Gói thầu: Mua sắm Hóa chất - Vật tư tiêu hao năm 2022
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200040440-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hùng Vương |
| Tên gói thầu | Mua sắm Hóa chất - Vật tư tiêu hao năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200032711 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp khác của bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 84,652,942,308 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 846,529,433 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anti AB; Lọ 10 ml; Nhóm 6 | 9,828,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Anti B; Lọ 10 ml; Nhóm 6 | 12,012,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Anti D; Lọ 10 ml; Nhóm 6 | 15,868,125 | 0 | 0 | |
| 4 | Gel siêu âm; Can 5L; Nhóm 5 | 97,500,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Keo dán lam 118ml; Chai 118ml; Nhóm 3 | 13,365,000 | 0 | 0 | |
| 6 | BA (Thạch máu); Đĩa; Nhóm 5 | 104,325,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Chrom Agar Strep B; Đĩa; Nhóm 5 | 380,000,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Chromagar 90); Đĩa; Nhóm 5 | 34,413,750 | 0 | 0 | |
| 9 | CTNK Giang Mai; Hộp/ 6 x 1ml; Nhóm 6 | 13,684,000 | 0 | 0 | |
| 10 | CTNK Huyết học; Hộp/6ml; Nhóm 3 | 15,408,000 | 0 | 0 | |
| 11 | CTNK Miễn Dịch Immunoassay Programme; Hộp/ 6 x 5ml; Nhóm 3 | 24,833,000 | 0 | 0 | |
| 12 | CTNK Niệu; Hộp/36ml; Nhóm 3 | 16,730,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Coagulation (ngoại kiểm ĐM); Hộp/6ml; Nhóm 6 | 26,620,000 | 0 | 0 | |
| 14 | CTNK Sinh Hóa General Clinical Chemistry Program; Hộp/ 6 x 5ml; Nhóm 3 | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 15 | CTNK Tiền sản; Hộp/6ml; Nhóm 6 | 20,658,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Găng tay phẫu thuật không bột tiệt trùng từng đôi các size 6.5-7-7.5; Đôi; Nhóm 4 | 122,840,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Găng tay tiệt trùng các cỡ (6,5-7-7,5-8); Đôi; Nhóm 6 | 1,812,500,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Găng tay tiệt trùng các cỡ (6,5-7-7,5-8); Đôi; Nhóm 5 | 2,381,400,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Giấy in điện tim 3 cần 63mm x 30m; Cuộn; Nhóm 6 | 20,125,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Giấy in monitor sản khoa HP 150mm x 100mm x 150 sheets; Xấp; Nhóm 6 | 330,000,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Giấy siêu âm; Cuộn; Nhóm 6 | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm; Que; Nhóm 3 | 20,800,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Gòn tẩm cồn 5-6cm x 6cm tiệt trùng từng miếng; Miếng; Nhóm 6 | 336,600,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Keo dán da sinh học công thức 2-Octyl cyanoacrylate.; Ống; Nhóm 1 | 173,901,000 | 0 | 0 | |
| 25 | MC (Mac conkey); Đĩa; Nhóm 5 | 63,750,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Môi trường Todd Broth; Ống; Nhóm 5 | 157,500,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Môi trường CBA 90mm; Đĩa; Nhóm 5 | 12,900,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Môi trường chuyên chở; Tube; Nhóm 5 | 84,490,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Môi trường SAB; Đĩa; Nhóm 5 | 11,475,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Mueller Hinton Agar MHA 90; Đĩa ; Nhóm 5 | 8,160,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Orange G-6; Chai 473ml; Nhóm 3 | 3,108,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Que thử thai Beta-HCG; Test; Nhóm 3 | 67,500,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Ngoại kiểm HbA1c; Hộp /6 x 0,5ml; Nhóm 3 | 13,310,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Control nước tiểu Urinalysis level 1; Hộp/12 x 12ml; Nhóm 3 | 10,620,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Control nước tiểu Urinalysis level 2; Hộp/12 x 12ml; Nhóm 3 | 10,620,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Maternal control 1; Hộp /3 x 1ml; Nhóm 3 | 41,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Maternal control 2; Hộp /3 x 1ml; Nhóm 3 | 41,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | PB max; 100ml/chai; Nhóm 3 | 195,000,000 | 0 | 0 | |
| 39 | DAPI 1000; Kit/1000 ul; Nhóm 3 | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | CTNK TORCH; Hộp/12 x 1 ml; Nhóm 3 | 36,168,000 | 0 | 0 | |
| 41 | DiGeorge/VCFS TUPLE1 + 22q13.3 Deletion Probe Combination; Hộp 10 test; Nhóm 3 | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Kẹp rốn tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 5 | 38,500,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Khẩu trang 3 lớp không tiệt trùng có lớp lọc; Cái; Nhóm 5 | 249,900,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Khẩu trang y tế có thun đeo tai 3 lớp tiệt trùng; Cái; Nhóm 5 | 143,325,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Khóa ba ngã có dây nối 25cm; Cái; Nhóm 6 | 117,500,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Khóa ba ngã không dây; Cái; Nhóm 1 | 181,545,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Khóa ba ngã không dây; Cái; Nhóm 4 | 106,000,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Khuyên cấy 1ul; Que; Không phải TTBYT | 49,400,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Kim châm cứu; Cây; Nhóm 6 | 14,625,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Kim lấy máu Lancet; Cái; Nhóm 6 | 16,500,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Test nhanh HIV phát hiện đồng thời kháng nguyên - kháng thể; Test; Nhóm 3 | 406,350,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Que thử đường huyết sử dụng theo máy (bao gồm que + kim lấy máu, dòng máy sử dụng trong cơ sở y tế và có khoảng đo HCT tối thiểu 20-60% - chấp nhận mẫu cho cả máu mao mạch và máu tĩnh mạch); Bộ bao gồm que + kim; Nhóm 3 | 1,259,700,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Dengue IgG/IgM Rapid Test; Test; Nhóm 3 | 64,680,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Dengue Ns1 Ag Rapid Test; Test; Nhóm 3 | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Formalin đệm trung tính 10%; Lít; Nhóm 6 | 275,000,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Test nhanh kháng nguyên Covid; Test; Nhóm 2 | 145,000,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Test nhanh kháng thể lao IgG/IgM; Test; Nhóm 3 | 185,220,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Môi trường cấy ối; 100ml/chai; Nhóm 3 | 192,000,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Prenatal Enumeration Probe Kit; Hộp 50 test; Nhóm 3 | 103,000,000 | 0 | 0 | |
| 60 | SRY Probe; Hộp 10 test; Nhóm 3 | 68,000,000 | 0 | 0 | |
| 61 | DNA blood mini kit; Kit/250 test; Không phải TTBYT | 39,315,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Thalassemia Detection Kit ; Test; Nhóm 5 | 1,137,500,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Collagenase; Chai 3 ml; Nhóm 6 | 41,643,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Continuous Single Culture Complete with HSA; 2x20ml/kit; Nhóm 3 | 506,000,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Embryo Glue; Lọ 10 ml; Nhóm 3 | 385,000,000 | 0 | 0 | |
| 66 | G IVF PLUS; Lọ 60 ml; Nhóm 3 | 13,600,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Kim chọc dò tủy sống có cánh cầm tiện lợi, các số 18, 20, 22, 25, 27G; Cái; Nhóm 6 | 139,650,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Kim dây dịnh vị khối u vú Chesbrough; Cái; Nhóm 2 | 33,750,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Kim gây tê tủy sống 25G x 3 1/2 - chuôi kim trong suốt có cản quang, giúp phát hiện có dịch não tủy chảy ra nếu có; Cái; Nhóm 1 | 537,970,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Kim luồn chích động mạch 20G 80mm , 22G 80mm; Cái; Nhóm 4 | 40,950,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Kim luồn có đầu an toàn kim loại có cửa chích thuốc 18-20G; Cái; Nhóm 2 | 702,900,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Kim luồn có đầu an toàn kim loại có cửa chích thuốc 18-20G; Cái; Nhóm 4 | 110,000,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Kim luồn không cửa chích thuốc có đầu an toàn kim loại 24G; Cái; Nhóm 2 | 277,130,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Kim sinh thiết đầu bằng, đường kính 20 µm; Cái; Nhóm 3 | 25,200,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Alinity c Urine/CFS Protein Calibrator Kit; Hộp/5 chai x3ml; Nhóm 3 | 2,503,855 | 0 | 0 | |
| 76 | Alinity i Rubella IgM Reagent Kit; Hộp 2 x 100 test; Nhóm 3 | 649,479,600 | 0 | 0 | |
| 77 | Alinity i Rubella IgG Reagent Kit; Hộp 2 x 100 test; Nhóm 3 | 246,426,600 | 0 | 0 | |
| 78 | Chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng máy rửa Getinge; Test; Nhóm 6 | 71,500,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Vôi Soda; Kg; Nhóm 3 | 46,000,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Alinity c Vancomycin reagent kit; Pack: 200 test; Nhóm 3 | 108,108,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Alinity c TDM Multiconstituent Calibrator Kit; Hộp/6x3mL; Nhóm 3 | 6,621,615 | 0 | 0 | |
| 82 | Hóa chất xét nghiệm gen trên máy giải trình tự gene; 75 cycles/bộ; Nhóm 2 | 989,535,000 | 0 | 0 | |
| 83 | G-1 version 3 Plus; Lọ 30 ml; Nhóm 3 | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 84 | G-2 version 3 Plus; Lọ 30 ml; Nhóm 3 | 236,800,000 | 0 | 0 | |
| 85 | G-MOPS; Kit 125 ml; Nhóm 3 | 63,757,500 | 0 | 0 | |
| 86 | G-MOPS Plus; Kit 125 ml; Nhóm 3 | 140,400,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Hyaluronydase solution; 5x1ml/kit; Nhóm 3 | 117,900,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Isolate; 100ml/ chai; Nhóm 3 | 316,000,000 | 0 | 0 | |
| 89 | m-HTF; 100ml/ chai; Nhóm 3 | 158,400,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Hóa chất xét nghiệm trên máy giải trình tự gen cho xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn; Bộ/ 48 test; Nhóm 3 | 3,157,965,000 | 0 | 0 | |
| 91 | RESERPINE1MLX2 (Chất chuẩn Reserpin); Ống 1ml; Không phải TTBYT | 47,740,000 | 0 | 0 | |
| 92 | TQ-PEG+PPG+Raffinose (dung dịch để hiệu chỉnh máy); Ống 200ml; Không phải TTBYT | 37,070,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Elec FSH CS II; Hộp/4x1ml; Nhóm 1 | 1,223,775 | 0 | 0 | |
| 94 | Nacl 9% DIL, Cobas C; Hộp/50ml; Nhóm 3 | 2,878,320 | 0 | 0 | |
| 95 | CFAS HBA1C ; Hộp/3x2ml; Nhóm 1 | 4,802,093 | 0 | 0 | |
| 96 | Acid wash 2x1,8l; Hộp/2x1,8L; Nhóm 3 | 3,344,985 | 0 | 0 | |
| 97 | AMH PC; Hộp- 4 x 2 mL; Nhóm 1 | 12,505,580 | 0 | 0 | |
| 98 | Môi trường rã phôi Cryotech Warming kit 205 hoặc tương đương; Kit/ 5 set; Nhóm 3 | 752,400,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Môi trường đông phôi vitrification media; Kit/ 4 lọ; Nhóm 6 | 566,555,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Môi trường rã phôi vitrification thawing; Kit/ 4 lọ; Nhóm 6 | 772,575,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Multipurpose Handling Medium Complete (MHM) with Gentamicin; 100ml/ chai; Nhóm 3 | 204,750,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Oil for Embryo Culture; 100ml/ chai; Nhóm 3 | 417,500,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Pentoxifylline; Kit 0,5ml x 5; Nhóm 6 | 11,544,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Polyvinylpyrrolidone (PVP) Solution; 5x0,5ml/kit; Nhóm 3 | 87,800,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Môi trường đông phôi Cryotech Vitrification kit hoặc tương đương; Kit/ 3x1ml; Nhóm 3 | 1,064,800,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Bơm tiêm 1cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 5 | 186,300,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Bơm tiêm 1cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 6 | 31,050,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Bơm tiêm 3cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 5 | 131,040,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Bơm tiêm 5cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 3 | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Bơm tiêm 5cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 5 | 18,750,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Bơm tiêm 10cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 4 | 328,750,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Kim sinh thiết Bard Magnum 14g* 10cm : 20; Cái; Nhóm 3 | 468,000,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Kim sinh thiết chân không Encor 7G/10G/12G; Cái; Nhóm 4 | 1,445,000,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Kim sinh thiết lõi tự động Max-Core sử dụng 1 lần; Cái; Nhóm 4 | 364,000,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Kim tiêm các số 18G x 1 1/2; Cái; Nhóm 5 | 110,250,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Kim tiêm các số 20G-23G-25G- 26G x 1 1/2; Cái; Nhóm 5 | 14,017,500 | 0 | 0 | |
| 117 | Lam nhuộm hóa mô miễn dịch kích thước 25x75x1mm; Cái; Nhóm 6 | 19,500,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Lame kính nhám; Miếng; Nhóm 6 | 44,640,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Lame kính trơn; Miếng; Nhóm 6 | 20,407,500 | 0 | 0 | |
| 120 | Lamelle 22mm x 22mm (Hộp/100 miếng); Miếng; Nhóm 4 | 58,410,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Lamelle dài 24mmx 60mm (Hộp/100 miếng); Miếng; Nhóm 6 | 32,560,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Laminaria with button 5mm; Cái; Nhóm 3 | 166,425,000 | 0 | 0 | |
| 123 | AMH CS; Hộp/ 4x1 ml; Nhóm 1 | 12,505,580 | 0 | 0 | |
| 124 | Toxo IgM Elecsys E2G 300; Hộp/300 test; Nhóm 1 | 132,167,700 | 0 | 0 | |
| 125 | PRECICTRL TOXO IGM ELEC; Hộp/16 x 0,67 ml; Nhóm 1 | 3,426,570 | 0 | 0 | |
| 126 | Toxo IgG Elecsys E2G 300; Hộp/300 test; Nhóm 6 | 96,922,800 | 0 | 0 | |
| 127 | PRECICRTL TOXO IGG ELEC; Hộp/16 x 1 ml; Nhóm 3 | 3,263,400 | 0 | 0 | |
| 128 | Sperm washing medium with HSA; 100ml/ kit; Nhóm 3 | 188,650,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Chất khử trùng bề mặt, không khí , 6% w/v Hydrogen peroxide + ion Bạc; Can 5L; Nhóm 3 | 42,500,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Chlorhexidine 4% - Dung dịch tắm trước mổ; Chai/50ml; Không phải TTBYT | 252,000,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Chlorhexidine 4% Rửa tay phẫu thuật; Can 5L; Không phải TTBYT | 147,000,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Chlorhexidine 4% Rửa tay phẫu thuật; Chai 500ml; Không phải TTBYT | 57,330,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Chlorhexidine Gluconate 2% - Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy; Chai 500ml; Không phải TTBYT | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Dung dịch bôi trơn dụng cụ, Chất hoạt động bề mặt không ion, Isopropanol và các thành phần khác; Can 5L; Không phải TTBYT | 85,800,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Sperm Freeze ; Kit/ 5x20ml; Nhóm 6 | 9,200,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Bơm tiêm 10cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 6 | 105,200,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Bơm tiêm 20cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 3 | 384,000,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Bơm tiêm 20cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 6 | 64,000,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Bơm tiêm 50ml luer lock dùng tương thích cho máy bơm tiêm điện B.Braun; Cái; Nhóm 1 | 670,269,600 | 0 | 0 | |
| 140 | Bơm tiêm 50ml luer lock dùng tương thích cho máy bơm tiêm điện B.Braun; Cái; Nhóm 2 | 304,000,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Bóng dẫn lưu vết thương 150cc tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 6 | 17,325,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Bông gòn 3cm x 3cm; Gói 1/2kg; Nhóm 5 | 33,369,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Lọ chứa nước tiểu 55-60ml; Lọ; Nhóm 5 | 35,280,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Lọc khuẩn người lớn; Cái; Nhóm 6 | 191,617,335 | 0 | 0 | |
| 145 | Lọc khuẩn sơ sinh; Cái; Nhóm 3 | 117,639,900 | 0 | 0 | |
| 146 | Mảnh ghép điều trị sa bàng quang kích thước 7cm x 4cm; Cái; Nhóm 3 | 394,700,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Mảnh ghép điều trị sa bàng quang kích thước 9cm x 6cm; Cái; Nhóm 3 | 399,700,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Mảnh ghép điều trị sa trực tràng kích thước 10cm x 6cm; Cái; Nhóm 3 | 224,718,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Mask gây mê các size 0, 1, 2, 3, 4, 5; Cái; Nhóm 6 | 11,025,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Mask thở oxy có túi; Cái; Nhóm 6 | 8,250,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Nút vặn kim luồn; Cái; Nhóm 6 | 99,960,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Dung dịch khử khuẩn dùng trong tủ ấm an toàn cho phôi ; Chai 1L; Nhóm 6 | 27,500,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Dung dịch khử khuẩn lau sàn an toàn cho phôi - Embryo Safe Floor Disinfectant; Bình 5L; Nhóm 6 | 125,000,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao: 0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7-7,5, có test thử; Can 5L; Nhóm 3 | 17,000,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao: 2% Glutaraldehyde, pH=6; Can 5L; Nhóm 3 | 32,680,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Dung dịch làm sạch bề mặt hộp dụng cụ; Chai 300ml; Không phải TTBYT | 5,280,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Dung dịch phun sương khử khuẩn; Can 5 Lít/ Thùng 4 can; Không phải TTBYT | 13,230,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh chứa 45g Ethanol, 18g 1-Propanol, có chất bảo vệ (allatoine,bisabolol), và dưỡng da (panthenol); Chai 500ml; Không phải TTBYT | 103,572,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh chứa 45g Ethanol, 18g 1-Propanol, có chất bảo vệ (allatoine,bisabolol), và dưỡng da (panthenol); Chai 1 lít; Không phải TTBYT | 67,638,500 | 0 | 0 | |
| 160 | Bông gòn viên 2cm - 4cm; Gói 1/2kg; Nhóm 5 | 131,200,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Bowie Dick Internal Steam Indicator Sheet; Miếng; Nhóm 6 | 15,200,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Cassette gắn vào bình chứa dịch theo máy Encor; Cái; Nhóm 6 | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Cassette nhựa có nắp ; Cái; Nhóm 4 | 93,500,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Catherter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F dài 15cm; Bộ; Nhóm 6 | 44,085,300 | 0 | 0 | |
| 165 | Catheter tĩnh mạch rốn các số 2.5-5; Cái; Nhóm 3 | 89,250,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt từ ngoại biên cho trẻ sơ sinh 1FR, 2FR; Cái; Nhóm 3 | 1,080,000,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Chăn ủ ấm theo máy Bair Hugger; Cái; Nhóm 3 | 49,950,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Ống đặt nội khí quản bóng trái khế áp lực thấp số 7, 7.5; Cái; Nhóm 4 | 145,500,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Ống đặt nội khí quản không bóng chèn 2-2,5-3-3.5-4,0; Cái; Nhóm 4 | 39,770,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Ống hút thai tiệt trùng số 4-5-6; Cái; Nhóm 5 | 9,702,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Ống lấy máu mao mạch có tráng Heparin, dung tích 170µl (Blood Gas Capillary) tương thích máy khí máu RapidPoint 500e - Siemen; Cái; Nhóm 3 | 110,700,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Ống ly tâm 0,2 ml 8-tube/strip; 120 strip/ hộp; Nhóm 6 | 23,500,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Ống nghiệm citrate 3,2% HTM 2ml nắp cao su xanh lá, mous thấp; Ống; Nhóm 5 | 45,225,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Ống nghiệm EDTA K2 HTM 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp; Ống; Nhóm 5 | 136,102,500 | 0 | 0 | |
| 175 | Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp trắng, mous thấp; Ống; Nhóm 5 | 168,168,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Ống thông niệu quản có lỗ các số; Cái; Nhóm 3 | 29,900,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Dung dịch sát trùng da nhanh, chứa 1% kl/kl povidone iodine, 50% kl/kl isopropyl alcohol, dạng chai xịt 250ml; Chai 250ml; Không phải TTBYT | 58,733,400 | 0 | 0 | |
| 178 | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa hỗn hợp 5 enzyme: Protease, Lipase, Amylase, Mannanase, Cellulase + chất hoạt động bề mặt; Can 5L; Nhóm 3 | 616,000,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Dung dịch tẩy rửa khử khuẩn bề mặt diện tích nhỏ bao gồm tương thích cho màn hình cảm ứng- bình xịt; Chai 700-750ml; Nhóm 3 | 78,400,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ: 14% N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate + 0,3% Chlorhexidine digluconate. Hỗn hợp 3 enzym: protease, lipase và amylase, chất hoạt động bề mặt; Can 5L; Nhóm 3 | 504,000,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Dung dịch xịt tạo bọt hoạt tính enzyme - Polyethylene glycol mono(nonyl phenyl) ether: 1- 5%, Nước và các thành phần khác: 85-95%; Chai 710 ml; Nhóm 3 | 181,350,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Gel sát khuẩn tay nhanh: 70 % Ethanol+ 1,74% Propanol-2-ol (mg/g); Chai 500ml; Không phải TTBYT | 189,000,000 | 0 | 0 | |
| 183 | Khăn lau khử khuẩn nhanh; Miếng; Nhóm 6 | 300,000,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Phim chụp X quang KTS 25*30cm; Tấm; Nhóm 3 | 736,750,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Phim chụp Xquang Nhũ 20*25cm; Tấm; Nhóm 3 | 745,841,250 | 0 | 0 | |
| 186 | Que gòn đựng trong ống nghiệm tiệt trùng từng cái; Que; Nhóm 6 | 171,210,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Que thử hóa học màu đỏ Indicator Strip; Que; Nhóm 6 | 14,212,500 | 0 | 0 | |
| 188 | Săng mổ 50x50cm không lỗ; Cái; Nhóm 5 | 275,625,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Săng mổ 50x50cm có lỗ; Cái; Nhóm 5 | 71,610,000 | 0 | 0 | |
| 190 | Sensor đo oxy máu sơ sinh/ người lớn; Cái; Nhóm 3 | 129,000,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Sonde thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 14; Sợi; Nhóm 6 | 167,076,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley các số từ số 12 đến số 30; Sợi; Nhóm 6 | 44,835,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Khăn lau làm sạch và khử khuẩn bề mặt thiết bị y tế dùng 1 lần; Gói 100 cái; Không phải TTBYT | 6,240,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Nước tẩy Javel; Lít; Không phải TTBYT | 3,600,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh ; Bình; Không phải TTBYT | 726,000,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Air way 2; Cái; Nhóm 6 | 40,425,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Ambu bag người lớn; Bộ; Nhóm 4 | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Ambu bag sơ sinh bóng 250ml; Bộ; Nhóm 4 | 40,950,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Áo phẫu thuật các size tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 5 | 605,115,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Băng cố định kim luồn bằng phim trong có rãnh xẻ, có gạc vô trùng, 6cm x 7cm; Miếng; Nhóm 1 | 11,515,500 | 0 | 0 | |
| 201 | Băng dán cố định kim luồn có gạc có rãnh xẻ 5,3cm-6cm x 7cm-8cm tiệt trùng từng miếng; Miếng; Nhóm 6 | 73,520,010 | 0 | 0 | |
| 202 | Chỉ chromic catgut 1 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm đơn sợi tan; Tép; Nhóm 6 | 296,114,000 | 0 | 0 | |
| 203 | Chỉ Chromic catgut 1-40mm 1/2c kim tròn , dài sợi chỉ 75cm; Tép; Nhóm 6 | 638,100,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Chỉ chromic catgut 2/0 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm đơn sợi tan; Tép; Nhóm 5 | 437,115,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Chỉ Silk không tan 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm; Tép; Nhóm 4 | 50,050,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Chỉ Gluconate 4/0- 22mm 1/2c-taper 70cm-đơn sợi-tan; Tép; Nhóm 1 | 44,600,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 2/0, chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm.; Tép; Nhóm 1 | 17,003,175 | 0 | 0 | |
| 208 | Chỉ Nylon 2/0 , kim tam giác 24mm; Tép; Nhóm 5 | 78,125,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley số 14; Sợi; Nhóm 6 | 342,468,000 | 0 | 0 | |
| 210 | Sonde thông tiểu lưu silicon 2 nhánh, sonde Foley số 8 bóng 3ml-5ml; Sợi; Nhóm 4 | 121,826,250 | 0 | 0 | |
| 211 | Steam indicator tape băng keo chỉ thị nhiệt- Chỉ thị hóa học kiểm soát tiếp xúc, kích thước 25mm x50 m; Cuộn; Nhóm 6 | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Tăm bông 1 đầu gòn tiệt trùng đường kính 5mm dài 15cm (Gói/5 que); Cái; Nhóm 5 | 60,799,200 | 0 | 0 | |
| 213 | Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 1243A; Miếng; Nhóm 3 | 175,500,000 | 0 | 0 | |
| 214 | Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh 3h bằng hơi nước 1292; Ống; Nhóm 3 | 115,050,000 | 0 | 0 | |
| 215 | Test vi sinh 4hr - EO; Ống; Nhóm 3 | 122,200,000 | 0 | 0 | |
| 216 | Tube 15ml đáy nhọn; Cái; Nhóm 6 | 29,078,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Tube công thức máu EDTA K3 0,5 ml; Ống; Nhóm 5 | 17,188,500 | 0 | 0 | |
| 218 | Băng dán vết thương có gạc 250x90-100mm tiệt trùng từng miếng; Miếng; Nhóm 2 | 204,081,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Băng dán vết thương có gạc 5-6cm x 7-8cm tiệt trùng từng miếng; Miếng; Nhóm 3 | 77,490,000 | 0 | 0 | |
| 220 | Băng dính 10cm x 10m; Cuộn; Nhóm 6 | 52,500,000 | 0 | 0 | |
| 221 | Băng đựng hóa chất Sterrad 100S Cassettes; Băng; Nhóm 6 | 37,045,260 | 0 | 0 | |
| 222 | Băng keo cá nhân 1,8-2cm x 6cm; Miếng; Nhóm 6 | 144,400,000 | 0 | 0 | |
| 223 | Băng keo cuộn co dãn 10cm x 4,5m; Cuộn; Nhóm 4 | 275,500,000 | 0 | 0 | |
| 224 | Băng keo lụa 2,5cm x 5m; Cuộn; Nhóm 2 | 186,907,500 | 0 | 0 | |
| 225 | Băng khâu hở eo cổ tử cung bằng Polyester dài 45-50cm, dày 5mm, 2 kim tròn đầu tù 1/2C; Tép; Nhóm 6 | 31,027,500 | 0 | 0 | |
| 226 | Chỉ Nylon số 1, kim tam giác 40mm, 3/8C; Tép; Nhóm 6 | 22,555,500 | 0 | 0 | |
| 227 | Chỉ plain catgut 2/0 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm; Tép; Nhóm 6 | 66,696,000 | 0 | 0 | |
| 228 | Chỉ polyglactin có tính diệt khuẩn số 1 dài 90cm, kim tròn 40mm 1/2C; Tép; Nhóm 3 | 511,875,000 | 0 | 0 | |
| 229 | Chỉ Polyglycolic 2/0 37mm 1/2c Taper 90cm đa sợi tan nhanh; Tép; Nhóm 1 | 206,587,500 | 0 | 0 | |
| 230 | Chỉ Polyglycolic/Polyglactin 2/0 37mm 1/2c Taper 90cm đa sợi tan nhanh; Tép; Nhóm 5 | 477,000,000 | 0 | 0 | |
| 231 | Chỉ Polyglyconate 0 kim tròn 37mm 1/2C dài 30cm; Tép; Nhóm 1 | 95,256,000 | 0 | 0 | |
| 232 | Chỉ tan cực chậm đơn sợi Poly 4 hydroxybutyrate số 1, dài 90cm, 1 kim x HR40S phủ silicon 1/2C, Đóng gói 02 lớp DDP; Tép; Nhóm 1 | 111,111,000 | 0 | 0 | |
| 233 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm.; Tép; Nhóm 2 | 210,000,000 | 0 | 0 | |
| 234 | Tube nhựa 5ml có nắp không tiệt trùng; Ống; Nhóm 5 | 10,023,750 | 0 | 0 | |
| 235 | Tube tách huyết thanh nắp đỏ có hạt nhựa Serum 2ml; Ống; Nhóm 5 | 38,412,000 | 0 | 0 | |
| 236 | Tube thử đường huyết Chimigly 1ml; Ống; Nhóm 5 | 69,426,000 | 0 | 0 | |
| 237 | Túi chứa nước tiểu có dây treo 2000ml; Cái; Nhóm 6 | 174,000,000 | 0 | 0 | |
| 238 | Túi đựng bệnh phẩm không tiệt trùng 12cmx17cm, 9cmx17cm; Cái; Nhóm 5 | 6,750,000 | 0 | 0 | |
| 239 | Túi ép dẹp 100mm x 200m; Cuộn; Nhóm 4 | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 240 | Túi ép dẹp 150mm x 200m; Cuộn; Nhóm 4 | 76,500,000 | 0 | 0 | |
| 241 | Túi ép dẹp 200mm x 200m; Cuộn; Nhóm 4 | 162,500,000 | 0 | 0 | |
| 242 | Băng phim trong vô trùng giữ kim gây tê tủy sống 10cm x 12cm; Miếng; Nhóm 3 | 145,575,000 | 0 | 0 | |
| 243 | Bao cần nội soi; Cái; Nhóm 5 | 98,343,000 | 0 | 0 | |
| 244 | Bao cao su; Cái; Nhóm 6 | 346,792,500 | 0 | 0 | |
| 245 | Bao cao su Ultrasound Probe Cover; Cái; Nhóm 6 | 60,500,000 | 0 | 0 | |
| 246 | Bao tóc tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 5 | 193,305,000 | 0 | 0 | |
| 247 | Bình chứa dịch theo máy Encor; Cái; Nhóm 6 | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 248 | Bình gas EO lớn; Bình; Không phải TTBYT | 190,800,000 | 0 | 0 | |
| 249 | Bộ bảo dưỡng PM Kit 1 dùng cho máy Sterrad 100S; Bộ; Không phải TTBYT | 18,500,000 | 0 | 0 | |
| 250 | Bộ bảo dưỡng PM Kit 2 dùng cho máy Sterrad 100S; Bộ; Không phải TTBYT | 27,665,000 | 0 | 0 | |
| 251 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) màu tím số 1, dài 90cm, kim tròn 1/2C HR40s phủ silicone, đóng gói 02 lớp DDP; Tép; Nhóm 1 | 476,784,000 | 0 | 0 | |
| 252 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 30mm; Tép; Nhóm 1 | 53,300,000 | 0 | 0 | |
| 253 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 22mm.; Tép; Nhóm 1 | 10,024,560 | 0 | 0 | |
| 254 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate màu tím số 2/0, dài 70cm, kim tròn HR26s phủ silicone. Đóng gói vô trùng 02 lớp, RacePack (RCP).; Tép; Nhóm 1 | 164,791,200 | 0 | 0 | |
| 255 | Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2c; Tép; Nhóm 5 | 256,620,000 | 0 | 0 | |
| 256 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 40mm; Tép; Nhóm 3 | 1,959,750,000 | 0 | 0 | |
| 257 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 40mm; Tép; Nhóm 1 | 216,310,500 | 0 | 0 | |
| 258 | Túi ép dẹp 250mm x 200m; Cuộn; Nhóm 4 | 118,500,000 | 0 | 0 | |
| 259 | Túi ép dẹp 300mm x 200m; Cuộn; Nhóm 4 | 48,500,000 | 0 | 0 | |
| 260 | Vật liệu cầm máu 10cm x 20cm; Miếng; Nhóm 3 | 100,800,000 | 0 | 0 | |
| 261 | Cassettes trữ phôi 140mm; Cái; Nhóm 6 | 99,000,000 | 0 | 0 | |
| 262 | Bơm tiêm 1cc + kim 26G x 1/2 dành cho thụ tinh ống nghiệm BD; Cái; Nhóm 2 | 2,436,000 | 0 | 0 | |
| 263 | Catheter chuyển phôi khó; Cái; Nhóm 4 | 46,400,000 | 0 | 0 | |
| 264 | Catheter IUI Smooze long; Cái; Nhóm 3 | 178,605,000 | 0 | 0 | |
| 265 | Cryotube 1,8-2ml; Cái; Không phải TTBYT | 7,125,000 | 0 | 0 | |
| 266 | Đĩa cấy 4 giếng - sử dụng cho IVF - tiệt trùng; Cái; Nhóm 3 | 367,500,000 | 0 | 0 | |
| 267 | Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường; Bộ; Nhóm 6 | 60,654,300 | 0 | 0 | |
| 268 | Bộ dây truyền dịch an toàn tránh ánh sáng màu cam, truyền thuốc và hóa chất; Cái; Nhóm 1 | 60,900,000 | 0 | 0 | |
| 269 | Bộ gây tê ngoài màng cứng; Bộ; Nhóm 1 | 2,249,100,000 | 0 | 0 | |
| 270 | Bộ gây tê ngoài màng cứng; Bộ; Nhóm 3 | 396,900,000 | 0 | 0 | |
| 271 | Bộ hút đàm kín số 6-8; Bộ; Nhóm 6 | 18,881,100 | 0 | 0 | |
| 272 | Bộ khăn phẫu thuật lấy thai có kèm túi dịch và màng phẫu thuật toàn bộ phẫu trường; Bộ; Nhóm 3 | 6,483,750,000 | 0 | 0 | |
| 273 | Bộ khăn phẫu thuật lấy thai có kèm túi dịch và màng phẫu thuật toàn bộ phẫu trường; Bộ; Nhóm 5 | 1,087,500,000 | 0 | 0 | |
| 274 | Bộ khăn phẫu thuật phụ khoa ổ bụng với 3 bó gạc và 3 áo phẫu thuật; Bộ; Nhóm 5 | 822,150,000 | 0 | 0 | |
| 275 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 3/0, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 30mm -37mm; Tép; Nhóm 3 | 752,640,000 | 0 | 0 | |
| 276 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 0 dài 70-75 cm - kim tròn 1/2 dài 26-30mm; Tép; Nhóm 2 | 231,000,000 | 0 | 0 | |
| 277 | Dao cắt tiêu bản MX35 dùng trong giải phẩu bệnh lý; Cái; Nhóm 3 | 480,600,000 | 0 | 0 | |
| 278 | Dao mổ số 10; Cái; Nhóm 3 | 61,050,000 | 0 | 0 | |
| 279 | Dao mổ số 11; Cái; Nhóm 3 | 15,988,500 | 0 | 0 | |
| 280 | Đầu col eppendorf 0.5-250µL tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 6 | 51,750,000 | 0 | 0 | |
| 281 | Đầu col vàng không lọc 200µl tương thích Micropipette 8 kênh; Cái; Nhóm 6 | 20,987,500 | 0 | 0 | |
| 282 | Đầu cone đen 300µl; Cái; Nhóm 6 | 72,864,000 | 0 | 0 | |
| 283 | Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10 µl; Cái; Nhóm 6 | 43,680,000 | 0 | 0 | |
| 284 | Đĩa petri 35mm xử lý bề mặt có MEA test; Cái; Nhóm 3 | 110,000,000 | 0 | 0 | |
| 285 | Đĩa petri 60mm sử dụng cho IVF có MEA test; Cái; Nhóm 3 | 42,560,000 | 0 | 0 | |
| 286 | Dụng cụ chứa phôi Cryotec; Cái; Nhóm 3 | 2,162,700,000 | 0 | 0 | |
| 287 | Frydman 2 nòng 4.5; Cái; Nhóm 3 | 916,674,000 | 0 | 0 | |
| 288 | Holding Micropipet (ICSI) kiểu V series; Cái; Nhóm 3 | 150,500,000 | 0 | 0 | |
| 289 | Hũ chứa tinh trùng tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 6 | 39,000,000 | 0 | 0 | |
| 290 | Injection Micropipet (ICSI) kiểu V series; Cái; Nhóm 6 | 171,000,000 | 0 | 0 | |
| 291 | Kim chọc hút tay Aiguille de ovocytaire; Cái; Nhóm 6 | 27,225,000 | 0 | 0 | |
| 292 | Bộ khăn sanh thường; Bộ; Nhóm 5 | 570,000,000 | 0 | 0 | |
| 293 | Bộ khăn tiểu phẫu; Bộ; Nhóm 5 | 387,500,000 | 0 | 0 | |
| 294 | Bộ khăn sanh thường; Bộ; Nhóm 3 | 1,963,500,000 | 0 | 0 | |
| 295 | Bộ phẫu thuật nội soi với 1 bó gạc và 3 áo phẩu thuật; Bộ; Nhóm 5 | 879,375,000 | 0 | 0 | |
| 296 | Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000 µl; Cái; Nhóm 6 | 75,600,000 | 0 | 0 | |
| 297 | Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100 µl; Cái; Nhóm 6 | 50,750,000 | 0 | 0 | |
| 298 | Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 20 µl; Cái; Nhóm 6 | 94,237,500 | 0 | 0 | |
| 299 | Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200 µl; Cái; Nhóm 6 | 50,750,000 | 0 | 0 | |
| 300 | Dây cho ăn có nắp các số từ số 5 đến số 10; Cái; Nhóm 6 | 74,560,000 | 0 | 0 | |
| 301 | Dây dẫn đường mềm Titan phủ Hydrophilic, đầu thẳng, cở 0.035", dài 150 cm; Cái; Nhóm 3 | 59,000,000 | 0 | 0 | |
| 302 | Dây hút nhớt có kiểm soát các số 6-8-10-14; Sợi; Nhóm 6 | 236,250,000 | 0 | 0 | |
| 303 | Dây máy gây mê người lớn kèm ống nẫng; Bộ; Nhóm 6 | 382,950,000 | 0 | 0 | |
| 304 | Kim chọc hút trứng đơn dài 33cm, 17G; Cái; Nhóm 4 | 587,600,000 | 0 | 0 | |
| 305 | Kim holding giữ phôi sinh thiết (đường kính ngoài 120-130 µm, đường kính trong 25-30 µm); Cái; Nhóm 3 | 20,100,000 | 0 | 0 | |
| 306 | Ống hút dịch lòng tử cung pipell de cornier; Cái; Nhóm 3 | 120,582,000 | 0 | 0 | |
| 307 | Pipet pasteur thủy tinh 150mm tiệt trùng từng cái; Cái; Không phải TTBYT | 93,600,000 | 0 | 0 | |
| 308 | Pipette 10ml tiệt trùng từng cái; Cái; Không phải TTBYT | 24,400,000 | 0 | 0 | |
| 309 | Pipette 2ml tiệt trùng từng cái; Cái; Không phải TTBYT | 34,780,000 | 0 | 0 | |
| 310 | Pipette 3ml tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 5 | 33,968,000 | 0 | 0 | |
| 311 | Rosi pipette các size; Cái; Nhóm 6 | 132,720,000 | 0 | 0 | |
| 312 | Thảm dậm chân dính bụi-Sticky mats; Tấm; Không phải TTBYT | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 313 | Dây nhựa dày 8mm; Mét; Nhóm 5 | 20,520,000 | 0 | 0 | |
| 314 | Dây nhựa dày 8mm tiệt khuẩn sử dụng 1 lần; Cái; Nhóm 3 | 196,000,000 | 0 | 0 | |
| 315 | Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm; Sợi; Nhóm 4 | 559,655,000 | 0 | 0 | |
| 316 | Dây nối truyền dịch 15cm dùng cho bơm tiêm điện; Sợi; Nhóm 3 | 132,300,000 | 0 | 0 | |
| 317 | Dây oxy 2 nhánh người lớn; Sợi; Nhóm 6 | 162,540,000 | 0 | 0 | |
| 318 | Dây oxy 2 nhánh sơ sinh; Sợi; Nhóm 6 | 103,950,000 | 0 | 0 | |
| 319 | Dây Silicon 6 x 12 mm dày 3mm; Mét; Nhóm 6 | 27,500,000 | 0 | 0 | |
| 320 | Dây truyền dịch 20 giọt; Sợi; Nhóm 3 | 395,850,000 | 0 | 0 | |
| 321 | Tube 14ml đáy tròn tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 6 | 66,600,000 | 0 | 0 | |
| 322 | Tube 5ml đáy tròn tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 6 | 42,600,000 | 0 | 0 | |
| 323 | CMV IgM Elecsys E2G 300; Hộp/300 test; Nhóm 6 | 132,167,700 | 0 | 0 | |
| 324 | ELECSYS PRECICONTROL CMV IGM; Hộp/16 x 1,0 ml; Nhóm 6 | 5,604,890 | 0 | 0 | |
| 325 | Dây truyền dịch an toàn, có chức năng tự động đuổi khí và tự động khóa dịch, đầu khóa Luer lock; Sợi; Nhóm 1 | 38,120,000 | 0 | 0 | |
| 326 | Dây truyền dịch có màng lọc dịch không DEHP + bầu đếm giọt 2 ngăn cứng-mềm; Sợi; Nhóm 1 | 567,000,000 | 0 | 0 | |
| 327 | Dây truyền máu; Sợi; Nhóm 1 | 113,400,000 | 0 | 0 | |
| 328 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng; Cái; Nhóm 5 | 6,080,000 | 0 | 0 | |
| 329 | Điện cực tim người lớn; Cái; Nhóm 3 | 192,035,000 | 0 | 0 | |
| 330 | Dụng cụ dẫn lưu dịch màng phổi Trocar drain 625.10; Cái; Nhóm 3 | 11,000,000 | 0 | 0 | |
| 331 | Gạc cầu sản khoa 40cm x 40 cm có dây; Viên; Nhóm 5 | 52,500,000 | 0 | 0 | |
| 332 | Gạc mét 0.8m; Mét; Nhóm 5 | 13,209,000 | 0 | 0 | |
| 333 | Bạc Nitrat; Chai 100g; Không phải TTBYT | 31,200,000 | 0 | 0 | |
| 334 | Cồn 96o; Lít; Không phải TTBYT | 540,000,000 | 0 | 0 | |
| 335 | Cồn tuyệt đối (Ethanol 99,5%); Lít; Không phải TTBYT | 114,450,000 | 0 | 0 | |
| 336 | Crystal Violet; Chai 100g; không phải TTBYT | 10,400,000 | 0 | 0 | |
| 337 | Methanol; Chai/1 lít; không phải TTBYT | 17,150,000 | 0 | 0 | |
| 338 | Sáp ong; Kg; Không phải TTBYT | 9,750,000 | 0 | 0 | |
| 339 | Sáp Parafin tinh khiết; Kg; Không phải TTBYT | 211,125,000 | 0 | 0 | |
| 340 | Giấy đo pH âm đạo; Cuộn; Không phải TTBYT | 115,000,000 | 0 | 0 | |
| 341 | Glycerin; Lít; Không phải TTBYT | 69,000,000 | 0 | 0 | |
| 342 | Acetone; Chai 500 ml; Không phải TTBYT | 8,250,000 | 0 | 0 | |
| 343 | Xylène PA; Chai 500ml; Không phải TTBYT | 75,600,000 | 0 | 0 | |
| 344 | Anti A; Lọ 10 ml; Nhóm 6 | 13,104,000 | 0 | 0 | |
| 345 | ELECSYS PRECICONTROL CMV IGG; Hộp/16 x 1,0 ml; Nhóm 1 | 5,337,990 | 0 | 0 | |
| 346 | Herpes simplex Virus 1+2 (HSV) IgG; Hộp 96 test; Nhóm 3 | 82,799,640 | 0 | 0 | |
| 347 | Herpes simplex Virus 1+2 (HSV) IgM; Hộp 96 test; Nhóm 3 | 65,343,600 | 0 | 0 | |
| 348 | Normal Hb A2 Control ; Hộp/5 lọ đông khô; Nhóm 3 | 6,153,000 | 0 | 0 | |
| 349 | CMV IgG Elecsys E2G 300; Hộp/300 test; Nhóm 6 | 88,111,800 | 0 | 0 | |
| 350 | Pathological Hb A2 Control; Hộp/1 lọ đông khô; Nhóm 3 | 3,874,500 | 0 | 0 | |
| 351 | STA - C.K. Prest 5 6 x 5 ml; Hộp/6 x 5-ml đông khô + 6 x 5-ml dung dịch đệm; Nhóm 1 | 247,500,000 | 0 | 0 | |
| 352 | Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào ung thư cổ tử cung, âm đạo (gồm chổi lấy mẫu; dung dịch bảo quản mẫu, dịch ly giải mẫu, dịch kết nang tế bào và ống ly tâm) ; Bộ; Nhóm 3 | 285,000,000 | 0 | 0 | |
| 353 | Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp không tiệt trùng - gói 100 miếng hoặc gói 9+1 miếng/ gói; Miếng; Nhóm 5 | 771,120,000 | 0 | 0 | |
| 354 | Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp cản quang, không tiệt trùng (Quy cách gói 100 miếng); Miếng; Nhóm 5 | 32,343,750 | 0 | 0 | |
| 355 | Gạc miếng 7cm x 17cm 8 lớp không tiệt trùng; Miếng; Nhóm 5 | 10,395,000 | 0 | 0 | |
| 356 | Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm 4 lớp có cản quang, không tiệt trùng; Miếng; Nhóm 5 | 1,274,880,000 | 0 | 0 | |
| 357 | Găng sản khoa đã tiệt trùng; Đôi; Nhóm 5 | 48,825,000 | 0 | 0 | |
| 358 | Găng tay khám bệnh size S-M; Đôi; Nhóm 6 | 2,402,500,000 | 0 | 0 | |
| 359 | Găng tay khám bệnh size S-M; Đôi; Nhóm 4 | 250,000,000 | 0 | 0 | |
| 360 | Găng tay khám bệnh size S-M không bột; Đôi; Nhóm 4 | 168,000,000 | 0 | 0 |
Anti AB; Lọ 10 ml; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti B; Lọ 10 ml; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 12,012,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti D; Lọ 10 ml; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 15,868,125 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel siêu âm; Can 5L; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo dán lam 118ml; Chai 118ml; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 13,365,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
BA (Thạch máu); Đĩa; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 104,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chrom Agar Strep B; Đĩa; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Chromagar 90); Đĩa; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 34,413,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CTNK Giang Mai; Hộp/ 6 x 1ml; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 13,684,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CTNK Huyết học; Hộp/6ml; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 15,408,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CTNK Miễn Dịch Immunoassay Programme; Hộp/ 6 x 5ml; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 24,833,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CTNK Niệu; Hộp/36ml; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 16,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Coagulation (ngoại kiểm ĐM); Hộp/6ml; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 26,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CTNK Sinh Hóa General Clinical Chemistry Program; Hộp/ 6 x 5ml; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CTNK Tiền sản; Hộp/6ml; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 20,658,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay phẫu thuật không bột tiệt trùng từng đôi các size 6.5-7-7.5; Đôi; Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 122,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay tiệt trùng các cỡ (6,5-7-7,5-8); Đôi; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 1,812,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay tiệt trùng các cỡ (6,5-7-7,5-8); Đôi; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 2,381,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in điện tim 3 cần 63mm x 30m; Cuộn; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 20,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in monitor sản khoa HP 150mm x 100mm x 150 sheets; Xấp; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy siêu âm; Cuộn; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm; Que; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gòn tẩm cồn 5-6cm x 6cm tiệt trùng từng miếng; Miếng; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 336,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo dán da sinh học công thức 2-Octyl cyanoacrylate.; Ống; Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 173,901,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
MC (Mac conkey); Đĩa; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 63,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường Todd Broth; Ống; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường CBA 90mm; Đĩa; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường chuyên chở; Tube; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 84,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường SAB; Đĩa; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 11,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mueller Hinton Agar MHA 90; Đĩa ; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Orange G-6; Chai 473ml; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 3,108,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử thai Beta-HCG; Test; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngoại kiểm HbA1c; Hộp /6 x 0,5ml; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Control nước tiểu Urinalysis level 1; Hộp/12 x 12ml; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 10,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Control nước tiểu Urinalysis level 2; Hộp/12 x 12ml; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 10,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Maternal control 1; Hộp /3 x 1ml; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Maternal control 2; Hộp /3 x 1ml; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
PB max; 100ml/chai; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
DAPI 1000; Kit/1000 ul; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CTNK TORCH; Hộp/12 x 1 ml; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 36,168,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
DiGeorge/VCFS TUPLE1 + 22q13.3 Deletion Probe Combination; Hộp 10 test; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp rốn tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang 3 lớp không tiệt trùng có lớp lọc; Cái; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang y tế có thun đeo tai 3 lớp tiệt trùng; Cái; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 143,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa ba ngã có dây nối 25cm; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 117,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa ba ngã không dây; Cái; Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 181,545,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa ba ngã không dây; Cái; Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khuyên cấy 1ul; Que; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim châm cứu; Cây; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 14,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim lấy máu Lancet; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh HIV phát hiện đồng thời kháng nguyên - kháng thể; Test; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 406,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử đường huyết sử dụng theo máy (bao gồm que + kim lấy máu, dòng máy sử dụng trong cơ sở y tế và có khoảng đo HCT tối thiểu 20-60% - chấp nhận mẫu cho cả máu mao mạch và máu tĩnh mạch); Bộ bao gồm que + kim; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 1,259,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dengue IgG/IgM Rapid Test; Test; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 64,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dengue Ns1 Ag Rapid Test; Test; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Formalin đệm trung tính 10%; Lít; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh kháng nguyên Covid; Test; Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh kháng thể lao IgG/IgM; Test; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 185,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường cấy ối; 100ml/chai; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Prenatal Enumeration Probe Kit; Hộp 50 test; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 103,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
SRY Probe; Hộp 10 test; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
DNA blood mini kit; Kit/250 test; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 39,315,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thalassemia Detection Kit ; Test; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 1,137,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Collagenase; Chai 3 ml; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 41,643,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Continuous Single Culture Complete with HSA; 2x20ml/kit; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 506,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Embryo Glue; Lọ 10 ml; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G IVF PLUS; Lọ 60 ml; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò tủy sống có cánh cầm tiện lợi, các số 18, 20, 22, 25, 27G; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 139,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim dây dịnh vị khối u vú Chesbrough; Cái; Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim gây tê tủy sống 25G x 3 1/2 - chuôi kim trong suốt có cản quang, giúp phát hiện có dịch não tủy chảy ra nếu có; Cái; Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 537,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn chích động mạch 20G 80mm , 22G 80mm; Cái; Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn có đầu an toàn kim loại có cửa chích thuốc 18-20G; Cái; Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 702,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn có đầu an toàn kim loại có cửa chích thuốc 18-20G; Cái; Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn không cửa chích thuốc có đầu an toàn kim loại 24G; Cái; Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 277,130,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim sinh thiết đầu bằng, đường kính 20 µm; Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alinity c Urine/CFS Protein Calibrator Kit; Hộp/5 chai x3ml; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 2,503,855 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alinity i Rubella IgM Reagent Kit; Hộp 2 x 100 test; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 649,479,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alinity i Rubella IgG Reagent Kit; Hộp 2 x 100 test; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 246,426,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng máy rửa Getinge; Test; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vôi Soda; Kg; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alinity c Vancomycin reagent kit; Pack: 200 test; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 108,108,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alinity c TDM Multiconstituent Calibrator Kit; Hộp/6x3mL; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 6,621,615 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm gen trên máy giải trình tự gene; 75 cycles/bộ; Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 989,535,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G-1 version 3 Plus; Lọ 30 ml; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G-2 version 3 Plus; Lọ 30 ml; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 236,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G-MOPS; Kit 125 ml; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 63,757,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
G-MOPS Plus; Kit 125 ml; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hyaluronydase solution; 5x1ml/kit; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 117,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Isolate; 100ml/ chai; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 316,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
m-HTF; 100ml/ chai; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm trên máy giải trình tự gen cho xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn; Bộ/ 48 test; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 3,157,965,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
RESERPINE1MLX2 (Chất chuẩn Reserpin); Ống 1ml; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 47,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
TQ-PEG+PPG+Raffinose (dung dịch để hiệu chỉnh máy); Ống 200ml; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 37,070,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Elec FSH CS II; Hộp/4x1ml; Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nacl 9% DIL, Cobas C; Hộp/50ml; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 2,878,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CFAS HBA1C ; Hộp/3x2ml; Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 4,802,093 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid wash 2x1,8l; Hộp/2x1,8L; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 3,344,985 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
AMH PC; Hộp- 4 x 2 mL; Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 12,505,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường rã phôi Cryotech Warming kit 205 hoặc tương đương; Kit/ 5 set; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 752,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường đông phôi vitrification media; Kit/ 4 lọ; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 566,555,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường rã phôi vitrification thawing; Kit/ 4 lọ; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 772,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Multipurpose Handling Medium Complete (MHM) with Gentamicin; 100ml/ chai; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 204,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oil for Embryo Culture; 100ml/ chai; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 417,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pentoxifylline; Kit 0,5ml x 5; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 11,544,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Polyvinylpyrrolidone (PVP) Solution; 5x0,5ml/kit; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 87,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường đông phôi Cryotech Vitrification kit hoặc tương đương; Kit/ 3x1ml; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 1,064,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 1cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 186,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 1cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 31,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 3cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 131,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 5cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 5cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 10cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 328,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim sinh thiết Bard Magnum 14g* 10cm : 20; Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim sinh thiết chân không Encor 7G/10G/12G; Cái; Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,445,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim sinh thiết lõi tự động Max-Core sử dụng 1 lần; Cái; Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiêm các số 18G x 1 1/2; Cái; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiêm các số 20G-23G-25G- 26G x 1 1/2; Cái; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 14,017,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam nhuộm hóa mô miễn dịch kích thước 25x75x1mm; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lame kính nhám; Miếng; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 44,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lame kính trơn; Miếng; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 20,407,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lamelle 22mm x 22mm (Hộp/100 miếng); Miếng; Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 58,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lamelle dài 24mmx 60mm (Hộp/100 miếng); Miếng; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 32,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Laminaria with button 5mm; Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 166,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
AMH CS; Hộp/ 4x1 ml; Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 12,505,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Toxo IgM Elecsys E2G 300; Hộp/300 test; Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 132,167,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
PRECICTRL TOXO IGM ELEC; Hộp/16 x 0,67 ml; Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Toxo IgG Elecsys E2G 300; Hộp/300 test; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 96,922,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
PRECICRTL TOXO IGG ELEC; Hộp/16 x 1 ml; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 3,263,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sperm washing medium with HSA; 100ml/ kit; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 188,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất khử trùng bề mặt, không khí , 6% w/v Hydrogen peroxide + ion Bạc; Can 5L; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chlorhexidine 4% - Dung dịch tắm trước mổ; Chai/50ml; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chlorhexidine 4% Rửa tay phẫu thuật; Can 5L; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chlorhexidine 4% Rửa tay phẫu thuật; Chai 500ml; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 57,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chlorhexidine Gluconate 2% - Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy; Chai 500ml; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bôi trơn dụng cụ, Chất hoạt động bề mặt không ion, Isopropanol và các thành phần khác; Can 5L; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sperm Freeze ; Kit/ 5x20ml; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 10cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 105,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 20cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 20cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 50ml luer lock dùng tương thích cho máy bơm tiêm điện B.Braun; Cái; Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 670,269,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 50ml luer lock dùng tương thích cho máy bơm tiêm điện B.Braun; Cái; Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng dẫn lưu vết thương 150cc tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông gòn 3cm x 3cm; Gói 1/2kg; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 33,369,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ chứa nước tiểu 55-60ml; Lọ; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọc khuẩn người lớn; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 191,617,335 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọc khuẩn sơ sinh; Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 117,639,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mảnh ghép điều trị sa bàng quang kích thước 7cm x 4cm; Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 394,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mảnh ghép điều trị sa bàng quang kích thước 9cm x 6cm; Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 399,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mảnh ghép điều trị sa trực tràng kích thước 10cm x 6cm; Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 224,718,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask gây mê các size 0, 1, 2, 3, 4, 5; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask thở oxy có túi; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nút vặn kim luồn; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn dùng trong tủ ấm an toàn cho phôi ; Chai 1L; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn lau sàn an toàn cho phôi - Embryo Safe Floor Disinfectant; Bình 5L; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao: 0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7-7,5, có test thử; Can 5L; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao: 2% Glutaraldehyde, pH=6; Can 5L; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 32,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch làm sạch bề mặt hộp dụng cụ; Chai 300ml; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch phun sương khử khuẩn; Can 5 Lít/ Thùng 4 can; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh chứa 45g Ethanol, 18g 1-Propanol, có chất bảo vệ (allatoine,bisabolol), và dưỡng da (panthenol); Chai 500ml; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 103,572,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh chứa 45g Ethanol, 18g 1-Propanol, có chất bảo vệ (allatoine,bisabolol), và dưỡng da (panthenol); Chai 1 lít; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 67,638,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông gòn viên 2cm - 4cm; Gói 1/2kg; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 131,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bowie Dick Internal Steam Indicator Sheet; Miếng; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cassette gắn vào bình chứa dịch theo máy Encor; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cassette nhựa có nắp ; Cái; Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 93,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catherter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F dài 15cm; Bộ; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 44,085,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch rốn các số 2.5-5; Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt từ ngoại biên cho trẻ sơ sinh 1FR, 2FR; Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chăn ủ ấm theo máy Bair Hugger; Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 49,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống đặt nội khí quản bóng trái khế áp lực thấp số 7, 7.5; Cái; Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 145,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống đặt nội khí quản không bóng chèn 2-2,5-3-3.5-4,0; Cái; Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 39,770,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút thai tiệt trùng số 4-5-6; Cái; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 9,702,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống lấy máu mao mạch có tráng Heparin, dung tích 170µl (Blood Gas Capillary) tương thích máy khí máu RapidPoint 500e - Siemen; Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 110,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống ly tâm 0,2 ml 8-tube/strip; 120 strip/ hộp; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm citrate 3,2% HTM 2ml nắp cao su xanh lá, mous thấp; Ống; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 45,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm EDTA K2 HTM 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp; Ống; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 136,102,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp trắng, mous thấp; Ống; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 168,168,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông niệu quản có lỗ các số; Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát trùng da nhanh, chứa 1% kl/kl povidone iodine, 50% kl/kl isopropyl alcohol, dạng chai xịt 250ml; Chai 250ml; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 58,733,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa hỗn hợp 5 enzyme: Protease, Lipase, Amylase, Mannanase, Cellulase + chất hoạt động bề mặt; Can 5L; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 616,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tẩy rửa khử khuẩn bề mặt diện tích nhỏ bao gồm tương thích cho màn hình cảm ứng- bình xịt; Chai 700-750ml; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ: 14% N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate + 0,3% Chlorhexidine digluconate. Hỗn hợp 3 enzym: protease, lipase và amylase, chất hoạt động bề mặt; Can 5L; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch xịt tạo bọt hoạt tính enzyme - Polyethylene glycol mono(nonyl phenyl) ether: 1- 5%, Nước và các thành phần khác: 85-95%; Chai 710 ml; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 181,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel sát khuẩn tay nhanh: 70 % Ethanol+ 1,74% Propanol-2-ol (mg/g); Chai 500ml; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn lau khử khuẩn nhanh; Miếng; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim chụp X quang KTS 25*30cm; Tấm; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 736,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim chụp Xquang Nhũ 20*25cm; Tấm; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 745,841,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que gòn đựng trong ống nghiệm tiệt trùng từng cái; Que; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 171,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử hóa học màu đỏ Indicator Strip; Que; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 14,212,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Săng mổ 50x50cm không lỗ; Cái; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 275,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Săng mổ 50x50cm có lỗ; Cái; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 71,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sensor đo oxy máu sơ sinh/ người lớn; Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 14; Sợi; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 167,076,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley các số từ số 12 đến số 30; Sợi; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 44,835,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn lau làm sạch và khử khuẩn bề mặt thiết bị y tế dùng 1 lần; Gói 100 cái; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước tẩy Javel; Lít; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh ; Bình; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 726,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Air way 2; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 40,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ambu bag người lớn; Bộ; Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ambu bag sơ sinh bóng 250ml; Bộ; Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Áo phẫu thuật các size tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 605,115,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cố định kim luồn bằng phim trong có rãnh xẻ, có gạc vô trùng, 6cm x 7cm; Miếng; Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 11,515,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dán cố định kim luồn có gạc có rãnh xẻ 5,3cm-6cm x 7cm-8cm tiệt trùng từng miếng; Miếng; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 73,520,010 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ chromic catgut 1 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm đơn sợi tan; Tép; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 296,114,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Chromic catgut 1-40mm 1/2c kim tròn , dài sợi chỉ 75cm; Tép; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 638,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ chromic catgut 2/0 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm đơn sợi tan; Tép; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 437,115,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Silk không tan 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm; Tép; Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 50,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Gluconate 4/0- 22mm 1/2c-taper 70cm-đơn sợi-tan; Tép; Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 44,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 2/0, chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm.; Tép; Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 17,003,175 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon 2/0 , kim tam giác 24mm; Tép; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 78,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley số 14; Sợi; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 342,468,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde thông tiểu lưu silicon 2 nhánh, sonde Foley số 8 bóng 3ml-5ml; Sợi; Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 121,826,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Steam indicator tape băng keo chỉ thị nhiệt- Chỉ thị hóa học kiểm soát tiếp xúc, kích thước 25mm x50 m; Cuộn; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tăm bông 1 đầu gòn tiệt trùng đường kính 5mm dài 15cm (Gói/5 que); Cái; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 60,799,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 1243A; Miếng; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 175,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh 3h bằng hơi nước 1292; Ống; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 115,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test vi sinh 4hr - EO; Ống; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 122,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tube 15ml đáy nhọn; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 29,078,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tube công thức máu EDTA K3 0,5 ml; Ống; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 17,188,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dán vết thương có gạc 250x90-100mm tiệt trùng từng miếng; Miếng; Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 204,081,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dán vết thương có gạc 5-6cm x 7-8cm tiệt trùng từng miếng; Miếng; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 77,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính 10cm x 10m; Cuộn; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng đựng hóa chất Sterrad 100S Cassettes; Băng; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 37,045,260 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo cá nhân 1,8-2cm x 6cm; Miếng; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 144,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo cuộn co dãn 10cm x 4,5m; Cuộn; Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 275,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo lụa 2,5cm x 5m; Cuộn; Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 186,907,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng khâu hở eo cổ tử cung bằng Polyester dài 45-50cm, dày 5mm, 2 kim tròn đầu tù 1/2C; Tép; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 31,027,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon số 1, kim tam giác 40mm, 3/8C; Tép; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 22,555,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ plain catgut 2/0 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm; Tép; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 66,696,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ polyglactin có tính diệt khuẩn số 1 dài 90cm, kim tròn 40mm 1/2C; Tép; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 511,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Polyglycolic 2/0 37mm 1/2c Taper 90cm đa sợi tan nhanh; Tép; Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 206,587,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Polyglycolic/Polyglactin 2/0 37mm 1/2c Taper 90cm đa sợi tan nhanh; Tép; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 477,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Polyglyconate 0 kim tròn 37mm 1/2C dài 30cm; Tép; Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 95,256,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan cực chậm đơn sợi Poly 4 hydroxybutyrate số 1, dài 90cm, 1 kim x HR40S phủ silicon 1/2C, Đóng gói 02 lớp DDP; Tép; Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 111,111,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm.; Tép; Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tube nhựa 5ml có nắp không tiệt trùng; Ống; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 10,023,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tube tách huyết thanh nắp đỏ có hạt nhựa Serum 2ml; Ống; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 38,412,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tube thử đường huyết Chimigly 1ml; Ống; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 69,426,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi chứa nước tiểu có dây treo 2000ml; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng bệnh phẩm không tiệt trùng 12cmx17cm, 9cmx17cm; Cái; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 100mm x 200m; Cuộn; Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 150mm x 200m; Cuộn; Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 200mm x 200m; Cuộn; Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng phim trong vô trùng giữ kim gây tê tủy sống 10cm x 12cm; Miếng; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 145,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao cần nội soi; Cái; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 98,343,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao cao su; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 346,792,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao cao su Ultrasound Probe Cover; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao tóc tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 193,305,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình chứa dịch theo máy Encor; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình gas EO lớn; Bình; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 190,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bảo dưỡng PM Kit 1 dùng cho máy Sterrad 100S; Bộ; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bảo dưỡng PM Kit 2 dùng cho máy Sterrad 100S; Bộ; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 27,665,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) màu tím số 1, dài 90cm, kim tròn 1/2C HR40s phủ silicone, đóng gói 02 lớp DDP; Tép; Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 476,784,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 30mm; Tép; Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 53,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 22mm.; Tép; Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 10,024,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate màu tím số 2/0, dài 70cm, kim tròn HR26s phủ silicone. Đóng gói vô trùng 02 lớp, RacePack (RCP).; Tép; Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 164,791,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2c; Tép; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 256,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 40mm; Tép; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 1,959,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 40mm; Tép; Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 216,310,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 250mm x 200m; Cuộn; Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 300mm x 200m; Cuộn; Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cầm máu 10cm x 20cm; Miếng; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cassettes trữ phôi 140mm; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 1cc + kim 26G x 1/2 dành cho thụ tinh ống nghiệm BD; Cái; Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter chuyển phôi khó; Cái; Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter IUI Smooze long; Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 178,605,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cryotube 1,8-2ml; Cái; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 7,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa cấy 4 giếng - sử dụng cho IVF - tiệt trùng; Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường; Bộ; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 60,654,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây truyền dịch an toàn tránh ánh sáng màu cam, truyền thuốc và hóa chất; Cái; Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ gây tê ngoài màng cứng; Bộ; Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,249,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ gây tê ngoài màng cứng; Bộ; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 396,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ hút đàm kín số 6-8; Bộ; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 18,881,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn phẫu thuật lấy thai có kèm túi dịch và màng phẫu thuật toàn bộ phẫu trường; Bộ; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 6,483,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn phẫu thuật lấy thai có kèm túi dịch và màng phẫu thuật toàn bộ phẫu trường; Bộ; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 1,087,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn phẫu thuật phụ khoa ổ bụng với 3 bó gạc và 3 áo phẫu thuật; Bộ; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 822,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 3/0, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 30mm -37mm; Tép; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 752,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 0 dài 70-75 cm - kim tròn 1/2 dài 26-30mm; Tép; Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt tiêu bản MX35 dùng trong giải phẩu bệnh lý; Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 480,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ số 10; Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 61,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ số 11; Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 15,988,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu col eppendorf 0.5-250µL tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 51,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu col vàng không lọc 200µl tương thích Micropipette 8 kênh; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 20,987,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu cone đen 300µl; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 72,864,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10 µl; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa petri 35mm xử lý bề mặt có MEA test; Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa petri 60mm sử dụng cho IVF có MEA test; Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 42,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ chứa phôi Cryotec; Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 2,162,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Frydman 2 nòng 4.5; Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 916,674,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Holding Micropipet (ICSI) kiểu V series; Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 150,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hũ chứa tinh trùng tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Injection Micropipet (ICSI) kiểu V series; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc hút tay Aiguille de ovocytaire; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 27,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn sanh thường; Bộ; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn tiểu phẫu; Bộ; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 387,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn sanh thường; Bộ; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 1,963,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ phẫu thuật nội soi với 1 bó gạc và 3 áo phẩu thuật; Bộ; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 879,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000 µl; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100 µl; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 50,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 20 µl; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 94,237,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200 µl; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 50,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cho ăn có nắp các số từ số 5 đến số 10; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 74,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường mềm Titan phủ Hydrophilic, đầu thẳng, cở 0.035", dài 150 cm; Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút nhớt có kiểm soát các số 6-8-10-14; Sợi; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây máy gây mê người lớn kèm ống nẫng; Bộ; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 382,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc hút trứng đơn dài 33cm, 17G; Cái; Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 587,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim holding giữ phôi sinh thiết (đường kính ngoài 120-130 µm, đường kính trong 25-30 µm); Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút dịch lòng tử cung pipell de cornier; Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 120,582,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pipet pasteur thủy tinh 150mm tiệt trùng từng cái; Cái; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pipette 10ml tiệt trùng từng cái; Cái; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pipette 2ml tiệt trùng từng cái; Cái; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 34,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pipette 3ml tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 33,968,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rosi pipette các size; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 132,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thảm dậm chân dính bụi-Sticky mats; Tấm; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nhựa dày 8mm; Mét; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 20,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nhựa dày 8mm tiệt khuẩn sử dụng 1 lần; Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm; Sợi; Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 559,655,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối truyền dịch 15cm dùng cho bơm tiêm điện; Sợi; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây oxy 2 nhánh người lớn; Sợi; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 162,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh; Sợi; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây Silicon 6 x 12 mm dày 3mm; Mét; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch 20 giọt; Sợi; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 395,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tube 14ml đáy tròn tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 66,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tube 5ml đáy tròn tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CMV IgM Elecsys E2G 300; Hộp/300 test; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 132,167,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ELECSYS PRECICONTROL CMV IGM; Hộp/16 x 1,0 ml; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 5,604,890 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch an toàn, có chức năng tự động đuổi khí và tự động khóa dịch, đầu khóa Luer lock; Sợi; Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 38,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch có màng lọc dịch không DEHP + bầu đếm giọt 2 ngăn cứng-mềm; Sợi; Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền máu; Sợi; Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng; Cái; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực tim người lớn; Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 192,035,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ dẫn lưu dịch màng phổi Trocar drain 625.10; Cái; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc cầu sản khoa 40cm x 40 cm có dây; Viên; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc mét 0.8m; Mét; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 13,209,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạc Nitrat; Chai 100g; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn 96o; Lít; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn tuyệt đối (Ethanol 99,5%); Lít; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 114,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Crystal Violet; Chai 100g; không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Methanol; Chai/1 lít; không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 17,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sáp ong; Kg; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sáp Parafin tinh khiết; Kg; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 211,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy đo pH âm đạo; Cuộn; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glycerin; Lít; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetone; Chai 500 ml; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xylène PA; Chai 500ml; Không phải TTBYT |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti A; Lọ 10 ml; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ELECSYS PRECICONTROL CMV IGG; Hộp/16 x 1,0 ml; Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 5,337,990 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Herpes simplex Virus 1+2 (HSV) IgG; Hộp 96 test; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 82,799,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Herpes simplex Virus 1+2 (HSV) IgM; Hộp 96 test; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 65,343,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Normal Hb A2 Control ; Hộp/5 lọ đông khô; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 6,153,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CMV IgG Elecsys E2G 300; Hộp/300 test; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 88,111,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pathological Hb A2 Control; Hộp/1 lọ đông khô; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 3,874,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
STA - C.K. Prest 5 6 x 5 ml; Hộp/6 x 5-ml đông khô + 6 x 5-ml dung dịch đệm; Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào ung thư cổ tử cung, âm đạo (gồm chổi lấy mẫu; dung dịch bảo quản mẫu, dịch ly giải mẫu, dịch kết nang tế bào và ống ly tâm) ; Bộ; Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp không tiệt trùng - gói 100 miếng hoặc gói 9+1 miếng/ gói; Miếng; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 771,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp cản quang, không tiệt trùng (Quy cách gói 100 miếng); Miếng; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 32,343,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc miếng 7cm x 17cm 8 lớp không tiệt trùng; Miếng; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm 4 lớp có cản quang, không tiệt trùng; Miếng; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 1,274,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng sản khoa đã tiệt trùng; Đôi; Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 48,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay khám bệnh size S-M; Đôi; Nhóm 6 |
|
| Giá từng phần lô | 2,402,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay khám bệnh size S-M; Đôi; Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay khám bệnh size S-M không bột; Đôi; Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi