Gói thầu: Mua sắm Hóa chất - Vật tư tiêu hao năm 2022

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200040440-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hùng Vương
Tên gói thầu Mua sắm Hóa chất - Vật tư tiêu hao năm 2022
Số hiệu KHLCNT PL2200032711
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp khác của bệnh viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 84,652,942,308 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 846,529,433 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Anti AB; Lọ 10 ml; Nhóm 6 9,828,000 0 0
2 Anti B; Lọ 10 ml; Nhóm 6 12,012,000 0 0
3 Anti D; Lọ 10 ml; Nhóm 6 15,868,125 0 0
4 Gel siêu âm; Can 5L; Nhóm 5 97,500,000 0 0
5 Keo dán lam 118ml; Chai 118ml; Nhóm 3 13,365,000 0 0
6 BA (Thạch máu); Đĩa; Nhóm 5 104,325,000 0 0
7 Chrom Agar Strep B; Đĩa; Nhóm 5 380,000,000 0 0
8 Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Chromagar 90); Đĩa; Nhóm 5 34,413,750 0 0
9 CTNK Giang Mai; Hộp/ 6 x 1ml; Nhóm 6 13,684,000 0 0
10 CTNK Huyết học; Hộp/6ml; Nhóm 3 15,408,000 0 0
11 CTNK Miễn Dịch Immunoassay Programme; Hộp/ 6 x 5ml; Nhóm 3 24,833,000 0 0
12 CTNK Niệu; Hộp/36ml; Nhóm 3 16,730,000 0 0
13 Coagulation (ngoại kiểm ĐM); Hộp/6ml; Nhóm 6 26,620,000 0 0
14 CTNK Sinh Hóa General Clinical Chemistry Program; Hộp/ 6 x 5ml; Nhóm 3 15,000,000 0 0
15 CTNK Tiền sản; Hộp/6ml; Nhóm 6 20,658,000 0 0
16 Găng tay phẫu thuật không bột tiệt trùng từng đôi các size 6.5-7-7.5; Đôi; Nhóm 4 122,840,000 0 0
17 Găng tay tiệt trùng các cỡ (6,5-7-7,5-8); Đôi; Nhóm 6 1,812,500,000 0 0
18 Găng tay tiệt trùng các cỡ (6,5-7-7,5-8); Đôi; Nhóm 5 2,381,400,000 0 0
19 Giấy in điện tim 3 cần 63mm x 30m; Cuộn; Nhóm 6 20,125,000 0 0
20 Giấy in monitor sản khoa HP 150mm x 100mm x 150 sheets; Xấp; Nhóm 6 330,000,000 0 0
21 Giấy siêu âm; Cuộn; Nhóm 6 240,000,000 0 0
22 Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm; Que; Nhóm 3 20,800,000 0 0
23 Gòn tẩm cồn 5-6cm x 6cm tiệt trùng từng miếng; Miếng; Nhóm 6 336,600,000 0 0
24 Keo dán da sinh học công thức 2-Octyl cyanoacrylate.; Ống; Nhóm 1 173,901,000 0 0
25 MC (Mac conkey); Đĩa; Nhóm 5 63,750,000 0 0
26 Môi trường Todd Broth; Ống; Nhóm 5 157,500,000 0 0
27 Môi trường CBA 90mm; Đĩa; Nhóm 5 12,900,000 0 0
28 Môi trường chuyên chở; Tube; Nhóm 5 84,490,000 0 0
29 Môi trường SAB; Đĩa; Nhóm 5 11,475,000 0 0
30 Mueller Hinton Agar MHA 90; Đĩa ; Nhóm 5 8,160,000 0 0
31 Orange G-6; Chai 473ml; Nhóm 3 3,108,000 0 0
32 Que thử thai Beta-HCG; Test; Nhóm 3 67,500,000 0 0
33 Ngoại kiểm HbA1c; Hộp /6 x 0,5ml; Nhóm 3 13,310,000 0 0
34 Control nước tiểu Urinalysis level 1; Hộp/12 x 12ml; Nhóm 3 10,620,000 0 0
35 Control nước tiểu Urinalysis level 2; Hộp/12 x 12ml; Nhóm 3 10,620,000 0 0
36 Maternal control 1; Hộp /3 x 1ml; Nhóm 3 41,000,000 0 0
37 Maternal control 2; Hộp /3 x 1ml; Nhóm 3 41,000,000 0 0
38 PB max; 100ml/chai; Nhóm 3 195,000,000 0 0
39 DAPI 1000; Kit/1000 ul; Nhóm 3 5,000,000 0 0
40 CTNK TORCH; Hộp/12 x 1 ml; Nhóm 3 36,168,000 0 0
41 DiGeorge/VCFS TUPLE1 + 22q13.3 Deletion Probe Combination; Hộp 10 test; Nhóm 3 18,000,000 0 0
42 Kẹp rốn tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 5 38,500,000 0 0
43 Khẩu trang 3 lớp không tiệt trùng có lớp lọc; Cái; Nhóm 5 249,900,000 0 0
44 Khẩu trang y tế có thun đeo tai 3 lớp tiệt trùng; Cái; Nhóm 5 143,325,000 0 0
45 Khóa ba ngã có dây nối 25cm; Cái; Nhóm 6 117,500,000 0 0
46 Khóa ba ngã không dây; Cái; Nhóm 1 181,545,000 0 0
47 Khóa ba ngã không dây; Cái; Nhóm 4 106,000,000 0 0
48 Khuyên cấy 1ul; Que; Không phải TTBYT 49,400,000 0 0
49 Kim châm cứu; Cây; Nhóm 6 14,625,000 0 0
50 Kim lấy máu Lancet; Cái; Nhóm 6 16,500,000 0 0
51 Test nhanh HIV phát hiện đồng thời kháng nguyên - kháng thể; Test; Nhóm 3 406,350,000 0 0
52 Que thử đường huyết sử dụng theo máy (bao gồm que + kim lấy máu, dòng máy sử dụng trong cơ sở y tế và có khoảng đo HCT tối thiểu 20-60% - chấp nhận mẫu cho cả máu mao mạch và máu tĩnh mạch); Bộ bao gồm que + kim; Nhóm 3 1,259,700,000 0 0
53 Dengue IgG/IgM Rapid Test; Test; Nhóm 3 64,680,000 0 0
54 Dengue Ns1 Ag Rapid Test; Test; Nhóm 3 126,000,000 0 0
55 Formalin đệm trung tính 10%; Lít; Nhóm 6 275,000,000 0 0
56 Test nhanh kháng nguyên Covid; Test; Nhóm 2 145,000,000 0 0
57 Test nhanh kháng thể lao IgG/IgM; Test; Nhóm 3 185,220,000 0 0
58 Môi trường cấy ối; 100ml/chai; Nhóm 3 192,000,000 0 0
59 Prenatal Enumeration Probe Kit; Hộp 50 test; Nhóm 3 103,000,000 0 0
60 SRY Probe; Hộp 10 test; Nhóm 3 68,000,000 0 0
61 DNA blood mini kit; Kit/250 test; Không phải TTBYT 39,315,000 0 0
62 Thalassemia Detection Kit ; Test; Nhóm 5 1,137,500,000 0 0
63 Collagenase; Chai 3 ml; Nhóm 6 41,643,000 0 0
64 Continuous Single Culture Complete with HSA; 2x20ml/kit; Nhóm 3 506,000,000 0 0
65 Embryo Glue; Lọ 10 ml; Nhóm 3 385,000,000 0 0
66 G IVF PLUS; Lọ 60 ml; Nhóm 3 13,600,000 0 0
67 Kim chọc dò tủy sống có cánh cầm tiện lợi, các số 18, 20, 22, 25, 27G; Cái; Nhóm 6 139,650,000 0 0
68 Kim dây dịnh vị khối u vú Chesbrough; Cái; Nhóm 2 33,750,000 0 0
69 Kim gây tê tủy sống 25G x 3 1/2 - chuôi kim trong suốt có cản quang, giúp phát hiện có dịch não tủy chảy ra nếu có; Cái; Nhóm 1 537,970,000 0 0
70 Kim luồn chích động mạch 20G 80mm , 22G 80mm; Cái; Nhóm 4 40,950,000 0 0
71 Kim luồn có đầu an toàn kim loại có cửa chích thuốc 18-20G; Cái; Nhóm 2 702,900,000 0 0
72 Kim luồn có đầu an toàn kim loại có cửa chích thuốc 18-20G; Cái; Nhóm 4 110,000,000 0 0
73 Kim luồn không cửa chích thuốc có đầu an toàn kim loại 24G; Cái; Nhóm 2 277,130,000 0 0
74 Kim sinh thiết đầu bằng, đường kính 20 µm; Cái; Nhóm 3 25,200,000 0 0
75 Alinity c Urine/CFS Protein Calibrator Kit; Hộp/5 chai x3ml; Nhóm 3 2,503,855 0 0
76 Alinity i Rubella IgM Reagent Kit; Hộp 2 x 100 test; Nhóm 3 649,479,600 0 0
77 Alinity i Rubella IgG Reagent Kit; Hộp 2 x 100 test; Nhóm 3 246,426,600 0 0
78 Chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng máy rửa Getinge; Test; Nhóm 6 71,500,000 0 0
79 Vôi Soda; Kg; Nhóm 3 46,000,000 0 0
80 Alinity c Vancomycin reagent kit; Pack: 200 test; Nhóm 3 108,108,000 0 0
81 Alinity c TDM Multiconstituent Calibrator Kit; Hộp/6x3mL; Nhóm 3 6,621,615 0 0
82 Hóa chất xét nghiệm gen trên máy giải trình tự gene; 75 cycles/bộ; Nhóm 2 989,535,000 0 0
83 G-1 version 3 Plus; Lọ 30 ml; Nhóm 3 21,000,000 0 0
84 G-2 version 3 Plus; Lọ 30 ml; Nhóm 3 236,800,000 0 0
85 G-MOPS; Kit 125 ml; Nhóm 3 63,757,500 0 0
86 G-MOPS Plus; Kit 125 ml; Nhóm 3 140,400,000 0 0
87 Hyaluronydase solution; 5x1ml/kit; Nhóm 3 117,900,000 0 0
88 Isolate; 100ml/ chai; Nhóm 3 316,000,000 0 0
89 m-HTF; 100ml/ chai; Nhóm 3 158,400,000 0 0
90 Hóa chất xét nghiệm trên máy giải trình tự gen cho xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn; Bộ/ 48 test; Nhóm 3 3,157,965,000 0 0
91 RESERPINE1MLX2 (Chất chuẩn Reserpin); Ống 1ml; Không phải TTBYT 47,740,000 0 0
92 TQ-PEG+PPG+Raffinose (dung dịch để hiệu chỉnh máy); Ống 200ml; Không phải TTBYT 37,070,000 0 0
93 Elec FSH CS II; Hộp/4x1ml; Nhóm 1 1,223,775 0 0
94 Nacl 9% DIL, Cobas C; Hộp/50ml; Nhóm 3 2,878,320 0 0
95 CFAS HBA1C ; Hộp/3x2ml; Nhóm 1 4,802,093 0 0
96 Acid wash 2x1,8l; Hộp/2x1,8L; Nhóm 3 3,344,985 0 0
97 AMH PC; Hộp- 4 x 2 mL; Nhóm 1 12,505,580 0 0
98 Môi trường rã phôi Cryotech Warming kit 205 hoặc tương đương; Kit/ 5 set; Nhóm 3 752,400,000 0 0
99 Môi trường đông phôi vitrification media; Kit/ 4 lọ; Nhóm 6 566,555,000 0 0
100 Môi trường rã phôi vitrification thawing; Kit/ 4 lọ; Nhóm 6 772,575,000 0 0
101 Multipurpose Handling Medium Complete (MHM) with Gentamicin; 100ml/ chai; Nhóm 3 204,750,000 0 0
102 Oil for Embryo Culture; 100ml/ chai; Nhóm 3 417,500,000 0 0
103 Pentoxifylline; Kit 0,5ml x 5; Nhóm 6 11,544,000 0 0
104 Polyvinylpyrrolidone (PVP) Solution; 5x0,5ml/kit; Nhóm 3 87,800,000 0 0
105 Môi trường đông phôi Cryotech Vitrification kit hoặc tương đương; Kit/ 3x1ml; Nhóm 3 1,064,800,000 0 0
106 Bơm tiêm 1cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 5 186,300,000 0 0
107 Bơm tiêm 1cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 6 31,050,000 0 0
108 Bơm tiêm 3cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 5 131,040,000 0 0
109 Bơm tiêm 5cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 3 180,000,000 0 0
110 Bơm tiêm 5cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 5 18,750,000 0 0
111 Bơm tiêm 10cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 4 328,750,000 0 0
112 Kim sinh thiết Bard Magnum 14g* 10cm : 20; Cái; Nhóm 3 468,000,000 0 0
113 Kim sinh thiết chân không Encor 7G/10G/12G; Cái; Nhóm 4 1,445,000,000 0 0
114 Kim sinh thiết lõi tự động Max-Core sử dụng 1 lần; Cái; Nhóm 4 364,000,000 0 0
115 Kim tiêm các số 18G x 1 1/2; Cái; Nhóm 5 110,250,000 0 0
116 Kim tiêm các số 20G-23G-25G- 26G x 1 1/2; Cái; Nhóm 5 14,017,500 0 0
117 Lam nhuộm hóa mô miễn dịch kích thước 25x75x1mm; Cái; Nhóm 6 19,500,000 0 0
118 Lame kính nhám; Miếng; Nhóm 6 44,640,000 0 0
119 Lame kính trơn; Miếng; Nhóm 6 20,407,500 0 0
120 Lamelle 22mm x 22mm (Hộp/100 miếng); Miếng; Nhóm 4 58,410,000 0 0
121 Lamelle dài 24mmx 60mm (Hộp/100 miếng); Miếng; Nhóm 6 32,560,000 0 0
122 Laminaria with button 5mm; Cái; Nhóm 3 166,425,000 0 0
123 AMH CS; Hộp/ 4x1 ml; Nhóm 1 12,505,580 0 0
124 Toxo IgM Elecsys E2G 300; Hộp/300 test; Nhóm 1 132,167,700 0 0
125 PRECICTRL TOXO IGM ELEC; Hộp/16 x 0,67 ml; Nhóm 1 3,426,570 0 0
126 Toxo IgG Elecsys E2G 300; Hộp/300 test; Nhóm 6 96,922,800 0 0
127 PRECICRTL TOXO IGG ELEC; Hộp/16 x 1 ml; Nhóm 3 3,263,400 0 0
128 Sperm washing medium with HSA; 100ml/ kit; Nhóm 3 188,650,000 0 0
129 Chất khử trùng bề mặt, không khí , 6% w/v Hydrogen peroxide + ion Bạc; Can 5L; Nhóm 3 42,500,000 0 0
130 Chlorhexidine 4% - Dung dịch tắm trước mổ; Chai/50ml; Không phải TTBYT 252,000,000 0 0
131 Chlorhexidine 4% Rửa tay phẫu thuật; Can 5L; Không phải TTBYT 147,000,000 0 0
132 Chlorhexidine 4% Rửa tay phẫu thuật; Chai 500ml; Không phải TTBYT 57,330,000 0 0
133 Chlorhexidine Gluconate 2% - Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy; Chai 500ml; Không phải TTBYT 45,000,000 0 0
134 Dung dịch bôi trơn dụng cụ, Chất hoạt động bề mặt không ion, Isopropanol và các thành phần khác; Can 5L; Không phải TTBYT 85,800,000 0 0
135 Sperm Freeze ; Kit/ 5x20ml; Nhóm 6 9,200,000 0 0
136 Bơm tiêm 10cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 6 105,200,000 0 0
137 Bơm tiêm 20cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 3 384,000,000 0 0
138 Bơm tiêm 20cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 6 64,000,000 0 0
139 Bơm tiêm 50ml luer lock dùng tương thích cho máy bơm tiêm điện B.Braun; Cái; Nhóm 1 670,269,600 0 0
140 Bơm tiêm 50ml luer lock dùng tương thích cho máy bơm tiêm điện B.Braun; Cái; Nhóm 2 304,000,000 0 0
141 Bóng dẫn lưu vết thương 150cc tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 6 17,325,000 0 0
142 Bông gòn 3cm x 3cm; Gói 1/2kg; Nhóm 5 33,369,000 0 0
143 Lọ chứa nước tiểu 55-60ml; Lọ; Nhóm 5 35,280,000 0 0
144 Lọc khuẩn người lớn; Cái; Nhóm 6 191,617,335 0 0
145 Lọc khuẩn sơ sinh; Cái; Nhóm 3 117,639,900 0 0
146 Mảnh ghép điều trị sa bàng quang kích thước 7cm x 4cm; Cái; Nhóm 3 394,700,000 0 0
147 Mảnh ghép điều trị sa bàng quang kích thước 9cm x 6cm; Cái; Nhóm 3 399,700,000 0 0
148 Mảnh ghép điều trị sa trực tràng kích thước 10cm x 6cm; Cái; Nhóm 3 224,718,000 0 0
149 Mask gây mê các size 0, 1, 2, 3, 4, 5; Cái; Nhóm 6 11,025,000 0 0
150 Mask thở oxy có túi; Cái; Nhóm 6 8,250,000 0 0
151 Nút vặn kim luồn; Cái; Nhóm 6 99,960,000 0 0
152 Dung dịch khử khuẩn dùng trong tủ ấm an toàn cho phôi ; Chai 1L; Nhóm 6 27,500,000 0 0
153 Dung dịch khử khuẩn lau sàn an toàn cho phôi - Embryo Safe Floor Disinfectant; Bình 5L; Nhóm 6 125,000,000 0 0
154 Dung dịch khử khuẩn mức độ cao: 0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7-7,5, có test thử; Can 5L; Nhóm 3 17,000,000 0 0
155 Dung dịch khử khuẩn mức độ cao: 2% Glutaraldehyde, pH=6; Can 5L; Nhóm 3 32,680,000 0 0
156 Dung dịch làm sạch bề mặt hộp dụng cụ; Chai 300ml; Không phải TTBYT 5,280,000 0 0
157 Dung dịch phun sương khử khuẩn; Can 5 Lít/ Thùng 4 can; Không phải TTBYT 13,230,000 0 0
158 Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh chứa 45g Ethanol, 18g 1-Propanol, có chất bảo vệ (allatoine,bisabolol), và dưỡng da (panthenol); Chai 500ml; Không phải TTBYT 103,572,000 0 0
159 Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh chứa 45g Ethanol, 18g 1-Propanol, có chất bảo vệ (allatoine,bisabolol), và dưỡng da (panthenol); Chai 1 lít; Không phải TTBYT 67,638,500 0 0
160 Bông gòn viên 2cm - 4cm; Gói 1/2kg; Nhóm 5 131,200,000 0 0
161 Bowie Dick Internal Steam Indicator Sheet; Miếng; Nhóm 6 15,200,000 0 0
162 Cassette gắn vào bình chứa dịch theo máy Encor; Cái; Nhóm 6 105,000,000 0 0
163 Cassette nhựa có nắp ; Cái; Nhóm 4 93,500,000 0 0
164 Catherter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F dài 15cm; Bộ; Nhóm 6 44,085,300 0 0
165 Catheter tĩnh mạch rốn các số 2.5-5; Cái; Nhóm 3 89,250,000 0 0
166 Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt từ ngoại biên cho trẻ sơ sinh 1FR, 2FR; Cái; Nhóm 3 1,080,000,000 0 0
167 Chăn ủ ấm theo máy Bair Hugger; Cái; Nhóm 3 49,950,000 0 0
168 Ống đặt nội khí quản bóng trái khế áp lực thấp số 7, 7.5; Cái; Nhóm 4 145,500,000 0 0
169 Ống đặt nội khí quản không bóng chèn 2-2,5-3-3.5-4,0; Cái; Nhóm 4 39,770,000 0 0
170 Ống hút thai tiệt trùng số 4-5-6; Cái; Nhóm 5 9,702,000 0 0
171 Ống lấy máu mao mạch có tráng Heparin, dung tích 170µl (Blood Gas Capillary) tương thích máy khí máu RapidPoint 500e - Siemen; Cái; Nhóm 3 110,700,000 0 0
172 Ống ly tâm 0,2 ml 8-tube/strip; 120 strip/ hộp; Nhóm 6 23,500,000 0 0
173 Ống nghiệm citrate 3,2% HTM 2ml nắp cao su xanh lá, mous thấp; Ống; Nhóm 5 45,225,000 0 0
174 Ống nghiệm EDTA K2 HTM 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp; Ống; Nhóm 5 136,102,500 0 0
175 Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp trắng, mous thấp; Ống; Nhóm 5 168,168,000 0 0
176 Ống thông niệu quản có lỗ các số; Cái; Nhóm 3 29,900,000 0 0
177 Dung dịch sát trùng da nhanh, chứa 1% kl/kl povidone iodine, 50% kl/kl isopropyl alcohol, dạng chai xịt 250ml; Chai 250ml; Không phải TTBYT 58,733,400 0 0
178 Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa hỗn hợp 5 enzyme: Protease, Lipase, Amylase, Mannanase, Cellulase + chất hoạt động bề mặt; Can 5L; Nhóm 3 616,000,000 0 0
179 Dung dịch tẩy rửa khử khuẩn bề mặt diện tích nhỏ bao gồm tương thích cho màn hình cảm ứng- bình xịt; Chai 700-750ml; Nhóm 3 78,400,000 0 0
180 Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ: 14% N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate + 0,3% Chlorhexidine digluconate. Hỗn hợp 3 enzym: protease, lipase và amylase, chất hoạt động bề mặt; Can 5L; Nhóm 3 504,000,000 0 0
181 Dung dịch xịt tạo bọt hoạt tính enzyme - Polyethylene glycol mono(nonyl phenyl) ether: 1- 5%, Nước và các thành phần khác: 85-95%; Chai 710 ml; Nhóm 3 181,350,000 0 0
182 Gel sát khuẩn tay nhanh: 70 % Ethanol+ 1,74% Propanol-2-ol (mg/g); Chai 500ml; Không phải TTBYT 189,000,000 0 0
183 Khăn lau khử khuẩn nhanh; Miếng; Nhóm 6 300,000,000 0 0
184 Phim chụp X quang KTS 25*30cm; Tấm; Nhóm 3 736,750,000 0 0
185 Phim chụp Xquang Nhũ 20*25cm; Tấm; Nhóm 3 745,841,250 0 0
186 Que gòn đựng trong ống nghiệm tiệt trùng từng cái; Que; Nhóm 6 171,210,000 0 0
187 Que thử hóa học màu đỏ Indicator Strip; Que; Nhóm 6 14,212,500 0 0
188 Săng mổ 50x50cm không lỗ; Cái; Nhóm 5 275,625,000 0 0
189 Săng mổ 50x50cm có lỗ; Cái; Nhóm 5 71,610,000 0 0
190 Sensor đo oxy máu sơ sinh/ người lớn; Cái; Nhóm 3 129,000,000 0 0
191 Sonde thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 14; Sợi; Nhóm 6 167,076,000 0 0
192 Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley các số từ số 12 đến số 30; Sợi; Nhóm 6 44,835,000 0 0
193 Khăn lau làm sạch và khử khuẩn bề mặt thiết bị y tế dùng 1 lần; Gói 100 cái; Không phải TTBYT 6,240,000 0 0
194 Nước tẩy Javel; Lít; Không phải TTBYT 3,600,000 0 0
195 Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh ; Bình; Không phải TTBYT 726,000,000 0 0
196 Air way 2; Cái; Nhóm 6 40,425,000 0 0
197 Ambu bag người lớn; Bộ; Nhóm 4 6,300,000 0 0
198 Ambu bag sơ sinh bóng 250ml; Bộ; Nhóm 4 40,950,000 0 0
199 Áo phẫu thuật các size tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 5 605,115,000 0 0
200 Băng cố định kim luồn bằng phim trong có rãnh xẻ, có gạc vô trùng, 6cm x 7cm; Miếng; Nhóm 1 11,515,500 0 0
201 Băng dán cố định kim luồn có gạc có rãnh xẻ 5,3cm-6cm x 7cm-8cm tiệt trùng từng miếng; Miếng; Nhóm 6 73,520,010 0 0
202 Chỉ chromic catgut 1 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm đơn sợi tan; Tép; Nhóm 6 296,114,000 0 0
203 Chỉ Chromic catgut 1-40mm 1/2c kim tròn , dài sợi chỉ 75cm; Tép; Nhóm 6 638,100,000 0 0
204 Chỉ chromic catgut 2/0 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm đơn sợi tan; Tép; Nhóm 5 437,115,000 0 0
205 Chỉ Silk không tan 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm; Tép; Nhóm 4 50,050,000 0 0
206 Chỉ Gluconate 4/0- 22mm 1/2c-taper 70cm-đơn sợi-tan; Tép; Nhóm 1 44,600,000 0 0
207 Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 2/0, chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm.; Tép; Nhóm 1 17,003,175 0 0
208 Chỉ Nylon 2/0 , kim tam giác 24mm; Tép; Nhóm 5 78,125,000 0 0
209 Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley số 14; Sợi; Nhóm 6 342,468,000 0 0
210 Sonde thông tiểu lưu silicon 2 nhánh, sonde Foley số 8 bóng 3ml-5ml; Sợi; Nhóm 4 121,826,250 0 0
211 Steam indicator tape băng keo chỉ thị nhiệt- Chỉ thị hóa học kiểm soát tiếp xúc, kích thước 25mm x50 m; Cuộn; Nhóm 6 66,000,000 0 0
212 Tăm bông 1 đầu gòn tiệt trùng đường kính 5mm dài 15cm (Gói/5 que); Cái; Nhóm 5 60,799,200 0 0
213 Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 1243A; Miếng; Nhóm 3 175,500,000 0 0
214 Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh 3h bằng hơi nước 1292; Ống; Nhóm 3 115,050,000 0 0
215 Test vi sinh 4hr - EO; Ống; Nhóm 3 122,200,000 0 0
216 Tube 15ml đáy nhọn; Cái; Nhóm 6 29,078,000 0 0
217 Tube công thức máu EDTA K3 0,5 ml; Ống; Nhóm 5 17,188,500 0 0
218 Băng dán vết thương có gạc 250x90-100mm tiệt trùng từng miếng; Miếng; Nhóm 2 204,081,000 0 0
219 Băng dán vết thương có gạc 5-6cm x 7-8cm tiệt trùng từng miếng; Miếng; Nhóm 3 77,490,000 0 0
220 Băng dính 10cm x 10m; Cuộn; Nhóm 6 52,500,000 0 0
221 Băng đựng hóa chất Sterrad 100S Cassettes; Băng; Nhóm 6 37,045,260 0 0
222 Băng keo cá nhân 1,8-2cm x 6cm; Miếng; Nhóm 6 144,400,000 0 0
223 Băng keo cuộn co dãn 10cm x 4,5m; Cuộn; Nhóm 4 275,500,000 0 0
224 Băng keo lụa 2,5cm x 5m; Cuộn; Nhóm 2 186,907,500 0 0
225 Băng khâu hở eo cổ tử cung bằng Polyester dài 45-50cm, dày 5mm, 2 kim tròn đầu tù 1/2C; Tép; Nhóm 6 31,027,500 0 0
226 Chỉ Nylon số 1, kim tam giác 40mm, 3/8C; Tép; Nhóm 6 22,555,500 0 0
227 Chỉ plain catgut 2/0 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm; Tép; Nhóm 6 66,696,000 0 0
228 Chỉ polyglactin có tính diệt khuẩn số 1 dài 90cm, kim tròn 40mm 1/2C; Tép; Nhóm 3 511,875,000 0 0
229 Chỉ Polyglycolic 2/0 37mm 1/2c Taper 90cm đa sợi tan nhanh; Tép; Nhóm 1 206,587,500 0 0
230 Chỉ Polyglycolic/Polyglactin 2/0 37mm 1/2c Taper 90cm đa sợi tan nhanh; Tép; Nhóm 5 477,000,000 0 0
231 Chỉ Polyglyconate 0 kim tròn 37mm 1/2C dài 30cm; Tép; Nhóm 1 95,256,000 0 0
232 Chỉ tan cực chậm đơn sợi Poly 4 hydroxybutyrate số 1, dài 90cm, 1 kim x HR40S phủ silicon 1/2C, Đóng gói 02 lớp DDP; Tép; Nhóm 1 111,111,000 0 0
233 Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm.; Tép; Nhóm 2 210,000,000 0 0
234 Tube nhựa 5ml có nắp không tiệt trùng; Ống; Nhóm 5 10,023,750 0 0
235 Tube tách huyết thanh nắp đỏ có hạt nhựa Serum 2ml; Ống; Nhóm 5 38,412,000 0 0
236 Tube thử đường huyết Chimigly 1ml; Ống; Nhóm 5 69,426,000 0 0
237 Túi chứa nước tiểu có dây treo 2000ml; Cái; Nhóm 6 174,000,000 0 0
238 Túi đựng bệnh phẩm không tiệt trùng 12cmx17cm, 9cmx17cm; Cái; Nhóm 5 6,750,000 0 0
239 Túi ép dẹp 100mm x 200m; Cuộn; Nhóm 4 31,500,000 0 0
240 Túi ép dẹp 150mm x 200m; Cuộn; Nhóm 4 76,500,000 0 0
241 Túi ép dẹp 200mm x 200m; Cuộn; Nhóm 4 162,500,000 0 0
242 Băng phim trong vô trùng giữ kim gây tê tủy sống 10cm x 12cm; Miếng; Nhóm 3 145,575,000 0 0
243 Bao cần nội soi; Cái; Nhóm 5 98,343,000 0 0
244 Bao cao su; Cái; Nhóm 6 346,792,500 0 0
245 Bao cao su Ultrasound Probe Cover; Cái; Nhóm 6 60,500,000 0 0
246 Bao tóc tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 5 193,305,000 0 0
247 Bình chứa dịch theo máy Encor; Cái; Nhóm 6 25,000,000 0 0
248 Bình gas EO lớn; Bình; Không phải TTBYT 190,800,000 0 0
249 Bộ bảo dưỡng PM Kit 1 dùng cho máy Sterrad 100S; Bộ; Không phải TTBYT 18,500,000 0 0
250 Bộ bảo dưỡng PM Kit 2 dùng cho máy Sterrad 100S; Bộ; Không phải TTBYT 27,665,000 0 0
251 Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) màu tím số 1, dài 90cm, kim tròn 1/2C HR40s phủ silicone, đóng gói 02 lớp DDP; Tép; Nhóm 1 476,784,000 0 0
252 Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 30mm; Tép; Nhóm 1 53,300,000 0 0
253 Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 22mm.; Tép; Nhóm 1 10,024,560 0 0
254 Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate màu tím số 2/0, dài 70cm, kim tròn HR26s phủ silicone. Đóng gói vô trùng 02 lớp, RacePack (RCP).; Tép; Nhóm 1 164,791,200 0 0
255 Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2c; Tép; Nhóm 5 256,620,000 0 0
256 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 40mm; Tép; Nhóm 3 1,959,750,000 0 0
257 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 40mm; Tép; Nhóm 1 216,310,500 0 0
258 Túi ép dẹp 250mm x 200m; Cuộn; Nhóm 4 118,500,000 0 0
259 Túi ép dẹp 300mm x 200m; Cuộn; Nhóm 4 48,500,000 0 0
260 Vật liệu cầm máu 10cm x 20cm; Miếng; Nhóm 3 100,800,000 0 0
261 Cassettes trữ phôi 140mm; Cái; Nhóm 6 99,000,000 0 0
262 Bơm tiêm 1cc + kim 26G x 1/2 dành cho thụ tinh ống nghiệm BD; Cái; Nhóm 2 2,436,000 0 0
263 Catheter chuyển phôi khó; Cái; Nhóm 4 46,400,000 0 0
264 Catheter IUI Smooze long; Cái; Nhóm 3 178,605,000 0 0
265 Cryotube 1,8-2ml; Cái; Không phải TTBYT 7,125,000 0 0
266 Đĩa cấy 4 giếng - sử dụng cho IVF - tiệt trùng; Cái; Nhóm 3 367,500,000 0 0
267 Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường; Bộ; Nhóm 6 60,654,300 0 0
268 Bộ dây truyền dịch an toàn tránh ánh sáng màu cam, truyền thuốc và hóa chất; Cái; Nhóm 1 60,900,000 0 0
269 Bộ gây tê ngoài màng cứng; Bộ; Nhóm 1 2,249,100,000 0 0
270 Bộ gây tê ngoài màng cứng; Bộ; Nhóm 3 396,900,000 0 0
271 Bộ hút đàm kín số 6-8; Bộ; Nhóm 6 18,881,100 0 0
272 Bộ khăn phẫu thuật lấy thai có kèm túi dịch và màng phẫu thuật toàn bộ phẫu trường; Bộ; Nhóm 3 6,483,750,000 0 0
273 Bộ khăn phẫu thuật lấy thai có kèm túi dịch và màng phẫu thuật toàn bộ phẫu trường; Bộ; Nhóm 5 1,087,500,000 0 0
274 Bộ khăn phẫu thuật phụ khoa ổ bụng với 3 bó gạc và 3 áo phẫu thuật; Bộ; Nhóm 5 822,150,000 0 0
275 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 3/0, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 30mm -37mm; Tép; Nhóm 3 752,640,000 0 0
276 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 0 dài 70-75 cm - kim tròn 1/2 dài 26-30mm; Tép; Nhóm 2 231,000,000 0 0
277 Dao cắt tiêu bản MX35 dùng trong giải phẩu bệnh lý; Cái; Nhóm 3 480,600,000 0 0
278 Dao mổ số 10; Cái; Nhóm 3 61,050,000 0 0
279 Dao mổ số 11; Cái; Nhóm 3 15,988,500 0 0
280 Đầu col eppendorf 0.5-250µL tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 6 51,750,000 0 0
281 Đầu col vàng không lọc 200µl tương thích Micropipette 8 kênh; Cái; Nhóm 6 20,987,500 0 0
282 Đầu cone đen 300µl; Cái; Nhóm 6 72,864,000 0 0
283 Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10 µl; Cái; Nhóm 6 43,680,000 0 0
284 Đĩa petri 35mm xử lý bề mặt có MEA test; Cái; Nhóm 3 110,000,000 0 0
285 Đĩa petri 60mm sử dụng cho IVF có MEA test; Cái; Nhóm 3 42,560,000 0 0
286 Dụng cụ chứa phôi Cryotec; Cái; Nhóm 3 2,162,700,000 0 0
287 Frydman 2 nòng 4.5; Cái; Nhóm 3 916,674,000 0 0
288 Holding Micropipet (ICSI) kiểu V series; Cái; Nhóm 3 150,500,000 0 0
289 Hũ chứa tinh trùng tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 6 39,000,000 0 0
290 Injection Micropipet (ICSI) kiểu V series; Cái; Nhóm 6 171,000,000 0 0
291 Kim chọc hút tay Aiguille de ovocytaire; Cái; Nhóm 6 27,225,000 0 0
292 Bộ khăn sanh thường; Bộ; Nhóm 5 570,000,000 0 0
293 Bộ khăn tiểu phẫu; Bộ; Nhóm 5 387,500,000 0 0
294 Bộ khăn sanh thường; Bộ; Nhóm 3 1,963,500,000 0 0
295 Bộ phẫu thuật nội soi với 1 bó gạc và 3 áo phẩu thuật; Bộ; Nhóm 5 879,375,000 0 0
296 Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000 µl; Cái; Nhóm 6 75,600,000 0 0
297 Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100 µl; Cái; Nhóm 6 50,750,000 0 0
298 Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 20 µl; Cái; Nhóm 6 94,237,500 0 0
299 Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200 µl; Cái; Nhóm 6 50,750,000 0 0
300 Dây cho ăn có nắp các số từ số 5 đến số 10; Cái; Nhóm 6 74,560,000 0 0
301 Dây dẫn đường mềm Titan phủ Hydrophilic, đầu thẳng, cở 0.035", dài 150 cm; Cái; Nhóm 3 59,000,000 0 0
302 Dây hút nhớt có kiểm soát các số 6-8-10-14; Sợi; Nhóm 6 236,250,000 0 0
303 Dây máy gây mê người lớn kèm ống nẫng; Bộ; Nhóm 6 382,950,000 0 0
304 Kim chọc hút trứng đơn dài 33cm, 17G; Cái; Nhóm 4 587,600,000 0 0
305 Kim holding giữ phôi sinh thiết (đường kính ngoài 120-130 µm, đường kính trong 25-30 µm); Cái; Nhóm 3 20,100,000 0 0
306 Ống hút dịch lòng tử cung pipell de cornier; Cái; Nhóm 3 120,582,000 0 0
307 Pipet pasteur thủy tinh 150mm tiệt trùng từng cái; Cái; Không phải TTBYT 93,600,000 0 0
308 Pipette 10ml tiệt trùng từng cái; Cái; Không phải TTBYT 24,400,000 0 0
309 Pipette 2ml tiệt trùng từng cái; Cái; Không phải TTBYT 34,780,000 0 0
310 Pipette 3ml tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 5 33,968,000 0 0
311 Rosi pipette các size; Cái; Nhóm 6 132,720,000 0 0
312 Thảm dậm chân dính bụi-Sticky mats; Tấm; Không phải TTBYT 18,900,000 0 0
313 Dây nhựa dày 8mm; Mét; Nhóm 5 20,520,000 0 0
314 Dây nhựa dày 8mm tiệt khuẩn sử dụng 1 lần; Cái; Nhóm 3 196,000,000 0 0
315 Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm; Sợi; Nhóm 4 559,655,000 0 0
316 Dây nối truyền dịch 15cm dùng cho bơm tiêm điện; Sợi; Nhóm 3 132,300,000 0 0
317 Dây oxy 2 nhánh người lớn; Sợi; Nhóm 6 162,540,000 0 0
318 Dây oxy 2 nhánh sơ sinh; Sợi; Nhóm 6 103,950,000 0 0
319 Dây Silicon 6 x 12 mm dày 3mm; Mét; Nhóm 6 27,500,000 0 0
320 Dây truyền dịch 20 giọt; Sợi; Nhóm 3 395,850,000 0 0
321 Tube 14ml đáy tròn tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 6 66,600,000 0 0
322 Tube 5ml đáy tròn tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 6 42,600,000 0 0
323 CMV IgM Elecsys E2G 300; Hộp/300 test; Nhóm 6 132,167,700 0 0
324 ELECSYS PRECICONTROL CMV IGM; Hộp/16 x 1,0 ml; Nhóm 6 5,604,890 0 0
325 Dây truyền dịch an toàn, có chức năng tự động đuổi khí và tự động khóa dịch, đầu khóa Luer lock; Sợi; Nhóm 1 38,120,000 0 0
326 Dây truyền dịch có màng lọc dịch không DEHP + bầu đếm giọt 2 ngăn cứng-mềm; Sợi; Nhóm 1 567,000,000 0 0
327 Dây truyền máu; Sợi; Nhóm 1 113,400,000 0 0
328 Đè lưỡi gỗ tiệt trùng; Cái; Nhóm 5 6,080,000 0 0
329 Điện cực tim người lớn; Cái; Nhóm 3 192,035,000 0 0
330 Dụng cụ dẫn lưu dịch màng phổi Trocar drain 625.10; Cái; Nhóm 3 11,000,000 0 0
331 Gạc cầu sản khoa 40cm x 40 cm có dây; Viên; Nhóm 5 52,500,000 0 0
332 Gạc mét 0.8m; Mét; Nhóm 5 13,209,000 0 0
333 Bạc Nitrat; Chai 100g; Không phải TTBYT 31,200,000 0 0
334 Cồn 96o; Lít; Không phải TTBYT 540,000,000 0 0
335 Cồn tuyệt đối (Ethanol 99,5%); Lít; Không phải TTBYT 114,450,000 0 0
336 Crystal Violet; Chai 100g; không phải TTBYT 10,400,000 0 0
337 Methanol; Chai/1 lít; không phải TTBYT 17,150,000 0 0
338 Sáp ong; Kg; Không phải TTBYT 9,750,000 0 0
339 Sáp Parafin tinh khiết; Kg; Không phải TTBYT 211,125,000 0 0
340 Giấy đo pH âm đạo; Cuộn; Không phải TTBYT 115,000,000 0 0
341 Glycerin; Lít; Không phải TTBYT 69,000,000 0 0
342 Acetone; Chai 500 ml; Không phải TTBYT 8,250,000 0 0
343 Xylène PA; Chai 500ml; Không phải TTBYT 75,600,000 0 0
344 Anti A; Lọ 10 ml; Nhóm 6 13,104,000 0 0
345 ELECSYS PRECICONTROL CMV IGG; Hộp/16 x 1,0 ml; Nhóm 1 5,337,990 0 0
346 Herpes simplex Virus 1+2 (HSV) IgG; Hộp 96 test; Nhóm 3 82,799,640 0 0
347 Herpes simplex Virus 1+2 (HSV) IgM; Hộp 96 test; Nhóm 3 65,343,600 0 0
348 Normal Hb A2 Control ; Hộp/5 lọ đông khô; Nhóm 3 6,153,000 0 0
349 CMV IgG Elecsys E2G 300; Hộp/300 test; Nhóm 6 88,111,800 0 0
350 Pathological Hb A2 Control; Hộp/1 lọ đông khô; Nhóm 3 3,874,500 0 0
351 STA - C.K. Prest 5 6 x 5 ml; Hộp/6 x 5-ml đông khô + 6 x 5-ml dung dịch đệm; Nhóm 1 247,500,000 0 0
352 Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào ung thư cổ tử cung, âm đạo (gồm chổi lấy mẫu; dung dịch bảo quản mẫu, dịch ly giải mẫu, dịch kết nang tế bào và ống ly tâm) ; Bộ; Nhóm 3 285,000,000 0 0
353 Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp không tiệt trùng - gói 100 miếng hoặc gói 9+1 miếng/ gói; Miếng; Nhóm 5 771,120,000 0 0
354 Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp cản quang, không tiệt trùng (Quy cách gói 100 miếng); Miếng; Nhóm 5 32,343,750 0 0
355 Gạc miếng 7cm x 17cm 8 lớp không tiệt trùng; Miếng; Nhóm 5 10,395,000 0 0
356 Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm 4 lớp có cản quang, không tiệt trùng; Miếng; Nhóm 5 1,274,880,000 0 0
357 Găng sản khoa đã tiệt trùng; Đôi; Nhóm 5 48,825,000 0 0
358 Găng tay khám bệnh size S-M; Đôi; Nhóm 6 2,402,500,000 0 0
359 Găng tay khám bệnh size S-M; Đôi; Nhóm 4 250,000,000 0 0
360 Găng tay khám bệnh size S-M không bột; Đôi; Nhóm 4 168,000,000 0 0
Anti AB; Lọ 10 ml; Nhóm 6
Giá từng phần lô 9,828,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti B; Lọ 10 ml; Nhóm 6
Giá từng phần lô 12,012,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti D; Lọ 10 ml; Nhóm 6
Giá từng phần lô 15,868,125
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gel siêu âm; Can 5L; Nhóm 5
Giá từng phần lô 97,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Keo dán lam 118ml; Chai 118ml; Nhóm 3
Giá từng phần lô 13,365,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BA (Thạch máu); Đĩa; Nhóm 5
Giá từng phần lô 104,325,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chrom Agar Strep B; Đĩa; Nhóm 5
Giá từng phần lô 380,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Chromagar 90); Đĩa; Nhóm 5
Giá từng phần lô 34,413,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CTNK Giang Mai; Hộp/ 6 x 1ml; Nhóm 6
Giá từng phần lô 13,684,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CTNK Huyết học; Hộp/6ml; Nhóm 3
Giá từng phần lô 15,408,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CTNK Miễn Dịch Immunoassay Programme; Hộp/ 6 x 5ml; Nhóm 3
Giá từng phần lô 24,833,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CTNK Niệu; Hộp/36ml; Nhóm 3
Giá từng phần lô 16,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Coagulation (ngoại kiểm ĐM); Hộp/6ml; Nhóm 6
Giá từng phần lô 26,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CTNK Sinh Hóa General Clinical Chemistry Program; Hộp/ 6 x 5ml; Nhóm 3
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CTNK Tiền sản; Hộp/6ml; Nhóm 6
Giá từng phần lô 20,658,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Găng tay phẫu thuật không bột tiệt trùng từng đôi các size 6.5-7-7.5; Đôi; Nhóm 4
Giá từng phần lô 122,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Găng tay tiệt trùng các cỡ (6,5-7-7,5-8); Đôi; Nhóm 6
Giá từng phần lô 1,812,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Găng tay tiệt trùng các cỡ (6,5-7-7,5-8); Đôi; Nhóm 5
Giá từng phần lô 2,381,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy in điện tim 3 cần 63mm x 30m; Cuộn; Nhóm 6
Giá từng phần lô 20,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy in monitor sản khoa HP 150mm x 100mm x 150 sheets; Xấp; Nhóm 6
Giá từng phần lô 330,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy siêu âm; Cuộn; Nhóm 6
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm; Que; Nhóm 3
Giá từng phần lô 20,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gòn tẩm cồn 5-6cm x 6cm tiệt trùng từng miếng; Miếng; Nhóm 6
Giá từng phần lô 336,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Keo dán da sinh học công thức 2-Octyl cyanoacrylate.; Ống; Nhóm 1
Giá từng phần lô 173,901,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
MC (Mac conkey); Đĩa; Nhóm 5
Giá từng phần lô 63,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường Todd Broth; Ống; Nhóm 5
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường CBA 90mm; Đĩa; Nhóm 5
Giá từng phần lô 12,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường chuyên chở; Tube; Nhóm 5
Giá từng phần lô 84,490,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường SAB; Đĩa; Nhóm 5
Giá từng phần lô 11,475,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mueller Hinton Agar MHA 90; Đĩa ; Nhóm 5
Giá từng phần lô 8,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Orange G-6; Chai 473ml; Nhóm 3
Giá từng phần lô 3,108,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que thử thai Beta-HCG; Test; Nhóm 3
Giá từng phần lô 67,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ngoại kiểm HbA1c; Hộp /6 x 0,5ml; Nhóm 3
Giá từng phần lô 13,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Control nước tiểu Urinalysis level 1; Hộp/12 x 12ml; Nhóm 3
Giá từng phần lô 10,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Control nước tiểu Urinalysis level 2; Hộp/12 x 12ml; Nhóm 3
Giá từng phần lô 10,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Maternal control 1; Hộp /3 x 1ml; Nhóm 3
Giá từng phần lô 41,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Maternal control 2; Hộp /3 x 1ml; Nhóm 3
Giá từng phần lô 41,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
PB max; 100ml/chai; Nhóm 3
Giá từng phần lô 195,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
DAPI 1000; Kit/1000 ul; Nhóm 3
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CTNK TORCH; Hộp/12 x 1 ml; Nhóm 3
Giá từng phần lô 36,168,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
DiGeorge/VCFS TUPLE1 + 22q13.3 Deletion Probe Combination; Hộp 10 test; Nhóm 3
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kẹp rốn tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 5
Giá từng phần lô 38,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khẩu trang 3 lớp không tiệt trùng có lớp lọc; Cái; Nhóm 5
Giá từng phần lô 249,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khẩu trang y tế có thun đeo tai 3 lớp tiệt trùng; Cái; Nhóm 5
Giá từng phần lô 143,325,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khóa ba ngã có dây nối 25cm; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 117,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khóa ba ngã không dây; Cái; Nhóm 1
Giá từng phần lô 181,545,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khóa ba ngã không dây; Cái; Nhóm 4
Giá từng phần lô 106,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khuyên cấy 1ul; Que; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 49,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim châm cứu; Cây; Nhóm 6
Giá từng phần lô 14,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim lấy máu Lancet; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh HIV phát hiện đồng thời kháng nguyên - kháng thể; Test; Nhóm 3
Giá từng phần lô 406,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que thử đường huyết sử dụng theo máy (bao gồm que + kim lấy máu, dòng máy sử dụng trong cơ sở y tế và có khoảng đo HCT tối thiểu 20-60% - chấp nhận mẫu cho cả máu mao mạch và máu tĩnh mạch); Bộ bao gồm que + kim; Nhóm 3
Giá từng phần lô 1,259,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dengue IgG/IgM Rapid Test; Test; Nhóm 3
Giá từng phần lô 64,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dengue Ns1 Ag Rapid Test; Test; Nhóm 3
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Formalin đệm trung tính 10%; Lít; Nhóm 6
Giá từng phần lô 275,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh kháng nguyên Covid; Test; Nhóm 2
Giá từng phần lô 145,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh kháng thể lao IgG/IgM; Test; Nhóm 3
Giá từng phần lô 185,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường cấy ối; 100ml/chai; Nhóm 3
Giá từng phần lô 192,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Prenatal Enumeration Probe Kit; Hộp 50 test; Nhóm 3
Giá từng phần lô 103,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
SRY Probe; Hộp 10 test; Nhóm 3
Giá từng phần lô 68,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
DNA blood mini kit; Kit/250 test; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 39,315,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thalassemia Detection Kit ; Test; Nhóm 5
Giá từng phần lô 1,137,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Collagenase; Chai 3 ml; Nhóm 6
Giá từng phần lô 41,643,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Continuous Single Culture Complete with HSA; 2x20ml/kit; Nhóm 3
Giá từng phần lô 506,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Embryo Glue; Lọ 10 ml; Nhóm 3
Giá từng phần lô 385,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G IVF PLUS; Lọ 60 ml; Nhóm 3
Giá từng phần lô 13,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim chọc dò tủy sống có cánh cầm tiện lợi, các số 18, 20, 22, 25, 27G; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 139,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim dây dịnh vị khối u vú Chesbrough; Cái; Nhóm 2
Giá từng phần lô 33,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim gây tê tủy sống 25G x 3 1/2 - chuôi kim trong suốt có cản quang, giúp phát hiện có dịch não tủy chảy ra nếu có; Cái; Nhóm 1
Giá từng phần lô 537,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim luồn chích động mạch 20G 80mm , 22G 80mm; Cái; Nhóm 4
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim luồn có đầu an toàn kim loại có cửa chích thuốc 18-20G; Cái; Nhóm 2
Giá từng phần lô 702,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim luồn có đầu an toàn kim loại có cửa chích thuốc 18-20G; Cái; Nhóm 4
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim luồn không cửa chích thuốc có đầu an toàn kim loại 24G; Cái; Nhóm 2
Giá từng phần lô 277,130,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim sinh thiết đầu bằng, đường kính 20 µm; Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alinity c Urine/CFS Protein Calibrator Kit; Hộp/5 chai x3ml; Nhóm 3
Giá từng phần lô 2,503,855
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alinity i Rubella IgM Reagent Kit; Hộp 2 x 100 test; Nhóm 3
Giá từng phần lô 649,479,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alinity i Rubella IgG Reagent Kit; Hộp 2 x 100 test; Nhóm 3
Giá từng phần lô 246,426,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng máy rửa Getinge; Test; Nhóm 6
Giá từng phần lô 71,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vôi Soda; Kg; Nhóm 3
Giá từng phần lô 46,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alinity c Vancomycin reagent kit; Pack: 200 test; Nhóm 3
Giá từng phần lô 108,108,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alinity c TDM Multiconstituent Calibrator Kit; Hộp/6x3mL; Nhóm 3
Giá từng phần lô 6,621,615
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm gen trên máy giải trình tự gene; 75 cycles/bộ; Nhóm 2
Giá từng phần lô 989,535,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G-1 version 3 Plus; Lọ 30 ml; Nhóm 3
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G-2 version 3 Plus; Lọ 30 ml; Nhóm 3
Giá từng phần lô 236,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G-MOPS; Kit 125 ml; Nhóm 3
Giá từng phần lô 63,757,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
G-MOPS Plus; Kit 125 ml; Nhóm 3
Giá từng phần lô 140,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hyaluronydase solution; 5x1ml/kit; Nhóm 3
Giá từng phần lô 117,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Isolate; 100ml/ chai; Nhóm 3
Giá từng phần lô 316,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
m-HTF; 100ml/ chai; Nhóm 3
Giá từng phần lô 158,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm trên máy giải trình tự gen cho xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn; Bộ/ 48 test; Nhóm 3
Giá từng phần lô 3,157,965,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
RESERPINE1MLX2 (Chất chuẩn Reserpin); Ống 1ml; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 47,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
TQ-PEG+PPG+Raffinose (dung dịch để hiệu chỉnh máy); Ống 200ml; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 37,070,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Elec FSH CS II; Hộp/4x1ml; Nhóm 1
Giá từng phần lô 1,223,775
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nacl 9% DIL, Cobas C; Hộp/50ml; Nhóm 3
Giá từng phần lô 2,878,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CFAS HBA1C ; Hộp/3x2ml; Nhóm 1
Giá từng phần lô 4,802,093
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid wash 2x1,8l; Hộp/2x1,8L; Nhóm 3
Giá từng phần lô 3,344,985
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
AMH PC; Hộp- 4 x 2 mL; Nhóm 1
Giá từng phần lô 12,505,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường rã phôi Cryotech Warming kit 205 hoặc tương đương; Kit/ 5 set; Nhóm 3
Giá từng phần lô 752,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường đông phôi vitrification media; Kit/ 4 lọ; Nhóm 6
Giá từng phần lô 566,555,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường rã phôi vitrification thawing; Kit/ 4 lọ; Nhóm 6
Giá từng phần lô 772,575,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Multipurpose Handling Medium Complete (MHM) with Gentamicin; 100ml/ chai; Nhóm 3
Giá từng phần lô 204,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oil for Embryo Culture; 100ml/ chai; Nhóm 3
Giá từng phần lô 417,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pentoxifylline; Kit 0,5ml x 5; Nhóm 6
Giá từng phần lô 11,544,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Polyvinylpyrrolidone (PVP) Solution; 5x0,5ml/kit; Nhóm 3
Giá từng phần lô 87,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường đông phôi Cryotech Vitrification kit hoặc tương đương; Kit/ 3x1ml; Nhóm 3
Giá từng phần lô 1,064,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm 1cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 5
Giá từng phần lô 186,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm 1cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 31,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm 3cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 5
Giá từng phần lô 131,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm 5cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm 5cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 5
Giá từng phần lô 18,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm 10cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 4
Giá từng phần lô 328,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim sinh thiết Bard Magnum 14g* 10cm : 20; Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 468,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim sinh thiết chân không Encor 7G/10G/12G; Cái; Nhóm 4
Giá từng phần lô 1,445,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim sinh thiết lõi tự động Max-Core sử dụng 1 lần; Cái; Nhóm 4
Giá từng phần lô 364,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim tiêm các số 18G x 1 1/2; Cái; Nhóm 5
Giá từng phần lô 110,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim tiêm các số 20G-23G-25G- 26G x 1 1/2; Cái; Nhóm 5
Giá từng phần lô 14,017,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lam nhuộm hóa mô miễn dịch kích thước 25x75x1mm; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lame kính nhám; Miếng; Nhóm 6
Giá từng phần lô 44,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lame kính trơn; Miếng; Nhóm 6
Giá từng phần lô 20,407,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lamelle 22mm x 22mm (Hộp/100 miếng); Miếng; Nhóm 4
Giá từng phần lô 58,410,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lamelle dài 24mmx 60mm (Hộp/100 miếng); Miếng; Nhóm 6
Giá từng phần lô 32,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Laminaria with button 5mm; Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 166,425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
AMH CS; Hộp/ 4x1 ml; Nhóm 1
Giá từng phần lô 12,505,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Toxo IgM Elecsys E2G 300; Hộp/300 test; Nhóm 1
Giá từng phần lô 132,167,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
PRECICTRL TOXO IGM ELEC; Hộp/16 x 0,67 ml; Nhóm 1
Giá từng phần lô 3,426,570
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Toxo IgG Elecsys E2G 300; Hộp/300 test; Nhóm 6
Giá từng phần lô 96,922,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
PRECICRTL TOXO IGG ELEC; Hộp/16 x 1 ml; Nhóm 3
Giá từng phần lô 3,263,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sperm washing medium with HSA; 100ml/ kit; Nhóm 3
Giá từng phần lô 188,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất khử trùng bề mặt, không khí , 6% w/v Hydrogen peroxide + ion Bạc; Can 5L; Nhóm 3
Giá từng phần lô 42,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chlorhexidine 4% - Dung dịch tắm trước mổ; Chai/50ml; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chlorhexidine 4% Rửa tay phẫu thuật; Can 5L; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 147,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chlorhexidine 4% Rửa tay phẫu thuật; Chai 500ml; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 57,330,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chlorhexidine Gluconate 2% - Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy; Chai 500ml; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch bôi trơn dụng cụ, Chất hoạt động bề mặt không ion, Isopropanol và các thành phần khác; Can 5L; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 85,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sperm Freeze ; Kit/ 5x20ml; Nhóm 6
Giá từng phần lô 9,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm 10cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 105,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm 20cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 384,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm 20cc + kim tiêm; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 64,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm 50ml luer lock dùng tương thích cho máy bơm tiêm điện B.Braun; Cái; Nhóm 1
Giá từng phần lô 670,269,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm 50ml luer lock dùng tương thích cho máy bơm tiêm điện B.Braun; Cái; Nhóm 2
Giá từng phần lô 304,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bóng dẫn lưu vết thương 150cc tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 17,325,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bông gòn 3cm x 3cm; Gói 1/2kg; Nhóm 5
Giá từng phần lô 33,369,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lọ chứa nước tiểu 55-60ml; Lọ; Nhóm 5
Giá từng phần lô 35,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lọc khuẩn người lớn; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 191,617,335
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lọc khuẩn sơ sinh; Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 117,639,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mảnh ghép điều trị sa bàng quang kích thước 7cm x 4cm; Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 394,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mảnh ghép điều trị sa bàng quang kích thước 9cm x 6cm; Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 399,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mảnh ghép điều trị sa trực tràng kích thước 10cm x 6cm; Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 224,718,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mask gây mê các size 0, 1, 2, 3, 4, 5; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 11,025,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mask thở oxy có túi; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 8,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nút vặn kim luồn; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 99,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch khử khuẩn dùng trong tủ ấm an toàn cho phôi ; Chai 1L; Nhóm 6
Giá từng phần lô 27,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch khử khuẩn lau sàn an toàn cho phôi - Embryo Safe Floor Disinfectant; Bình 5L; Nhóm 6
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao: 0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7-7,5, có test thử; Can 5L; Nhóm 3
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao: 2% Glutaraldehyde, pH=6; Can 5L; Nhóm 3
Giá từng phần lô 32,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch làm sạch bề mặt hộp dụng cụ; Chai 300ml; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 5,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch phun sương khử khuẩn; Can 5 Lít/ Thùng 4 can; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 13,230,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh chứa 45g Ethanol, 18g 1-Propanol, có chất bảo vệ (allatoine,bisabolol), và dưỡng da (panthenol); Chai 500ml; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 103,572,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh chứa 45g Ethanol, 18g 1-Propanol, có chất bảo vệ (allatoine,bisabolol), và dưỡng da (panthenol); Chai 1 lít; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 67,638,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bông gòn viên 2cm - 4cm; Gói 1/2kg; Nhóm 5
Giá từng phần lô 131,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bowie Dick Internal Steam Indicator Sheet; Miếng; Nhóm 6
Giá từng phần lô 15,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cassette gắn vào bình chứa dịch theo máy Encor; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cassette nhựa có nắp ; Cái; Nhóm 4
Giá từng phần lô 93,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Catherter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F dài 15cm; Bộ; Nhóm 6
Giá từng phần lô 44,085,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Catheter tĩnh mạch rốn các số 2.5-5; Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 89,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt từ ngoại biên cho trẻ sơ sinh 1FR, 2FR; Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chăn ủ ấm theo máy Bair Hugger; Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 49,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống đặt nội khí quản bóng trái khế áp lực thấp số 7, 7.5; Cái; Nhóm 4
Giá từng phần lô 145,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống đặt nội khí quản không bóng chèn 2-2,5-3-3.5-4,0; Cái; Nhóm 4
Giá từng phần lô 39,770,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống hút thai tiệt trùng số 4-5-6; Cái; Nhóm 5
Giá từng phần lô 9,702,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống lấy máu mao mạch có tráng Heparin, dung tích 170µl (Blood Gas Capillary) tương thích máy khí máu RapidPoint 500e - Siemen; Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 110,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống ly tâm 0,2 ml 8-tube/strip; 120 strip/ hộp; Nhóm 6
Giá từng phần lô 23,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nghiệm citrate 3,2% HTM 2ml nắp cao su xanh lá, mous thấp; Ống; Nhóm 5
Giá từng phần lô 45,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nghiệm EDTA K2 HTM 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp; Ống; Nhóm 5
Giá từng phần lô 136,102,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp trắng, mous thấp; Ống; Nhóm 5
Giá từng phần lô 168,168,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống thông niệu quản có lỗ các số; Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 29,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch sát trùng da nhanh, chứa 1% kl/kl povidone iodine, 50% kl/kl isopropyl alcohol, dạng chai xịt 250ml; Chai 250ml; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 58,733,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa hỗn hợp 5 enzyme: Protease, Lipase, Amylase, Mannanase, Cellulase + chất hoạt động bề mặt; Can 5L; Nhóm 3
Giá từng phần lô 616,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tẩy rửa khử khuẩn bề mặt diện tích nhỏ bao gồm tương thích cho màn hình cảm ứng- bình xịt; Chai 700-750ml; Nhóm 3
Giá từng phần lô 78,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ: 14% N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate + 0,3% Chlorhexidine digluconate. Hỗn hợp 3 enzym: protease, lipase và amylase, chất hoạt động bề mặt; Can 5L; Nhóm 3
Giá từng phần lô 504,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch xịt tạo bọt hoạt tính enzyme - Polyethylene glycol mono(nonyl phenyl) ether: 1- 5%, Nước và các thành phần khác: 85-95%; Chai 710 ml; Nhóm 3
Giá từng phần lô 181,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gel sát khuẩn tay nhanh: 70 % Ethanol+ 1,74% Propanol-2-ol (mg/g); Chai 500ml; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khăn lau khử khuẩn nhanh; Miếng; Nhóm 6
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phim chụp X quang KTS 25*30cm; Tấm; Nhóm 3
Giá từng phần lô 736,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phim chụp Xquang Nhũ 20*25cm; Tấm; Nhóm 3
Giá từng phần lô 745,841,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que gòn đựng trong ống nghiệm tiệt trùng từng cái; Que; Nhóm 6
Giá từng phần lô 171,210,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que thử hóa học màu đỏ Indicator Strip; Que; Nhóm 6
Giá từng phần lô 14,212,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Săng mổ 50x50cm không lỗ; Cái; Nhóm 5
Giá từng phần lô 275,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Săng mổ 50x50cm có lỗ; Cái; Nhóm 5
Giá từng phần lô 71,610,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sensor đo oxy máu sơ sinh/ người lớn; Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 129,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sonde thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 14; Sợi; Nhóm 6
Giá từng phần lô 167,076,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley các số từ số 12 đến số 30; Sợi; Nhóm 6
Giá từng phần lô 44,835,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khăn lau làm sạch và khử khuẩn bề mặt thiết bị y tế dùng 1 lần; Gói 100 cái; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 6,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước tẩy Javel; Lít; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh ; Bình; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 726,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Air way 2; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 40,425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ambu bag người lớn; Bộ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ambu bag sơ sinh bóng 250ml; Bộ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Áo phẫu thuật các size tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 5
Giá từng phần lô 605,115,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng cố định kim luồn bằng phim trong có rãnh xẻ, có gạc vô trùng, 6cm x 7cm; Miếng; Nhóm 1
Giá từng phần lô 11,515,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng dán cố định kim luồn có gạc có rãnh xẻ 5,3cm-6cm x 7cm-8cm tiệt trùng từng miếng; Miếng; Nhóm 6
Giá từng phần lô 73,520,010
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ chromic catgut 1 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm đơn sợi tan; Tép; Nhóm 6
Giá từng phần lô 296,114,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ Chromic catgut 1-40mm 1/2c kim tròn , dài sợi chỉ 75cm; Tép; Nhóm 6
Giá từng phần lô 638,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ chromic catgut 2/0 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm đơn sợi tan; Tép; Nhóm 5
Giá từng phần lô 437,115,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ Silk không tan 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm; Tép; Nhóm 4
Giá từng phần lô 50,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ Gluconate 4/0- 22mm 1/2c-taper 70cm-đơn sợi-tan; Tép; Nhóm 1
Giá từng phần lô 44,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 2/0, chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm.; Tép; Nhóm 1
Giá từng phần lô 17,003,175
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ Nylon 2/0 , kim tam giác 24mm; Tép; Nhóm 5
Giá từng phần lô 78,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley số 14; Sợi; Nhóm 6
Giá từng phần lô 342,468,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sonde thông tiểu lưu silicon 2 nhánh, sonde Foley số 8 bóng 3ml-5ml; Sợi; Nhóm 4
Giá từng phần lô 121,826,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Steam indicator tape băng keo chỉ thị nhiệt- Chỉ thị hóa học kiểm soát tiếp xúc, kích thước 25mm x50 m; Cuộn; Nhóm 6
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tăm bông 1 đầu gòn tiệt trùng đường kính 5mm dài 15cm (Gói/5 que); Cái; Nhóm 5
Giá từng phần lô 60,799,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 1243A; Miếng; Nhóm 3
Giá từng phần lô 175,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh 3h bằng hơi nước 1292; Ống; Nhóm 3
Giá từng phần lô 115,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test vi sinh 4hr - EO; Ống; Nhóm 3
Giá từng phần lô 122,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tube 15ml đáy nhọn; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 29,078,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tube công thức máu EDTA K3 0,5 ml; Ống; Nhóm 5
Giá từng phần lô 17,188,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng dán vết thương có gạc 250x90-100mm tiệt trùng từng miếng; Miếng; Nhóm 2
Giá từng phần lô 204,081,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng dán vết thương có gạc 5-6cm x 7-8cm tiệt trùng từng miếng; Miếng; Nhóm 3
Giá từng phần lô 77,490,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng dính 10cm x 10m; Cuộn; Nhóm 6
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng đựng hóa chất Sterrad 100S Cassettes; Băng; Nhóm 6
Giá từng phần lô 37,045,260
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng keo cá nhân 1,8-2cm x 6cm; Miếng; Nhóm 6
Giá từng phần lô 144,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng keo cuộn co dãn 10cm x 4,5m; Cuộn; Nhóm 4
Giá từng phần lô 275,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng keo lụa 2,5cm x 5m; Cuộn; Nhóm 2
Giá từng phần lô 186,907,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng khâu hở eo cổ tử cung bằng Polyester dài 45-50cm, dày 5mm, 2 kim tròn đầu tù 1/2C; Tép; Nhóm 6
Giá từng phần lô 31,027,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ Nylon số 1, kim tam giác 40mm, 3/8C; Tép; Nhóm 6
Giá từng phần lô 22,555,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ plain catgut 2/0 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm; Tép; Nhóm 6
Giá từng phần lô 66,696,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ polyglactin có tính diệt khuẩn số 1 dài 90cm, kim tròn 40mm 1/2C; Tép; Nhóm 3
Giá từng phần lô 511,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ Polyglycolic 2/0 37mm 1/2c Taper 90cm đa sợi tan nhanh; Tép; Nhóm 1
Giá từng phần lô 206,587,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ Polyglycolic/Polyglactin 2/0 37mm 1/2c Taper 90cm đa sợi tan nhanh; Tép; Nhóm 5
Giá từng phần lô 477,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ Polyglyconate 0 kim tròn 37mm 1/2C dài 30cm; Tép; Nhóm 1
Giá từng phần lô 95,256,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tan cực chậm đơn sợi Poly 4 hydroxybutyrate số 1, dài 90cm, 1 kim x HR40S phủ silicon 1/2C, Đóng gói 02 lớp DDP; Tép; Nhóm 1
Giá từng phần lô 111,111,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm.; Tép; Nhóm 2
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tube nhựa 5ml có nắp không tiệt trùng; Ống; Nhóm 5
Giá từng phần lô 10,023,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tube tách huyết thanh nắp đỏ có hạt nhựa Serum 2ml; Ống; Nhóm 5
Giá từng phần lô 38,412,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tube thử đường huyết Chimigly 1ml; Ống; Nhóm 5
Giá từng phần lô 69,426,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi chứa nước tiểu có dây treo 2000ml; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 174,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi đựng bệnh phẩm không tiệt trùng 12cmx17cm, 9cmx17cm; Cái; Nhóm 5
Giá từng phần lô 6,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi ép dẹp 100mm x 200m; Cuộn; Nhóm 4
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi ép dẹp 150mm x 200m; Cuộn; Nhóm 4
Giá từng phần lô 76,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi ép dẹp 200mm x 200m; Cuộn; Nhóm 4
Giá từng phần lô 162,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Băng phim trong vô trùng giữ kim gây tê tủy sống 10cm x 12cm; Miếng; Nhóm 3
Giá từng phần lô 145,575,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bao cần nội soi; Cái; Nhóm 5
Giá từng phần lô 98,343,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bao cao su; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 346,792,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bao cao su Ultrasound Probe Cover; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 60,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bao tóc tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 5
Giá từng phần lô 193,305,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bình chứa dịch theo máy Encor; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bình gas EO lớn; Bình; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 190,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ bảo dưỡng PM Kit 1 dùng cho máy Sterrad 100S; Bộ; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 18,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ bảo dưỡng PM Kit 2 dùng cho máy Sterrad 100S; Bộ; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 27,665,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) màu tím số 1, dài 90cm, kim tròn 1/2C HR40s phủ silicone, đóng gói 02 lớp DDP; Tép; Nhóm 1
Giá từng phần lô 476,784,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 30mm; Tép; Nhóm 1
Giá từng phần lô 53,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 22mm.; Tép; Nhóm 1
Giá từng phần lô 10,024,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate màu tím số 2/0, dài 70cm, kim tròn HR26s phủ silicone. Đóng gói vô trùng 02 lớp, RacePack (RCP).; Tép; Nhóm 1
Giá từng phần lô 164,791,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2c; Tép; Nhóm 5
Giá từng phần lô 256,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 40mm; Tép; Nhóm 3
Giá từng phần lô 1,959,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 40mm; Tép; Nhóm 1
Giá từng phần lô 216,310,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi ép dẹp 250mm x 200m; Cuộn; Nhóm 4
Giá từng phần lô 118,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi ép dẹp 300mm x 200m; Cuộn; Nhóm 4
Giá từng phần lô 48,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vật liệu cầm máu 10cm x 20cm; Miếng; Nhóm 3
Giá từng phần lô 100,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cassettes trữ phôi 140mm; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bơm tiêm 1cc + kim 26G x 1/2 dành cho thụ tinh ống nghiệm BD; Cái; Nhóm 2
Giá từng phần lô 2,436,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Catheter chuyển phôi khó; Cái; Nhóm 4
Giá từng phần lô 46,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Catheter IUI Smooze long; Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 178,605,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cryotube 1,8-2ml; Cái; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 7,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa cấy 4 giếng - sử dụng cho IVF - tiệt trùng; Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 367,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường; Bộ; Nhóm 6
Giá từng phần lô 60,654,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ dây truyền dịch an toàn tránh ánh sáng màu cam, truyền thuốc và hóa chất; Cái; Nhóm 1
Giá từng phần lô 60,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ gây tê ngoài màng cứng; Bộ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 2,249,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ gây tê ngoài màng cứng; Bộ; Nhóm 3
Giá từng phần lô 396,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ hút đàm kín số 6-8; Bộ; Nhóm 6
Giá từng phần lô 18,881,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ khăn phẫu thuật lấy thai có kèm túi dịch và màng phẫu thuật toàn bộ phẫu trường; Bộ; Nhóm 3
Giá từng phần lô 6,483,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ khăn phẫu thuật lấy thai có kèm túi dịch và màng phẫu thuật toàn bộ phẫu trường; Bộ; Nhóm 5
Giá từng phần lô 1,087,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ khăn phẫu thuật phụ khoa ổ bụng với 3 bó gạc và 3 áo phẫu thuật; Bộ; Nhóm 5
Giá từng phần lô 822,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 3/0, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 30mm -37mm; Tép; Nhóm 3
Giá từng phần lô 752,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 0 dài 70-75 cm - kim tròn 1/2 dài 26-30mm; Tép; Nhóm 2
Giá từng phần lô 231,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dao cắt tiêu bản MX35 dùng trong giải phẩu bệnh lý; Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 480,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dao mổ số 10; Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 61,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dao mổ số 11; Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 15,988,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu col eppendorf 0.5-250µL tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 51,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu col vàng không lọc 200µl tương thích Micropipette 8 kênh; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 20,987,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu cone đen 300µl; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 72,864,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10 µl; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa petri 35mm xử lý bề mặt có MEA test; Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa petri 60mm sử dụng cho IVF có MEA test; Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 42,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dụng cụ chứa phôi Cryotec; Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 2,162,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Frydman 2 nòng 4.5; Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 916,674,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Holding Micropipet (ICSI) kiểu V series; Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 150,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hũ chứa tinh trùng tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Injection Micropipet (ICSI) kiểu V series; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 171,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim chọc hút tay Aiguille de ovocytaire; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 27,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ khăn sanh thường; Bộ; Nhóm 5
Giá từng phần lô 570,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ khăn tiểu phẫu; Bộ; Nhóm 5
Giá từng phần lô 387,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ khăn sanh thường; Bộ; Nhóm 3
Giá từng phần lô 1,963,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ phẫu thuật nội soi với 1 bó gạc và 3 áo phẩu thuật; Bộ; Nhóm 5
Giá từng phần lô 879,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000 µl; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100 µl; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 50,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 20 µl; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 94,237,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200 µl; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 50,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây cho ăn có nắp các số từ số 5 đến số 10; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 74,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây dẫn đường mềm Titan phủ Hydrophilic, đầu thẳng, cở 0.035", dài 150 cm; Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 59,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây hút nhớt có kiểm soát các số 6-8-10-14; Sợi; Nhóm 6
Giá từng phần lô 236,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây máy gây mê người lớn kèm ống nẫng; Bộ; Nhóm 6
Giá từng phần lô 382,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim chọc hút trứng đơn dài 33cm, 17G; Cái; Nhóm 4
Giá từng phần lô 587,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kim holding giữ phôi sinh thiết (đường kính ngoài 120-130 µm, đường kính trong 25-30 µm); Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 20,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống hút dịch lòng tử cung pipell de cornier; Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 120,582,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pipet pasteur thủy tinh 150mm tiệt trùng từng cái; Cái; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 93,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pipette 10ml tiệt trùng từng cái; Cái; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 24,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pipette 2ml tiệt trùng từng cái; Cái; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 34,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pipette 3ml tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 5
Giá từng phần lô 33,968,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rosi pipette các size; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 132,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thảm dậm chân dính bụi-Sticky mats; Tấm; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây nhựa dày 8mm; Mét; Nhóm 5
Giá từng phần lô 20,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây nhựa dày 8mm tiệt khuẩn sử dụng 1 lần; Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 196,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm; Sợi; Nhóm 4
Giá từng phần lô 559,655,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây nối truyền dịch 15cm dùng cho bơm tiêm điện; Sợi; Nhóm 3
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây oxy 2 nhánh người lớn; Sợi; Nhóm 6
Giá từng phần lô 162,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh; Sợi; Nhóm 6
Giá từng phần lô 103,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây Silicon 6 x 12 mm dày 3mm; Mét; Nhóm 6
Giá từng phần lô 27,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây truyền dịch 20 giọt; Sợi; Nhóm 3
Giá từng phần lô 395,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tube 14ml đáy tròn tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 66,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tube 5ml đáy tròn tiệt trùng từng cái; Cái; Nhóm 6
Giá từng phần lô 42,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CMV IgM Elecsys E2G 300; Hộp/300 test; Nhóm 6
Giá từng phần lô 132,167,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ELECSYS PRECICONTROL CMV IGM; Hộp/16 x 1,0 ml; Nhóm 6
Giá từng phần lô 5,604,890
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây truyền dịch an toàn, có chức năng tự động đuổi khí và tự động khóa dịch, đầu khóa Luer lock; Sợi; Nhóm 1
Giá từng phần lô 38,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây truyền dịch có màng lọc dịch không DEHP + bầu đếm giọt 2 ngăn cứng-mềm; Sợi; Nhóm 1
Giá từng phần lô 567,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây truyền máu; Sợi; Nhóm 1
Giá từng phần lô 113,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng; Cái; Nhóm 5
Giá từng phần lô 6,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Điện cực tim người lớn; Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 192,035,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dụng cụ dẫn lưu dịch màng phổi Trocar drain 625.10; Cái; Nhóm 3
Giá từng phần lô 11,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc cầu sản khoa 40cm x 40 cm có dây; Viên; Nhóm 5
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc mét 0.8m; Mét; Nhóm 5
Giá từng phần lô 13,209,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạc Nitrat; Chai 100g; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 31,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cồn 96o; Lít; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 540,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cồn tuyệt đối (Ethanol 99,5%); Lít; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 114,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Crystal Violet; Chai 100g; không phải TTBYT
Giá từng phần lô 10,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methanol; Chai/1 lít; không phải TTBYT
Giá từng phần lô 17,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sáp ong; Kg; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 9,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sáp Parafin tinh khiết; Kg; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 211,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giấy đo pH âm đạo; Cuộn; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 115,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glycerin; Lít; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 69,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetone; Chai 500 ml; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 8,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xylène PA; Chai 500ml; Không phải TTBYT
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti A; Lọ 10 ml; Nhóm 6
Giá từng phần lô 13,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ELECSYS PRECICONTROL CMV IGG; Hộp/16 x 1,0 ml; Nhóm 1
Giá từng phần lô 5,337,990
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Herpes simplex Virus 1+2 (HSV) IgG; Hộp 96 test; Nhóm 3
Giá từng phần lô 82,799,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Herpes simplex Virus 1+2 (HSV) IgM; Hộp 96 test; Nhóm 3
Giá từng phần lô 65,343,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Normal Hb A2 Control ; Hộp/5 lọ đông khô; Nhóm 3
Giá từng phần lô 6,153,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
CMV IgG Elecsys E2G 300; Hộp/300 test; Nhóm 6
Giá từng phần lô 88,111,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pathological Hb A2 Control; Hộp/1 lọ đông khô; Nhóm 3
Giá từng phần lô 3,874,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
STA - C.K. Prest 5 6 x 5 ml; Hộp/6 x 5-ml đông khô + 6 x 5-ml dung dịch đệm; Nhóm 1
Giá từng phần lô 247,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào ung thư cổ tử cung, âm đạo (gồm chổi lấy mẫu; dung dịch bảo quản mẫu, dịch ly giải mẫu, dịch kết nang tế bào và ống ly tâm) ; Bộ; Nhóm 3
Giá từng phần lô 285,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp không tiệt trùng - gói 100 miếng hoặc gói 9+1 miếng/ gói; Miếng; Nhóm 5
Giá từng phần lô 771,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp cản quang, không tiệt trùng (Quy cách gói 100 miếng); Miếng; Nhóm 5
Giá từng phần lô 32,343,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc miếng 7cm x 17cm 8 lớp không tiệt trùng; Miếng; Nhóm 5
Giá từng phần lô 10,395,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm 4 lớp có cản quang, không tiệt trùng; Miếng; Nhóm 5
Giá từng phần lô 1,274,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Găng sản khoa đã tiệt trùng; Đôi; Nhóm 5
Giá từng phần lô 48,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Găng tay khám bệnh size S-M; Đôi; Nhóm 6
Giá từng phần lô 2,402,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Găng tay khám bệnh size S-M; Đôi; Nhóm 4
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Găng tay khám bệnh size S-M không bột; Đôi; Nhóm 4
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->