Gói thầu: Kế hoạch lựa chọn nhà thầu mua Vị thuốc cổ truyền đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2023 – 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300298564-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Đắk Nông | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
| Tên gói thầu | Kế hoạch lựa chọn nhà thầu mua Vị thuốc cổ truyền đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2023 – 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300194188 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đăk Nông |
| Giá gói thầu | 27,676,485,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 830.294.562 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300413025 - Đương quy (Toàn quy) | 1,824,564,000 | 54,736,920 |
| 2 | PP2300413026 - Hà thủ ô đỏ | 580,098,750 | 17,402,962 |
| 3 | PP2300413027 - Liên nhục | 257,276,250 | 7,718,287 |
| 4 | PP2300413028 - Liên tâm | 225,435,000 | 6,763,050 |
| 5 | PP2300413029 - Ngưu tất | 969,822,000 | 29,094,660 |
| 6 | PP2300413030 - Quế nhục | 79,690,800 | 2,390,724 |
| 7 | PP2300413031 - Xuyên khung | 836,624,250 | 25,098,727 |
| 8 | PP2300413032 - A giao | 7,245,000 | 217,350 |
| 9 | PP2300413033 - Ba kích | 971,853,750 | 29,155,612 |
| 10 | PP2300413034 - Bạc hà | 2,620,800 | 78,624 |
| 11 | PP2300413035 - Bạch biển đậu | 462,000 | 13,860 |
| 12 | PP2300413036 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 501,086,250 | 15,032,587 |
| 13 | PP2300413037 - Bạch mao căn | 12,450,900 | 373,527 |
| 14 | PP2300413038 - Bạch quả (Ngân hạnh) | 16,222,500 | 486,675 |
| 15 | PP2300413039 - Bạch thược | 439,822,500 | 13,194,675 |
| 16 | PP2300413040 - Bạch truật | 443,160,900 | 13,294,827 |
| 17 | PP2300413041 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 5,811,750 | 174,352 |
| 18 | PP2300413042 - Bồ công anh | 10,602,900 | 318,087 |
| 19 | PP2300413043 - Cam thảo | 532,340,000 | 15,970,200 |
| 20 | PP2300413044 - Can khương | 19,078,500 | 572,355 |
| 21 | PP2300413045 - Cát căn | 58,464,000 | 1,753,920 |
| 22 | PP2300413046 - Cát cánh | 93,912,000 | 2,817,360 |
| 23 | PP2300413047 - Câu kỷ tử | 682,263,750 | 20,467,912 |
| 24 | PP2300413048 - Cẩu tích | 132,016,500 | 3,960,495 |
| 25 | PP2300413049 - Chỉ thực | 8,584,800 | 257,544 |
| 26 | PP2300413050 - Chi tử | 13,600,000 | 408,000 |
| 27 | PP2300413051 - Chỉ xác | 11,497,500 | 344,925 |
| 28 | PP2300413052 - Cốt toái bổ | 285,547,500 | 8,566,425 |
| 29 | PP2300413053 - Cúc hoa | 306,731,250 | 9,201,937 |
| 30 | PP2300413054 - Đại táo | 389,623,500 | 11,688,705 |
| 31 | PP2300413055 - Dâm dương hoắc | 141,592,500 | 4,247,775 |
| 32 | PP2300413056 - Đan sâm | 349,650,000 | 10,489,500 |
| 33 | PP2300413057 - Đảng sâm | 1,320,900,000 | 39,627,000 |
| 34 | PP2300413058 - Đăng tâm thảo | 59,062,500 | 1,771,875 |
| 35 | PP2300413059 - Đào nhân | 123,900,000 | 3,717,000 |
| 36 | PP2300413060 - Dây đau xương | 55,125,000 | 1,653,750 |
| 37 | PP2300413061 - Địa long | 9,903,600 | 297,108 |
| 38 | PP2300413062 - Đinh hương | 6,247,500 | 187,425 |
| 39 | PP2300413063 - Đinh lăng | 3,759,000 | 112,770 |
| 40 | PP2300413064 - Đỗ trọng | 644,670,000 | 19,340,100 |
| 41 | PP2300413065 - Độc hoạt | 466,173,750 | 13,985,212 |
| 42 | PP2300413066 - Giảo cổ lam | 2,677,500 | 80,325 |
| 43 | PP2300413067 - Hạnh nhân | 18,635,400 | 559,062 |
| 44 | PP2300413068 - Hậu phác | 13,020,000 | 390,600 |
| 45 | PP2300413069 - Hoài sơn | 160,361,250 | 4,810,837 |
| 46 | PP2300413070 - Hoàng bá | 41,160,000 | 1,234,800 |
| 47 | PP2300413071 - Hoàng cầm | 58,590,000 | 1,757,700 |
| 48 | PP2300413072 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 713,375,000 | 21,401,250 |
| 49 | PP2300413073 - Hoàng liên | 87,885,000 | 2,636,550 |
| 50 | PP2300413074 - Hồng hoa | 276,885,000 | 8,306,550 |
| 51 | PP2300413075 - Huyền hồ | 2,971,500 | 89,145 |
| 52 | PP2300413076 - Huyền sâm | 32,424,000 | 972,720 |
| 53 | PP2300413077 - Huyết giác | 2,457,000 | 73,710 |
| 54 | PP2300413078 - Hy thiêm | 12,060,000 | 361,800 |
| 55 | PP2300413079 - Ích mẫu | 9,922,500 | 297,675 |
| 56 | PP2300413080 - Ích trí nhân | 136,500,000 | 4,095,000 |
| 57 | PP2300413081 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 65,375,000 | 1,961,250 |
| 58 | PP2300413082 - Kê huyết đằng | 51,072,000 | 1,532,160 |
| 59 | PP2300413083 - Kê nội kim | 7,581,000 | 227,430 |
| 60 | PP2300413084 - Khiếm thực | 25,805,000 | 774,150 |
| 61 | PP2300413085 - Khương hoàng/Uất kim | 37,406,250 | 1,122,187 |
| 62 | PP2300413086 - Khương hoạt | 1,144,676,400 | 34,340,292 |
| 63 | PP2300413087 - Kim ngân hoa | 486,675,000 | 14,600,250 |
| 64 | PP2300413088 - Kim tiền thảo | 14,191,800 | 425,754 |
| 65 | PP2300413089 - Kinh giới | 1,134,000 | 34,020 |
| 66 | PP2300413090 - Lạc tiên | 43,837,500 | 1,315,125 |
| 67 | PP2300413091 - Liên kiều | 88,977,000 | 2,669,310 |
| 68 | PP2300413092 - Long nhãn | 162,855,000 | 4,885,650 |
| 69 | PP2300413093 - Mạch môn | 55,696,200 | 1,670,886 |
| 70 | PP2300413094 - Mạch nha | 4,982,250 | 149,467 |
| 71 | PP2300413095 - Mạn kinh tử | 19,005,000 | 570,150 |
| 72 | PP2300413096 - Mẫu đơn bì | 88,357,500 | 2,650,725 |
| 73 | PP2300413097 - Mẫu lệ | 2,875,950 | 86,278 |
| 74 | PP2300413098 - Mộc hương | 27,471,150 | 824,134 |
| 75 | PP2300413099 - Mộc qua | 18,112,500 | 543,375 |
| 76 | PP2300413100 - Mộc thông | 819,000 | 24,570 |
| 77 | PP2300413101 - Một dược | 693,000 | 20,790 |
| 78 | PP2300413102 - Ngũ gia bì chân chim | 11,340,000 | 340,200 |
| 79 | PP2300413103 - Ngưu bàng tử | 1,760,850 | 52,825 |
| 80 | PP2300413104 - Nhân trần | 16,144,800 | 484,344 |
| 81 | PP2300413105 - Nhục thung dung | 359,987,250 | 10,799,617 |
| 82 | PP2300413106 - Ô dược | 498,750 | 14,962 |
| 83 | PP2300413107 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 5,292,000 | 158,760 |
| 84 | PP2300413108 - Phòng phong | 2,236,206,000 | 67,086,180 |
| 85 | PP2300413109 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 8,400,000 | 252,000 |
| 86 | PP2300413110 - Phục thần | 101,792,250 | 3,053,767 |
| 87 | PP2300413111 - Quế chi | 52,452,750 | 1,573,582 |
| 88 | PP2300413112 - Sa nhân | 59,535,000 | 1,786,050 |
| 89 | PP2300413113 - Sài đất | 840,000 | 25,200 |
| 90 | PP2300413114 - Sài hồ | 176,061,900 | 5,281,857 |
| 91 | PP2300413115 - Sinh địa | 78,141,000 | 2,344,230 |
| 92 | PP2300413116 - Sơn thù | 149,520,000 | 4,485,600 |
| 93 | PP2300413117 - Sơn tra | 43,491,000 | 1,304,730 |
| 94 | PP2300413118 - Tam thất | 160,959,750 | 4,828,792 |
| 95 | PP2300413119 - Tân di | 22,176,000 | 665,280 |
| 96 | PP2300413120 - Tần giao | 678,037,500 | 20,341,125 |
| 97 | PP2300413121 - Tang bạch bì | 5,418,000 | 162,540 |
| 98 | PP2300413122 - Tang chi | 5,212,200 | 156,366 |
| 99 | PP2300413123 - Tang ký sinh | 86,436,000 | 2,593,080 |
| 100 | PP2300413124 - Thạch hộc | 6,300,000 | 189,000 |
| 101 | PP2300413125 - Thạch xương bồ | 5,496,750 | 164,902 |
| 102 | PP2300413126 - Thăng ma | 49,318,500 | 1,479,555 |
| 103 | PP2300413127 - Thảo quyết minh | 53,471,250 | 1,604,137 |
| 104 | PP2300413128 - Thiên hoa phấn | 5,145,000 | 154,350 |
| 105 | PP2300413129 - Thiên ma | 72,817,500 | 2,184,525 |
| 106 | PP2300413130 - Thiên môn đông | 29,326,500 | 879,795 |
| 107 | PP2300413131 - Thiên niên kiện | 159,390,000 | 4,781,700 |
| 108 | PP2300413132 - Thổ phục linh | 153,216,000 | 4,596,480 |
| 109 | PP2300413133 - Thục địa | 350,760,000 | 10,522,800 |
| 110 | PP2300413134 - Thương truật | 539,752,500 | 16,192,575 |
| 111 | PP2300413135 - Trắc bách diệp | 1,260,000 | 37,800 |
| 112 | PP2300413136 - Trạch tả | 67,515,000 | 2,025,450 |
| 113 | PP2300413137 - Trần bì | 73,095,750 | 2,192,872 |
| 114 | PP2300413138 - Tri mẫu | 50,565,900 | 1,516,977 |
| 115 | PP2300413139 - Tục đoạn | 205,737,000 | 6,172,110 |
| 116 | PP2300413140 - Tỳ giải | 20,790,000 | 623,700 |
| 117 | PP2300413141 - Viễn chí | 1,256,310,000 | 37,689,300 |
| 118 | PP2300413142 - Xa tiền tử | 2,989,350 | 89,680 |
| 119 | PP2300413143 - Xích thược | 124,973,100 | 3,749,193 |
| 120 | PP2300413144 - Xuyên bối mẫu | 49,980,000 | 1,499,400 |
| 121 | PP2300413145 - Ý dĩ | 78,618,750 | 2,358,562 |
| 122 | PP2300413146 - Actiso | 27,750,000 | 832,500 |
| 123 | PP2300413147 - Bá tử nhân | 19,204,500 | 576,135 |
| 124 | PP2300413148 - Bạch chỉ | 231,592,200 | 6,947,766 |
| 125 | PP2300413149 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 18,480,000 | 554,400 |
| 126 | PP2300413150 - Bình vôi (Ngải tượng) | 16,320,000 | 489,600 |
| 127 | PP2300413151 - Cà gai leo | 2,125,000 | 63,750 |
| 128 | PP2300413152 - Câu đằng | 237,222,000 | 7,116,660 |
| 129 | PP2300413153 - Chè dây | 17,088,750 | 512,662 |
| 130 | PP2300413154 - Đại hồi | 5,280,000 | 158,400 |
| 131 | PP2300413155 - Địa cốt bì | 564,000 | 16,920 |
| 132 | PP2300413156 - Diệp hạ châu | 18,060,000 | 541,800 |
| 133 | PP2300413157 - Hạ khô thảo | 29,232,000 | 876,960 |
| 134 | PP2300413158 - Hòe hoa | 245,306,250 | 7,359,187 |
| 135 | PP2300413159 - Hương nhu | 430,500 | 12,915 |
| 136 | PP2300413160 - Hương phụ | 49,155,000 | 1,474,650 |
| 137 | PP2300413161 - Lá lốt | 2,126,250 | 63,787 |
| 138 | PP2300413162 - Linh chi | 142,779,000 | 4,283,370 |
| 139 | PP2300413163 - Long đởm thảo | 12,852,000 | 385,560 |
| 140 | PP2300413164 - Mã đề | 969,150 | 29,074 |
| 141 | PP2300413165 - Ma hoàng | 8,308,000 | 249,240 |
| 142 | PP2300413166 - Ngọc trúc | 42,924,000 | 1,287,720 |
| 143 | PP2300413167 - Ngũ vị tử | 120,020,000 | 3,600,600 |
| 144 | PP2300413168 - Nhũ hương | 4,095,000 | 122,850 |
| 145 | PP2300413169 - Ô tặc cốt | 42,354,900 | 1,270,647 |
| 146 | PP2300413170 - Râu ngô | 94,500 | 2,835 |
| 147 | PP2300413171 - Rễ nhàu | 482,000 | 14,460 |
| 148 | PP2300413172 - Sa sâm | 151,032,000 | 4,530,960 |
| 149 | PP2300413173 - Sâm đại hành | 2,167,200 | 65,016 |
| 150 | PP2300413174 - Táo nhân | 1,388,152,500 | 41,644,575 |
| 151 | PP2300413175 - Tế tân | 309,403,500 | 9,282,105 |
| 152 | PP2300413176 - Thỏ ty tử | 525,000 | 15,750 |
| 153 | PP2300413177 - Trinh nữ (Xấu hổ) | 992,250 | 29,767 |
| 154 | PP2300413178 - Trinh nữ hoàng cung | 12,325,000 | 369,750 |
| 155 | PP2300413179 - Uy linh tiên | 84,525,000 | 2,535,750 |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300413025 |
| Giá từng phần lô | 1,824,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,736,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300413026 |
| Giá từng phần lô | 580,098,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,402,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300413027 |
| Giá từng phần lô | 257,276,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,718,287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300413028 |
| Giá từng phần lô | 225,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,763,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300413029 |
| Giá từng phần lô | 969,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,094,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300413030 |
| Giá từng phần lô | 79,690,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,390,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300413031 |
| Giá từng phần lô | 836,624,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,098,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2300413032 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300413033 |
| Giá từng phần lô | 971,853,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,155,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300413034 |
| Giá từng phần lô | 2,620,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300413035 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300413036 |
| Giá từng phần lô | 501,086,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,032,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300413037 |
| Giá từng phần lô | 12,450,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạch quả (Ngân hạnh) |
|
| Mã phần lô | PP2300413038 |
| Giá từng phần lô | 16,222,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300413039 |
| Giá từng phần lô | 439,822,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,194,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300413040 |
| Giá từng phần lô | 443,160,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,294,827 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300413041 |
| Giá từng phần lô | 5,811,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300413042 |
| Giá từng phần lô | 10,602,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300413043 |
| Giá từng phần lô | 532,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,970,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300413044 |
| Giá từng phần lô | 19,078,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300413045 |
| Giá từng phần lô | 58,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,753,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300413046 |
| Giá từng phần lô | 93,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,817,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300413047 |
| Giá từng phần lô | 682,263,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,467,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300413048 |
| Giá từng phần lô | 132,016,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300413049 |
| Giá từng phần lô | 8,584,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300413050 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300413051 |
| Giá từng phần lô | 11,497,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300413052 |
| Giá từng phần lô | 285,547,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,566,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300413053 |
| Giá từng phần lô | 306,731,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,201,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300413054 |
| Giá từng phần lô | 389,623,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,688,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300413055 |
| Giá từng phần lô | 141,592,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,247,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300413056 |
| Giá từng phần lô | 349,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,489,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300413057 |
| Giá từng phần lô | 1,320,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đăng tâm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300413058 |
| Giá từng phần lô | 59,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,771,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300413059 |
| Giá từng phần lô | 123,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,717,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300413060 |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300413061 |
| Giá từng phần lô | 9,903,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300413062 |
| Giá từng phần lô | 6,247,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300413063 |
| Giá từng phần lô | 3,759,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300413064 |
| Giá từng phần lô | 644,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,340,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300413065 |
| Giá từng phần lô | 466,173,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,985,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giảo cổ lam |
|
| Mã phần lô | PP2300413066 |
| Giá từng phần lô | 2,677,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300413067 |
| Giá từng phần lô | 18,635,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2300413068 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300413069 |
| Giá từng phần lô | 160,361,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,810,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300413070 |
| Giá từng phần lô | 41,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,234,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300413071 |
| Giá từng phần lô | 58,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,757,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300413072 |
| Giá từng phần lô | 713,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,401,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300413073 |
| Giá từng phần lô | 87,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,636,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300413074 |
| Giá từng phần lô | 276,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,306,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300413075 |
| Giá từng phần lô | 2,971,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300413076 |
| Giá từng phần lô | 32,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300413077 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300413078 |
| Giá từng phần lô | 12,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300413079 |
| Giá từng phần lô | 9,922,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300413080 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300413081 |
| Giá từng phần lô | 65,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,961,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300413082 |
| Giá từng phần lô | 51,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,532,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300413083 |
| Giá từng phần lô | 7,581,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300413084 |
| Giá từng phần lô | 25,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300413085 |
| Giá từng phần lô | 37,406,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300413086 |
| Giá từng phần lô | 1,144,676,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,340,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300413087 |
| Giá từng phần lô | 486,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,600,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300413088 |
| Giá từng phần lô | 14,191,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300413089 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300413090 |
| Giá từng phần lô | 43,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,315,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300413091 |
| Giá từng phần lô | 88,977,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,669,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300413092 |
| Giá từng phần lô | 162,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,885,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300413093 |
| Giá từng phần lô | 55,696,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,670,886 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300413094 |
| Giá từng phần lô | 4,982,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300413095 |
| Giá từng phần lô | 19,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300413096 |
| Giá từng phần lô | 88,357,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,650,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300413097 |
| Giá từng phần lô | 2,875,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300413098 |
| Giá từng phần lô | 27,471,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300413099 |
| Giá từng phần lô | 18,112,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2300413100 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300413101 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300413102 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300413103 |
| Giá từng phần lô | 1,760,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300413104 |
| Giá từng phần lô | 16,144,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300413105 |
| Giá từng phần lô | 359,987,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,799,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300413106 |
| Giá từng phần lô | 498,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300413107 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300413108 |
| Giá từng phần lô | 2,236,206,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,086,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2300413109 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300413110 |
| Giá từng phần lô | 101,792,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,053,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300413111 |
| Giá từng phần lô | 52,452,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,573,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300413112 |
| Giá từng phần lô | 59,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,786,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300413113 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300413114 |
| Giá từng phần lô | 176,061,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,281,857 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300413115 |
| Giá từng phần lô | 78,141,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,344,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300413116 |
| Giá từng phần lô | 149,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,485,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300413117 |
| Giá từng phần lô | 43,491,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,304,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300413118 |
| Giá từng phần lô | 160,959,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,828,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2300413119 |
| Giá từng phần lô | 22,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300413120 |
| Giá từng phần lô | 678,037,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,341,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300413121 |
| Giá từng phần lô | 5,418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300413122 |
| Giá từng phần lô | 5,212,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,366 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300413123 |
| Giá từng phần lô | 86,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,593,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thạch hộc |
|
| Mã phần lô | PP2300413124 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300413125 |
| Giá từng phần lô | 5,496,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300413126 |
| Giá từng phần lô | 49,318,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,479,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300413127 |
| Giá từng phần lô | 53,471,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,604,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2300413128 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300413129 |
| Giá từng phần lô | 72,817,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300413130 |
| Giá từng phần lô | 29,326,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300413131 |
| Giá từng phần lô | 159,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,781,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300413132 |
| Giá từng phần lô | 153,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,596,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300413133 |
| Giá từng phần lô | 350,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,522,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300413134 |
| Giá từng phần lô | 539,752,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,192,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300413135 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300413136 |
| Giá từng phần lô | 67,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300413137 |
| Giá từng phần lô | 73,095,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,192,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300413138 |
| Giá từng phần lô | 50,565,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,516,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300413139 |
| Giá từng phần lô | 205,737,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,172,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300413140 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300413141 |
| Giá từng phần lô | 1,256,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,689,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300413142 |
| Giá từng phần lô | 2,989,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300413143 |
| Giá từng phần lô | 124,973,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,749,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300413144 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300413145 |
| Giá từng phần lô | 78,618,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,358,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Actiso |
|
| Mã phần lô | PP2300413146 |
| Giá từng phần lô | 27,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300413147 |
| Giá từng phần lô | 19,204,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300413148 |
| Giá từng phần lô | 231,592,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,947,766 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300413149 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2300413150 |
| Giá từng phần lô | 16,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2300413151 |
| Giá từng phần lô | 2,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300413152 |
| Giá từng phần lô | 237,222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,116,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chè dây |
|
| Mã phần lô | PP2300413153 |
| Giá từng phần lô | 17,088,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300413154 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300413155 |
| Giá từng phần lô | 564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300413156 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300413157 |
| Giá từng phần lô | 29,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300413158 |
| Giá từng phần lô | 245,306,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,359,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hương nhu |
|
| Mã phần lô | PP2300413159 |
| Giá từng phần lô | 430,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300413160 |
| Giá từng phần lô | 49,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2300413161 |
| Giá từng phần lô | 2,126,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2300413162 |
| Giá từng phần lô | 142,779,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,283,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300413163 |
| Giá từng phần lô | 12,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mã đề |
|
| Mã phần lô | PP2300413164 |
| Giá từng phần lô | 969,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ma hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300413165 |
| Giá từng phần lô | 8,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2300413166 |
| Giá từng phần lô | 42,924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,287,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300413167 |
| Giá từng phần lô | 120,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300413168 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300413169 |
| Giá từng phần lô | 42,354,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,270,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Râu ngô |
|
| Mã phần lô | PP2300413170 |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Rễ nhàu |
|
| Mã phần lô | PP2300413171 |
| Giá từng phần lô | 482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300413172 |
| Giá từng phần lô | 151,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,530,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sâm đại hành |
|
| Mã phần lô | PP2300413173 |
| Giá từng phần lô | 2,167,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300413174 |
| Giá từng phần lô | 1,388,152,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,644,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300413175 |
| Giá từng phần lô | 309,403,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,282,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thỏ ty tử |
|
| Mã phần lô | PP2300413176 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trinh nữ (Xấu hổ) |
|
| Mã phần lô | PP2300413177 |
| Giá từng phần lô | 992,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2300413178 |
| Giá từng phần lô | 12,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300413179 |
| Giá từng phần lô | 84,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,535,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi