Gói thầu: Mua hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm năm 2024-2025 bằng nguồn chi thường xuyên của Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400109380-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2024 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm năm 2024-2025 bằng nguồn chi thường xuyên của Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400070652 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 24,938,753,783 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 498.775.088 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400041445 - Formol | 3,080,000 | 61,600 |
| 2 | PP2400041446 - Keo dán lam pha sẵn | 39,600,000 | 792,000 |
| 3 | PP2400041447 - Sodium phosphatbibasic | 2,900,000 | 58,000 |
| 4 | PP2400041448 - Sodium phosphate monobasic (NaH2PO4) | 3,960,000 | 79,200 |
| 5 | PP2400041449 - Thuốc nhuộm EA 50 | 9,900,000 | 198,000 |
| 6 | PP2400041450 - Thuốc nhuộm Eosin Y 0.5% | 19,360,000 | 387,200 |
| 7 | PP2400041451 - Thuốc nhuộm Harris Hematoxylin | 41,800,000 | 836,000 |
| 8 | PP2400041452 - Thuốc nhuộm OG 6 | 7,260,000 | 145,200 |
| 9 | PP2400041453 - Xylen | 15,840,000 | 316,800 |
| 10 | PP2400041454 - Bộ xét nghiệm Echinococcus granulosis (sán dải chó) | 41,250,000 | 825,000 |
| 11 | PP2400041455 - Bộ xét nghiệm Fasciola hepatica (Sán lá gan lớn) | 2,775,150 | 55,503 |
| 12 | PP2400041456 - Bộ xét nghiệm Strongyloides stercoralis (Giun lươn) | 2,775,150 | 55,503 |
| 13 | PP2400041457 - Bộ xét nghiệm Toxocaracanis (Giun đũa chó) | 16,650,900 | 333,018 |
| 14 | PP2400041458 - Bộ kit xét nghiệm phát hiện các bệnh lây qua đường tình dục | 12,285,000 | 245,700 |
| 15 | PP2400041459 - Bộkit xét nghiệm định lượng virus gây viêm gan nhóm B | 811,440,000 | 16,228,800 |
| 16 | PP2400041460 - Bộkít xét nghiệm định lượng HepatitisC virus | 321,300,000 | 6,426,000 |
| 17 | PP2400041461 - Bộ kit xét nghiệm định type virus nguy cơ cao gây ung thư cổ tử cung | 22,956,150 | 459,123 |
| 18 | PP2400041462 - Bộkit xét nghiệm định tính phức hợp vi khuẩn lao (MTBC) | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 19 | PP2400041463 - Bộ kit xét nghiệm phát hiện đột biến trên gen KRAS gây ung thư đại trực tràng | 58,920,000 | 1,178,400 |
| 20 | PP2400041464 - Bộ kit xét nghiệm phát hiện đột biến trên gen BRAF gây ung thư đại trực tràng | 26,208,000 | 524,160 |
| 21 | PP2400041465 - Bộ kit xét nghiệm phát hiện đột biến trên gen EGFR gây ung thư phổi | 56,037,231 | 1,120,745 |
| 22 | PP2400041466 - Bộ kit xét nghiệm realtime PCR chẩn đoán Mycoplasma pneumoniae | 14,280,000 | 285,600 |
| 23 | PP2400041467 - Hóa chất tách chiết lẻ từng mẫu để ly trích, tinh sạch DNA và RNA trên máy tách từ tự động | 26,250,240 | 525,005 |
| 24 | PP2400041468 - Hóa chất tách chiết lẻ từng mẫu để ly trích và tinh sạch RNA trên máy tách từ tự động | 26,400,000 | 528,000 |
| 25 | PP2400041469 - Hóa chất tách chiết lẻ từng mẫu để ly trích và tinh sạch DNA trên máy tách từ tự động | 26,400,000 | 528,000 |
| 26 | PP2400041470 - Bộ hóa chất xử lý đàm | 1,350,000 | 27,000 |
| 27 | PP2400041471 - Bộ kit xét nghiệm kháng thể IgE đặc hiệu dị nguyên | 67,200,000 | 1,344,000 |
| 28 | PP2400041472 - Bộ kit xét nghiệm kháng thể kháng ENAs (Profiles) | 13,920,000 | 278,400 |
| 29 | PP2400041473 - Bộ kit xét nghiệm ANAs | 4,750,000 | 95,000 |
| 30 | PP2400041474 - Giấy in barcode | 2,025,000 | 40,500 |
| 31 | PP2400041475 - Thuốc thử cho phản ứng NIT 1 | 5,755,680 | 115,114 |
| 32 | PP2400041476 - Thuốc thử cho phản ứng NIT 2 | 5,755,680 | 115,114 |
| 33 | PP2400041477 - Thuốc thử phản ứng TDA | 6,511,680 | 130,234 |
| 34 | PP2400041478 - Thuốc thử cho phản ứng VP 1 | 5,755,680 | 115,114 |
| 35 | PP2400041479 - Nắp đậy panel | 23,766,960 | 475,339 |
| 36 | PP2400041480 - Thuốc thử cho phản ứng VP 2 | 5,755,680 | 115,114 |
| 37 | PP2400041481 - Thuốc thử cho phản ứng IND | 5,755,680 | 115,114 |
| 38 | PP2400041482 - Panel kháng sinh đồ cho vi khuẩn Streptococci | 112,969,500 | 2,259,390 |
| 39 | PP2400041483 - Dầu khoáng phủ lên bề mặt giếng phản ứng | 4,315,500 | 86,310 |
| 40 | PP2400041484 - Thuốc thử cho phản ứng PYR | 5,755,680 | 115,114 |
| 41 | PP2400041485 - Panel ID & AST vi khuẩn gram dương | 355,572,000 | 7,111,440 |
| 42 | PP2400041486 - Dụng cụ để chuẩn bị dịch huyền phù cho panel | 197,694,000 | 3,953,880 |
| 43 | PP2400041487 - Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm | 483,483,000 | 9,669,660 |
| 44 | PP2400041488 - Dung dịch nước muối chuẩn bị huyền phù | 6,909,840 | 138,197 |
| 45 | PP2400041489 - Dung dịch chuẩn bị huyền phù dùng cho xét nghiệm vi sinh | 14,332,500 | 286,650 |
| 46 | PP2400041490 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí | 260,416,800 | 5,208,336 |
| 47 | PP2400041491 - Môi trường thạch máu | 151,200,000 | 3,024,000 |
| 48 | PP2400041492 - Môi trường MacConkey Agar đổ sẵn | 151,200,000 | 3,024,000 |
| 49 | PP2400041493 - Môi trường Muller Hinton Chocolate Agar | 43,659,600 | 873,192 |
| 50 | PP2400041494 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 10,296,000 | 205,920 |
| 51 | PP2400041495 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen | 11,261,250 | 225,225 |
| 52 | PP2400041496 - Test TPHA | 13,500,000 | 270,000 |
| 53 | PP2400041497 - Bộ hóa chất phân tách các hemoglobin bình thường (A, A2 và F) ở các mẫu máu người và phát hiện các biến thể hemoglobin chính (S, C, E và D) | 125,652,000 | 2,513,040 |
| 54 | PP2400041498 - Card môi trường nước muối để làm phản ứng chéo hoà hợp phát máu | 83,412,000 | 1,668,240 |
| 55 | PP2400041499 - Cóng đo mẫu có bi từ | 409,248,000 | 8,184,960 |
| 56 | PP2400041500 - Cốc thuốc thử | 6,619,125 | 132,383 |
| 57 | PP2400041501 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | 55,257,300 | 1,105,146 |
| 58 | PP2400041502 - Chất kiểm chuẩn Hb A2 bình thường | 17,244,152 | 344,883 |
| 59 | PP2400041503 - Chất nội kiểm xét nghiệm D-Dimer | 39,892,032 | 797,841 |
| 60 | PP2400041504 - Dung dịch canxi | 16,421,400 | 328,428 |
| 61 | PP2400041505 - Dung dịch chuẩn | 74,220,000 | 1,484,400 |
| 62 | PP2400041506 - Dung dịch ly giải 5 thành phần bạch cầu | 111,000,000 | 2,220,000 |
| 63 | PP2400041507 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học | 254,677,500 | 5,093,550 |
| 64 | PP2400041508 - Dung dịch ly giải hồng cầu | 116,500,000 | 2,330,000 |
| 65 | PP2400041509 - Dung dịch pha loãng | 324,414,000 | 6,488,280 |
| 66 | PP2400041510 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học | 274,995,000 | 5,499,900 |
| 67 | PP2400041511 - Dung dịch pha loãng hồng cầu | 240,660,000 | 4,813,200 |
| 68 | PP2400041512 - Dung dịch pha loãng mẫu | 17,636,400 | 352,728 |
| 69 | PP2400041513 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 88,042,500 | 1,760,850 |
| 70 | PP2400041514 - Dung dịch rửa điện di mao quản 2/8 đầu di | 2,406,000 | 48,120 |
| 71 | PP2400041515 - Dung dịch rửa kim máy đông máu tự động | 105,459,120 | 2,109,182 |
| 72 | PP2400041516 - Dung dịch rửa máy đông máu tự động | 166,320,000 | 3,326,400 |
| 73 | PP2400041517 - Dung dịch tẩy rửa mạnh | 34,290,000 | 685,800 |
| 74 | PP2400041518 - Dung dịch tẩy rửa thường quy | 53,340,000 | 1,066,800 |
| 75 | PP2400041519 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rhbằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu | 193,977,000 | 3,879,540 |
| 76 | PP2400041520 - Gelcard xét nghiệm tìm kháng thể bất thường. | 78,910,650 | 1,578,213 |
| 77 | PP2400041521 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao | 89,064,000 | 1,781,280 |
| 78 | PP2400041522 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp | 89,064,000 | 1,781,280 |
| 79 | PP2400041523 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học | 151,593,750 | 3,031,875 |
| 80 | PP2400041524 - Hóa chất Kiểm chuẩn xét nghiệm đông máu thường quy | 41,954,880 | 839,098 |
| 81 | PP2400041525 - Hóa chất vệ sinh đầu dò mẫu trên thiết bị tự động điện di mao quản 2 đầu di. | 4,034,000 | 80,680 |
| 82 | PP2400041526 - Hóa chất xét nghiệm D-Dimer 2 kháng thể đơn dòng | 87,966,000 | 1,759,320 |
| 83 | PP2400041527 - Hóa chất Xét nghiệm APTT | 157,078,800 | 3,141,576 |
| 84 | PP2400041528 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen | 167,472,144 | 3,349,443 |
| 85 | PP2400041529 - Hóa chất Xét nghiệm PT | 319,300,500 | 6,386,010 |
| 86 | PP2400041530 - Ống và nắp cho chiết tách mẫu kiểm chuẩn | 2,178,960 | 43,579 |
| 87 | PP2400041531 - Thuốc thử nhóm máu Anti - A | 6,410,000 | 128,200 |
| 88 | PP2400041532 - Thuốc thử nhóm máu Anti - B | 6,410,000 | 128,200 |
| 89 | PP2400041533 - Thuốc thử nhóm máu Anti - D (Rh) | 9,742,000 | 194,840 |
| 90 | PP2400041534 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 64,938,200 | 1,298,764 |
| 91 | PP2400041535 - Test nhanh Dengue lgG/lgM | 29,966,000 | 599,320 |
| 92 | PP2400041536 - Test nhanh DengueNS1 Ag | 119,103,400 | 2,382,068 |
| 93 | PP2400041537 - Test nhanh H.Pylori | 66,202,200 | 1,324,044 |
| 94 | PP2400041538 - Test nhanh HbsAg | 29,283,200 | 585,664 |
| 95 | PP2400041539 - Test nhanh HCV | 29,866,500 | 597,330 |
| 96 | PP2400041540 - Replacement caps | 4,516,000 | 90,320 |
| 97 | PP2400041541 - Bộ thuốc thử cho xét nghiệm miễn dịch để định lượng AFP 2 Reagent kit | 189,189,000 | 3,783,780 |
| 98 | PP2400041542 - Bộ thuốc thử xét nghiệm miễn dịch để định tính Anti-HBe RGT | 41,061,965 | 821,239 |
| 99 | PP2400041543 - Bộ thuốc thử cho xét nghiệm miễn dịch để định lượng và định tính Total β-hCG Reagent kit | 47,382,360 | 947,647 |
| 100 | PP2400041544 - Bộ thuốc thử CA 125 RGT | 58,326,000 | 1,166,520 |
| 101 | PP2400041545 - Định lượng CORTISOL RGT | 254,580,000 | 5,091,600 |
| 102 | PP2400041546 - Bộ thuốc thử Ferritin Reagent kit | 383,207,500 | 7,664,150 |
| 103 | PP2400041547 - Bộ thuốc thử xét nghiệm miễn dịch để định lượng Free T3 Reagent kit | 247,500,000 | 4,950,000 |
| 104 | PP2400041548 - Định lượng FT4 RGT | 312,228,000 | 6,244,560 |
| 105 | PP2400041549 - Định tính HBeAg RGT | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 106 | PP2400041550 - Định lượng Anti- HBs Reagent kit | 323,490,000 | 6,469,800 |
| 107 | PP2400041551 - Bộ thuốc thử HBsAg qualitative Rgt | 483,006,040 | 9,660,121 |
| 108 | PP2400041552 - Bộ thuốc thử HCV RGT | 1,063,401,500 | 21,268,030 |
| 109 | PP2400041553 - Bộ thuốc thử HIV COMBOAG/AB RGT | 138,816,300 | 2,776,326 |
| 110 | PP2400041554 - Nước rửa kim Probe Conditioning | 29,559,500 | 591,190 |
| 111 | PP2400041555 - Bộ thuốc thử PROGEST RGT | 17,324,100 | 346,482 |
| 112 | PP2400041556 - Định lượng TSH RGT | 506,780,000 | 10,135,600 |
| 113 | PP2400041557 - MultigentDirect LDL | 56,538,000 | 1,130,760 |
| 114 | PP2400041558 - Hóa chất hiệu chuẩn ICT Calibrators | 4,913,980 | 98,280 |
| 115 | PP2400041559 - Hóa chất hiệu chuẩn ICT referencesolution | 23,458,590 | 469,172 |
| 116 | PP2400041560 - Định lượng Natri, Kali và Chloride trong huyết thanh, huyết tương, hoặc nước tiểu. | 12,561,100 | 251,222 |
| 117 | PP2400041561 - ICT Module | 173,250,428 | 3,465,009 |
| 118 | PP2400041562 - Định lượng Direct Bilirubin | 17,214,000 | 344,280 |
| 119 | PP2400041563 - Dung dịch DetergentA | 45,440,925 | 908,819 |
| 120 | PP2400041564 - Định lượng MultigentHemoglobin A1c | 299,677,800 | 5,993,556 |
| 121 | PP2400041565 - Định lượng Ultra HDL | 186,088,320 | 3,721,766 |
| 122 | PP2400041566 - Định lượng Ethanol | 16,088,685 | 321,774 |
| 123 | PP2400041567 - Định lượng Calcium | 18,252,000 | 365,040 |
| 124 | PP2400041568 - Creatinine | 49,910,625 | 998,213 |
| 125 | PP2400041569 - Định lượng Glucose | 116,423,860 | 2,328,477 |
| 126 | PP2400041570 - Định lượng Uric Acid | 28,428,400 | 568,568 |
| 127 | PP2400041571 - Định lượng C-Reactive Protein Vario | 230,265,000 | 4,605,300 |
| 128 | PP2400041572 - Định lượng Rhematoid Factor | 17,002,300 | 340,046 |
| 129 | PP2400041573 - Định lượng AlbuminBCG | 16,275,501 | 325,510 |
| 130 | PP2400041574 - Định lượng Alanine minotransferase | 107,152,632 | 2,143,053 |
| 131 | PP2400041575 - Định lượng Amylase | 21,817,500 | 436,350 |
| 132 | PP2400041576 - Định lượng Cholesterol | 68,498,944 | 1,369,979 |
| 133 | PP2400041577 - Định lượng Gamma-GlutamylTransferase | 32,265,000 | 645,300 |
| 134 | PP2400041578 - Định lượng Triglyceride | 152,769,560 | 3,055,391 |
| 135 | PP2400041579 - Định lượng Urea Nitrogen | 60,576,000 | 1,211,520 |
| 136 | PP2400041580 - Định lượng Urine/CSF Protein | 9,445,964 | 188,919 |
| 137 | PP2400041581 - Water bath additive | 17,206,000 | 344,120 |
| 138 | PP2400041582 - Cóng phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động ReactionVesels | 177,100,000 | 3,542,000 |
| 139 | PP2400041583 - Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 | 46,660,000 | 933,200 |
| 140 | PP2400041584 - Bộ thuốc thử xét nghiệm HBsAg (autodilution) | 207,895,000 | 4,157,900 |
| 141 | PP2400041585 - Màng ngăn | 54,496,800 | 1,089,936 |
| 142 | PP2400041586 - Hóa chất xét nghiệm CEA | 60,375,000 | 1,207,500 |
| 143 | PP2400041587 - Hóa chất hiệu chuẩn TRAB | 10,500,000 | 210,000 |
| 144 | PP2400041588 - Hóa chất kiểm chứng TRAB | 2,625,000 | 52,500 |
| 145 | PP2400041589 - Hóa chất xét nghiệm TRAB | 78,750,000 | 1,575,000 |
| 146 | PP2400041590 - Hóa chất hiệu chuẩn Anti TPO | 4,896,600 | 97,932 |
| 147 | PP2400041591 - Hóa chất kiểm chứng Anti TPO | 2,123,500 | 42,470 |
| 148 | PP2400041592 - Hóa chất xét nghiệm AlbuminBCG2 | 3,960,936 | 79,219 |
| 149 | PP2400041593 - Hóa chất xét nghiệm Amylase2 | 20,204,160 | 404,083 |
| 150 | PP2400041594 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine2 | 26,892,000 | 537,840 |
| 151 | PP2400041595 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol2 | 56,560,000 | 1,131,200 |
| 152 | PP2400041596 - Hóa chất xét nghiệm Urea Nitrogen2 | 37,604,000 | 752,080 |
| 153 | PP2400041597 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid2 | 27,904,000 | 558,080 |
| 154 | PP2400041598 - Hóa chất chuẩn Consolidated Chemistry | 14,881,200 | 297,624 |
| 155 | PP2400041599 - Hóa chất hiệu chuẩn iVancomycin | 6,073,956 | 121,479 |
| 156 | PP2400041600 - Hóa chất xét nghiệm iVancomycin | 44,542,365 | 890,847 |
| 157 | PP2400041601 - Chất kiểm chuẩn AFP | 4,733,424 | 94,668 |
| 158 | PP2400041602 - Chất kiểm chứng AFP CTL | 2,151,198 | 43,024 |
| 159 | PP2400041603 - Thuốc thử cho xét nghiệm AFP MAN DIL | 862,200 | 17,244 |
| 160 | PP2400041604 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Anti-HBe CAL | 6,995,148 | 139,903 |
| 161 | PP2400041605 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Anti-HBe CTL | 2,052,752 | 41,055 |
| 162 | PP2400041606 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch để định lượng và định tính β-hCG CAL | 6,995,160 | 139,903 |
| 163 | PP2400041607 - Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch để định lượng và định tính β-hCG CTL | 2,151,198 | 43,024 |
| 164 | PP2400041608 - Hóa chất chuẩn CA 125 II CAL | 4,684,032 | 93,681 |
| 165 | PP2400041609 - Hóa chất hiệu chứng CA 125 II CTL | 2,151,198 | 43,024 |
| 166 | PP2400041610 - Hóa chất kiểm chuẩn CMV IgG Cal | 4,630,512 | 92,610 |
| 167 | PP2400041611 - Hóa chất hiệu chứng CMV IgG CTL | 2,008,128 | 40,163 |
| 168 | PP2400041612 - Bộ thuốc thử xét nghiệm miễn dịch CMV IgG RGT | 20,858,100 | 417,162 |
| 169 | PP2400041613 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm miễn dịch CMV IgM Cal | 4,630,504 | 92,610 |
| 170 | PP2400041614 - Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch CMV IgM CTL | 2,008,128 | 40,163 |
| 171 | PP2400041615 - Bộ thuốc thử CMV IgM RGT | 27,926,400 | 558,528 |
| 172 | PP2400041616 - Định lượng CORTISOL CAL | 4,753,980 | 95,080 |
| 173 | PP2400041617 - Mẫu chứng CORTISOL CTL | 2,538,491 | 50,770 |
| 174 | PP2400041618 - Chất chuẩn ESTRADIOL CAL | 4,527,000 | 90,540 |
| 175 | PP2400041619 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ESTRADIOL CTL | 2,048,976 | 40,980 |
| 176 | PP2400041620 - Bộ thuốc thử dùng cho xét nghiệm ESTRADIOL RGT | 23,098,000 | 461,960 |
| 177 | PP2400041621 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm miễn dịch FERRITIN CAL | 4,618,152 | 92,363 |
| 178 | PP2400041622 - Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch FERRITIN CTL | 1,963,512 | 39,270 |
| 179 | PP2400041623 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm miễn dịch FREE T3 CAL | 10,421,424 | 208,428 |
| 180 | PP2400041624 - Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch FREE T3 CTL | 2,151,198 | 43,024 |
| 181 | PP2400041625 - Hóa chất chuẩn FSH CAL | 4,527,552 | 90,551 |
| 182 | PP2400041626 - Hóa chất hiệu chứng FSH CTL | 2,048,976 | 40,980 |
| 183 | PP2400041627 - Bộ thuốc thử FSH RGT | 23,098,800 | 461,976 |
| 184 | PP2400041628 - Hóa chất chuẩn Free T4 CAL | 4,753,980 | 95,080 |
| 185 | PP2400041629 - Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch FT4 CTL | 2,151,198 | 43,024 |
| 186 | PP2400041630 - Định tính HBeAg CAL | 4,733,408 | 94,668 |
| 187 | PP2400041631 - Định tính HBeAg CTL | 3,012,992 | 60,260 |
| 188 | PP2400041632 - Định lượng HBsAb CAL | 6,720,000 | 134,400 |
| 189 | PP2400041633 - Định lượng HBsAb CTL | 2,052,744 | 41,055 |
| 190 | PP2400041634 - Hóa chất chuẩn HBsAg qualitative Cal | 4,733,408 | 94,668 |
| 191 | PP2400041635 - Hóa chất hiệu chứng HBsAg qualitative Ctl | 2,052,752 | 41,055 |
| 192 | PP2400041636 - Định tính HCV CAL | 4,733,400 | 94,668 |
| 193 | PP2400041637 - Định tính HCV CTL | 2,099,495 | 41,990 |
| 194 | PP2400041638 - Hóa chất chuẩn HIV COMBOAG/AB CAL | 7,100,100 | 142,002 |
| 195 | PP2400041639 - Định tính HIV COMBOAG/AB CTL | 4,105,472 | 82,109 |
| 196 | PP2400041640 - Hóa chất chuẩn LH CAL | 4,527,504 | 90,550 |
| 197 | PP2400041641 - Bộ thuốc thử LH RGT | 28,874,000 | 577,480 |
| 198 | PP2400041642 - Thuốc thử được sử dụng để thực hiện pha loãng bằng tay cho các mẫu thực hiện với các xét ghiệm MA DILUENT | 1,724,400 | 34,488 |
| 199 | PP2400041643 - Chất tiền xử lý PRE-TRIGGER SOLUTION | 125,349,840 | 2,506,997 |
| 200 | PP2400041644 - Chất chuẩn PROGEST CAL | 4,663,428 | 93,269 |
| 201 | PP2400041645 - Chất kiểm chứng PROGEST CTL | 2,048,976 | 40,980 |
| 202 | PP2400041646 - Chất kiểm chuẩn PROLACTIN CAL | 4,507,552 | 90,151 |
| 203 | PP2400041647 - Chất kiểm chứng PROLACTIN CTL | 2,048,976 | 40,980 |
| 204 | PP2400041648 - Bộ thuốc thử PROLACTIN RGT | 17,324,100 | 346,482 |
| 205 | PP2400041649 - Định tính và định lượng Rubella IgG Cal | 2,420,495 | 48,410 |
| 206 | PP2400041650 - Định tính và định lượng Rubella IgG CTL | 2,008,195 | 40,164 |
| 207 | PP2400041651 - Định tính và định lượng Rubella IgG RGT | 15,956,385 | 319,128 |
| 208 | PP2400041652 - Định tính Rubella IgM Cal | 4,840,990 | 96,820 |
| 209 | PP2400041653 - Định tính Rubella IgM CTL | 2,151,200 | 43,024 |
| 210 | PP2400041654 - Định tính Rubella IgM RGT | 27,927,900 | 558,558 |
| 211 | PP2400041655 - Định lượng TESTOSTERON RGT | 34,648,200 | 692,964 |
| 212 | PP2400041656 - Định lượng TESTOSTRN CAL | 6,791,184 | 135,824 |
| 213 | PP2400041657 - Định lượng TESTOSTRN CTL | 2,037,000 | 40,740 |
| 214 | PP2400041658 - Dung dịch rửa cho kỹ thuật miễn dịch TRIGGER SOLUTION | 54,132,000 | 1,082,640 |
| 215 | PP2400041659 - Chất kiểm chuẩn TSH CAL | 4,527,600 | 90,552 |
| 216 | PP2400041660 - Hóa chất hiệu chứng TSH CTL | 2,151,198 | 43,024 |
| 217 | PP2400041661 - Hóa chất hiệu chuẩn MultigentDirect LDL Calibrators | 24,139,350 | 482,787 |
| 218 | PP2400041662 - Hóa chất hiệu chuẩn ICT Urine Calibrators | 5,080,000 | 101,600 |
| 219 | PP2400041663 - Dung dịch rửa để loại bỏ protein từ thiết bị ICT và các kim hút( cleaning solution) | 7,500,600 | 150,012 |
| 220 | PP2400041664 - Hóa chất chuẩn Multiconstituent Calibrators | 7,534,800 | 150,696 |
| 221 | PP2400041665 - Hóa chất chuẩn BilirubinCalibrators | 12,889,620 | 257,792 |
| 222 | PP2400041666 - Total bilirubin | 20,732,250 | 414,645 |
| 223 | PP2400041667 - Hóa chất chuẩn Urine/CSF Protein Cal | 4,733,400 | 94,668 |
| 224 | PP2400041668 - Dung dịch DetergentB | 86,663,580 | 1,733,272 |
| 225 | PP2400041669 - Hóa chất chuẩn MultigentHemoglobin A1c Calibrators | 13,003,853 | 260,077 |
| 226 | PP2400041670 - Hóa chất hiệu chứng MultigentHemoglobin A1c Controls | 4,390,200 | 87,804 |
| 227 | PP2400041671 - Định lượng MultigentMicroAlbumin Calibrators | 4,097,940 | 81,959 |
| 228 | PP2400041672 - Hóa chất hiệu chứng MultigentMicroAlbumin Controls | 1,807,992 | 36,160 |
| 229 | PP2400041673 - Định lượng MultigentMicroAlbumin | 58,208,745 | 1,164,175 |
| 230 | PP2400041674 - Hóa chất kiểm chuẩn Ethanol NegativeCalibrator | 6,146,910 | 122,938 |
| 231 | PP2400041675 - Hóa chất kiểm chuẩn Ethanol Calibrator | 6,024,585 | 120,492 |
| 232 | PP2400041676 - Định lượng Magnesium Reagent kit | 3,691,000 | 73,820 |
| 233 | PP2400041677 - Hoá chất hỗ trợ các xét nghiệm sinh hoá Acid Wash | 61,500,000 | 1,230,000 |
| 234 | PP2400041678 - Hóa chất chuẩn C-Reactive Protein Calibrators 0.5-32 | 12,460,224 | 249,204 |
| 235 | PP2400041679 - Hóa chất chuẩn C-Reactive Protein High Sensitivity Cal | 16,811,296 | 336,226 |
| 236 | PP2400041680 - Hóa chất hiệu chứng C-Reactive Protein High Sensitivity control | 4,016,388 | 80,328 |
| 237 | PP2400041681 - Định lượng Quantia ASO | 8,223,390 | 164,468 |
| 238 | PP2400041682 - Hóa chất chuẩn Quantia ASO standard Calibrators | 4,187,616 | 83,752 |
| 239 | PP2400041683 - Hóa chất chuẩn Rhematoid factor Std Calibrators | 3,392,844 | 67,857 |
| 240 | PP2400041684 - Hóa chất hiệu chứng Quantia ASO-RFLevel1 Controls | 2,093,808 | 41,876 |
| 241 | PP2400041685 - Hóa chất hiệu chứng Quantia ASO-RFLevel2 Controls | 4,187,616 | 83,752 |
| 242 | PP2400041686 - Xét nghiệm Iron để đo màu trực tiếp của sắt Iron | 7,428,456 | 148,569 |
| 243 | PP2400041687 - Định lượng Creatine Kinase | 8,258,750 | 165,175 |
| 244 | PP2400041688 - Định lượng Lactate Dehydrogenase | 5,444,400 | 108,888 |
| 245 | PP2400041689 - Định lượng Total Protein | 4,259,472 | 85,189 |
| 246 | PP2400041690 - Định lượng AsparateAminotransferase | 102,343,944 | 2,046,879 |
| 247 | PP2400041691 - Hoá chất hỗ trợ các xét nghiệm sinh hoá Alkaline Wash solution | 73,740,000 | 1,474,800 |
| 248 | PP2400041692 - Định lượng Acid Phosphatase | 10,723,699 | 214,474 |
| 249 | PP2400041693 - Nước rửa sử dụng trên máy. Concentrated Wash Buffer | 90,887,600 | 1,817,752 |
| 250 | PP2400041694 - Chất hiệu chuẩn Anti TG | 2,263,752 | 45,275 |
| 251 | PP2400041695 - Chất kiểm chứng Anti TG | 1,963,488 | 39,270 |
| 252 | PP2400041696 - Hóa chất xét nghiệm Anti-Tg | 11,646,000 | 232,920 |
| 253 | PP2400041697 - Chất kiểm chuẩn Active-B12 | 2,420,495 | 48,410 |
| 254 | PP2400041698 - Hóa chất hiệu chứng Active-B12 | 2,151,198 | 43,024 |
| 255 | PP2400041699 - Bộ thuốc thử xét nghiệm Active-B12 | 13,688,000 | 273,760 |
| 256 | PP2400041700 - Chất kiểm chuẩn PIVKA II | 2,315,256 | 46,305 |
| 257 | PP2400041701 - Chất kiểm chứng PIVKA II | 2,008,128 | 40,163 |
| 258 | PP2400041702 - Hóa chất xét nghiệm PIVKA II | 81,900,000 | 1,638,000 |
| 259 | PP2400041703 - Chất kiểm chuẩn THYROGLOBULIN | 2,648,640 | 52,973 |
| 260 | PP2400041704 - Chất kiểm chứng THYROGLOBULIN | 2,476,416 | 49,528 |
| 261 | PP2400041705 - Hóa chất xét nghiệm THYROGLOBULIN 100T | 12,324,100 | 246,482 |
| 262 | PP2400041706 - Chất hiệu chuẩn CA 15-3 | 4,663,440 | 93,268 |
| 263 | PP2400041707 - Chất kiểm chứng CA 15-3 | 1,963,504 | 39,270 |
| 264 | PP2400041708 - Hóa chất xét nghiệm Anti - TPO | 17,718,900 | 354,378 |
| 265 | PP2400041709 - Chất hiệu chuẩn HBsAg | 5,208,432 | 104,169 |
| 266 | PP2400041710 - Chất kiểm chứng HBsAg | 4,356,000 | 87,120 |
| 267 | PP2400041711 - Cốc đựng mẫu | 550,000 | 11,000 |
| 268 | PP2400041712 - Hóa chất chuẩn CEA | 4,733,408 | 94,668 |
| 269 | PP2400041713 - Hóa chất hiệu chứng CEA | 2,052,744 | 41,055 |
| 270 | PP2400041714 - Hóa chất xét nghiệm PSA total | 164,802,000 | 3,296,040 |
| 271 | PP2400041715 - Hóa chất chuẩn định lượng PSA total | 4,733,408 | 94,668 |
| 272 | PP2400041716 - Hóa chất hiệu chứng PSA total | 2,052,744 | 41,055 |
| 273 | PP2400041717 - Thuốc thử xét nghiệm Fructosamin | 19,863,872 | 397,277 |
| 274 | PP2400041718 - Hóa chất kiểm chứng xét nghiệm Fructosamin | 2,293,200 | 45,864 |
| 275 | PP2400041719 - Hóa chất chuẩn NT Pro BNP | 6,147,600 | 122,952 |
| 276 | PP2400041720 - Hóa chất hiệu chứng NT Pro BNP | 2,812,992 | 56,260 |
| 277 | PP2400041721 - Hóa chất xét nghiệm NT- Pro BNP | 146,160,000 | 2,923,200 |
| 278 | PP2400041722 - Hóa chất hiệu chuẩn BNP | 2,376,984 | 47,540 |
| 279 | PP2400041723 - Hóa chất hiệu chứng BNP | 2,052,745 | 41,055 |
| 280 | PP2400041724 - Hóa chất xét nghiệm BNP | 75,331,590 | 1,506,632 |
| 281 | PP2400041725 - Hoá chất hiệu chuẩn Cyfra 21.1 | 4,662,000 | 93,240 |
| 282 | PP2400041726 - Hóa chất hiệu chứng Cyfra 21.1 | 2,061,675 | 41,234 |
| 283 | PP2400041727 - Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21.1 | 44,919,000 | 898,380 |
| 284 | PP2400041728 - Hóa chất hiệu chuẩn CA19.9 | 4,840,990 | 96,820 |
| 285 | PP2400041729 - Hóa chất hiệu chứng CA19.9 | 2,151,198 | 43,024 |
| 286 | PP2400041730 - Hóa chất xét nghiệm CA19.9 | 50,832,075 | 1,016,642 |
| 287 | PP2400041731 - Hóa chất hiệu chuẩn PCT | 8,775,940 | 175,519 |
| 288 | PP2400041732 - Hóa chất hiệu chứng PCT | 5,851,200 | 117,024 |
| 289 | PP2400041733 - Hóa chất xét nghiệm PCT | 94,542,000 | 1,890,840 |
| 290 | PP2400041734 - Định lượng Alanine minotransferase | 44,796,000 | 895,920 |
| 291 | PP2400041735 - Định lượng Gamma-GlutamylTransferase | 13,758,000 | 275,160 |
| 292 | PP2400041736 - Định lượng Triglyceride | 25,019,518 | 500,390 |
| 293 | PP2400041737 - Xét nghiệm Iron để đo màu trực tiếp của sắt Iron | 9,049,200 | 180,984 |
| 294 | PP2400041738 - Định lượng Lactate Dehydrogenase | 3,774,600 | 75,492 |
| 295 | PP2400041739 - Định lượng Total Protein | 4,694,627 | 93,893 |
| 296 | PP2400041740 - Định lượng AsparateAminotransferase | 80,976,000 | 1,619,520 |
| 297 | PP2400041741 - Định lượng Magnesium Reagent kit | 2,210,427 | 44,209 |
| 298 | PP2400041742 - Hóa chất xét nghiệm ALB BCG trong máu | 2,718,000 | 54,360 |
| 299 | PP2400041743 - Hóa chất xét nghiệm ALT trong máu . | 65,136,000 | 1,302,720 |
| 300 | PP2400041744 - Hóa chất xét nghiệm AST trong máu . | 65,136,000 | 1,302,720 |
| 301 | PP2400041745 - Hóa chất xét nghiệm BIL-D trong máu . | 4,896,000 | 97,920 |
| 302 | PP2400041746 - Hóa chất xét nghiệm BIL-T trong máu . | 5,140,800 | 102,816 |
| 303 | PP2400041747 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol trong máu . | 18,189,600 | 363,792 |
| 304 | PP2400041748 - Hóa chất xét nghiệm D-Dimer . | 66,624,000 | 1,332,480 |
| 305 | PP2400041749 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ HDL- Cholesterol trong máu . | 99,607,200 | 1,992,144 |
| 306 | PP2400041750 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ LDL- Cholesterol trong máu . | 109,771,200 | 2,195,424 |
| 307 | PP2400041751 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ Creatinintrong máu . | 52,920,000 | 1,058,400 |
| 308 | PP2400041752 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ men GGT trong máu . | 19,905,600 | 398,112 |
| 309 | PP2400041753 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ đường huyết Glucose hoặc tương | 57,717,000 | 1,154,340 |
| 310 | PP2400041754 - Hóa chất xét nghiệm NH3 . | 13,720,500 | 274,410 |
| 311 | PP2400041755 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ Triglyceride trong máu . | 31,856,000 | 637,120 |
| 312 | PP2400041756 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ Protein toàn phần trong máu . | 5,509,350 | 110,187 |
| 313 | PP2400041757 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa thường quy . | 6,097,968 | 121,959 |
| 314 | PP2400041758 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL- Cholesterol, LDL- Cholesterol . | 8,134,035 | 162,681 |
| 315 | PP2400041759 - Chất chuẩn định NH3/ETH/CO2 . | 2,627,040 | 52,541 |
| 316 | PP2400041760 - Hóa chất control NH3/ETH/CO2 mức bất thường . | 2,032,640 | 40,653 |
| 317 | PP2400041761 - Hóa chất control NH3/ETH/CO2 mức bình thường . | 2,032,640 | 40,653 |
| 318 | PP2400041762 - Chất chuẩn định định lượng D-Dimer . | 6,722,940 | 134,459 |
| 319 | PP2400041763 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng D-Dimer . | 12,005,240 | 240,105 |
| 320 | PP2400041764 - Dung dịch rửa điện cực chọn lọc ion . | 6,524,000 | 130,480 |
| 321 | PP2400041765 - Hóa chất rửa có tính acid cho cóng phản ứng . | 15,120,000 | 302,400 |
| 322 | PP2400041766 - Hóa chất làm sạch cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng . | 5,252,100 | 105,042 |
| 323 | PP2400041767 - Hóa chất pha loãng mẫu . | 787,815 | 15,756 |
| 324 | PP2400041768 - Chất làm giảm sức căng bề mặt dùng trên các hệ thống phân tích sinh hóa . | 29,605,800 | 592,116 |
| 325 | PP2400041769 - Cốc chiết mẫu . | 5,040,000 | 100,800 |
| 326 | PP2400041770 - Bộ cóng đo dùng để chứa hỗn hợp của mẫu bệnh phẩm và thuốc thử . | 48,300,000 | 966,000 |
| 327 | PP2400041771 - Bóng đèn đo quang dùng trên máy sinh hóa . | 80,586,000 | 1,611,720 |
| 328 | PP2400041772 - Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) | 6,330,000 | 126,600 |
| 329 | PP2400041773 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) | 6,225,800 | 124,516 |
| 330 | PP2400041774 - Thuốc thử xét nghiệm CRP | 16,501,000 | 330,020 |
| 331 | PP2400041775 - Thuốc thử xét nghiệm CRPHS | 30,489,600 | 609,792 |
| 332 | PP2400041776 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm các xét nghiệm Protein | 2,741,260 | 54,825 |
| 333 | PP2400041777 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CRP | 2,675,175 | 53,504 |
| 334 | PP2400041778 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Chlorid | 10,207,449 | 204,149 |
| 335 | PP2400041779 - Điện cực xét nghiệm định lượng chloride | 7,002,324 | 140,046 |
| 336 | PP2400041780 - Điện cực xét nghiệm định lượng kali | 7,078,082 | 141,562 |
| 337 | PP2400041781 - Điện cực xét nghiệm định lượng natri | 7,400,925 | 148,019 |
| 338 | PP2400041782 - Dung dịch kiểm soát điện thế điện cực | 7,008,000 | 140,160 |
| 339 | PP2400041783 - Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm điện giải | 1,752,000 | 35,040 |
| 340 | PP2400041784 - Dung dịch cung cấp một điện thế tham chiếu cho xét nghiệm điện giải | 326,500 | 6,530 |
| 341 | PP2400041785 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid mức thấp | 326,340 | 6,527 |
| 342 | PP2400041786 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid mức cao | 326,340 | 6,527 |
| 343 | PP2400041787 - Dung dịch rửa có tính acid cho kim hút thuốc thử | 1,575,630 | 31,513 |
| 344 | PP2400041788 - Hoá chất xét nghiệm nồng độ CK - MB trong máu . | 10,867,500 | 217,350 |
| 345 | PP2400041789 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB . | 1,524,474 | 30,489 |
| 346 | PP2400041790 - Hóa chất xét nghiệm CA 125 . | 46,258,800 | 925,176 |
| 347 | PP2400041791 - Hóa chất xét nghiệm Anti- CCP . | 97,143,600 | 1,942,872 |
| 348 | PP2400041792 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP | 9,790,208 | 195,804 |
| 349 | PP2400041793 - Hóa chất xét nghiệm Anti- HAV . | 19,825,200 | 396,504 |
| 350 | PP2400041794 - Chất kiểm chứng các xét nghiệm Cardiac (proBNP) . | 4,794,768 | 95,895 |
| 351 | PP2400041795 - Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm miễn dịch . | 14,520,168 | 290,403 |
| 352 | PP2400041796 - Hóa chất xét nghiệm Anti- TPO . | 14,538,600 | 290,772 |
| 353 | PP2400041797 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti- TPO . | 4,410,000 | 88,200 |
| 354 | PP2400041798 - Chất kiểm chứng các xét nghiệm Anti-TG,Anti- TPO, Anti- TSHR . | 15,419,568 | 308,391 |
| 355 | PP2400041799 - Hóa chất xét nghiệm Anti-TG . | 14,538,600 | 290,772 |
| 356 | PP2400041800 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti- TG . | 4,410,000 | 88,200 |
| 357 | PP2400041801 - Hóa chất xét nghiệm Anti- TSHR. | 74,418,900 | 1,488,378 |
| 358 | PP2400041802 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti- TSHR . | 6,118,880 | 122,378 |
| 359 | PP2400041803 - Hóa chất xét nghiệm Cystatin C . | 23,310,000 | 466,200 |
| 360 | PP2400041804 - Hóa chất chuẩn Cfas Cystatin C . | 14,685,304 | 293,707 |
| 361 | PP2400041805 - Chất kiểm chứng Cystatin C . | 16,666,650 | 333,333 |
| 362 | PP2400041806 - Hoá chất xét nghiệm AFP . | 59,476,500 | 1,189,530 |
| 363 | PP2400041807 - Hoá chất xét nghiệm CA 15-3 . | 69,388,200 | 1,387,764 |
| 364 | PP2400041808 - Hoá chất xét nghiệm CA 19-9 . | 92,517,600 | 1,850,352 |
| 365 | PP2400041809 - Hoá chất xét nghiệm CA 72-4 . | 115,647,000 | 2,312,940 |
| 366 | PP2400041810 - Hoá chất xét nghiệm CEA . | 66,084,000 | 1,321,680 |
| 367 | PP2400041811 - Hoá chất xét nghiệm cyfra 21-1 . | 55,070,100 | 1,101,402 |
| 368 | PP2400041812 - Hoá chất xét nghiệm free PSA . | 36,713,400 | 734,268 |
| 369 | PP2400041813 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 91,783,500 | 1,835,670 |
| 370 | PP2400041814 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 3,671,328 | 73,427 |
| 371 | PP2400041815 - Hóa chất xét nghiệm TroponinT hs STAT . | 263,340,000 | 5,266,800 |
| 372 | PP2400041816 - Chất chuẩn định xét nghiệm TroponinT hs STAT . | 5,512,500 | 110,250 |
| 373 | PP2400041817 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT-hs | 1,764,000 | 35,280 |
| 374 | PP2400041818 - Hoá chất xét nghiệm proBNP . | 537,138,000 | 10,742,760 |
| 375 | PP2400041819 - Hoá chất xét nghiệm PCT Brahms . | 370,070,400 | 7,401,408 |
| 376 | PP2400041820 - Chất chuẩn định AFP . | 2,447,552 | 48,951 |
| 377 | PP2400041821 - Chất chuẩn định xét nghiệm CA 125 . | 4,405,596 | 88,112 |
| 378 | PP2400041822 - Chất chuẩn định xét nghiệm CA 15-3 . | 4,405,596 | 88,112 |
| 379 | PP2400041823 - Chất chuẩn định xét nghiệm CA 19-9 . | 2,937,064 | 58,741 |
| 380 | PP2400041824 - Chất chuẩn định xét nghiệm CA 72-4 . | 3,688,624 | 73,772 |
| 381 | PP2400041825 - Chất chuẩn định xét nghiệm CEA . | 2,447,552 | 48,951 |
| 382 | PP2400041826 - Chất chuẩn định xét nghiệm Cyfra 21-1 . | 5,506,992 | 110,140 |
| 383 | PP2400041827 - Chất chuẩn định xét nghiệm free PSA . | 2,447,552 | 48,951 |
| 384 | PP2400041828 - Chất chuẩn định xét nghiệm định lượng ProBNP . | 2,646,000 | 52,920 |
| 385 | PP2400041829 - Chất kiểm chứng các xét nghiệm Tumor Marker . | 5,384,616 | 107,692 |
| 386 | PP2400041830 - Bộ phận đo mẫu cho công nghệ điện hóa phát quang . | 103,785,000 | 2,075,700 |
| 387 | PP2400041831 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch | 95,400,000 | 1,908,000 |
| 388 | PP2400041832 - Dung dịch phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch | 80,600,000 | 1,612,000 |
| 389 | PP2400041833 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch. | 42,300,000 | 846,000 |
| 390 | PP2400041834 - Bộ cup và tip dùng cho xét nghiệm miễn dịch | 100,926,000 | 2,018,520 |
| 391 | PP2400041835 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) | 19,034,600 | 380,692 |
| 392 | PP2400041836 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) | 7,709,784 | 154,196 |
| 393 | PP2400041837 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg | 8,077,200 | 161,544 |
| 394 | PP2400041838 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg | 1,713,296 | 34,266 |
| 395 | PP2400041839 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-Hbs | 8,077,200 | 161,544 |
| 396 | PP2400041840 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-Hbs | 1,713,296 | 34,266 |
| 397 | PP2400041841 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 22,762,500 | 455,250 |
| 398 | PP2400041842 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 2,325,232 | 46,505 |
| 399 | PP2400041843 - Thuốc thử chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HIV Ab/Ag | 13,860,000 | 277,200 |
| 400 | PP2400041844 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HIV Ab/Ag | 3,732,516 | 74,650 |
| 401 | PP2400041845 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 8,077,200 | 161,544 |
| 402 | PP2400041846 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 1,223,794 | 24,476 |
| 403 | PP2400041847 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 | 8,077,200 | 161,544 |
| 404 | PP2400041848 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 | 1,223,776 | 24,476 |
| 405 | PP2400041849 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 | 8,077,200 | 161,544 |
| 406 | PP2400041850 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 | 1,223,776 | 24,476 |
| 407 | PP2400041851 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch thường quy | 4,405,608 | 88,112 |
| 408 | PP2400041852 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol | 23,790,600 | 475,812 |
| 409 | PP2400041853 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol | 2,937,064 | 58,741 |
| 410 | PP2400041854 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin | 26,433,600 | 528,672 |
| 411 | PP2400041855 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin | 2,447,552 | 48,951 |
| 412 | PP2400041856 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, P1NP, Calcitonin | 5,384,616 | 107,692 |
| 413 | PP2400041857 - Điện cực pH dành cho máy khí máu . | 34,109,460 | 682,189 |
| 414 | PP2400041858 - Điện cực Ca++ dành cho máy khí máu . | 12,196,800 | 243,936 |
| 415 | PP2400041859 - Điện cực Cl dành cho máy khí máu . | 14,726,250 | 294,525 |
| 416 | PP2400041860 - Điện cực K+ dành cho máy khí máu . | 22,089,375 | 441,788 |
| 417 | PP2400041861 - Điện cực Na+ dành cho máy khí máu . | 18,295,200 | 365,904 |
| 418 | PP2400041862 - Điện cực PCO2 dành cho máy khí máu . | 34,109,460 | 682,189 |
| 419 | PP2400041863 - Điện cực PO2 dành cho máy khí máu . | 34,109,460 | 682,189 |
| 420 | PP2400041864 - Điện cực tham chiếu dành cho máy khí máu . | 23,648,626 | 472,973 |
| 421 | PP2400041865 - Dung dịch rửa cục máu đông cho máy khí máu . | 5,140,000 | 102,800 |
| 422 | PP2400041866 - Dung dịch rửa hệ thống cho máy khí máu . | 126,126,000 | 2,522,520 |
| 423 | PP2400041867 - Dung dịch thuốc thử cho máy khí máu . | 203,742,000 | 4,074,840 |
| 424 | PP2400041868 - Dung dịch chứng mức 1 dành cho máy khí máu . | 41,983,200 | 839,664 |
| 425 | PP2400041869 - Dung dịch chứng mức 2 dành cho máy khí máu . | 41,983,200 | 839,664 |
| 426 | PP2400041870 - Dung dịch chứng mức 3 dành cho máy khí máu . | 41,983,200 | 839,664 |
| 427 | PP2400041871 - Dung dịch hiệu chuẩn HB cho máy khí máu . | 3,292,068 | 65,841 |
| 428 | PP2400041872 - Điện cực Scon | 4,537,500 | 90,750 |
| 429 | PP2400041873 - Điện cực Rcon | 4,537,500 | 90,750 |
| 430 | PP2400041874 - Giấy in nhiệt | 23,289,120 | 465,782 |
| 431 | PP2400041875 - Hóa chất nội kiểm Miễn dịch mức 1 . | 18,800,040 | 376,001 |
| 432 | PP2400041876 - Hóa chất nội kiểm Miễn dịch mức 2 . | 18,800,040 | 376,001 |
| 433 | PP2400041877 - Hóa chất nội kiểm Miễn dịch mức 3 | 18,800,040 | 376,001 |
| 434 | PP2400041878 - Hóa chất nội kiểm HbA1c mức 1, 2 . | 22,680,000 | 453,600 |
| 435 | PP2400041879 - Hóa chất nội kiểm Sinh hóa mức 2 . | 20,010,000 | 400,200 |
| 436 | PP2400041880 - Hóa chất nội kiểm Sinh hóa mức 3 . | 20,010,000 | 400,200 |
| 437 | PP2400041881 - Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức 2 . | 9,450,000 | 189,000 |
| 438 | PP2400041882 - Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức 3 . | 9,450,000 | 189,000 |
| 439 | PP2400041883 - Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch . | 49,675,920 | 993,518 |
| 440 | PP2400041884 - Hóa chất ngoại kiểm Sinh hóa . | 29,120,040 | 582,401 |
| 441 | PP2400041885 - Hóa chất ngoại kiểm HbA1c . | 26,619,996 | 532,400 |
| 442 | PP2400041886 - Hóa chất ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu . | 22,999,920 | 459,998 |
| 443 | PP2400041887 - Que thử sử dụng cho máy xét nghiệm nước tiểu, bao gồm 11 thông số | 27,720,000 | 554,400 |
| 444 | PP2400041888 - Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích HbA1c | 934,768,800 | 18,695,376 |
| 445 | PP2400041889 - Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích HbA1c | 76,650,000 | 1,533,000 |
| 446 | PP2400041890 - Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích HbA1c | 61,320,000 | 1,226,400 |
| 447 | PP2400041891 - Hóa chất xét nghiệm LACT . | 6,400,004 | 128,000 |
| 448 | PP2400041892 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ urea trong máu . | 58,540,800 | 1,170,816 |
| 449 | PP2400041893 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ Acid uric trong máu . | 13,221,000 | 264,420 |
| 450 | PP2400041894 - Hóa chất rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng . | 26,460,000 | 529,200 |
| 451 | PP2400041895 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D | 103,005,000 | 2,060,100 |
| 452 | PP2400041896 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D | 6,300,000 | 126,000 |
| 453 | PP2400041897 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D | 5,128,200 | 102,564 |
| 454 | PP2400041898 - Thuốc thử nhóm máu Anti-C | 26,700,000 | 534,000 |
| 455 | PP2400041899 - Thuốc thử nhóm máu Anti - E | 19,575,000 | 391,500 |
| 456 | PP2400041900 - Thuốc thử nhóm máu Anti-c | 30,048,000 | 600,960 |
| 457 | PP2400041901 - Thuốc thử nhóm máu Anti-e | 16,122,000 | 322,440 |
| 458 | PP2400041902 - Thuốc thử nhóm máu Anti-Fya | 273,470,000 | 5,469,400 |
| 459 | PP2400041903 - Thuốc thử nhóm máu Anti-Fyb | 345,862,000 | 6,917,240 |
| 460 | PP2400041904 - Thuốc thử nhóm máu Anti-Jka | 147,334,000 | 2,946,680 |
| 461 | PP2400041905 - Thuốc thử nhóm máu Anti-Jkb | 155,825,000 | 3,116,500 |
| 462 | PP2400041906 - Thuốc thử nhóm máu Anti-M | 145,912,000 | 2,918,240 |
| 463 | PP2400041907 - Thuốc thử nhóm máu Anti-N | 145,912,000 | 2,918,240 |
| 464 | PP2400041908 - Thuốc thử nhóm máu Anti-S | 145,912,000 | 2,918,240 |
| 465 | PP2400041909 - Thuốc thử nhóm máu Anti-s | 237,084,000 | 4,741,680 |
| 466 | PP2400041910 - Thuốc thử Anti - Human Globulin | 13,140,000 | 262,800 |
| 467 | PP2400041911 - Thuốc thử dung dịch cường độ ion thấp (Liss) | 9,900,000 | 198,000 |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2400041445 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán lam pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400041446 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium phosphatbibasic |
|
| Mã phần lô | PP2400041447 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium phosphate monobasic (NaH2PO4) |
|
| Mã phần lô | PP2400041448 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm EA 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400041449 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Eosin Y 0.5% |
|
| Mã phần lô | PP2400041450 |
| Giá từng phần lô | 19,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Harris Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2400041451 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm OG 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400041452 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2400041453 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm Echinococcus granulosis (sán dải chó) |
|
| Mã phần lô | PP2400041454 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm Fasciola hepatica (Sán lá gan lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2400041455 |
| Giá từng phần lô | 2,775,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm Strongyloides stercoralis (Giun lươn) |
|
| Mã phần lô | PP2400041456 |
| Giá từng phần lô | 2,775,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm Toxocaracanis (Giun đũa chó) |
|
| Mã phần lô | PP2400041457 |
| Giá từng phần lô | 16,650,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit xét nghiệm phát hiện các bệnh lây qua đường tình dục |
|
| Mã phần lô | PP2400041458 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộkit xét nghiệm định lượng virus gây viêm gan nhóm B |
|
| Mã phần lô | PP2400041459 |
| Giá từng phần lô | 811,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,228,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộkít xét nghiệm định lượng HepatitisC virus |
|
| Mã phần lô | PP2400041460 |
| Giá từng phần lô | 321,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit xét nghiệm định type virus nguy cơ cao gây ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400041461 |
| Giá từng phần lô | 22,956,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộkit xét nghiệm định tính phức hợp vi khuẩn lao (MTBC) |
|
| Mã phần lô | PP2400041462 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit xét nghiệm phát hiện đột biến trên gen KRAS gây ung thư đại trực tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400041463 |
| Giá từng phần lô | 58,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,178,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit xét nghiệm phát hiện đột biến trên gen BRAF gây ung thư đại trực tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400041464 |
| Giá từng phần lô | 26,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit xét nghiệm phát hiện đột biến trên gen EGFR gây ung thư phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400041465 |
| Giá từng phần lô | 56,037,231 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit xét nghiệm realtime PCR chẩn đoán Mycoplasma pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2400041466 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tách chiết lẻ từng mẫu để ly trích, tinh sạch DNA và RNA trên máy tách từ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400041467 |
| Giá từng phần lô | 26,250,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tách chiết lẻ từng mẫu để ly trích và tinh sạch RNA trên máy tách từ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400041468 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tách chiết lẻ từng mẫu để ly trích và tinh sạch DNA trên máy tách từ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400041469 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xử lý đàm |
|
| Mã phần lô | PP2400041470 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit xét nghiệm kháng thể IgE đặc hiệu dị nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2400041471 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit xét nghiệm kháng thể kháng ENAs (Profiles) |
|
| Mã phần lô | PP2400041472 |
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit xét nghiệm ANAs |
|
| Mã phần lô | PP2400041473 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in barcode |
|
| Mã phần lô | PP2400041474 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử cho phản ứng NIT 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400041475 |
| Giá từng phần lô | 5,755,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử cho phản ứng NIT 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400041476 |
| Giá từng phần lô | 5,755,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử phản ứng TDA |
|
| Mã phần lô | PP2400041477 |
| Giá từng phần lô | 6,511,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử cho phản ứng VP 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400041478 |
| Giá từng phần lô | 5,755,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp đậy panel |
|
| Mã phần lô | PP2400041479 |
| Giá từng phần lô | 23,766,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,339 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử cho phản ứng VP 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400041480 |
| Giá từng phần lô | 5,755,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử cho phản ứng IND |
|
| Mã phần lô | PP2400041481 |
| Giá từng phần lô | 5,755,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panel kháng sinh đồ cho vi khuẩn Streptococci |
|
| Mã phần lô | PP2400041482 |
| Giá từng phần lô | 112,969,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,259,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu khoáng phủ lên bề mặt giếng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400041483 |
| Giá từng phần lô | 4,315,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử cho phản ứng PYR |
|
| Mã phần lô | PP2400041484 |
| Giá từng phần lô | 5,755,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panel ID & AST vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400041485 |
| Giá từng phần lô | 355,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,111,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ để chuẩn bị dịch huyền phù cho panel |
|
| Mã phần lô | PP2400041486 |
| Giá từng phần lô | 197,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,953,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panel combo định danh và kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400041487 |
| Giá từng phần lô | 483,483,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,669,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nước muối chuẩn bị huyền phù |
|
| Mã phần lô | PP2400041488 |
| Giá từng phần lô | 6,909,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn bị huyền phù dùng cho xét nghiệm vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400041489 |
| Giá từng phần lô | 14,332,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2400041490 |
| Giá từng phần lô | 260,416,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,208,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400041491 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường MacConkey Agar đổ sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400041492 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Muller Hinton Chocolate Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400041493 |
| Giá từng phần lô | 43,659,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400041494 |
| Giá từng phần lô | 10,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400041495 |
| Giá từng phần lô | 11,261,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test TPHA |
|
| Mã phần lô | PP2400041496 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất phân tách các hemoglobin bình thường (A, A2 và F) ở các mẫu máu người và phát hiện các biến thể hemoglobin chính (S, C, E và D) |
|
| Mã phần lô | PP2400041497 |
| Giá từng phần lô | 125,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,513,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card môi trường nước muối để làm phản ứng chéo hoà hợp phát máu |
|
| Mã phần lô | PP2400041498 |
| Giá từng phần lô | 83,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,668,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng đo mẫu có bi từ |
|
| Mã phần lô | PP2400041499 |
| Giá từng phần lô | 409,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,184,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2400041500 |
| Giá từng phần lô | 6,619,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400041501 |
| Giá từng phần lô | 55,257,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,105,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn Hb A2 bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400041502 |
| Giá từng phần lô | 17,244,152 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,883 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nội kiểm xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400041503 |
| Giá từng phần lô | 39,892,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 797,841 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch canxi |
|
| Mã phần lô | PP2400041504 |
| Giá từng phần lô | 16,421,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400041505 |
| Giá từng phần lô | 74,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,484,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải 5 thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400041506 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400041507 |
| Giá từng phần lô | 254,677,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,093,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400041508 |
| Giá từng phần lô | 116,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400041509 |
| Giá từng phần lô | 324,414,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,488,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400041510 |
| Giá từng phần lô | 274,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,499,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400041511 |
| Giá từng phần lô | 240,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,813,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400041512 |
| Giá từng phần lô | 17,636,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400041513 |
| Giá từng phần lô | 88,042,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa điện di mao quản 2/8 đầu di |
|
| Mã phần lô | PP2400041514 |
| Giá từng phần lô | 2,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400041515 |
| Giá từng phần lô | 105,459,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,109,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400041516 |
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,326,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa mạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400041517 |
| Giá từng phần lô | 34,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 685,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400041518 |
| Giá từng phần lô | 53,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,066,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gelcard định nhóm máu ABO/Rhbằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400041519 |
| Giá từng phần lô | 193,977,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,879,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gelcard xét nghiệm tìm kháng thể bất thường. |
|
| Mã phần lô | PP2400041520 |
| Giá từng phần lô | 78,910,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,578,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400041521 |
| Giá từng phần lô | 89,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,781,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400041522 |
| Giá từng phần lô | 89,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,781,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400041523 |
| Giá từng phần lô | 151,593,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,031,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Kiểm chuẩn xét nghiệm đông máu thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400041524 |
| Giá từng phần lô | 41,954,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất vệ sinh đầu dò mẫu trên thiết bị tự động điện di mao quản 2 đầu di. |
|
| Mã phần lô | PP2400041525 |
| Giá từng phần lô | 4,034,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm D-Dimer 2 kháng thể đơn dòng |
|
| Mã phần lô | PP2400041526 |
| Giá từng phần lô | 87,966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,759,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2400041527 |
| Giá từng phần lô | 157,078,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,141,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400041528 |
| Giá từng phần lô | 167,472,144 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,349,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Xét nghiệm PT |
|
| Mã phần lô | PP2400041529 |
| Giá từng phần lô | 319,300,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,386,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống và nắp cho chiết tách mẫu kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400041530 |
| Giá từng phần lô | 2,178,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử nhóm máu Anti - A |
|
| Mã phần lô | PP2400041531 |
| Giá từng phần lô | 6,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử nhóm máu Anti - B |
|
| Mã phần lô | PP2400041532 |
| Giá từng phần lô | 6,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử nhóm máu Anti - D (Rh) |
|
| Mã phần lô | PP2400041533 |
| Giá từng phần lô | 9,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400041534 |
| Giá từng phần lô | 64,938,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,298,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Dengue lgG/lgM |
|
| Mã phần lô | PP2400041535 |
| Giá từng phần lô | 29,966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh DengueNS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400041536 |
| Giá từng phần lô | 119,103,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,382,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400041537 |
| Giá từng phần lô | 66,202,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,324,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400041538 |
| Giá từng phần lô | 29,283,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400041539 |
| Giá từng phần lô | 29,866,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Replacement caps |
|
| Mã phần lô | PP2400041540 |
| Giá từng phần lô | 4,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử cho xét nghiệm miễn dịch để định lượng AFP 2 Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400041541 |
| Giá từng phần lô | 189,189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,783,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử xét nghiệm miễn dịch để định tính Anti-HBe RGT |
|
| Mã phần lô | PP2400041542 |
| Giá từng phần lô | 41,061,965 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử cho xét nghiệm miễn dịch để định lượng và định tính Total β-hCG Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400041543 |
| Giá từng phần lô | 47,382,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 947,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử CA 125 RGT |
|
| Mã phần lô | PP2400041544 |
| Giá từng phần lô | 58,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,166,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CORTISOL RGT |
|
| Mã phần lô | PP2400041545 |
| Giá từng phần lô | 254,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,091,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử Ferritin Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400041546 |
| Giá từng phần lô | 383,207,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,664,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử xét nghiệm miễn dịch để định lượng Free T3 Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400041547 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng FT4 RGT |
|
| Mã phần lô | PP2400041548 |
| Giá từng phần lô | 312,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,244,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính HBeAg RGT |
|
| Mã phần lô | PP2400041549 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Anti- HBs Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400041550 |
| Giá từng phần lô | 323,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,469,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử HBsAg qualitative Rgt |
|
| Mã phần lô | PP2400041551 |
| Giá từng phần lô | 483,006,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,660,121 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử HCV RGT |
|
| Mã phần lô | PP2400041552 |
| Giá từng phần lô | 1,063,401,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,268,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử HIV COMBOAG/AB RGT |
|
| Mã phần lô | PP2400041553 |
| Giá từng phần lô | 138,816,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,776,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa kim Probe Conditioning |
|
| Mã phần lô | PP2400041554 |
| Giá từng phần lô | 29,559,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 591,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử PROGEST RGT |
|
| Mã phần lô | PP2400041555 |
| Giá từng phần lô | 17,324,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng TSH RGT |
|
| Mã phần lô | PP2400041556 |
| Giá từng phần lô | 506,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,135,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MultigentDirect LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400041557 |
| Giá từng phần lô | 56,538,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,130,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn ICT Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400041558 |
| Giá từng phần lô | 4,913,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn ICT referencesolution |
|
| Mã phần lô | PP2400041559 |
| Giá từng phần lô | 23,458,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Natri, Kali và Chloride trong huyết thanh, huyết tương, hoặc nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2400041560 |
| Giá từng phần lô | 12,561,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ICT Module |
|
| Mã phần lô | PP2400041561 |
| Giá từng phần lô | 173,250,428 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,009 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Direct Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2400041562 |
| Giá từng phần lô | 17,214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch DetergentA |
|
| Mã phần lô | PP2400041563 |
| Giá từng phần lô | 45,440,925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 908,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng MultigentHemoglobin A1c |
|
| Mã phần lô | PP2400041564 |
| Giá từng phần lô | 299,677,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,993,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Ultra HDL |
|
| Mã phần lô | PP2400041565 |
| Giá từng phần lô | 186,088,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,721,766 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400041566 |
| Giá từng phần lô | 16,088,685 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2400041567 |
| Giá từng phần lô | 18,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400041568 |
| Giá từng phần lô | 49,910,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 998,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400041569 |
| Giá từng phần lô | 116,423,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,328,477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400041570 |
| Giá từng phần lô | 28,428,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng C-Reactive Protein Vario |
|
| Mã phần lô | PP2400041571 |
| Giá từng phần lô | 230,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,605,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Rhematoid Factor |
|
| Mã phần lô | PP2400041572 |
| Giá từng phần lô | 17,002,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng AlbuminBCG |
|
| Mã phần lô | PP2400041573 |
| Giá từng phần lô | 16,275,501 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Alanine minotransferase |
|
| Mã phần lô | PP2400041574 |
| Giá từng phần lô | 107,152,632 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,143,053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400041575 |
| Giá từng phần lô | 21,817,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400041576 |
| Giá từng phần lô | 68,498,944 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,369,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Gamma-GlutamylTransferase |
|
| Mã phần lô | PP2400041577 |
| Giá từng phần lô | 32,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2400041578 |
| Giá từng phần lô | 152,769,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,055,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Urea Nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2400041579 |
| Giá từng phần lô | 60,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,211,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Urine/CSF Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400041580 |
| Giá từng phần lô | 9,445,964 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Water bath additive |
|
| Mã phần lô | PP2400041581 |
| Giá từng phần lô | 17,206,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động ReactionVesels |
|
| Mã phần lô | PP2400041582 |
| Giá từng phần lô | 177,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,542,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400041583 |
| Giá từng phần lô | 46,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử xét nghiệm HBsAg (autodilution) |
|
| Mã phần lô | PP2400041584 |
| Giá từng phần lô | 207,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,157,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2400041585 |
| Giá từng phần lô | 54,496,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400041586 |
| Giá từng phần lô | 60,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn TRAB |
|
| Mã phần lô | PP2400041587 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng TRAB |
|
| Mã phần lô | PP2400041588 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm TRAB |
|
| Mã phần lô | PP2400041589 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn Anti TPO |
|
| Mã phần lô | PP2400041590 |
| Giá từng phần lô | 4,896,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng Anti TPO |
|
| Mã phần lô | PP2400041591 |
| Giá từng phần lô | 2,123,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm AlbuminBCG2 |
|
| Mã phần lô | PP2400041592 |
| Giá từng phần lô | 3,960,936 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Amylase2 |
|
| Mã phần lô | PP2400041593 |
| Giá từng phần lô | 20,204,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Creatinine2 |
|
| Mã phần lô | PP2400041594 |
| Giá từng phần lô | 26,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol2 |
|
| Mã phần lô | PP2400041595 |
| Giá từng phần lô | 56,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Urea Nitrogen2 |
|
| Mã phần lô | PP2400041596 |
| Giá từng phần lô | 37,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid2 |
|
| Mã phần lô | PP2400041597 |
| Giá từng phần lô | 27,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn Consolidated Chemistry |
|
| Mã phần lô | PP2400041598 |
| Giá từng phần lô | 14,881,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn iVancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400041599 |
| Giá từng phần lô | 6,073,956 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm iVancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400041600 |
| Giá từng phần lô | 44,542,365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400041601 |
| Giá từng phần lô | 4,733,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng AFP CTL |
|
| Mã phần lô | PP2400041602 |
| Giá từng phần lô | 2,151,198 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử cho xét nghiệm AFP MAN DIL |
|
| Mã phần lô | PP2400041603 |
| Giá từng phần lô | 862,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Anti-HBe CAL |
|
| Mã phần lô | PP2400041604 |
| Giá từng phần lô | 6,995,148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Anti-HBe CTL |
|
| Mã phần lô | PP2400041605 |
| Giá từng phần lô | 2,052,752 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch để định lượng và định tính β-hCG CAL |
|
| Mã phần lô | PP2400041606 |
| Giá từng phần lô | 6,995,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch để định lượng và định tính β-hCG CTL |
|
| Mã phần lô | PP2400041607 |
| Giá từng phần lô | 2,151,198 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn CA 125 II CAL |
|
| Mã phần lô | PP2400041608 |
| Giá từng phần lô | 4,684,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,681 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chứng CA 125 II CTL |
|
| Mã phần lô | PP2400041609 |
| Giá từng phần lô | 2,151,198 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn CMV IgG Cal |
|
| Mã phần lô | PP2400041610 |
| Giá từng phần lô | 4,630,512 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chứng CMV IgG CTL |
|
| Mã phần lô | PP2400041611 |
| Giá từng phần lô | 2,008,128 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử xét nghiệm miễn dịch CMV IgG RGT |
|
| Mã phần lô | PP2400041612 |
| Giá từng phần lô | 20,858,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm miễn dịch CMV IgM Cal |
|
| Mã phần lô | PP2400041613 |
| Giá từng phần lô | 4,630,504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch CMV IgM CTL |
|
| Mã phần lô | PP2400041614 |
| Giá từng phần lô | 2,008,128 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử CMV IgM RGT |
|
| Mã phần lô | PP2400041615 |
| Giá từng phần lô | 27,926,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CORTISOL CAL |
|
| Mã phần lô | PP2400041616 |
| Giá từng phần lô | 4,753,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng CORTISOL CTL |
|
| Mã phần lô | PP2400041617 |
| Giá từng phần lô | 2,538,491 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn ESTRADIOL CAL |
|
| Mã phần lô | PP2400041618 |
| Giá từng phần lô | 4,527,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ESTRADIOL CTL |
|
| Mã phần lô | PP2400041619 |
| Giá từng phần lô | 2,048,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử dùng cho xét nghiệm ESTRADIOL RGT |
|
| Mã phần lô | PP2400041620 |
| Giá từng phần lô | 23,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm miễn dịch FERRITIN CAL |
|
| Mã phần lô | PP2400041621 |
| Giá từng phần lô | 4,618,152 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch FERRITIN CTL |
|
| Mã phần lô | PP2400041622 |
| Giá từng phần lô | 1,963,512 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm miễn dịch FREE T3 CAL |
|
| Mã phần lô | PP2400041623 |
| Giá từng phần lô | 10,421,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch FREE T3 CTL |
|
| Mã phần lô | PP2400041624 |
| Giá từng phần lô | 2,151,198 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn FSH CAL |
|
| Mã phần lô | PP2400041625 |
| Giá từng phần lô | 4,527,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chứng FSH CTL |
|
| Mã phần lô | PP2400041626 |
| Giá từng phần lô | 2,048,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử FSH RGT |
|
| Mã phần lô | PP2400041627 |
| Giá từng phần lô | 23,098,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn Free T4 CAL |
|
| Mã phần lô | PP2400041628 |
| Giá từng phần lô | 4,753,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch FT4 CTL |
|
| Mã phần lô | PP2400041629 |
| Giá từng phần lô | 2,151,198 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính HBeAg CAL |
|
| Mã phần lô | PP2400041630 |
| Giá từng phần lô | 4,733,408 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính HBeAg CTL |
|
| Mã phần lô | PP2400041631 |
| Giá từng phần lô | 3,012,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng HBsAb CAL |
|
| Mã phần lô | PP2400041632 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng HBsAb CTL |
|
| Mã phần lô | PP2400041633 |
| Giá từng phần lô | 2,052,744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn HBsAg qualitative Cal |
|
| Mã phần lô | PP2400041634 |
| Giá từng phần lô | 4,733,408 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chứng HBsAg qualitative Ctl |
|
| Mã phần lô | PP2400041635 |
| Giá từng phần lô | 2,052,752 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính HCV CAL |
|
| Mã phần lô | PP2400041636 |
| Giá từng phần lô | 4,733,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính HCV CTL |
|
| Mã phần lô | PP2400041637 |
| Giá từng phần lô | 2,099,495 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn HIV COMBOAG/AB CAL |
|
| Mã phần lô | PP2400041638 |
| Giá từng phần lô | 7,100,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính HIV COMBOAG/AB CTL |
|
| Mã phần lô | PP2400041639 |
| Giá từng phần lô | 4,105,472 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn LH CAL |
|
| Mã phần lô | PP2400041640 |
| Giá từng phần lô | 4,527,504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử LH RGT |
|
| Mã phần lô | PP2400041641 |
| Giá từng phần lô | 28,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử được sử dụng để thực hiện pha loãng bằng tay cho các mẫu thực hiện với các xét ghiệm MA DILUENT |
|
| Mã phần lô | PP2400041642 |
| Giá từng phần lô | 1,724,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất tiền xử lý PRE-TRIGGER SOLUTION |
|
| Mã phần lô | PP2400041643 |
| Giá từng phần lô | 125,349,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,506,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn PROGEST CAL |
|
| Mã phần lô | PP2400041644 |
| Giá từng phần lô | 4,663,428 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,269 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng PROGEST CTL |
|
| Mã phần lô | PP2400041645 |
| Giá từng phần lô | 2,048,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn PROLACTIN CAL |
|
| Mã phần lô | PP2400041646 |
| Giá từng phần lô | 4,507,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng PROLACTIN CTL |
|
| Mã phần lô | PP2400041647 |
| Giá từng phần lô | 2,048,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử PROLACTIN RGT |
|
| Mã phần lô | PP2400041648 |
| Giá từng phần lô | 17,324,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính và định lượng Rubella IgG Cal |
|
| Mã phần lô | PP2400041649 |
| Giá từng phần lô | 2,420,495 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính và định lượng Rubella IgG CTL |
|
| Mã phần lô | PP2400041650 |
| Giá từng phần lô | 2,008,195 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính và định lượng Rubella IgG RGT |
|
| Mã phần lô | PP2400041651 |
| Giá từng phần lô | 15,956,385 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính Rubella IgM Cal |
|
| Mã phần lô | PP2400041652 |
| Giá từng phần lô | 4,840,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính Rubella IgM CTL |
|
| Mã phần lô | PP2400041653 |
| Giá từng phần lô | 2,151,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính Rubella IgM RGT |
|
| Mã phần lô | PP2400041654 |
| Giá từng phần lô | 27,927,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng TESTOSTERON RGT |
|
| Mã phần lô | PP2400041655 |
| Giá từng phần lô | 34,648,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng TESTOSTRN CAL |
|
| Mã phần lô | PP2400041656 |
| Giá từng phần lô | 6,791,184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng TESTOSTRN CTL |
|
| Mã phần lô | PP2400041657 |
| Giá từng phần lô | 2,037,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cho kỹ thuật miễn dịch TRIGGER SOLUTION |
|
| Mã phần lô | PP2400041658 |
| Giá từng phần lô | 54,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,082,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn TSH CAL |
|
| Mã phần lô | PP2400041659 |
| Giá từng phần lô | 4,527,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chứng TSH CTL |
|
| Mã phần lô | PP2400041660 |
| Giá từng phần lô | 2,151,198 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn MultigentDirect LDL Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400041661 |
| Giá từng phần lô | 24,139,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn ICT Urine Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400041662 |
| Giá từng phần lô | 5,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa để loại bỏ protein từ thiết bị ICT và các kim hút( cleaning solution) |
|
| Mã phần lô | PP2400041663 |
| Giá từng phần lô | 7,500,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn Multiconstituent Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400041664 |
| Giá từng phần lô | 7,534,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn BilirubinCalibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400041665 |
| Giá từng phần lô | 12,889,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Total bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2400041666 |
| Giá từng phần lô | 20,732,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn Urine/CSF Protein Cal |
|
| Mã phần lô | PP2400041667 |
| Giá từng phần lô | 4,733,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch DetergentB |
|
| Mã phần lô | PP2400041668 |
| Giá từng phần lô | 86,663,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,733,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn MultigentHemoglobin A1c Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400041669 |
| Giá từng phần lô | 13,003,853 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chứng MultigentHemoglobin A1c Controls |
|
| Mã phần lô | PP2400041670 |
| Giá từng phần lô | 4,390,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng MultigentMicroAlbumin Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400041671 |
| Giá từng phần lô | 4,097,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chứng MultigentMicroAlbumin Controls |
|
| Mã phần lô | PP2400041672 |
| Giá từng phần lô | 1,807,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng MultigentMicroAlbumin |
|
| Mã phần lô | PP2400041673 |
| Giá từng phần lô | 58,208,745 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,164,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn Ethanol NegativeCalibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400041674 |
| Giá từng phần lô | 6,146,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn Ethanol Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400041675 |
| Giá từng phần lô | 6,024,585 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Magnesium Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400041676 |
| Giá từng phần lô | 3,691,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất hỗ trợ các xét nghiệm sinh hoá Acid Wash |
|
| Mã phần lô | PP2400041677 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn C-Reactive Protein Calibrators 0.5-32 |
|
| Mã phần lô | PP2400041678 |
| Giá từng phần lô | 12,460,224 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn C-Reactive Protein High Sensitivity Cal |
|
| Mã phần lô | PP2400041679 |
| Giá từng phần lô | 16,811,296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chứng C-Reactive Protein High Sensitivity control |
|
| Mã phần lô | PP2400041680 |
| Giá từng phần lô | 4,016,388 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Quantia ASO |
|
| Mã phần lô | PP2400041681 |
| Giá từng phần lô | 8,223,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn Quantia ASO standard Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400041682 |
| Giá từng phần lô | 4,187,616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn Rhematoid factor Std Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400041683 |
| Giá từng phần lô | 3,392,844 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,857 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chứng Quantia ASO-RFLevel1 Controls |
|
| Mã phần lô | PP2400041684 |
| Giá từng phần lô | 2,093,808 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chứng Quantia ASO-RFLevel2 Controls |
|
| Mã phần lô | PP2400041685 |
| Giá từng phần lô | 4,187,616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm Iron để đo màu trực tiếp của sắt Iron |
|
| Mã phần lô | PP2400041686 |
| Giá từng phần lô | 7,428,456 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Creatine Kinase |
|
| Mã phần lô | PP2400041687 |
| Giá từng phần lô | 8,258,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Lactate Dehydrogenase |
|
| Mã phần lô | PP2400041688 |
| Giá từng phần lô | 5,444,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400041689 |
| Giá từng phần lô | 4,259,472 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng AsparateAminotransferase |
|
| Mã phần lô | PP2400041690 |
| Giá từng phần lô | 102,343,944 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,046,879 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất hỗ trợ các xét nghiệm sinh hoá Alkaline Wash solution |
|
| Mã phần lô | PP2400041691 |
| Giá từng phần lô | 73,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Acid Phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2400041692 |
| Giá từng phần lô | 10,723,699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa sử dụng trên máy. Concentrated Wash Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2400041693 |
| Giá từng phần lô | 90,887,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,817,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn Anti TG |
|
| Mã phần lô | PP2400041694 |
| Giá từng phần lô | 2,263,752 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng Anti TG |
|
| Mã phần lô | PP2400041695 |
| Giá từng phần lô | 1,963,488 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2400041696 |
| Giá từng phần lô | 11,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn Active-B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400041697 |
| Giá từng phần lô | 2,420,495 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chứng Active-B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400041698 |
| Giá từng phần lô | 2,151,198 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử xét nghiệm Active-B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400041699 |
| Giá từng phần lô | 13,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn PIVKA II |
|
| Mã phần lô | PP2400041700 |
| Giá từng phần lô | 2,315,256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng PIVKA II |
|
| Mã phần lô | PP2400041701 |
| Giá từng phần lô | 2,008,128 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm PIVKA II |
|
| Mã phần lô | PP2400041702 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn THYROGLOBULIN |
|
| Mã phần lô | PP2400041703 |
| Giá từng phần lô | 2,648,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng THYROGLOBULIN |
|
| Mã phần lô | PP2400041704 |
| Giá từng phần lô | 2,476,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm THYROGLOBULIN 100T |
|
| Mã phần lô | PP2400041705 |
| Giá từng phần lô | 12,324,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400041706 |
| Giá từng phần lô | 4,663,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400041707 |
| Giá từng phần lô | 1,963,504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti - TPO |
|
| Mã phần lô | PP2400041708 |
| Giá từng phần lô | 17,718,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400041709 |
| Giá từng phần lô | 5,208,432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,169 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400041710 |
| Giá từng phần lô | 4,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400041711 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400041712 |
| Giá từng phần lô | 4,733,408 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chứng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400041713 |
| Giá từng phần lô | 2,052,744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm PSA total |
|
| Mã phần lô | PP2400041714 |
| Giá từng phần lô | 164,802,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,296,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn định lượng PSA total |
|
| Mã phần lô | PP2400041715 |
| Giá từng phần lô | 4,733,408 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chứng PSA total |
|
| Mã phần lô | PP2400041716 |
| Giá từng phần lô | 2,052,744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Fructosamin |
|
| Mã phần lô | PP2400041717 |
| Giá từng phần lô | 19,863,872 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng xét nghiệm Fructosamin |
|
| Mã phần lô | PP2400041718 |
| Giá từng phần lô | 2,293,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn NT Pro BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400041719 |
| Giá từng phần lô | 6,147,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chứng NT Pro BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400041720 |
| Giá từng phần lô | 2,812,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm NT- Pro BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400041721 |
| Giá từng phần lô | 146,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,923,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400041722 |
| Giá từng phần lô | 2,376,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chứng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400041723 |
| Giá từng phần lô | 2,052,745 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400041724 |
| Giá từng phần lô | 75,331,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,506,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất hiệu chuẩn Cyfra 21.1 |
|
| Mã phần lô | PP2400041725 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chứng Cyfra 21.1 |
|
| Mã phần lô | PP2400041726 |
| Giá từng phần lô | 2,061,675 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21.1 |
|
| Mã phần lô | PP2400041727 |
| Giá từng phần lô | 44,919,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn CA19.9 |
|
| Mã phần lô | PP2400041728 |
| Giá từng phần lô | 4,840,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chứng CA19.9 |
|
| Mã phần lô | PP2400041729 |
| Giá từng phần lô | 2,151,198 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CA19.9 |
|
| Mã phần lô | PP2400041730 |
| Giá từng phần lô | 50,832,075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,016,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400041731 |
| Giá từng phần lô | 8,775,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,519 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chứng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400041732 |
| Giá từng phần lô | 5,851,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400041733 |
| Giá từng phần lô | 94,542,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Alanine minotransferase |
|
| Mã phần lô | PP2400041734 |
| Giá từng phần lô | 44,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 895,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Gamma-GlutamylTransferase |
|
| Mã phần lô | PP2400041735 |
| Giá từng phần lô | 13,758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2400041736 |
| Giá từng phần lô | 25,019,518 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm Iron để đo màu trực tiếp của sắt Iron |
|
| Mã phần lô | PP2400041737 |
| Giá từng phần lô | 9,049,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Lactate Dehydrogenase |
|
| Mã phần lô | PP2400041738 |
| Giá từng phần lô | 3,774,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400041739 |
| Giá từng phần lô | 4,694,627 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,893 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng AsparateAminotransferase |
|
| Mã phần lô | PP2400041740 |
| Giá từng phần lô | 80,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,619,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Magnesium Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400041741 |
| Giá từng phần lô | 2,210,427 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ALB BCG trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400041742 |
| Giá từng phần lô | 2,718,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ALT trong máu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041743 |
| Giá từng phần lô | 65,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,302,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm AST trong máu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041744 |
| Giá từng phần lô | 65,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,302,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm BIL-D trong máu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041745 |
| Giá từng phần lô | 4,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm BIL-T trong máu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041746 |
| Giá từng phần lô | 5,140,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol trong máu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041747 |
| Giá từng phần lô | 18,189,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm D-Dimer . |
|
| Mã phần lô | PP2400041748 |
| Giá từng phần lô | 66,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm nồng độ HDL- Cholesterol trong máu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041749 |
| Giá từng phần lô | 99,607,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,992,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm nồng độ LDL- Cholesterol trong máu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041750 |
| Giá từng phần lô | 109,771,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,195,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm nồng độ Creatinintrong máu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041751 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm nồng độ men GGT trong máu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041752 |
| Giá từng phần lô | 19,905,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm nồng độ đường huyết Glucose hoặc tương |
|
| Mã phần lô | PP2400041753 |
| Giá từng phần lô | 57,717,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,154,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm NH3 . |
|
| Mã phần lô | PP2400041754 |
| Giá từng phần lô | 13,720,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm nồng độ Triglyceride trong máu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041755 |
| Giá từng phần lô | 31,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm nồng độ Protein toàn phần trong máu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041756 |
| Giá từng phần lô | 5,509,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa thường quy . |
|
| Mã phần lô | PP2400041757 |
| Giá từng phần lô | 6,097,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL- Cholesterol, LDL- Cholesterol . |
|
| Mã phần lô | PP2400041758 |
| Giá từng phần lô | 8,134,035 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,681 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn định NH3/ETH/CO2 . |
|
| Mã phần lô | PP2400041759 |
| Giá từng phần lô | 2,627,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất control NH3/ETH/CO2 mức bất thường . |
|
| Mã phần lô | PP2400041760 |
| Giá từng phần lô | 2,032,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất control NH3/ETH/CO2 mức bình thường . |
|
| Mã phần lô | PP2400041761 |
| Giá từng phần lô | 2,032,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn định định lượng D-Dimer . |
|
| Mã phần lô | PP2400041762 |
| Giá từng phần lô | 6,722,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,459 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng D-Dimer . |
|
| Mã phần lô | PP2400041763 |
| Giá từng phần lô | 12,005,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa điện cực chọn lọc ion . |
|
| Mã phần lô | PP2400041764 |
| Giá từng phần lô | 6,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa có tính acid cho cóng phản ứng . |
|
| Mã phần lô | PP2400041765 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất làm sạch cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng . |
|
| Mã phần lô | PP2400041766 |
| Giá từng phần lô | 5,252,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng mẫu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041767 |
| Giá từng phần lô | 787,815 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất làm giảm sức căng bề mặt dùng trên các hệ thống phân tích sinh hóa . |
|
| Mã phần lô | PP2400041768 |
| Giá từng phần lô | 29,605,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc chiết mẫu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041769 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ cóng đo dùng để chứa hỗn hợp của mẫu bệnh phẩm và thuốc thử . |
|
| Mã phần lô | PP2400041770 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn đo quang dùng trên máy sinh hóa . |
|
| Mã phần lô | PP2400041771 |
| Giá từng phần lô | 80,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,611,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) |
|
| Mã phần lô | PP2400041772 |
| Giá từng phần lô | 6,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) |
|
| Mã phần lô | PP2400041773 |
| Giá từng phần lô | 6,225,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400041774 |
| Giá từng phần lô | 16,501,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CRPHS |
|
| Mã phần lô | PP2400041775 |
| Giá từng phần lô | 30,489,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm các xét nghiệm Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400041776 |
| Giá từng phần lô | 2,741,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400041777 |
| Giá từng phần lô | 2,675,175 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Chlorid |
|
| Mã phần lô | PP2400041778 |
| Giá từng phần lô | 10,207,449 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,149 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400041779 |
| Giá từng phần lô | 7,002,324 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng kali |
|
| Mã phần lô | PP2400041780 |
| Giá từng phần lô | 7,078,082 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng natri |
|
| Mã phần lô | PP2400041781 |
| Giá từng phần lô | 7,400,925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm soát điện thế điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400041782 |
| Giá từng phần lô | 7,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400041783 |
| Giá từng phần lô | 1,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch cung cấp một điện thế tham chiếu cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400041784 |
| Giá từng phần lô | 326,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400041785 |
| Giá từng phần lô | 326,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400041786 |
| Giá từng phần lô | 326,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa có tính acid cho kim hút thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2400041787 |
| Giá từng phần lô | 1,575,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm nồng độ CK - MB trong máu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041788 |
| Giá từng phần lô | 10,867,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB . |
|
| Mã phần lô | PP2400041789 |
| Giá từng phần lô | 1,524,474 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CA 125 . |
|
| Mã phần lô | PP2400041790 |
| Giá từng phần lô | 46,258,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti- CCP . |
|
| Mã phần lô | PP2400041791 |
| Giá từng phần lô | 97,143,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,942,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP |
|
| Mã phần lô | PP2400041792 |
| Giá từng phần lô | 9,790,208 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti- HAV . |
|
| Mã phần lô | PP2400041793 |
| Giá từng phần lô | 19,825,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng các xét nghiệm Cardiac (proBNP) . |
|
| Mã phần lô | PP2400041794 |
| Giá từng phần lô | 4,794,768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm miễn dịch . |
|
| Mã phần lô | PP2400041795 |
| Giá từng phần lô | 14,520,168 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,403 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti- TPO . |
|
| Mã phần lô | PP2400041796 |
| Giá từng phần lô | 14,538,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti- TPO . |
|
| Mã phần lô | PP2400041797 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng các xét nghiệm Anti-TG,Anti- TPO, Anti- TSHR . |
|
| Mã phần lô | PP2400041798 |
| Giá từng phần lô | 15,419,568 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti-TG . |
|
| Mã phần lô | PP2400041799 |
| Giá từng phần lô | 14,538,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti- TG . |
|
| Mã phần lô | PP2400041800 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti- TSHR. |
|
| Mã phần lô | PP2400041801 |
| Giá từng phần lô | 74,418,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti- TSHR . |
|
| Mã phần lô | PP2400041802 |
| Giá từng phần lô | 6,118,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cystatin C . |
|
| Mã phần lô | PP2400041803 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn Cfas Cystatin C . |
|
| Mã phần lô | PP2400041804 |
| Giá từng phần lô | 14,685,304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,707 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng Cystatin C . |
|
| Mã phần lô | PP2400041805 |
| Giá từng phần lô | 16,666,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm AFP . |
|
| Mã phần lô | PP2400041806 |
| Giá từng phần lô | 59,476,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm CA 15-3 . |
|
| Mã phần lô | PP2400041807 |
| Giá từng phần lô | 69,388,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm CA 19-9 . |
|
| Mã phần lô | PP2400041808 |
| Giá từng phần lô | 92,517,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,850,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm CA 72-4 . |
|
| Mã phần lô | PP2400041809 |
| Giá từng phần lô | 115,647,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,312,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm CEA . |
|
| Mã phần lô | PP2400041810 |
| Giá từng phần lô | 66,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,321,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm cyfra 21-1 . |
|
| Mã phần lô | PP2400041811 |
| Giá từng phần lô | 55,070,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,101,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm free PSA . |
|
| Mã phần lô | PP2400041812 |
| Giá từng phần lô | 36,713,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400041813 |
| Giá từng phần lô | 91,783,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,835,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400041814 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm TroponinT hs STAT . |
|
| Mã phần lô | PP2400041815 |
| Giá từng phần lô | 263,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,266,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn định xét nghiệm TroponinT hs STAT . |
|
| Mã phần lô | PP2400041816 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT-hs |
|
| Mã phần lô | PP2400041817 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm proBNP . |
|
| Mã phần lô | PP2400041818 |
| Giá từng phần lô | 537,138,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,742,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm PCT Brahms . |
|
| Mã phần lô | PP2400041819 |
| Giá từng phần lô | 370,070,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,401,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn định AFP . |
|
| Mã phần lô | PP2400041820 |
| Giá từng phần lô | 2,447,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn định xét nghiệm CA 125 . |
|
| Mã phần lô | PP2400041821 |
| Giá từng phần lô | 4,405,596 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn định xét nghiệm CA 15-3 . |
|
| Mã phần lô | PP2400041822 |
| Giá từng phần lô | 4,405,596 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn định xét nghiệm CA 19-9 . |
|
| Mã phần lô | PP2400041823 |
| Giá từng phần lô | 2,937,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,741 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn định xét nghiệm CA 72-4 . |
|
| Mã phần lô | PP2400041824 |
| Giá từng phần lô | 3,688,624 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn định xét nghiệm CEA . |
|
| Mã phần lô | PP2400041825 |
| Giá từng phần lô | 2,447,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn định xét nghiệm Cyfra 21-1 . |
|
| Mã phần lô | PP2400041826 |
| Giá từng phần lô | 5,506,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn định xét nghiệm free PSA . |
|
| Mã phần lô | PP2400041827 |
| Giá từng phần lô | 2,447,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn định xét nghiệm định lượng ProBNP . |
|
| Mã phần lô | PP2400041828 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng các xét nghiệm Tumor Marker . |
|
| Mã phần lô | PP2400041829 |
| Giá từng phần lô | 5,384,616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phận đo mẫu cho công nghệ điện hóa phát quang . |
|
| Mã phần lô | PP2400041830 |
| Giá từng phần lô | 103,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,075,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400041831 |
| Giá từng phần lô | 95,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400041832 |
| Giá từng phần lô | 80,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400041833 |
| Giá từng phần lô | 42,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ cup và tip dùng cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400041834 |
| Giá từng phần lô | 100,926,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,018,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2400041835 |
| Giá từng phần lô | 19,034,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2400041836 |
| Giá từng phần lô | 7,709,784 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400041837 |
| Giá từng phần lô | 8,077,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400041838 |
| Giá từng phần lô | 1,713,296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-Hbs |
|
| Mã phần lô | PP2400041839 |
| Giá từng phần lô | 8,077,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-Hbs |
|
| Mã phần lô | PP2400041840 |
| Giá từng phần lô | 1,713,296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400041841 |
| Giá từng phần lô | 22,762,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400041842 |
| Giá từng phần lô | 2,325,232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HIV Ab/Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400041843 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HIV Ab/Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400041844 |
| Giá từng phần lô | 3,732,516 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400041845 |
| Giá từng phần lô | 8,077,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400041846 |
| Giá từng phần lô | 1,223,794 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400041847 |
| Giá từng phần lô | 8,077,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400041848 |
| Giá từng phần lô | 1,223,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400041849 |
| Giá từng phần lô | 8,077,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400041850 |
| Giá từng phần lô | 1,223,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng miễn dịch thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400041851 |
| Giá từng phần lô | 4,405,608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400041852 |
| Giá từng phần lô | 23,790,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400041853 |
| Giá từng phần lô | 2,937,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,741 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400041854 |
| Giá từng phần lô | 26,433,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400041855 |
| Giá từng phần lô | 2,447,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, P1NP, Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400041856 |
| Giá từng phần lô | 5,384,616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực pH dành cho máy khí máu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041857 |
| Giá từng phần lô | 34,109,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Ca++ dành cho máy khí máu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041858 |
| Giá từng phần lô | 12,196,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Cl dành cho máy khí máu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041859 |
| Giá từng phần lô | 14,726,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực K+ dành cho máy khí máu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041860 |
| Giá từng phần lô | 22,089,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Na+ dành cho máy khí máu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041861 |
| Giá từng phần lô | 18,295,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực PCO2 dành cho máy khí máu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041862 |
| Giá từng phần lô | 34,109,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực PO2 dành cho máy khí máu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041863 |
| Giá từng phần lô | 34,109,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu dành cho máy khí máu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041864 |
| Giá từng phần lô | 23,648,626 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cục máu đông cho máy khí máu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041865 |
| Giá từng phần lô | 5,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống cho máy khí máu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041866 |
| Giá từng phần lô | 126,126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,522,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thuốc thử cho máy khí máu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041867 |
| Giá từng phần lô | 203,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,074,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chứng mức 1 dành cho máy khí máu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041868 |
| Giá từng phần lô | 41,983,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chứng mức 2 dành cho máy khí máu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041869 |
| Giá từng phần lô | 41,983,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chứng mức 3 dành cho máy khí máu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041870 |
| Giá từng phần lô | 41,983,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hiệu chuẩn HB cho máy khí máu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041871 |
| Giá từng phần lô | 3,292,068 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,841 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Scon |
|
| Mã phần lô | PP2400041872 |
| Giá từng phần lô | 4,537,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Rcon |
|
| Mã phần lô | PP2400041873 |
| Giá từng phần lô | 4,537,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400041874 |
| Giá từng phần lô | 23,289,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm Miễn dịch mức 1 . |
|
| Mã phần lô | PP2400041875 |
| Giá từng phần lô | 18,800,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm Miễn dịch mức 2 . |
|
| Mã phần lô | PP2400041876 |
| Giá từng phần lô | 18,800,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm Miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400041877 |
| Giá từng phần lô | 18,800,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm HbA1c mức 1, 2 . |
|
| Mã phần lô | PP2400041878 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm Sinh hóa mức 2 . |
|
| Mã phần lô | PP2400041879 |
| Giá từng phần lô | 20,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm Sinh hóa mức 3 . |
|
| Mã phần lô | PP2400041880 |
| Giá từng phần lô | 20,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức 2 . |
|
| Mã phần lô | PP2400041881 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức 3 . |
|
| Mã phần lô | PP2400041882 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch . |
|
| Mã phần lô | PP2400041883 |
| Giá từng phần lô | 49,675,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 993,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm Sinh hóa . |
|
| Mã phần lô | PP2400041884 |
| Giá từng phần lô | 29,120,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm HbA1c . |
|
| Mã phần lô | PP2400041885 |
| Giá từng phần lô | 26,619,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041886 |
| Giá từng phần lô | 22,999,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử sử dụng cho máy xét nghiệm nước tiểu, bao gồm 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400041887 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400041888 |
| Giá từng phần lô | 934,768,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,695,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400041889 |
| Giá từng phần lô | 76,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,533,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400041890 |
| Giá từng phần lô | 61,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,226,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm LACT . |
|
| Mã phần lô | PP2400041891 |
| Giá từng phần lô | 6,400,004 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm nồng độ urea trong máu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041892 |
| Giá từng phần lô | 58,540,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm nồng độ Acid uric trong máu . |
|
| Mã phần lô | PP2400041893 |
| Giá từng phần lô | 13,221,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng . |
|
| Mã phần lô | PP2400041894 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2400041895 |
| Giá từng phần lô | 103,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,060,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2400041896 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2400041897 |
| Giá từng phần lô | 5,128,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử nhóm máu Anti-C |
|
| Mã phần lô | PP2400041898 |
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử nhóm máu Anti - E |
|
| Mã phần lô | PP2400041899 |
| Giá từng phần lô | 19,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử nhóm máu Anti-c |
|
| Mã phần lô | PP2400041900 |
| Giá từng phần lô | 30,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử nhóm máu Anti-e |
|
| Mã phần lô | PP2400041901 |
| Giá từng phần lô | 16,122,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử nhóm máu Anti-Fya |
|
| Mã phần lô | PP2400041902 |
| Giá từng phần lô | 273,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,469,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử nhóm máu Anti-Fyb |
|
| Mã phần lô | PP2400041903 |
| Giá từng phần lô | 345,862,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,917,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử nhóm máu Anti-Jka |
|
| Mã phần lô | PP2400041904 |
| Giá từng phần lô | 147,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,946,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử nhóm máu Anti-Jkb |
|
| Mã phần lô | PP2400041905 |
| Giá từng phần lô | 155,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,116,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử nhóm máu Anti-M |
|
| Mã phần lô | PP2400041906 |
| Giá từng phần lô | 145,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,918,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử nhóm máu Anti-N |
|
| Mã phần lô | PP2400041907 |
| Giá từng phần lô | 145,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,918,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử nhóm máu Anti-S |
|
| Mã phần lô | PP2400041908 |
| Giá từng phần lô | 145,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,918,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử nhóm máu Anti-s |
|
| Mã phần lô | PP2400041909 |
| Giá từng phần lô | 237,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,741,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Anti - Human Globulin |
|
| Mã phần lô | PP2400041910 |
| Giá từng phần lô | 13,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử dung dịch cường độ ion thấp (Liss) |
|
| Mã phần lô | PP2400041911 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi