Gói thầu: Mua sắm chỉ phẫu thuật năm 2026
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600387694-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 8 ngày, 21 giờ 41 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm chỉ phẫu thuật năm 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600217043 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn viện phí, bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác theo quy định pháp luật |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 5,221,680,178 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600294917 - Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk) số 1/0 dài tối thiểu 60 cm, không kim | 1,224,000 | 1.669.091 | 612.000 | ||
| 2 | PP2600294918 - Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk) số 2/0 dài tối thiểu 60 cm, không kim | 12,096,000 | 16.494.546 | 6.048.000 | ||
| 3 | PP2600294919 - Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk) 3/0 dài tối thiểu 60cm, không kim | 4,536,000 | 6.185.455 | 2.268.000 | ||
| 4 | PP2600294920 - Chỉ không tan chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk) số 3/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tròn, 1/2C, dài 26 mm | 52,368,000 | 71.410.910 | 26.184.000 | ||
| 5 | PP2600294921 - Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk), số 4/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tròn 1/2C dài 26 mm | 7,266,000 | 9.908.182 | 3.633.000 | ||
| 6 | PP2600294922 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamide (Nylon) 6/66, số 0 dài tối thiểu 75 cm, kim tam giác 3/8C, dài 30mm | 14,688,000 | 20.029.091 | 7.344.000 | ||
| 7 | PP2600294923 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamid6/66, số 2/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tam giác 3/8C dài 24 mm | 61,920,000 | 84.436.364 | 30.960.000 | ||
| 8 | PP2600294924 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid(Nylon) 6/66, số 3/0, dài tối thiểu 75cm, kim tam giác, 3/8C, 19 mm | 106,635,000 | 145.411.364 | 53.317.500 | ||
| 9 | PP2600294925 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 5/0, dài tối thiểu 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn, chiều dài thân kim 16mm | 13,200,000 | 18.000.000 | 6.600.000 | ||
| 10 | PP2600294926 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamide (Nylon) 6/66 số 9/0 dài tối thiểu 13 cm, kim tròn 3/8C, dài 5mm | 41,147,750 | 56.110.569 | 20.573.875 | ||
| 11 | PP2600294927 - Chỉ không tan đa sợi chất liệu polyestersố 3/0 dài tối thiểu 90 cm, 2 kim tròn đầu cắt 1/2C dài 17mm | 7,392,000 | 10.080.000 | 3.696.000 | ||
| 12 | PP2600294928 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu polypropylene số 0 dài tối thiểu 100 cm, kim tròn 1/2C dài 31mm | 5,670,000 | 7.731.819 | 2.835.000 | ||
| 13 | PP2600294929 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene số 3/0 dài tối thiểu 90 cm, hai kim tròn 1/2C dài 26 mm | 30,302,000 | 41.320.910 | 15.151.000 | ||
| 14 | PP2600294930 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 6/0, dài tối thiểu 60cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 9,3mm, 3/8C | 8,190,000 | 11.168.182 | 4.095.000 | ||
| 15 | PP2600294931 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu polypropylene số 6/0 dài tối thiểu 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C dài 11 mm | 6,552,000 | 8.934.546 | 3.276.000 | ||
| 16 | PP2600294932 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu polypropylene số 8/0 dài tối thiểu 45cm, 2 kim tròn 3/8C dài 6,5mm | 267,899,940 | 365.318.100 | 133.949.970 | ||
| 17 | PP2600294933 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene có chất bao phủ PEG số 5/0 dài tối thiểu 75 cm, hai kim tròn 1/2C, dài 13mm | 23,436,000 | 31.958.182 | 11.718.000 | ||
| 18 | PP2600294934 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene số 7/0 dài tối thiểu 60cm, hai kim tròn 3/8C dài 6mm | 23,400,000 | 31.909.091 | 11.700.000 | ||
| 19 | PP2600294935 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene số 7/0 dài tối thiểu 60 cm, 2 kim tròn, 3/8C dài 8mm | 47,424,000 | 64.669.091 | 23.712.000 | ||
| 20 | PP2600294936 - Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 5/0 dài 90 cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C dài 17mm | 485,365,260 | 661.861.719 | 242.682.630 | ||
| 21 | PP2600294937 - Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 7/0 dài 75 cm, 2 kim tròn 3/8C dài 9,3mm | 177,243,500 | 241.695.682 | 88.621.750 | ||
| 22 | PP2600294938 - Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 7/0 dài 45 cm, 2 kim tròn 3/8C dài 13 mm | 289,145,088 | 394.288.757 | 144.572.544 | ||
| 23 | PP2600294939 - Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, số 4/0, dài 70cm, kim tròn 1/2C dài 22mm | 273,420,000 | 372.845.455 | 136.710.000 | ||
| 24 | PP2600294940 - Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, số 4/0, dài 75cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C dài 20mm | 95,829,936 | 130.677.186 | 47.914.968 | ||
| 25 | PP2600294941 - Chỉ tan trung bình đa sợi polyglactin 910 số 0 dài tối thiểu 70cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 31 mm, 1/2C | 241,920,000 | 329.890.910 | 120.960.000 | ||
| 26 | PP2600294942 - Chỉ tan trung bình đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài tối thiểu 70cm, kim tròn 1/2C dài 30mm | 460,676,000 | 628.194.546 | 230.338.000 | ||
| 27 | PP2600294943 - Chỉ tan trung bình đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài tối thiểu 90cm, kim tròn 1/2C dài 40mm | 19,008,000 | 25.920.000 | 9.504.000 | ||
| 28 | PP2600294944 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, có chất kháng khuẩn, dài tối thiểu 90cm, kim tròn đầu tròn dài 40mm, 1/2 C | 10,075,000 | 13.738.637 | 5.037.500 | ||
| 29 | PP2600294945 - Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn, số 2/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 26 mm | 213,696,000 | 291.403.637 | 106.848.000 | ||
| 30 | PP2600294946 - Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu polyglactin 910, phủ chất kháng khuẩn, số 3/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 26mm | 337,784,084 | 460.614.660 | 168.892.042 | ||
| 31 | PP2600294947 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi ̣Polyglactin 910 số 4/0 dài tối thiểu 75cm, kim tam giác, dài 16mm, 3/8C | 533,092,000 | 726.943.637 | 266.546.000 | ||
| 32 | PP2600294948 - Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 4/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 22mm | 860,277,600 | 1.173.105.81 | 430.138.800 | ||
| 33 | PP2600294949 - Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910 số 5/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tròn 1/2C dài 17mm | 177,154,000 | 241.573.637 | 88.577.000 | ||
| 34 | PP2600294950 - Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, số 6/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 13mm | 78,570,000 | 107.140.910 | 39.285.000 | ||
| 35 | PP2600294951 - Chỉ tan trung bình đa sợi Polyglactin 910, số 5/0 dài tối thiểu 70cm, kim tròn đầu tròn, dài 17mm 1/2 vòng tròn | 19,950,000 | 27.204.546 | 9.975.000 | ||
| 36 | PP2600294952 - Chỉ tan trung bình đa sợi, chất liệu Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2C dài 40mm | 20,128,500 | 27.447.955 | 10.064.250 | ||
| 37 | PP2600294953 - Chỉ tan trung bình đa sợi, chất liệu Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2C dài 26mm | 32,054,400 | 43.710.546 | 16.027.200 | ||
| 38 | PP2600294954 - Chỉ tan nhanh đơn sợi, chất liệu Glyconate số 4/0, chỉ dài 45cm, kim hình thang dài 19mm | 41,952,240 | 57.207.600 | 20.976.120 | ||
| 39 | PP2600294955 - Chỉ tan nhanh đơn sợi, chất liệu Glyconate số 5/0, chỉ dài 45cm, kim hình thang dài 13mm | 44,339,400 | 60.462.819 | 22.169.700 | ||
| 40 | PP2600294956 - Chỉ tan trung bình đơn sợi, chất liệu Glyconate số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2C dài 22mm | 34,662,600 | 47.267.182 | 17.331.300 | ||
| 41 | PP2600294957 - Chỉ tan trung bình đơn sợi, chất liệu Glyconate số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2C dài 22mm | 34,662,600 | 47.267.182 | 17.331.300 | ||
| 42 | PP2600294958 - Chỉ nâng đỡ mô bằng silicone dài 45cm | 2,930,760 | 3.996.491 | 1.465.380 | ||
| 43 | PP2600294959 - Chỉ nâng đỡ mô bằng silicone dài 75cm | 2,396,520 | 3.267.982 | 1.198.260 |
Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk) số 1/0 dài tối thiểu 60 cm, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2600294917 |
| Giá từng phần lô | 1,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.669.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 612.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk) số 2/0 dài tối thiểu 60 cm, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2600294918 |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.494.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk) 3/0 dài tối thiểu 60cm, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2600294919 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.185.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk) số 3/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tròn, 1/2C, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294920 |
| Giá từng phần lô | 52,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.410.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk), số 4/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tròn 1/2C dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294921 |
| Giá từng phần lô | 7,266,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.908.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.633.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamide (Nylon) 6/66, số 0 dài tối thiểu 75 cm, kim tam giác 3/8C, dài 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294922 |
| Giá từng phần lô | 14,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.029.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamid6/66, số 2/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tam giác 3/8C dài 24 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294923 |
| Giá từng phần lô | 61,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.436.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi Polyamid(Nylon) 6/66, số 3/0, dài tối thiểu 75cm, kim tam giác, 3/8C, 19 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294924 |
| Giá từng phần lô | 106,635,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.411.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.317.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 5/0, dài tối thiểu 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn, chiều dài thân kim 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294925 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamide (Nylon) 6/66 số 9/0 dài tối thiểu 13 cm, kim tròn 3/8C, dài 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294926 |
| Giá từng phần lô | 41,147,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.110.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.573.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đa sợi chất liệu polyestersố 3/0 dài tối thiểu 90 cm, 2 kim tròn đầu cắt 1/2C dài 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294927 |
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu polypropylene số 0 dài tối thiểu 100 cm, kim tròn 1/2C dài 31mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294928 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.731.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene số 3/0 dài tối thiểu 90 cm, hai kim tròn 1/2C dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294929 |
| Giá từng phần lô | 30,302,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.320.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.151.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 6/0, dài tối thiểu 60cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 9,3mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2600294930 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.168.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu polypropylene số 6/0 dài tối thiểu 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C dài 11 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294931 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.934.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu polypropylene số 8/0 dài tối thiểu 45cm, 2 kim tròn 3/8C dài 6,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294932 |
| Giá từng phần lô | 267,899,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.318.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.949.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene có chất bao phủ PEG số 5/0 dài tối thiểu 75 cm, hai kim tròn 1/2C, dài 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294933 |
| Giá từng phần lô | 23,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.958.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.718.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene số 7/0 dài tối thiểu 60cm, hai kim tròn 3/8C dài 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294934 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene số 7/0 dài tối thiểu 60 cm, 2 kim tròn, 3/8C dài 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294935 |
| Giá từng phần lô | 47,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.669.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 5/0 dài 90 cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C dài 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294936 |
| Giá từng phần lô | 485,365,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 661.861.719 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.682.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 7/0 dài 75 cm, 2 kim tròn 3/8C dài 9,3mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294937 |
| Giá từng phần lô | 177,243,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.695.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.621.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 7/0 dài 45 cm, 2 kim tròn 3/8C dài 13 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294938 |
| Giá từng phần lô | 289,145,088 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.288.757 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.572.544 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, số 4/0, dài 70cm, kim tròn 1/2C dài 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294939 |
| Giá từng phần lô | 273,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.845.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, số 4/0, dài 75cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C dài 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294940 |
| Giá từng phần lô | 95,829,936 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.677.186 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.914.968 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đa sợi polyglactin 910 số 0 dài tối thiểu 70cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 31 mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2600294941 |
| Giá từng phần lô | 241,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.890.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài tối thiểu 70cm, kim tròn 1/2C dài 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294942 |
| Giá từng phần lô | 460,676,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.194.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.338.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài tối thiểu 90cm, kim tròn 1/2C dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294943 |
| Giá từng phần lô | 19,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, có chất kháng khuẩn, dài tối thiểu 90cm, kim tròn đầu tròn dài 40mm, 1/2 C |
|
| Mã phần lô | PP2600294944 |
| Giá từng phần lô | 10,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.738.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.037.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn, số 2/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294945 |
| Giá từng phần lô | 213,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.403.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu polyglactin 910, phủ chất kháng khuẩn, số 3/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294946 |
| Giá từng phần lô | 337,784,084 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.614.660 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.892.042 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi ̣Polyglactin 910 số 4/0 dài tối thiểu 75cm, kim tam giác, dài 16mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2600294947 |
| Giá từng phần lô | 533,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 726.943.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 4/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294948 |
| Giá từng phần lô | 860,277,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.173.105.81 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430.138.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910 số 5/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tròn 1/2C dài 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294949 |
| Giá từng phần lô | 177,154,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.573.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.577.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, số 6/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294950 |
| Giá từng phần lô | 78,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.140.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đa sợi Polyglactin 910, số 5/0 dài tối thiểu 70cm, kim tròn đầu tròn, dài 17mm 1/2 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600294951 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đa sợi, chất liệu Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2C dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294952 |
| Giá từng phần lô | 20,128,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.447.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.064.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đa sợi, chất liệu Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2C dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294953 |
| Giá từng phần lô | 32,054,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.710.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.027.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan nhanh đơn sợi, chất liệu Glyconate số 4/0, chỉ dài 45cm, kim hình thang dài 19mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294954 |
| Giá từng phần lô | 41,952,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.207.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.976.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan nhanh đơn sợi, chất liệu Glyconate số 5/0, chỉ dài 45cm, kim hình thang dài 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294955 |
| Giá từng phần lô | 44,339,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.462.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.169.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đơn sợi, chất liệu Glyconate số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2C dài 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294956 |
| Giá từng phần lô | 34,662,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.267.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.331.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ tan trung bình đơn sợi, chất liệu Glyconate số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2C dài 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2600294957 |
| Giá từng phần lô | 34,662,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.267.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.331.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ nâng đỡ mô bằng silicone dài 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2600294958 |
| Giá từng phần lô | 2,930,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.996.491 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.465.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ nâng đỡ mô bằng silicone dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2600294959 |
| Giá từng phần lô | 2,396,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.267.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.198.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi