Gói thầu: Mua hoá chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200107798-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/02/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Mua hoá chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200088030 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu dịch vụ y tế và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hoá |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thanh Hóa |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 92,800,155,598 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,856,003,121 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dung dịch bảo quản tạng | 415,950,000 | 415,950,000 | 8,319,000 | 12 tháng |
| 2 | Que cấy chủng chuẩn Cultiloop- Remel Pseudomonas aeruginosa | 3,310,000 | 3,310,000 | 66,200 | 12 tháng |
| 3 | Khoanh giấy Amoxycillin/clavulanic acid làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 4,400,000 | 4,400,000 | 88,000 | 12 tháng |
| 4 | Khoanh giấy Aztreonam làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 5,580,000 | 5,580,000 | 111,600 | 12 tháng |
| 5 | Khoanh giấy Cefepime làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 6,160,000 | 6,160,000 | 123,200 | 12 tháng |
| 6 | Khoanh giấy Cefoxitin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 940,000 | 940,000 | 18,800 | 12 tháng |
| 7 | Khoanh giấy Ceftriaxone làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 5,580,000 | 5,580,000 | 111,600 | 12 tháng |
| 8 | Khoanh giấy Cefuroxime làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 4,650,000 | 4,650,000 | 93,000 | 12 tháng |
| 9 | Khoanh giấy Chloramphenicol làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 5,640,000 | 5,640,000 | 112,800 | 12 tháng |
| 10 | Khoanh giấy Ciprofloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 6,160,000 | 6,160,000 | 123,200 | 12 tháng |
| 11 | Khoanh giấy Sulphamethoxazole/trimethoprim làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 5,640,000 | 5,640,000 | 112,800 | 12 tháng |
| 12 | Khoanh giấy Gentamicin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 6,000,000 | 6,000,000 | 120,000 | 12 tháng |
| 13 | Que cấy chủng chuẩn Cultiloop- Remel Staphylococcus aureus subsp. Aureus | 2,300,000 | 2,300,000 | 46,000 | 12 tháng |
| 14 | Khoanh giấy Imipenem làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 5,640,000 | 5,640,000 | 112,800 | 12 tháng |
| 15 | Khoanh giấy Levofloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 6,510,000 | 6,510,000 | 130,200 | 12 tháng |
| 16 | Khoanh giấy Meropenem làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 6,588,000 | 6,588,000 | 131,760 | 12 tháng |
| 17 | Khoanh giấy Ofloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 6,160,000 | 6,160,000 | 123,200 | 12 tháng |
| 18 | Khoanh giấy Optochin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 1,100,000 | 1,100,000 | 22,000 | 12 tháng |
| 19 | Khoanh giấy Oxacillin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 465,000 | 465,000 | 9,300 | 12 tháng |
| 20 | Khoanh giấy Piperacillin/Tazobactam làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 5,580,000 | 5,580,000 | 111,600 | 12 tháng |
| 21 | Khoanh giấy Tetracycline làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 5,640,000 | 5,640,000 | 112,800 | 12 tháng |
| 22 | Khoanh giấy Tobramycin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 5,280,000 | 5,280,000 | 105,600 | 12 tháng |
| 23 | Khoanh giấy Vancomycin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 1,320,000 | 1,320,000 | 26,400 | 12 tháng |
| 24 | Que cấy chủng chuẩn Cultiloop- Remel Escherichia coli | 2,300,000 | 2,300,000 | 46,000 | 12 tháng |
| 25 | Khoanh giấy Clindamycin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 1,395,000 | 1,395,000 | 27,900 | 12 tháng |
| 26 | Môi trường KIA (Kligler Iron Agar) | 2,475,000 | 2,475,000 | 49,500 | 12 tháng |
| 27 | MÔI TRƯỜNG BỘT MUELLER HINTON AGAR | 48,600,000 | 48,600,000 | 972,000 | 12 tháng |
| 28 | Môi trường nuôi cấy Sabouraud Dextrose Agar | 1,640,000 | 1,640,000 | 32,800 | 12 tháng |
| 29 | Môi trường nuôi cấy Blood Agar Base | 21,000,000 | 21,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 30 | Khoanh giấy Norfloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 2,820,000 | 2,820,000 | 56,400 | 12 tháng |
| 31 | Khoanh giấy Linezolid làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 1,395,000 | 1,395,000 | 27,900 | 12 tháng |
| 32 | Khoanh giấy Amikacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 5,580,000 | 5,580,000 | 111,600 | 12 tháng |
| 33 | Khoanh giấy Ampicillin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 470,000 | 470,000 | 9,400 | 12 tháng |
| 34 | Khoanh giấy Ampicillin/Sulbactam làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn | 4,400,000 | 4,400,000 | 88,000 | 12 tháng |
| 35 | HÓA CHẤT, VẬT TƯ PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆM SINH HÓA TỰ ĐỘNG COBAS C | 4,938,894,531 | 4,938,894,531 | 98,777,891 | 12 tháng |
| 36 | HÓA CHẤT, VẬT TƯ PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆM NAT S 201 | 8,710,168,991 | 8,710,168,991 | 174,203,380 | 12 tháng |
| 37 | VẬT TƯ, HÓA CHẤT, SINH PHẨM ĐỂ LÀM XÉT NGHIỆM SÀNG LỌC KHÁNG THỂ BẤT THƯỜNG BẰNG CẢ 2 KỸ THUẬT (THỦ CÔNG, TRÊN GELCARD) | 2,126,149,200 | 2,126,149,200 | 42,522,984 | 12 tháng |
| 38 | HÓA CHẤT PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY PHÂN TÍCH NHÓM MÁU | 1,407,789,600 | 1,407,789,600 | 28,155,792 | 12 tháng |
| 39 | HOÁ CHẤT PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY MIỄN DỊCH LIAISON | 560,593,311 | 560,593,311 | 11,211,867 | 12 tháng |
| 40 | HOÁ CHẤT PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY MIỄN DỊCH LIAISON XL | 2,115,278,642 | 2,115,278,642 | 42,305,573 | 12 tháng |
| 41 | HÓA CHẤT PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY ĐIỆN DI HUYẾT SẮC TỐ ULTRA 2 RESOLUTION VARIANTS | 103,005,204 | 103,005,204 | 2,060,105 | 12 tháng |
| 42 | HÓA CHẤT, VẬT TƯ PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC DxH800 Hãng Beckman Coulter | 3,939,063,135 | 3,939,063,135 | 78,781,263 | 12 tháng |
| 43 | HOÁ CHẤT, VẬT TƯ PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY ĐÔNG MÁU ACL TOP 550 CTS và ACL 7000 Hãng Instrumentation. | 4,820,200,420 | 4,820,200,420 | 96,404,009 | 12 tháng |
| 44 | HÓA CHẤT PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY REAL TIME PCR TỰ ĐỘNG EXISTATION | 3,256,029,000 | 3,256,029,000 | 65,120,580 | 12 tháng |
| 45 | HÓA CHẤT PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY ĐỊNH DANH PHOENIX | 290,000,001 | 290,000,001 | 5,800,001 | 12 tháng |
| 46 | HÓA CHẤT, VẬT TƯ PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG COBAS E | 26,798,976,661 | 26,798,976,661 | 535,979,534 | 12 tháng |
| 47 | HÓA CHẤT PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY CẤY MÁU BD BACTEC FX40 | 1,160,001,000 | 1,160,001,000 | 23,200,020 | 12 tháng |
| 48 | HÓA CHẤT PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG PCR BÁN TỰ ĐỘNG MÁY BIO RAD CFX96 | 395,000,000 | 395,000,000 | 7,900,000 | 12 tháng |
| 49 | HOÁ CHẤT PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY KHÍ MÁU RAPIDPOINT 500e | 1,056,225,001 | 1,056,225,001 | 21,124,501 | 12 tháng |
| 50 | HÓA CHẤT, VẬT TƯ PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY KHÍ MÁU PRIM CCS, HÃNG SX NOVA BIOMEDICALPrim CCS, HÃNG SX NOVA BIOMEDICAL | 2,884,998,408 | 2,884,998,408 | 57,699,969 | 12 tháng |
| 51 | Test thử nước tiểu sử dụng được cho máy phân tích nước tiểu LABUMAT 2 | 192,024,000 | 192,024,000 | 3,840,480 | 12 tháng |
| 52 | Hoá chất phù hợp để sử dụng trên Máy soi cặn nước tiểu tự động URISED 2 | 63,201,600 | 63,201,600 | 1,264,032 | 12 tháng |
| 53 | HÓA CHẤT, VẬT TƯ PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG PHÂN TÍCH NƯỚC TIỂU COBAS U | 359,142,000 | 359,142,000 | 7,182,840 | 12 tháng |
| 54 | HÓA CHẤT, VẬT TƯ PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG PHÂN TÍCH KHÍ MÁU B121; B221 | 222,400,680 | 222,400,680 | 4,448,014 | 12 tháng |
| 55 | HOÁ CHẤT, VẬT TƯ PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY XÉT NGHIỆM SINH HOÁ TỰ ĐỘNG Model Au580 và Au680 HÃNG SX: BECKMAN COULTER | 8,166,901,095 | 8,166,901,095 | 163,338,022 | 12 tháng |
| 56 | HOÁ CHẤT, VẬT TƯ PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY ĐÔNG MÁU CA 660; CS 2000i; HÃNG SYSMEX | 1,843,124,860 | 1,843,124,860 | 36,862,498 | 12 tháng |
| 57 | HOÁ CHẤT, VẬT TƯ PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY MIỄN DỊCH ACCESS DxI800 | 13,911,946,633 | 13,911,946,633 | 278,238,933 | 12 tháng |
| 58 | HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM HBA1C PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY PREMIER HB9210 | 2,728,687,500 | 2,728,687,500 | 54,573,750 | 12 tháng |
| 59 | HÓA CHẤT, VẬT TƯ PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY XÉT NGHIỆM ĐÔNG MÁU MODEL: T411; T511. HÃNG: ROCHE | 96,956,125 | 96,956,125 | 1,939,123 | 12 tháng |
| 60 | Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do HP | 26,460,000 | 26,460,000 | 529,200 | 12 tháng |
| 61 | Test nhanh chẩn đoán viêm gan A (HAV) | 9,135,000 | 9,135,000 | 182,700 | 12 tháng |
| 62 | Test nhanh phát hiện viêm gan E | 9,135,000 | 9,135,000 | 182,700 | 12 tháng |
Dung dịch bảo quản tạng |
|
| Giá từng phần lô | 415,950,000 |
| Dự toán (VND) | 415,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,319,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Que cấy chủng chuẩn Cultiloop- Remel Pseudomonas aeruginosa |
|
| Giá từng phần lô | 3,310,000 |
| Dự toán (VND) | 3,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Amoxycillin/clavulanic acid làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 4,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Aztreonam làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Dự toán (VND) | 5,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Cefepime làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Dự toán (VND) | 6,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Cefoxitin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Dự toán (VND) | 940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Ceftriaxone làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Dự toán (VND) | 5,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Cefuroxime làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Dự toán (VND) | 4,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Chloramphenicol làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 5,640,000 |
| Dự toán (VND) | 5,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Ciprofloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Dự toán (VND) | 6,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Sulphamethoxazole/trimethoprim làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 5,640,000 |
| Dự toán (VND) | 5,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Gentamicin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Que cấy chủng chuẩn Cultiloop- Remel Staphylococcus aureus subsp. Aureus |
|
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Dự toán (VND) | 2,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Imipenem làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 5,640,000 |
| Dự toán (VND) | 5,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Levofloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Dự toán (VND) | 6,510,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Meropenem làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 6,588,000 |
| Dự toán (VND) | 6,588,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 131,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Ofloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Dự toán (VND) | 6,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Optochin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Dự toán (VND) | 1,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Oxacillin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 465,000 |
| Dự toán (VND) | 465,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Piperacillin/Tazobactam làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Dự toán (VND) | 5,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Tetracycline làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 5,640,000 |
| Dự toán (VND) | 5,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Tobramycin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Dự toán (VND) | 5,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Vancomycin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Dự toán (VND) | 1,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Que cấy chủng chuẩn Cultiloop- Remel Escherichia coli |
|
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Dự toán (VND) | 2,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Clindamycin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 1,395,000 |
| Dự toán (VND) | 1,395,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường KIA (Kligler Iron Agar) |
|
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Dự toán (VND) | 2,475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
MÔI TRƯỜNG BỘT MUELLER HINTON AGAR |
|
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Dự toán (VND) | 48,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 972,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy Sabouraud Dextrose Agar |
|
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Dự toán (VND) | 1,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy Blood Agar Base |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Norfloxacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 2,820,000 |
| Dự toán (VND) | 2,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Linezolid làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 1,395,000 |
| Dự toán (VND) | 1,395,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Amikacin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Dự toán (VND) | 5,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Ampicillin làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Dự toán (VND) | 470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Ampicillin/Sulbactam làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 4,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆM SINH HÓA TỰ ĐỘNG COBAS C |
|
| Giá từng phần lô | 4,938,894,531 |
| Dự toán (VND) | 4,938,894,531 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 98,777,891 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆM NAT S 201 |
|
| Giá từng phần lô | 8,710,168,991 |
| Dự toán (VND) | 8,710,168,991 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 174,203,380 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
VẬT TƯ, HÓA CHẤT, SINH PHẨM ĐỂ LÀM XÉT NGHIỆM SÀNG LỌC KHÁNG THỂ BẤT THƯỜNG BẰNG CẢ 2 KỸ THUẬT (THỦ CÔNG, TRÊN GELCARD) |
|
| Giá từng phần lô | 2,126,149,200 |
| Dự toán (VND) | 2,126,149,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,522,984 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY PHÂN TÍCH NHÓM MÁU |
|
| Giá từng phần lô | 1,407,789,600 |
| Dự toán (VND) | 1,407,789,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,155,792 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY MIỄN DỊCH LIAISON |
|
| Giá từng phần lô | 560,593,311 |
| Dự toán (VND) | 560,593,311 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,211,867 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY MIỄN DỊCH LIAISON XL |
|
| Giá từng phần lô | 2,115,278,642 |
| Dự toán (VND) | 2,115,278,642 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,305,573 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY ĐIỆN DI HUYẾT SẮC TỐ ULTRA 2 RESOLUTION VARIANTS |
|
| Giá từng phần lô | 103,005,204 |
| Dự toán (VND) | 103,005,204 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,060,105 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC DxH800 Hãng Beckman Coulter |
|
| Giá từng phần lô | 3,939,063,135 |
| Dự toán (VND) | 3,939,063,135 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,781,263 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY ĐÔNG MÁU ACL TOP 550 CTS và ACL 7000 Hãng Instrumentation. |
|
| Giá từng phần lô | 4,820,200,420 |
| Dự toán (VND) | 4,820,200,420 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,404,009 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY REAL TIME PCR TỰ ĐỘNG EXISTATION |
|
| Giá từng phần lô | 3,256,029,000 |
| Dự toán (VND) | 3,256,029,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,120,580 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY ĐỊNH DANH PHOENIX |
|
| Giá từng phần lô | 290,000,001 |
| Dự toán (VND) | 290,000,001 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,800,001 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG COBAS E |
|
| Giá từng phần lô | 26,798,976,661 |
| Dự toán (VND) | 26,798,976,661 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 535,979,534 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY CẤY MÁU BD BACTEC FX40 |
|
| Giá từng phần lô | 1,160,001,000 |
| Dự toán (VND) | 1,160,001,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,200,020 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG PCR BÁN TỰ ĐỘNG MÁY BIO RAD CFX96 |
|
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Dự toán (VND) | 395,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY KHÍ MÁU RAPIDPOINT 500e |
|
| Giá từng phần lô | 1,056,225,001 |
| Dự toán (VND) | 1,056,225,001 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,124,501 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY KHÍ MÁU PRIM CCS, HÃNG SX NOVA BIOMEDICALPrim CCS, HÃNG SX NOVA BIOMEDICAL |
|
| Giá từng phần lô | 2,884,998,408 |
| Dự toán (VND) | 2,884,998,408 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,699,969 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test thử nước tiểu sử dụng được cho máy phân tích nước tiểu LABUMAT 2 |
|
| Giá từng phần lô | 192,024,000 |
| Dự toán (VND) | 192,024,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,840,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoá chất phù hợp để sử dụng trên Máy soi cặn nước tiểu tự động URISED 2 |
|
| Giá từng phần lô | 63,201,600 |
| Dự toán (VND) | 63,201,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,264,032 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG PHÂN TÍCH NƯỚC TIỂU COBAS U |
|
| Giá từng phần lô | 359,142,000 |
| Dự toán (VND) | 359,142,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,182,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN HỆ THỐNG PHÂN TÍCH KHÍ MÁU B121; B221 |
|
| Giá từng phần lô | 222,400,680 |
| Dự toán (VND) | 222,400,680 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,448,014 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY XÉT NGHIỆM SINH HOÁ TỰ ĐỘNG Model Au580 và Au680 HÃNG SX: BECKMAN COULTER |
|
| Giá từng phần lô | 8,166,901,095 |
| Dự toán (VND) | 8,166,901,095 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 163,338,022 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY ĐÔNG MÁU CA 660; CS 2000i; HÃNG SYSMEX |
|
| Giá từng phần lô | 1,843,124,860 |
| Dự toán (VND) | 1,843,124,860 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,862,498 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY MIỄN DỊCH ACCESS DxI800 |
|
| Giá từng phần lô | 13,911,946,633 |
| Dự toán (VND) | 13,911,946,633 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 278,238,933 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM HBA1C PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY PREMIER HB9210 |
|
| Giá từng phần lô | 2,728,687,500 |
| Dự toán (VND) | 2,728,687,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,573,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ PHÙ HỢP ĐỂ SỬ DỤNG TRÊN MÁY XÉT NGHIỆM ĐÔNG MÁU MODEL: T411; T511. HÃNG: ROCHE |
|
| Giá từng phần lô | 96,956,125 |
| Dự toán (VND) | 96,956,125 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,939,123 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày do HP |
|
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Dự toán (VND) | 26,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 529,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan A (HAV) |
|
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Dự toán (VND) | 9,135,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 182,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện viêm gan E |
|
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Dự toán (VND) | 9,135,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 182,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi