Gói thầu: Mua hóa chất, vật tư y tế tiêu hao năm 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500102594-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y Học Cổ Truyền | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y Học Cổ Truyền |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, vật tư y tế tiêu hao năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500051480 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 6,874,847,979 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Khả năng bảo hành | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500138777 - Bông gòn viên ø20 | 178,500,000 | 255.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 89.250.000 | 250 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 1,785,000 |
| 2 | PP2500138778 - Enzyme ngâm rửa dụng cụ (3%) | 44,000,000 | 62.857.200 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 22.000.000 | 25 | Nhà thầu cung cấp | 440,000 |
| 3 | PP2500138779 - Dung dịch phun sương sát khuẩn phòng mổ | 5,200,000 | 7.428.570 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 2.600.000 | 2.5 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 52,000 |
| 4 | PP2500138780 - Dung dịch ngâm dụng cụ | 58,160,000 | 83.085.720 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 29.080.000 | 10 | Nhà thầu | 581,600 |
| 5 | PP2500138781 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 2% | 38,500,000 | 55.000.275 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 19.250.000 | 68.75 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 385,000 |
| 6 | PP2500138782 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 4% | 3,600,000 | 5.142.840 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 1.800.000 | 5 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 36,000 |
| 7 | PP2500138783 - Băng cuộn y tế (0,1m x 5m) | 966,000 | 1.380.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 483.000 | 25 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham | 9,660 |
| 8 | PP2500138784 - Băng thun 2 móc | 5,040,000 | 7.200.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 2.520.000 | 52.5 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 50,400 |
| 9 | PP2500138785 - Gạc chưa vô khuẩn 6 lớp (10 x 10cm) | 40,600,000 | 58.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 20.300.000 | 87.5 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng | 406,000 |
| 10 | PP2500138786 - Gạc tiệt trùng 12 lớp (5 x 6,5cm) | 10,500,000 | 15.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 5.250.000 | 250 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 105,000 |
| 11 | PP2500138787 - Bơm tiêm 1ml kim 26G X 1/2" | 1,400,000 | 1.995.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 700.000 | 250 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối | 14,000 |
| 12 | PP2500138788 - Bơm tiêm 3ml, kim 23G x 1'' | 7,000,000 | 9.975.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 3.500.000 | 1250 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 70,000 |
| 13 | PP2500138789 - Bơm tiêm 5ml, kim 23G X 1" | 32,400,000 | 46.170.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 16.200.000 | 5625 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, | 324,000 |
| 14 | PP2500138790 - Bơm tiêm 5ml, kim 25G X 1" | 61,200,000 | 87.210.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 30.600.000 | 10625 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 612,000 |
| 15 | PP2500138791 - Bơm tiêm 10ml, 23G x 1'' | 714,000 | 1.017.450 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 357.000 | 87.5 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng | 7,140 |
| 16 | PP2500138792 - Bơm tiêm Insulin 100IU | 27,750,000 | 39.543.750 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 13.875.000 | 1875 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 277,500 |
| 17 | PP2500138793 - Kim tiêm 23G | 63,000,000 | 90.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 31.500.000 | 25000 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết | 630,000 |
| 18 | PP2500138794 - Kim luồn 22G | 2,625,000 | 3.750.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 1.312.500 | 125 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 26,250 |
| 19 | PP2500138795 - Kim luồn 24G | 1,365,000 | 1.950.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 682.500 | 62.5 | Nhà thầu cung cấp | 13,650 |
| 20 | PP2500138796 - Kim pha nhựa 18 | 1,764,000 | 2.520.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 882.000 | 700 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 17,640 |
| 21 | PP2500138797 - Kim châm cứu vô trùng 0,3 x 13mm | 26,250,000 | 37.500.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 13.125.000 | 6250 | Nhà thầu | 262,500 |
| 22 | PP2500138798 - Kim châm cứu vô trùng 0,3 x 25mm | 525,000,000 | 750.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 262.500.000 | 125000 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 5,250,000 |
| 23 | PP2500138799 - Kim châm cứu vô trùng 0,3 x 40mm | 262,500,000 | 375.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 131.250.000 | 62500 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 2,625,000 |
| 24 | PP2500138800 - Kim châm cứu vô trùng 0,3x 75mm | 26,250,000 | 37.500.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 13.125.000 | 6250 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham | 262,500 |
| 25 | PP2500138801 - Kim châm cứu vô trùng (nhĩ châm) 0,18 x 15mm | 26,250,000 | 37.500.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 13.125.000 | 6250 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 262,500 |
| 26 | PP2500138802 - Kim châm cứu đẩy chỉ 0,30 x 33mm | 168,000,000 | 240.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 84.000.000 | 62500 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng | 1,680,000 |
| 27 | PP2500138803 - Găng tiệt trùng (7.0; 7.5) | 36,960,000 | 52.800.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 18.480.000 | 1250 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 369,600 |
| 28 | PP2500138804 - Găng tay khám (size S, M, L) | 537,600,000 | 768.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 268.800.000 | 50000 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối | 5,376,000 |
| 29 | PP2500138805 - Lọ lấy mẫu nắp vàng | 13,125,000 | 18.750.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 6.562.500 | 625 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 131,250 |
| 30 | PP2500138806 - Dây hút đờm các cỡ | 244,000 | 347.700 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 122.000 | 10 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, | 2,440 |
| 31 | PP2500138807 - Thông tiểu Foley 16Fr | 697,200 | 996.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 348.600 | 10 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 6,972 |
| 32 | PP2500138808 - Ống nội khí quản các cỡ | 327,600 | 468.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 163.800 | 3.75 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng | 3,276 |
| 33 | PP2500138809 - Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim polydioxanone suture 29G (40 x 50mm) | 836,000,000 | 1.194.300.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 418.000.000 | 2500 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 8,360,000 |
| 34 | PP2500138810 - Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim polydioxanone suture 25G (90 x 150mm) | 41,800,000 | 59.715.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 20.900.000 | 125 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết | 418,000 |
| 35 | PP2500138811 - Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim 31G (30x30mm) | 919,600,000 | 1.313.730.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 459.800.000 | 2750 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 9,196,000 |
| 36 | PP2500138812 - Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim 29G (50x70mm) | 125,400,000 | 179.145.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 62.700.000 | 375 | Nhà thầu cung cấp | 1,254,000 |
| 37 | PP2500138813 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo | 402,000,000 | 574.285.680 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 201.000.000 | 15 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 4,020,000 |
| 38 | PP2500138814 - Bower-dick test (đặt vào lò hấp hàng tuần) | 47,512,500 | 67.875.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 23.756.250 | 62.5 | Nhà thầu | 475,125 |
| 39 | PP2500138815 - Mask xông khí dung người lớn | 714,000 | 1.017.450 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 357.000 | 5 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 7,140 |
| 40 | PP2500138816 - Mask thở oxy người lớn | 604,800 | 861.840 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 302.400 | 5 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 6,048 |
| 41 | PP2500138817 - Bóng đèn hồng ngoại | 16,830,000 | 22.950.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 8.415.000 | 37.5 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham | 168,300 |
| 42 | PP2500138818 - Que thử đường huyết tiệt trùng từng que | 59,000,000 | 84.285.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 29.500.000 | 1250 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 590,000 |
| 43 | PP2500138819 - Lancet | 8,000,000 | 11.430.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 4.000.000 | 1250 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng | 80,000 |
| 44 | PP2500138820 - Giấy điện tim 3 cần (12 ô) | 294,000 | 420.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 147.000 | 2.5 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 2,940 |
| 45 | PP2500138821 - Giấy điện tim 12 cần (210mmx140mm) | 27,300,000 | 39.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 13.650.000 | 50 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối | 273,000 |
| 46 | PP2500138822 - Giấy điện tim dành cho máy Suzuken | 1,102,500 | 1.575.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 551.250 | 8.75 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 11,025 |
| 47 | PP2500138823 - Gel điện tim | 1,785,000 | 2.550.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 892.500 | 12.5 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, | 17,850 |
| 48 | PP2500138824 - Gel siêu âm | 5,670,000 | 8.100.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 2.835.000 | 37.5 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 56,700 |
| 49 | PP2500138825 - Miếng dán điện cực | 787,500 | 1.125.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 393.750 | 62.5 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng | 7,875 |
| 50 | PP2500138826 - Phim kỹ thuật số 20x25cm(8x10 inch) | 540,000,000 | 771.435.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 270.000.000 | 3750 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 5,400,000 |
| 51 | PP2500138827 - Khẩu trang giấy 3 lớp (thun đeo tai) | 73,080,000 | 104.400.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 36.540.000 | 15000 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết | 730,800 |
| 52 | PP2500138828 - Ống nghe | 8,452,500 | 12.075.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 4.226.250 | 8.75 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 84,525 |
| 53 | PP2500138829 - Săng mổ (khăn phẫu thuật) có lỗ/khônglỗ (50 x 50cm) | 53,130,000 | 75.900.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 26.565.000 | 2875 | Nhà thầu cung cấp | 531,300 |
| 54 | PP2500138830 - Túi ép đóng gói dụng cụ 25cmx200m | 5,500,000 | 7.857.135 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 2.750.000 | 1.25 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 55,000 |
| 55 | PP2500138831 - Túi ép đóng gói dụng cụ 40cmx100m | 45,000,000 | 64.285.650 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 22.500.000 | 6.25 | Nhà thầu | 450,000 |
| 56 | PP2500138832 - HBsAg | 6,777,600 | 9.682.200 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 3.388.800 | 50 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 67,776 |
| 57 | PP2500138833 - ASO định tính | 2,310,000 | 3.300.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 1.155.000 | 0.5 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 23,100 |
| 58 | PP2500138834 - CRP định tính | 8,850,600 | 12.643.722 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 4.425.300 | 2.25 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham | 88,506 |
| 59 | PP2500138835 - RF định tính | 4,818,000 | 6.882.855 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 2.409.000 | 1.25 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 48,180 |
| 60 | PP2500138836 - HCV | 4,934,400 | 7.049.100 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 2.467.200 | 25 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng | 49,344 |
| 61 | PP2500138837 - ALT | 15,573,600 | 22.248.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 7.786.800 | 2 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 155,736 |
| 62 | PP2500138838 - AST | 15,556,800 | 22.224.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 7.778.400 | 2 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối | 155,568 |
| 63 | PP2500138839 - GGT | 11,047,680 | 15.782.400 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 5.523.840 | 1 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 110,477 |
| 64 | PP2500138840 - CHOLESTEROL | 17,520,300 | 25.029.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 8.760.150 | 1.5 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, | 175,203 |
| 65 | PP2500138841 - TRIGLYCERIDE | 27,720,000 | 39.600.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 13.860.000 | 2 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 277,200 |
| 66 | PP2500138842 - HDL-CHOLESTEROL | 190,512,000 | 272.160.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 95.256.000 | 9 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng | 1,905,120 |
| 67 | PP2500138843 - CONTROL SERUM 1 | 16,380,000 | 23.400.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 8.190.000 | 3.125 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 163,800 |
| 68 | PP2500138844 - CONTROL SERUM 2 | 16,471,875 | 23.531.250 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 8.235.937,5 | 3.125 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết | 164,719 |
| 69 | PP2500138845 - SYSTEMCALIBRATOR | 8,459,850 | 12.085.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 4.229.925 | 1.75 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 84,599 |
| 70 | PP2500138846 - HDL/LDL CHOLESTEROL CONTROL SERUM | 19,605,600 | 28.008.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 9.802.800 | 3 | Nhà thầu cung cấp | 196,056 |
| 71 | PP2500138847 - HDL- CHOLESTEROL CALIBRATOR | 41,575,716 | 59.393.880 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 20.787.858 | 0.875 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 416,000 |
| 72 | PP2500138848 - GLUCOSE | 22,229,760 | 31.756.800 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 11.114.880 | 2 | Nhà thầu | 222,298 |
| 73 | PP2500138849 - UREA/ UREA NITROGEN | 7,479,360 | 10.684.800 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 3.739.680 | 0.5 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 74,794 |
| 74 | PP2500138850 - CREATININE | 7,711,200 | 11.016.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 3.855.600 | 1.5 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 77,112 |
| 75 | PP2500138851 - TOTAL BILIRUBIN | 7,271,040 | 10.387.200 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 3.635.520 | 0.5 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham | 73,000 |
| 76 | PP2500138852 - DIRECTBILIRUBIN | 8,349,600 | 11.928.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 4.174.800 | 0.5 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 83,496 |
| 77 | PP2500138853 - PROTEIN | 3,983,616 | 5.690.880 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 1.991.808 | 0.5 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng | 40,000 |
| 78 | PP2500138854 - URIC ACID | 12,252,240 | 17.503.200 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 6.126.120 | 1 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 123,000 |
| 79 | PP2500138855 - WASH SOLUTION | 16,800,000 | 24.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 8.400.000 | 0.5 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối | 168,000 |
| 80 | PP2500138856 - ROLLERTUBING | 5,486,624 | 7.481.760 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 2.743.312 | 0.25 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 55,000 |
| 81 | PP2500138857 - PHOTOMETER LAMP (HG) DC 12V | 25,403,664 | 34.641.360 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 12.701.832 | 0.75 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, | 254,037 |
| 82 | PP2500138858 - Calcium Arsenazo | 15,139,740 | 21.628.200 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 7.569.870 | 1.25 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 152,000 |
| 83 | PP2500138859 - Thanh thử nước tiểu 11 thông số | 40,950,000 | 58.500.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 20.475.000 | 6.25 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng | 409,500 |
| 84 | PP2500138860 - Pack ISE 5000 | 154,697,088 | 220.995.840 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 77.348.544 | 2 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 1,546,971 |
| 85 | PP2500138861 - CleaningSolution | 1,430,100 | 2.043.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 715.050 | 0.125 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết | 14,301 |
| 86 | PP2500138862 - ISE Calibration ( Na+,K+,Cl-,Ca++,pH) (Standardelectrode) | 1,353,240 | 1.933.200 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 676.620 | 0.125 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 14,000 |
| 87 | PP2500138863 - Điện cực Cl- | 9,123,400 | 12.441.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 4.561.700 | 0.125 | Nhà thầu cung cấp | 91,234 |
| 88 | PP2500138864 - Điện cực K+ | 9,123,400 | 12.441.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 4.561.700 | 0.125 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 91,234 |
| 89 | PP2500138865 - Điện cực Na+ | 9,123,400 | 12.441.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 4.561.700 | 0.125 | Nhà thầu | 91,234 |
| 90 | PP2500138866 - Điện cực pH | 12,579,424 | 17.153.760 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 6.289.712 | 0.125 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 126,000 |
| 91 | PP2500138867 - Điện cực chuẩn | 12,209,912 | 16.649.880 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 6.104.956 | 0.125 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 123,000 |
| 92 | PP2500138868 - Dung dịch đổ đầy điện cực kali | 5,446,350 | 7.780.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 2.723.175 | 0.125 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham | 54,464 |
| 93 | PP2500138869 - Dung dịch đổ đầy điện cực pH, Na+ và Cl- | 5,446,350 | 7.780.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 2.723.175 | 0.125 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 54,464 |
| 94 | PP2500138870 - Dung dịch đổ đầy điện cực Ca++ | 5,446,350 | 7.780.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 2.723.175 | 0.125 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng | 54,464 |
| 95 | PP2500138871 - Dung dịch đổ đầy điện cực tham chiếu | 5,399,100 | 7.713.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 2.699.550 | 0.125 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 53,991 |
| 96 | PP2500138872 - Dây bơm máy ISE 5000 | 1,258,400 | 1.716.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 629.200 | 0.25 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối | 12,584 |
| 97 | PP2500138873 - XN Check L1 3.0mL x 1 vials | 38,400,000 | 54.857.143 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 19.200.000 | 1.5 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 384,000 |
| 98 | PP2500138874 - XN Check L2 3.0mL x 1 vials | 38,400,000 | 54.857.143 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 19.200.000 | 1.5 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, | 384,000 |
| 99 | PP2500138875 - XN Check L3 3.0mL x 1 vials | 38,400,000 | 54.857.143 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 19.200.000 | 1.5 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 384,000 |
| 100 | PP2500138876 - Fluorocell WDF (WDF-800A) | 126,000,000 | 180.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 63.000.000 | 0.375 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng | 1,260,000 |
| 101 | PP2500138877 - LysercellWDF-210A | 103,050,000 | 147.214.286 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 51.525.000 | 1.125 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 1,030,500 |
| 102 | PP2500138878 - SULFOLYSER SLS-210A | 47,200,000 | 67.428.571 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 23.600.000 | 1 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết | 472,000 |
| 103 | PP2500138879 - CellpackDCL | 126,000,000 | 180.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 63.000.000 | 5 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 1,260,000 |
| 104 | PP2500138880 - CELLCLEAN AUTO (CCA-500A) | 9,450,000 | 13.500.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 4.725.000 | 0.375 | Nhà thầu cung cấp | 94,500 |
| 105 | PP2500138881 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Huyết Học | 14,960,000 | 21.371.430 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 7.480.000 | 0.5 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 149,600 |
| 106 | PP2500138882 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sinh Hóa | 14,560,000 | 20.799.999 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 7.280.000 | 0.25 | Nhà thầu | 145,600 |
| 107 | PP2500138883 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Niệu | 16,730,000 | 23.900.001 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 8.365.000 | 0.25 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 167,300 |
| 108 | PP2500138884 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 | 30,420,000 | 43.457.143 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 15.210.000 | 0.75 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu | 304,200 |
| 109 | PP2500138885 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 | 30,420,000 | 43.457.143 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) | 15.210.000 | 0.75 | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham | 304,200 |
Bông gòn viên ø20 |
|
| Mã phần lô | PP2500138777 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Enzyme ngâm rửa dụng cụ (3%) |
|
| Mã phần lô | PP2500138778 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.857.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Dung dịch phun sương sát khuẩn phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500138779 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.428.570 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Dung dịch ngâm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500138780 |
| Giá từng phần lô | 58,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.085.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn 2% |
|
| Mã phần lô | PP2500138781 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.000.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68.75 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn 4% |
|
| Mã phần lô | PP2500138782 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Băng cuộn y tế (0,1m x 5m) |
|
| Mã phần lô | PP2500138783 |
| Giá từng phần lô | 966,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Băng thun 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500138784 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52.5 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Gạc chưa vô khuẩn 6 lớp (10 x 10cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500138785 |
| Giá từng phần lô | 40,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87.5 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Gạc tiệt trùng 12 lớp (5 x 6,5cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500138786 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Bơm tiêm 1ml kim 26G X 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2500138787 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Bơm tiêm 3ml, kim 23G x 1'' |
|
| Mã phần lô | PP2500138788 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Bơm tiêm 5ml, kim 23G X 1" |
|
| Mã phần lô | PP2500138789 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5625 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Bơm tiêm 5ml, kim 25G X 1" |
|
| Mã phần lô | PP2500138790 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10625 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Bơm tiêm 10ml, 23G x 1'' |
|
| Mã phần lô | PP2500138791 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.017.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87.5 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Bơm tiêm Insulin 100IU |
|
| Mã phần lô | PP2500138792 |
| Giá từng phần lô | 27,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.543.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1875 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Kim tiêm 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500138793 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25000 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Kim luồn 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500138794 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Kim luồn 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500138795 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62.5 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Kim pha nhựa 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500138796 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 700 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Kim châm cứu vô trùng 0,3 x 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500138797 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6250 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Kim châm cứu vô trùng 0,3 x 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500138798 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125000 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Kim châm cứu vô trùng 0,3 x 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500138799 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62500 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Kim châm cứu vô trùng 0,3x 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2500138800 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6250 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Kim châm cứu vô trùng (nhĩ châm) 0,18 x 15mm |
|
| Mã phần lô | PP2500138801 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6250 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Kim châm cứu đẩy chỉ 0,30 x 33mm |
|
| Mã phần lô | PP2500138802 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62500 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Găng tiệt trùng (7.0; 7.5) |
|
| Mã phần lô | PP2500138803 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Găng tay khám (size S, M, L) |
|
| Mã phần lô | PP2500138804 |
| Giá từng phần lô | 537,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 768.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50000 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Lọ lấy mẫu nắp vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500138805 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Dây hút đờm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500138806 |
| Giá từng phần lô | 244,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Thông tiểu Foley 16Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500138807 |
| Giá từng phần lô | 697,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 996.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 348.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Ống nội khí quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500138808 |
| Giá từng phần lô | 327,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 468.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.75 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim polydioxanone suture 29G (40 x 50mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500138809 |
| Giá từng phần lô | 836,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.194.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim polydioxanone suture 25G (90 x 150mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500138810 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim 31G (30x30mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500138811 |
| Giá từng phần lô | 919,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.313.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 459.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2750 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Chỉ khâu phẫu thuật khử trùng liền kim 29G (50x70mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500138812 |
| Giá từng phần lô | 125,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.145.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2500138813 |
| Giá từng phần lô | 402,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 574.285.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Bower-dick test (đặt vào lò hấp hàng tuần) |
|
| Mã phần lô | PP2500138814 |
| Giá từng phần lô | 47,512,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.756.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62.5 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Mask xông khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500138815 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.017.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Mask thở oxy người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500138816 |
| Giá từng phần lô | 604,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 861.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2500138817 |
| Giá từng phần lô | 16,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Que thử đường huyết tiệt trùng từng que |
|
| Mã phần lô | PP2500138818 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Lancet |
|
| Mã phần lô | PP2500138819 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Giấy điện tim 3 cần (12 ô) |
|
| Mã phần lô | PP2500138820 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Giấy điện tim 12 cần (210mmx140mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500138821 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Giấy điện tim dành cho máy Suzuken |
|
| Mã phần lô | PP2500138822 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 551.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.75 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500138823 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 892.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500138824 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Miếng dán điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500138825 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62.5 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Phim kỹ thuật số 20x25cm(8x10 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2500138826 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3750 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Khẩu trang giấy 3 lớp (thun đeo tai) |
|
| Mã phần lô | PP2500138827 |
| Giá từng phần lô | 73,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500138828 |
| Giá từng phần lô | 8,452,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.226.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.75 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Săng mổ (khăn phẫu thuật) có lỗ/khônglỗ (50 x 50cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500138829 |
| Giá từng phần lô | 53,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.565.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2875 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Túi ép đóng gói dụng cụ 25cmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500138830 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.135 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Túi ép đóng gói dụng cụ 40cmx100m |
|
| Mã phần lô | PP2500138831 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500138832 |
| Giá từng phần lô | 6,777,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.682.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.388.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
ASO định tính |
|
| Mã phần lô | PP2500138833 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
CRP định tính |
|
| Mã phần lô | PP2500138834 |
| Giá từng phần lô | 8,850,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.643.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.425.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.25 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
RF định tính |
|
| Mã phần lô | PP2500138835 |
| Giá từng phần lô | 4,818,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.882.855 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.409.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500138836 |
| Giá từng phần lô | 4,934,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.049.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.467.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
ALT |
|
| Mã phần lô | PP2500138837 |
| Giá từng phần lô | 15,573,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.248.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.786.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2500138838 |
| Giá từng phần lô | 15,556,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.224.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.778.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
GGT |
|
| Mã phần lô | PP2500138839 |
| Giá từng phần lô | 11,047,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.782.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.523.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2500138840 |
| Giá từng phần lô | 17,520,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.029.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.760.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,203 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
TRIGLYCERIDE |
|
| Mã phần lô | PP2500138841 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
HDL-CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2500138842 |
| Giá từng phần lô | 190,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
CONTROL SERUM 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500138843 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.125 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
CONTROL SERUM 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500138844 |
| Giá từng phần lô | 16,471,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.531.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.235.937,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.125 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
SYSTEMCALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2500138845 |
| Giá từng phần lô | 8,459,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.085.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.229.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.75 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
HDL/LDL CHOLESTEROL CONTROL SERUM |
|
| Mã phần lô | PP2500138846 |
| Giá từng phần lô | 19,605,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.008.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.802.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
HDL- CHOLESTEROL CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2500138847 |
| Giá từng phần lô | 41,575,716 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.393.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.787.858 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.875 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
GLUCOSE |
|
| Mã phần lô | PP2500138848 |
| Giá từng phần lô | 22,229,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.756.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.114.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
UREA/ UREA NITROGEN |
|
| Mã phần lô | PP2500138849 |
| Giá từng phần lô | 7,479,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.684.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.739.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
CREATININE |
|
| Mã phần lô | PP2500138850 |
| Giá từng phần lô | 7,711,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.016.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.855.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
TOTAL BILIRUBIN |
|
| Mã phần lô | PP2500138851 |
| Giá từng phần lô | 7,271,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.387.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.635.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
DIRECTBILIRUBIN |
|
| Mã phần lô | PP2500138852 |
| Giá từng phần lô | 8,349,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.928.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.174.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
PROTEIN |
|
| Mã phần lô | PP2500138853 |
| Giá từng phần lô | 3,983,616 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.690.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.991.808 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
URIC ACID |
|
| Mã phần lô | PP2500138854 |
| Giá từng phần lô | 12,252,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.503.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.126.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
WASH SOLUTION |
|
| Mã phần lô | PP2500138855 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
ROLLERTUBING |
|
| Mã phần lô | PP2500138856 |
| Giá từng phần lô | 5,486,624 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.481.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.743.312 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
PHOTOMETER LAMP (HG) DC 12V |
|
| Mã phần lô | PP2500138857 |
| Giá từng phần lô | 25,403,664 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.641.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.701.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Calcium Arsenazo |
|
| Mã phần lô | PP2500138858 |
| Giá từng phần lô | 15,139,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.628.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.569.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Thanh thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500138859 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Pack ISE 5000 |
|
| Mã phần lô | PP2500138860 |
| Giá từng phần lô | 154,697,088 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.995.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.348.544 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,546,971 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
CleaningSolution |
|
| Mã phần lô | PP2500138861 |
| Giá từng phần lô | 1,430,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.043.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 715.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.125 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
ISE Calibration ( Na+,K+,Cl-,Ca++,pH) (Standardelectrode) |
|
| Mã phần lô | PP2500138862 |
| Giá từng phần lô | 1,353,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.933.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 676.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.125 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Điện cực Cl- |
|
| Mã phần lô | PP2500138863 |
| Giá từng phần lô | 9,123,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.441.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.561.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.125 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Điện cực K+ |
|
| Mã phần lô | PP2500138864 |
| Giá từng phần lô | 9,123,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.441.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.561.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.125 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Điện cực Na+ |
|
| Mã phần lô | PP2500138865 |
| Giá từng phần lô | 9,123,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.441.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.561.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.125 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Điện cực pH |
|
| Mã phần lô | PP2500138866 |
| Giá từng phần lô | 12,579,424 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.153.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.289.712 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.125 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Điện cực chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500138867 |
| Giá từng phần lô | 12,209,912 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.649.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.104.956 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.125 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Dung dịch đổ đầy điện cực kali |
|
| Mã phần lô | PP2500138868 |
| Giá từng phần lô | 5,446,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.780.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.723.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.125 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Dung dịch đổ đầy điện cực pH, Na+ và Cl- |
|
| Mã phần lô | PP2500138869 |
| Giá từng phần lô | 5,446,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.780.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.723.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.125 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Dung dịch đổ đầy điện cực Ca++ |
|
| Mã phần lô | PP2500138870 |
| Giá từng phần lô | 5,446,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.780.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.723.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.125 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Dung dịch đổ đầy điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2500138871 |
| Giá từng phần lô | 5,399,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.713.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.699.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.125 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Dây bơm máy ISE 5000 |
|
| Mã phần lô | PP2500138872 |
| Giá từng phần lô | 1,258,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.716.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 629.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
XN Check L1 3.0mL x 1 vials |
|
| Mã phần lô | PP2500138873 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
XN Check L2 3.0mL x 1 vials |
|
| Mã phần lô | PP2500138874 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
XN Check L3 3.0mL x 1 vials |
|
| Mã phần lô | PP2500138875 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Fluorocell WDF (WDF-800A) |
|
| Mã phần lô | PP2500138876 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.375 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
LysercellWDF-210A |
|
| Mã phần lô | PP2500138877 |
| Giá từng phần lô | 103,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.125 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,030,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
SULFOLYSER SLS-210A |
|
| Mã phần lô | PP2500138878 |
| Giá từng phần lô | 47,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
CellpackDCL |
|
| Mã phần lô | PP2500138879 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
CELLCLEAN AUTO (CCA-500A) |
|
| Mã phần lô | PP2500138880 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.375 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Huyết Học |
|
| Mã phần lô | PP2500138881 |
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.371.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sinh Hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500138882 |
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.799.999 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Niệu |
|
| Mã phần lô | PP2500138883 |
| Giá từng phần lô | 16,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.900.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500138884 |
| Giá từng phần lô | 30,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham gia dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500138885 |
| Giá từng phần lô | 30,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (10) chương III (Tương tự về tính chất) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu cung cấp bản cam kết về khả năng bảo hành, bảo trì đối với hàng hóa tham |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi