | PP2300105208 |
| Giá từng phần lô | 248,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108000037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300105209 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300105210 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 644.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13500000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300105211 |
| Giá từng phần lô | 59,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.754.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.454.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36547 |
Dung dịch kiểm chuẩn cho máy phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300105212 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.163.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.044.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300105213 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36548 |
Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300105214 |
| Giá từng phần lô | 260,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300105215 |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300105216 |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Feritin |
|
| Mã phần lô | PP2300105217 |
| Giá từng phần lô | 61,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300105218 |
| Giá từng phần lô | 40,404,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.096.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.282.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36549 |
fPSA |
|
| Mã phần lô | PP2300105219 |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2300105220 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CA 125 II |
|
| Mã phần lô | PP2300105221 |
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300105222 |
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm chỉ tố ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2300105223 |
| Giá từng phần lô | 101,178,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.824.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36550 |
Dung dịch kiểm tra hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300105224 |
| Giá từng phần lô | 14,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.930.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.231.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300105225 |
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300105226 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xét nghiệm vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300105227 |
| Giá từng phần lô | 129,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.113.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36551 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm 25-OH Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300105228 |
| Giá từng phần lô | 89,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.563.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.916.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300105229 |
| Giá từng phần lô | 40,446,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.153.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.312.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thymidine Kinase |
|
| Mã phần lô | PP2300105230 |
| Giá từng phần lô | 203,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.772.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Thymidine Kinase |
|
| Mã phần lô | PP2300105231 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36552 |
Chất kiểm chứng mức 1 cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300105232 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.608.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.852.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chứng mức 2 cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300105233 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.608.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.852.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chứng mức 3 cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300105234 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.608.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.852.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36553 |
Chất kiểm chứng mức 4 cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300105235 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.608.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.852.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300105236 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300105237 |
| Giá từng phần lô | 41,826,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.036.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.278.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2300105238 |
| Giá từng phần lô | 41,826,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.036.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.278.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36554 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV Ab/Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300105239 |
| Giá từng phần lô | 49,470,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.460.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.629.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300105240 |
| Giá từng phần lô | 368,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 502.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-HBs II |
|
| Mã phần lô | PP2300105241 |
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.473.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.669.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
anti-HBc |
|
| Mã phần lô | PP2300105242 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.195.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.907.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36555 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-HBc |
|
| Mã phần lô | PP2300105243 |
| Giá từng phần lô | 8,211,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.197.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.748.204 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300105244 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.190.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.878.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300105245 |
| Giá từng phần lô | 8,268,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.275.568 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.788.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300105246 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300105247 |
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.236.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.334.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36556 |
anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2300105248 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2300105249 |
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.236.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.334.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti-HAV |
|
| Mã phần lô | PP2300105250 |
| Giá từng phần lô | 53,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.306.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.117.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-HAV |
|
| Mã phần lô | PP2300105251 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.824.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.556.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36557 |
HAV |
|
| Mã phần lô | PP2300105252 |
| Giá từng phần lô | 44,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.852.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300105253 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.195.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.907.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300105254 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 773.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm XL HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300105255 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.061.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.891.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36558 |
Định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300105256 |
| Giá từng phần lô | 117,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.790.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.026.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBsAg Quant |
|
| Mã phần lô | PP2300105257 |
| Giá từng phần lô | 9,481,504 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.929.324 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.637.053 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HIV Ab/Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300105258 |
| Giá từng phần lô | 185,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.572.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.654.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV Ab/Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300105259 |
| Giá từng phần lô | 14,373,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.599.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.061.324 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chlamydia Trachomatis IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300105260 |
| Giá từng phần lô | 203,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.938.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.161.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7200043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36559 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300105261 |
| Giá từng phần lô | 33,075,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.102.284 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.152.506 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chlamydia Trachomatis IgA |
|
| Mã phần lô | PP2300105262 |
| Giá từng phần lô | 203,767,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.864.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.637.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgA |
|
| Mã phần lô | PP2300105263 |
| Giá từng phần lô | 12,403,128 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.913.356 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.682.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36560 |
Giang Mai |
|
| Mã phần lô | PP2300105264 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Giang Mai |
|
| Mã phần lô | PP2300105265 |
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.473.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.669.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể IgG kháng bệnh thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300105266 |
| Giá từng phần lô | 216,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300105267 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.195.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.907.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể IgM kháng bệnh thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300105268 |
| Giá từng phần lô | 216,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36561 |
Mycoplasma Pneumonia IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300105269 |
| Giá từng phần lô | 285,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.683.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.037.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300105270 |
| Giá từng phần lô | 15,986,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.799.432 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.190.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mycoplasma Pneumonia IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300105271 |
| Giá từng phần lô | 285,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.683.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.037.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300105272 |
| Giá từng phần lô | 15,986,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.799.432 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.190.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36562 |
Kháng thể IgG với virus sởi |
|
| Mã phần lô | PP2300105273 |
| Giá từng phần lô | 714,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 974.209.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.094.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2300105274 |
| Giá từng phần lô | 15,986,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.799.432 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.190.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể IgM với virus sởi |
|
| Mã phần lô | PP2300105275 |
| Giá từng phần lô | 714,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 974.209.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.094.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Measles IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300105276 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.061.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.891.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36563 |
Kháng thể IgM với virus Quai bị |
|
| Mã phần lô | PP2300105277 |
| Giá từng phần lô | 714,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 974.209.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.094.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mumps IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300105278 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.061.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.891.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể IgG với virus Quai bị |
|
| Mã phần lô | PP2300105279 |
| Giá từng phần lô | 714,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 974.209.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.094.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mumps IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300105280 |
| Giá từng phần lô | 15,986,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.799.432 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.190.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36564 |
Kháng nguyên H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300105281 |
| Giá từng phần lô | 2,564,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.496.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.794.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm H.Pylori Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300105282 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.890.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Calprotectin |
|
| Mã phần lô | PP2300105283 |
| Giá từng phần lô | 528,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.376.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 369.793.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Calprotectin |
|
| Mã phần lô | PP2300105284 |
| Giá từng phần lô | 10,253,256 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.981.713 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.177.279 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
H. Pylori IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300105285 |
| Giá từng phần lô | 367,734,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 501.455.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.413.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36565 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm H. pylori IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300105286 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.081.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Quantiferon |
|
| Mã phần lô | PP2300105287 |
| Giá từng phần lô | 172,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.047.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.657.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Quantiferon |
|
| Mã phần lô | PP2300105288 |
| Giá từng phần lô | 13,892,256 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.943.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.724.579 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300105289 |
| Giá từng phần lô | 48,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.596.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.672.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 168000047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36566 |
Dung dịch kiểm tra hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300105290 |
| Giá từng phần lô | 17,370,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.687.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.159.693 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất mồi phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300105291 |
| Giá từng phần lô | 581,260,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.627.341 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.882.035 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7452000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
KIT CAP/CTM HCV QUANT 72T v2.0 CE-IVD |
|
| Mã phần lô | PP2300105292 |
| Giá từng phần lô | 2,414,998,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.293.180.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.690.499.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Helicobacter Pylori IgG CIM test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300105293 |
| Giá từng phần lô | 226,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.618.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.424.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36567 |
Kit tách chiết DNA/RNA từ virus/ tác nhân gây bệnh. QIAsymphony DSP Virus/Pathogen Mini Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300105294 |
| Giá từng phần lô | 176,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.872.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm trên V2C |
|
| Mã phần lô | PP2300105295 |
| Giá từng phần lô | 390,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 532.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương trên V2C |
|
| Mã phần lô | PP2300105296 |
| Giá từng phần lô | 390,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 532.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36568 |
Thẻ định danh nấm trên V2C |
|
| Mã phần lô | PP2300105297 |
| Giá từng phần lô | 195,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thẻ kháng sinh đồ Gram dương AST-GP trên V2C |
|
| Mã phần lô | PP2300105298 |
| Giá từng phần lô | 703,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 958.745.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 492.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thẻ kháng sinh đồ Gram âm AST-GN trên V2C |
|
| Mã phần lô | PP2300105299 |
| Giá từng phần lô | 1,757,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.396.863.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.230.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 270000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thẻ kháng sinh đồ nấm AST-YS trên V2C |
|
| Mã phần lô | PP2300105300 |
| Giá từng phần lô | 429,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.762.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36569 |
Bình nước muối 1 lít/bình 0.45% trên V2C |
|
| Mã phần lô | PP2300105301 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thẻ định danh vi khuẩn khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2300105302 |
| Giá từng phần lô | 58,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.895.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.013.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900049 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thẻ kháng sinh đồ Strepto |
|
| Mã phần lô | PP2300105303 |
| Giá từng phần lô | 58,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.895.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.013.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ kít trên máy Vitek Compact 60 |
|
| Mã phần lô | PP2300105304 |
| Giá từng phần lô | 10,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.170.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.274.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36570 |
Bộ hóa chất nhuộm Ziehl-Neelsen lạnh cho phát hiện vi khuẩn lao bằng phương pháp nhúng |
|
| Mã phần lô | PP2300105305 |
| Giá từng phần lô | 525,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 716.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gram Reagent A Safranine Concentrate, 210 mL (đậm đặc pha 4.5 L) |
|
| Mã phần lô | PP2300105306 |
| Giá từng phần lô | 270,005,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.189.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.003.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36571 |
Gram Reagent B Iodine |
|
| Mã phần lô | PP2300105307 |
| Giá từng phần lô | 534,051,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 728.251.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 373.835.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gram Reagent C Crystal Violet |
|
| Mã phần lô | PP2300105308 |
| Giá từng phần lô | 534,051,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 728.251.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 373.835.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường nuôi cấy tế bào MEM, powder (dạng gói) |
|
| Mã phần lô | PP2300105309 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.931.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường nuôi cấy tế bào MEM, powder (dạng bột) |
|
| Mã phần lô | PP2300105310 |
| Giá từng phần lô | 4,981,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.792.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.486.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36572 |
Huyết thanh Fetal Bovine Serum |
|
| Mã phần lô | PP2300105311 |
| Giá từng phần lô | 22,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.354.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.582.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL) |
|
| Mã phần lô | PP2300105312 |
| Giá từng phần lô | 23,076,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.467.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.153.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Amphotericin B |
|
| Mã phần lô | PP2300105313 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sodium Bicarbonate 7.5% solution |
|
| Mã phần lô | PP2300105314 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Toxocara |
|
| Mã phần lô | PP2300105315 |
| Giá từng phần lô | 172,936,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.822.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.055.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36573 |
Strongyloides |
|
| Mã phần lô | PP2300105316 |
| Giá từng phần lô | 172,936,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.822.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.055.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Fassciola hepatica |
|
| Mã phần lô | PP2300105317 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.772.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
H.pylori IgM(EIA2111) |
|
| Mã phần lô | PP2300105318 |
| Giá từng phần lô | 136,886,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.663.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.820.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7200051 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chlamydia Pneumoniae IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300105319 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.290.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.656.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chlamydia Pneumoniae IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300105320 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.236.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36574 |
Legionnella pneumophilia IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300105321 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.290.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.656.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Legionnella pneumophilia IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300105322 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mycoplasma IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300105323 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.290.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.656.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mycoplasma IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300105324 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.236.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300105325 |
| Giá từng phần lô | 121,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 158400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36575 |
HEV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300105326 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300105327 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HBe Ag&Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300105328 |
| Giá từng phần lô | 18,511,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.243.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.958.176 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300105329 |
| Giá từng phần lô | 169,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.676.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.927.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14400052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HBc Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300105330 |
| Giá từng phần lô | 77,236,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.322.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.065.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36576 |
HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300105331 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 144000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HIV 1&2 Ab&Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300105332 |
| Giá từng phần lô | 59,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.754.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.454.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
AESKULISA Scl-70 |
|
| Mã phần lô | PP2300105333 |
| Giá từng phần lô | 57,276,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.104.291 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.093.536 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
AESKULISA LC-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300105334 |
| Giá từng phần lô | 72,349,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.658.327 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.644.608 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
AESKULISA SLA/LP |
|
| Mã phần lô | PP2300105335 |
| Giá từng phần lô | 90,436,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.322.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.305.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36577 |
IgG anti dsDNA |
|
| Mã phần lô | PP2300105336 |
| Giá từng phần lô | 180,872,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.644.509 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.610.848 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
AESKULISA Phospholipid-Screen-GM |
|
| Mã phần lô | PP2300105337 |
| Giá từng phần lô | 235,134,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.638.255 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.594.304 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
AESKULISA LKM-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300105338 |
| Giá từng phần lô | 235,134,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.638.255 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.594.304 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
AESKULISA SSA |
|
| Mã phần lô | PP2300105339 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
AESKULISA SSB |
|
| Mã phần lô | PP2300105340 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36578 |
ANA Screen IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300105341 |
| Giá từng phần lô | 31,953,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.573.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.367.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
AESKULISA ANA-8pro |
|
| Mã phần lô | PP2300105342 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
AESKULISA snRNP-C |
|
| Mã phần lô | PP2300105343 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
AESKULISA Sm |
|
| Mã phần lô | PP2300105344 |
| Giá từng phần lô | 35,797,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.815.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.058.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gnathostoma |
|
| Mã phần lô | PP2300105345 |
| Giá từng phần lô | 131,317,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.068.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.922.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36579 |
STANDARDTM E TB-Feron ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2300105346 |
| Giá từng phần lô | 116,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.681.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TB-Feron Tubes 300 |
|
| Mã phần lô | PP2300105347 |
| Giá từng phần lô | 116,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.245.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.746.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CoaguChek XS 2x24 tests (en/fr/sl/pl) |
|
| Mã phần lô | PP2300105348 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.298.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.226.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Brain heart infusion broth |
|
| Mã phần lô | PP2300105349 |
| Giá từng phần lô | 39,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.509.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 540000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BILE AESCULIN AGAR |
|
| Mã phần lô | PP2300105350 |
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.290.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36580 |
CHAPMAN AGAR |
|
| Mã phần lô | PP2300105351 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
EOSIN METYL BLUE AGAR |
|
| Mã phần lô | PP2300105352 |
| Giá từng phần lô | 8,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.977.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10500054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mueller hinton agar |
|
| Mã phần lô | PP2300105353 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TCBS Medium |
|
| Mã phần lô | PP2300105354 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
XLD agar |
|
| Mã phần lô | PP2300105355 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.704.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36581 |
Blood Agar base |
|
| Mã phần lô | PP2300105356 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 540000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Urea agar base |
|
| Mã phần lô | PP2300105357 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
SIM MEDIUM |
|
| Mã phần lô | PP2300105358 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.681.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Peptone kiểm |
|
| Mã phần lô | PP2300105359 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Selenite Cystine Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300105360 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.927.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36582 |
Sabouraud chloramphenicol agar |
|
| Mã phần lô | PP2300105361 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Urea 40% sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300105362 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
MacConkey Agar with crystal violet, NaCl, and 0.15% Bile Salts |
|
| Mã phần lô | PP2300105363 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.590.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ nhuộm BK đàm |
|
| Mã phần lô | PP2300105364 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36583 |
Bô nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300105365 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Deoxycholate Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300105366 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2300105367 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tách chiết RNA |
|
| Mã phần lô | PP2300105368 |
| Giá từng phần lô | 721,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 983.536.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
magLEAD Consumable Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300105369 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36584 |
MagDEA Dx SV |
|
| Mã phần lô | PP2300105370 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.618.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chai cấy máu hiếu khí người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300105371 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que thử/Khay thử xét nghiệm Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300105372 |
| Giá từng phần lô | 24,706,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.690.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.294.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2300105373 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.863.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HAV |
|
| Mã phần lô | PP2300105374 |
| Giá từng phần lô | 50,715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.156.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.500.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36585 |
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax |
|
| Mã phần lô | PP2300105375 |
| Giá từng phần lô | 24,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.788.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.831.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Norovirus GI/GII |
|
| Mã phần lô | PP2300105376 |
| Giá từng phần lô | 90,006,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.735.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.004.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36586 |
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B, H1N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300105377 |
| Giá từng phần lô | 106,732,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.544.318 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.712.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A |
|
| Mã phần lô | PP2300105378 |
| Giá từng phần lô | 46,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.088.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.898.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Influenza A, Influenza B |
|
| Mã phần lô | PP2300105379 |
| Giá từng phần lô | 56,059,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.444.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.241.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36587 |
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300105380 |
| Giá từng phần lô | 21,016,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.659.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.711.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2300105381 |
| Giá từng phần lô | 39,606,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.008.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.724.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Adenovirus |
|
| Mã phần lô | PP2300105382 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36588 |
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên RSV |
|
| Mã phần lô | PP2300105383 |
| Giá từng phần lô | 76,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.665.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.728.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que thử/Khay thử xét ngiệm kháng thể kháng Enterovirus 71 |
|
| Mã phần lô | PP2300105384 |
| Giá từng phần lô | 33,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.531.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.373.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Cryptosporidium |
|
| Mã phần lô | PP2300105385 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.954.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36589 |
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng nguyên Giardia |
|
| Mã phần lô | PP2300105386 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dengue IgA, IgM, IgG và NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2300105387 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
One Step HBsAg Test |
|
| Mã phần lô | PP2300105388 |
| Giá từng phần lô | 54,862,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.403.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16500059 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300105389 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36590 |
Anti HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300105390 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test xét nghiệm Dengue IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300105391 |
| Giá từng phần lô | 194,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test xét nghiệm Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2300105392 |
| Giá từng phần lô | 254,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test xét nghiệm Dengue Combo |
|
| Mã phần lô | PP2300105393 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
RPR latex |
|
| Mã phần lô | PP2300105394 |
| Giá từng phần lô | 126,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.603.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.603.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36591 |
Atellica IM HBcT 200T |
|
| Mã phần lô | PP2300105395 |
| Giá từng phần lô | 525,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 716.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Atellica IM CHIV (OUS) 100T |
|
| Mã phần lô | PP2300105396 |
| Giá từng phần lô | 505,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 688.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 353.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Atellica IM Rub M 50T |
|
| Mã phần lô | PP2300105397 |
| Giá từng phần lô | 1,497,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.041.854.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.048.152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Atellica IM Rub G 100T |
|
| Mã phần lô | PP2300105398 |
| Giá từng phần lô | 997,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.360.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 698.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36000060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Atellica IM Syph 200T |
|
| Mã phần lô | PP2300105399 |
| Giá từng phần lô | 808,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.101.927.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 565.656.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36592 |
Atellica IM HBsII 200T |
|
| Mã phần lô | PP2300105400 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 621.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Atellica IM aHBcM 100T |
|
| Mã phần lô | PP2300105401 |
| Giá từng phần lô | 453,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 618.327.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Atellica IM HBeAg 50T KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300105402 |
| Giá từng phần lô | 857,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.169.018.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Atellica IM aHBe 50T KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300105403 |
| Giá từng phần lô | 852,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.162.036.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 596.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Atellica IM aHCV 200T KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300105404 |
| Giá từng phần lô | 972,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.326.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 680.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36593 |
Atellica IM aHBs2 200T |
|
| Mã phần lô | PP2300105405 |
| Giá từng phần lô | 458,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 625.431.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 321.055.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Atellica IM APW1 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2300105406 |
| Giá từng phần lô | 116,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500061 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Atellica IM Acid / Base |
|
| Mã phần lô | PP2300105407 |
| Giá từng phần lô | 180,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.618.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.084.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3600000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Atellica IM CHIV(OUS) QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300105408 |
| Giá từng phần lô | 55,538,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.733.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.876.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Atellica IM Cleaner |
|
| Mã phần lô | PP2300105409 |
| Giá từng phần lô | 282,429,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.130.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.700.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5670000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36594 |
Atellica IM HBcT QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300105410 |
| Giá từng phần lô | 60,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Atellica IM HBeAg (OUS) QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300105411 |
| Giá từng phần lô | 54,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.225.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.102.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Atellica IM HBsII QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300105412 |
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Atellica IM PW3 KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300105413 |
| Giá từng phần lô | 17,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.269.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.944.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Atellica IM RbGII QC |
|
| Mã phần lô | PP2300105414 |
| Giá từng phần lô | 84,949,383 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.840.068 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.464.568 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36595 |
Atellica IM Rub M QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300105415 |
| Giá từng phần lô | 96,327,963 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.356.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.429.574 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 258062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Atellica IM Wash |
|
| Mã phần lô | PP2300105416 |
| Giá từng phần lô | 603,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 823.370.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 422.663.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17730000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Atellica IM aHBcM QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300105417 |
| Giá từng phần lô | 60,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Atellica IM aHBe QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300105418 |
| Giá từng phần lô | 60,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Atellica IM aHBs2 QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300105419 |
| Giá từng phần lô | 60,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.894.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.039.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36596 |
Atellica IM aHCV QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300105420 |
| Giá từng phần lô | 75,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.370.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.550.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Atellica IM Syph QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300105421 |
| Giá từng phần lô | 60,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Atellica IM Multi-Diluent 10 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2300105422 |
| Giá từng phần lô | 41,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.062.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.292.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Atellica IM Multi-Diluent 11 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2300105423 |
| Giá từng phần lô | 26,929,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.721.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.850.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Atellica IM Multi-Diluent 2 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2300105424 |
| Giá từng phần lô | 269,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.664.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4800063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36597 |
Blood Agar base |
|
| Mã phần lô | PP2300105425 |
| Giá từng phần lô | 406,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 554.113.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 540000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Brain heart infusion broth |
|
| Mã phần lô | PP2300105426 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.009.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.398.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Eosin Metyl Blue Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300105427 |
| Giá từng phần lô | 102,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.172.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.442.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Maccokey with Crystalviolet |
|
| Mã phần lô | PP2300105428 |
| Giá từng phần lô | 266,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.278.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Peptone kiểm |
|
| Mã phần lô | PP2300105429 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.718.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36598 |
Sabouraud chloramphenicol agar |
|
| Mã phần lô | PP2300105430 |
| Giá từng phần lô | 115,138,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.007.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.597.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Selenite Cystine Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300105431 |
| Giá từng phần lô | 4,914,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.700.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.439.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TCBS Medium |
|
| Mã phần lô | PP2300105432 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.436.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
XLD |
|
| Mã phần lô | PP2300105433 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.463.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thạch CA |
|
| Mã phần lô | PP2300105434 |
| Giá từng phần lô | 557,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 760.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54000064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 36599 |
Thạch pha sẵn MHA |
|
| Mã phần lô | PP2300105435 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dengue IgA, IgM, IgG và NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2300105436 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.030.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
One Step HBsAg Test |
|
| Mã phần lô | PP2300105437 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.322.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.379.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300105438 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300105439 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365100 |
Test xét nghiệm Dengue IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300105440 |
| Giá từng phần lô | 233,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.863.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test xét nghiệm Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2300105441 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test xét nghiệm Dengue Combo |
|
| Mã phần lô | PP2300105442 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 687.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
RPR latex |
|
| Mã phần lô | PP2300105443 |
| Giá từng phần lô | 126,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.603.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.603.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
SD Bioline HIV 1/2 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300105444 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3750065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365101 |
Dengue NS1 Ag Rapid Test |
|
| Mã phần lô | PP2300105445 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dengue IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300105446 |
| Giá từng phần lô | 96,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.269.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.384.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ xét nghiệm IVD NK DNARNAprep – MAGBEAD kit |
|
| Mã phần lô | PP2300105447 |
| Giá từng phần lô | 2,786,918,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.800.343.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.842.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi