Gói thầu: Mua bổ sung vật tư y tế, hóa chất năm 2024 lần 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400234158-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện C Đà Nẵng | Chủ đầu tư | Bệnh viện C Đà Nẵng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua bổ sung vật tư y tế, hóa chất năm 2024 lần 1 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400134387 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 25,451,893,119 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400101725 - Bót đánh tay phẫu thuật viên | 1,050,000 | 15,750 |
| 2 | PP2400101726 - Con sâu máy thở dùng nhiều lần | 600,000 | 9,000 |
| 3 | PP2400101727 - Bông vô trùng 5x5cm | 1,500,000 | 22,500 |
| 4 | PP2400101728 - Chỉ Mersilk 3/0 kim tròn, kim dài 26mm hoặc tương đương | 630,000 | 9,450 |
| 5 | PP2400101729 - Chỉ Nylon 6.0 | 5,670,000 | 85,050 |
| 6 | PP2400101730 - Chỉ Polyglacxan 7/0 (vicryl) hoặc tương đương | 1,860,000 | 27,900 |
| 7 | PP2400101731 - Đĩa petri nhựa 7cm | 81,000,000 | 1,215,000 |
| 8 | PP2400101732 - Đĩa petri thủy tinh 7cm | 60,000,000 | 900,000 |
| 9 | PP2400101733 - Bình nón thủy tinh 1000ml | 5,000,000 | 75,000 |
| 10 | PP2400101734 - Bình nón thủy tinh 500ml | 5,000,000 | 75,000 |
| 11 | PP2400101735 - Bình nón thủy tinh 200ml | 2,000,000 | 30,000 |
| 12 | PP2400101736 - Giấy in ảnh màu một mặt A4 | 7,500,000 | 112,500 |
| 13 | PP2400101737 - Hộp lưỡi dao dùng 1 lần dùng trong giải phẫu bệnh | 17,500,000 | 262,500 |
| 14 | PP2400101738 - Lọ đựng bệnh phẩm (100ml) | 1,350,000 | 20,250 |
| 15 | PP2400101739 - Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm | 6,250,000 | 93,750 |
| 16 | PP2400101740 - Túi máu đơn | 2,000,000 | 30,000 |
| 17 | PP2400101741 - Túi đựng oxy (10 lít) | 3,800,000 | 57,000 |
| 18 | PP2400101742 - Chỉ co nướu (nha khoa) | 583,000 | 8,745 |
| 19 | PP2400101743 - Chỉ nha khoa | 1,669,800 | 25,047 |
| 20 | PP2400101744 - Chổi đánh bóng (nha khoa) | 1,992,000 | 29,880 |
| 21 | PP2400101745 - Dung dịch bơm rửa ống tủy | 900,000 | 13,500 |
| 22 | PP2400101746 - Dung dịch làm mềm côn | 342,000 | 5,130 |
| 23 | PP2400101747 - Trâm dũa ống tủy canxi hóa | 1,150,000 | 17,250 |
| 24 | PP2400101748 - Bộ nạo túi nha chu | 12,380,000 | 185,700 |
| 25 | PP2400101749 - Bộ kit trám xoang II | 3,580,000 | 53,700 |
| 26 | PP2400101750 - Thước nội nha | 7,220,000 | 108,300 |
| 27 | PP2400101751 - Nạy chân răng | 7,480,000 | 112,200 |
| 28 | PP2400101752 - Mũi đánh bóng composite | 790,000 | 11,850 |
| 29 | PP2400101753 - Vật liệu trám bít MTA hoặc tương đương | 2,650,000 | 39,750 |
| 30 | PP2400101754 - Côn giấy các cỡ | 2,520,000 | 37,800 |
| 31 | PP2400101755 - Đai nhám kẽ | 9,438,000 | 141,570 |
| 32 | PP2400101756 - Kẹp giấy cắn | 1,520,000 | 22,800 |
| 33 | PP2400101757 - Khăn giấy sát khuẩn nhanh (vệ sinh dụng cụ nha khoa) | 4,166,000 | 62,490 |
| 34 | PP2400101758 - Bio ceramic sealer trám bít ống tủy | 5,400,000 | 81,000 |
| 35 | PP2400101759 - Đài cao su đánh bóng | 462,400 | 6,936 |
| 36 | PP2400101760 - Kim nong ống tuỷ (reamer) | 10,500,000 | 157,500 |
| 37 | PP2400101761 - Kim gai lấy tủy | 11,500,000 | 172,500 |
| 38 | PP2400101762 - Mặt gương nha khoa | 3,120,000 | 46,800 |
| 39 | PP2400101763 - Ống hút nước bọt | 7,424,000 | 111,360 |
| 40 | PP2400101764 - Ống hút phẫu thuật | 5,980,000 | 89,700 |
| 41 | PP2400101765 - Tăm bôi keo | 360,000 | 5,400 |
| 42 | PP2400101766 - Chất lấy dấu (alginate) | 6,462,500 | 96,938 |
| 43 | PP2400101767 - Cao su lấy dấu lỏng | 7,603,200 | 114,048 |
| 44 | PP2400101768 - Cao su lấy dấu đặc, vừa | 15,000,000 | 225,000 |
| 45 | PP2400101769 - Composite lỏng | 720,000 | 10,800 |
| 46 | PP2400101770 - Composite đặc màu A1,A2,A3,A3.5 | 690,000 | 10,350 |
| 47 | PP2400101771 - Ciment trám răng hàm (Fuji IX) | 19,440,000 | 291,600 |
| 48 | PP2400101772 - Ciment gắn cầu, gắn mão | 4,400,000 | 66,000 |
| 49 | PP2400101773 - Calcium hydroxide ( nha khoa) | 720,000 | 10,800 |
| 50 | PP2400101774 - Costimol (nha khoa) | 1,000,000 | 15,000 |
| 51 | PP2400101775 - Etching | 220,000 | 3,300 |
| 52 | PP2400101776 - Eugenol (nha khoa) | 1,344,000 | 20,160 |
| 53 | PP2400101777 - Gutta percha (nha khoa) | 2,880,000 | 43,200 |
| 54 | PP2400101778 - Lentulo (nha khoa) | 23,250,000 | 348,750 |
| 55 | PP2400101779 - Ponding (keo dán Composite) | 5,700,000 | 85,500 |
| 56 | PP2400101780 - Thuốc đánh bóng | 16,800,000 | 252,000 |
| 57 | PP2400101781 - Bơm tiêm nha khoa sắt | 8,450,000 | 126,750 |
| 58 | PP2400101782 - Bẫy nhổ răng các loại | 22,530,000 | 337,950 |
| 59 | PP2400101783 - Cán gương | 4,680,000 | 70,200 |
| 60 | PP2400101784 - Cây nạo ngà | 2,401,000 | 36,015 |
| 61 | PP2400101785 - Cây nạo xương ổ | 2,145,000 | 32,175 |
| 62 | PP2400101786 - Khay lấy dấu nhựa | 1,200,000 | 18,000 |
| 63 | PP2400101787 - Đai trám kim loại | 331,200 | 4,968 |
| 64 | PP2400101788 - Glyde bôi trơn ống tủy | 360,000 | 5,400 |
| 65 | PP2400101789 - Mũi khoan kim cương nha khoa các loại (loại FG) | 10,500,000 | 157,500 |
| 66 | PP2400101790 - Mũi khoan cắt xương (loại Hp, FG) | 1,989,400 | 29,841 |
| 67 | PP2400101791 - Mũi khoan Gates (nha khoa) hoặc tương đương | 12,600,000 | 189,000 |
| 68 | PP2400101792 - Mũi khoan Endo-Z (nha khoa) hoặc tương đương | 8,538,000 | 128,070 |
| 69 | PP2400101793 - Kẹp gắp nha khoa | 4,660,000 | 69,900 |
| 70 | PP2400101794 - Kềm bấm xương ổ | 6,150,000 | 92,250 |
| 71 | PP2400101795 - Kềm bẻ móc nha khoa | 11,280,000 | 169,200 |
| 72 | PP2400101796 - Kềm nhổ răng các loại | 14,030,000 | 210,450 |
| 73 | PP2400101797 - Bô lèn dọc | 1,397,600 | 20,964 |
| 74 | PP2400101798 - Cây tách mão | 3,700,000 | 55,500 |
| 75 | PP2400101799 - Cục cắn nha khoa | 1,890,000 | 28,350 |
| 76 | PP2400101800 - Chốt sợi thủy tinh các cỡ | 11,592,000 | 173,880 |
| 77 | PP2400101801 - Mũi khoan chốt sợi | 4,420,000 | 66,300 |
| 78 | PP2400101802 - Khay lấy dấu mất răng toàn hàm | 2,080,000 | 31,200 |
| 79 | PP2400101803 - Thám châm nha khoa 2 đầu | 8,070,000 | 121,050 |
| 80 | PP2400101804 - Trâm nội nha máy điều trị tủy | 13,600,000 | 204,000 |
| 81 | PP2400101805 - Gutta percha trâm máy các cỡ | 7,200,000 | 108,000 |
| 82 | PP2400101806 - Côn giấy trâm máy | 3,150,000 | 47,250 |
| 83 | PP2400101807 - Đai trám plastic | 2,436,000 | 36,540 |
| 84 | PP2400101808 - Kẽm oxyt nha khoa | 425,250 | 6,379 |
| 85 | PP2400101809 - Thuốc diệt tủy răng | 772,800 | 11,592 |
| 86 | PP2400101810 - Đèn trám răng composite | 12,000,000 | 180,000 |
| 87 | PP2400101811 - Dầu bảo quản tay cầm mũi khoan | 3,480,000 | 52,200 |
| 88 | PP2400101812 - Tube Eppendort 2ml vô trùng | 6,500,000 | 97,500 |
| 89 | PP2400101813 - Tube ly tâm có nắp khoảng 0,2ml màu trắng đục | 1,000,000 | 15,000 |
| 90 | PP2400101814 - Acid Sulfuric | 2,250,000 | 33,750 |
| 91 | PP2400101815 - Cồn tuyệt đối | 4,500,000 | 67,500 |
| 92 | PP2400101816 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng hơi nước | 1,207,500 | 18,113 |
| 93 | PP2400101817 - Dung dịch xịt dùng ngoài để chống loét | 468,000 | 7,020 |
| 94 | PP2400101818 - Cidex dùng để ngâm tiệt trùng dụng cụ nội soi (50% Acetylcaprolactam +30% Hydrogen peroxyde sau khi hoạt hóa tạo thành peracetic acid 1500ppm-900ppm) | 65,100,000 | 976,500 |
| 95 | PP2400101819 - Eosin | 19,800,000 | 297,000 |
| 96 | PP2400101820 - Hematoxylin | 19,800,000 | 297,000 |
| 97 | PP2400101821 - Gel cắt lạnh | 3,000,000 | 45,000 |
| 98 | PP2400101822 - Anti HEV IgM-EIA | 14,030,100 | 210,452 |
| 99 | PP2400101823 - HBeAg - Anti HBeAg -EIA | 20,366,500 | 305,498 |
| 100 | PP2400101824 - HIV - EIA | 67,187,400 | 1,007,811 |
| 101 | PP2400101825 - Astin FSL (Thuốc thử đông máu APTT) | 14,395,500 | 215,933 |
| 102 | PP2400101826 - Control P | 4,399,500 | 65,993 |
| 103 | PP2400101827 - Anti Human Globulin AHG IgG (huyết thanh Coombs) | 3,150,000 | 47,250 |
| 104 | PP2400101828 - ABX Diluent hoặc tương đương | 129,600,000 | 1,944,000 |
| 105 | PP2400101829 - Amibelisa | 4,500,000 | 67,500 |
| 106 | PP2400101830 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- Que giấy MIC các loại | 8,500,000 | 127,500 |
| 107 | PP2400101831 - Fascelisa ( Fassciola IgG) | 9,000,000 | 135,000 |
| 108 | PP2400101832 - Kowac | 3,500,000 | 52,500 |
| 109 | PP2400101833 - Kit tách chiết DNA/RNA ( Tách chiết HBV, HCV) | 36,000,000 | 540,000 |
| 110 | PP2400101834 - Kit định lượng viêm gan B bằng kỹ thuật Realtime PCR | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 111 | PP2400101835 - Kit định lượng viêm gan C bằng kỹ thuật Realtime PCR | 22,000,000 | 330,000 |
| 112 | PP2400101836 - Kit định tính Lao | 44,000,000 | 660,000 |
| 113 | PP2400101837 - Kit tách chiết DNA/RNA ( Tách chiết lao) | 14,400,000 | 216,000 |
| 114 | PP2400101838 - Bottle Plastic Bactec Plus Aerob/F 50/Pk | 46,200,000 | 693,000 |
| 115 | PP2400101839 - FOB | 6,250,000 | 93,750 |
| 116 | PP2400101840 - Test nhanh chẩn đoán Lao | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 117 | PP2400101841 - TPHA | 12,500,000 | 187,500 |
| 118 | PP2400101842 - Thẻ kháng sinh đồ nấm | 7,180,000 | 107,700 |
| 119 | PP2400101843 - Chai cấy máu Bactet/Alert | 66,528,000 | 997,920 |
| 120 | PP2400101844 - Thẻ định danh vi khuẩn NH (Neisseria, Haemophilus) | 3,900,000 | 58,500 |
| 121 | PP2400101845 - Áo làm lạnh cho người lớn (KT hạ thân nhiệt chỉ huy) | 29,000,000 | 435,000 |
| 122 | PP2400101846 - Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ | 54,000,000 | 810,000 |
| 123 | PP2400101847 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt | 18,000,000 | 270,000 |
| 124 | PP2400101848 - Dây nối điện cực | 30,000,000 | 450,000 |
| 125 | PP2400101849 - Dụng cụ lọc khuẩn cho máy đo hô hấp ký toàn thân(body) | 1,350,000 | 20,250 |
| 126 | PP2400101850 - Điện cực dán CNĐDT (máy điện cơ) | 11,025,000 | 165,375 |
| 127 | PP2400101851 - Giấy in phim Sony 210mmx25m dùng theo máy C-Arm Cios hoặc tương đương | 30,400,000 | 456,000 |
| 128 | PP2400101852 - Bộ đèn đặt nội khí quản có dây quang | 36,000,000 | 540,000 |
| 129 | PP2400101853 - Đèn đặt nội khí quản thường | 270,000 | 4,050 |
| 130 | PP2400101854 - Dẫn đường dùng trong niệu quản (Zebra) hoặc tương đương | 28,500,000 | 427,500 |
| 131 | PP2400101855 - Dây dẫn đường dùng cho tán sỏi thận qua da, cỡ 0.032", dài khoảng 75cm, đầu cong | 30,900,000 | 463,500 |
| 132 | PP2400101856 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Hydrophilic) cỡ 0.032", dài khoảng 150cm | 29,600,000 | 444,000 |
| 133 | PP2400101857 - Đầu đốt polyp mũi dùng theo máy coblator | 37,250,000 | 558,750 |
| 134 | PP2400101858 - Đầu đốt amidan dùng theo máy coblator | 22,350,000 | 335,250 |
| 135 | PP2400101859 - Đầu đốt cuốn mũi dưới | 50,820,000 | 762,300 |
| 136 | PP2400101860 - Cáp đơn cực nội soi | 2,235,450 | 33,532 |
| 137 | PP2400101861 - Cáp lưỡng cực | 16,058,700 | 240,881 |
| 138 | PP2400101862 - Dụng cụ khâu nối tròn ống tiêu hóa (dụng cụ cắt nối tự động) (Circular stapler) | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 139 | PP2400101863 - Dụng cụ khâu nối thẳng ba hàng ghim cỡ 30-40-60-90mm, dùng trong mổ hở | 39,600,000 | 594,000 |
| 140 | PP2400101864 - Băng đạn khâu cắt nối thẳng ba hàng ghim, cỡ 30-45-60-90mm, ghim 2.5 đến 4.5mm dùng trong mổ hở (ghim khâu máy) | 57,000,000 | 855,000 |
| 141 | PP2400101865 - Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo cỡ 33 (máy cắt nối tự động) | 325,000,000 | 4,875,000 |
| 142 | PP2400101866 - Bộ mở dạ dày qua da | 20,000,000 | 300,000 |
| 143 | PP2400101867 - Bóng nong thực quản-tâm vị | 8,400,000 | 126,000 |
| 144 | PP2400101868 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản từ 9.5 đến 13mm | 17,640,000 | 264,600 |
| 145 | PP2400101869 - Nong thực quản | 12,000,000 | 180,000 |
| 146 | PP2400101870 - Nắp van su hình phểu dùng cho troca 11 | 1,911,000 | 28,665 |
| 147 | PP2400101871 - Lưỡi dao cắt nội soi tiết niệu 1 chân 26chr tương thích máy Karlstorz | 10,353,000 | 155,295 |
| 148 | PP2400101872 - Lưỡi dao cắt nội soi tiết niệu 2 chân 26chr tương thích máy Karlstorz (lưỡi cắt đốt lưỡng cực) | 23,987,250 | 359,809 |
| 149 | PP2400101873 - Điện cực cắt hình vòng lưỡng cực các cỡ | 31,059,000 | 465,885 |
| 150 | PP2400101874 - Điện cực cắt hình vòng đơn cực các cỡ | 70,449,750 | 1,056,747 |
| 151 | PP2400101875 - Điện cực cầm máu lưỡng cực, đầu hình cầu, các cỡ | 23,987,250 | 359,809 |
| 152 | PP2400101876 - Bóng nong cơ vòng các cỡ | 25,200,000 | 378,000 |
| 153 | PP2400101877 - Tay cầm kẹp clip cầm máu | 17,325,000 | 259,875 |
| 154 | PP2400101878 - Bộ dẫn lưu bàng quang ra da trên xương mu | 19,000,000 | 285,000 |
| 155 | PP2400101879 - Điện cực hình vòng dùng cho máy cắt đốt tuyến tiền liệt đơn cực 26Fr | 20,706,000 | 310,590 |
| 156 | PP2400101880 - Điện cực hình vòng dùng cho máy cắt đốt tuyến tiền liệt lưỡng cực 26Fr | 93,933,000 | 1,408,995 |
| 157 | PP2400101881 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu cách điện cho dạ dày | 11,519,550 | 172,794 |
| 158 | PP2400101882 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu cách điện cho đại tràng | 11,518,500 | 172,778 |
| 159 | PP2400101883 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc hình núm có phun rửa cho dạ dày | 10,939,950 | 164,100 |
| 160 | PP2400101884 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc hình núm có phun rửa cho đại tràng | 10,939,950 | 164,100 |
| 161 | PP2400101885 - Kẹp cầm máu (coagraper) | 4,978,050 | 74,671 |
| 162 | PP2400101886 - Kim tiêm dưới niêm mạch cho dạ dày | 7,507,500 | 112,613 |
| 163 | PP2400101887 - Kim tiêm dưới niêm mạch cho đại tràng | 7,481,250 | 112,219 |
| 164 | PP2400101888 - Dây bắn clip cầm máu | 5,500,000 | 82,500 |
| 165 | PP2400101889 - Clip cầm máu | 17,808,000 | 267,120 |
| 166 | PP2400101890 - Indigocarmin | 5,000,000 | 75,000 |
| 167 | PP2400101891 - Dung dịch Lugol 1-4% | 6,500,000 | 97,500 |
| 168 | PP2400101892 - Phim chụp Xquang KTS 25x30cm | 517,500,000 | 7,762,500 |
| 169 | PP2400101893 - Phim CT Scanse 35 x 43cm | 705,500,000 | 10,582,500 |
| 170 | PP2400101894 - Phim Chụp XQ thường 18x24cm nhũ ảnh | 2,940,000 | 44,100 |
| 171 | PP2400101895 - Phim chụp XQ thường 30x40cm | 6,300,000 | 94,500 |
| 172 | PP2400101896 - Phim răng loại ướt | 39,000,000 | 585,000 |
| 173 | PP2400101897 - Thuốc rửa film tự động | 14,960,000 | 224,400 |
| 174 | PP2400101898 - Quả lọc thận nhân tạo high Flux (chất liệu: cellulose triacetate; diện tích khoảng 1.5m2; hệ số siêu lọc khoảng 2980 (ml/giờ/100mmHg)) | 722,100,000 | 10,831,500 |
| 175 | PP2400101899 - Qủa lọc hấp phụ Resin | 396,000,000 | 5,940,000 |
| 176 | PP2400101900 - Bộ dây lọc máu dùng cho máy HDF online | 167,400,000 | 2,511,000 |
| 177 | PP2400101901 - Quả lọc thận cho KT lọc HDF-online, diện tích khoảng 1,7m2; hệ số siêu lọc khoàng 74ml/hr/mmHg | 128,400,000 | 1,926,000 |
| 178 | PP2400101902 - Quả lọc thận cho KT lọc HDF-online, diện tích: 1,5m2-1,7m2; hệ số siêu lọc ≥ 63ml/hr/mmHg | 256,800,000 | 3,852,000 |
| 179 | PP2400101903 - Bộ quả ECMO | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 180 | PP2400101904 - Khung cố định ngoài khung chậu (đinh, nẹp vis) | 994,980 | 14,925 |
| 181 | PP2400101905 - Khung cố định ngoài liên mấu chuyển (đinh, nẹp vis) | 929,985 | 13,950 |
| 182 | PP2400101906 - Khung cố định ngoài cẳng chân (đinh, nẹp vis) | 19,499,949 | 292,500 |
| 183 | PP2400101907 - Khung cố định ngoài vùng khớp gối (đinh, nẹp vis) | 1,029,987 | 15,450 |
| 184 | PP2400101908 - Khung cố định ngoài cổ chân (đinh, nẹp vis) | 6,499,983 | 97,500 |
| 185 | PP2400101909 - Khung cố định ngoài gần khớp (đinh, nẹp vis) | 1,114,995 | 16,725 |
| 186 | PP2400101910 - Nẹp lòng máng 1/3,6;8 lỗ, dùng vis 3.5 | 8,400,000 | 126,000 |
| 187 | PP2400101911 - Nẹp chữ T nhỏ 3 lỗ đầu / 3 lỗ thân, 4 lỗ thân, 5 lỗ thân, vít 3.5mm | 10,500,000 | 157,500 |
| 188 | PP2400101912 - Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay đơn hướng lỗ vít kết hợp (Đầu 4 Lỗ) ngoài khớp. | 37,620,000 | 564,300 |
| 189 | PP2400101913 - Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay đơn hướng lỗ vít kết hợp (Đầu 8 Lỗ) | 20,900,000 | 313,500 |
| 190 | PP2400101914 - Nẹp Khóa xương đòn chữ S đơn hướng lỗ vít kết hợp | 98,400,000 | 1,476,000 |
| 191 | PP2400101915 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay đơn hướng lỗ vít kết hợp | 92,000,000 | 1,380,000 |
| 192 | PP2400101916 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong đơn hướng lỗ vít kết hợp | 56,430,000 | 846,450 |
| 193 | PP2400101917 - Nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày đơn hướng lỗ vít kết hợp | 81,510,000 | 1,222,650 |
| 194 | PP2400101918 - Nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ đơn hướng lỗ vít kết hợp | 18,810,000 | 282,150 |
| 195 | PP2400101919 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài đơn hướng lỗ vít kết hợp | 55,800,000 | 837,000 |
| 196 | PP2400101920 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống ngực, lưng dạng cong các cỡ | 1,200,000,000 | 18,000,000 |
| 197 | PP2400101921 - Vis đơn trục đkính 4.5 đến 6.5mm các cỡ | 588,000,000 | 8,820,000 |
| 198 | PP2400101922 - Vis đa trục đkính 4.5 đến 6.5mm các cỡ | 1,430,000,000 | 21,450,000 |
| 199 | PP2400101923 - Vis khóa trong (Ốc vis khóa trong) | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 200 | PP2400101924 - Nẹp dọc tròn (Thanh dọc) 5.5mmx50cm | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 201 | PP2400101925 - Thanh nối ngang (nẹp nối ngang) | 282,000,000 | 4,230,000 |
| 202 | PP2400101926 - Vít đa trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít | 516,000,000 | 7,740,000 |
| 203 | PP2400101927 - Vít đơn trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít | 320,000,000 | 4,800,000 |
| 204 | PP2400101928 - Nẹp nối dọc cột sống lưng dùng cho vít công nghệ khóa ngàm xoắn, dài khoảng 500mm | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 205 | PP2400101929 - Nẹp nối ngang dùng cho vít khóa ngàm xoắn | 117,375,000 | 1,760,625 |
| 206 | PP2400101930 - Vít khóa trong, khóa ngàm xoắn, titan | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 207 | PP2400101931 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn khoảng 8 độ | 475,000,000 | 7,125,000 |
| 208 | PP2400101932 - Vis đơn trục cột sống lưng Romeo đóng gói tiệt trùng sẵn có ren bén và nhuyễn trên cùng một con Vis, các cỡ hoặc tương đương. | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 209 | PP2400101933 - Vis đa trục cột sống lưng Romeo đóng gói tiệt trùng sẵn có ren bén và nhuyễn trên cùng một con Vis, các cỡ hoặc tương đương. | 318,000,000 | 4,770,000 |
| 210 | PP2400101934 - Ốc khóa trong cột sống lưng Romeo đóng gói tiệt trùng sẵn hoặc tương đương. | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 211 | PP2400101935 - Nẹp dọc cột sống lưng Romeo đường kính 5,4mm dài 50-90mm hoặc tương đương. | 43,750,000 | 656,250 |
| 212 | PP2400101936 - Nẹp ngang cột sống lưng Romeo đóng gói tiệt trùng sẵn hoặc tương đương. | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 213 | PP2400101937 - Đĩa đệm | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 214 | PP2400101938 - Kim chọc dò cuống sống | 52,000,000 | 780,000 |
| 215 | PP2400101939 - Kim chọc khoan thân sống T15D hoặc tương đương | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 216 | PP2400101940 - Bóng nong thân đốt sống Xpander hoặc tương đương | 440,000,000 | 6,600,000 |
| 217 | PP2400101941 - Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo | 280,000,000 | 4,200,000 |
| 218 | PP2400101942 - Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn | 116,000,000 | 1,740,000 |
| 219 | PP2400101943 - Xi măng sinh học kèm dung dịch pha HV-R hoặc tương đương | 97,000,000 | 1,455,000 |
| 220 | PP2400101944 - Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống F04B hoặc tương đương | 169,000,000 | 2,535,000 |
| 221 | PP2400101945 - Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 1 tầng | 67,200,000 | 1,008,000 |
| 222 | PP2400101946 - Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 2 tầng | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 223 | PP2400101947 - Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 3 tầng | 20,000,000 | 300,000 |
| 224 | PP2400101948 - Vít cột sống cổ trước, đa hướng, tự taro | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 225 | PP2400101949 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng khoảng 5 độ | 162,500,000 | 2,437,500 |
| 226 | PP2400101950 - Nẹp chẩm | 30,000,000 | 450,000 |
| 227 | PP2400101951 - Vít chẩm | 26,000,000 | 390,000 |
| 228 | PP2400101952 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 904,000,000 | 13,560,000 |
| 229 | PP2400101953 - Máng đặt ống thông ngã quay (4F,5F,6F,7F)- 7cm-11cm | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 230 | PP2400101954 - Ống thông can thiệp siêu nhỏ | 235,494,000 | 3,532,410 |
| 231 | PP2400101955 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel | 840,000,000 | 12,600,000 |
| 232 | PP2400101956 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus bằng công nghệ Nano | 500,000,000 | 7,500,000 |
| 233 | PP2400101957 - Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ bụng | 328,100,000 | 4,921,500 |
| 234 | PP2400101958 - Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ ngực | 278,100,000 | 4,171,500 |
| 235 | PP2400101959 - Máy tạo nhịp 01 buồng nhịp cố định VVI, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 16 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn | 176,000,000 | 2,640,000 |
| 236 | PP2400101960 - Bộ máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể 1 buồng, chuẩn DF4, với thời gian hoạt động >15 năm, gồm có phụ kiện chuẩn | 295,000,000 | 4,425,000 |
| 237 | PP2400101961 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 16 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn | 309,000,000 | 4,635,000 |
| 238 | PP2400101962 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng với nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 12 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn | 460,000,000 | 6,900,000 |
| 239 | PP2400101963 - Bộ kim chọc sinh thiết lõi 16G, 18G ( có nòng) | 461,790 | 6,927 |
| 240 | PP2400101964 - Bộ vi ống thông can thiệp TOCE/TACE với đầu tip nhỏ 2.4F | 495,000,000 | 7,425,000 |
| 241 | PP2400101965 - Bộ vi ống thông can thiệp TOCE/TACE với đầu tip nhỏ 2.6F và lòng ống rộng (khoảng 0.69mm), torque rời, áp lực bơm tới 1000psi | 198,000,000 | 2,970,000 |
| 242 | PP2400101966 - Bộ xilanh 150ml dùng cho máy bơm tiêm cản quang Angiomat Illumena; gồm: 01 xilanh; 01 ống lấy thuốc J | 3,600,000 | 54,000 |
| 243 | PP2400101967 - Hạt nhựa nút mạch điều trị Ung thư gan | 312,000,000 | 4,680,000 |
| 244 | PP2400101968 - Kim chọc động mạch đùi 18G (có nòng ) | 1,680,000 | 25,200 |
| 245 | PP2400101969 - Kim sinh thiết Monopty các cỡ hoặc tương đương | 14,000,000 | 210,000 |
| 246 | PP2400101970 - Vật liệu nút mạch điều tri ung thư gan 40 - 100 micromet | 312,000,000 | 4,680,000 |
| 247 | PP2400101971 - Vi ống thông (Micro Catheter) can thiệp | 945,000,000 | 14,175,000 |
| 248 | PP2400101972 - Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) | 68,500,000 | 1,027,500 |
| 249 | PP2400101973 - Mạch máu nhân tạo cỡ 22mm x 15cm | 39,000,000 | 585,000 |
| 250 | PP2400101974 - Mạch máu nhân tạo cỡ 18mm x 30cm | 39,000,000 | 585,000 |
| 251 | PP2400101975 - Mạch máu nhân tạo cỡ 20mm x 30cm | 39,000,000 | 585,000 |
| 252 | PP2400101976 - Mạch máu nhân tạo cỡ 20mm x 10mm | 16,616,000 | 249,240 |
| 253 | PP2400101977 - Miếng vá tim, mạch máu (4x8cm) | 10,250,000 | 153,750 |
| 254 | PP2400101978 - Que nhuộm Fluorescein Sodium | 16,500,000 | 247,500 |
| 255 | PP2400101979 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, kéo dài tiêu cự, ưu thế nhìn trung gian | 1,560,000,000 | 23,400,000 |
| 256 | PP2400101980 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 3 mảnh | 97,500,000 | 1,462,500 |
| 257 | PP2400101981 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu | 585,000,000 | 8,775,000 |
| 258 | PP2400101982 - Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dung trong phẫu thuật nội nhãn | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 259 | PP2400101983 - Nẹp xương cằm titan 2.3 cong 4 lỗ tăng áp | 9,000,000 | 135,000 |
| 260 | PP2400101984 - Nẹp xương hàm tự tiêu 1.5 thẳng 6 lỗ | 54,000,000 | 810,000 |
| 261 | PP2400101985 - Nẹp xương hàm tự tiêu 2.5 thẳng 4 lỗ | 32,500,000 | 487,500 |
| 262 | PP2400101986 - Nẹp xương hàm tự tiêu 2.5 thẳng 6 lỗ | 55,000,000 | 825,000 |
| 263 | PP2400101987 - Vít xương hàm tự tiêu 1.5x6mm | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 264 | PP2400101988 - Vít xương hàm tự tiêu 2.5x8mm | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 265 | PP2400101989 - Implant các cỡ | 42,000,000 | 630,000 |
| 266 | PP2400101990 - Healing | 8,820,000 | 132,300 |
| 267 | PP2400101991 - Bệ nhận răng giả Abutment các cỡ | 16,125,000 | 241,875 |
| 268 | PP2400101992 - Màng xương nhân tạo cỡ 15x20 | 12,198,000 | 182,970 |
| 269 | PP2400101993 - Màng xương nhân tạo cỡ 20x30 | 16,160,000 | 242,400 |
| 270 | PP2400101994 - Bột xương 1cc | 50,000,000 | 750,000 |
| 271 | PP2400101995 - Analog | 7,650 | 115 |
| 272 | PP2400101996 - Impression coping | 10,575,000 | 158,625 |
| 273 | PP2400101997 - Dụng cụ bấm lỗ động mạch chủ Aortic – punch | 4,200,000 | 63,000 |
| 274 | PP2400101998 - Van động mạch chủ sinh học đủ các loại | 112,000,000 | 1,680,000 |
| 275 | PP2400101999 - Van 2 lá sinh học đủ các số | 112,000,000 | 1,680,000 |
Bót đánh tay phẫu thuật viên |
|
| Mã phần lô | PP2400101725 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Con sâu máy thở dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400101726 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông vô trùng 5x5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400101727 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Mersilk 3/0 kim tròn, kim dài 26mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400101728 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon 6.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400101729 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglacxan 7/0 (vicryl) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400101730 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa petri nhựa 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400101731 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa petri thủy tinh 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400101732 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình nón thủy tinh 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400101733 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình nón thủy tinh 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400101734 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình nón thủy tinh 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2400101735 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in ảnh màu một mặt A4 |
|
| Mã phần lô | PP2400101736 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp lưỡi dao dùng 1 lần dùng trong giải phẫu bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2400101737 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng bệnh phẩm (100ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400101738 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400101739 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi máu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2400101740 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng oxy (10 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2400101741 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ co nướu (nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2400101742 |
| Giá từng phần lô | 583,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400101743 |
| Giá từng phần lô | 1,669,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi đánh bóng (nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2400101744 |
| Giá từng phần lô | 1,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bơm rửa ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400101745 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm mềm côn |
|
| Mã phần lô | PP2400101746 |
| Giá từng phần lô | 342,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm dũa ống tủy canxi hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400101747 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nạo túi nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2400101748 |
| Giá từng phần lô | 12,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit trám xoang II |
|
| Mã phần lô | PP2400101749 |
| Giá từng phần lô | 3,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thước nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2400101750 |
| Giá từng phần lô | 7,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nạy chân răng |
|
| Mã phần lô | PP2400101751 |
| Giá từng phần lô | 7,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi đánh bóng composite |
|
| Mã phần lô | PP2400101752 |
| Giá từng phần lô | 790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu trám bít MTA hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400101753 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn giấy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400101754 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai nhám kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2400101755 |
| Giá từng phần lô | 9,438,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp giấy cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400101756 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn giấy sát khuẩn nhanh (vệ sinh dụng cụ nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2400101757 |
| Giá từng phần lô | 4,166,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bio ceramic sealer trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400101758 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đài cao su đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400101759 |
| Giá từng phần lô | 462,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nong ống tuỷ (reamer) |
|
| Mã phần lô | PP2400101760 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gai lấy tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400101761 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400101762 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400101763 |
| Giá từng phần lô | 7,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400101764 |
| Giá từng phần lô | 5,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bôi keo |
|
| Mã phần lô | PP2400101765 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất lấy dấu (alginate) |
|
| Mã phần lô | PP2400101766 |
| Giá từng phần lô | 6,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cao su lấy dấu lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400101767 |
| Giá từng phần lô | 7,603,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cao su lấy dấu đặc, vừa |
|
| Mã phần lô | PP2400101768 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400101769 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite đặc màu A1,A2,A3,A3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400101770 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ciment trám răng hàm (Fuji IX) |
|
| Mã phần lô | PP2400101771 |
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ciment gắn cầu, gắn mão |
|
| Mã phần lô | PP2400101772 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium hydroxide ( nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2400101773 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Costimol (nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2400101774 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etching |
|
| Mã phần lô | PP2400101775 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eugenol (nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2400101776 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gutta percha (nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2400101777 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo (nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2400101778 |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ponding (keo dán Composite) |
|
| Mã phần lô | PP2400101779 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400101780 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nha khoa sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400101781 |
| Giá từng phần lô | 8,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bẫy nhổ răng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400101782 |
| Giá từng phần lô | 22,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán gương |
|
| Mã phần lô | PP2400101783 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây nạo ngà |
|
| Mã phần lô | PP2400101784 |
| Giá từng phần lô | 2,401,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây nạo xương ổ |
|
| Mã phần lô | PP2400101785 |
| Giá từng phần lô | 2,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay lấy dấu nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400101786 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai trám kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400101787 |
| Giá từng phần lô | 331,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glyde bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400101788 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương nha khoa các loại (loại FG) |
|
| Mã phần lô | PP2400101789 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan cắt xương (loại Hp, FG) |
|
| Mã phần lô | PP2400101790 |
| Giá từng phần lô | 1,989,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,841 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan Gates (nha khoa) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400101791 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan Endo-Z (nha khoa) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400101792 |
| Giá từng phần lô | 8,538,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp gắp nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400101793 |
| Giá từng phần lô | 4,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm bấm xương ổ |
|
| Mã phần lô | PP2400101794 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm bẻ móc nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400101795 |
| Giá từng phần lô | 11,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm nhổ răng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400101796 |
| Giá từng phần lô | 14,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bô lèn dọc |
|
| Mã phần lô | PP2400101797 |
| Giá từng phần lô | 1,397,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây tách mão |
|
| Mã phần lô | PP2400101798 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cục cắn nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400101799 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chốt sợi thủy tinh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400101800 |
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan chốt sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400101801 |
| Giá từng phần lô | 4,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay lấy dấu mất răng toàn hàm |
|
| Mã phần lô | PP2400101802 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thám châm nha khoa 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400101803 |
| Giá từng phần lô | 8,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm nội nha máy điều trị tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400101804 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gutta percha trâm máy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400101805 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn giấy trâm máy |
|
| Mã phần lô | PP2400101806 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai trám plastic |
|
| Mã phần lô | PP2400101807 |
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẽm oxyt nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400101808 |
| Giá từng phần lô | 425,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc diệt tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2400101809 |
| Giá từng phần lô | 772,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn trám răng composite |
|
| Mã phần lô | PP2400101810 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu bảo quản tay cầm mũi khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400101811 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube Eppendort 2ml vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400101812 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube ly tâm có nắp khoảng 0,2ml màu trắng đục |
|
| Mã phần lô | PP2400101813 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Sulfuric |
|
| Mã phần lô | PP2400101814 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400101815 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400101816 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xịt dùng ngoài để chống loét |
|
| Mã phần lô | PP2400101817 |
| Giá từng phần lô | 468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cidex dùng để ngâm tiệt trùng dụng cụ nội soi (50% Acetylcaprolactam +30% Hydrogen peroxyde sau khi hoạt hóa tạo thành peracetic acid 1500ppm-900ppm) |
|
| Mã phần lô | PP2400101818 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2400101819 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2400101820 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400101821 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HEV IgM-EIA |
|
| Mã phần lô | PP2400101822 |
| Giá từng phần lô | 14,030,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBeAg - Anti HBeAg -EIA |
|
| Mã phần lô | PP2400101823 |
| Giá từng phần lô | 20,366,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV - EIA |
|
| Mã phần lô | PP2400101824 |
| Giá từng phần lô | 67,187,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,007,811 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Astin FSL (Thuốc thử đông máu APTT) |
|
| Mã phần lô | PP2400101825 |
| Giá từng phần lô | 14,395,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control P |
|
| Mã phần lô | PP2400101826 |
| Giá từng phần lô | 4,399,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti Human Globulin AHG IgG (huyết thanh Coombs) |
|
| Mã phần lô | PP2400101827 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ABX Diluent hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400101828 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amibelisa |
|
| Mã phần lô | PP2400101829 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ- Que giấy MIC các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400101830 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fascelisa ( Fassciola IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2400101831 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kowac |
|
| Mã phần lô | PP2400101832 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit tách chiết DNA/RNA ( Tách chiết HBV, HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2400101833 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit định lượng viêm gan B bằng kỹ thuật Realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400101834 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit định lượng viêm gan C bằng kỹ thuật Realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400101835 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit định tính Lao |
|
| Mã phần lô | PP2400101836 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit tách chiết DNA/RNA ( Tách chiết lao) |
|
| Mã phần lô | PP2400101837 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bottle Plastic Bactec Plus Aerob/F 50/Pk |
|
| Mã phần lô | PP2400101838 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FOB |
|
| Mã phần lô | PP2400101839 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán Lao |
|
| Mã phần lô | PP2400101840 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TPHA |
|
| Mã phần lô | PP2400101841 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400101842 |
| Giá từng phần lô | 7,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu Bactet/Alert |
|
| Mã phần lô | PP2400101843 |
| Giá từng phần lô | 66,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh vi khuẩn NH (Neisseria, Haemophilus) |
|
| Mã phần lô | PP2400101844 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo làm lạnh cho người lớn (KT hạ thân nhiệt chỉ huy) |
|
| Mã phần lô | PP2400101845 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2400101846 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400101847 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400101848 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ lọc khuẩn cho máy đo hô hấp ký toàn thân(body) |
|
| Mã phần lô | PP2400101849 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dán CNĐDT (máy điện cơ) |
|
| Mã phần lô | PP2400101850 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in phim Sony 210mmx25m dùng theo máy C-Arm Cios hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400101851 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đèn đặt nội khí quản có dây quang |
|
| Mã phần lô | PP2400101852 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn đặt nội khí quản thường |
|
| Mã phần lô | PP2400101853 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dẫn đường dùng trong niệu quản (Zebra) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400101854 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường dùng cho tán sỏi thận qua da, cỡ 0.032", dài khoảng 75cm, đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2400101855 |
| Giá từng phần lô | 30,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Hydrophilic) cỡ 0.032", dài khoảng 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400101856 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu đốt polyp mũi dùng theo máy coblator |
|
| Mã phần lô | PP2400101857 |
| Giá từng phần lô | 37,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu đốt amidan dùng theo máy coblator |
|
| Mã phần lô | PP2400101858 |
| Giá từng phần lô | 22,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu đốt cuốn mũi dưới |
|
| Mã phần lô | PP2400101859 |
| Giá từng phần lô | 50,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp đơn cực nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400101860 |
| Giá từng phần lô | 2,235,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2400101861 |
| Giá từng phần lô | 16,058,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu nối tròn ống tiêu hóa (dụng cụ cắt nối tự động) (Circular stapler) |
|
| Mã phần lô | PP2400101862 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu nối thẳng ba hàng ghim cỡ 30-40-60-90mm, dùng trong mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2400101863 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn khâu cắt nối thẳng ba hàng ghim, cỡ 30-45-60-90mm, ghim 2.5 đến 4.5mm dùng trong mổ hở (ghim khâu máy) |
|
| Mã phần lô | PP2400101864 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo cỡ 33 (máy cắt nối tự động) |
|
| Mã phần lô | PP2400101865 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mở dạ dày qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400101866 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong thực quản-tâm vị |
|
| Mã phần lô | PP2400101867 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản từ 9.5 đến 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2400101868 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nong thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400101869 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp van su hình phểu dùng cho troca 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400101870 |
| Giá từng phần lô | 1,911,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao cắt nội soi tiết niệu 1 chân 26chr tương thích máy Karlstorz |
|
| Mã phần lô | PP2400101871 |
| Giá từng phần lô | 10,353,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao cắt nội soi tiết niệu 2 chân 26chr tương thích máy Karlstorz (lưỡi cắt đốt lưỡng cực) |
|
| Mã phần lô | PP2400101872 |
| Giá từng phần lô | 23,987,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực cắt hình vòng lưỡng cực các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400101873 |
| Giá từng phần lô | 31,059,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực cắt hình vòng đơn cực các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400101874 |
| Giá từng phần lô | 70,449,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,747 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực cầm máu lưỡng cực, đầu hình cầu, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400101875 |
| Giá từng phần lô | 23,987,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong cơ vòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400101876 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm kẹp clip cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400101877 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn lưu bàng quang ra da trên xương mu |
|
| Mã phần lô | PP2400101878 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực hình vòng dùng cho máy cắt đốt tuyến tiền liệt đơn cực 26Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400101879 |
| Giá từng phần lô | 20,706,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực hình vòng dùng cho máy cắt đốt tuyến tiền liệt lưỡng cực 26Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400101880 |
| Giá từng phần lô | 93,933,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,408,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu cách điện cho dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400101881 |
| Giá từng phần lô | 11,519,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu cách điện cho đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400101882 |
| Giá từng phần lô | 11,518,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc hình núm có phun rửa cho dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400101883 |
| Giá từng phần lô | 10,939,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc hình núm có phun rửa cho đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400101884 |
| Giá từng phần lô | 10,939,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp cầm máu (coagraper) |
|
| Mã phần lô | PP2400101885 |
| Giá từng phần lô | 4,978,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm dưới niêm mạch cho dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400101886 |
| Giá từng phần lô | 7,507,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm dưới niêm mạch cho đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400101887 |
| Giá từng phần lô | 7,481,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bắn clip cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400101888 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400101889 |
| Giá từng phần lô | 17,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Indigocarmin |
|
| Mã phần lô | PP2400101890 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Lugol 1-4% |
|
| Mã phần lô | PP2400101891 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim chụp Xquang KTS 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400101892 |
| Giá từng phần lô | 517,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,762,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim CT Scanse 35 x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400101893 |
| Giá từng phần lô | 705,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,582,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim Chụp XQ thường 18x24cm nhũ ảnh |
|
| Mã phần lô | PP2400101894 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim chụp XQ thường 30x40cm |
|
| Mã phần lô | PP2400101895 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim răng loại ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400101896 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc rửa film tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400101897 |
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo high Flux (chất liệu: cellulose triacetate; diện tích khoảng 1.5m2; hệ số siêu lọc khoảng 2980 (ml/giờ/100mmHg)) |
|
| Mã phần lô | PP2400101898 |
| Giá từng phần lô | 722,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,831,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Qủa lọc hấp phụ Resin |
|
| Mã phần lô | PP2400101899 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây lọc máu dùng cho máy HDF online |
|
| Mã phần lô | PP2400101900 |
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,511,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận cho KT lọc HDF-online, diện tích khoảng 1,7m2; hệ số siêu lọc khoàng 74ml/hr/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2400101901 |
| Giá từng phần lô | 128,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,926,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận cho KT lọc HDF-online, diện tích: 1,5m2-1,7m2; hệ số siêu lọc ≥ 63ml/hr/mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2400101902 |
| Giá từng phần lô | 256,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2400101903 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung cố định ngoài khung chậu (đinh, nẹp vis) |
|
| Mã phần lô | PP2400101904 |
| Giá từng phần lô | 994,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung cố định ngoài liên mấu chuyển (đinh, nẹp vis) |
|
| Mã phần lô | PP2400101905 |
| Giá từng phần lô | 929,985 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung cố định ngoài cẳng chân (đinh, nẹp vis) |
|
| Mã phần lô | PP2400101906 |
| Giá từng phần lô | 19,499,949 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung cố định ngoài vùng khớp gối (đinh, nẹp vis) |
|
| Mã phần lô | PP2400101907 |
| Giá từng phần lô | 1,029,987 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung cố định ngoài cổ chân (đinh, nẹp vis) |
|
| Mã phần lô | PP2400101908 |
| Giá từng phần lô | 6,499,983 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung cố định ngoài gần khớp (đinh, nẹp vis) |
|
| Mã phần lô | PP2400101909 |
| Giá từng phần lô | 1,114,995 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng 1/3,6;8 lỗ, dùng vis 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400101910 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T nhỏ 3 lỗ đầu / 3 lỗ thân, 4 lỗ thân, 5 lỗ thân, vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400101911 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay đơn hướng lỗ vít kết hợp (Đầu 4 Lỗ) ngoài khớp. |
|
| Mã phần lô | PP2400101912 |
| Giá từng phần lô | 37,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay đơn hướng lỗ vít kết hợp (Đầu 8 Lỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2400101913 |
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp Khóa xương đòn chữ S đơn hướng lỗ vít kết hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400101914 |
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay đơn hướng lỗ vít kết hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400101915 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong đơn hướng lỗ vít kết hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400101916 |
| Giá từng phần lô | 56,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày đơn hướng lỗ vít kết hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400101917 |
| Giá từng phần lô | 81,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,222,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ đơn hướng lỗ vít kết hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400101918 |
| Giá từng phần lô | 18,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài đơn hướng lỗ vít kết hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400101919 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm nhân tạo cột sống ngực, lưng dạng cong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400101920 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vis đơn trục đkính 4.5 đến 6.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400101921 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vis đa trục đkính 4.5 đến 6.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400101922 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vis khóa trong (Ốc vis khóa trong) |
|
| Mã phần lô | PP2400101923 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc tròn (Thanh dọc) 5.5mmx50cm |
|
| Mã phần lô | PP2400101924 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh nối ngang (nẹp nối ngang) |
|
| Mã phần lô | PP2400101925 |
| Giá từng phần lô | 282,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đa trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít |
|
| Mã phần lô | PP2400101926 |
| Giá từng phần lô | 516,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít đơn trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít |
|
| Mã phần lô | PP2400101927 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối dọc cột sống lưng dùng cho vít công nghệ khóa ngàm xoắn, dài khoảng 500mm |
|
| Mã phần lô | PP2400101928 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nối ngang dùng cho vít khóa ngàm xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2400101929 |
| Giá từng phần lô | 117,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa trong, khóa ngàm xoắn, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400101930 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn khoảng 8 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400101931 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vis đơn trục cột sống lưng Romeo đóng gói tiệt trùng sẵn có ren bén và nhuyễn trên cùng một con Vis, các cỡ hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2400101932 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vis đa trục cột sống lưng Romeo đóng gói tiệt trùng sẵn có ren bén và nhuyễn trên cùng một con Vis, các cỡ hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2400101933 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc khóa trong cột sống lưng Romeo đóng gói tiệt trùng sẵn hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2400101934 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp dọc cột sống lưng Romeo đường kính 5,4mm dài 50-90mm hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2400101935 |
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ngang cột sống lưng Romeo đóng gói tiệt trùng sẵn hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2400101936 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa đệm |
|
| Mã phần lô | PP2400101937 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò cuống sống |
|
| Mã phần lô | PP2400101938 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc khoan thân sống T15D hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400101939 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong thân đốt sống Xpander hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400101940 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo |
|
| Mã phần lô | PP2400101941 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn |
|
| Mã phần lô | PP2400101942 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha HV-R hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400101943 |
| Giá từng phần lô | 97,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống F04B hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400101944 |
| Giá từng phần lô | 169,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 1 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2400101945 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 2 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2400101946 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 3 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2400101947 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống cổ trước, đa hướng, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2400101948 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng khoảng 5 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400101949 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,437,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400101950 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400101951 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400101952 |
| Giá từng phần lô | 904,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máng đặt ống thông ngã quay (4F,5F,6F,7F)- 7cm-11cm |
|
| Mã phần lô | PP2400101953 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông can thiệp siêu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400101954 |
| Giá từng phần lô | 235,494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,532,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2400101955 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus bằng công nghệ Nano |
|
| Mã phần lô | PP2400101956 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400101957 |
| Giá từng phần lô | 328,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,921,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Stent Graft thân chính động mạch chủ ngực |
|
| Mã phần lô | PP2400101958 |
| Giá từng phần lô | 278,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,171,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy tạo nhịp 01 buồng nhịp cố định VVI, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 16 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400101959 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể 1 buồng, chuẩn DF4, với thời gian hoạt động >15 năm, gồm có phụ kiện chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400101960 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 16 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400101961 |
| Giá từng phần lô | 309,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng với nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân 1.5T. Thời gian hoạt động > 12 năm. Gồm có phụ kiện chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400101962 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kim chọc sinh thiết lõi 16G, 18G ( có nòng) |
|
| Mã phần lô | PP2400101963 |
| Giá từng phần lô | 461,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,927 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vi ống thông can thiệp TOCE/TACE với đầu tip nhỏ 2.4F |
|
| Mã phần lô | PP2400101964 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vi ống thông can thiệp TOCE/TACE với đầu tip nhỏ 2.6F và lòng ống rộng (khoảng 0.69mm), torque rời, áp lực bơm tới 1000psi |
|
| Mã phần lô | PP2400101965 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xilanh 150ml dùng cho máy bơm tiêm cản quang Angiomat Illumena; gồm: 01 xilanh; 01 ống lấy thuốc J |
|
| Mã phần lô | PP2400101966 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt nhựa nút mạch điều trị Ung thư gan |
|
| Mã phần lô | PP2400101967 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc động mạch đùi 18G (có nòng ) |
|
| Mã phần lô | PP2400101968 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết Monopty các cỡ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400101969 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu nút mạch điều tri ung thư gan 40 - 100 micromet |
|
| Mã phần lô | PP2400101970 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông (Micro Catheter) can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2400101971 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) |
|
| Mã phần lô | PP2400101972 |
| Giá từng phần lô | 68,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,027,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch máu nhân tạo cỡ 22mm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400101973 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch máu nhân tạo cỡ 18mm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400101974 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch máu nhân tạo cỡ 20mm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400101975 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch máu nhân tạo cỡ 20mm x 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400101976 |
| Giá từng phần lô | 16,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá tim, mạch máu (4x8cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400101977 |
| Giá từng phần lô | 10,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que nhuộm Fluorescein Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2400101978 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, kéo dài tiêu cự, ưu thế nhìn trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2400101979 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 3 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2400101980 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400101981 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dung trong phẫu thuật nội nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400101982 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương cằm titan 2.3 cong 4 lỗ tăng áp |
|
| Mã phần lô | PP2400101983 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương hàm tự tiêu 1.5 thẳng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400101984 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương hàm tự tiêu 2.5 thẳng 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400101985 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương hàm tự tiêu 2.5 thẳng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400101986 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương hàm tự tiêu 1.5x6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400101987 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương hàm tự tiêu 2.5x8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400101988 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Implant các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400101989 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Healing |
|
| Mã phần lô | PP2400101990 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bệ nhận răng giả Abutment các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400101991 |
| Giá từng phần lô | 16,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng xương nhân tạo cỡ 15x20 |
|
| Mã phần lô | PP2400101992 |
| Giá từng phần lô | 12,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng xương nhân tạo cỡ 20x30 |
|
| Mã phần lô | PP2400101993 |
| Giá từng phần lô | 16,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột xương 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2400101994 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Analog |
|
| Mã phần lô | PP2400101995 |
| Giá từng phần lô | 7,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Impression coping |
|
| Mã phần lô | PP2400101996 |
| Giá từng phần lô | 10,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ bấm lỗ động mạch chủ Aortic – punch |
|
| Mã phần lô | PP2400101997 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van động mạch chủ sinh học đủ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400101998 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van 2 lá sinh học đủ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400101999 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi