Gói thầu: Mua bổ sung vị thuốc Y học cổ truyền phục vụ công tác chuyên môn tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hải Dương năm 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400310795-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Hải Dương | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Hải Dương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua bổ sung vị thuốc Y học cổ truyền phục vụ công tác chuyên môn tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hải Dương năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400176055 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| Giá gói thầu | 664,214,635 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400183850 - Ba kích | 25,360,000 | 380,400 |
| 2 | PP2400183851 - Bạc hà | 618,000 | 9,270 |
| 3 | PP2400183852 - Bạch biển đậu | 369,600 | 5,544 |
| 4 | PP2400183853 - Bách bộ | 1,425,000 | 21,375 |
| 5 | PP2400183854 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 14,175,000 | 212,625 |
| 6 | PP2400183855 - Bạch thược | 14,700,000 | 220,500 |
| 7 | PP2400183856 - Bạch truật | 19,840,000 | 297,600 |
| 8 | PP2400183857 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 1,098,000 | 16,470 |
| 9 | PP2400183858 - Bồ công anh | 945,000 | 14,175 |
| 10 | PP2400183859 - Cam thảo | 5,760,000 | 86,400 |
| 11 | PP2400183860 - Cát cánh | 5,304,000 | 79,560 |
| 12 | PP2400183861 - Cát căn | 756,000 | 11,340 |
| 13 | PP2400183862 - Câu đằng | 3,515,400 | 52,731 |
| 14 | PP2400183863 - Câu kỷ tử | 10,050,000 | 150,750 |
| 15 | PP2400183864 - Cẩu tích | 2,249,100 | 33,736 |
| 16 | PP2400183865 - Cốt toái bổ | 4,725,000 | 70,875 |
| 17 | PP2400183866 - Chi tử | 864,000 | 12,960 |
| 18 | PP2400183867 - Chỉ xác | 409,500 | 6,142 |
| 19 | PP2400183868 - Dâm dương hoắc | 2,196,000 | 32,940 |
| 20 | PP2400183869 - Dây đau xương | 1,260,000 | 18,900 |
| 21 | PP2400183870 - Đại táo | 11,700,000 | 175,500 |
| 22 | PP2400183871 - Đan sâm | 9,060,000 | 135,900 |
| 23 | PP2400183872 - Đảng sâm | 12,647,250 | 189,708 |
| 24 | PP2400183873 - Đào nhân | 1,732,500 | 25,987 |
| 25 | PP2400183874 - Đỗ trọng | 9,828,000 | 147,420 |
| 26 | PP2400183875 - Độc hoạt | 14,625,000 | 219,375 |
| 27 | PP2400183876 - Đương quy (Toàn quy) | 34,650,000 | 519,750 |
| 28 | PP2400183877 - Hạnh nhân | 2,152,000 | 32,280 |
| 29 | PP2400183878 - Hoài sơn | 7,350,000 | 110,250 |
| 30 | PP2400183879 - Hoàng bá | 922,000 | 13,830 |
| 31 | PP2400183880 - Hoàng cầm | 2,740,000 | 41,100 |
| 32 | PP2400183881 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 10,150,000 | 152,250 |
| 33 | PP2400183882 - Hồng hoa | 4,668,000 | 70,020 |
| 34 | PP2400183883 - Huyền sâm | 1,327,200 | 19,908 |
| 35 | PP2400183884 - Huyết giác | 2,160,900 | 32,413 |
| 36 | PP2400183885 - Hương phụ | 630,000 | 9,450 |
| 37 | PP2400183886 - Hy thiêm | 2,904,000 | 43,560 |
| 38 | PP2400183887 - Ích mẫu | 2,928,000 | 43,920 |
| 39 | PP2400183888 - Ích trí nhân | 3,654,000 | 54,810 |
| 40 | PP2400183889 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 819,000 | 12,285 |
| 41 | PP2400183890 - Kê huyết đằng | 1,549,800 | 23,247 |
| 42 | PP2400183891 - Kim anh | 2,125,200 | 31,878 |
| 43 | PP2400183892 - Kim ngân hoa | 2,872,000 | 43,080 |
| 44 | PP2400183893 - Kim tiền thảo | 488,000 | 7,320 |
| 45 | PP2400183894 - Khiếm thực | 2,856,000 | 42,840 |
| 46 | PP2400183895 - Khương hoạt | 19,860,000 | 297,900 |
| 47 | PP2400183896 - Lạc tiên | 792,000 | 11,880 |
| 48 | PP2400183897 - Mẫu đơn bì | 13,854,750 | 207,821 |
| 49 | PP2400183898 - Mộc qua | 1,420,000 | 21,300 |
| 50 | PP2400183899 - Ngũ vị tử | 4,422,000 | 66,330 |
| 51 | PP2400183900 - Nhân trần | 1,512,000 | 22,680 |
| 52 | PP2400183901 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 1,346,100 | 20,191 |
| 53 | PP2400183902 - Phòng phong | 22,880,000 | 343,200 |
| 54 | PP2400183903 - Quế chi | 2,436,000 | 36,540 |
| 55 | PP2400183904 - Quế nhục | 1,705,200 | 25,578 |
| 56 | PP2400183905 - Sa nhân | 2,352,000 | 35,280 |
| 57 | PP2400183906 - Sa sâm | 9,030,000 | 135,450 |
| 58 | PP2400183907 - Sài hồ | 3,306,000 | 49,590 |
| 59 | PP2400183908 - Sơn thù | 5,695,200 | 85,428 |
| 60 | PP2400183909 - Sơn tra | 774,900 | 11,623 |
| 61 | PP2400183910 - Tang ký sinh | 1,045,800 | 15,687 |
| 62 | PP2400183911 - Tần giao | 4,000,000 | 60,000 |
| 63 | PP2400183912 - Tô mộc | 2,709,000 | 40,635 |
| 64 | PP2400183913 - Tỳ giải | 1,002,750 | 15,041 |
| 65 | PP2400183914 - Thảo quyết minh | 957,600 | 14,364 |
| 66 | PP2400183915 - Thăng ma | 4,632,000 | 69,480 |
| 67 | PP2400183916 - Thiên hoa phấn | 1,392,000 | 20,880 |
| 68 | PP2400183917 - Thiên niên kiện | 3,120,000 | 46,800 |
| 69 | PP2400183918 - Thổ phục linh | 2,700,000 | 40,500 |
| 70 | PP2400183919 - Trần bì | 1,210,000 | 18,150 |
| 71 | PP2400183920 - Trinh nữ hoàng cung | 619,500 | 9,292 |
| 72 | PP2400183921 - Viễn chí | 9,240,000 | 138,600 |
| 73 | PP2400183922 - Xích thược | 8,600,000 | 129,000 |
| 74 | PP2400183923 - Xuyên khung | 10,269,000 | 154,035 |
| 75 | PP2400183924 - Ý dĩ | 1,512,000 | 22,680 |
| 76 | PP2400183925 - Bạch chỉ | 1,386,000 | 20,790 |
| 77 | PP2400183926 - Bạch mao căn | 464,000 | 6,960 |
| 78 | PP2400183927 - Hoè hoa | 3,000,000 | 45,000 |
| 79 | PP2400183928 - Kinh giới | 5,880,000 | 88,200 |
| 80 | PP2400183929 - Mạch nha | 256,200 | 3,843 |
| 81 | PP2400183930 - Mẫu lệ | 336,000 | 5,040 |
| 82 | PP2400183931 - Mộc hương | 1,320,000 | 19,800 |
| 83 | PP2400183932 - Một dược | 1,743,000 | 26,145 |
| 84 | PP2400183933 - Ngọc trúc | 1,850,000 | 27,750 |
| 85 | PP2400183934 - Ngô thù du | 2,023,560 | 30,353 |
| 86 | PP2400183935 - Ngũ gia bì chân chim | 1,800,000 | 27,000 |
| 87 | PP2400183936 - Ngưu bàng tử | 1,218,000 | 18,270 |
| 88 | PP2400183937 - Nhũ hương | 1,231,650 | 18,474 |
| 89 | PP2400183938 - Nhục thung dung | 28,360,000 | 425,400 |
| 90 | PP2400183939 - Ô dược | 1,320,000 | 19,800 |
| 91 | PP2400183940 - Tân di | 1,260,000 | 18,900 |
| 92 | PP2400183941 - Tế tân | 11,256,000 | 168,840 |
| 93 | PP2400183942 - Tử uyển | 7,560,000 | 113,400 |
| 94 | PP2400183943 - Thạch quyết minh | 1,247,400 | 18,711 |
| 95 | PP2400183944 - Thạch xương bồ | 5,040,000 | 75,600 |
| 96 | PP2400183945 - Thiên ma | 7,350,000 | 110,250 |
| 97 | PP2400183946 - Thiên môn đông | 2,488,500 | 37,327 |
| 98 | PP2400183947 - Thục địa | 5,260,000 | 78,900 |
| 99 | PP2400183948 - Thương truật | 7,308,000 | 109,620 |
| 100 | PP2400183949 - Tri mẫu | 887,250 | 13,308 |
| 101 | PP2400183950 - Xạ can (Rẻ quạt) | 3,900,750 | 58,511 |
| 102 | PP2400183951 - Xa tiền tử | 1,562,400 | 23,436 |
| 103 | PP2400183952 - Bình vôi (Ngải tượng) | 2,020,000 | 30,300 |
| 104 | PP2400183953 - Cúc hoa | 3,794,000 | 56,910 |
| 105 | PP2400183954 - Lá khôi | 8,164,800 | 122,472 |
| 106 | PP2400183955 - Liên nhục | 4,080,000 | 61,200 |
| 107 | PP2400183956 - Mạch môn | 13,650,000 | 204,750 |
| 108 | PP2400183957 - Táo nhân | 26,040,000 | 390,600 |
| 109 | PP2400183958 - Tục đoạn | 4,248,300 | 63,724 |
| 110 | PP2400183959 - Bá tử nhân | 18,900,000 | 283,500 |
| 111 | PP2400183960 - Cốt khí củ | 2,698,500 | 40,477 |
| 112 | PP2400183961 - Chỉ thực | 642,000 | 9,630 |
| 113 | PP2400183962 - Đại hồi | 4,935,000 | 74,025 |
| 114 | PP2400183963 - Địa cốt bì | 9,502,500 | 142,537 |
| 115 | PP2400183964 - Hà thủ ô đỏ | 3,810,000 | 57,150 |
| 116 | PP2400183965 - Hậu phác nam | 768,075 | 11,521 |
| 117 | PP2400183966 - Khoản đông hoa | 5,292,000 | 79,380 |
| 118 | PP2400183967 - Liên kiều | 7,749,000 | 116,235 |
| 119 | PP2400183968 - Mạn kinh tử | 10,635,000 | 159,525 |
| 120 | PP2400183969 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 6,240,000 | 93,600 |
| 121 | PP2400183970 - Sinh địa | 3,517,500 | 52,762 |
| 122 | PP2400183971 - Sinh địa | 7,035,000 | 105,525 |
| 123 | PP2400183972 - Uy linh tiên | 6,630,000 | 99,450 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400183850 |
| Giá từng phần lô | 25,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2400183851 |
| Giá từng phần lô | 618,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400183852 |
| Giá từng phần lô | 369,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400183853 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400183854 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400183855 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400183856 |
| Giá từng phần lô | 19,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400183857 |
| Giá từng phần lô | 1,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400183858 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400183859 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400183860 |
| Giá từng phần lô | 5,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400183861 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400183862 |
| Giá từng phần lô | 3,515,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400183863 |
| Giá từng phần lô | 10,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400183864 |
| Giá từng phần lô | 2,249,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400183865 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400183866 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400183867 |
| Giá từng phần lô | 409,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2400183868 |
| Giá từng phần lô | 2,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400183869 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400183870 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400183871 |
| Giá từng phần lô | 9,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400183872 |
| Giá từng phần lô | 12,647,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400183873 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400183874 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400183875 |
| Giá từng phần lô | 14,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400183876 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400183877 |
| Giá từng phần lô | 2,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400183878 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400183879 |
| Giá từng phần lô | 922,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400183880 |
| Giá từng phần lô | 2,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400183881 |
| Giá từng phần lô | 10,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400183882 |
| Giá từng phần lô | 4,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400183883 |
| Giá từng phần lô | 1,327,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400183884 |
| Giá từng phần lô | 2,160,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400183885 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400183886 |
| Giá từng phần lô | 2,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400183887 |
| Giá từng phần lô | 2,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400183888 |
| Giá từng phần lô | 3,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400183889 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400183890 |
| Giá từng phần lô | 1,549,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2400183891 |
| Giá từng phần lô | 2,125,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,878 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400183892 |
| Giá từng phần lô | 2,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400183893 |
| Giá từng phần lô | 488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400183894 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400183895 |
| Giá từng phần lô | 19,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400183896 |
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400183897 |
| Giá từng phần lô | 13,854,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400183898 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400183899 |
| Giá từng phần lô | 4,422,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400183900 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400183901 |
| Giá từng phần lô | 1,346,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400183902 |
| Giá từng phần lô | 22,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400183903 |
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400183904 |
| Giá từng phần lô | 1,705,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400183905 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400183906 |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400183907 |
| Giá từng phần lô | 3,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400183908 |
| Giá từng phần lô | 5,695,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400183909 |
| Giá từng phần lô | 774,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400183910 |
| Giá từng phần lô | 1,045,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400183911 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400183912 |
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2400183913 |
| Giá từng phần lô | 1,002,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400183914 |
| Giá từng phần lô | 957,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400183915 |
| Giá từng phần lô | 4,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2400183916 |
| Giá từng phần lô | 1,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400183917 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400183918 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400183919 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2400183920 |
| Giá từng phần lô | 619,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400183921 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400183922 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400183923 |
| Giá từng phần lô | 10,269,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400183924 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400183925 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400183926 |
| Giá từng phần lô | 464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoè hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400183927 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400183928 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400183929 |
| Giá từng phần lô | 256,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400183930 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400183931 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2400183932 |
| Giá từng phần lô | 1,743,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2400183933 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2400183934 |
| Giá từng phần lô | 2,023,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,353 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400183935 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2400183936 |
| Giá từng phần lô | 1,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2400183937 |
| Giá từng phần lô | 1,231,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400183938 |
| Giá từng phần lô | 28,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400183939 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2400183940 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400183941 |
| Giá từng phần lô | 11,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tử uyển |
|
| Mã phần lô | PP2400183942 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400183943 |
| Giá từng phần lô | 1,247,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,711 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400183944 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400183945 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400183946 |
| Giá từng phần lô | 2,488,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,327 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400183947 |
| Giá từng phần lô | 5,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400183948 |
| Giá từng phần lô | 7,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400183949 |
| Giá từng phần lô | 887,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xạ can (Rẻ quạt) |
|
| Mã phần lô | PP2400183950 |
| Giá từng phần lô | 3,900,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400183951 |
| Giá từng phần lô | 1,562,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2400183952 |
| Giá từng phần lô | 2,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400183953 |
| Giá từng phần lô | 3,794,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2400183954 |
| Giá từng phần lô | 8,164,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400183955 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400183956 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400183957 |
| Giá từng phần lô | 26,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400183958 |
| Giá từng phần lô | 4,248,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400183959 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2400183960 |
| Giá từng phần lô | 2,698,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400183961 |
| Giá từng phần lô | 642,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400183962 |
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400183963 |
| Giá từng phần lô | 9,502,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400183964 |
| Giá từng phần lô | 3,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hậu phác nam |
|
| Mã phần lô | PP2400183965 |
| Giá từng phần lô | 768,075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoản đông hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400183966 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400183967 |
| Giá từng phần lô | 7,749,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400183968 |
| Giá từng phần lô | 10,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400183969 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400183970 |
| Giá từng phần lô | 3,517,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400183971 |
| Giá từng phần lô | 7,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400183972 |
| Giá từng phần lô | 6,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi