Gói thầu: Mua bổ sung thuốc Generic (59 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400428876-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua bổ sung thuốc Generic (59 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400237335 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 6,149,674,380 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400356944 - GNR24-8001 | 26,000,000 | 260,000 |
| 2 | PP2400356945 - GNR24-8002 | 1,185,000 | 11,850 |
| 3 | PP2400356946 - GNR24-8003 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 4 | PP2400356947 - GNR24-8004 | 191,970,000 | 1,919,700 |
| 5 | PP2400356948 - GNR24-8005 | 31,500,000 | 315,000 |
| 6 | PP2400356949 - GNR24-8006 | 6,750,000 | 67,500 |
| 7 | PP2400356950 - GNR24-8007 | 879,648,000 | 8,796,480 |
| 8 | PP2400356951 - GNR24-8008 | 39,000,000 | 390,000 |
| 9 | PP2400356952 - GNR24-8009 | 20,800,000 | 208,000 |
| 10 | PP2400356953 - GNR24-8010 | 11,580,000 | 115,800 |
| 11 | PP2400356954 - GNR24-8011 | 46,403,280 | 464,033 |
| 12 | PP2400356955 - GNR24-8012 | 1,512,000,000 | 15,120,000 |
| 13 | PP2400356956 - GNR24-8013 | 8,800,000 | 88,000 |
| 14 | PP2400356957 - GNR24-8014 | 18,550,000 | 185,500 |
| 15 | PP2400356958 - GNR24-8015 | 996,000,000 | 9,960,000 |
| 16 | PP2400356959 - GNR24-8016 | 204,750,000 | 2,047,500 |
| 17 | PP2400356960 - GNR24-8017 | 17,200,000 | 172,000 |
| 18 | PP2400356961 - GNR24-8018 | 31,975,200 | 319,752 |
| 19 | PP2400356962 - GNR24-8019 | 19,050,000 | 190,500 |
| 20 | PP2400356963 - GNR24-8020 | 36,250,000 | 362,500 |
| 21 | PP2400356964 - GNR24-8021 | 19,800,000 | 198,000 |
| 22 | PP2400356965 - GNR24-8022 | 4,700,000 | 47,000 |
| 23 | PP2400356966 - GNR24-8023 | 15,993,600 | 159,936 |
| 24 | PP2400356967 - GNR24-8024 | 66,000,000 | 660,000 |
| 25 | PP2400356968 - GNR24-8025 | 12,800,000 | 128,000 |
| 26 | PP2400356969 - GNR24-8026 | 3,212,500 | 32,125 |
| 27 | PP2400356970 - GNR24-8027 | 88,200,000 | 882,000 |
| 28 | PP2400356971 - GNR24-8028 | 37,800,000 | 378,000 |
| 29 | PP2400356972 - GNR24-8029 | 18,500,000 | 185,000 |
| 30 | PP2400356973 - GNR24-8030 | 1,800,000 | 18,000 |
| 31 | PP2400356974 - GNR24-8031 | 7,000,000 | 70,000 |
| 32 | PP2400356975 - GNR24-8032 | 21,000,000 | 210,000 |
| 33 | PP2400356976 - GNR24-8033 | 5,600,000 | 56,000 |
| 34 | PP2400356977 - GNR24-8034 | 1,590,000 | 15,900 |
| 35 | PP2400356978 - GNR24-8035 | 9,750,000 | 97,500 |
| 36 | PP2400356979 - GNR24-8036 | 22,344,000 | 223,440 |
| 37 | PP2400356980 - GNR24-8037 | 435,000 | 4,350 |
| 38 | PP2400356981 - GNR24-8038 | 6,280,000 | 62,800 |
| 39 | PP2400356982 - GNR24-8039 | 13,880,000 | 138,800 |
| 40 | PP2400356983 - GNR24-8040 | 8,400,000 | 84,000 |
| 41 | PP2400356984 - GNR24-8041 | 2,625,000 | 26,250 |
| 42 | PP2400356985 - GNR24-8042 | 128,200,000 | 1,282,000 |
| 43 | PP2400356986 - GNR24-8043 | 25,600,000 | 256,000 |
| 44 | PP2400356987 - GNR24-8044 | 369,600,000 | 3,696,000 |
| 45 | PP2400356988 - GNR24-8045 | 5,300,000 | 53,000 |
| 46 | PP2400356989 - GNR24-8046 | 3,150,000 | 31,500 |
| 47 | PP2400356990 - GNR24-8047 | 53,522,400 | 535,224 |
| 48 | PP2400356991 - GNR24-8048 | 5,300,000 | 53,000 |
| 49 | PP2400356992 - GNR24-8049 | 124,000,000 | 1,240,000 |
| 50 | PP2400356993 - GNR24-8050 | 72,980,000 | 729,800 |
| 51 | PP2400356994 - GNR24-8051 | 95,000,000 | 950,000 |
| 52 | PP2400356995 - GNR24-8052 | 218,700,000 | 2,187,000 |
| 53 | PP2400356996 - GNR24-8053 | 118,500,000 | 1,185,000 |
| 54 | PP2400356997 - GNR24-8054 | 123,950,000 | 1,239,500 |
| 55 | PP2400356998 - GNR24-8055 | 84,000,000 | 840,000 |
| 56 | PP2400356999 - GNR24-8056 | 7,560,000 | 75,600 |
| 57 | PP2400357000 - GNR24-8057 | 23,659,000 | 236,590 |
| 58 | PP2400357001 - GNR24-8058 | 44,000,000 | 440,000 |
| 59 | PP2400357002 - GNR24-8059 | 29,531,400 | 295,314 |
GNR24-8001 |
|
| Mã phần lô | PP2400356944 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8002 |
|
| Mã phần lô | PP2400356945 |
| Giá từng phần lô | 1,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8003 |
|
| Mã phần lô | PP2400356946 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8004 |
|
| Mã phần lô | PP2400356947 |
| Giá từng phần lô | 191,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,919,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8005 |
|
| Mã phần lô | PP2400356948 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8006 |
|
| Mã phần lô | PP2400356949 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8007 |
|
| Mã phần lô | PP2400356950 |
| Giá từng phần lô | 879,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,796,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8008 |
|
| Mã phần lô | PP2400356951 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8009 |
|
| Mã phần lô | PP2400356952 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8010 |
|
| Mã phần lô | PP2400356953 |
| Giá từng phần lô | 11,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8011 |
|
| Mã phần lô | PP2400356954 |
| Giá từng phần lô | 46,403,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,033 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8012 |
|
| Mã phần lô | PP2400356955 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8013 |
|
| Mã phần lô | PP2400356956 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8014 |
|
| Mã phần lô | PP2400356957 |
| Giá từng phần lô | 18,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8015 |
|
| Mã phần lô | PP2400356958 |
| Giá từng phần lô | 996,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8016 |
|
| Mã phần lô | PP2400356959 |
| Giá từng phần lô | 204,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8017 |
|
| Mã phần lô | PP2400356960 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8018 |
|
| Mã phần lô | PP2400356961 |
| Giá từng phần lô | 31,975,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8019 |
|
| Mã phần lô | PP2400356962 |
| Giá từng phần lô | 19,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8020 |
|
| Mã phần lô | PP2400356963 |
| Giá từng phần lô | 36,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8021 |
|
| Mã phần lô | PP2400356964 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8022 |
|
| Mã phần lô | PP2400356965 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8023 |
|
| Mã phần lô | PP2400356966 |
| Giá từng phần lô | 15,993,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8024 |
|
| Mã phần lô | PP2400356967 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8025 |
|
| Mã phần lô | PP2400356968 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8026 |
|
| Mã phần lô | PP2400356969 |
| Giá từng phần lô | 3,212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8027 |
|
| Mã phần lô | PP2400356970 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8028 |
|
| Mã phần lô | PP2400356971 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8029 |
|
| Mã phần lô | PP2400356972 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8030 |
|
| Mã phần lô | PP2400356973 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8031 |
|
| Mã phần lô | PP2400356974 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8032 |
|
| Mã phần lô | PP2400356975 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8033 |
|
| Mã phần lô | PP2400356976 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8034 |
|
| Mã phần lô | PP2400356977 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8035 |
|
| Mã phần lô | PP2400356978 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8036 |
|
| Mã phần lô | PP2400356979 |
| Giá từng phần lô | 22,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8037 |
|
| Mã phần lô | PP2400356980 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8038 |
|
| Mã phần lô | PP2400356981 |
| Giá từng phần lô | 6,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8039 |
|
| Mã phần lô | PP2400356982 |
| Giá từng phần lô | 13,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8040 |
|
| Mã phần lô | PP2400356983 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8041 |
|
| Mã phần lô | PP2400356984 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8042 |
|
| Mã phần lô | PP2400356985 |
| Giá từng phần lô | 128,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8043 |
|
| Mã phần lô | PP2400356986 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8044 |
|
| Mã phần lô | PP2400356987 |
| Giá từng phần lô | 369,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8045 |
|
| Mã phần lô | PP2400356988 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8046 |
|
| Mã phần lô | PP2400356989 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8047 |
|
| Mã phần lô | PP2400356990 |
| Giá từng phần lô | 53,522,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8048 |
|
| Mã phần lô | PP2400356991 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8049 |
|
| Mã phần lô | PP2400356992 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8050 |
|
| Mã phần lô | PP2400356993 |
| Giá từng phần lô | 72,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8051 |
|
| Mã phần lô | PP2400356994 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8052 |
|
| Mã phần lô | PP2400356995 |
| Giá từng phần lô | 218,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8053 |
|
| Mã phần lô | PP2400356996 |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8054 |
|
| Mã phần lô | PP2400356997 |
| Giá từng phần lô | 123,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8055 |
|
| Mã phần lô | PP2400356998 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8056 |
|
| Mã phần lô | PP2400356999 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8057 |
|
| Mã phần lô | PP2400357000 |
| Giá từng phần lô | 23,659,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8058 |
|
| Mã phần lô | PP2400357001 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
GNR24-8059 |
|
| Mã phần lô | PP2400357002 |
| Giá từng phần lô | 29,531,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,314 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV - E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi