Gói thầu: Mua sắm các loại vật tư y tế dùng chung lần 2 năm 2024 - 2025.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400495261-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm các loại vật tư y tế dùng chung lần 2 năm 2024 - 2025. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400272125 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 49,165,423,885 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400435327 - Túi ép tiệt trùng dẹp màu xanh lá cây | 725,736,000 | 10,886,040 |
| 2 | PP2400435328 - Túi ép tiệt trùng dẹp màu xanh dương | 775,200,000 | 11,628,000 |
| 3 | PP2400435329 - Túi ép tiệt trùng phồng màu xanh dương | 496,464,000 | 7,446,960 |
| 4 | PP2400435330 - Giấy ép chỉ thị hóa học màu đỏ | 467,821,200 | 7,017,318 |
| 5 | PP2400435331 - Các loại đai, nẹp | 511,200,000 | 7,668,000 |
| 6 | PP2400435332 - Dụng cụ cắt Polyp các cỡ (loại không xoay được) sử dụng nhiều lần | 525,000,000 | 7,875,000 |
| 7 | PP2400435333 - Kẹp cầm máu dùng trong nội soi tiêu hóa | 1,825,200,000 | 27,378,000 |
| 8 | PP2400435334 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 682,000,000 | 10,230,000 |
| 9 | PP2400435335 - Kềm sinh thiết dạ dày (Multibite dạ dày) | 169,200,000 | 2,538,000 |
| 10 | PP2400435336 - Kẹp cầm máu clip, độ mở 9mm / 11mm | 1,946,880,000 | 29,203,200 |
| 11 | PP2400435337 - Kềm sinh thiết đại tràng (Multibite đại tràng) | 28,800,000 | 432,000 |
| 12 | PP2400435338 - Bộ mở dạ dày qua da | 187,500,000 | 2,812,500 |
| 13 | PP2400435339 - Kềm sinh thiết khí phế quản | 201,600,000 | 3,024,000 |
| 14 | PP2400435340 - Dụng cụ cố định ống nội khí quản, chống cắn | 2,291,520,000 | 34,372,800 |
| 15 | PP2400435341 - Dụng cụ cố định nội khí quản không chống cắn | 161,193,800 | 2,417,907 |
| 16 | PP2400435342 - Điện cực cầu đo dẫn truyền điện não | 68,292,000 | 1,024,380 |
| 17 | PP2400435343 - Dây nối điện cực cầu | 31,500,000 | 472,500 |
| 18 | PP2400435344 - Mũ lưới đo điện não dùng cho người lớn | 7,560,000 | 113,400 |
| 19 | PP2400435345 - Gel dẫn truyền điện não loại 250g | 17,325,000 | 259,875 |
| 20 | PP2400435346 - Kim điện cơ đồng tâm 26G, dài 40mm | 1,179,360,000 | 17,690,400 |
| 21 | PP2400435347 - Điện cực dán đo dẫn truyền dài 0,8m, diện tích ghi 54mm2 | 78,624,000 | 1,179,360 |
| 22 | PP2400435348 - Điện cực đất loại dán loại Ag/AgCl | 64,116,000 | 961,740 |
| 23 | PP2400435349 - Điện cực dán ngực người lớn | 355,680,000 | 5,335,200 |
| 24 | PP2400435350 - Miếng dán điện cực nối đất | 882,000,000 | 13,230,000 |
| 25 | PP2400435351 - Giấy đo điện tim 3 cần | 110,880,000 | 1,663,200 |
| 26 | PP2400435352 - Giấy in điện tim 6 cần | 15,749,200 | 236,238 |
| 27 | PP2400435353 - Lọ lấy đàm có dây | 117,795,800 | 1,766,937 |
| 28 | PP2400435354 - Bao vải HAK | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 29 | PP2400435355 - Quả bóp HAK | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 30 | PP2400435356 - Túi hơi HAK | 60,000,000 | 900,000 |
| 31 | PP2400435357 - Van HAK | 56,000,000 | 840,000 |
| 32 | PP2400435358 - Micropipette đơn kênh dung tích 0.5-10ul | 16,500,000 | 247,500 |
| 33 | PP2400435359 - Micropipette đơn kênh dung tích 1-10ul | 16,500,000 | 247,500 |
| 34 | PP2400435360 - Micropipette đơn kênh dung tích 2-20ul | 16,500,000 | 247,500 |
| 35 | PP2400435361 - Micropipette đơn kênh dung tích 5-50ul | 16,500,000 | 247,500 |
| 36 | PP2400435362 - Micropipette đơn kênh dung tích 10-100ul | 8,250,000 | 123,750 |
| 37 | PP2400435363 - Micropipette đơn kênh dung tích 20-200ul | 8,250,000 | 123,750 |
| 38 | PP2400435364 - Micropipette đơn kênh dung tích 100-1000ul | 24,750,000 | 371,250 |
| 39 | PP2400435365 - Khay hạt đậu 200x35mm | 5,638,500 | 84,578 |
| 40 | PP2400435366 - Kéo cong /thẳng, 170mm | 12,348,000 | 185,220 |
| 41 | PP2400435367 - Kéo cong/thảng 210mm | 1,415,400 | 21,231 |
| 42 | PP2400435368 - Mâm sâu (lọt lòng) 30cm x 20cm x 5cm | 17,293,500 | 259,403 |
| 43 | PP2400435369 - Mâm sâu (lọt lòng) 22cm x 17cm x 2cm | 16,500,000 | 247,500 |
| 44 | PP2400435370 - Cán dao số 3 | 1,197,000 | 17,955 |
| 45 | PP2400435371 - Cán dao số 4 | 1,575,000 | 23,625 |
| 46 | PP2400435372 - Chén thay băng | 13,200,000 | 198,000 |
| 47 | PP2400435373 - Hộp gòn | 44,000,000 | 660,000 |
| 48 | PP2400435374 - Bình kiềm đúc sâu Φ 50mm x 130mm | 32,445,000 | 486,675 |
| 49 | PP2400435375 - Ống hút 285mm | 8,547,000 | 128,205 |
| 50 | PP2400435376 - Kẹp trái tim cong/thẳng 24cm | 4,882,500 | 73,238 |
| 51 | PP2400435377 - Chén tiểu phẫu | 2,640,000 | 39,600 |
| 52 | PP2400435378 - Chén lớn 480ml | 2,100,000 | 31,500 |
| 53 | PP2400435379 - Chén 180ml dùng hút đàm | 11,445,000 | 171,675 |
| 54 | PP2400435380 - Kéo vi phẫu thẳng/cong 12cm | 39,280,500 | 589,208 |
| 55 | PP2400435381 - Kéo vi phẫu thẳng/cong 16cm | 47,250,000 | 708,750 |
| 56 | PP2400435382 - Nhíp vi phẫu 110 mm | 4,704,000 | 70,560 |
| 57 | PP2400435383 - Nhíp vi phẫu 130 mm | 3,612,000 | 54,180 |
| 58 | PP2400435384 - Kẹp kim 150mm | 16,380,000 | 245,700 |
| 59 | PP2400435385 - Kẹp cong /thẳng 160mm | 32,760,000 | 491,400 |
| 60 | PP2400435386 - Kẹp cong /thẳng 140mm | 15,015,000 | 225,225 |
| 61 | PP2400435387 - Kẹp cong /thẳng 120mm | 5,880,000 | 88,200 |
| 62 | PP2400435388 - Kéo cong/thẳng nhọn 120mm | 56,175,000 | 842,625 |
| 63 | PP2400435389 - Kẹp 190mm | 3,811,500 | 57,173 |
| 64 | PP2400435390 - Kẹp 160mm | 7,959,000 | 119,385 |
| 65 | PP2400435391 - Kéo cong hai đầu tù 165mm | 4,116,000 | 61,740 |
| 66 | PP2400435392 - Kéo thẳng nhọn 165mm | 4,116,000 | 61,740 |
| 67 | PP2400435393 - Kéo nhọn/tù 165mm | 4,116,000 | 61,740 |
| 68 | PP2400435394 - Kéo thẳng /cong, 210mm | 2,123,100 | 31,847 |
| 69 | PP2400435395 - Kéo thẳng/cong 180mm | 5,502,000 | 82,530 |
| 70 | PP2400435396 - Kéo thẳng/cong 145mm | 4,746,000 | 71,190 |
| 71 | PP2400435397 - Kẹp 135mm | 31,500,000 | 472,500 |
| 72 | PP2400435398 - Box thụt tháo | 8,652,000 | 129,780 |
| 73 | PP2400435399 - Kẹp kim 160mm cán vàng | 2,440,200 | 36,603 |
| 74 | PP2400435400 - Kẹp kim 180mm cán vàng | 2,927,400 | 43,911 |
| 75 | PP2400435401 - Kẹp kim 220mm cán vàng | 4,393,200 | 65,898 |
| 76 | PP2400435402 - Kẹp kim 240mm cán vàng | 4,393,200 | 65,898 |
| 77 | PP2400435403 - Kẹp cong / thẳng, 225mm | 840,000 | 12,600 |
| 78 | PP2400435404 - Kẹp cong / thẳng, 240mm | 936,600 | 14,049 |
| 79 | PP2400435405 - Nhíp thẳng có mấu 130mm | 3,192,000 | 47,880 |
| 80 | PP2400435406 - Nhíp thẳng không mấu 130mm | 3,192,000 | 47,880 |
| 81 | PP2400435407 - Nhíp thẳng có mấu 160mm | 4,494,000 | 67,410 |
| 82 | PP2400435408 - Nhíp thẳng không mấu 160mm | 4,494,000 | 67,410 |
| 83 | PP2400435409 - Nhíp thẳng có mấu 180mm | 1,302,000 | 19,530 |
| 84 | PP2400435410 - Nhíp thẳng không mấu 180mm | 1,785,000 | 26,775 |
| 85 | PP2400435411 - Nhíp thẳng không mấu 200mm | 823,200 | 12,348 |
| 86 | PP2400435412 - Nhíp thẳng không mấu 200mm | 823,200 | 12,348 |
| 87 | PP2400435413 - Banh 120mm | 3,255,000 | 48,825 |
| 88 | PP2400435414 - Băng bó bột sợi thủy tinh 10cm x 3.6m | 81,594,000 | 1,223,910 |
| 89 | PP2400435415 - Băng bột bó xương 10cm x 2.7m | 89,640,000 | 1,344,600 |
| 90 | PP2400435416 - Băng bột bó xương 15cm x 2.7m | 120,033,600 | 1,800,504 |
| 91 | PP2400435417 - Băng thun 2 móc | 16,380,000 | 245,700 |
| 92 | PP2400435418 - Băng thun 3 móc | 403,200,000 | 6,048,000 |
| 93 | PP2400435419 - Băng vải mềm cố định kim luồn 6,5cm x 7cm, có rãnh xé | 648,000,000 | 9,720,000 |
| 94 | PP2400435420 - Băng keo nhãn khoa 6cm x 7cm | 13,200,000 | 198,000 |
| 95 | PP2400435421 - Miếng dán sát khuẩn dùng trong phẫu thuật | 1,008,000,000 | 15,120,000 |
| 96 | PP2400435422 - Miếng dán sát khuẩn | 1,168,020,000 | 17,520,300 |
| 97 | PP2400435423 - Gạc thấm hút tẩm bạc, cỡ 10 x 10cm | 696,000,000 | 10,440,000 |
| 98 | PP2400435424 - Gạc lưới tẩm bạc, cỡ 10 x 12cm | 416,160,000 | 6,242,400 |
| 99 | PP2400435425 - Gạc xốp thấm hút 10cm x10cm hoặc tương đương | 197,000,000 | 2,955,000 |
| 100 | PP2400435426 - Băng keo lụa có lõi nhựa 2.5cm x 5m | 2,808,000,000 | 42,120,000 |
| 101 | PP2400435427 - Băng Hydrocolloid 10cm x 10cm | 105,360,000 | 1,580,400 |
| 102 | PP2400435428 - Băng keo vô trùng trong suốt có film | 28,800,000 | 432,000 |
| 103 | PP2400435429 - Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 73mm x 80mm | 76,320,000 | 1,144,800 |
| 104 | PP2400435430 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4,5m | 121,800,000 | 1,827,000 |
| 105 | PP2400435431 - Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm | 169,411,200 | 2,541,168 |
| 106 | PP2400435432 - Băng keo có gạc vô trùng 200mm x 90 mm | 101,088,000 | 1,516,320 |
| 107 | PP2400435433 - Băng keo cuộn cố định bông gạc có vạch chia | 320,632,800 | 4,809,492 |
| 108 | PP2400435434 - Băng keo giấy y tế | 46,080,000 | 691,200 |
| 109 | PP2400435435 - Băng cá nhân | 172,800,000 | 2,592,000 |
| 110 | PP2400435436 - Keo dán da | 136,959,750 | 2,054,397 |
| 111 | PP2400435437 - Keo sinh học vá mạch máu & màng não 5ml | 1,138,176,000 | 17,072,640 |
| 112 | PP2400435438 - Keo sinh học vá mạch máu & màng não 2ml | 1,872,000,000 | 28,080,000 |
| 113 | PP2400435439 - Băng keo chỉ thị hấp ướt | 97,221,600 | 1,458,324 |
| 114 | PP2400435440 - Tăm bông thân giấy | 24,000,000 | 360,000 |
| 115 | PP2400435441 - Bàn chải y khoa chuyên dụng | 45,360,000 | 680,400 |
| 116 | PP2400435442 - Bình dẫn lưu vết thương 400ml | 467,953,200 | 7,019,298 |
| 117 | PP2400435443 - Bình dẫn lưu màng phổi 2000ml (bao gồm bình và nắp) | 167,731,200 | 2,515,968 |
| 118 | PP2400435444 - Miếng cầm máu mũi dài 8cm | 86,184,000 | 1,292,760 |
| 119 | PP2400435445 - Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn | 228,112,500 | 3,421,688 |
| 120 | PP2400435446 - Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu cấu trúc không dệt tách lớp, có tính kháng khuẩn | 2,836,050,000 | 42,540,750 |
| 121 | PP2400435447 - Xốp cầm máu gelatin 70x50x10mm | 457,775,000 | 6,866,625 |
| 122 | PP2400435448 - Sáp xương 2,5g | 80,636,800 | 1,209,552 |
| 123 | PP2400435449 - Dây hút dịch phẫu thuật ≥ 2.0 mét tiệt trùng | 592,800,000 | 8,892,000 |
| 124 | PP2400435450 - Dao Cạo Râu | 25,200,000 | 378,000 |
| 125 | PP2400435451 - Keo dán lame | 15,864,156 | 237,963 |
| 126 | PP2400435452 - Lam kính trơn | 10,080,000 | 151,200 |
| 127 | PP2400435453 - Lam kính nhám | 61,425,000 | 921,375 |
| 128 | PP2400435454 - Lưỡi dao cắt vi thể | 290,000,000 | 4,350,000 |
| 129 | PP2400435455 - Formol Buffer 10% | 63,928,000 | 958,920 |
| 130 | PP2400435456 - Sáp Paraffin tinh khiết | 194,976,600 | 2,924,649 |
| 131 | PP2400435457 - Eosin liquid dùng trong giải phẫu bệnh | 18,249,000 | 273,735 |
| 132 | PP2400435458 - Thuốc nhuộm Hematosylin liquid | 35,574,000 | 533,610 |
| 133 | PP2400435459 - Thuốc nhuộm EA | 14,502,180 | 217,533 |
| 134 | PP2400435460 - Thuốc nhuộm tế bào Orange G | 14,502,180 | 217,533 |
| 135 | PP2400435461 - Cassette lỗ nhỏ | 93,450,000 | 1,401,750 |
| 136 | PP2400435462 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 137 | PP2400435463 - Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi tan nhanh trong nước | 309,600,000 | 4,644,000 |
| 138 | PP2400435464 - Băng đựng hóa chất, dùng cho máy Sterrad 100S | 481,587,750 | 7,223,817 |
| 139 | PP2400435465 - Chỉ thị hoá học dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế | 2,037,977 | 30,570 |
| 140 | PP2400435466 - Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | 179,424,000 | 2,691,360 |
| 141 | PP2400435467 - Test hơi nước | 101,606,400 | 1,524,096 |
| 142 | PP2400435468 - Test áp suất nhiệt độ thời gian | 174,000,000 | 2,610,000 |
| 143 | PP2400435469 - Gel bôi trơn dụng cụ y tế tan trong nước | 205,200,000 | 3,078,000 |
| 144 | PP2400435470 - Khăn lau sát khuẩn bề mặt | 1,569,600,000 | 23,544,000 |
| 145 | PP2400435471 - Hoá chất làm sạch dụng cụ | 4,347,000 | 65,205 |
| 146 | PP2400435472 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại, dạng cồn (không rửa lại với nước) | 979,200,000 | 14,688,000 |
| 147 | PP2400435473 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật. | 696,000,000 | 10,440,000 |
| 148 | PP2400435474 - Dung dịch khử trùng dụng cụ | 1,073,520,000 | 16,102,800 |
| 149 | PP2400435475 - Dung dịch ngâm tẩy rửa và khử nhiễm các dụng cụ theo cơ chế đa enzym | 806,400,000 | 12,096,000 |
| 150 | PP2400435476 - Dung dịch khử khuẩn, tiệt khuẩn dụng cụ | 663,264,000 | 9,948,960 |
| 151 | PP2400435477 - Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ kim loại | 165,600,000 | 2,484,000 |
| 152 | PP2400435478 - Chất hoạt động bề mặt không ion, làm trơn bóng các loại dụng cụ | 33,000,000 | 495,000 |
| 153 | PP2400435479 - Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme can 5 Lít | 1,372,800,000 | 20,592,000 |
| 154 | PP2400435480 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ | 782,460,000 | 11,736,900 |
| 155 | PP2400435481 - Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt | 70,800,000 | 1,062,000 |
| 156 | PP2400435482 - Xà phòng rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn | 870,000,000 | 13,050,000 |
| 157 | PP2400435483 - Vôi soda | 90,720,000 | 1,360,800 |
| 158 | PP2400435484 - Gel siêu âm | 176,904,000 | 2,653,560 |
| 159 | PP2400435485 - Cây đè lưỡi gỗ đóng gói rời từng cái | 21,228,480 | 318,428 |
| 160 | PP2400435486 - Ống hút nha khoa | 11,042,480 | 165,638 |
| 161 | PP2400435487 - Cọ bond siêu nhỏ dùng để quét keo dán nha khoa sử dụng một lần | 2,160,000 | 32,400 |
| 162 | PP2400435488 - Keo dán hóa học vững chắc với ngà và men 5ml | 12,000,000 | 180,000 |
| 163 | PP2400435489 - Composite quang trùng hợp | 15,200,000 | 228,000 |
| 164 | PP2400435490 - Dung dịch Etchant nhờn màu xanh chứa phosphoric 37% và benzalkonium chloride | 2,000,000 | 30,000 |
| 165 | PP2400435491 - Mũi khoan các cỡ | 32,000,000 | 480,000 |
| 166 | PP2400435492 - Bộ dẫn lưu thận qua da loại gián tiếp | 475,020,000 | 7,125,300 |
| 167 | PP2400435493 - Bầu phun khí dung | 198,000,000 | 2,970,000 |
| 168 | PP2400435494 - Chỉ thép kim liền số 5, kim tam giác 1/2C kim 48mm | 157,499,040 | 2,362,486 |
| 169 | PP2400435495 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene | 30,828,672 | 462,431 |
| 170 | PP2400435496 - Chỉ phẫu thuật xương cá, số 2/0 dài ≥ 30 cm | 253,491,120 | 3,802,367 |
| 171 | PP2400435497 - Chỉ tan trung bình đa sợi bện 3/0 ≥ 75cm | 381,178,000 | 5,717,670 |
| 172 | PP2400435498 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 5/0, dài ≥ 70cm | 51,462,180 | 771,933 |
| 173 | PP2400435499 - Chỉ không tan đơn sợi số 7/0 dài ≥60cm hoặc tương đương | 97,524,000 | 1,462,860 |
| 174 | PP2400435500 - Chỉ không tan đơn sợi 4/0 dài ≥90cm hoặc tương đương | 45,360,000 | 680,400 |
| 175 | PP2400435501 - Chỉ phẫu thuật xương cá, số 3/0 dài ≥ 20 cm | 340,830,000 | 5,112,450 |
| 176 | PP2400435502 - Chỉ tan đa sợi 4/0, dài ≥75cm | 378,000,000 | 5,670,000 |
| 177 | PP2400435503 - Chỉ phẫu thuật Polydioxanone số 6/0 | 184,947,120 | 2,774,207 |
| 178 | PP2400435504 - Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 không kim | 44,055,900 | 660,839 |
| 179 | PP2400435505 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1/0, dài ≥ 90cm hoặc tương đương | 713,020,000 | 10,695,300 |
| 180 | PP2400435506 - Chỉ tan đa sợi kháng khuẩn polyglactin số 1/0 dài ≥ 90cm hoặc tương đương | 1,665,518,400 | 24,982,776 |
| 181 | PP2400435507 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen số 10/0 hoặc tương đương | 117,936,000 | 1,769,040 |
| 182 | PP2400435508 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 0, dài ≥100cm hoặc tương đương | 52,227,000 | 783,405 |
| 183 | PP2400435509 - Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi số 3/0, dài ≥75cm | 171,174,600 | 2,567,619 |
| 184 | PP2400435510 - Chỉ thị sinh học dùng trong kiểm tra nồi hấp ướt (lọ vi khuẩn) | 19,756,000 | 296,340 |
Túi ép tiệt trùng dẹp màu xanh lá cây |
|
| Mã phần lô | PP2400435327 |
| Giá từng phần lô | 725,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,886,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Túi ép tiệt trùng dẹp màu xanh dương |
|
| Mã phần lô | PP2400435328 |
| Giá từng phần lô | 775,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Túi ép tiệt trùng phồng màu xanh dương |
|
| Mã phần lô | PP2400435329 |
| Giá từng phần lô | 496,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,446,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Giấy ép chỉ thị hóa học màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400435330 |
| Giá từng phần lô | 467,821,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,017,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Các loại đai, nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400435331 |
| Giá từng phần lô | 511,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Dụng cụ cắt Polyp các cỡ (loại không xoay được) sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400435332 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kẹp cầm máu dùng trong nội soi tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400435333 |
| Giá từng phần lô | 1,825,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400435334 |
| Giá từng phần lô | 682,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kềm sinh thiết dạ dày (Multibite dạ dày) |
|
| Mã phần lô | PP2400435335 |
| Giá từng phần lô | 169,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,538,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kẹp cầm máu clip, độ mở 9mm / 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435336 |
| Giá từng phần lô | 1,946,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,203,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kềm sinh thiết đại tràng (Multibite đại tràng) |
|
| Mã phần lô | PP2400435337 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Bộ mở dạ dày qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400435338 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kềm sinh thiết khí phế quản |
|
| Mã phần lô | PP2400435339 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Dụng cụ cố định ống nội khí quản, chống cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400435340 |
| Giá từng phần lô | 2,291,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,372,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Dụng cụ cố định nội khí quản không chống cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400435341 |
| Giá từng phần lô | 161,193,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,417,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Điện cực cầu đo dẫn truyền điện não |
|
| Mã phần lô | PP2400435342 |
| Giá từng phần lô | 68,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,024,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Dây nối điện cực cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400435343 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Mũ lưới đo điện não dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400435344 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Gel dẫn truyền điện não loại 250g |
|
| Mã phần lô | PP2400435345 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kim điện cơ đồng tâm 26G, dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435346 |
| Giá từng phần lô | 1,179,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,690,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Điện cực dán đo dẫn truyền dài 0,8m, diện tích ghi 54mm2 |
|
| Mã phần lô | PP2400435347 |
| Giá từng phần lô | 78,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,179,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Điện cực đất loại dán loại Ag/AgCl |
|
| Mã phần lô | PP2400435348 |
| Giá từng phần lô | 64,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 961,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Điện cực dán ngực người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400435349 |
| Giá từng phần lô | 355,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,335,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Miếng dán điện cực nối đất |
|
| Mã phần lô | PP2400435350 |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Giấy đo điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400435351 |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Giấy in điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400435352 |
| Giá từng phần lô | 15,749,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Lọ lấy đàm có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400435353 |
| Giá từng phần lô | 117,795,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,766,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Bao vải HAK |
|
| Mã phần lô | PP2400435354 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Quả bóp HAK |
|
| Mã phần lô | PP2400435355 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Túi hơi HAK |
|
| Mã phần lô | PP2400435356 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Van HAK |
|
| Mã phần lô | PP2400435357 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Micropipette đơn kênh dung tích 0.5-10ul |
|
| Mã phần lô | PP2400435358 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Micropipette đơn kênh dung tích 1-10ul |
|
| Mã phần lô | PP2400435359 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Micropipette đơn kênh dung tích 2-20ul |
|
| Mã phần lô | PP2400435360 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Micropipette đơn kênh dung tích 5-50ul |
|
| Mã phần lô | PP2400435361 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Micropipette đơn kênh dung tích 10-100ul |
|
| Mã phần lô | PP2400435362 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Micropipette đơn kênh dung tích 20-200ul |
|
| Mã phần lô | PP2400435363 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Micropipette đơn kênh dung tích 100-1000ul |
|
| Mã phần lô | PP2400435364 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khay hạt đậu 200x35mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435365 |
| Giá từng phần lô | 5,638,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kéo cong /thẳng, 170mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435366 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kéo cong/thảng 210mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435367 |
| Giá từng phần lô | 1,415,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Mâm sâu (lọt lòng) 30cm x 20cm x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400435368 |
| Giá từng phần lô | 17,293,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,403 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Mâm sâu (lọt lòng) 22cm x 17cm x 2cm |
|
| Mã phần lô | PP2400435369 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Cán dao số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400435370 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Cán dao số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400435371 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Chén thay băng |
|
| Mã phần lô | PP2400435372 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Hộp gòn |
|
| Mã phần lô | PP2400435373 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Bình kiềm đúc sâu Φ 50mm x 130mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435374 |
| Giá từng phần lô | 32,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Ống hút 285mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435375 |
| Giá từng phần lô | 8,547,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kẹp trái tim cong/thẳng 24cm |
|
| Mã phần lô | PP2400435376 |
| Giá từng phần lô | 4,882,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Chén tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400435377 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Chén lớn 480ml |
|
| Mã phần lô | PP2400435378 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Chén 180ml dùng hút đàm |
|
| Mã phần lô | PP2400435379 |
| Giá từng phần lô | 11,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kéo vi phẫu thẳng/cong 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400435380 |
| Giá từng phần lô | 39,280,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kéo vi phẫu thẳng/cong 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400435381 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Nhíp vi phẫu 110 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435382 |
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Nhíp vi phẫu 130 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435383 |
| Giá từng phần lô | 3,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kẹp kim 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435384 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kẹp cong /thẳng 160mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435385 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kẹp cong /thẳng 140mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435386 |
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kẹp cong /thẳng 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435387 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kéo cong/thẳng nhọn 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435388 |
| Giá từng phần lô | 56,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 842,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kẹp 190mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435389 |
| Giá từng phần lô | 3,811,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kẹp 160mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435390 |
| Giá từng phần lô | 7,959,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kéo cong hai đầu tù 165mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435391 |
| Giá từng phần lô | 4,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kéo thẳng nhọn 165mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435392 |
| Giá từng phần lô | 4,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kéo nhọn/tù 165mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435393 |
| Giá từng phần lô | 4,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kéo thẳng /cong, 210mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435394 |
| Giá từng phần lô | 2,123,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kéo thẳng/cong 180mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435395 |
| Giá từng phần lô | 5,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kéo thẳng/cong 145mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435396 |
| Giá từng phần lô | 4,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kẹp 135mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435397 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Box thụt tháo |
|
| Mã phần lô | PP2400435398 |
| Giá từng phần lô | 8,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kẹp kim 160mm cán vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400435399 |
| Giá từng phần lô | 2,440,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kẹp kim 180mm cán vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400435400 |
| Giá từng phần lô | 2,927,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,911 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kẹp kim 220mm cán vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400435401 |
| Giá từng phần lô | 4,393,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kẹp kim 240mm cán vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400435402 |
| Giá từng phần lô | 4,393,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kẹp cong / thẳng, 225mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435403 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Kẹp cong / thẳng, 240mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435404 |
| Giá từng phần lô | 936,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,049 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Nhíp thẳng có mấu 130mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435405 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Nhíp thẳng không mấu 130mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435406 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Nhíp thẳng có mấu 160mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435407 |
| Giá từng phần lô | 4,494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Nhíp thẳng không mấu 160mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435408 |
| Giá từng phần lô | 4,494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Nhíp thẳng có mấu 180mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435409 |
| Giá từng phần lô | 1,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Nhíp thẳng không mấu 180mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435410 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Nhíp thẳng không mấu 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435411 |
| Giá từng phần lô | 823,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Nhíp thẳng không mấu 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435412 |
| Giá từng phần lô | 823,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Banh 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435413 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Băng bó bột sợi thủy tinh 10cm x 3.6m |
|
| Mã phần lô | PP2400435414 |
| Giá từng phần lô | 81,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,223,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Băng bột bó xương 10cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400435415 |
| Giá từng phần lô | 89,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Băng bột bó xương 15cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400435416 |
| Giá từng phần lô | 120,033,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Băng thun 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400435417 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400435418 |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Băng vải mềm cố định kim luồn 6,5cm x 7cm, có rãnh xé |
|
| Mã phần lô | PP2400435419 |
| Giá từng phần lô | 648,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Băng keo nhãn khoa 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400435420 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Miếng dán sát khuẩn dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400435421 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Miếng dán sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400435422 |
| Giá từng phần lô | 1,168,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,520,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Gạc thấm hút tẩm bạc, cỡ 10 x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400435423 |
| Giá từng phần lô | 696,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Gạc lưới tẩm bạc, cỡ 10 x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400435424 |
| Giá từng phần lô | 416,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,242,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Gạc xốp thấm hút 10cm x10cm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400435425 |
| Giá từng phần lô | 197,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,955,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Băng keo lụa có lõi nhựa 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400435426 |
| Giá từng phần lô | 2,808,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Băng Hydrocolloid 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400435427 |
| Giá từng phần lô | 105,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Băng keo vô trùng trong suốt có film |
|
| Mã phần lô | PP2400435428 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 73mm x 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435429 |
| Giá từng phần lô | 76,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,144,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400435430 |
| Giá từng phần lô | 121,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,827,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400435431 |
| Giá từng phần lô | 169,411,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,541,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Băng keo có gạc vô trùng 200mm x 90 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435432 |
| Giá từng phần lô | 101,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,516,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Băng keo cuộn cố định bông gạc có vạch chia |
|
| Mã phần lô | PP2400435433 |
| Giá từng phần lô | 320,632,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,809,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Băng keo giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400435434 |
| Giá từng phần lô | 46,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400435435 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Keo dán da |
|
| Mã phần lô | PP2400435436 |
| Giá từng phần lô | 136,959,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,054,397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Keo sinh học vá mạch máu & màng não 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400435437 |
| Giá từng phần lô | 1,138,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,072,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Keo sinh học vá mạch máu & màng não 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400435438 |
| Giá từng phần lô | 1,872,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Băng keo chỉ thị hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400435439 |
| Giá từng phần lô | 97,221,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,458,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Tăm bông thân giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400435440 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Bàn chải y khoa chuyên dụng |
|
| Mã phần lô | PP2400435441 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Bình dẫn lưu vết thương 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2400435442 |
| Giá từng phần lô | 467,953,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,019,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Bình dẫn lưu màng phổi 2000ml (bao gồm bình và nắp) |
|
| Mã phần lô | PP2400435443 |
| Giá từng phần lô | 167,731,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,515,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Miếng cầm máu mũi dài 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2400435444 |
| Giá từng phần lô | 86,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,292,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400435445 |
| Giá từng phần lô | 228,112,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,421,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu cấu trúc không dệt tách lớp, có tính kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400435446 |
| Giá từng phần lô | 2,836,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,540,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Xốp cầm máu gelatin 70x50x10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435447 |
| Giá từng phần lô | 457,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,866,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Sáp xương 2,5g |
|
| Mã phần lô | PP2400435448 |
| Giá từng phần lô | 80,636,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Dây hút dịch phẫu thuật ≥ 2.0 mét tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400435449 |
| Giá từng phần lô | 592,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,892,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Dao Cạo Râu |
|
| Mã phần lô | PP2400435450 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Keo dán lame |
|
| Mã phần lô | PP2400435451 |
| Giá từng phần lô | 15,864,156 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Lam kính trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400435452 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400435453 |
| Giá từng phần lô | 61,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 921,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Lưỡi dao cắt vi thể |
|
| Mã phần lô | PP2400435454 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Formol Buffer 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400435455 |
| Giá từng phần lô | 63,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 958,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Sáp Paraffin tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400435456 |
| Giá từng phần lô | 194,976,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,924,649 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Eosin liquid dùng trong giải phẫu bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2400435457 |
| Giá từng phần lô | 18,249,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Thuốc nhuộm Hematosylin liquid |
|
| Mã phần lô | PP2400435458 |
| Giá từng phần lô | 35,574,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Thuốc nhuộm EA |
|
| Mã phần lô | PP2400435459 |
| Giá từng phần lô | 14,502,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Thuốc nhuộm tế bào Orange G |
|
| Mã phần lô | PP2400435460 |
| Giá từng phần lô | 14,502,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Cassette lỗ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400435461 |
| Giá từng phần lô | 93,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,401,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400435462 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi tan nhanh trong nước |
|
| Mã phần lô | PP2400435463 |
| Giá từng phần lô | 309,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Băng đựng hóa chất, dùng cho máy Sterrad 100S |
|
| Mã phần lô | PP2400435464 |
| Giá từng phần lô | 481,587,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,223,817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Chỉ thị hoá học dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400435465 |
| Giá từng phần lô | 2,037,977 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400435466 |
| Giá từng phần lô | 179,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,691,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Test hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400435467 |
| Giá từng phần lô | 101,606,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,524,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Test áp suất nhiệt độ thời gian |
|
| Mã phần lô | PP2400435468 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Gel bôi trơn dụng cụ y tế tan trong nước |
|
| Mã phần lô | PP2400435469 |
| Giá từng phần lô | 205,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,078,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khăn lau sát khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400435470 |
| Giá từng phần lô | 1,569,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Hoá chất làm sạch dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400435471 |
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại, dạng cồn (không rửa lại với nước) |
|
| Mã phần lô | PP2400435472 |
| Giá từng phần lô | 979,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật. |
|
| Mã phần lô | PP2400435473 |
| Giá từng phần lô | 696,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Dung dịch khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400435474 |
| Giá từng phần lô | 1,073,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,102,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Dung dịch ngâm tẩy rửa và khử nhiễm các dụng cụ theo cơ chế đa enzym |
|
| Mã phần lô | PP2400435475 |
| Giá từng phần lô | 806,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Dung dịch khử khuẩn, tiệt khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400435476 |
| Giá từng phần lô | 663,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,948,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400435477 |
| Giá từng phần lô | 165,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Chất hoạt động bề mặt không ion, làm trơn bóng các loại dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400435478 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme can 5 Lít |
|
| Mã phần lô | PP2400435479 |
| Giá từng phần lô | 1,372,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400435480 |
| Giá từng phần lô | 782,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,736,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400435481 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Xà phòng rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400435482 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2400435483 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400435484 |
| Giá từng phần lô | 176,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,653,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Cây đè lưỡi gỗ đóng gói rời từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400435485 |
| Giá từng phần lô | 21,228,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Ống hút nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400435486 |
| Giá từng phần lô | 11,042,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Cọ bond siêu nhỏ dùng để quét keo dán nha khoa sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400435487 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Keo dán hóa học vững chắc với ngà và men 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400435488 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Composite quang trùng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400435489 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Dung dịch Etchant nhờn màu xanh chứa phosphoric 37% và benzalkonium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400435490 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Mũi khoan các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400435491 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Bộ dẫn lưu thận qua da loại gián tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400435492 |
| Giá từng phần lô | 475,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Bầu phun khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400435493 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Chỉ thép kim liền số 5, kim tam giác 1/2C kim 48mm |
|
| Mã phần lô | PP2400435494 |
| Giá từng phần lô | 157,499,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene |
|
| Mã phần lô | PP2400435495 |
| Giá từng phần lô | 30,828,672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,431 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Chỉ phẫu thuật xương cá, số 2/0 dài ≥ 30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400435496 |
| Giá từng phần lô | 253,491,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,802,367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Chỉ tan trung bình đa sợi bện 3/0 ≥ 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400435497 |
| Giá từng phần lô | 381,178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,717,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 5/0, dài ≥ 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2400435498 |
| Giá từng phần lô | 51,462,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Chỉ không tan đơn sợi số 7/0 dài ≥60cm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400435499 |
| Giá từng phần lô | 97,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Chỉ không tan đơn sợi 4/0 dài ≥90cm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400435500 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Chỉ phẫu thuật xương cá, số 3/0 dài ≥ 20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400435501 |
| Giá từng phần lô | 340,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,112,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Chỉ tan đa sợi 4/0, dài ≥75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400435502 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Chỉ phẫu thuật Polydioxanone số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400435503 |
| Giá từng phần lô | 184,947,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,774,207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400435504 |
| Giá từng phần lô | 44,055,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1/0, dài ≥ 90cm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400435505 |
| Giá từng phần lô | 713,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,695,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Chỉ tan đa sợi kháng khuẩn polyglactin số 1/0 dài ≥ 90cm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400435506 |
| Giá từng phần lô | 1,665,518,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,982,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen số 10/0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400435507 |
| Giá từng phần lô | 117,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,769,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi số 0, dài ≥100cm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400435508 |
| Giá từng phần lô | 52,227,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi số 3/0, dài ≥75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400435509 |
| Giá từng phần lô | 171,174,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,567,619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Chỉ thị sinh học dùng trong kiểm tra nồi hấp ướt (lọ vi khuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2400435510 |
| Giá từng phần lô | 19,756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi