Gói thầu: Mua sắm Hóa chất - Vật tư tiêu hao năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300325694-02
Thời điểm đóng mở thầu 13/12/2023 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hùng Vương
Chủ đầu tư Bệnh viện Hùng Vương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm Hóa chất - Vật tư tiêu hao năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300226723
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 98,503,857,990 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 985.038.583 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300461450 - 1 540,000,000 810.000.000 378.000.000 2500
2 PP2300461451 - 2 109,000,000 163.500.000 76.300.000 334
3 PP2300461452 - 3 206,250,000 309.375.000 144.375.000 92
4 PP2300461453 - 4 176,000,000 264.000.000 123.200.000 67
5 PP2300461454 - 5 92,000,000 138.000.000 64.400.000 34
6 PP2300461455 - 6 18,000,000 27.000.000 12.600.000 5
7 PP2300461456 - 7 58,500,000 87.750.000 40.950.000 109
8 PP2300461457 - 8 15,288,000 22.932.000 10.701.600 24
9 PP2300461458 - 9 15,288,000 22.932.000 10.701.600 24
10 PP2300461459 - 10 13,104,000 19.656.000 9.172.800 20
11 PP2300461460 - 11 14,810,250 22.215.375 10.367.175 12
12 PP2300461461 - 12 130,000,000 195.000.000 91.000.000 167
13 PP2300461462 - 13 16,335,000 24.502.500 11.434.500 4
14 PP2300461463 - 14 210,000,000 315.000.000 147.000.000 1667
15 PP2300461464 - 15 87,000,000 130.500.000 60.900.000 1209
16 PP2300461465 - 16 593,750,000 890.625.000 415.625.000 2084
17 PP2300461466 - 17 43,890,000 65.835.000 30.723.000 317
18 PP2300461467 - 18 87,000,000 130.500.000 60.900.000 967
19 PP2300461468 - 19 258,300,000 387.450.000 180.810.000 2050
20 PP2300461469 - 20 19,350,000 29.025.000 13.545.000 250
21 PP2300461470 - 21 98,437,500 147.656.250 68.906.250 2084
22 PP2300461471 - 22 24,000,000 36.000.000 16.800.000 267
23 PP2300461472 - 23 60,900,000 91.350.000 42.630.000 4667
24 PP2300461473 - 24 750,000,000 1.125.000.000 525.000.000 16667
25 PP2300461474 - 25 285,000,000 427.500.000 199.500.000 8334
26 PP2300461475 - 26 60,165,000 90.247.500 42.115.500 250
27 PP2300461476 - 27 84,600,000 126.900.000 59.220.000 334
28 PP2300461477 - 28 396,000,000 594.000.000 277.200.000 500
29 PP2300461478 - 29 427,518,000 641.277.000 299.262.600 1450
30 PP2300461479 - 30 258,552,000 387.828.000 180.986.400 1800
31 PP2300461480 - 31 42,000,000 63.000.000 29.400.000 67
32 PP2300461481 - 32 104,500,000 156.750.000 73.150.000 317
33 PP2300461482 - 33 74,000,000 111.000.000 51.800.000 1
34 PP2300461483 - 34 30,580,000 45.870.000 21.406.000 1
35 PP2300461484 - 35 22,440,000 33.660.000 15.708.000 1
36 PP2300461485 - 36 40,370,000 60.555.000 28.259.000 1
37 PP2300461486 - 37 131,973,450 197.960.175 92.381.415 8
38 PP2300461487 - 38 40,792,500 61.188.750 28.554.750 3
39 PP2300461488 - 39 89,900,000 134.850.000 62.930.000 5
40 PP2300461489 - 40 89,900,000 134.850.000 62.930.000 5
41 PP2300461490 - 41 58,416,000 87.624.000 40.891.200 500
42 PP2300461491 - 42 1,065,250,000 1.597.875.000 745.675.000 334
43 PP2300461492 - 43 26,620,000 39.930.000 18.634.000 1
44 PP2300461493 - 44 27,368,000 41.052.000 19.157.600 1
45 PP2300461494 - 45 15,408,000 23.112.000 10.785.600 1
46 PP2300461495 - 46 49,664,000 74.496.000 34.764.800 1
47 PP2300461496 - 47 33,460,000 50.190.000 23.422.000 1
48 PP2300461497 - 48 30,000,000 45.000.000 21.000.000 1
49 PP2300461498 - 49 41,316,000 61.974.000 28.921.200 1
50 PP2300461499 - 50 72,336,000 108.504.000 50.635.200 1
51 PP2300461500 - 51 26,620,000 39.930.000 18.634.000 1
52 PP2300461501 - 52 21,600,000 32.400.000 15.120.000 1
53 PP2300461502 - 53 41,000,000 61.500.000 28.700.000 4
54 PP2300461503 - 54 41,000,000 61.500.000 28.700.000 4
55 PP2300461504 - 55 210,500,000 315.750.000 147.350.000 17
56 PP2300461505 - 56 41,400,000 62.100.000 28.980.000 1
57 PP2300461506 - 57 285,300,000 427.950.000 199.710.000 15
58 PP2300461507 - 58 962,500,000 1.443.750.000 673.750.000 92
59 PP2300461508 - 59 686,595,000 1.029.892.500 480.616.500 22
60 PP2300461509 - 60 308,000,000 462.000.000 215.600.000 7
61 PP2300461510 - 61 192,000,000 288.000.000 134.400.000 10
62 PP2300461511 - 62 48,455,700 72.683.550 33.918.990 4
63 PP2300461512 - 63 74,100,000 111.150.000 51.870.000 4
64 PP2300461513 - 64 133,875,000 200.812.500 93.712.500 6
65 PP2300461514 - 65 324,000,000 486.000.000 226.800.000 7
66 PP2300461515 - 66 289,275,000 433.912.500 202.492.500 25
67 PP2300461516 - 67 1,936,000,000 2.904.000.000 1.355.200.000 67
68 PP2300461517 - 68 1,995,000,000 2.992.500.000 1.396.500.000 59
69 PP2300461518 - 69 1,802,675,000 2.704.012.500 1.261.872.500 59
70 PP2300461519 - 70 1,648,160,000 2.472.240.000 1.153.712.000 54
71 PP2300461520 - 71 388,080,000 582.120.000 271.656.000 20
72 PP2300461521 - 72 964,425,000 1.446.637.500 675.097.500 92
73 PP2300461522 - 73 19,240,000 28.860.000 13.468.000 1
74 PP2300461523 - 74 90,300,000 135.450.000 63.210.000 4
75 PP2300461524 - 75 201,600,000 302.400.000 141.120.000 14
76 PP2300461525 - 76 84,000,000 126.000.000 58.800.000 3
77 PP2300461526 - 77 441,000,000 661.500.000 308.700.000 3500
78 PP2300461527 - 78 326,400,000 489.600.000 228.480.000 67
79 PP2300461528 - 79 49,500,000 74.250.000 34.650.000 84
80 PP2300461529 - 80 39,060,000 58.590.000 27.342.000 100
81 PP2300461530 - 81 94,800,000 142.200.000 66.360.000 5
82 PP2300461531 - 82 37,800,000 56.700.000 26.460.000 3
83 PP2300461532 - 83 46,200,000 69.300.000 32.340.000 1
84 PP2300461533 - 84 49,014,000 73.521.000 34.309.800 20
85 PP2300461534 - 85 194,197,500 291.296.250 135.938.250 250
86 PP2300461535 - 86 78,311,200 117.466.800 54.817.840 134
87 PP2300461536 - 87 825,600,000 1.238.400.000 577.920.000 67
88 PP2300461537 - 88 56,000,000 84.000.000 39.200.000 34
89 PP2300461538 - 89 758,400,000 1.137.600.000 530.880.000 50
90 PP2300461539 - 90 167,400,000 251.100.000 117.180.000 100
91 PP2300461540 - 91 241,395,000 362.092.500 168.976.500 317
92 PP2300461541 - 92 342,720,000 514.080.000 239.904.000 28334
93 PP2300461542 - 93 3,600,000,000 5.400.000.000 2.520.000.000 200
94 PP2300461543 - 94 31,531,500 47.297.250 22.072.050 1284
95 PP2300461544 - 95 30,006,900 45.010.350 21.004.830 19
96 PP2300461545 - 96 793,800,000 1.190.700.000 555.660.000 4500
97 PP2300461546 - 97 24,500,000 36.750.000 17.150.000 584
98 PP2300461547 - 98 131,400,000 197.100.000 91.980.000 15000
99 PP2300461548 - 99 334,370,000 501.555.000 234.059.000 4834
100 PP2300461549 - 100 157,500,000 236.250.000 110.250.000 10000
101 PP2300461550 - 101 77,000,000 115.500.000 53.900.000 167
102 PP2300461551 - 102 38,527,020 57.790.530 26.968.914 4
103 PP2300461552 - 103 240,000,000 360.000.000 168.000.000 83334
104 PP2300461553 - 104 232,000,000 348.000.000 162.400.000 267
105 PP2300461554 - 105 234,000,000 351.000.000 163.800.000 2000
106 PP2300461555 - 106 41,370,000 62.055.000 28.959.000 67
107 PP2300461556 - 107 295,680,000 443.520.000 206.976.000 2667
108 PP2300461557 - 108 166,110,000 249.165.000 116.277.000 3767
109 PP2300461558 - 109 308,000,000 462.000.000 215.600.000 73334
110 PP2300461559 - 110 77,000,000 115.500.000 53.900.000 234
111 PP2300461560 - 111 203,000,000 304.500.000 142.100.000 48334
112 PP2300461561 - 112 295,152,000 442.728.000 206.606.400 87
113 PP2300461562 - 113 128,697,030 193.045.545 90.087.921 55
114 PP2300461563 - 114 57,960,000 86.940.000 40.572.000 334
115 PP2300461564 - 115 3,874,640,000 5.811.960.000 2.712.248.000 2567
116 PP2300461565 - 116 1,172,000,000 1.758.000.000 820.400.000 667
117 PP2300461566 - 117 220,500,000 330.750.000 154.350.000 167
118 PP2300461567 - 118 11,205,600,000 16.808.400.000 7.843.920.000 3834
119 PP2300461568 - 119 735,000,000 1.102.500.000 514.500.000 334
120 PP2300461569 - 120 3,583,125,000 5.374.687.500 2.508.187.500 3250
121 PP2300461570 - 121 286,650,000 429.975.000 200.655.000 350
122 PP2300461571 - 122 931,980,000 1.397.970.000 652.386.000 467
123 PP2300461572 - 123 258,750,000 388.125.000 181.125.000 57500
124 PP2300461573 - 124 172,500,000 258.750.000 120.750.000 38334
125 PP2300461574 - 125 332,500,000 498.750.000 232.750.000 58334
126 PP2300461575 - 126 420,000,000 630.000.000 294.000.000 58334
127 PP2300461576 - 127 441,000,000 661.500.000 308.700.000 35000
128 PP2300461577 - 128 135,000,000 202.500.000 94.500.000 4167
129 PP2300461578 - 129 750,000,000 1.125.000.000 525.000.000 12500
130 PP2300461579 - 130 33,600,000 50.400.000 23.520.000 67
131 PP2300461580 - 131 189,000,000 283.500.000 132.300.000 334
132 PP2300461581 - 132 49,750,000 74.625.000 34.825.000 5
133 PP2300461582 - 133 142,120,000 213.180.000 99.484.000 6334
134 PP2300461583 - 134 127,500,000 191.250.000 89.250.000 250
135 PP2300461584 - 135 1,152,000,000 1.728.000.000 806.400.000 107
136 PP2300461585 - 136 300,000,000 450.000.000 210.000.000 167
137 PP2300461586 - 137 336,042,000 504.063.000 235.229.400 2117
138 PP2300461587 - 138 844,830,000 1.267.245.000 591.381.000 4967
139 PP2300461588 - 139 737,500,000 1.106.250.000 516.250.000 4167
140 PP2300461589 - 140 46,500,000 69.750.000 32.550.000 517
141 PP2300461590 - 141 57,525,000 86.287.500 40.267.500 109
142 PP2300461591 - 142 87,040,000 130.560.000 60.928.000 1067
143 PP2300461592 - 143 27,560,000 41.340.000 19.292.000 217
144 PP2300461593 - 144 693,000,000 1.039.500.000 485.100.000 1100
145 PP2300461594 - 145 729,300,000 1.093.950.000 510.510.000 2750
146 PP2300461595 - 146 195,804,000 293.706.000 137.062.800 62
147 PP2300461596 - 147 75,075,000 112.612.500 52.552.500 84
148 PP2300461597 - 148 789,673,500 1.184.510.250 552.771.450 884
149 PP2300461598 - 149 37,310,000 55.965.000 26.117.000 59
150 PP2300461599 - 150 242,340,000 363.510.000 169.638.000 417
151 PP2300461600 - 151 181,890,000 272.835.000 127.323.000 717
152 PP2300461601 - 152 1,375,600,000 2.063.400.000 962.920.000 6334
153 PP2300461602 - 153 1,176,000,000 1.764.000.000 823.200.000 3334
154 PP2300461603 - 154 206,800,000 310.200.000 144.760.000 784
155 PP2300461604 - 155 501,160,000 751.740.000 350.812.000 1117
156 PP2300461605 - 156 50,085,000 75.127.500 35.059.500 4417
157 PP2300461606 - 157 9,828,000 14.742.000 6.879.600 867
158 PP2300461607 - 158 24,087,500 36.131.250 16.861.250 784
159 PP2300461608 - 159 20,340,000 30.510.000 14.238.000 10000
160 PP2300461609 - 160 22,356,000 33.534.000 15.649.200 767
161 PP2300461610 - 161 49,602,000 74.403.000 34.721.400 3500
162 PP2300461611 - 162 35,511,000 53.266.500 24.857.700 3500
163 PP2300461612 - 163 13,860,000 20.790.000 9.702.000 1400
164 PP2300461613 - 164 16,212,000 24.318.000 11.348.400 1400
165 PP2300461614 - 165 70,200,000 105.300.000 49.140.000 2600
166 PP2300461615 - 166 36,000,000 54.000.000 25.200.000 5
167 PP2300461616 - 167 135,700,000 203.550.000 94.990.000 7667
168 PP2300461617 - 168 262,542,000 393.813.000 183.779.400 634
169 PP2300461618 - 169 16,275,000 24.412.500 11.392.500 834
170 PP2300461619 - 170 316,050,000 474.075.000 221.235.000 5834
171 PP2300461620 - 171 390,600,000 585.900.000 273.420.000 10334
172 PP2300461621 - 172 224,400,000 336.600.000 157.080.000 2834
173 PP2300461622 - 173 192,500,000 288.750.000 134.750.000 5834
174 PP2300461623 - 174 136,500,000 204.750.000 95.550.000 2167
175 PP2300461624 - 175 522,500,000 783.750.000 365.750.000 15834
176 PP2300461625 - 176 40,026,000 60.039.000 28.018.200 350
177 PP2300461626 - 177 589,680,000 884.520.000 412.776.000 8667
178 PP2300461627 - 178 115,500,000 173.250.000 80.850.000 917
179 PP2300461628 - 179 206,010,000 309.015.000 144.207.000 18167
180 PP2300461629 - 180 82,600,000 123.900.000 57.820.000 4667
181 PP2300461630 - 181 735,000,000 1.102.500.000 514.500.000 233334
182 PP2300461631 - 182 42,412,500 63.618.750 29.688.750 12084
183 PP2300461632 - 183 1,543,500,000 2.315.250.000 1.080.450.000 58334
184 PP2300461633 - 184 20,580,000 30.870.000 14.406.000 234
185 PP2300461634 - 185 1,360,000,000 2.040.000.000 952.000.000 283334
186 PP2300461635 - 186 116,800,000 175.200.000 81.760.000 2434
187 PP2300461636 - 187 3,960,000,000 5.940.000.000 2.772.000.000 146667
188 PP2300461637 - 188 19,800,000 29.700.000 13.860.000 150
189 PP2300461638 - 189 525,000,000 787.500.000 367.500.000 2500
190 PP2300461639 - 190 299,200,000 448.800.000 209.440.000 284
191 PP2300461640 - 191 20,640,000 30.960.000 14.448.000 200
192 PP2300461641 - 192 23,868,000 35.802.000 16.707.600 1530
193 PP2300461642 - 193 126,000,000 189.000.000 88.200.000 5000
194 PP2300461643 - 194 386,000,000 579.000.000 270.200.000 333334
195 PP2300461644 - 195 182,613,000 273.919.500 127.829.100 167
196 PP2300461645 - 196 34,545,000 51.817.500 24.181.500 5834
197 PP2300461646 - 197 151,700,000 227.550.000 106.190.000 61667
198 PP2300461647 - 198 156,250,000 234.375.000 109.375.000 41667
199 PP2300461648 - 199 132,000,000 198.000.000 92.400.000 4000
200 PP2300461649 - 200 554,960,000 832.440.000 388.472.000 9334
201 PP2300461650 - 201 101,250,000 151.875.000 70.875.000 8
202 PP2300461651 - 202 713,395,000 1.070.092.500 499.376.500 5084
203 PP2300461652 - 203 98,597,100 147.895.650 69.017.970 49
204 PP2300461653 - 204 1,405,800,000 2.108.700.000 984.060.000 15000
205 PP2300461654 - 205 404,460,000 606.690.000 283.122.000 4500
206 PP2300461655 - 206 158,400,000 237.600.000 110.880.000 37
207 PP2300461656 - 207 1,105,000,000 1.657.500.000 773.500.000 22
208 PP2300461657 - 208 648,000,000 972.000.000 453.600.000 100
209 PP2300461658 - 209 160,000,000 240.000.000 112.000.000 83334
210 PP2300461659 - 210 26,334,000 39.501.000 18.433.800 11000
211 PP2300461660 - 211 36,080,000 54.120.000 25.256.000 334
212 PP2300461661 - 212 72,727,200 109.090.800 50.909.040 25200
213 PP2300461662 - 213 28,008,000 42.012.000 19.605.600 12000
214 PP2300461663 - 214 87,000,000 130.500.000 60.900.000 25000
215 PP2300461664 - 215 30,145,500 45.218.250 21.101.850 1450
216 PP2300461665 - 216 254,016,800 381.025.200 177.811.760 121
217 PP2300461666 - 217 28,250,000 42.375.000 19.775.000 3767
218 PP2300461667 - 218 181,353,900 272.030.850 126.947.730 1517
219 PP2300461668 - 219 117,516,000 176.274.000 82.261.200 667
220 PP2300461669 - 220 789,400,000 1.184.100.000 552.580.000 9
221 PP2300461670 - 221 42,200,000 63.300.000 29.540.000 334
222 PP2300461671 - 222 108,800,000 163.200.000 76.160.000 11334
223 PP2300461672 - 223 135,200,000 202.800.000 94.640.000 1084
224 PP2300461673 - 224 83,200,000 124.800.000 58.240.000 667
225 PP2300461674 - 225 5,250,000 7.875.000 3.675.000 250
226 PP2300461675 - 226 16,800,000 25.200.000 11.760.000 80
227 PP2300461676 - 227 16,100,000 24.150.000 11.270.000 77
228 PP2300461677 - 228 43,500,000 65.250.000 30.450.000 2900
229 PP2300461678 - 229 155,800,000 233.700.000 109.060.000 1367
230 PP2300461679 - 230 64,260,000 96.390.000 44.982.000 8500
231 PP2300461680 - 231 163,200,000 244.800.000 114.240.000 22667
232 PP2300461681 - 232 164,346,000 246.519.000 115.042.200 21500
233 PP2300461682 - 233 770,000,000 1.155.000.000 539.000.000 3667
234 PP2300461683 - 234 433,125,000 649.687.500 303.187.500 4167
235 PP2300461684 - 235 142,590,000 213.885.000 99.813.000 16167
236 PP2300461685 - 236 9,782,400 14.673.600 6.847.680 800
237 PP2300461686 - 237 378,000,000 567.000.000 264.600.000 33334
238 PP2300461687 - 238 142,002,000 213.003.000 99.401.400 11500
239 PP2300461688 - 239 215,000,000 322.500.000 150.500.000 84
240 PP2300461689 - 240 107,194,500 160.791.750 75.036.150 3417
241 PP2300461690 - 241 68,894,700 103.342.050 48.226.290 884
242 PP2300461691 - 242 532,959,000 799.438.500 373.071.300 6834
243 PP2300461692 - 243 85,000,000 127.500.000 59.500.000 567
244 PP2300461693 - 244 42,000,000 63.000.000 29.400.000 117
245 PP2300461694 - 245 36,750,000 55.125.000 25.725.000 117
246 PP2300461695 - 246 76,230,000 114.345.000 53.361.000 55000
247 PP2300461696 - 247 208,800,000 313.200.000 146.160.000 9667
248 PP2300461697 - 248 223,010,000 334.515.000 156.107.000 484
249 PP2300461698 - 249 143,260,000 214.890.000 100.282.000 242
250 PP2300461699 - 250 36,500,000 54.750.000 25.550.000 1217
251 PP2300461700 - 251 40,925,000 61.387.500 28.647.500 4167
252 PP2300461701 - 252 19,470,000 29.205.000 13.629.000 5500
253 PP2300461702 - 253 34,425,000 51.637.500 24.097.500 7500
254 PP2300461703 - 254 131,750,000 197.625.000 92.225.000 28334
255 PP2300461704 - 255 290,160,000 435.240.000 203.112.000 7800
256 PP2300461705 - 256 8,400,000 12.600.000 5.880.000 334
257 PP2300461706 - 257 39,000,000 58.500.000 27.300.000 10
258 PP2300461707 - 258 187,200,000 280.800.000 131.040.000 30
259 PP2300461708 - 259 298,080,000 447.120.000 208.656.000 39
260 PP2300461709 - 260 126,000,000 189.000.000 88.200.000 20
261 PP2300461710 - 261 111,800,000 167.700.000 78.260.000 22
262 PP2300461711 - 262 52,920,000 79.380.000 37.044.000 30
263 PP2300461712 - 263 33,600,000 50.400.000 23.520.000 350
264 PP2300461713 - 264 91,630,000 137.445.000 64.141.000 164
265 PP2300461714 - 265 87,750,000 131.625.000 61.425.000 109
266 PP2300461715 - 266 259,875,000 389.812.500 181.912.500 917
267 PP2300461716 - 267 85,050,000 127.575.000 59.535.000 1350
268 PP2300461717 - 268 28,917,000 43.375.500 20.241.900 450
269 PP2300461718 - 269 1,696,600,000 2.544.900.000 1.187.620.000 567
270 PP2300461719 - 270 1,157,904,000 1.736.856.000 810.532.800 300
271 PP2300461720 - 271 81,000,000 121.500.000 56.700.000 45
272 PP2300461721 - 272 66,782,800 100.174.200 46.747.960 2034
273 PP2300461722 - 273 359,100,000 538.650.000 251.370.000 150
274 PP2300461723 - 274 23,578,940 35.368.410 16.505.258 12
275 PP2300461724 - 275 1,233,960,000 1.850.940.000 863.772.000 217
276 PP2300461725 - 276 34,650,000 51.975.000 24.255.000 17
277 PP2300461726 - 277 51,870,000 77.805.000 36.309.000 22
278 PP2300461727 - 278 151,200,000 226.800.000 105.840.000 200
279 PP2300461728 - 279 131,000,000 196.500.000 91.700.000 2184
280 PP2300461729 - 280 16,942,500 25.413.750 11.859.750 417
281 PP2300461730 - 281 50,007,600 75.011.400 35.005.320 1450
282 PP2300461731 - 282 28,875,000 43.312.500 20.212.500 2917
283 PP2300461732 - 283 88,480,000 132.720.000 61.936.000 17
284 PP2300461733 - 284 145,760,000 218.640.000 102.032.000 2667
285 PP2300461734 - 285 43,276,000 64.914.000 30.293.200 1034
1
Mã phần lô PP2300461450
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
2
Mã phần lô PP2300461451
Giá từng phần lô 109,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
3
Mã phần lô PP2300461452
Giá từng phần lô 206,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 92
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
4
Mã phần lô PP2300461453
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
5
Mã phần lô PP2300461454
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
6
Mã phần lô PP2300461455
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
7
Mã phần lô PP2300461456
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 109
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
8
Mã phần lô PP2300461457
Giá từng phần lô 15,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.932.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.701.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
9
Mã phần lô PP2300461458
Giá từng phần lô 15,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.932.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.701.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
10
Mã phần lô PP2300461459
Giá từng phần lô 13,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.172.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
11
Mã phần lô PP2300461460
Giá từng phần lô 14,810,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.215.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.367.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
12
Mã phần lô PP2300461461
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
13
Mã phần lô PP2300461462
Giá từng phần lô 16,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.502.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.434.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
14
Mã phần lô PP2300461463
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
15
Mã phần lô PP2300461464
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1209
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
16
Mã phần lô PP2300461465
Giá từng phần lô 593,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 890.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2084
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
17
Mã phần lô PP2300461466
Giá từng phần lô 43,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 317
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
18
Mã phần lô PP2300461467
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 967
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
19
Mã phần lô PP2300461468
Giá từng phần lô 258,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
20
Mã phần lô PP2300461469
Giá từng phần lô 19,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
21
Mã phần lô PP2300461470
Giá từng phần lô 98,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.656.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.906.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2084
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
22
Mã phần lô PP2300461471
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
23
Mã phần lô PP2300461472
Giá từng phần lô 60,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4667
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
24
Mã phần lô PP2300461473
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16667
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
25
Mã phần lô PP2300461474
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
26
Mã phần lô PP2300461475
Giá từng phần lô 60,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.247.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.115.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
27
Mã phần lô PP2300461476
Giá từng phần lô 84,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
28
Mã phần lô PP2300461477
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
29
Mã phần lô PP2300461478
Giá từng phần lô 427,518,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.277.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.262.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
30
Mã phần lô PP2300461479
Giá từng phần lô 258,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.986.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
31
Mã phần lô PP2300461480
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
32
Mã phần lô PP2300461481
Giá từng phần lô 104,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 317
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
33
Mã phần lô PP2300461482
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
34
Mã phần lô PP2300461483
Giá từng phần lô 30,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
35
Mã phần lô PP2300461484
Giá từng phần lô 22,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
36
Mã phần lô PP2300461485
Giá từng phần lô 40,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.259.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
37
Mã phần lô PP2300461486
Giá từng phần lô 131,973,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.960.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.381.415
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
38
Mã phần lô PP2300461487
Giá từng phần lô 40,792,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.188.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.554.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
39
Mã phần lô PP2300461488
Giá từng phần lô 89,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
40
Mã phần lô PP2300461489
Giá từng phần lô 89,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
41
Mã phần lô PP2300461490
Giá từng phần lô 58,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.624.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.891.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
42
Mã phần lô PP2300461491
Giá từng phần lô 1,065,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.597.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 745.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
43
Mã phần lô PP2300461492
Giá từng phần lô 26,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
44
Mã phần lô PP2300461493
Giá từng phần lô 27,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.052.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.157.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
45
Mã phần lô PP2300461494
Giá từng phần lô 15,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.785.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
46
Mã phần lô PP2300461495
Giá từng phần lô 49,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.496.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.764.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
47
Mã phần lô PP2300461496
Giá từng phần lô 33,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
48
Mã phần lô PP2300461497
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
49
Mã phần lô PP2300461498
Giá từng phần lô 41,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.974.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.921.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
50
Mã phần lô PP2300461499
Giá từng phần lô 72,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.504.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.635.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
51
Mã phần lô PP2300461500
Giá từng phần lô 26,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
52
Mã phần lô PP2300461501
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
53
Mã phần lô PP2300461502
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
54
Mã phần lô PP2300461503
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
55
Mã phần lô PP2300461504
Giá từng phần lô 210,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
56
Mã phần lô PP2300461505
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
57
Mã phần lô PP2300461506
Giá từng phần lô 285,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
58
Mã phần lô PP2300461507
Giá từng phần lô 962,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.443.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 673.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 92
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
59
Mã phần lô PP2300461508
Giá từng phần lô 686,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.029.892.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.616.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
60
Mã phần lô PP2300461509
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
61
Mã phần lô PP2300461510
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
62
Mã phần lô PP2300461511
Giá từng phần lô 48,455,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.683.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.918.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
63
Mã phần lô PP2300461512
Giá từng phần lô 74,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
64
Mã phần lô PP2300461513
Giá từng phần lô 133,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
65
Mã phần lô PP2300461514
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
66
Mã phần lô PP2300461515
Giá từng phần lô 289,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.492.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
67
Mã phần lô PP2300461516
Giá từng phần lô 1,936,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.904.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.355.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
68
Mã phần lô PP2300461517
Giá từng phần lô 1,995,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.992.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.396.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
69
Mã phần lô PP2300461518
Giá từng phần lô 1,802,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.704.012.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.261.872.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
70
Mã phần lô PP2300461519
Giá từng phần lô 1,648,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.472.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.153.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 54
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
71
Mã phần lô PP2300461520
Giá từng phần lô 388,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
72
Mã phần lô PP2300461521
Giá từng phần lô 964,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.446.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.097.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 92
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
73
Mã phần lô PP2300461522
Giá từng phần lô 19,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
74
Mã phần lô PP2300461523
Giá từng phần lô 90,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
75
Mã phần lô PP2300461524
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
76
Mã phần lô PP2300461525
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
77
Mã phần lô PP2300461526
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
78
Mã phần lô PP2300461527
Giá từng phần lô 326,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
79
Mã phần lô PP2300461528
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
80
Mã phần lô PP2300461529
Giá từng phần lô 39,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
81
Mã phần lô PP2300461530
Giá từng phần lô 94,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
82
Mã phần lô PP2300461531
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
83
Mã phần lô PP2300461532
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
84
Mã phần lô PP2300461533
Giá từng phần lô 49,014,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.521.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.309.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
85
Mã phần lô PP2300461534
Giá từng phần lô 194,197,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.296.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.938.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
86
Mã phần lô PP2300461535
Giá từng phần lô 78,311,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.466.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.817.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
87
Mã phần lô PP2300461536
Giá từng phần lô 825,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.238.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
88
Mã phần lô PP2300461537
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
89
Mã phần lô PP2300461538
Giá từng phần lô 758,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.137.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 530.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
90
Mã phần lô PP2300461539
Giá từng phần lô 167,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
91
Mã phần lô PP2300461540
Giá từng phần lô 241,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.092.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.976.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 317
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
92
Mã phần lô PP2300461541
Giá từng phần lô 342,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
93
Mã phần lô PP2300461542
Giá từng phần lô 3,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
94
Mã phần lô PP2300461543
Giá từng phần lô 31,531,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.297.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.072.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1284
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
95
Mã phần lô PP2300461544
Giá từng phần lô 30,006,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.010.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.004.830
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
96
Mã phần lô PP2300461545
Giá từng phần lô 793,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.190.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
97
Mã phần lô PP2300461546
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 584
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
98
Mã phần lô PP2300461547
Giá từng phần lô 131,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
99
Mã phần lô PP2300461548
Giá từng phần lô 334,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.059.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4834
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
100
Mã phần lô PP2300461549
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
101
Mã phần lô PP2300461550
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
102
Mã phần lô PP2300461551
Giá từng phần lô 38,527,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.790.530
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.968.914
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
103
Mã phần lô PP2300461552
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
104
Mã phần lô PP2300461553
Giá từng phần lô 232,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
105
Mã phần lô PP2300461554
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
106
Mã phần lô PP2300461555
Giá từng phần lô 41,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.959.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
107
Mã phần lô PP2300461556
Giá từng phần lô 295,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2667
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
108
Mã phần lô PP2300461557
Giá từng phần lô 166,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.277.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3767
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
109
Mã phần lô PP2300461558
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
110
Mã phần lô PP2300461559
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 234
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
111
Mã phần lô PP2300461560
Giá từng phần lô 203,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 48334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
112
Mã phần lô PP2300461561
Giá từng phần lô 295,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.606.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 87
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
113
Mã phần lô PP2300461562
Giá từng phần lô 128,697,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.045.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.087.921
Năng lực sản xuất hàng hóa 55
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
114
Mã phần lô PP2300461563
Giá từng phần lô 57,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
115
Mã phần lô PP2300461564
Giá từng phần lô 3,874,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.811.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.712.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2567
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
116
Mã phần lô PP2300461565
Giá từng phần lô 1,172,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.758.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 820.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
117
Mã phần lô PP2300461566
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
118
Mã phần lô PP2300461567
Giá từng phần lô 11,205,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.808.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.843.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3834
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
119
Mã phần lô PP2300461568
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
120
Mã phần lô PP2300461569
Giá từng phần lô 3,583,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.374.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.508.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
121
Mã phần lô PP2300461570
Giá từng phần lô 286,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
122
Mã phần lô PP2300461571
Giá từng phần lô 931,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.397.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 652.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 467
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
123
Mã phần lô PP2300461572
Giá từng phần lô 258,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 57500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
124
Mã phần lô PP2300461573
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
125
Mã phần lô PP2300461574
Giá từng phần lô 332,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
126
Mã phần lô PP2300461575
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
127
Mã phần lô PP2300461576
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 35000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
128
Mã phần lô PP2300461577
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4167
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
129
Mã phần lô PP2300461578
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
130
Mã phần lô PP2300461579
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
131
Mã phần lô PP2300461580
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
132
Mã phần lô PP2300461581
Giá từng phần lô 49,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
133
Mã phần lô PP2300461582
Giá từng phần lô 142,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
134
Mã phần lô PP2300461583
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
135
Mã phần lô PP2300461584
Giá từng phần lô 1,152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.728.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 806.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 107
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
136
Mã phần lô PP2300461585
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
137
Mã phần lô PP2300461586
Giá từng phần lô 336,042,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.229.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2117
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
138
Mã phần lô PP2300461587
Giá từng phần lô 844,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.267.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 591.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4967
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
139
Mã phần lô PP2300461588
Giá từng phần lô 737,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.106.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4167
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
140
Mã phần lô PP2300461589
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 517
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
141
Mã phần lô PP2300461590
Giá từng phần lô 57,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.287.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.267.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 109
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
142
Mã phần lô PP2300461591
Giá từng phần lô 87,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1067
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
143
Mã phần lô PP2300461592
Giá từng phần lô 27,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 217
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
144
Mã phần lô PP2300461593
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.039.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
145
Mã phần lô PP2300461594
Giá từng phần lô 729,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.093.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 510.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
146
Mã phần lô PP2300461595
Giá từng phần lô 195,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.706.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.062.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
147
Mã phần lô PP2300461596
Giá từng phần lô 75,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.612.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.552.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
148
Mã phần lô PP2300461597
Giá từng phần lô 789,673,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.184.510.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 552.771.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 884
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
149
Mã phần lô PP2300461598
Giá từng phần lô 37,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.117.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
150
Mã phần lô PP2300461599
Giá từng phần lô 242,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
151
Mã phần lô PP2300461600
Giá từng phần lô 181,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 717
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
152
Mã phần lô PP2300461601
Giá từng phần lô 1,375,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.063.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
153
Mã phần lô PP2300461602
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.764.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
154
Mã phần lô PP2300461603
Giá từng phần lô 206,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
155
Mã phần lô PP2300461604
Giá từng phần lô 501,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 751.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1117
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
156
Mã phần lô PP2300461605
Giá từng phần lô 50,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.127.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.059.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4417
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
157
Mã phần lô PP2300461606
Giá từng phần lô 9,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.742.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.879.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 867
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
158
Mã phần lô PP2300461607
Giá từng phần lô 24,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.131.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.861.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
159
Mã phần lô PP2300461608
Giá từng phần lô 20,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
160
Mã phần lô PP2300461609
Giá từng phần lô 22,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.534.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.649.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 767
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
161
Mã phần lô PP2300461610
Giá từng phần lô 49,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.403.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.721.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
162
Mã phần lô PP2300461611
Giá từng phần lô 35,511,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.266.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.857.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 3500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
163
Mã phần lô PP2300461612
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
164
Mã phần lô PP2300461613
Giá từng phần lô 16,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.318.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.348.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
165
Mã phần lô PP2300461614
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
166
Mã phần lô PP2300461615
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
167
Mã phần lô PP2300461616
Giá từng phần lô 135,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7667
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
168
Mã phần lô PP2300461617
Giá từng phần lô 262,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.813.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.779.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 634
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
169
Mã phần lô PP2300461618
Giá từng phần lô 16,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.392.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
170
Mã phần lô PP2300461619
Giá từng phần lô 316,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5834
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
171
Mã phần lô PP2300461620
Giá từng phần lô 390,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
172
Mã phần lô PP2300461621
Giá từng phần lô 224,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2834
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
173
Mã phần lô PP2300461622
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5834
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
174
Mã phần lô PP2300461623
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2167
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
175
Mã phần lô PP2300461624
Giá từng phần lô 522,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15834
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
176
Mã phần lô PP2300461625
Giá từng phần lô 40,026,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.039.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.018.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
177
Mã phần lô PP2300461626
Giá từng phần lô 589,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 884.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8667
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
178
Mã phần lô PP2300461627
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 917
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
179
Mã phần lô PP2300461628
Giá từng phần lô 206,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.207.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18167
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
180
Mã phần lô PP2300461629
Giá từng phần lô 82,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4667
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
181
Mã phần lô PP2300461630
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 233334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
182
Mã phần lô PP2300461631
Giá từng phần lô 42,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.618.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.688.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 12084
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
183
Mã phần lô PP2300461632
Giá từng phần lô 1,543,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.315.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.080.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
184
Mã phần lô PP2300461633
Giá từng phần lô 20,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 234
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
185
Mã phần lô PP2300461634
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.040.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 283334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
186
Mã phần lô PP2300461635
Giá từng phần lô 116,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2434
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
187
Mã phần lô PP2300461636
Giá từng phần lô 3,960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 146667
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
188
Mã phần lô PP2300461637
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
189
Mã phần lô PP2300461638
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
190
Mã phần lô PP2300461639
Giá từng phần lô 299,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 284
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
191
Mã phần lô PP2300461640
Giá từng phần lô 20,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
192
Mã phần lô PP2300461641
Giá từng phần lô 23,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.802.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.707.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
193
Mã phần lô PP2300461642
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
194
Mã phần lô PP2300461643
Giá từng phần lô 386,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
195
Mã phần lô PP2300461644
Giá từng phần lô 182,613,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.919.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.829.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
196
Mã phần lô PP2300461645
Giá từng phần lô 34,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.817.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.181.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5834
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
197
Mã phần lô PP2300461646
Giá từng phần lô 151,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61667
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
198
Mã phần lô PP2300461647
Giá từng phần lô 156,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41667
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
199
Mã phần lô PP2300461648
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
200
Mã phần lô PP2300461649
Giá từng phần lô 554,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 832.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
201
Mã phần lô PP2300461650
Giá từng phần lô 101,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
202
Mã phần lô PP2300461651
Giá từng phần lô 713,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.070.092.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.376.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5084
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
203
Mã phần lô PP2300461652
Giá từng phần lô 98,597,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.895.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.017.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
204
Mã phần lô PP2300461653
Giá từng phần lô 1,405,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.108.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 984.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
205
Mã phần lô PP2300461654
Giá từng phần lô 404,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 606.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.122.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
206
Mã phần lô PP2300461655
Giá từng phần lô 158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
207
Mã phần lô PP2300461656
Giá từng phần lô 1,105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.657.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 773.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
208
Mã phần lô PP2300461657
Giá từng phần lô 648,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
209
Mã phần lô PP2300461658
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
210
Mã phần lô PP2300461659
Giá từng phần lô 26,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.501.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.433.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 11000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
211
Mã phần lô PP2300461660
Giá từng phần lô 36,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
212
Mã phần lô PP2300461661
Giá từng phần lô 72,727,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.090.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.909.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 25200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
213
Mã phần lô PP2300461662
Giá từng phần lô 28,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.012.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.605.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 12000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
214
Mã phần lô PP2300461663
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
215
Mã phần lô PP2300461664
Giá từng phần lô 30,145,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.218.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.101.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
216
Mã phần lô PP2300461665
Giá từng phần lô 254,016,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.025.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.811.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 121
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
217
Mã phần lô PP2300461666
Giá từng phần lô 28,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3767
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
218
Mã phần lô PP2300461667
Giá từng phần lô 181,353,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.030.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.947.730
Năng lực sản xuất hàng hóa 1517
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
219
Mã phần lô PP2300461668
Giá từng phần lô 117,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.274.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.261.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
220
Mã phần lô PP2300461669
Giá từng phần lô 789,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.184.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 552.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
221
Mã phần lô PP2300461670
Giá từng phần lô 42,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
222
Mã phần lô PP2300461671
Giá từng phần lô 108,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
223
Mã phần lô PP2300461672
Giá từng phần lô 135,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1084
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
224
Mã phần lô PP2300461673
Giá từng phần lô 83,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
225
Mã phần lô PP2300461674
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
226
Mã phần lô PP2300461675
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
227
Mã phần lô PP2300461676
Giá từng phần lô 16,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 77
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
228
Mã phần lô PP2300461677
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
229
Mã phần lô PP2300461678
Giá từng phần lô 155,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1367
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
230
Mã phần lô PP2300461679
Giá từng phần lô 64,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
231
Mã phần lô PP2300461680
Giá từng phần lô 163,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22667
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
232
Mã phần lô PP2300461681
Giá từng phần lô 164,346,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.519.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.042.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 21500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
233
Mã phần lô PP2300461682
Giá từng phần lô 770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.155.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3667
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
234
Mã phần lô PP2300461683
Giá từng phần lô 433,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4167
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
235
Mã phần lô PP2300461684
Giá từng phần lô 142,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.813.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16167
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
236
Mã phần lô PP2300461685
Giá từng phần lô 9,782,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.673.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.847.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
237
Mã phần lô PP2300461686
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
238
Mã phần lô PP2300461687
Giá từng phần lô 142,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.003.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.401.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 11500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
239
Mã phần lô PP2300461688
Giá từng phần lô 215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
240
Mã phần lô PP2300461689
Giá từng phần lô 107,194,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.791.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.036.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 3417
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
241
Mã phần lô PP2300461690
Giá từng phần lô 68,894,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.342.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.226.290
Năng lực sản xuất hàng hóa 884
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
242
Mã phần lô PP2300461691
Giá từng phần lô 532,959,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 799.438.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.071.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 6834
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
243
Mã phần lô PP2300461692
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 567
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
244
Mã phần lô PP2300461693
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 117
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
245
Mã phần lô PP2300461694
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 117
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
246
Mã phần lô PP2300461695
Giá từng phần lô 76,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.361.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 55000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
247
Mã phần lô PP2300461696
Giá từng phần lô 208,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9667
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
248
Mã phần lô PP2300461697
Giá từng phần lô 223,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.107.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 484
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
249
Mã phần lô PP2300461698
Giá từng phần lô 143,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.282.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 242
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
250
Mã phần lô PP2300461699
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1217
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
251
Mã phần lô PP2300461700
Giá từng phần lô 40,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.647.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4167
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
252
Mã phần lô PP2300461701
Giá từng phần lô 19,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.629.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
253
Mã phần lô PP2300461702
Giá từng phần lô 34,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.097.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
254
Mã phần lô PP2300461703
Giá từng phần lô 131,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
255
Mã phần lô PP2300461704
Giá từng phần lô 290,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
256
Mã phần lô PP2300461705
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
257
Mã phần lô PP2300461706
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
258
Mã phần lô PP2300461707
Giá từng phần lô 187,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
259
Mã phần lô PP2300461708
Giá từng phần lô 298,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
260
Mã phần lô PP2300461709
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
261
Mã phần lô PP2300461710
Giá từng phần lô 111,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
262
Mã phần lô PP2300461711
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
263
Mã phần lô PP2300461712
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
264
Mã phần lô PP2300461713
Giá từng phần lô 91,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.445.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.141.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
265
Mã phần lô PP2300461714
Giá từng phần lô 87,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 109
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
266
Mã phần lô PP2300461715
Giá từng phần lô 259,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 917
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
267
Mã phần lô PP2300461716
Giá từng phần lô 85,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
268
Mã phần lô PP2300461717
Giá từng phần lô 28,917,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.375.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.241.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
269
Mã phần lô PP2300461718
Giá từng phần lô 1,696,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.544.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.187.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 567
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
270
Mã phần lô PP2300461719
Giá từng phần lô 1,157,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.736.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 810.532.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
271
Mã phần lô PP2300461720
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
272
Mã phần lô PP2300461721
Giá từng phần lô 66,782,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.174.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.747.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 2034
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
273
Mã phần lô PP2300461722
Giá từng phần lô 359,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
274
Mã phần lô PP2300461723
Giá từng phần lô 23,578,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.368.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.505.258
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
275
Mã phần lô PP2300461724
Giá từng phần lô 1,233,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.850.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 863.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 217
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
276
Mã phần lô PP2300461725
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
277
Mã phần lô PP2300461726
Giá từng phần lô 51,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.309.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
278
Mã phần lô PP2300461727
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
279
Mã phần lô PP2300461728
Giá từng phần lô 131,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2184
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
280
Mã phần lô PP2300461729
Giá từng phần lô 16,942,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.413.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.859.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
281
Mã phần lô PP2300461730
Giá từng phần lô 50,007,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.011.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.005.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
282
Mã phần lô PP2300461731
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2917
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
283
Mã phần lô PP2300461732
Giá từng phần lô 88,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
284
Mã phần lô PP2300461733
Giá từng phần lô 145,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2667
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
285
Mã phần lô PP2300461734
Giá từng phần lô 43,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.914.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.293.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1034
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->