Gói thầu: Kế hoạch lựa chọn nhà thầu mua Vị thuốc cổ truyền đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2023 – 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300298564-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
Tên gói thầu Kế hoạch lựa chọn nhà thầu mua Vị thuốc cổ truyền đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2023 – 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300194188
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đăk Nông
Giá gói thầu 27,676,485,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 830.294.562 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300413025 - Đương quy (Toàn quy) 1,824,564,000 54,736,920
2 PP2300413026 - Hà thủ ô đỏ 580,098,750 17,402,962
3 PP2300413027 - Liên nhục 257,276,250 7,718,287
4 PP2300413028 - Liên tâm 225,435,000 6,763,050
5 PP2300413029 - Ngưu tất 969,822,000 29,094,660
6 PP2300413030 - Quế nhục 79,690,800 2,390,724
7 PP2300413031 - Xuyên khung 836,624,250 25,098,727
8 PP2300413032 - A giao 7,245,000 217,350
9 PP2300413033 - Ba kích 971,853,750 29,155,612
10 PP2300413034 - Bạc hà 2,620,800 78,624
11 PP2300413035 - Bạch biển đậu 462,000 13,860
12 PP2300413036 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 501,086,250 15,032,587
13 PP2300413037 - Bạch mao căn 12,450,900 373,527
14 PP2300413038 - Bạch quả (Ngân hạnh) 16,222,500 486,675
15 PP2300413039 - Bạch thược 439,822,500 13,194,675
16 PP2300413040 - Bạch truật 443,160,900 13,294,827
17 PP2300413041 - Bán hạ nam (Củ chóc) 5,811,750 174,352
18 PP2300413042 - Bồ công anh 10,602,900 318,087
19 PP2300413043 - Cam thảo 532,340,000 15,970,200
20 PP2300413044 - Can khương 19,078,500 572,355
21 PP2300413045 - Cát căn 58,464,000 1,753,920
22 PP2300413046 - Cát cánh 93,912,000 2,817,360
23 PP2300413047 - Câu kỷ tử 682,263,750 20,467,912
24 PP2300413048 - Cẩu tích 132,016,500 3,960,495
25 PP2300413049 - Chỉ thực 8,584,800 257,544
26 PP2300413050 - Chi tử 13,600,000 408,000
27 PP2300413051 - Chỉ xác 11,497,500 344,925
28 PP2300413052 - Cốt toái bổ 285,547,500 8,566,425
29 PP2300413053 - Cúc hoa 306,731,250 9,201,937
30 PP2300413054 - Đại táo 389,623,500 11,688,705
31 PP2300413055 - Dâm dương hoắc 141,592,500 4,247,775
32 PP2300413056 - Đan sâm 349,650,000 10,489,500
33 PP2300413057 - Đảng sâm 1,320,900,000 39,627,000
34 PP2300413058 - Đăng tâm thảo 59,062,500 1,771,875
35 PP2300413059 - Đào nhân 123,900,000 3,717,000
36 PP2300413060 - Dây đau xương 55,125,000 1,653,750
37 PP2300413061 - Địa long 9,903,600 297,108
38 PP2300413062 - Đinh hương 6,247,500 187,425
39 PP2300413063 - Đinh lăng 3,759,000 112,770
40 PP2300413064 - Đỗ trọng 644,670,000 19,340,100
41 PP2300413065 - Độc hoạt 466,173,750 13,985,212
42 PP2300413066 - Giảo cổ lam 2,677,500 80,325
43 PP2300413067 - Hạnh nhân 18,635,400 559,062
44 PP2300413068 - Hậu phác 13,020,000 390,600
45 PP2300413069 - Hoài sơn 160,361,250 4,810,837
46 PP2300413070 - Hoàng bá 41,160,000 1,234,800
47 PP2300413071 - Hoàng cầm 58,590,000 1,757,700
48 PP2300413072 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 713,375,000 21,401,250
49 PP2300413073 - Hoàng liên 87,885,000 2,636,550
50 PP2300413074 - Hồng hoa 276,885,000 8,306,550
51 PP2300413075 - Huyền hồ 2,971,500 89,145
52 PP2300413076 - Huyền sâm 32,424,000 972,720
53 PP2300413077 - Huyết giác 2,457,000 73,710
54 PP2300413078 - Hy thiêm 12,060,000 361,800
55 PP2300413079 - Ích mẫu 9,922,500 297,675
56 PP2300413080 - Ích trí nhân 136,500,000 4,095,000
57 PP2300413081 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 65,375,000 1,961,250
58 PP2300413082 - Kê huyết đằng 51,072,000 1,532,160
59 PP2300413083 - Kê nội kim 7,581,000 227,430
60 PP2300413084 - Khiếm thực 25,805,000 774,150
61 PP2300413085 - Khương hoàng/Uất kim 37,406,250 1,122,187
62 PP2300413086 - Khương hoạt 1,144,676,400 34,340,292
63 PP2300413087 - Kim ngân hoa 486,675,000 14,600,250
64 PP2300413088 - Kim tiền thảo 14,191,800 425,754
65 PP2300413089 - Kinh giới 1,134,000 34,020
66 PP2300413090 - Lạc tiên 43,837,500 1,315,125
67 PP2300413091 - Liên kiều 88,977,000 2,669,310
68 PP2300413092 - Long nhãn 162,855,000 4,885,650
69 PP2300413093 - Mạch môn 55,696,200 1,670,886
70 PP2300413094 - Mạch nha 4,982,250 149,467
71 PP2300413095 - Mạn kinh tử 19,005,000 570,150
72 PP2300413096 - Mẫu đơn bì 88,357,500 2,650,725
73 PP2300413097 - Mẫu lệ 2,875,950 86,278
74 PP2300413098 - Mộc hương 27,471,150 824,134
75 PP2300413099 - Mộc qua 18,112,500 543,375
76 PP2300413100 - Mộc thông 819,000 24,570
77 PP2300413101 - Một dược 693,000 20,790
78 PP2300413102 - Ngũ gia bì chân chim 11,340,000 340,200
79 PP2300413103 - Ngưu bàng tử 1,760,850 52,825
80 PP2300413104 - Nhân trần 16,144,800 484,344
81 PP2300413105 - Nhục thung dung 359,987,250 10,799,617
82 PP2300413106 - Ô dược 498,750 14,962
83 PP2300413107 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 5,292,000 158,760
84 PP2300413108 - Phòng phong 2,236,206,000 67,086,180
85 PP2300413109 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) 8,400,000 252,000
86 PP2300413110 - Phục thần 101,792,250 3,053,767
87 PP2300413111 - Quế chi 52,452,750 1,573,582
88 PP2300413112 - Sa nhân 59,535,000 1,786,050
89 PP2300413113 - Sài đất 840,000 25,200
90 PP2300413114 - Sài hồ 176,061,900 5,281,857
91 PP2300413115 - Sinh địa 78,141,000 2,344,230
92 PP2300413116 - Sơn thù 149,520,000 4,485,600
93 PP2300413117 - Sơn tra 43,491,000 1,304,730
94 PP2300413118 - Tam thất 160,959,750 4,828,792
95 PP2300413119 - Tân di 22,176,000 665,280
96 PP2300413120 - Tần giao 678,037,500 20,341,125
97 PP2300413121 - Tang bạch bì 5,418,000 162,540
98 PP2300413122 - Tang chi 5,212,200 156,366
99 PP2300413123 - Tang ký sinh 86,436,000 2,593,080
100 PP2300413124 - Thạch hộc 6,300,000 189,000
101 PP2300413125 - Thạch xương bồ 5,496,750 164,902
102 PP2300413126 - Thăng ma 49,318,500 1,479,555
103 PP2300413127 - Thảo quyết minh 53,471,250 1,604,137
104 PP2300413128 - Thiên hoa phấn 5,145,000 154,350
105 PP2300413129 - Thiên ma 72,817,500 2,184,525
106 PP2300413130 - Thiên môn đông 29,326,500 879,795
107 PP2300413131 - Thiên niên kiện 159,390,000 4,781,700
108 PP2300413132 - Thổ phục linh 153,216,000 4,596,480
109 PP2300413133 - Thục địa 350,760,000 10,522,800
110 PP2300413134 - Thương truật 539,752,500 16,192,575
111 PP2300413135 - Trắc bách diệp 1,260,000 37,800
112 PP2300413136 - Trạch tả 67,515,000 2,025,450
113 PP2300413137 - Trần bì 73,095,750 2,192,872
114 PP2300413138 - Tri mẫu 50,565,900 1,516,977
115 PP2300413139 - Tục đoạn 205,737,000 6,172,110
116 PP2300413140 - Tỳ giải 20,790,000 623,700
117 PP2300413141 - Viễn chí 1,256,310,000 37,689,300
118 PP2300413142 - Xa tiền tử 2,989,350 89,680
119 PP2300413143 - Xích thược 124,973,100 3,749,193
120 PP2300413144 - Xuyên bối mẫu 49,980,000 1,499,400
121 PP2300413145 - Ý dĩ 78,618,750 2,358,562
122 PP2300413146 - Actiso 27,750,000 832,500
123 PP2300413147 - Bá tử nhân 19,204,500 576,135
124 PP2300413148 - Bạch chỉ 231,592,200 6,947,766
125 PP2300413149 - Bạch hoa xà thiệt thảo 18,480,000 554,400
126 PP2300413150 - Bình vôi (Ngải tượng) 16,320,000 489,600
127 PP2300413151 - Cà gai leo 2,125,000 63,750
128 PP2300413152 - Câu đằng 237,222,000 7,116,660
129 PP2300413153 - Chè dây 17,088,750 512,662
130 PP2300413154 - Đại hồi 5,280,000 158,400
131 PP2300413155 - Địa cốt bì 564,000 16,920
132 PP2300413156 - Diệp hạ châu 18,060,000 541,800
133 PP2300413157 - Hạ khô thảo 29,232,000 876,960
134 PP2300413158 - Hòe hoa 245,306,250 7,359,187
135 PP2300413159 - Hương nhu 430,500 12,915
136 PP2300413160 - Hương phụ 49,155,000 1,474,650
137 PP2300413161 - Lá lốt 2,126,250 63,787
138 PP2300413162 - Linh chi 142,779,000 4,283,370
139 PP2300413163 - Long đởm thảo 12,852,000 385,560
140 PP2300413164 - Mã đề 969,150 29,074
141 PP2300413165 - Ma hoàng 8,308,000 249,240
142 PP2300413166 - Ngọc trúc 42,924,000 1,287,720
143 PP2300413167 - Ngũ vị tử 120,020,000 3,600,600
144 PP2300413168 - Nhũ hương 4,095,000 122,850
145 PP2300413169 - Ô tặc cốt 42,354,900 1,270,647
146 PP2300413170 - Râu ngô 94,500 2,835
147 PP2300413171 - Rễ nhàu 482,000 14,460
148 PP2300413172 - Sa sâm 151,032,000 4,530,960
149 PP2300413173 - Sâm đại hành 2,167,200 65,016
150 PP2300413174 - Táo nhân 1,388,152,500 41,644,575
151 PP2300413175 - Tế tân 309,403,500 9,282,105
152 PP2300413176 - Thỏ ty tử 525,000 15,750
153 PP2300413177 - Trinh nữ (Xấu hổ) 992,250 29,767
154 PP2300413178 - Trinh nữ hoàng cung 12,325,000 369,750
155 PP2300413179 - Uy linh tiên 84,525,000 2,535,750
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300413025
Giá từng phần lô 1,824,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,736,920
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300413026
Giá từng phần lô 580,098,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,402,962
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Liên nhục
Mã phần lô PP2300413027
Giá từng phần lô 257,276,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,718,287
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Liên tâm
Mã phần lô PP2300413028
Giá từng phần lô 225,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,763,050
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300413029
Giá từng phần lô 969,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,094,660
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Quế nhục
Mã phần lô PP2300413030
Giá từng phần lô 79,690,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,390,724
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300413031
Giá từng phần lô 836,624,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,098,727
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
A giao
Mã phần lô PP2300413032
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ba kích
Mã phần lô PP2300413033
Giá từng phần lô 971,853,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,155,612
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạc hà
Mã phần lô PP2300413034
Giá từng phần lô 2,620,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,624
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300413035
Giá từng phần lô 462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300413036
Giá từng phần lô 501,086,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,032,587
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300413037
Giá từng phần lô 12,450,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,527
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạch quả (Ngân hạnh)
Mã phần lô PP2300413038
Giá từng phần lô 16,222,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,675
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạch thược
Mã phần lô PP2300413039
Giá từng phần lô 439,822,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,194,675
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạch truật
Mã phần lô PP2300413040
Giá từng phần lô 443,160,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,294,827
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2300413041
Giá từng phần lô 5,811,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,352
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300413042
Giá từng phần lô 10,602,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,087
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2300413043
Giá từng phần lô 532,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,970,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Can khương
Mã phần lô PP2300413044
Giá từng phần lô 19,078,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,355
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cát căn
Mã phần lô PP2300413045
Giá từng phần lô 58,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,753,920
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cát cánh
Mã phần lô PP2300413046
Giá từng phần lô 93,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,817,360
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300413047
Giá từng phần lô 682,263,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,467,912
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300413048
Giá từng phần lô 132,016,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,495
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300413049
Giá từng phần lô 8,584,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,544
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chi tử
Mã phần lô PP2300413050
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300413051
Giá từng phần lô 11,497,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,925
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300413052
Giá từng phần lô 285,547,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,566,425
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300413053
Giá từng phần lô 306,731,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,201,937
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2300413054
Giá từng phần lô 389,623,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,688,705
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300413055
Giá từng phần lô 141,592,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,247,775
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đan sâm
Mã phần lô PP2300413056
Giá từng phần lô 349,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,489,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300413057
Giá từng phần lô 1,320,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,627,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đăng tâm thảo
Mã phần lô PP2300413058
Giá từng phần lô 59,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,771,875
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đào nhân
Mã phần lô PP2300413059
Giá từng phần lô 123,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,717,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300413060
Giá từng phần lô 55,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Địa long
Mã phần lô PP2300413061
Giá từng phần lô 9,903,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,108
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đinh hương
Mã phần lô PP2300413062
Giá từng phần lô 6,247,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,425
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đinh lăng
Mã phần lô PP2300413063
Giá từng phần lô 3,759,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,770
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300413064
Giá từng phần lô 644,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,340,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300413065
Giá từng phần lô 466,173,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,985,212
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giảo cổ lam
Mã phần lô PP2300413066
Giá từng phần lô 2,677,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,325
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300413067
Giá từng phần lô 18,635,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,062
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hậu phác
Mã phần lô PP2300413068
Giá từng phần lô 13,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300413069
Giá từng phần lô 160,361,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,810,837
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300413070
Giá từng phần lô 41,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300413071
Giá từng phần lô 58,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,757,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300413072
Giá từng phần lô 713,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,401,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300413073
Giá từng phần lô 87,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,636,550
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300413074
Giá từng phần lô 276,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,306,550
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300413075
Giá từng phần lô 2,971,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,145
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300413076
Giá từng phần lô 32,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,720
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Huyết giác
Mã phần lô PP2300413077
Giá từng phần lô 2,457,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,710
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300413078
Giá từng phần lô 12,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300413079
Giá từng phần lô 9,922,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,675
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2300413080
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2300413081
Giá từng phần lô 65,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,961,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300413082
Giá từng phần lô 51,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,532,160
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300413083
Giá từng phần lô 7,581,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,430
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300413084
Giá từng phần lô 25,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,150
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2300413085
Giá từng phần lô 37,406,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,187
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300413086
Giá từng phần lô 1,144,676,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,340,292
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300413087
Giá từng phần lô 486,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,600,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300413088
Giá từng phần lô 14,191,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,754
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kinh giới
Mã phần lô PP2300413089
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300413090
Giá từng phần lô 43,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,315,125
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Liên kiều
Mã phần lô PP2300413091
Giá từng phần lô 88,977,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,669,310
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Long nhãn
Mã phần lô PP2300413092
Giá từng phần lô 162,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,885,650
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mạch môn
Mã phần lô PP2300413093
Giá từng phần lô 55,696,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,670,886
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mạch nha
Mã phần lô PP2300413094
Giá từng phần lô 4,982,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,467
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300413095
Giá từng phần lô 19,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,150
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300413096
Giá từng phần lô 88,357,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,725
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300413097
Giá từng phần lô 2,875,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,278
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mộc hương
Mã phần lô PP2300413098
Giá từng phần lô 27,471,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,134
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mộc qua
Mã phần lô PP2300413099
Giá từng phần lô 18,112,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,375
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mộc thông
Mã phần lô PP2300413100
Giá từng phần lô 819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Một dược
Mã phần lô PP2300413101
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300413102
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2300413103
Giá từng phần lô 1,760,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,825
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nhân trần
Mã phần lô PP2300413104
Giá từng phần lô 16,144,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,344
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300413105
Giá từng phần lô 359,987,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,799,617
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ô dược
Mã phần lô PP2300413106
Giá từng phần lô 498,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,962
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300413107
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Phòng phong
Mã phần lô PP2300413108
Giá từng phần lô 2,236,206,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,086,180
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
Mã phần lô PP2300413109
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Phục thần
Mã phần lô PP2300413110
Giá từng phần lô 101,792,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,053,767
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Quế chi
Mã phần lô PP2300413111
Giá từng phần lô 52,452,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,573,582
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sa nhân
Mã phần lô PP2300413112
Giá từng phần lô 59,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,786,050
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sài đất
Mã phần lô PP2300413113
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sài hồ
Mã phần lô PP2300413114
Giá từng phần lô 176,061,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,281,857
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP2300413115
Giá từng phần lô 78,141,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,344,230
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sơn thù
Mã phần lô PP2300413116
Giá từng phần lô 149,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,485,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sơn tra
Mã phần lô PP2300413117
Giá từng phần lô 43,491,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,730
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tam thất
Mã phần lô PP2300413118
Giá từng phần lô 160,959,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,828,792
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tân di
Mã phần lô PP2300413119
Giá từng phần lô 22,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,280
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tần giao
Mã phần lô PP2300413120
Giá từng phần lô 678,037,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,341,125
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2300413121
Giá từng phần lô 5,418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,540
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tang chi
Mã phần lô PP2300413122
Giá từng phần lô 5,212,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,366
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300413123
Giá từng phần lô 86,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,593,080
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thạch hộc
Mã phần lô PP2300413124
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300413125
Giá từng phần lô 5,496,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,902
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thăng ma
Mã phần lô PP2300413126
Giá từng phần lô 49,318,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,555
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300413127
Giá từng phần lô 53,471,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,604,137
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2300413128
Giá từng phần lô 5,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,350
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thiên ma
Mã phần lô PP2300413129
Giá từng phần lô 72,817,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,525
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300413130
Giá từng phần lô 29,326,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,795
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300413131
Giá từng phần lô 159,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,781,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300413132
Giá từng phần lô 153,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,596,480
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thục địa
Mã phần lô PP2300413133
Giá từng phần lô 350,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,522,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thương truật
Mã phần lô PP2300413134
Giá từng phần lô 539,752,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,192,575
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2300413135
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trạch tả
Mã phần lô PP2300413136
Giá từng phần lô 67,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,450
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2300413137
Giá từng phần lô 73,095,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,192,872
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300413138
Giá từng phần lô 50,565,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,516,977
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300413139
Giá từng phần lô 205,737,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,172,110
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300413140
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Viễn chí
Mã phần lô PP2300413141
Giá từng phần lô 1,256,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,689,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300413142
Giá từng phần lô 2,989,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,680
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Xích thược
Mã phần lô PP2300413143
Giá từng phần lô 124,973,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,749,193
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Xuyên bối mẫu
Mã phần lô PP2300413144
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300413145
Giá từng phần lô 78,618,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,358,562
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Actiso
Mã phần lô PP2300413146
Giá từng phần lô 27,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300413147
Giá từng phần lô 19,204,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,135
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300413148
Giá từng phần lô 231,592,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,947,766
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạch hoa xà thiệt thảo
Mã phần lô PP2300413149
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bình vôi (Ngải tượng)
Mã phần lô PP2300413150
Giá từng phần lô 16,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cà gai leo
Mã phần lô PP2300413151
Giá từng phần lô 2,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Câu đằng
Mã phần lô PP2300413152
Giá từng phần lô 237,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,116,660
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chè dây
Mã phần lô PP2300413153
Giá từng phần lô 17,088,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,662
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đại hồi
Mã phần lô PP2300413154
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2300413155
Giá từng phần lô 564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,920
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2300413156
Giá từng phần lô 18,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2300413157
Giá từng phần lô 29,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,960
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300413158
Giá từng phần lô 245,306,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,359,187
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hương nhu
Mã phần lô PP2300413159
Giá từng phần lô 430,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,915
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hương phụ
Mã phần lô PP2300413160
Giá từng phần lô 49,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,650
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lá lốt
Mã phần lô PP2300413161
Giá từng phần lô 2,126,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,787
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Linh chi
Mã phần lô PP2300413162
Giá từng phần lô 142,779,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,283,370
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Long đởm thảo
Mã phần lô PP2300413163
Giá từng phần lô 12,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,560
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã đề
Mã phần lô PP2300413164
Giá từng phần lô 969,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,074
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ma hoàng
Mã phần lô PP2300413165
Giá từng phần lô 8,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,240
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2300413166
Giá từng phần lô 42,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,287,720
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300413167
Giá từng phần lô 120,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nhũ hương
Mã phần lô PP2300413168
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2300413169
Giá từng phần lô 42,354,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,647
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Râu ngô
Mã phần lô PP2300413170
Giá từng phần lô 94,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Rễ nhàu
Mã phần lô PP2300413171
Giá từng phần lô 482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,460
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sa sâm
Mã phần lô PP2300413172
Giá từng phần lô 151,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,530,960
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sâm đại hành
Mã phần lô PP2300413173
Giá từng phần lô 2,167,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,016
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Táo nhân
Mã phần lô PP2300413174
Giá từng phần lô 1,388,152,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,644,575
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tế tân
Mã phần lô PP2300413175
Giá từng phần lô 309,403,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,282,105
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thỏ ty tử
Mã phần lô PP2300413176
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trinh nữ (Xấu hổ)
Mã phần lô PP2300413177
Giá từng phần lô 992,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,767
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2300413178
Giá từng phần lô 12,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300413179
Giá từng phần lô 84,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->