Gói thầu: Mua bổ sung thuốc Generic (93 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300192647-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Mua bổ sung thuốc Generic (93 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300139254 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 8,642,963,978 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 86.429.641 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300299731 - GNR23-3001 | 18,448,000 | 184,480 |
| 2 | PP2300299732 - GNR23-3002 | 61,200,000 | 612,000 |
| 3 | PP2300299733 - GNR23-3003 | 62,500,000 | 625,000 |
| 4 | PP2300299734 - GNR23-3004 | 234,000,000 | 2,340,000 |
| 5 | PP2300299735 - GNR23-3005 | 24,000,000 | 240,000 |
| 6 | PP2300299736 - GNR23-3006 | 725,000,000 | 7,250,000 |
| 7 | PP2300299737 - GNR23-3007 | 22,936,500 | 229,365 |
| 8 | PP2300299738 - GNR23-3008 | 23,760,000 | 237,600 |
| 9 | PP2300299739 - GNR23-3009 | 59,922,000 | 599,220 |
| 10 | PP2300299740 - GNR23-3010 | 45,810,000 | 458,100 |
| 11 | PP2300299741 - GNR23-3011 | 1,110,636,000 | 11,106,360 |
| 12 | PP2300299742 - GNR23-3012 | 56,800,000 | 568,000 |
| 13 | PP2300299743 - GNR23-3013 | 19,780,000 | 197,800 |
| 14 | PP2300299744 - GNR23-3014 | 30,000,000 | 300,000 |
| 15 | PP2300299745 - GNR23-3015 | 747,600,000 | 7,476,000 |
| 16 | PP2300299746 - GNR23-3016 | 72,800,000 | 728,000 |
| 17 | PP2300299747 - GNR23-3017 | 9,600,000 | 96,000 |
| 18 | PP2300299748 - GNR23-3018 | 11,130,000 | 111,300 |
| 19 | PP2300299749 - GNR23-3019 | 6,190,000 | 61,900 |
| 20 | PP2300299750 - GNR23-3020 | 78,375,000 | 783,750 |
| 21 | PP2300299751 - GNR23-3021 | 12,000,000 | 120,000 |
| 22 | PP2300299752 - GNR23-3022 | 21,000,000 | 210,000 |
| 23 | PP2300299753 - GNR23-3023 | 13,350,000 | 133,500 |
| 24 | PP2300299754 - GNR23-3024 | 94,800,000 | 948,000 |
| 25 | PP2300299755 - GNR23-3025 | 143,000,000 | 1,430,000 |
| 26 | PP2300299756 - GNR23-3026 | 6,367,200 | 63,672 |
| 27 | PP2300299757 - GNR23-3027 | 13,398,000 | 133,980 |
| 28 | PP2300299758 - GNR23-3028 | 17,257,000 | 172,570 |
| 29 | PP2300299759 - GNR23-3029 | 46,200,000 | 462,000 |
| 30 | PP2300299760 - GNR23-3030 | 327,600,000 | 3,276,000 |
| 31 | PP2300299761 - GNR23-3031 | 69,740,300 | 697,403 |
| 32 | PP2300299762 - GNR23-3032 | 79,800,000 | 798,000 |
| 33 | PP2300299763 - GNR23-3033 | 78,000,000 | 780,000 |
| 34 | PP2300299764 - GNR23-3034 | 47,130,000 | 471,300 |
| 35 | PP2300299765 - GNR23-3035 | 51,000,000 | 510,000 |
| 36 | PP2300299766 - GNR23-3036 | 27,720,000 | 277,200 |
| 37 | PP2300299767 - GNR23-3037 | 4,014,150 | 40,142 |
| 38 | PP2300299768 - GNR23-3038 | 95,695,200 | 956,952 |
| 39 | PP2300299769 - GNR23-3039 | 1,470,000 | 14,700 |
| 40 | PP2300299770 - GNR23-3040 | 1,500,000 | 15,000 |
| 41 | PP2300299771 - GNR23-3041 | 90,000,000 | 900,000 |
| 42 | PP2300299772 - GNR23-3042 | 42,000,000 | 420,000 |
| 43 | PP2300299773 - GNR23-3043 | 6,500,000 | 65,000 |
| 44 | PP2300299774 - GNR23-3044 | 36,250,000 | 362,500 |
| 45 | PP2300299775 - GNR23-3045 | 38,450,000 | 384,500 |
| 46 | PP2300299776 - GNR23-3046 | 28,200,000 | 282,000 |
| 47 | PP2300299777 - GNR23-3047 | 10,500,000 | 105,000 |
| 48 | PP2300299778 - GNR23-3048 | 4,770,000 | 47,700 |
| 49 | PP2300299779 - GNR23-3049 | 3,980,000 | 39,800 |
| 50 | PP2300299780 - GNR23-3050 | 96,936,000 | 969,360 |
| 51 | PP2300299781 - GNR23-3051 | 862,500,000 | 8,625,000 |
| 52 | PP2300299782 - GNR23-3052 | 21,420,000 | 214,200 |
| 53 | PP2300299783 - GNR23-3053 | 31,750,000 | 317,500 |
| 54 | PP2300299784 - GNR23-3054 | 9,828,000 | 98,280 |
| 55 | PP2300299785 - GNR23-3055 | 263,340,000 | 2,633,400 |
| 56 | PP2300299786 - GNR23-3056 | 45,738,000 | 457,380 |
| 57 | PP2300299787 - GNR23-3057 | 50,400,000 | 504,000 |
| 58 | PP2300299788 - GNR23-3058 | 83,000,000 | 830,000 |
| 59 | PP2300299789 - GNR23-3059 | 2,400,000 | 24,000 |
| 60 | PP2300299790 - GNR23-3060 | 3,960,000 | 39,600 |
| 61 | PP2300299791 - GNR23-3061 | 2,415,000 | 24,150 |
| 62 | PP2300299792 - GNR23-3062 | 9,600,000 | 96,000 |
| 63 | PP2300299793 - GNR23-3063 | 33,440,000 | 334,400 |
| 64 | PP2300299794 - GNR23-3064 | 124,999,000 | 1,249,990 |
| 65 | PP2300299795 - GNR23-3065 | 59,640,000 | 596,400 |
| 66 | PP2300299796 - GNR23-3066 | 38,028,000 | 380,280 |
| 67 | PP2300299797 - GNR23-3067 | 49,959,000 | 499,590 |
| 68 | PP2300299798 - GNR23-3068 | 6,932,000 | 69,320 |
| 69 | PP2300299799 - GNR23-3069 | 76,521,228 | 765,213 |
| 70 | PP2300299800 - GNR23-3070 | 257,960,000 | 2,579,600 |
| 71 | PP2300299801 - GNR23-3071 | 15,200,000 | 152,000 |
| 72 | PP2300299802 - GNR23-3072 | 20,820,000 | 208,200 |
| 73 | PP2300299803 - GNR23-3073 | 151,200,000 | 1,512,000 |
| 74 | PP2300299804 - GNR23-3074 | 112,000,000 | 1,120,000 |
| 75 | PP2300299805 - GNR23-3075 | 1,969,000 | 19,690 |
| 76 | PP2300299806 - GNR23-3076 | 175,280,000 | 1,752,800 |
| 77 | PP2300299807 - GNR23-3077 | 64,960,000 | 649,600 |
| 78 | PP2300299808 - GNR23-3078 | 28,350,000 | 283,500 |
| 79 | PP2300299809 - GNR23-3079 | 71,200,000 | 712,000 |
| 80 | PP2300299810 - GNR23-3080 | 398,000,000 | 3,980,000 |
| 81 | PP2300299811 - GNR23-3081 | 43,500,000 | 435,000 |
| 82 | PP2300299812 - GNR23-3082 | 8,600,000 | 86,000 |
| 83 | PP2300299813 - GNR23-3083 | 235,440,000 | 2,354,400 |
| 84 | PP2300299814 - GNR23-3084 | 33,591,600 | 335,916 |
| 85 | PP2300299815 - GNR23-3085 | 43,919,000 | 439,190 |
| 86 | PP2300299816 - GNR23-3086 | 35,910,000 | 359,100 |
| 87 | PP2300299817 - GNR23-3087 | 8,718,000 | 87,180 |
| 88 | PP2300299818 - GNR23-3088 | 26,340,000 | 263,400 |
| 89 | PP2300299819 - GNR23-3089 | 119,700,000 | 1,197,000 |
| 90 | PP2300299820 - GNR23-3090 | 20,890,800 | 208,908 |
| 91 | PP2300299821 - GNR23-3091 | 6,930,000 | 69,300 |
| 92 | PP2300299822 - GNR23-3092 | 31,500,000 | 315,000 |
| 93 | PP2300299823 - GNR23-3093 | 26,000,000 | 260,000 |
GNR23-3001 |
|
| Mã phần lô | PP2300299731 |
| Giá từng phần lô | 18,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3002 |
|
| Mã phần lô | PP2300299732 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3003 |
|
| Mã phần lô | PP2300299733 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3004 |
|
| Mã phần lô | PP2300299734 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3005 |
|
| Mã phần lô | PP2300299735 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3006 |
|
| Mã phần lô | PP2300299736 |
| Giá từng phần lô | 725,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3007 |
|
| Mã phần lô | PP2300299737 |
| Giá từng phần lô | 22,936,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3008 |
|
| Mã phần lô | PP2300299738 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3009 |
|
| Mã phần lô | PP2300299739 |
| Giá từng phần lô | 59,922,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3010 |
|
| Mã phần lô | PP2300299740 |
| Giá từng phần lô | 45,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3011 |
|
| Mã phần lô | PP2300299741 |
| Giá từng phần lô | 1,110,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,106,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3012 |
|
| Mã phần lô | PP2300299742 |
| Giá từng phần lô | 56,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3013 |
|
| Mã phần lô | PP2300299743 |
| Giá từng phần lô | 19,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3014 |
|
| Mã phần lô | PP2300299744 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3015 |
|
| Mã phần lô | PP2300299745 |
| Giá từng phần lô | 747,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3016 |
|
| Mã phần lô | PP2300299746 |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3017 |
|
| Mã phần lô | PP2300299747 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3018 |
|
| Mã phần lô | PP2300299748 |
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3019 |
|
| Mã phần lô | PP2300299749 |
| Giá từng phần lô | 6,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3020 |
|
| Mã phần lô | PP2300299750 |
| Giá từng phần lô | 78,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3021 |
|
| Mã phần lô | PP2300299751 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3022 |
|
| Mã phần lô | PP2300299752 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3023 |
|
| Mã phần lô | PP2300299753 |
| Giá từng phần lô | 13,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3024 |
|
| Mã phần lô | PP2300299754 |
| Giá từng phần lô | 94,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3025 |
|
| Mã phần lô | PP2300299755 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3026 |
|
| Mã phần lô | PP2300299756 |
| Giá từng phần lô | 6,367,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3027 |
|
| Mã phần lô | PP2300299757 |
| Giá từng phần lô | 13,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3028 |
|
| Mã phần lô | PP2300299758 |
| Giá từng phần lô | 17,257,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3029 |
|
| Mã phần lô | PP2300299759 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3030 |
|
| Mã phần lô | PP2300299760 |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3031 |
|
| Mã phần lô | PP2300299761 |
| Giá từng phần lô | 69,740,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,403 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3032 |
|
| Mã phần lô | PP2300299762 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3033 |
|
| Mã phần lô | PP2300299763 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3034 |
|
| Mã phần lô | PP2300299764 |
| Giá từng phần lô | 47,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3035 |
|
| Mã phần lô | PP2300299765 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3036 |
|
| Mã phần lô | PP2300299766 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3037 |
|
| Mã phần lô | PP2300299767 |
| Giá từng phần lô | 4,014,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3038 |
|
| Mã phần lô | PP2300299768 |
| Giá từng phần lô | 95,695,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 956,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3039 |
|
| Mã phần lô | PP2300299769 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3040 |
|
| Mã phần lô | PP2300299770 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3041 |
|
| Mã phần lô | PP2300299771 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3042 |
|
| Mã phần lô | PP2300299772 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3043 |
|
| Mã phần lô | PP2300299773 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3044 |
|
| Mã phần lô | PP2300299774 |
| Giá từng phần lô | 36,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3045 |
|
| Mã phần lô | PP2300299775 |
| Giá từng phần lô | 38,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3046 |
|
| Mã phần lô | PP2300299776 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3047 |
|
| Mã phần lô | PP2300299777 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3048 |
|
| Mã phần lô | PP2300299778 |
| Giá từng phần lô | 4,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3049 |
|
| Mã phần lô | PP2300299779 |
| Giá từng phần lô | 3,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3050 |
|
| Mã phần lô | PP2300299780 |
| Giá từng phần lô | 96,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3051 |
|
| Mã phần lô | PP2300299781 |
| Giá từng phần lô | 862,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3052 |
|
| Mã phần lô | PP2300299782 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3053 |
|
| Mã phần lô | PP2300299783 |
| Giá từng phần lô | 31,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3054 |
|
| Mã phần lô | PP2300299784 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3055 |
|
| Mã phần lô | PP2300299785 |
| Giá từng phần lô | 263,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,633,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3056 |
|
| Mã phần lô | PP2300299786 |
| Giá từng phần lô | 45,738,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3057 |
|
| Mã phần lô | PP2300299787 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3058 |
|
| Mã phần lô | PP2300299788 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3059 |
|
| Mã phần lô | PP2300299789 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3060 |
|
| Mã phần lô | PP2300299790 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3061 |
|
| Mã phần lô | PP2300299791 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3062 |
|
| Mã phần lô | PP2300299792 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3063 |
|
| Mã phần lô | PP2300299793 |
| Giá từng phần lô | 33,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3064 |
|
| Mã phần lô | PP2300299794 |
| Giá từng phần lô | 124,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,249,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3065 |
|
| Mã phần lô | PP2300299795 |
| Giá từng phần lô | 59,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3066 |
|
| Mã phần lô | PP2300299796 |
| Giá từng phần lô | 38,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3067 |
|
| Mã phần lô | PP2300299797 |
| Giá từng phần lô | 49,959,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3068 |
|
| Mã phần lô | PP2300299798 |
| Giá từng phần lô | 6,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3069 |
|
| Mã phần lô | PP2300299799 |
| Giá từng phần lô | 76,521,228 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3070 |
|
| Mã phần lô | PP2300299800 |
| Giá từng phần lô | 257,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,579,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3071 |
|
| Mã phần lô | PP2300299801 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3072 |
|
| Mã phần lô | PP2300299802 |
| Giá từng phần lô | 20,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3073 |
|
| Mã phần lô | PP2300299803 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3074 |
|
| Mã phần lô | PP2300299804 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3075 |
|
| Mã phần lô | PP2300299805 |
| Giá từng phần lô | 1,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3076 |
|
| Mã phần lô | PP2300299806 |
| Giá từng phần lô | 175,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,752,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3077 |
|
| Mã phần lô | PP2300299807 |
| Giá từng phần lô | 64,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3078 |
|
| Mã phần lô | PP2300299808 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3079 |
|
| Mã phần lô | PP2300299809 |
| Giá từng phần lô | 71,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3080 |
|
| Mã phần lô | PP2300299810 |
| Giá từng phần lô | 398,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3081 |
|
| Mã phần lô | PP2300299811 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3082 |
|
| Mã phần lô | PP2300299812 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3083 |
|
| Mã phần lô | PP2300299813 |
| Giá từng phần lô | 235,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,354,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3084 |
|
| Mã phần lô | PP2300299814 |
| Giá từng phần lô | 33,591,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3085 |
|
| Mã phần lô | PP2300299815 |
| Giá từng phần lô | 43,919,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3086 |
|
| Mã phần lô | PP2300299816 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3087 |
|
| Mã phần lô | PP2300299817 |
| Giá từng phần lô | 8,718,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3088 |
|
| Mã phần lô | PP2300299818 |
| Giá từng phần lô | 26,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3089 |
|
| Mã phần lô | PP2300299819 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3090 |
|
| Mã phần lô | PP2300299820 |
| Giá từng phần lô | 20,890,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3091 |
|
| Mã phần lô | PP2300299821 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3092 |
|
| Mã phần lô | PP2300299822 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
GNR23-3093 |
|
| Mã phần lô | PP2300299823 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2 chươngV phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi