Gói thầu: Mua sắm chỉ phẫu thuật năm 2026

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600387694-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 8 ngày, 21 giờ 41 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhi Đồng 2
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm chỉ phẫu thuật năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2600217043
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn viện phí, bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác theo quy định pháp luật
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 5,221,680,178 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600294917 - Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk) số 1/0 dài tối thiểu 60 cm, không kim 1,224,000 1.669.091 612.000
2 PP2600294918 - Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk) số 2/0 dài tối thiểu 60 cm, không kim 12,096,000 16.494.546 6.048.000
3 PP2600294919 - Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk) 3/0 dài tối thiểu 60cm, không kim 4,536,000 6.185.455 2.268.000
4 PP2600294920 - Chỉ không tan chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk) số 3/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tròn, 1/2C, dài 26 mm 52,368,000 71.410.910 26.184.000
5 PP2600294921 - Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk), số 4/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tròn 1/2C dài 26 mm 7,266,000 9.908.182 3.633.000
6 PP2600294922 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamide (Nylon) 6/66, số 0 dài tối thiểu 75 cm, kim tam giác 3/8C, dài 30mm 14,688,000 20.029.091 7.344.000
7 PP2600294923 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamid6/66, số 2/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tam giác 3/8C dài 24 mm 61,920,000 84.436.364 30.960.000
8 PP2600294924 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid(Nylon) 6/66, số 3/0, dài tối thiểu 75cm, kim tam giác, 3/8C, 19 mm 106,635,000 145.411.364 53.317.500
9 PP2600294925 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 5/0, dài tối thiểu 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn, chiều dài thân kim 16mm 13,200,000 18.000.000 6.600.000
10 PP2600294926 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamide (Nylon) 6/66 số 9/0 dài tối thiểu 13 cm, kim tròn 3/8C, dài 5mm 41,147,750 56.110.569 20.573.875
11 PP2600294927 - Chỉ không tan đa sợi chất liệu polyestersố 3/0 dài tối thiểu 90 cm, 2 kim tròn đầu cắt 1/2C dài 17mm 7,392,000 10.080.000 3.696.000
12 PP2600294928 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu polypropylene số 0 dài tối thiểu 100 cm, kim tròn 1/2C dài 31mm 5,670,000 7.731.819 2.835.000
13 PP2600294929 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene số 3/0 dài tối thiểu 90 cm, hai kim tròn 1/2C dài 26 mm 30,302,000 41.320.910 15.151.000
14 PP2600294930 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 6/0, dài tối thiểu 60cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 9,3mm, 3/8C 8,190,000 11.168.182 4.095.000
15 PP2600294931 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu polypropylene số 6/0 dài tối thiểu 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C dài 11 mm 6,552,000 8.934.546 3.276.000
16 PP2600294932 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu polypropylene số 8/0 dài tối thiểu 45cm, 2 kim tròn 3/8C dài 6,5mm 267,899,940 365.318.100 133.949.970
17 PP2600294933 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene có chất bao phủ PEG số 5/0 dài tối thiểu 75 cm, hai kim tròn 1/2C, dài 13mm 23,436,000 31.958.182 11.718.000
18 PP2600294934 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene số 7/0 dài tối thiểu 60cm, hai kim tròn 3/8C dài 6mm 23,400,000 31.909.091 11.700.000
19 PP2600294935 - Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene số 7/0 dài tối thiểu 60 cm, 2 kim tròn, 3/8C dài 8mm 47,424,000 64.669.091 23.712.000
20 PP2600294936 - Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 5/0 dài 90 cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C dài 17mm 485,365,260 661.861.719 242.682.630
21 PP2600294937 - Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 7/0 dài 75 cm, 2 kim tròn 3/8C dài 9,3mm 177,243,500 241.695.682 88.621.750
22 PP2600294938 - Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 7/0 dài 45 cm, 2 kim tròn 3/8C dài 13 mm 289,145,088 394.288.757 144.572.544
23 PP2600294939 - Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, số 4/0, dài 70cm, kim tròn 1/2C dài 22mm 273,420,000 372.845.455 136.710.000
24 PP2600294940 - Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, số 4/0, dài 75cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C dài 20mm 95,829,936 130.677.186 47.914.968
25 PP2600294941 - Chỉ tan trung bình đa sợi polyglactin 910 số 0 dài tối thiểu 70cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 31 mm, 1/2C 241,920,000 329.890.910 120.960.000
26 PP2600294942 - Chỉ tan trung bình đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài tối thiểu 70cm, kim tròn 1/2C dài 30mm 460,676,000 628.194.546 230.338.000
27 PP2600294943 - Chỉ tan trung bình đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài tối thiểu 90cm, kim tròn 1/2C dài 40mm 19,008,000 25.920.000 9.504.000
28 PP2600294944 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, có chất kháng khuẩn, dài tối thiểu 90cm, kim tròn đầu tròn dài 40mm, 1/2 C 10,075,000 13.738.637 5.037.500
29 PP2600294945 - Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn, số 2/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 26 mm 213,696,000 291.403.637 106.848.000
30 PP2600294946 - Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu polyglactin 910, phủ chất kháng khuẩn, số 3/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 26mm 337,784,084 460.614.660 168.892.042
31 PP2600294947 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi ̣Polyglactin 910 số 4/0 dài tối thiểu 75cm, kim tam giác, dài 16mm, 3/8C 533,092,000 726.943.637 266.546.000
32 PP2600294948 - Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 4/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 22mm 860,277,600 1.173.105.81 430.138.800
33 PP2600294949 - Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910 số 5/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tròn 1/2C dài 17mm 177,154,000 241.573.637 88.577.000
34 PP2600294950 - Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, số 6/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 13mm 78,570,000 107.140.910 39.285.000
35 PP2600294951 - Chỉ tan trung bình đa sợi Polyglactin 910, số 5/0 dài tối thiểu 70cm, kim tròn đầu tròn, dài 17mm 1/2 vòng tròn 19,950,000 27.204.546 9.975.000
36 PP2600294952 - Chỉ tan trung bình đa sợi, chất liệu Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2C dài 40mm 20,128,500 27.447.955 10.064.250
37 PP2600294953 - Chỉ tan trung bình đa sợi, chất liệu Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2C dài 26mm 32,054,400 43.710.546 16.027.200
38 PP2600294954 - Chỉ tan nhanh đơn sợi, chất liệu Glyconate số 4/0, chỉ dài 45cm, kim hình thang dài 19mm 41,952,240 57.207.600 20.976.120
39 PP2600294955 - Chỉ tan nhanh đơn sợi, chất liệu Glyconate số 5/0, chỉ dài 45cm, kim hình thang dài 13mm 44,339,400 60.462.819 22.169.700
40 PP2600294956 - Chỉ tan trung bình đơn sợi, chất liệu Glyconate số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2C dài 22mm 34,662,600 47.267.182 17.331.300
41 PP2600294957 - Chỉ tan trung bình đơn sợi, chất liệu Glyconate số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2C dài 22mm 34,662,600 47.267.182 17.331.300
42 PP2600294958 - Chỉ nâng đỡ mô bằng silicone dài 45cm 2,930,760 3.996.491 1.465.380
43 PP2600294959 - Chỉ nâng đỡ mô bằng silicone dài 75cm 2,396,520 3.267.982 1.198.260
Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk) số 1/0 dài tối thiểu 60 cm, không kim
Mã phần lô PP2600294917
Giá từng phần lô 1,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.669.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk) số 2/0 dài tối thiểu 60 cm, không kim
Mã phần lô PP2600294918
Giá từng phần lô 12,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.494.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk) 3/0 dài tối thiểu 60cm, không kim
Mã phần lô PP2600294919
Giá từng phần lô 4,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.185.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ không tan chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk) số 3/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tròn, 1/2C, dài 26 mm
Mã phần lô PP2600294920
Giá từng phần lô 52,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.410.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk), số 4/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tròn 1/2C dài 26 mm
Mã phần lô PP2600294921
Giá từng phần lô 7,266,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.908.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.633.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamide (Nylon) 6/66, số 0 dài tối thiểu 75 cm, kim tam giác 3/8C, dài 30mm
Mã phần lô PP2600294922
Giá từng phần lô 14,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.029.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamid6/66, số 2/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tam giác 3/8C dài 24 mm
Mã phần lô PP2600294923
Giá từng phần lô 61,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.436.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi Polyamid(Nylon) 6/66, số 3/0, dài tối thiểu 75cm, kim tam giác, 3/8C, 19 mm
Mã phần lô PP2600294924
Giá từng phần lô 106,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.411.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.317.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 5/0, dài tối thiểu 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn, chiều dài thân kim 16mm
Mã phần lô PP2600294925
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamide (Nylon) 6/66 số 9/0 dài tối thiểu 13 cm, kim tròn 3/8C, dài 5mm
Mã phần lô PP2600294926
Giá từng phần lô 41,147,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.110.569
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.573.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ không tan đa sợi chất liệu polyestersố 3/0 dài tối thiểu 90 cm, 2 kim tròn đầu cắt 1/2C dài 17mm
Mã phần lô PP2600294927
Giá từng phần lô 7,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu polypropylene số 0 dài tối thiểu 100 cm, kim tròn 1/2C dài 31mm
Mã phần lô PP2600294928
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.731.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene số 3/0 dài tối thiểu 90 cm, hai kim tròn 1/2C dài 26 mm
Mã phần lô PP2600294929
Giá từng phần lô 30,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.320.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.151.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 6/0, dài tối thiểu 60cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 9,3mm, 3/8C
Mã phần lô PP2600294930
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.168.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu polypropylene số 6/0 dài tối thiểu 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C dài 11 mm
Mã phần lô PP2600294931
Giá từng phần lô 6,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.934.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu polypropylene số 8/0 dài tối thiểu 45cm, 2 kim tròn 3/8C dài 6,5mm
Mã phần lô PP2600294932
Giá từng phần lô 267,899,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.318.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.949.970
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene có chất bao phủ PEG số 5/0 dài tối thiểu 75 cm, hai kim tròn 1/2C, dài 13mm
Mã phần lô PP2600294933
Giá từng phần lô 23,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.958.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene số 7/0 dài tối thiểu 60cm, hai kim tròn 3/8C dài 6mm
Mã phần lô PP2600294934
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene số 7/0 dài tối thiểu 60 cm, 2 kim tròn, 3/8C dài 8mm
Mã phần lô PP2600294935
Giá từng phần lô 47,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.669.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 5/0 dài 90 cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C dài 17mm
Mã phần lô PP2600294936
Giá từng phần lô 485,365,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.861.719
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.682.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 7/0 dài 75 cm, 2 kim tròn 3/8C dài 9,3mm
Mã phần lô PP2600294937
Giá từng phần lô 177,243,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.695.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.621.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 7/0 dài 45 cm, 2 kim tròn 3/8C dài 13 mm
Mã phần lô PP2600294938
Giá từng phần lô 289,145,088
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.288.757
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.572.544
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, số 4/0, dài 70cm, kim tròn 1/2C dài 22mm
Mã phần lô PP2600294939
Giá từng phần lô 273,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.845.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, số 4/0, dài 75cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C dài 20mm
Mã phần lô PP2600294940
Giá từng phần lô 95,829,936
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.677.186
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.914.968
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tan trung bình đa sợi polyglactin 910 số 0 dài tối thiểu 70cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 31 mm, 1/2C
Mã phần lô PP2600294941
Giá từng phần lô 241,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.890.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tan trung bình đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài tối thiểu 70cm, kim tròn 1/2C dài 30mm
Mã phần lô PP2600294942
Giá từng phần lô 460,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.194.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tan trung bình đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài tối thiểu 90cm, kim tròn 1/2C dài 40mm
Mã phần lô PP2600294943
Giá từng phần lô 19,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, có chất kháng khuẩn, dài tối thiểu 90cm, kim tròn đầu tròn dài 40mm, 1/2 C
Mã phần lô PP2600294944
Giá từng phần lô 10,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.738.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn, số 2/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 26 mm
Mã phần lô PP2600294945
Giá từng phần lô 213,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.403.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu polyglactin 910, phủ chất kháng khuẩn, số 3/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 26mm
Mã phần lô PP2600294946
Giá từng phần lô 337,784,084
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.614.660
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.892.042
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi ̣Polyglactin 910 số 4/0 dài tối thiểu 75cm, kim tam giác, dài 16mm, 3/8C
Mã phần lô PP2600294947
Giá từng phần lô 533,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 726.943.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 4/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 22mm
Mã phần lô PP2600294948
Giá từng phần lô 860,277,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.173.105.81
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.138.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910 số 5/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tròn 1/2C dài 17mm
Mã phần lô PP2600294949
Giá từng phần lô 177,154,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.573.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.577.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, số 6/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 13mm
Mã phần lô PP2600294950
Giá từng phần lô 78,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.140.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tan trung bình đa sợi Polyglactin 910, số 5/0 dài tối thiểu 70cm, kim tròn đầu tròn, dài 17mm 1/2 vòng tròn
Mã phần lô PP2600294951
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.204.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tan trung bình đa sợi, chất liệu Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2C dài 40mm
Mã phần lô PP2600294952
Giá từng phần lô 20,128,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.447.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.064.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tan trung bình đa sợi, chất liệu Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2C dài 26mm
Mã phần lô PP2600294953
Giá từng phần lô 32,054,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.710.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.027.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tan nhanh đơn sợi, chất liệu Glyconate số 4/0, chỉ dài 45cm, kim hình thang dài 19mm
Mã phần lô PP2600294954
Giá từng phần lô 41,952,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.207.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.976.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tan nhanh đơn sợi, chất liệu Glyconate số 5/0, chỉ dài 45cm, kim hình thang dài 13mm
Mã phần lô PP2600294955
Giá từng phần lô 44,339,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.462.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.169.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tan trung bình đơn sợi, chất liệu Glyconate số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2C dài 22mm
Mã phần lô PP2600294956
Giá từng phần lô 34,662,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.267.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.331.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ tan trung bình đơn sợi, chất liệu Glyconate số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2C dài 22mm
Mã phần lô PP2600294957
Giá từng phần lô 34,662,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.267.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.331.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ nâng đỡ mô bằng silicone dài 45cm
Mã phần lô PP2600294958
Giá từng phần lô 2,930,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.996.491
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.465.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Chỉ nâng đỡ mô bằng silicone dài 75cm
Mã phần lô PP2600294959
Giá từng phần lô 2,396,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.267.982
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.198.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->