Gói thầu: Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị y tế năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400570814-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/12/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Từ Dũ
Chủ đầu tư Bệnh viện Từ Dũ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị y tế năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400281478
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 1,440,014,362 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp dịch vụ phi tư vấn không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế và nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế và nộp thuế (3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(4)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3(5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X(6).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành(7) tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó:Hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số(10);- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu:(11) quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Tính chất hợp đồng tương tự Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
1 PP2400461228 - Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2: Cân điện tử 378,000 350.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 189000
2 PP2400461229 - Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2: Cân phân tích 606,600 561.667 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 303300
3 PP2400461230 - Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2:Đồng hồ Oxy, CO2Đồng hồ áp kế của máy hấpĐồng hồ áp kế của hệ thống khí nén khu A, H, N, BC 29,250,000 27.083.333 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 14625000
4 PP2400461231 - Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2: Máy điện tim 3 kênh/ 6 kênh 14,622,012 13.538.900 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 7311006
5 PP2400461232 - Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2: Huyết áp cơ (Huyết áp bóp tay) 6,835,500 6.329.167 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 3417750
6 PP2400461233 - Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2: Huyết áp điện tử 36,639,000 33.925.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 18319500
7 PP2400461234 - Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2: Máy đo huyết áp tự động cố định 265,500 245.833 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 132750
8 PP2400461235 - Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2: Nhiệt ẩm kế 34,402,500 31.854.167 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 17201250
9 PP2400461236 - Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2: Nhiệt kế âm sâu -80 độ C 1,326,000 1.227.778 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 663000
10 PP2400461237 - Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2: Nhiệt kế đầu dò (wifi) 15,332,200 14.196.481 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 7666100
11 PP2400461238 - Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2: Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách (Nhiệt kế y học thủy tinh) 3,086,250 2.857.639 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1543125
12 PP2400461239 - Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2: Nhiệt kế tự ghi (Nhiệt kế tủ lạnh điện tử, nhiệt ẩm kế điện tử) 2,160,000 2.000.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1080000
13 PP2400461240 - Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2: Nhiệt kế tủ lạnh 16,200,000 15.000.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 8100000
14 PP2400461241 - Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2: Nhiệt kế hồng ngoại (nhiệt kế đo trán) 35,182,800 32.576.667 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 17591400
15 PP2400461242 - Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2: Pipette 1 kênh 26,250,000 24.305.556 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 13125000
16 PP2400461243 - Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2: Pipette 8 kênh 3,824,000 3.540.741 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1912000
17 PP2400461244 - Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Bộ ủ điều nhiệt 1,358,400 1.257.778 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 679200
18 PP2400461245 - Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Máy sấy lamele 1,288,400 1.192.963 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 644200
19 PP2400461246 - Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ ủ CO2 2,037,600 1.886.667 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1018800
20 PP2400461247 - Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ ủ CO2 1,358,400 1.257.778 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 679200
21 PP2400461248 - Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ lạnh trữ máu 2,520,000 2.333.333 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1260000
22 PP2400461249 - Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Máy ủ nhiệt khô/ ủ nhiệt khô có lắc 5,335,200 4.940.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 2667600
23 PP2400461250 - Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Máy hấp nhiệt độ cao 3,120,000 2.888.889 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1560000
24 PP2400461251 - Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ ấm 1,358,400 1.257.778 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 679200
25 PP2400461252 - Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Máy ly tâm lạnh 1,260,000 1.166.667 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 630000
26 PP2400461253 - Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Máy ly tâm/ ly tâm spindown 18,900,000 17.500.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 9450000
27 PP2400461254 - Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Máy lắc ly tâm mẫu máu khô 630,000 583.333 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 315000
28 PP2400461255 - Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Máy rửa hồng cầu mẫu 756,300 700.278 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 378150
29 PP2400461256 - Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Máy cô mẫu DNA 756,300 700.278 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 378150
30 PP2400461257 - Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Máy đo pH 672,000 622.222 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 336000
31 PP2400461258 - Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Máy đo pH môi trường cấy phôi 693,000 641.667 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 346500
32 PP2400461259 - Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Máy lai lam 663,000 613.889 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 331500
33 PP2400461260 - Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Hệ thống xét nghiệm Microarray 4,860,000 4.500.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 2430000
34 PP2400461261 - Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ lạnh âm sâu -30°C / -80°C 6,300,000 5.833.333 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 3150000
35 PP2400461262 - Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ sấy dụng cụ 9,508,800 8.804.444 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 4754400
36 PP2400461263 - Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ an toàn sinh học cấp 2 15,750,000 14.583.333 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 7875000
37 PP2400461264 - Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ cấy 5,146,000 4.764.815 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 2573000
38 PP2400461265 - Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ hút khí độc 2,573,000 2.382.407 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1286500
39 PP2400461266 - Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ pha thuốc 2,573,000 2.382.407 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1286500
40 PP2400461267 - Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ thao tác vô trùng 12,865,000 11.912.037 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 6432500
41 PP2400461268 - Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Máy lọc nước Ro và khử ION 3,780,000 3.500.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1890000
42 PP2400461269 - Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Hệ thống nước RO (thuộc Hệ thống sắc ký lỏng khối ghép phổ (LC-MSMS)) 3,780,000 3.500.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1890000
43 PP2400461270 - Nhóm 3-Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH ngày 30/12/2019: Hệ thống cung cấp khí CO2 và N2 3,240,000 3.000.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1620000
44 PP2400461271 - Nhóm 3-Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH ngày 30/12/2019: Hệ thống Air trung tâm 3,240,000 3.000.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1620000
45 PP2400461272 - Nhóm 3-Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH ngày 30/12/2019: Hệ thống cung cấp khí CO2 3,240,000 3.000.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1620000
46 PP2400461273 - Nhóm 3-Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH ngày 30/12/2019: Hệ thống hút chân không 3,240,000 3.000.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1620000
47 PP2400461274 - Nhóm 3-Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH ngày 30/12/2019: Hệ thống khí nén và hút trung tâm 191 3,240,000 3.000.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1620000
48 PP2400461275 - Nhóm 3-Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH ngày 30/12/2019: Hệ thống khí y tế khu B 3,240,000 3.000.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1620000
49 PP2400461276 - Nhóm 3-Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH ngày 30/12/2019: Hệ thống Oxy lỏng trung tâm 3,240,000 3.000.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1620000
50 PP2400461277 - Nhóm 3-Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH ngày 30/12/2019: Hệ thống Oxy lỏng trung tâm (khu M) 3,240,000 3.000.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1620000
51 PP2400461278 - Nhóm 3-Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH ngày 30/12/2019: Bình chứa khí nén 1000 lít (thuộc Hệ thống hút chân không) 1,080,000 1.000.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 540000
52 PP2400461279 - Nhóm 3-Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH ngày 30/12/2019: Bình chứa khí nén 500 lít (thuộc Hệ thống khí nén và hút trung tâm 191) 1,080,000 1.000.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 540000
53 PP2400461280 - Nhóm 3-Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH ngày 30/12/2019: Máy hấp nhiệt độ cao 855,000 791.667 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 427500
54 PP2400461281 - Nhóm 3-Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH ngày 30/12/2019: Máy hấp nhiệt độ cao 1,080,000 1.000.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 540000
55 PP2400461282 - Nhóm 3-Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH ngày 30/12/2019: Máy hấp nhiệt độ cao 1,080,000 1.000.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 540000
56 PP2400461283 - Nhóm 3-Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH ngày 30/12/2019: Máy hấp nhiệt độ cao 1,080,000 1.000.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 540000
57 PP2400461284 - Nhóm 3-Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH ngày 30/12/2019: Máy hấp nhiệt độ cao 1,080,000 1.000.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 540000
58 PP2400461285 - Nhóm 4-Đo độ đồng đều tại các kho lạnh khoa Dược và tủ lạnh bảo quản sinh phẩm: Tủ lạnh bảo quản sinh phẩm 8,190,000 7.583.333 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 4095000
59 PP2400461286 - Nhóm 4-Đo độ đồng đều tại các kho lạnh khoa Dược và tủ lạnh bảo quản sinh phẩm: Kho cấp phát lẻ: Phòng diện tích 21m2 6,750,000 6.250.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 3375000
60 PP2400461287 - Nhóm 4-Đo độ đồng đều tại các kho lạnh khoa Dược và tủ lạnh bảo quản sinh phẩm: Kho cấp phát lẻ: Phòng diện tích 42m2 8,550,000 7.916.667 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 4275000
61 PP2400461288 - Nhóm 4-Đo độ đồng đều tại các kho lạnh khoa Dược và tủ lạnh bảo quản sinh phẩm: Kho lạnh diện tích 12m2 4,075,000 3.773.148 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 2037500
62 PP2400461289 - Nhóm 4-Đo độ đồng đều tại các kho lạnh khoa Dược và tủ lạnh bảo quản sinh phẩm: Kho thuốc chẵn diện tích 126m2 10,350,000 9.583.333 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 5175000
63 PP2400461290 - Nhóm 5-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 05/2022/TT-BYT ngày 01/08/2022: Lồng ấp sơ sinh 63,162,000 58.483.333 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 31581000
64 PP2400461291 - Nhóm 5-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 05/2022/TT-BYT ngày 01/08/2022: Máy cắt đốt điện (thuộc Hệ thống phẫu thuật nội soi/3D/HD) 6,512,000 6.029.630 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 3256000
65 PP2400461292 - Nhóm 5-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 05/2022/TT-BYT ngày 01/08/2022: Máy cắt đốt điện/ nội soi/ nội soi buồng tử cung 22,792,000 21.103.704 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 11396000
66 PP2400461293 - Nhóm 5-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 05/2022/TT-BYT ngày 01/08/2022: Máy gây mê giúp thở 20,350,000 18.842.593 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 10175000
67 PP2400461294 - Nhóm 5-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 05/2022/TT-BYT ngày 01/08/2022: Máy giúp thở oxy dòng cao (HFNC) 16,280,000 15.074.074 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 8140000
68 PP2400461295 - Nhóm 5-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 05/2022/TT-BYT ngày 01/08/2022: Máy giúp thở/cao tần/ xách tay sơ sinh 36,630,000 33.916.667 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 18315000
69 PP2400461296 - Nhóm 5-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 05/2022/TT-BYT ngày 01/08/2022: Máy trợ thở hồi sức sơ sinh 3,204,000 2.966.667 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1602000
70 PP2400461297 - Nhóm 5-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 05/2022/TT-BYT ngày 01/08/2022: Máy phá rung 9,786,000 9.061.111 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 4893000
71 PP2400461298 - Nhóm 6-Hỗ trợ ứng dụng năng lượng nguyên tử: Máy X quang cố định 3,840,000 3.555.556 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1920000
72 PP2400461299 - Nhóm 6-Hỗ trợ ứng dụng năng lượng nguyên tử: Máy X quang kỹ thuật số DR 1,920,000 1.777.778 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 960000
73 PP2400461300 - Nhóm 6-Hỗ trợ ứng dụng năng lượng nguyên tử: Máy X quang nhũ ảnh 3,310,000 3.064.815 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1655000
74 PP2400461301 - Nhóm 6-Hỗ trợ ứng dụng năng lượng nguyên tử: Kiểm xạ vị trí/ phòng chụp X-quang (Đánh giá an toàn bức xạ) 8,820,000 8.166.667 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 4410000
75 PP2400461302 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy theo dõi bệnh nhân 82,010,000 75.935.185 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 41005000
76 PP2400461303 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Đèn LED chiếu điều trị vàng da 1 mặt/ 2 mặt 47,142,000 43.650.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 23571000
77 PP2400461304 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Hệ thống chụp cộng hưởng từ 1.5 Tesla 5,832,000 5.400.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 2916000
78 PP2400461305 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy phun khí dung 486,000 450.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 243000
79 PP2400461306 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy rã đông máu 777,600 720.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 388800
80 PP2400461307 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy siêu âm đen trắng/ màu 138,801,600 128.520.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 69400800
81 PP2400461308 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy siêu âm nhũ đàn hồi 2,041,200 1.890.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1020600
82 PP2400461309 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy siêu âm trị liệu 1,166,400 1.080.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 583200
83 PP2400461310 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy soi cổ tử cung 3,499,200 3.240.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1749600
84 PP2400461311 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Mền điều trị vàng da 1,458,000 1.350.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 729000
85 PP2400461312 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Mền điều trị vàng da bằng sợi quang 1,944,000 1.800.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 972000
86 PP2400461313 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Bơm tiêm điện/ Bơm tiêm giảm đau tự kiểm soát PCA 117,612,000 108.900.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 58806000
87 PP2400461314 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Hệ thống cung cấp và theo dõi khí NO 3,240,000 3.000.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1620000
88 PP2400461315 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Hệ thống Karyotyping System 3,240,000 3.000.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1620000
89 PP2400461316 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Hệ thống trung tâm Oxy bình 3,240,000 3.000.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1620000
90 PP2400461317 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy đo nồng độ bảo hòa oxy (SpO2) trong máu cầm tay/ để bàn 55,242,000 51.150.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 27621000
91 PP2400461318 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy đốt lạnh 3,000,000 2.777.778 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1500000
92 PP2400461319 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy đốt sóng cao tần 814,000 753.704 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 407000
93 PP2400461320 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy hấp nhiệt độ thấp 3,240,000 3.000.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1620000
94 PP2400461321 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy theo dõi sản khoa CTG điện toán/ đơn thai 155,520,000 144.000.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 77760000
95 PP2400461322 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy truyền dịch 40,338,000 37.350.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 20169000
96 PP2400461323 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Hệ thống làm lạnh toàn thân điều trị suy hô hấp 486,000 450.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 243000
97 PP2400461324 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Hệ thống laser vi phẩu phôi, thoát màng 972,000 900.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 486000
98 PP2400461325 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy bơm hút dịch nội soi 2,430,000 2.250.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1215000
99 PP2400461326 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy bơm khí CO2 nội soi 4,860,000 4.500.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 2430000
100 PP2400461327 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy đo bilirubin qua da 972,000 900.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 486000
101 PP2400461328 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy đo độ dãn cơ 972,000 900.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 486000
102 PP2400461329 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy đo thính lực 5,400,000 5.000.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 2700000
103 PP2400461330 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy đưa Vitamin vào da 486,000 450.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 243000
104 PP2400461331 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy hút điều hòa 486,000 450.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 243000
105 PP2400461332 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy hút dung dịch/ máy hút dịch 12,247,200 11.340.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 6123600
106 PP2400461333 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy hút khói 486,000 450.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 243000
107 PP2400461334 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy hút mỡ 486,000 450.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 243000
108 PP2400461335 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy hút sữa 4,374,000 4.050.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 2187000
109 PP2400461336 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy hút thai 3,888,000 3.600.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1944000
110 PP2400461337 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy làm ấm dịch truyền 7,290,000 6.750.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 3645000
111 PP2400461338 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy lăn kim 486,000 450.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 243000
112 PP2400461339 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy nghe tim thai 34,506,000 31.950.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 17253000
113 PP2400461340 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy phân tích sữa mẹ 486,000 450.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 243000
114 PP2400461341 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy soi và phân tích da 486,000 450.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 243000
115 PP2400461342 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy tạo khí oxy 2,430,000 2.250.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1215000
116 PP2400461343 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy thanh trùng sữa mẹ 972,000 900.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 486000
117 PP2400461344 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy từ trường trị liệu 486,000 450.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 243000
118 PP2400461345 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Bàn hồi sức sơ sinh 486,000 450.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 243000
119 PP2400461346 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Bàn sưởi ấm sơ sinh 7,776,000 7.200.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 3888000
120 PP2400461347 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Bộ CPAP 22,842,000 21.150.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 11421000
121 PP2400461348 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Bộ nguồn điện di 486,000 450.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 243000
122 PP2400461349 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Giường sưởi ấm sơ sinh 16,524,000 15.300.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 8262000
123 PP2400461350 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Hộp điện di đứng/ ngang 2,430,000 2.250.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1215000
124 PP2400461351 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Hộp sưởi ấm treo tường 2,916,000 2.700.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1458000
125 PP2400461352 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy bào mô nội soi 2,430,000 2.250.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1215000
126 PP2400461353 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy điện di mao quản 486,000 450.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 243000
127 PP2400461354 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy điện di thạch 972,000 900.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 486000
128 PP2400461355 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy định lượng DNA 972,000 900.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 486000
129 PP2400461356 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy đo khí mê, khí CO2 9,720,000 9.000.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 4860000
130 PP2400461357 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy laser phẫu thuật 486,000 450.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 243000
131 PP2400461358 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy laser phụ khoa 486,000 450.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 243000
132 PP2400461359 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy laser thẩm mỹ 1,458,000 1.350.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 729000
133 PP2400461360 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy luân nhiệt (PCR) 2,430,000 2.250.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1215000
134 PP2400461361 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy PCR định lượng 972,000 900.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 486000
135 PP2400461362 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy phun dung dịch khử trùng 486,000 450.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 243000
136 PP2400461363 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy rửa bằng sóng siêu âm 972,000 900.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 486000
137 PP2400461364 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy rửa khử khuẩn sấy khô tự động 1,458,000 1.350.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 729000
138 PP2400461365 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy sưởi ấm bệnh 2,430,000 2.250.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 1215000
139 PP2400461366 - Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy xác định trình tự DNA bằng mao quản 486,000 450.000 Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét 243000
Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2: Cân điện tử
Mã phần lô PP2400461228
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2: Cân phân tích
Mã phần lô PP2400461229
Giá từng phần lô 606,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.667
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2:Đồng hồ Oxy, CO2Đồng hồ áp kế của máy hấpĐồng hồ áp kế của hệ thống khí nén khu A, H, N, BC
Mã phần lô PP2400461230
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.083.333
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14625000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2: Máy điện tim 3 kênh/ 6 kênh
Mã phần lô PP2400461231
Giá từng phần lô 14,622,012
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.538.900
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7311006
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2: Huyết áp cơ (Huyết áp bóp tay)
Mã phần lô PP2400461232
Giá từng phần lô 6,835,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.329.167
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3417750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2: Huyết áp điện tử
Mã phần lô PP2400461233
Giá từng phần lô 36,639,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.925.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18319500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2: Máy đo huyết áp tự động cố định
Mã phần lô PP2400461234
Giá từng phần lô 265,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.833
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2: Nhiệt ẩm kế
Mã phần lô PP2400461235
Giá từng phần lô 34,402,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.854.167
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17201250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2: Nhiệt kế âm sâu -80 độ C
Mã phần lô PP2400461236
Giá từng phần lô 1,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.227.778
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 663000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2: Nhiệt kế đầu dò (wifi)
Mã phần lô PP2400461237
Giá từng phần lô 15,332,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.196.481
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7666100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2: Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách (Nhiệt kế y học thủy tinh)
Mã phần lô PP2400461238
Giá từng phần lô 3,086,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.639
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1543125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2: Nhiệt kế tự ghi (Nhiệt kế tủ lạnh điện tử, nhiệt ẩm kế điện tử)
Mã phần lô PP2400461239
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1080000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2: Nhiệt kế tủ lạnh
Mã phần lô PP2400461240
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8100000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2: Nhiệt kế hồng ngoại (nhiệt kế đo trán)
Mã phần lô PP2400461241
Giá từng phần lô 35,182,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.576.667
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17591400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2: Pipette 1 kênh
Mã phần lô PP2400461242
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.305.556
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13125000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 1-Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo nhóm 2: Pipette 8 kênh
Mã phần lô PP2400461243
Giá từng phần lô 3,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.540.741
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1912000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Bộ ủ điều nhiệt
Mã phần lô PP2400461244
Giá từng phần lô 1,358,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.778
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Máy sấy lamele
Mã phần lô PP2400461245
Giá từng phần lô 1,288,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.192.963
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ ủ CO2
Mã phần lô PP2400461246
Giá từng phần lô 2,037,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.886.667
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1018800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ ủ CO2
Mã phần lô PP2400461247
Giá từng phần lô 1,358,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.778
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ lạnh trữ máu
Mã phần lô PP2400461248
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.333.333
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1260000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Máy ủ nhiệt khô/ ủ nhiệt khô có lắc
Mã phần lô PP2400461249
Giá từng phần lô 5,335,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.940.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2667600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Máy hấp nhiệt độ cao
Mã phần lô PP2400461250
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.888.889
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1560000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ ấm
Mã phần lô PP2400461251
Giá từng phần lô 1,358,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.778
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Máy ly tâm lạnh
Mã phần lô PP2400461252
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.667
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Máy ly tâm/ ly tâm spindown
Mã phần lô PP2400461253
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9450000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Máy lắc ly tâm mẫu máu khô
Mã phần lô PP2400461254
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Máy rửa hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2400461255
Giá từng phần lô 756,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.278
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Máy cô mẫu DNA
Mã phần lô PP2400461256
Giá từng phần lô 756,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.278
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Máy đo pH
Mã phần lô PP2400461257
Giá từng phần lô 672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 622.222
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Máy đo pH môi trường cấy phôi
Mã phần lô PP2400461258
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.667
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Máy lai lam
Mã phần lô PP2400461259
Giá từng phần lô 663,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.889
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Hệ thống xét nghiệm Microarray
Mã phần lô PP2400461260
Giá từng phần lô 4,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2430000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ lạnh âm sâu -30°C / -80°C
Mã phần lô PP2400461261
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.833.333
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3150000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ sấy dụng cụ
Mã phần lô PP2400461262
Giá từng phần lô 9,508,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.804.444
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4754400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ an toàn sinh học cấp 2
Mã phần lô PP2400461263
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.583.333
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7875000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ cấy
Mã phần lô PP2400461264
Giá từng phần lô 5,146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.764.815
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2573000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ hút khí độc
Mã phần lô PP2400461265
Giá từng phần lô 2,573,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.382.407
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1286500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ pha thuốc
Mã phần lô PP2400461266
Giá từng phần lô 2,573,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.382.407
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1286500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ thao tác vô trùng
Mã phần lô PP2400461267
Giá từng phần lô 12,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.912.037
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6432500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Máy lọc nước Ro và khử ION
Mã phần lô PP2400461268
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1890000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 2-Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm thiết bị phòng thí nghiệm: Hệ thống nước RO (thuộc Hệ thống sắc ký lỏng khối ghép phổ (LC-MSMS))
Mã phần lô PP2400461269
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1890000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 3-Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH ngày 30/12/2019: Hệ thống cung cấp khí CO2 và N2
Mã phần lô PP2400461270
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1620000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 3-Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH ngày 30/12/2019: Hệ thống Air trung tâm
Mã phần lô PP2400461271
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1620000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 3-Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH ngày 30/12/2019: Hệ thống cung cấp khí CO2
Mã phần lô PP2400461272
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1620000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 3-Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH ngày 30/12/2019: Hệ thống hút chân không
Mã phần lô PP2400461273
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1620000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 3-Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH ngày 30/12/2019: Hệ thống khí nén và hút trung tâm 191
Mã phần lô PP2400461274
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1620000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 3-Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH ngày 30/12/2019: Hệ thống khí y tế khu B
Mã phần lô PP2400461275
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1620000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 3-Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH ngày 30/12/2019: Hệ thống Oxy lỏng trung tâm
Mã phần lô PP2400461276
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1620000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 3-Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH ngày 30/12/2019: Hệ thống Oxy lỏng trung tâm (khu M)
Mã phần lô PP2400461277
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1620000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 3-Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH ngày 30/12/2019: Bình chứa khí nén 1000 lít (thuộc Hệ thống hút chân không)
Mã phần lô PP2400461278
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 3-Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH ngày 30/12/2019: Bình chứa khí nén 500 lít (thuộc Hệ thống khí nén và hút trung tâm 191)
Mã phần lô PP2400461279
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 3-Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH ngày 30/12/2019: Máy hấp nhiệt độ cao
Mã phần lô PP2400461280
Giá từng phần lô 855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 791.667
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 3-Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH ngày 30/12/2019: Máy hấp nhiệt độ cao
Mã phần lô PP2400461281
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 3-Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH ngày 30/12/2019: Máy hấp nhiệt độ cao
Mã phần lô PP2400461282
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 3-Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH ngày 30/12/2019: Máy hấp nhiệt độ cao
Mã phần lô PP2400461283
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 3-Kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động theo Thông tư số 36/2019/TT-BLĐTBXH ngày 30/12/2019: Máy hấp nhiệt độ cao
Mã phần lô PP2400461284
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 4-Đo độ đồng đều tại các kho lạnh khoa Dược và tủ lạnh bảo quản sinh phẩm: Tủ lạnh bảo quản sinh phẩm
Mã phần lô PP2400461285
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.583.333
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4095000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 4-Đo độ đồng đều tại các kho lạnh khoa Dược và tủ lạnh bảo quản sinh phẩm: Kho cấp phát lẻ: Phòng diện tích 21m2
Mã phần lô PP2400461286
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3375000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 4-Đo độ đồng đều tại các kho lạnh khoa Dược và tủ lạnh bảo quản sinh phẩm: Kho cấp phát lẻ: Phòng diện tích 42m2
Mã phần lô PP2400461287
Giá từng phần lô 8,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.916.667
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4275000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 4-Đo độ đồng đều tại các kho lạnh khoa Dược và tủ lạnh bảo quản sinh phẩm: Kho lạnh diện tích 12m2
Mã phần lô PP2400461288
Giá từng phần lô 4,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.773.148
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2037500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 4-Đo độ đồng đều tại các kho lạnh khoa Dược và tủ lạnh bảo quản sinh phẩm: Kho thuốc chẵn diện tích 126m2
Mã phần lô PP2400461289
Giá từng phần lô 10,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.583.333
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5175000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 5-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 05/2022/TT-BYT ngày 01/08/2022: Lồng ấp sơ sinh
Mã phần lô PP2400461290
Giá từng phần lô 63,162,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.483.333
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31581000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 5-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 05/2022/TT-BYT ngày 01/08/2022: Máy cắt đốt điện (thuộc Hệ thống phẫu thuật nội soi/3D/HD)
Mã phần lô PP2400461291
Giá từng phần lô 6,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.029.630
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3256000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 5-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 05/2022/TT-BYT ngày 01/08/2022: Máy cắt đốt điện/ nội soi/ nội soi buồng tử cung
Mã phần lô PP2400461292
Giá từng phần lô 22,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.103.704
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11396000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 5-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 05/2022/TT-BYT ngày 01/08/2022: Máy gây mê giúp thở
Mã phần lô PP2400461293
Giá từng phần lô 20,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.842.593
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10175000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 5-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 05/2022/TT-BYT ngày 01/08/2022: Máy giúp thở oxy dòng cao (HFNC)
Mã phần lô PP2400461294
Giá từng phần lô 16,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.074.074
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8140000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 5-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 05/2022/TT-BYT ngày 01/08/2022: Máy giúp thở/cao tần/ xách tay sơ sinh
Mã phần lô PP2400461295
Giá từng phần lô 36,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.916.667
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18315000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 5-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 05/2022/TT-BYT ngày 01/08/2022: Máy trợ thở hồi sức sơ sinh
Mã phần lô PP2400461296
Giá từng phần lô 3,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.966.667
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1602000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 5-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 05/2022/TT-BYT ngày 01/08/2022: Máy phá rung
Mã phần lô PP2400461297
Giá từng phần lô 9,786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.061.111
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4893000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 6-Hỗ trợ ứng dụng năng lượng nguyên tử: Máy X quang cố định
Mã phần lô PP2400461298
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.555.556
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1920000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 6-Hỗ trợ ứng dụng năng lượng nguyên tử: Máy X quang kỹ thuật số DR
Mã phần lô PP2400461299
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.777.778
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 960000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 6-Hỗ trợ ứng dụng năng lượng nguyên tử: Máy X quang nhũ ảnh
Mã phần lô PP2400461300
Giá từng phần lô 3,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.064.815
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1655000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 6-Hỗ trợ ứng dụng năng lượng nguyên tử: Kiểm xạ vị trí/ phòng chụp X-quang (Đánh giá an toàn bức xạ)
Mã phần lô PP2400461301
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.166.667
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4410000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy theo dõi bệnh nhân
Mã phần lô PP2400461302
Giá từng phần lô 82,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.935.185
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41005000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Đèn LED chiếu điều trị vàng da 1 mặt/ 2 mặt
Mã phần lô PP2400461303
Giá từng phần lô 47,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.650.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23571000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Hệ thống chụp cộng hưởng từ 1.5 Tesla
Mã phần lô PP2400461304
Giá từng phần lô 5,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2916000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy phun khí dung
Mã phần lô PP2400461305
Giá từng phần lô 486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy rã đông máu
Mã phần lô PP2400461306
Giá từng phần lô 777,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy siêu âm đen trắng/ màu
Mã phần lô PP2400461307
Giá từng phần lô 138,801,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.520.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69400800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy siêu âm nhũ đàn hồi
Mã phần lô PP2400461308
Giá từng phần lô 2,041,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1020600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy siêu âm trị liệu
Mã phần lô PP2400461309
Giá từng phần lô 1,166,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy soi cổ tử cung
Mã phần lô PP2400461310
Giá từng phần lô 3,499,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1749600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Mền điều trị vàng da
Mã phần lô PP2400461311
Giá từng phần lô 1,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 729000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Mền điều trị vàng da bằng sợi quang
Mã phần lô PP2400461312
Giá từng phần lô 1,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 972000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Bơm tiêm điện/ Bơm tiêm giảm đau tự kiểm soát PCA
Mã phần lô PP2400461313
Giá từng phần lô 117,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.900.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58806000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Hệ thống cung cấp và theo dõi khí NO
Mã phần lô PP2400461314
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1620000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Hệ thống Karyotyping System
Mã phần lô PP2400461315
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1620000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Hệ thống trung tâm Oxy bình
Mã phần lô PP2400461316
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1620000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy đo nồng độ bảo hòa oxy (SpO2) trong máu cầm tay/ để bàn
Mã phần lô PP2400461317
Giá từng phần lô 55,242,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.150.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27621000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy đốt lạnh
Mã phần lô PP2400461318
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.777.778
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1500000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy đốt sóng cao tần
Mã phần lô PP2400461319
Giá từng phần lô 814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 753.704
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy hấp nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2400461320
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1620000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy theo dõi sản khoa CTG điện toán/ đơn thai
Mã phần lô PP2400461321
Giá từng phần lô 155,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77760000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy truyền dịch
Mã phần lô PP2400461322
Giá từng phần lô 40,338,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.350.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20169000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Hệ thống làm lạnh toàn thân điều trị suy hô hấp
Mã phần lô PP2400461323
Giá từng phần lô 486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Hệ thống laser vi phẩu phôi, thoát màng
Mã phần lô PP2400461324
Giá từng phần lô 972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy bơm hút dịch nội soi
Mã phần lô PP2400461325
Giá từng phần lô 2,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1215000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy bơm khí CO2 nội soi
Mã phần lô PP2400461326
Giá từng phần lô 4,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2430000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy đo bilirubin qua da
Mã phần lô PP2400461327
Giá từng phần lô 972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy đo độ dãn cơ
Mã phần lô PP2400461328
Giá từng phần lô 972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy đo thính lực
Mã phần lô PP2400461329
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2700000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy đưa Vitamin vào da
Mã phần lô PP2400461330
Giá từng phần lô 486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy hút điều hòa
Mã phần lô PP2400461331
Giá từng phần lô 486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy hút dung dịch/ máy hút dịch
Mã phần lô PP2400461332
Giá từng phần lô 12,247,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6123600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy hút khói
Mã phần lô PP2400461333
Giá từng phần lô 486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy hút mỡ
Mã phần lô PP2400461334
Giá từng phần lô 486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy hút sữa
Mã phần lô PP2400461335
Giá từng phần lô 4,374,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2187000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy hút thai
Mã phần lô PP2400461336
Giá từng phần lô 3,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1944000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy làm ấm dịch truyền
Mã phần lô PP2400461337
Giá từng phần lô 7,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3645000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy lăn kim
Mã phần lô PP2400461338
Giá từng phần lô 486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy nghe tim thai
Mã phần lô PP2400461339
Giá từng phần lô 34,506,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.950.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17253000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy phân tích sữa mẹ
Mã phần lô PP2400461340
Giá từng phần lô 486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy soi và phân tích da
Mã phần lô PP2400461341
Giá từng phần lô 486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy tạo khí oxy
Mã phần lô PP2400461342
Giá từng phần lô 2,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1215000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy thanh trùng sữa mẹ
Mã phần lô PP2400461343
Giá từng phần lô 972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy từ trường trị liệu
Mã phần lô PP2400461344
Giá từng phần lô 486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Bàn hồi sức sơ sinh
Mã phần lô PP2400461345
Giá từng phần lô 486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Bàn sưởi ấm sơ sinh
Mã phần lô PP2400461346
Giá từng phần lô 7,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3888000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Bộ CPAP
Mã phần lô PP2400461347
Giá từng phần lô 22,842,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.150.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11421000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Bộ nguồn điện di
Mã phần lô PP2400461348
Giá từng phần lô 486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Giường sưởi ấm sơ sinh
Mã phần lô PP2400461349
Giá từng phần lô 16,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8262000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Hộp điện di đứng/ ngang
Mã phần lô PP2400461350
Giá từng phần lô 2,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1215000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Hộp sưởi ấm treo tường
Mã phần lô PP2400461351
Giá từng phần lô 2,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1458000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy bào mô nội soi
Mã phần lô PP2400461352
Giá từng phần lô 2,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1215000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy điện di mao quản
Mã phần lô PP2400461353
Giá từng phần lô 486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy điện di thạch
Mã phần lô PP2400461354
Giá từng phần lô 972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy định lượng DNA
Mã phần lô PP2400461355
Giá từng phần lô 972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy đo khí mê, khí CO2
Mã phần lô PP2400461356
Giá từng phần lô 9,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4860000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy laser phẫu thuật
Mã phần lô PP2400461357
Giá từng phần lô 486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy laser phụ khoa
Mã phần lô PP2400461358
Giá từng phần lô 486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy laser thẩm mỹ
Mã phần lô PP2400461359
Giá từng phần lô 1,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 729000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy luân nhiệt (PCR)
Mã phần lô PP2400461360
Giá từng phần lô 2,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1215000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy PCR định lượng
Mã phần lô PP2400461361
Giá từng phần lô 972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy phun dung dịch khử trùng
Mã phần lô PP2400461362
Giá từng phần lô 486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy rửa bằng sóng siêu âm
Mã phần lô PP2400461363
Giá từng phần lô 972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy rửa khử khuẩn sấy khô tự động
Mã phần lô PP2400461364
Giá từng phần lô 1,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 729000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy sưởi ấm bệnh
Mã phần lô PP2400461365
Giá từng phần lô 2,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1215000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhóm 7-Kiểm định thiết bị theo Thông tư số 98/2021/NĐ-CP ngày 08/11/2021: Máy xác định trình tự DNA bằng mao quản
Mã phần lô PP2400461366
Giá từng phần lô 486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự với danh mục dịch vụ đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->