Gói thầu: Mua sắm công cụ, dụng cụ duy trì hoạt động thường xuyên của Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400346094-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/09/2024 14:39:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm công cụ, dụng cụ duy trì hoạt động thường xuyên của Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400181842 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 6,645,533,490 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400251608 - Ampu bóp bóng giúp thở silicon người lớn | 110,000,000 | 1,100,000 |
| 2 | PP2400251609 - Panh không mấu, thẳng dài 16cm | 250,000,000 | 2,500,000 |
| 3 | PP2400251610 - Panh răng chuột | 20,250,000 | 202,500 |
| 4 | PP2400251611 - Panh tổ chức | 34,250,000 | 342,500 |
| 5 | PP2400251612 - Panh tự giữ | 9,129,750 | 91,298 |
| 6 | PP2400251613 - Panh tự giữ, gập góc | 14,988,750 | 149,888 |
| 7 | PP2400251614 - Panh vết thương | 33,600,000 | 336,000 |
| 8 | PP2400251615 - Baskelay thẳng | 21,700,000 | 217,000 |
| 9 | PP2400251616 - Bình làm ẩm máy thở | 65,100,000 | 651,000 |
| 10 | PP2400251617 - Bình làm ẩm Oxy | 21,000,000 | 210,000 |
| 11 | PP2400251618 - Bộ dây thở silicon người lớn | 217,200,000 | 2,172,000 |
| 12 | PP2400251619 - Bộ dây thở silicon trẻ em | 43,440,000 | 434,400 |
| 13 | PP2400251620 - Bộ đặt nội khí quản cong 3 lưỡi | 19,590,000 | 195,900 |
| 14 | PP2400251621 - Bộ đặt nội khí quản cong 4 lưỡi | 103,540,000 | 1,035,400 |
| 15 | PP2400251622 - Búa phản xạ | 2,876,000 | 28,760 |
| 16 | PP2400251623 - Cảm biến lưu lượng | 11,000,000 | 110,000 |
| 17 | PP2400251624 - Cảm biến Oxy | 130,420,000 | 1,304,200 |
| 18 | PP2400251625 - Cảm biến SPO2 dùng cho máy theo dõi bệnh nhân Nihon Kohden | 138,000,000 | 1,380,000 |
| 19 | PP2400251626 - Cảm biến SPO2 dùng cho máy theo dõi bệnh nhân Drager | 331,856,790 | 3,318,568 |
| 20 | PP2400251627 - Cán dao mổ số 3 | 5,760,000 | 57,600 |
| 21 | PP2400251628 - Cán dao mổ số 4 | 5,280,000 | 52,800 |
| 22 | PP2400251629 - Cáp điện tim cho máy điện tim 6 kênh | 85,680,000 | 856,800 |
| 23 | PP2400251630 - Cáp điện tim dùng cho máy theo dõi bệnh nhân Drager | 135,780,000 | 1,357,800 |
| 24 | PP2400251631 - Cáp điện tim dùng cho máy theo dõi bệnh nhân Nihon Kohden | 111,000,000 | 1,110,000 |
| 25 | PP2400251632 - Cáp điện tim nối dài (từ máy đến cáp điện tim) | 14,400,000 | 144,000 |
| 26 | PP2400251633 - Cáp SPO2 và điện tim nối dài (từ máy đến cảm biến SPO2 và cáp điện tim) | 38,421,000 | 384,210 |
| 27 | PP2400251634 - Cáp SPO2 nối dài (từ máy đến cảm biến SPO2) | 18,000,000 | 180,000 |
| 28 | PP2400251635 - Cáp truyền sáng | 41,160,000 | 411,600 |
| 29 | PP2400251636 - Cây dẫn dây cưa sọ não | 38,200,000 | 382,000 |
| 30 | PP2400251637 - Chổi rửa dụng cụ nội soi đường kính 10mm, dài ≥ 35 cm | 15,500,000 | 155,000 |
| 31 | PP2400251638 - Chổi rửa dụng cụ nội soi đường kính 2,5-3 mm, dài ≥ 35 cm | 15,500,000 | 155,000 |
| 32 | PP2400251639 - Chổi rửa dụng cụ nội soi đường kính 5-6 mm, dài ≥ 35 cm | 15,500,000 | 155,000 |
| 33 | PP2400251640 - Chổi rửa dụng cụ nội soi đường kính 7 mm, dài ≥ 35 cm | 15,500,000 | 155,000 |
| 34 | PP2400251641 - Dây dẫn sáng bằng sợi quang | 206,000,000 | 2,060,000 |
| 35 | PP2400251642 - Dây đốt cao tần đơn cực | 31,000,000 | 310,000 |
| 36 | PP2400251643 - Dây nối cao tần lưỡng cực | 31,000,000 | 310,000 |
| 37 | PP2400251644 - Dây nối điện cực trung tính cho máy cắt đốt chuẩn dẹp | 99,600,000 | 996,000 |
| 38 | PP2400251645 - Dây nối điện cực trung tính cho máy cắt đốt chuẩn tròn | 70,000,000 | 700,000 |
| 39 | PP2400251646 - Dây nối kẹp Bipolar | 31,000,000 | 310,000 |
| 40 | PP2400251647 - Dụng cụ bẩy xương Freer, dài 190mm | 6,925,000 | 69,250 |
| 41 | PP2400251648 - Dụng cụ chẻ nhân | 12,579,000 | 125,790 |
| 42 | PP2400251649 - Điện cực cắt đốt vòng, gập góc, cỡ 24/26 Fr | 31,800,000 | 318,000 |
| 43 | PP2400251650 - Điện cực cắt hình vòng lưỡng cực. | 31,800,000 | 318,000 |
| 44 | PP2400251651 - Điện cực đốt cầm máu đầu hình cầu, đường kính 3 mm, cỡ 24/26 Fr | 15,075,000 | 150,750 |
| 45 | PP2400251652 - Điện cực đốt cầm máu lưỡng cực, đầu hình cầu, cỡ 24/26 Fr. | 30,150,000 | 301,500 |
| 46 | PP2400251653 - Điện cực hình con lăn, loại 1 chân, đường kính 5 mm, cỡ 24/26 Fr | 15,075,000 | 150,750 |
| 47 | PP2400251654 - Điện cực móc đốt, chất liệu ceramic cách điện, đơn cực, dạng L | 5,325,000 | 53,250 |
| 48 | PP2400251655 - Điện cực phẫu tích đơn cực, đầu hình L, cỡ 5 mm, dài 36 cm | 37,000,000 | 370,000 |
| 49 | PP2400251656 - Đồng hồ đo áp lực bóng chèn | 25,000,000 | 250,000 |
| 50 | PP2400251657 - Đồng hồ Oxy | 22,000,000 | 220,000 |
| 51 | PP2400251658 - Huyết áp kế người lớn | 152,500,000 | 1,525,000 |
| 52 | PP2400251659 - Huyết áp kế trẻ em | 19,200,000 | 192,000 |
| 53 | PP2400251660 - Kéo cắt kết mạc cong | 6,006,000 | 60,060 |
| 54 | PP2400251661 - Kéo cắt tầng sinh môn | 34,744,500 | 347,445 |
| 55 | PP2400251662 - Kéo Metzenbaum 18cm | 8,013,600 | 80,136 |
| 56 | PP2400251663 - Kéo phẫu tích 200mm | 2,179,800 | 21,798 |
| 57 | PP2400251664 - Kéo phẫu tích Metzenbaum dài 18mm | 19,698,000 | 196,980 |
| 58 | PP2400251665 - Kéo phẫu tích Metzenbaum dài 20mm | 43,596,000 | 435,960 |
| 59 | PP2400251666 - Kéo phẫu thuật cong 10.5cm | 4,420,500 | 44,205 |
| 60 | PP2400251667 - Kéo phẫu thuật Mayo | 41,097,000 | 410,970 |
| 61 | PP2400251668 - Kéo phẫu thuật Mayo cong, dài 17cm | 17,766,000 | 177,660 |
| 62 | PP2400251669 - Kéo phẫu thuật thẳng 15mm | 17,306,000 | 173,060 |
| 63 | PP2400251670 - Kéo thẳng 12cm, 2 đầu nhọn | 43,890,000 | 438,900 |
| 64 | PP2400251671 - Kéo thẳng 16cm, 1 đầu nhọn,1 đầu tù | 51,030,000 | 510,300 |
| 65 | PP2400251672 - Kéo thẳng 16cm, 2 đầu nhọn | 76,545,000 | 765,450 |
| 66 | PP2400251673 - Kẹp Allis dài 160mm | 46,300,000 | 463,000 |
| 67 | PP2400251674 - Kẹp Bulldog không chấn thương , gập góc 45°, dài 53mm | 24,340,000 | 243,400 |
| 68 | PP2400251675 - Kẹp Bulldog không chấn thương dài 5cm | 17,764,000 | 177,640 |
| 69 | PP2400251676 - Kẹp Bulldog không chấn thương dài 60mm | 19,380,000 | 193,800 |
| 70 | PP2400251677 - Kẹp động mạch Crile, dài 140mm | 47,460,000 | 474,600 |
| 71 | PP2400251678 - Kẹp động mạch Crile, dài 160mm | 56,280,000 | 562,800 |
| 72 | PP2400251679 - Kẹp động mạch dài 200mm | 3,927,000 | 39,270 |
| 73 | PP2400251680 - Kẹp gắp dài 220mm | 68,125,000 | 681,250 |
| 74 | PP2400251681 - Kẹp gắp bông băng | 17,346,000 | 173,460 |
| 75 | PP2400251682 - Kẹp gắp dài 230mm | 60,090,000 | 600,900 |
| 76 | PP2400251683 - Kẹp mạch máu không chấn thương | 39,000,000 | 390,000 |
| 77 | PP2400251684 - Kẹp mạch máu Pean | 33,525,000 | 335,250 |
| 78 | PP2400251685 - Kẹp mang kim dài 185mm | 16,233,000 | 162,330 |
| 79 | PP2400251686 - Kẹp mang kim chỉ 5/0 dài 180mm | 17,869,950 | 178,700 |
| 80 | PP2400251687 - Kẹp mang kim dài 160mm | 14,259,000 | 142,590 |
| 81 | PP2400251688 - Kẹp mang kim dài 180mm | 24,000,000 | 240,000 |
| 82 | PP2400251689 - Kẹp mang kim dài 205mm | 17,073,000 | 170,730 |
| 83 | PP2400251690 - Kẹp mang kim phẫu thuật nội soi | 21,885,000 | 218,850 |
| 84 | PP2400251691 - Kẹp mang kim vi phẫu Diadust, dài 210mm | 51,360,000 | 513,600 |
| 85 | PP2400251692 - Kẹp miệng vết thương, dài 280mm | 76,400,000 | 764,000 |
| 86 | PP2400251693 - Kẹp phẫu tích Kelly 16cm | 550,200 | 5,502 |
| 87 | PP2400251694 - Kẹp phẫu tích mô dài 15,5cm | 8,830,500 | 88,305 |
| 88 | PP2400251695 - Kẹp phẫu tích thẳng không mấu, đầu to, dài 160 mm | 23,835,000 | 238,350 |
| 89 | PP2400251696 - Kẹp phẫu tích thẳng không mấu, đầu nhỏ, dài 150 mm | 1,128,750 | 11,288 |
| 90 | PP2400251697 - Kẹp phẫu tích thẳng không mấu, đầu nhỏ, dài 180 mm | 1,491,000 | 14,910 |
| 91 | PP2400251698 - Kẹp phẫu tích Kocher Nippon 16cm | 4,636,800 | 46,368 |
| 92 | PP2400251699 - Kẹp phẫu tích Pean 16cm | 569,100 | 5,691 |
| 93 | PP2400251700 - Kẹp ruột nội soi, hàm có cửa sổ, cỡ 5 mm, dài 36 cm, hàm tác động kép | 47,400,000 | 474,000 |
| 94 | PP2400251701 - Kẹp ruột nội soi, hàm có cửa sổ, ngắn, hàm tác động kép, cỡ 5 mm, | 47,400,000 | 474,000 |
| 95 | PP2400251702 - Kẹp xé bao | 21,298,200 | 212,982 |
| 96 | PP2400251703 - Kềm gắp dị vật | 16,125,900 | 161,259 |
| 97 | PP2400251704 - Kềm gắp sỏi | 16,452,450 | 164,525 |
| 98 | PP2400251705 - Kềm giữ kim, hàm cong phải, tay cầm gập góc có khóa, cỡ 5 mm | 39,870,000 | 398,700 |
| 99 | PP2400251706 - Kềm giữ kim, hàm cong trái, tay cầm gập góc có khóa, cỡ 5 mm | 39,870,000 | 398,700 |
| 100 | PP2400251707 - Kềm kẹp Clip mạch máu, xoay tròn và tháo lắp được, cỡ 10mm | 40,676,000 | 406,760 |
| 101 | PP2400251708 - Kìm cắt chỉ thép TC, dài 235mm | 26,091,450 | 260,915 |
| 102 | PP2400251709 - Kìm cắt chỉ thép, dài 470mm | 53,950,000 | 539,500 |
| 103 | PP2400251710 - Kìm cắt xương Boehler, gập góc, dài 145mm | 18,807,600 | 188,076 |
| 104 | PP2400251711 - Kìm gặm xương Boehler, dài 155mm | 16,779,000 | 167,790 |
| 105 | PP2400251712 - Kìm gặm xương trợ lực mạnh, dài 240mm | 26,061,000 | 260,610 |
| 106 | PP2400251713 - Kìm kẹp kim 18 cm | 3,246,600 | 32,466 |
| 107 | PP2400251714 - Kìm sinh thiết mũi họng | 5,920,950 | 59,210 |
| 108 | PP2400251715 - Khay đựng hình quả thận | 5,850,000 | 58,500 |
| 109 | PP2400251716 - Khay lưới đựng dụng cụ nội soi 1 | 10,785,600 | 107,856 |
| 110 | PP2400251717 - Khay lưới đựng dụng cụ nội soi 2 | 8,299,200 | 82,992 |
| 111 | PP2400251718 - Khay lưới đựng dụng cụ nội soi 3 | 6,722,100 | 67,221 |
| 112 | PP2400251719 - Loa soi tai | 8,442,000 | 84,420 |
| 113 | PP2400251720 - Lưỡi cong đặt nội khí quản số 1 | 11,800,000 | 118,000 |
| 114 | PP2400251721 - Lưỡi cong đặt nội khí quản số 2 | 11,800,000 | 118,000 |
| 115 | PP2400251722 - Lưỡi cong đặt nội khí quản số 3 | 59,000,000 | 590,000 |
| 116 | PP2400251723 - Lưỡi cong đặt nội khí quản số 4 | 93,000,000 | 930,000 |
| 117 | PP2400251724 - Lưỡi dao bào da | 72,000,000 | 720,000 |
| 118 | PP2400251725 - Máy điện châm | 49,000,000 | 490,000 |
| 119 | PP2400251726 - Máy đo huyết áp điện tử | 4,800,000 | 48,000 |
| 120 | PP2400251727 - Máy hút dịch | 32,000,000 | 320,000 |
| 121 | PP2400251728 - Mặt nạ silicone dùng cho bóp bóng | 79,500,000 | 795,000 |
| 122 | PP2400251729 - Mỏ vịt | 73,573,500 | 735,735 |
| 123 | PP2400251730 - Nắp đậy trocar, cỡ 10 mm, hấp tiệt trùng được | 40,500,000 | 405,000 |
| 124 | PP2400251731 - Nắp đậy trocar, cỡ 5 mm, hấp tiệt trùng được | 40,500,000 | 405,000 |
| 125 | PP2400251732 - Nhiệt kế điện tử | 7,982,000 | 79,820 |
| 126 | PP2400251733 - Nhíp mô dài 160mm | 12,127,500 | 121,275 |
| 127 | PP2400251734 - Ống hút dịch Yankauer dài 285mm | 66,200,000 | 662,000 |
| 128 | PP2400251735 - Ống hút Frazier, 9FR, dài 180mm | 9,430,000 | 94,300 |
| 129 | PP2400251736 - Ống hút, cỡ lớn dài 205mm | 3,029,250 | 30,293 |
| 130 | PP2400251737 - Ống nghe | 13,175,000 | 131,750 |
| 131 | PP2400251738 - Ống soi quang học, góc soi nghiêng 45°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 10mm | 195,200,000 | 1,952,000 |
| 132 | PP2400251739 - Ruột kéo cắt chỉ, hàm tác động đơn, cỡ 5 mm | 66,000,000 | 660,000 |
| 133 | PP2400251740 - Ruột kéo cắt mô METZENBAUM , hàm cong ngắn, cỡ 5 mm, hàm tác động kép | 66,000,000 | 660,000 |
| 134 | PP2400251741 - Ruột kéo cắt mô, hàm cong, có khía, hàm tác động kép, cỡ 5 mm, | 66,000,000 | 660,000 |
| 135 | PP2400251742 - Ruột kéo loại, thẳng, hàm tác động đôi, cỡ 5 mm | 66,000,000 | 660,000 |
| 136 | PP2400251743 - Ruột kéo METZENBAUM, hàm cong, lưỡi kéo mảnh, hàm tác động kép, cỡ 5 mm | 44,000,000 | 440,000 |
| 137 | PP2400251744 - Ruột kẹp đốt lưỡng cực, bề rộng đầu đốt 3 mm, cỡ 5 mm, dài 33 cm | 31,185,000 | 311,850 |
| 138 | PP2400251745 - Ruột kẹp giữ mô KELLY nội soi, dài, dùng gắp và bóc tách, hàm tác động kép, cỡ 5 mm, | 71,100,000 | 711,000 |
| 139 | PP2400251746 - Ruột kẹp KELLY, dài, dùng cho bóc tách, hàm tác động đôi, cỡ 5mm | 47,400,000 | 474,000 |
| 140 | PP2400251747 - Ruột kẹp nội soi, hàm mảnh có khía, hàm có cửa sổ, hàm tác động đôi, cỡ 5mm | 47,400,000 | 474,000 |
| 141 | PP2400251748 - Ruột kẹp phẫu tích BABCOCK, hàm có cửa sổ, cỡ 5 mm, hàm tác động kép | 71,100,000 | 711,000 |
| 142 | PP2400251749 - Tay cầm đặt nội khí quản | 16,800,000 | 168,000 |
| 143 | PP2400251750 - Tấm trượt di chuyển bệnh nhân | 127,500,000 | 1,275,000 |
| 144 | PP2400251751 - Túi oxy | 40,000,000 | 400,000 |
| 145 | PP2400251752 - Thìa nạo xương Volkmann | 3,696,000 | 36,960 |
| 146 | PP2400251753 - Thùng hấp dụng cụ 1 | 154,800,000 | 1,548,000 |
| 147 | PP2400251754 - Thùng hấp dụng cụ 2 | 59,000,000 | 590,000 |
| 148 | PP2400251755 - Thùng hấp dụng cụ 3 | 48,800,000 | 488,000 |
| 149 | PP2400251756 - Thùng hấp dụng cụ 4 | 81,000,000 | 810,000 |
| 150 | PP2400251757 - Thùng hấp dụng cụ nội soi | 84,000,000 | 840,000 |
| 151 | PP2400251758 - Xoay nhân (Hook) | 6,871,200 | 68,712 |
| 152 | PP2400251759 - Ampu bóp bóng giúp thở người lớn | 5,220,000 | 52,200 |
| 153 | PP2400251760 - Ampu bóp bóng giúp thở sơ sinh | 5,220,000 | 52,200 |
| 154 | PP2400251761 - Ampu bóp bóng giúp thở trẻ em | 5,220,000 | 52,200 |
| 155 | PP2400251762 - Panh Fence | 27,300,000 | 273,000 |
| 156 | PP2400251763 - Panh mở mũi | 2,800,000 | 28,000 |
| 157 | PP2400251764 - Bao vải huyết áp | 3,808,350 | 38,084 |
| 158 | PP2400251765 - Bình hút dịch | 17,760,000 | 177,600 |
| 159 | PP2400251766 - Bóng đèn đặt nội khí quản | 3,500,000 | 35,000 |
| 160 | PP2400251767 - Bóng đèn hồng ngoại | 1,125,000 | 11,250 |
| 161 | PP2400251768 - Bóng đèn tiệt trùng 0.6m | 885,000 | 8,850 |
| 162 | PP2400251769 - Bóng đèn tiệt trùng 0.9m | 885,000 | 8,850 |
| 163 | PP2400251770 - Bóng đèn tiệt trùng 1.2m | 885,000 | 8,850 |
| 164 | PP2400251771 - Bộ dây máy điện châm | 1,800,000 | 18,000 |
| 165 | PP2400251772 - Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy kèm bình làm ẩm | 65,000,000 | 650,000 |
| 166 | PP2400251773 - Bộ hút dịch điều chỉnh áp lực âm kèm bình chứa dịch | 36,520,000 | 365,200 |
| 167 | PP2400251774 - Cảm biến SPO2 dùng cho máy theo dõi bệnh nhân Infinium | 20,000,000 | 200,000 |
| 168 | PP2400251775 - Cáp SPO2 nối dài (từ máy đến dây đo SPO2) | 10,000,000 | 100,000 |
| 169 | PP2400251776 - Cassette lọc hút khói | 220,000 | 2,200 |
| 170 | PP2400251777 - Cân sức khỏe | 12,280,000 | 122,800 |
| 171 | PP2400251778 - Cọ rửa ống nghiệm | 143,000 | 1,430 |
| 172 | PP2400251779 - Chổi rửa dụng cụ nội soi đường kính 11mm, dài ≥ 35 cm | 4,998,000 | 49,980 |
| 173 | PP2400251780 - Chổi rửa dụng cụ nội soi đường kính 3,7mm, dài ≥ 35 cm | 4,998,000 | 49,980 |
| 174 | PP2400251781 - Dây cố định tay chân bệnh nhân | 2,000,000 | 20,000 |
| 175 | PP2400251782 - Dây dẫn CO2 vào ổ bụng, có bộ phận sưởi ấm khí | 19,300,000 | 193,000 |
| 176 | PP2400251783 - Dây garo | 1,446,480 | 14,465 |
| 177 | PP2400251784 - Đèn Clar | 5,850,000 | 58,500 |
| 178 | PP2400251785 - Đèn cực tím | 25,300,000 | 253,000 |
| 179 | PP2400251786 - Đèn đọc phim | 6,072,000 | 60,720 |
| 180 | PP2400251787 - Đèn gù chân cao | 9,750,000 | 97,500 |
| 181 | PP2400251788 - Đèn hồng ngoại (chân cao) | 11,250,000 | 112,500 |
| 182 | PP2400251789 - Điện cực cắt đốt cầm máu, loại 1 chân, đầu nhọn, cỡ 24/26 Fr | 13,000,000 | 130,000 |
| 183 | PP2400251790 - Điện cực đốt cầm máu lưỡng cực, đầu nhọn, cỡ 24/26 Fr. | 20,538,000 | 205,380 |
| 184 | PP2400251791 - Hộp đựng bộ dụng cụ mổ Phaco | 152,280 | 1,523 |
| 185 | PP2400251792 - Hộp đựng ống soi bằng Plastic | 14,910,000 | 149,100 |
| 186 | PP2400251793 - Hộp đựng tiêu bản | 5,100,000 | 51,000 |
| 187 | PP2400251794 - Hộp tròn đựng bông | 840,000 | 8,400 |
| 188 | PP2400251795 - Kẹp dùng gắp và bóc tách, hàm tác động kép, cỡ 5 mm | 17,120,000 | 171,200 |
| 189 | PP2400251796 - Kẹp giác mạc | 22,800,000 | 228,000 |
| 190 | PP2400251797 - Kẹp không mấu | 85,000 | 850 |
| 191 | PP2400251798 - Kềm kẹp kim | 1,003,200 | 10,032 |
| 192 | PP2400251799 - Kìm cắt ngược | 1,000,000 | 10,000 |
| 193 | PP2400251800 - Kim chích cầm máu nội soi (kim tiêm cầm máu) dùng nhiều lần | 630,000 | 6,300 |
| 194 | PP2400251801 - Kìm gắp dị vật | 19,500,000 | 195,000 |
| 195 | PP2400251802 - Khay để đựng mẫu bệnh phẩm | 300,000 | 3,000 |
| 196 | PP2400251803 - Khuôn đúc mẫu mô kích thước: 15×15×5mm | 224,280 | 2,243 |
| 197 | PP2400251804 - Khuôn đúc mẫu mô kích thước: 24×24×5mm | 224,280 | 2,243 |
| 198 | PP2400251805 - Máy phun (xông) khí dung | 7,140,000 | 71,400 |
| 199 | PP2400251806 - Micro Pipet 0.5 – 10µl | 7,000,000 | 70,000 |
| 200 | PP2400251807 - Micro Pipet 1 – 50µl | 4,400,000 | 44,000 |
| 201 | PP2400251808 - Micro Pipet 10 – 20µl | 4,400,000 | 44,000 |
| 202 | PP2400251809 - Micro Pipet 100 – 1.000µl | 4,400,000 | 44,000 |
| 203 | PP2400251810 - Micro Pipet 1000µl | 2,200,000 | 22,000 |
| 204 | PP2400251811 - Micro Pipet 100-200µl | 3,922,000 | 39,220 |
| 205 | PP2400251812 - Micro Pipet 20 – 100µl | 3,922,000 | 39,220 |
| 206 | PP2400251813 - Micro Pipet 50 – 100µl | 3,922,000 | 39,220 |
| 207 | PP2400251814 - Micro Pipet 50 – 200µl | 3,922,000 | 39,220 |
| 208 | PP2400251815 - Micro Pipet 500 – 1.000µl | 2,200,000 | 22,000 |
| 209 | PP2400251816 - Micro Pipet 5000µl | 10,600,000 | 106,000 |
| 210 | PP2400251817 - Nắp đậy hình quả tạ, có đục lỗ cỡ 0.8 mm | 2,040,000 | 20,400 |
| 211 | PP2400251818 - Nắp đậy hình quả tạ, có đục lỗ cỡ 1.2 mm | 2,040,000 | 20,400 |
| 212 | PP2400251819 - Nắp trên silicon trocar 10mm | 61,005,000 | 610,050 |
| 213 | PP2400251820 - Nắp trên trocar 5mm | 61,005,000 | 610,050 |
| 214 | PP2400251821 - Nắp trocar silicone, cỡ 5mm | 61,005,000 | 610,050 |
| 215 | PP2400251822 - Nòng trong Trocar đầu hình tháp, cỡ 11 mm, chiều dài làm việc 10.5 cm. | 7,770,000 | 77,700 |
| 216 | PP2400251823 - Nhiệt ẩm kế | 1,600,000 | 16,000 |
| 217 | PP2400251824 - Nhiệt kế tủ lạnh | 1,250,000 | 12,500 |
| 218 | PP2400251825 - Nhiệt kế Thủy Ngân | 3,510,000 | 35,100 |
| 219 | PP2400251826 - Ống cách điện PEEK | 5,600,000 | 56,000 |
| 220 | PP2400251827 - Ống đong thủy tinh 100ml | 350,000 | 3,500 |
| 221 | PP2400251828 - Pipet thủy tinh 10ml | 150,000 | 1,500 |
| 222 | PP2400251829 - Pipet thủy tinh 5ml | 97,000 | 970 |
| 223 | PP2400251830 - Quả bóp cao su | 240,000 | 2,400 |
| 224 | PP2400251831 - Quả bóp huyết áp | 2,249,100 | 22,491 |
| 225 | PP2400251832 - Que cấy vi sinh loại: 1µ | 1,100,000 | 11,000 |
| 226 | PP2400251833 - Que cấy vi sinh loại: 5µ | 1,100,000 | 11,000 |
| 227 | PP2400251834 - Ruột kéo cắt chỉ đơn cực | 13,300,000 | 133,000 |
| 228 | PP2400251835 - Ruột kéo Metzembaum đơn cực phẫu thuật nội soi | 32,361,000 | 323,610 |
| 229 | PP2400251836 - Ruột kẹp phẫu tích nội soi lưỡng cực | 38,000,000 | 380,000 |
| 230 | PP2400251837 - Ruột kẹp phẫu tích nội soi lưỡng cực Adtec | 41,809,200 | 418,092 |
| 231 | PP2400251838 - Tay cầm cho dụng cụ nội soi đơn cực Adtec, có khóa cài | 23,600,000 | 236,000 |
| 232 | PP2400251839 - Tay cầm cho dụng cụ nội soi đơn cực Adtec, không có khóa cài | 23,600,000 | 236,000 |
| 233 | PP2400251840 - Tay cầm cho dụng cụ nội soi lưỡng cực, không có khóa cài. | 23,168,000 | 231,680 |
| 234 | PP2400251841 - Tay cầm cho dụng cụ phẫu tích nội soi lưỡng cực, không có khóa cài | 26,649,000 | 266,490 |
| 235 | PP2400251842 - Tay cầm nhựa cho dụng cụ nội soi đơn cực, có khóa cài. | 14,450,100 | 144,501 |
| 236 | PP2400251843 - Tay cầm nhựa cho dụng cụ nội soi đơn cực, không có khóa cài. | 16,919,700 | 169,197 |
| 237 | PP2400251844 - Tấm lót điện cực thu hồi | 360,000 | 3,600 |
| 238 | PP2400251845 - Túi chườm nóng, lạnh | 4,250,000 | 42,500 |
| 239 | PP2400251846 - Túi hơi huyết áp | 4,875,000 | 48,750 |
| 240 | PP2400251847 - Van Benveniiste | 800,300 | 8,003 |
| 241 | PP2400251848 - Van đậy, cho dụng cụ cỡ 10 mm | 13,600,000 | 136,000 |
| 242 | PP2400251849 - Van đậy, cho dụng cụ cỡ 13 mm | 13,600,000 | 136,000 |
| 243 | PP2400251850 - Van đậy, cho dụng cụ cỡ 5 mm | 10,600,000 | 106,000 |
| 244 | PP2400251851 - Van lá bằng silicone, cỡ 11 mm | 36,000,000 | 360,000 |
| 245 | PP2400251852 - Van lá bằng silicone, cỡ 6 mm | 36,000,000 | 360,000 |
| 246 | PP2400251853 - Van trái khế Silicon, cỡ 11 mm, hấp tiệt trùng được | 16,600,000 | 166,000 |
| 247 | PP2400251854 - Van trái khế Silicon, cỡ 6 mm, hấp tiệt trùng được | 16,600,000 | 166,000 |
| 248 | PP2400251855 - Van Trocar kèm dụng cụ giảm 11/5mm dùng cho dụng cụ 5mm | 6,906,900 | 69,069 |
| 249 | PP2400251856 - Van trong silicon trocar 10mm | 31,454,300 | 314,543 |
| 250 | PP2400251857 - Van trong trocar 5mm, dạng chữ thập | 27,550,000 | 275,500 |
| 251 | PP2400251858 - Vành mi (cỡ người lớn) | 3,250,000 | 32,500 |
| 252 | PP2400251859 - Vỏ ngoài kim loại bọc cách điện, có đầu nối khóa LUER dùng vệ sinh dụng cụ, cỡ 5 mm, dài 36 cm | 11,312,700 | 113,127 |
| 253 | PP2400251860 - Vỏ ngoài Trocar xoắn có van khóa bơm hơi, cỡ 11 mm, chiều dài làm việc 10.5 cm. | 18,022,200 | 180,222 |
| 254 | PP2400251861 - Vỏ trong, cố định, bọc cách điện bằng ceramic | 15,945,300 | 159,453 |
| 255 | PP2400251862 - Vỏ trong, xoay tròn, bọc cách điện bằng ceramic | 15,945,300 | 159,453 |
Ampu bóp bóng giúp thở silicon người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400251608 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh không mấu, thẳng dài 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400251609 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh răng chuột |
|
| Mã phần lô | PP2400251610 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh tổ chức |
|
| Mã phần lô | PP2400251611 |
| Giá từng phần lô | 34,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh tự giữ |
|
| Mã phần lô | PP2400251612 |
| Giá từng phần lô | 9,129,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh tự giữ, gập góc |
|
| Mã phần lô | PP2400251613 |
| Giá từng phần lô | 14,988,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400251614 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Baskelay thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400251615 |
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình làm ẩm máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400251616 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình làm ẩm Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400251617 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây thở silicon người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400251618 |
| Giá từng phần lô | 217,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây thở silicon trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400251619 |
| Giá từng phần lô | 43,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đặt nội khí quản cong 3 lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2400251620 |
| Giá từng phần lô | 19,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đặt nội khí quản cong 4 lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2400251621 |
| Giá từng phần lô | 103,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Búa phản xạ |
|
| Mã phần lô | PP2400251622 |
| Giá từng phần lô | 2,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến lưu lượng |
|
| Mã phần lô | PP2400251623 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400251624 |
| Giá từng phần lô | 130,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,304,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến SPO2 dùng cho máy theo dõi bệnh nhân Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2400251625 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến SPO2 dùng cho máy theo dõi bệnh nhân Drager |
|
| Mã phần lô | PP2400251626 |
| Giá từng phần lô | 331,856,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,318,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán dao mổ số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400251627 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán dao mổ số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251628 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp điện tim cho máy điện tim 6 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400251629 |
| Giá từng phần lô | 85,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp điện tim dùng cho máy theo dõi bệnh nhân Drager |
|
| Mã phần lô | PP2400251630 |
| Giá từng phần lô | 135,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,357,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp điện tim dùng cho máy theo dõi bệnh nhân Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2400251631 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp điện tim nối dài (từ máy đến cáp điện tim) |
|
| Mã phần lô | PP2400251632 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp SPO2 và điện tim nối dài (từ máy đến cảm biến SPO2 và cáp điện tim) |
|
| Mã phần lô | PP2400251633 |
| Giá từng phần lô | 38,421,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp SPO2 nối dài (từ máy đến cảm biến SPO2) |
|
| Mã phần lô | PP2400251634 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp truyền sáng |
|
| Mã phần lô | PP2400251635 |
| Giá từng phần lô | 41,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây dẫn dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400251636 |
| Giá từng phần lô | 38,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi rửa dụng cụ nội soi đường kính 10mm, dài ≥ 35 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400251637 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi rửa dụng cụ nội soi đường kính 2,5-3 mm, dài ≥ 35 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400251638 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi rửa dụng cụ nội soi đường kính 5-6 mm, dài ≥ 35 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400251639 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi rửa dụng cụ nội soi đường kính 7 mm, dài ≥ 35 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400251640 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn sáng bằng sợi quang |
|
| Mã phần lô | PP2400251641 |
| Giá từng phần lô | 206,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đốt cao tần đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2400251642 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối cao tần lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2400251643 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối điện cực trung tính cho máy cắt đốt chuẩn dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400251644 |
| Giá từng phần lô | 99,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối điện cực trung tính cho máy cắt đốt chuẩn tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400251645 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối kẹp Bipolar |
|
| Mã phần lô | PP2400251646 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ bẩy xương Freer, dài 190mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251647 |
| Giá từng phần lô | 6,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ chẻ nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400251648 |
| Giá từng phần lô | 12,579,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực cắt đốt vòng, gập góc, cỡ 24/26 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400251649 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực cắt hình vòng lưỡng cực. |
|
| Mã phần lô | PP2400251650 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đốt cầm máu đầu hình cầu, đường kính 3 mm, cỡ 24/26 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400251651 |
| Giá từng phần lô | 15,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đốt cầm máu lưỡng cực, đầu hình cầu, cỡ 24/26 Fr. |
|
| Mã phần lô | PP2400251652 |
| Giá từng phần lô | 30,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực hình con lăn, loại 1 chân, đường kính 5 mm, cỡ 24/26 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400251653 |
| Giá từng phần lô | 15,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực móc đốt, chất liệu ceramic cách điện, đơn cực, dạng L |
|
| Mã phần lô | PP2400251654 |
| Giá từng phần lô | 5,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực phẫu tích đơn cực, đầu hình L, cỡ 5 mm, dài 36 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400251655 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồng hồ đo áp lực bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2400251656 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồng hồ Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400251657 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400251658 |
| Giá từng phần lô | 152,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400251659 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cắt kết mạc cong |
|
| Mã phần lô | PP2400251660 |
| Giá từng phần lô | 6,006,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cắt tầng sinh môn |
|
| Mã phần lô | PP2400251661 |
| Giá từng phần lô | 34,744,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo Metzenbaum 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400251662 |
| Giá từng phần lô | 8,013,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo phẫu tích 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251663 |
| Giá từng phần lô | 2,179,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo phẫu tích Metzenbaum dài 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251664 |
| Giá từng phần lô | 19,698,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo phẫu tích Metzenbaum dài 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251665 |
| Giá từng phần lô | 43,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo phẫu thuật cong 10.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400251666 |
| Giá từng phần lô | 4,420,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo phẫu thuật Mayo |
|
| Mã phần lô | PP2400251667 |
| Giá từng phần lô | 41,097,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo phẫu thuật Mayo cong, dài 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2400251668 |
| Giá từng phần lô | 17,766,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo phẫu thuật thẳng 15mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251669 |
| Giá từng phần lô | 17,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng 12cm, 2 đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400251670 |
| Giá từng phần lô | 43,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng 16cm, 1 đầu nhọn,1 đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2400251671 |
| Giá từng phần lô | 51,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng 16cm, 2 đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400251672 |
| Giá từng phần lô | 76,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp Allis dài 160mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251673 |
| Giá từng phần lô | 46,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp Bulldog không chấn thương , gập góc 45°, dài 53mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251674 |
| Giá từng phần lô | 24,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp Bulldog không chấn thương dài 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400251675 |
| Giá từng phần lô | 17,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp Bulldog không chấn thương dài 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251676 |
| Giá từng phần lô | 19,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp động mạch Crile, dài 140mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251677 |
| Giá từng phần lô | 47,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp động mạch Crile, dài 160mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251678 |
| Giá từng phần lô | 56,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp động mạch dài 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251679 |
| Giá từng phần lô | 3,927,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp gắp dài 220mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251680 |
| Giá từng phần lô | 68,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp gắp bông băng |
|
| Mã phần lô | PP2400251681 |
| Giá từng phần lô | 17,346,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp gắp dài 230mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251682 |
| Giá từng phần lô | 60,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp mạch máu không chấn thương |
|
| Mã phần lô | PP2400251683 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp mạch máu Pean |
|
| Mã phần lô | PP2400251684 |
| Giá từng phần lô | 33,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp mang kim dài 185mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251685 |
| Giá từng phần lô | 16,233,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp mang kim chỉ 5/0 dài 180mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251686 |
| Giá từng phần lô | 17,869,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp mang kim dài 160mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251687 |
| Giá từng phần lô | 14,259,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp mang kim dài 180mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251688 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp mang kim dài 205mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251689 |
| Giá từng phần lô | 17,073,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp mang kim phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400251690 |
| Giá từng phần lô | 21,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp mang kim vi phẫu Diadust, dài 210mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251691 |
| Giá từng phần lô | 51,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp miệng vết thương, dài 280mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251692 |
| Giá từng phần lô | 76,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích Kelly 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400251693 |
| Giá từng phần lô | 550,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích mô dài 15,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400251694 |
| Giá từng phần lô | 8,830,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích thẳng không mấu, đầu to, dài 160 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251695 |
| Giá từng phần lô | 23,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích thẳng không mấu, đầu nhỏ, dài 150 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251696 |
| Giá từng phần lô | 1,128,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích thẳng không mấu, đầu nhỏ, dài 180 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251697 |
| Giá từng phần lô | 1,491,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích Kocher Nippon 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400251698 |
| Giá từng phần lô | 4,636,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích Pean 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400251699 |
| Giá từng phần lô | 569,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp ruột nội soi, hàm có cửa sổ, cỡ 5 mm, dài 36 cm, hàm tác động kép |
|
| Mã phần lô | PP2400251700 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp ruột nội soi, hàm có cửa sổ, ngắn, hàm tác động kép, cỡ 5 mm, |
|
| Mã phần lô | PP2400251701 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp xé bao |
|
| Mã phần lô | PP2400251702 |
| Giá từng phần lô | 21,298,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm gắp dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2400251703 |
| Giá từng phần lô | 16,125,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm gắp sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400251704 |
| Giá từng phần lô | 16,452,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm giữ kim, hàm cong phải, tay cầm gập góc có khóa, cỡ 5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251705 |
| Giá từng phần lô | 39,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm giữ kim, hàm cong trái, tay cầm gập góc có khóa, cỡ 5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251706 |
| Giá từng phần lô | 39,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm kẹp Clip mạch máu, xoay tròn và tháo lắp được, cỡ 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251707 |
| Giá từng phần lô | 40,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm cắt chỉ thép TC, dài 235mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251708 |
| Giá từng phần lô | 26,091,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm cắt chỉ thép, dài 470mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251709 |
| Giá từng phần lô | 53,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm cắt xương Boehler, gập góc, dài 145mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251710 |
| Giá từng phần lô | 18,807,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm gặm xương Boehler, dài 155mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251711 |
| Giá từng phần lô | 16,779,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm gặm xương trợ lực mạnh, dài 240mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251712 |
| Giá từng phần lô | 26,061,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm kẹp kim 18 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400251713 |
| Giá từng phần lô | 3,246,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2400251714 |
| Giá từng phần lô | 5,920,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay đựng hình quả thận |
|
| Mã phần lô | PP2400251715 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay lưới đựng dụng cụ nội soi 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400251716 |
| Giá từng phần lô | 10,785,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay lưới đựng dụng cụ nội soi 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400251717 |
| Giá từng phần lô | 8,299,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay lưới đựng dụng cụ nội soi 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400251718 |
| Giá từng phần lô | 6,722,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Loa soi tai |
|
| Mã phần lô | PP2400251719 |
| Giá từng phần lô | 8,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cong đặt nội khí quản số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400251720 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cong đặt nội khí quản số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400251721 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cong đặt nội khí quản số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400251722 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cong đặt nội khí quản số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251723 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao bào da |
|
| Mã phần lô | PP2400251724 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2400251725 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400251726 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400251727 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ silicone dùng cho bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400251728 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2400251729 |
| Giá từng phần lô | 73,573,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp đậy trocar, cỡ 10 mm, hấp tiệt trùng được |
|
| Mã phần lô | PP2400251730 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp đậy trocar, cỡ 5 mm, hấp tiệt trùng được |
|
| Mã phần lô | PP2400251731 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400251732 |
| Giá từng phần lô | 7,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp mô dài 160mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251733 |
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút dịch Yankauer dài 285mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251734 |
| Giá từng phần lô | 66,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút Frazier, 9FR, dài 180mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251735 |
| Giá từng phần lô | 9,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút, cỡ lớn dài 205mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251736 |
| Giá từng phần lô | 3,029,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400251737 |
| Giá từng phần lô | 13,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống soi quang học, góc soi nghiêng 45°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251738 |
| Giá từng phần lô | 195,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruột kéo cắt chỉ, hàm tác động đơn, cỡ 5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251739 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruột kéo cắt mô METZENBAUM , hàm cong ngắn, cỡ 5 mm, hàm tác động kép |
|
| Mã phần lô | PP2400251740 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruột kéo cắt mô, hàm cong, có khía, hàm tác động kép, cỡ 5 mm, |
|
| Mã phần lô | PP2400251741 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruột kéo loại, thẳng, hàm tác động đôi, cỡ 5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251742 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruột kéo METZENBAUM, hàm cong, lưỡi kéo mảnh, hàm tác động kép, cỡ 5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251743 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruột kẹp đốt lưỡng cực, bề rộng đầu đốt 3 mm, cỡ 5 mm, dài 33 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400251744 |
| Giá từng phần lô | 31,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruột kẹp giữ mô KELLY nội soi, dài, dùng gắp và bóc tách, hàm tác động kép, cỡ 5 mm, |
|
| Mã phần lô | PP2400251745 |
| Giá từng phần lô | 71,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruột kẹp KELLY, dài, dùng cho bóc tách, hàm tác động đôi, cỡ 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251746 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruột kẹp nội soi, hàm mảnh có khía, hàm có cửa sổ, hàm tác động đôi, cỡ 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251747 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruột kẹp phẫu tích BABCOCK, hàm có cửa sổ, cỡ 5 mm, hàm tác động kép |
|
| Mã phần lô | PP2400251748 |
| Giá từng phần lô | 71,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400251749 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm trượt di chuyển bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400251750 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400251751 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thìa nạo xương Volkmann |
|
| Mã phần lô | PP2400251752 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thùng hấp dụng cụ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400251753 |
| Giá từng phần lô | 154,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thùng hấp dụng cụ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400251754 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thùng hấp dụng cụ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400251755 |
| Giá từng phần lô | 48,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thùng hấp dụng cụ 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251756 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thùng hấp dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400251757 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xoay nhân (Hook) |
|
| Mã phần lô | PP2400251758 |
| Giá từng phần lô | 6,871,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampu bóp bóng giúp thở người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400251759 |
| Giá từng phần lô | 5,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampu bóp bóng giúp thở sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400251760 |
| Giá từng phần lô | 5,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampu bóp bóng giúp thở trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400251761 |
| Giá từng phần lô | 5,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh Fence |
|
| Mã phần lô | PP2400251762 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh mở mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400251763 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao vải huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400251764 |
| Giá từng phần lô | 3,808,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400251765 |
| Giá từng phần lô | 17,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400251766 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400251767 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn tiệt trùng 0.6m |
|
| Mã phần lô | PP2400251768 |
| Giá từng phần lô | 885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn tiệt trùng 0.9m |
|
| Mã phần lô | PP2400251769 |
| Giá từng phần lô | 885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn tiệt trùng 1.2m |
|
| Mã phần lô | PP2400251770 |
| Giá từng phần lô | 885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2400251771 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy kèm bình làm ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400251772 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút dịch điều chỉnh áp lực âm kèm bình chứa dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400251773 |
| Giá từng phần lô | 36,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến SPO2 dùng cho máy theo dõi bệnh nhân Infinium |
|
| Mã phần lô | PP2400251774 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp SPO2 nối dài (từ máy đến dây đo SPO2) |
|
| Mã phần lô | PP2400251775 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cassette lọc hút khói |
|
| Mã phần lô | PP2400251776 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cân sức khỏe |
|
| Mã phần lô | PP2400251777 |
| Giá từng phần lô | 12,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọ rửa ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400251778 |
| Giá từng phần lô | 143,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi rửa dụng cụ nội soi đường kính 11mm, dài ≥ 35 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400251779 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi rửa dụng cụ nội soi đường kính 3,7mm, dài ≥ 35 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400251780 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cố định tay chân bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400251781 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn CO2 vào ổ bụng, có bộ phận sưởi ấm khí |
|
| Mã phần lô | PP2400251782 |
| Giá từng phần lô | 19,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400251783 |
| Giá từng phần lô | 1,446,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn Clar |
|
| Mã phần lô | PP2400251784 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn cực tím |
|
| Mã phần lô | PP2400251785 |
| Giá từng phần lô | 25,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn đọc phim |
|
| Mã phần lô | PP2400251786 |
| Giá từng phần lô | 6,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn gù chân cao |
|
| Mã phần lô | PP2400251787 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn hồng ngoại (chân cao) |
|
| Mã phần lô | PP2400251788 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực cắt đốt cầm máu, loại 1 chân, đầu nhọn, cỡ 24/26 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400251789 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đốt cầm máu lưỡng cực, đầu nhọn, cỡ 24/26 Fr. |
|
| Mã phần lô | PP2400251790 |
| Giá từng phần lô | 20,538,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng bộ dụng cụ mổ Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400251791 |
| Giá từng phần lô | 152,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng ống soi bằng Plastic |
|
| Mã phần lô | PP2400251792 |
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2400251793 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp tròn đựng bông |
|
| Mã phần lô | PP2400251794 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp dùng gắp và bóc tách, hàm tác động kép, cỡ 5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251795 |
| Giá từng phần lô | 17,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2400251796 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400251797 |
| Giá từng phần lô | 85,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2400251798 |
| Giá từng phần lô | 1,003,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm cắt ngược |
|
| Mã phần lô | PP2400251799 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích cầm máu nội soi (kim tiêm cầm máu) dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400251800 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm gắp dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2400251801 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay để đựng mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400251802 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khuôn đúc mẫu mô kích thước: 15×15×5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251803 |
| Giá từng phần lô | 224,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khuôn đúc mẫu mô kích thước: 24×24×5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251804 |
| Giá từng phần lô | 224,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy phun (xông) khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400251805 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micro Pipet 0.5 – 10µl |
|
| Mã phần lô | PP2400251806 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micro Pipet 1 – 50µl |
|
| Mã phần lô | PP2400251807 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micro Pipet 10 – 20µl |
|
| Mã phần lô | PP2400251808 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micro Pipet 100 – 1.000µl |
|
| Mã phần lô | PP2400251809 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micro Pipet 1000µl |
|
| Mã phần lô | PP2400251810 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micro Pipet 100-200µl |
|
| Mã phần lô | PP2400251811 |
| Giá từng phần lô | 3,922,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micro Pipet 20 – 100µl |
|
| Mã phần lô | PP2400251812 |
| Giá từng phần lô | 3,922,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micro Pipet 50 – 100µl |
|
| Mã phần lô | PP2400251813 |
| Giá từng phần lô | 3,922,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micro Pipet 50 – 200µl |
|
| Mã phần lô | PP2400251814 |
| Giá từng phần lô | 3,922,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micro Pipet 500 – 1.000µl |
|
| Mã phần lô | PP2400251815 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micro Pipet 5000µl |
|
| Mã phần lô | PP2400251816 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp đậy hình quả tạ, có đục lỗ cỡ 0.8 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251817 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp đậy hình quả tạ, có đục lỗ cỡ 1.2 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251818 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp trên silicon trocar 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251819 |
| Giá từng phần lô | 61,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp trên trocar 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251820 |
| Giá từng phần lô | 61,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp trocar silicone, cỡ 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251821 |
| Giá từng phần lô | 61,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nòng trong Trocar đầu hình tháp, cỡ 11 mm, chiều dài làm việc 10.5 cm. |
|
| Mã phần lô | PP2400251822 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt ẩm kế |
|
| Mã phần lô | PP2400251823 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế tủ lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400251824 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế Thủy Ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400251825 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống cách điện PEEK |
|
| Mã phần lô | PP2400251826 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đong thủy tinh 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2400251827 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet thủy tinh 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400251828 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet thủy tinh 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400251829 |
| Giá từng phần lô | 97,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả bóp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400251830 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả bóp huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400251831 |
| Giá từng phần lô | 2,249,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,491 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy vi sinh loại: 1µ |
|
| Mã phần lô | PP2400251832 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy vi sinh loại: 5µ |
|
| Mã phần lô | PP2400251833 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruột kéo cắt chỉ đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2400251834 |
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruột kéo Metzembaum đơn cực phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400251835 |
| Giá từng phần lô | 32,361,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruột kẹp phẫu tích nội soi lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2400251836 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruột kẹp phẫu tích nội soi lưỡng cực Adtec |
|
| Mã phần lô | PP2400251837 |
| Giá từng phần lô | 41,809,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm cho dụng cụ nội soi đơn cực Adtec, có khóa cài |
|
| Mã phần lô | PP2400251838 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm cho dụng cụ nội soi đơn cực Adtec, không có khóa cài |
|
| Mã phần lô | PP2400251839 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm cho dụng cụ nội soi lưỡng cực, không có khóa cài. |
|
| Mã phần lô | PP2400251840 |
| Giá từng phần lô | 23,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm cho dụng cụ phẫu tích nội soi lưỡng cực, không có khóa cài |
|
| Mã phần lô | PP2400251841 |
| Giá từng phần lô | 26,649,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm nhựa cho dụng cụ nội soi đơn cực, có khóa cài. |
|
| Mã phần lô | PP2400251842 |
| Giá từng phần lô | 14,450,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm nhựa cho dụng cụ nội soi đơn cực, không có khóa cài. |
|
| Mã phần lô | PP2400251843 |
| Giá từng phần lô | 16,919,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm lót điện cực thu hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400251844 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi chườm nóng, lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400251845 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hơi huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400251846 |
| Giá từng phần lô | 4,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van Benveniiste |
|
| Mã phần lô | PP2400251847 |
| Giá từng phần lô | 800,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van đậy, cho dụng cụ cỡ 10 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251848 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van đậy, cho dụng cụ cỡ 13 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251849 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van đậy, cho dụng cụ cỡ 5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251850 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van lá bằng silicone, cỡ 11 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251851 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van lá bằng silicone, cỡ 6 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251852 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van trái khế Silicon, cỡ 11 mm, hấp tiệt trùng được |
|
| Mã phần lô | PP2400251853 |
| Giá từng phần lô | 16,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van trái khế Silicon, cỡ 6 mm, hấp tiệt trùng được |
|
| Mã phần lô | PP2400251854 |
| Giá từng phần lô | 16,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van Trocar kèm dụng cụ giảm 11/5mm dùng cho dụng cụ 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251855 |
| Giá từng phần lô | 6,906,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van trong silicon trocar 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400251856 |
| Giá từng phần lô | 31,454,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,543 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van trong trocar 5mm, dạng chữ thập |
|
| Mã phần lô | PP2400251857 |
| Giá từng phần lô | 27,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vành mi (cỡ người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2400251858 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ ngoài kim loại bọc cách điện, có đầu nối khóa LUER dùng vệ sinh dụng cụ, cỡ 5 mm, dài 36 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400251859 |
| Giá từng phần lô | 11,312,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ ngoài Trocar xoắn có van khóa bơm hơi, cỡ 11 mm, chiều dài làm việc 10.5 cm. |
|
| Mã phần lô | PP2400251860 |
| Giá từng phần lô | 18,022,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ trong, cố định, bọc cách điện bằng ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2400251861 |
| Giá từng phần lô | 15,945,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ trong, xoay tròn, bọc cách điện bằng ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2400251862 |
| Giá từng phần lô | 15,945,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi