Gói thầu: Mua sắm bổ sung các mặt hàng thuốc generic cấp thiết trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2023 và 6 tháng đầu năm 2024 tại Bệnh viện đa khoa Quảng Nam
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300216959-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm bổ sung các mặt hàng thuốc generic cấp thiết trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2023 và 6 tháng đầu năm 2024 tại Bệnh viện đa khoa Quảng Nam |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300149408 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Nam |
| Giá gói thầu | 999,966,470 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14.999.497 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300323380 - N4.01 | 375,000 | 5,625 |
| 2 | PP2300323381 - N4.02 | 6,499,500 | 97,492 |
| 3 | PP2300323382 - N1.01 | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 4 | PP2300323383 - N4.03 | 18,900,000 | 283,500 |
| 5 | PP2300323384 - N4.04 | 1,200,000 | 18,000 |
| 6 | PP2300323385 - N4.05 | 23,243,500 | 348,652 |
| 7 | PP2300323386 - N4.06 | 22,200,000 | 333,000 |
| 8 | PP2300323387 - N4.07 | 1,392,000 | 20,880 |
| 9 | PP2300323388 - N4.08 | 1,040,000 | 15,600 |
| 10 | PP2300323389 - N2.01 | 3,120,000 | 46,800 |
| 11 | PP2300323390 - N4.09 | 14,800,000 | 222,000 |
| 12 | PP2300323391 - N4.10 | 1,341,900 | 20,128 |
| 13 | PP2300323392 - N4.11 | 240,000 | 3,600 |
| 14 | PP2300323393 - N4.12 | 94,500 | 1,417 |
| 15 | PP2300323394 - N4.13 | 160,000 | 2,400 |
| 16 | PP2300323395 - N4.14 | 10,650,000 | 159,750 |
| 17 | PP2300323396 - N1.02 | 28,875,000 | 433,125 |
| 18 | PP2300323397 - N5.01 | 2,100,000 | 31,500 |
| 19 | PP2300323398 - N5.02 | 33,581,600 | 503,724 |
| 20 | PP2300323399 - N4.15 | 315,000 | 4,725 |
| 21 | PP2300323400 - N5.03 | 5,500,000 | 82,500 |
| 22 | PP2300323401 - N4.16 | 28,140,000 | 422,100 |
| 23 | PP2300323402 - N4.17 | 12,600,000 | 189,000 |
| 24 | PP2300323403 - N4.18 | 43,200,000 | 648,000 |
| 25 | PP2300323404 - N4.19 | 14,994,000 | 224,910 |
| 26 | PP2300323405 - N1.03 | 25,682,970 | 385,244 |
| 27 | PP2300323406 - N4.20 | 11,980,000 | 179,700 |
| 28 | PP2300323407 - N2.02 | 2,950,000 | 44,250 |
| 29 | PP2300323408 - N1.04 | 72,800,000 | 1,092,000 |
| 30 | PP2300323409 - N4.21 | 27,499,500 | 412,492 |
| 31 | PP2300323410 - N4.22 | 585,900 | 8,788 |
| 32 | PP2300323411 - N4.23 | 10,068,000 | 151,020 |
| 33 | PP2300323412 - N4.24 | 10,741,500 | 161,122 |
| 34 | PP2300323413 - N4.25 | 867,000 | 13,005 |
| 35 | PP2300323414 - N1.05 | 621,000 | 9,315 |
| 36 | PP2300323415 - N4.26 | 3,700,000 | 55,500 |
| 37 | PP2300323416 - N4.27 | 7,560,000 | 113,400 |
| 38 | PP2300323417 - N4.28 | 7,360,000 | 110,400 |
| 39 | PP2300323418 - N4.29 | 18,522,000 | 277,830 |
| 40 | PP2300323419 - N4.30 | 232,000 | 3,480 |
| 41 | PP2300323420 - N4.31 | 544,000 | 8,160 |
| 42 | PP2300323421 - N1.06 | 19,000,000 | 285,000 |
| 43 | PP2300323422 - N4.32 | 6,993,000 | 104,895 |
| 44 | PP2300323423 - N4.33 | 21,450,000 | 321,750 |
| 45 | PP2300323424 - N4.34 | 23,772,000 | 356,580 |
| 46 | PP2300323425 - N4.35 | 3,960,000 | 59,400 |
| 47 | PP2300323426 - N4.36 | 21,840,000 | 327,600 |
| 48 | PP2300323427 - N1.07 | 9,800,000 | 147,000 |
| 49 | PP2300323428 - N4.37 | 21,750,000 | 326,250 |
| 50 | PP2300323429 - N4.38 | 2,280,000 | 34,200 |
| 51 | PP2300323430 - N4.39 | 64,000,000 | 960,000 |
| 52 | PP2300323431 - N4.40 | 2,800,000 | 42,000 |
| 53 | PP2300323432 - N1.08 | 1,948,800 | 29,232 |
| 54 | PP2300323433 - N4.41 | 1,470,000 | 22,050 |
| 55 | PP2300323434 - N4.42 | 11,075,000 | 166,125 |
| 56 | PP2300323435 - N4.43 | 19,756,800 | 296,352 |
| 57 | PP2300323436 - N4.44 | 5,225,000 | 78,375 |
| 58 | PP2300323437 - N4.45 | 3,470,000 | 52,050 |
| 59 | PP2300323438 - N4.46 | 7,500,000 | 112,500 |
| 60 | PP2300323439 - N4.47 | 6,600,000 | 99,000 |
| 61 | PP2300323440 - N4.48 | 7,500,000 | 112,500 |
| 62 | PP2300323441 - N1.09 | 21,500,000 | 322,500 |
N4.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300323380 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300323381 |
| Giá từng phần lô | 6,499,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N1.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300323382 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300323383 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300323384 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300323385 |
| Giá từng phần lô | 23,243,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300323386 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300323387 |
| Giá từng phần lô | 1,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300323388 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N2.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300323389 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300323390 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300323391 |
| Giá từng phần lô | 1,341,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300323392 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300323393 |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300323394 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300323395 |
| Giá từng phần lô | 10,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N1.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300323396 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N5.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300323397 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N5.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300323398 |
| Giá từng phần lô | 33,581,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300323399 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N5.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300323400 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300323401 |
| Giá từng phần lô | 28,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300323402 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300323403 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300323404 |
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N1.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300323405 |
| Giá từng phần lô | 25,682,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300323406 |
| Giá từng phần lô | 11,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N2.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300323407 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N1.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300323408 |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300323409 |
| Giá từng phần lô | 27,499,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300323410 |
| Giá từng phần lô | 585,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300323411 |
| Giá từng phần lô | 10,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300323412 |
| Giá từng phần lô | 10,741,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300323413 |
| Giá từng phần lô | 867,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N1.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300323414 |
| Giá từng phần lô | 621,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300323415 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300323416 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300323417 |
| Giá từng phần lô | 7,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300323418 |
| Giá từng phần lô | 18,522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300323419 |
| Giá từng phần lô | 232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300323420 |
| Giá từng phần lô | 544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N1.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300323421 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300323422 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300323423 |
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300323424 |
| Giá từng phần lô | 23,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300323425 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300323426 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N1.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300323427 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300323428 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300323429 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300323430 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300323431 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N1.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300323432 |
| Giá từng phần lô | 1,948,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300323433 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300323434 |
| Giá từng phần lô | 11,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300323435 |
| Giá từng phần lô | 19,756,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300323436 |
| Giá từng phần lô | 5,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300323437 |
| Giá từng phần lô | 3,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300323438 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300323439 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N4.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300323440 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
N1.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300323441 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi