Gói thầu: Mua sắm các loại VTYT chuyên khoa Chấn Thương Chỉnh Hình năm 2025-2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500020543-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm các loại VTYT chuyên khoa Chấn Thương Chỉnh Hình năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500008892 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 282,510,450,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500029057 - Khớp gối bán phần có xi măng | 1,050,000,000 | 787.500.000 | 262500000 | 1.2328767123287672 | 15,750,000 | |
| 2 | PP2500029058 - Khớp gối bán phần di động có xi măng | 525,000,000 | 393.750.000 | 131250000 | 0.6164383561643836 | 7,875,000 | |
| 3 | PP2500029059 - Khớp gối bán phần không xi măng | 740,000,000 | 555.000.000 | 185000000 | 0.6164383561643836 | 11,100,000 | |
| 4 | PP2500029060 - Khớp gối toàn phần không xi măng | 8,900,000,000 | 6.675.000.000 | 2225000000 | 6.164383561643836 | 133,500,000 | |
| 5 | PP2500029061 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại xoay theo trục bên trong | 11,300,000,000 | 8.475.000.000 | 2825000000 | 12.328767123287673 | 169,500,000 | |
| 6 | PP2500029062 - Khớp gối toàn phần di động có xi măng bảo tồn dây chằng chéo sau | 2,760,000,000 | 2.070.000.000 | 690000000 | 2.4657534246575343 | 41,400,000 | |
| 7 | PP2500029063 - Khớp gối toàn phần di động có xi măng lớp đệm có vitamin E | 4,980,000,000 | 3.735.000.000 | 1245000000 | 3.6986301369863015 | 74,700,000 | |
| 8 | PP2500029064 - Khớp gối toàn phần di động có xi măng loại ổn định phía sau | 2,800,000,000 | 2.100.000.000 | 700000000 | 2.4657534246575343 | 42,000,000 | |
| 9 | PP2500029065 - Khớp gối toàn phần có xi măng, loại di động, trụ mâm chày nghiêng 3 - 5° | 7,400,000,000 | 5.550.000.000 | 1850000000 | 6.164383561643836 | 111,000,000 | |
| 10 | PP2500029066 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, lớp đệm có vitamin E | 2,200,000,000 | 1.650.000.000 | 550000000 | 2.4657534246575343 | 33,000,000 | |
| 11 | PP2500029067 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, gắn được chuôi nối dài và miếng ghép bù xương, lớp đệm có vitamin E | 5,800,000,000 | 4.350.000.000 | 1450000000 | 6.164383561643836 | 87,000,000 | |
| 12 | PP2500029068 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng loại ổn định phía sau | 7,500,000,000 | 5.625.000.000 | 1875000000 | 6.164383561643836 | 112,500,000 | |
| 13 | PP2500029069 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng bảo tồn dây chằng chéo sau | 6,150,000,000 | 4.612.500.000 | 1537500000 | 6.164383561643836 | 92,250,000 | |
| 14 | PP2500029070 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, gắn được chuôi nối dài và miếng ghép bù xương, miếng đệm dạng semi/ low constrained, có Vitamin E | 3,203,200,000 | 2.402.400.000 | 800800000 | 2.4657534246575343 | 48,048,000 | |
| 15 | PP2500029071 - Khớp gối toàn phần loại bản lề -xoay kết hợp chuôi dài có xi măng | 1,900,000,000 | 1.425.000.000 | 475000000 | 0.6164383561643836 | 28,500,000 | |
| 16 | PP2500029072 - Miếng ghép bù xương lồi cầu | 232,000,000 | 174.000.000 | 58000000 | 1.2328767123287672 | 3,480,000 | |
| 17 | PP2500029073 - Miếng ghép bù xương mâm chày | 232,000,000 | 174.000.000 | 58000000 | 1.2328767123287672 | 3,480,000 | |
| 18 | PP2500029074 - Chuôi nối dài xương đùi, xương chày | 323,200,000 | 242.400.000 | 80800000 | 1.2328767123287672 | 4,848,000 | |
| 19 | PP2500029075 - Đầu nối chuôi Revision | 193,600,000 | 145.200.000 | 48400000 | 1.2328767123287672 | 2,904,000 | |
| 20 | PP2500029076 - Khớp háng bán phần cổ rời không xi măng | 2,640,000,000 | 1.980.000.000 | 660000000 | 3.6986301369863015 | 39,600,000 | |
| 21 | PP2500029077 - Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng Metal on PE | 5,350,000,000 | 4.012.500.000 | 1337500000 | 6.164383561643836 | 80,250,000 | |
| 22 | PP2500029078 - Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng Ceramic on Ceramic | 3,200,000,000 | 2.400.000.000 | 800000000 | 2.4657534246575343 | 48,000,000 | |
| 23 | PP2500029079 - Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng Ceramic on PE | 3,630,000,000 | 2.722.500.000 | 907500000 | 3.6986301369863015 | 54,450,000 | |
| 24 | PP2500029080 - Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate, Metal on PE | 5,900,000,000 | 4.425.000.000 | 1475000000 | 6.164383561643836 | 88,500,000 | |
| 25 | PP2500029081 - Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate, Ceramic on Ceramic | 3,400,000,000 | 2.550.000.000 | 850000000 | 2.4657534246575343 | 51,000,000 | |
| 26 | PP2500029082 - Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate, Ceramic on PE. | 3,900,000,000 | 2.925.000.000 | 975000000 | 3.6986301369863015 | 58,500,000 | |
| 27 | PP2500029083 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong, góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) Metal on PE. | 6,700,000,000 | 5.025.000.000 | 1675000000 | 6.164383561643836 | 100,500,000 | |
| 28 | PP2500029084 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong, góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) Ceramic on PE. | 4,500,000,000 | 3.375.000.000 | 1125000000 | 3.6986301369863015 | 67,500,000 | |
| 29 | PP2500029085 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong, góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) , Ceramic on Ceramic. | 3,800,000,000 | 2.850.000.000 | 950000000 | 2.4657534246575343 | 57,000,000 | |
| 30 | PP2500029086 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài phủ TitaniumPlasma, góc cổ thân 130 độ | 2,331,600,000 | 1.748.700.000 | 582900000 | 2.4657534246575343 | 34,974,000 | |
| 31 | PP2500029087 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi nhỏ phủ TitaniumPlasma, góc cổ thân 130 độ | 1,591,600,000 | 1.193.700.000 | 397900000 | 2.4657534246575343 | 23,874,000 | |
| 32 | PP2500029088 - Khớp háng toàn không xi măng chuôi dài phủ TitaniumPlasma, góc cổ thân 130°, lớp đệm có vitamin E | 1,470,000,000 | 1.102.500.000 | 367500000 | 1.2328767123287672 | 22,050,000 | |
| 33 | PP2500029089 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi nhỏ phủ TitaniumPlasma, góc cổ thân 130 độ, Ceramic on Ceramic | 3,032,000,000 | 2.274.000.000 | 758000000 | 2.4657534246575343 | 45,480,000 | |
| 34 | PP2500029090 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi nhỏ phủ TitaniumPlasma, góc cổ thân 130 độ, Ceramic on PE | 3,828,000,000 | 2.871.000.000 | 957000000 | 3.6986301369863015 | 57,420,000 | |
| 35 | PP2500029091 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi nhỏ phủ TitaniumPlasma, góc cổ thân 130 độ, Metal on PE | 5,500,000,000 | 4.125.000.000 | 1375000000 | 6.164383561643836 | 82,500,000 | |
| 36 | PP2500029092 - Khớp háng bán phần có xi măng, có rãnh đầu chuôi | 1,380,000,000 | 1.035.000.000 | 345000000 | 2.4657534246575343 | 20,700,000 | |
| 37 | PP2500029093 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài có rãnh dọc chống xoay | 2,080,000,000 | 1.560.000.000 | 520000000 | 2.4657534246575343 | 31,200,000 | |
| 38 | PP2500029094 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ thân 135 độ, phủ HA toàn chuôi | 1,780,000,000 | 1.335.000.000 | 445000000 | 2.4657534246575343 | 26,700,000 | |
| 39 | PP2500029095 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic,góc cổ thân 135 độ, có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi | 3,600,000,000 | 2.700.000.000 | 900000000 | 2.4657534246575343 | 54,000,000 | |
| 40 | PP2500029096 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly, góc cổ thân 135 độ, có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi | 4,500,000,000 | 3.375.000.000 | 1125000000 | 3.6986301369863015 | 67,500,000 | |
| 41 | PP2500029097 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, phủ HA toàn chuôi | 5,650,000,000 | 4.237.500.000 | 1412500000 | 6.164383561643836 | 84,750,000 | |
| 42 | PP2500029098 - Khớp háng toàn phần không xi măng Metal on Poly, góc cổ thân 135 độ, có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi | 6,500,000,000 | 4.875.000.000 | 1625000000 | 6.164383561643836 | 97,500,000 | |
| 43 | PP2500029099 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ Titaniumplasma | 1,840,000,000 | 1.380.000.000 | 460000000 | 2.4657534246575343 | 27,600,000 | |
| 44 | PP2500029100 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Titaniumplasma | 5,600,000,000 | 4.200.000.000 | 1400000000 | 6.164383561643836 | 84,000,000 | |
| 45 | PP2500029101 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Titaniumplasma Ceramic on Ceramic | 3,440,000,000 | 2.580.000.000 | 860000000 | 2.4657534246575343 | 51,600,000 | |
| 46 | PP2500029102 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Titaniumplasma Ceramic on PE | 4,470,000,000 | 3.352.500.000 | 1117500000 | 3.6986301369863015 | 67,050,000 | |
| 47 | PP2500029103 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép chuôi phủ 2 lớp Titaniumvà Hydroxyapatide plasma, ổ cối có lổ bắt vít | 3,440,000,000 | 2.580.000.000 | 860000000 | 2.4657534246575343 | 51,600,000 | |
| 48 | PP2500029104 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép chuôi phủ Titaniumplasma, ổ cối có lổ bắt vít | 4,860,000,000 | 3.645.000.000 | 1215000000 | 3.6986301369863015 | 72,900,000 | |
| 49 | PP2500029105 - Vít treo mãnh ghép dây chằng 4 điểm khoá không thắt nút | 3,810,000,000 | 2.857.500.000 | 952500000 | 18.493150684931507 | 57,150,000 | |
| 50 | PP2500029106 - Vít treo mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khoá cố định vỏ xương chày | 3,435,000,000 | 2.576.250.000 | 858750000 | 18.493150684931507 | 51,525,000 | |
| 51 | PP2500029107 - Vít cố định dây chằng chéo | 680,000,000 | 510.000.000 | 170000000 | 6.164383561643836 | 10,200,000 | |
| 52 | PP2500029108 - Mũi khoan ngược | 900,000,000 | 675.000.000 | 225000000 | 12.328767123287673 | 13,500,000 | |
| 53 | PP2500029109 - Lưỡi bào khớp loại lớn | 1,800,000,000 | 1.350.000.000 | 450000000 | 24.657534246575345 | 27,000,000 | |
| 54 | PP2500029110 - Lưỡi mài xương Oval | 520,000,000 | 390.000.000 | 130000000 | 6.164383561643836 | 7,800,000 | |
| 55 | PP2500029111 - Đầu đốt bằng sóng Radio lưỡng cực | 3,080,000,000 | 2.310.000.000 | 770000000 | 24.657534246575345 | 46,200,000 | |
| 56 | PP2500029112 - Dây dẫn nước nội soi khớp chạy bằng máy | 600,000,000 | 450.000.000 | 150000000 | 24.657534246575345 | 9,000,000 | |
| 57 | PP2500029113 - Cây móc chỉ nội soi khớp, cong 45 độ | 590,000,000 | 442.500.000 | 147500000 | 6.164383561643836 | 8,850,000 | |
| 58 | PP2500029114 - Cây đẩy chỉ | 500,000,000 | 375.000.000 | 125000000 | 6.164383561643836 | 7,500,000 | |
| 59 | PP2500029115 - Troca nội soi khớp có ren xoắn | 115,000,000 | 86.250.000 | 28750000 | 6.164383561643836 | 1,725,000 | |
| 60 | PP2500029116 - Troca nội soi khớp loại mềm | 114,000,000 | 85.500.000 | 28500000 | 3.6986301369863015 | 1,710,000 | |
| 61 | PP2500029117 - Chỉ siêu bền bọc Polyester | 480,000,000 | 360.000.000 | 120000000 | 24.657534246575345 | 7,200,000 | |
| 62 | PP2500029118 - Chỉ dẹt siêu bền | 168,000,000 | 126.000.000 | 42000000 | 2.4657534246575343 | 2,520,000 | |
| 63 | PP2500029119 - Vít neo tự tiêu 4.75mm kèm chỉ dẹt siêu bền | 2,680,000,000 | 2.010.000.000 | 670000000 | 12.328767123287673 | 40,200,000 | |
| 64 | PP2500029120 - Vít neo 4.75mm không thắt nút | 1,110,000,000 | 832.500.000 | 277500000 | 6.164383561643836 | 16,650,000 | |
| 65 | PP2500029121 - Vít neo tự tiêu 3mm kèm chỉ siêu bền | 1,720,000,000 | 1.290.000.000 | 430000000 | 12.328767123287673 | 25,800,000 | |
| 66 | PP2500029122 - Vít neo tự tiêu BioComposite 2.9mm không nút thắt | 890,000,000 | 667.500.000 | 222500000 | 6.164383561643836 | 13,350,000 | |
| 67 | PP2500029123 - Vít neo 3.5mm chất liệu PEEK | 828,000,000 | 621.000.000 | 207000000 | 3.6986301369863015 | 12,420,000 | |
| 68 | PP2500029124 - Vít neo loại nhỏ kèm chỉ siêu bền | 750,000,000 | 562.500.000 | 187500000 | 3.6986301369863015 | 11,250,000 | |
| 69 | PP2500029125 - Bộ khâu sụn chêm khớp gối | 2,250,000,000 | 1.687.500.000 | 562500000 | 6.164383561643836 | 33,750,000 | |
| 70 | PP2500029126 - Vít tự tiêu tự gia cường loại lớn | 330,000,000 | 247.500.000 | 82500000 | 3.6986301369863015 | 4,950,000 | |
| 71 | PP2500029127 - Vít tự tiêu tự gia cường loại nhỏ | 240,000,000 | 180.000.000 | 60000000 | 2.4657534246575343 | 3,600,000 | |
| 72 | PP2500029128 - Lưỡi bào ổ khớp với 3 lưỡi cắt đôi | 380,000,000 | 285.000.000 | 95000000 | 6.164383561643836 | 5,700,000 | |
| 73 | PP2500029129 - Lưỡi mài ổ khớp | 160,000,000 | 120.000.000 | 40000000 | 2.4657534246575343 | 2,400,000 | |
| 74 | PP2500029130 - Vít neo cố định mãnh ghép dây chằng chéo điều chỉnh độ dài | 900,000,000 | 675.000.000 | 225000000 | 6.164383561643836 | 13,500,000 | |
| 75 | PP2500029131 - Vít neo cố định mãnh ghép dây chằng chéo | 745,000,000 | 558.750.000 | 186250000 | 6.164383561643836 | 11,175,000 | |
| 76 | PP2500029132 - Chỉ khâu siêu bền liền kim | 90,000,000 | 67.500.000 | 22500000 | 6.164383561643836 | 1,350,000 | |
| 77 | PP2500029133 - Gân nhân tạo các cỡ | 1,700,000,000 | 1.275.000.000 | 425000000 | 2.4657534246575343 | 25,500,000 | |
| 78 | PP2500029134 - Gân nhân tạo gia cố chóp xoay các cỡ | 1,700,000,000 | 1.275.000.000 | 425000000 | 2.4657534246575343 | 25,500,000 | |
| 79 | PP2500029135 - Lưỡi cắt đốt cao tần góc gập đa dạng | 1,236,000,000 | 927.000.000 | 309000000 | 12.328767123287673 | 18,540,000 | |
| 80 | PP2500029136 - Lưỡi bào khớp loại nhỏ | 750,000,000 | 562.500.000 | 187500000 | 12.328767123287673 | 11,250,000 | |
| 81 | PP2500029137 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy tự cân bằng áp suất | 270,000,000 | 202.500.000 | 67500000 | 12.328767123287673 | 4,050,000 | |
| 82 | PP2500029138 - Vít treo cố định dây chằng | 1,520,000,000 | 1.140.000.000 | 380000000 | 12.328767123287673 | 22,800,000 | |
| 83 | PP2500029139 - Vít treo cố định dây chằng điều chỉnh độ dài | 1,998,000,000 | 1.498.500.000 | 499500000 | 12.328767123287673 | 29,970,000 | |
| 84 | PP2500029140 - Vít cố định dây chằng chéo PLA ren cùn | 144,000,000 | 108.000.000 | 36000000 | 2.4657534246575343 | 2,160,000 | |
| 85 | PP2500029141 - Vít cố định dây chằng U Staple | 184,000,000 | 138.000.000 | 46000000 | 2.4657534246575343 | 2,760,000 | |
| 86 | PP2500029142 - Trocar nội soi khớp trong suốt có rãnh xoắn kèm khóa kín kiểm soát dòng chảy | 60,000,000 | 45.000.000 | 15000000 | 3.6986301369863015 | 900,000 | |
| 87 | PP2500029143 - Vít neo PLDLA khâu chóp xoay 5.5 mm | 790,000,000 | 592.500.000 | 197500000 | 6.164383561643836 | 11,850,000 | |
| 88 | PP2500029144 - Lưỡi cắt mô chóp xoay khớp vai | 258,800,000 | 194.100.000 | 64700000 | 2.4657534246575343 | 3,882,000 | |
| 89 | PP2500029145 - Vít neo PEEK cố định chóp xoay 4.5 mm | 950,000,000 | 712.500.000 | 237500000 | 6.164383561643836 | 14,250,000 | |
| 90 | PP2500029146 - Vít neo PEEK cố định sụn viền 2.9mm | 570,000,000 | 427.500.000 | 142500000 | 3.6986301369863015 | 8,550,000 | |
| 91 | PP2500029147 - Vít neo cố định dây chằng bản rộng | 92,000,000 | 69.000.000 | 23000000 | 1.2328767123287672 | 1,380,000 | |
| 92 | PP2500029148 - Vít neo khớp vai UHMWPE loại nhỏ | 594,000,000 | 445.500.000 | 148500000 | 3.6986301369863015 | 8,910,000 | |
| 93 | PP2500029149 - Vít neo PEEK khâu chóp xoay 5.5 mm | 546,000,000 | 409.500.000 | 136500000 | 3.6986301369863015 | 8,190,000 | |
| 94 | PP2500029150 - Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp | 198,000,000 | 148.500.000 | 49500000 | 12.328767123287673 | 2,970,000 | |
| 95 | PP2500029151 - Khớp vai toàn phần không xi măng | 940,000,000 | 705.000.000 | 235000000 | 0.6164383561643836 | 14,100,000 | |
| 96 | PP2500029152 - Khớp vai bán phần có xi măng | 1,300,000,000 | 975.000.000 | 325000000 | 1.2328767123287672 | 19,500,000 | |
| 97 | PP2500029153 - Khớp vai toàn phần không xi măng Reverse | 2,660,000,000 | 1.995.000.000 | 665000000 | 1.2328767123287672 | 39,900,000 | |
| 98 | PP2500029154 - Bình chứa dịch dùng cho máy hút áp lực âm, cỡ 300ml/ 500ml | 1,430,000,000 | 1.072.500.000 | 357500000 | 67.8082191780822 | 21,450,000 | |
| 99 | PP2500029155 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane, cỡ nhỏ, cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực | 400,000,000 | 300.000.000 | 100000000 | 12.328767123287673 | 6,000,000 | |
| 100 | PP2500029156 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane, cỡ trung, cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực | 500,000,000 | 375.000.000 | 125000000 | 12.328767123287673 | 7,500,000 | |
| 101 | PP2500029157 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane, cỡ 2 lớn cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực | 300,000,000 | 225.000.000 | 75000000 | 6.164383561643836 | 4,500,000 | |
| 102 | PP2500029158 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane phủ bạc, cỡ nhỏ | 300,000,000 | 225.000.000 | 75000000 | 6.164383561643836 | 4,500,000 | |
| 103 | PP2500029159 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane phủ bạc, cỡ trung | 350,000,000 | 262.500.000 | 87500000 | 6.164383561643836 | 5,250,000 | |
| 104 | PP2500029160 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane phủ bạc, cỡ lớn | 180,000,000 | 135.000.000 | 45000000 | 2.4657534246575343 | 2,700,000 | |
| 105 | PP2500029161 - Bộ dây dẫn bơm tưới rửa dùng cho máy điều trị vết thương áp lực âm | 780,000,000 | 585.000.000 | 195000000 | 16.027397260273972 | 11,700,000 | |
| 106 | PP2500029162 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cỡ nhỏ, có chức năng tưới rửa | 350,000,000 | 262.500.000 | 87500000 | 6.164383561643836 | 5,250,000 | |
| 107 | PP2500029163 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cỡ trung, có chức năng tưới rửa | 400,000,000 | 300.000.000 | 100000000 | 6.164383561643836 | 6,000,000 | |
| 108 | PP2500029164 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cỡ lớn, có chức năng tưới rửa | 390,000,000 | 292.500.000 | 97500000 | 3.6986301369863015 | 5,850,000 | |
| 109 | PP2500029165 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ nhỏ | 497,800,000 | 373.350.000 | 124450000 | 12.328767123287673 | 7,467,000 | |
| 110 | PP2500029166 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ trung | 537,800,000 | 403.350.000 | 134450000 | 12.328767123287673 | 8,067,000 | |
| 111 | PP2500029167 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ lớn | 288,900,000 | 216.675.000 | 72225000 | 6.164383561643836 | 4,333,500 | |
| 112 | PP2500029168 - Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cócác phân tửbạc, cỡ nhỏ | 597,800,000 | 448.350.000 | 149450000 | 12.328767123287673 | 8,967,000 | |
| 113 | PP2500029169 - Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cócác phân tửbạc, cỡ trung | 676,000,000 | 507.000.000 | 169000000 | 12.328767123287673 | 10,140,000 | |
| 114 | PP2500029170 - Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cócác phân tửbạc, cỡ lớn | 354,000,000 | 265.500.000 | 88500000 | 6.164383561643836 | 5,310,000 | |
| 115 | PP2500029171 - Bình chứa dịch vết thương kháng khuẩn | 1,300,000,000 | 975.000.000 | 325000000 | 61.64383561643835 | 19,500,000 | |
| 116 | PP2500029172 - Xương nhân tạo, dạng khối các cỡ | 900,000,000 | 675.000.000 | 225000000 | 12.328767123287673 | 13,500,000 | |
| 117 | PP2500029173 - Xương nhân tạo dạng hạt | 900,000,000 | 675.000.000 | 225000000 | 12.328767123287673 | 13,500,000 | |
| 118 | PP2500029174 - Gel chống dính sau phẫu thuậtNatri hyaluronate 2 ml. | 890,000,000 | 667.500.000 | 222500000 | 61.64383561643835 | 13,350,000 | |
| 119 | PP2500029175 - Gel chống dính sau phẫu thuậtNatri hyaluronate 2.5 ml. | 236,000,000 | 177.000.000 | 59000000 | 12.328767123287673 | 3,540,000 | |
| 120 | PP2500029176 - Gel chống dính sau phẫu thuậtNatri hyaluronate 5 ml. | 165,000,000 | 123.750.000 | 41250000 | 6.164383561643836 | 2,475,000 | |
| 121 | PP2500029177 - Phẫu thuật Kết hợp xương 01 | 18,786,000,000 | 14.089.500.000 | 4696500000 | 818.6301369863011 | 281,790,000 | |
| 122 | PP2500029178 - Phẫu thuật Kết hợp xương 02 | 24,573,150,000 | 18.429.862.500 | 6143287500 | 881.5068493150684 | 368,597,250 |
Khớp gối bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500029057 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp gối bán phần di động có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500029058 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp gối bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500029059 |
| Giá từng phần lô | 740,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp gối toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500029060 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2225000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp gối toàn phần có xi măng loại xoay theo trục bên trong |
|
| Mã phần lô | PP2500029061 |
| Giá từng phần lô | 11,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.475.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2825000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp gối toàn phần di động có xi măng bảo tồn dây chằng chéo sau |
|
| Mã phần lô | PP2500029062 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.070.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 690000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp gối toàn phần di động có xi măng lớp đệm có vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500029063 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.735.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1245000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp gối toàn phần di động có xi măng loại ổn định phía sau |
|
| Mã phần lô | PP2500029064 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp gối toàn phần có xi măng, loại di động, trụ mâm chày nghiêng 3 - 5° |
|
| Mã phần lô | PP2500029065 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.550.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1850000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, lớp đệm có vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500029066 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, gắn được chuôi nối dài và miếng ghép bù xương, lớp đệm có vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500029067 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1450000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng loại ổn định phía sau |
|
| Mã phần lô | PP2500029068 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1875000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng bảo tồn dây chằng chéo sau |
|
| Mã phần lô | PP2500029069 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.612.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1537500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, gắn được chuôi nối dài và miếng ghép bù xương, miếng đệm dạng semi/ low constrained, có Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500029070 |
| Giá từng phần lô | 3,203,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.402.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp gối toàn phần loại bản lề -xoay kết hợp chuôi dài có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500029071 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Miếng ghép bù xương lồi cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500029072 |
| Giá từng phần lô | 232,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Miếng ghép bù xương mâm chày |
|
| Mã phần lô | PP2500029073 |
| Giá từng phần lô | 232,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Chuôi nối dài xương đùi, xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500029074 |
| Giá từng phần lô | 323,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Đầu nối chuôi Revision |
|
| Mã phần lô | PP2500029075 |
| Giá từng phần lô | 193,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp háng bán phần cổ rời không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500029076 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng Metal on PE |
|
| Mã phần lô | PP2500029077 |
| Giá từng phần lô | 5,350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.012.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1337500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2500029078 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng Ceramic on PE |
|
| Mã phần lô | PP2500029079 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.722.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 907500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate, Metal on PE |
|
| Mã phần lô | PP2500029080 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.425.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1475000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate, Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2500029081 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate, Ceramic on PE. |
|
| Mã phần lô | PP2500029082 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong, góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) Metal on PE. |
|
| Mã phần lô | PP2500029083 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.025.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1675000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong, góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) Ceramic on PE. |
|
| Mã phần lô | PP2500029084 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1125000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong, góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) , Ceramic on Ceramic. |
|
| Mã phần lô | PP2500029085 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 950000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài phủ TitaniumPlasma, góc cổ thân 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500029086 |
| Giá từng phần lô | 2,331,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.748.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 582900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,974,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi nhỏ phủ TitaniumPlasma, góc cổ thân 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500029087 |
| Giá từng phần lô | 1,591,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.193.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 397900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,874,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn không xi măng chuôi dài phủ TitaniumPlasma, góc cổ thân 130°, lớp đệm có vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500029088 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi nhỏ phủ TitaniumPlasma, góc cổ thân 130 độ, Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2500029089 |
| Giá từng phần lô | 3,032,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.274.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 758000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi nhỏ phủ TitaniumPlasma, góc cổ thân 130 độ, Ceramic on PE |
|
| Mã phần lô | PP2500029090 |
| Giá từng phần lô | 3,828,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.871.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 957000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi nhỏ phủ TitaniumPlasma, góc cổ thân 130 độ, Metal on PE |
|
| Mã phần lô | PP2500029091 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1375000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp háng bán phần có xi măng, có rãnh đầu chuôi |
|
| Mã phần lô | PP2500029092 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.035.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài có rãnh dọc chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500029093 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.560.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ thân 135 độ, phủ HA toàn chuôi |
|
| Mã phần lô | PP2500029094 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.335.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 445000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic,góc cổ thân 135 độ, có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi |
|
| Mã phần lô | PP2500029095 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly, góc cổ thân 135 độ, có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi |
|
| Mã phần lô | PP2500029096 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1125000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, phủ HA toàn chuôi |
|
| Mã phần lô | PP2500029097 |
| Giá từng phần lô | 5,650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.237.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1412500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng Metal on Poly, góc cổ thân 135 độ, có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi |
|
| Mã phần lô | PP2500029098 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.875.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1625000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ Titaniumplasma |
|
| Mã phần lô | PP2500029099 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.380.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 460000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Titaniumplasma |
|
| Mã phần lô | PP2500029100 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1400000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Titaniumplasma Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2500029101 |
| Giá từng phần lô | 3,440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.580.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 860000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Titaniumplasma Ceramic on PE |
|
| Mã phần lô | PP2500029102 |
| Giá từng phần lô | 4,470,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.352.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1117500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép chuôi phủ 2 lớp Titaniumvà Hydroxyapatide plasma, ổ cối có lổ bắt vít |
|
| Mã phần lô | PP2500029103 |
| Giá từng phần lô | 3,440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.580.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 860000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép chuôi phủ Titaniumplasma, ổ cối có lổ bắt vít |
|
| Mã phần lô | PP2500029104 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.645.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1215000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vít treo mãnh ghép dây chằng 4 điểm khoá không thắt nút |
|
| Mã phần lô | PP2500029105 |
| Giá từng phần lô | 3,810,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 952500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.493150684931507 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vít treo mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khoá cố định vỏ xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500029106 |
| Giá từng phần lô | 3,435,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.576.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 858750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.493150684931507 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vít cố định dây chằng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500029107 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Mũi khoan ngược |
|
| Mã phần lô | PP2500029108 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Lưỡi bào khớp loại lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500029109 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.657534246575345 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Lưỡi mài xương Oval |
|
| Mã phần lô | PP2500029110 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Đầu đốt bằng sóng Radio lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2500029111 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.310.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.657534246575345 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Dây dẫn nước nội soi khớp chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2500029112 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.657534246575345 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Cây móc chỉ nội soi khớp, cong 45 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500029113 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Cây đẩy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500029114 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Troca nội soi khớp có ren xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2500029115 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Troca nội soi khớp loại mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500029116 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Chỉ siêu bền bọc Polyester |
|
| Mã phần lô | PP2500029117 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.657534246575345 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Chỉ dẹt siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2500029118 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vít neo tự tiêu 4.75mm kèm chỉ dẹt siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2500029119 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.010.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 670000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vít neo 4.75mm không thắt nút |
|
| Mã phần lô | PP2500029120 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 832.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vít neo tự tiêu 3mm kèm chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2500029121 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.290.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vít neo tự tiêu BioComposite 2.9mm không nút thắt |
|
| Mã phần lô | PP2500029122 |
| Giá từng phần lô | 890,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vít neo 3.5mm chất liệu PEEK |
|
| Mã phần lô | PP2500029123 |
| Giá từng phần lô | 828,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 621.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vít neo loại nhỏ kèm chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2500029124 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Bộ khâu sụn chêm khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2500029125 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.687.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vít tự tiêu tự gia cường loại lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500029126 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vít tự tiêu tự gia cường loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500029127 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Lưỡi bào ổ khớp với 3 lưỡi cắt đôi |
|
| Mã phần lô | PP2500029128 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Lưỡi mài ổ khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500029129 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vít neo cố định mãnh ghép dây chằng chéo điều chỉnh độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2500029130 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vít neo cố định mãnh ghép dây chằng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500029131 |
| Giá từng phần lô | 745,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 558.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Chỉ khâu siêu bền liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2500029132 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Gân nhân tạo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500029133 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Gân nhân tạo gia cố chóp xoay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500029134 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Lưỡi cắt đốt cao tần góc gập đa dạng |
|
| Mã phần lô | PP2500029135 |
| Giá từng phần lô | 1,236,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 309000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Lưỡi bào khớp loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500029136 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy tự cân bằng áp suất |
|
| Mã phần lô | PP2500029137 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vít treo cố định dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2500029138 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vít treo cố định dây chằng điều chỉnh độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2500029139 |
| Giá từng phần lô | 1,998,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.498.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 499500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vít cố định dây chằng chéo PLA ren cùn |
|
| Mã phần lô | PP2500029140 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vít cố định dây chằng U Staple |
|
| Mã phần lô | PP2500029141 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Trocar nội soi khớp trong suốt có rãnh xoắn kèm khóa kín kiểm soát dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500029142 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vít neo PLDLA khâu chóp xoay 5.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500029143 |
| Giá từng phần lô | 790,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Lưỡi cắt mô chóp xoay khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2500029144 |
| Giá từng phần lô | 258,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vít neo PEEK cố định chóp xoay 4.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500029145 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vít neo PEEK cố định sụn viền 2.9mm |
|
| Mã phần lô | PP2500029146 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vít neo cố định dây chằng bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2500029147 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vít neo khớp vai UHMWPE loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500029148 |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vít neo PEEK khâu chóp xoay 5.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500029149 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500029150 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp vai toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500029151 |
| Giá từng phần lô | 940,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 705.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp vai bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500029152 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Khớp vai toàn phần không xi măng Reverse |
|
| Mã phần lô | PP2500029153 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.995.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Bình chứa dịch dùng cho máy hút áp lực âm, cỡ 300ml/ 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500029154 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.072.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67.8082191780822 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane, cỡ nhỏ, cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500029155 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane, cỡ trung, cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500029156 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane, cỡ 2 lớn cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500029157 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane phủ bạc, cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500029158 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane phủ bạc, cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2500029159 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane phủ bạc, cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500029160 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Bộ dây dẫn bơm tưới rửa dùng cho máy điều trị vết thương áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2500029161 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.027397260273972 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cỡ nhỏ, có chức năng tưới rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500029162 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cỡ trung, có chức năng tưới rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500029163 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cỡ lớn, có chức năng tưới rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500029164 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500029165 |
| Giá từng phần lô | 497,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124450000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,467,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2500029166 |
| Giá từng phần lô | 537,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134450000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,067,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500029167 |
| Giá từng phần lô | 288,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72225000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,333,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cócác phân tửbạc, cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500029168 |
| Giá từng phần lô | 597,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149450000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,967,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cócác phân tửbạc, cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2500029169 |
| Giá từng phần lô | 676,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 507.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, cócác phân tửbạc, cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500029170 |
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Bình chứa dịch vết thương kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500029171 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61.64383561643835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Xương nhân tạo, dạng khối các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500029172 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Xương nhân tạo dạng hạt |
|
| Mã phần lô | PP2500029173 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Gel chống dính sau phẫu thuậtNatri hyaluronate 2 ml. |
|
| Mã phần lô | PP2500029174 |
| Giá từng phần lô | 890,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61.64383561643835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Gel chống dính sau phẫu thuậtNatri hyaluronate 2.5 ml. |
|
| Mã phần lô | PP2500029175 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Gel chống dính sau phẫu thuậtNatri hyaluronate 5 ml. |
|
| Mã phần lô | PP2500029176 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Phẫu thuật Kết hợp xương 01 |
|
| Mã phần lô | PP2500029177 |
| Giá từng phần lô | 18,786,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.089.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4696500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 818.6301369863011 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Phẫu thuật Kết hợp xương 02 |
|
| Mã phần lô | PP2500029178 |
| Giá từng phần lô | 24,573,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.429.862.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6143287500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 881.5068493150684 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,597,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từkhi nhận được yêu cầugiao hàng, không quá 24giờ đối với hàng hóa độtxuất, cấp cứu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi