Gói thầu: Mua sắm hàng hóa vật tư y tế tiêu hao năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300322067-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2023 15:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận 12 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quận 12 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hàng hóa vật tư y tế tiêu hao năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300217790 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 12, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 28,219,921,080 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 282.283.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300457924 - Bông viên 2cm | 55,800,000 | 111.600.000 | 39.060.000 | 98.63 | |
| 2 | PP2300457925 - Gòn kg | 2,940,000 | 5.880.000 | 2.058.000 | 3.29 | |
| 3 | PP2300457926 - Bông mỡ cuộn 4" 10cm x 2,7 m | 13,818,000 | 27.636.000 | 9.672.600 | 230.14 | |
| 4 | PP2300457927 - Bông mỡ cuộn 6'' 15cm x 2,7m | 20,475,000 | 40.950.000 | 14.332.500 | 246.58 | |
| 5 | PP2300457928 - Tăm bông tiệt trùng thân nhựa | 63,000,000 | 126.000.000 | 44.100.000 | 6575.34 | |
| 6 | PP2300457929 - Alcohol Pads | 78,000,000 | 156.000.000 | 54.600.000 | 64109.59 | |
| 7 | PP2300457930 - Dung dịch rửa tay nhanh Chlorhexidine gluconate 0,5%, Alpha-terpineol0,5 | 168,000,000 | 336.000.000 | 117.600.000 | 49.32 | |
| 8 | PP2300457931 - Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy Chlorhexidine gluconate 2% (kl/tt), thành phần dưỡng da, giữ ẩm, nước tinh khiết vừa đủ 100% | 156,000,000 | 312.000.000 | 109.200.000 | 32.88 | |
| 9 | PP2300457932 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật, Chlorhexidine gluconate 4% (kl/tt), thành phần dưỡng da, giữ ẩm, nước tinh khiết vừa đủ 100% | 40,000,000 | 80.000.000 | 28.000.000 | 6.58 | |
| 10 | PP2300457933 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ ngoại khoa, nội khoa, dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate + Chất | 310,000,000 | 620.000.000 | 217.000.000 | 32.88 | |
| 11 | PP2300457934 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ hỗn hợp 5 enzyme:Protease,Lipase, Amylase, Mannanase, Cellulase + chất hoạt động bề mặt | 420,000,000 | 840.000.000 | 294.000.000 | 32.88 | |
| 12 | PP2300457935 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ 0,55% Ortho- Phthalaldehyde | 157,500,000 | 315.000.000 | 110.250.000 | 24.66 | |
| 13 | PP2300457936 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ 2% Glutaraldehyde | 24,900,000 | 49.800.000 | 17.430.000 | 9.86 | |
| 14 | PP2300457937 - Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo | 131,241,600 | 262.483.200 | 91.869.120 | 16.44 | |
| 15 | PP2300457938 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt và không khí (dạng phun sương dùng với máy phun khử khuẩn) | 67,047,600 | 134.095.200 | 46.933.320 | 6.58 | |
| 16 | PP2300457939 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt và không khí (dạng phun sương dùng với máy phun khử khuẩn) | 131,880,000 | 263.760.000 | 92.316.000 | 3.29 | |
| 17 | PP2300457940 - Băng bó bột 7.5 cm x 2.7 m | 12,000,000 | 24.000.000 | 8.400.000 | 164.38 | |
| 18 | PP2300457941 - Băng bó bột 10cm x 2.7m | 64,000,000 | 128.000.000 | 44.800.000 | 657.53 | |
| 19 | PP2300457942 - Băng bó bột 15 cm x 2.7 m | 80,000,000 | 160.000.000 | 56.000.000 | 657.53 | |
| 20 | PP2300457943 - Băng thun 7.5cm x 4.5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥2 móc) | 34,125,000 | 68.250.000 | 23.887.500 | 410.96 | |
| 21 | PP2300457944 - Băng thun 10cm x 4.5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥3 móc) | 50,400,000 | 100.800.000 | 35.280.000 | 493.15 | |
| 22 | PP2300457945 - Băng cuộn 7cmx2.5m | 12,222,000 | 24.444.000 | 8.555.400 | 986.3 | |
| 23 | PP2300457946 - Băng keo cá nhân vải | 11,900,000 | 23.800.000 | 8.330.000 | 5753.42 | |
| 24 | PP2300457947 - Băng dính 2,5cmx5m (không hộp) | 63,000,000 | 126.000.000 | 44.100.000 | 657.53 | |
| 25 | PP2300457948 - Băng dính 10cmx10m | 249,480,000 | 498.960.000 | 174.636.000 | 328.77 | |
| 26 | PP2300457949 - Gạc 5x 6,5cmx 12 lớp tiệt trùng | 16,380,000 | 32.760.000 | 11.466.000 | 4931.51 | |
| 27 | PP2300457950 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10cmx8 lớp | 84,800,000 | 169.600.000 | 59.360.000 | 16438.36 | |
| 28 | PP2300457951 - Gạc miếng 10x10cmx8 lớp, không tiêt trùng | 514,500,000 | 1.029.000.000 | 360.150.000 | 115068.49 | |
| 29 | PP2300457952 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10cmx8 lớp cản quang | 5,145,000 | 10.290.000 | 3.601.500 | 821.92 | |
| 30 | PP2300457953 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 20 x 80cm x 4 lớp, cản quang, vô trùng | 36,540,000 | 73.080.000 | 25.578.000 | 821.92 | |
| 31 | PP2300457954 - Gạc dẫn lưu 1 x 300cm x 8 lớp, vô trùng | 3,150,000 | 6.300.000 | 2.205.000 | 98.63 | |
| 32 | PP2300457955 - Gạc dẫn lưu 2cm x 20cm x 6 lớp tiệt trùng | 6,510,000 | 13.020.000 | 4.557.000 | 821.92 | |
| 33 | PP2300457956 - Gạc dẫn lưu 2cm x 20cm x 6 lớp cản quang tiệt trùng | 6,930,000 | 13.860.000 | 4.851.000 | 821.92 | |
| 34 | PP2300457957 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5x7.5x6 lớp vô trùng | 18,900,000 | 37.800.000 | 13.230.000 | 4931.51 | |
| 35 | PP2300457958 - Gạc mét | 1,181,250 | 2.362.500 | 826.875 | 41.1 | |
| 36 | PP2300457959 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 53mmx80mm | 5,820,000 | 11.640.000 | 4.074.000 | 164.38 | |
| 37 | PP2300457960 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 100mmx70mm | 16,620,000 | 33.240.000 | 11.634.000 | 328.77 | |
| 38 | PP2300457961 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 100mmx90mm | 11,530,000 | 23.060.000 | 8.071.000 | 164.38 | |
| 39 | PP2300457962 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 250mmx90mm | 21,300,000 | 42.600.000 | 14.910.000 | 164.38 | |
| 40 | PP2300457963 - Bông xốp cầm máu 5X8CM | 25,200,000 | 50.400.000 | 17.640.000 | 49.32 | |
| 41 | PP2300457964 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng Gelatin dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng kích thước 70x50x10mm | 5,040,000 | 10.080.000 | 3.528.000 | 9.86 | |
| 42 | PP2300457965 - Miếng cầm máu mũi 80x15x20mm, có dây dùng trong phẫu thuật mũi xoang. | 12,600,000 | 25.200.000 | 8.820.000 | 16.44 | |
| 43 | PP2300457966 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50cc cho ăn | 2,400,000 | 4.800.000 | 1.680.000 | 82.19 | |
| 44 | PP2300457967 - Bơm tiêm nhựa 1ml + kim 26G / kim 23G | 25,200,000 | 50.400.000 | 17.640.000 | 5753.42 | |
| 45 | PP2300457968 - Bơm tiêm nhựa 3ml + kim 23G | 14,400,000 | 28.800.000 | 10.080.000 | 3287.67 | |
| 46 | PP2300457969 - Bơm tiêm nhựa 5ml + kim 23G | 258,750,000 | 517.500.000 | 181.125.000 | 56712.33 | |
| 47 | PP2300457970 - Bơm tiêm nhựa 10ml + kim 23G | 96,000,000 | 192.000.000 | 67.200.000 | 13150.68 | |
| 48 | PP2300457971 - Bơm tiêm nhựa 20ml + kim 23G | 21,000,000 | 42.000.000 | 14.700.000 | 1643.84 | |
| 49 | PP2300457972 - Bơm tiêm vô trùng 50cc tiêm | 19,200,000 | 38.400.000 | 13.440.000 | 657.53 | |
| 50 | PP2300457973 - Kim cánh bướm 23G | 3,600,000 | 7.200.000 | 2.520.000 | 328.77 | |
| 51 | PP2300457974 - Kim lancet dùng tay | 1,560,000 | 3.120.000 | 1.092.000 | 6.58 | |
| 52 | PP2300457975 - Kim luồn TM an toàn G16Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh, có cửa bơm thuốc | 3,000,000 | 6.000.000 | 2.100.000 | 32.88 | |
| 53 | PP2300457976 - Kim luồn TM an toàn G18Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh có cửa bơm thuốc | 30,000,000 | 60.000.000 | 21.000.000 | 328.77 | |
| 54 | PP2300457977 - Kim luồn TM an toàn G20Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh có cửa bơm thuốc | 45,000,000 | 90.000.000 | 31.500.000 | 493.15 | |
| 55 | PP2300457978 - Kim luồn TM an toàn G22Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh có cửa bơm thuốc | 375,000,000 | 750.000.000 | 262.500.000 | 4109.59 | |
| 56 | PP2300457979 - Kim luồn TM an toàn G24 Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh, có cửa bơm thuốc | 150,000,000 | 300.000.000 | 105.000.000 | 1643.84 | |
| 57 | PP2300457980 - Kim tiêm 18G x 1 1/2'' 1.2x40mm | 16,000,000 | 32.000.000 | 11.200.000 | 8219.18 | |
| 58 | PP2300457981 - Kim tiêm 23G x 1'' 0,6x25mm | 3,840,000 | 7.680.000 | 2.688.000 | 1972.6 | |
| 59 | PP2300457982 - Nút đậy kim luồn an toàn | 21,000,000 | 42.000.000 | 14.700.000 | 3287.67 | |
| 60 | PP2300457983 - Kim chọc dò/ kim gây tê tủy sống các số | 28,068,000 | 56.136.000 | 19.647.600 | 197.26 | |
| 61 | PP2300457984 - Kim gây tê đám rối thần kinh | 151,074,000 | 302.148.000 | 105.751.800 | 98.63 | |
| 62 | PP2300457985 - Kim AVF 17G (or Kim AVF 16G) | 238,000,000 | 476.000.000 | 166.600.000 | 5753.42 | |
| 63 | PP2300457986 - Kim châm cứu 0,30x25mm, tiệt trùng từng cây | 160,000,000 | 320.000.000 | 112.000.000 | 65753.42 | |
| 64 | PP2300457987 - Kim châm cứu 0,30x50mm, tiệt trùng từng cây | 80,000,000 | 160.000.000 | 56.000.000 | 32876.71 | |
| 65 | PP2300457988 - Kim châm cứu 0,30x75mm, tiệt trùng từng cây | 80,000,000 | 160.000.000 | 56.000.000 | 32876.71 | |
| 66 | PP2300457989 - Dây truyền dịch 20 giọt | 275,000,000 | 550.000.000 | 192.500.000 | 8219.18 | |
| 67 | PP2300457990 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh | 345,000 | 690.000 | 241.500 | 8.22 | |
| 68 | PP2300457991 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em | 5,500,000 | 11.000.000 | 3.850.000 | 164.38 | |
| 69 | PP2300457992 - Dây oxy 2 nhánh người lớn | 55,000,000 | 110.000.000 | 38.500.000 | 1643.84 | |
| 70 | PP2300457993 - Dây truyền máu đuổi khí tự động | 4,987,500 | 9.975.000 | 3.491.250 | 82.19 | |
| 71 | PP2300457994 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 6,594,000 | 13.188.000 | 4.615.800 | 164.38 | |
| 72 | PP2300457995 - Khoá ba ngã có dây dài 25cm | 21,640,500 | 43.281.000 | 15.148.350 | 739.73 | |
| 73 | PP2300457996 - Găng khám các size (S,M) | 544,500,000 | 1.089.000.000 | 381.150.000 | 82191.78 | |
| 74 | PP2300457997 - Găng khám không bột các size (S,M) | 24,570,000 | 49.140.000 | 17.199.000 | 2958.9 | |
| 75 | PP2300457998 - Găng tiệt trùng các size | 150,600,000 | 301.200.000 | 105.420.000 | 6575.34 | |
| 76 | PP2300457999 - Găng tay sản khoa | 14,000,000 | 28.000.000 | 9.800.000 | 164.38 | |
| 77 | PP2300458000 - Bao đo lượng máu sau sinh | 6,300,000 | 12.600.000 | 4.410.000 | 164.38 | |
| 78 | PP2300458001 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m | 13,380,000 | 26.760.000 | 9.366.000 | 4.93 | |
| 79 | PP2300458002 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mmx200m | 18,249,000 | 36.498.000 | 12.774.300 | 4.93 | |
| 80 | PP2300458003 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m | 23,070,000 | 46.140.000 | 16.149.000 | 4.93 | |
| 81 | PP2300458004 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m | 27,882,000 | 55.764.000 | 19.517.400 | 4.93 | |
| 82 | PP2300458005 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mmx200m | 33,456,000 | 66.912.000 | 23.419.200 | 4.93 | |
| 83 | PP2300458006 - Túi đựng nước tiểu có dây treo | 8,190,000 | 16.380.000 | 5.733.000 | 246.58 | |
| 84 | PP2300458007 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi | 9,600,000 | 19.200.000 | 6.720.000 | 164.38 | |
| 85 | PP2300458008 - Ống nội khí quản lò xo các số | 50,000,000 | 100.000.000 | 35.000.000 | 82.19 | |
| 86 | PP2300458009 - Ống nội khí quản mũi các số | 21,200,000 | 42.400.000 | 14.840.000 | 32.88 | |
| 87 | PP2300458010 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 16,500,000 | 33.000.000 | 11.550.000 | 246.58 | |
| 88 | PP2300458011 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số | 4,403,700 | 8.807.400 | 3.082.590 | 49.32 | |
| 89 | PP2300458012 - Thông Foley 2 nhánh các size | 16,500,000 | 33.000.000 | 11.550.000 | 246.58 | |
| 90 | PP2300458013 - Thông tiểu 1 nhánh các số | 6,400,000 | 12.800.000 | 4.480.000 | 131.51 | |
| 91 | PP2300458014 - Thông dạ dày có nắp các số | 4,088,700 | 8.177.400 | 2.862.090 | 49.32 | |
| 92 | PP2300458015 - Thông hậu môn các số | 175,000 | 350.000 | 122.500 | 8.22 | |
| 93 | PP2300458016 - Bộ rửa dạ dày | 19,000,000 | 38.000.000 | 13.300.000 | 32.88 | |
| 94 | PP2300458017 - Ống hút thai karman tiệt trùng các số | 5,250,000 | 10.500.000 | 3.675.000 | 246.58 | |
| 95 | PP2300458018 - Bộ điều hòa karman | 32,500,000 | 65.000.000 | 22.750.000 | 82.19 | |
| 96 | PP2300458019 - Ống dây hút đờm có nắp các loại các cỡ | 5,838,000 | 11.676.000 | 4.086.600 | 328.77 | |
| 97 | PP2300458020 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m | 18,000,000 | 36.000.000 | 12.600.000 | 246.58 | |
| 98 | PP2300458021 - Bộ dây lọc thận (4 in 1) | 1,066,800,000 | 2.133.600.000 | 746.760.000 | 3287.67 | |
| 99 | PP2300458022 - Chỉ Nylon 2/0, 75cm, kim tam giác 3/8 26mm | 92,000,000 | 184.000.000 | 64.400.000 | 657.53 | |
| 100 | PP2300458023 - Chỉ Nylon 3/0, 75cm, kim tam giác 3/8 20mm | 141,000,000 | 282.000.000 | 98.700.000 | 986.3 | |
| 101 | PP2300458024 - Chỉ Nylon 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 CT19 | 60,000,000 | 120.000.000 | 42.000.000 | 410.96 | |
| 102 | PP2300458025 - Chỉ Nylon 5/0, 75cm, kim tam giác 3/8 CT16 | 14,700,000 | 29.400.000 | 10.290.000 | 98.63 | |
| 103 | PP2300458026 - Chỉ Premilen0 75cm | 20,400,000 | 40.800.000 | 14.280.000 | 39.45 | |
| 104 | PP2300458027 - Chỉ Premilen2/0 | 6,945,840 | 13.891.680 | 4.862.088 | 19.73 | |
| 105 | PP2300458028 - Chỉ Black silk 2/0 kim tròn S30A26 | 1,852,200 | 3.704.400 | 1.296.540 | 19.73 | |
| 106 | PP2300458029 - Chỉ Black silk 3/0 kim tròn S20A26 | 1,852,200 | 3.704.400 | 1.296.540 | 19.73 | |
| 107 | PP2300458030 - Chỉ Black silk 2/0 bó, không kim | 9,261,600 | 18.523.200 | 6.483.120 | 131.51 | |
| 108 | PP2300458031 - Chỉ Black silk 3/0 bó, không kim | 9,261,600 | 18.523.200 | 6.483.120 | 131.51 | |
| 109 | PP2300458032 - Chỉ ChromicCatgut 1/0 dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm, C50A40 | 23,337,720 | 46.675.440 | 16.336.404 | 138.08 | |
| 110 | PP2300458033 - Chỉ ChromicCatgut 1/0 dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, C50A26 | 10,001,880 | 20.003.760 | 7.001.316 | 59.18 | |
| 111 | PP2300458034 - Chỉ ChromicCatgut 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, C30A26 | 5,927,040 | 11.854.080 | 4.148.928 | 39.45 | |
| 112 | PP2300458035 - Chỉ ChromicCatgut 2/0 C30A36 | 24,696,000 | 49.392.000 | 17.287.200 | 164.38 | |
| 113 | PP2300458036 - Chỉ ChromicCatgut 3/0 C25A26 | 16,669,800 | 33.339.600 | 11.668.860 | 98.63 | |
| 114 | PP2300458037 - Chỉ ChromicCatgut số 4/0 (C20E16) | 55,566,000 | 111.132.000 | 38.896.200 | 328.77 | |
| 115 | PP2300458038 - Chỉ Vicryl 0 75cm W9138 | 18,720,000 | 37.440.000 | 13.104.000 | 39.45 | |
| 116 | PP2300458039 - Chỉ Vicryl 0 90cm W9430 | 45,360,000 | 90.720.000 | 31.752.000 | 118.36 | |
| 117 | PP2300458040 - Chỉ Vicryl 2/0 W9121 | 37,170,000 | 74.340.000 | 26.019.000 | 98.63 | |
| 118 | PP2300458041 - Chỉ Vicryl 3/0 W9120 | 46,872,000 | 93.744.000 | 32.810.400 | 118.36 | |
| 119 | PP2300458042 - Chỉ thép liền kim | 42,000,000 | 84.000.000 | 29.400.000 | 32.88 | |
| 120 | PP2300458043 - Lưỡi dao mổ đầu bầu vầ đầu nhọn các số | 6,300,000 | 12.600.000 | 4.410.000 | 493.15 | |
| 121 | PP2300458044 - Phim khô laser 20x25 | 129,150,000 | 258.300.000 | 90.405.000 | 8.22 | |
| 122 | PP2300458045 - Phim nha | 52,500,000 | 105.000.000 | 36.750.000 | 1232.88 | |
| 123 | PP2300458046 - Phim X-Q Drystar DT5000IB 35x43 cm (14x17 inch) | 1,075,250,000 | 2.150.500.000 | 752.675.000 | 32.88 | |
| 124 | PP2300458047 - Phim X-Q Drystar DT5000IB 20x25 cm (8x10 inch) | 2,298,620,000 | 4.597.240.000 | 1.609.034.000 | 164.38 | |
| 125 | PP2300458048 - Hóa chất rửa phim XQ | 22,500,000 | 45.000.000 | 15.750.000 | 1.64 | |
| 126 | PP2300458049 - Quả lọc thận Polyethersulfone L160 | 171,000,000 | 342.000.000 | 119.700.000 | 98.63 | |
| 127 | PP2300458050 - Quả lọc thận Polyethersulfone H180 | 760,000,000 | 1.520.000.000 | 532.000.000 | 328.77 | |
| 128 | PP2300458051 - Quả lọc thận Polysulfone 16, Hệ số siêu lọc (ml/hr*mmHg) ≥12,9 | 606,000,000 | 1.212.000.000 | 424.200.000 | 328.77 | |
| 129 | PP2300458052 - Quả lọc thận Polysulfone 16, Hệ số siêu lọc (ml/hr*mmHg) ≥ 53 | 297,600,000 | 595.200.000 | 208.320.000 | 131.51 | |
| 130 | PP2300458053 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo | 1,020,000,000 | 2.040.000.000 | 714.000.000 | 24.66 | |
| 131 | PP2300458054 - Đinh chốt cẳng chân các cỡ(Gồm 1 đinh và4 vít chốt) | 24,800,000 | 49.600.000 | 17.360.000 | 1.64 | |
| 132 | PP2300458055 - Đinh Kirschner các cỡ | 4,000,000 | 8.000.000 | 2.800.000 | 16.44 | |
| 133 | PP2300458056 - Đinh Kirschner córăng các cỡ | 2,400,000 | 4.800.000 | 1.680.000 | 6.58 | |
| 134 | PP2300458057 - Đinh Steinmann các cỡ | 1,625,000 | 3.250.000 | 1.137.500 | 4.11 | |
| 135 | PP2300458058 - Nẹp khóa đầu dưới mâm chày (trái, phải) các cỡ | 88,000,000 | 176.000.000 | 61.600.000 | 1.64 | |
| 136 | PP2300458059 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ | 132,000,000 | 264.000.000 | 92.400.000 | 3.29 | |
| 137 | PP2300458060 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) các cỡ | 156,000,000 | 312.000.000 | 109.200.000 | 6.58 | |
| 138 | PP2300458061 - Nẹp khoá đầu trên mâm chày (trái , phải) các cỡ | 85,000,000 | 170.000.000 | 59.500.000 | 1.64 | |
| 139 | PP2300458062 - Nẹp khoá xương đòn S (trái, phải) các cỡ | 400,000,000 | 800.000.000 | 280.000.000 | 16.44 | |
| 140 | PP2300458063 - Đinh chốt titan đùi | 75,000,000 | 150.000.000 | 52.500.000 | 1.64 | |
| 141 | PP2300458064 - Nẹp khoá đa hướng đùi đầu rắn | 120,000,000 | 240.000.000 | 84.000.000 | 1.64 | |
| 142 | PP2300458065 - Nẹp khoá đa hướng ốp lồi cầu đùi | 115,000,000 | 230.000.000 | 80.500.000 | 1.64 | |
| 143 | PP2300458066 - Nẹp khóa cẳng tay các cỡ | 120,000,000 | 240.000.000 | 84.000.000 | 6.58 | |
| 144 | PP2300458067 - Nẹp khoá đa hướng đầu trên xương cánh tay | 115,000,000 | 230.000.000 | 80.500.000 | 1.64 | |
| 145 | PP2300458068 - Nẹp khoá đa hướng cánh tay | 75,000,000 | 150.000.000 | 52.500.000 | 1.64 | |
| 146 | PP2300458069 - Vít khóa 2.7 các cỡ | 144,000,000 | 288.000.000 | 100.800.000 | 52.6 | |
| 147 | PP2300458070 - Vít vỏ 2.7 các cỡ | 35,000,000 | 70.000.000 | 24.500.000 | 16.44 | |
| 148 | PP2300458071 - Vít khóa 4.0 các cỡ | 432,000,000 | 864.000.000 | 302.400.000 | 157.81 | |
| 149 | PP2300458072 - Vít vỏ 4.0 các cỡ | 105,000,000 | 210.000.000 | 73.500.000 | 49.32 | |
| 150 | PP2300458073 - Vít khóa 5.0 các cỡ | 205,000,000 | 410.000.000 | 143.500.000 | 67.4 | |
| 151 | PP2300458074 - Vít vỏ 5.0 các cỡ | 40,000,000 | 80.000.000 | 28.000.000 | 16.44 | |
| 152 | PP2300458075 - Nẹp lòng máng các cỡ | 4,400,000 | 8.800.000 | 3.080.000 | 3.29 | |
| 153 | PP2300458076 - Nẹp ngón tay các cỡ | 42,000,000 | 84.000.000 | 29.400.000 | 1.64 | |
| 154 | PP2300458077 - Nẹp bàn tay các cỡ | 42,000,000 | 84.000.000 | 29.400.000 | 1.64 | |
| 155 | PP2300458078 - Vít vỏ2.0 các cỡ | 6,000,000 | 12.000.000 | 4.200.000 | 16.44 | |
| 156 | PP2300458079 - Vít vỏ 3.5 các cỡ | 5,400,000 | 10.800.000 | 3.780.000 | 19.73 | |
| 157 | PP2300458080 - Vít xốp 4.0 các cỡ | 5,625,000 | 11.250.000 | 3.937.500 | 12.33 | |
| 158 | PP2300458081 - Vít xốp 6.5 các cỡ | 9,000,000 | 18.000.000 | 6.300.000 | 16.44 | |
| 159 | PP2300458082 - Dây treo tay vải | 2,600,000 | 5.200.000 | 1.820.000 | 16.44 | |
| 160 | PP2300458083 - Đai cổ cứng | 5,000,000 | 10.000.000 | 3.500.000 | 8.22 | |
| 161 | PP2300458084 - Đai cột sống thắt lưng | 14,250,000 | 28.500.000 | 9.975.000 | 24.66 | |
| 162 | PP2300458085 - Đai xương đòn các số | 11,100,000 | 22.200.000 | 7.770.000 | 49.32 | |
| 163 | PP2300458086 - Đai Desault trái, phải | 14,000,000 | 28.000.000 | 9.800.000 | 32.88 | |
| 164 | PP2300458087 - Nẹp vải cẳng tay trái, phải | 4,300,000 | 8.600.000 | 3.010.000 | 16.44 | |
| 165 | PP2300458088 - Nẹp vải cánh bàn tay trái, phải | 14,000,000 | 28.000.000 | 9.800.000 | 16.44 | |
| 166 | PP2300458089 - Nẹp vải cẳng bàn chân các size | 8,250,000 | 16.500.000 | 5.775.000 | 8.22 | |
| 167 | PP2300458090 - Nẹp vải cẳng chân chống xoay | 9,000,000 | 18.000.000 | 6.300.000 | 8.22 | |
| 168 | PP2300458091 - Nẹp chống xoay trái, phải | 15,000,000 | 30.000.000 | 10.500.000 | 16.44 | |
| 169 | PP2300458092 - Nẹp Cổ mềm | 4,000,000 | 8.000.000 | 2.800.000 | 16.44 | |
| 170 | PP2300458093 - Nẹp hơi Aircast ngắn | 2,460,000 | 4.920.000 | 1.722.000 | 4.93 | |
| 171 | PP2300458094 - Nẹp hơi Aircast dài | 3,600,000 | 7.200.000 | 2.520.000 | 4.93 | |
| 172 | PP2300458095 - Nẹp hơi cổ chân | 4,050,000 | 8.100.000 | 2.835.000 | 4.93 | |
| 173 | PP2300458096 - Nẹp ngón tay | 1,000,000 | 2.000.000 | 700.000 | 8.22 | |
| 174 | PP2300458097 - Nẹp nhôm inselin 30cm | 6,000,000 | 12.000.000 | 4.200.000 | 49.32 | |
| 175 | PP2300458098 - Nẹp Zimmer | 17,100,000 | 34.200.000 | 11.970.000 | 24.66 | |
| 176 | PP2300458099 - Nẹp cây gỗ | 48,000,000 | 96.000.000 | 33.600.000 | 164.38 | |
| 177 | PP2300458100 - Băng keo chỉ thị hấp ướt | 7,780,000 | 15.560.000 | 5.446.000 | 8.22 | |
| 178 | PP2300458101 - Bao luồn dây camera trong phẫu thuật nội soi | 3,412,500 | 6.825.000 | 2.388.750 | 82.19 | |
| 179 | PP2300458102 - Bao dây đốt tiệt trùng 9cm x 220cm | 5,880,000 | 11.760.000 | 4.116.000 | 164.38 | |
| 180 | PP2300458103 - Đầu col xanh 200-1000 ul | 2,100,000 | 4.200.000 | 1.470.000 | 821.92 | |
| 181 | PP2300458104 - Đầu col vàng không khía 20-200 ul | 21,700,000 | 43.400.000 | 15.190.000 | 11506.85 | |
| 182 | PP2300458105 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng từng cây | 56,000,000 | 112.000.000 | 39.200.000 | 328.77 | |
| 183 | PP2300458106 - Điện cực tim người lớn trẻ em | 17,000,000 | 34.000.000 | 11.900.000 | 1643.84 | |
| 184 | PP2300458107 - Líp cầm máu trong phẫu thuật nội soi ( Hemoclip) | 21,000,000 | 42.000.000 | 14.700.000 | 82.19 | |
| 185 | PP2300458108 - Lip cầm máu trong phẫu thuật nội soi ( Hemolock) | 6,300,000 | 12.600.000 | 4.410.000 | 16.44 | |
| 186 | PP2300458109 - Mask oxy có túi dự trữ trẻ em và người lớn | 167,790,000 | 335.580.000 | 117.453.000 | 1643.84 | |
| 187 | PP2300458110 - Mask oxy không túi dự trữ trẻ em và người lớn | 6,814,500 | 13.629.000 | 4.770.150 | 82.19 | |
| 188 | PP2300458111 - Bộ mask xông khí dung người lớn, trẻ em (Mask + dây oxy + bầu đựng thuốc ) | 75,000,000 | 150.000.000 | 52.500.000 | 821.92 | |
| 189 | PP2300458112 - Mask gây mê các số | 41,979,000 | 83.958.000 | 29.385.300 | 164.38 | |
| 190 | PP2300458113 - Mask thanh quản | 12,579,000 | 25.158.000 | 8.805.300 | 16.44 | |
| 191 | PP2300458114 - Bộ lọc khuẩn dùng cho máy đo CNHH các cỡ,các loại.+ ống nối | 94,447,500 | 188.895.000 | 66.113.250 | 410.96 | |
| 192 | PP2300458115 - Lọc 3 chức năng ( cho máy gây mê giúp thở) | 84,987,000 | 169.974.000 | 59.490.900 | 493.15 | |
| 193 | PP2300458116 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng- thun đeo tai | 210,000,000 | 420.000.000 | 147.000.000 | 32876.71 | |
| 194 | PP2300458117 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp- dây cột | 16,800,000 | 33.600.000 | 11.760.000 | 1643.84 | |
| 195 | PP2300458118 - Ống xông mũi, họng nhựa | 9,000,000 | 18.000.000 | 6.300.000 | 328.77 | |
| 196 | PP2300458119 - Bao tóc tiệt trùng nữ | 16,360,000 | 32.720.000 | 11.452.000 | 3287.67 | |
| 197 | PP2300458120 - Bao tóc tiệt trùng nam | 818,000 | 1.636.000 | 572.600 | 164.38 | |
| 198 | PP2300458121 - Tạp dề y tế | 6,300,000 | 12.600.000 | 4.410.000 | 328.77 | |
| 199 | PP2300458122 - Bao giày nylon cao cổ | 25,000,000 | 50.000.000 | 17.500.000 | 821.92 | |
| 200 | PP2300458123 - Khăn phẫu thuật 60x80 có lỗ | 15,750,000 | 31.500.000 | 11.025.000 | 821.92 | |
| 201 | PP2300458124 - Kẹp rún trẻ sơ sinh tiệt trùng bằng nhựa | 1,700,000 | 3.400.000 | 1.190.000 | 164.38 | |
| 202 | PP2300458125 - Airway tiệt trùng các số | 4,410,000 | 8.820.000 | 3.087.000 | 164.38 | |
| 203 | PP2300458126 - Ampu giúp thở các size | 180,000,000 | 360.000.000 | 126.000.000 | 164.38 | |
| 204 | PP2300458127 - Que thử đường huyết OneTouch Ultra | 24,150,000 | 48.300.000 | 16.905.000 | 16.44 | |
| 205 | PP2300458128 - Kim lấy máu OneTouch UltraSoft | 6,300,000 | 12.600.000 | 4.410.000 | 16.44 | |
| 206 | PP2300458129 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml ,nắpxanh dương,mous thấp | 252,705,600 | 505.411.200 | 176.893.920 | 43002.74 | |
| 207 | PP2300458130 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp | 82,320,000 | 164.640.000 | 57.624.000 | 11506.85 | |
| 208 | PP2300458131 - Ống nghiệm Citrate 3.8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp | 21,840,000 | 43.680.000 | 15.288.000 | 3287.67 | |
| 209 | PP2300458132 - Ống nghiệm Chimigly 2ml nắp xám, mous thấp | 7,056,000 | 14.112.000 | 4.939.200 | 986.3 | |
| 210 | PP2300458133 - Ống nghiệm EDTA K3 0.5ml nắp bật(Nhi)màu trắng,mous thấp | 48,510,000 | 97.020.000 | 33.957.000 | 4931.51 | |
| 211 | PP2300458134 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, có nhãn | 37,800,000 | 75.600.000 | 26.460.000 | 9863.01 | |
| 212 | PP2300458135 - Ống nghiệm serum hạt to, nắp đỏ | 15,750,000 | 31.500.000 | 11.025.000 | 2465.75 | |
| 213 | PP2300458136 - Lọ đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ,có nhãn | 91,952,000 | 183.904.000 | 64.366.400 | 9205.48 | |
| 214 | PP2300458137 - Lọ đựng phân không có chất bảo quản 50ml nắp vàng ,cónhãn | 1,642,000 | 3.284.000 | 1.149.400 | 164.38 | |
| 215 | PP2300458138 - Sample cup | 89,250,000 | 178.500.000 | 62.475.000 | 49.32 | |
| 216 | PP2300458139 - Giấy điện tim 3 cần 63*30mm | 24,733,500 | 49.467.000 | 17.313.450 | 246.41 | |
| 217 | PP2300458140 - Giấy điện tim 6 cần không sọc | 28,350,000 | 56.700.000 | 19.845.000 | 164.38 | |
| 218 | PP2300458141 - Giấy in siêu âm sony UPP 110S | 93,000,000 | 186.000.000 | 65.100.000 | 98.63 | |
| 219 | PP2300458142 - Giấy monitor sản khoa 152x90x150 | 1,732,500 | 3.465.000 | 1.212.750 | 8.22 | |
| 220 | PP2300458143 - Giấy monitor sản khoa (130x120x250) | 3,300,000 | 6.600.000 | 2.310.000 | 8.22 | |
| 221 | PP2300458144 - Giấy in ion đồ | 3,000,000 | 6.000.000 | 2.100.000 | 24.66 | |
| 222 | PP2300458145 - Bộ tiêm chích FAV | 210,000,000 | 420.000.000 | 147.000.000 | 3287.67 | |
| 223 | PP2300458146 - Bộ chăm sóc catheter đã tiệt trùng bằng E.O.Gas | 115,500,000 | 231.000.000 | 80.850.000 | 821.92 | |
| 224 | PP2300458147 - Dịch lọc thận 144A | 352,800,000 | 705.600.000 | 246.960.000 | 345.21 | |
| 225 | PP2300458148 - Dịch lọc thận 8.4B | 453,600,000 | 907.200.000 | 317.520.000 | 443.84 | |
| 226 | PP2300458149 - Cồn sát khuẩn vết thương ngoài da | 59,400,000 | 118.800.000 | 41.580.000 | 295.89 | |
| 227 | PP2300458150 - Cồn xịt sát khuẩn | 29,000,000 | 58.000.000 | 20.300.000 | 164.38 | |
| 228 | PP2300458151 - Cồn 96 | 1,050,000 | 2.100.000 | 735.000 | 4.93 | |
| 229 | PP2300458152 - Viên nén khử khuẩn chứa 50% Sodium Dichloroisocyanurate 2,5g, trọng lượng viên 5g | 88,000,000 | 176.000.000 | 61.600.000 | 32.88 | |
| 230 | PP2300458153 - Cloramin B | 87,000,000 | 174.000.000 | 60.900.000 | 3.95 | |
| 231 | PP2300458154 - 1243A-3M Băng giấy tẩm chất thử trong phòng thí nghiệm | 9,000,000 | 18.000.000 | 6.300.000 | 410.96 | |
| 232 | PP2300458155 - 1250-3MGiấy thử độ tiệt trùng trong phòng thí nghiệm | 3,000,000 | 6.000.000 | 2.100.000 | 197.26 | |
| 233 | PP2300458156 - 1292 chất thử độ tiệt trùng có chứa vi sinh vật | 30,760,000 | 61.520.000 | 21.532.000 | 65.75 | |
| 234 | PP2300458157 - 1233LF Comply Bowie-Dick Type Test Pk-6Pk/Bg, 5Bg/Cs | 89,000,000 | 178.000.000 | 62.300.000 | 164.38 | |
| 235 | PP2300458158 - Test thử nồng độ acid Peracetic | 40,000,000 | 80.000.000 | 28.000.000 | 8.22 | |
| 236 | PP2300458159 - Test thử tồn dư acid Peracetic | 120,000,000 | 240.000.000 | 84.000.000 | 24.66 | |
| 237 | PP2300458160 - Clotest | 58,500,000 | 117.000.000 | 40.950.000 | 739.73 | |
| 238 | PP2300458161 - Đường Glucose | 4,560,000 | 9.120.000 | 3.192.000 | 19.73 | |
| 239 | PP2300458162 - Bao cao su | 8,400,000 | 16.800.000 | 5.880.000 | 1643.84 | |
| 240 | PP2300458163 - Gel siêu âm | 17,250,000 | 34.500.000 | 12.075.000 | 24.66 | |
| 241 | PP2300458164 - Gel siêu âm mắt Eco Supergel | 3,048,000 | 6.096.000 | 2.133.600 | 1.64 | |
| 242 | PP2300458165 - Gel KY | 5,670,000 | 11.340.000 | 3.969.000 | 19.73 | |
| 243 | PP2300458166 - Ly xúc miệng | 4,400,000 | 8.800.000 | 3.080.000 | 3287.67 | |
| 244 | PP2300458167 - Kính bảo hộ trắng | 2,200,000 | 4.400.000 | 1.540.000 | 16.44 | |
| 245 | PP2300458168 - Dây Garo | 3,528,000 | 7.056.000 | 2.469.600 | 197.26 | |
| 246 | PP2300458169 - Lam kính 7105 | 2,500,000 | 5.000.000 | 1.750.000 | 16.44 | |
| 247 | PP2300458170 - Lamen 22*22 | 7,000,000 | 14.000.000 | 4.900.000 | 16.44 | |
| 248 | PP2300458171 - Bộ dung dịch xử lý - xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo | 425,250,000 | 850.500.000 | 297.675.000 | 246.58 | |
| 249 | PP2300458172 - Dầu parafin | 40,050,000 | 80.100.000 | 28.035.000 | 1463.01 | |
| 250 | PP2300458173 - Sáp Parafin | 16,800,000 | 33.600.000 | 11.760.000 | 49.32 | |
| 251 | PP2300458174 - Acid Citric | 49,500,000 | 99.000.000 | 34.650.000 | 164.38 | |
| 252 | PP2300458175 - Muối xay ( Natri Clorua NaCl) | 20,280,000 | 40.560.000 | 14.196.000 | 197.26 | |
| 253 | PP2300458176 - Javel Việt Nam 11% | 28,000,000 | 56.000.000 | 19.600.000 | 328.77 | |
| 254 | PP2300458177 - H2O2 đậm đặc | 10,080,000 | 20.160.000 | 7.056.000 | 34.52 | |
| 255 | PP2300458178 - Formaldehyd | 9,000,000 | 18.000.000 | 6.300.000 | 19.73 | |
| 256 | PP2300458179 - Acid acetic | 3,780,000 | 7.560.000 | 2.646.000 | 1.64 | |
| 257 | PP2300458180 - Lugol | 2,999,640 | 5.999.280 | 2.099.748 | 3.29 | |
| 258 | PP2300458181 - Vôi Soda | 9,900,500 | 19.801.000 | 6.930.350 | 16.44 | |
| 259 | PP2300458182 - Chất chuẩn đo Clo | 11,088,000 | 22.176.000 | 7.761.600 | 1.97 | |
| 260 | PP2300458183 - Chất chuẩn Clo dư | 9,240,000 | 18.480.000 | 6.468.000 | 1.64 | |
| 261 | PP2300458184 - Bộ kiểm tra độ cứng | 12,376,800 | 24.753.600 | 8.663.760 | 1.97 | |
| 262 | PP2300458185 - Thuốc diệt tủy | 5,071,500 | 10.143.000 | 3.550.050 | 1.64 | |
| 263 | PP2300458186 - Chất thông ống tủy EDTA | 5,520,000 | 11.040.000 | 3.864.000 | 3.95 | |
| 264 | PP2300458187 - Composite Solare A3, A35, A4 | 10,560,000 | 21.120.000 | 7.392.000 | 3.95 | |
| 265 | PP2300458188 - Composite lỏng A3, A4 | 11,768,400 | 23.536.800 | 8.237.880 | 3.95 | |
| 266 | PP2300458189 - Fuji Plus | 22,200,000 | 44.400.000 | 15.540.000 | 1.64 | |
| 267 | PP2300458190 - Fuji 9 | 30,000,000 | 60.000.000 | 21.000.000 | 3.29 | |
| 268 | PP2300458191 - Fuji 1 | 35,000,000 | 70.000.000 | 24.500.000 | 3.29 | |
| 269 | PP2300458192 - Xi măng trám bít ống tủy Methasone ( Endomethasone) | 16,440,000 | 32.880.000 | 11.508.000 | 1.97 | |
| 270 | PP2300458193 - Chất trám tạm ( Caviton) | 5,800,000 | 11.600.000 | 4.060.000 | 3.29 | |
| 271 | PP2300458194 - Zinc oxide | 1,320,000 | 2.640.000 | 924.000 | 1.97 | |
| 272 | PP2300458195 - Cement gắn tạm | 9,746,904 | 19.493.808 | 6.822.833 | 1.97 | |
| 273 | PP2300458196 - Hydroxyte canxi | 1,182,000 | 2.364.000 | 827.400 | 1.97 | |
| 274 | PP2300458197 - Eugenol30ml | 1,140,000 | 2.280.000 | 798.000 | 1.97 | |
| 275 | PP2300458198 - Cavicide | 32,304,000 | 64.608.000 | 22.612.800 | 15.78 | |
| 276 | PP2300458199 - Thuốc cầm máu Spongel | 19,600,000 | 39.200.000 | 13.720.000 | 4.6 | |
| 277 | PP2300458200 - Cao su lỏng | 8,820,000 | 17.640.000 | 6.174.000 | 1.97 | |
| 278 | PP2300458201 - Cao su đặc | 17,640,000 | 35.280.000 | 12.348.000 | 1.97 | |
| 279 | PP2300458202 - Mũi khoan tròn KC | 166,800,000 | 333.600.000 | 116.760.000 | 197.26 | |
| 280 | PP2300458203 - Mũi trụ - trụ chóp KC | 166,800,000 | 333.600.000 | 116.760.000 | 197.26 | |
| 281 | PP2300458204 - Mũi ngọn lửa KC | 166,800,000 | 333.600.000 | 116.760.000 | 197.26 | |
| 282 | PP2300458205 - Mũi khoan phẫu thuật | 16,800,000 | 33.600.000 | 11.760.000 | 19.73 | |
| 283 | PP2300458206 - Đai kim loại | 5,166,000 | 10.332.000 | 3.616.200 | 39.45 | |
| 284 | PP2300458207 - Đai Cellulose | 222,000 | 444.000 | 155.400 | 39.45 | |
| 285 | PP2300458208 - Đai Matrix | 226,480 | 452.960 | 158.536 | 3.29 | |
| 286 | PP2300458209 - Đài đánh bóng Composite | 2,099,760 | 4.199.520 | 1.469.832 | 7.89 | |
| 287 | PP2300458210 - Cọ trung | 2,700,000 | 5.400.000 | 1.890.000 | 3.95 | |
| 288 | PP2300458211 - Sò đánh bóng | 19,635,000 | 39.270.000 | 13.744.500 | 164.38 | |
| 289 | PP2300458212 - Băng nhám kẽ | 20,638,800 | 41.277.600 | 14.447.160 | 23.67 | |
| 290 | PP2300458213 - Chổi đánh bóng | 54,000,000 | 108.000.000 | 37.800.000 | 197.26 | |
| 291 | PP2300458214 - Thạch cao vàng | 3,420,000 | 6.840.000 | 2.394.000 | 1.97 | |
| 292 | PP2300458215 - Thạch cao trắng | 2,601,600 | 5.203.200 | 1.821.120 | 3.95 | |
| 293 | PP2300458216 - H-file các số | 202,230,000 | 404.460.000 | 141.561.000 | 147.95 | |
| 294 | PP2300458217 - K-file các số | 44,940,000 | 89.880.000 | 31.458.000 | 32.88 | |
| 295 | PP2300458218 - File/Reamer số 8, 10 | 44,940,000 | 89.880.000 | 31.458.000 | 32.88 | |
| 296 | PP2300458219 - Kim Terumo | 93,600,000 | 187.200.000 | 65.520.000 | 78.9 | |
| 297 | PP2300458220 - Ống hút nước bọt | 6,930,000 | 13.860.000 | 4.851.000 | 16.44 | |
| 298 | PP2300458221 - Sáp cắn ( sáp hồng) | 426,000 | 852.000 | 298.200 | 1.97 | |
| 299 | PP2300458222 - Giấy cắn | 4,350,000 | 8.700.000 | 3.045.000 | 19.73 | |
| 300 | PP2300458223 - Bonding | 19,800,000 | 39.600.000 | 13.860.000 | 1.97 | |
| 301 | PP2300458224 - Chất lấy dấu Aroma | 2,772,000 | 5.544.000 | 1.940.400 | 1.97 | |
| 302 | PP2300458225 - Acid Etching 37 | 1,801,800 | 3.603.600 | 1.261.260 | 1.97 | |
| 303 | PP2300458226 - Tay khoan Highspeed | 57,031,000 | 114.062.000 | 39.921.700 | 1.64 | |
| 304 | PP2300458227 - Tay khoan Lowspeed | 91,250,000 | 182.500.000 | 63.875.000 | 1.64 | |
| 305 | PP2300458228 - Motor kết nối tay khoan | 45,240,000 | 90.480.000 | 31.668.000 | 0.99 | |
| 306 | PP2300458229 - Kẹp gấp | 800,000 | 1.600.000 | 560.000 | 3.29 | |
| 307 | PP2300458230 - Kẹp kim khâu | 2,300,000 | 4.600.000 | 1.610.000 | 3.29 | |
| 308 | PP2300458231 - Kéo cắt chỉ | 1,815,000 | 3.630.000 | 1.270.500 | 0.82 | |
| 309 | PP2300458232 - Kelly thẳng | 525,000 | 1.050.000 | 367.500 | 0.82 | |
| 310 | PP2300458233 - Kelly cong | 525,000 | 1.050.000 | 367.500 | 0.82 | |
| 311 | PP2300458234 - Khay đựng đồ khám | 460,000 | 920.000 | 322.000 | 1.64 | |
| 312 | PP2300458235 - Chốt vàng | 47,062,500 | 94.125.000 | 32.943.750 | 205.48 | |
| 313 | PP2300458236 - Côn gutta phụ A,B | 4,500,000 | 9.000.000 | 3.150.000 | 986.3 | |
| 314 | PP2300458237 - Cone Guttapercha (số 15-40) | 4,098,000 | 8.196.000 | 2.868.600 | 986.3 | |
| 315 | PP2300458238 - Chỉ co nướu | 5,184,000 | 10.368.000 | 3.628.800 | 1.97 | |
| 316 | PP2300458239 - Kim gai số 15 | 4,000,000 | 8.000.000 | 2.800.000 | 16.44 | |
| 317 | PP2300458240 - Kim gai Mani các số | 12,150,000 | 24.300.000 | 8.505.000 | 29.59 | |
| 318 | PP2300458241 - Lèn A,B | 9,360,000 | 18.720.000 | 6.552.000 | 23.67 | |
| 319 | PP2300458242 - Lentulo số 25 | 1,050,000 | 2.100.000 | 735.000 | 9.86 | |
| 320 | PP2300458243 - Thám trâm | 670,000 | 1.340.000 | 469.000 | 3.29 | |
| 321 | PP2300458244 - Nạo Ngà | 860,000 | 1.720.000 | 602.000 | 3.29 | |
| 322 | PP2300458245 - Gương Khám | 700,000 | 1.400.000 | 490.000 | 3.29 | |
| 323 | PP2300458246 - Dầu máy tay khoan | 14,400,000 | 28.800.000 | 10.080.000 | 5.92 | |
| 324 | PP2300458247 - Vòng tránh thai | 30,000,000 | 60.000.000 | 21.000.000 | 328.77 | |
| 325 | PP2300458248 - Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ kim loại và loại bỏ những vết ố rỉ sét | 25,000,000 | 50.000.000 | 17.500.000 | 3.29 | |
| 326 | PP2300458249 - Dây máy gây mê (loại co giãn) | 44,095,000 | 88.190.000 | 30.866.500 | 82.19 | |
| 327 | PP2300458250 - Mặt nạ thanh quản 2 nòng các size | 18,668,000 | 37.336.000 | 13.067.600 | 3.29 | |
| 328 | PP2300458251 - Đầu lưỡi cắt nạo dùng trong phẫu thuật xoang, đầu thẳng | 242,000,000 | 484.000.000 | 169.400.000 | 9.04 | |
| 329 | PP2300458252 - Đầu lưỡi cắt nạo dùng trong phẫu thuật xoang, đầu cong | 242,000,000 | 484.000.000 | 169.400.000 | 9.04 | |
| 330 | PP2300458253 - Miếng dán điện cực cho máy cắt đốt cao tầng | 25,200,000 | 50.400.000 | 17.640.000 | 118.36 | |
| 331 | PP2300458254 - Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ (màng lọc chí nội độc tố) | 40,000,000 | 80.000.000 | 28.000.000 | 2.63 | |
| 332 | PP2300458255 - Áo phẫu thuật giấy các size | 78,750,000 | 157.500.000 | 55.125.000 | 821.92 | |
| 333 | PP2300458256 - Nẹp khóa lồi cầu trong xương cánh tay | 135,000,000 | 270.000.000 | 94.500.000 | 1.64 | |
| 334 | PP2300458257 - Nẹp khóa lồi cầu ngoài xương cánh tay | 135,000,000 | 270.000.000 | 94.500.000 | 1.64 | |
| 335 | PP2300458258 - Nẹp DHS | 83,000,000 | 166.000.000 | 58.100.000 | 1.64 | |
| 336 | PP2300458259 - Nẹp khóa thân xương đùi | 80,000,000 | 160.000.000 | 56.000.000 | 1.64 | |
| 337 | PP2300458260 - Đinh Gama xương đùi | 38,400,000 | 76.800.000 | 26.880.000 | 0.82 | |
| 338 | PP2300458261 - Bộ gây mê giúp thở | 1,359,996 | 2.719.992 | 951.997 | 0.66 | |
| 339 | PP2300458262 - Ống nhựa đo cảm biến EtCO2 | 18,200,000 | 36.400.000 | 12.740.000 | 8.22 | |
| 340 | PP2300458263 - Chỉ PDS 4/0 | 8,996,400 | 17.992.800 | 6.297.480 | 19.73 | |
| 341 | PP2300458264 - Ống dẫn lưu Kerh | 299,990 | 599.980 | 209.993 | 1.64 | |
| 342 | PP2300458265 - Ống dẫn lưu mềm 20 | 2,599,980 | 5.199.960 | 1.819.986 | 3.29 | |
| 343 | PP2300458266 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 4,619,900 | 9.239.800 | 3.233.930 | 1.64 | |
| 344 | PP2300458267 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 6,615,000 | 13.230.000 | 4.630.500 | 1.64 | |
| 345 | PP2300458268 - Bộ kit tầm soát ung thư cổ tử cung và dịch cơ thể | 525,000,000 | 1.050.000.000 | 367.500.000 | 246.58 | |
| 346 | PP2300458269 - Ống nội khí quản uốn sẵn | 12,127,500 | 24.255.000 | 8.489.250 | 8.22 | |
| 347 | PP2300458270 - Catheterngoài màng cứng | 7,135,800 | 14.271.600 | 4.995.060 | 3.29 | |
| 348 | PP2300458271 - Rọ bắt sỏi | 350,000,000 | 700.000.000 | 245.000.000 | 16.44 | |
| 349 | PP2300458272 - Ống thông JJ | 39,800,000 | 79.600.000 | 27.860.000 | 16.44 | |
| 350 | PP2300458273 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản ( hydrophilic) | 150,000,000 | 300.000.000 | 105.000.000 | 16.44 | |
| 351 | PP2300458274 - Dây dẫn dường dùng trong niệu quản ( Zebra) | 350,000,000 | 700.000.000 | 245.000.000 | 16.44 | |
| 352 | PP2300458275 - Điện cực dán đo dẫn truyền | 78,750,000 | 157.500.000 | 55.125.000 | 164.38 | |
| 353 | PP2300458276 - Điện cực đất loại dán cho điện cơ | 39,900,000 | 79.800.000 | 27.930.000 | 82.19 | |
| 354 | PP2300458277 - Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần | 168,000,000 | 336.000.000 | 117.600.000 | 164.38 | |
| 355 | PP2300458278 - Dây nối điện cực kim cho máy điện cơ | 27,720,000 | 55.440.000 | 19.404.000 | 0.99 | |
| 356 | PP2300458279 - Dây cáp máy điện tim ( kèm bộ kẹp, núm đo điện cực) | 101,000,000 | 202.000.000 | 70.700.000 | 1.64 | |
| 357 | PP2300458280 - Dây cáp máy đo SPO2 | 37,000,000 | 74.000.000 | 25.900.000 | 1.64 | |
| 358 | PP2300458281 - Bóng đèn hồng ngoại chân cao | 1,491,000 | 2.982.000 | 1.043.700 | 1.64 | |
| 359 | PP2300458282 - Máy đo huyết áp cơ người lớn | 13,597,500 | 27.195.000 | 9.518.250 | 5.75 | |
| 360 | PP2300458283 - Máy đo huyết áp trẻ em | 3,885,000 | 7.770.000 | 2.719.500 | 1.64 | |
| 361 | PP2300458284 - Bao đo huyết áp điện tử | 5,900,000 | 11.800.000 | 4.130.000 | 3.29 | |
| 362 | PP2300458285 - Bao đo huyết áp máy monitor | 5,400,000 | 10.800.000 | 3.780.000 | 3.29 | |
| 363 | PP2300458286 - Bao đo huyết áp | 1,250,000 | 2.500.000 | 875.000 | 8.22 | |
| 364 | PP2300458287 - Túi hơi huyết áp | 1,600,000 | 3.200.000 | 1.120.000 | 8.22 | |
| 365 | PP2300458288 - Quả bóp huyết áp | 750,000 | 1.500.000 | 525.000 | 8.22 | |
| 366 | PP2300458289 - Giấy lọc dùng 1 lần | 22,000,000 | 44.000.000 | 15.400.000 | 328.77 | |
| 367 | PP2300458290 - Dịch lọc thận A | 700,276,500 | 1.400.553.000 | 490.193.550 | 772.6 | |
| 368 | PP2300458291 - Dịch lọc thận B | 893,970,000 | 1.787.940.000 | 625.779.000 | 986.3 |
Bông viên 2cm |
|
| Mã phần lô | PP2300457924 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Gòn kg |
|
| Mã phần lô | PP2300457925 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bông mỡ cuộn 4" 10cm x 2,7 m |
|
| Mã phần lô | PP2300457926 |
| Giá từng phần lô | 13,818,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.636.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.672.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 230.14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bông mỡ cuộn 6'' 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300457927 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Tăm bông tiệt trùng thân nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300457928 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6575.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Alcohol Pads |
|
| Mã phần lô | PP2300457929 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 64109.59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa tay nhanh Chlorhexidine gluconate 0,5%, Alpha-terpineol0,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300457930 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy Chlorhexidine gluconate 2% (kl/tt), thành phần dưỡng da, giữ ẩm, nước tinh khiết vừa đủ 100% |
|
| Mã phần lô | PP2300457931 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.88 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật, Chlorhexidine gluconate 4% (kl/tt), thành phần dưỡng da, giữ ẩm, nước tinh khiết vừa đủ 100% |
|
| Mã phần lô | PP2300457932 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ ngoại khoa, nội khoa, dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate + Chất |
|
| Mã phần lô | PP2300457933 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 620.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.88 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ hỗn hợp 5 enzyme:Protease,Lipase, Amylase, Mannanase, Cellulase + chất hoạt động bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300457934 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.88 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ 0,55% Ortho- Phthalaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2300457935 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ 2% Glutaraldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2300457936 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300457937 |
| Giá từng phần lô | 131,241,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.483.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.869.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt và không khí (dạng phun sương dùng với máy phun khử khuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2300457938 |
| Giá từng phần lô | 67,047,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.095.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.933.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt và không khí (dạng phun sương dùng với máy phun khử khuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2300457939 |
| Giá từng phần lô | 131,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Băng bó bột 7.5 cm x 2.7 m |
|
| Mã phần lô | PP2300457940 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Băng bó bột 10cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2300457941 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 657.53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Băng bó bột 15 cm x 2.7 m |
|
| Mã phần lô | PP2300457942 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 657.53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Băng thun 7.5cm x 4.5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥2 móc) |
|
| Mã phần lô | PP2300457943 |
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 410.96 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Băng thun 10cm x 4.5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥3 móc) |
|
| Mã phần lô | PP2300457944 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Băng cuộn 7cmx2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300457945 |
| Giá từng phần lô | 12,222,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.555.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Băng keo cá nhân vải |
|
| Mã phần lô | PP2300457946 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5753.42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Băng dính 2,5cmx5m (không hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2300457947 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 657.53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Băng dính 10cmx10m |
|
| Mã phần lô | PP2300457948 |
| Giá từng phần lô | 249,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 498.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.636.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.77 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Gạc 5x 6,5cmx 12 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300457949 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4931.51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10cmx8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300457950 |
| Giá từng phần lô | 84,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16438.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Gạc miếng 10x10cmx8 lớp, không tiêt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300457951 |
| Giá từng phần lô | 514,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.029.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115068.49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10cmx8 lớp cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300457952 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.601.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821.92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 20 x 80cm x 4 lớp, cản quang, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300457953 |
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.578.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821.92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Gạc dẫn lưu 1 x 300cm x 8 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300457954 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Gạc dẫn lưu 2cm x 20cm x 6 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300457955 |
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.557.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821.92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Gạc dẫn lưu 2cm x 20cm x 6 lớp cản quang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300457956 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821.92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Gạc phẫu thuật không dệt 7.5x7.5x6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300457957 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4931.51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Gạc mét |
|
| Mã phần lô | PP2300457958 |
| Giá từng phần lô | 1,181,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 53mmx80mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457959 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.074.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 100mmx70mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457960 |
| Giá từng phần lô | 16,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.634.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.77 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 100mmx90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457961 |
| Giá từng phần lô | 11,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.071.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 250mmx90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457962 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bông xốp cầm máu 5X8CM |
|
| Mã phần lô | PP2300457963 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng Gelatin dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng kích thước 70x50x10mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457964 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Miếng cầm máu mũi 80x15x20mm, có dây dùng trong phẫu thuật mũi xoang. |
|
| Mã phần lô | PP2300457965 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50cc cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2300457966 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm nhựa 1ml + kim 26G / kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2300457967 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5753.42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm nhựa 3ml + kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2300457968 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3287.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm nhựa 5ml + kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2300457969 |
| Giá từng phần lô | 258,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 517.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56712.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm nhựa 10ml + kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2300457970 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13150.68 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm nhựa 20ml + kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2300457971 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1643.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm vô trùng 50cc tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300457972 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 657.53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Kim cánh bướm 23G |
|
| Mã phần lô | PP2300457973 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.77 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Kim lancet dùng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300457974 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Kim luồn TM an toàn G16Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh, có cửa bơm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300457975 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.88 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Kim luồn TM an toàn G18Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh có cửa bơm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300457976 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.77 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Kim luồn TM an toàn G20Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh có cửa bơm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300457977 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Kim luồn TM an toàn G22Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh có cửa bơm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300457978 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4109.59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Kim luồn TM an toàn G24 Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh, có cửa bơm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300457979 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1643.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Kim tiêm 18G x 1 1/2'' 1.2x40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457980 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8219.18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Kim tiêm 23G x 1'' 0,6x25mm |
|
| Mã phần lô | PP2300457981 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1972.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nút đậy kim luồn an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2300457982 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3287.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Kim chọc dò/ kim gây tê tủy sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2300457983 |
| Giá từng phần lô | 28,068,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.647.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197.26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Kim gây tê đám rối thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300457984 |
| Giá từng phần lô | 151,074,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.148.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.751.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Kim AVF 17G (or Kim AVF 16G) |
|
| Mã phần lô | PP2300457985 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 476.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5753.42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Kim châm cứu 0,30x25mm, tiệt trùng từng cây |
|
| Mã phần lô | PP2300457986 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65753.42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Kim châm cứu 0,30x50mm, tiệt trùng từng cây |
|
| Mã phần lô | PP2300457987 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32876.71 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Kim châm cứu 0,30x75mm, tiệt trùng từng cây |
|
| Mã phần lô | PP2300457988 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32876.71 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dây truyền dịch 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2300457989 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 550.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8219.18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300457990 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dây oxy 2 nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300457991 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dây oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300457992 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1643.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dây truyền máu đuổi khí tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300457993 |
| Giá từng phần lô | 4,987,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.491.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2300457994 |
| Giá từng phần lô | 6,594,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.188.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.615.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Khoá ba ngã có dây dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300457995 |
| Giá từng phần lô | 21,640,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.281.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.148.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 739.73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Găng khám các size (S,M) |
|
| Mã phần lô | PP2300457996 |
| Giá từng phần lô | 544,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.089.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 381.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82191.78 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Găng khám không bột các size (S,M) |
|
| Mã phần lô | PP2300457997 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.199.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2958.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Găng tiệt trùng các size |
|
| Mã phần lô | PP2300457998 |
| Giá từng phần lô | 150,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6575.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Găng tay sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300457999 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bao đo lượng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300458000 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2300458001 |
| Giá từng phần lô | 13,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.366.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2300458002 |
| Giá từng phần lô | 18,249,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.498.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.774.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2300458003 |
| Giá từng phần lô | 23,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.149.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2300458004 |
| Giá từng phần lô | 27,882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.764.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.517.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2300458005 |
| Giá từng phần lô | 33,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.912.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.419.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Túi đựng nước tiểu có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2300458006 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.733.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Túi đựng bệnh phẩm nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300458007 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Ống nội khí quản lò xo các số |
|
| Mã phần lô | PP2300458008 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Ống nội khí quản mũi các số |
|
| Mã phần lô | PP2300458009 |
| Giá từng phần lô | 21,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.88 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300458010 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Ống đặt nội khí quản không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300458011 |
| Giá từng phần lô | 4,403,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.807.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.082.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Thông Foley 2 nhánh các size |
|
| Mã phần lô | PP2300458012 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Thông tiểu 1 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300458013 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 131.51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Thông dạ dày có nắp các số |
|
| Mã phần lô | PP2300458014 |
| Giá từng phần lô | 4,088,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.177.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.862.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Thông hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300458015 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300458016 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.88 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Ống hút thai karman tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300458017 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bộ điều hòa karman |
|
| Mã phần lô | PP2300458018 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Ống dây hút đờm có nắp các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300458019 |
| Giá từng phần lô | 5,838,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.676.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.086.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.77 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dây hút dịch phẫu thuật 2m |
|
| Mã phần lô | PP2300458020 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bộ dây lọc thận (4 in 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300458021 |
| Giá từng phần lô | 1,066,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.133.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 746.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3287.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Chỉ Nylon 2/0, 75cm, kim tam giác 3/8 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300458022 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 657.53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Chỉ Nylon 3/0, 75cm, kim tam giác 3/8 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2300458023 |
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Chỉ Nylon 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 CT19 |
|
| Mã phần lô | PP2300458024 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 410.96 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Chỉ Nylon 5/0, 75cm, kim tam giác 3/8 CT16 |
|
| Mã phần lô | PP2300458025 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Chỉ Premilen0 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300458026 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39.45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Chỉ Premilen2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300458027 |
| Giá từng phần lô | 6,945,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.891.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.862.088 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Chỉ Black silk 2/0 kim tròn S30A26 |
|
| Mã phần lô | PP2300458028 |
| Giá từng phần lô | 1,852,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.704.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.296.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Chỉ Black silk 3/0 kim tròn S20A26 |
|
| Mã phần lô | PP2300458029 |
| Giá từng phần lô | 1,852,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.704.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.296.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Chỉ Black silk 2/0 bó, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300458030 |
| Giá từng phần lô | 9,261,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.523.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.483.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 131.51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Chỉ Black silk 3/0 bó, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300458031 |
| Giá từng phần lô | 9,261,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.523.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.483.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 131.51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Chỉ ChromicCatgut 1/0 dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm, C50A40 |
|
| Mã phần lô | PP2300458032 |
| Giá từng phần lô | 23,337,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.675.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.336.404 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 138.08 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Chỉ ChromicCatgut 1/0 dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, C50A26 |
|
| Mã phần lô | PP2300458033 |
| Giá từng phần lô | 10,001,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.003.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.001.316 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59.18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Chỉ ChromicCatgut 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, C30A26 |
|
| Mã phần lô | PP2300458034 |
| Giá từng phần lô | 5,927,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.854.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.148.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39.45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Chỉ ChromicCatgut 2/0 C30A36 |
|
| Mã phần lô | PP2300458035 |
| Giá từng phần lô | 24,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.392.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.287.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Chỉ ChromicCatgut 3/0 C25A26 |
|
| Mã phần lô | PP2300458036 |
| Giá từng phần lô | 16,669,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.339.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.668.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Chỉ ChromicCatgut số 4/0 (C20E16) |
|
| Mã phần lô | PP2300458037 |
| Giá từng phần lô | 55,566,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.132.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.896.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.77 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Chỉ Vicryl 0 75cm W9138 |
|
| Mã phần lô | PP2300458038 |
| Giá từng phần lô | 18,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.104.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39.45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Chỉ Vicryl 0 90cm W9430 |
|
| Mã phần lô | PP2300458039 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Chỉ Vicryl 2/0 W9121 |
|
| Mã phần lô | PP2300458040 |
| Giá từng phần lô | 37,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.019.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Chỉ Vicryl 3/0 W9120 |
|
| Mã phần lô | PP2300458041 |
| Giá từng phần lô | 46,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.744.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.810.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Chỉ thép liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300458042 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.88 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Lưỡi dao mổ đầu bầu vầ đầu nhọn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300458043 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Phim khô laser 20x25 |
|
| Mã phần lô | PP2300458044 |
| Giá từng phần lô | 129,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Phim nha |
|
| Mã phần lô | PP2300458045 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232.88 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Phim X-Q Drystar DT5000IB 35x43 cm (14x17 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2300458046 |
| Giá từng phần lô | 1,075,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.150.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 752.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.88 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Phim X-Q Drystar DT5000IB 20x25 cm (8x10 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2300458047 |
| Giá từng phần lô | 2,298,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.597.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.609.034.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Hóa chất rửa phim XQ |
|
| Mã phần lô | PP2300458048 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Quả lọc thận Polyethersulfone L160 |
|
| Mã phần lô | PP2300458049 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Quả lọc thận Polyethersulfone H180 |
|
| Mã phần lô | PP2300458050 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.520.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.77 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Quả lọc thận Polysulfone 16, Hệ số siêu lọc (ml/hr*mmHg) ≥12,9 |
|
| Mã phần lô | PP2300458051 |
| Giá từng phần lô | 606,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.212.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 424.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.77 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Quả lọc thận Polysulfone 16, Hệ số siêu lọc (ml/hr*mmHg) ≥ 53 |
|
| Mã phần lô | PP2300458052 |
| Giá từng phần lô | 297,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 595.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 131.51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2300458053 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.040.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Đinh chốt cẳng chân các cỡ(Gồm 1 đinh và4 vít chốt) |
|
| Mã phần lô | PP2300458054 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Đinh Kirschner các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300458055 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Đinh Kirschner córăng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300458056 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Đinh Steinmann các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300458057 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.137.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa đầu dưới mâm chày (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300458058 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300458059 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300458060 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nẹp khoá đầu trên mâm chày (trái , phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300458061 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nẹp khoá xương đòn S (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300458062 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Đinh chốt titan đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300458063 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nẹp khoá đa hướng đùi đầu rắn |
|
| Mã phần lô | PP2300458064 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nẹp khoá đa hướng ốp lồi cầu đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300458065 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa cẳng tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300458066 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nẹp khoá đa hướng đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300458067 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nẹp khoá đa hướng cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300458068 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Vít khóa 2.7 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300458069 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Vít vỏ 2.7 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300458070 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Vít khóa 4.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300458071 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 864.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 157.81 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Vít vỏ 4.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300458072 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Vít khóa 5.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300458073 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Vít vỏ 5.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300458074 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nẹp lòng máng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300458075 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nẹp ngón tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300458076 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nẹp bàn tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300458077 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Vít vỏ2.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300458078 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Vít vỏ 3.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300458079 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Vít xốp 4.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300458080 |
| Giá từng phần lô | 5,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Vít xốp 6.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300458081 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dây treo tay vải |
|
| Mã phần lô | PP2300458082 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Đai cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300458083 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Đai cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300458084 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Đai xương đòn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300458085 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Đai Desault trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2300458086 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.88 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nẹp vải cẳng tay trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2300458087 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nẹp vải cánh bàn tay trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2300458088 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nẹp vải cẳng bàn chân các size |
|
| Mã phần lô | PP2300458089 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nẹp vải cẳng chân chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300458090 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nẹp chống xoay trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2300458091 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nẹp Cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300458092 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nẹp hơi Aircast ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300458093 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.722.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nẹp hơi Aircast dài |
|
| Mã phần lô | PP2300458094 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nẹp hơi cổ chân |
|
| Mã phần lô | PP2300458095 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nẹp ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2300458096 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nẹp nhôm inselin 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300458097 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nẹp Zimmer |
|
| Mã phần lô | PP2300458098 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nẹp cây gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300458099 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Băng keo chỉ thị hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2300458100 |
| Giá từng phần lô | 7,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.446.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bao luồn dây camera trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300458101 |
| Giá từng phần lô | 3,412,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.388.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bao dây đốt tiệt trùng 9cm x 220cm |
|
| Mã phần lô | PP2300458102 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Đầu col xanh 200-1000 ul |
|
| Mã phần lô | PP2300458103 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821.92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Đầu col vàng không khía 20-200 ul |
|
| Mã phần lô | PP2300458104 |
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11506.85 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng từng cây |
|
| Mã phần lô | PP2300458105 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.77 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Điện cực tim người lớn trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300458106 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1643.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Líp cầm máu trong phẫu thuật nội soi ( Hemoclip) |
|
| Mã phần lô | PP2300458107 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Lip cầm máu trong phẫu thuật nội soi ( Hemolock) |
|
| Mã phần lô | PP2300458108 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Mask oxy có túi dự trữ trẻ em và người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300458109 |
| Giá từng phần lô | 167,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 335.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.453.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1643.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Mask oxy không túi dự trữ trẻ em và người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300458110 |
| Giá từng phần lô | 6,814,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.629.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.770.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bộ mask xông khí dung người lớn, trẻ em (Mask + dây oxy + bầu đựng thuốc ) |
|
| Mã phần lô | PP2300458111 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821.92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Mask gây mê các số |
|
| Mã phần lô | PP2300458112 |
| Giá từng phần lô | 41,979,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.958.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.385.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Mask thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2300458113 |
| Giá từng phần lô | 12,579,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.158.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.805.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bộ lọc khuẩn dùng cho máy đo CNHH các cỡ,các loại.+ ống nối |
|
| Mã phần lô | PP2300458114 |
| Giá từng phần lô | 94,447,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.895.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.113.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 410.96 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Lọc 3 chức năng ( cho máy gây mê giúp thở) |
|
| Mã phần lô | PP2300458115 |
| Giá từng phần lô | 84,987,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.974.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.490.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng- thun đeo tai |
|
| Mã phần lô | PP2300458116 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32876.71 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp- dây cột |
|
| Mã phần lô | PP2300458117 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1643.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Ống xông mũi, họng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300458118 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.77 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bao tóc tiệt trùng nữ |
|
| Mã phần lô | PP2300458119 |
| Giá từng phần lô | 16,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.452.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3287.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bao tóc tiệt trùng nam |
|
| Mã phần lô | PP2300458120 |
| Giá từng phần lô | 818,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 572.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300458121 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.77 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bao giày nylon cao cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300458122 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821.92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Khăn phẫu thuật 60x80 có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300458123 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821.92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Kẹp rún trẻ sơ sinh tiệt trùng bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300458124 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Airway tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300458125 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Ampu giúp thở các size |
|
| Mã phần lô | PP2300458126 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Que thử đường huyết OneTouch Ultra |
|
| Mã phần lô | PP2300458127 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Kim lấy máu OneTouch UltraSoft |
|
| Mã phần lô | PP2300458128 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Ống nghiệm EDTA K2 2ml ,nắpxanh dương,mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300458129 |
| Giá từng phần lô | 252,705,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 505.411.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.893.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43002.74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300458130 |
| Giá từng phần lô | 82,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11506.85 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Ống nghiệm Citrate 3.8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300458131 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3287.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Ống nghiệm Chimigly 2ml nắp xám, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300458132 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.112.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.939.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Ống nghiệm EDTA K3 0.5ml nắp bật(Nhi)màu trắng,mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300458133 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.957.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4931.51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300458134 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9863.01 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Ống nghiệm serum hạt to, nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300458135 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2465.75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Lọ đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ,có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300458136 |
| Giá từng phần lô | 91,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.904.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.366.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9205.48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Lọ đựng phân không có chất bảo quản 50ml nắp vàng ,cónhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300458137 |
| Giá từng phần lô | 1,642,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.284.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.149.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Sample cup |
|
| Mã phần lô | PP2300458138 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Giấy điện tim 3 cần 63*30mm |
|
| Mã phần lô | PP2300458139 |
| Giá từng phần lô | 24,733,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.467.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.313.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Giấy điện tim 6 cần không sọc |
|
| Mã phần lô | PP2300458140 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Giấy in siêu âm sony UPP 110S |
|
| Mã phần lô | PP2300458141 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Giấy monitor sản khoa 152x90x150 |
|
| Mã phần lô | PP2300458142 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.212.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Giấy monitor sản khoa (130x120x250) |
|
| Mã phần lô | PP2300458143 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Giấy in ion đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300458144 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bộ tiêm chích FAV |
|
| Mã phần lô | PP2300458145 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3287.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bộ chăm sóc catheter đã tiệt trùng bằng E.O.Gas |
|
| Mã phần lô | PP2300458146 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821.92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dịch lọc thận 144A |
|
| Mã phần lô | PP2300458147 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 705.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 345.21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dịch lọc thận 8.4B |
|
| Mã phần lô | PP2300458148 |
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 907.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 443.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Cồn sát khuẩn vết thương ngoài da |
|
| Mã phần lô | PP2300458149 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 295.89 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Cồn xịt sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300458150 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Cồn 96 |
|
| Mã phần lô | PP2300458151 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Viên nén khử khuẩn chứa 50% Sodium Dichloroisocyanurate 2,5g, trọng lượng viên 5g |
|
| Mã phần lô | PP2300458152 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.88 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300458153 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.95 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1243A-3M Băng giấy tẩm chất thử trong phòng thí nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300458154 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 410.96 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1250-3MGiấy thử độ tiệt trùng trong phòng thí nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300458155 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197.26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1292 chất thử độ tiệt trùng có chứa vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2300458156 |
| Giá từng phần lô | 30,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.532.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65.75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
1233LF Comply Bowie-Dick Type Test Pk-6Pk/Bg, 5Bg/Cs |
|
| Mã phần lô | PP2300458157 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Test thử nồng độ acid Peracetic |
|
| Mã phần lô | PP2300458158 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Test thử tồn dư acid Peracetic |
|
| Mã phần lô | PP2300458159 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Clotest |
|
| Mã phần lô | PP2300458160 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 739.73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Đường Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300458161 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300458162 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1643.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300458163 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Gel siêu âm mắt Eco Supergel |
|
| Mã phần lô | PP2300458164 |
| Giá từng phần lô | 3,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.096.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.133.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Gel KY |
|
| Mã phần lô | PP2300458165 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Ly xúc miệng |
|
| Mã phần lô | PP2300458166 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3287.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Kính bảo hộ trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300458167 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2300458168 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.469.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197.26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Lam kính 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2300458169 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Lamen 22*22 |
|
| Mã phần lô | PP2300458170 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bộ dung dịch xử lý - xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2300458171 |
| Giá từng phần lô | 425,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 850.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dầu parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300458172 |
| Giá từng phần lô | 40,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1463.01 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Sáp Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300458173 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2300458174 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Muối xay ( Natri Clorua NaCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300458175 |
| Giá từng phần lô | 20,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197.26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Javel Việt Nam 11% |
|
| Mã phần lô | PP2300458176 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.77 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
H2O2 đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300458177 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34.52 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Formaldehyd |
|
| Mã phần lô | PP2300458178 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Acid acetic |
|
| Mã phần lô | PP2300458179 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Lugol |
|
| Mã phần lô | PP2300458180 |
| Giá từng phần lô | 2,999,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.999.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.099.748 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2300458181 |
| Giá từng phần lô | 9,900,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.801.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Chất chuẩn đo Clo |
|
| Mã phần lô | PP2300458182 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.176.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.761.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Chất chuẩn Clo dư |
|
| Mã phần lô | PP2300458183 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bộ kiểm tra độ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300458184 |
| Giá từng phần lô | 12,376,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.753.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.663.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Thuốc diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300458185 |
| Giá từng phần lô | 5,071,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.550.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Chất thông ống tủy EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300458186 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.95 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Composite Solare A3, A35, A4 |
|
| Mã phần lô | PP2300458187 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.95 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Composite lỏng A3, A4 |
|
| Mã phần lô | PP2300458188 |
| Giá từng phần lô | 11,768,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.536.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.237.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.95 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Fuji Plus |
|
| Mã phần lô | PP2300458189 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Fuji 9 |
|
| Mã phần lô | PP2300458190 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Fuji 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300458191 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Xi măng trám bít ống tủy Methasone ( Endomethasone) |
|
| Mã phần lô | PP2300458192 |
| Giá từng phần lô | 16,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.508.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Chất trám tạm ( Caviton) |
|
| Mã phần lô | PP2300458193 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Zinc oxide |
|
| Mã phần lô | PP2300458194 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Cement gắn tạm |
|
| Mã phần lô | PP2300458195 |
| Giá từng phần lô | 9,746,904 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.493.808 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.822.833 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Hydroxyte canxi |
|
| Mã phần lô | PP2300458196 |
| Giá từng phần lô | 1,182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 827.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Eugenol30ml |
|
| Mã phần lô | PP2300458197 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Cavicide |
|
| Mã phần lô | PP2300458198 |
| Giá từng phần lô | 32,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.612.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15.78 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Thuốc cầm máu Spongel |
|
| Mã phần lô | PP2300458199 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Cao su lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300458200 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Cao su đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300458201 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Mũi khoan tròn KC |
|
| Mã phần lô | PP2300458202 |
| Giá từng phần lô | 166,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197.26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Mũi trụ - trụ chóp KC |
|
| Mã phần lô | PP2300458203 |
| Giá từng phần lô | 166,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197.26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Mũi ngọn lửa KC |
|
| Mã phần lô | PP2300458204 |
| Giá từng phần lô | 166,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197.26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Mũi khoan phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300458205 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Đai kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300458206 |
| Giá từng phần lô | 5,166,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.332.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.616.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39.45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Đai Cellulose |
|
| Mã phần lô | PP2300458207 |
| Giá từng phần lô | 222,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39.45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Đai Matrix |
|
| Mã phần lô | PP2300458208 |
| Giá từng phần lô | 226,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 452.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.536 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Đài đánh bóng Composite |
|
| Mã phần lô | PP2300458209 |
| Giá từng phần lô | 2,099,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.199.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.469.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.89 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Cọ trung |
|
| Mã phần lô | PP2300458210 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.95 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300458211 |
| Giá từng phần lô | 19,635,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.744.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Băng nhám kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2300458212 |
| Giá từng phần lô | 20,638,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.277.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.447.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300458213 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197.26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Thạch cao vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300458214 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.394.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Thạch cao trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300458215 |
| Giá từng phần lô | 2,601,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.203.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.821.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.95 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
H-file các số |
|
| Mã phần lô | PP2300458216 |
| Giá từng phần lô | 202,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.561.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 147.95 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
K-file các số |
|
| Mã phần lô | PP2300458217 |
| Giá từng phần lô | 44,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.458.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.88 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
File/Reamer số 8, 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300458218 |
| Giá từng phần lô | 44,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.458.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.88 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Kim Terumo |
|
| Mã phần lô | PP2300458219 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 78.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300458220 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Sáp cắn ( sáp hồng) |
|
| Mã phần lô | PP2300458221 |
| Giá từng phần lô | 426,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 852.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 298.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Giấy cắn |
|
| Mã phần lô | PP2300458222 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bonding |
|
| Mã phần lô | PP2300458223 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Chất lấy dấu Aroma |
|
| Mã phần lô | PP2300458224 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.940.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Acid Etching 37 |
|
| Mã phần lô | PP2300458225 |
| Giá từng phần lô | 1,801,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.603.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.261.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Tay khoan Highspeed |
|
| Mã phần lô | PP2300458226 |
| Giá từng phần lô | 57,031,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.062.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.921.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Tay khoan Lowspeed |
|
| Mã phần lô | PP2300458227 |
| Giá từng phần lô | 91,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Motor kết nối tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300458228 |
| Giá từng phần lô | 45,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.668.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Kẹp gấp |
|
| Mã phần lô | PP2300458229 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Kẹp kim khâu |
|
| Mã phần lô | PP2300458230 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300458231 |
| Giá từng phần lô | 1,815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.270.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Kelly thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300458232 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Kelly cong |
|
| Mã phần lô | PP2300458233 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Khay đựng đồ khám |
|
| Mã phần lô | PP2300458234 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Chốt vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300458235 |
| Giá từng phần lô | 47,062,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.943.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 205.48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Côn gutta phụ A,B |
|
| Mã phần lô | PP2300458236 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Cone Guttapercha (số 15-40) |
|
| Mã phần lô | PP2300458237 |
| Giá từng phần lô | 4,098,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.196.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.868.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2300458238 |
| Giá từng phần lô | 5,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.368.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.628.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Kim gai số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300458239 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Kim gai Mani các số |
|
| Mã phần lô | PP2300458240 |
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29.59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Lèn A,B |
|
| Mã phần lô | PP2300458241 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Lentulo số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300458242 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Thám trâm |
|
| Mã phần lô | PP2300458243 |
| Giá từng phần lô | 670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 469.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nạo Ngà |
|
| Mã phần lô | PP2300458244 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Gương Khám |
|
| Mã phần lô | PP2300458245 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dầu máy tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300458246 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2300458247 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.77 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ kim loại và loại bỏ những vết ố rỉ sét |
|
| Mã phần lô | PP2300458248 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dây máy gây mê (loại co giãn) |
|
| Mã phần lô | PP2300458249 |
| Giá từng phần lô | 44,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.866.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Mặt nạ thanh quản 2 nòng các size |
|
| Mã phần lô | PP2300458250 |
| Giá từng phần lô | 18,668,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.336.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.067.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Đầu lưỡi cắt nạo dùng trong phẫu thuật xoang, đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300458251 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 484.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.04 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Đầu lưỡi cắt nạo dùng trong phẫu thuật xoang, đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2300458252 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 484.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.04 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Miếng dán điện cực cho máy cắt đốt cao tầng |
|
| Mã phần lô | PP2300458253 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118.36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ (màng lọc chí nội độc tố) |
|
| Mã phần lô | PP2300458254 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Áo phẫu thuật giấy các size |
|
| Mã phần lô | PP2300458255 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821.92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa lồi cầu trong xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300458256 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa lồi cầu ngoài xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300458257 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nẹp DHS |
|
| Mã phần lô | PP2300458258 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa thân xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300458259 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Đinh Gama xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300458260 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bộ gây mê giúp thở |
|
| Mã phần lô | PP2300458261 |
| Giá từng phần lô | 1,359,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.719.992 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 951.997 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Ống nhựa đo cảm biến EtCO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300458262 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Chỉ PDS 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300458263 |
| Giá từng phần lô | 8,996,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.992.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.297.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Ống dẫn lưu Kerh |
|
| Mã phần lô | PP2300458264 |
| Giá từng phần lô | 299,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 599.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.993 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Ống dẫn lưu mềm 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300458265 |
| Giá từng phần lô | 2,599,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.199.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.819.986 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300458266 |
| Giá từng phần lô | 4,619,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.239.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.233.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300458267 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.630.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bộ kit tầm soát ung thư cổ tử cung và dịch cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2300458268 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Ống nội khí quản uốn sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300458269 |
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.489.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Catheterngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300458270 |
| Giá từng phần lô | 7,135,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.271.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.995.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Rọ bắt sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2300458271 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 700.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Ống thông JJ |
|
| Mã phần lô | PP2300458272 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản ( hydrophilic) |
|
| Mã phần lô | PP2300458273 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dây dẫn dường dùng trong niệu quản ( Zebra) |
|
| Mã phần lô | PP2300458274 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 700.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Điện cực dán đo dẫn truyền |
|
| Mã phần lô | PP2300458275 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Điện cực đất loại dán cho điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300458276 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300458277 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dây nối điện cực kim cho máy điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300458278 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dây cáp máy điện tim ( kèm bộ kẹp, núm đo điện cực) |
|
| Mã phần lô | PP2300458279 |
| Giá từng phần lô | 101,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dây cáp máy đo SPO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300458280 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bóng đèn hồng ngoại chân cao |
|
| Mã phần lô | PP2300458281 |
| Giá từng phần lô | 1,491,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.982.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.043.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Máy đo huyết áp cơ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300458282 |
| Giá từng phần lô | 13,597,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.518.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Máy đo huyết áp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300458283 |
| Giá từng phần lô | 3,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.719.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bao đo huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2300458284 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bao đo huyết áp máy monitor |
|
| Mã phần lô | PP2300458285 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bao đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300458286 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Túi hơi huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300458287 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Quả bóp huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300458288 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Giấy lọc dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300458289 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.77 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dịch lọc thận A |
|
| Mã phần lô | PP2300458290 |
| Giá từng phần lô | 700,276,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.400.553.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.193.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 772.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Dịch lọc thận B |
|
| Mã phần lô | PP2300458291 |
| Giá từng phần lô | 893,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.787.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.779.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi