Gói thầu: Mua sắm công cụ, dụng cụ duy trì hoạt động thường xuyên của Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200104387-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định |
| Tên gói thầu | Mua sắm công cụ, dụng cụ duy trì hoạt động thường xuyên của Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200084884 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Bao gồm nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Định |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng Vật tư TTBYT, Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định, 106 Nguyễn Huệ, TP Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 4,802,765,541 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,027,657 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dụng cụ bẩy xương | 6,700,000 | 6,700,000 | 67,000 | 12 tháng |
| 2 | Dụng cụ dẫn chỉ thép | 24,500,000 | 24,500,000 | 245,000 | 12 tháng |
| 3 | Dụng cụ vặn vít dùng trong phẫu thuật 4,5-6,5mm | 87,500,000 | 87,500,000 | 875,000 | 12 tháng |
| 4 | Kéo cắt tầng sinh môn | 39,200,000 | 39,200,000 | 392,000 | 12 tháng |
| 5 | Kéo phẫu tích 200mm | 267,000,000 | 267,000,000 | 2,670,000 | 12 tháng |
| 6 | Kéo phẫu tích 230mm | 142,200,000 | 142,200,000 | 1,422,000 | 12 tháng |
| 7 | Kéo phẫu thuật 170mm | 122,550,000 | 122,550,000 | 1,225,500 | 12 tháng |
| 8 | Kẹp động mạch 160cm | 71,500,000 | 71,500,000 | 715,000 | 12 tháng |
| 9 | Kẹp mang kim 185cm | 93,800,000 | 93,800,000 | 938,000 | 12 tháng |
| 10 | Kìm cắt chỉ thép cộng lực | 185,000,000 | 185,000,000 | 1,850,000 | 12 tháng |
| 11 | Kìm giữ chỉ thép | 34,680,000 | 34,680,000 | 346,800 | 12 tháng |
| 12 | Ống hút 180mm | 7,600,000 | 7,600,000 | 76,000 | 12 tháng |
| 13 | Ống hút 280mm | 32,400,000 | 32,400,000 | 324,000 | 12 tháng |
| 14 | Vòng cao su thắt trĩ | 1,740,000 | 1,740,000 | 17,400 | 12 tháng |
| 15 | Banh tổ chức | 27,363,000 | 27,363,000 | 273,630 | 12 tháng |
| 16 | Cán dao mổ số 3 | 5,320,000 | 5,320,000 | 53,200 | 12 tháng |
| 17 | Cán dao mổ số 4 | 4,740,000 | 4,740,000 | 47,400 | 12 tháng |
| 18 | Dụng cụ xoắn chỉ thép | 75,000,000 | 75,000,000 | 750,000 | 12 tháng |
| 19 | Đè bụng/ ruột | 12,000,000 | 12,000,000 | 120,000 | 12 tháng |
| 20 | Kéo phẫu thuật 175mm | 30,750,000 | 30,750,000 | 307,500 | 12 tháng |
| 21 | Kẹp động mạch 140cm | 67,500,000 | 67,500,000 | 675,000 | 12 tháng |
| 22 | Kẹp động mạch không chấn thương 240mm | 30,400,000 | 30,400,000 | 304,000 | 12 tháng |
| 23 | Kẹp động mạch không chấn thương 175mm | 27,800,000 | 27,800,000 | 278,000 | 12 tháng |
| 24 | Kẹp gắp 230mm | 85,000,000 | 85,000,000 | 850,000 | 12 tháng |
| 25 | Kẹp gắp 195mm | 61,000,000 | 61,000,000 | 610,000 | 12 tháng |
| 26 | Kẹp giữ xương | 41,960,000 | 41,960,000 | 419,600 | 12 tháng |
| 27 | Kẹp mang kim 205cm | 19,500,000 | 19,500,000 | 195,000 | 12 tháng |
| 28 | Kẹp ống mật | 26,375,000 | 26,375,000 | 263,750 | 12 tháng |
| 29 | Banh Deaver | 5,760,563 | 5,760,563 | 57,606 | 12 tháng |
| 30 | Banh Fence | 7,003,500 | 7,003,500 | 70,035 | 12 tháng |
| 31 | Banh Harrington hình trái tim | 6,699,000 | 6,699,000 | 66,990 | 12 tháng |
| 32 | Banh Kelly 7.6cm x 6.4cm | 5,633,000 | 5,633,000 | 56,330 | 12 tháng |
| 33 | Banh Kelly 7.6cm x 10.2cm | 5,633,000 | 5,633,000 | 56,330 | 12 tháng |
| 34 | Banh Mayo | 10,353,000 | 10,353,000 | 103,530 | 12 tháng |
| 35 | Banh Slotted 5cm x 16.5cm | 7,764,750 | 7,764,750 | 77,648 | 12 tháng |
| 36 | Banh Slotted 7.6cm x 16.5cm | 7,917,000 | 7,917,000 | 79,170 | 12 tháng |
| 37 | Banh Splanchnic | 6,242,500 | 6,242,500 | 62,425 | 12 tháng |
| 38 | Dụng cụ vặn vít dùng trong phẫu thuật 2,5mm | 37,500,000 | 37,500,000 | 375,000 | 12 tháng |
| 39 | Đồng hồ đo áp lực bóng chèn | 27,000,000 | 27,000,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 40 | Kìm gặm xương trợ lực | 84,000,000 | 84,000,000 | 840,000 | 12 tháng |
| 41 | Kìm gắp dị vật 7.5mm | 82,051,200 | 82,051,200 | 820,512 | 12 tháng |
| 42 | Kìm gắp dị vật 20mm | 30,580,000 | 30,580,000 | 305,800 | 12 tháng |
| 43 | Kìm sinh thiết dạ dày | 17,000,000 | 17,000,000 | 170,000 | 12 tháng |
| 44 | Kìm sinh thiết đại tràng | 24,000,000 | 24,000,000 | 240,000 | 12 tháng |
| 45 | Kính Volk soi đáy mắt | 61,200,000 | 61,200,000 | 612,000 | 12 tháng |
| 46 | Khóa lưỡi banh SnapClamp | 113,562,000 | 113,562,000 | 1,135,620 | 12 tháng |
| 47 | Lưỡi cong đặt nội khí quản số 0 | 12,012,000 | 12,012,000 | 120,120 | 12 tháng |
| 48 | Lưỡi cong đặt nội khí quản số 1 | 12,012,000 | 12,012,000 | 120,120 | 12 tháng |
| 49 | Lưỡi cong đặt nội khí quản số 2 | 12,012,000 | 12,012,000 | 120,120 | 12 tháng |
| 50 | Lưỡi cong đặt nội khí quản số 3 | 12,012,000 | 12,012,000 | 120,120 | 12 tháng |
| 51 | Lưỡi cong đặt nội khí quản số 4 | 36,036,000 | 36,036,000 | 360,360 | 12 tháng |
| 52 | Mask điện cực dao mổ điện | 13,500,000 | 13,500,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 53 | Rọ lấy dị vật | 22,508,640 | 22,508,640 | 225,086 | 12 tháng |
| 54 | Tay cầm đặt nội khí quản | 26,034,000 | 26,034,000 | 260,340 | 12 tháng |
| 55 | Tay đỡ | 76,429,500 | 76,429,500 | 764,295 | 12 tháng |
| 56 | Tay khung loại chuẩn | 19,183,400 | 19,183,400 | 191,834 | 12 tháng |
| 57 | Tay khung nhỏ | 18,270,000 | 18,270,000 | 182,700 | 12 tháng |
| 58 | Tay mở rộng | 11,571,000 | 11,571,000 | 115,710 | 12 tháng |
| 59 | Thanh gắn bàn | 78,561,000 | 78,561,000 | 785,610 | 12 tháng |
| 60 | Thau đựng hóa chất Cidex | 11,600,000 | 11,600,000 | 116,000 | 12 tháng |
| 61 | Thòng lọng cắt Polyp | 17,000,000 | 17,000,000 | 170,000 | 12 tháng |
| 62 | Thòng lọng hớt dị vật | 13,000,000 | 13,000,000 | 130,000 | 12 tháng |
| 63 | Mũi khoan phẫu thuật | 21,750,000 | 21,750,000 | 217,500 | 12 tháng |
| 64 | Mũi khoan phẫu thuật có chặn | 14,500,000 | 14,500,000 | 145,000 | 12 tháng |
| 65 | Bình hút dịch | 5,197,500 | 5,197,500 | 51,975 | 12 tháng |
| 66 | Bộ bàn Mayo | 16,139,200 | 16,139,200 | 161,392 | 12 tháng |
| 67 | Bộ bàn Mayo cho Phẫu thuật chi trên | 10,350,000 | 10,350,000 | 103,500 | 12 tháng |
| 68 | Bộ bàn Mayo cho Phẫu thuật ngực | 6,900,000 | 6,900,000 | 69,000 | 12 tháng |
| 69 | Bục hỗ trợ phẫu thuật | 2,032,800 | 2,032,800 | 20,328 | 12 tháng |
| 70 | Cán dao mổ | 2,167,500 | 2,167,500 | 21,675 | 12 tháng |
| 71 | Cây dịch truyền | 12,000,000 | 12,000,000 | 120,000 | 12 tháng |
| 72 | Dây garo | 1,700,000 | 1,700,000 | 17,000 | 12 tháng |
| 73 | Đèn Clar | 3,870,000 | 3,870,000 | 38,700 | 12 tháng |
| 74 | Đèn đọc phim | 10,750,000 | 10,750,000 | 107,500 | 12 tháng |
| 75 | Đèn gù chân cao | 9,800,000 | 9,800,000 | 98,000 | 12 tháng |
| 76 | Đèn gù chân thấp | 3,907,995 | 3,907,995 | 39,080 | 12 tháng |
| 77 | Đèn hồng ngoại | 9,800,000 | 9,800,000 | 98,000 | 12 tháng |
| 78 | Ghế xoay | 20,000,000 | 20,000,000 | 200,000 | 12 tháng |
| 79 | Hộp tròn đựng bông | 1,050,000 | 1,050,000 | 10,500 | 12 tháng |
| 80 | Kéo Metzenbaum 18cm | 35,275,000 | 35,275,000 | 352,750 | 12 tháng |
| 81 | Kéo Metzenbaum 14.5cm | 33,575,000 | 33,575,000 | 335,750 | 12 tháng |
| 82 | Kéo phẫu thuật cong 10.5cm | 67,150,000 | 67,150,000 | 671,500 | 12 tháng |
| 83 | Kéo phẫu thuật thẳng 10.5cm | 67,150,000 | 67,150,000 | 671,500 | 12 tháng |
| 84 | Kéo phẫu thuật thẳng 15mm | 34,850,000 | 34,850,000 | 348,500 | 12 tháng |
| 85 | Kẹp phẫu tích Kelly 16cm | 59,500,000 | 59,500,000 | 595,000 | 12 tháng |
| 86 | Kẹp phẫu tích Pean Nippon 16cm | 32,300,000 | 32,300,000 | 323,000 | 12 tháng |
| 87 | Kẹp phẫu tích Pean 16cm | 65,450,000 | 65,450,000 | 654,500 | 12 tháng |
| 88 | Kẹp phẫu tích Pean 16cm | 32,725,000 | 32,725,000 | 327,250 | 12 tháng |
| 89 | Kẹp phẫu tích Kocher Nippon 16cm | 33,575,000 | 33,575,000 | 335,750 | 12 tháng |
| 90 | Kẹp phẫu tích Kocher Nippon 14cm | 20,145,000 | 20,145,000 | 201,450 | 12 tháng |
| 91 | Kìm kẹp kim 16 cm | 12,920,000 | 12,920,000 | 129,200 | 12 tháng |
| 92 | Kìm kẹp kim 18 cm | 1,496,000 | 1,496,000 | 14,960 | 12 tháng |
| 93 | Khay chữ nhật Inox | 18,900,000 | 18,900,000 | 189,000 | 12 tháng |
| 94 | Khay hạt đậu S | 2,400,000 | 2,400,000 | 24,000 | 12 tháng |
| 95 | Khay hạt đậu M | 4,000,000 | 4,000,000 | 40,000 | 12 tháng |
| 96 | Ống cắm panh | 12,000,000 | 12,000,000 | 120,000 | 12 tháng |
| 97 | Tủ đựng dụng cụ vật tư | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 98 | Tủ thuốc trực cấp cứu | 22,600,000 | 22,600,000 | 226,000 | 12 tháng |
| 99 | Xe đẩy bệnh nhân nằm | 45,000,000 | 45,000,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 100 | Xe để dụng cụ phẫu thuật | 22,500,000 | 22,500,000 | 225,000 | 12 tháng |
| 101 | Xe để máy điện châm | 5,500,000 | 5,500,000 | 55,000 | 12 tháng |
| 102 | Xe tiêm thuốc 2 hộc kéo 3 tầng | 71,000,000 | 71,000,000 | 710,000 | 12 tháng |
| 103 | Xe thay băng 2 tầng | 70,000,000 | 70,000,000 | 700,000 | 12 tháng |
| 104 | Xe vận chuyển dụng cụ vô khuẩn | 13,400,000 | 13,400,000 | 134,000 | 12 tháng |
| 105 | Xe vận chuyển đồ bẩn | 13,800,000 | 13,800,000 | 138,000 | 12 tháng |
| 106 | Ampu bóp bóng giúp thở người lớn | 6,772,500 | 6,772,500 | 67,725 | 12 tháng |
| 107 | Ampu bóp bóng giúp thở người lớn silicon | 3,780,000 | 3,780,000 | 37,800 | 12 tháng |
| 108 | Ampu bóp bóng giúp thở sơ sinh | 6,772,500 | 6,772,500 | 67,725 | 12 tháng |
| 109 | Ampu bóp bóng giúp thở trẻ em | 6,772,500 | 6,772,500 | 67,725 | 12 tháng |
| 110 | Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 1,260,000 | 1,260,000 | 12,600 | 12 tháng |
| 111 | Bình làm ẩm | 20,475,000 | 20,475,000 | 204,750 | 12 tháng |
| 112 | Bình làm ẩm máy thở | 60,007,500 | 60,007,500 | 600,075 | 12 tháng |
| 113 | Bóng đèn đặt nội khí quản | 3,500,000 | 3,500,000 | 35,000 | 12 tháng |
| 114 | Bóng đèn hồng ngoại | 900,000 | 900,000 | 9,000 | 12 tháng |
| 115 | Bóng đèn tiệt trùng 0.4m | 1,000,000 | 1,000,000 | 10,000 | 12 tháng |
| 116 | Bóng đèn tiệt trùng 0.9m | 5,000,000 | 5,000,000 | 50,000 | 12 tháng |
| 117 | Bộ dây máy điện châm | 3,400,000 | 3,400,000 | 34,000 | 12 tháng |
| 118 | Bộ đặt nội khí quản cong 3 lưỡi | 4,250,000 | 4,250,000 | 42,500 | 12 tháng |
| 119 | Bộ đặt nội khí quản cong 4 lưỡi | 17,000,000 | 17,000,000 | 170,000 | 12 tháng |
| 120 | Bốc thụt tháo | 4,850,000 | 4,850,000 | 48,500 | 12 tháng |
| 121 | Bơm tiêm nha khoa | 3,749,970 | 3,749,970 | 37,500 | 12 tháng |
| 122 | Búa phản xạ | 660,000 | 660,000 | 6,600 | 12 tháng |
| 123 | Cán gương nha khoa | 1,800,000 | 1,800,000 | 18,000 | 12 tháng |
| 124 | Dây máy thở silicon người lớn hai nhánh dùng nhiều lần | 17,640,000 | 17,640,000 | 176,400 | 12 tháng |
| 125 | Dây máy thở silicon trẻ em dùng nhiều lần | 17,640,000 | 17,640,000 | 176,400 | 12 tháng |
| 126 | Dụng cụ kê đầu hình chữ C 20 x 7.5 x 7.5cm | 67,500,000 | 67,500,000 | 675,000 | 12 tháng |
| 127 | Dụng cụ kê đầu hình chữ C 20 x 7.5 x 4.5cm | 14,000,000 | 14,000,000 | 140,000 | 12 tháng |
| 128 | Dụng cụ kê mổ | 31,000,000 | 31,000,000 | 310,000 | 12 tháng |
| 129 | Dụng cụ kê mổ tuyến giáp | 9,200,000 | 9,200,000 | 92,000 | 12 tháng |
| 130 | Đáy thùng hấp dụng cụ | 6,824,475 | 6,824,475 | 68,245 | 12 tháng |
| 131 | Đồng hồ Oxy | 17,498,250 | 17,498,250 | 174,983 | 12 tháng |
| 132 | Huyết áp kế người lớn | 164,997,000 | 164,997,000 | 1,649,970 | 12 tháng |
| 133 | Huyết áp kế trẻ em | 10,999,800 | 10,999,800 | 109,998 | 12 tháng |
| 134 | Kẹp gắp nha khoa | 1,600,000 | 1,600,000 | 16,000 | 12 tháng |
| 135 | Khay đựng dụng cụ | 9,150,750 | 9,150,750 | 91,508 | 12 tháng |
| 136 | Khóa tự động Auto lock | 5,481,000 | 5,481,000 | 54,810 | 12 tháng |
| 137 | Loa soi tai | 1,100,000 | 1,100,000 | 11,000 | 12 tháng |
| 138 | Lọc Teflon | 6,262,200 | 6,262,200 | 62,622 | 12 tháng |
| 139 | Máy điện châm | 50,000,000 | 50,000,000 | 500,000 | 12 tháng |
| 140 | Máy hút dịch | 35,000,000 | 35,000,000 | 350,000 | 12 tháng |
| 141 | Máy phun (xông) khí dung | 13,720,000 | 13,720,000 | 137,200 | 12 tháng |
| 142 | Mặt gương nha khoa | 4,500,000 | 4,500,000 | 45,000 | 12 tháng |
| 143 | Mặt nạ oxy không túi | 5,386,500 | 5,386,500 | 53,865 | 12 tháng |
| 144 | Mỏ vịt | 1,071,000 | 1,071,000 | 10,710 | 12 tháng |
| 145 | Nắp thùng hấp dụng cụ | 8,467,200 | 8,467,200 | 84,672 | 12 tháng |
| 146 | Ngáng miệng nội soi | 450,000 | 450,000 | 4,500 | 12 tháng |
| 147 | Nhiệt kế điện tử | 16,000,000 | 16,000,000 | 160,000 | 12 tháng |
| 148 | Ống nghe | 16,000,000 | 16,000,000 | 160,000 | 12 tháng |
| 149 | Panh mở mũi | 1,500,000 | 1,500,000 | 15,000 | 12 tháng |
| 150 | Panh răng chuột | 2,000,000 | 2,000,000 | 20,000 | 12 tháng |
| 151 | Quả bóp đo huyết áp | 3,300,000 | 3,300,000 | 33,000 | 12 tháng |
| 152 | Que cấy vi sinh | 600,000 | 600,000 | 6,000 | 12 tháng |
| 153 | Que cấy vi sinh | 600,000 | 600,000 | 6,000 | 12 tháng |
| 154 | Tấm lót | 3,328,448 | 3,328,448 | 33,284 | 12 tháng |
| 155 | Túi chườm nóng, lạnh | 6,000,000 | 6,000,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 156 | Túi oxy | 26,250,000 | 26,250,000 | 262,500 | 12 tháng |
| 157 | Xe đẩy bệnh nhân ngồi | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 158 | Bàn để dụng cụ 2400x500x1070mm | 45,830,400 | 45,830,400 | 458,304 | 12 tháng |
| 159 | Bàn để dụng cụ 3200x450x1100mm | 14,214,200 | 14,214,200 | 142,142 | 12 tháng |
| 160 | Bóng dèn (Photometer Lamp) | 39,798,000 | 39,798,000 | 397,980 | 12 tháng |
| 161 | Bộ bánh xe dùng cho xe dụng cụ | 6,000,000 | 6,000,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 162 | Cân sức khỏe | 48,750,000 | 48,750,000 | 487,500 | 12 tháng |
| 163 | Chén Inox 12cm | 5,500,000 | 5,500,000 | 55,000 | 12 tháng |
| 164 | Chén Inox 9cm | 18,000,000 | 18,000,000 | 180,000 | 12 tháng |
| 165 | Đèn cực tím | 22,776,600 | 22,776,600 | 227,766 | 12 tháng |
| 166 | Giá để xô và cọc kiểm gạc | 28,952,000 | 28,952,000 | 289,520 | 12 tháng |
| 167 | Giá nhuộm lam bằng inox | 17,500,000 | 17,500,000 | 175,000 | 12 tháng |
| 168 | Hộp đựng khăn lau tay | 7,500,000 | 7,500,000 | 75,000 | 12 tháng |
| 169 | Hộp gòn | 13,250,000 | 13,250,000 | 132,500 | 12 tháng |
| 170 | Khay để đựng mẫu bệnh phẩm | 3,018,400 | 3,018,400 | 30,184 | 12 tháng |
| 171 | Khay để thuốc gây mê | 9,702,000 | 9,702,000 | 97,020 | 12 tháng |
| 172 | Khay để thuốc gây mê | 13,860,000 | 13,860,000 | 138,600 | 12 tháng |
| 173 | Micro Pipet 50 – 200 µl | 14,200,000 | 14,200,000 | 142,000 | 12 tháng |
| 174 | Micro Pipet 1 – 50 µl | 14,200,000 | 14,200,000 | 142,000 | 12 tháng |
| 175 | Micro Pipet 100 – 1.000 µl | 14,200,000 | 14,200,000 | 142,000 | 12 tháng |
| 176 | Micro Pipet 0.5 – 10 µl | 14,200,000 | 14,200,000 | 142,000 | 12 tháng |
| 177 | Micro Pipet 10 – 20 µl | 14,200,000 | 14,200,000 | 142,000 | 12 tháng |
| 178 | Micro Pipet 20 – 100 µl | 7,100,000 | 7,100,000 | 71,000 | 12 tháng |
| 179 | Micro Pipet 50 – 100 µl | 28,400,000 | 28,400,000 | 284,000 | 12 tháng |
| 180 | Micro Pipet 500 – 1.000 µl | 14,200,000 | 14,200,000 | 142,000 | 12 tháng |
| 181 | Nhiệt ẩm kế tự ghi | 20,000,000 | 20,000,000 | 200,000 | 12 tháng |
| 182 | Ống dây bơm (Roller Tubing) | 25,315,200 | 25,315,200 | 253,152 | 12 tháng |
| 183 | Ống hút nước bọt phẫu thuật | 1,425,000 | 1,425,000 | 14,250 | 12 tháng |
| 184 | Túi cao su đo huyết áp + Vòng bít vải | 11,670,000 | 11,670,000 | 116,700 | 12 tháng |
| 185 | Xe đẩy đồ phẫu thuật | 3,642,100 | 3,642,100 | 36,421 | 12 tháng |
| 186 | Xe đẩy thuốc | 26,500,000 | 26,500,000 | 265,000 | 12 tháng |
Dụng cụ bẩy xương |
|
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Dự toán (VND) | 6,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dụng cụ dẫn chỉ thép |
|
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Dự toán (VND) | 24,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 245,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dụng cụ vặn vít dùng trong phẫu thuật 4,5-6,5mm |
|
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Dự toán (VND) | 87,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 875,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kéo cắt tầng sinh môn |
|
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Dự toán (VND) | 39,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 392,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kéo phẫu tích 200mm |
|
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Dự toán (VND) | 267,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,670,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kéo phẫu tích 230mm |
|
| Giá từng phần lô | 142,200,000 |
| Dự toán (VND) | 142,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,422,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kéo phẫu thuật 170mm |
|
| Giá từng phần lô | 122,550,000 |
| Dự toán (VND) | 122,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,225,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẹp động mạch 160cm |
|
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Dự toán (VND) | 71,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 715,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẹp mang kim 185cm |
|
| Giá từng phần lô | 93,800,000 |
| Dự toán (VND) | 93,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 938,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kìm cắt chỉ thép cộng lực |
|
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Dự toán (VND) | 185,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kìm giữ chỉ thép |
|
| Giá từng phần lô | 34,680,000 |
| Dự toán (VND) | 34,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 346,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống hút 180mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 7,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống hút 280mm |
|
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Dự toán (VND) | 32,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 324,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vòng cao su thắt trĩ |
|
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Dự toán (VND) | 1,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Banh tổ chức |
|
| Giá từng phần lô | 27,363,000 |
| Dự toán (VND) | 27,363,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 273,630 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cán dao mổ số 3 |
|
| Giá từng phần lô | 5,320,000 |
| Dự toán (VND) | 5,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cán dao mổ số 4 |
|
| Giá từng phần lô | 4,740,000 |
| Dự toán (VND) | 4,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dụng cụ xoắn chỉ thép |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 75,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đè bụng/ ruột |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kéo phẫu thuật 175mm |
|
| Giá từng phần lô | 30,750,000 |
| Dự toán (VND) | 30,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 307,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẹp động mạch 140cm |
|
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 67,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 675,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẹp động mạch không chấn thương 240mm |
|
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Dự toán (VND) | 30,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 304,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẹp động mạch không chấn thương 175mm |
|
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Dự toán (VND) | 27,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 278,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẹp gắp 230mm |
|
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Dự toán (VND) | 85,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẹp gắp 195mm |
|
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Dự toán (VND) | 61,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 610,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẹp giữ xương |
|
| Giá từng phần lô | 41,960,000 |
| Dự toán (VND) | 41,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 419,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẹp mang kim 205cm |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẹp ống mật |
|
| Giá từng phần lô | 26,375,000 |
| Dự toán (VND) | 26,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 263,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Banh Deaver |
|
| Giá từng phần lô | 5,760,563 |
| Dự toán (VND) | 5,760,563 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,606 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Banh Fence |
|
| Giá từng phần lô | 7,003,500 |
| Dự toán (VND) | 7,003,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,035 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Banh Harrington hình trái tim |
|
| Giá từng phần lô | 6,699,000 |
| Dự toán (VND) | 6,699,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,990 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Banh Kelly 7.6cm x 6.4cm |
|
| Giá từng phần lô | 5,633,000 |
| Dự toán (VND) | 5,633,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,330 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Banh Kelly 7.6cm x 10.2cm |
|
| Giá từng phần lô | 5,633,000 |
| Dự toán (VND) | 5,633,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,330 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Banh Mayo |
|
| Giá từng phần lô | 10,353,000 |
| Dự toán (VND) | 10,353,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,530 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Banh Slotted 5cm x 16.5cm |
|
| Giá từng phần lô | 7,764,750 |
| Dự toán (VND) | 7,764,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 77,648 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Banh Slotted 7.6cm x 16.5cm |
|
| Giá từng phần lô | 7,917,000 |
| Dự toán (VND) | 7,917,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,170 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Banh Splanchnic |
|
| Giá từng phần lô | 6,242,500 |
| Dự toán (VND) | 6,242,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,425 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dụng cụ vặn vít dùng trong phẫu thuật 2,5mm |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 37,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 375,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đồng hồ đo áp lực bóng chèn |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 27,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kìm gặm xương trợ lực |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kìm gắp dị vật 7.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 82,051,200 |
| Dự toán (VND) | 82,051,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 820,512 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kìm gắp dị vật 20mm |
|
| Giá từng phần lô | 30,580,000 |
| Dự toán (VND) | 30,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 305,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 17,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết đại tràng |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kính Volk soi đáy mắt |
|
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Dự toán (VND) | 61,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 612,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khóa lưỡi banh SnapClamp |
|
| Giá từng phần lô | 113,562,000 |
| Dự toán (VND) | 113,562,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,135,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi cong đặt nội khí quản số 0 |
|
| Giá từng phần lô | 12,012,000 |
| Dự toán (VND) | 12,012,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi cong đặt nội khí quản số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 12,012,000 |
| Dự toán (VND) | 12,012,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi cong đặt nội khí quản số 2 |
|
| Giá từng phần lô | 12,012,000 |
| Dự toán (VND) | 12,012,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi cong đặt nội khí quản số 3 |
|
| Giá từng phần lô | 12,012,000 |
| Dự toán (VND) | 12,012,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi cong đặt nội khí quản số 4 |
|
| Giá từng phần lô | 36,036,000 |
| Dự toán (VND) | 36,036,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mask điện cực dao mổ điện |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rọ lấy dị vật |
|
| Giá từng phần lô | 22,508,640 |
| Dự toán (VND) | 22,508,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,086 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tay cầm đặt nội khí quản |
|
| Giá từng phần lô | 26,034,000 |
| Dự toán (VND) | 26,034,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 260,340 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tay đỡ |
|
| Giá từng phần lô | 76,429,500 |
| Dự toán (VND) | 76,429,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 764,295 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tay khung loại chuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 19,183,400 |
| Dự toán (VND) | 19,183,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 191,834 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tay khung nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Dự toán (VND) | 18,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 182,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tay mở rộng |
|
| Giá từng phần lô | 11,571,000 |
| Dự toán (VND) | 11,571,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,710 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thanh gắn bàn |
|
| Giá từng phần lô | 78,561,000 |
| Dự toán (VND) | 78,561,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 785,610 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thau đựng hóa chất Cidex |
|
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Dự toán (VND) | 11,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt Polyp |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 17,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thòng lọng hớt dị vật |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mũi khoan phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Dự toán (VND) | 21,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 217,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mũi khoan phẫu thuật có chặn |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 14,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 145,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bình hút dịch |
|
| Giá từng phần lô | 5,197,500 |
| Dự toán (VND) | 5,197,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,975 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ bàn Mayo |
|
| Giá từng phần lô | 16,139,200 |
| Dự toán (VND) | 16,139,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 161,392 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ bàn Mayo cho Phẫu thuật chi trên |
|
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Dự toán (VND) | 10,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ bàn Mayo cho Phẫu thuật ngực |
|
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Dự toán (VND) | 6,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bục hỗ trợ phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 2,032,800 |
| Dự toán (VND) | 2,032,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,328 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cán dao mổ |
|
| Giá từng phần lô | 2,167,500 |
| Dự toán (VND) | 2,167,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,675 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cây dịch truyền |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Dự toán (VND) | 1,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đèn Clar |
|
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Dự toán (VND) | 3,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đèn đọc phim |
|
| Giá từng phần lô | 10,750,000 |
| Dự toán (VND) | 10,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đèn gù chân cao |
|
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Dự toán (VND) | 9,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 98,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đèn gù chân thấp |
|
| Giá từng phần lô | 3,907,995 |
| Dự toán (VND) | 3,907,995 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đèn hồng ngoại |
|
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Dự toán (VND) | 9,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 98,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ghế xoay |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hộp tròn đựng bông |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kéo Metzenbaum 18cm |
|
| Giá từng phần lô | 35,275,000 |
| Dự toán (VND) | 35,275,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 352,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kéo Metzenbaum 14.5cm |
|
| Giá từng phần lô | 33,575,000 |
| Dự toán (VND) | 33,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 335,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kéo phẫu thuật cong 10.5cm |
|
| Giá từng phần lô | 67,150,000 |
| Dự toán (VND) | 67,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 671,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kéo phẫu thuật thẳng 10.5cm |
|
| Giá từng phần lô | 67,150,000 |
| Dự toán (VND) | 67,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 671,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kéo phẫu thuật thẳng 15mm |
|
| Giá từng phần lô | 34,850,000 |
| Dự toán (VND) | 34,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 348,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích Kelly 16cm |
|
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Dự toán (VND) | 59,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 595,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích Pean Nippon 16cm |
|
| Giá từng phần lô | 32,300,000 |
| Dự toán (VND) | 32,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 323,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích Pean 16cm |
|
| Giá từng phần lô | 65,450,000 |
| Dự toán (VND) | 65,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 654,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích Pean 16cm |
|
| Giá từng phần lô | 32,725,000 |
| Dự toán (VND) | 32,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 327,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích Kocher Nippon 16cm |
|
| Giá từng phần lô | 33,575,000 |
| Dự toán (VND) | 33,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 335,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích Kocher Nippon 14cm |
|
| Giá từng phần lô | 20,145,000 |
| Dự toán (VND) | 20,145,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 201,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kìm kẹp kim 16 cm |
|
| Giá từng phần lô | 12,920,000 |
| Dự toán (VND) | 12,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 129,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kìm kẹp kim 18 cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,496,000 |
| Dự toán (VND) | 1,496,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khay chữ nhật Inox |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khay hạt đậu S |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khay hạt đậu M |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống cắm panh |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tủ đựng dụng cụ vật tư |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tủ thuốc trực cấp cứu |
|
| Giá từng phần lô | 22,600,000 |
| Dự toán (VND) | 22,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 226,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xe đẩy bệnh nhân nằm |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xe để dụng cụ phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xe để máy điện châm |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 5,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xe tiêm thuốc 2 hộc kéo 3 tầng |
|
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Dự toán (VND) | 71,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 710,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xe thay băng 2 tầng |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 70,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xe vận chuyển dụng cụ vô khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Dự toán (VND) | 13,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 134,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xe vận chuyển đồ bẩn |
|
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Dự toán (VND) | 13,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ampu bóp bóng giúp thở người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 6,772,500 |
| Dự toán (VND) | 6,772,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,725 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ampu bóp bóng giúp thở người lớn silicon |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 3,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ampu bóp bóng giúp thở sơ sinh |
|
| Giá từng phần lô | 6,772,500 |
| Dự toán (VND) | 6,772,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,725 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ampu bóp bóng giúp thở trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 6,772,500 |
| Dự toán (VND) | 6,772,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,725 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bình làm ẩm |
|
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Dự toán (VND) | 20,475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 204,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bình làm ẩm máy thở |
|
| Giá từng phần lô | 60,007,500 |
| Dự toán (VND) | 60,007,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,075 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bóng đèn đặt nội khí quản |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bóng đèn tiệt trùng 0.4m |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bóng đèn tiệt trùng 0.9m |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ dây máy điện châm |
|
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Dự toán (VND) | 3,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ đặt nội khí quản cong 3 lưỡi |
|
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Dự toán (VND) | 4,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ đặt nội khí quản cong 4 lưỡi |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 17,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bốc thụt tháo |
|
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Dự toán (VND) | 4,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 3,749,970 |
| Dự toán (VND) | 3,749,970 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Búa phản xạ |
|
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Dự toán (VND) | 660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cán gương nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây máy thở silicon người lớn hai nhánh dùng nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Dự toán (VND) | 17,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 176,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây máy thở silicon trẻ em dùng nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Dự toán (VND) | 17,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 176,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dụng cụ kê đầu hình chữ C 20 x 7.5 x 7.5cm |
|
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 67,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 675,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dụng cụ kê đầu hình chữ C 20 x 7.5 x 4.5cm |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 14,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dụng cụ kê mổ |
|
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Dự toán (VND) | 31,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 310,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dụng cụ kê mổ tuyến giáp |
|
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Dự toán (VND) | 9,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đáy thùng hấp dụng cụ |
|
| Giá từng phần lô | 6,824,475 |
| Dự toán (VND) | 6,824,475 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,245 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đồng hồ Oxy |
|
| Giá từng phần lô | 17,498,250 |
| Dự toán (VND) | 17,498,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 174,983 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 164,997,000 |
| Dự toán (VND) | 164,997,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,649,970 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 10,999,800 |
| Dự toán (VND) | 10,999,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 109,998 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẹp gắp nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khay đựng dụng cụ |
|
| Giá từng phần lô | 9,150,750 |
| Dự toán (VND) | 9,150,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 91,508 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khóa tự động Auto lock |
|
| Giá từng phần lô | 5,481,000 |
| Dự toán (VND) | 5,481,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,810 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Loa soi tai |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Dự toán (VND) | 1,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lọc Teflon |
|
| Giá từng phần lô | 6,262,200 |
| Dự toán (VND) | 6,262,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,622 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Máy điện châm |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Máy hút dịch |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Máy phun (xông) khí dung |
|
| Giá từng phần lô | 13,720,000 |
| Dự toán (VND) | 13,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mặt gương nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mặt nạ oxy không túi |
|
| Giá từng phần lô | 5,386,500 |
| Dự toán (VND) | 5,386,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,865 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mỏ vịt |
|
| Giá từng phần lô | 1,071,000 |
| Dự toán (VND) | 1,071,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,710 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nắp thùng hấp dụng cụ |
|
| Giá từng phần lô | 8,467,200 |
| Dự toán (VND) | 8,467,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,672 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngáng miệng nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Dự toán (VND) | 450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Panh mở mũi |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Panh răng chuột |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quả bóp đo huyết áp |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 3,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Que cấy vi sinh |
|
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Dự toán (VND) | 600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Que cấy vi sinh |
|
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Dự toán (VND) | 600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tấm lót |
|
| Giá từng phần lô | 3,328,448 |
| Dự toán (VND) | 3,328,448 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,284 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi chườm nóng, lạnh |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi oxy |
|
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 26,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 262,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xe đẩy bệnh nhân ngồi |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bàn để dụng cụ 2400x500x1070mm |
|
| Giá từng phần lô | 45,830,400 |
| Dự toán (VND) | 45,830,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 458,304 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bàn để dụng cụ 3200x450x1100mm |
|
| Giá từng phần lô | 14,214,200 |
| Dự toán (VND) | 14,214,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,142 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bóng dèn (Photometer Lamp) |
|
| Giá từng phần lô | 39,798,000 |
| Dự toán (VND) | 39,798,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 397,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ bánh xe dùng cho xe dụng cụ |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cân sức khỏe |
|
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Dự toán (VND) | 48,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 487,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chén Inox 12cm |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 5,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chén Inox 9cm |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đèn cực tím |
|
| Giá từng phần lô | 22,776,600 |
| Dự toán (VND) | 22,776,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 227,766 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giá để xô và cọc kiểm gạc |
|
| Giá từng phần lô | 28,952,000 |
| Dự toán (VND) | 28,952,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 289,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giá nhuộm lam bằng inox |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 17,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hộp đựng khăn lau tay |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hộp gòn |
|
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Dự toán (VND) | 13,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 132,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khay để đựng mẫu bệnh phẩm |
|
| Giá từng phần lô | 3,018,400 |
| Dự toán (VND) | 3,018,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,184 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khay để thuốc gây mê |
|
| Giá từng phần lô | 9,702,000 |
| Dự toán (VND) | 9,702,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 97,020 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khay để thuốc gây mê |
|
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 13,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Micro Pipet 50 – 200 µl |
|
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Dự toán (VND) | 14,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Micro Pipet 1 – 50 µl |
|
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Dự toán (VND) | 14,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Micro Pipet 100 – 1.000 µl |
|
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Dự toán (VND) | 14,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Micro Pipet 0.5 – 10 µl |
|
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Dự toán (VND) | 14,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Micro Pipet 10 – 20 µl |
|
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Dự toán (VND) | 14,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Micro Pipet 20 – 100 µl |
|
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Dự toán (VND) | 7,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Micro Pipet 50 – 100 µl |
|
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Dự toán (VND) | 28,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 284,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Micro Pipet 500 – 1.000 µl |
|
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Dự toán (VND) | 14,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhiệt ẩm kế tự ghi |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống dây bơm (Roller Tubing) |
|
| Giá từng phần lô | 25,315,200 |
| Dự toán (VND) | 25,315,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 253,152 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Dự toán (VND) | 1,425,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi cao su đo huyết áp + Vòng bít vải |
|
| Giá từng phần lô | 11,670,000 |
| Dự toán (VND) | 11,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xe đẩy đồ phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 3,642,100 |
| Dự toán (VND) | 3,642,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,421 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xe đẩy thuốc |
|
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Dự toán (VND) | 26,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 265,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi