Gói thầu: Mua bổ sung vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh tại Bệnh viện Nhi Thanh Hóa năm 2023 - 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300229075-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi Thanh Hóa | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nhi Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Mua bổ sung vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh tại Bệnh viện Nhi Thanh Hóa năm 2023 - 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300164120 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 26,053,450,117 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 781.603.485 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300349084 - Hóa chất pha loãng để đo số lượng, kích thước hồng cầu và tiểu cầu, cũng là chất ly giải để đo Hemoglobin và là dung dịch tạo dòng cho phương pháp đo tế bào dòng chảy | 91,200,000 |
| 2 | PP2300349085 - Hóa chất sử dụng để nhuộm nhân tế bào bạch cầu nhằm phân biệt 4 loại bạch cầu: neutrophils, lymphocytes, eosinophils, monocytes | 855,993,600 |
| 3 | PP2300349086 - Hóa chất sử dụng để nhuộm nhân tế bào nhằm đếm số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu basophils, số lượng hồng cầu nhân | 52,398,820 |
| 4 | PP2300349087 - Dung dịch ly giải kết hợp thuốc nhuộm để đếm số lượng các loại bạch cầu: neutrophils, lymphocytes, eosinophils, monocytes | 130,200,000 |
| 5 | PP2300349088 - Hóa chất ly giải kết hợp thuốc nhuộm để đếm số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu basophils, số lượng hồng cầu nhân | 43,080,000 |
| 6 | PP2300349089 - Hóa chất sử dụng để đo nồng độ hemoglobin trong máu | 114,000,000 |
| 7 | PP2300349090 - Dung dịch rửa máy phân tích huyết học | 105,840,000 |
| 8 | PP2300349091 - Dung dịch pha loãng và rửa máy trong xét nghiệm huyết học | 306,000,000 |
| 9 | PP2300349092 - Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu | 70,122,000 |
| 10 | PP2300349093 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử | 3,142,188 |
| 11 | PP2300349094 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Hormon kích noãn bào tố (FSH) | 2,425,504 |
| 12 | PP2300349095 - Thuốc thử xét nghiệm hormone kích thích vỏ thượng thận (ACTH) | 29,370,800 |
| 13 | PP2300349096 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hormone kích thích vỏ thượng thận (ACTH) | 2,913,752 |
| 14 | PP2300349097 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng virus viêm gan type C(HCV) | 4,650,381 |
| 15 | PP2300349098 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hormone tạo hoàng thể (LH) | 3,496,500 |
| 16 | PP2300349099 - Thuốc thử xét nghiệm protein alpha1‑fetoprotein (AFP) | 7,552,440 |
| 17 | PP2300349100 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) | 1,165,500 |
| 18 | PP2300349101 - Hóa chất định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) | 20,512,800 |
| 19 | PP2300349102 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B (HBsAg) | 1,631,656 |
| 20 | PP2300349103 - Thuốc thử xét nghiệm IgE | 792,540,000 |
| 21 | PP2300349104 - Thuốc thử xét nghiệm N-terminal pro B-type natriuretic peptide | 487,200,000 |
| 22 | PP2300349105 - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch | 127,120,000 |
| 23 | PP2300349106 - Thuốc thử xét nghiệm procalcitonin (PCT) | 466,200,000 |
| 24 | PP2300349107 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T | 93,555,000 |
| 25 | PP2300349108 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T | 4,200,000 |
| 26 | PP2300349109 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Troponin T | 840,000 |
| 27 | PP2300349110 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone | 7,552,440 |
| 28 | PP2300349111 - Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV | 25,200,000 |
| 29 | PP2300349112 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm cho Vitamin B12, Ferritin, P1NP, Vitamin D | 5,256,216 |
| 30 | PP2300349113 - Hóa chất phát hiện định tính kháng thể kháng vi rút viêm gan C (HCV) | 50,582,000 |
| 31 | PP2300349114 - Thuốc thử xét nghiệm Estradiol | 52,866,800 |
| 32 | PP2300349115 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol | 2,331,000 |
| 33 | PP2300349116 - Thuốc thử xét nghiệm Cortisol | 15,104,880 |
| 34 | PP2300349117 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol | 1,398,600 |
| 35 | PP2300349118 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV | 3,554,772 |
| 36 | PP2300349119 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D toàn phần | 274,680,000 |
| 37 | PP2300349120 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D | 4,200,000 |
| 38 | PP2300349121 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm 25-hydroxyvitamin D | 2,564,100 |
| 39 | PP2300349122 - Thuốc thử xét nghiệm Thyroxine tự do (FT4) | 53,846,000 |
| 40 | PP2300349123 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 | 2,331,000 |
| 41 | PP2300349124 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH | 3,496,500 |
| 42 | PP2300349125 - Thuốc thử xét nghiệm Hormone kích thích tuyến giáp (TSH) | 53,840,000 |
| 43 | PP2300349126 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Hormone kích thích tuyến giáp (TSH) | 2,331,004 |
| 44 | PP2300349127 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm N-terminal pro B-type natriuretic peptide | 2,520,000 |
| 45 | PP2300349128 - Thuốc thử xét nghiệm hormone Triiodothyronine (T3) | 53,840,000 |
| 46 | PP2300349129 - Típ hút mẫu | 6,408,000 |
| 47 | PP2300349130 - Cup chứa mẫu | 3,204,000 |
| 48 | PP2300349131 - Hóa chất kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch | 8,391,600 |
| 49 | PP2300349132 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 | 2,331,000 |
| 50 | PP2300349133 - Thuốc thử xét nghiệm hormone tạo hoàng thể (LH) | 59,476,500 |
| 51 | PP2300349134 - Thuốc thử xét nghiệm Hormon kích noãn bào tố (FSH) | 59,476,500 |
| 52 | PP2300349135 - Chất phụ gia cho bình chứa nước cất cho máy phân tích miễn dịch | 11,737,755 |
| 53 | PP2300349136 - Thuốc thử xét nghiệm Hormon Parathyroid (PTH) | 78,670,500 |
| 54 | PP2300349137 - Cup và típ dùng hút mẫu, kiểm soát chất lượng , và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 50,125,824 |
| 55 | PP2300349138 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE | 9,090,900 |
| 56 | PP2300349139 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm N-terminal pro B-type natriuretic peptide (NT-proBNP) | 1,522,144 |
| 57 | PP2300349140 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone | 1,165,500 |
| 58 | PP2300349141 - Dung dịch rửa để làm sạch bên ngoài định kỳ hoặc khử nhiễm các hệ thống. | 2,056,000 |
| 59 | PP2300349142 - Que thử xét nghiệm nước tiểu 10 thông số | 176,358,000 |
| 60 | PP2300349143 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm nước tiểu | 1,302,000 |
| 61 | PP2300349144 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm protein phản ứng C (CRP) | 1,399,356,000 |
| 62 | PP2300349145 - Hóa chất định lượng Vancomycin | 48,210,624 |
| 63 | PP2300349146 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin | 13,224,645 |
| 64 | PP2300349147 - Hóa chất định lượng Ferritin | 264,448,800 |
| 65 | PP2300349148 - Hóa chất định lượng 25(OH) vitamin D (toàn phần) | 246,865,500 |
| 66 | PP2300349149 - Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (Access 2) (toàn phần) | 20,887,524 |
| 67 | PP2300349150 - Hóa chất định lượng FT4 | 12,673,500 |
| 68 | PP2300349151 - Chất chuẩn FT4 | 3,164,175 |
| 69 | PP2300349152 - Hóa chất định lượng PCT | 174,111,000 |
| 70 | PP2300349153 - Chất chuẩn PCT | 19,368,300 |
| 71 | PP2300349154 - Cơ chất phát quang trong xét nghiệm miễn dịch | 31,449,600 |
| 72 | PP2300349155 - Dung dịch kiểm tra hệ thống dùng cho máy phân tích miễn dịch | 1,582,560 |
| 73 | PP2300349156 - Chất chuẩn Total T3 | 4,115,160 |
| 74 | PP2300349157 - Chất định lượng Total T3 | 15,855,000 |
| 75 | PP2300349158 - Chất định lượng TSH (3rd IS) | 10,138,800 |
| 76 | PP2300349159 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) | 2,532,600 |
| 77 | PP2300349160 - Dung dịch rửa dòng máy Access 2 | 18,291,000 |
| 78 | PP2300349161 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch | 5,649,000 |
| 79 | PP2300349162 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 3,171,000 |
| 80 | PP2300349163 - Giếng phản ứng | 15,203,328 |
| 81 | PP2300349164 - Chất kiểm chứng mức 1; Sử dụng cho quy trình kiểm chứng nhằm mục đích theo dõi, giám sát hiệu năng của các xét nghiệm trong phòng xét nghiệm lâm sàng. | 14,319,900 |
| 82 | PP2300349165 - Chất kiểm chứng mức 2; Sử dụng cho quy trình kiểm chứng nhằm mục đích theo dõi, giám sát hiệu năng của các xét nghiệm trong phòng xét nghiệm lâm sàng. | 14,319,900 |
| 83 | PP2300349166 - Chất kiểm chứng mức 3; Sử dụng cho quy trình kiểm chứng nhằm mục đích theo dõi, giám sát hiệu năng của các xét nghiệm trong phòng xét nghiệm lâm sàng. | 14,319,900 |
| 84 | PP2300349167 - Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần | 143,955,000 |
| 85 | PP2300349168 - Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động | 192,150,000 |
| 86 | PP2300349169 - Nước rửa hệ thống có tính acid cho máy đông máu tự động | 8,820,000 |
| 87 | PP2300349170 - Dung dịch thuốc thử Calcium Chloride | 22,680,000 |
| 88 | PP2300349171 - Hóa chất để kiểm chuẩn dải bình thường cho các xét nghiệm | 21,997,500 |
| 89 | PP2300349172 - Hóa chất để kiểm chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm APTT, PT, Fibrinogen, các yếu tố đông máu, các chất ức chế, Plasminogen | 10,998,750 |
| 90 | PP2300349173 - Cóng phản ứng cho máy xét nghiệm đông máu và chứa mẫu trong chức năng kiểm tra tiền phân tích trong máy đông máu tự động đa bước sóng | 140,280,000 |
| 91 | PP2300349174 - Hóa chất dùng để xác định nồng độ Fibrinogen trong huyết tương và thúc đẩy quá trình đông máu | 298,809,000 |
| 92 | PP2300349175 - Chất kiểm tra mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer | 34,500,000 |
| 93 | PP2300349176 - Bộ kít hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer | 300,090,000 |
| 94 | PP2300349177 - Dung dịch đệm trong xét nghiệm đông máu | 20,695,500 |
| 95 | PP2300349178 - Hóa chất xác định thời gian Prothrombin | 141,750,000 |
| 96 | PP2300349179 - Hóa chất định lượng xét nghiệm yếu tố IX | 20,008,800 |
| 97 | PP2300349180 - Hóa chất định lượng xét nghiệm yếu tố VIII | 27,770,400 |
| 98 | PP2300349181 - Hóa chất dùng để sàng lọc kháng đông Lupus | 18,543,000 |
| 99 | PP2300349182 - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho XN đông máu như PT,APTT, Hepatocomplex ở dải đo bất thường cao | 8,820,000 |
| 100 | PP2300349183 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen | 174,636,000 |
| 101 | PP2300349184 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | 2,352,000 |
| 102 | PP2300349185 - Hóa chất định lượng kháng nguyên yếu tố Von-Willebrand | 47,691,000 |
| 103 | PP2300349186 - Hóa chất định lượng hoạt độ yếu tố Von-Willebrand | 59,957,064 |
| 104 | PP2300349187 - Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định hoạt độ của yếu tố IX | 11,573,940 |
| 105 | PP2300349188 - Dung dịch rửa | 14,398,650 |
| 106 | PP2300349189 - Chất kiểm chuẩn Hemoglobin mức bệnh lý đặc biệt | 21,129,000 |
| 107 | PP2300349190 - Card định nhóm máu 2 phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu | 11,592,000 |
| 108 | PP2300349191 - Thẻ xét nghiệm định tính hòa hợp và nghiệm pháp Coombs | 32,256,000 |
| 109 | PP2300349192 - Dung dịch lực ion yếu, dùng để pha loãng máu | 46,200,000 |
| 110 | PP2300349193 - Card khẳng định lại nhóm máu bệnh nhân và túi máu, làm phản ứng hòa hợp giữa máu bệnh nhân và máu túi máu ở các điều kiện | 332,640,000 |
| 111 | PP2300349194 - Hóa chất xét nghiệm môi trường muối | 40,824,000 |
| 112 | PP2300349195 - Que thử đường huyết | 33,600,000 |
| 113 | PP2300349196 - Khí Ethylene oxide dùng hấp tiệt trùng, | 91,250,000 |
| 114 | PP2300349197 - Bộ xét nghiệm H.pylori từ khí thở 13C | 146,250,000 |
| 115 | PP2300349198 - Bộ xét nghiệm pH, pO2, pCO2, Natri, Kali, Clorid, Calci, Glucose, Lactat, phân đoạn Hemoglobin, Bilirubin | 557,200,000 |
| 116 | PP2300349199 - Dung dịch rửa xét nghiệm khí máu, điện giải | 96,250,000 |
| 117 | PP2300349200 - Nước muối 0,45% | 5,088,000 |
| 118 | PP2300349201 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amikacin 30µg | 4,375,000 |
| 119 | PP2300349202 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin 25µg | 399,000 |
| 120 | PP2300349203 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid 30µg | 4,375,000 |
| 121 | PP2300349204 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20µg | 7,875,000 |
| 122 | PP2300349205 - Xét nghiệm phiến ngưng kết latex nhanh để xác định định tính và bán định lượng antistreptolysin-O | 7,880,000 |
| 123 | PP2300349206 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Azithromycin 15µg | 8,610,000 |
| 124 | PP2300349207 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Aztreonam 30µg | 6,562,500 |
| 125 | PP2300349208 - Môi trường thạch nuôi cấy các vi khuẩn khó mọc | 63,045,000 |
| 126 | PP2300349209 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefepime 30µg | 6,562,500 |
| 127 | PP2300349210 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefixime 5µg | 3,990,000 |
| 128 | PP2300349211 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime 30µg | 9,200,000 |
| 129 | PP2300349212 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone 30µg | 8,750,000 |
| 130 | PP2300349213 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefuroxime 30µg | 8,750,000 |
| 131 | PP2300349214 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clarithromycin 15µg | 8,610,000 |
| 132 | PP2300349215 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clindamycin 2µg | 10,937,500 |
| 133 | PP2300349216 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Colistin sulphate 10µg | 430,500 |
| 134 | PP2300349217 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ertapenem 10µg | 4,305,000 |
| 135 | PP2300349235 - Môi trường nuôi cấy | 45,240,000 |
| 136 | PP2300349219 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg | 6,562,500 |
| 137 | PP2300349220 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Linezolid 30 | 2,152,500 |
| 138 | PP2300349221 - Môi trường chọn lọc phân biệt đặc biệt giữa coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của VK Gram dương | 8,340,000 |
| 139 | PP2300349222 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg | 6,930,000 |
| 140 | PP2300349223 - Hóa chất tích hợp trên card dùng cho xét nghiệm định danh Neisseria Haemophilus | 2,977,695 |
| 141 | PP2300349224 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Nitrofurantoin 300µg | 2,152,500 |
| 142 | PP2300349225 - Khoanh giấy tẩm Novobiocin | 430,500 |
| 143 | PP2300349226 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ofloxacin 5µg | 6,562,500 |
| 144 | PP2300349227 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Oxacillin 1µg | 4,375,000 |
| 145 | PP2300349228 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin 100µg | 430,500 |
| 146 | PP2300349229 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin/ tazobactam 110µg | 6,562,500 |
| 147 | PP2300349230 - Môi trường phân lập chọn lọc Bibrios gây bệnh | 1,750,000 |
| 148 | PP2300349231 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tobramycin 10µg | 8,750,000 |
| 149 | PP2300349232 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Vancomycin 30µg | 9,200,000 |
| 150 | PP2300349233 - Gen bôi trơn dùng trong nội soi | 6,457,500 |
| 151 | PP2300349236 - Dung dịch liệt tim | 166,380,000 |
| 152 | PP2300349237 - Hóa chất xét nghiệm Adenovirus IgM theo phương pháp Elisa | 862,848,000 |
| 153 | PP2300349238 - Hóa chất xét nghiệm Bordetella pertussis IgM theo phương pháp Elisa | 22,932,000 |
| 154 | PP2300349239 - Hóa chất xét nghiệm Chlamydia pneumoniae IgM theo phương pháp Elisa | 517,708,800 |
| 155 | PP2300349240 - Hóa chất xét nghiệm CMV IgM theo phương pháp Elisa | 55,440,000 |
| 156 | PP2300349241 - Hóa chất xét nghiệm Dengue IgM theo phương pháp Elisa | 68,040,000 |
| 157 | PP2300349242 - Hóa chất xét nghiệm EBV VCA IgM theo phương pháp Elisa | 43,142,400 |
| 158 | PP2300349243 - Hóa chất xét nghiệm HCV theo phương pháp Elisa | 18,750,000 |
| 159 | PP2300349244 - Hóa chất xét nghiệm Herpes simplex virus Typ 1&2 (HSV-1$2) IgM theo phương pháp Elisa | 3,465,024 |
| 160 | PP2300349245 - Hóa chất xét nghiệm HIV theo phương pháp Elisa | 19,297,920 |
| 161 | PP2300349246 - Hóa chất xét nghiệm Influenza virus A IgM theo phương pháp Elisa | 1,139,040,000 |
| 162 | PP2300349247 - Hóa chất xét nghiệm Influenza virus B IgM theo phương pháp Elisa | 1,139,040,000 |
| 163 | PP2300349248 - Hóa chất xét nghiệm Measles Virus IgM theo phương pháp Elisa | 38,304,000 |
| 164 | PP2300349249 - Hóa chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgM theo phương pháp Elisa | 911,232,000 |
| 165 | PP2300349250 - Hóa chất xét nghiệm Respiratory syncytial virus (RSV) IgM theo phương pháp Elisa | 911,232,000 |
| 166 | PP2300349251 - Hóa chất xét nghiệm Varicella zoster IgM theo phương pháp Elisa | 24,960,000 |
| 167 | PP2300349252 - Hóa chất xét nghiệm Sán dải chó theo phương pháp Elisa | 4,536,000 |
| 168 | PP2300349253 - Hóa chất xét nghiệm giun đũa chó theo phương pháp Elisa | 4,536,000 |
| 169 | PP2300349254 - Hóa chất xét nghiệm HbsAg theo phương pháp Elisa | 12,720,000 |
| 170 | PP2300349255 - Hóa chất xét nghiệm Toxoplasma gondii IgM theo phương pháp Elisa | 3,549,984 |
| 171 | PP2300349256 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp | 61,000,000 |
| 172 | PP2300349257 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp | 48,400,000 |
| 173 | PP2300349259 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não | 48,400,000 |
| 174 | PP2300349260 - Bộ xét nghiệm IVD định lượng Hepatitis C virus | 38,114,976 |
| 175 | PP2300349261 - Bộ xét nghiệm IVD định lượng DNA Hepatitis B Virus (HBV) | 31,687,488 |
| 176 | PP2300349264 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa | 61,000,000 |
| 177 | PP2300349265 - Hóa chất dùng cho tách chiết acid nucleic | 55,000,000 |
| 178 | PP2300349266 - Cồn 90 độ | 139,500,000 |
| 179 | PP2300349267 - Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu ACT | 24,600,000 |
| 180 | PP2300349268 - Cloramin B | 48,000,000 |
| 181 | PP2300349269 - Hóa chất xét nghiệm Sán lá gan lớn | 4,608,000 |
| 182 | PP2300349270 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 74,256,000 |
| 183 | PP2300349271 - Bộ xét nghiệm IVD | 233,100,000 |
| 184 | PP2300349272 - Bộ xét nghiệm IVD định tính phức hợp vi khuẩn lao (MTBC) kèm tách chiết thủ công | 630,000 |
| 185 | PP2300349273 - Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Schistosoma masoni IgG (Sán máng) bằng phương pháp Elisa | 4,536,000 |
| 186 | PP2300349274 - Bộ xét nghiệm Giun xoắn IgG bằng phương pháp Elisa | 4,069,920 |
| 187 | PP2300349275 - Hóa chất bán định lượng tự kháng thể với kháng nguyên hạt nhân và tế bào chất trong huyết thanh và huyết tương người theo phương pháp Elisa | 10,848,000 |
| 188 | PP2300349276 - Hóa chất định lượng IgG antibodies to double-stranded desoxyribonucleic acid (dsDNA) theo phương pháp Elisa, | 10,848,000 |
| 189 | PP2300349277 - Hóa chất hiện hình + hãm hình, | 21,000,000 |
| 190 | PP2300349278 - Dung dịch làm sạch vết thương | 35,000,000 |
| 191 | PP2300349279 - Gạc phẫu thuật ổ bụng tiệt trùng 30*40*6 lớp | 42,950,000 |
| 192 | PP2300349280 - Kim luồn tĩnh mạch | 1,840,020,000 |
| 193 | PP2300349281 - Kim nha khoa các loại, các cỡ | 1,500,000 |
| 194 | PP2300349282 - Khóa ba chạc | 44,100,000 |
| 195 | PP2300349283 - Cannulae động mạch trẻ em đầu nhựa các cỡ | 76,613,600 |
| 196 | PP2300349284 - Canuyn mở khí quản có bóng các cỡ | 480,000 |
| 197 | PP2300349285 - Ống nội khí quản có bóng chèn | 145,860,400 |
| 198 | PP2300349286 - Ống thông khí màng nhĩ | 28,500,000 |
| 199 | PP2300349287 - Ống thông khí tai | 27,000,000 |
| 200 | PP2300349288 - Sond foley 2 nhánh 8 Fr/Ch | 8,550,000 |
| 201 | PP2300349289 - Sond foley 2 nhánh 10 Fr/Ch | 2,375,000 |
| 202 | PP2300349290 - Sond foley 2 nhánh 12 Fr/Ch | 3,040,000 |
| 203 | PP2300349291 - Bộ dây dẫn tuần hoàn ngoài cơ thể dùng trong mổ tim hở cho hạng cân 6-11kg | 91,875,000 |
| 204 | PP2300349292 - Ống thông đo áp lực tim các cỡ | 117,600,000 |
| 205 | PP2300349293 - Ống thông (catheter) chụp động mạch vành bên phải, trái | 2,350,000 |
| 206 | PP2300349294 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng dùng cho trẻ em | 348,000,000 |
| 207 | PP2300349295 - Catheter tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên | 240,000,000 |
| 208 | PP2300349296 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 81,162,000 |
| 209 | PP2300349297 - Chỉ PDS 5/0 | 29,403,864 |
| 210 | PP2300349298 - Chỉ PDS 6/0 | 66,691,800 |
| 211 | PP2300349299 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 78,624,000 |
| 212 | PP2300349300 - Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng polyester | 12,376,800 |
| 213 | PP2300349301 - Tay dao plasma | 1,620,000,000 |
| 214 | PP2300349302 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng | 76,000,000 |
| 215 | PP2300349303 - Lưới vá sọ 150x150mm | 70,000,000 |
| 216 | PP2300349304 - Bộ dây dẫn dung dịch liệt tim | 23,999,850 |
| 217 | PP2300349305 - Phin lọc động mạch loại lỗ màng lọc nhỏ | 26,999,700 |
| 218 | PP2300349306 - Bộ lọc cô đặc máu dành cho trẻ nhỏ | 134,750,000 |
| 219 | PP2300349307 - Phổi nhân tạo, diện tích màng lọc 0,5m2 | 135,750,000 |
| 220 | PP2300349308 - Phổi nhân tạo, diện tích màng lọc 1,5m2 | 81,450,000 |
| 221 | PP2300349309 - Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch, diện tích màng lọc 0,5m2 | 381,000,000 |
| 222 | PP2300349310 - Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch, diện tích màng lọc 1,5m2 | 145,000,000 |
| 223 | PP2300349311 - Phổi nhân tạo ECMO dùng cho bệnh nhân trên 20kg (có kèm dây dẫn) | 156,800,000 |
| 224 | PP2300349312 - Bóng phá vách liên nhĩ | 22,000,000 |
| 225 | PP2300349313 - Bóng nong van động mạch phổi dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ | 198,450,000 |
| 226 | PP2300349314 - Bóng nong van động mạch phổi, mạch máu áp lực cao | 121,500,000 |
| 227 | PP2300349315 - Dây dẫn đường cho catheter dài 260cm đầu cong | 17,880,000 |
| 228 | PP2300349316 - Dù dạng lưới kim loại tự nở loại 2 cánh, để bít các đường rò bất thường | 86,000,000 |
| 229 | PP2300349317 - Vi dây dẫn can thiệp tim mạch | 27,500,000 |
| 230 | PP2300349318 - Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp động mạch vành | 11,500,000 |
| 231 | PP2300349319 - Phim X-Quang 35*43cm | 388,500,000 |
| 232 | PP2300349320 - Vít xương sọ tự khoan | 23,400,000 |
| 233 | PP2300349321 - Đinh Kít-ne | 127,500,000 |
| 234 | PP2300349322 - Đinh đàn hồi (đinh Metaizeau) các cỡ | 420,000,000 |
| 235 | PP2300349323 - Bộ thiết bị bơm bóng và bộ kết nối chữ Y | 4,895,000 |
| 236 | PP2300349324 - Lamen 22x22mm | 21,564,000 |
| 237 | PP2300349325 - Tấm dán hạ thân nhiệt (cỡ SU) | 336,000,000 |
| 238 | PP2300349326 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt (các cỡ XXS, XS, S, M, L) | 225,000,000 |
| 239 | PP2300349327 - Ống máu lắng | 20,000,000 |
Hóa chất pha loãng để đo số lượng, kích thước hồng cầu và tiểu cầu, cũng là chất ly giải để đo Hemoglobin và là dung dịch tạo dòng cho phương pháp đo tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2300349084 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
Hóa chất sử dụng để nhuộm nhân tế bào bạch cầu nhằm phân biệt 4 loại bạch cầu: neutrophils, lymphocytes, eosinophils, monocytes |
|
| Mã phần lô | PP2300349085 |
| Giá từng phần lô | 855,993,600 |
Hóa chất sử dụng để nhuộm nhân tế bào nhằm đếm số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu basophils, số lượng hồng cầu nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300349086 |
| Giá từng phần lô | 52,398,820 |
Dung dịch ly giải kết hợp thuốc nhuộm để đếm số lượng các loại bạch cầu: neutrophils, lymphocytes, eosinophils, monocytes |
|
| Mã phần lô | PP2300349087 |
| Giá từng phần lô | 130,200,000 |
Hóa chất ly giải kết hợp thuốc nhuộm để đếm số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu basophils, số lượng hồng cầu nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300349088 |
| Giá từng phần lô | 43,080,000 |
Hóa chất sử dụng để đo nồng độ hemoglobin trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300349089 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
Dung dịch rửa máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300349090 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
Dung dịch pha loãng và rửa máy trong xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300349091 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2300349092 |
| Giá từng phần lô | 70,122,000 |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2300349093 |
| Giá từng phần lô | 3,142,188 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Hormon kích noãn bào tố (FSH) |
|
| Mã phần lô | PP2300349094 |
| Giá từng phần lô | 2,425,504 |
Thuốc thử xét nghiệm hormone kích thích vỏ thượng thận (ACTH) |
|
| Mã phần lô | PP2300349095 |
| Giá từng phần lô | 29,370,800 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hormone kích thích vỏ thượng thận (ACTH) |
|
| Mã phần lô | PP2300349096 |
| Giá từng phần lô | 2,913,752 |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng virus viêm gan type C(HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2300349097 |
| Giá từng phần lô | 4,650,381 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hormone tạo hoàng thể (LH) |
|
| Mã phần lô | PP2300349098 |
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
Thuốc thử xét nghiệm protein alpha1‑fetoprotein (AFP) |
|
| Mã phần lô | PP2300349099 |
| Giá từng phần lô | 7,552,440 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) |
|
| Mã phần lô | PP2300349100 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
Hóa chất định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2300349101 |
| Giá từng phần lô | 20,512,800 |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2300349102 |
| Giá từng phần lô | 1,631,656 |
Thuốc thử xét nghiệm IgE |
|
| Mã phần lô | PP2300349103 |
| Giá từng phần lô | 792,540,000 |
Thuốc thử xét nghiệm N-terminal pro B-type natriuretic peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300349104 |
| Giá từng phần lô | 487,200,000 |
Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300349105 |
| Giá từng phần lô | 127,120,000 |
Thuốc thử xét nghiệm procalcitonin (PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2300349106 |
| Giá từng phần lô | 466,200,000 |
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300349107 |
| Giá từng phần lô | 93,555,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300349108 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300349109 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300349110 |
| Giá từng phần lô | 7,552,440 |
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300349111 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm cho Vitamin B12, Ferritin, P1NP, Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300349112 |
| Giá từng phần lô | 5,256,216 |
Hóa chất phát hiện định tính kháng thể kháng vi rút viêm gan C (HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2300349113 |
| Giá từng phần lô | 50,582,000 |
Thuốc thử xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300349114 |
| Giá từng phần lô | 52,866,800 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300349115 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
Thuốc thử xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300349116 |
| Giá từng phần lô | 15,104,880 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300349117 |
| Giá từng phần lô | 1,398,600 |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300349118 |
| Giá từng phần lô | 3,554,772 |
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300349119 |
| Giá từng phần lô | 274,680,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300349120 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm 25-hydroxyvitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300349121 |
| Giá từng phần lô | 2,564,100 |
Thuốc thử xét nghiệm Thyroxine tự do (FT4) |
|
| Mã phần lô | PP2300349122 |
| Giá từng phần lô | 53,846,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300349123 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300349124 |
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
Thuốc thử xét nghiệm Hormone kích thích tuyến giáp (TSH) |
|
| Mã phần lô | PP2300349125 |
| Giá từng phần lô | 53,840,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Hormone kích thích tuyến giáp (TSH) |
|
| Mã phần lô | PP2300349126 |
| Giá từng phần lô | 2,331,004 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm N-terminal pro B-type natriuretic peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300349127 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
Thuốc thử xét nghiệm hormone Triiodothyronine (T3) |
|
| Mã phần lô | PP2300349128 |
| Giá từng phần lô | 53,840,000 |
Típ hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300349129 |
| Giá từng phần lô | 6,408,000 |
Cup chứa mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300349130 |
| Giá từng phần lô | 3,204,000 |
Hóa chất kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300349131 |
| Giá từng phần lô | 8,391,600 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300349132 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
Thuốc thử xét nghiệm hormone tạo hoàng thể (LH) |
|
| Mã phần lô | PP2300349133 |
| Giá từng phần lô | 59,476,500 |
Thuốc thử xét nghiệm Hormon kích noãn bào tố (FSH) |
|
| Mã phần lô | PP2300349134 |
| Giá từng phần lô | 59,476,500 |
Chất phụ gia cho bình chứa nước cất cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300349135 |
| Giá từng phần lô | 11,737,755 |
Thuốc thử xét nghiệm Hormon Parathyroid (PTH) |
|
| Mã phần lô | PP2300349136 |
| Giá từng phần lô | 78,670,500 |
Cup và típ dùng hút mẫu, kiểm soát chất lượng , và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300349137 |
| Giá từng phần lô | 50,125,824 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE |
|
| Mã phần lô | PP2300349138 |
| Giá từng phần lô | 9,090,900 |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm N-terminal pro B-type natriuretic peptide (NT-proBNP) |
|
| Mã phần lô | PP2300349139 |
| Giá từng phần lô | 1,522,144 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300349140 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
Dung dịch rửa để làm sạch bên ngoài định kỳ hoặc khử nhiễm các hệ thống. |
|
| Mã phần lô | PP2300349141 |
| Giá từng phần lô | 2,056,000 |
Que thử xét nghiệm nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300349142 |
| Giá từng phần lô | 176,358,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300349143 |
| Giá từng phần lô | 1,302,000 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm protein phản ứng C (CRP) |
|
| Mã phần lô | PP2300349144 |
| Giá từng phần lô | 1,399,356,000 |
Hóa chất định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300349145 |
| Giá từng phần lô | 48,210,624 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300349146 |
| Giá từng phần lô | 13,224,645 |
Hóa chất định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300349147 |
| Giá từng phần lô | 264,448,800 |
Hóa chất định lượng 25(OH) vitamin D (toàn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2300349148 |
| Giá từng phần lô | 246,865,500 |
Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (Access 2) (toàn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2300349149 |
| Giá từng phần lô | 20,887,524 |
Hóa chất định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300349150 |
| Giá từng phần lô | 12,673,500 |
Chất chuẩn FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300349151 |
| Giá từng phần lô | 3,164,175 |
Hóa chất định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300349152 |
| Giá từng phần lô | 174,111,000 |
Chất chuẩn PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300349153 |
| Giá từng phần lô | 19,368,300 |
Cơ chất phát quang trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300349154 |
| Giá từng phần lô | 31,449,600 |
Dung dịch kiểm tra hệ thống dùng cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300349155 |
| Giá từng phần lô | 1,582,560 |
Chất chuẩn Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300349156 |
| Giá từng phần lô | 4,115,160 |
Chất định lượng Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300349157 |
| Giá từng phần lô | 15,855,000 |
Chất định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300349158 |
| Giá từng phần lô | 10,138,800 |
Chất chuẩn TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300349159 |
| Giá từng phần lô | 2,532,600 |
Dung dịch rửa dòng máy Access 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300349160 |
| Giá từng phần lô | 18,291,000 |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300349161 |
| Giá từng phần lô | 5,649,000 |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300349162 |
| Giá từng phần lô | 3,171,000 |
Giếng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300349163 |
| Giá từng phần lô | 15,203,328 |
Chất kiểm chứng mức 1; Sử dụng cho quy trình kiểm chứng nhằm mục đích theo dõi, giám sát hiệu năng của các xét nghiệm trong phòng xét nghiệm lâm sàng. |
|
| Mã phần lô | PP2300349164 |
| Giá từng phần lô | 14,319,900 |
Chất kiểm chứng mức 2; Sử dụng cho quy trình kiểm chứng nhằm mục đích theo dõi, giám sát hiệu năng của các xét nghiệm trong phòng xét nghiệm lâm sàng. |
|
| Mã phần lô | PP2300349165 |
| Giá từng phần lô | 14,319,900 |
Chất kiểm chứng mức 3; Sử dụng cho quy trình kiểm chứng nhằm mục đích theo dõi, giám sát hiệu năng của các xét nghiệm trong phòng xét nghiệm lâm sàng. |
|
| Mã phần lô | PP2300349166 |
| Giá từng phần lô | 14,319,900 |
Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần |
|
| Mã phần lô | PP2300349167 |
| Giá từng phần lô | 143,955,000 |
Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300349168 |
| Giá từng phần lô | 192,150,000 |
Nước rửa hệ thống có tính acid cho máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300349169 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
Dung dịch thuốc thử Calcium Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300349170 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
Hóa chất để kiểm chuẩn dải bình thường cho các xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300349171 |
| Giá từng phần lô | 21,997,500 |
Hóa chất để kiểm chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm APTT, PT, Fibrinogen, các yếu tố đông máu, các chất ức chế, Plasminogen |
|
| Mã phần lô | PP2300349172 |
| Giá từng phần lô | 10,998,750 |
Cóng phản ứng cho máy xét nghiệm đông máu và chứa mẫu trong chức năng kiểm tra tiền phân tích trong máy đông máu tự động đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300349173 |
| Giá từng phần lô | 140,280,000 |
Hóa chất dùng để xác định nồng độ Fibrinogen trong huyết tương và thúc đẩy quá trình đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300349174 |
| Giá từng phần lô | 298,809,000 |
Chất kiểm tra mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300349175 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
Bộ kít hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300349176 |
| Giá từng phần lô | 300,090,000 |
Dung dịch đệm trong xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300349177 |
| Giá từng phần lô | 20,695,500 |
Hóa chất xác định thời gian Prothrombin |
|
| Mã phần lô | PP2300349178 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
Hóa chất định lượng xét nghiệm yếu tố IX |
|
| Mã phần lô | PP2300349179 |
| Giá từng phần lô | 20,008,800 |
Hóa chất định lượng xét nghiệm yếu tố VIII |
|
| Mã phần lô | PP2300349180 |
| Giá từng phần lô | 27,770,400 |
Hóa chất dùng để sàng lọc kháng đông Lupus |
|
| Mã phần lô | PP2300349181 |
| Giá từng phần lô | 18,543,000 |
Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho XN đông máu như PT,APTT, Hepatocomplex ở dải đo bất thường cao |
|
| Mã phần lô | PP2300349182 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300349183 |
| Giá từng phần lô | 174,636,000 |
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300349184 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
Hóa chất định lượng kháng nguyên yếu tố Von-Willebrand |
|
| Mã phần lô | PP2300349185 |
| Giá từng phần lô | 47,691,000 |
Hóa chất định lượng hoạt độ yếu tố Von-Willebrand |
|
| Mã phần lô | PP2300349186 |
| Giá từng phần lô | 59,957,064 |
Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định hoạt độ của yếu tố IX |
|
| Mã phần lô | PP2300349187 |
| Giá từng phần lô | 11,573,940 |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300349188 |
| Giá từng phần lô | 14,398,650 |
Chất kiểm chuẩn Hemoglobin mức bệnh lý đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300349189 |
| Giá từng phần lô | 21,129,000 |
Card định nhóm máu 2 phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300349190 |
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
Thẻ xét nghiệm định tính hòa hợp và nghiệm pháp Coombs |
|
| Mã phần lô | PP2300349191 |
| Giá từng phần lô | 32,256,000 |
Dung dịch lực ion yếu, dùng để pha loãng máu |
|
| Mã phần lô | PP2300349192 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
Card khẳng định lại nhóm máu bệnh nhân và túi máu, làm phản ứng hòa hợp giữa máu bệnh nhân và máu túi máu ở các điều kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300349193 |
| Giá từng phần lô | 332,640,000 |
Hóa chất xét nghiệm môi trường muối |
|
| Mã phần lô | PP2300349194 |
| Giá từng phần lô | 40,824,000 |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300349195 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
Khí Ethylene oxide dùng hấp tiệt trùng, |
|
| Mã phần lô | PP2300349196 |
| Giá từng phần lô | 91,250,000 |
Bộ xét nghiệm H.pylori từ khí thở 13C |
|
| Mã phần lô | PP2300349197 |
| Giá từng phần lô | 146,250,000 |
Bộ xét nghiệm pH, pO2, pCO2, Natri, Kali, Clorid, Calci, Glucose, Lactat, phân đoạn Hemoglobin, Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300349198 |
| Giá từng phần lô | 557,200,000 |
Dung dịch rửa xét nghiệm khí máu, điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300349199 |
| Giá từng phần lô | 96,250,000 |
Nước muối 0,45% |
|
| Mã phần lô | PP2300349200 |
| Giá từng phần lô | 5,088,000 |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amikacin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300349201 |
| Giá từng phần lô | 4,375,000 |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin 25µg |
|
| Mã phần lô | PP2300349202 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300349203 |
| Giá từng phần lô | 4,375,000 |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20µg |
|
| Mã phần lô | PP2300349204 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
Xét nghiệm phiến ngưng kết latex nhanh để xác định định tính và bán định lượng antistreptolysin-O |
|
| Mã phần lô | PP2300349205 |
| Giá từng phần lô | 7,880,000 |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Azithromycin 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2300349206 |
| Giá từng phần lô | 8,610,000 |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Aztreonam 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300349207 |
| Giá từng phần lô | 6,562,500 |
Môi trường thạch nuôi cấy các vi khuẩn khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2300349208 |
| Giá từng phần lô | 63,045,000 |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefepime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300349209 |
| Giá từng phần lô | 6,562,500 |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefixime 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2300349210 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300349211 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300349212 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefuroxime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300349213 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clarithromycin 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2300349214 |
| Giá từng phần lô | 8,610,000 |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clindamycin 2µg |
|
| Mã phần lô | PP2300349215 |
| Giá từng phần lô | 10,937,500 |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Colistin sulphate 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300349216 |
| Giá từng phần lô | 430,500 |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ertapenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300349217 |
| Giá từng phần lô | 4,305,000 |
Môi trường nuôi cấy |
|
| Mã phần lô | PP2300349235 |
| Giá từng phần lô | 45,240,000 |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2300349219 |
| Giá từng phần lô | 6,562,500 |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Linezolid 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300349220 |
| Giá từng phần lô | 2,152,500 |
Môi trường chọn lọc phân biệt đặc biệt giữa coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của VK Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300349221 |
| Giá từng phần lô | 8,340,000 |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300349222 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
Hóa chất tích hợp trên card dùng cho xét nghiệm định danh Neisseria Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300349223 |
| Giá từng phần lô | 2,977,695 |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Nitrofurantoin 300µg |
|
| Mã phần lô | PP2300349224 |
| Giá từng phần lô | 2,152,500 |
Khoanh giấy tẩm Novobiocin |
|
| Mã phần lô | PP2300349225 |
| Giá từng phần lô | 430,500 |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ofloxacin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2300349226 |
| Giá từng phần lô | 6,562,500 |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Oxacillin 1µg |
|
| Mã phần lô | PP2300349227 |
| Giá từng phần lô | 4,375,000 |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin 100µg |
|
| Mã phần lô | PP2300349228 |
| Giá từng phần lô | 430,500 |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin/ tazobactam 110µg |
|
| Mã phần lô | PP2300349229 |
| Giá từng phần lô | 6,562,500 |
Môi trường phân lập chọn lọc Bibrios gây bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2300349230 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tobramycin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300349231 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Vancomycin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300349232 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
Gen bôi trơn dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300349233 |
| Giá từng phần lô | 6,457,500 |
Dung dịch liệt tim |
|
| Mã phần lô | PP2300349236 |
| Giá từng phần lô | 166,380,000 |
Hóa chất xét nghiệm Adenovirus IgM theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300349237 |
| Giá từng phần lô | 862,848,000 |
Hóa chất xét nghiệm Bordetella pertussis IgM theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300349238 |
| Giá từng phần lô | 22,932,000 |
Hóa chất xét nghiệm Chlamydia pneumoniae IgM theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300349239 |
| Giá từng phần lô | 517,708,800 |
Hóa chất xét nghiệm CMV IgM theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300349240 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
Hóa chất xét nghiệm Dengue IgM theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300349241 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
Hóa chất xét nghiệm EBV VCA IgM theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300349242 |
| Giá từng phần lô | 43,142,400 |
Hóa chất xét nghiệm HCV theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300349243 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
Hóa chất xét nghiệm Herpes simplex virus Typ 1&2 (HSV-1$2) IgM theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300349244 |
| Giá từng phần lô | 3,465,024 |
Hóa chất xét nghiệm HIV theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300349245 |
| Giá từng phần lô | 19,297,920 |
Hóa chất xét nghiệm Influenza virus A IgM theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300349246 |
| Giá từng phần lô | 1,139,040,000 |
Hóa chất xét nghiệm Influenza virus B IgM theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300349247 |
| Giá từng phần lô | 1,139,040,000 |
Hóa chất xét nghiệm Measles Virus IgM theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300349248 |
| Giá từng phần lô | 38,304,000 |
Hóa chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgM theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300349249 |
| Giá từng phần lô | 911,232,000 |
Hóa chất xét nghiệm Respiratory syncytial virus (RSV) IgM theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300349250 |
| Giá từng phần lô | 911,232,000 |
Hóa chất xét nghiệm Varicella zoster IgM theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300349251 |
| Giá từng phần lô | 24,960,000 |
Hóa chất xét nghiệm Sán dải chó theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300349252 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
Hóa chất xét nghiệm giun đũa chó theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300349253 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
Hóa chất xét nghiệm HbsAg theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300349254 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
Hóa chất xét nghiệm Toxoplasma gondii IgM theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300349255 |
| Giá từng phần lô | 3,549,984 |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300349256 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300349257 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não |
|
| Mã phần lô | PP2300349259 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
Bộ xét nghiệm IVD định lượng Hepatitis C virus |
|
| Mã phần lô | PP2300349260 |
| Giá từng phần lô | 38,114,976 |
Bộ xét nghiệm IVD định lượng DNA Hepatitis B Virus (HBV) |
|
| Mã phần lô | PP2300349261 |
| Giá từng phần lô | 31,687,488 |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300349264 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
Hóa chất dùng cho tách chiết acid nucleic |
|
| Mã phần lô | PP2300349265 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300349266 |
| Giá từng phần lô | 139,500,000 |
Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu ACT |
|
| Mã phần lô | PP2300349267 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300349268 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
Hóa chất xét nghiệm Sán lá gan lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300349269 |
| Giá từng phần lô | 4,608,000 |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300349270 |
| Giá từng phần lô | 74,256,000 |
Bộ xét nghiệm IVD |
|
| Mã phần lô | PP2300349271 |
| Giá từng phần lô | 233,100,000 |
Bộ xét nghiệm IVD định tính phức hợp vi khuẩn lao (MTBC) kèm tách chiết thủ công |
|
| Mã phần lô | PP2300349272 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Schistosoma masoni IgG (Sán máng) bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300349273 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
Bộ xét nghiệm Giun xoắn IgG bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300349274 |
| Giá từng phần lô | 4,069,920 |
Hóa chất bán định lượng tự kháng thể với kháng nguyên hạt nhân và tế bào chất trong huyết thanh và huyết tương người theo phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300349275 |
| Giá từng phần lô | 10,848,000 |
Hóa chất định lượng IgG antibodies to double-stranded desoxyribonucleic acid (dsDNA) theo phương pháp Elisa, |
|
| Mã phần lô | PP2300349276 |
| Giá từng phần lô | 10,848,000 |
Hóa chất hiện hình + hãm hình, |
|
| Mã phần lô | PP2300349277 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
Dung dịch làm sạch vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300349278 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
Gạc phẫu thuật ổ bụng tiệt trùng 30*40*6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300349279 |
| Giá từng phần lô | 42,950,000 |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300349280 |
| Giá từng phần lô | 1,840,020,000 |
Kim nha khoa các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300349281 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
Khóa ba chạc |
|
| Mã phần lô | PP2300349282 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
Cannulae động mạch trẻ em đầu nhựa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300349283 |
| Giá từng phần lô | 76,613,600 |
Canuyn mở khí quản có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300349284 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
Ống nội khí quản có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300349285 |
| Giá từng phần lô | 145,860,400 |
Ống thông khí màng nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300349286 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
Ống thông khí tai |
|
| Mã phần lô | PP2300349287 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
Sond foley 2 nhánh 8 Fr/Ch |
|
| Mã phần lô | PP2300349288 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
Sond foley 2 nhánh 10 Fr/Ch |
|
| Mã phần lô | PP2300349289 |
| Giá từng phần lô | 2,375,000 |
Sond foley 2 nhánh 12 Fr/Ch |
|
| Mã phần lô | PP2300349290 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
Bộ dây dẫn tuần hoàn ngoài cơ thể dùng trong mổ tim hở cho hạng cân 6-11kg |
|
| Mã phần lô | PP2300349291 |
| Giá từng phần lô | 91,875,000 |
Ống thông đo áp lực tim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300349292 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
Ống thông (catheter) chụp động mạch vành bên phải, trái |
|
| Mã phần lô | PP2300349293 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300349294 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
Catheter tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2300349295 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300349296 |
| Giá từng phần lô | 81,162,000 |
Chỉ PDS 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300349297 |
| Giá từng phần lô | 29,403,864 |
Chỉ PDS 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300349298 |
| Giá từng phần lô | 66,691,800 |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300349299 |
| Giá từng phần lô | 78,624,000 |
Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng polyester |
|
| Mã phần lô | PP2300349300 |
| Giá từng phần lô | 12,376,800 |
Tay dao plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300349301 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300349302 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
Lưới vá sọ 150x150mm |
|
| Mã phần lô | PP2300349303 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
Bộ dây dẫn dung dịch liệt tim |
|
| Mã phần lô | PP2300349304 |
| Giá từng phần lô | 23,999,850 |
Phin lọc động mạch loại lỗ màng lọc nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300349305 |
| Giá từng phần lô | 26,999,700 |
Bộ lọc cô đặc máu dành cho trẻ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300349306 |
| Giá từng phần lô | 134,750,000 |
Phổi nhân tạo, diện tích màng lọc 0,5m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300349307 |
| Giá từng phần lô | 135,750,000 |
Phổi nhân tạo, diện tích màng lọc 1,5m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300349308 |
| Giá từng phần lô | 81,450,000 |
Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch, diện tích màng lọc 0,5m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300349309 |
| Giá từng phần lô | 381,000,000 |
Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch, diện tích màng lọc 1,5m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300349310 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
Phổi nhân tạo ECMO dùng cho bệnh nhân trên 20kg (có kèm dây dẫn) |
|
| Mã phần lô | PP2300349311 |
| Giá từng phần lô | 156,800,000 |
Bóng phá vách liên nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300349312 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
Bóng nong van động mạch phổi dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300349313 |
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
Bóng nong van động mạch phổi, mạch máu áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300349314 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
Dây dẫn đường cho catheter dài 260cm đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2300349315 |
| Giá từng phần lô | 17,880,000 |
Dù dạng lưới kim loại tự nở loại 2 cánh, để bít các đường rò bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300349316 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
Vi dây dẫn can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300349317 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp động mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300349318 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
Phim X-Quang 35*43cm |
|
| Mã phần lô | PP2300349319 |
| Giá từng phần lô | 388,500,000 |
Vít xương sọ tự khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300349320 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
Đinh Kít-ne |
|
| Mã phần lô | PP2300349321 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
Đinh đàn hồi (đinh Metaizeau) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300349322 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
Bộ thiết bị bơm bóng và bộ kết nối chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2300349323 |
| Giá từng phần lô | 4,895,000 |
Lamen 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2300349324 |
| Giá từng phần lô | 21,564,000 |
Tấm dán hạ thân nhiệt (cỡ SU) |
|
| Mã phần lô | PP2300349325 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt (các cỡ XXS, XS, S, M, L) |
|
| Mã phần lô | PP2300349326 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
Ống máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300349327 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi