Gói thầu: Mua hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm năm 2024-2025 bằng nguồn chi thường xuyên của Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400109380-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2024 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm năm 2024-2025 bằng nguồn chi thường xuyên của Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ
Số hiệu KHLCNT PL2400070652
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 24,938,753,783 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 498.775.088 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400041445 - Formol 3,080,000 61,600
2 PP2400041446 - Keo dán lam pha sẵn 39,600,000 792,000
3 PP2400041447 - Sodium phosphatbibasic 2,900,000 58,000
4 PP2400041448 - Sodium phosphate monobasic (NaH2PO4) 3,960,000 79,200
5 PP2400041449 - Thuốc nhuộm EA 50 9,900,000 198,000
6 PP2400041450 - Thuốc nhuộm Eosin Y 0.5% 19,360,000 387,200
7 PP2400041451 - Thuốc nhuộm Harris Hematoxylin 41,800,000 836,000
8 PP2400041452 - Thuốc nhuộm OG 6 7,260,000 145,200
9 PP2400041453 - Xylen 15,840,000 316,800
10 PP2400041454 - Bộ xét nghiệm Echinococcus granulosis (sán dải chó) 41,250,000 825,000
11 PP2400041455 - Bộ xét nghiệm Fasciola hepatica (Sán lá gan lớn) 2,775,150 55,503
12 PP2400041456 - Bộ xét nghiệm Strongyloides stercoralis (Giun lươn) 2,775,150 55,503
13 PP2400041457 - Bộ xét nghiệm Toxocaracanis (Giun đũa chó) 16,650,900 333,018
14 PP2400041458 - Bộ kit xét nghiệm phát hiện các bệnh lây qua đường tình dục 12,285,000 245,700
15 PP2400041459 - Bộkit xét nghiệm định lượng virus gây viêm gan nhóm B 811,440,000 16,228,800
16 PP2400041460 - Bộkít xét nghiệm định lượng HepatitisC virus 321,300,000 6,426,000
17 PP2400041461 - Bộ kit xét nghiệm định type virus nguy cơ cao gây ung thư cổ tử cung 22,956,150 459,123
18 PP2400041462 - Bộkit xét nghiệm định tính phức hợp vi khuẩn lao (MTBC) 84,000,000 1,680,000
19 PP2400041463 - Bộ kit xét nghiệm phát hiện đột biến trên gen KRAS gây ung thư đại trực tràng 58,920,000 1,178,400
20 PP2400041464 - Bộ kit xét nghiệm phát hiện đột biến trên gen BRAF gây ung thư đại trực tràng 26,208,000 524,160
21 PP2400041465 - Bộ kit xét nghiệm phát hiện đột biến trên gen EGFR gây ung thư phổi 56,037,231 1,120,745
22 PP2400041466 - Bộ kit xét nghiệm realtime PCR chẩn đoán Mycoplasma pneumoniae 14,280,000 285,600
23 PP2400041467 - Hóa chất tách chiết lẻ từng mẫu để ly trích, tinh sạch DNA và RNA trên máy tách từ tự động 26,250,240 525,005
24 PP2400041468 - Hóa chất tách chiết lẻ từng mẫu để ly trích và tinh sạch RNA trên máy tách từ tự động 26,400,000 528,000
25 PP2400041469 - Hóa chất tách chiết lẻ từng mẫu để ly trích và tinh sạch DNA trên máy tách từ tự động 26,400,000 528,000
26 PP2400041470 - Bộ hóa chất xử lý đàm 1,350,000 27,000
27 PP2400041471 - Bộ kit xét nghiệm kháng thể IgE đặc hiệu dị nguyên 67,200,000 1,344,000
28 PP2400041472 - Bộ kit xét nghiệm kháng thể kháng ENAs (Profiles) 13,920,000 278,400
29 PP2400041473 - Bộ kit xét nghiệm ANAs 4,750,000 95,000
30 PP2400041474 - Giấy in barcode 2,025,000 40,500
31 PP2400041475 - Thuốc thử cho phản ứng NIT 1 5,755,680 115,114
32 PP2400041476 - Thuốc thử cho phản ứng NIT 2 5,755,680 115,114
33 PP2400041477 - Thuốc thử phản ứng TDA 6,511,680 130,234
34 PP2400041478 - Thuốc thử cho phản ứng VP 1 5,755,680 115,114
35 PP2400041479 - Nắp đậy panel 23,766,960 475,339
36 PP2400041480 - Thuốc thử cho phản ứng VP 2 5,755,680 115,114
37 PP2400041481 - Thuốc thử cho phản ứng IND 5,755,680 115,114
38 PP2400041482 - Panel kháng sinh đồ cho vi khuẩn Streptococci 112,969,500 2,259,390
39 PP2400041483 - Dầu khoáng phủ lên bề mặt giếng phản ứng 4,315,500 86,310
40 PP2400041484 - Thuốc thử cho phản ứng PYR 5,755,680 115,114
41 PP2400041485 - Panel ID & AST vi khuẩn gram dương 355,572,000 7,111,440
42 PP2400041486 - Dụng cụ để chuẩn bị dịch huyền phù cho panel 197,694,000 3,953,880
43 PP2400041487 - Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm 483,483,000 9,669,660
44 PP2400041488 - Dung dịch nước muối chuẩn bị huyền phù 6,909,840 138,197
45 PP2400041489 - Dung dịch chuẩn bị huyền phù dùng cho xét nghiệm vi sinh 14,332,500 286,650
46 PP2400041490 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí 260,416,800 5,208,336
47 PP2400041491 - Môi trường thạch máu 151,200,000 3,024,000
48 PP2400041492 - Môi trường MacConkey Agar đổ sẵn 151,200,000 3,024,000
49 PP2400041493 - Môi trường Muller Hinton Chocolate Agar 43,659,600 873,192
50 PP2400041494 - Bộ thuốc nhuộm Gram 10,296,000 205,920
51 PP2400041495 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen 11,261,250 225,225
52 PP2400041496 - Test TPHA 13,500,000 270,000
53 PP2400041497 - Bộ hóa chất phân tách các hemoglobin bình thường (A, A2 và F) ở các mẫu máu người và phát hiện các biến thể hemoglobin chính (S, C, E và D) 125,652,000 2,513,040
54 PP2400041498 - Card môi trường nước muối để làm phản ứng chéo hoà hợp phát máu 83,412,000 1,668,240
55 PP2400041499 - Cóng đo mẫu có bi từ 409,248,000 8,184,960
56 PP2400041500 - Cốc thuốc thử 6,619,125 132,383
57 PP2400041501 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học 55,257,300 1,105,146
58 PP2400041502 - Chất kiểm chuẩn Hb A2 bình thường 17,244,152 344,883
59 PP2400041503 - Chất nội kiểm xét nghiệm D-Dimer 39,892,032 797,841
60 PP2400041504 - Dung dịch canxi 16,421,400 328,428
61 PP2400041505 - Dung dịch chuẩn 74,220,000 1,484,400
62 PP2400041506 - Dung dịch ly giải 5 thành phần bạch cầu 111,000,000 2,220,000
63 PP2400041507 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học 254,677,500 5,093,550
64 PP2400041508 - Dung dịch ly giải hồng cầu 116,500,000 2,330,000
65 PP2400041509 - Dung dịch pha loãng 324,414,000 6,488,280
66 PP2400041510 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học 274,995,000 5,499,900
67 PP2400041511 - Dung dịch pha loãng hồng cầu 240,660,000 4,813,200
68 PP2400041512 - Dung dịch pha loãng mẫu 17,636,400 352,728
69 PP2400041513 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học 88,042,500 1,760,850
70 PP2400041514 - Dung dịch rửa điện di mao quản 2/8 đầu di 2,406,000 48,120
71 PP2400041515 - Dung dịch rửa kim máy đông máu tự động 105,459,120 2,109,182
72 PP2400041516 - Dung dịch rửa máy đông máu tự động 166,320,000 3,326,400
73 PP2400041517 - Dung dịch tẩy rửa mạnh 34,290,000 685,800
74 PP2400041518 - Dung dịch tẩy rửa thường quy 53,340,000 1,066,800
75 PP2400041519 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rhbằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu 193,977,000 3,879,540
76 PP2400041520 - Gelcard xét nghiệm tìm kháng thể bất thường. 78,910,650 1,578,213
77 PP2400041521 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao 89,064,000 1,781,280
78 PP2400041522 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp 89,064,000 1,781,280
79 PP2400041523 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học 151,593,750 3,031,875
80 PP2400041524 - Hóa chất Kiểm chuẩn xét nghiệm đông máu thường quy 41,954,880 839,098
81 PP2400041525 - Hóa chất vệ sinh đầu dò mẫu trên thiết bị tự động điện di mao quản 2 đầu di. 4,034,000 80,680
82 PP2400041526 - Hóa chất xét nghiệm D-Dimer 2 kháng thể đơn dòng 87,966,000 1,759,320
83 PP2400041527 - Hóa chất Xét nghiệm APTT 157,078,800 3,141,576
84 PP2400041528 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen 167,472,144 3,349,443
85 PP2400041529 - Hóa chất Xét nghiệm PT 319,300,500 6,386,010
86 PP2400041530 - Ống và nắp cho chiết tách mẫu kiểm chuẩn 2,178,960 43,579
87 PP2400041531 - Thuốc thử nhóm máu Anti - A 6,410,000 128,200
88 PP2400041532 - Thuốc thử nhóm máu Anti - B 6,410,000 128,200
89 PP2400041533 - Thuốc thử nhóm máu Anti - D (Rh) 9,742,000 194,840
90 PP2400041534 - Test nhanh chẩn đoán HIV 64,938,200 1,298,764
91 PP2400041535 - Test nhanh Dengue lgG/lgM 29,966,000 599,320
92 PP2400041536 - Test nhanh DengueNS1 Ag 119,103,400 2,382,068
93 PP2400041537 - Test nhanh H.Pylori 66,202,200 1,324,044
94 PP2400041538 - Test nhanh HbsAg 29,283,200 585,664
95 PP2400041539 - Test nhanh HCV 29,866,500 597,330
96 PP2400041540 - Replacement caps 4,516,000 90,320
97 PP2400041541 - Bộ thuốc thử cho xét nghiệm miễn dịch để định lượng AFP 2 Reagent kit 189,189,000 3,783,780
98 PP2400041542 - Bộ thuốc thử xét nghiệm miễn dịch để định tính Anti-HBe RGT 41,061,965 821,239
99 PP2400041543 - Bộ thuốc thử cho xét nghiệm miễn dịch để định lượng và định tính Total β-hCG Reagent kit 47,382,360 947,647
100 PP2400041544 - Bộ thuốc thử CA 125 RGT 58,326,000 1,166,520
101 PP2400041545 - Định lượng CORTISOL RGT 254,580,000 5,091,600
102 PP2400041546 - Bộ thuốc thử Ferritin Reagent kit 383,207,500 7,664,150
103 PP2400041547 - Bộ thuốc thử xét nghiệm miễn dịch để định lượng Free T3 Reagent kit 247,500,000 4,950,000
104 PP2400041548 - Định lượng FT4 RGT 312,228,000 6,244,560
105 PP2400041549 - Định tính HBeAg RGT 120,000,000 2,400,000
106 PP2400041550 - Định lượng Anti- HBs Reagent kit 323,490,000 6,469,800
107 PP2400041551 - Bộ thuốc thử HBsAg qualitative Rgt 483,006,040 9,660,121
108 PP2400041552 - Bộ thuốc thử HCV RGT 1,063,401,500 21,268,030
109 PP2400041553 - Bộ thuốc thử HIV COMBOAG/AB RGT 138,816,300 2,776,326
110 PP2400041554 - Nước rửa kim Probe Conditioning 29,559,500 591,190
111 PP2400041555 - Bộ thuốc thử PROGEST RGT 17,324,100 346,482
112 PP2400041556 - Định lượng TSH RGT 506,780,000 10,135,600
113 PP2400041557 - MultigentDirect LDL 56,538,000 1,130,760
114 PP2400041558 - Hóa chất hiệu chuẩn ICT Calibrators 4,913,980 98,280
115 PP2400041559 - Hóa chất hiệu chuẩn ICT referencesolution 23,458,590 469,172
116 PP2400041560 - Định lượng Natri, Kali và Chloride trong huyết thanh, huyết tương, hoặc nước tiểu. 12,561,100 251,222
117 PP2400041561 - ICT Module 173,250,428 3,465,009
118 PP2400041562 - Định lượng Direct Bilirubin 17,214,000 344,280
119 PP2400041563 - Dung dịch DetergentA 45,440,925 908,819
120 PP2400041564 - Định lượng MultigentHemoglobin A1c 299,677,800 5,993,556
121 PP2400041565 - Định lượng Ultra HDL 186,088,320 3,721,766
122 PP2400041566 - Định lượng Ethanol 16,088,685 321,774
123 PP2400041567 - Định lượng Calcium 18,252,000 365,040
124 PP2400041568 - Creatinine 49,910,625 998,213
125 PP2400041569 - Định lượng Glucose 116,423,860 2,328,477
126 PP2400041570 - Định lượng Uric Acid 28,428,400 568,568
127 PP2400041571 - Định lượng C-Reactive Protein Vario 230,265,000 4,605,300
128 PP2400041572 - Định lượng Rhematoid Factor 17,002,300 340,046
129 PP2400041573 - Định lượng AlbuminBCG 16,275,501 325,510
130 PP2400041574 - Định lượng Alanine minotransferase 107,152,632 2,143,053
131 PP2400041575 - Định lượng Amylase 21,817,500 436,350
132 PP2400041576 - Định lượng Cholesterol 68,498,944 1,369,979
133 PP2400041577 - Định lượng Gamma-GlutamylTransferase 32,265,000 645,300
134 PP2400041578 - Định lượng Triglyceride 152,769,560 3,055,391
135 PP2400041579 - Định lượng Urea Nitrogen 60,576,000 1,211,520
136 PP2400041580 - Định lượng Urine/CSF Protein 9,445,964 188,919
137 PP2400041581 - Water bath additive 17,206,000 344,120
138 PP2400041582 - Cóng phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động ReactionVesels 177,100,000 3,542,000
139 PP2400041583 - Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 46,660,000 933,200
140 PP2400041584 - Bộ thuốc thử xét nghiệm HBsAg (autodilution) 207,895,000 4,157,900
141 PP2400041585 - Màng ngăn 54,496,800 1,089,936
142 PP2400041586 - Hóa chất xét nghiệm CEA 60,375,000 1,207,500
143 PP2400041587 - Hóa chất hiệu chuẩn TRAB 10,500,000 210,000
144 PP2400041588 - Hóa chất kiểm chứng TRAB 2,625,000 52,500
145 PP2400041589 - Hóa chất xét nghiệm TRAB 78,750,000 1,575,000
146 PP2400041590 - Hóa chất hiệu chuẩn Anti TPO 4,896,600 97,932
147 PP2400041591 - Hóa chất kiểm chứng Anti TPO 2,123,500 42,470
148 PP2400041592 - Hóa chất xét nghiệm AlbuminBCG2 3,960,936 79,219
149 PP2400041593 - Hóa chất xét nghiệm Amylase2 20,204,160 404,083
150 PP2400041594 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine2 26,892,000 537,840
151 PP2400041595 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol2 56,560,000 1,131,200
152 PP2400041596 - Hóa chất xét nghiệm Urea Nitrogen2 37,604,000 752,080
153 PP2400041597 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid2 27,904,000 558,080
154 PP2400041598 - Hóa chất chuẩn Consolidated Chemistry 14,881,200 297,624
155 PP2400041599 - Hóa chất hiệu chuẩn iVancomycin 6,073,956 121,479
156 PP2400041600 - Hóa chất xét nghiệm iVancomycin 44,542,365 890,847
157 PP2400041601 - Chất kiểm chuẩn AFP 4,733,424 94,668
158 PP2400041602 - Chất kiểm chứng AFP CTL 2,151,198 43,024
159 PP2400041603 - Thuốc thử cho xét nghiệm AFP MAN DIL 862,200 17,244
160 PP2400041604 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Anti-HBe CAL 6,995,148 139,903
161 PP2400041605 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Anti-HBe CTL 2,052,752 41,055
162 PP2400041606 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch để định lượng và định tính β-hCG CAL 6,995,160 139,903
163 PP2400041607 - Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch để định lượng và định tính β-hCG CTL 2,151,198 43,024
164 PP2400041608 - Hóa chất chuẩn CA 125 II CAL 4,684,032 93,681
165 PP2400041609 - Hóa chất hiệu chứng CA 125 II CTL 2,151,198 43,024
166 PP2400041610 - Hóa chất kiểm chuẩn CMV IgG Cal 4,630,512 92,610
167 PP2400041611 - Hóa chất hiệu chứng CMV IgG CTL 2,008,128 40,163
168 PP2400041612 - Bộ thuốc thử xét nghiệm miễn dịch CMV IgG RGT 20,858,100 417,162
169 PP2400041613 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm miễn dịch CMV IgM Cal 4,630,504 92,610
170 PP2400041614 - Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch CMV IgM CTL 2,008,128 40,163
171 PP2400041615 - Bộ thuốc thử CMV IgM RGT 27,926,400 558,528
172 PP2400041616 - Định lượng CORTISOL CAL 4,753,980 95,080
173 PP2400041617 - Mẫu chứng CORTISOL CTL 2,538,491 50,770
174 PP2400041618 - Chất chuẩn ESTRADIOL CAL 4,527,000 90,540
175 PP2400041619 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ESTRADIOL CTL 2,048,976 40,980
176 PP2400041620 - Bộ thuốc thử dùng cho xét nghiệm ESTRADIOL RGT 23,098,000 461,960
177 PP2400041621 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm miễn dịch FERRITIN CAL 4,618,152 92,363
178 PP2400041622 - Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch FERRITIN CTL 1,963,512 39,270
179 PP2400041623 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm miễn dịch FREE T3 CAL 10,421,424 208,428
180 PP2400041624 - Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch FREE T3 CTL 2,151,198 43,024
181 PP2400041625 - Hóa chất chuẩn FSH CAL 4,527,552 90,551
182 PP2400041626 - Hóa chất hiệu chứng FSH CTL 2,048,976 40,980
183 PP2400041627 - Bộ thuốc thử FSH RGT 23,098,800 461,976
184 PP2400041628 - Hóa chất chuẩn Free T4 CAL 4,753,980 95,080
185 PP2400041629 - Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch FT4 CTL 2,151,198 43,024
186 PP2400041630 - Định tính HBeAg CAL 4,733,408 94,668
187 PP2400041631 - Định tính HBeAg CTL 3,012,992 60,260
188 PP2400041632 - Định lượng HBsAb CAL 6,720,000 134,400
189 PP2400041633 - Định lượng HBsAb CTL 2,052,744 41,055
190 PP2400041634 - Hóa chất chuẩn HBsAg qualitative Cal 4,733,408 94,668
191 PP2400041635 - Hóa chất hiệu chứng HBsAg qualitative Ctl 2,052,752 41,055
192 PP2400041636 - Định tính HCV CAL 4,733,400 94,668
193 PP2400041637 - Định tính HCV CTL 2,099,495 41,990
194 PP2400041638 - Hóa chất chuẩn HIV COMBOAG/AB CAL 7,100,100 142,002
195 PP2400041639 - Định tính HIV COMBOAG/AB CTL 4,105,472 82,109
196 PP2400041640 - Hóa chất chuẩn LH CAL 4,527,504 90,550
197 PP2400041641 - Bộ thuốc thử LH RGT 28,874,000 577,480
198 PP2400041642 - Thuốc thử được sử dụng để thực hiện pha loãng bằng tay cho các mẫu thực hiện với các xét ghiệm MA DILUENT 1,724,400 34,488
199 PP2400041643 - Chất tiền xử lý PRE-TRIGGER SOLUTION 125,349,840 2,506,997
200 PP2400041644 - Chất chuẩn PROGEST CAL 4,663,428 93,269
201 PP2400041645 - Chất kiểm chứng PROGEST CTL 2,048,976 40,980
202 PP2400041646 - Chất kiểm chuẩn PROLACTIN CAL 4,507,552 90,151
203 PP2400041647 - Chất kiểm chứng PROLACTIN CTL 2,048,976 40,980
204 PP2400041648 - Bộ thuốc thử PROLACTIN RGT 17,324,100 346,482
205 PP2400041649 - Định tính và định lượng Rubella IgG Cal 2,420,495 48,410
206 PP2400041650 - Định tính và định lượng Rubella IgG CTL 2,008,195 40,164
207 PP2400041651 - Định tính và định lượng Rubella IgG RGT 15,956,385 319,128
208 PP2400041652 - Định tính Rubella IgM Cal 4,840,990 96,820
209 PP2400041653 - Định tính Rubella IgM CTL 2,151,200 43,024
210 PP2400041654 - Định tính Rubella IgM RGT 27,927,900 558,558
211 PP2400041655 - Định lượng TESTOSTERON RGT 34,648,200 692,964
212 PP2400041656 - Định lượng TESTOSTRN CAL 6,791,184 135,824
213 PP2400041657 - Định lượng TESTOSTRN CTL 2,037,000 40,740
214 PP2400041658 - Dung dịch rửa cho kỹ thuật miễn dịch TRIGGER SOLUTION 54,132,000 1,082,640
215 PP2400041659 - Chất kiểm chuẩn TSH CAL 4,527,600 90,552
216 PP2400041660 - Hóa chất hiệu chứng TSH CTL 2,151,198 43,024
217 PP2400041661 - Hóa chất hiệu chuẩn MultigentDirect LDL Calibrators 24,139,350 482,787
218 PP2400041662 - Hóa chất hiệu chuẩn ICT Urine Calibrators 5,080,000 101,600
219 PP2400041663 - Dung dịch rửa để loại bỏ protein từ thiết bị ICT và các kim hút( cleaning solution) 7,500,600 150,012
220 PP2400041664 - Hóa chất chuẩn Multiconstituent Calibrators 7,534,800 150,696
221 PP2400041665 - Hóa chất chuẩn BilirubinCalibrators 12,889,620 257,792
222 PP2400041666 - Total bilirubin 20,732,250 414,645
223 PP2400041667 - Hóa chất chuẩn Urine/CSF Protein Cal 4,733,400 94,668
224 PP2400041668 - Dung dịch DetergentB 86,663,580 1,733,272
225 PP2400041669 - Hóa chất chuẩn MultigentHemoglobin A1c Calibrators 13,003,853 260,077
226 PP2400041670 - Hóa chất hiệu chứng MultigentHemoglobin A1c Controls 4,390,200 87,804
227 PP2400041671 - Định lượng MultigentMicroAlbumin Calibrators 4,097,940 81,959
228 PP2400041672 - Hóa chất hiệu chứng MultigentMicroAlbumin Controls 1,807,992 36,160
229 PP2400041673 - Định lượng MultigentMicroAlbumin 58,208,745 1,164,175
230 PP2400041674 - Hóa chất kiểm chuẩn Ethanol NegativeCalibrator 6,146,910 122,938
231 PP2400041675 - Hóa chất kiểm chuẩn Ethanol Calibrator 6,024,585 120,492
232 PP2400041676 - Định lượng Magnesium Reagent kit 3,691,000 73,820
233 PP2400041677 - Hoá chất hỗ trợ các xét nghiệm sinh hoá Acid Wash 61,500,000 1,230,000
234 PP2400041678 - Hóa chất chuẩn C-Reactive Protein Calibrators 0.5-32 12,460,224 249,204
235 PP2400041679 - Hóa chất chuẩn C-Reactive Protein High Sensitivity Cal 16,811,296 336,226
236 PP2400041680 - Hóa chất hiệu chứng C-Reactive Protein High Sensitivity control 4,016,388 80,328
237 PP2400041681 - Định lượng Quantia ASO 8,223,390 164,468
238 PP2400041682 - Hóa chất chuẩn Quantia ASO standard Calibrators 4,187,616 83,752
239 PP2400041683 - Hóa chất chuẩn Rhematoid factor Std Calibrators 3,392,844 67,857
240 PP2400041684 - Hóa chất hiệu chứng Quantia ASO-RFLevel1 Controls 2,093,808 41,876
241 PP2400041685 - Hóa chất hiệu chứng Quantia ASO-RFLevel2 Controls 4,187,616 83,752
242 PP2400041686 - Xét nghiệm Iron để đo màu trực tiếp của sắt Iron 7,428,456 148,569
243 PP2400041687 - Định lượng Creatine Kinase 8,258,750 165,175
244 PP2400041688 - Định lượng Lactate Dehydrogenase 5,444,400 108,888
245 PP2400041689 - Định lượng Total Protein 4,259,472 85,189
246 PP2400041690 - Định lượng AsparateAminotransferase 102,343,944 2,046,879
247 PP2400041691 - Hoá chất hỗ trợ các xét nghiệm sinh hoá Alkaline Wash solution 73,740,000 1,474,800
248 PP2400041692 - Định lượng Acid Phosphatase 10,723,699 214,474
249 PP2400041693 - Nước rửa sử dụng trên máy. Concentrated Wash Buffer 90,887,600 1,817,752
250 PP2400041694 - Chất hiệu chuẩn Anti TG 2,263,752 45,275
251 PP2400041695 - Chất kiểm chứng Anti TG 1,963,488 39,270
252 PP2400041696 - Hóa chất xét nghiệm Anti-Tg 11,646,000 232,920
253 PP2400041697 - Chất kiểm chuẩn Active-B12 2,420,495 48,410
254 PP2400041698 - Hóa chất hiệu chứng Active-B12 2,151,198 43,024
255 PP2400041699 - Bộ thuốc thử xét nghiệm Active-B12 13,688,000 273,760
256 PP2400041700 - Chất kiểm chuẩn PIVKA II 2,315,256 46,305
257 PP2400041701 - Chất kiểm chứng PIVKA II 2,008,128 40,163
258 PP2400041702 - Hóa chất xét nghiệm PIVKA II 81,900,000 1,638,000
259 PP2400041703 - Chất kiểm chuẩn THYROGLOBULIN 2,648,640 52,973
260 PP2400041704 - Chất kiểm chứng THYROGLOBULIN 2,476,416 49,528
261 PP2400041705 - Hóa chất xét nghiệm THYROGLOBULIN 100T 12,324,100 246,482
262 PP2400041706 - Chất hiệu chuẩn CA 15-3 4,663,440 93,268
263 PP2400041707 - Chất kiểm chứng CA 15-3 1,963,504 39,270
264 PP2400041708 - Hóa chất xét nghiệm Anti - TPO 17,718,900 354,378
265 PP2400041709 - Chất hiệu chuẩn HBsAg 5,208,432 104,169
266 PP2400041710 - Chất kiểm chứng HBsAg 4,356,000 87,120
267 PP2400041711 - Cốc đựng mẫu 550,000 11,000
268 PP2400041712 - Hóa chất chuẩn CEA 4,733,408 94,668
269 PP2400041713 - Hóa chất hiệu chứng CEA 2,052,744 41,055
270 PP2400041714 - Hóa chất xét nghiệm PSA total 164,802,000 3,296,040
271 PP2400041715 - Hóa chất chuẩn định lượng PSA total 4,733,408 94,668
272 PP2400041716 - Hóa chất hiệu chứng PSA total 2,052,744 41,055
273 PP2400041717 - Thuốc thử xét nghiệm Fructosamin 19,863,872 397,277
274 PP2400041718 - Hóa chất kiểm chứng xét nghiệm Fructosamin 2,293,200 45,864
275 PP2400041719 - Hóa chất chuẩn NT Pro BNP 6,147,600 122,952
276 PP2400041720 - Hóa chất hiệu chứng NT Pro BNP 2,812,992 56,260
277 PP2400041721 - Hóa chất xét nghiệm NT- Pro BNP 146,160,000 2,923,200
278 PP2400041722 - Hóa chất hiệu chuẩn BNP 2,376,984 47,540
279 PP2400041723 - Hóa chất hiệu chứng BNP 2,052,745 41,055
280 PP2400041724 - Hóa chất xét nghiệm BNP 75,331,590 1,506,632
281 PP2400041725 - Hoá chất hiệu chuẩn Cyfra 21.1 4,662,000 93,240
282 PP2400041726 - Hóa chất hiệu chứng Cyfra 21.1 2,061,675 41,234
283 PP2400041727 - Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21.1 44,919,000 898,380
284 PP2400041728 - Hóa chất hiệu chuẩn CA19.9 4,840,990 96,820
285 PP2400041729 - Hóa chất hiệu chứng CA19.9 2,151,198 43,024
286 PP2400041730 - Hóa chất xét nghiệm CA19.9 50,832,075 1,016,642
287 PP2400041731 - Hóa chất hiệu chuẩn PCT 8,775,940 175,519
288 PP2400041732 - Hóa chất hiệu chứng PCT 5,851,200 117,024
289 PP2400041733 - Hóa chất xét nghiệm PCT 94,542,000 1,890,840
290 PP2400041734 - Định lượng Alanine minotransferase 44,796,000 895,920
291 PP2400041735 - Định lượng Gamma-GlutamylTransferase 13,758,000 275,160
292 PP2400041736 - Định lượng Triglyceride 25,019,518 500,390
293 PP2400041737 - Xét nghiệm Iron để đo màu trực tiếp của sắt Iron 9,049,200 180,984
294 PP2400041738 - Định lượng Lactate Dehydrogenase 3,774,600 75,492
295 PP2400041739 - Định lượng Total Protein 4,694,627 93,893
296 PP2400041740 - Định lượng AsparateAminotransferase 80,976,000 1,619,520
297 PP2400041741 - Định lượng Magnesium Reagent kit 2,210,427 44,209
298 PP2400041742 - Hóa chất xét nghiệm ALB BCG trong máu 2,718,000 54,360
299 PP2400041743 - Hóa chất xét nghiệm ALT trong máu . 65,136,000 1,302,720
300 PP2400041744 - Hóa chất xét nghiệm AST trong máu . 65,136,000 1,302,720
301 PP2400041745 - Hóa chất xét nghiệm BIL-D trong máu . 4,896,000 97,920
302 PP2400041746 - Hóa chất xét nghiệm BIL-T trong máu . 5,140,800 102,816
303 PP2400041747 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol trong máu . 18,189,600 363,792
304 PP2400041748 - Hóa chất xét nghiệm D-Dimer . 66,624,000 1,332,480
305 PP2400041749 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ HDL- Cholesterol trong máu . 99,607,200 1,992,144
306 PP2400041750 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ LDL- Cholesterol trong máu . 109,771,200 2,195,424
307 PP2400041751 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ Creatinintrong máu . 52,920,000 1,058,400
308 PP2400041752 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ men GGT trong máu . 19,905,600 398,112
309 PP2400041753 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ đường huyết Glucose hoặc tương 57,717,000 1,154,340
310 PP2400041754 - Hóa chất xét nghiệm NH3 . 13,720,500 274,410
311 PP2400041755 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ Triglyceride trong máu . 31,856,000 637,120
312 PP2400041756 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ Protein toàn phần trong máu . 5,509,350 110,187
313 PP2400041757 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa thường quy . 6,097,968 121,959
314 PP2400041758 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL- Cholesterol, LDL- Cholesterol . 8,134,035 162,681
315 PP2400041759 - Chất chuẩn định NH3/ETH/CO2 . 2,627,040 52,541
316 PP2400041760 - Hóa chất control NH3/ETH/CO2 mức bất thường . 2,032,640 40,653
317 PP2400041761 - Hóa chất control NH3/ETH/CO2 mức bình thường . 2,032,640 40,653
318 PP2400041762 - Chất chuẩn định định lượng D-Dimer . 6,722,940 134,459
319 PP2400041763 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng D-Dimer . 12,005,240 240,105
320 PP2400041764 - Dung dịch rửa điện cực chọn lọc ion . 6,524,000 130,480
321 PP2400041765 - Hóa chất rửa có tính acid cho cóng phản ứng . 15,120,000 302,400
322 PP2400041766 - Hóa chất làm sạch cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng . 5,252,100 105,042
323 PP2400041767 - Hóa chất pha loãng mẫu . 787,815 15,756
324 PP2400041768 - Chất làm giảm sức căng bề mặt dùng trên các hệ thống phân tích sinh hóa . 29,605,800 592,116
325 PP2400041769 - Cốc chiết mẫu . 5,040,000 100,800
326 PP2400041770 - Bộ cóng đo dùng để chứa hỗn hợp của mẫu bệnh phẩm và thuốc thử . 48,300,000 966,000
327 PP2400041771 - Bóng đèn đo quang dùng trên máy sinh hóa . 80,586,000 1,611,720
328 PP2400041772 - Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) 6,330,000 126,600
329 PP2400041773 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) 6,225,800 124,516
330 PP2400041774 - Thuốc thử xét nghiệm CRP 16,501,000 330,020
331 PP2400041775 - Thuốc thử xét nghiệm CRPHS 30,489,600 609,792
332 PP2400041776 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm các xét nghiệm Protein 2,741,260 54,825
333 PP2400041777 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CRP 2,675,175 53,504
334 PP2400041778 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Chlorid 10,207,449 204,149
335 PP2400041779 - Điện cực xét nghiệm định lượng chloride 7,002,324 140,046
336 PP2400041780 - Điện cực xét nghiệm định lượng kali 7,078,082 141,562
337 PP2400041781 - Điện cực xét nghiệm định lượng natri 7,400,925 148,019
338 PP2400041782 - Dung dịch kiểm soát điện thế điện cực 7,008,000 140,160
339 PP2400041783 - Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm điện giải 1,752,000 35,040
340 PP2400041784 - Dung dịch cung cấp một điện thế tham chiếu cho xét nghiệm điện giải 326,500 6,530
341 PP2400041785 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid mức thấp 326,340 6,527
342 PP2400041786 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid mức cao 326,340 6,527
343 PP2400041787 - Dung dịch rửa có tính acid cho kim hút thuốc thử 1,575,630 31,513
344 PP2400041788 - Hoá chất xét nghiệm nồng độ CK - MB trong máu . 10,867,500 217,350
345 PP2400041789 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB . 1,524,474 30,489
346 PP2400041790 - Hóa chất xét nghiệm CA 125 . 46,258,800 925,176
347 PP2400041791 - Hóa chất xét nghiệm Anti- CCP . 97,143,600 1,942,872
348 PP2400041792 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP 9,790,208 195,804
349 PP2400041793 - Hóa chất xét nghiệm Anti- HAV . 19,825,200 396,504
350 PP2400041794 - Chất kiểm chứng các xét nghiệm Cardiac (proBNP) . 4,794,768 95,895
351 PP2400041795 - Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm miễn dịch . 14,520,168 290,403
352 PP2400041796 - Hóa chất xét nghiệm Anti- TPO . 14,538,600 290,772
353 PP2400041797 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti- TPO . 4,410,000 88,200
354 PP2400041798 - Chất kiểm chứng các xét nghiệm Anti-TG,Anti- TPO, Anti- TSHR . 15,419,568 308,391
355 PP2400041799 - Hóa chất xét nghiệm Anti-TG . 14,538,600 290,772
356 PP2400041800 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti- TG . 4,410,000 88,200
357 PP2400041801 - Hóa chất xét nghiệm Anti- TSHR. 74,418,900 1,488,378
358 PP2400041802 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti- TSHR . 6,118,880 122,378
359 PP2400041803 - Hóa chất xét nghiệm Cystatin C . 23,310,000 466,200
360 PP2400041804 - Hóa chất chuẩn Cfas Cystatin C . 14,685,304 293,707
361 PP2400041805 - Chất kiểm chứng Cystatin C . 16,666,650 333,333
362 PP2400041806 - Hoá chất xét nghiệm AFP . 59,476,500 1,189,530
363 PP2400041807 - Hoá chất xét nghiệm CA 15-3 . 69,388,200 1,387,764
364 PP2400041808 - Hoá chất xét nghiệm CA 19-9 . 92,517,600 1,850,352
365 PP2400041809 - Hoá chất xét nghiệm CA 72-4 . 115,647,000 2,312,940
366 PP2400041810 - Hoá chất xét nghiệm CEA . 66,084,000 1,321,680
367 PP2400041811 - Hoá chất xét nghiệm cyfra 21-1 . 55,070,100 1,101,402
368 PP2400041812 - Hoá chất xét nghiệm free PSA . 36,713,400 734,268
369 PP2400041813 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 91,783,500 1,835,670
370 PP2400041814 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 3,671,328 73,427
371 PP2400041815 - Hóa chất xét nghiệm TroponinT hs STAT . 263,340,000 5,266,800
372 PP2400041816 - Chất chuẩn định xét nghiệm TroponinT hs STAT . 5,512,500 110,250
373 PP2400041817 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT-hs 1,764,000 35,280
374 PP2400041818 - Hoá chất xét nghiệm proBNP . 537,138,000 10,742,760
375 PP2400041819 - Hoá chất xét nghiệm PCT Brahms . 370,070,400 7,401,408
376 PP2400041820 - Chất chuẩn định AFP . 2,447,552 48,951
377 PP2400041821 - Chất chuẩn định xét nghiệm CA 125 . 4,405,596 88,112
378 PP2400041822 - Chất chuẩn định xét nghiệm CA 15-3 . 4,405,596 88,112
379 PP2400041823 - Chất chuẩn định xét nghiệm CA 19-9 . 2,937,064 58,741
380 PP2400041824 - Chất chuẩn định xét nghiệm CA 72-4 . 3,688,624 73,772
381 PP2400041825 - Chất chuẩn định xét nghiệm CEA . 2,447,552 48,951
382 PP2400041826 - Chất chuẩn định xét nghiệm Cyfra 21-1 . 5,506,992 110,140
383 PP2400041827 - Chất chuẩn định xét nghiệm free PSA . 2,447,552 48,951
384 PP2400041828 - Chất chuẩn định xét nghiệm định lượng ProBNP . 2,646,000 52,920
385 PP2400041829 - Chất kiểm chứng các xét nghiệm Tumor Marker . 5,384,616 107,692
386 PP2400041830 - Bộ phận đo mẫu cho công nghệ điện hóa phát quang . 103,785,000 2,075,700
387 PP2400041831 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch 95,400,000 1,908,000
388 PP2400041832 - Dung dịch phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch 80,600,000 1,612,000
389 PP2400041833 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch. 42,300,000 846,000
390 PP2400041834 - Bộ cup và tip dùng cho xét nghiệm miễn dịch 100,926,000 2,018,520
391 PP2400041835 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) 19,034,600 380,692
392 PP2400041836 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) 7,709,784 154,196
393 PP2400041837 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg 8,077,200 161,544
394 PP2400041838 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg 1,713,296 34,266
395 PP2400041839 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-Hbs 8,077,200 161,544
396 PP2400041840 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-Hbs 1,713,296 34,266
397 PP2400041841 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 22,762,500 455,250
398 PP2400041842 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 2,325,232 46,505
399 PP2400041843 - Thuốc thử chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HIV Ab/Ag 13,860,000 277,200
400 PP2400041844 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HIV Ab/Ag 3,732,516 74,650
401 PP2400041845 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 8,077,200 161,544
402 PP2400041846 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 1,223,794 24,476
403 PP2400041847 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 8,077,200 161,544
404 PP2400041848 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 1,223,776 24,476
405 PP2400041849 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 8,077,200 161,544
406 PP2400041850 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 1,223,776 24,476
407 PP2400041851 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch thường quy 4,405,608 88,112
408 PP2400041852 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol 23,790,600 475,812
409 PP2400041853 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol 2,937,064 58,741
410 PP2400041854 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin 26,433,600 528,672
411 PP2400041855 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin 2,447,552 48,951
412 PP2400041856 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, P1NP, Calcitonin 5,384,616 107,692
413 PP2400041857 - Điện cực pH dành cho máy khí máu . 34,109,460 682,189
414 PP2400041858 - Điện cực Ca++ dành cho máy khí máu . 12,196,800 243,936
415 PP2400041859 - Điện cực Cl dành cho máy khí máu . 14,726,250 294,525
416 PP2400041860 - Điện cực K+ dành cho máy khí máu . 22,089,375 441,788
417 PP2400041861 - Điện cực Na+ dành cho máy khí máu . 18,295,200 365,904
418 PP2400041862 - Điện cực PCO2 dành cho máy khí máu . 34,109,460 682,189
419 PP2400041863 - Điện cực PO2 dành cho máy khí máu . 34,109,460 682,189
420 PP2400041864 - Điện cực tham chiếu dành cho máy khí máu . 23,648,626 472,973
421 PP2400041865 - Dung dịch rửa cục máu đông cho máy khí máu . 5,140,000 102,800
422 PP2400041866 - Dung dịch rửa hệ thống cho máy khí máu . 126,126,000 2,522,520
423 PP2400041867 - Dung dịch thuốc thử cho máy khí máu . 203,742,000 4,074,840
424 PP2400041868 - Dung dịch chứng mức 1 dành cho máy khí máu . 41,983,200 839,664
425 PP2400041869 - Dung dịch chứng mức 2 dành cho máy khí máu . 41,983,200 839,664
426 PP2400041870 - Dung dịch chứng mức 3 dành cho máy khí máu . 41,983,200 839,664
427 PP2400041871 - Dung dịch hiệu chuẩn HB cho máy khí máu . 3,292,068 65,841
428 PP2400041872 - Điện cực Scon 4,537,500 90,750
429 PP2400041873 - Điện cực Rcon 4,537,500 90,750
430 PP2400041874 - Giấy in nhiệt 23,289,120 465,782
431 PP2400041875 - Hóa chất nội kiểm Miễn dịch mức 1 . 18,800,040 376,001
432 PP2400041876 - Hóa chất nội kiểm Miễn dịch mức 2 . 18,800,040 376,001
433 PP2400041877 - Hóa chất nội kiểm Miễn dịch mức 3 18,800,040 376,001
434 PP2400041878 - Hóa chất nội kiểm HbA1c mức 1, 2 . 22,680,000 453,600
435 PP2400041879 - Hóa chất nội kiểm Sinh hóa mức 2 . 20,010,000 400,200
436 PP2400041880 - Hóa chất nội kiểm Sinh hóa mức 3 . 20,010,000 400,200
437 PP2400041881 - Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức 2 . 9,450,000 189,000
438 PP2400041882 - Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức 3 . 9,450,000 189,000
439 PP2400041883 - Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch . 49,675,920 993,518
440 PP2400041884 - Hóa chất ngoại kiểm Sinh hóa . 29,120,040 582,401
441 PP2400041885 - Hóa chất ngoại kiểm HbA1c . 26,619,996 532,400
442 PP2400041886 - Hóa chất ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu . 22,999,920 459,998
443 PP2400041887 - Que thử sử dụng cho máy xét nghiệm nước tiểu, bao gồm 11 thông số 27,720,000 554,400
444 PP2400041888 - Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích HbA1c 934,768,800 18,695,376
445 PP2400041889 - Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích HbA1c 76,650,000 1,533,000
446 PP2400041890 - Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích HbA1c 61,320,000 1,226,400
447 PP2400041891 - Hóa chất xét nghiệm LACT . 6,400,004 128,000
448 PP2400041892 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ urea trong máu . 58,540,800 1,170,816
449 PP2400041893 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ Acid uric trong máu . 13,221,000 264,420
450 PP2400041894 - Hóa chất rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng . 26,460,000 529,200
451 PP2400041895 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D 103,005,000 2,060,100
452 PP2400041896 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D 6,300,000 126,000
453 PP2400041897 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D 5,128,200 102,564
454 PP2400041898 - Thuốc thử nhóm máu Anti-C 26,700,000 534,000
455 PP2400041899 - Thuốc thử nhóm máu Anti - E 19,575,000 391,500
456 PP2400041900 - Thuốc thử nhóm máu Anti-c 30,048,000 600,960
457 PP2400041901 - Thuốc thử nhóm máu Anti-e 16,122,000 322,440
458 PP2400041902 - Thuốc thử nhóm máu Anti-Fya 273,470,000 5,469,400
459 PP2400041903 - Thuốc thử nhóm máu Anti-Fyb 345,862,000 6,917,240
460 PP2400041904 - Thuốc thử nhóm máu Anti-Jka 147,334,000 2,946,680
461 PP2400041905 - Thuốc thử nhóm máu Anti-Jkb 155,825,000 3,116,500
462 PP2400041906 - Thuốc thử nhóm máu Anti-M 145,912,000 2,918,240
463 PP2400041907 - Thuốc thử nhóm máu Anti-N 145,912,000 2,918,240
464 PP2400041908 - Thuốc thử nhóm máu Anti-S 145,912,000 2,918,240
465 PP2400041909 - Thuốc thử nhóm máu Anti-s 237,084,000 4,741,680
466 PP2400041910 - Thuốc thử Anti - Human Globulin 13,140,000 262,800
467 PP2400041911 - Thuốc thử dung dịch cường độ ion thấp (Liss) 9,900,000 198,000
Formol
Mã phần lô PP2400041445
Giá từng phần lô 3,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán lam pha sẵn
Mã phần lô PP2400041446
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium phosphatbibasic
Mã phần lô PP2400041447
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium phosphate monobasic (NaH2PO4)
Mã phần lô PP2400041448
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm EA 50
Mã phần lô PP2400041449
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Eosin Y 0.5%
Mã phần lô PP2400041450
Giá từng phần lô 19,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Harris Hematoxylin
Mã phần lô PP2400041451
Giá từng phần lô 41,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm OG 6
Mã phần lô PP2400041452
Giá từng phần lô 7,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xylen
Mã phần lô PP2400041453
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm Echinococcus granulosis (sán dải chó)
Mã phần lô PP2400041454
Giá từng phần lô 41,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm Fasciola hepatica (Sán lá gan lớn)
Mã phần lô PP2400041455
Giá từng phần lô 2,775,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,503
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm Strongyloides stercoralis (Giun lươn)
Mã phần lô PP2400041456
Giá từng phần lô 2,775,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,503
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm Toxocaracanis (Giun đũa chó)
Mã phần lô PP2400041457
Giá từng phần lô 16,650,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,018
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit xét nghiệm phát hiện các bệnh lây qua đường tình dục
Mã phần lô PP2400041458
Giá từng phần lô 12,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộkit xét nghiệm định lượng virus gây viêm gan nhóm B
Mã phần lô PP2400041459
Giá từng phần lô 811,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,228,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộkít xét nghiệm định lượng HepatitisC virus
Mã phần lô PP2400041460
Giá từng phần lô 321,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,426,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit xét nghiệm định type virus nguy cơ cao gây ung thư cổ tử cung
Mã phần lô PP2400041461
Giá từng phần lô 22,956,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,123
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộkit xét nghiệm định tính phức hợp vi khuẩn lao (MTBC)
Mã phần lô PP2400041462
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit xét nghiệm phát hiện đột biến trên gen KRAS gây ung thư đại trực tràng
Mã phần lô PP2400041463
Giá từng phần lô 58,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,178,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit xét nghiệm phát hiện đột biến trên gen BRAF gây ung thư đại trực tràng
Mã phần lô PP2400041464
Giá từng phần lô 26,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit xét nghiệm phát hiện đột biến trên gen EGFR gây ung thư phổi
Mã phần lô PP2400041465
Giá từng phần lô 56,037,231
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,745
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit xét nghiệm realtime PCR chẩn đoán Mycoplasma pneumoniae
Mã phần lô PP2400041466
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tách chiết lẻ từng mẫu để ly trích, tinh sạch DNA và RNA trên máy tách từ tự động
Mã phần lô PP2400041467
Giá từng phần lô 26,250,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,005
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tách chiết lẻ từng mẫu để ly trích và tinh sạch RNA trên máy tách từ tự động
Mã phần lô PP2400041468
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tách chiết lẻ từng mẫu để ly trích và tinh sạch DNA trên máy tách từ tự động
Mã phần lô PP2400041469
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xử lý đàm
Mã phần lô PP2400041470
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit xét nghiệm kháng thể IgE đặc hiệu dị nguyên
Mã phần lô PP2400041471
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit xét nghiệm kháng thể kháng ENAs (Profiles)
Mã phần lô PP2400041472
Giá từng phần lô 13,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit xét nghiệm ANAs
Mã phần lô PP2400041473
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in barcode
Mã phần lô PP2400041474
Giá từng phần lô 2,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử cho phản ứng NIT 1
Mã phần lô PP2400041475
Giá từng phần lô 5,755,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,114
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử cho phản ứng NIT 2
Mã phần lô PP2400041476
Giá từng phần lô 5,755,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,114
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử phản ứng TDA
Mã phần lô PP2400041477
Giá từng phần lô 6,511,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,234
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử cho phản ứng VP 1
Mã phần lô PP2400041478
Giá từng phần lô 5,755,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,114
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp đậy panel
Mã phần lô PP2400041479
Giá từng phần lô 23,766,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,339
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử cho phản ứng VP 2
Mã phần lô PP2400041480
Giá từng phần lô 5,755,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,114
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử cho phản ứng IND
Mã phần lô PP2400041481
Giá từng phần lô 5,755,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,114
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panel kháng sinh đồ cho vi khuẩn Streptococci
Mã phần lô PP2400041482
Giá từng phần lô 112,969,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,259,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu khoáng phủ lên bề mặt giếng phản ứng
Mã phần lô PP2400041483
Giá từng phần lô 4,315,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử cho phản ứng PYR
Mã phần lô PP2400041484
Giá từng phần lô 5,755,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,114
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panel ID & AST vi khuẩn gram dương
Mã phần lô PP2400041485
Giá từng phần lô 355,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,111,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ để chuẩn bị dịch huyền phù cho panel
Mã phần lô PP2400041486
Giá từng phần lô 197,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,953,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2400041487
Giá từng phần lô 483,483,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,669,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nước muối chuẩn bị huyền phù
Mã phần lô PP2400041488
Giá từng phần lô 6,909,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,197
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn bị huyền phù dùng cho xét nghiệm vi sinh
Mã phần lô PP2400041489
Giá từng phần lô 14,332,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí
Mã phần lô PP2400041490
Giá từng phần lô 260,416,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,208,336
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường thạch máu
Mã phần lô PP2400041491
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường MacConkey Agar đổ sẵn
Mã phần lô PP2400041492
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Muller Hinton Chocolate Agar
Mã phần lô PP2400041493
Giá từng phần lô 43,659,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,192
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400041494
Giá từng phần lô 10,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen
Mã phần lô PP2400041495
Giá từng phần lô 11,261,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test TPHA
Mã phần lô PP2400041496
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất phân tách các hemoglobin bình thường (A, A2 và F) ở các mẫu máu người và phát hiện các biến thể hemoglobin chính (S, C, E và D)
Mã phần lô PP2400041497
Giá từng phần lô 125,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,513,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card môi trường nước muối để làm phản ứng chéo hoà hợp phát máu
Mã phần lô PP2400041498
Giá từng phần lô 83,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng đo mẫu có bi từ
Mã phần lô PP2400041499
Giá từng phần lô 409,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,184,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc thuốc thử
Mã phần lô PP2400041500
Giá từng phần lô 6,619,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,383
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400041501
Giá từng phần lô 55,257,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,146
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn Hb A2 bình thường
Mã phần lô PP2400041502
Giá từng phần lô 17,244,152
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,883
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nội kiểm xét nghiệm D-Dimer
Mã phần lô PP2400041503
Giá từng phần lô 39,892,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,841
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch canxi
Mã phần lô PP2400041504
Giá từng phần lô 16,421,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,428
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn
Mã phần lô PP2400041505
Giá từng phần lô 74,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải 5 thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2400041506
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400041507
Giá từng phần lô 254,677,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,093,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2400041508
Giá từng phần lô 116,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2400041509
Giá từng phần lô 324,414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,488,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400041510
Giá từng phần lô 274,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,499,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2400041511
Giá từng phần lô 240,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,813,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2400041512
Giá từng phần lô 17,636,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,728
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400041513
Giá từng phần lô 88,042,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa điện di mao quản 2/8 đầu di
Mã phần lô PP2400041514
Giá từng phần lô 2,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400041515
Giá từng phần lô 105,459,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,109,182
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400041516
Giá từng phần lô 166,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,326,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa mạnh
Mã phần lô PP2400041517
Giá từng phần lô 34,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa thường quy
Mã phần lô PP2400041518
Giá từng phần lô 53,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gelcard định nhóm máu ABO/Rhbằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2400041519
Giá từng phần lô 193,977,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,879,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gelcard xét nghiệm tìm kháng thể bất thường.
Mã phần lô PP2400041520
Giá từng phần lô 78,910,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,578,213
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao
Mã phần lô PP2400041521
Giá từng phần lô 89,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,781,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp
Mã phần lô PP2400041522
Giá từng phần lô 89,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,781,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400041523
Giá từng phần lô 151,593,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,031,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Kiểm chuẩn xét nghiệm đông máu thường quy
Mã phần lô PP2400041524
Giá từng phần lô 41,954,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,098
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất vệ sinh đầu dò mẫu trên thiết bị tự động điện di mao quản 2 đầu di.
Mã phần lô PP2400041525
Giá từng phần lô 4,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm D-Dimer 2 kháng thể đơn dòng
Mã phần lô PP2400041526
Giá từng phần lô 87,966,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,759,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2400041527
Giá từng phần lô 157,078,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,141,576
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen
Mã phần lô PP2400041528
Giá từng phần lô 167,472,144
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,349,443
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Xét nghiệm PT
Mã phần lô PP2400041529
Giá từng phần lô 319,300,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,386,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống và nắp cho chiết tách mẫu kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2400041530
Giá từng phần lô 2,178,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,579
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử nhóm máu Anti - A
Mã phần lô PP2400041531
Giá từng phần lô 6,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử nhóm máu Anti - B
Mã phần lô PP2400041532
Giá từng phần lô 6,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử nhóm máu Anti - D (Rh)
Mã phần lô PP2400041533
Giá từng phần lô 9,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2400041534
Giá từng phần lô 64,938,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,764
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh Dengue lgG/lgM
Mã phần lô PP2400041535
Giá từng phần lô 29,966,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh DengueNS1 Ag
Mã phần lô PP2400041536
Giá từng phần lô 119,103,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,382,068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh H.Pylori
Mã phần lô PP2400041537
Giá từng phần lô 66,202,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,324,044
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HbsAg
Mã phần lô PP2400041538
Giá từng phần lô 29,283,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,664
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HCV
Mã phần lô PP2400041539
Giá từng phần lô 29,866,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Replacement caps
Mã phần lô PP2400041540
Giá từng phần lô 4,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử cho xét nghiệm miễn dịch để định lượng AFP 2 Reagent kit
Mã phần lô PP2400041541
Giá từng phần lô 189,189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,783,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử xét nghiệm miễn dịch để định tính Anti-HBe RGT
Mã phần lô PP2400041542
Giá từng phần lô 41,061,965
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,239
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử cho xét nghiệm miễn dịch để định lượng và định tính Total β-hCG Reagent kit
Mã phần lô PP2400041543
Giá từng phần lô 47,382,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,647
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử CA 125 RGT
Mã phần lô PP2400041544
Giá từng phần lô 58,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CORTISOL RGT
Mã phần lô PP2400041545
Giá từng phần lô 254,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,091,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử Ferritin Reagent kit
Mã phần lô PP2400041546
Giá từng phần lô 383,207,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,664,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử xét nghiệm miễn dịch để định lượng Free T3 Reagent kit
Mã phần lô PP2400041547
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng FT4 RGT
Mã phần lô PP2400041548
Giá từng phần lô 312,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,244,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính HBeAg RGT
Mã phần lô PP2400041549
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Anti- HBs Reagent kit
Mã phần lô PP2400041550
Giá từng phần lô 323,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,469,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử HBsAg qualitative Rgt
Mã phần lô PP2400041551
Giá từng phần lô 483,006,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660,121
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử HCV RGT
Mã phần lô PP2400041552
Giá từng phần lô 1,063,401,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,268,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử HIV COMBOAG/AB RGT
Mã phần lô PP2400041553
Giá từng phần lô 138,816,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,776,326
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa kim Probe Conditioning
Mã phần lô PP2400041554
Giá từng phần lô 29,559,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử PROGEST RGT
Mã phần lô PP2400041555
Giá từng phần lô 17,324,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,482
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng TSH RGT
Mã phần lô PP2400041556
Giá từng phần lô 506,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,135,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MultigentDirect LDL
Mã phần lô PP2400041557
Giá từng phần lô 56,538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn ICT Calibrators
Mã phần lô PP2400041558
Giá từng phần lô 4,913,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn ICT referencesolution
Mã phần lô PP2400041559
Giá từng phần lô 23,458,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,172
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Natri, Kali và Chloride trong huyết thanh, huyết tương, hoặc nước tiểu.
Mã phần lô PP2400041560
Giá từng phần lô 12,561,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,222
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ICT Module
Mã phần lô PP2400041561
Giá từng phần lô 173,250,428
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,009
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Direct Bilirubin
Mã phần lô PP2400041562
Giá từng phần lô 17,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch DetergentA
Mã phần lô PP2400041563
Giá từng phần lô 45,440,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,819
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng MultigentHemoglobin A1c
Mã phần lô PP2400041564
Giá từng phần lô 299,677,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,993,556
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Ultra HDL
Mã phần lô PP2400041565
Giá từng phần lô 186,088,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,721,766
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Ethanol
Mã phần lô PP2400041566
Giá từng phần lô 16,088,685
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,774
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Calcium
Mã phần lô PP2400041567
Giá từng phần lô 18,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Creatinine
Mã phần lô PP2400041568
Giá từng phần lô 49,910,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,213
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400041569
Giá từng phần lô 116,423,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,328,477
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Uric Acid
Mã phần lô PP2400041570
Giá từng phần lô 28,428,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,568
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng C-Reactive Protein Vario
Mã phần lô PP2400041571
Giá từng phần lô 230,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,605,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Rhematoid Factor
Mã phần lô PP2400041572
Giá từng phần lô 17,002,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,046
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng AlbuminBCG
Mã phần lô PP2400041573
Giá từng phần lô 16,275,501
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Alanine minotransferase
Mã phần lô PP2400041574
Giá từng phần lô 107,152,632
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,143,053
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Amylase
Mã phần lô PP2400041575
Giá từng phần lô 21,817,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2400041576
Giá từng phần lô 68,498,944
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,369,979
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Gamma-GlutamylTransferase
Mã phần lô PP2400041577
Giá từng phần lô 32,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Triglyceride
Mã phần lô PP2400041578
Giá từng phần lô 152,769,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,055,391
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Urea Nitrogen
Mã phần lô PP2400041579
Giá từng phần lô 60,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Urine/CSF Protein
Mã phần lô PP2400041580
Giá từng phần lô 9,445,964
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,919
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Water bath additive
Mã phần lô PP2400041581
Giá từng phần lô 17,206,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động ReactionVesels
Mã phần lô PP2400041582
Giá từng phần lô 177,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,542,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2400041583
Giá từng phần lô 46,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử xét nghiệm HBsAg (autodilution)
Mã phần lô PP2400041584
Giá từng phần lô 207,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,157,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng ngăn
Mã phần lô PP2400041585
Giá từng phần lô 54,496,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,936
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400041586
Giá từng phần lô 60,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn TRAB
Mã phần lô PP2400041587
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng TRAB
Mã phần lô PP2400041588
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm TRAB
Mã phần lô PP2400041589
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn Anti TPO
Mã phần lô PP2400041590
Giá từng phần lô 4,896,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,932
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng Anti TPO
Mã phần lô PP2400041591
Giá từng phần lô 2,123,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm AlbuminBCG2
Mã phần lô PP2400041592
Giá từng phần lô 3,960,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,219
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Amylase2
Mã phần lô PP2400041593
Giá từng phần lô 20,204,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,083
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Creatinine2
Mã phần lô PP2400041594
Giá từng phần lô 26,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol2
Mã phần lô PP2400041595
Giá từng phần lô 56,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Urea Nitrogen2
Mã phần lô PP2400041596
Giá từng phần lô 37,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid2
Mã phần lô PP2400041597
Giá từng phần lô 27,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn Consolidated Chemistry
Mã phần lô PP2400041598
Giá từng phần lô 14,881,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,624
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn iVancomycin
Mã phần lô PP2400041599
Giá từng phần lô 6,073,956
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,479
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm iVancomycin
Mã phần lô PP2400041600
Giá từng phần lô 44,542,365
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,847
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn AFP
Mã phần lô PP2400041601
Giá từng phần lô 4,733,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,668
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng AFP CTL
Mã phần lô PP2400041602
Giá từng phần lô 2,151,198
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử cho xét nghiệm AFP MAN DIL
Mã phần lô PP2400041603
Giá từng phần lô 862,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,244
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Anti-HBe CAL
Mã phần lô PP2400041604
Giá từng phần lô 6,995,148
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,903
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Anti-HBe CTL
Mã phần lô PP2400041605
Giá từng phần lô 2,052,752
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,055
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch để định lượng và định tính β-hCG CAL
Mã phần lô PP2400041606
Giá từng phần lô 6,995,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,903
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch để định lượng và định tính β-hCG CTL
Mã phần lô PP2400041607
Giá từng phần lô 2,151,198
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn CA 125 II CAL
Mã phần lô PP2400041608
Giá từng phần lô 4,684,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,681
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chứng CA 125 II CTL
Mã phần lô PP2400041609
Giá từng phần lô 2,151,198
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn CMV IgG Cal
Mã phần lô PP2400041610
Giá từng phần lô 4,630,512
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chứng CMV IgG CTL
Mã phần lô PP2400041611
Giá từng phần lô 2,008,128
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,163
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử xét nghiệm miễn dịch CMV IgG RGT
Mã phần lô PP2400041612
Giá từng phần lô 20,858,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,162
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm miễn dịch CMV IgM Cal
Mã phần lô PP2400041613
Giá từng phần lô 4,630,504
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch CMV IgM CTL
Mã phần lô PP2400041614
Giá từng phần lô 2,008,128
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,163
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử CMV IgM RGT
Mã phần lô PP2400041615
Giá từng phần lô 27,926,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CORTISOL CAL
Mã phần lô PP2400041616
Giá từng phần lô 4,753,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng CORTISOL CTL
Mã phần lô PP2400041617
Giá từng phần lô 2,538,491
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn ESTRADIOL CAL
Mã phần lô PP2400041618
Giá từng phần lô 4,527,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ESTRADIOL CTL
Mã phần lô PP2400041619
Giá từng phần lô 2,048,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử dùng cho xét nghiệm ESTRADIOL RGT
Mã phần lô PP2400041620
Giá từng phần lô 23,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm miễn dịch FERRITIN CAL
Mã phần lô PP2400041621
Giá từng phần lô 4,618,152
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,363
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch FERRITIN CTL
Mã phần lô PP2400041622
Giá từng phần lô 1,963,512
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm miễn dịch FREE T3 CAL
Mã phần lô PP2400041623
Giá từng phần lô 10,421,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,428
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch FREE T3 CTL
Mã phần lô PP2400041624
Giá từng phần lô 2,151,198
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn FSH CAL
Mã phần lô PP2400041625
Giá từng phần lô 4,527,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,551
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chứng FSH CTL
Mã phần lô PP2400041626
Giá từng phần lô 2,048,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử FSH RGT
Mã phần lô PP2400041627
Giá từng phần lô 23,098,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,976
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn Free T4 CAL
Mã phần lô PP2400041628
Giá từng phần lô 4,753,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch FT4 CTL
Mã phần lô PP2400041629
Giá từng phần lô 2,151,198
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính HBeAg CAL
Mã phần lô PP2400041630
Giá từng phần lô 4,733,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,668
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính HBeAg CTL
Mã phần lô PP2400041631
Giá từng phần lô 3,012,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng HBsAb CAL
Mã phần lô PP2400041632
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng HBsAb CTL
Mã phần lô PP2400041633
Giá từng phần lô 2,052,744
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,055
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn HBsAg qualitative Cal
Mã phần lô PP2400041634
Giá từng phần lô 4,733,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,668
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chứng HBsAg qualitative Ctl
Mã phần lô PP2400041635
Giá từng phần lô 2,052,752
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,055
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính HCV CAL
Mã phần lô PP2400041636
Giá từng phần lô 4,733,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,668
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính HCV CTL
Mã phần lô PP2400041637
Giá từng phần lô 2,099,495
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn HIV COMBOAG/AB CAL
Mã phần lô PP2400041638
Giá từng phần lô 7,100,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,002
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính HIV COMBOAG/AB CTL
Mã phần lô PP2400041639
Giá từng phần lô 4,105,472
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,109
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn LH CAL
Mã phần lô PP2400041640
Giá từng phần lô 4,527,504
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử LH RGT
Mã phần lô PP2400041641
Giá từng phần lô 28,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử được sử dụng để thực hiện pha loãng bằng tay cho các mẫu thực hiện với các xét ghiệm MA DILUENT
Mã phần lô PP2400041642
Giá từng phần lô 1,724,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,488
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất tiền xử lý PRE-TRIGGER SOLUTION
Mã phần lô PP2400041643
Giá từng phần lô 125,349,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,506,997
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn PROGEST CAL
Mã phần lô PP2400041644
Giá từng phần lô 4,663,428
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,269
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng PROGEST CTL
Mã phần lô PP2400041645
Giá từng phần lô 2,048,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn PROLACTIN CAL
Mã phần lô PP2400041646
Giá từng phần lô 4,507,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,151
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng PROLACTIN CTL
Mã phần lô PP2400041647
Giá từng phần lô 2,048,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử PROLACTIN RGT
Mã phần lô PP2400041648
Giá từng phần lô 17,324,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,482
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính và định lượng Rubella IgG Cal
Mã phần lô PP2400041649
Giá từng phần lô 2,420,495
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính và định lượng Rubella IgG CTL
Mã phần lô PP2400041650
Giá từng phần lô 2,008,195
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,164
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính và định lượng Rubella IgG RGT
Mã phần lô PP2400041651
Giá từng phần lô 15,956,385
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,128
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính Rubella IgM Cal
Mã phần lô PP2400041652
Giá từng phần lô 4,840,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính Rubella IgM CTL
Mã phần lô PP2400041653
Giá từng phần lô 2,151,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính Rubella IgM RGT
Mã phần lô PP2400041654
Giá từng phần lô 27,927,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,558
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng TESTOSTERON RGT
Mã phần lô PP2400041655
Giá từng phần lô 34,648,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,964
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng TESTOSTRN CAL
Mã phần lô PP2400041656
Giá từng phần lô 6,791,184
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,824
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng TESTOSTRN CTL
Mã phần lô PP2400041657
Giá từng phần lô 2,037,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cho kỹ thuật miễn dịch TRIGGER SOLUTION
Mã phần lô PP2400041658
Giá từng phần lô 54,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn TSH CAL
Mã phần lô PP2400041659
Giá từng phần lô 4,527,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,552
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chứng TSH CTL
Mã phần lô PP2400041660
Giá từng phần lô 2,151,198
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn MultigentDirect LDL Calibrators
Mã phần lô PP2400041661
Giá từng phần lô 24,139,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,787
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn ICT Urine Calibrators
Mã phần lô PP2400041662
Giá từng phần lô 5,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa để loại bỏ protein từ thiết bị ICT và các kim hút( cleaning solution)
Mã phần lô PP2400041663
Giá từng phần lô 7,500,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,012
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn Multiconstituent Calibrators
Mã phần lô PP2400041664
Giá từng phần lô 7,534,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,696
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn BilirubinCalibrators
Mã phần lô PP2400041665
Giá từng phần lô 12,889,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,792
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Total bilirubin
Mã phần lô PP2400041666
Giá từng phần lô 20,732,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,645
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn Urine/CSF Protein Cal
Mã phần lô PP2400041667
Giá từng phần lô 4,733,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,668
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch DetergentB
Mã phần lô PP2400041668
Giá từng phần lô 86,663,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,733,272
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn MultigentHemoglobin A1c Calibrators
Mã phần lô PP2400041669
Giá từng phần lô 13,003,853
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,077
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chứng MultigentHemoglobin A1c Controls
Mã phần lô PP2400041670
Giá từng phần lô 4,390,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,804
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng MultigentMicroAlbumin Calibrators
Mã phần lô PP2400041671
Giá từng phần lô 4,097,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,959
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chứng MultigentMicroAlbumin Controls
Mã phần lô PP2400041672
Giá từng phần lô 1,807,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng MultigentMicroAlbumin
Mã phần lô PP2400041673
Giá từng phần lô 58,208,745
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn Ethanol NegativeCalibrator
Mã phần lô PP2400041674
Giá từng phần lô 6,146,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,938
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn Ethanol Calibrator
Mã phần lô PP2400041675
Giá từng phần lô 6,024,585
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,492
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Magnesium Reagent kit
Mã phần lô PP2400041676
Giá từng phần lô 3,691,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất hỗ trợ các xét nghiệm sinh hoá Acid Wash
Mã phần lô PP2400041677
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn C-Reactive Protein Calibrators 0.5-32
Mã phần lô PP2400041678
Giá từng phần lô 12,460,224
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,204
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn C-Reactive Protein High Sensitivity Cal
Mã phần lô PP2400041679
Giá từng phần lô 16,811,296
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,226
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chứng C-Reactive Protein High Sensitivity control
Mã phần lô PP2400041680
Giá từng phần lô 4,016,388
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,328
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Quantia ASO
Mã phần lô PP2400041681
Giá từng phần lô 8,223,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,468
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn Quantia ASO standard Calibrators
Mã phần lô PP2400041682
Giá từng phần lô 4,187,616
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,752
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn Rhematoid factor Std Calibrators
Mã phần lô PP2400041683
Giá từng phần lô 3,392,844
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,857
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chứng Quantia ASO-RFLevel1 Controls
Mã phần lô PP2400041684
Giá từng phần lô 2,093,808
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,876
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chứng Quantia ASO-RFLevel2 Controls
Mã phần lô PP2400041685
Giá từng phần lô 4,187,616
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,752
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm Iron để đo màu trực tiếp của sắt Iron
Mã phần lô PP2400041686
Giá từng phần lô 7,428,456
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,569
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Creatine Kinase
Mã phần lô PP2400041687
Giá từng phần lô 8,258,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Lactate Dehydrogenase
Mã phần lô PP2400041688
Giá từng phần lô 5,444,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,888
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Total Protein
Mã phần lô PP2400041689
Giá từng phần lô 4,259,472
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,189
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng AsparateAminotransferase
Mã phần lô PP2400041690
Giá từng phần lô 102,343,944
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,046,879
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất hỗ trợ các xét nghiệm sinh hoá Alkaline Wash solution
Mã phần lô PP2400041691
Giá từng phần lô 73,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Acid Phosphatase
Mã phần lô PP2400041692
Giá từng phần lô 10,723,699
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,474
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa sử dụng trên máy. Concentrated Wash Buffer
Mã phần lô PP2400041693
Giá từng phần lô 90,887,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,817,752
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn Anti TG
Mã phần lô PP2400041694
Giá từng phần lô 2,263,752
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng Anti TG
Mã phần lô PP2400041695
Giá từng phần lô 1,963,488
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti-Tg
Mã phần lô PP2400041696
Giá từng phần lô 11,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn Active-B12
Mã phần lô PP2400041697
Giá từng phần lô 2,420,495
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chứng Active-B12
Mã phần lô PP2400041698
Giá từng phần lô 2,151,198
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử xét nghiệm Active-B12
Mã phần lô PP2400041699
Giá từng phần lô 13,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn PIVKA II
Mã phần lô PP2400041700
Giá từng phần lô 2,315,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,305
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng PIVKA II
Mã phần lô PP2400041701
Giá từng phần lô 2,008,128
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,163
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm PIVKA II
Mã phần lô PP2400041702
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn THYROGLOBULIN
Mã phần lô PP2400041703
Giá từng phần lô 2,648,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,973
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng THYROGLOBULIN
Mã phần lô PP2400041704
Giá từng phần lô 2,476,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm THYROGLOBULIN 100T
Mã phần lô PP2400041705
Giá từng phần lô 12,324,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,482
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn CA 15-3
Mã phần lô PP2400041706
Giá từng phần lô 4,663,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,268
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng CA 15-3
Mã phần lô PP2400041707
Giá từng phần lô 1,963,504
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti - TPO
Mã phần lô PP2400041708
Giá từng phần lô 17,718,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,378
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn HBsAg
Mã phần lô PP2400041709
Giá từng phần lô 5,208,432
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,169
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng HBsAg
Mã phần lô PP2400041710
Giá từng phần lô 4,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc đựng mẫu
Mã phần lô PP2400041711
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn CEA
Mã phần lô PP2400041712
Giá từng phần lô 4,733,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,668
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chứng CEA
Mã phần lô PP2400041713
Giá từng phần lô 2,052,744
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,055
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm PSA total
Mã phần lô PP2400041714
Giá từng phần lô 164,802,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,296,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn định lượng PSA total
Mã phần lô PP2400041715
Giá từng phần lô 4,733,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,668
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chứng PSA total
Mã phần lô PP2400041716
Giá từng phần lô 2,052,744
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,055
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Fructosamin
Mã phần lô PP2400041717
Giá từng phần lô 19,863,872
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,277
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng xét nghiệm Fructosamin
Mã phần lô PP2400041718
Giá từng phần lô 2,293,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,864
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn NT Pro BNP
Mã phần lô PP2400041719
Giá từng phần lô 6,147,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chứng NT Pro BNP
Mã phần lô PP2400041720
Giá từng phần lô 2,812,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm NT- Pro BNP
Mã phần lô PP2400041721
Giá từng phần lô 146,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,923,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn BNP
Mã phần lô PP2400041722
Giá từng phần lô 2,376,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chứng BNP
Mã phần lô PP2400041723
Giá từng phần lô 2,052,745
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,055
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2400041724
Giá từng phần lô 75,331,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,506,632
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất hiệu chuẩn Cyfra 21.1
Mã phần lô PP2400041725
Giá từng phần lô 4,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chứng Cyfra 21.1
Mã phần lô PP2400041726
Giá từng phần lô 2,061,675
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,234
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21.1
Mã phần lô PP2400041727
Giá từng phần lô 44,919,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn CA19.9
Mã phần lô PP2400041728
Giá từng phần lô 4,840,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chứng CA19.9
Mã phần lô PP2400041729
Giá từng phần lô 2,151,198
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA19.9
Mã phần lô PP2400041730
Giá từng phần lô 50,832,075
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,016,642
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn PCT
Mã phần lô PP2400041731
Giá từng phần lô 8,775,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,519
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chứng PCT
Mã phần lô PP2400041732
Giá từng phần lô 5,851,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm PCT
Mã phần lô PP2400041733
Giá từng phần lô 94,542,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Alanine minotransferase
Mã phần lô PP2400041734
Giá từng phần lô 44,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Gamma-GlutamylTransferase
Mã phần lô PP2400041735
Giá từng phần lô 13,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Triglyceride
Mã phần lô PP2400041736
Giá từng phần lô 25,019,518
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm Iron để đo màu trực tiếp của sắt Iron
Mã phần lô PP2400041737
Giá từng phần lô 9,049,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,984
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Lactate Dehydrogenase
Mã phần lô PP2400041738
Giá từng phần lô 3,774,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,492
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Total Protein
Mã phần lô PP2400041739
Giá từng phần lô 4,694,627
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,893
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng AsparateAminotransferase
Mã phần lô PP2400041740
Giá từng phần lô 80,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,619,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Magnesium Reagent kit
Mã phần lô PP2400041741
Giá từng phần lô 2,210,427
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,209
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm ALB BCG trong máu
Mã phần lô PP2400041742
Giá từng phần lô 2,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm ALT trong máu .
Mã phần lô PP2400041743
Giá từng phần lô 65,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm AST trong máu .
Mã phần lô PP2400041744
Giá từng phần lô 65,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm BIL-D trong máu .
Mã phần lô PP2400041745
Giá từng phần lô 4,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm BIL-T trong máu .
Mã phần lô PP2400041746
Giá từng phần lô 5,140,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,816
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol trong máu .
Mã phần lô PP2400041747
Giá từng phần lô 18,189,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,792
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm D-Dimer .
Mã phần lô PP2400041748
Giá từng phần lô 66,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm nồng độ HDL- Cholesterol trong máu .
Mã phần lô PP2400041749
Giá từng phần lô 99,607,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,992,144
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm nồng độ LDL- Cholesterol trong máu .
Mã phần lô PP2400041750
Giá từng phần lô 109,771,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,195,424
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm nồng độ Creatinintrong máu .
Mã phần lô PP2400041751
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm nồng độ men GGT trong máu .
Mã phần lô PP2400041752
Giá từng phần lô 19,905,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm nồng độ đường huyết Glucose hoặc tương
Mã phần lô PP2400041753
Giá từng phần lô 57,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,154,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm NH3 .
Mã phần lô PP2400041754
Giá từng phần lô 13,720,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm nồng độ Triglyceride trong máu .
Mã phần lô PP2400041755
Giá từng phần lô 31,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm nồng độ Protein toàn phần trong máu .
Mã phần lô PP2400041756
Giá từng phần lô 5,509,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,187
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa thường quy .
Mã phần lô PP2400041757
Giá từng phần lô 6,097,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,959
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL- Cholesterol, LDL- Cholesterol .
Mã phần lô PP2400041758
Giá từng phần lô 8,134,035
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,681
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn định NH3/ETH/CO2 .
Mã phần lô PP2400041759
Giá từng phần lô 2,627,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,541
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất control NH3/ETH/CO2 mức bất thường .
Mã phần lô PP2400041760
Giá từng phần lô 2,032,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,653
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất control NH3/ETH/CO2 mức bình thường .
Mã phần lô PP2400041761
Giá từng phần lô 2,032,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,653
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn định định lượng D-Dimer .
Mã phần lô PP2400041762
Giá từng phần lô 6,722,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,459
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng D-Dimer .
Mã phần lô PP2400041763
Giá từng phần lô 12,005,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,105
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa điện cực chọn lọc ion .
Mã phần lô PP2400041764
Giá từng phần lô 6,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa có tính acid cho cóng phản ứng .
Mã phần lô PP2400041765
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất làm sạch cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng .
Mã phần lô PP2400041766
Giá từng phần lô 5,252,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,042
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng mẫu .
Mã phần lô PP2400041767
Giá từng phần lô 787,815
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,756
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất làm giảm sức căng bề mặt dùng trên các hệ thống phân tích sinh hóa .
Mã phần lô PP2400041768
Giá từng phần lô 29,605,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,116
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc chiết mẫu .
Mã phần lô PP2400041769
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ cóng đo dùng để chứa hỗn hợp của mẫu bệnh phẩm và thuốc thử .
Mã phần lô PP2400041770
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn đo quang dùng trên máy sinh hóa .
Mã phần lô PP2400041771
Giá từng phần lô 80,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,611,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci)
Mã phần lô PP2400041772
Giá từng phần lô 6,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt)
Mã phần lô PP2400041773
Giá từng phần lô 6,225,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,516
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400041774
Giá từng phần lô 16,501,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CRPHS
Mã phần lô PP2400041775
Giá từng phần lô 30,489,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,792
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm các xét nghiệm Protein
Mã phần lô PP2400041776
Giá từng phần lô 2,741,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400041777
Giá từng phần lô 2,675,175
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,504
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Chlorid
Mã phần lô PP2400041778
Giá từng phần lô 10,207,449
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,149
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng chloride
Mã phần lô PP2400041779
Giá từng phần lô 7,002,324
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,046
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng kali
Mã phần lô PP2400041780
Giá từng phần lô 7,078,082
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,562
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng natri
Mã phần lô PP2400041781
Giá từng phần lô 7,400,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,019
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm soát điện thế điện cực
Mã phần lô PP2400041782
Giá từng phần lô 7,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400041783
Giá từng phần lô 1,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch cung cấp một điện thế tham chiếu cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400041784
Giá từng phần lô 326,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid mức thấp
Mã phần lô PP2400041785
Giá từng phần lô 326,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,527
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid mức cao
Mã phần lô PP2400041786
Giá từng phần lô 326,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,527
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa có tính acid cho kim hút thuốc thử
Mã phần lô PP2400041787
Giá từng phần lô 1,575,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,513
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm nồng độ CK - MB trong máu .
Mã phần lô PP2400041788
Giá từng phần lô 10,867,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB .
Mã phần lô PP2400041789
Giá từng phần lô 1,524,474
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,489
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 125 .
Mã phần lô PP2400041790
Giá từng phần lô 46,258,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,176
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti- CCP .
Mã phần lô PP2400041791
Giá từng phần lô 97,143,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,942,872
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP
Mã phần lô PP2400041792
Giá từng phần lô 9,790,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,804
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti- HAV .
Mã phần lô PP2400041793
Giá từng phần lô 19,825,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,504
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng các xét nghiệm Cardiac (proBNP) .
Mã phần lô PP2400041794
Giá từng phần lô 4,794,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,895
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm miễn dịch .
Mã phần lô PP2400041795
Giá từng phần lô 14,520,168
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,403
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti- TPO .
Mã phần lô PP2400041796
Giá từng phần lô 14,538,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,772
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti- TPO .
Mã phần lô PP2400041797
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng các xét nghiệm Anti-TG,Anti- TPO, Anti- TSHR .
Mã phần lô PP2400041798
Giá từng phần lô 15,419,568
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,391
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti-TG .
Mã phần lô PP2400041799
Giá từng phần lô 14,538,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,772
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti- TG .
Mã phần lô PP2400041800
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti- TSHR.
Mã phần lô PP2400041801
Giá từng phần lô 74,418,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,378
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti- TSHR .
Mã phần lô PP2400041802
Giá từng phần lô 6,118,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,378
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cystatin C .
Mã phần lô PP2400041803
Giá từng phần lô 23,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn Cfas Cystatin C .
Mã phần lô PP2400041804
Giá từng phần lô 14,685,304
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,707
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng Cystatin C .
Mã phần lô PP2400041805
Giá từng phần lô 16,666,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm AFP .
Mã phần lô PP2400041806
Giá từng phần lô 59,476,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm CA 15-3 .
Mã phần lô PP2400041807
Giá từng phần lô 69,388,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,764
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm CA 19-9 .
Mã phần lô PP2400041808
Giá từng phần lô 92,517,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,352
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm CA 72-4 .
Mã phần lô PP2400041809
Giá từng phần lô 115,647,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm CEA .
Mã phần lô PP2400041810
Giá từng phần lô 66,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,321,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm cyfra 21-1 .
Mã phần lô PP2400041811
Giá từng phần lô 55,070,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,402
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm free PSA .
Mã phần lô PP2400041812
Giá từng phần lô 36,713,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,268
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400041813
Giá từng phần lô 91,783,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,835,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400041814
Giá từng phần lô 3,671,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm TroponinT hs STAT .
Mã phần lô PP2400041815
Giá từng phần lô 263,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,266,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn định xét nghiệm TroponinT hs STAT .
Mã phần lô PP2400041816
Giá từng phần lô 5,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT-hs
Mã phần lô PP2400041817
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm proBNP .
Mã phần lô PP2400041818
Giá từng phần lô 537,138,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,742,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm PCT Brahms .
Mã phần lô PP2400041819
Giá từng phần lô 370,070,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,401,408
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn định AFP .
Mã phần lô PP2400041820
Giá từng phần lô 2,447,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn định xét nghiệm CA 125 .
Mã phần lô PP2400041821
Giá từng phần lô 4,405,596
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn định xét nghiệm CA 15-3 .
Mã phần lô PP2400041822
Giá từng phần lô 4,405,596
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn định xét nghiệm CA 19-9 .
Mã phần lô PP2400041823
Giá từng phần lô 2,937,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,741
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn định xét nghiệm CA 72-4 .
Mã phần lô PP2400041824
Giá từng phần lô 3,688,624
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,772
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn định xét nghiệm CEA .
Mã phần lô PP2400041825
Giá từng phần lô 2,447,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn định xét nghiệm Cyfra 21-1 .
Mã phần lô PP2400041826
Giá từng phần lô 5,506,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn định xét nghiệm free PSA .
Mã phần lô PP2400041827
Giá từng phần lô 2,447,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn định xét nghiệm định lượng ProBNP .
Mã phần lô PP2400041828
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng các xét nghiệm Tumor Marker .
Mã phần lô PP2400041829
Giá từng phần lô 5,384,616
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,692
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phận đo mẫu cho công nghệ điện hóa phát quang .
Mã phần lô PP2400041830
Giá từng phần lô 103,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,075,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400041831
Giá từng phần lô 95,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400041832
Giá từng phần lô 80,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch.
Mã phần lô PP2400041833
Giá từng phần lô 42,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ cup và tip dùng cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400041834
Giá từng phần lô 100,926,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,018,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin)
Mã phần lô PP2400041835
Giá từng phần lô 19,034,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,692
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin)
Mã phần lô PP2400041836
Giá từng phần lô 7,709,784
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,196
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2400041837
Giá từng phần lô 8,077,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,544
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2400041838
Giá từng phần lô 1,713,296
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,266
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-Hbs
Mã phần lô PP2400041839
Giá từng phần lô 8,077,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,544
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-Hbs
Mã phần lô PP2400041840
Giá từng phần lô 1,713,296
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,266
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400041841
Giá từng phần lô 22,762,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400041842
Giá từng phần lô 2,325,232
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,505
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HIV Ab/Ag
Mã phần lô PP2400041843
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HIV Ab/Ag
Mã phần lô PP2400041844
Giá từng phần lô 3,732,516
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400041845
Giá từng phần lô 8,077,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,544
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400041846
Giá từng phần lô 1,223,794
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2400041847
Giá từng phần lô 8,077,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,544
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2400041848
Giá từng phần lô 1,223,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2400041849
Giá từng phần lô 8,077,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,544
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2400041850
Giá từng phần lô 1,223,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch thường quy
Mã phần lô PP2400041851
Giá từng phần lô 4,405,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2400041852
Giá từng phần lô 23,790,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2400041853
Giá từng phần lô 2,937,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,741
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400041854
Giá từng phần lô 26,433,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400041855
Giá từng phần lô 2,447,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, P1NP, Calcitonin
Mã phần lô PP2400041856
Giá từng phần lô 5,384,616
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,692
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực pH dành cho máy khí máu .
Mã phần lô PP2400041857
Giá từng phần lô 34,109,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,189
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Ca++ dành cho máy khí máu .
Mã phần lô PP2400041858
Giá từng phần lô 12,196,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,936
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Cl dành cho máy khí máu .
Mã phần lô PP2400041859
Giá từng phần lô 14,726,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực K+ dành cho máy khí máu .
Mã phần lô PP2400041860
Giá từng phần lô 22,089,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,788
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Na+ dành cho máy khí máu .
Mã phần lô PP2400041861
Giá từng phần lô 18,295,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,904
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực PCO2 dành cho máy khí máu .
Mã phần lô PP2400041862
Giá từng phần lô 34,109,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,189
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực PO2 dành cho máy khí máu .
Mã phần lô PP2400041863
Giá từng phần lô 34,109,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,189
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tham chiếu dành cho máy khí máu .
Mã phần lô PP2400041864
Giá từng phần lô 23,648,626
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,973
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cục máu đông cho máy khí máu .
Mã phần lô PP2400041865
Giá từng phần lô 5,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống cho máy khí máu .
Mã phần lô PP2400041866
Giá từng phần lô 126,126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,522,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch thuốc thử cho máy khí máu .
Mã phần lô PP2400041867
Giá từng phần lô 203,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,074,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chứng mức 1 dành cho máy khí máu .
Mã phần lô PP2400041868
Giá từng phần lô 41,983,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,664
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chứng mức 2 dành cho máy khí máu .
Mã phần lô PP2400041869
Giá từng phần lô 41,983,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,664
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chứng mức 3 dành cho máy khí máu .
Mã phần lô PP2400041870
Giá từng phần lô 41,983,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,664
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hiệu chuẩn HB cho máy khí máu .
Mã phần lô PP2400041871
Giá từng phần lô 3,292,068
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,841
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Scon
Mã phần lô PP2400041872
Giá từng phần lô 4,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Rcon
Mã phần lô PP2400041873
Giá từng phần lô 4,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2400041874
Giá từng phần lô 23,289,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,782
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm Miễn dịch mức 1 .
Mã phần lô PP2400041875
Giá từng phần lô 18,800,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm Miễn dịch mức 2 .
Mã phần lô PP2400041876
Giá từng phần lô 18,800,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm Miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2400041877
Giá từng phần lô 18,800,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm HbA1c mức 1, 2 .
Mã phần lô PP2400041878
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm Sinh hóa mức 2 .
Mã phần lô PP2400041879
Giá từng phần lô 20,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm Sinh hóa mức 3 .
Mã phần lô PP2400041880
Giá từng phần lô 20,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức 2 .
Mã phần lô PP2400041881
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức 3 .
Mã phần lô PP2400041882
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch .
Mã phần lô PP2400041883
Giá từng phần lô 49,675,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,518
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm Sinh hóa .
Mã phần lô PP2400041884
Giá từng phần lô 29,120,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,401
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm HbA1c .
Mã phần lô PP2400041885
Giá từng phần lô 26,619,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu .
Mã phần lô PP2400041886
Giá từng phần lô 22,999,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử sử dụng cho máy xét nghiệm nước tiểu, bao gồm 11 thông số
Mã phần lô PP2400041887
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích HbA1c
Mã phần lô PP2400041888
Giá từng phần lô 934,768,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,695,376
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích HbA1c
Mã phần lô PP2400041889
Giá từng phần lô 76,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,533,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích HbA1c
Mã phần lô PP2400041890
Giá từng phần lô 61,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,226,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm LACT .
Mã phần lô PP2400041891
Giá từng phần lô 6,400,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm nồng độ urea trong máu .
Mã phần lô PP2400041892
Giá từng phần lô 58,540,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,816
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm nồng độ Acid uric trong máu .
Mã phần lô PP2400041893
Giá từng phần lô 13,221,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng .
Mã phần lô PP2400041894
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D
Mã phần lô PP2400041895
Giá từng phần lô 103,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,060,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D
Mã phần lô PP2400041896
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D
Mã phần lô PP2400041897
Giá từng phần lô 5,128,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,564
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử nhóm máu Anti-C
Mã phần lô PP2400041898
Giá từng phần lô 26,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử nhóm máu Anti - E
Mã phần lô PP2400041899
Giá từng phần lô 19,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử nhóm máu Anti-c
Mã phần lô PP2400041900
Giá từng phần lô 30,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử nhóm máu Anti-e
Mã phần lô PP2400041901
Giá từng phần lô 16,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử nhóm máu Anti-Fya
Mã phần lô PP2400041902
Giá từng phần lô 273,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,469,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử nhóm máu Anti-Fyb
Mã phần lô PP2400041903
Giá từng phần lô 345,862,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,917,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử nhóm máu Anti-Jka
Mã phần lô PP2400041904
Giá từng phần lô 147,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,946,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử nhóm máu Anti-Jkb
Mã phần lô PP2400041905
Giá từng phần lô 155,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,116,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử nhóm máu Anti-M
Mã phần lô PP2400041906
Giá từng phần lô 145,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,918,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử nhóm máu Anti-N
Mã phần lô PP2400041907
Giá từng phần lô 145,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,918,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử nhóm máu Anti-S
Mã phần lô PP2400041908
Giá từng phần lô 145,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,918,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử nhóm máu Anti-s
Mã phần lô PP2400041909
Giá từng phần lô 237,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,741,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Anti - Human Globulin
Mã phần lô PP2400041910
Giá từng phần lô 13,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dung dịch cường độ ion thấp (Liss)
Mã phần lô PP2400041911
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->