Gói thầu: Mua bổ sung vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh tại Bệnh viện Nhi Thanh Hóa năm 2023 - 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300229075-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Thanh Hóa
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhi Thanh Hóa
Tên gói thầu Mua bổ sung vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh tại Bệnh viện Nhi Thanh Hóa năm 2023 - 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300164120
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 26,053,450,117 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 781.603.485 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300349084 - Hóa chất pha loãng để đo số lượng, kích thước hồng cầu và tiểu cầu, cũng là chất ly giải để đo Hemoglobin và là dung dịch tạo dòng cho phương pháp đo tế bào dòng chảy 91,200,000
2 PP2300349085 - Hóa chất sử dụng để nhuộm nhân tế bào bạch cầu nhằm phân biệt 4 loại bạch cầu: neutrophils, lymphocytes, eosinophils, monocytes 855,993,600
3 PP2300349086 - Hóa chất sử dụng để nhuộm nhân tế bào nhằm đếm số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu basophils, số lượng hồng cầu nhân 52,398,820
4 PP2300349087 - Dung dịch ly giải kết hợp thuốc nhuộm để đếm số lượng các loại bạch cầu: neutrophils, lymphocytes, eosinophils, monocytes 130,200,000
5 PP2300349088 - Hóa chất ly giải kết hợp thuốc nhuộm để đếm số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu basophils, số lượng hồng cầu nhân 43,080,000
6 PP2300349089 - Hóa chất sử dụng để đo nồng độ hemoglobin trong máu 114,000,000
7 PP2300349090 - Dung dịch rửa máy phân tích huyết học 105,840,000
8 PP2300349091 - Dung dịch pha loãng và rửa máy trong xét nghiệm huyết học 306,000,000
9 PP2300349092 - Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu 70,122,000
10 PP2300349093 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử 3,142,188
11 PP2300349094 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Hormon kích noãn bào tố (FSH) 2,425,504
12 PP2300349095 - Thuốc thử xét nghiệm hormone kích thích vỏ thượng thận (ACTH) 29,370,800
13 PP2300349096 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hormone kích thích vỏ thượng thận (ACTH) 2,913,752
14 PP2300349097 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng virus viêm gan type C(HCV) 4,650,381
15 PP2300349098 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hormone tạo hoàng thể (LH) 3,496,500
16 PP2300349099 - Thuốc thử xét nghiệm protein alpha1‑fetoprotein (AFP) 7,552,440
17 PP2300349100 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) 1,165,500
18 PP2300349101 - Hóa chất định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) 20,512,800
19 PP2300349102 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B (HBsAg) 1,631,656
20 PP2300349103 - Thuốc thử xét nghiệm IgE 792,540,000
21 PP2300349104 - Thuốc thử xét nghiệm N-terminal pro B-type natriuretic peptide 487,200,000
22 PP2300349105 - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch 127,120,000
23 PP2300349106 - Thuốc thử xét nghiệm procalcitonin (PCT) 466,200,000
24 PP2300349107 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T 93,555,000
25 PP2300349108 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T 4,200,000
26 PP2300349109 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Troponin T 840,000
27 PP2300349110 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone 7,552,440
28 PP2300349111 - Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV 25,200,000
29 PP2300349112 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm cho Vitamin B12, Ferritin, P1NP, Vitamin D 5,256,216
30 PP2300349113 - Hóa chất phát hiện định tính kháng thể kháng vi rút viêm gan C (HCV) 50,582,000
31 PP2300349114 - Thuốc thử xét nghiệm Estradiol 52,866,800
32 PP2300349115 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol 2,331,000
33 PP2300349116 - Thuốc thử xét nghiệm Cortisol 15,104,880
34 PP2300349117 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol 1,398,600
35 PP2300349118 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV 3,554,772
36 PP2300349119 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D toàn phần 274,680,000
37 PP2300349120 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D 4,200,000
38 PP2300349121 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm 25-hydroxyvitamin D 2,564,100
39 PP2300349122 - Thuốc thử xét nghiệm Thyroxine tự do (FT4) 53,846,000
40 PP2300349123 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 2,331,000
41 PP2300349124 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH 3,496,500
42 PP2300349125 - Thuốc thử xét nghiệm Hormone kích thích tuyến giáp (TSH) 53,840,000
43 PP2300349126 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Hormone kích thích tuyến giáp (TSH) 2,331,004
44 PP2300349127 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm N-terminal pro B-type natriuretic peptide 2,520,000
45 PP2300349128 - Thuốc thử xét nghiệm hormone Triiodothyronine (T3) 53,840,000
46 PP2300349129 - Típ hút mẫu 6,408,000
47 PP2300349130 - Cup chứa mẫu 3,204,000
48 PP2300349131 - Hóa chất kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch 8,391,600
49 PP2300349132 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 2,331,000
50 PP2300349133 - Thuốc thử xét nghiệm hormone tạo hoàng thể (LH) 59,476,500
51 PP2300349134 - Thuốc thử xét nghiệm Hormon kích noãn bào tố (FSH) 59,476,500
52 PP2300349135 - Chất phụ gia cho bình chứa nước cất cho máy phân tích miễn dịch 11,737,755
53 PP2300349136 - Thuốc thử xét nghiệm Hormon Parathyroid (PTH) 78,670,500
54 PP2300349137 - Cup và típ dùng hút mẫu, kiểm soát chất lượng , và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch 50,125,824
55 PP2300349138 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE 9,090,900
56 PP2300349139 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm N-terminal pro B-type natriuretic peptide (NT-proBNP) 1,522,144
57 PP2300349140 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone 1,165,500
58 PP2300349141 - Dung dịch rửa để làm sạch bên ngoài định kỳ hoặc khử nhiễm các hệ thống. 2,056,000
59 PP2300349142 - Que thử xét nghiệm nước tiểu 10 thông số 176,358,000
60 PP2300349143 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm nước tiểu 1,302,000
61 PP2300349144 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm protein phản ứng C (CRP) 1,399,356,000
62 PP2300349145 - Hóa chất định lượng Vancomycin 48,210,624
63 PP2300349146 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin 13,224,645
64 PP2300349147 - Hóa chất định lượng Ferritin 264,448,800
65 PP2300349148 - Hóa chất định lượng 25(OH) vitamin D (toàn phần) 246,865,500
66 PP2300349149 - Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (Access 2) (toàn phần) 20,887,524
67 PP2300349150 - Hóa chất định lượng FT4 12,673,500
68 PP2300349151 - Chất chuẩn FT4 3,164,175
69 PP2300349152 - Hóa chất định lượng PCT 174,111,000
70 PP2300349153 - Chất chuẩn PCT 19,368,300
71 PP2300349154 - Cơ chất phát quang trong xét nghiệm miễn dịch 31,449,600
72 PP2300349155 - Dung dịch kiểm tra hệ thống dùng cho máy phân tích miễn dịch 1,582,560
73 PP2300349156 - Chất chuẩn Total T3 4,115,160
74 PP2300349157 - Chất định lượng Total T3 15,855,000
75 PP2300349158 - Chất định lượng TSH (3rd IS) 10,138,800
76 PP2300349159 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) 2,532,600
77 PP2300349160 - Dung dịch rửa dòng máy Access 2 18,291,000
78 PP2300349161 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch 5,649,000
79 PP2300349162 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 3,171,000
80 PP2300349163 - Giếng phản ứng 15,203,328
81 PP2300349164 - Chất kiểm chứng mức 1; Sử dụng cho quy trình kiểm chứng nhằm mục đích theo dõi, giám sát hiệu năng của các xét nghiệm trong phòng xét nghiệm lâm sàng. 14,319,900
82 PP2300349165 - Chất kiểm chứng mức 2; Sử dụng cho quy trình kiểm chứng nhằm mục đích theo dõi, giám sát hiệu năng của các xét nghiệm trong phòng xét nghiệm lâm sàng. 14,319,900
83 PP2300349166 - Chất kiểm chứng mức 3; Sử dụng cho quy trình kiểm chứng nhằm mục đích theo dõi, giám sát hiệu năng của các xét nghiệm trong phòng xét nghiệm lâm sàng. 14,319,900
84 PP2300349167 - Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần 143,955,000
85 PP2300349168 - Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động 192,150,000
86 PP2300349169 - Nước rửa hệ thống có tính acid cho máy đông máu tự động 8,820,000
87 PP2300349170 - Dung dịch thuốc thử Calcium Chloride 22,680,000
88 PP2300349171 - Hóa chất để kiểm chuẩn dải bình thường cho các xét nghiệm 21,997,500
89 PP2300349172 - Hóa chất để kiểm chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm APTT, PT, Fibrinogen, các yếu tố đông máu, các chất ức chế, Plasminogen 10,998,750
90 PP2300349173 - Cóng phản ứng cho máy xét nghiệm đông máu và chứa mẫu trong chức năng kiểm tra tiền phân tích trong máy đông máu tự động đa bước sóng 140,280,000
91 PP2300349174 - Hóa chất dùng để xác định nồng độ Fibrinogen trong huyết tương và thúc đẩy quá trình đông máu 298,809,000
92 PP2300349175 - Chất kiểm tra mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer 34,500,000
93 PP2300349176 - Bộ kít hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer 300,090,000
94 PP2300349177 - Dung dịch đệm trong xét nghiệm đông máu 20,695,500
95 PP2300349178 - Hóa chất xác định thời gian Prothrombin 141,750,000
96 PP2300349179 - Hóa chất định lượng xét nghiệm yếu tố IX 20,008,800
97 PP2300349180 - Hóa chất định lượng xét nghiệm yếu tố VIII 27,770,400
98 PP2300349181 - Hóa chất dùng để sàng lọc kháng đông Lupus 18,543,000
99 PP2300349182 - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho XN đông máu như PT,APTT, Hepatocomplex ở dải đo bất thường cao 8,820,000
100 PP2300349183 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen 174,636,000
101 PP2300349184 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động 2,352,000
102 PP2300349185 - Hóa chất định lượng kháng nguyên yếu tố Von-Willebrand 47,691,000
103 PP2300349186 - Hóa chất định lượng hoạt độ yếu tố Von-Willebrand 59,957,064
104 PP2300349187 - Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định hoạt độ của yếu tố IX 11,573,940
105 PP2300349188 - Dung dịch rửa 14,398,650
106 PP2300349189 - Chất kiểm chuẩn Hemoglobin mức bệnh lý đặc biệt 21,129,000
107 PP2300349190 - Card định nhóm máu 2 phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu 11,592,000
108 PP2300349191 - Thẻ xét nghiệm định tính hòa hợp và nghiệm pháp Coombs 32,256,000
109 PP2300349192 - Dung dịch lực ion yếu, dùng để pha loãng máu 46,200,000
110 PP2300349193 - Card khẳng định lại nhóm máu bệnh nhân và túi máu, làm phản ứng hòa hợp giữa máu bệnh nhân và máu túi máu ở các điều kiện 332,640,000
111 PP2300349194 - Hóa chất xét nghiệm môi trường muối 40,824,000
112 PP2300349195 - Que thử đường huyết 33,600,000
113 PP2300349196 - Khí Ethylene oxide dùng hấp tiệt trùng, 91,250,000
114 PP2300349197 - Bộ xét nghiệm H.pylori từ khí thở 13C 146,250,000
115 PP2300349198 - Bộ xét nghiệm pH, pO2, pCO2, Natri, Kali, Clorid, Calci, Glucose, Lactat, phân đoạn Hemoglobin, Bilirubin 557,200,000
116 PP2300349199 - Dung dịch rửa xét nghiệm khí máu, điện giải 96,250,000
117 PP2300349200 - Nước muối 0,45% 5,088,000
118 PP2300349201 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amikacin 30µg 4,375,000
119 PP2300349202 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin 25µg 399,000
120 PP2300349203 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid 30µg 4,375,000
121 PP2300349204 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20µg 7,875,000
122 PP2300349205 - Xét nghiệm phiến ngưng kết latex nhanh để xác định định tính và bán định lượng antistreptolysin-O 7,880,000
123 PP2300349206 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Azithromycin 15µg 8,610,000
124 PP2300349207 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Aztreonam 30µg 6,562,500
125 PP2300349208 - Môi trường thạch nuôi cấy các vi khuẩn khó mọc 63,045,000
126 PP2300349209 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefepime 30µg 6,562,500
127 PP2300349210 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefixime 5µg 3,990,000
128 PP2300349211 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime 30µg 9,200,000
129 PP2300349212 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone 30µg 8,750,000
130 PP2300349213 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefuroxime 30µg 8,750,000
131 PP2300349214 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clarithromycin 15µg 8,610,000
132 PP2300349215 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clindamycin 2µg 10,937,500
133 PP2300349216 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Colistin sulphate 10µg 430,500
134 PP2300349217 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ertapenem 10µg 4,305,000
135 PP2300349235 - Môi trường nuôi cấy 45,240,000
136 PP2300349219 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg 6,562,500
137 PP2300349220 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Linezolid 30 2,152,500
138 PP2300349221 - Môi trường chọn lọc phân biệt đặc biệt giữa coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của VK Gram dương 8,340,000
139 PP2300349222 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg 6,930,000
140 PP2300349223 - Hóa chất tích hợp trên card dùng cho xét nghiệm định danh Neisseria Haemophilus 2,977,695
141 PP2300349224 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Nitrofurantoin 300µg 2,152,500
142 PP2300349225 - Khoanh giấy tẩm Novobiocin 430,500
143 PP2300349226 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ofloxacin 5µg 6,562,500
144 PP2300349227 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Oxacillin 1µg 4,375,000
145 PP2300349228 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin 100µg 430,500
146 PP2300349229 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin/ tazobactam 110µg 6,562,500
147 PP2300349230 - Môi trường phân lập chọn lọc Bibrios gây bệnh 1,750,000
148 PP2300349231 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tobramycin 10µg 8,750,000
149 PP2300349232 - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Vancomycin 30µg 9,200,000
150 PP2300349233 - Gen bôi trơn dùng trong nội soi 6,457,500
151 PP2300349236 - Dung dịch liệt tim 166,380,000
152 PP2300349237 - Hóa chất xét nghiệm Adenovirus IgM theo phương pháp Elisa 862,848,000
153 PP2300349238 - Hóa chất xét nghiệm Bordetella pertussis IgM theo phương pháp Elisa 22,932,000
154 PP2300349239 - Hóa chất xét nghiệm Chlamydia pneumoniae IgM theo phương pháp Elisa 517,708,800
155 PP2300349240 - Hóa chất xét nghiệm CMV IgM theo phương pháp Elisa 55,440,000
156 PP2300349241 - Hóa chất xét nghiệm Dengue IgM theo phương pháp Elisa 68,040,000
157 PP2300349242 - Hóa chất xét nghiệm EBV VCA IgM theo phương pháp Elisa 43,142,400
158 PP2300349243 - Hóa chất xét nghiệm HCV theo phương pháp Elisa 18,750,000
159 PP2300349244 - Hóa chất xét nghiệm Herpes simplex virus Typ 1&2 (HSV-1$2) IgM theo phương pháp Elisa 3,465,024
160 PP2300349245 - Hóa chất xét nghiệm HIV theo phương pháp Elisa 19,297,920
161 PP2300349246 - Hóa chất xét nghiệm Influenza virus A IgM theo phương pháp Elisa 1,139,040,000
162 PP2300349247 - Hóa chất xét nghiệm Influenza virus B IgM theo phương pháp Elisa 1,139,040,000
163 PP2300349248 - Hóa chất xét nghiệm Measles Virus IgM theo phương pháp Elisa 38,304,000
164 PP2300349249 - Hóa chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgM theo phương pháp Elisa 911,232,000
165 PP2300349250 - Hóa chất xét nghiệm Respiratory syncytial virus (RSV) IgM theo phương pháp Elisa 911,232,000
166 PP2300349251 - Hóa chất xét nghiệm Varicella zoster IgM theo phương pháp Elisa 24,960,000
167 PP2300349252 - Hóa chất xét nghiệm Sán dải chó theo phương pháp Elisa 4,536,000
168 PP2300349253 - Hóa chất xét nghiệm giun đũa chó theo phương pháp Elisa 4,536,000
169 PP2300349254 - Hóa chất xét nghiệm HbsAg theo phương pháp Elisa 12,720,000
170 PP2300349255 - Hóa chất xét nghiệm Toxoplasma gondii IgM theo phương pháp Elisa 3,549,984
171 PP2300349256 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp 61,000,000
172 PP2300349257 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp 48,400,000
173 PP2300349259 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não 48,400,000
174 PP2300349260 - Bộ xét nghiệm IVD định lượng Hepatitis C virus 38,114,976
175 PP2300349261 - Bộ xét nghiệm IVD định lượng DNA Hepatitis B Virus (HBV) 31,687,488
176 PP2300349264 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa 61,000,000
177 PP2300349265 - Hóa chất dùng cho tách chiết acid nucleic 55,000,000
178 PP2300349266 - Cồn 90 độ 139,500,000
179 PP2300349267 - Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu ACT 24,600,000
180 PP2300349268 - Cloramin B 48,000,000
181 PP2300349269 - Hóa chất xét nghiệm Sán lá gan lớn 4,608,000
182 PP2300349270 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C 74,256,000
183 PP2300349271 - Bộ xét nghiệm IVD 233,100,000
184 PP2300349272 - Bộ xét nghiệm IVD định tính phức hợp vi khuẩn lao (MTBC) kèm tách chiết thủ công 630,000
185 PP2300349273 - Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Schistosoma masoni IgG (Sán máng) bằng phương pháp Elisa 4,536,000
186 PP2300349274 - Bộ xét nghiệm Giun xoắn IgG bằng phương pháp Elisa 4,069,920
187 PP2300349275 - Hóa chất bán định lượng tự kháng thể với kháng nguyên hạt nhân và tế bào chất trong huyết thanh và huyết tương người theo phương pháp Elisa 10,848,000
188 PP2300349276 - Hóa chất định lượng IgG antibodies to double-stranded desoxyribonucleic acid (dsDNA) theo phương pháp Elisa, 10,848,000
189 PP2300349277 - Hóa chất hiện hình + hãm hình, 21,000,000
190 PP2300349278 - Dung dịch làm sạch vết thương 35,000,000
191 PP2300349279 - Gạc phẫu thuật ổ bụng tiệt trùng 30*40*6 lớp 42,950,000
192 PP2300349280 - Kim luồn tĩnh mạch 1,840,020,000
193 PP2300349281 - Kim nha khoa các loại, các cỡ 1,500,000
194 PP2300349282 - Khóa ba chạc 44,100,000
195 PP2300349283 - Cannulae động mạch trẻ em đầu nhựa các cỡ 76,613,600
196 PP2300349284 - Canuyn mở khí quản có bóng các cỡ 480,000
197 PP2300349285 - Ống nội khí quản có bóng chèn 145,860,400
198 PP2300349286 - Ống thông khí màng nhĩ 28,500,000
199 PP2300349287 - Ống thông khí tai 27,000,000
200 PP2300349288 - Sond foley 2 nhánh 8 Fr/Ch 8,550,000
201 PP2300349289 - Sond foley 2 nhánh 10 Fr/Ch 2,375,000
202 PP2300349290 - Sond foley 2 nhánh 12 Fr/Ch 3,040,000
203 PP2300349291 - Bộ dây dẫn tuần hoàn ngoài cơ thể dùng trong mổ tim hở cho hạng cân 6-11kg 91,875,000
204 PP2300349292 - Ống thông đo áp lực tim các cỡ 117,600,000
205 PP2300349293 - Ống thông (catheter) chụp động mạch vành bên phải, trái 2,350,000
206 PP2300349294 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng dùng cho trẻ em 348,000,000
207 PP2300349295 - Catheter tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên 240,000,000
208 PP2300349296 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 81,162,000
209 PP2300349297 - Chỉ PDS 5/0 29,403,864
210 PP2300349298 - Chỉ PDS 6/0 66,691,800
211 PP2300349299 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 78,624,000
212 PP2300349300 - Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng polyester 12,376,800
213 PP2300349301 - Tay dao plasma 1,620,000,000
214 PP2300349302 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng 76,000,000
215 PP2300349303 - Lưới vá sọ 150x150mm 70,000,000
216 PP2300349304 - Bộ dây dẫn dung dịch liệt tim 23,999,850
217 PP2300349305 - Phin lọc động mạch loại lỗ màng lọc nhỏ 26,999,700
218 PP2300349306 - Bộ lọc cô đặc máu dành cho trẻ nhỏ 134,750,000
219 PP2300349307 - Phổi nhân tạo, diện tích màng lọc 0,5m2 135,750,000
220 PP2300349308 - Phổi nhân tạo, diện tích màng lọc 1,5m2 81,450,000
221 PP2300349309 - Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch, diện tích màng lọc 0,5m2 381,000,000
222 PP2300349310 - Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch, diện tích màng lọc 1,5m2 145,000,000
223 PP2300349311 - Phổi nhân tạo ECMO dùng cho bệnh nhân trên 20kg (có kèm dây dẫn) 156,800,000
224 PP2300349312 - Bóng phá vách liên nhĩ 22,000,000
225 PP2300349313 - Bóng nong van động mạch phổi dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ 198,450,000
226 PP2300349314 - Bóng nong van động mạch phổi, mạch máu áp lực cao 121,500,000
227 PP2300349315 - Dây dẫn đường cho catheter dài 260cm đầu cong 17,880,000
228 PP2300349316 - Dù dạng lưới kim loại tự nở loại 2 cánh, để bít các đường rò bất thường 86,000,000
229 PP2300349317 - Vi dây dẫn can thiệp tim mạch 27,500,000
230 PP2300349318 - Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp động mạch vành 11,500,000
231 PP2300349319 - Phim X-Quang 35*43cm 388,500,000
232 PP2300349320 - Vít xương sọ tự khoan 23,400,000
233 PP2300349321 - Đinh Kít-ne 127,500,000
234 PP2300349322 - Đinh đàn hồi (đinh Metaizeau) các cỡ 420,000,000
235 PP2300349323 - Bộ thiết bị bơm bóng và bộ kết nối chữ Y 4,895,000
236 PP2300349324 - Lamen 22x22mm 21,564,000
237 PP2300349325 - Tấm dán hạ thân nhiệt (cỡ SU) 336,000,000
238 PP2300349326 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt (các cỡ XXS, XS, S, M, L) 225,000,000
239 PP2300349327 - Ống máu lắng 20,000,000
Hóa chất pha loãng để đo số lượng, kích thước hồng cầu và tiểu cầu, cũng là chất ly giải để đo Hemoglobin và là dung dịch tạo dòng cho phương pháp đo tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2300349084
Giá từng phần lô 91,200,000
Hóa chất sử dụng để nhuộm nhân tế bào bạch cầu nhằm phân biệt 4 loại bạch cầu: neutrophils, lymphocytes, eosinophils, monocytes
Mã phần lô PP2300349085
Giá từng phần lô 855,993,600
Hóa chất sử dụng để nhuộm nhân tế bào nhằm đếm số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu basophils, số lượng hồng cầu nhân
Mã phần lô PP2300349086
Giá từng phần lô 52,398,820
Dung dịch ly giải kết hợp thuốc nhuộm để đếm số lượng các loại bạch cầu: neutrophils, lymphocytes, eosinophils, monocytes
Mã phần lô PP2300349087
Giá từng phần lô 130,200,000
Hóa chất ly giải kết hợp thuốc nhuộm để đếm số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu basophils, số lượng hồng cầu nhân
Mã phần lô PP2300349088
Giá từng phần lô 43,080,000
Hóa chất sử dụng để đo nồng độ hemoglobin trong máu
Mã phần lô PP2300349089
Giá từng phần lô 114,000,000
Dung dịch rửa máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300349090
Giá từng phần lô 105,840,000
Dung dịch pha loãng và rửa máy trong xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300349091
Giá từng phần lô 306,000,000
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu
Mã phần lô PP2300349092
Giá từng phần lô 70,122,000
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử
Mã phần lô PP2300349093
Giá từng phần lô 3,142,188
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Hormon kích noãn bào tố (FSH)
Mã phần lô PP2300349094
Giá từng phần lô 2,425,504
Thuốc thử xét nghiệm hormone kích thích vỏ thượng thận (ACTH)
Mã phần lô PP2300349095
Giá từng phần lô 29,370,800
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hormone kích thích vỏ thượng thận (ACTH)
Mã phần lô PP2300349096
Giá từng phần lô 2,913,752
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng virus viêm gan type C(HCV)
Mã phần lô PP2300349097
Giá từng phần lô 4,650,381
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hormone tạo hoàng thể (LH)
Mã phần lô PP2300349098
Giá từng phần lô 3,496,500
Thuốc thử xét nghiệm protein alpha1‑fetoprotein (AFP)
Mã phần lô PP2300349099
Giá từng phần lô 7,552,440
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein)
Mã phần lô PP2300349100
Giá từng phần lô 1,165,500
Hóa chất định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2300349101
Giá từng phần lô 20,512,800
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2300349102
Giá từng phần lô 1,631,656
Thuốc thử xét nghiệm IgE
Mã phần lô PP2300349103
Giá từng phần lô 792,540,000
Thuốc thử xét nghiệm N-terminal pro B-type natriuretic peptide
Mã phần lô PP2300349104
Giá từng phần lô 487,200,000
Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300349105
Giá từng phần lô 127,120,000
Thuốc thử xét nghiệm procalcitonin (PCT)
Mã phần lô PP2300349106
Giá từng phần lô 466,200,000
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2300349107
Giá từng phần lô 93,555,000
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2300349108
Giá từng phần lô 4,200,000
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2300349109
Giá từng phần lô 840,000
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2300349110
Giá từng phần lô 7,552,440
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2300349111
Giá từng phần lô 25,200,000
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm cho Vitamin B12, Ferritin, P1NP, Vitamin D
Mã phần lô PP2300349112
Giá từng phần lô 5,256,216
Hóa chất phát hiện định tính kháng thể kháng vi rút viêm gan C (HCV)
Mã phần lô PP2300349113
Giá từng phần lô 50,582,000
Thuốc thử xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2300349114
Giá từng phần lô 52,866,800
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2300349115
Giá từng phần lô 2,331,000
Thuốc thử xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2300349116
Giá từng phần lô 15,104,880
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2300349117
Giá từng phần lô 1,398,600
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2300349118
Giá từng phần lô 3,554,772
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D toàn phần
Mã phần lô PP2300349119
Giá từng phần lô 274,680,000
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D
Mã phần lô PP2300349120
Giá từng phần lô 4,200,000
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm 25-hydroxyvitamin D
Mã phần lô PP2300349121
Giá từng phần lô 2,564,100
Thuốc thử xét nghiệm Thyroxine tự do (FT4)
Mã phần lô PP2300349122
Giá từng phần lô 53,846,000
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2300349123
Giá từng phần lô 2,331,000
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH
Mã phần lô PP2300349124
Giá từng phần lô 3,496,500
Thuốc thử xét nghiệm Hormone kích thích tuyến giáp (TSH)
Mã phần lô PP2300349125
Giá từng phần lô 53,840,000
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Hormone kích thích tuyến giáp (TSH)
Mã phần lô PP2300349126
Giá từng phần lô 2,331,004
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm N-terminal pro B-type natriuretic peptide
Mã phần lô PP2300349127
Giá từng phần lô 2,520,000
Thuốc thử xét nghiệm hormone Triiodothyronine (T3)
Mã phần lô PP2300349128
Giá từng phần lô 53,840,000
Típ hút mẫu
Mã phần lô PP2300349129
Giá từng phần lô 6,408,000
Cup chứa mẫu
Mã phần lô PP2300349130
Giá từng phần lô 3,204,000
Hóa chất kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300349131
Giá từng phần lô 8,391,600
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2300349132
Giá từng phần lô 2,331,000
Thuốc thử xét nghiệm hormone tạo hoàng thể (LH)
Mã phần lô PP2300349133
Giá từng phần lô 59,476,500
Thuốc thử xét nghiệm Hormon kích noãn bào tố (FSH)
Mã phần lô PP2300349134
Giá từng phần lô 59,476,500
Chất phụ gia cho bình chứa nước cất cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2300349135
Giá từng phần lô 11,737,755
Thuốc thử xét nghiệm Hormon Parathyroid (PTH)
Mã phần lô PP2300349136
Giá từng phần lô 78,670,500
Cup và típ dùng hút mẫu, kiểm soát chất lượng , và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300349137
Giá từng phần lô 50,125,824
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE
Mã phần lô PP2300349138
Giá từng phần lô 9,090,900
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm N-terminal pro B-type natriuretic peptide (NT-proBNP)
Mã phần lô PP2300349139
Giá từng phần lô 1,522,144
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2300349140
Giá từng phần lô 1,165,500
Dung dịch rửa để làm sạch bên ngoài định kỳ hoặc khử nhiễm các hệ thống.
Mã phần lô PP2300349141
Giá từng phần lô 2,056,000
Que thử xét nghiệm nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2300349142
Giá từng phần lô 176,358,000
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2300349143
Giá từng phần lô 1,302,000
Hóa chất dùng cho xét nghiệm protein phản ứng C (CRP)
Mã phần lô PP2300349144
Giá từng phần lô 1,399,356,000
Hóa chất định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2300349145
Giá từng phần lô 48,210,624
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2300349146
Giá từng phần lô 13,224,645
Hóa chất định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300349147
Giá từng phần lô 264,448,800
Hóa chất định lượng 25(OH) vitamin D (toàn phần)
Mã phần lô PP2300349148
Giá từng phần lô 246,865,500
Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (Access 2) (toàn phần)
Mã phần lô PP2300349149
Giá từng phần lô 20,887,524
Hóa chất định lượng FT4
Mã phần lô PP2300349150
Giá từng phần lô 12,673,500
Chất chuẩn FT4
Mã phần lô PP2300349151
Giá từng phần lô 3,164,175
Hóa chất định lượng PCT
Mã phần lô PP2300349152
Giá từng phần lô 174,111,000
Chất chuẩn PCT
Mã phần lô PP2300349153
Giá từng phần lô 19,368,300
Cơ chất phát quang trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300349154
Giá từng phần lô 31,449,600
Dung dịch kiểm tra hệ thống dùng cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2300349155
Giá từng phần lô 1,582,560
Chất chuẩn Total T3
Mã phần lô PP2300349156
Giá từng phần lô 4,115,160
Chất định lượng Total T3
Mã phần lô PP2300349157
Giá từng phần lô 15,855,000
Chất định lượng TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2300349158
Giá từng phần lô 10,138,800
Chất chuẩn TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2300349159
Giá từng phần lô 2,532,600
Dung dịch rửa dòng máy Access 2
Mã phần lô PP2300349160
Giá từng phần lô 18,291,000
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2300349161
Giá từng phần lô 5,649,000
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2300349162
Giá từng phần lô 3,171,000
Giếng phản ứng
Mã phần lô PP2300349163
Giá từng phần lô 15,203,328
Chất kiểm chứng mức 1; Sử dụng cho quy trình kiểm chứng nhằm mục đích theo dõi, giám sát hiệu năng của các xét nghiệm trong phòng xét nghiệm lâm sàng.
Mã phần lô PP2300349164
Giá từng phần lô 14,319,900
Chất kiểm chứng mức 2; Sử dụng cho quy trình kiểm chứng nhằm mục đích theo dõi, giám sát hiệu năng của các xét nghiệm trong phòng xét nghiệm lâm sàng.
Mã phần lô PP2300349165
Giá từng phần lô 14,319,900
Chất kiểm chứng mức 3; Sử dụng cho quy trình kiểm chứng nhằm mục đích theo dõi, giám sát hiệu năng của các xét nghiệm trong phòng xét nghiệm lâm sàng.
Mã phần lô PP2300349166
Giá từng phần lô 14,319,900
Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần
Mã phần lô PP2300349167
Giá từng phần lô 143,955,000
Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300349168
Giá từng phần lô 192,150,000
Nước rửa hệ thống có tính acid cho máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300349169
Giá từng phần lô 8,820,000
Dung dịch thuốc thử Calcium Chloride
Mã phần lô PP2300349170
Giá từng phần lô 22,680,000
Hóa chất để kiểm chuẩn dải bình thường cho các xét nghiệm
Mã phần lô PP2300349171
Giá từng phần lô 21,997,500
Hóa chất để kiểm chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm APTT, PT, Fibrinogen, các yếu tố đông máu, các chất ức chế, Plasminogen
Mã phần lô PP2300349172
Giá từng phần lô 10,998,750
Cóng phản ứng cho máy xét nghiệm đông máu và chứa mẫu trong chức năng kiểm tra tiền phân tích trong máy đông máu tự động đa bước sóng
Mã phần lô PP2300349173
Giá từng phần lô 140,280,000
Hóa chất dùng để xác định nồng độ Fibrinogen trong huyết tương và thúc đẩy quá trình đông máu
Mã phần lô PP2300349174
Giá từng phần lô 298,809,000
Chất kiểm tra mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2300349175
Giá từng phần lô 34,500,000
Bộ kít hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2300349176
Giá từng phần lô 300,090,000
Dung dịch đệm trong xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300349177
Giá từng phần lô 20,695,500
Hóa chất xác định thời gian Prothrombin
Mã phần lô PP2300349178
Giá từng phần lô 141,750,000
Hóa chất định lượng xét nghiệm yếu tố IX
Mã phần lô PP2300349179
Giá từng phần lô 20,008,800
Hóa chất định lượng xét nghiệm yếu tố VIII
Mã phần lô PP2300349180
Giá từng phần lô 27,770,400
Hóa chất dùng để sàng lọc kháng đông Lupus
Mã phần lô PP2300349181
Giá từng phần lô 18,543,000
Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho XN đông máu như PT,APTT, Hepatocomplex ở dải đo bất thường cao
Mã phần lô PP2300349182
Giá từng phần lô 8,820,000
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2300349183
Giá từng phần lô 174,636,000
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
Mã phần lô PP2300349184
Giá từng phần lô 2,352,000
Hóa chất định lượng kháng nguyên yếu tố Von-Willebrand
Mã phần lô PP2300349185
Giá từng phần lô 47,691,000
Hóa chất định lượng hoạt độ yếu tố Von-Willebrand
Mã phần lô PP2300349186
Giá từng phần lô 59,957,064
Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định hoạt độ của yếu tố IX
Mã phần lô PP2300349187
Giá từng phần lô 11,573,940
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300349188
Giá từng phần lô 14,398,650
Chất kiểm chuẩn Hemoglobin mức bệnh lý đặc biệt
Mã phần lô PP2300349189
Giá từng phần lô 21,129,000
Card định nhóm máu 2 phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2300349190
Giá từng phần lô 11,592,000
Thẻ xét nghiệm định tính hòa hợp và nghiệm pháp Coombs
Mã phần lô PP2300349191
Giá từng phần lô 32,256,000
Dung dịch lực ion yếu, dùng để pha loãng máu
Mã phần lô PP2300349192
Giá từng phần lô 46,200,000
Card khẳng định lại nhóm máu bệnh nhân và túi máu, làm phản ứng hòa hợp giữa máu bệnh nhân và máu túi máu ở các điều kiện
Mã phần lô PP2300349193
Giá từng phần lô 332,640,000
Hóa chất xét nghiệm môi trường muối
Mã phần lô PP2300349194
Giá từng phần lô 40,824,000
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2300349195
Giá từng phần lô 33,600,000
Khí Ethylene oxide dùng hấp tiệt trùng,
Mã phần lô PP2300349196
Giá từng phần lô 91,250,000
Bộ xét nghiệm H.pylori từ khí thở 13C
Mã phần lô PP2300349197
Giá từng phần lô 146,250,000
Bộ xét nghiệm pH, pO2, pCO2, Natri, Kali, Clorid, Calci, Glucose, Lactat, phân đoạn Hemoglobin, Bilirubin
Mã phần lô PP2300349198
Giá từng phần lô 557,200,000
Dung dịch rửa xét nghiệm khí máu, điện giải
Mã phần lô PP2300349199
Giá từng phần lô 96,250,000
Nước muối 0,45%
Mã phần lô PP2300349200
Giá từng phần lô 5,088,000
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amikacin 30µg
Mã phần lô PP2300349201
Giá từng phần lô 4,375,000
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin 25µg
Mã phần lô PP2300349202
Giá từng phần lô 399,000
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid 30µg
Mã phần lô PP2300349203
Giá từng phần lô 4,375,000
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20µg
Mã phần lô PP2300349204
Giá từng phần lô 7,875,000
Xét nghiệm phiến ngưng kết latex nhanh để xác định định tính và bán định lượng antistreptolysin-O
Mã phần lô PP2300349205
Giá từng phần lô 7,880,000
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Azithromycin 15µg
Mã phần lô PP2300349206
Giá từng phần lô 8,610,000
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Aztreonam 30µg
Mã phần lô PP2300349207
Giá từng phần lô 6,562,500
Môi trường thạch nuôi cấy các vi khuẩn khó mọc
Mã phần lô PP2300349208
Giá từng phần lô 63,045,000
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefepime 30µg
Mã phần lô PP2300349209
Giá từng phần lô 6,562,500
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefixime 5µg
Mã phần lô PP2300349210
Giá từng phần lô 3,990,000
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime 30µg
Mã phần lô PP2300349211
Giá từng phần lô 9,200,000
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone 30µg
Mã phần lô PP2300349212
Giá từng phần lô 8,750,000
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefuroxime 30µg
Mã phần lô PP2300349213
Giá từng phần lô 8,750,000
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clarithromycin 15µg
Mã phần lô PP2300349214
Giá từng phần lô 8,610,000
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clindamycin 2µg
Mã phần lô PP2300349215
Giá từng phần lô 10,937,500
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Colistin sulphate 10µg
Mã phần lô PP2300349216
Giá từng phần lô 430,500
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ertapenem 10µg
Mã phần lô PP2300349217
Giá từng phần lô 4,305,000
Môi trường nuôi cấy
Mã phần lô PP2300349235
Giá từng phần lô 45,240,000
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg
Mã phần lô PP2300349219
Giá từng phần lô 6,562,500
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Linezolid 30
Mã phần lô PP2300349220
Giá từng phần lô 2,152,500
Môi trường chọn lọc phân biệt đặc biệt giữa coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của VK Gram dương
Mã phần lô PP2300349221
Giá từng phần lô 8,340,000
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg
Mã phần lô PP2300349222
Giá từng phần lô 6,930,000
Hóa chất tích hợp trên card dùng cho xét nghiệm định danh Neisseria Haemophilus
Mã phần lô PP2300349223
Giá từng phần lô 2,977,695
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Nitrofurantoin 300µg
Mã phần lô PP2300349224
Giá từng phần lô 2,152,500
Khoanh giấy tẩm Novobiocin
Mã phần lô PP2300349225
Giá từng phần lô 430,500
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ofloxacin 5µg
Mã phần lô PP2300349226
Giá từng phần lô 6,562,500
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Oxacillin 1µg
Mã phần lô PP2300349227
Giá từng phần lô 4,375,000
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin 100µg
Mã phần lô PP2300349228
Giá từng phần lô 430,500
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin/ tazobactam 110µg
Mã phần lô PP2300349229
Giá từng phần lô 6,562,500
Môi trường phân lập chọn lọc Bibrios gây bệnh
Mã phần lô PP2300349230
Giá từng phần lô 1,750,000
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tobramycin 10µg
Mã phần lô PP2300349231
Giá từng phần lô 8,750,000
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Vancomycin 30µg
Mã phần lô PP2300349232
Giá từng phần lô 9,200,000
Gen bôi trơn dùng trong nội soi
Mã phần lô PP2300349233
Giá từng phần lô 6,457,500
Dung dịch liệt tim
Mã phần lô PP2300349236
Giá từng phần lô 166,380,000
Hóa chất xét nghiệm Adenovirus IgM theo phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2300349237
Giá từng phần lô 862,848,000
Hóa chất xét nghiệm Bordetella pertussis IgM theo phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2300349238
Giá từng phần lô 22,932,000
Hóa chất xét nghiệm Chlamydia pneumoniae IgM theo phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2300349239
Giá từng phần lô 517,708,800
Hóa chất xét nghiệm CMV IgM theo phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2300349240
Giá từng phần lô 55,440,000
Hóa chất xét nghiệm Dengue IgM theo phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2300349241
Giá từng phần lô 68,040,000
Hóa chất xét nghiệm EBV VCA IgM theo phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2300349242
Giá từng phần lô 43,142,400
Hóa chất xét nghiệm HCV theo phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2300349243
Giá từng phần lô 18,750,000
Hóa chất xét nghiệm Herpes simplex virus Typ 1&2 (HSV-1$2) IgM theo phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2300349244
Giá từng phần lô 3,465,024
Hóa chất xét nghiệm HIV theo phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2300349245
Giá từng phần lô 19,297,920
Hóa chất xét nghiệm Influenza virus A IgM theo phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2300349246
Giá từng phần lô 1,139,040,000
Hóa chất xét nghiệm Influenza virus B IgM theo phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2300349247
Giá từng phần lô 1,139,040,000
Hóa chất xét nghiệm Measles Virus IgM theo phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2300349248
Giá từng phần lô 38,304,000
Hóa chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgM theo phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2300349249
Giá từng phần lô 911,232,000
Hóa chất xét nghiệm Respiratory syncytial virus (RSV) IgM theo phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2300349250
Giá từng phần lô 911,232,000
Hóa chất xét nghiệm Varicella zoster IgM theo phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2300349251
Giá từng phần lô 24,960,000
Hóa chất xét nghiệm Sán dải chó theo phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2300349252
Giá từng phần lô 4,536,000
Hóa chất xét nghiệm giun đũa chó theo phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2300349253
Giá từng phần lô 4,536,000
Hóa chất xét nghiệm HbsAg theo phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2300349254
Giá từng phần lô 12,720,000
Hóa chất xét nghiệm Toxoplasma gondii IgM theo phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2300349255
Giá từng phần lô 3,549,984
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp
Mã phần lô PP2300349256
Giá từng phần lô 61,000,000
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp
Mã phần lô PP2300349257
Giá từng phần lô 48,400,000
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não
Mã phần lô PP2300349259
Giá từng phần lô 48,400,000
Bộ xét nghiệm IVD định lượng Hepatitis C virus
Mã phần lô PP2300349260
Giá từng phần lô 38,114,976
Bộ xét nghiệm IVD định lượng DNA Hepatitis B Virus (HBV)
Mã phần lô PP2300349261
Giá từng phần lô 31,687,488
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa
Mã phần lô PP2300349264
Giá từng phần lô 61,000,000
Hóa chất dùng cho tách chiết acid nucleic
Mã phần lô PP2300349265
Giá từng phần lô 55,000,000
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2300349266
Giá từng phần lô 139,500,000
Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu ACT
Mã phần lô PP2300349267
Giá từng phần lô 24,600,000
Cloramin B
Mã phần lô PP2300349268
Giá từng phần lô 48,000,000
Hóa chất xét nghiệm Sán lá gan lớn
Mã phần lô PP2300349269
Giá từng phần lô 4,608,000
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C
Mã phần lô PP2300349270
Giá từng phần lô 74,256,000
Bộ xét nghiệm IVD
Mã phần lô PP2300349271
Giá từng phần lô 233,100,000
Bộ xét nghiệm IVD định tính phức hợp vi khuẩn lao (MTBC) kèm tách chiết thủ công
Mã phần lô PP2300349272
Giá từng phần lô 630,000
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Schistosoma masoni IgG (Sán máng) bằng phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2300349273
Giá từng phần lô 4,536,000
Bộ xét nghiệm Giun xoắn IgG bằng phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2300349274
Giá từng phần lô 4,069,920
Hóa chất bán định lượng tự kháng thể với kháng nguyên hạt nhân và tế bào chất trong huyết thanh và huyết tương người theo phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2300349275
Giá từng phần lô 10,848,000
Hóa chất định lượng IgG antibodies to double-stranded desoxyribonucleic acid (dsDNA) theo phương pháp Elisa,
Mã phần lô PP2300349276
Giá từng phần lô 10,848,000
Hóa chất hiện hình + hãm hình,
Mã phần lô PP2300349277
Giá từng phần lô 21,000,000
Dung dịch làm sạch vết thương
Mã phần lô PP2300349278
Giá từng phần lô 35,000,000
Gạc phẫu thuật ổ bụng tiệt trùng 30*40*6 lớp
Mã phần lô PP2300349279
Giá từng phần lô 42,950,000
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2300349280
Giá từng phần lô 1,840,020,000
Kim nha khoa các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300349281
Giá từng phần lô 1,500,000
Khóa ba chạc
Mã phần lô PP2300349282
Giá từng phần lô 44,100,000
Cannulae động mạch trẻ em đầu nhựa các cỡ
Mã phần lô PP2300349283
Giá từng phần lô 76,613,600
Canuyn mở khí quản có bóng các cỡ
Mã phần lô PP2300349284
Giá từng phần lô 480,000
Ống nội khí quản có bóng chèn
Mã phần lô PP2300349285
Giá từng phần lô 145,860,400
Ống thông khí màng nhĩ
Mã phần lô PP2300349286
Giá từng phần lô 28,500,000
Ống thông khí tai
Mã phần lô PP2300349287
Giá từng phần lô 27,000,000
Sond foley 2 nhánh 8 Fr/Ch
Mã phần lô PP2300349288
Giá từng phần lô 8,550,000
Sond foley 2 nhánh 10 Fr/Ch
Mã phần lô PP2300349289
Giá từng phần lô 2,375,000
Sond foley 2 nhánh 12 Fr/Ch
Mã phần lô PP2300349290
Giá từng phần lô 3,040,000
Bộ dây dẫn tuần hoàn ngoài cơ thể dùng trong mổ tim hở cho hạng cân 6-11kg
Mã phần lô PP2300349291
Giá từng phần lô 91,875,000
Ống thông đo áp lực tim các cỡ
Mã phần lô PP2300349292
Giá từng phần lô 117,600,000
Ống thông (catheter) chụp động mạch vành bên phải, trái
Mã phần lô PP2300349293
Giá từng phần lô 2,350,000
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2300349294
Giá từng phần lô 348,000,000
Catheter tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên
Mã phần lô PP2300349295
Giá từng phần lô 240,000,000
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2300349296
Giá từng phần lô 81,162,000
Chỉ PDS 5/0
Mã phần lô PP2300349297
Giá từng phần lô 29,403,864
Chỉ PDS 6/0
Mã phần lô PP2300349298
Giá từng phần lô 66,691,800
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2300349299
Giá từng phần lô 78,624,000
Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng polyester
Mã phần lô PP2300349300
Giá từng phần lô 12,376,800
Tay dao plasma
Mã phần lô PP2300349301
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng
Mã phần lô PP2300349302
Giá từng phần lô 76,000,000
Lưới vá sọ 150x150mm
Mã phần lô PP2300349303
Giá từng phần lô 70,000,000
Bộ dây dẫn dung dịch liệt tim
Mã phần lô PP2300349304
Giá từng phần lô 23,999,850
Phin lọc động mạch loại lỗ màng lọc nhỏ
Mã phần lô PP2300349305
Giá từng phần lô 26,999,700
Bộ lọc cô đặc máu dành cho trẻ nhỏ
Mã phần lô PP2300349306
Giá từng phần lô 134,750,000
Phổi nhân tạo, diện tích màng lọc 0,5m2
Mã phần lô PP2300349307
Giá từng phần lô 135,750,000
Phổi nhân tạo, diện tích màng lọc 1,5m2
Mã phần lô PP2300349308
Giá từng phần lô 81,450,000
Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch, diện tích màng lọc 0,5m2
Mã phần lô PP2300349309
Giá từng phần lô 381,000,000
Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch, diện tích màng lọc 1,5m2
Mã phần lô PP2300349310
Giá từng phần lô 145,000,000
Phổi nhân tạo ECMO dùng cho bệnh nhân trên 20kg (có kèm dây dẫn)
Mã phần lô PP2300349311
Giá từng phần lô 156,800,000
Bóng phá vách liên nhĩ
Mã phần lô PP2300349312
Giá từng phần lô 22,000,000
Bóng nong van động mạch phổi dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
Mã phần lô PP2300349313
Giá từng phần lô 198,450,000
Bóng nong van động mạch phổi, mạch máu áp lực cao
Mã phần lô PP2300349314
Giá từng phần lô 121,500,000
Dây dẫn đường cho catheter dài 260cm đầu cong
Mã phần lô PP2300349315
Giá từng phần lô 17,880,000
Dù dạng lưới kim loại tự nở loại 2 cánh, để bít các đường rò bất thường
Mã phần lô PP2300349316
Giá từng phần lô 86,000,000
Vi dây dẫn can thiệp tim mạch
Mã phần lô PP2300349317
Giá từng phần lô 27,500,000
Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp động mạch vành
Mã phần lô PP2300349318
Giá từng phần lô 11,500,000
Phim X-Quang 35*43cm
Mã phần lô PP2300349319
Giá từng phần lô 388,500,000
Vít xương sọ tự khoan
Mã phần lô PP2300349320
Giá từng phần lô 23,400,000
Đinh Kít-ne
Mã phần lô PP2300349321
Giá từng phần lô 127,500,000
Đinh đàn hồi (đinh Metaizeau) các cỡ
Mã phần lô PP2300349322
Giá từng phần lô 420,000,000
Bộ thiết bị bơm bóng và bộ kết nối chữ Y
Mã phần lô PP2300349323
Giá từng phần lô 4,895,000
Lamen 22x22mm
Mã phần lô PP2300349324
Giá từng phần lô 21,564,000
Tấm dán hạ thân nhiệt (cỡ SU)
Mã phần lô PP2300349325
Giá từng phần lô 336,000,000
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt (các cỡ XXS, XS, S, M, L)
Mã phần lô PP2300349326
Giá từng phần lô 225,000,000
Ống máu lắng
Mã phần lô PP2300349327
Giá từng phần lô 20,000,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->